Chiếc ghế này đã chinh phục thế giới như thế nào: tài liệu học tiếng Anh

neo

Độ khó học tập
1.124 từ 184 từ/phút

Giới thiệu video: Bài thuyết minh lần theo ghế Monobloc từ vật dụng công cộng gây tranh cãi đến biểu tượng sản xuất hàng loạt toàn cầu. Video nói về thiết kế tiền nhiệm, ép phun, khả năng chi trả, tính bền vững, văn hóa địa phương và bối cảnh. Các điểm tiếng Anh chính: 1. No matter where: ngữ pháp và mẫu câu; hiểu mệnh đề nhượng bộ bao quát mọi địa điểm trước một nhận định chung. 2. laying the groundwork for: thành ngữ và biểu đạt hình tượng; nhận ra ẩn dụ xây nền móng cho các điều kiện dẫn đến thay đổi sau này. 3. might as well: ngữ dụng và thái độ; hiểu cách xem một hành động là lựa chọn hợp lý khi các phương án khác có ít lợi thế.

Nội dung bài học

No matter where in the world you're from, Ngữ pháp

0:02

Bất kể bạn đến từ đâu trên thế giới,

it's very likely that you've already sat in this chair at some point in your life.

0:04

rất có thể bạn đã từng ngồi trên chiếc ghế này vào một lúc nào đó trong đời.

Ngữ pháp

No matter where: “bất kể ở đâu”

“No matter where” có nghĩa là “bất kể nơi nào”. Ở đây, cụm này mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: nơi xuất thân của mỗi người có thể khác nhau, nhưng ý chính vẫn được trình bày là đúng trong mọi trường hợp. Cấu trúc no matter + từ để hỏi bao quát mọi khả năng chứ không dùng để đặt câu hỏi. Cấu trúc này cũng có thể đi với when hoặc how để nói đến mọi thời điểm hoặc mọi cách thức.

Luyện tập

Dùng cụm từ gồm ba từ trong bài học để hoàn thành câu: “____ you sit, you can see the screen.”

Xem đáp án

No matter where

This is the so-called Monobloc, Cách dùng từ

0:08

Đây là chiếc ghế được gọi là Monobloc,

Cách dùng từ

so-called Monobloc: “chiếc ghế được gọi là Monobloc”

Trong câu này, “so-called” giới thiệu Monobloc là tên thường được dùng cho loại ghế này. Cách dùng ở đây mang tính trung lập: người nói chỉ đang gọi tên đồ vật, không ám chỉ rằng tên đó sai hoặc ngớ ngẩn.

Luyện tập

Hãy phán đoán: Trong “The article explains the so-called butterfly effect,” so-called nhất thiết phải thể hiện ý chế giễu.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

probably the best-selling chair in history.

0:10

có lẽ là chiếc ghế bán chạy nhất trong lịch sử.

And still, it's getting a lot of hate. Cụm từ

0:13

Dù vậy, nó vẫn nhận được rất nhiều sự ghét bỏ.

Cụm từ

Getting a lot of hate: nhận nhiều phản ứng tiêu cực

Ở đây, getting a lot of hate có nghĩa là nhận phải rất nhiều phản ứng tiêu cực, lời chỉ trích hoặc sự không ưa từ mọi người. Trong cấu trúc này, hate là danh từ không đếm được, còn get có nghĩa là “nhận” hoặc “gặp phải”, chứ không phải có được một vật gì đó theo nghĩa đen. Chủ ngữ có thể là một người, sản phẩm, ý tưởng, bài đăng hoặc quyết định. Cụm từ này tập trung vào mức độ tiêu cực trong phản ứng của mọi người, không nói rằng chủ ngữ bị tổn hại vật lý.

Luyện tập

Trong “The new game is getting a lot of hate online,” “getting a lot of hate” có nghĩa là gì?

  1. Trò chơi đang bị hư hại về mặt vật lý.
  2. Trò chơi đang nhận phải rất nhiều phản ứng tiêu cực.
  3. Trò chơi đang trao nhiều phần thưởng cho mọi người.
Xem đáp án

Trò chơi đang nhận phải rất nhiều phản ứng tiêu cực.

So much that in Basel, Switzerland, Mạch ý

0:16

Nhiều đến mức ở Basel, Thụy Sĩ,

the chair even became a political issue.

0:18

chiếc ghế này thậm chí còn trở thành một vấn đề chính trị.

Mạch ý

So much that: nhấn mạnh mức độ và dẫn đến kết quả

“So much that” quay lại mức độ phản đối rất cao trong câu trước. “So much” tiếp tục duy trì mức độ đó, còn “that” mở ra kết quả: chiếc ghế đã trở thành một vấn đề chính trị. Người nói cố ý tách phần này thành một mảnh câu riêng để làm nổi bật kết quả và đẩy câu chuyện tiến lên. Cấu trúc đầy đủ khi gộp lại sẽ là “It was getting so much hate that the chair even became a political issue.”

Luyện tập

Hoàn thành mảnh câu nối tiếp mang tính nhấn mạnh bằng cụm từ quy chiếu đến lượng lời chỉ trích và giới thiệu kết quả: “The app was getting a lot of criticism. ____ the company withdrew the update.”

Xem đáp án

So much that

For years, it was forbidden by law Cụm từ

0:20

Trong nhiều năm, luật pháp đã cấm

to place the chair in outdoor areas of restaurants

0:22

đặt chiếc ghế này ở các khu vực ngoài trời của nhà hàng

as people complained that they destroy the cityscape.

0:25

vì mọi người phàn nàn rằng chúng phá hủy cảnh quan thành phố.

Cụm từ

“forbidden by law”: bị pháp luật cấm rõ ràng

“Forbidden by law” có nghĩa là một việc chính thức bị pháp luật cấm, chứ không chỉ là không được khuyến khích hoặc bị cấm theo quy định riêng. Trong câu này, luật pháp cấm các nhà hàng đặt loại ghế đó ở khu vực ngoài trời. Về ngữ pháp, “forbidden” là phần bổ ngữ sau “was” trong cấu trúc bị động, còn “by law” nêu căn cứ pháp lý của lệnh cấm. Cụm này không chỉ người thực hiện hành động cấm.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng việc đỗ xe bị pháp luật cấm chứ không chỉ vi phạm một quy định tại chỗ?

  1. It would be better not to park here.
  2. Parking here is forbidden by law.
  3. Parking here is not allowed by this café.
Xem đáp án

Parking here is forbidden by law.

But how did we even get the Monobloc?

0:29

Nhưng làm thế nào mà chúng ta lại có chiếc ghế Monobloc?

And is it an example of good or bad design?

0:31

Và nó là một ví dụ về thiết kế tốt hay xấu?

You can find these chairs pretty much everywhere,

0:45

Bạn có thể tìm thấy những chiếc ghế này ở hầu khắp mọi nơi,

outside of cafes in Denmark,

0:48

bên ngoài các quán cà phê ở Đan Mạch,

inside an office in Tanzania,

0:49

bên trong một văn phòng ở Tanzania,

or at the Western Wall in Jerusalem.

0:52

hoặc tại Bức tường Than khóc ở Jerusalem.

These chairs made their way into our lives. Thành ngữ

0:54

Những chiếc ghế này đã len lỏi vào cuộc sống của chúng ta.

Thành ngữ

“made their way into”: dần đi vào hoặc được tiếp nhận

Ở đây, “made their way into” được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Những chiếc ghế không thật sự tự di chuyển; chúng dần đi vào đời sống hằng ngày và trở thành một phần quen thuộc trong đó. Cấu trúc là “make + từ chỉ sở hữu + way into + địa điểm hoặc lĩnh vực”. Từ chỉ sở hữu phải phù hợp với chủ ngữ: “the chair made its way”, nhưng “the chairs made their way”. Cấu trúc này có thể tả người di chuyển đến một nơi, nhưng với sản phẩm, ý tưởng, từ ngữ hoặc xu hướng, nó thường diễn tả sự lan rộng hoặc được tiếp nhận dần dần.

Luyện tập

Trong câu “Over time, reusable bottles made their way into many classrooms,”, “made their way into” có nghĩa là gì?

  1. Chúng đi bộ đến các lớp học.
  2. Chúng dần trở nên phổ biến trong nhiều lớp học.
  3. Chúng được sản xuất bên trong các lớp học.
Xem đáp án

Chúng dần trở nên phổ biến trong nhiều lớp học.

Now, for anyone interested in design,

1:00

Bây giờ, đối với bất kỳ ai quan tâm đến thiết kế,

chair design is somewhat fascinating

1:02

thiết kế ghế lại mang một sự thú vị nhất định

because one might think that a chair would be an object

1:03

vì người ta có thể nghĩ rằng một chiếc ghế sẽ là một vật dụng

that doesn't need to change fundamentally over time,

1:06

không cần phải thay đổi về cơ bản theo thời gian,

but chairs do change. Ngữ pháp

1:08

nhưng những chiếc ghế thực sự thay đổi.

Ngữ pháp

Do nhấn mạnh trong “chairs do change”

Trong mệnh đề khẳng định “chairs do change”, do nhấn mạnh change: ghế thực sự có thay đổi. Ở đây, do không thay thế cho một hành động riêng nào. Sau but, cụm này đính chính suy nghĩ trước đó rằng ghế về cơ bản sẽ không thay đổi. Cấu trúc chủ ngữ + do/does/did + động từ nguyên mẫu có thể dùng để xác nhận mạnh một điều hoặc bác bỏ một giả định.

Luyện tập

Dùng do nhấn mạnh để đính chính dự đoán: “Many people think paper maps are useless now, but they ____ help in emergencies.”

Xem đáp án

do

Chair design can adapt shape and material to a specific function. Cụm từ

1:11

Thiết kế ghế có thể điều chỉnh hình dáng và chất liệu cho một chức năng cụ thể.

Cụm từ

adapt shape and material to a specific function: điều chỉnh A cho phù hợp với B

Trong “adapt shape and material to a specific function”, adapt A to B có nghĩa là thay đổi A để A phù hợp với B. Ở đây, A là shape and material, còn B là a specific function. Cấu trúc là adapt + thứ được thay đổi + to + yêu cầu hoặc tình huống mà thứ đó phải phù hợp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc adapt A to B, dùng “the lesson plan” làm A: “We need to ____ the shorter class period.”

Xem đáp án

adapt the lesson plan to

It can break conventions by challenging our idea Cụm từ

1:15

Nó có thể phá vỡ các quy ước bằng cách thách thức ý tưởng của chúng ta

of what a chair should look like. Ngữ pháp

1:17

về việc một chiếc ghế trông sẽ như thế nào.

Cụm từ

break conventions: phá vỡ các chuẩn mực được chấp nhận

Trong câu này, break conventions có nghĩa là đi ngược lại những cách làm hoặc thiết kế quen thuộc và được chấp nhận. Conventions ở đây là những kỳ vọng chung, không phải các cuộc họp hay hội nghị. Cụm từ này thường mô tả một lựa chọn có chủ ý khiến mọi người suy nghĩ lại về điều được xem là bình thường hoặc được mong đợi. Ở đây, việc thay đổi hình dáng thường được mong đợi của một chiếc ghế chính là cách phá vỡ những quy ước đó.

Luyện tập

Một bảo tàng trưng bày tác phẩm điêu khắc làm từ dụng cụ nhà bếp cũ để bác bỏ những quan niệm quen thuộc về mỹ thuật. Cụm nào mô tả đúng nhất việc người nghệ sĩ đang làm?

  1. following conventions
  2. breaking conventions
  3. attending conventions
Xem đáp án

breaking conventions

Ngữ pháp

what a chair should look like: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp

What a chair should look like là một câu hỏi gián tiếp: nó nêu thông tin nằm trong cụm lớn hơn our idea of .... Sau of, toàn bộ mệnh đề đóng vai trò là tân ngữ của giới từ. Khác với câu hỏi trực tiếp, câu hỏi gián tiếp dùng trật tự của câu trần thuật: what + chủ ngữ + should + động từ. Vì vậy, hãy viết what a chair should look like, không phải what should a chair look like. Look like đi liền với nhau và dùng để hỏi về ngoại hình.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng câu hỏi gián tiếp sau about?

  1. We talked about what should the new library look like.
  2. We talked about what the new library look like should.
  3. We talked about what the new library should look like.
Xem đáp án

We talked about what the new library should look like.

Just like in designing other objects,

1:19

Cũng giống như thiết kế các đồ vật khác,

designing a chair requires finding ways

1:21

thiết kế một chiếc ghế đòi hỏi phải tìm ra những cách

to combine functionality and visual appeal. Cụm từ

1:23

để kết hợp tính năng sử dụng và tính thẩm mỹ.

Cụm từ

kết hợp công năng và sức hấp dẫn thị giác

Ở đây, combine có nghĩa là đưa hai mục tiêu thiết kế vào cùng một chiếc ghế: functionality là mức độ chiếc ghế hoạt động tốt, còn visual appeal là mức độ bắt mắt của nó. Cụm từ này không có nghĩa là hoàn thành phần thiết kế thực dụng rồi mới thêm đồ trang trí. Nó có nghĩa là thiết kế đồ vật bằng cách cân nhắc đồng thời tính hữu dụng và hình thức. Cấu trúc combine A and B cũng có thể được áp dụng trong những ngữ cảnh khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác có nghĩa là kết hợp công dụng thực tế với vẻ ngoài hấp dẫn: A successful website should ____.

Xem đáp án

combine functionality and visual appeal

But chair design can also reflect a certain zeitgeist. Cách dùng từ

1:26

Nhưng thiết kế ghế cũng có thể phản ánh tinh thần của một thời đại nhất định.

Cách dùng từ

phản ánh một tinh thần thời đại nhất định

Zeitgeist có nghĩa là những tư tưởng, thái độ và bầu không khí văn hóa chi phối một giai đoạn nhất định. Trong câu này, reflect có nghĩa là thể hiện những đặc điểm đó, vì vậy một chiếc ghế có thể tiết lộ điều gì đó về thời đại mà nó được thiết kế. Zeitgeist rộng hơn một phong cách hay xu hướng riêng lẻ. Đó là tinh thần chung của một thời đại, có thể ảnh hưởng đến nghệ thuật, công nghệ, thời trang và những đồ vật hằng ngày.

Luyện tập

Câu nào sử dụng zeitgeist đúng?

  1. The exhibition reflects the zeitgeist of a society excited and uneasy about new technology.
  2. The exhibition lasted for a zeitgeist of three months.
  3. The designer added a blue zeitgeist to the wall.
Xem đáp án

The exhibition reflects the zeitgeist of a society excited and uneasy about new technology.

Like Marcel Breuer's Wassily Chair,

1:30

Giống như chiếc ghế Wassily của Marcel Breuer,

made out of tubular steel

1:32

làm từ thép ống

and inspired by bicycle production,

1:34

và lấy cảm hứng từ quá trình sản xuất xe đạp,

which was laying the groundwork Thành ngữ

1:36

điều đã đặt nền móng

for much of modern design.

1:37

cho phần lớn thiết kế hiện đại.

Thành ngữ

laying the groundwork for: đặt nền móng cho

Ở đây, laying the groundwork for có nghĩa là tạo ra những điều kiện cơ bản để một bước phát triển sau này có thể xảy ra. Groundwork được dùng theo nghĩa ẩn dụ, không phải đang thật sự xây dựng công trình. Cấu trúc là lay the groundwork for + danh từ hoặc dạng -ing. Cấu trúc này nối sự chuẩn bị trước đó với kết quả về sau, nên hữu ích khi giải thích một thay đổi đã tạo điều kiện cho một bước phát triển khác như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là 'tạo nền tảng cho một bước phát triển sau này': The pilot classes are ____ a new schoolwide program.

Xem đáp án

laying the groundwork for

Or with pop art introducing strong color palettes Ngữ pháp

1:40

Hay như nghệ thuật đại chúng đã đưa những tông màu mạnh mẽ

in the '60s and '70s,

1:42

vào những năm 60 và 70,

and the advancements in space exploration

1:44

và những tiến bộ trong khám phá không gian

inspiring futuristic furniture in private homes,

1:46

đã truyền cảm hứng cho những đồ nội thất mang hơi hướng tương lai trong các ngôi nhà tư nhân,

Ngữ pháp

with pop art introducing: cấu trúc bối cảnh with + danh từ + -ing

Trong with pop art introducing strong color palettes, with mở đầu một cụm từ cung cấp bối cảnh. Pop art là danh từ và introducing là dạng -ing; pop art là chủ thể thực hiện hành động introducing. Cấu trúc with + danh từ + -ing bổ sung một hoàn cảnh bên cạnh mệnh đề chính. Tùy ngữ cảnh, nó có thể thể hiện bối cảnh, nguyên nhân hoặc một việc xảy ra đồng thời mà không biến thông tin đó thành một mệnh đề chính hoàn chỉnh khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc with + danh từ + -ing và các từ rain/fall: ____, the class moved its picnic indoors.

Xem đáp án

With rain falling

like a bunch of circle and egg-shaped designer chairs.

1:49

như một loạt những chiếc ghế thiết kế có hình tròn và hình quả trứng.

But the Monobloc is very different.

1:53

Nhưng Monobloc lại rất khác biệt.

It is used so widely that it's sort of meaningless. Ghi chú

1:56

Nó được sử dụng rộng rãi đến mức trở nên phần nào vô nghĩa.

Ngữ pháp

so widely that: mức độ và kết quả

Cấu trúc so + tính từ/trạng từ + that diễn tả mức độ cao và kết quả do mức độ đó gây ra. Ở đây, so bổ nghĩa cho widely, còn that dẫn vào kết quả của mức độ ấy. Trong câu này, phạm vi sử dụng rộng đến mức cách diễn đạt đó hầu như không cung cấp manh mối rõ ràng về địa điểm hoặc thời kỳ. Meaningless ở đây không có nghĩa là “không có giá trị”. That là liên từ chỉ kết quả, không phải đại từ quan hệ bổ nghĩa cho danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai từ tạo nên cấu trúc mức độ-kết quả: The box was ____ heavy ____ I could not lift it.

Xem đáp án

so · that

Ý định

sort of như một cách làm nhẹ câu nói

Trong sort of meaningless, sort of có nghĩa là “hơi” hoặc “theo một cách nào đó”. Nó làm nhẹ tính từ meaningless, khiến nhận định nghe bớt tuyệt đối hơn. Kiểu từ làm nhẹ này được gọi là hedge. Nó giúp người nói đưa ra một ý kiến gần đúng mà không hoàn toàn cam kết với cách diễn đạt mạnh nhất.

Luyện tập

Câu nào dùng sort of để làm cho nhận định bớt mạnh?

  1. I'm sort of worried about the test.
  2. This is a sort of board game.
  3. Please sort the cards into two piles.
Xem đáp án

I'm sort of worried about the test.

Take a look at this photo.

2:00

Hãy xem bức ảnh này.

Where was it taken, and when?

2:02

Nó được chụp ở đâu và khi nào?

It's almost impossible to tell.

2:06

Gần như không thể nói được.

This is an observation made by American media scholar

2:08

Đây là một quan sát được đưa ra bởi học giả truyền thông

and blogger Ethan Zuckerman,

2:10

và blogger người Mỹ Ethan Zuckerman,

who has described the Monobloc as a context-free object. Cách dùng từ

2:12

người đã mô tả Monobloc như một đồ vật không có bối cảnh.

Cách dùng từ

context-free object: vật thể không gắn với bối cảnh cụ thể

Context-free object là một vật thể mà chỉ nhìn vào hình dáng thì ta có rất ít manh mối đáng tin cậy về thời đại, địa điểm hoặc môi trường xã hội của nó. Ở đây, free có nghĩa là “không bị ràng buộc hoặc xác định bởi”, chứ không phải “miễn phí”. Việc gọi Monobloc là context-free cho thấy nó có thể xuất hiện trong nhiều môi trường mà không chỉ rõ một môi trường cụ thể nào.

Luyện tập

Trong cụm context-free object, context-free có nghĩa là gì?

  1. Không có bất kỳ môi trường vật lý nào xung quanh
  2. Không gắn rõ ràng với một thời đại, địa điểm hoặc môi trường xã hội cụ thể
  3. Được thiết kế mà không có mục đích
  4. Có thể nhận được mà không phải trả tiền
Xem đáp án

Không gắn rõ ràng với một thời đại, địa điểm hoặc môi trường xã hội cụ thể

We tend to associate most objects with a certain time or place. Cụm từ

2:16

Chúng ta có xu hướng liên kết hầu hết các đồ vật với một thời gian hoặc địa điểm nhất định.

Cụm từ

tend to associate A with B: có xu hướng liên hệ A với B

Tend to + động từ nguyên mẫu diễn tả điều thường xảy ra hoặc nhìn chung là đúng, nhưng vẫn chừa chỗ cho ngoại lệ. Cách nói này bớt tuyệt đối hơn always. Trong associate A with B, A là sự vật trước mắt, còn B là ý tưởng, thời gian, địa điểm hoặc cảm xúc mà A gợi lên. Ở đây, most objects là A và a certain time or place là B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tend to và associate A with B ở dạng đúng: People ____ old photographs ____ the past.

Xem đáp án

tend to associate · with

If someone shows us a random photo,

2:21

Nếu ai đó cho chúng ta xem một bức ảnh ngẫu nhiên,

chances are that the objects in it will give us a hint Ghi chú

2:23

rất có khả năng những đồ vật trong đó sẽ cho chúng ta một gợi ý

as to when or where the photo was taken.

2:25

về thời gian hoặc địa điểm bức ảnh được chụp.

Ngữ pháp

Chances are that cho một kết luận có khả năng đúng cao

Chances are that đưa ra một kết luận mà người nói cho là có khả năng đúng cao dựa trên kinh nghiệm hoặc những manh mối hiện có. Trong câu này, nó có nghĩa là các đồ vật trong ảnh có thể sẽ tiết lộ điều gì đó về thời gian hoặc địa điểm chụp ảnh. Trong mẫu cố định này, từ số nhiều chances không nói đến những xác suất được đếm hay tính toán cụ thể. Hãy dùng cả mẫu chances are that + mệnh đề như một cách tự nhiên để nói rằng điều gì đó rất có thể là đúng.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng nhất ý thư viện có thể sẽ đông sau giờ học?

  1. It is impossible for the library to be busy after school.
  2. There is a chance that the library will be busy after school.
  3. Chances are that the library will be busy after school.
Xem đáp án

Chances are that the library will be busy after school.

Cụm từ

Give someone a hint as to + mệnh đề nghi vấn gián tiếp

Mẫu give someone a hint as to + mệnh đề nghi vấn gián tiếp có nghĩa là cung cấp cho người đó một manh mối về câu trả lời của một câu hỏi. Trong câu này, các đồ vật trong ảnh cho ta manh mối về thời gian hoặc địa điểm chụp ảnh. Sau as to, hãy dùng câu hỏi gián tiếp: when or where the photo was taken, không dùng trật tự của câu hỏi trực tiếp như when or where was the photo taken. Trong mẫu này, as to có nghĩa gần với about; nó không thể hiện sự so sánh.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng give someone a hint as to trước một câu hỏi gián tiếp?

  1. The map may give us a hint as to the trail begins where.
  2. The map may give us a hint as to where does the trail begin.
  3. The map may give us a hint as to where the trail begins.
Xem đáp án

The map may give us a hint as to where the trail begins.

But the Monobloc chair hardly allows such conclusions to be made. Cách dùng từ

2:28

Nhưng chiếc ghế Monobloc hầu như không cho phép đưa ra những kết luận như vậy.

Cách dùng từ

hardly allows: ý nghĩa gần phủ định

Trong câu này, hardly allows có nghĩa là “hầu như không cung cấp đủ cơ sở hoặc cơ hội để”. Chiếc ghế cung cấp quá ít thông tin hữu ích, nên rất khó đưa ra kết luận về thời gian hoặc địa điểm của bức ảnh. Ở đây, hardly là trạng từ mang ý nghĩa gần phủ định. Nó khiến allows gần với nghĩa phủ định nhưng không phủ định hoàn toàn.

Luyện tập

hardly allows trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Nó cho phép đưa ra những kết luận đó bằng rất nhiều nỗ lực.
  2. Nó hầu như không cho phép đưa ra những kết luận đó.
  3. Nó cho phép đưa ra những kết luận đó một cách rõ ràng và hoàn toàn.
Xem đáp án

Nó hầu như không cho phép đưa ra những kết luận đó.

The chairs can be found in all parts of the world,

2:36

Những chiếc ghế này có thể được tìm thấy ở khắp mọi nơi trên thế giới,

and it is an object so ubiquitous

2:39

và nó là một đồ vật quá đỗi phổ biến

that if you saw one laying around on a beach, Ngữ pháp

2:41

đến nỗi nếu bạn thấy một chiếc nằm lăn lóc trên bãi biển,

Ngữ pháp

phân biệt laying around và lying around

Ở đây, one chỉ một chiếc ghế đơn giản là đang ở đó hoặc bị bỏ lại trên bãi biển. Trong tiếng Anh chuẩn, dạng dùng cho nghĩa này là lying around: lie có nghĩa là “ở hoặc vẫn ở một nơi” và không nhận tân ngữ trực tiếp. Laying là dạng -ing của lay, thường có nghĩa là “đặt một vật gì đó xuống” và nhận tân ngữ trực tiếp. Khi chủ ngữ chỉ đơn giản ở một nơi chứ không đặt một vật khác, hãy chọn lying around.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của lie, với nghĩa “ở hoặc vẫn ở một nơi”: The backpack has been ____ around by the door all day.

Xem đáp án

lying

you couldn't be sure whether someone brought it there Ngữ pháp

2:43

bạn sẽ không thể chắc chắn liệu có ai đó mang nó đến đây

or if it's a flotsam from a different part of the planet. Cách dùng từ

2:45

hay đó là vật trôi dạt từ một phần khác của hành tinh.

Ngữ pháp

couldn't be sure whether ... or if ... cho hai phương án chưa chắc chắn

Couldn't be sure diễn tả sự không chắc chắn trong quá khứ. Whether đưa ra cách giải thích có thể xảy ra thứ nhất, còn or if đưa ra cách thứ hai, vì vậy người nói không kết luận nguồn gốc nào là đúng. Mẫu có thể áp dụng lại couldn't be sure whether A or if B đặt cả hai phương án trong phạm vi của sự không chắc chắn. Ở đây, if không mở đầu một điều kiện; nó có nghĩa như whether và đưa ra phương án thứ hai.

Luyện tập

Chọn phần hoàn chỉnh đưa ra phương án chưa chắc chắn thứ hai và phù hợp với mẫu hội thoại whether ... or if ...: The investigators couldn't be sure whether the light came from a boat ____ it came from the shore.

  1. or if
  2. even if
  3. because
Xem đáp án

or if

Cách dùng từ

flotsam với vai trò danh từ không đếm được

Flotsam là danh từ tập hợp không đếm được, chỉ xác tàu, mảnh vụn hoặc vật liệu bị vứt bỏ đang nổi trên nước hay bị dạt vào bờ. Ở đây, từ này gợi ý rằng vật đó có thể đã trôi từ một nơi xa đến thay vì được ai đó mang tới. Vì flotsam thường không đếm được, tiếng Anh chuẩn dùng flotsam hoặc a piece of flotsam. Cách dùng a flotsam trong phụ đề không phải là cách dùng chuẩn với nghĩa này.

Luyện tập

Chọn cách hoàn chỉnh tự nhiên nhất trong tiếng Anh chuẩn: After the storm, the beach was covered in ____.

  1. a flotsam
  2. several flotsams
  3. flotsam
Xem đáp án

flotsam

The Monobloc might be a prime example of globalization,

2:49

Monobloc có thể là một ví dụ điển hình của toàn cầu hóa,

but it can also be a reminder of

2:52

nhưng nó cũng có thể là một lời nhắc nhở về việc

how locally different other objects around us still are.

2:53

những đồ vật khác xung quanh chúng ta ở các địa phương vẫn còn khác biệt như thế nào.

There are critical views on this chair,

2:59

Có những quan điểm chỉ trích về chiếc ghế này,

and some rightly note that the Monobloc

3:01

và một số người có lý khi lưu ý rằng Monobloc

does not represent sustainable design.

3:03

không đại diện cho thiết kế bền vững.

Some see the chair as a prime example of mass consumption

3:06

Một số người coi chiếc ghế là một ví dụ điển hình của tiêu dùng hàng loạt

of uniform goods that disregard any sense of individuality.

3:09

đối với những mặt hàng đồng nhất mà bỏ qua bất kỳ ý thức nào về cá tính.

Monoblocs can be used as an argument against globalization,

3:13

Những chiếc Monobloc có thể được dùng làm lập luận chống lại toàn cầu hóa,

as they represent a decline in local culture.

3:16

vì chúng đại diện cho sự suy giảm của văn hóa địa phương.

But we can also turn this argument around. Thành ngữ

3:20

Nhưng chúng ta cũng có thể lật ngược lại lập luận này.

Thành ngữ

turn this argument around: đảo chiều lập luận

Trong turn this argument around, cấu trúc turn + tân ngữ + around có nghĩa là đảo chiều lập luận. Người nói dùng cùng một sự thật hoặc tiền đề nhưng cho thấy nó có thể ủng hộ một kết luận trái ngược hoặc có lợi hơn; không có vật gì thực sự bị xoay cả. Cụm But we can also... báo hiệu rõ ràng rằng góc nhìn sắp thay đổi. Cấu trúc này hữu ích khi bạn muốn người đọc hoặc người nghe suy nghĩ lại xem một bằng chứng thực sự chứng minh được điều gì.

Luyện tập

Câu nào dùng turn an argument around đúng cách để lấy cùng một sự thật làm căn cứ cho kết luận trái ngược?

  1. We can turn to another argument because this one is difficult.
  2. We can repeat that argument without changing its conclusion.
  3. We can turn that argument around: the long waiting list shows how valuable the class is.
Xem đáp án

We can turn that argument around: the long waiting list shows how valuable the class is.

Their success does not come from nowhere. Thành ngữ

3:22

Thành công của chúng không phải tự nhiên mà có.

Thành ngữ

does not come from nowhere: có nguyên nhân thực tế

Trong does not come from nowhere, come from nowhere có nghĩa là dường như xuất hiện mà không có nguyên nhân hoặc nguồn gốc rõ ràng. Khi thêm does not, ý này bị đảo ngược: thành công đó có những lý do thực tế và có thể giải thích được. Câu này kiên quyết bác bỏ ý nghĩ rằng thành công là tình cờ hoặc bí ẩn, đồng thời chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận phần giải thích về nguyên nhân của nó.

Luyện tập

Câu 'Her progress did not come from nowhere' có nghĩa là gì?

  1. Sự tiến bộ của cô ấy xảy ra mà không có nguyên nhân nào.
  2. Không ai biết cô ấy đã tiến bộ ở đâu.
  3. Có những lý do thực tế cho sự tiến bộ của cô ấy.
Xem đáp án

Có những lý do thực tế cho sự tiến bộ của cô ấy.

It's due to the fact that they are affordable,

3:24

Đó là do thực tế là chúng có giá cả phải chăng,

and affordability matters

3:26

và khả năng chi trả là vấn đề quan trọng

since it allows social equality and economical advancement. Cách dùng từ

3:28

bởi vì nó cho phép bình đẳng xã hội và tiến bộ kinh tế.

Cách dùng từ

economical advancement và economic advancement

Ở đây, economical advancement được dùng với ý định nói về sự tiến bộ của nền kinh tế. Cụm từ tự nhiên là economic advancement vì economic có nghĩa là “liên quan đến kinh tế”. Economical có nghĩa là “tiết kiệm tiền bạc, thời gian hoặc nguồn lực”. Từ này phù hợp trong các cụm như an economical car, nhưng không phù hợp với ý nói về tiến bộ kinh tế ở đây.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu này một cách tự nhiên? Better access to education can support ...

  1. economic advancement
  2. economically advancement
  3. economical advancement
Xem đáp án

economic advancement

The Monobloc is an object that is deeply democratic. Thành ngữ

3:32

Monobloc là một đồ vật mang tính dân chủ sâu sắc.

Thành ngữ

deeply democratic: khả năng tiếp cận rộng rãi và bình đẳng

Ở đây, democratic được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Vật này được gọi là democratic vì nhiều người có khả năng mua và sử dụng nó, nên quyền tiếp cận không chỉ giới hạn ở một nhóm giàu có hoặc quyền lực. Deeply nhấn mạnh nhận xét đó: người nói xem khả năng tiếp cận rộng rãi là một đặc điểm cốt lõi chứ không chỉ là một ưu điểm nhỏ. Cụm từ này không có nghĩa là vật đó bỏ phiếu hoặc vận hành một hệ thống chính trị.

Luyện tập

Trong lời mô tả một vật có giá phải chăng này, deeply democratic có nghĩa là gì?

  1. Nhiều nhóm người khác nhau có thể tiếp cận nó.
  2. Nó ủng hộ một đảng chính trị cụ thể.
  3. Nó tổ chức bầu cử chính trị cho người sử dụng.
Xem đáp án

Nhiều nhóm người khác nhau có thể tiếp cận nó.

You might be thinking we're creating a lot of fuss about a chair,

3:36

Bạn có thể nghĩ rằng chúng ta đang làm quá lên về một chiếc ghế,

but that's kind of the point.

3:39

nhưng đó chính là vấn đề.

Focusing on this object can allow us to think about more abstract questions.

3:41

Tập trung vào đồ vật này có thể cho phép chúng ta suy nghĩ về những câu hỏi trừu tượng hơn.

And these conflicting views on the chair

3:45

Và những quan điểm trái chiều về chiếc ghế

are part of the reason why many artists and designers Ngữ pháp

3:47

là một phần lý do tại sao nhiều nghệ sĩ và nhà thiết kế

have created artwork using Monoblocs.

3:50

đã tạo ra các tác phẩm nghệ thuật sử dụng những chiếc ghế Monobloc.

Ngữ pháp

part of the reason why: một yếu tố, không phải toàn bộ nguyên nhân

Trong cấu trúc X is part of the reason why Y, X góp phần giải thích Y nhưng không được xem là toàn bộ nguyên nhân hay nguyên nhân duy nhất. Trong câu này, những quan điểm trái ngược góp phần giải thích lựa chọn của các nghệ sĩ và nhà thiết kế. Mệnh đề có why nêu kết quả cần được giải thích. Cấu trúc này hữu ích khi một kết quả có nhiều nguyên nhân và bạn muốn đưa ra nhận định thận trọng, có giới hạn.

Luyện tập

Có nhiều yếu tố làm chuyến bay bị chậm. Cụm nào hoàn thành câu tốt nhất mà không coi thời tiết xấu là nguyên nhân duy nhất? Bad weather was ___ the flight left late.

  1. part of the reason why
  2. unrelated to why
  3. the only reason why
Xem đáp án

part of the reason why

But where do these chairs originate from?

3:57

Nhưng những chiếc ghế này bắt nguồn từ đâu?

Arguably, the first Monobloc was made in 1946 Mạch ý

4:02

Có thể nói rằng, chiếc Monobloc đầu tiên được chế tạo vào năm 1946

by Canadian designer D.C. Simpson.

4:05

bởi nhà thiết kế người Canada D.C. Simpson.

Mạch ý

Arguably: nhận định có cơ sở nhưng vẫn còn tranh luận

Arguably là trạng từ thể hiện lập trường đối với toàn bộ câu. Khi được đặt trước nhận định, nó cho người đọc biết cách đánh giá tất cả nội dung theo sau: có những lý lẽ hợp lý ủng hộ nhận định, nhưng vấn đề vẫn còn có thể tranh luận. Từ này giới hạn mức độ chắc chắn của lời khẳng định chứ không mô tả một cuộc tranh cãi hay cãi vã. Dấu phẩy giúp cho thấy đây là lời bình về toàn bộ câu.

Luyện tập

Câu nào trình bày tốt nhất một nhận định có cơ sở nhưng vẫn còn để ngỏ cho tranh luận?

  1. Allegedly, this is the most influential design of the decade.
  2. Arguably, this is the most influential design of the decade.
  3. Probably, this is the most influential design of the decade.
Xem đáp án

Arguably, this is the most influential design of the decade.

However, at the time,

4:08

Tuy nhiên, vào thời điểm đó,

the molding process was not suitable for cheap mass production,

4:09

quy trình đúc không phù hợp để sản xuất hàng loạt giá rẻ,

and the whole concept might have been a bit ahead of its time. Ghi chú

4:12

và toàn bộ ý tưởng có lẽ hơi đi trước thời đại.

Ngữ pháp

might have been: suy đoán không chắc chắn về quá khứ

might have been + bổ ngữ được dùng để đưa ra suy đoán không chắc chắn về một trạng thái hoặc tình huống trong quá khứ. Ở đây, người nói không khẳng định chắc chắn rằng ý tưởng đó quá tiên tiến mà chỉ thận trọng nêu lên một khả năng. Sự kết hợp might + have been đặt khả năng đó trong quá khứ.

Luyện tập

Câu nào đưa ra một suy đoán thận trọng và không chắc chắn về trạng thái trong quá khứ?

  1. The design might be too expensive next year.
  2. The design was definitely too expensive at the time.
  3. The design might have been too expensive at the time.
Xem đáp án

The design might have been too expensive at the time.

Thành ngữ

a bit ahead of its time: quá tiên tiến so với thời đại

ahead of its time là một thành ngữ dùng cho ý tưởng, thiết kế hoặc tác phẩm tiên tiến hơn mức mà công nghệ, thị trường hay xã hội trong thời kỳ đó sẵn sàng đón nhận. Thành ngữ này ca ngợi sự đổi mới, đồng thời gợi ý rằng ý tưởng ấy có thể chưa thành công được vào lúc đó. a bit làm nhẹ lời đánh giá và khiến nhận xét có chừng mực hơn; nó không có nghĩa là ý tưởng chỉ sớm hơn một chút theo đồng hồ hay lịch.

Luyện tập

Một máy tính gia đình đã có điều khiển bằng giọng nói vào năm 1980, nhưng công nghệ khi đó chưa sẵn sàng. Câu nào mô tả nó phù hợp nhất?

  1. It was exactly right for its era.
  2. It was a bit ahead of its time.
  3. It was completed a bit ahead of schedule.
Xem đáp án

It was a bit ahead of its time.

But in the '60s, designers got interested

4:16

Nhưng vào những năm 60, các nhà thiết kế bắt đầu quan tâm

in the idea of plastic molded chairs,

4:18

đến ý tưởng về những chiếc ghế nhựa đúc,

notably the Bofinger Chair by Helmut Bätzner,

4:20

đáng chú ý là chiếc ghế Bofinger của Helmut Bätzner,

and the Chair Universale by Joe Colombo,

4:23

và chiếc ghế Universale của Joe Colombo,

which was made of several individual molded parts.

4:25

được làm từ nhiều bộ phận đúc riêng biệt.

But maybe the most important step towards the Monobloc

4:30

Nhưng có lẽ bước quan trọng nhất hướng tới Monobloc

was the introduction of a chair

4:32

là sự ra mắt của một chiếc ghế

that is now considered a classic in design.

4:34

mà ngày nay được coi là một tác phẩm kinh điển trong thiết kế.

This is Verner Panton's single-piece cantilever chair.

4:37

Đó là chiếc ghế đúc hẫng nguyên khối của Verner Panton.

Even if a comparison between the expensive designer chair Ngữ pháp

4:43

Ngay cả khi sự so sánh giữa chiếc ghế thiết kế đắt tiền

and the less appreciated garden chair may seem strange,

4:46

và chiếc ghế sân vườn ít được trân trọng hơn có vẻ kỳ lạ,

the Panton chair is a technical predecessor

4:50

chiếc ghế Panton là một tiền bối về mặt kỹ thuật

Ngữ pháp

Even if: sự nhượng bộ không làm thay đổi kết luận

Even if mở đầu một điều kiện nhượng bộ: người nói thừa nhận rằng phép so sánh có thể có vẻ lạ, nhưng khẳng định điều đó không làm yếu đi ý chính rằng ghế Panton là tiền thân về mặt kỹ thuật. Mẫu có thể áp dụng là Even if + điều kiện hoặc ý kiến phản đối, kết quả chính. Nó có nghĩa là dù ý kiến phản đối đó đúng hay không, kết quả vẫn giữ nguyên. Nó không nêu nguyên nhân của kết quả.

Luyện tập

Câu nào cho thấy một vấn đề có thể xảy ra sẽ không làm thay đổi kế hoạch?

  1. Only if the road is busy will we leave at six.
  2. Because the road is busy, we will leave at six.
  3. Even if the road is busy, we will leave at six.
Xem đáp án

Even if the road is busy, we will leave at six.

since it is the world's first plastic chair

4:52

vì đây là chiếc ghế nhựa đầu tiên trên thế giới

that went into production using the same molding method Cụm từ

4:54

được đưa vào sản xuất sử dụng cùng một phương pháp đúc

used in today's Monoblocs.

4:57

như được sử dụng trong những chiếc Monobloc ngày nay.

Cụm từ

went into production: bắt đầu sản xuất

Went into production là dạng quá khứ của go into production. Cụm từ này đánh dấu sự chuyển đổi từ giai đoạn thiết kế, thử nghiệm hoặc nguyên mẫu sang sản xuất chính thức. Ở đây, into chỉ sự thay đổi giai đoạn, không phải chuyển động vào một địa điểm thực tế. Cụm từ cho biết khi nào một sản phẩm bắt đầu được chế tạo để bán hoặc sử dụng thường xuyên.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu ở dạng quá khứ để hoàn thành bản cập nhật: After a year of testing, the new camera ____ in March.

Xem đáp án

went into production

Plus, Verner Panton designed the chair in a way that makes it stackable. Ngữ pháp

4:59

Thêm vào đó, Verner Panton đã thiết kế chiếc ghế theo cách giúp nó có thể xếp chồng lên nhau.

Ngữ pháp

in a way that makes it stackable: phương pháp và kết quả

In a way that giới thiệu cách một việc được thực hiện hoặc một vật được thiết kế, rồi nêu kết quả do cách đó tạo ra. Ở đây, that chỉ lại way, một danh từ số ít, nên động từ dùng dạng makes. Cấu trúc make + tân ngữ + tính từ có nghĩa là “khiến tân ngữ có đặc tính đó”. Makes it stackable cho biết thiết kế khiến chiếc ghế có thể được xếp chồng.

Luyện tập

Dùng make + tân ngữ + tính từ và từ stackable để hoàn thành câu: The boxes are designed in a way that ____.

Xem đáp án

makes them stackable

After the success of the Panton chair,

5:03

Sau sự thành công của chiếc ghế Panton,

there were a number of chairs worldwide

5:05

đã có một số lượng ghế trên toàn thế giới

that were inspired by this production method.

5:07

lấy cảm hứng từ phương pháp sản xuất này.

And with the introduction of cheaper thermoplastics,

5:09

Và với việc đưa vào sử dụng nhựa nhiệt dẻo rẻ hơn,

the path became clear for the mass production of the Monobloc. Thành ngữ

5:11

con đường đã trở nên rõ ràng cho việc sản xuất hàng loạt Monobloc.

Thành ngữ

the path became clear for mass production: mở đường cho sản xuất hàng loạt

The path became clear for là một phép ẩn dụ: điều kiện thay đổi đã loại bỏ những trở ngại quan trọng, vì vậy việc sản xuất hàng loạt giờ đây có thể tiến triển. Became nhấn mạnh sự chuyển đổi từ trạng thái bị cản trở hoặc chưa chắc chắn sang trạng thái khả thi. Cụm danh từ sau for nêu sự phát triển giờ đây đã có thể diễn ra. Path và clear đều không mang nghĩa đen trong câu này; câu không nói về con đường thật hay việc làm sạch.

Luyện tập

Một quy định cuối cùng vừa loại bỏ rào cản cuối cùng. Câu nào tập trung rõ nhất vào sự chuyển đổi từ bị cản trở sang khả thi?

  1. The path was clear for nationwide expansion.
  2. The path became clear for nationwide expansion.
  3. The final rule paved the way for nationwide expansion.
Xem đáp án

The path became clear for nationwide expansion.

In 1972, the French designer Henry Massonnet launched the Fauteuil 300.

5:15

Năm 1972, nhà thiết kế người Pháp Henry Massonnet đã ra mắt chiếc Fauteuil 300.

But it probably took until 1983,

5:20

Nhưng có lẽ phải mất đến năm 1983,

when the Grosfillex Group launched their resin garden chair,

5:22

khi Tập đoàn Grosfillex tung ra chiếc ghế sân vườn bằng nhựa của họ,

that the Monobloc was sold in large quantities at a cheap price.

5:25

thì Monobloc mới được bán với số lượng lớn ở mức giá rẻ.

The chair is produced by injection molding. Cách dùng từ

5:32

Chiếc ghế được sản xuất bằng phương pháp ép phun.

Cách dùng từ

injection molding với nghĩa quy trình ép phun

Injection molding là một quy trình sản xuất: vật liệu được nung đến khi có thể chảy, được ép vào khuôn có hình dạng xác định, rồi được làm nguội hoặc làm cứng để tạo ra hình dạng cuối cùng. Trong câu này, by injection molding cho biết chiếc ghế được sản xuất bằng cách nào. Molding ở đây là tạo hình vật liệu bên trong khuôn, không phải chỉ đơn giản là nắn vật bằng tay.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ sản xuất gồm hai từ trong bài: The plastic cases are made by ____.

Xem đáp án

injection molding

Here, polypropylene granules are heated to 220°C

5:34

Tại đây, các hạt polypropylene được làm nóng đến 220°C

and injected into a mold that forms the chair.

5:39

và tiêm vào một khuôn tạo hình chiếc ghế.

The name Monobloc derives from this method

5:42

Cái tên Monobloc bắt nguồn từ phương pháp này

as the end product is made from a single unbroken material. Cụm từ

5:44

vì sản phẩm cuối cùng được làm từ một vật liệu liền khối duy nhất.

Cụm từ

made from a single unbroken material: được làm từ một khối vật liệu liền mạch

Be made from giới thiệu vật liệu ban đầu khi vật liệu đó đã thay đổi trong quá trình sản xuất. Chiếc ghế hoàn thiện không còn trông giống những hạt nhựa ban đầu. A single unbroken material có nghĩa là chiếc ghế tạo thành một khối vật liệu liền mạch, thay vì gồm các bộ phận rời được nối với nhau. Single ở đây nhấn mạnh kết cấu nguyên khối, chứ không chỉ là số một.

Luyện tập

Câu nào cho biết nhựa tái chế đã được biến đổi thành một chiếc hộp nguyên khối liền mạch?

  1. The container is made with a plastic label.
  2. The container is made from a single unbroken piece of recycled plastic.
  3. The container is made of several plastic panels.
Xem đáp án

The container is made from a single unbroken piece of recycled plastic.

The molds for such production are expensive

5:48

Khuôn cho quy trình sản xuất như vậy rất đắt đỏ

and cost hundreds of thousands, sometimes millions of dollars.

5:50

và có giá hàng trăm nghìn, đôi khi hàng triệu đô la.

But the production is greatly scalable Cụm từ

5:54

Nhưng quy trình sản xuất có khả năng mở rộng rất lớn

Cụm từ

greatly scalable và highly scalable

Scalable mô tả một quy trình hoặc hệ thống có thể tăng sản lượng hay khả năng đáp ứng nhu cầu mà không cần tăng tương ứng thời gian, nhân công hoặc vật liệu. Trong câu này, từ đó cho biết phương pháp sản xuất có thể mở rộng một cách hiệu quả. Greatly có thể được hiểu là “ở mức độ lớn”, nhưng đây không phải trạng từ thường đi với scalable. Trong tiếng Anh, người ta thường dùng highly scalable để diễn tả khả năng mở rộng cao.

Luyện tập

Một mạng lưới giao hàng có thể phục vụ số khách hàng gấp mười lần mà không cần tăng nhân viên hoặc thiết bị theo tỷ lệ tương ứng. Câu nào diễn tả khả năng này tự nhiên nhất?

  1. It is highly scalable.
  2. It is highly expanded.
  3. It has greatly expanded.
Xem đáp án

It is highly scalable.

since it requires little workforce, time, and low material costs.

5:56

vì nó cần ít nhân lực, thời gian và chi phí vật liệu thấp.

As a result, a single chair in production

6:00

Kết quả là, một chiếc ghế duy nhất trong sản xuất

only costs about $3 and is usually sold for around $10. Cụm từ

6:02

chỉ có giá khoảng 3 đô la và thường được bán với giá khoảng 10 đô la.

Cụm từ

costs about $3 ... sold for around $10: chi phí và giá bán

Cost + một số tiền cho biết một thứ cần bao nhiêu tiền. Trong ngữ cảnh này, costs about $3 là chi phí ước tính để sản xuất một món hàng, không phải giá bán của nó. Be sold for + một số tiền cho biết giá bán. About và around đều cho thấy con số chỉ là ước tính, vì vậy cả 3 đô la lẫn 10 đô la đều không phải số tiền chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu để thể hiện chi phí sản xuất trước, rồi đến giá bán: The toy ____ about $4 to make and is ____ around $9.

Xem đáp án

costs · sold for

Today, there are dozens of different Monobloc designs available.

6:07

Ngày nay, có hàng chục thiết kế Monobloc khác nhau trên thị trường.

Ones with vertical or horizontal slots or without them,

6:11

Loại có khe dọc hoặc ngang hoặc không có khe,

with handles in different shapes,

6:14

với tay cầm theo nhiều hình dạng khác nhau,

and all sorts of different colors.

6:16

và đủ mọi màu sắc khác nhau.

But still, you know a Monobloc when you see one. Cụm từ

6:18

Dù vậy, bạn vẫn nhận ra một chiếc Monobloc khi nhìn thấy nó.

Cụm từ

know a Monobloc when you see one: nhìn thấy là nhận ra

Mẫu know X when you see one có nghĩa là “nhận ra một ví dụ thuộc loại X ngay khi bắt gặp”, dù khó định nghĩa X thật chính xác. Trong câu này, one thay cho một chiếc ghế Monobloc khác. When nêu tình huống mà việc nhận ra xảy ra; nó không hỏi một cuộc gặp trong tương lai diễn ra khi nào. Câu này cho biết các phiên bản khác nhau vẫn có những đặc điểm chung khiến chúng dễ được nhận ra.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một bài đánh giá giả rất dễ nhận ra, dù khó định nghĩa thật chính xác?

  1. You know a fake review when you see one.
  2. You know this fake review because you have seen it before.
  3. You know when you will see a fake review.
Xem đáp án

You know a fake review when you see one.

You could also see the chair as a result

6:24

Bạn cũng có thể xem chiếc ghế như một kết quả

of some kind of market evolution.

6:25

của một loại tiến hóa thị trường nào đó.

The chair has evolved with material thicknesses

6:27

Chiếc ghế đã phát triển với độ dày vật liệu

perfectly adjusted so that they are as thin and inexpensive as possible, Ngữ pháp

6:30

được điều chỉnh hoàn hảo sao cho chúng mỏng và rẻ nhất có thể,

but still stable and durable.

6:34

nhưng vẫn chắc chắn và bền bỉ.

Ngữ pháp

as thin and inexpensive as possible: mỏng và ít tốn kém nhất có thể

Mẫu as + tính từ + as possible có nghĩa là “đến mức cao nhất mà tình huống cho phép”. Ở đây, thin và inexpensive được nối bằng and, nên cả hai đặc điểm đều được đẩy đến mức tối đa khả thi. Đây không phải là phép so sánh mức độ bằng nhau giữa hai thứ. Possible đặt ra giới hạn thực tế: chiếc ghế cần rất mỏng và ít tốn kém, nhưng vẫn phải chắc chắn và bền.

Luyện tập

Dùng short và clear để hoàn thành câu theo mẫu as ... as possible: Keep the message ____.

Xem đáp án

as short and clear as possible

A chair that is weatherproof, stackable, and light.

6:36

Một chiếc ghế chịu được thời tiết, xếp chồng được và nhẹ nhàng.

Fundamentally, there's not much you can change about it.

6:39

Về cơ bản, bạn không thể thay đổi nhiều về nó.

It works universally around the globe.

6:42

Nó hoạt động một cách phổ biến trên toàn cầu.

Maybe it is a perfect design

6:45

Có lẽ nó là một thiết kế hoàn hảo

that fulfills everything a designer aspires to. Ngữ pháp

6:47

đáp ứng được mọi thứ mà một nhà thiết kế khát khao.

Ngữ pháp

Cấu trúc everything a designer aspires to

Trong everything a designer aspires to, everything được theo sau bởi một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho nó. Đại từ quan hệ that làm tân ngữ được hiểu ngầm và lược bỏ: everything (that) a designer aspires to. Aspire to something nghĩa là rất mong đạt được điều gì đó. Ở đây, to là giới từ trong aspire to, còn everything là tân ngữ được hiểu ngầm của nó, vì vậy không cần thêm từ nào sau to. Toàn bộ cụm danh từ là tân ngữ của fulfills.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng quá khứ phân từ của aspire to: This is the life I have always ____.

Xem đáp án

aspired to

But you might still hate it.

6:51

Nhưng bạn có thể vẫn ghét nó.

And this is where context comes back to play.

6:52

Và đây là lúc bối cảnh quay trở lại.

How we read a design depends on our knowledge of it Ngữ pháp

6:55

Cách chúng ta đọc một thiết kế phụ thuộc vào kiến thức của chúng ta về nó

and what it reminds us of.

6:58

và những gì nó gợi nhớ cho chúng ta.

Ngữ pháp

Cấu trúc How we read a design depends on ...

How we read a design là một mệnh đề bắt đầu bằng how và làm chủ ngữ của depends. Ở đây, read có nghĩa là diễn giải hoặc hiểu, còn how có nghĩa là cách thức. Câu này cho biết cách chúng ta diễn giải một thiết kế chịu ảnh hưởng bởi hiểu biết của chúng ta về thiết kế đó. Vì mệnh đề này nằm trong một câu trần thuật nên nó dùng trật tự how + chủ ngữ + động từ (How we read...), không dùng dạng câu hỏi trực tiếp How do we read...? Cấu trúc How ... depends on ... liên kết cách hiểu hoặc thực hiện điều gì đó với yếu tố chi phối cách đó.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề How làm chủ ngữ?

  1. How do we understand a story depends on what we already know.
  2. How we understand a story depend on what we already know.
  3. How we understand a story depends on what we already know.
Xem đáp án

How we understand a story depends on what we already know.

Maybe we just don't value it enough.

7:00

Có lẽ chúng ta chỉ là chưa đánh giá đúng giá trị của nó.

These white plastic chairs are everywhere.

7:02

Những chiếc ghế nhựa trắng này có mặt ở khắp mọi nơi.

So we might as well start liking them. Ý định

7:06

Vì vậy, chúng ta cũng có thể bắt đầu thích chúng.

Ý định

Might as well: một lựa chọn thực tế, không mang tính ép buộc

“Might as well” cho biết một hành động là lựa chọn hợp lý vì các phương án khác không tốt hơn, hoặc vì gần như không có lý do để không làm. Ở đây, “start liking them” được xem như cách chấp nhận thực tế, chứ không phải một mong muốn đầy hào hứng. Cấu trúc là might as well + động từ nguyên mẫu, như might as well start. Cụm này thường khiến lời gợi ý hoặc quyết định có giọng thoải mái, hơi cam chịu hoặc đùa nhẹ. Nó không diễn tả nghĩa vụ mạnh hay sự cho phép đơn thuần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học có chứa “might” và thể hiện một lựa chọn thực tế vì các phương án khác không tốt hơn: The rain is not letting up, and we are already wet. We ____ head home.

Xem đáp án

might as well

Thank you so much for watching.

7:12

Cảm ơn các bạn rất nhiều vì đã xem.

I hope you enjoyed it.

7:13

Tôi hy vọng các bạn thích video này.

If you did, please leave a like and subscribe.

7:14

Nếu thích, xin vui lòng để lại một lượt thích và đăng ký.

That way you support more videos like this.

7:16

Bằng cách đó, bạn sẽ ủng hộ nhiều video hơn như thế này.

Also, if you want to read more about this topic,

7:19

Ngoài ra, nếu bạn muốn đọc thêm về chủ đề này,

check out the video description for some links

7:20

hãy kiểm tra phần mô tả video để lấy một số liên kết

to articles that were really helpful in making this video.

7:23

đến các bài viết thực sự hữu ích trong việc thực hiện video này.