Điều gì làm nên một bài thơ? - Melissa Kovacs: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Bắt đầu từ bài thơ hai từ của Muhammad Ali, video thử nghiệm các định nghĩa về thơ qua thi ca, âm nhạc, nghệ thuật thị giác, văn xuôi, mạng xã hội và AI, rồi kết luận rằng cốt lõi của thơ vẫn là hành động sáng tạo của con người. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Is a poem a little machine? A firework? An echo? A dream? — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết cách một chuỗi câu hỏi ẩn dụ ngắn khám phá khái niệm khó nắm bắt mà không ép nó vào một định nghĩa cố định. Người học có thể dùng thủ pháp này trong bài thuyết trình hoặc bài luận để đưa ra nhiều hình ảnh, tạo nhịp cho lập luận và mời người nghe nhìn một chủ đề từ nhiều góc độ. 2. poetry less as a form and more as a concept, — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu khung tương phản less as A and more as B không chỉ so sánh số lượng mà còn chuyển cách diễn giải một sự vật từ A sang nhấn mạnh B. Mẫu này hữu ích khi cần làm rõ lập luận, chất vấn một cách phân loại quen thuộc hoặc chuyển trọng tâm từ cấu trúc bên ngoài sang ý tưởng nền tảng. 3. caught red-handed 100% of the time. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: caught red-handed nghĩa là bị phát hiện rõ ràng ngay khi đang thực hiện hành động. Ở đây, thành ngữ miêu tả hài hước việc giám khảo lần nào cũng nhận ra thơ do máy tạo ra; người học có thể dùng nó khi bằng chứng vạch trần việc một người, hoặc nói vui là một hệ thống, đang cố che giấu.
Nội dung bài học
Muhammad Ali spent years training to become the greatest boxer the world had ever seen, Ngữ pháp
0:06Muhammad Ali đã dành nhiều năm luyện tập để trở thành võ sĩ quyền anh vĩ đại nhất mà thế giới từng chứng kiến,
spent years training to become: thời gian bỏ ra và mục tiêu
Spent years training dùng cấu trúc spend + một khoảng thời gian + dạng -ing để cho biết một người đã sử dụng thời gian đó vào việc gì. Sau spend, hoạt động được viết là training, không phải to train. To become nêu mục tiêu của việc luyện tập. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là spend + thời gian + doing something + to + động từ, trong đó động từ nguyên mẫu cuối cùng chỉ mục đích.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của train và become: After joining the academy, Lena spent two years ____ ____ a firefighter.
Xem đáp án
training · to become
the greatest boxer the world had ever seen: cấu trúc so sánh nhất lược bỏ đại từ quan hệ
The greatest boxer là một cụm danh từ ở dạng so sánh nhất. The world had ever seen là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho boxer; đại từ quan hệ that đóng vai trò tân ngữ đã được lược bỏ: the greatest boxer that the world had ever seen. The world là chủ ngữ của had seen, không phải cụm từ chỉ nơi chốn. Had ever seen ở thì past perfect. Cấu trúc này nhìn ngược về trước từ một mốc trong quá khứ và có nghĩa là “vào bất kỳ lúc nào trước thời điểm đó”, nhờ vậy dạng so sánh nhất có một phạm vi lịch sử.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa rằng, tính đến một thời điểm trong quá khứ, không có tòa nhà nào thị trấn từng thấy cao hơn tòa nhà đó?
- It was the tallest building the town had ever seen.
- It was the tallest building that had ever seen the town.
- It was the tallest building the town has ever seen.
Xem đáp án
It was the tallest building the town had ever seen.
but only moments to create the shortest poem. Mạch ý
0:13nhưng chỉ mất vài khoảnh khắc để tạo ra một bài thơ ngắn nhất.
but only moments: sự tương phản thời gian và việc lược bỏ spent
Câu này đặt years đối lập với only moments. Sự tương phản mạnh về thời gian chuyển sự chú ý của người nghe từ hành trình dài để Ali đạt tới đỉnh cao quyền Anh sang chủ đề bất ngờ là một bài thơ rất ngắn, qua đó tạo nên một lời dẫn cuốn hút. Ở nửa sau, spent được lược bỏ vì có thể hiểu từ spent years training: but [spent] only moments to create the shortest poem. Đây là phép lược trong cấu trúc song song, không phải một câu độc lập.
Luyện tập
Lời giải thích nào mô tả đúng nhất vai trò của but only moments trong câu?
- Cụm này tương phản với spent years, và động từ spent lặp lại được hiểu ngầm.
- Cụm này có nghĩa là Ali chỉ tập luyện trong vài khoảnh khắc.
- Cụm này bắt đầu một câu mới không liên quan, nói về thời lượng của bài thơ.
Xem đáp án
Cụm này tương phản với spent years, và động từ spent lặp lại được hiểu ngầm.
Ali captivated Harvard's graduating class in 1975 Cách dùng từ
0:16Năm 1975, Ali đã thu hút sinh viên tốt nghiệp trường Harvard
captivated Harvard's graduating class: thu hút mạnh mẽ người nghe
Captivated có nghĩa là giữ sự chú ý của một người mạnh đến mức họ cảm thấy say mê. Ở đây, Ali là chủ ngữ, còn Harvard's graduating class, tức những sinh viên tốt nghiệp năm đó, là tân ngữ trực tiếp. With his message of unity and friendship cho biết điều gì tạo ra hiệu ứng ấy. Động từ này miêu tả bài phát biểu là vô cùng lôi cuốn; nó không có nghĩa là Ali bắt giữ ai về mặt thể chất.
Luyện tập
Trong câu nào captivated có nghĩa là sự chú ý của mọi người bị giữ lại một cách mạnh mẽ?
- The guard captivated the thief after a chase.
- The map captivated the lost hikers to the station.
- The speech captivated the audience from its opening line.
Xem đáp án
The speech captivated the audience from its opening line.
Ali delivered what is considered the shortest poem ever. Ngữ pháp
0:28Ali đã đọc thứ được coi là bài thơ ngắn nhất từ trước đến nay.
what is considered the shortest poem ever: mệnh đề danh từ làm tân ngữ
Toàn bộ mệnh đề what is considered the shortest poem ever là tân ngữ của delivered. Ở đây, what có nghĩa là “the thing that”, tức “thứ mà”, nên nó mở đầu một mệnh đề danh từ chứ không dùng để đặt câu hỏi. Trong mệnh đề này, is considered ở thể bị động. Cấu trúc đó trình bày “the shortest poem ever” như một đánh giá của người khác hoặc một quan điểm được chấp nhận rộng rãi mà không nêu người đánh giá; nó không bảo đảm rằng mọi người đều đồng ý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu gồm ba từ, bắt đầu bằng what và dùng dạng bị động hiện tại của consider: The museum displayed ____ the oldest map in the region.
Xem đáp án
what is considered
Me, we.: cá nhân được đặt bên cạnh tập thể
Dòng thơ hai từ Me, we. gắn với câu trả lời ứng khẩu của Muhammad Ali sau một bài phát biểu tại Harvard và thường được giới thiệu là một trong những bài thơ ngắn nhất. Nó đặt me, cá nhân, ngay bên cạnh we, tập thể. Dòng thơ tạo ý nghĩa bằng cách cô đọng ngôn từ có chủ ý chứ không phải bằng một câu hoàn chỉnh tiêu chuẩn. Vì không có động từ hoặc mối liên hệ được nêu rõ, người đọc có thể suy ra một quan hệ—chẳng hạn sự chuyển dịch từ bản thân đến cộng đồng—thay vì nhận một thông điệp ngữ pháp cố định duy nhất.
Luyện tập
Đúng hay sai: Trong giao tiếp hằng ngày, Me, we. là một câu hoàn chỉnh tiêu chuẩn có thể được dùng như một mẫu câu thông thường.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
What makes a poem a poem?: điều gì khiến X là X
Trong makes a poem a poem, make dùng mẫu make + tân ngữ + bổ ngữ cho tân ngữ. Cụm a poem thứ nhất là tân ngữ đang được xét; cụm a poem thứ hai là bổ ngữ danh từ nêu danh tính của nó. Mẫu câu hỏi What makes X X? hỏi những phẩm chất cốt lõi nào khiến X được xem đúng là X. Việc lặp danh từ là có chủ ý: câu hỏi nói về bản chất của thơ, không phải ai sáng tác ra một bài thơ.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu lặp danh từ dùng để hỏi điều gì tạo cho một người lãnh đạo bản sắc đó: What makes a leader ____?
Xem đáp án
a leader
Poets themselves have struggled with this question, Cụm từ
0:45Bản thân các nhà thơ cũng đã phải vật lộn với câu hỏi này,
have struggled with this question: đã trăn trở với câu hỏi này trong thời gian dài
Struggle with a question có nghĩa là cố gắng hiểu hoặc trả lời một câu hỏi nhưng thấy việc đó khó khăn. With giới thiệu đối tượng gây ra khó khăn, vì vậy struggle ở đây được dùng theo nghĩa trừu tượng chứ không phải sự vùng vẫy về thể chất. Have struggled dùng thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc này kết nối một khó khăn kéo dài theo thời gian với hiện tại và cho thấy câu hỏi đó không dễ giải quyết.
Luyện tập
Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu: Researchers have ____ this question for years.
Xem đáp án
struggled with
often using metaphors to approximate a definition. Cách dùng từ
0:47thường sử dụng các phép ẩn dụ để đưa ra một định nghĩa gần đúng.
approximate a definition: một cụm động từ thận trọng
Ở đây, approximate là động từ có nghĩa là “tiến gần đến” hoặc “tạo ra một dạng chưa hoàn toàn chính xác”. Tân ngữ của nó là a definition, vì vậy approximate a definition có nghĩa là tiến tới một định nghĩa có thể sử dụng được mà không khẳng định rằng định nghĩa đó chính xác hoặc hoàn chỉnh. Cụm từ này khiến lời khẳng định trở nên thận trọng hơn: phép ẩn dụ có thể cho thấy một số mặt của ý tưởng khó, nhưng không nhất thiết xác định dứt khoát mọi ranh giới của ý tưởng đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học và dùng approximate như một động từ: The examples help us ____ of fairness.
Xem đáp án
approximate a definition
Is a poem...? A firework? An echo? A dream?: chuỗi câu hỏi ẩn dụ
Câu hỏi đầu tiên cung cấp khung đầy đủ Is a poem...?. Các mảnh câu sau lược bỏ phần Is a poem bị lặp lại và chỉ thay phép ẩn dụ: A firework? An echo? A dream? Người nghe tự đưa khung ban đầu vào từng câu hỏi ngắn trong đầu. Xét chung, đây là những câu hỏi tu từ chứ không phải yêu cầu đưa ra các câu trả lời thực tế riêng biệt. Mỗi phép ẩn dụ mở ra một cách khác để hiểu bài thơ, còn những mảnh câu song song tạo nhịp điệu và đưa ra nhiều khả năng thay vì một định nghĩa cố định.
Luyện tập
Đoạn nào sử dụng cùng một kiểu cấu trúc: một câu hỏi đầy đủ, sau đó là các câu hỏi ẩn dụ ngắn hơn?
- What is memory, and why does it matter?
- Is memory a library? A mirror? A map?
- Memory is a library, a mirror, and a map.
Xem đáp án
Is memory a library? A mirror? A map?
Poetry generally has certain recognizable characteristics.
0:56Thơ ca nói chung có những đặc điểm nhận diện nhất định.
One, poems emphasize language's musical qualities. Cách dùng từ
1:01Một là, thơ ca nhấn mạnh vào tính nhạc của ngôn ngữ.
nhấn mạnh tính nhạc của ngôn ngữ
Ở đây, language's musical qualities chỉ những đặc điểm âm thanh khiến lời nói có cảm giác như âm nhạc, chẳng hạn sự lặp âm, nhịp điệu, tốc độ đọc và các kiểu trọng âm. Musical được dùng theo nghĩa hình ảnh: ngôn ngữ không thực sự biến thành âm nhạc. Động từ emphasize cho biết thơ đặc biệt coi trọng cách ngôn ngữ vang lên, chứ không chỉ ý nghĩa của nó. Ý tưởng này cũng có thể dùng khi nói về lời bài hát, bài phát biểu và cách đọc diễn cảm.
Luyện tập
Trong câu này, language's musical qualities nói đến điều gì?
- Quy tắc rằng mọi bài thơ đều phải được hát
- Âm thanh, nhịp điệu và các kiểu trọng âm của ngôn ngữ
- Âm nhạc được phát khi đọc một bài thơ
Xem đáp án
Âm thanh, nhịp điệu và các kiểu trọng âm của ngôn ngữ
This can be achieved through rhyme, rhythm, and meter, Cách dùng từ
1:05Điều này có thể đạt được thông qua vần, nhịp điệu và nhịp luật,
rhyme, rhythm và meter trong thơ
Rhyme là sự lặp lại của những âm giống hoặc gần giống nhau, thường ở cuối dòng thơ. Rhythm là sự chuyển động được tạo ra bởi các kiểu âm thanh, âm tiết và trọng âm. Meter là khuôn mẫu đều đặn, có tổ chức của các âm tiết được nhấn và không được nhấn trong một bài thơ. Cả ba đều là cách tạo nên tính nhạc của bài thơ. Ở đây, meter là thuật ngữ thơ ca, không phải đơn vị đo độ dài.
Luyện tập
Phát biểu nào mô tả đúng meter trong thơ tiếng Anh?
- Đó là một kiểu đều đặn của các âm tiết được nhấn và không được nhấn.
- Đó là sự lặp lại của những âm giống nhau ở cuối từ.
- Đó là bất kỳ thay đổi nào về tốc độ đọc một bài thơ.
Xem đáp án
Đó là một kiểu đều đặn của các âm tiết được nhấn và không được nhấn.
những bài sonnet của Shakespeare ... những bài tụng ca của Khổng Tử ... kinh Veda bằng tiếng Phạn
Danh sách này gợi đến ba truyền thống cổ điển theo nghĩa rộng: những bài sonnet của Shakespeare đại diện cho thơ ca châu Âu; “the odes of Confucius” nói rộng đến thơ cổ điển Trung Hoa gắn với truyền thống Nho giáo; còn kinh Veda bằng tiếng Phạn là các văn bản thiêng liêng của Ấn Độ cổ đại, trong đó có những bài thánh ca. Bằng cách chuyển từ truyền thống này sang truyền thống khác, người nói mở rộng phạm vi của lập luận. Đây là những ví dụ song song từ các nền văn hóa khác nhau, được dùng để cho thấy đặc điểm âm thanh của thơ không chỉ tồn tại ở một khu vực. Cách nói về Khổng Tử là một sự liên hệ văn hóa theo nghĩa rộng, chứ không phải lời khẳng định chính xác rằng chính ông đã sáng tác một tuyển tập tụng ca.
Luyện tập
Mục đích chính của danh sách các dẫn chiếu văn hóa này là gì?
- Khẳng định rằng cả ba dẫn chiếu đều đến từ cùng một nền văn hóa
- Nói rằng thơ chỉ phát triển ở châu Âu
- Cho thấy đặc điểm âm thanh của thơ xuất hiện trong nhiều truyền thống cổ điển
Xem đáp án
Cho thấy đặc điểm âm thanh của thơ xuất hiện trong nhiều truyền thống cổ điển
use condensed language: sử dụng ngôn ngữ cô đọng
Ở đây, condensed language có nghĩa là ngôn ngữ chứa rất nhiều ý nghĩa trong một số lượng từ tương đối ít. Condensed không mang nghĩa vật lý là “ngưng tụ”, cũng không chỉ đơn giản có nghĩa là “ngắn”. Trong thơ, những từ được lựa chọn kỹ có thể đồng thời gợi lên hình ảnh, cảm xúc, nhịp điệu và ý tưởng hàm ẩn. Vì vậy, cụm từ này mô tả mật độ ý nghĩa cao chứ không chỉ là số lượng từ ít.
Luyện tập
Một nhà phê bình muốn nói rằng một bài thơ chứa nhiều tầng ý nghĩa trong rất ít từ. Cụm từ nào phù hợp nhất?
- casual language
- condensed language
- concise language
Xem đáp án
condensed language
like literature with all the water wrung out of it. Thành ngữ
1:16giống như văn học đã được vắt kiệt hết nước.
all the water wrung out of it: ẩn dụ về ngôn ngữ cô đọng
Cụm này hình dung văn chương như một tấm vải ướt. Trong cấu trúc với with, wrung là phân từ quá khứ của wring: “toàn bộ nước” đã được vắt ra khỏi văn chương. Nước ở đây không có nghĩa đen. Nó tượng trưng cho những phần rời rạc hoặc không cần thiết, vì vậy hình ảnh này mô tả thơ như ngôn ngữ được cô đọng bằng cách loại bỏ những gì có thể lược đi.
Luyện tập
all the water wrung out of it trong câu này gợi ý điều gì?
- Tác phẩm văn học bị ngâm nước rồi được làm khô.
- Bài thơ hướng dẫn cách giặt vải.
- Ngôn ngữ được cô đọng bằng cách loại bỏ nội dung không cần thiết.
Xem đáp án
Ngôn ngữ được cô đọng bằng cách loại bỏ nội dung không cần thiết.
Three, poems often feature intense feelings, Cụm từ
1:20Ba là, thơ ca thường mang những cảm xúc mãnh liệt,
feature intense feelings: feature dùng như một động từ
Ở đây, feature là động từ có nghĩa là “bao gồm và trình bày như một phần quan trọng hoặc nổi bật”. Tân ngữ trực tiếp của nó là intense feelings, vì vậy câu này nói rằng cảm xúc mạnh thường nổi bật trong thơ. Trong cấu trúc X features Y, Y không chỉ đơn thuần xuất hiện. Người nói hướng sự chú ý đến Y như một đặc điểm hoặc yếu tố chính của X.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của feature: The new exhibit ____ photographs taken by local teenagers.
Xem đáp án
features
from Rumi's spiritual poetry to Pablo Neruda's Ode to an Onion. Văn hóa
1:23từ thơ tâm linh của Rumi đến Bài tụng củ hành của Pablo Neruda.
Từ thơ ca tâm linh của Rumi đến Ode to an Onion của Pablo Neruda
Rumi nổi tiếng với thơ viết về trải nghiệm tâm linh, còn Ode to an Onion của Pablo Neruda ca ngợi một vật bình thường. Ở đây, Ode to an Onion là tên một bài thơ, không phải tên món ăn. Việc đặt hai dẫn chiếu này ở hai đầu của một phạm vi cho thấy cảm xúc trong thơ có thể rộng đến mức nào: thơ có thể thể hiện lòng sùng kính tinh thần hoặc sự trân trọng mãnh liệt đối với những điều thường ngày, chứ không chỉ nói về tình yêu hay nỗi buồn.
Luyện tập
Sự tương phản giữa hai dẫn chiếu văn hóa này chủ yếu cho thấy điều gì?
- Ode to an Onion là tên một món ăn.
- Thơ chủ yếu nói về tôn giáo.
- Thơ có thể bày tỏ cảm xúc sâu sắc về cả ý niệm tâm linh lẫn những vật bình thường.
Xem đáp án
Thơ có thể bày tỏ cảm xúc sâu sắc về cả ý niệm tâm linh lẫn những vật bình thường.
has a way of challenging simple definitions. Cụm từ
1:30có cách thức để thách thức những định nghĩa đơn giản.
has a way of + -ing để diễn tả một tác động lặp lại
has a way of + -ing thường có nghĩa là một điều gì đó đều đặn hoặc tự nhiên tạo ra một tác động. Trong câu này, thơ ca không thật sự “sở hữu một phương pháp”; ý câu là thơ ca thường khiến những định nghĩa đơn giản trở nên không đầy đủ. Dùng cấu trúc này để đưa ra nhận xét khái quát về điều mà một người hoặc một sự vật thường xuyên làm: X has a way of doing Y. Sau of, dùng dạng -ing.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc mục tiêu has a way of + -ing: Music has ____ bringing people together.
Xem đáp án
a way of
While the rhythmic patterns of the earliest poems
1:33Mặc dù các mô hình nhịp điệu của những bài thơ thời kỳ đầu
even before the advent of writing: ngay cả trước khi chữ viết ra đời
the advent of writing có nghĩa là sự xuất hiện hoặc khởi đầu của chữ viết như một bước phát triển lịch sử quan trọng. even before nhấn mạnh rằng thơ có nhịp điệu đã giúp con người ghi nhớ các câu chuyện từ thời trước khi có hệ thống chữ viết. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là the advent of + danh từ, dùng để trình bày sự khởi đầu của một công nghệ, hệ thống hoặc thời đại quan trọng như một bước ngoặt lịch sử.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ trang trọng có nghĩa là ‘trước khi ngành in xuất hiện như một công nghệ quan trọng’: Before the ____ printing, books were copied by hand.
Xem đáp án
advent of
a poem doesn't need to be lyrical. Ngữ pháp
1:40nhưng một bài thơ không nhất thiết phải mang tính trữ tình.
doesn't need to be lyrical: không nhất thiết phải trữ tình
Trong câu này, a poem doesn't need to be lyrical có nghĩa là tính trữ tình không phải điều kiện bắt buộc để một tác phẩm được xem là thơ. Một bài thơ có thể trữ tình, nhưng không có đặc điểm đó thì vẫn có thể là thơ. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là chủ ngữ + doesn't need to be + tính từ. Cấu trúc này cho biết một đặc điểm là tùy chọn chứ không bị cấm. Ở đây, lyrical có nghĩa là phong cách có tính nhạc hoặc giàu biểu cảm, chứ không chỉ đơn giản là có lời bài hát.
Luyện tập
Hoàn thành câu để nói rằng giá cao không phải điều kiện bắt buộc: A useful gift ____ expensive.
Xem đáp án
doesn't need to be
toe the line between visual art and poetry. Thành ngữ
1:46nằm trên ranh giới giữa nghệ thuật thị giác và thơ ca.
toe the line between A and B như một ẩn dụ về ranh giới phân loại
Trong câu này, toe the line between visual art and poetry đặt hai tác phẩm ở ranh giới giữa hai thể loại đó. Ngôn từ khiến chúng trở thành thơ, còn cách trình bày và hình dạng cũng khiến chúng trở thành nghệ thuật thị giác, vì vậy không nhãn nào có thể mô tả đầy đủ hai tác phẩm. Hình ảnh gợi ra là các ngón chân tiến đến sát một đường kẻ. Vì sau between là hai loại hình nghệ thuật, line là ẩn dụ cho ranh giới phân loại chứ không phải một đường kẻ thật.
Luyện tập
toe the line between visual art and poetry có nghĩa gì trong câu này?
- Các nghệ sĩ kéo một đường kẻ thật qua các bài thơ của mình.
- Các tác phẩm nằm trên ranh giới giữa hai thể loại nghệ thuật.
- Các tác phẩm tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc của cả hai lĩnh vực nghệ thuật.
Xem đáp án
Các tác phẩm nằm trên ranh giới giữa hai thể loại nghệ thuật.
whose shapes were as important as the words themselves. Ngữ pháp
1:52mà hình dáng của chúng cũng quan trọng không kém gì những câu chữ.
whose ... as important as ...: quan hệ sở hữu và so sánh ngang bằng
Whose shapes mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho poems. Whose thể hiện quan hệ sở hữu, vì vậy cụm này có nghĩa là “hình dạng của những bài thơ”. Whose có thể dùng cho cả vật lẫn người. As important as dùng cấu trúc as + tính từ + as để diễn tả mức độ ngang bằng. Themselves nhấn mạnh words: hình dạng của bài thơ không phải phần trang trí thứ yếu mà quan trọng ngang với ngôn từ.
Luyện tập
Hoàn thành mệnh đề quan hệ và phép so sánh ngang bằng: The museum has a website ____ layout is as important ____ its text.
Xem đáp án
whose · as
In this case, amplifying the sad loneliness of a single leaf falling through space. Cách dùng từ
1:55Trong trường hợp này, nó khuếch đại sự cô đơn buồn bã của một chiếc lá đơn độc rơi trong không gian.
amplifying the sad loneliness: làm mạnh thêm hiệu ứng cảm xúc
Ở đây, amplifying có nghĩa là làm cho một cảm xúc hoặc hiệu ứng trở nên mạnh và rõ hơn. Từ này không chỉ có nghĩa là làm âm thanh lớn hơn; đối tượng của nó là cảm xúc trừu tượng the sad loneliness. Dạng -ing diễn tả một kết quả: hình thức thị giác của bài thơ làm mạnh thêm cảm giác cô đơn do hình ảnh một chiếc lá đang rơi tạo ra. Khi phân tích văn học, hình ảnh hoặc âm thanh, amplify thường cho thấy một yếu tố làm tăng hiệu ứng của yếu tố khác như thế nào.
Luyện tập
Trong “The long shadows amplify the sadness of the room,” amplify có nghĩa là gì?
- Những chiếc bóng dài làm cảm giác buồn trở nên mạnh hơn.
- Những chiếc bóng dài đo chính xác nỗi buồn.
- Những chiếc bóng dài làm cho âm thanh trong phòng lớn hơn.
Xem đáp án
Những chiếc bóng dài làm cảm giác buồn trở nên mạnh hơn.
faded into the background: trở nên ít nổi bật hoặc ít quan trọng hơn
Faded into the background là một cách nói ẩn dụ, chỉ việc dần trở nên ít nổi bật, ít quan trọng hoặc không còn là trung tâm chú ý của mọi người. Một điều có thể fade into the background nhưng vẫn còn tồn tại. Trong câu giả định này, tính chất thị giác của thơ ca mất đi sự nổi bật, vì vậy tính chất âm nhạc trở thành phần đáng chú ý hơn. Cụm từ diễn tả sự chuyển hướng chú ý, không nhất thiết là một hình ảnh thực sự tối đi.
Luyện tập
Trong “During the game, her worries faded into the background,” điều gì đã xảy ra với những nỗi lo của cô ấy?
- Chúng trở nên tối hơn theo nghĩa vật lý.
- Chúng trở nên ít được chú ý hơn trong một thời gian.
- Chúng biến mất hoàn toàn và vĩnh viễn.
Xem đáp án
Chúng trở nên ít được chú ý hơn trong một thời gian.
we'd be left with music: be left with diễn tả kết quả còn lại
Trong câu giả định này, we'd có nghĩa là we would. Mệnh đề if hình dung một đặc điểm bị loại bỏ hoặc trở nên mờ nhạt, còn we'd be left with music nêu điều sẽ còn lại như một kết quả. Trong cấu trúc be left with + danh từ, left là quá khứ phân từ của leave: một thứ vẫn còn hiện diện, có thể dùng được hoặc thuộc quyền sở hữu của ta sau khi những thứ khác không còn nữa. Cụm này không có nghĩa là chúng ta sẽ rời đi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be left with: After we remove the broken pieces, we will be ____ three usable parts.
Xem đáp án
left with
And that's an area that people love to debate.
2:07Và đó là một lĩnh vực mà mọi người rất thích tranh luận.
Many don't regard songwriters as poets in a literary sense, Ghi chú
2:12Nhiều người không coi những nhạc sĩ sáng tác là nhà thơ theo nghĩa văn học,
don't regard songwriters as poets: cấu trúc regard X as Y
Regard X as Y có nghĩa là xem hoặc xếp X vào loại Y. Ở đây, songwriters là X và poets là Y. Dạng phủ định don't phủ định cách phân loại đó: nhiều người không xếp những người viết ca khúc vào nhóm nhà thơ. Cấu trúc là regard + tân ngữ + as + danh tính, loại hoặc đặc điểm. As giới thiệu cách X được nhìn nhận; ở đây nó không có nghĩa là “trong khi” hay “bởi vì”.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc cố định regard X as Y: The museum regards this photograph ____ an important historical record.
Xem đáp án
as
in a literary sense: giới hạn nhận định trong phạm vi văn học
In a literary sense có nghĩa là “khi được đánh giá theo các ý nghĩa và tiêu chuẩn dùng trong văn học”. Cụm này giới hạn nhận định về poets: câu đang xét xem người viết ca khúc có được tính là nhà thơ trong lĩnh vực văn học hay không, chứ không phủ nhận khả năng viết lời bài hát của họ. Cấu trúc in a ... sense thu hẹp một nhận định vào một ý nghĩa hoặc góc nhìn cụ thể. Ở đây, sense có nghĩa là “ý nghĩa” hoặc “cách hiểu một điều”, không phải giác quan cơ thể như thị giác hay xúc giác.
Luyện tập
Dùng cấu trúc in a ... sense với literary để hoàn thành câu: ____, the two songs can be studied as poems.
Xem đáp án
In a literary sense
often hold up even without the music. Cụm động từ
2:20thường vẫn có giá trị ngay cả khi không có âm nhạc.
hold up: vẫn thuyết phục hoặc hiệu quả
Hold up ở đây có nghĩa là “vẫn vững, thuyết phục hoặc có giá trị khi được xem xét riêng”. Lời bài hát vẫn có tác dụng như một văn bản ngay cả khi bỏ phần nhạc. Đây là cách dùng nội động từ: thứ được đánh giá làm chủ ngữ, như trong The argument holds up. Phẩm chất được giữ lại tùy vào ngữ cảnh—một lập luận vẫn thuyết phục, còn một cuốn sách hoặc câu đùa vẫn hiệu quả.
Luyện tập
holds up có nghĩa gì trong câu này: “The old explanation no longer holds up when we check the evidence.”?
- khiến việc kiểm tra bắt đầu muộn
- nâng bằng chứng lên theo nghĩa vật lý
- vẫn thuyết phục sau khi được kiểm tra
Xem đáp án
vẫn thuyết phục sau khi được kiểm tra
In rap, poetic elements like rhyme, rhythm, and imagery are inseparable from the form. Cách dùng từ
2:23Trong nhạc rap, các yếu tố thơ ca như vần, nhịp điệu và hình ảnh không thể tách rời khỏi hình thức này.
are inseparable from the form: mối liên hệ thiết yếu với một hình thức nghệ thuật
Trong cấu trúc A is/are inseparable from B, A và B gắn bó chặt chẽ đến mức không thể hiểu hoặc giữ nguyên vẹn một bên nếu thiếu bên còn lại. Ở đây, vần, nhịp điệu và hình ảnh được xem là những phần thiết yếu của rap, chứ không phải đồ trang trí được thêm vào. The form ở đây chỉ rap với tư cách là một hình thức nghệ thuật. Nó không có nghĩa là một biểu mẫu có chỗ để điền.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ cố định bằng một từ: In this musical, the songs are inseparable ____ the story.
Xem đáp án
from
Take this lyric from The Notorious B.I.G. Mạch ý
2:29Hãy lấy lời bài hát này của The Notorious B.I.G. làm ví dụ.
Take this lyric: giới thiệu một ví dụ cụ thể
Take this lyric là một cấu trúc mệnh lệnh hướng người nghe đến một ví dụ cụ thể. Trong cách dùng này, take có nghĩa là “xem xét” hoặc “hãy nhìn vào”, chứ không phải thật sự cầm hay mang thứ gì đi. Câu chuyển ý ngắn này đưa nội dung từ một nhận định chung sang bằng chứng hỗ trợ. Cấu trúc có thể tái sử dụng Take this + danh từ hướng sự chú ý của người nghe đến ví dụ sắp được trình bày.
Luyện tập
Một người nói: 'Take this example: one small leak can waste hundreds of liters of water.' Người đó đang làm gì?
- Kết thúc lời giải thích mà không đưa ra bằng chứng
- Yêu cầu ai đó mang một đồ vật đi
- Giới thiệu một trường hợp cụ thể để hỗ trợ một ý kiến
Xem đáp án
Giới thiệu một trường hợp cụ thể để hỗ trợ một ý kiến
"I can hear sweat trickling down your cheek. Thành ngữ
2:32"Tôi có thể nghe thấy mồ hôi chảy dài trên má bạn.
I can hear sweat trickling down your cheek: phép phóng đại cảm giác
Người nói tuyên bố rằng mình có thể nghe thấy mồ hôi chảy xuống má người kia. Mồ hôi thường không tạo ra âm thanh đáng chú ý, vì vậy I can hear không phải là lời tường thuật theo nghĩa đen mà là phép phóng đại về thính giác. Việc biến một dấu hiệu căng thẳng nhìn thấy được thành âm thanh tưởng tượng khiến nỗi sợ của người kia trở nên cực độ và sống động.
Luyện tập
Trong lời bài hát này, I can hear sweat trickling down your cheek chủ yếu truyền đạt điều gì?
- Người kia căng thẳng đến mức ngay cả việc đổ mồ hôi cũng được tưởng tượng là có thể nghe thấy.
- Người nói đang đưa ra một sự thật khoa học về âm thanh của mồ hôi.
- Người nói không thể nhìn thấy má của người kia.
Xem đáp án
Người kia căng thẳng đến mức ngay cả việc đổ mồ hôi cũng được tưởng tượng là có thể nghe thấy.
Your heartbeats sound like Sasquatch feet, Thành ngữ
2:34Nhịp tim của bạn nghe như bước chân của dã nhân Sasquatch,
heartbeats sound like Sasquatch feet: phép so sánh phóng đại
Sound like tạo ra một phép so sánh: nhịp tim được so với tiếng bước chân nặng nề của Sasquatch. Câu này không nói rằng nhịp tim thực sự là tiếng bước chân. Sasquatch, còn được gọi là Bigfoot, là một sinh vật khổng lồ trong văn hóa dân gian Bắc Mỹ. Ở đây chỉ cần hình dung những bàn chân khổng lồ nện mạnh xuống đất; hình ảnh đó phóng đại mức độ to và mạnh của nhịp tim người đang sợ hãi.
Luyện tập
Hoàn thành phép so sánh âm thanh phóng đại bằng dạng quá khứ của sound like: The thunder ____ giant footsteps coming closer.
Xem đáp án
sounded like
thundering, shaking the concrete: các cụm -ing xếp nối tiếp
Trong lời bài hát này, "thundering, shaking the concrete" tiếp nối hình ảnh trước đó về đôi chân của Sasquatch. Vì đoạn này không nêu rõ chủ ngữ, người nghe tiếp tục hiểu theo cùng hình ảnh ấy thay vì xem đây là một câu mới và hoàn chỉnh. Hai cụm -ing xếp chồng các hiệu ứng theo thứ tự: trước hết là một âm thanh cực lớn, sau đó là độ rung đủ mạnh để làm rung chuyển bê tông. Cấu trúc ngắn và song song khiến phần miêu tả diễn tiến nhanh, đồng thời tạo nhịp điệu mạnh mẽ cho dòng lời.
Luyện tập
Các cụm -ing được tô đậm có tác dụng gì trong lời bài hát này?
- Chúng mở đầu hai câu hoàn chỉnh không liên quan đến nhau.
- Chúng tiếp nối hình ảnh trước đó bằng cách thêm âm thanh và chuyển động.
- Chúng giải thích bê tông được làm từ gì.
Xem đáp án
Chúng tiếp nối hình ảnh trước đó bằng cách thêm âm thanh và chuyển động.
all the examples we've seen have had line breaks. Ngữ pháp
2:40tất cả các ví dụ mà chúng ta đã xem đều có hiện tượng ngắt dòng.
So far: đánh dấu tiến độ cho đến hiện tại
Ở đây, "So far" có nghĩa là “cho đến thời điểm hiện tại”. Cụm này giới hạn nội dung phát biểu trong các ví dụ đã được xem xét trước câu này; nó không nói về khoảng cách vật lý. Khi đứng đầu câu, cụm này đóng vai trò như một dấu hiệu dẫn đường: nó tạm thời tổng kết nội dung trước đó và chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận một trường hợp mới hoặc sự chuyển hướng. Vì vậy, cụm này hữu ích khi sắp xếp lời giải thích, bài thuyết trình và báo cáo tiến độ.
Luyện tập
Câu nào dùng "so far" để tổng kết tiến độ cho đến thời điểm hiện tại?
- So far, every test has passed.
- The station is so far from my house.
- She threw the ball so far that it crossed the fence.
Xem đáp án
So far, every test has passed.
have had line breaks: thì hiện tại hoàn thành của have
Have had không phải là sự lặp lại do nhầm lẫn. Have thứ nhất là trợ động từ tạo nên thì hiện tại hoàn thành; had là quá khứ phân từ của động từ chính have, mang nghĩa có hoặc chứa. Toàn bộ câu nhìn lại những ví dụ đã được xem cho đến hiện tại. Vì khoảng thời gian kéo dài tới hiện tại, have had trình bày việc ngắt dòng như một đặc điểm chung của các ví dụ đó, chứ không phải một sự việc chỉ gắn với một thời điểm quá khứ đã kết thúc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thì hiện tại hoàn thành của have: So far, all the poems we have studied ____ clear line breaks.
Xem đáp án
have had
We can even imagine the two words of Ali's poem organizing in the air.
2:43Chúng ta thậm chí có thể tưởng tượng hai từ trong bài thơ của Ali được sắp xếp trong không trung.
Poetry has a shape that we can usually recognize.
2:50Thơ ca có một hình thức mà chúng ta thường có thể nhận ra.
Its line breaks help readers navigate the rhythms of a poem. Cụm từ
2:53Việc ngắt dòng giúp người đọc điều hướng được nhịp điệu của một bài thơ.
Các chỗ ngắt dòng giúp người đọc theo được nhịp điệu của bài thơ
Line breaks là những vị trí mà một dòng thơ kết thúc và dòng tiếp theo bắt đầu. Trong câu này, chúng là các dấu hiệu thị giác giúp người đọc nhận ra tốc độ đọc, những chỗ có thể tạm dừng và các mẫu nhịp điệu. Navigate được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây. Nó có nghĩa là tìm đường đi qua một điều phức tạp, không phải di chuyển bằng bản đồ. Navigate the rhythms là nhận ra và đi theo những thay đổi về âm thanh và nhịp thời gian của bài thơ trong khi đọc.
Luyện tập
Trong câu Clear headings help readers navigate a long report, navigate có nghĩa là gì?
- Tìm đường qua báo cáo và hiểu nội dung của nó
- Lái xe đi qua báo cáo
- Biến báo cáo thành bản đồ
Xem đáp án
Tìm đường qua báo cáo và hiểu nội dung của nó
But what if those line breaks disappeared? Ngữ pháp
2:56Nhưng chuyện gì sẽ xảy ra nếu những chỗ ngắt dòng đó biến mất?
But what if ... disappeared? để nêu một nghi vấn giả định
What if + mệnh đề đưa ra một khả năng được tưởng tượng và yêu cầu người nghe nghĩ về kết quả của nó. Ở đây, người nói tưởng tượng các chỗ xuống dòng biến mất; câu hỏi không khẳng định rằng chúng đã thực sự biến mất. But chuyển từ ý trước đó sang một nghi vấn. Dạng quá khứ disappeared làm cho tình huống có vẻ xa hơn hoặc mang tính giả định, thay vì tường thuật một sự việc trong quá khứ.
Luyện tập
Hoàn thành nghi vấn tiếp theo bằng cụm từ mục tiêu: The forecast looks calm now. ____ the storm arrived early?
Xem đáp án
But what if
lose its essence as a poem: mất những phẩm chất cốt lõi tạo nên một bài thơ
Ở đây, lose có nghĩa là không còn có nữa, chứ không phải làm thất lạc. Essence là những phẩm chất cốt lõi khiến một sự vật trở thành chính nó. As a poem nêu rõ loại đang được đánh giá. Câu hỏi đặt ra liệu việc bỏ các chỗ xuống dòng có làm mất những phẩm chất giúp văn bản hoạt động hoặc được coi là một bài thơ hay không.
Luyện tập
Trong câu The remake may lose its essence as a comedy, điều gì đang được lo ngại?
- Bản làm lại có thể bị thất lạc về mặt vật lý.
- Bản làm lại có thể trở nên ngắn hơn.
- Bản làm lại có thể mất những phẩm chất cốt lõi khiến nó trở thành một tác phẩm hài.
Xem đáp án
Bản làm lại có thể mất những phẩm chất cốt lõi khiến nó trở thành một tác phẩm hài.
Enter the prose poem: dùng Enter X để giới thiệu một ý tưởng mới
Trong câu này, Enter the prose poem là một cách chuyển ý giống như chỉ dẫn sân khấu: nó có nghĩa là khái niệm thơ văn xuôi giờ đây xuất hiện trong phần giải thích. Đây không phải là mệnh lệnh bảo ai hay vật gì đi vào bên trong. Cấu trúc Enter X giới thiệu X như thể đó là một nhân vật bước lên sân khấu. Cấu trúc này sắp xếp thông tin bằng cách đánh dấu sự chuyển hướng nhanh và hơi kịch tính sang một người, khái niệm hoặc giải pháp mới.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách chuyển ý mang tính sân khấu Enter X: The original plan failed. ____ the backup plan.
Xem đáp án
Enter
Prose poems use vivid images and wordplay, Cách dùng từ
3:05Thơ văn xuôi sử dụng hình ảnh sống động và cách chơi chữ,
vivid images and wordplay: hai hiệu ứng của ngôn ngữ thơ
Vivid images là những chi tiết giúp người đọc hình thành các ấn tượng giác quan rõ ràng trong tâm trí. Khi bàn về văn học, images thường có nghĩa là hình ảnh do ngôn ngữ tạo ra, chứ không nhất thiết là hình ảnh thật. Wordplay sử dụng âm thanh, cách viết, hình thức hoặc nhiều nghĩa của từ để tạo sự hài hước, nhấn mạnh hoặc một hiệu ứng khác. Hai cụm này cho thấy thơ văn xuôi vẫn có thể giữ ngôn ngữ giàu chất thơ ngay cả khi trông giống các đoạn văn.
Luyện tập
vivid images and wordplay trong câu này có nghĩa là gì?
- các bức ảnh được in và cách bố trí khoảng cách giữa các đoạn văn
- màu sắc tươi sáng và các trò chơi được chơi trong lúc đọc
- ngôn ngữ tạo ra hình ảnh rõ ràng trong tâm trí và khai thác âm thanh hoặc ý nghĩa của từ
Xem đáp án
ngôn ngữ tạo ra hình ảnh rõ ràng trong tâm trí và khai thác âm thanh hoặc ý nghĩa của từ
we can see the poetic all around us. Cách dùng từ
3:15chúng ta có thể nhìn thấy chất thơ ở khắp mọi nơi xung quanh mình.
look at X less as A and more as B: chuyển trọng tâm của cách nhìn
Ở đây, less as a form and more as a concept so sánh hai cách hiểu về thơ. Less và more bổ nghĩa cho các góc nhìn được giới thiệu bằng as; chúng không so sánh số lượng thơ. Mẫu look at X less as A and more as B nhẹ nhàng chuyển khung nhìn chính từ A sang B. Mẫu này không hoàn toàn phủ nhận rằng X cũng có thể là A.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cặp từ less và more: Try to see the school newspaper ____ as a homework task and ____ as a place to share ideas.
Xem đáp án
less · more
the poetic: những phẩm chất và khoảnh khắc giàu chất thơ
Trong cụm the poetic, tính từ poetic được dùng giống như danh từ để gọi tên một phẩm chất trừu tượng hoặc bất cứ điều gì có phẩm chất đó. Ở đây, nó chỉ những phẩm chất, trải nghiệm hoặc khoảnh khắc giàu chất thơ, không phải một bài thơ cụ thể. seeing the poetic all around có nghĩa là nhận ra phẩm chất đó trong nhiều phần của đời sống thường ngày. Cách dùng này biến một tính từ thành một cách diễn đạt trừu tượng có chức năng giống danh từ.
Luyện tập
Trong câu The film finds the poetic in ordinary family life, the poetic có nghĩa là gì?
- những người viết thơ
- một bài thơ cụ thể
- những phẩm chất hoặc khoảnh khắc giàu chất thơ trong đời sống thường ngày
Xem đáp án
những phẩm chất hoặc khoảnh khắc giàu chất thơ trong đời sống thường ngày
the speeches of orators like Martin Luther King Jr., JFK, and Winston Churchill, Văn hóa
3:19bài diễn văn của các nhà hùng biện như Martin Luther King Jr., JFK và Winston Churchill,
các bài diễn thuyết của những nhà hùng biện như Martin Luther King Jr., JFK và Winston Churchill
Orator là người nổi tiếng nhờ khả năng diễn thuyết trước công chúng một cách khéo léo và thuyết phục. Martin Luther King Jr., John F. Kennedy (JFK) và Winston Churchill được nhắc đến vì những bài diễn thuyết quan trọng của họ được ghi nhớ nhờ ảnh hưởng lịch sử và ngôn từ mạnh mẽ. Cụm từ này dùng những bài diễn thuyết đó làm ví dụ cho việc ngôn ngữ có thể mang chất thơ ở bên ngoài một bài thơ. Nó không xếp ba nhân vật này vào nhóm nhà thơ; nó cho thấy nhịp điệu, sự lặp lại, hình ảnh sống động và cách diễn đạt đáng nhớ có thể tạo ra sức mạnh thi ca cho một bài diễn thuyết trước công chúng.
Luyện tập
Tại sao câu này nhắc đến Martin Luther King Jr., JFK và Winston Churchill?
- Để cho thấy diễn thuyết trước công chúng cũng có thể sử dụng ngôn ngữ giàu chất thơ
- Để xác định ba người này là những nhà thơ viết thánh ca
- Để nói rằng ngôn ngữ giàu chất thơ chỉ thuộc về chính trị
Xem đáp án
Để cho thấy diễn thuyết trước công chúng cũng có thể sử dụng ngôn ngữ giàu chất thơ
journalist Joanna Smith tweeted updates from the earthquake in Haiti. Văn hóa
3:28nhà báo Joanna Smith đã tweet cập nhật tình hình từ trận động đất ở Haiti.
nhà báo Joanna Smith đăng tin cập nhật từ trận động đất ở Haiti
Joanna Smith được giới thiệu là một nhà báo, còn tweeted có nghĩa là cô đăng thông điệp lên Twitter. Updates ở đây là những bản tin mới về tình hình sau trận động đất ở Haiti, không phải các bản cập nhật phần mềm. Câu này cung cấp nguồn tin thực tế, phương tiện truyền tải và bối cảnh khẩn cấp cho những lời xuất hiện sau đó. Vì các bản tin được đăng từ vùng thiên tai trong khi sự việc đang diễn ra, lối viết ngắn và cô đọng có thể được hiểu là cách đưa tin khẩn cấp tại hiện trường.
Luyện tập
Updates có nghĩa là gì trong câu này?
- Các bản nâng cấp cho phần mềm phát hiện động đất
- Việc sửa chữa những tòa nhà bị hư hại
- Những bản tin mới về tình hình động đất
Xem đáp án
Những bản tin mới về tình hình động đất
"Was in b-room getting dressed when heard my name. Mạch ý
3:32"Đang ở trong phòng tắm thay đồ thì nghe gọi tên mình.
Was in b-room ... when heard my name: lược bỏ chủ ngữ theo kiểu điện tín
Dòng này dùng lối kể cô đọng như điện tín. Người đọc cần khôi phục I ở hai chỗ: I was in the bathroom getting dressed when I heard my name. Ở đây, b-room là dạng rút gọn của bathroom. Bằng cách bỏ các chủ ngữ lặp lại và rút ngắn từ chỉ địa điểm, người viết đưa trình tự sự việc lên trước tính hoàn chỉnh về ngữ pháp. Dạng câu ngắn gọn này tạo cảm giác tức thời, giống như một bản cập nhật nhanh tại hiện trường.
Luyện tập
Câu nào khôi phục phần bị lược bỏ và vẫn giữ nguyên trình tự sự việc ban đầu?
- I was in the bathroom getting dressed when I heard my name.
- I heard that someone was getting dressed in a bedroom.
- The bathroom was getting dressed when my name was heard.
Xem đáp án
I was in the bathroom getting dressed when I heard my name.
Tremor. như một câu chỉ có một từ để tạo tác động đột ngột
Tremor là danh từ chỉ một chuyển động rung lắc ngắn; trong ngữ cảnh này, nó có nghĩa là chấn động do động đất. Khi đứng một mình, từ này đóng vai trò là một mảnh câu có chủ ý. Nó đột ngột ngắt lời kể và đưa sự kiện vật lý lên phía trước, khiến nhịp điệu có cảm giác bất ngờ thay vì được giải thích một cách liền mạch.
Luyện tập
Tác dụng chính của việc viết Tremor. thành một câu đứng riêng là gì?
- Nó đưa ra lời giải thích khoa học chi tiết về động đất.
- Nó cho thấy người viết vô tình quên phần còn lại của câu.
- Nó tạo ra một nhịp dừng đột ngột, phản ánh sự rung lắc bất ngờ.
Xem đáp án
Nó tạo ra một nhịp dừng đột ngột, phản ánh sự rung lắc bất ngờ.
All still now, safe.: một bản cập nhật tình hình cô đọng
All still now, safe. là một bản cập nhật tình hình được rút gọn. Nếu viết thành câu đầy đủ, ý của nó là: Everything is still now, and I am safe. Những thành phần như is và I am được lược bỏ để truyền đạt thông tin khẩn cấp bằng ít từ nhất có thể. Ở đây, still miêu tả xung quanh đã yên hoặc không còn chuyển động; bản thân nó không có nghĩa là vẫn đang tiếp diễn. Thông báo nêu tình trạng môi trường trước rồi mới báo rằng người viết an toàn.
Luyện tập
Câu đầy đủ nào diễn đạt đúng nhất All still now, safe. trong ngữ cảnh này?
- Xung quanh giờ đã yên và người viết đang an toàn.
- Nguy hiểm vẫn đang tiếp diễn và không ai an toàn.
- Mọi người đã được lệnh phải im lặng mãi mãi.
Xem đáp án
Xung quanh giờ đã yên và người viết đang an toàn.
Smith uses language in a way that is powerful,
3:42Smith sử dụng ngôn ngữ theo một cách thức đầy sức mạnh,
Compare her language to a haiku: câu chỉ dẫn với compare X to Y
Compare her language to a haiku là một câu mệnh lệnh có chủ ngữ you được hiểu ngầm. Câu này yêu cầu người nghe đặt cách dùng từ của cô ấy bên cạnh một bài haiku và tìm ra điểm tương đồng có ý nghĩa. Mẫu compare X to Y có thể giúp nhìn X thông qua các đặc điểm của Y. Ở đây, nó mời người nghe phân tích những hiệu ứng như sự ngắn gọn và hình ảnh cô đọng; nó không khẳng định lời của cô ấy thực sự là một bài haiku truyền thống.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu compare X to Y: Compare the hero's journey ____ a long road.
Xem đáp án
to
the ancient Japanese poetic form that emphasizes bursts of brief intensity,
3:50hình thức thơ ca cổ điển của Nhật Bản nhấn mạnh vào sự bùng nổ của cảm xúc ngắn ngủi nhưng mãnh liệt,
with just three lines of five, seven, and five syllables.
3:55chỉ với ba dòng gồm năm, bảy và năm âm tiết.
haiku: thể thơ Nhật Bản diễn tả sự mãnh liệt trong khoảnh khắc ngắn
Haiku là một thể thơ ngắn bắt nguồn từ truyền thống Nhật Bản. Cụm từ đứng sau haiku giải thích nghĩa của từ này trong câu và nhấn mạnh rằng thể thơ ấy có thể cô đọng một khoảnh khắc sống động, mãnh liệt trong rất ít lời. Cách giới thiệu quen thuộc về ba dòng theo mẫu năm-bảy-năm là lời giải thích nhập môn đơn giản thường dùng trong tiếng Anh. Haiku truyền thống bằng tiếng Nhật đếm các đơn vị âm thanh gọi là on, không hoàn toàn tương ứng với âm tiết tiếng Anh. Điểm chính là haiku chỉ một truyền thống thơ cụ thể, chứ không phải mọi văn bản ngắn.
Luyện tập
Trong câu này, haiku chủ yếu được giới thiệu là gì?
- Một thể thơ Nhật Bản cô đọng khoảnh khắc ngắn ngủi và mãnh liệt
- Một loại bài đăng trên mạng xã hội
- Bất kỳ câu ngắn nào không có dấu câu
Xem đáp án
Một thể thơ Nhật Bản cô đọng khoảnh khắc ngắn ngủi và mãnh liệt
The waters of poetry run wide and deep: ví thơ ca như một vùng nước rộng lớn và sâu thẳm
Câu này nói về thơ ca như thể đó là một vùng nước. waters chỉ toàn bộ thế giới thơ ca, chứ không phải những con sông, hồ hoặc biển có thật. wide diễn tả sự đa dạng của các thể thơ và những nơi thơ ca có thể xuất hiện; deep diễn tả những tầng suy nghĩ, cảm xúc và ý nghĩa. run wide and deep tạo nên hình ảnh vừa tuôn chảy vừa mở rộng, qua đó tóm lại rằng thơ ca có phạm vi rộng và nội dung sâu sắc.
Luyện tập
Phép ẩn dụ trong câu này chủ yếu có nghĩa gì?
- Thơ bắt buộc phải miêu tả sông, hồ hoặc đại dương.
- Sách thơ có kích thước rộng và nặng theo nghĩa đen.
- Thơ ca có phạm vi rộng và có thể truyền tải ý nghĩa sâu sắc.
Xem đáp án
Thơ ca có phạm vi rộng và có thể truyền tải ý nghĩa sâu sắc.
the line between poetry, prose, song, and visual art has blurred. Thành ngữ
4:07ranh giới giữa thơ ca, văn xuôi, bài hát và nghệ thuật thị giác đã bị xóa nhòa.
the line between ... has blurred: ranh giới đã trở nên mờ nhạt
Trong the line between A and B, line là một ranh giới mang tính ẩn dụ dùng để phân tách hai nhóm. Has blurred cho biết sự phân biệt đã trở nên kém rõ ràng, vì vậy các nhóm có thể chồng lấn và khó phân loại hơn. Ở đây, thì hiện tại hoàn thành has blurred diễn tả một thay đổi theo thời gian có kết quả vẫn quan trọng ở hiện tại: thơ, văn xuôi, ca khúc và nghệ thuật thị giác không còn dễ tách biệt như trước.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu của bài học này: As digital tools enter the classroom, the line between learning and play ____.
Xem đáp án
has blurred
one thing has not changed: chuyển sang một ý cốt lõi vẫn không đổi
Sau khi nêu một loạt thay đổi, one thing has not changed hướng sự chú ý của người nghe đến một ý vẫn tiếp tục đúng. Trong câu đầy đủ, However đánh dấu sự tương phản và khiến điểm không thay đổi trở nên quan trọng. One thing được cố ý nói chung chung vì người nói chưa nêu rõ ý đó. Cụm từ này hướng tới phát biểu tiếp theo và sắp xếp thông tin theo cấu trúc nhiều điều thay đổi, nhưng có một cốt lõi vẫn còn nguyên.
Luyện tập
one thing has not changed có chức năng gì trong đoạn này? Our tools and methods are different now. However, one thing has not changed: we still need clear goals.
- Cụm từ chuyển chủ đề sang một sự kiện không liên quan.
- Cụm từ bổ sung một ví dụ khác về điều đã thay đổi.
- Cụm từ chuyển từ những thay đổi gần đây sang một điểm cốt lõi vẫn tiếp tục đúng.
Xem đáp án
Cụm từ chuyển từ những thay đổi gần đây sang một điểm cốt lõi vẫn tiếp tục đúng.
The word poetry actually began in verb form, Cách dùng từ
4:15Từ "poetry" (thơ ca) thực chất bắt đầu ở dạng động từ,
Từ poetry thực ra bắt đầu ở dạng động từ
Trong câu này, began in verb form trình bày nguồn gốc của poetry qua một hành động: làm ra hoặc sáng tạo. Cụm coming from ... poiesis phía sau là cơ sở cho cách hiểu đó. Điều này không có nghĩa poetry là động từ trong tiếng Anh hiện đại. Ở đây, verb form là cách giải thích khái quát về mối liên hệ từ nguyên dựa trên hành động, không phải bảng các dạng động từ.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, The word poetry actually began in verb form truyền đạt điều gì?
- Câu này nói đến một bảng liệt kê các dạng động từ Hy Lạp.
- Câu này liên hệ nguồn gốc của poetry với hành động làm ra hoặc sáng tạo.
- Câu này nói rằng poetry được dùng làm động từ trong tiếng Anh hiện đại.
Xem đáp án
Câu này liên hệ nguồn gốc của poetry với hành động làm ra hoặc sáng tạo.
Từ poiesis trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là sáng tạo
Cụm ancient Greek poiesis giới thiệu một từ Hy Lạp cổ để giải thích mối liên hệ từ nguyên sâu hơn của poetry. Poiesis là một danh từ Hy Lạp liên quan đến việc làm ra hoặc sáng tạo, còn which means to create cung cấp cho người nghe một lời giải thích đơn giản tập trung vào hành động. Thông tin nền này hỗ trợ ý tưởng rằng thơ là thứ được tạo ra: nhà thơ sáng tạo bằng ngôn ngữ. Lời giải thích đã được đơn giản hóa; nó chỉ cho thấy mối liên hệ mà không trình bày toàn bộ lịch sử ngữ pháp.
Luyện tập
Trong câu này, tại sao người nói nhắc đến ancient Greek poiesis?
- Để nói rằng mọi bài thơ đều phải được viết bằng tiếng Hy Lạp.
- Để liên hệ poetry với ý tưởng làm ra hoặc sáng tạo.
- Để giới thiệu một cách nói tiếng Hy Lạp hiện đại dùng khi đi du lịch.
Xem đáp án
Để liên hệ poetry với ý tưởng làm ra hoặc sáng tạo.
still work with the raw materials of the world Thành ngữ
4:25vẫn làm việc với những chất liệu thô sơ của thế giới
Poets, like craftsmen: phép so sánh về nghề sáng tác thơ
Like tạo ra một phép so sánh giữa nhà thơ và thợ thủ công. Các dấu phẩy tách like craftsmen thành phần so sánh được chèn vào câu. Điều này không có nghĩa là nhà thơ thật sự dùng tay làm ra đồ vật; nó cho thấy họ khéo léo lựa chọn, tạo hình và trau chuốt ngôn ngữ như thợ thủ công tạo hình vật liệu. Phép so sánh này cũng chuẩn bị cho hình ảnh chế tác ở phần sau: nhà thơ làm việc với “nguyên liệu thô” và “rèn nên” những cách hiểu mới.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với “Poets, like craftsmen,” trong câu này?
- Nhà thơ tạo hình và trau chuốt tác phẩm như thợ thủ công.
- Chỉ thợ thủ công mới có thể viết thơ.
- Nhà thơ phải dùng tay làm ra các đồ vật thật.
Xem đáp án
Nhà thơ tạo hình và trau chuốt tác phẩm như thợ thủ công.
raw materials of the world như một ẩn dụ về trải nghiệm
Raw materials là những chất hoặc vật liệu cơ bản trước khi được biến thành sản phẩm hoàn chỉnh. Ở đây, raw materials of the world là một cách nói ẩn dụ: cụm từ này chỉ những trải nghiệm, con người, đồ vật, cảm xúc, âm thanh và ngôn ngữ trong cuộc sống mà nhà thơ có thể sử dụng. Cụm từ tiếp tục hình ảnh về nghề thủ công. Giống như thợ thủ công tạo hình vật liệu thành một đồ vật, nhà thơ tạo hình những phần của thế giới thành cách hiểu mới.
Luyện tập
Trong câu này, “raw materials of the world” có nghĩa là gì?
- Gỗ và kim loại dùng để in sách
- Những phần của cuộc sống và ngôn ngữ mà nhà thơ có thể tạo thành ý nghĩa
- Chỉ những tài nguyên thiên nhiên được lấy từ lòng đất
Xem đáp án
Những phần của cuộc sống và ngôn ngữ mà nhà thơ có thể tạo thành ý nghĩa
to forge new understandings: tạo nên những cách hiểu mới
Trong cụm này, forge được dùng theo nghĩa ẩn dụ: tạo ra và định hình một điều gì đó bằng nỗ lực. Tân ngữ new understandings chỉ những cách mới để nhìn nhận hoặc hiểu một điều gì đó, chứ không phải các vật thể. Cách nói này mượn hình ảnh người thợ tạo hình nguyên liệu thô. Nó thể hiện sự hiểu biết như một thứ được chủ động tạo ra, vì vậy forge ở đây không có nghĩa là “làm bản giả”.
Luyện tập
to forge new understandings có nghĩa gì trong trường hợp này?
- Tạo ra các bản sao giả của ý tưởng
- Chủ động tạo ra những cách hiểu mới
- Phát hiện kim loại ẩn dưới lòng đất
Xem đáp án
Chủ động tạo ra những cách hiểu mới
and comment on what it is to be human in a way only humans can. Ngữ pháp
4:29và bình luận về ý nghĩa của việc làm người theo một cách mà chỉ con người mới có thể làm được.
comment on what it is to be human: bàn về ý nghĩa của việc làm người
Ở đây, comment on có nghĩa là thảo luận hoặc bày tỏ ý kiến về một điều gì đó. Tân ngữ của nó là toàn bộ mệnh đề what: what it is to be human. Trong cấu trúc what it is to be + danh từ hoặc tính từ, what nói đến bản chất hoặc ý nghĩa của trải nghiệm đó. Vì vậy, what it is to be human có nghĩa là “làm người có ý nghĩa gì” hoặc “bản chất và trải nghiệm của việc làm người”. Đây không phải là câu hỏi trực tiếp, nên trật tự câu trần thuật it is vẫn được giữ trong mệnh đề.
Luyện tập
Dùng chính xác cấu trúc suy ngẫm trong bài để hoàn thành câu: The memoir explores ____ a refugee.
Xem đáp án
what it is to be
in a way only humans can: diễn tả cách thức bằng cách lược bỏ hành động
In a way + một mệnh đề giải thích hành động phía trước được thực hiện như thế nào. Ở đây, in a way only humans can có nghĩa là theo một cách chỉ con người mới có thể làm được; only humans can giới hạn ý nghĩa của way. Can đứng ở cuối vì hành động lặp lại đã được lược bỏ: có thể hiểu là only humans can comment in that way hoặc only humans can do so. Câu này nhấn mạnh cách thức đặc biệt, chứ không nhất thiết nói rằng chỉ con người mới có thể bình luận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu và động từ tình thái thay cho hành động lặp lại: Maya explains difficult ideas ____ only she ____.
Xem đáp án
in a way · can
Dartmouth researchers tested this idea by asking robots to pen poetry. Cách dùng từ
4:35Các nhà nghiên cứu của trường Dartmouth đã thử nghiệm ý tưởng này bằng cách yêu cầu robot làm thơ.
to pen poetry: dùng pen như một động từ trang trọng
Ở đây, pen là một động từ có nghĩa là viết hoặc sáng tác. To pen poetry là dạng nguyên mẫu sau asking robots, vì vậy pen chỉ hành động mà rô-bốt được yêu cầu thực hiện; trong câu này, nó không phải là dụng cụ viết. Khi là động từ, pen mang sắc thái văn chương và trang trọng hơn write, đồng thời thường nhấn mạnh việc sáng tạo hoặc tác giả của một tác phẩm. Nó không có nghĩa là người viết đã dùng bút mực.
Luyện tập
Câu nào dùng pen tự nhiên nhất như một động từ trang trọng có nghĩa là “viết”?
- Một cuốn tiểu sử viết rằng: The scientist penned a memoir after retiring.
- Một đứa trẻ nhắn tin: I penned my math homework before dinner.
- Một hướng dẫn ghi: Pen the green button to begin.
Xem đáp án
Một cuốn tiểu sử viết rằng: The scientist penned a memoir after retiring.
A panel of judges sorted through stacks of sonnets to see if they could distinguish those made by man and machine. Ghi chú
4:41Một ban giám khảo đã phân loại qua các chồng thơ sonnet để xem liệu họ có thể phân biệt được đâu là thơ do người làm và do máy làm hay không.
A panel of judges: một hội đồng giám khảo chính thức
A panel of judges có nghĩa là một nhóm người được tổ chức chính thức và được chọn để chấm hoặc đánh giá một việc nào đó. Ở đây, panel chỉ nhóm người, không phải một tấm phẳng hay bảng điều khiển. Cấu trúc a panel of + danh từ vai trò số nhiều trình bày các thành viên như một cơ quan chính thức cùng ra quyết định hoặc đánh giá, chẳng hạn a panel of experts.
Luyện tập
Câu nào dùng panel với nghĩa là một nhóm người được chỉ định chính thức?
- We installed a solar panel on the roof.
- A panel of managers conducted the interview.
- The carpenter replaced a damaged wall panel.
Xem đáp án
A panel of managers conducted the interview.
Sorted through stacks of sonnets: xem xét nhiều bài sonnet từng bài một
Sorted through có nghĩa là xem xét nhiều thứ từng cái một để tìm, chọn hoặc hiểu một điều gì đó. Cụm này không chỉ có nghĩa là sắp chúng theo thứ tự. Stacks of sonnets nhấn mạnh lượng tài liệu lớn: nhiều bài sonnet được xếp thành chồng hoặc gom lại. Trong câu này, các giám khảo lần lượt xem xét bộ tác phẩm để xác định nguồn gốc của các bài thơ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của sort through: We ____ a box of receipts to find the warranty.
Xem đáp án
sorted through
distinguish those made by man and machine: phân biệt sự vật theo nguồn gốc
Distinguish có nghĩa là nhận ra sự khác biệt giữa các sự vật. Ở đây, those thay cho sonnets đã được nhắc đến trước đó, vì vậy các giám khảo đang cố phân loại những bài thơ theo nguồn gốc. Trong ngữ cảnh này, cụm song song made by man and machine chỉ hai nhóm: sonnet do con người sáng tác và sonnet do máy tạo ra. Cụm này không có nghĩa là mỗi bài đều do con người và máy cùng làm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng distinguish và từ nối giúp tách rõ hai nguồn: The judges tried to ____ the human-written poems ____ the machine-generated ones.
Xem đáp án
distinguish · from
You may be happy to know that: mở đầu một tin vui
You may be happy to know that dùng để giới thiệu thông tin mà người nói nghĩ có thể khiến người nghe vui hoặc yên tâm. Tin cụ thể nằm trong mệnh đề bắt đầu bằng that. Ở đây, may làm cho dự đoán về phản ứng của người nghe bớt áp đặt. Nó không thể hiện sự cho phép và cũng không làm cho tin trong mệnh đề that trở nên không chắc chắn.
Luyện tập
Hoàn thành lời mở đầu lịch sự cho một tin vui: You ____ that your application was approved.
Xem đáp án
may be happy to know
while scientists have successfully used artificial intelligence
4:51mặc dù các nhà khoa học đã ứng dụng thành công trí tuệ nhân tạo
Poetry is a different story: thơ ca lại là một chuyện khác
Thành ngữ X is a different story có nghĩa là X thuộc một tình huống khác, nên kết luận trước đó không tự động áp dụng được. Ở đây, story mang nghĩa “tình huống”, không phải một câu chuyện. Câu này trước hết thừa nhận rằng trí tuệ nhân tạo đã được sử dụng thành công trong một số lĩnh vực, rồi tách thơ ca thành một trường hợp riêng. Cấu trúc này giúp bạn công nhận một ý trước khi giới hạn phạm vi của nó: A có thể đúng, nhưng X is a different story.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài học, mang nghĩa tình huống thứ hai khác đi: Fixing one typo is easy, but rewriting the whole report ____.
Xem đáp án
is a different story
The robots were caught red-handed 100% of the time. Thành ngữ
5:01Các robot luôn bị bắt quả tang nhái thơ với tỷ lệ 100%.
Caught red-handed 100% of the time: lần nào cũng bị bắt quả tang
Caught red-handed có nghĩa là bị bắt gặp khi đang làm điều sai trái, thường với bằng chứng trực tiếp và rõ ràng. Red-handed không miêu tả bàn tay của ai đó thực sự có màu đỏ. Ở đây, các rô-bốt được nhân hóa một cách hài hước như những người bị bắt gặp đang gian lận: thơ của chúng lần nào cũng bị nhận ra là sản phẩm của máy móc. 100% of the time có nghĩa là mọi lần, không có ngoại lệ.
Luyện tập
Trong câu này, caught red-handed 100% of the time có nghĩa là gì?
- Tay của rô-bốt chuyển sang màu đỏ mỗi khi chúng viết thơ.
- Thơ do rô-bốt viết lần nào cũng tránh được việc bị phát hiện.
- Thơ do rô-bốt viết lần nào cũng bị nhận ra là sản phẩm của máy móc.
Xem đáp án
Thơ do rô-bốt viết lần nào cũng bị nhận ra là sản phẩm của máy móc.