Thần thoại Ai Cập về Isis và bảy con bọ cạp - Alex Gendler: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
461 từ 163 từ/phút

Tổng quan video: Nữ thần Ai Cập Isis ẩn náu cùng con trai còn nhỏ và bảy con bọ cạp hộ vệ. Sau khi một phụ nữ giàu có từ chối cho nàng trú nhờ, những con bọ cạp chích con của bà ta; tuy nhiên, Isis chọn lòng thương xót, hóa giải nọc độc và trở thành nguồn gốc của một cách chữa bọ cạp chích trong dân gian. Các điểm tiếng Anh chính: 1. slammed the door in her face. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra rằng cụm từ giàu hình ảnh này không chỉ tả hành động đóng sầm cửa ngay trước mặt ai đó, mà còn thể hiện sự khước từ cố ý, thô bạo và làm người kia bẽ mặt. Có thể dùng cụm này khi kể về một lời từ chối công khai mang tính thù địch. 2. couldn't risk using her powers. — Ngữ pháp và mẫu câu: Học được rằng risk đi với động từ dạng -ing khi một hành động có thể dẫn đến hậu quả nguy hiểm. Mẫu này giúp giải thích vì sao một người tránh làm điều gì đó, đồng thời tránh lỗi phổ biến risk to do. 3. she'd brought under her roof, — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu bring someone under one’s roof là đón một người vào nhà và cho họ nơi nương náu. Cách nói này nhấn mạnh lòng hiếu khách và sự che chở hơn bring home, đồng thời làm rõ vì sao nữ chủ nhà kinh ngạc khi biết người mình đã đón tiếp chính là Isis.

Nội dung bài học

A woman in rags emerged from the swamp, Ghi chú

0:11

Một người phụ nữ ăn mặc rách rưới xuất hiện từ đầm lầy,

Cách dùng từ

woman in rags: một người phụ nữ mặc quần áo rách rưới

In rags có nghĩa là mặc quần áo rách và sờn đến mức gần như chỉ còn là những mảnh vải. Ở đây, rags miêu tả quần áo người phụ nữ đang mặc, không phải giẻ lau mà cô ấy mang theo. Cụm giới từ in rags bổ nghĩa cho woman và nhanh chóng gợi lên hình ảnh nghèo khó, khốn khổ hoặc không được chăm sóc. Trong văn kể chuyện, cách diễn đạt này giàu hình ảnh và mạnh hơn việc chỉ nói rằng ai đó mặc quần áo cũ.

Luyện tập

Trong câu này, a woman in rags cho biết điều gì về người phụ nữ?

  1. Cô ấy mặc trang phục trang trọng, sạch sẽ và chỉnh tề.
  2. Cô ấy mặc quần áo rất rách và sờn cũ.
  3. Cô ấy mang theo những mảnh vải để lau dọn.
Xem đáp án

Cô ấy mặc quần áo rất rách và sờn cũ.

Cụm từ

emerged from the swamp: hiện ra từ một nơi bị che khuất

Emerged from + địa điểm có nghĩa là ai đó hoặc vật gì đó trở nên nhìn thấy được sau khi đi ra khỏi nơi ấy. Cụm này thường gợi ý rằng trước đó chủ thể bị che giấu, bị che khuất hoặc nằm ngoài tầm nhìn. Ở đây, from the swamp cho biết người phụ nữ đi ra từ đâu, còn emerged đưa cô ấy vào cảnh như một sự hé lộ bằng hình ảnh. Động từ này khiến màn xuất hiện có cảm giác như một khoảnh khắc lộ diện chứ không chỉ đơn thuần thông báo chuyển động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của emerge và giới từ chỉ nơi xuất phát: A deer ____ the trees and stepped into the road.

Xem đáp án

emerged from

flanked by seven giant scorpions. Cụm từ

0:13

đi bên cạnh là bảy con bọ cạp khổng lồ.

Cụm từ

flanked by seven giant scorpions: được hộ tống ở hai bên

Flanked by seven giant scorpions là một cụm phân từ quá khứ bổ sung mô tả về người phụ nữ khi cô ấy xuất hiện. Trong cấu trúc be flanked by X, X nằm hoặc di chuyển ở hai bên người hay vật giữ vị trí trung tâm. Ở đây, những con bọ cạp đi cùng người phụ nữ như lính hộ vệ; chúng không tấn công cô ấy. Cách diễn đạt này khiến màn xuất hiện mang sắc thái kể chuyện trang trọng và rất giàu hình ảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của flank và giới từ cần thiết: The ambassador entered the chamber, ____ two guards.

Xem đáp án

flanked by

Carrying a baby, Ngữ pháp

0:16

Bế theo một đứa bé,

she headed for the nearest village to beg for food. Ghi chú

0:17

cô tiến về ngôi làng gần nhất để xin ăn.

Ngữ pháp

Carrying a baby: liên kết cụm -ing đầu câu với chủ ngữ

Carrying a baby là một cụm hiện tại phân từ (-ing) đứng đầu câu. Cụm này cung cấp thông tin nền về việc chủ ngữ của mệnh đề chính đang làm gì trong lúc hành động chính diễn ra. Chủ ngữ được hiểu ngầm của carrying là she, cũng là chủ ngữ của headed. Cấu trúc này rút gọn “She was carrying a baby” và “she headed...” vào một câu; nó không miêu tả village.

Luyện tập

Đọc câu và xác định ai đang bế em bé: Carrying a baby, she headed for the nearest village to beg for food.

  1. người phụ nữ được nhắc đến bằng she
  2. ngôi làng gần nhất
  3. thức ăn
Xem đáp án

người phụ nữ được nhắc đến bằng she

Cụm từ

headed for the nearest village: di chuyển về phía một điểm đến

Head for + địa điểm có nghĩa là di chuyển về phía điểm đến đó. Trong câu này, headed ở thì quá khứ đơn và head là động từ, không phải danh từ chỉ bộ phận cơ thể “đầu”. So với go to trung tính hơn, head for nhấn mạnh hơn vào hướng hoặc đích đến của chuyển động. Cụm này thường gặp trong mô tả việc đi lại hằng ngày và trong lời kể.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của head for để hoàn thành câu: When the rain started, we ____ the nearest cafe.

Xem đáp án

headed for

Ngữ pháp

to beg for food: diễn đạt mục đích bằng động từ nguyên mẫu

To beg for food là một cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Cụm này giải thích vì sao cô ấy đi về phía ngôi làng: mục đích của cô ấy là xin người khác cho mình thức ăn. Mẫu câu là hành động + to + dạng cơ bản của động từ. Ở đây, to là dấu hiệu của infinitive và beg là dạng cơ bản của động từ; nó không phải giới từ chỉ đích đến như trong to the village.

Luyện tập

Dùng dạng nguyên mẫu chỉ mục đích của get để hoàn thành câu: Mia went to the kitchen ____ a glass of water.

Xem đáp án

to get

She approached a magnificent mansion,

0:22

Cô đến gần một dinh thự tráng lệ,

but the mistress of the house took one look at her grimy clothes and unusual companions Ghi chú

0:24

nhưng nữ chủ nhân của ngôi nhà chỉ liếc nhìn bộ quần áo cáu bẩn và những người bạn đồng hành bất thường của cô

Cách dùng từ

the mistress of the house: người phụ nữ quản lý gia đình

Trong câu này, the mistress of the house có nghĩa là người phụ nữ đứng đầu hoặc quản lý gia đình. Toàn bộ cụm từ xác định vị trí của bà trong ngôi nhà; ở đây nó không có nghĩa là “tình nhân”. Trước đây, mistress thường được dùng để chỉ người phụ nữ có quyền quản lý một ngôi nhà, người hầu hoặc một cơ sở. Trong lối kể chuyện cổ hoặc trang trọng, cụm từ này có thể cho thấy địa vị của bà trong gia đình và quyền quyết định ai được đón tiếp vào nhà.

Luyện tập

Trong câu này, the mistress of the house là ai?

  1. Một nữ người hầu trong nhà
  2. Người phụ nữ quản lý gia đình
  3. Một phụ nữ có quan hệ bí mật với người nào đó trong nhà
Xem đáp án

Người phụ nữ quản lý gia đình

Cụm từ

took one look at her grimy clothes: phán đoán nhanh chỉ sau một cái nhìn

Take one look at có nghĩa là nhìn ai đó hoặc vật gì đó trong thời gian ngắn. Ở đây, took là dạng quá khứ của take, còn one nhấn mạnh rằng người phụ nữ đã quan sát rất ít trước khi đưa ra phán đoán. Trong lối kể chuyện, take one look at X thường dẫn đến một kết luận hoặc hành động ngay lập tức: ai đó nhìn thấy X rồi nhanh chóng hiểu, quyết định hoặc phản ứng. Cụm từ có thể gợi ý một phán đoán hời hợt khi người đó chỉ dựa vào vẻ ngoài, nhưng bản thân cụm từ không phải lúc nào cũng mang nghĩa thành kiến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách chuyển take one look at sang quá khứ: Mia ____ the cracked screen and knew the phone had fallen off the desk.

Xem đáp án

took one look at

and slammed the door in her face. Thành ngữ

0:29

và đóng sầm cửa ngay trước mặt cô.

Thành ngữ

slammed the door in her face: sự từ chối thô bạo và mang tính xúc phạm

Trong câu này, slammed the door có nghĩa là đóng cửa bằng lực rất mạnh, thường tạo ra tiếng động lớn. In her face cho biết hành động diễn ra ngay trước mặt và nhắm trực tiếp vào cô ấy, làm tăng sắc thái cố ý thiếu tôn trọng và khiến cô ấy bị bẽ mặt. Cấu trúc đầy đủ slam the door in someone's face vừa có thể mô tả hành động đóng sầm cửa theo nghĩa đen, vừa truyền đạt sự từ chối thô bạo nhắm vào một người. Nó mạnh hơn nhiều so với việc chỉ nói rằng ai đó đã đóng cửa.

Luyện tập

Ngoài hành động thể chất, slammed the door in her face còn truyền đạt điều gì ở đây?

  1. Cô ấy mời người đó đứng chờ bên ngoài.
  2. Cô ấy khép cửa nhẹ nhàng để kết thúc cuộc trò chuyện.
  3. Cô ấy từ chối người đó một cách thô bạo và xúc phạm.
Xem đáp án

Cô ấy từ chối người đó một cách thô bạo và xúc phạm.

So she continued down the road

0:32

Vì vậy, cô tiếp tục đi trên đường

until she came to a cottage.

0:34

cho đến khi cô đến một ngôi nhà tranh.

The woman there took pity on the stranger and offered her what she could, Ghi chú

0:36

Người phụ nữ ở đó thương xót người lạ mặt và cung cấp cho cô những gì có thể,

Cụm từ

took pity on the stranger: lòng thương cảm dẫn đến sự giúp đỡ

Take pity on someone có nghĩa là cảm thấy thương cảm vì người đó đang đau khổ hoặc gặp khó khăn. Took là dạng quá khứ của take, còn on đứng trước người nhận được sự thương cảm ấy. Cụm từ này thường dẫn tới một hành động giúp đỡ, như trong câu này trước offered her what she could. Tuy vậy, bản thân take pity on chỉ mô tả phản ứng thương cảm; ngữ cảnh xung quanh mới cho biết liệu sự giúp đỡ có thực sự diễn ra sau đó hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của take pity on: The shopkeeper ____ the hungry dog and gave it some food.

Xem đáp án

took pity on

Ý định

offered her what she could: cho cô ấy những gì mình có thể

Trong offered her what she could, offer theo cấu trúc offer + người + vật: her là người nhận, còn what she could là thứ được đem ra cho. Ở đây, what she could có nghĩa là “bất cứ thứ gì cô ấy có thể cho hoặc cung cấp”. Động từ lặp lại được hiểu từ ngữ cảnh, nên cụm này hoàn chỉnh chứ không phải lỗi. Could nói về khả năng hạn chế của cô ấy trong quá khứ và nhấn mạnh rằng cô ấy đã giúp trong khả năng của mình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “những gì cô ấy có thể cho”: Although Lena had very little, she offered the family ____.

Xem đáp án

what she could

a simple meal and a bed of straw.

0:40

một bữa ăn đạm bạc và một chiếc giường rơm.

Her guest was no ordinary beggar. Cụm từ

0:43

Vị khách của cô không phải là một người ăn xin bình thường.

Cụm từ

no ordinary beggar: báo hiệu đây không phải người ăn xin bình thường

Cấu trúc no ordinary + danh từ đếm được số ít có nghĩa là “hoàn toàn không bình thường”. Cấu trúc này thường không chỉ phủ định ordinary mà còn báo hiệu người hoặc vật đó nổi bật, mạnh mẽ, khác thường hoặc quan trọng. Ở đây, no ordinary beggar tạo cảm giác hồi hộp. Vị khách có vẻ là một người ăn xin, nhưng cách diễn đạt này chuẩn bị cho người nghe đón nhận một danh tính hoặc phẩm chất bất ngờ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu gồm hai từ: This is ____ school project; it won an international engineering prize.

Xem đáp án

no ordinary

She was Isis, Văn hóa

0:46

Cô ấy là Isis,

the most powerful goddess in Egypt.

0:48

vị nữ thần quyền năng nhất ở Ai Cập.

Văn hóa

Isis, the most powerful goddess in Egypt: xác định danh tính bằng thành phần đồng vị

Isis là một nữ thần quan trọng trong thần thoại Ai Cập cổ đại. Trong câu này, cái tên đó không chỉ một nhân vật con người bình thường; cụm từ theo sau xác định cô là một nhân vật thần thánh và có quyền năng đặc biệt lớn. Cụm danh từ sau dấu phẩy, the most powerful goddess in Egypt, là thành phần đồng vị: nó gọi lại Isis bằng một cách khác và cung cấp thông tin cần thiết để hiểu cô là ai. Mẫu “tên, cụm danh từ xác định danh tính” bổ sung thông tin về danh tính mà không cần tạo thêm một câu riêng.

Luyện tập

Cụm the most powerful goddess in Egypt có chức năng gì trong câu này?

  1. Cụm này xác định Isis là ai và bổ sung thông tin về cô.
  2. Cụm này giải thích Ai Cập nằm ở đâu.
  3. Cụm này miêu tả một người khác với Isis.
Xem đáp án

Cụm này xác định Isis là ai và bổ sung thông tin về cô.

Isis was in hiding from her brother Set, Ghi chú

0:51

Isis đang trốn tránh người anh trai Set,

Cụm từ

in hiding from her brother Set: trạng thái ẩn náu kéo dài để tránh một người

Be in hiding from someone có nghĩa là tiếp tục ẩn náu để người đó không thể tìm thấy mình. Ở đây, Isis không chỉ trốn trong chốc lát; cô đang ở trong trạng thái ẩn náu kéo dài để tránh Set. In hiding diễn tả trạng thái ẩn náu, còn from giới thiệu người hoặc mối đe dọa đang được né tránh. Mẫu có thể áp dụng là be, remain hoặc stay in hiding from + người hoặc nhóm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài này có nghĩa là “tiếp tục ẩn náu để tránh một người”: The witness remained ____ the gang for several months.

Xem đáp án

in hiding from

who murdered her husband and wanted to murder her infant son Horus. Văn hóa

0:53

kẻ đã sát hại chồng cô và muốn giết cậu con trai sơ sinh Horus của cô.

Văn hóa

người anh em trai Set: người thân đồng thời cũng là mối đe dọa

Set là tên người anh em trai của Isis. Trong câu này, brother cho biết quan hệ gia đình giữa họ, nhưng không hàm ý sự yêu thương hay an toàn. Mệnh đề quan hệ phía sau cho thấy rõ Set là mối đe dọa: hắn đã giết chồng của Isis và còn muốn giết Horus. Bối cảnh này giải thích vì sao Isis phải lẩn trốn.

Luyện tập

Cách hiểu nào về her brother Set là chính xác nhất trong câu này?

  1. Set là động từ thông dụng có nghĩa là đặt một vật ở đâu đó.
  2. Set là người anh em trai đang giúp Isis lẩn trốn.
  3. Set là người anh em trai của Isis và là kẻ đe dọa gia đình nàng.
Xem đáp án

Set là người anh em trai của Isis và là kẻ đe dọa gia đình nàng.

Văn hóa

infant son Horus: Horus, đứa con trai còn rất nhỏ của Isis

Cụm infant son Horus xác định Horus là con trai của Isis và cho biết cậu vẫn còn là một em bé. Infant bổ nghĩa cho son, còn Horus cho biết tên của người con trai. Horus là một vị thần quan trọng trong thần thoại Ai Cập, nhưng tại thời điểm này của câu chuyện, cậu vẫn là một đứa trẻ quá nhỏ để tự bảo vệ mình. Vì vậy, Isis phải bảo vệ cậu.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với infant son Horus trong câu này?

  1. Horus là người anh em trai đã trưởng thành của Isis.
  2. Horus là tên chồng của Isis.
  3. Horus là con trai của Isis và vẫn còn là một em bé.
Xem đáp án

Horus là con trai của Isis và vẫn còn là một em bé.

Set was also a powerful god,

0:59

Set cũng là một vị thần hùng mạnh,

and he was looking for them. Cụm từ

1:01

và hắn đang tìm kiếm họ.

Cụm từ

was looking for them: việc tìm kiếm trung tính trở nên đe dọa do ngữ cảnh

Look for someone có nghĩa là cố tìm một người. Ở đây, was looking for them cho biết việc tìm kiếm đang diễn ra vào thời điểm đó; he chỉ Set, còn them chỉ Isis và Horus. Bản thân cụm động từ này mang nghĩa trung tính, nhưng ngữ cảnh khiến nó trở nên nặng nề hơn. Vì Set là mối nguy đối với họ, việc ông ta tìm kiếm mang cảm giác truy đuổi thay vì chỉ đơn thuần tìm một người.

Luyện tập

Tại sao was looking for them lại tạo cảm giác đe dọa trong câu này?

  1. Vì cụm động từ look for luôn có nghĩa là “săn lùng”.
  2. Vì ngữ cảnh câu chuyện khiến việc Set tìm kiếm trở thành mối nguy đối với Isis và Horus.
  3. Vì dạng quá khứ tiếp diễn luôn tạo cảm giác đe dọa.
Xem đáp án

Vì ngữ cảnh câu chuyện khiến việc Set tìm kiếm trở thành mối nguy đối với Isis và Horus.

So to keep her cover, Thành ngữ

1:03

Vì vậy, để giữ bí mật,

Isis had to be very discreet. Cách dùng từ

1:04

Isis phải hết sức cẩn thận.

Thành ngữ

to keep her cover: duy trì một danh tính được che giấu

Trong keep her cover, cover là danh từ chỉ danh tính giả hoặc vẻ ngoài che giấu con người thật của Isis. Keep có nghĩa là duy trì vỏ bọc đó mà không bị phát hiện; ở đây không phải là một vật dùng để che phủ. Ở đầu câu, to keep her cover là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Cụm này giải thích vì sao Isis phải kín đáo: cách hành xử thận trọng của cô nhằm ngăn danh tính được che giấu bị lộ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng keep và dạng sở hữu phù hợp của cover: During the undercover operation, Maya used a different name to ____.

Xem đáp án

keep her cover

Cách dùng từ

had to be very discreet: thận trọng để không gây chú ý hoặc tiết lộ bí mật

Discreet có nghĩa là hành động thận trọng để không gây chú ý hoặc tiết lộ thông tin riêng tư hay nhạy cảm. Ở đây, had to be very discreet cho biết việc giữ kín vỏ bọc đòi hỏi cô phải hành động âm thầm và tránh để lộ mình là ai. So với từ có nghĩa rộng hơn là careful, discreet đặc biệt gợi ý sự bảo mật, quyền riêng tư hoặc cách cư xử tế nhị. had to be còn cho thấy đây là điều cần thiết do hoàn cảnh, chứ không chỉ là lựa chọn cá nhân.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng discreet với nghĩa thận trọng để không tiết lộ thông tin riêng tư?

  1. Please be discrete about the surprise until Friday.
  2. Please be discreet about the surprise until Friday.
  3. The report divides the data into discreet categories.
Xem đáp án

Please be discreet about the surprise until Friday.

She couldn't risk using her powers. Ngữ pháp

1:06

Cô không thể mạo hiểm sử dụng sức mạnh của mình.

Ngữ pháp

couldn't risk using: risk + -ing cho hành động có thể gây ra hậu quả

Risk + -ing nêu một hành động có thể dẫn đến kết quả xấu: risk doing something nghĩa là thực hiện hành động và chấp nhận khả năng kết quả đó xảy ra. Trong couldn't risk using her powers, using her powers là hành động có hậu quả quá nguy hiểm để chấp nhận. Sau risk, hành động thường được thể hiện bằng dạng danh động từ: risk doing something. Không dùng risk to do với nghĩa này. Couldn't risk doing something cho biết hậu quả có thể xảy ra được xem là không thể chấp nhận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của lose: We can't risk ____ the only copy.

Xem đáp án

losing

But she was not without aid. Ngữ pháp

1:09

Nhưng cô không phải không có sự trợ giúp.

Ngữ pháp

not without aid: phủ định kép cho biết đã có sự trợ giúp

Trong she was not without aid, not phủ định ý without aid, tức là “không có sự trợ giúp”. Vì vậy, hai yếu tố phủ định tạo ra nghĩa khẳng định: cô ấy thực sự đã được giúp đỡ và không hoàn toàn đơn độc. Cách phủ định kép này làm lời khẳng định trở nên gián tiếp hơn. Thay vì nói thẳng she had help, người kể trình bày sự trợ giúp như một điều không hề vắng mặt, khiến câu văn có giọng điệu tiết chế và giàu tính văn chương.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, She was not without aid. có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy đã nhận được một chút trợ giúp.
  2. Cô ấy không thể giúp đỡ bất kỳ ai.
  3. Cô ấy hoàn toàn không nhận được sự trợ giúp nào.
Xem đáp án

Cô ấy đã nhận được một chút trợ giúp.

Serket, goddess of venomous creatures, Văn hóa

1:11

Serket, nữ thần của những sinh vật có nọc độc,

Văn hóa

Serket, goddess of venomous creatures: cụm đồng vị xác định Serket là ai

Cụm danh từ goddess of venomous creatures là một cụm đồng vị: nó đứng sau Serket và xác định bà là ai. Đây không phải là nhân vật thứ hai hay một chủ ngữ mới; tên riêng và phần mô tả đều chỉ cùng một nữ thần. Thông tin nền cần thiết để hiểu câu này là Serket là một nữ thần Ai Cập gắn với các sinh vật có nọc độc và việc bảo vệ con người khỏi mối nguy của chúng. Mối liên hệ đó khiến bọ cạp phù hợp với vai trò những vị thần bảo hộ trong câu chuyện.

Luyện tập

goddess of venomous creatures đứng sau Serket có chức năng chính là gì?

  1. Cụm từ giới thiệu một nữ thần khác.
  2. Cụm từ xác định Serket là ai bằng cách nêu vai trò của bà.
  3. Cụm từ cho biết Serket đang nói.
Xem đáp án

Cụm từ xác định Serket là ai bằng cách nêu vai trò của bà.

had sent seven of her fiercest servants to guard Isis and her son. Cách dùng từ

1:14

đã phái bảy người hầu hung dữ nhất của mình để bảo vệ Isis và con trai cô.

Cách dùng từ

seven of her fiercest servants: servants với nghĩa là thuộc hạ

Trong thần thoại này, seven of her fiercest servants có nghĩa là bảy sinh vật nguy hiểm nhất phục vụ và tuân lệnh bà. Ngữ cảnh cho biết chúng là bảy con bọ cạp được cử đi làm nhiệm vụ bảo vệ, chứ không phải những người làm công việc gia đình. Ở đây, servant mang nghĩa cổ và có tính văn chương: một người đi theo hoặc thuộc hạ thực hiện mệnh lệnh của nhân vật quyền lực. Fiercest nhấn mạnh rằng chúng rất hung dữ và đáng sợ.

Luyện tập

Trong thần thoại này, seven of her fiercest servants có nghĩa là gì?

  1. Bảy thuộc hạ nguy hiểm được cử đi làm nhiệm vụ bảo vệ.
  2. Bảy khách hàng đang chờ được phục vụ.
  3. Bảy nhân viên hiện đại được thuê để dọn dẹp một ngôi nhà.
Xem đáp án

Bảy thuộc hạ nguy hiểm được cử đi làm nhiệm vụ bảo vệ.

As Isis and Horus settled into their humble accommodation, Cụm từ

1:19

Khi Isis và Horus ổn định trong chỗ ở khiêm tốn của họ,

Cụm từ

settled into their humble accommodation: ổn định tại một nơi

Settled into their humble accommodation có nghĩa là Isis và Horus bước vào nơi ở đơn sơ mà họ sẽ lưu lại rồi bắt đầu ổn định tại đó. Settle into diễn tả quá trình trở nên thoải mái hoặc quen với một nơi mới, chứ không chỉ là bước qua cửa để đi vào. Ở đây, accommodation có nghĩa là chỗ ở hoặc nơi lưu trú. Humble mô tả chỗ ở đơn giản, không sang trọng; từ này không có nghĩa là những người ở đó khiêm tốn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học mang nghĩa “đã trở nên thoải mái và ổn định tại nơi mới”: After unpacking, Maya ____ her new apartment.

Xem đáp án

settled into

the scorpions fumed at how the wealthy woman had offended their divine mistress. Ghi chú

1:23

những con bọ cạp tức giận về cách người phụ nữ giàu có kia đã xúc phạm nữ chủ nhân thiêng liêng của chúng.

Cụm từ

fumed at: cơn giận dữ dội vì một nguyên nhân

Ở đây, fumed at có nghĩa là “cực kỳ tức giận vì……”. Fume được dùng như một động từ chỉ cảm xúc, không phải danh từ có nghĩa là khói hoặc khí. Hình ảnh khói khiến cơn giận có cảm giác nóng, dữ dội và bị dồn nén bên trong. Cấu trúc là person + fume at + đối tượng hoặc nguyên nhân. Trong fumed at how..., mệnh đề how nêu tình huống đã gây ra cơn giận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ giàu hình ảnh của fume at: After the referee ignored the foul, the coach ____ the unfair decision.

Xem đáp án

fumed at

Cách dùng từ

divine mistress: nữ chủ nhân thiêng liêng trong ngôn ngữ thần thoại

Trong câu thần thoại này, divine mistress chỉ Isis với tư cách là nữ chủ nhân thiêng liêng mà những con bọ cạp phục vụ. Divine có nghĩa là “thiêng liêng hoặc liên quan đến một vị thần”, còn mistress dùng nghĩa cổ: từ tương ứng ở giống nữ của master. Cụm từ thể hiện sự tôn kính và trung thành, không phải tình yêu. Bối cảnh thần thoại chọn nghĩa cổ của mistress về vai trò hoặc địa vị.

Luyện tập

Trong câu thần thoại này, divine mistress có nghĩa là gì?

  1. Một người tình bí mật
  2. Nữ thần mà những con bọ cạp phục vụ
  3. Một nhân viên giúp việc bình thường
Xem đáp án

Nữ thần mà những con bọ cạp phục vụ

They all combined their venom Cụm từ

1:28

Tất cả chúng đã kết hợp nọc độc của mình

Cụm từ

combined their venom: gộp nọc độc lại với nhau

Trong combined their venom, combine là ngoại động từ, còn their venom là thứ được gộp lại. Câu này có nghĩa là nọc độc từ tất cả chúng được gom hoặc trộn thành một phần chung. Ở cách dùng này, combine còn có thể diễn tả việc gộp vật liệu, nguồn lực, thông tin hoặc sức mạnh. Nó không chỉ nói rằng các chủ thể hợp tác với nhau mà còn nêu rõ họ đã gộp thứ gì.

Luyện tập

combined their venom có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Chúng loại bỏ toàn bộ nọc độc.
  2. Chúng hợp tác với nhau nhưng không trộn nọc độc.
  3. Chúng gộp nọc độc lại thành một phần chung.
Xem đáp án

Chúng gộp nọc độc lại thành một phần chung.

and gave it to one of the seven,

1:30

và truyền nó cho một trong bảy con,

Tefen.

1:32

Tefen.

In the dead of the night, Thành ngữ

1:33

Vào lúc nửa đêm,

Thành ngữ

In the dead of the night: thời điểm yên tĩnh nhất trong đêm

In the dead of the night là một thành ngữ chỉ lúc đêm rất khuya, khi mọi thứ dường như đứng yên và tĩnh lặng. Dead ở đây không liên quan đến cái chết mà nhấn mạnh cảm giác im ắng và không có hoạt động. Cụm từ này không chỉ xác định thời điểm xảy ra sự việc. Nó còn tạo cho cảnh vật một bầu không khí kể chuyện bí ẩn, kín đáo hoặc căng thẳng.

Luyện tập

in the dead of the night có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Thời điểm màn đêm kết thúc.
  2. Lúc đêm rất khuya, khi mọi thứ đều yên tĩnh.
  3. Lúc mặt trời lặn và màn đêm bắt đầu.
Xem đáp án

Lúc đêm rất khuya, khi mọi thứ đều yên tĩnh.

Tefen crept over to the mansion. Cụm từ

1:35

Tefen bò lén đến dinh thự.

Cụm từ

crept over to the mansion: lặng lẽ di chuyển về phía một nơi

Crept là dạng quá khứ của creep. Ở đây, crept over to the mansion diễn tả chuyển động chậm và yên lặng về phía dinh thự, có thể là để tránh bị phát hiện. Trong over to, over tạo cảm giác di chuyển từ vị trí hiện tại sang một nơi khác, còn to đánh dấu đích đến. Trong câu này, over không có nghĩa là “ở phía trên”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của creep over to: At dusk, the fox ____ the campsite without making a sound.

Xem đáp án

crept over to

As he crawled under the door, Ngữ pháp

1:37

Khi bò dưới khe cửa,

Ngữ pháp

As he crawled under the door: dùng as cho các hành động xảy ra đồng thời

As + chủ ngữ + động từ có thể mở đầu một mệnh đề thời gian. Trong câu này, As he crawled under the door đặt một hành động đang diễn ra làm bối cảnh; sự việc trong mệnh đề chính xảy ra trong lúc có chuyển động đó. Ở đây, as mang nghĩa while hoặc when, không phải because. Cấu trúc này đặt hai hành động vào cùng một khung thời gian.

Luyện tập

Trong “As Lina walked home, the rain grew heavier,” as chủ yếu thể hiện điều gì?

  1. Việc đi bộ về nhà khiến mưa nặng hạt hơn.
  2. Hai sự việc đang xảy ra cùng lúc.
  3. Mưa chỉ nặng hạt hơn sau khi Lina về đến nhà.
Xem đáp án

Hai sự việc đang xảy ra cùng lúc.

he saw the owner's young son sleeping peacefully Ngữ pháp

1:39

nó nhìn thấy cậu con trai nhỏ của chủ nhà đang ngủ say

Ngữ pháp

saw the owner's young son sleeping peacefully: see + tân ngữ + -ing

Trong saw the owner's young son sleeping peacefully, the owner's young son là tân ngữ của saw, còn sleeping peacefully mô tả người con trai đang làm gì khi được nhìn thấy. Cấu trúc see + tân ngữ + -ing trình bày một hành động đã đang diễn ra tại thời điểm được nhìn thấy. Cụm -ing không phải là một mệnh đề mới có động từ chia thì, vì vậy không thêm was: nói saw him sleeping, không nói saw him was sleeping.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của water: Through the window, I saw my neighbor ____ the plants.

Xem đáp án

watering

and gave him a mighty sting. Cụm từ

1:42

và giáng cho cậu bé một vết chích mạnh mẽ.

Cụm từ

gave him a mighty sting: give someone a + danh từ chỉ hành động

Ở đây, gave him a mighty sting có nghĩa là “chích anh ta một cú rất mạnh”. him là người chịu tác động, còn a mighty sting chỉ một lần chích mạnh, không phải một đồ vật được trao cho anh ta. Cấu trúc give + người + a/an + danh từ chỉ hành động hoặc trải nghiệm có thể diễn đạt một sự kiện như một lần xảy ra có thể đếm được, chẳng hạn give someone a push, a hug hoặc a scare. mighty tăng mức độ của sting và làm lời kể nghe kịch tính hơn.

Luyện tập

gave him a mighty sting có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Nó trao cho anh ta một đồ vật đầy sức mạnh.
  2. Nó chích anh ta một cú rất mạnh.
  3. Nó yêu cầu anh ta chích một người nào đó.
Xem đáp án

Nó chích anh ta một cú rất mạnh.

Isis and her hostess were soon awakened by loud wailing. Ngữ pháp

1:45

Isis và nữ chủ nhà chẳng mấy chốc đã bị đánh thức bởi tiếng khóc lóc thảm thiết.

Ngữ pháp

were awakened by: đưa người chịu tác động lên làm trọng tâm

Trong were soon awakened by loud wailing, were awakened là dạng bị động của awaken. Cấu trúc này đặt Isis và nữ chủ nhà, những người chịu tác động, vào trọng tâm; loud wailing là nguyên nhân khiến họ thức giấc. Mẫu có thể áp dụng là be + awakened + by + nguyên nhân hoặc nguồn gây ra. Ở đây, by giới thiệu nguyên nhân của việc thức giấc, không phải địa điểm hay thời gian. Soon cho biết việc thức giấc xảy ra không lâu sau sự kiện trước đó.

Luyện tập

Dùng dạng bị động của awaken và by để hoàn thành câu: At midnight, Maya ____ the fire alarm.

Xem đáp án

was awakened by

As they peered out of the doorway of the cottage, Cụm từ

1:49

Khi họ nhìn ra ngoài từ cửa ngôi nhà tranh,

Cụm từ

peered out of the doorway: cố gắng nhìn kỹ ra ngoài

Trong peered out of the doorway, peered có nghĩa là nhìn kỹ, thường vì tầm nhìn không rõ hoặc người nhìn đang thận trọng hay tò mò. Từ này thêm sắc thái cố gắng quan sát mà looked thông thường không có. Mẫu peer out of + chỗ mở hoặc địa điểm cho thấy một người nhìn từ bên trong ra bên ngoài. Ở đây, doorway là chỗ mở mà họ nhìn qua.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu mục tiêu peer out of: From inside the tent, Leo peered ____ the tent to see whether the rain had stopped.

Xem đáp án

out of

they saw a mother running through the street,

1:51

họ thấy một người mẹ đang chạy qua đường,

weeping as she cradled her son. Ngữ pháp

1:54

vừa khóc vừa ôm cậu con trai vào lòng.

Ngữ pháp

as diễn tả hai hành động đồng thời trong “weeping as she cradled her son”

Trong “weeping as she cradled her son”, as mang nghĩa thời gian là “trong khi”. Từ này cho biết việc khóc và việc cẩn thận ôm con trai xảy ra cùng lúc, tạo thành một hình ảnh thống nhất thay vì hai sự việc tách biệt. Ở đây, as không nêu nguyên nhân. Cradle ở đây là động từ. Cradle someone có nghĩa là ôm ai đó trong vòng tay một cách nhẹ nhàng và che chở; nó không phải danh từ cradle có nghĩa là “cái nôi”.

Luyện tập

Dùng as để cho biết hai hành động xảy ra cùng lúc: Maya waved ____ she stepped onto the train.

Xem đáp án

as

When Isis recognized the woman who had turned her away, Cụm động từ

1:56

Khi Isis nhận ra người phụ nữ đã đuổi mình đi,

Cụm động từ

who had turned her away: từ chối cho vào hoặc giúp đỡ

Turn someone away có nghĩa là từ chối cho ai đó vào, từ chối tiếp nhận họ, hoặc không cung cấp sự giúp đỡ hay dịch vụ mà họ yêu cầu. Trong “who had turned her away”, người phụ nữ trước đó đã từ chối tiếp nhận hoặc giúp Isis; cụm này không có nghĩa là bà ấy khiến Isis xoay người theo nghĩa vật lý. Người bị từ chối đứng giữa turn và away: turn her away, turn the visitors away. Trật tự có thể tách này đặc biệt quan trọng khi tân ngữ là đại từ.

Luyện tập

Dùng turn away ở thì quá khứ để hoàn thành câu: The guard ____ the visitors ____ because the building was full.

Xem đáp án

turned · away

she understood what her scorpions had done. Ngữ pháp

1:59

cô hiểu những con bọ cạp của mình đã làm gì.

Ngữ pháp

understood what her scorpions had done: mệnh đề wh làm tân ngữ

Trong understood what her scorpions had done, mệnh đề what her scorpions had done là tân ngữ của understood. Nó nêu nội dung mà cô ấy đã hiểu ra; what ở đây gần nghĩa với “điều mà”, chứ không mở đầu một câu hỏi trực tiếp. Vì đây là mệnh đề wh lồng bên trong, nó dùng trật tự câu trần thuật: what + chủ ngữ + động từ. Trật tự đúng là what her scorpions had done, không phải what had her scorpions done.

Luyện tập

Dùng các từ trong ngoặc để hoàn thành mệnh đề làm tân ngữ: She finally understood ____. (what / the warning / meant)

Xem đáp án

what the warning meant

Isis took the boy in her arms Cụm từ

2:03

Isis bế cậu bé vào lòng

Cụm từ

took the boy in her arms: cấu trúc take someone in one's arms

Take someone in one's arms có nghĩa là kéo hoặc nâng ai đó vào vòng tay để ôm. Trong câu này, took nhấn mạnh hành động đưa cậu bé lại gần, còn in her arms mô tả tư thế và vị trí mà cô ấy giữ cậu bé sau đó. Cấu trúc là take + người + in + từ sở hữu + arms. Her chỉ Isis. Ở đây, in mở đầu cho cụm giới từ hoàn chỉnh in her arms, dùng để chỉ vị trí ôm giữ; nó không phải là tiểu từ in trong cụm động từ take in.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc take ... in one's arms: When the child began to cry, his mother ____ and comforted him.

Xem đáp án

took him in her arms

and began to recite a powerful spell. Cụm từ

2:05

và bắt đầu đọc một câu thần chú quyền năng.

Cụm từ

began to recite a powerful spell: bắt đầu đọc một câu thần chú đầy uy lực

Cụm began to đánh dấu sự bắt đầu của một hành động. Recite có nghĩa là đọc thành tiếng một văn bản đã học hoặc chuẩn bị trước, thường theo cách có chủ ý hoặc trang trọng. Ở đây, a spell là một chuỗi lời được tin là có sức mạnh ma thuật, còn powerful mô tả sức mạnh được kỳ vọng của nó. Vì vậy, cụm này cho biết nhân vật bắt đầu đọc thành tiếng một công thức ma thuật, chứ không phải bắt đầu đánh vần một từ.

Luyện tập

“began to recite a powerful spell” có nghĩa gì trong câu này?

  1. Người đó bắt đầu đọc thành tiếng một công thức ma thuật đầy uy lực.
  2. Người đó bắt đầu một cuộc trò chuyện bình thường.
  3. Người đó bắt đầu viết các chữ cái của một từ khó.
Xem đáp án

Người đó bắt đầu đọc thành tiếng một công thức ma thuật đầy uy lực.

"O poison of Tefen, Văn hóa

2:08

"Hỡi nọc độc của Tefen,

come out of him and fall upon the ground. Cụm động từ

2:10

hãy ra khỏi người nó và rơi xuống đất.

Văn hóa

O poison of Tefen: lời hô gọi trực tiếp mang tính thi ca với O

Trong O poison of Tefen, O đưa vào một hô cách, tức những từ gọi tên sinh vật hoặc sự vật đang được nói trực tiếp tới. Người nói xem chất độc như thể nó có thể nghe và tuân theo mệnh lệnh tiếp theo. Chữ O viết hoa này là dấu hiệu truyền thống của lời gọi trực tiếp trong ngôn ngữ thi ca, tôn giáo, cổ xưa hoặc nghi lễ. Nó tạo cho câu thần chú giọng trang nghiêm và kịch tính; đây không phải là thán từ oh thông thường dùng để thể hiện sự ngạc nhiên.

Luyện tập

O có chức năng gì trong “O poison of Tefen”?

  1. Nó cho biết người nói đang đánh vần từ poison.
  2. Nó gọi trực tiếp chất độc theo phong cách thi ca hoặc nghi lễ.
  3. Nó thể hiện phản ứng ngạc nhiên thông thường khi nhìn thấy chất độc.
Xem đáp án

Nó gọi trực tiếp chất độc theo phong cách thi ca hoặc nghi lễ.

Cụm động từ

come out of him ... fall upon the ground: ra khỏi cơ thể và rơi xuống đất

Trong come out of him, come out of có nghĩa là “di chuyển từ bên trong một người hoặc một vật ra bên ngoài”. Giới từ of nêu nơi bắt đầu đi ra, còn him ở đây chỉ cơ thể của người đó. Mệnh lệnh nối tiếp and fall upon the ground cho biết hành động sau khi ra khỏi cơ thể. Đây là chuyển động vật lý từ trong ra ngoài, không phải một cách dùng khác của come out, chẳng hạn như khi một sản phẩm được phát hành.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come out of: The rabbit ____ its cage and ran across the yard.

Xem đáp án

came out of

Poison of Befen,

2:13

Nọc độc của Befen,

advance not, Ngữ pháp

2:14

đừng tiến tới,

penetrate no farther. Cách dùng từ

2:15

không xâm nhập thêm nữa.

Ngữ pháp

advance not: mệnh lệnh phủ định theo lối cổ

Advance not là một mệnh lệnh phủ định theo lối cổ, có nghĩa là “Do not advance”. Thay vì dùng cấu trúc hiện đại do not + động từ nguyên mẫu, nó đặt not ngay sau động từ advance. Trong mệnh lệnh này, advance có nghĩa là “tiến về phía trước hoặc tiếp tục lan rộng”. Trật tự từ khác thường này là có chủ ý, không phải lỗi ngữ pháp; nó tạo ra giọng điệu cổ xưa và trang nghiêm.

Luyện tập

Câu tiếng Anh hiện đại nào phù hợp nhất với advance not trong mệnh lệnh gốc?

  1. Advance carefully.
  2. Do not advance.
  3. You did not advance.
Xem đáp án

Do not advance.

Cách dùng từ

penetrate no farther: không được xâm nhập sâu hơn

Trong mệnh lệnh này, penetrate có nghĩa là “đi vào hoặc tiến sâu vào một thứ gì đó”, còn no farther đặt ra điểm phải dừng: nọc độc không được đi sâu hơn vào cơ thể đứa trẻ. Cấu trúc động từ nguyên mẫu + no farther là một mệnh lệnh phủ định ngắn gọn, mang sắc thái văn chương, gần với “do not ... any farther”. Penetrate không chỉ có nghĩa là xuyên thủng một bề mặt cứng; từ này còn có thể diễn tả việc đi vào hoặc vươn tới phần sâu hơn của cơ thể, vật liệu, không gian hay một chủ đề trừu tượng.

Luyện tập

Trong câu này, penetrate no farther ra lệnh cho nọc độc làm gì?

  1. Chỉ phá vỡ bề mặt bên ngoài.
  2. Di chuyển nhanh hơn trong cơ thể.
  3. Ngừng đi sâu hơn vào cơ thể.
Xem đáp án

Ngừng đi sâu hơn vào cơ thể.

Come out of him and fall upon the ground.

2:17

Hãy ra khỏi người nó và rơi xuống đất.

For I am Isis, Mạch ý

2:20

Vì ta là Isis,

Mạch ý

For I am Isis: for dùng để đưa ra lý do

Ở đây, For là liên từ mang nghĩa “bởi vì” hoặc “lý do là”, chứ không phải giới từ như trong for you. Nó đưa ra cơ sở cho mệnh lệnh trước đó: thân phận Isis của người nói cho cô ấy quyền ban mệnh lệnh này. For này hướng ngược về phần trước và sắp xếp thông tin theo thứ tự mệnh lệnh trước, lý do hỗ trợ sau. Nó cũng tạo cho câu nói sắc thái trang trọng, nghiêm trang và mang tính văn chương.

Luyện tập

For có chức năng gì trong For I am Isis?

  1. Nó đưa ra lý do hỗ trợ cho mệnh lệnh trước đó.
  2. Nó cho biết mệnh lệnh sẽ kéo dài bao lâu.
  3. Nó cho biết ai sẽ nhận một thứ gì đó.
Xem đáp án

Nó đưa ra lý do hỗ trợ cho mệnh lệnh trước đó.

the great enchantress, Văn hóa

2:22

nữ phù thủy vĩ đại,

the speaker of spells.

2:23

người đọc những câu thần chú.

Văn hóa

the great enchantress, the speaker of spells: chuỗi danh hiệu mang tính nghi lễ

Hai cụm danh từ là hai danh hiệu song song dành cho Isis. Enchantress xác định bà là một phụ nữ có phép thuật, còn speaker of spells chỉ người đọc và thực hiện các câu thần chú, chứ không phải một diễn giả thông thường. Việc xếp nhiều danh hiệu như vậy tạo nên uy quyền cùng sắc thái nghi lễ và thần thoại. Trong lối kể chuyện trang trọng, một chuỗi danh hiệu có thể thể hiện nhiều mặt trong vai trò của cùng một nhân vật và khiến lời cầu gọi hoặc mệnh lệnh nghe mạnh mẽ hơn.

Luyện tập

Chuỗi danh hiệu trong câu này chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Nó giải thích cách phát âm một câu thần chú.
  2. Nó giới thiệu hai người nói bình thường có nghề nghiệp khác nhau.
  3. Nó đem lại uy quyền phép thuật và sắc thái nghi lễ cho cùng một nhân vật.
Xem đáp án

Nó đem lại uy quyền phép thuật và sắc thái nghi lễ cho cùng một nhân vật.

Fall down,

2:25

Rơi xuống đi,

O poison of Mestet.

2:26

Hỡi nọc độc của Mestet.

Hasten not,

2:28

Đừng vội vã,

poison of Mestetef.

2:29

nọc độc của Mestetef.

Rise not,

2:31

Đừng trỗi dậy,

poison of Petet and Thetet.

2:32

nọc độc của Petet và Thetet.

Approach not,

2:34

Đừng đến gần,

poison of Matet.

2:35

nọc độc của Matet."

With each name she invoked, Cách dùng từ

2:38

Với mỗi cái tên cô gọi lên,

Cách dùng từ

With each name she invoked: invoke với nghĩa cầu gọi hoặc viện dẫn trang trọng

Ở đây, invoked có nghĩa là “cầu gọi một cách trang trọng như một nguồn sức mạnh”. Cô không chỉ nói từng cái tên mà đang dùng nó trong một hành động mang tính nghi lễ. With each name đánh dấu một mối liên hệ lặp lại: mỗi khi cô cầu gọi một cái tên khác, một tác động tương ứng sẽ xảy ra. Nói rộng hơn, invoke thường có nghĩa là chính thức cầu đến hoặc viện dẫn một linh hồn, luật pháp, quyền, quy tắc hay thẩm quyền.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của invoke: To end the dispute, the chair ____ a rule of procedure.

Xem đáp án

invoked

that scorpion's poison was neutralized. Cách dùng từ

2:40

nọc độc của con bọ cạp đó đã bị trung hòa.

Cách dùng từ

was neutralized: làm cho nọc độc mất tác dụng

Was neutralized là dạng bị động của neutralize. Ở đây, một tác động nào đó đã làm mất tác dụng có hại của nọc độc bọ cạp; trọng tâm nằm ở nọc độc và trạng thái đã thay đổi của nó, không phải ở tác nhân thực hiện. Neutralize thường có nghĩa là khắc chế một chất, một tác động hoặc một mối nguy để nó không còn hoạt động như trước. Trong câu này, từ đó nói về việc độc tính mất tác dụng, không phải trở nên trung lập về chính trị.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ phân từ của neutralize: The toxin was ____ before it entered the water supply.

Xem đáp án

neutralized

The child stirred, Cách dùng từ

2:45

Đứa trẻ cựa quậy,

Cách dùng từ

The child stirred: một dấu hiệu cử động nhẹ

Ở đây, stirred có nghĩa là đứa trẻ khẽ cử động sau khi nằm yên. Trong văn kể chuyện, từ này có thể đánh dấu dấu hiệu đầu tiên cho thấy một người đang ngủ, bất tỉnh hoặc bất động bắt đầu phản ứng; nó không nhất thiết có nghĩa là đứa trẻ đã tỉnh hẳn. Đây là cách dùng nội động từ: chính đứa trẻ cử động và không có vật nào được khuấy hay trộn.

Luyện tập

Trong câu The child stirred., stirred có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Đứa trẻ khẽ cử động sau khi nằm yên.
  2. Đứa trẻ dùng thìa khuấy một thứ gì đó.
  3. Đứa trẻ đi bộ ngang qua căn phòng.
Xem đáp án

Đứa trẻ khẽ cử động sau khi nằm yên.

and his mother wept with gratitude Cụm từ

2:46

và mẹ cậu bé khóc trong sự biết ơn

Cụm từ

wept with gratitude: bật khóc vì biết ơn

wept with gratitude có nghĩa là đã khóc vì cảm thấy vô cùng biết ơn. Những giọt nước mắt xuất phát từ lòng biết ơn, không phải nỗi buồn. Trong cấu trúc hành động + with + danh từ chỉ cảm xúc, with nêu cảm xúc đi cùng hoặc thúc đẩy hành động. Mẫu này cũng xuất hiện trong smiled with relief và trembled with fear.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật: When the volunteers rebuilt his burned home, he ____.

Xem đáp án

wept with gratitude

and lamented her earlier callousness, Cách dùng từ

2:48

và than thở về sự nhẫn tâm trước đây của mình,

Cách dùng từ

lamented her earlier callousness: hối tiếc sâu sắc về sự vô cảm trước đó của mình

Động từ lament có nghĩa là cảm thấy hoặc bày tỏ nỗi buồn hay sự hối tiếc sâu sắc về một điều gì đó. Trong lamented her earlier callousness, tân ngữ là her earlier callousness: cô vô cùng hối tiếc về cách cư xử lạnh lùng và thiếu quan tâm trước đây. Callousness ở đây có nghĩa là sự vô cảm đối với người khác, không phải vết chai hay phần da bị cứng. Earlier đặt thái độ đó vào quá khứ và, khi đi cùng lamented, cho thấy giờ đây cô đánh giá tiêu cực hành vi trước kia của mình.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt lại đúng nhất lamented her earlier callousness?

  1. Cô ca ngợi lòng can đảm trước đây của mình.
  2. Cô phàn nàn về một vùng da cứng gây đau.
  3. Cô vô cùng hối tiếc vì trước đây đã lạnh lùng và thiếu quan tâm.
Xem đáp án

Cô vô cùng hối tiếc vì trước đây đã lạnh lùng và thiếu quan tâm.

offering all her wealth to Isis in repentance. Ngữ pháp

2:51

dâng tất cả tài sản của mình cho Isis để tỏ lòng sám hối.

Ngữ pháp

offering ... in repentance: thể hiện sự ăn năn bằng một hành động bổ sung

Cụm -ing offering all her wealth to Isis bổ sung một hành động liên quan chặt chẽ đến mệnh đề chính và do chính người phụ nữ đó thực hiện. Cụm này không mở đầu một sự kiện chính mới mà giải thích bà đã làm gì để thể hiện phản ứng của mình. In repentance cho biết lý do và ý nghĩa đạo đức của hành động ấy. Repentance mạnh hơn việc chỉ cảm thấy có lỗi: từ này gợi ý rằng một người nhận ra sai phạm nghiêm trọng và cố gắng bù đắp.

Luyện tập

offering all her wealth to Isis có chức năng chính gì trong lời kể này?

  1. Cụm từ bổ sung hành động mà người phụ nữ dùng để thể hiện sự ăn năn.
  2. Cụm từ mở đầu một sự kiện riêng với chủ thể khác.
  3. Cụm từ nói rằng Isis đang đem tài sản của người phụ nữ cho người khác.
Xem đáp án

Cụm từ bổ sung hành động mà người phụ nữ dùng để thể hiện sự ăn năn.

The woman who had taken Isis in watched in awe. Ghi chú

2:55

Người phụ nữ đã cưu mang Isis kinh ngạc theo dõi.

Cụm động từ

had taken Isis in: đã cho Isis nơi nương náu

take someone in có nghĩa là đón một người hoặc con vật vào nhà và cho họ chỗ ở, thường vì họ cần được giúp đỡ hoặc bảo vệ. Ở đây, người phụ nữ đã cho Isis nơi nương náu. Thì quá khứ hoàn thành had taken đặt hành động xảy ra trước đó trước watched. Với cụm động từ có thể tách này, tân ngữ có thể đứng giữa take và in; nếu tân ngữ là đại từ thì bắt buộc phải đặt ở đó: take her in.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của take in với nghĩa cho nơi trú ẩn: During last night's storm, they ____ a stranded traveler.

Xem đáp án

took in

Cụm từ

watched in awe: nhìn với sự kinh ngạc và kính phục sâu sắc

Trong câu này, watched in awe có nghĩa là cô ấy nhìn với cảm giác mạnh mẽ pha trộn giữa kinh ngạc, kính trọng và có thể cả một chút sợ hãi. Awe mạnh hơn sự ngạc nhiên thông thường và mang sắc thái kính phục. Một số cụm từ cố định dùng động từ theo sau bởi in và danh từ chỉ trạng thái để mô tả trạng thái hoặc cách thức đi cùng hành động. Ở đây, in awe bổ nghĩa cho watched; nó không cho biết cô ấy nhìn ở đâu.

Luyện tập

Điền giới từ trong cụm từ có nghĩa là “với sự kinh ngạc và kính trọng sâu sắc”: The audience watched ____ awe as the rocket lifted off.

Xem đáp án

in

She had had no idea who she'd brought under her roof, Ghi chú

2:59

Bà ấy không hề biết mình đã rước ai vào nhà,

Ngữ pháp

She had had no idea: hai chức năng của had

Trong had had no idea, had thứ nhất là trợ động từ dùng để tạo thì quá khứ hoàn thành. Had thứ hai là dạng quá khứ phân từ của động từ chính have trong cụm have no idea, nghĩa là “không biết”. Việc lặp had như vậy hoàn toàn đúng ngữ pháp. Thì quá khứ hoàn thành đặt trạng thái không biết của cô ấy trước một sự nhận ra hoặc sự kiện khác xảy ra sau đó trong quá khứ. Mẫu có thể áp dụng là chủ ngữ + had + had no idea + mệnh đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành đầy đủ, không rút gọn của have no idea: Before the guide arrived, we ____ no idea where to go.

Xem đáp án

had had

Thành ngữ

bring someone under one's roof: đón ai về nhà và cưu mang

Bring someone under one's roof có nghĩa là đón một người vào nhà mình và cho họ chỗ ở. Trong câu này, she'd brought ... under her roof có nghĩa là cô ấy đã chấp nhận người đó vào sống trong gia đình mình. Hình ảnh cùng sống dưới một mái nhà gợi thêm ý che chở, chăm sóc hoặc chịu trách nhiệm. Cụm này diễn đạt nhiều hơn việc chỉ đưa ai đó về nhà chơi trong thời gian ngắn.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với câu "Priya brought Leo under her roof"?

  1. Priya nhờ Leo sửa mái nhà.
  2. Priya cho Leo một nơi để sống trong nhà mình.
  3. Priya mời Leo vào nhà nói chuyện trong chốc lát.
Xem đáp án

Priya cho Leo một nơi để sống trong nhà mình.

and from that day on, Cụm từ

3:02

và từ ngày đó,

Cụm từ

and from that day on: và kể từ ngày đó

From that day on đánh dấu một ngày cụ thể trong quá khứ là điểm bắt đầu của một trạng thái, thói quen hoặc hành động lặp lại tiếp tục diễn ra sau đó. Ở đây, on có nghĩa là tiến về sau từ thời điểm ấy, không phải một vị trí vật lý. And ở đầu cụm nối kết quả kéo dài này với sự việc vừa được nhắc đến. Cụm từ đặc biệt phổ biến khi một câu chuyện giới thiệu bước ngoặt, thói quen mới hoặc nguồn gốc của một truyền thống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là “bắt đầu vào ngày đó và tiếp tục sau đó”: Jordan once lost a full day's work. ____, he saved a copy of every important file.

Xem đáp án

From that day on

the people learned to make a poultice to treat scorpion bites, Văn hóa

3:04

mọi người học cách làm thuốc đắp để trị vết bọ cạp cắn,

Văn hóa

make a poultice to treat scorpion bites: làm thuốc đắp để xử lý vết bọ cạp đốt

Poultice là một khối vật liệu mềm và ẩm được đắp lên da như một cách chữa trị truyền thống. Ở đây, make a poultice to treat scorpion bites có nghĩa là chuẩn bị một thứ dùng ngoài da cho vùng bị thương, chứ không phải làm thuốc viên hay đồ uống. Trong câu chuyện, cách làm này được kể là điều người dân học được khi noi theo nữ thần. Nguồn gốc thần thoại đó giải thích vai trò văn hóa của cách chữa trị, nhưng không chứng minh rằng thuốc đắp là phương pháp hiện đại đầy đủ để điều trị vết bọ cạp đốt.

Luyện tập

Trong câu này, poultice là gì?

  1. Một thức uống được làm để loại bỏ nọc độc
  2. Một chất mềm và ẩm được đắp lên da để chữa trị
  3. Một viên thuốc được nuốt để ngăn bọ cạp đốt
Xem đáp án

Một chất mềm và ẩm được đắp lên da để chữa trị

speaking magical incantations just as the goddess had. Ngữ pháp

3:08

đọc những câu thần chú ma thuật giống như nữ thần đã làm.

Ngữ pháp

just as the goddess had: lược bỏ hành động đã rõ sau had

Just as mở đầu một sự so sánh: người dân đọc thần chú theo cùng cách mà nữ thần đã làm trước đó. Ở đây, had là trợ động từ của thì quá khứ hoàn thành, còn hành động bị lặp lại sau nó được lược bỏ. Ý đầy đủ là just as the goddess had done hoặc cụ thể hơn là just as the goddess had spoken magical incantations. Tiếng Anh thường lược bỏ một hành động đã rõ, vì vậy kết thúc mệnh đề bằng had vẫn đúng ngữ pháp và giúp tránh lặp lại.

Luyện tập

Hãy đọc câu tiếng Anh này: "Lena checked every window, just as her father had." Sau had, ta hiểu ngầm điều gì?

  1. Cha cô ấy sẽ kiểm tra mọi cửa sổ sau đó.
  2. Cha cô ấy đã kiểm tra mọi cửa sổ trước đó.
  3. Cha cô ấy đã biến thành một cửa sổ.
Xem đáp án

Cha cô ấy đã kiểm tra mọi cửa sổ trước đó.

Disguise plays a significant role in many ancient myths. Cụm từ

3:14

Sự cải trang đóng một vai trò quan trọng trong nhiều thần thoại cổ đại.

Cụm từ

play a significant role in: diễn đạt một ảnh hưởng quan trọng

Play a significant role in có nghĩa là “có ảnh hưởng hoặc chức năng quan trọng trong một lĩnh vực hay quá trình cụ thể”. Ở đây, việc cải trang được trình bày như một yếu tố quan trọng trong nhiều thần thoại cổ đại. Role chỉ chức năng hoặc ảnh hưởng, không phải vai diễn trong một vở kịch. Cấu trúc là play a significant role in + danh từ hoặc dạng -ing. Cấu trúc này liên kết rõ ràng một yếu tố với lĩnh vực hoặc quá trình mà nó tác động đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của play a significant role in: Regular exercise ____ maintaining bone strength.

Xem đáp án

plays a significant role in

Why is everyone being so sneaky? Mạch ý

3:18

Tại sao mọi người lại lén lút như vậy?

Mạch ý

Why is everyone being so sneaky? như một câu hỏi chuyển ý

Mặc dù trông giống một câu hỏi yêu cầu thông tin, chức năng chính của câu này ở đây là tạo điểm nối chuyển sang chủ đề khác. Câu hỏi liên kết ý tưởng trước đó về việc cải trang với một chủ đề liên quan tiếp theo và kết thúc bằng chút hồi hộp, khuyến khích người xem tiếp tục theo dõi. Everyone being so sneaky miêu tả mọi người đang hành động kín đáo trong tình huống hiện tại. Dùng be ở dạng tiếp diễn is being nhấn vào hành vi tạm thời và dễ nhận thấy, còn so làm cho phản ứng có nhiều sắc thái cảm xúc hơn.

Luyện tập

Ở cuối một phân đoạn video, chức năng chính của “Why is everyone being so sneaky?” trong ngữ cảnh này là gì?

  1. Tạo sự tò mò và dẫn sang một chủ đề liên quan
  2. Yêu cầu mọi người xem lập tức đưa ra câu trả lời thực tế
  3. Đưa ra định nghĩa từ điển của disguise
Xem đáp án

Tạo sự tò mò và dẫn sang một chủ đề liên quan

Here are two more hand-wringing classics from Chinese and Greek mythology. Cách dùng từ

3:21

Dưới đây là hai tác phẩm kinh điển đầy gay cấn khác từ thần thoại Trung Quốc và Hy Lạp.

Cách dùng từ

hand-wringing classics: những tác phẩm kinh điển mang đầy lo âu hoặc căng thẳng đạo đức

Hand-wringing gợi hình ảnh một người vặn hoặc siết hai tay vì lo lắng. Trong hand-wringing classics, cụm này được dùng theo nghĩa bóng như một tính từ bổ nghĩa cho classics: đó là những câu chuyện kinh điển nổi bật bởi sự lo âu, do dự hoặc những lựa chọn gây căng thẳng về đạo đức. Cụm từ này cũng mang sắc thái đánh giá chứ không trung tính. Nó cho thấy nỗi lo và xung đột nội tâm là đặc điểm nổi bật của các câu chuyện, đồng thời có thể nhẹ nhàng ám chỉ rằng sự lo lắng ấy kéo dài hoặc quá mức.

Luyện tập

Trong “The review calls it a hand-wringing classic,” hand-wringing có khả năng cao nhất gợi ý điều gì?

  1. Tác phẩm được làm bằng tay.
  2. Tác phẩm chủ yếu có nhịp độ nhanh và đầy hồi hộp.
  3. Tác phẩm mang đầy lo âu, do dự hoặc nỗi lo về đạo đức.
Xem đáp án

Tác phẩm mang đầy lo âu, do dự hoặc nỗi lo về đạo đức.