Những Thảm Họa Hạt Nhân Tồi Tệ Nhất Trong Lịch Sử: tài liệu học tiếng Anh
Kurzgesagt – In a Nutshell
Giới thiệu: Video so sánh số người chết do tai nạn hạt nhân, thảm họa năng lượng tái tạo và ô nhiễm nhiên liệu hóa thạch, rồi xét rủi ro trên mỗi đơn vị năng lượng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. 'what makes nuclear energy scary is not reactors blowing up, but the radiation they release.' là mẫu ngữ pháp; not A, but B bác bỏ nguyên nhân dễ nghĩ tới để chuyển sang trọng tâm thực sự. 2. 'find their way deep into' là thành ngữ và cách nói hình tượng, mô tả các hạt nhỏ dần đi sâu vào phổi một cách tự nhiên, sinh động. 3. 'No matter how you look at it,' là cấu trúc nhượng bộ trong ngữ pháp, thừa nhận nhiều góc nhìn nhưng vẫn giữ vững kết luận.
Nội dung bài học
Nuclear energy creates an uneasy feeling of danger for many people.
0:01Năng lượng hạt nhân tạo ra một cảm giác nguy hiểm bất an đối với nhiều người.
Ancient and dangerous minerals are concentrated to awaken seemingly unnatural powers,
0:05Các khoáng chất cổ xưa và nguy hiểm được cô đặc để đánh thức những sức mạnh dường như phi tự nhiên,
can and have killed people in horrible ways. Ngữ pháp
0:13có thể và đã từng giết chết nhiều người theo những cách khủng khiếp.
can and have killed: một động từ được hai trợ động từ dùng chung
Ở đây, can và have là hai trợ động từ được nối song song. Nghĩa đầy đủ là can kill and have killed, nhưng killed chỉ xuất hiện một lần vì cả hai trợ động từ cùng dùng chung động từ này. Can cho biết việc giết người là một khả năng hoặc năng lực có thật; have killed khẳng định rằng đã thực sự có người chết trước đây và điều đó liên quan đến nội dung đang được bàn luận. Từ and rất quan trọng: đây không phải là một cấu trúc modal perfect duy nhất can have killed.
Luyện tập
Hoàn thành lời cảnh báo bằng chuỗi ba từ trợ động từ kết hợp một khả năng vẫn còn tồn tại với các trường hợp trong quá khứ đã được ghi nhận: Defective heaters ____ caused deadly house fires.
Xem đáp án
can and have
How many people has nuclear energy killed and how?
0:16Năng lượng hạt nhân đã giết chết bao nhiêu người và bằng cách nào?
Nuclear energy has been a thing since 1951. Cách dùng từ
0:27Năng lượng hạt nhân đã tồn tại từ năm 1951.
has been a thing since 1951: cách nói thân mật về sự tồn tại kéo dài
Trong has been a thing, a thing là cách nói thân mật và không có nghĩa là một đồ vật hữu hình. Nó có nghĩa là một điều tồn tại như một thực tế, tập quán hoặc hiện tượng được công nhận. Ở đây, năng lượng hạt nhân được trình bày như một công nghệ có thật, đã tồn tại từ năm 1951 đến thời điểm hiện tại của cuộc thảo luận. Since giới thiệu thời điểm bắt đầu của một tình trạng vẫn tiếp diễn. Ở đây, nó có nghĩa là từ năm 1951 trở đi, không có nghĩa là bởi vì.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt thân mật a thing: Video calls have been ____ for years.
Xem đáp án
a thing
there have been around 30 reported accidents globally.
0:31đã có khoảng 30 vụ tai nạn được báo cáo trên toàn cầu.
since then, there have been: khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại
Since then đánh dấu một khoảng thời gian bắt đầu từ một mốc tham chiếu trước đó —ở đây là năm 1951— và kéo dài đến hiện tại. There have been kết hợp cấu trúc tồn tại với there và thì hiện tại hoàn thành have been. Cụm này giới thiệu các vụ tai nạn như những sự kiện xảy ra trong khoảng thời gian vẫn còn tiếp diễn, chứ không phải tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Luyện tập
Một chương trình giám sát bắt đầu vào năm 2020 và vẫn đang hoạt động. Câu nào mô tả đúng số cảnh báo trong khoảng thời gian từ đó đến nay?
- Since then, there have been five alerts.
- Until then, there had been five alerts.
- At that time, there were five alerts.
Xem đáp án
Since then, there have been five alerts.
compared to: giới thiệu một mốc tham chiếu
Compared to giới thiệu mốc tham chiếu được dùng để đánh giá một điều gì đó. Ở đây, Fukushima và Chernobyl cung cấp thước đo để mô tả phần lớn các vụ tai nạn khác là pretty minor. Từ to không biểu thị phương hướng. X is minor compared to Y có nghĩa là “X là nhẹ khi được đánh giá dựa trên Y.”
Luyện tập
Trong “The apartment feels spacious compared to our old one,” “our old one” đóng vai trò gì?
- Nó xác định nguồn đã báo cáo kích thước của căn hộ.
- Nó nêu địa điểm mà căn hộ đang di chuyển đến.
- Nó cung cấp mốc tham chiếu để đánh giá căn hộ có vẻ rộng rãi đến mức nào.
Xem đáp án
Nó cung cấp mốc tham chiếu để đánh giá căn hộ có vẻ rộng rãi đến mức nào.
Chernobyl is undoubtedly the worst nuclear accident in history for a number of reasons.
0:42Chernobyl chắc chắn là tai nạn hạt nhân tồi tệ nhất trong lịch sử vì một số lý do.
The reactor technology was old and ill prepared for emergencies,
0:47Công nghệ lò phản ứng đã cũ và thiếu chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp,
and the government response was slow and more concerned about image than damage control. Ngữ pháp
0:50và phản ứng của chính phủ thì chậm chạp, quan tâm đến hình ảnh hơn là kiểm soát thiệt hại.
more concerned about A than B: quan tâm đến A hơn B
Trong câu này, more concerned about image than damage control so sánh hai ưu tiên. Chính phủ được mô tả là chú ý nhiều hơn đến việc bảo vệ hình ảnh trước công chúng thay vì hạn chế thiệt hại. Đây là sự so sánh tương đối, không phải một khẳng định tuyệt đối. Câu này phê phán việc đặt sai thứ tự ưu tiên, nhưng không nhất thiết có nghĩa là chính phủ hoàn toàn bỏ qua việc kiểm soát thiệt hại.
Luyện tập
Hoàn thành lời phê phán bằng cấu trúc more concerned about A than B: The company seemed ____ its reputation ____ customer safety.
Xem đáp án
more concerned about · than
Still, only 31 people died directly in the accident.
0:56Tuy nhiên, chỉ có 31 người chết trực tiếp trong vụ tai nạn.
What makes X ... is not A, but B: điều khiến X… không phải A mà là B
Cụm what makes nuclear energy scary tạo thành một mệnh đề danh từ đóng vai trò chủ ngữ của câu trần thuật. Ở đây, what mang nghĩa the thing that, vì vậy đây không phải là câu hỏi trực tiếp. Khung is not A, but B bác bỏ một lời giải thích rồi thay thế bằng một lời giải thích khác. Câu này chuyển trọng tâm từ việc lò phản ứng phát nổ sang bức xạ mà chúng giải phóng, đồng thời coi bức xạ là nguồn gây sợ hãi thực sự.
Luyện tập
Hoàn thành câu đính chính bằng cấu trúc what makes X ... is not A, but B: ____ the room feel cold ____ the paint color, ____ the draft from the window.
Xem đáp án
What makes · is not · but
how many deaths through cancer and other diseases will Chernobyl cause?
1:08Chernobyl sẽ gây ra bao nhiêu cái chết do ung thư và các bệnh khác?
Here, things get really complicated because you dip right into controversy,
1:12Đến đây, mọi thứ trở nên thực sự phức tạp vì bạn sẽ chạm ngay vào những tranh cãi,
and just discussing the different estimates and how they were calculated deserves a video of its own. Cụm từ
1:16và chỉ riêng việc thảo luận về các ước tính khác nhau cùng cách chúng được tính toán đã xứng đáng để làm một video riêng.
deserves a video of its own: xứng đáng có một video riêng
Ở đây, chủ ngữ là toàn bộ hoạt động thảo luận các ước tính và cách chúng được tính toán. Nói rằng hoạt động này deserves a video of its own có nghĩa là chủ đề đủ quan trọng hoặc phức tạp để dành riêng một video khác cho nó. Mẫu X deserves a Y of its own được dùng để quản lý phạm vi trình bày: người nói thừa nhận X đáng được phân tích đầy đủ hơn nhưng quyết định chưa trình bày toàn bộ vào lúc này. Of its own mô tả một video riêng dành cho chủ đề; nó không có nghĩa là chủ đề sẽ tự làm video.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “đủ quan trọng hoặc phức tạp để cần một video riêng”: This topic is too broad for today's lesson and ____.
Xem đáp án
deserves a video of its own
The most pessimistic estimate comes from a study commissioned by the European Green Party Cách dùng từ
1:22Ước tính bi quan nhất đến từ một nghiên cứu do Đảng Xanh Châu Âu ủy quyền
and projects up to 60,000 premature deaths by the year 2065. Cách dùng từ
1:26và dự đoán lên đến 60.000 ca tử vong sớm vào năm 2065.
a study commissioned by: một nghiên cứu do một tổ chức đặt hàng
Trong a study commissioned by an organization, commissioned là phân từ quá khứ đứng sau study và là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ bị động that was commissioned by. Tổ chức đứng sau by đã chính thức yêu cầu hoặc sắp xếp để nghiên cứu được thực hiện. Cấu trúc này xác định bên đặt hàng nghiên cứu, không nhất thiết là các nhà nghiên cứu hoặc tác giả. Để hiểu chính xác thông tin về nguồn, cần phân biệt vai trò của bên đặt hàng với bên thực hiện, tài trợ hoặc viết công trình.
Luyện tập
Câu nào cho biết Horizon Foundation đã chính thức yêu cầu thực hiện nghiên cứu mà không nói rằng chính quỹ này trực tiếp tiến hành nghiên cứu?
- The report cites a study conducted by the Horizon Foundation.
- The report cites a study commissioned by the Horizon Foundation.
- The report cites a study authored by the Horizon Foundation.
Xem đáp án
The report cites a study commissioned by the Horizon Foundation.
projects up to: dự báo có giới hạn trên
Ở đây, projects là động từ, nghĩa là dùng bằng chứng hoặc mô hình để ước tính một kết quả trong tương lai. Chủ ngữ của nó là The most pessimistic estimate. Up to 60,000 đặt ra giới hạn trên của khoảng dự báo. Ước tính này cho phép con số có thể lên tới 60.000, nhưng không nói rằng chắc chắn sẽ có 60.000 ca tử vong hay đây là kết quả có khả năng xảy ra nhất.
Luyện tập
Câu nào trình bày 800 là mức tối đa có thể xảy ra, chứ không phải con số chắc chắn hoặc mức tối thiểu?
- The report confirms exactly 800 closures next year.
- The report projects up to 800 closures next year.
- The report projects at least 800 closures next year.
Xem đáp án
The report projects up to 800 closures next year.
Most scientific studies come up with numbers much lower than this. Cụm động từ
1:31Hầu hết các nghiên cứu khoa học đưa ra những con số thấp hơn nhiều so với mức này.
come up with numbers: tạo ra kết quả bằng số
Come up with là cụm động từ có nghĩa là tạo ra, phát triển hoặc đạt được điều gì đó thông qua suy nghĩ hay công việc. Ở đây, các nghiên cứu come up with numbers, tức là đưa ra kết quả bằng số hoặc các con số ước tính. Mẫu có thể tái sử dụng là come up with + danh từ, chẳng hạn idea, answer, plan hoặc number. Cụm này không có nghĩa là các con số thực sự di chuyển lên trên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come up with: After checking the data, the team ____ a lower estimate.
Xem đáp án
came up with
the long-term death toll will be around 4,000. Cách dùng từ
1:39số người chết về lâu dài sẽ vào khoảng 4.000 người.
long-term death toll: tổng số người tử vong về lâu dài
Death toll là một cụm danh từ cố định, chỉ tổng số người tử vong do một sự kiện cụ thể như thảm họa, chiến tranh hoặc dịch bệnh. Toll ở đây có nghĩa là tổn thất về người, không phải phí sử dụng đường. Long-term bổ nghĩa cho death toll: con số này bao gồm cả những trường hợp tử vong do tác động về sau, chứ không chỉ các trường hợp tử vong tại thời điểm sự kiện xảy ra. Đây là số người tử vong, không phải tỷ lệ tử vong.
Luyện tập
Câu nào sử dụng death toll chính xác?
- The earthquake's death toll rose to 120 after rescuers found more victims.
- The clinic reported a death toll of 3 percent among patients.
- The crash's death toll included 20 injured passengers.
Xem đáp án
The earthquake's death toll rose to 120 after rescuers found more victims.
While the UN Scientific Committee on the Effects of Atomic Radiation
1:42Trong khi Ủy ban Khoa học Liên Hợp Quốc về Ảnh hưởng của Bức xạ Nguyên tử
concluded that even this figure could be too high.
1:46kết luận rằng ngay cả con số này cũng có thể quá cao.
The second big nuclear accident was Fukushima Daiichi in 2011.
1:53Tai nạn hạt nhân lớn thứ hai là Fukushima Daiichi vào năm 2011.
Fukushima did not only operate with much better technology that was less dangerous in the first place, Cụm từ
1:58Fukushima không chỉ hoạt động với công nghệ tốt hơn nhiều và ngay từ đầu đã ít nguy hiểm hơn,
in the first place = ngay từ đầu
Ở đây, in the first place có nghĩa là “ngay từ đầu” hoặc “xét như một điều kiện xuất phát cơ bản”. Cụm từ này cho biết công nghệ vốn đã ít nguy hiểm hơn trước khi xem xét bất kỳ khác biệt nào về sau. Khi đứng sau less dangerous, cụm từ tạo sự nhấn mạnh nhìn ngược về trạng thái ban đầu: đây là một lợi thế có sẵn từ đầu, không phải sự cải tiến xuất hiện sau đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ bốn từ được dạy trong ghi chú này, có nghĩa là “ngay từ đầu”: The old route was unsafe ____, so the city closed it.
Xem đáp án
in the first place
much better security measures were in place, Cụm từ
2:03mà còn có các biện pháp an ninh tốt hơn nhiều được áp dụng,
Security measures were in place: trạng thái đã thiết lập và sẵn sàng
Trong câu này, security measures were in place có nghĩa là các quy trình và hệ thống an toàn đã được thiết lập và sẵn sàng hoạt động. In place mô tả một trạng thái vận hành, không phải vị trí vật lý. Mẫu có thể áp dụng lại là measures or arrangements + be in place. Mẫu này tập trung vào hệ thống đã tồn tại và sẵn sàng, thay vì hành động tạo ra hệ thống đó.
Luyện tập
Chọn câu cho biết các biện pháp đã được thiết lập và sẵn sàng trước sự kiện.
- Security measures were being put in place when the event began.
- Security measures were put in place after the event ended.
- Security measures were in place before the event began.
Xem đáp án
Security measures were in place before the event began.
and the official response was fast and decisive.
2:05và phản ứng chính thức rất nhanh chóng, quyết đoán.
The major difference here is that these deaths were not a consequence of radiation.
2:13Sự khác biệt lớn ở đây là những cái chết này không phải là hậu quả của bức xạ.
They were indirect deaths from the stress of the evacuation of the areas around the reactors
2:17Đó là những cái chết gián tiếp do căng thẳng từ việc sơ tán các khu vực xung quanh lò phản ứng
and occurred almost entirely in older populations.
2:22và xảy ra gần như hoàn toàn ở những nhóm dân số lớn tuổi.
Vary widely, from A to B: dùng hai đầu mút để thể hiện độ chênh lệch lớn
Trong câu này, vary widely có nghĩa là các ước tính khác nhau rất nhiều. From none at all to about 1,000 làm cho sự khác biệt lớn đó trở nên cụ thể bằng cách nêu hai đầu thấp và cao: một đầu là 0 và đầu kia là khoảng 1.000. Mẫu có thể áp dụng lại là chủ ngữ số nhiều + vary widely, from A to B. Mẫu này so sánh các giá trị hoặc quan điểm khác nhau; nó không nói rằng một ước tính duy nhất đã thay đổi từ A sang B theo thời gian.
Luyện tập
Câu nào cho biết các ước tính khác nhau rất nhiều và đồng thời nêu giới hạn dưới cùng giới hạn trên?
- The estimates vary widely, from 20 to about 500.
- The estimate rose steadily from 20 to about 500.
- The estimates range from 20 to about 500.
Xem đáp án
The estimates vary widely, from 20 to about 500.
an increase in thyroid cancer in children has been observed, Cách dùng từ
2:35sự gia tăng tỷ lệ ung thư tuyến giáp ở trẻ em đã được quan sát thấy,
Dạng bị động thận trọng “has been observed”
Has been observed là dạng bị động của thì hiện tại hoàn thành. Cụm này cho biết các nhà nghiên cứu hoặc người quan sát khác đã nhận thấy hay ghi nhận sự gia tăng, nhưng không nêu tên người quan sát và liên hệ phát hiện đó với báo cáo hiện tại. Trong văn bản khoa học, observed là từ dùng để trình bày bằng chứng một cách thận trọng: nó báo cáo một xu hướng trong dữ liệu. Bản thân từ này không chứng minh nguyên nhân của sự gia tăng và cũng không xác lập rằng bức xạ đã gây ra nó.
Luyện tập
Câu “A higher rate of errors has been observed in older devices” khẳng định điều gì?
- Các nhà nghiên cứu đã chứng minh chính xác vì sao thiết bị cũ có nhiều lỗi hơn.
- Tỷ lệ lỗi cao hơn đã được nhận thấy hoặc ghi nhận, nhưng câu không nêu nguyên nhân.
- Tỷ lệ lỗi chỉ tăng một lần trong quá khứ và hiện đã thấp hơn.
Xem đáp án
Tỷ lệ lỗi cao hơn đã được nhận thấy hoặc ghi nhận, nhưng câu không nêu nguyên nhân.
this is related to the increased screening rates.
2:40điều này liên quan đến tỷ lệ tầm soát tăng cao.
By 2018, there had been only one confirmed death among workers as a result of radiation-induced lung cancer. Ngữ pháp
2:44Tính đến năm 2018, chỉ có một ca tử vong được xác nhận ở nhóm công nhân là do ung thư phổi liên quan đến bức xạ.
“By 2018 ... there had been”: đếm đến một mốc trong quá khứ
By 2018 đặt năm 2018 làm mốc giới hạn trong quá khứ. There had been là dạng quá khứ hoàn thành của cấu trúc there chỉ sự tồn tại, vì vậy câu đưa ra số lượng tích lũy từ một thời điểm trước đó cho đến mốc này. Only one confirmed death giới hạn số đếm ở những trường hợp tử vong đã được xác minh chính thức. Câu không nói điều gì xảy ra sau năm 2018, nên không thể tự động áp dụng tổng số đó cho những năm sau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc there ở thì quá khứ hoàn thành để đếm đến một mốc giới hạn trong quá khứ: By the end of the first week, ____ only two applications.
Xem đáp án
there had been
Now, let's compare this to renewable energy. Mạch ý
2:51Bây giờ, hãy so sánh điều này với năng lượng tái tạo.
Now, let's compare this to ... để chuyển sang so sánh
Ở đây, Now là từ chuyển ý trong diễn ngôn: nó báo hiệu phần giải thích đang chuyển sang nội dung mới, chứ không nhất thiết chỉ thời điểm hiện tại. this nhắc lại nguy cơ tử vong do năng lượng hạt nhân đã được nói đến trước đó, còn let's compare this to renewable energy báo cho người nghe rằng phần tiếp theo sẽ so sánh chủ đề ấy với năng lượng tái tạo. Mẫu Now, let's compare X to Y giúp tổ chức mạch lập luận. X là chủ đề hoặc kết quả vừa được bàn đến, còn Y là đối tượng so sánh mới.
Luyện tập
Now ở đầu câu này chủ yếu có chức năng gì?
- Nó đánh dấu sự chuyển sang một phép so sánh mới.
- Nó cho biết năng lượng tái tạo vừa được phát hiện.
- Nó nói rằng phép so sánh phải diễn ra ngay lúc này.
Xem đáp án
Nó đánh dấu sự chuyển sang một phép so sánh mới.
Solar, wind, and geothermal energy basically only cause deaths as a result of construction and maintenance accidents.
2:55Năng lượng mặt trời, gió và địa nhiệt về cơ bản chỉ gây ra tử vong do tai nạn xây dựng và bảo trì.
Unfortunately, their current share of global energy is pretty low.
3:03Thật không may, tỷ trọng hiện tại của chúng trong năng lượng toàn cầu là khá thấp.
The major player in renewable energy is hydropower, Thành ngữ
3:07Nguồn năng lượng chủ chốt trong năng lượng tái tạo là thủy điện,
major player in renewable energy: nhân tố quan trọng trong lĩnh vực năng lượng tái tạo
Major player là cách nói ẩn dụ về một người, tổ chức, công nghệ hoặc lực lượng khác có vai trò lớn hay ảnh hưởng mạnh trong một lĩnh vực. Ở đây, player không phải là người tham gia một trò chơi: thủy điện được trình bày như một nguồn có tỷ trọng hoặc tầm quan trọng lớn trong năng lượng tái tạo. Mẫu có thể áp dụng rộng rãi là a major player in + lĩnh vực. a major player có thể là một trong nhiều bên tham gia quan trọng. Trong câu gốc, the major player trình bày thủy điện như lực lượng dẫn đầu hoặc chi phối trong phần thảo luận này, nhưng không có nghĩa đó là nguồn năng lượng tái tạo duy nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ mang nghĩa một bên có ảnh hưởng trong một lĩnh vực: After years of research, the company became a ____ in battery technology.
Xem đáp án
major player
which mostly means building dams and letting water flow through turbines from a higher elevation to a lower elevation.
3:10điều đó chủ yếu có nghĩa là xây dựng các đập nước và để nước chảy qua tua bin từ độ cao cao hơn xuống thấp hơn.
In total, hydro has been the most fatal in terms of accidents,
3:17Tổng cộng, thủy điện gây tử vong nhiều nhất về mặt tai nạn,
with hundreds of thousands of deaths in the last half century.
3:21với hàng trăm ngàn cái chết trong nửa thế kỷ qua.
the 1975 Banqiao Hydroelectric Dam failure in China,
3:28đó là vụ vỡ đập thủy điện Bản Kiều ở Trung Quốc năm 1975,
stands out: chọn ra trường hợp đáng chú ý nhất
Trong câu này, stands out có nghĩa là “đặc biệt dễ nhận thấy hoặc quan trọng so với những tai nạn khác”. Cụm từ này chọn ra một trường hợp trong một nhóm lớn hơn; nó không nói về việc ai đó thực sự đứng ở bên ngoài. Sau dấu phẩy, người nói nêu cụ thể tai nạn nào nổi bật. Vì vậy, stand out hữu ích khi chuyển từ một nhóm chung sang ví dụ đáng chú ý nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “đặc biệt dễ nhận thấy”: Of all the proposals, this one ____.
Xem đáp án
stands out
which has striking similarities to Chernobyl. Cụm từ
3:31vụ tai nạn có những điểm tương đồng đáng kinh ngạc với Chernobyl.
striking similarities to: nhấn mạnh sự tương đồng rõ rệt
Striking similarities to có nghĩa là “những điểm tương đồng rất dễ nhận thấy với”. Striking nhấn mạnh mức độ của similarities: sự giống nhau đủ rõ để thu hút sự chú ý. Ở đây, striking không có nghĩa là “đánh”. Cấu trúc thường gặp là A has/shows striking similarities to B. Cấu trúc này giúp tạo phép liên hệ giữa hai trường hợp mà không nói rằng chúng hoàn toàn giống nhau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ kết hợp chính xác gồm ba từ, có nghĩa là “những điểm tương đồng rất dễ nhận thấy với”: The new design has ____ the older model.
Xem đáp án
striking similarities to
Old technology, poor design, and poor management by authoritarian governments concerned about appearances.
3:34Công nghệ cũ, thiết kế kém và sự quản lý tồi tệ bởi các chính quyền chuyên chế chỉ quan tâm đến bề ngoài.
unleashing a flood of over 15 billion cubic meters of water in total.
3:51giải phóng một trận lụt với tổng cộng hơn 15 tỷ mét khối nước.
In a nutshell như một dấu hiệu tóm tắt
In a nutshell là dấu hiệu báo trước một phần tóm tắt. Cụm này cho người nghe biết rằng nội dung tiếp theo sẽ rút gọn một chủ đề phức tạp thành những điểm cốt lõi và chủ động lược bỏ chi tiết. Ở đầu câu này, cụm từ đóng khung toàn bộ chuỗi nguyên nhân và kết quả như một phiên bản cô đọng, chứ không nói đến vỏ hạt theo nghĩa đen. Có thể đặt nó trước một phần tóm tắt ngắn trong cả lời nói và bài viết.
Luyện tập
Lựa chọn nào mô tả đúng chức năng của In a nutshell ở đầu câu?
- Đưa ra một ví dụ hỗ trợ.
- Sửa phát biểu trước bằng một ý kiến đối lập.
- Báo hiệu một phần tóm tắt được chủ động cô đọng.
Xem đáp án
Báo hiệu một phần tóm tắt được chủ động cô đọng.
a chain reaction: một sự việc kích hoạt sự việc tiếp theo
A chain reaction là một chuỗi trong đó một sự việc gây ra sự việc tiếp theo, rồi sự việc đó lại kích hoạt một sự việc khác. Ở đây, việc một con đập bị phá hủy dẫn đến những con đập nhỏ hơn cũng bị phá hủy, vì vậy thiệt hại lan rộng từng bước chứ không xảy ra độc lập cùng một lúc. Các cấu trúc thường gặp gồm cause a chain reaction, trigger a chain reaction, set off a chain reaction và in a chain reaction. Cụm từ này có thể mô tả những hệ quả liên kết với nhau trong các tình huống kỹ thuật, kinh tế, tổ chức và xã hội.
Luyện tập
Một lỗi phần mềm khiến một dịch vụ ngừng hoạt động; sự cố đó làm dịch vụ thứ hai quá tải, rồi dịch vụ thứ hai khiến dịch vụ thứ ba bị sập. Cụm từ nào mô tả đúng nhất điều đã xảy ra?
- ba sự cố độc lập
- một chuỗi không có liên hệ nhân quả
- a chain reaction
Xem đáp án
a chain reaction
Kilometer-wide waves as high as buildings devastated thousands of square kilometers of countryside and countless communities. Ngữ pháp
3:55Những con sóng rộng hàng kilomet và cao như những tòa nhà đã tàn phá hàng ngàn kilomet vuông vùng nông thôn và vô số cộng đồng.
as high as buildings: phép so sánh cùng chiều cao
Cấu trúc as + tính từ + as cho thấy hai sự vật bằng nhau hoặc tương đương về một đặc điểm. Khi đi với high, cấu trúc này so sánh chiều cao theo phương thẳng đứng: những con sóng cao xấp xỉ các tòa nhà. buildings là mốc so sánh, không có nghĩa là sóng biến thành tòa nhà. Cấu trúc này biến một kích thước khó hình dung thành phép so sánh trực quan với một vật quen thuộc.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc so sánh ngang bằng bằng high: The stack of boxes was ____ my shoulder.
Xem đáp án
as high as
the death toll from just this one accident and its direct consequences is estimated to lie between 85,000 to 240,000.
4:03số người chết chỉ từ một vụ tai nạn này và hậu quả trực tiếp của nó ước tính nằm trong khoảng 85.000 đến 240.000 người.
the most widely used source of energy and electricity.
4:21nguồn năng lượng và điện năng được sử dụng rộng rãi nhất.
negligible in comparison to: nhỏ đến mức không đáng kể so với một mốc
Negligible có nghĩa là nhỏ đến mức hầu như không tạo ra khác biệt đáng kể nào. In comparison to giới thiệu mốc tham chiếu được dùng để đưa ra đánh giá đó. Cụm từ này thể hiện đánh giá tương đối chứ không phải tuyệt đối: số ca tử vong không được nói là bằng không. Chúng được mô tả là rất ít khi đặt cạnh số ca tử vong liên quan đến nhiên liệu hóa thạch. Cụm đầy đủ này hữu ích trong các phép so sánh dựa trên bằng chứng vì nó nêu cả đánh giá lẫn mốc tham chiếu.
Luyện tập
Dùng cụm từ trang trọng trong bài học: The cost of the paper clips was ____ the cost of the new computers.
Xem đáp án
negligible in comparison to
When we burn fossil fuels to heat up water and make turbines spin,
4:25Khi chúng ta đốt nhiên liệu hóa thạch để đun nóng nước và làm tua bin quay,
or to cause mini explosions to move cars with internal combustion engines,
4:29hoặc gây ra những vụ nổ nhỏ để di chuyển ô tô với động cơ đốt trong,
gases like ozone, sulfur dioxide, carbon monoxide, and nitrogen dioxide are released into the atmosphere.
4:33các loại khí như ôzôn, lưu huỳnh đioxit, carbon monoxit và nitơ đioxit sẽ thải vào bầu khí quyển.
and causes a wide range of respiratory and cardiovascular diseases.
4:46và gây ra nhiều loại bệnh về đường hô hấp cũng như tim mạch.
Breathing in these gases: cụm -ing làm chủ ngữ
Breathing in these gases là một cụm -ing, hay cụm danh động từ, làm chủ ngữ của disrupts. Cụm này xem toàn bộ hành động hít các khí là nguyên nhân; đây không phải là động từ ở thì hiện tại tiếp diễn nên không thiếu dạng be nào. Vì toàn bộ hành động được xem là một sự việc, động từ chính dùng dạng số ít: disrupts. Mẫu này hữu ích khi giải thích tác động, rủi ro hoặc lợi ích của một hành động: Doing X causes Y.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng một cụm -ing làm chủ ngữ của động từ chính?
- Working without breaks increases the risk of mistakes.
- Working without breaks increase the risk of mistakes.
- Working without breaks is increases the risk of mistakes.
Xem đáp án
Working without breaks increases the risk of mistakes.
aggravates chronic conditions: làm bệnh có sẵn trở nên trầm trọng hơn
Ở đây, aggravates chronic conditions có nghĩa là 'làm các vấn đề sức khỏe kéo dài trở nên nghiêm trọng hơn'. Cụm này mô tả việc các vấn đề đã có sẵn, như hen suyễn hoặc viêm phế quản, trở nên nặng hơn; nó không có nghĩa là các bệnh đó mới được tạo ra. Mẫu có thể áp dụng là aggravate + một bệnh hoặc vấn đề có sẵn. Chủ ngữ chỉ sự vật hoặc hành động khiến tình trạng đó trở nên nghiêm trọng hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ mục tiêu có nghĩa là 'làm một bệnh có sẵn trở nên nặng hơn': Smoke can ____ an existing lung condition.
Xem đáp án
aggravate
But even more dangerous is the fine particle pollution burning fossil fuels causes. Ngữ pháp
4:51Nhưng nguy hiểm hơn nữa là sự ô nhiễm hạt mịn do đốt nhiên liệu hóa thạch gây ra.
Even more dangerous is ...: đảo chủ ngữ–động từ sau bổ ngữ được đưa lên đầu
Even more dangerous is ... dùng phép đảo vị trí chủ ngữ và động từ sau khi đưa bổ ngữ của chủ ngữ lên đầu. Cụm bổ ngữ tính từ even more dangerous được đặt trước để nhấn mạnh mức độ nguy hiểm cao hơn; tiếp theo là động từ nối is và cuối cùng là chủ ngữ ngữ pháp the fine particle pollution burning fossil fuels causes. Theo trật tự trung tính, câu sẽ là: The fine particle pollution that burning fossil fuels causes is even more dangerous. Bên trong chủ ngữ này, burning fossil fuels causes tương đương với that burning fossil fuels causes và bổ nghĩa cho pollution; từ quan hệ that đã được lược bỏ trong câu gốc. Vì vậy, dangerous mô tả sự ô nhiễm chứ không phải một người bị lược bỏ làm chủ ngữ.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng bổ ngữ tính từ được đưa lên đầu để nhấn mạnh mối lo nghiêm trọng hơn?
- Even more urgent the need for clean drinking water is.
- Even more urgent is the need for clean drinking water.
- The need for clean drinking water even more urgent is.
Xem đáp án
Even more urgent is the need for clean drinking water.
A mixture of solid and liquid droplets of poisonous substances as small as 2.5 microns in diameter.
4:56Đó là hỗn hợp các giọt rắn và lỏng của các chất độc hại có đường kính nhỏ đến 2.5 micron.
Find their way deep into: đi sâu vào mà không thật sự tìm đường
Find their way into có nghĩa là “cuối cùng đi vào hoặc đến được một nơi”. Ở đây, các hạt được miêu tả như thể di chuyển trong không khí rồi đi vào phổi theo một con đường, nhưng không có nghĩa là chúng chủ động tìm kiếm lộ trình. Deep đứng trước into để cho biết chúng đi vào sâu đến mức nào: không chỉ đi vào phổi mà còn vào tận sâu bên trong. Cấu trúc này cũng có thể mô tả thông tin, chất hoặc ảnh hưởng đến một nơi qua một quá trình gián tiếp hoặc khó nhận thấy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “cuối cùng đi sâu vào bên trong mà không thật sự tìm đường”: Somehow, dust can ____ the machine through tiny gaps.
Xem đáp án
find its way deep into
increase the risk of: làm cho kết quả có hại dễ xảy ra hơn
Increase the risk of có nghĩa là làm cho một kết quả có hại cụ thể dễ xảy ra hơn. Cấu trúc là increase the risk of + danh từ hoặc dạng -ing; trong câu này, các kết quả được nhắc đến là những bệnh nghiêm trọng. Cụm từ này diễn tả sự thay đổi về xác suất, không phải một kết quả chắc chắn. Một yếu tố có thể làm tăng nguy cơ ung thư mà không khiến mọi người tiếp xúc với nó đều mắc ung thư.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ có nghĩa là “làm cho một kết quả có hại dễ xảy ra hơn”: Sharing your password can ____ account theft.
Xem đáp án
increase the risk of
Fossil fuel-related air pollution is the number one cause of environmental-related deaths in the world.
5:11Ô nhiễm không khí liên quan đến nhiên liệu hóa thạch là nguyên nhân số một gây ra các ca tử vong liên quan đến môi trường trên thế giới.
it accounts for 29% of all cases of lung cancer, Cụm từ
5:19nó chiếm 29% các trường hợp mắc ung thư phổi,
accounts for + tỷ lệ phần trăm: đại diện cho một phần của tổng thể
Trong ngữ cảnh thống kê, accounts for có nghĩa là tạo thành hoặc đại diện cho một phần cụ thể của tổng thể. Cấu trúc là subject + account for + percentage/share/amount; vì chủ ngữ it ở số ít nên động từ trong câu này có dạng accounts. Ở đây, 29% tổng số ca ung thư phổi là tỷ lệ được quy cho yếu tố mà it nhắc đến. Cách dùng này báo cáo một tỷ lệ; account for mang nghĩa khác khi nó có nghĩa là giải thích.
Luyện tập
Trong câu nào account for có nghĩa là “tạo thành một phần của tổng thể”?
- Heavy traffic accounts for the delay.
- Online sales account for 40% of the company's revenue.
- Can you account for the missing key?
Xem đáp án
Online sales account for 40% of the company's revenue.
17% of deaths from acute lower respiratory infection,
5:2217% số ca tử vong do nhiễm trùng đường hô hấp dưới cấp tính,
24% from stroke, 25% from ischemic heart disease,
5:2624% do đột quỵ, 25% do bệnh tim thiếu máu cục bộ,
outside air pollution adds up to the deaths of 4 million people each year. Cụm động từ
5:35ô nhiễm không khí ngoài trời gây ra cái chết cho 4 triệu người mỗi năm.
adds up to: nêu tổng số hoặc kết quả tích lũy
Adds up to diễn đạt một tổng số chung hoặc một kết quả được tích lũy. Trong câu này, tác hại của ô nhiễm không khí ngoài trời được xem là tích lũy thành tổng cộng bốn triệu ca tử vong mỗi năm. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là X adds up to Y, trong đó Y nêu con số hoặc kết quả cuối cùng. Ở đây, add không phải là yêu cầu thực hiện một phép cộng, và add up cũng không được dùng với nghĩa khác là 'hợp lý'.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này: The four small charges ____ $48.
Xem đáp án
add up to
What makes air pollution especially problematic and sinister is the fact that the damage it causes happens very gradually,
5:40Điều làm cho ô nhiễm không khí đặc biệt đáng ngại và hiểm độc là thực tế là những thiệt hại nó gây ra diễn ra rất từ từ,
which makes it hard for our brains that didn't evolve with subtle dangers in mind to realize the scope of the problem. Ghi chú
5:47khiến bộ não của chúng ta, vốn chưa được tiến hóa để nhận biết những mối nguy hiểm khó thấy, khó có thể nhận ra quy mô của vấn đề.
makes it hard for X to do Y: khiến X khó thực hiện Y
Câu này dùng cấu trúc make + it + tính từ + for + người hoặc vật + to + động từ: something makes it hard for X to do Y. It là tân ngữ giả và không chỉ một sự vật cụ thể. Hành động đứng sau to mới là điều trở nên khó thực hiện. Ở đây, our brains là X, còn to realize the scope of the problem là hành động khó thực hiện. Mệnh đề that didn't evolve with subtle dangers in mind bổ nghĩa cho our brains và chen vào giữa cấu trúc. Khi bỏ mệnh đề đó, ta thấy rõ khung câu: makes it hard for our brains to realize.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của make it hard for và see: The bright glare ____ drivers ____ the road signs.
Xem đáp án
makes it hard for · to see
with X in mind: cân nhắc X khi lập kế hoạch
with X in mind có nghĩa là “coi X là một yếu tố hoặc mục tiêu cần cân nhắc khi suy nghĩ, lập kế hoạch hoặc hành động”. Cụm này thường giải thích điều gì đã định hình một kế hoạch, thiết kế, lựa chọn hoặc quá trình phát triển. Ở đây, didn’t evolve with subtle dangers in mind có nghĩa là quá trình tiến hóa của bộ não không đặc biệt tính đến những mối nguy âm thầm hoặc khó nhận thấy. in mind mang nghĩa hình tượng; các mối nguy không thực sự nằm bên trong bộ não.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc with X in mind và các từ older users: The app was designed ____, so the buttons are large and simple.
Xem đáp án
with older users in mind
Collectively, air pollution from fossil fuels is estimated to have killed around 100 million people in the past 50 years. Ngữ pháp
5:55Nói chung, ô nhiễm không khí từ nhiên liệu hóa thạch ước tính đã giết chết khoảng 100 triệu người trong 50 năm qua.
is estimated to have killed: ước tính hiện tại về một kết quả trước đó
is estimated to là một cấu trúc tường thuật bị động. Cấu trúc này trình bày nhận định như một ước tính thay vì một sự thật đã được xác minh trực tiếp, đồng thời không cần nêu người hoặc tổ chức đưa ra ước tính. to have killed là động từ nguyên mẫu hoàn thành. Nó đặt hành động gây chết người trước thời điểm ước tính hiện tại. Vì vậy, toàn bộ cấu trúc có nghĩa là hiện nay người ta ước tính những cái chết đó đã xảy ra trong quá khứ; nó không có nghĩa bản thân việc ước tính gây ra cái chết hay hành động đang diễn ra lúc này.
Luyện tập
Câu nào tường thuật một ước tính ở hiện tại về những cái chết đã xảy ra trong quá khứ?
- The chemical is estimated to have killed thousands of fish.
- At the time, the chemical was estimated to kill thousands of fish the following year.
- The chemical is estimated to kill thousands of fish each year.
Xem đáp án
The chemical is estimated to have killed thousands of fish.
But wait, is that really fair? để tạm dừng kết luận và chất vấn phép so sánh
But wait báo hiệu rằng người nói đang tạm dừng kết luận vừa đưa ra và xem xét lại lập luận. Is that really fair? là một câu hỏi tu từ: nó chất vấn tính công bằng của phương pháp so sánh thay vì chỉ yêu cầu câu trả lời có hoặc không. Cách chuyển ý này dự đoán trước một ý kiến phản đối và chuyển sự chú ý từ tổng số nổi bật sang cách nên so sánh các đại lượng. Trong những ngữ cảnh khác, cùng một mẫu câu có thể báo hiệu người nói đang tự điều chỉnh suy luận trước khi đưa ra một tiêu chí thận trọng hơn.
Luyện tập
Chức năng diễn ngôn chính của câu hỏi được nhấn mạnh trong câu này là gì?
- Câu hỏi tạm dừng lập luận và chất vấn liệu phương pháp so sánh có công bằng hay không.
- Câu hỏi bác bỏ toàn bộ các con số trước đó là sai.
- Câu hỏi đưa ra một chủ đề hoàn toàn không liên quan.
Xem đáp án
Câu hỏi tạm dừng lập luận và chất vấn liệu phương pháp so sánh có công bằng hay không.
Fossil fuels also provide over 80% of global energy,
6:08Nhiên liệu hóa thạch cũng cung cấp hơn 80% năng lượng toàn cầu,
so it makes sense that they cause the most deaths. Ngữ pháp
6:11vậy nên điều hợp lý là chúng gây ra nhiều cái chết nhất.
it makes sense that + mệnh đề để nối lý do với một suy luận hợp lý
Trong it makes sense that ..., it là chủ ngữ giả đặt trước. Nội dung thực sự nằm trong mệnh đề that: một sự việc hoặc kết quả có thể được hiểu một cách hợp lý hoặc có thể dự đoán từ thông tin trước đó. Ở đây, tỷ trọng lớn trong nguồn năng lượng toàn cầu được đưa ra làm lý do khiến tổng số người tử vong cao không còn gây ngạc nhiên. Cụm từ này nối bằng chứng với một suy luận; nó không có nghĩa là kết quả đó tốt hoặc đã được chứng minh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ bốn từ trong bài học này: Because the storm was severe, ____ the flight was canceled.
Xem đáp án
it makes sense that
So let's compare deaths per energy unit.
6:14Vậy hãy so sánh số người chết trên mỗi đơn vị năng lượng.
Deaths per energy unit produced. Cách dùng từ
6:18Số người chết trên mỗi đơn vị năng lượng được sản xuất.
Deaths per energy unit produced: cách đọc tỷ lệ rủi ro đã chuẩn hóa
Ở đây, deaths per energy unit produced là một tỷ lệ, không phải tổng số. Per có nghĩa là “trên mỗi”, vì vậy lượng năng lượng được sản xuất là mẫu số: tổng số ca tử vong được chia cho một lượng năng lượng chung. Produced bổ nghĩa cho energy unit, nghĩa là một đơn vị năng lượng đã được sản xuất. Nó không có nghĩa là các ca tử vong được “sản xuất”. Cách chuẩn hóa này cho phép so sánh các nguồn có mức sản lượng khác nhau trên cùng một thang đo.
Luyện tập
Deaths per energy unit produced đo lường điều gì?
- Tỷ lệ phần trăm đơn vị năng lượng gây ra một ca tử vong
- Số ca tử vong tương ứng với một lượng năng lượng cố định được tạo ra
- Tổng số ca tử vong do toàn bộ hoạt động sản xuất năng lượng
Xem đáp án
Số ca tử vong tương ứng với một lượng năng lượng cố định được tạo ra
A few studies have compared the death rates from different energy sources per 1 terawatt hour.
6:21Một số nghiên cứu đã so sánh tỷ lệ tử vong từ các nguồn năng lượng khác nhau trên 1 terawatt giờ.
That's about the annual energy consumption of 27,000 EU citizens,
6:26Mức này bằng khoảng mức tiêu thụ năng lượng hàng năm của 27.000 công dân EU,
To produce that much energy for one year,
6:35Để sản xuất lượng năng lượng lớn như vậy trong một năm,
Renewable energy causes one death every few decades.
6:42Năng lượng tái tạo gây ra một cái chết sau mỗi vài thập kỷ.
nuclear energy would cause one death every 14 years.
6:48năng lượng hạt nhân sẽ gây ra một cái chết sau mỗi 14 năm.
One study even found that nuclear energy actually saved 2 million lives between 1971 and 2009
6:52Một nghiên cứu thậm chí còn phát hiện ra rằng năng lượng hạt nhân thực sự đã cứu sống 2 triệu sinh mạng từ năm 1971 đến 2009
by displacing fossil fuels from the global energy mix.
6:59bằng cách thay thế nhiên liệu hóa thạch trong cơ cấu năng lượng toàn cầu.
nuclear energy is among the safest forms of energy generation, Ngữ pháp
7:07năng lượng hạt nhân vẫn là một trong những hình thức sản xuất năng lượng an toàn nhất,
Even when using wildly pessimistic numbers: điều kiện mang ý nhượng bộ
Even when đưa ra một điều kiện mang ý nhượng bộ: phân tích có thể sử dụng những ước tính nghiêng mạnh về kết quả xấu hơn, nhưng kết luận trong mệnh đề chính vẫn đúng. Even cho biết điều kiện này thông thường được cho là sẽ làm suy yếu kết luận. Mệnh đề rút gọn when using không nêu rõ chủ thể thực hiện hành động. Trong ngữ cảnh này, chủ thể là những nhà phân tích thực hiện phép so sánh, không phải năng lượng hạt nhân. Wildly tăng mức độ của pessimistic, cho biết các ước tính cực kỳ bất lợi chứ không nhất thiết là chính xác nhất.
Luyện tập
Một báo cáo đôi khi sử dụng các ước tính rất bi quan, nhưng kết luận không thay đổi. Câu nào thể hiện ý nhượng bộ đó?
- Only when using very pessimistic estimates does the report reach the same conclusion.
- Even when using very pessimistic estimates, the report reaches the same conclusion.
- Because it uses very pessimistic estimates, the report reaches the same conclusion.
Xem đáp án
Even when using very pessimistic estimates, the report reaches the same conclusion.
among the safest forms of energy generation: thuộc một nhóm đứng đầu
Trong among the safest forms of energy generation, among xếp năng lượng hạt nhân vào nhóm các phương thức sản xuất năng lượng có mức độ an toàn cao nhất. Danh từ số nhiều forms cho thấy nhóm này có thể gồm nhiều phương thức. Cụm từ này đưa ra một phép so sánh mạnh nhưng không khẳng định năng lượng hạt nhân là phương thức duy nhất an toàn nhất. Bạn có thể dùng cấu trúc among the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều khi một đối tượng thuộc nhóm đứng đầu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu among + tính từ so sánh nhất: The city library is ____ public buildings in town.
Xem đáp án
among the oldest
and at a time when we're struggling to slow down rapid climate change,
7:11và tại thời điểm mà chúng ta đang vật lộn để làm chậm sự biến đổi khí hậu nhanh chóng,
However, all these facts still leave one major argument that is fielded against nuclear power. Cách dùng từ
7:18Tuy nhiên, tất cả những sự thật này vẫn để lại một lập luận chính chống lại điện hạt nhân.
argument that is fielded against: một ý kiến phản đối được chính thức đưa ra
Ở đây, field có nghĩa là đưa ra hoặc triển khai, như thể đưa một thứ gì đó vào cuộc tranh tài. Mệnh đề quan hệ that is fielded against nuclear power bổ nghĩa cho argument, vì vậy toàn bộ cụm từ có nghĩa là một ý kiến phản đối mà người ta đưa ra để chống lại năng lượng hạt nhân. Cách diễn đạt bị động không nêu tên người đưa ra ý kiến phản đối và giữ sự chú ý ở chính lập luận đó. Field được dùng theo nghĩa bóng ở đây, không chỉ một cánh đồng thực tế.
Luyện tập
Trong một bài viết về chính sách, an argument fielded against the proposal có nghĩa là gì?
- Một câu hỏi về đề xuất được tiếp nhận và trả lời
- Một ý kiến phản đối được đưa ra để chống lại đề xuất
- Một đề xuất đã bị loại khỏi cuộc tranh luận
Xem đáp án
Một ý kiến phản đối được đưa ra để chống lại đề xuất
Opponents of nuclear energy argue that nuclear waste and its lack of long-term storage solutions is an unacceptable problem and risk, Mạch ý
7:23Những người phản đối năng lượng hạt nhân cho rằng chất thải hạt nhân và việc thiếu các giải pháp lưu trữ dài hạn là một vấn đề và rủi ro không thể chấp nhận được,
while proponents of nuclear energy say that until renewable energies are able to cover the complete energy demands of mankind,
7:32trong khi những người ủng hộ năng lượng hạt nhân nói rằng cho đến khi năng lượng tái tạo có khả năng đáp ứng toàn bộ nhu cầu năng lượng của nhân loại,
it's arguably safer to store nuclear waste for the time being than to inhale poisonous gases and promote rapid climate change. Ghi chú
7:39thì việc tạm thời lưu trữ chất thải hạt nhân cho đến lúc đó được cho là an toàn hơn việc hít thở khí độc và thúc đẩy biến đổi khí hậu nhanh chóng.
Opponents ... argue that ..., while proponents ... say that ...: trình bày song song hai lập trường
Opponents of nuclear energy argue that ..., while proponents of nuclear energy say that ... dùng hai mệnh đề tường thuật song song để tổ chức một cuộc tranh luận. Mệnh đề đầu gán một nhận định cho nhóm phản đối năng lượng hạt nhân; sau đó while chuyển sang nhóm ủng hộ và giới thiệu nhận định của họ. Ở đây, argue that có nghĩa là đưa ra một nhận định, không nhất thiết là cãi nhau. Vì cả hai quan điểm đều được gán cho các nhóm cụ thể, người nói có thể đối chiếu chúng mà không trình bày quan điểm nào như ý kiến của chính mình.
Luyện tập
Câu nào gán rõ một nhận định cho phe phản đối và một nhận định đối lập cho phe ủng hộ?
- While the proposal is costly, proponents argue that opponents will save money later.
- Opponents of the proposal argue that it is too costly, while proponents say that it will save money later.
- Opponents of the proposal argue with proponents because it is too costly.
Xem đáp án
Opponents of the proposal argue that it is too costly, while proponents say that it will save money later.
arguably safer to A than to B kết hợp với for the time being
Trong it's arguably safer to A than to B, arguably làm nhẹ mức độ khẳng định: người nói cho rằng có cơ sở hợp lý để bảo vệ nhận định này, chứ không nói rằng mọi người đều đồng ý. Safer ... than so sánh rủi ro tương đối của hai lựa chọn; nó không khẳng định lựa chọn A hoàn toàn không có rủi ro. Hai lựa chọn dùng cấu trúc nguyên mẫu song song: to store ... than to inhale ... and promote .... For the time being giới hạn lựa chọn lưu trữ trong một khoảng thời gian tạm thời, thay vì trình bày nó như một giải pháp lâu dài.
Luyện tập
Câu nào dùng arguably safer to A than to B để tạo một phép so sánh thận trọng và song song?
- It is arguably safer to delay the launch than to ignore the warning.
- It is arguably safe to delay the launch because the warning was ignored.
- It may be safer if we delay the launch, but the warning is obvious.
Xem đáp án
It is arguably safer to delay the launch than to ignore the warning.
for the time being: một tình trạng tạm thời
Trong câu này, for the time being có nghĩa là “hiện tại” hoặc “trong giai đoạn trước mắt”. Cụm từ này cho thấy việc lưu trữ chất thải hạt nhân là một đánh giá tạm thời, không phải giải pháp vĩnh viễn. Cụm từ không cho biết giai đoạn đó sẽ kéo dài bao lâu. Nó để ngỏ khả năng đánh giá hoặc cách sắp xếp sẽ thay đổi khi hoàn cảnh thay đổi.
Luyện tập
Câu nào dùng for the time being để thể hiện một cách sắp xếp tạm thời?
- We work from home from time to time, while the office is being repaired.
- We'll work from home once and for all, while the office is being repaired.
- We'll work from home for the time being, while the office is being repaired.
Xem đáp án
We'll work from home for the time being, while the office is being repaired.
But a detailed discussion about nuclear waste would go too far here. Ý định
7:47Nhưng một cuộc thảo luận chi tiết về chất thải hạt nhân sẽ đi quá xa ở đây.
would go too far here: đặt giới hạn cho cuộc thảo luận
Ở đây, would go too far không mô tả khoảng cách vật lý hay hành vi không thể chấp nhận. Nó có nghĩa là một cuộc thảo luận chi tiết sẽ vượt quá mức độ chi tiết và phạm vi phù hợp với video này. Would khiến giới hạn này nghe giống một đánh giá có cân nhắc hơn là lời từ chối thẳng thừng. Here chỉ cuộc thảo luận hiện tại, vì vậy người nói đang để chủ đề lại cho lúc khác chứ không nói rằng chủ đề đó không bao giờ được thảo luận.
Luyện tập
Trong một bài thuyết trình, "A full history would go too far here" có khả năng mang nghĩa nào nhất?
- Phần lịch sử đó xảy ra ở nơi quá xa.
- Phần lịch sử đó gây khó chịu về mặt đạo đức.
- Điều đó sẽ khiến cuộc thảo luận vượt quá phạm vi dự kiến.
Xem đáp án
Điều đó sẽ khiến cuộc thảo luận vượt quá phạm vi dự kiến.
Let us know if you'd like a whole video about it.
7:52Hãy cho chúng tôi biết nếu bạn muốn có một video trọn vẹn về chủ đề này.
it's a bit concerning that some countries are replacing nuclear energy with fossil fuels,
7:59hơi đáng lo ngại khi một số quốc gia đang thay thế năng lượng hạt nhân bằng nhiên liệu hóa thạch,
Looking at ..., it's a bit concerning that ...: bằng chứng trước, lo ngại được làm nhẹ sau
Looking at the comparative death rates đặt các số liệu này làm bằng chứng cho nhận định theo sau. Mệnh đề -ing ở đầu câu có nghĩa là “khi xem xét” hoặc “dựa trên”, nhờ đó người nghe biết kết luận xuất phát từ đâu. It's a bit concerning that đưa ra đánh giá có tính lo ngại của người nói. A bit làm giảm độ mạnh của lời khẳng định và tạo giọng điệu chừng mực hơn; nó không có nghĩa là bản thân vấn đề nhất thiết phải nhỏ.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu câu đưa bằng chứng lên trước và diễn đạt nhận định một cách thận trọng: ____ the latest safety report, ____ several exits are still blocked.
Xem đáp án
Looking at · it's a bit concerning that
Especially Germany and Japan have been the most active in dismantling their nuclear fleet.
8:05Đặc biệt là Đức và Nhật Bản đã tích cực nhất trong việc dỡ bỏ hệ thống hạt nhân của họ.
In a ploy to appease the public: mưu mẹo nhằm xoa dịu công chúng
In a ploy to appease the public là cụm từ mở đầu trình bày một hành động như nhằm phục vụ một động cơ cụ thể: làm dịu sự tức giận, sợ hãi hoặc phản đối của công chúng. Ploy không trung tính như plan. Từ này gợi ý một chiến thuật có tính toán và có thể mang tính thao túng. Appease có nghĩa là làm giảm sự bất mãn của ai đó, thường bằng cách nhượng bộ; nó không ngụ ý rằng mối lo ngại sâu xa đã được giải quyết. Khi kết hợp, hai từ này khiến cách nhìn của người nói mang sắc thái hoài nghi hoặc phê phán.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ rằng người viết nghi ngờ một động cơ mang tính thao túng, thay vì mô tả một nỗ lực trung tính?
- As part of a plan to address public concerns, the agency changed its safety rules.
- In an effort to reassure the public, the company published the full report.
- In a ploy to appease the public, the company announced a temporary discount.
Xem đáp án
In a ploy to appease the public, the company announced a temporary discount.
the German government shut down 11 of its 17 nuclear facilities and plans to close the remaining reactors in 2022. Cụm động từ
8:12chính phủ Đức đã đóng cửa 11 trong số 17 cơ sở hạt nhân của mình và có kế hoạch đóng cửa các lò phản ứng còn lại vào năm 2022.
shut down: khiến một cơ sở ngừng hoạt động
Ở đây, shut down có nghĩa là khiến một cơ sở ngừng hoạt động. Chính phủ đã chấm dứt hoạt động của các cơ sở đó; bản thân cụm từ này không có nghĩa là chúng bị phá hủy. Shut down có thể diễn tả việc dừng hoạt động của nhà máy, hệ thống, dịch vụ hoặc tổ chức. Việc dừng là tạm thời hay vĩnh viễn phụ thuộc vào ngữ cảnh; trong câu này, chính sách năng lượng đã được lên kế hoạch cho thấy đây là việc đóng cửa chứ không phải tạm dừng trong thời gian ngắn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng phrasal verb mục tiêu có nghĩa là “khiến một cơ sở ngừng hoạt động”: After a serious safety failure, the company had to ____ the entire factory.
Xem đáp án
shut down
the energy source with the largest health impacts and the worst consequences for climate change.
8:26nguồn năng lượng có tác động sức khỏe lớn nhất và hậu quả tồi tệ nhất đối với biến đổi khí hậu.
was filled by temporarily increasing: tập trung vào khoảng thiếu hụt và phương pháp
Cấu trúc X was filled by doing Y đặt khoảng thiếu hụt vào trọng tâm, sau đó cho biết khoảng thiếu hụt đó được xử lý như thế nào. Ở đây, was filled là dạng bị động, còn temporarily increasing coal production là hành động được dùng để thay thế lượng năng lượng bị thiếu. Cấu trúc có thể áp dụng lại là gap or need + be filled + by + -ing. Cấu trúc này hữu ích khi nhu cầu còn thiếu và kết quả quan trọng hơn người hoặc tổ chức thực hiện hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc bị động was filled by + -ing: The staffing gap ____ two part-time workers.
Xem đáp án
was filled by hiring
A 2019 analysis concluded that as a consequence,
8:31Một phân tích năm 2019 kết luận rằng hệ quả là,
the nuclear phase-out has led to 1,100 avoidable deaths per year in Germany due to the increased air pollution in the years after 2010. Ghi chú
8:35việc loại bỏ năng lượng hạt nhân đã dẫn đến 1.100 ca tử vong có thể phòng tránh được mỗi năm ở Đức do sự gia tăng ô nhiễm không khí trong những năm sau 2010.
phase-out: sự chấm dứt dần dần theo kế hoạch
Phase-out là quá trình có kế hoạch nhằm ngừng sử dụng, sản xuất hoặc vận hành một thứ gì đó theo từng giai đoạn. Trong nuclear phase-out, danh từ này chỉ chính sách từng bước chấm dứt điện hạt nhân, chứ không phải đóng cửa toàn bộ vào một ngày duy nhất. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là a/the + modifier + phase-out + of + thing: a ten-year phase-out of coal. Dạng động từ là phase out: They will phase out coal.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng danh từ có dấu gạch nối mang nghĩa chấm dứt dần dần theo kế hoạch: The company announced a five-year ____ of its oldest product line.
Xem đáp án
phase-out
has led to: nối nguyên nhân với kết quả
Has led to nối một nguyên nhân với kết quả của nó: X has led to Y có nghĩa là X đã gây ra Y. Ở đây, thay đổi chính sách được trình bày là nguyên nhân và những ca tử vong có thể tránh được là kết quả; lead không được dùng với nghĩa dẫn ai đó đến một địa điểm. Has led là dạng hiện tại hoàn thành của lead. Dạng này trình bày kết quả như điều phát triển từ quá khứ và vẫn liên quan đến giai đoạn đang được bàn đến. Sau to, dùng cụm danh từ hoặc dạng -ing: has led to higher costs; has led to people leaving.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của lead to: A software error ____ several billing problems this month.
Xem đáp án
has led to
nuclear energy feels way more dangerous than it actually is. Ngữ pháp
8:45năng lượng hạt nhân đem lại cảm giác nguy hiểm hơn rất nhiều so với thực tế của nó.
feels way more ... than it actually is: có vẻ…hơn thực tế rất nhiều
Feels ... than it actually is đối chiếu một ấn tượng với thực tế. Chủ ngữ tạo cảm giác rằng tính chất do tính từ diễn tả có mức độ cao hơn; ở đây, dangerous có nghĩa là nó có vẻ nguy hiểm hơn mức độ được các dữ kiện chứng minh. Way nhấn mạnh mạnh dạng so sánh hơn more dangerous. Ở đây, way có nghĩa là “ở mức độ lớn hơn rất nhiều”, không phải “con đường” hay “cách thức”. Khung có thể áp dụng lại là X feels/seems way more + tính từ + than it actually is.
Luyện tập
Câu nào nói rằng một thứ có vẻ nguy hiểm hơn mức độ nguy hiểm thực tế rất nhiều?
- The roller coaster feels way more dangerous than it actually is.
- The roller coaster feels dangerous because it actually is.
- The roller coaster is way more dangerous than it feels.
Xem đáp án
The roller coaster feels way more dangerous than it actually is.
No matter how you look at it: dù nhìn nhận theo cách nào
No matter how + chủ ngữ + động từ mở đầu một cấu trúc nhượng bộ: ngay cả khi mọi người dùng các phương pháp hoặc góc nhìn khác nhau, kết quả trong mệnh đề chính vẫn không thay đổi. Trong look at it, look at có nghĩa là “xem xét hoặc đánh giá”, không chỉ đơn giản là nhìn bằng mắt. It quay lại chỉ vấn đề đang được bàn luận. Cụm mở đầu này thường dẫn đến một kết luận chắc chắn: No matter how you look at it, + mệnh đề chính.
Luyện tập
Hoàn thành cụm mở đầu nhượng bộ cố định trước kết luận: “____, we need a different plan.”
Xem đáp án
No matter how you look at it
the one thing we should strive to get rid of as quickly as possible Cụm từ
8:51điều duy nhất chúng ta nên cố gắng loại bỏ càng nhanh càng tốt
strive to get rid of: quyết tâm nỗ lực loại bỏ
Strive to có nghĩa là nỗ lực một cách nghiêm túc và quyết tâm để đạt được điều gì đó. Get rid of có nghĩa là loại bỏ một thứ không mong muốn hoặc thoát khỏi nó. Khi kết hợp, strive to get rid of trình bày việc loại bỏ như một mục tiêu quan trọng có thể cần nỗ lực lâu dài. Cấu trúc là strive to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, cụm động từ là cách diễn đạt cố định get rid of + danh từ. Of là thành phần bắt buộc, và danh từ có thể chỉ một vấn đề trừu tượng chứ không chỉ một vật thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm năm từ có nghĩa là “nỗ lực quyết tâm để loại bỏ”: The team will ____ unnecessary delays.
Xem đáp án
strive to get rid of
are fossil fuels to prevent the deaths they cause each year
8:54chính là nhiên liệu hóa thạch, để ngăn chặn những cái chết mà chúng gây ra mỗi năm
saving millions of lives should be something we can all agree on. Ý định
9:07việc cứu sống hàng triệu sinh mạng nên là điều mà tất cả chúng ta đều có thể đồng tình.
Regardless of how much ... or which ...: gạt khác biệt sang một bên
regardless of giới thiệu những yếu tố không làm thay đổi kết luận. Ở đây, hai mệnh đề wh lồng ghép how much you personally care và which energy source you favor bao quát sự khác biệt về mức độ và sở thích trước khi mệnh đề chính nêu một quan điểm được xem là áp dụng cho tất cả mọi người. Mẫu có thể áp dụng lại là Regardless of + yếu tố A + or + yếu tố B, sau đó là kết luận chính. Mỗi yếu tố có thể là một cụm danh từ hoặc mệnh đề wh lồng ghép. Cấu trúc này không nói rằng những yếu tố đó không bao giờ quan trọng; nó chỉ nói rằng chúng không ảnh hưởng đến kết luận cụ thể này.
Luyện tập
Câu nào nói rằng quy định đội mũ bảo hiểm áp dụng ở mọi mức độ kinh nghiệm?
- Regardless of how much experience you have, everyone must wear a helmet.
- Because you have a lot of experience, you may skip the helmet.
- Unless you have experience, you must wear a helmet.
Xem đáp án
Regardless of how much experience you have, everyone must wear a helmet.
something we can all agree on: điểm chung mà tất cả đều có thể đồng thuận
Trong something we can all agree on, something chỉ điểm chung, còn we can all agree on là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho nó. Giới từ on đứng ở cuối vì something được hiểu là tân ngữ của nó: we can all agree on something. Ở đây, cụm từ này trình bày việc cứu người như một điểm chung, dù mọi người có thể bất đồng về biến đổi khí hậu hoặc năng lượng. Nó mời người nghe chấp nhận một nguyên tắc chung và hướng cuộc thảo luận đến sự đồng thuận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ tạo sự đồng thuận trong bài học: Protecting patient privacy should be ____.
Xem đáp án
something we can all agree on