Những bài học từ Mặt Trăng ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
926 từ 163 từ/phút

Tổng quan video: Mối quan tâm mới dành cho Mặt Trăng không chỉ là một cuộc đua không gian. Bề mặt gần như không thay đổi của nó có thể lưu giữ bằng chứng cho thấy va chạm với sao chổi và tiểu hành tinh đã mang nước, rồi cuối cùng tạo điều kiện cho sự sống, đến Trái Đất thuở sơ khai. Các điểm tiếng Anh chính: 1. one small step for man, one giant leap for mankind. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Nhận ra câu nói của Neil Armstrong trong sứ mệnh Apollo 11 và hiểu cách phép tương phản biến bước chân thực tế của một phi hành gia thành biểu tượng cho bước tiến khổng lồ của nhân loại, nhất là khi câu này được dẫn lại trong truyền thông khoa học hoặc văn hóa đại chúng. 2. frozen in time — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu phép ẩn dụ chỉ một thứ được giữ gần như nguyên trạng, đồng thời dùng nó để mô tả cảnh quan, thành phố, ảnh, ký ức hoặc tư liệu vẫn phản ánh một thời kỳ đã qua. 3. trace that back — Cụm động từ: Học cách diễn tả việc điều tra ngược từ bằng chứng hiện tại về nguồn gốc hoặc nguyên nhân, như khi các nhà khoa học dùng nước trên Mặt Trăng và lịch sử hố va chạm để tái dựng cách nước có thể đã đến Trái Đất.

Nội dung bài học

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

0:01

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.

Hello,

0:08

Xin chào,

this is 6 Minute English from BBC Learning English.

0:08

đây là 6 Minute English từ BBC Learning English.

I'm Neil.

0:11

Tôi là Neil.

And I'm Georgie.

0:12

Và tôi là Georgie.

That's one small step for man, Văn hóa

0:13

Đó là một bước đi nhỏ của một người,

one giant leap for mankind.

0:15

nhưng là một bước tiến khổng lồ của nhân loại.

Văn hóa

một bước nhỏ của con người, một bước tiến khổng lồ của nhân loại

Đây là câu nói nổi tiếng gắn với khoảnh khắc Neil Armstrong bước lên Mặt Trăng trong sứ mệnh Apollo 11. Trong câu này, one small step là bước chân thực tế của một người, còn one giant leap là bước tiến to lớn mà sự kiện ấy đại diện cho toàn thể nhân loại. Sức mạnh của câu nói đến từ sự đối lập giữa small và giant, cũng như giữa step và leap. Nó biến một chuyển động đơn giản thành biểu tượng của bước tiến lịch sử của con người. Vì vậy, giant leap mang nghĩa ẩn dụ chứ không phải một cú nhảy xa theo nghĩa đen.

Luyện tập

one giant leap for mankind có nghĩa gì trong câu trích dẫn này?

  1. Một cú nhảy có khoảng cách rất xa trên Mặt Trăng.
  2. Một bước tiến lớn của toàn thể nhân loại.
  3. Bước tập nhỏ đầu tiên trước một cú nhảy lớn hơn.
Xem đáp án

Một bước tiến lớn của toàn thể nhân loại.

Famous words,

0:18

Những câu nói nổi tiếng,

but do you know who said them?

0:19

nhưng bạn có biết ai đã nói chúng không?

Of course,

0:20

Tất nhiên rồi,

that was Neil Armstrong,

0:21

đó là Neil Armstrong,

the first person to land on the moon. Ngữ pháp

0:23

người đầu tiên đặt chân lên mặt trăng.

Ngữ pháp

the first person to land: the first + danh từ + động từ nguyên mẫu có to

Cấu trúc là the first person + động từ nguyên mẫu có to. Ở đây, to land on the moon đứng sau person và xác định hành động khiến người này trở thành người đầu tiên. Động từ nguyên mẫu có to bổ nghĩa cho person; nó không diễn tả mục đích như in order to land. Cùng một cấu trúc danh từ có thể dùng để mô tả những thành tích khác, chẳng hạn the first child to finish hoặc the first team to arrive.

Luyện tập

Điền vào chỗ trống bằng cấu trúc sau: the first person to + verb. Mia finished the race before everyone else. Mia was ____ finish the race.

Xem đáp án

the first person to

Right.

0:25

Đúng vậy.

The Apollo 11 spacecraft landed Neil Armstrong on the moon Cách dùng từ

0:26

Tàu vũ trụ Apollo 11 đã đưa Neil Armstrong đáp xuống mặt trăng

on the 20th of July, 1969.

0:29

vào ngày 20 tháng 7 năm 1969.

Cách dùng từ

landed Neil Armstrong on the moon: cách dùng ngoại động từ của land

Ở đây, landed có nghĩa là tàu vũ trụ Apollo 11 đưa Neil Armstrong xuống bề mặt Mặt Trăng. Về ngữ pháp, land là ngoại động từ: tàu vũ trụ là chủ ngữ và Neil Armstrong là tân ngữ trực tiếp. Cấu trúc có thể áp dụng lại là land + người hoặc vật + cụm từ chỉ nơi chốn. Cấu trúc này có nghĩa là khiến người hoặc vật đó chạm tới mặt đất hay một bề mặt khác; nó không nói rằng tân ngữ tự hạ cánh ở đó.

Luyện tập

Trong câu “The helicopter landed the rescue team on the island,” landed có nghĩa là gì?

  1. Trực thăng đưa đội cứu hộ xuống đảo.
  2. Trực thăng tìm thấy đội cứu hộ đã ở sẵn trên đảo.
  3. Đội cứu hộ làm cho trực thăng hạ xuống.
Xem đáp án

Trực thăng đưa đội cứu hộ xuống đảo.

But in decades after that famous event,

0:32

Nhưng trong nhiều thập kỷ sau sự kiện nổi tiếng đó,

interest in returning to the moon faded away, Ghi chú

0:34

sự quan tâm đến việc trở lại mặt trăng đã phai nhạt,

Cụm từ

interest in returning: cấu trúc interest in + động từ-ing

Ở đây, interest in returning to the moon có nghĩa là sự quan tâm đến hoạt động hoặc ý tưởng quay lại Mặt Trăng. Từ in giới thiệu nội dung mà người ta quan tâm. Trong cấu trúc interest in + động từ-ing, in là giới từ nên động từ theo sau dùng dạng -ing. Sau interest in cũng có thể là một danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ đã học ở trên: There is growing ____ exploring the ocean.

Xem đáp án

interest in

until now.

0:37

cho đến nay.

Cụm động từ

faded away: dần yếu đi và biến mất

Ở đây, faded away có nghĩa là dần yếu đi rồi gần như hoặc hoàn toàn biến mất. Sự quan tâm đến việc quay lại Mặt Trăng không chấm dứt ngay lập tức mà từ từ suy giảm. Nghĩa này không nói về màu sắc nhạt đi. Fade away thường mô tả sự quan tâm, âm thanh, ký ức hoặc ảnh hưởng giảm dần theo thời gian.

Luyện tập

Faded away có nghĩa là gì trong câu nói về sự quan tâm đến việc quay lại Mặt Trăng?

  1. Nó chuyển thành một màu nhạt hơn.
  2. Nó đột nhiên trở nên mạnh hơn nhiều.
  3. Nó dần yếu đi hoặc trở nên kém quan trọng hơn, rồi gần như hoặc hoàn toàn biến mất.
Xem đáp án

Nó dần yếu đi hoặc trở nên kém quan trọng hơn, rồi gần như hoặc hoàn toàn biến mất.

Summer 2023 saw the start of a new race for the moon Ghi chú

0:39

Mùa hè năm 2023 chứng kiến sự khởi đầu của một cuộc đua mới lên mặt trăng

between Russia's Luna-25 spacecraft

0:42

giữa tàu vũ trụ Luna-25 của Nga

and India's Chandrayaan-3.

0:46

và Chandrayaan-3 của Ấn Độ.

Ngữ pháp

Summer 2023 saw the start: dùng một khoảng thời gian làm chủ ngữ

Trong Summer 2023 saw the start, Summer 2023 là chủ ngữ. Saw không có nghĩa là mùa hè dùng mắt để nhìn; nó cho biết sự kiện bắt đầu trong khoảng thời gian đó. Cấu trúc “thời gian hoặc địa điểm + saw + sự kiện/thay đổi” đặt bối cảnh và sự kiện vào một mệnh đề ngắn. Đây là cách súc tích để nói rằng một điều gì đó đã xảy ra trong một khoảng thời gian hoặc tại một địa điểm.

Luyện tập

Trong câu 'The 1990s saw the start of online shopping,' saw diễn đạt điều gì?

  1. Mua sắm trực tuyến đã kết thúc trước thập niên 1990.
  2. Người dân trong thập niên 1990 dùng mắt để xem việc mua sắm trực tuyến.
  3. Mua sắm trực tuyến bắt đầu trong thập niên 1990.
Xem đáp án

Mua sắm trực tuyến bắt đầu trong thập niên 1990.

Cách dùng từ

new race for the moon: race for + mục tiêu

Trong new race for the moon, race không có nghĩa là một cuộc thi chạy. Từ này chỉ sự cạnh tranh khi Nga và Ấn Độ đều cố đạt được một mục tiêu của sứ mệnh Mặt Trăng trước bên kia. Cấu trúc race for + mục tiêu hoặc tài nguyên xem danh từ đứng sau for là phần thưởng hoặc đích đến của cuộc cạnh tranh. Cấu trúc này thường gợi cảm giác cấp bách và đối đầu.

Luyện tập

new race for the moon trong câu có nghĩa là gì?

  1. Cuộc cạnh tranh để đạt một mục tiêu liên quan đến Mặt Trăng trước những bên khác
  2. Một cuộc thi chạy trên Mặt Trăng
  3. Một đường đua mới được xây cho tàu vũ trụ
Xem đáp án

Cuộc cạnh tranh để đạt một mục tiêu liên quan đến Mặt Trăng trước những bên khác

Russia's rocket crashed on landing, Cụm từ

0:49

Tên lửa của Nga đã bị rơi khi hạ cánh,

but Chandrayaan-3 successfully touched down on the 23rd of August, Cụm động từ

0:51

nhưng Chandrayaan-3 đã hạ cánh thành công vào ngày 23 tháng 8,

Cụm từ

on landing: on + -ing dùng để chỉ thời gian

Ở đây, on landing là một cụm từ chỉ thời gian: nó có nghĩa là “khi tên lửa hạ cánh” hoặc “vào thời điểm hạ cánh”. On không mô tả vị trí trên một bề mặt. Trong cấu trúc on + -ing, dạng -ing nêu sự kiện dùng để xác định thời điểm của hành động chính. Tùy theo ngữ cảnh, hành động chính có thể xảy ra trong sự kiện đó hoặc ngay sau đó.

Luyện tập

Dùng on + dạng -ing của land để hoàn thành câu: The rocket crashed ____.

Xem đáp án

on landing

Cụm động từ

touched down: hạ cánh xuống một bề mặt

Ở đây, touched down có nghĩa là “đã hạ cánh”: tàu vũ trụ đã đến bề mặt Mặt Trăng và hoàn tất việc hạ cánh. Touch down là một cụm động từ, vì vậy không nên hiểu touch và down là hai hành động riêng biệt. Đây là nội động từ: máy bay hoặc tàu vũ trụ là chủ thể touches down. Có thể thêm địa điểm bằng giới từ, như trong touched down on the Moon.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của touch down. After circling the airport, the plane ____ safely.

Xem đáp án

touched down

making India only the fourth country Ngữ pháp

0:56

đưa Ấn Độ trở thành quốc gia thứ tư

to successfully land on the moon.

0:58

hạ cánh thành công lên mặt trăng.

Ngữ pháp

making India only the fourth country ...: diễn tả kết quả

Trong phần được làm nổi bật, making giới thiệu kết quả của mệnh đề trước. Chandrayaan-3 đã hạ cánh thành công và kết quả là Ấn Độ trở thành quốc gia thứ tư trên thế giới hạ cánh thành công xuống Mặt Trăng. Making không giới thiệu một hành động riêng biệt xảy ra cùng lúc. Mẫu câu là sự kiện chính, making + tân ngữ + bổ ngữ. India là tân ngữ, còn only the fourth country to successfully land là bổ ngữ cho biết Ấn Độ đã trở thành gì.

Luyện tập

Câu nào dùng making đúng để diễn tả kết quả của việc giành chiến thắng?

  1. The team won the final, making them national champions.
  2. The team won the final, and making them national champions.
  3. The team won the final, making national champions them.
Xem đáp án

The team won the final, making them national champions.

But why this sudden interest in going back to the moon?

1:01

Nhưng tại sao lại có sự quan tâm đột ngột đến việc quay trở lại mặt trăng?

That's what we'll be discussing in this program. Mạch ý

1:04

Đó là những gì chúng ta sẽ thảo luận trong chương trình này.

Mạch ý

That's what we'll be discussing: báo trước chủ đề sắp bàn

Ở đây, That's what we'll be discussing xác định chủ đề mà chương trình sắp đề cập. That chỉ lại một ý tưởng hoặc câu hỏi vừa được nhắc đến, còn what we'll be discussing có nghĩa là “điều chúng ta sẽ nói đến”. Vai trò chính của câu này là sắp xếp mạch chương trình: nó kết thúc phần mở đầu và báo hiệu rằng phần thảo luận chính sắp bắt đầu. Thì tương lai tiếp diễn mô tả một hoạt động đã được lên kế hoạch, nhưng cả câu chủ yếu dùng để báo trước chủ đề.

Luyện tập

Hãy đọc câu That's what we'll be discussing in this program. Chức năng chính của câu này là gì?

  1. Nói rằng cuộc thảo luận đã kết thúc
  2. Yêu cầu người nghe chọn một chủ đề
  3. Báo trước chủ đề sẽ được thảo luận tiếp theo
Xem đáp án

Báo trước chủ đề sẽ được thảo luận tiếp theo

And as usual,

1:07

Và như thường lệ,

we'll be learning some useful new vocabulary too.

1:08

chúng ta cũng sẽ học một số từ vựng mới hữu ích.

But before we blast off, Thành ngữ

1:11

Nhưng trước khi chúng ta cất cánh,

I have a question for you, Georgie.

1:13

tôi có một câu hỏi cho bạn, Georgie.

Thành ngữ

before we blast off: cách nói vui của “trước khi bắt đầu”

Blast off theo nghĩa đen là một tên lửa rời khỏi mặt đất. Tuy nhiên, trong câu này, before we blast off có nghĩa là “trước khi chúng ta bắt đầu”. Những người nói không thực sự sắp được phóng vào không gian. Cách nói về không gian này phù hợp với chủ đề liên quan đến Mặt Trăng và khiến phần chuyển sang câu hỏi trở nên vui vẻ hơn. Nó vẫn sắp xếp thứ tự rõ ràng: câu hỏi xuất hiện trước, sau đó phần chính của chương trình mới bắt đầu.

Luyện tập

Hãy đọc câu này: But before we blast off, I have a question for you. before we blast off có nghĩa là gì?

  1. Trước khi chúng ta rời Trái Đất bằng tên lửa
  2. Sau khi chúng ta kết thúc chương trình
  3. Trước khi chúng ta bắt đầu
Xem đáp án

Trước khi chúng ta bắt đầu

Everyone knows that Neil Armstrong was the first man on the moon

1:15

Mọi người đều biết Neil Armstrong là người đàn ông đầu tiên trên mặt trăng

and was followed by a second astronaut, Buzz Aldrin. Ngữ pháp

1:19

và theo sau là phi hành gia thứ hai, Buzz Aldrin.

Ngữ pháp

was followed by a second astronaut: dùng thể bị động để chỉ thứ tự

Cấu trúc A was followed by B trình bày thứ tự: A xuất hiện trước và B đến tiếp theo. Trong câu này, người tiếp theo là phi hành gia thứ hai, Buzz Aldrin. Ở đây, followed by dùng để sắp xếp trình tự; nó không có nghĩa là Buzz Aldrin theo dõi hay đuổi theo phi hành gia đầu tiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bị động ba từ chỉ thứ tự đã học: The opening speech ____ a short film.

Xem đáp án

was followed by

But who was the third Apollo astronaut

1:23

Nhưng phi hành gia Apollo thứ ba là ai,

who flew the command module Văn hóa

1:26

người đã lái mô-đun chỉ huy

while his crewmates walked on the moon? Ngữ pháp

1:28

trong khi các đồng đội của anh đi bộ trên mặt trăng?

Văn hóa

flew the command module: điều khiển khoang chỉ huy Apollo

Trong các sứ mệnh Apollo, command module là khoang dành cho phi hành đoàn của tàu vũ trụ. Nó ở lại trên quỹ đạo Mặt Trăng trong lúc hạ cánh và sau đó đưa các phi hành gia trở về Trái Đất. Ở đây, flew có nghĩa là “lái hoặc điều khiển”. Trong sứ mệnh Apollo 11, Michael Collins điều khiển mô-đun chỉ huy trong khi Neil Armstrong và Buzz Aldrin ở trên bề mặt Mặt Trăng. Vì vậy, cụm từ này cho biết vai trò khác biệt của ông trong sứ mệnh.

Luyện tập

flew the command module có nghĩa là gì trong câu nói về Apollo này?

  1. Ông lái máy bay gần tàu vũ trụ Apollo.
  2. Ông điều khiển phần tàu vũ trụ ở lại trên quỹ đạo Mặt Trăng.
  3. Ông điều khiển tàu đã hạ cánh xuống Mặt Trăng cùng hai phi hành gia.
Xem đáp án

Ông điều khiển phần tàu vũ trụ ở lại trên quỹ đạo Mặt Trăng.

Ngữ pháp

while his crewmates walked on the moon: các hành động xảy ra cùng lúc

Ở đây, while có nghĩa là “trong cùng khoảng thời gian khi”. Từ này đặt hai hành động vào cùng một khung thời gian: một phi hành gia điều khiển mô-đun chỉ huy trong khi các đồng đội đi bộ trên Mặt Trăng. Phần bắt đầu bằng while cung cấp bối cảnh thời gian cho hành động chính. Đây là cách phổ biến để cho biết một sự việc diễn ra trong lúc sự việc khác đang xảy ra.

Luyện tập

Trong câu của video, while his crewmates walked on the moon có nghĩa là gì?

  1. trong lúc các đồng đội của ông đi bộ trên Mặt Trăng
  2. vì các đồng đội của ông đi bộ trên Mặt Trăng
  3. nhưng các đồng đội của ông đi bộ trên Mặt Trăng
Xem đáp án

trong lúc các đồng đội của ông đi bộ trên Mặt Trăng

Was it A, Yuri Gagarin,

1:30

Đó là A, Yuri Gagarin,

B, Michael Collins,

1:33

B, Michael Collins,

or C, Alan Shepard?

1:35

hay C, Alan Shepard?

Hmm,

1:37

Hmm,

I think it was Michael Collins.

1:38

Tôi nghĩ đó là Michael Collins.

Okay, Georgie,

1:40

Được rồi, Georgie,

we'll find out the answer at the end of the program. Mạch ý

1:40

chúng ta sẽ tìm ra câu trả lời ở cuối chương trình.

Mạch ý

we'll find out the answer at the end of the ...: để dành phần tiết lộ đáp án đến sau

Người dẫn chương trình nói rằng đáp án sẽ xuất hiện sau, vào cuối chương trình. Như vậy, người dẫn trì hoãn việc tiết lộ thay vì trả lời câu hỏi ngay lập tức. Cụm từ này cũng là một dấu hiệu chỉ dẫn cho chương trình: nó cho người nghe biết điều gì sẽ xảy ra và giữ cho câu hỏi chưa có lời giải vẫn được chú ý khi chương trình tiếp tục.

Luyện tập

Chức năng chính của we'll find out the answer at the end of the program là gì?

  1. Yêu cầu Georgie trả lời ngay lập tức
  2. Cho thấy mọi người đều đã biết đáp án
  3. Trì hoãn đáp án và cho người nghe biết khi nào đáp án sẽ được tiết lộ
Xem đáp án

Trì hoãn đáp án và cho người nghe biết khi nào đáp án sẽ được tiết lộ

In some ways, Mạch ý

1:45

Theo một số khía cạnh,

the current interest in the moon is really more about the origins of Earth. Mạch ý

1:46

sự quan tâm hiện tại đối với mặt trăng thực sự thiên về nguồn gốc của Trái Đất.

Mạch ý

In some ways: giới hạn một nhận định ở một số phương diện

In some ways có nghĩa là “khi chỉ nhìn vào một số phần hoặc góc độ của tình huống”. Khi đứng đầu câu, cụm từ này giới hạn phạm vi của toàn bộ nhận định theo sau. Cụm từ này khiến nhận định bớt tuyệt đối: ý đó có thể đúng ở một số phương diện, nhưng không nhất thiết đúng ở mọi phương diện. Ở đây, nó cho thấy đây là một cách hiểu về sự quan tâm đối với Mặt Trăng, chứ không phải lời giải thích duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ trong bài học, dùng để giới hạn nhận định ở một số phương diện: ____, taking the bus is easier than driving.

Xem đáp án

In some ways

Mạch ý

is really more about ...: chỉ ra trọng tâm thực sự

Cấu trúc be really more about + danh từ hoặc dạng -ing chỉ ra trọng tâm sâu hơn hoặc quan trọng hơn. Ban đầu, một điều khác có thể có vẻ là chủ đề, nhưng phần sau about mới là ý chính. Ở đây, việc nghiên cứu Mặt Trăng được liên hệ với việc hiểu Trái Đất bắt nguồn từ đâu. Really làm cho sự chuyển hướng chú ý rõ hơn. More so sánh mức độ quan trọng hoặc trọng tâm, chứ không phải số lượng sự vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm bốn từ trong bài học, dùng để chuyển sự chú ý sang trọng tâm thực sự: Although the workshop looks like a competition, it ____ learning from one another than winning.

Xem đáp án

is really more about

One theory is that during the early days of the solar system, Ghi chú

1:51

Một giả thuyết cho rằng trong những ngày đầu của hệ mặt trời,

around 4 billion years ago,

1:55

khoảng 4 tỷ năm trước,

Cụm từ

during the early days of the solar system: giai đoạn đầu của hệ Mặt Trời

During đặt một sự kiện vào trong một khoảng thời gian. Ở đây, the early days of the solar system có nghĩa là giai đoạn đầu khi hệ Mặt Trời mới tồn tại. Days không mang nghĩa đen trong trường hợp này. Giai đoạn đó có thể dài hơn vài ngày rất nhiều; độ dài phụ thuộc vào sự vật đang được mô tả.

Luyện tập

Điền cụm từ mục tiêu bắt đầu bằng During: ____ the company, only three people worked there.

Xem đáp án

During the early days of

another planet crashed into Earth, Cụm từ

1:57

một hành tinh khác đã đâm vào Trái Đất,

Mạch ý

One theory is that: đưa ra một lời giải thích có cơ sở

One theory is that đưa ra một lời giải thích có thể đúng. One cho thấy vẫn có thể có những lời giải thích khác, còn mệnh đề hoàn chỉnh sau that nêu nội dung của lý thuyết này. Trong khoa học, theory không chỉ là một phỏng đoán ngẫu nhiên. Nó thường là lời giải thích được hỗ trợ bằng bằng chứng hoặc lập luận, dù các nhà khoa học vẫn có thể tiếp tục kiểm chứng hoặc so sánh nó với những lời giải thích khác.

Luyện tập

Cụm mở đầu One theory is that báo cho người đọc điều gì?

  1. Ý tiếp theo là một sự thật đã quan sát được và hoàn toàn không có gì bất định.
  2. Người nói đang đùa mà không có bằng chứng.
  3. Ý tiếp theo là một lời giải thích có cơ sở, nhưng chưa phải kết luận chắc chắn cuối cùng.
Xem đáp án

Ý tiếp theo là một lời giải thích có cơ sở, nhưng chưa phải kết luận chắc chắn cuối cùng.

Cụm từ

crashed into Earth: va chạm mạnh với Trái Đất

Trong crashed into Earth, crash into có nghĩa là va vào một vật với lực rất mạnh, thường sau chuyển động nhanh hoặc mất kiểm soát. Into giới thiệu mục tiêu của vụ va chạm, tức là Earth. Cấu trúc có thể áp dụng là crash into + mục tiêu. Cấu trúc này thể hiện một cú va chạm nghiêm trọng, không chỉ là tiếp xúc nhẹ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của crash into: During the storm, the boat ____ the rocks.

Xem đáp án

crashed into

breaking off a part, which then formed the Moon. Cụm động từ

1:59

làm vỡ ra một phần, sau đó phần này hình thành nên Mặt Trăng.

Cụm động từ

breaking off a part: làm một phần tách ra

Ở đây, breaking off a part có nghĩa là khiến một phần tách khỏi một vật lớn hơn. Vụ va chạm tạo ra lực và một phần của Trái Đất bị tách ra. Cấu trúc -ing đứng sau sự kiện chính và nêu kết quả của sự kiện đó. Mẫu vật lý break off + part hoặc piece tập trung vào việc tách một phần khỏi toàn thể.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một cú va chạm đã làm một mảnh tách khỏi bức tượng?

  1. The impact broke off a piece of the statue.
  2. A piece of the statue broke the window.
  3. The impact broke up the whole statue.
Xem đáp án

The impact broke off a piece of the statue.

Unlike the Earth's surface, which is constantly moving, Ngữ pháp

2:03

Khác với bề mặt Trái Đất, nơi liên tục dịch chuyển,

Ngữ pháp

Unlike the Earth's surface, which is constantly moving: thiết lập sự tương phản với unlike

Unlike ở đây là giới từ, có nghĩa là khác với. Nó đứng ngay trước cụm danh từ dùng để so sánh the Earth's surface và không phải là động từ chính của câu. Mệnh đề bắt đầu bằng which bổ sung thông tin về bề mặt Trái Đất. Phần mở đầu này chuẩn bị cho một mệnh đề chính có chủ ngữ là đối tượng được đem ra so sánh với bề mặt Trái Đất.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc Unlike A, which ..., B ... để so sánh hai ngôi trường?

  1. Unlike with the old school, which has no gym, the new school has a large one.
  2. Unlike the old school, which has no gym, the new school has a large one.
  3. The old school unlike, which has no gym, the new school has a large one.
Xem đáp án

Unlike the old school, which has no gym, the new school has a large one.

the Moon is completely still,

2:07

Mặt Trăng hoàn toàn tĩnh lặng,

frozen in time to create a perfectly preserved record Ghi chú

2:09

bị đóng băng trong thời gian để tạo ra một bản ghi nhận được bảo tồn hoàn hảo

of what happened at the birth of the solar system. Thành ngữ

2:13

về những gì đã xảy ra vào lúc hệ mặt trời được sinh ra.

Thành ngữ

frozen in time: được giữ nguyên như thể thời gian đã dừng lại

Frozen in time là một phép ẩn dụ, có nghĩa là gần như không thay đổi, như thể thời gian đã dừng lại. Cụm từ này không nói đến việc thật sự đông cứng vì lạnh. Ở đây, nó cho thấy Mặt Trăng lưu giữ những dấu tích rất cổ, nên bề mặt của Mặt Trăng giống như một hồ sơ về thời kỳ đầu của hệ Mặt Trời.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “được giữ nguyên như thể thời gian đã dừng lại”: The museum's 1950s kitchen looked ____.

Xem đáp án

frozen in time

Cụm từ

a perfectly preserved record: một hồ sơ được bảo tồn nguyên vẹn

Trong a perfectly preserved record, preserved mô tả một hồ sơ được giữ khỏi hư hại, thất lạc hoặc thay đổi lớn. Perfectly nhấn mạnh preserved, cho biết thông tin vẫn còn đầy đủ ở mức đặc biệt cao. Record ở đây là danh từ, chỉ bằng chứng hoặc thông tin lâu dài về quá khứ. Trong khoa học, một vật thể hoặc bề mặt có thể là record vì các đặc điểm của nó giúp nhà nghiên cứu tìm hiểu điều đã xảy ra; từ này không nhất thiết chỉ bản ghi âm.

Luyện tập

a perfectly preserved record có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một album nhạc chưa từng được phát
  2. Bằng chứng hoặc thông tin từ quá khứ vẫn còn trong tình trạng rất tốt
  3. Hành động tạo một bản ghi âm mới
Xem đáp án

Bằng chứng hoặc thông tin từ quá khứ vẫn còn trong tình trạng rất tốt

Thành ngữ

at the birth of the solar system: vào thời điểm hệ Mặt Trời ra đời

Ở đây, birth được dùng như một hình ảnh chỉ nguồn gốc hoặc sự hình thành của hệ Mặt Trời. Đây là một phép ẩn dụ: hệ Mặt Trời không được sinh ra theo nghĩa đen như một sinh vật; cụm từ trình bày nó như một thứ bắt đầu tồn tại. Cấu trúc at the birth of + danh từ có nghĩa là “vào lúc thứ đó mới bắt đầu hoặc hình thành”. Trong bài viết khoa học hoặc lịch sử, cấu trúc này giúp chỉ ra giai đoạn sớm nhất của một quá trình phát triển.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác trong bài, có nghĩa là “khi một thứ mới bắt đầu tồn tại”: These ideas appeared ____ modern computing.

Xem đáp án

at the birth of

Here's astronomer Dr. Becky Smethurst

2:17

Sau đây là nhà thiên văn học, Tiến sĩ Becky Smethurst

explaining more to BBC Radio 4 program Inside Science.

2:19

giải thích thêm trên chương trình Inside Science của đài BBC Radio 4.

Whereas on the Moon, it's just this inert rock. Ghi chú

2:24

Trong khi trên Mặt Trăng, nó chỉ là một tảng đá trơ này.

Mạch ý

Whereas on the Moon: đưa ra vế đối lập

Whereas đưa Mặt Trăng vào như vế đối lập trong một phép so sánh. Ở đây, từ này có nghĩa là “trái lại” hoặc “trong khi đó”, chứ không phải “vào lúc”. Nó báo cho người nghe biết tình trạng trên Mặt Trăng khác với tình trạng vừa được mô tả. Trong một câu so sánh hoàn chỉnh ở dạng viết, whereas thường nối hai mệnh đề đối lập. Trong câu nói này, vế thứ nhất đã được cung cấp bởi ngữ cảnh trước đó, vì vậy Whereas on the Moon chuyển sự chú ý sang vế còn lại.

Luyện tập

Trong “Whereas on the Moon,”, Whereas báo hiệu mối quan hệ nào?

  1. Sự đối lập với tình trạng được mô tả trước đó
  2. Lý do một việc xảy ra
  3. Thời điểm một việc xảy ra
Xem đáp án

Sự đối lập với tình trạng được mô tả trước đó

Cách dùng từ

inert rock: vật chất trơ trong ngữ cảnh khoa học

Trong inert rock, inert có nghĩa là “không hoạt động và không thay đổi nhiều”. Trong ngôn ngữ khoa học, từ này có thể mô tả vật chất có ít hoạt động vật lý hoặc khó tham gia phản ứng hóa học; nó không có nghĩa là “lười biếng”. Ở đây, cụm từ này mô tả bề mặt đá của Mặt Trăng là tương đối ít hoạt động, trái với bề mặt luôn thay đổi của Trái Đất. Ý này giúp giải thích vì sao những dấu vết cổ xưa có thể vẫn còn nhìn thấy được.

Luyện tập

Trong cụm inert rock, inert có nghĩa là gì trong ngữ cảnh khoa học này?

  1. Lười biếng và không muốn làm việc
  2. Tương đối ít hoạt động và không thay đổi nhiều
  3. Di chuyển và phản ứng nhanh
Xem đáp án

Tương đối ít hoạt động và không thay đổi nhiều

There's no atmosphere.

2:28

Không có bầu khí quyển.

So every single thing that's happened to the Moon

2:29

Vì vậy, mọi thứ từng xảy ra với Mặt Trăng

in its 4 and 1/2 billion years' worth of history Cụm từ

2:32

trong suốt 4,5 tỷ năm lịch sử của nó

is still recorded there on it.

2:35

vẫn được ghi lại ở trên đó.

Cụm từ

4 and 1/2 billion years' worth of: diễn tả lượng tích lũy

Trong “4 and 1/2 billion years' worth of history”, cụm thời gian cho biết lượng lịch sử đã tích lũy, tức là lịch sử kéo dài 4,5 tỷ năm. Ở đây, worth nói về số lượng chứ không phải giá tiền. Mẫu có thể áp dụng lại là số + đơn vị thời gian ở dạng sở hữu + worth of + danh từ, như trong “three days' worth of food”. Mẫu này chỉ lượng tương ứng với khoảng thời gian đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu để diễn đạt “quần áo đủ dùng trong ba ngày”: I packed three ____ worth of clothes.

Xem đáp án

days'

And so if anyone's ever seen an image of the far side of the Moon, Văn hóa

2:38

Và do đó, nếu ai đó đã từng nhìn thấy hình ảnh mặt khuất của Mặt Trăng,

so the side of the Moon that we cannot see from Earth,

2:42

tức là nửa mặt trăng mà chúng ta không thể nhìn thấy từ Trái Đất,

is incredibly pockmarked. Cách dùng từ

2:46

thì nó lởm chởm đến khó tin.

Văn hóa

the far side of the Moon: nửa Mặt Trăng quay ra xa Trái Đất

The far side of the Moon là nửa Mặt Trăng quay ra xa Trái Đất và không thể nhìn thấy trực tiếp từ bề mặt Trái Đất. Ở đây, far side là thuật ngữ chỉ vị trí, không đơn giản có nghĩa là “một phía ở rất xa”. Khi quay quanh Trái Đất, Mặt Trăng giữ gần như cùng một mặt hướng về phía chúng ta, vì vậy thuật ngữ này chỉ nửa bị khuất khỏi Trái Đất. Mặt xa vẫn nhận được ánh sáng Mặt Trời; far không có nghĩa là tối vĩnh viễn.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng the far side of the Moon?

  1. Mặt xa chỉ đơn giản là phần của Mặt Trăng nằm xa mọi người quan sát nhất.
  2. Mặt xa luôn quay ra xa Mặt Trời và không bao giờ nhận được ánh sáng Mặt Trời.
  3. Mặt xa quay ra xa Trái Đất và không thể được quan sát trực tiếp toàn bộ từ bề mặt Trái Đất.
Xem đáp án

Mặt xa quay ra xa Trái Đất và không thể được quan sát trực tiếp toàn bộ từ bề mặt Trái Đất.

Cách dùng từ

incredibly pockmarked: bề mặt chi chít những hố nhỏ

Pockmarked mô tả một bề mặt có rất nhiều hố nhỏ, vết lõm hoặc dấu vết giống như sẹo. Ở đây, từ này mô tả mặt xa của Mặt Trăng với nhiều hố va chạm có thể nhìn thấy; incredibly làm mức độ mô tả mạnh hơn nhiều. Dù từ này thường được liên hệ với da, nó cũng có thể dùng để mô tả địa hình và các bề mặt vật lý khác.

Luyện tập

Trong “The old wall was pockmarked,” pockmarked cho biết điều gì về bức tường?

  1. Bức tường hoàn toàn nhẵn.
  2. Bức tường vừa mới được sơn.
  3. Bức tường có nhiều hố nhỏ hoặc dấu vết giống như sẹo.
Xem đáp án

Bức tường có nhiều hố nhỏ hoặc dấu vết giống như sẹo.

There are craters all over that thing.

2:48

Có những miệng núi lửa rải rác khắp nơi trên đó.

And so this is a really big deal Thành ngữ

2:52

Và vì vậy đây là một vấn đề thực sự lớn

when we're thinking about what happened to the early Earth as well,

2:53

khi chúng ta cũng đang nghĩ về những gì đã xảy ra với Trái Đất sơ khai,

Thành ngữ

this is a really big deal: nói rằng điều gì đó rất quan trọng

Trong cách nói this is a really big deal, a big deal là một thành ngữ chỉ điều gì đó quan trọng hoặc có thể tạo ra ảnh hưởng lớn. Really làm lời đánh giá mạnh hơn, nên người nói đang nhấn mạnh rằng điều này rất đáng quan tâm. Cụm từ này không nói về một giao dịch kinh doanh. Nó giúp người nói tạm dừng để đánh giá tầm quan trọng của thông tin vừa được nhắc đến.

Luyện tập

Ở đây, người nói có ý gì khi nói “This is a really big deal”?

  1. Điều này rất quan trọng.
  2. Đây là một giao dịch kinh doanh lớn.
  3. Vật này có kích thước rất lớn.
Xem đáp án

Điều này rất quan trọng.

because we think all of the Earth's water

2:56

bởi vì chúng ta nghĩ rằng tất cả nước của Trái Đất

came from impacts with comets and asteroids Văn hóa

3:00

đều đến từ các vụ va chạm với sao chổi và tiểu hành tinh

in the very early days of the solar system.

3:02

trong những ngày sơ khai của hệ mặt trời.

Văn hóa

came from impacts with comets and asteroids: nguồn gốc từ va chạm vật lý

Ở đây, came from chỉ một nguồn gốc được đưa ra: người ta cho rằng nước đã được mang đến qua những vụ va chạm có liên quan đến sao chổi và tiểu hành tinh. Trong ngữ cảnh khoa học vũ trụ này, impacts có nghĩa là những vụ va chạm vật lý, không phải ảnh hưởng nói chung. We think cho thấy người nói đang trình bày một cách giải thích khoa học chứ không đơn thuần xác định nguồn gốc của nước.

Luyện tập

Trong câu gốc, impacts with comets and asteroids có nghĩa là gì?

  1. ảnh hưởng nói chung của sao chổi và tiểu hành tinh
  2. những vụ va chạm vật lý có liên quan đến sao chổi và tiểu hành tinh
  3. việc phát hiện nước bên trong sao chổi và tiểu hành tinh
Xem đáp án

những vụ va chạm vật lý có liên quan đến sao chổi và tiểu hành tinh

The rock which makes up the Moon is inert. Cụm động từ

3:04

Khối đá tạo nên Mặt Trăng là trơ (inert).

Cụm động từ

makes up the Moon: cấu trúc A makes up B

Ở đây, makes up có nghĩa là “tạo nên” hoặc “cấu thành”. the rock là vật liệu, còn the Moon là toàn thể được vật liệu đó tạo nên. Mệnh đề quan hệ which makes up the Moon mô tả rock. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là A makes up B: một bộ phận, vật liệu hoặc nhóm A tạo nên toàn bộ hoặc một phần của tổng thể lớn hơn B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của make up với nghĩa “tạo nên”: Water ____ most of the soup.

Xem đáp án

makes up

It doesn't move.

3:07

Nó không di chuyển.

It's also full of craters, Cụm từ

3:08

Nó cũng đầy rẫy các miệng núi lửa (craters),

large holes in the ground caused by something hitting it. Ngữ pháp

3:10

những lỗ hổng lớn trên mặt đất do thứ gì đó va vào tạo ra.

Cụm từ

full of craters: dùng full of + danh từ để nói “có rất nhiều”

Ở đây, full of craters có nghĩa là “có rất nhiều hố va chạm”. Cụm từ này mô tả nhiều hố phân bố trên một bề mặt; không nhất thiết phải có một vật chứa được đổ đầy theo nghĩa đen. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là be full of + danh từ. Cấu trúc này có thể mô tả đồ vật, thông tin hoặc ý tưởng khi một nơi, một vật hoặc một nội dung chứa rất nhiều thứ gì đó.

Luyện tập

Dùng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “chứa nhiều”: The old wall is ____ cracks.

Xem đáp án

full of

Ngữ pháp

caused by something hitting it: thêm nguyên nhân sau danh từ

Caused by something hitting it đứng sau large holes và giải thích điều gì đã tạo ra các lỗ đó. Đây là một mệnh đề phân từ quá khứ, có thể viết đầy đủ thành large holes that were caused by something hitting it. Trong đoạn này, caused không phải là động từ chính; cả mệnh đề bổ nghĩa cho holes. Sau by, something hitting it nêu sự việc đã tạo ra các lỗ: một vật nào đó va vào thiên thể hoặc bề mặt. Cấu trúc danh từ + caused by + nguyên nhân đưa ra lời giải thích ngắn gọn, rõ ràng trong định nghĩa và phần mô tả sự thật.

Luyện tập

Trong câu “They repaired damage caused by a falling branch,” cụm “caused by a falling branch” có chức năng gì?

  1. Cụm này nêu hành động chính của câu.
  2. Cụm này mô tả damage và giải thích nguyên nhân của hư hại.
  3. Cụm này nói rằng hư hại làm một cành cây rơi xuống.
Xem đáp án

Cụm này mô tả damage và giải thích nguyên nhân của hư hại.

The Moon has so many of these craters,

3:14

Mặt Trăng có quá nhiều những miệng núi lửa này,

it's described as pockmarked, Cụm từ

3:16

nó được miêu tả là lởm chởm (pockmarked),

having a surface that's covered in small marks and scars. Cụm từ

3:19

có một bề mặt bị bao phủ bởi những dấu vết và vết sẹo nhỏ.

Cụm từ

be described as pockmarked: được mô tả là lỗ chỗ

Be described as + danh từ hoặc tính từ có nghĩa là ai đó dùng từ hay nhãn đó để giải thích một vật có đặc điểm như thế nào. Ở đây, pockmarked là tính từ được dùng cho Mặt Trăng vì bề mặt của nó có nhiều hố nhỏ và dấu vết. As đưa vào phần mô tả theo sau; nó không cho biết hành động mô tả được thực hiện theo cách nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ còn thiếu trong cấu trúc be described as: The newly discovered planet is described ____ Earth-like.

Xem đáp án

as

Cụm từ

that's covered in small marks and scars: được phủ đầy những vết nhỏ và vết sẹo

That's là dạng rút gọn của that is. Mệnh đề that's covered in small marks and scars bổ nghĩa cho surface và cho biết bề mặt đó trông như thế nào. Be covered in + danh từ có nghĩa là một bề mặt có nhiều chất, vật hoặc loại dấu vết đó. Ở đây, các vết nhỏ và vết sẹo phân bố khắp bề mặt; cụm từ mô tả một trạng thái chứ không nhất thiết là hành động có chủ ý.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng bùn bám khắp đôi ủng?

  1. The boots were covered in mud.
  2. The boots were described as mud.
  3. The boots were covered by mud.
Xem đáp án

The boots were covered in mud.

These craters play an important part in the story. Cụm từ

3:22

Những miệng núi lửa này đóng một phần quan trọng trong câu chuyện.

Cụm từ

play an important part in the story: đóng vai trò quan trọng trong câu chuyện

Ở đây, play an important part in có nghĩa là “có vai trò hoặc tác động quan trọng đối với một điều gì đó”. Các hố va chạm cung cấp thông tin quan trọng cho lời giải thích khoa học; play không có nghĩa là “chơi”. Cấu trúc có thể dùng lại là X + play an important part in + Y, trong đó play thay đổi cho phù hợp với chủ ngữ. Cấu trúc này cho thấy X đóng góp đáng kể vào một quá trình, kết quả hoặc lời giải thích. Ở đây, story chỉ toàn bộ diễn biến có liên kết với nhau, không nhất thiết là một câu chuyện hư cấu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “đóng vai trò quan trọng trong”: Good communication ____ solving problems as a team.

Xem đáp án

plays an important part in

Because the Moon's surface does not change, Mạch ý

3:25

Bởi vì bề mặt Mặt Trăng không thay đổi,

finding water there would explain a lot Ngữ pháp

3:28

việc tìm thấy nước ở đó sẽ giải thích được rất nhiều điều

about how water and therefore life started on Earth.

3:30

về cách nước và từ đó sự sống bắt đầu trên Trái Đất.

Mạch ý

Because the Moon's surface does not change: nêu lý do trước, kết quả sau

Mệnh đề Because ở đầu câu nêu việc bề mặt Mặt Trăng không thay đổi làm lý do trước. Sau đó, mệnh đề chính đưa ra kết luận: nước được tìm thấy ở đó có thể cung cấp bằng chứng quan trọng về sự khởi đầu của nước và sự sống trên Trái Đất. Đặt Because + lý do ở đầu giúp sắp xếp lời giải thích theo thứ tự “lý do trước, kết quả hoặc ý nghĩa sau”. Mệnh đề mở đầu không tạo thành một câu hoàn chỉnh khi đứng riêng; nó phải đi cùng mệnh đề chính theo sau.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề Because ở đầu để nêu lý do trước rồi đưa ra một kết quả hoàn chỉnh?

  1. Because the battery was empty, the toy would not start.
  2. The battery was empty because the toy would not start.
  3. Because the battery was empty.
Xem đáp án

Because the battery was empty, the toy would not start.

Ngữ pháp

finding water there would explain a lot: cụm danh động từ và kết quả giả định

Finding water there là chủ ngữ của câu. Ở đây, finding chỉ hành động hoặc sự kiện tìm thấy nước, chứ không phải một hành động đang diễn ra. Would explain nêu kết quả được giả định: nếu nước được tìm thấy ở đó, phát hiện ấy có thể trả lời nhiều câu hỏi. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là cụm danh động từ làm chủ ngữ, theo sau bởi would + động từ nguyên mẫu, dùng để nói về một phát hiện có thể xảy ra và ý nghĩa của nó.

Luyện tập

Trong "Finding water there would explain a lot", "finding water there" nói đến điều gì?

  1. khả năng nước được tìm thấy ở đó
  2. một hành động mà ai đó đang thực hiện ở đó ngay lúc này
  3. việc nước thực hiện hành động tìm kiếm một thứ gì đó
Xem đáp án

khả năng nước được tìm thấy ở đó

That's why Dr. Smethhurst calls the Moon mission a big deal, Ngữ pháp

3:35

Đó là lý do tại sao Tiến sĩ Smethurst gọi sứ mệnh Mặt Trăng là một chuyện lớn (a big deal),

meaning important or significant.

3:39

có nghĩa là quan trọng hoặc có ý nghĩa.

Ngữ pháp

cấu trúc call X Y trong calls the Moon mission a big deal

Call X Y có nghĩa là đặt cho X tên hoặc lời mô tả Y, hay đánh giá X là Y. Ở đây, X là the Moon mission và Y là a big deal, vì vậy người nói đang cho thấy sứ mệnh này rất quan trọng. Y là bổ ngữ cho tân ngữ: nó gọi X bằng một tên khác hoặc mô tả X. Y đứng ngay sau X trong cấu trúc call + tân ngữ + cụm danh từ/tính từ.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng họ đánh giá dự án là một thành công?

  1. They called the project a success.
  2. They called as the project a success.
  3. They called the project as a success.
Xem đáp án

They called the project a success.

That's right.

3:42

Đúng vậy.

Astronomers know that comets are full of ice Cụm từ

3:43

Các nhà thiên văn học biết rằng sao chổi chứa đầy băng

Cụm từ

comets are full of ice: cách dùng be full of

Trong comets are full of ice, are full of có nghĩa là “chứa rất nhiều”. Sao chổi có lượng băng dồi dào; điều này không có nghĩa là mọi phần của sao chổi đều là băng. Cấu trúc be + full of + danh từ có thể mô tả đồ chứa, địa điểm, vật thể tự nhiên và cả nội dung như ý tưởng. be thay đổi theo chủ ngữ và thời: is full of, are full of hoặc was full of.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại của be full of: The basket ____ fresh apples.

Xem đáp án

is full of

and think comets brought water to Earth

3:45

và nghĩ rằng các sao chổi đã mang nước đến Trái Đất

when they crashed into it.

3:48

khi chúng đâm vào hành tinh của chúng ta.

Evidence of those crashes has been erased Ngữ pháp

3:50

Bằng chứng về những vụ va chạm đó đã bị xóa sạch

by the constantly moving surfaces on Earth,

3:52

bởi những bề mặt di chuyển liên tục trên Trái Đất,

but not on the Moon. Mạch ý

3:55

nhưng trên Mặt Trăng thì không.

Ngữ pháp

has been erased by: thể bị động của thì hiện tại hoàn thành

has been erased là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: has/have + been + quá khứ phân từ. Danh từ không đếm được evidence đi với has. Bằng chứng chịu tác động trong quá khứ và kết quả vẫn quan trọng ở hiện tại: nó không còn tồn tại nữa. by giới thiệu nguyên nhân hoặc người thực hiện hành động. Ở đây, nó chỉ các bề mặt không ngừng chuyển động của Trái Đất, chứ không phải một người cố tình che giấu bằng chứng.

Luyện tập

Hoàn thành bằng thể bị động hiện tại hoàn thành của erase: The chalk marks ____ by the rain, so none are visible now.

Xem đáp án

have been erased

Mạch ý

but not on the Moon: phép đối lập rút gọn

Trong phép đối lập này, but not on the Moon có nghĩa là “but the evidence has not been erased on the Moon”. Chủ ngữ và cụm động từ bị động được lược bỏ vì chúng sẽ lặp lại thông tin ở mệnh đề đầu. Phần kết ngắn này không nói lại thông tin đã biết mà tập trung vào phần thay đổi: on Earth đối lập với on the Moon. Đây là phép rút gọn đúng ngữ pháp, không phải một câu bị thiếu do viết sai.

Luyện tập

Cụm cuối but not on the Moon có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Bề mặt Mặt Trăng không chuyển động.
  2. Bằng chứng chưa bị xóa đi trên Mặt Trăng.
  3. Những vụ va chạm không xảy ra trên Mặt Trăng.
Xem đáp án

Bằng chứng chưa bị xóa đi trên Mặt Trăng.

So comparing water from the Moon with water on Earth Cụm từ

3:57

Vì vậy, so sánh nước từ Mặt Trăng với nước trên Trái Đất

could provide scientists with vital information, Cụm từ

4:00

có thể cung cấp cho các nhà khoa học những thông tin sống còn,

Cụm từ

comparing water from the Moon with water on Earth: cấu trúc compare A with B

Compare A with B có nghĩa là xem xét A và B cùng nhau để nhận ra điểm giống hoặc khác nhau. Ở đây, A là water from the Moon và B là water on Earth. Toàn bộ cụm -ing bắt đầu bằng comparing làm chủ ngữ của could provide. Cụm này trình bày chính hoạt động so sánh như một phương pháp nghiên cứu có thể tạo ra thông tin; with giới thiệu đối tượng thứ hai được đem ra so sánh.

Luyện tập

Hoàn thành đúng cấu trúc compare A with B: The scientist is comparing the new sample ____ the old sample.

Xem đáp án

with

Cụm từ

provide scientists with vital information: cung cấp thông tin thiết yếu cho các nhà khoa học

Trong could provide scientists with vital information, provide dùng cấu trúc provide + someone + with + something. Scientists là người nhận, còn vital information là thứ họ có thể nhận được. Cấu trúc này nêu rõ cả người nhận lẫn thứ được cung cấp. Could cho biết kết quả này chỉ có khả năng xảy ra chứ không chắc chắn.

Luyện tập

Điền từ còn thiếu trong cấu trúc provide someone with something: The museum provides visitors ____ free maps.

Xem đáp án

with

as Dr. Smethurst explained to BBC Radio 4's Inside Science.

4:03

như Tiến sĩ Smethurst đã giải thích với chương trình Inside Science của BBC Radio 4.

Yeah, so they'll be looking essentially

4:08

Vâng, vì vậy về cơ bản họ sẽ tìm kiếm

to see if it has the same characteristics Cụm từ

4:09

để xem liệu nó có các đặc tính giống nhau

as water here on Earth.

4:12

như nước ở đây trên Trái Đất không.

Cụm từ

the same characteristics as: có cùng đặc điểm với

Cấu trúc the same + noun + as + comparison target cho biết một đặc điểm cụ thể hoặc một nhóm đặc điểm trùng khớp. Ở đây, characteristics là danh từ chỉ đặc điểm, còn water here on Earth là đối tượng so sánh. Dùng as để giới thiệu đối tượng mà sự vật đầu tiên được đem ra so sánh: the same characteristics as water.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chuẩn the same ... as: This rock has the same shape ____ the sample in the lab.

Xem đáp án

as

And then we can sort of trace that back Cụm động từ

4:13

Và sau đó chúng ta có thể kiểu như truy nguyên lại nguồn gốc

Cụm động từ

trace that back: lần theo bằng chứng về một nguồn gốc trước đó

Trace something back có nghĩa là lần theo manh mối từ một kết quả ở hiện tại về một nguồn gốc hoặc nguyên nhân trước đó. Trong trace that back, that là điều đang được điều tra. Back chỉ hướng về quá khứ hoặc nguồn gốc. Ở đây trace không có nghĩa là vẽ hay tô theo một đường nét.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của trace ở chỗ trống thứ nhất và back to ở chỗ trống thứ hai: The team ____ the leak ____ a broken pipe.

Xem đáp án

traced · back to

from sort of the crater history as well

4:15

cũng từ lịch sử của các miệng núi lửa

to working out what actually happened, Cụm động từ

4:17

để tìm ra điều gì thực sự đã xảy ra,

Cụm động từ

working out what actually happened: dùng work out để tìm ra câu trả lời

Work out ở đây có nghĩa là đạt được câu trả lời hoặc sự hiểu biết bằng cách suy nghĩ, kiểm tra sự thật hoặc giải quyết vấn đề. Working out what actually happened có nghĩa là tìm ra diễn biến thực sự của sự việc. What actually happened nêu lên câu hỏi cần giải đáp, còn actually nhấn mạnh những gì thực sự xảy ra thay vì phỏng đoán ban đầu hoặc vẻ bề ngoài.

Luyện tập

Câu nào dùng work out với nghĩa “tìm ra câu trả lời bằng cách suy nghĩ hoặc kiểm tra sự thật”?

  1. We need to work out why the door will not close.
  2. Luckily, everything worked out well in the end.
  3. I did a short workout before breakfast.
Xem đáp án

We need to work out why the door will not close.

how long has it been there for as well.

4:19

nó cũng đã ở đó trong bao lâu rồi.

Also various other minerals that might be there,

4:21

Cũng như nhiều loại khoáng chất khác có thể có ở đó,

these very heavy minerals that we know come from comets and asteroids. Cách dùng từ

4:23

những khoáng chất rất nặng mà chúng ta biết là đến từ sao chổi và tiểu hành tinh.

Cách dùng từ

these very heavy minerals: một nhóm khoa học có khối lượng riêng cao

Trong địa chất học và khoa học hành tinh, heavy minerals là những khoáng vật có khối lượng riêng tương đối cao so với các khoáng vật tạo đá thông thường. Heavy mô tả khối lượng riêng như một tính chất của vật liệu, chứ không chỉ nói đến tổng trọng lượng của một mẩu có thể cầm lên. Trong these very heavy minerals, these xác định nhóm khoáng vật đang được nhắc đến, còn very thêm sự nhấn mạnh. Cụm từ này giúp người nghe xem nhóm khoáng vật đó là bằng chứng về nguồn gốc của vật chất.

Luyện tập

Trong câu khoa học này, these very heavy minerals chủ yếu chỉ điều gì?

  1. Các khoáng vật có khối lượng riêng tương đối cao
  2. Các mẩu khoáng vật quá lớn để nhấc lên
  3. Các khoáng vật có màu tối
Xem đáp án

Các khoáng vật có khối lượng riêng tương đối cao

Again, that would be this sort of smoking gun Thành ngữ

4:27

Một lần nữa, đó sẽ là một bằng chứng rõ ràng (smoking gun)

to be like, Cách dùng từ

4:28

để kiểu như có thể nói,

"Yes, that's where this water came from."

4:29

"Đúng vậy, đây chính là nơi nguồn nước này đến từ đó."

Thành ngữ

smoking gun: bằng chứng mang tính quyết định

Smoking gun là một thành ngữ chỉ một bằng chứng trực tiếp chứng minh một nhận định quan trọng hoặc cho thấy ai phải chịu trách nhiệm. Hình ảnh gốc là một khẩu súng vẫn còn bốc khói sau khi bắn, nhưng cụm từ này thường chỉ bằng chứng chứ không phải vũ khí thật. Ở đây, bằng chứng khoáng vật được mong đợi sẽ đóng vai trò như một smoking gun vì nó có thể xác định rõ nguồn gốc của nước. Người nói muốn nói rằng bằng chứng đó sẽ khiến kết luận trở nên khó bác bỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “bằng chứng quyết định”: The photo of the muddy footprints was the ____ that proved who entered the house.

Xem đáp án

smoking gun

Cách dùng từ

to be like dùng để dẫn lời theo cách thân mật

Ở đây, to be like dẫn vào lời nói được hình dung: “Yes, that's where this water came from.” Bằng chứng không thực sự biết nói; người nói cho nó một tiếng nói để diễn đạt sinh động rằng bằng chứng đó sẽ làm cho kết luận trở nên rõ ràng. Nói chung, be like cũng có thể dẫn vào phản ứng, suy nghĩ hoặc lời nói gần đúng của một người trong cách kể chuyện thân mật. Hình thức thay đổi để phù hợp với câu: ở đây là to be like, còn was like có thể dùng để kể lại một phản ứng trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của be like để dẫn vào một phản ứng thân mật: When I saw the long queue, I ____, "We'll be here all day."

Xem đáp án

was like

And it's likely that Earth's water came from there as well. Ngữ pháp

4:31

Và rất có khả năng nước của Trái Đất cũng bắt nguồn từ đó.

Ngữ pháp

it's likely that để diễn đạt điều có khả năng nhưng chưa chắc chắn

It's likely that + mệnh đề có nghĩa là dựa trên bằng chứng hiện có, một điều có lẽ là đúng hoặc có lẽ sẽ xảy ra. Cấu trúc này diễn đạt khả năng chứ không phải sự chắc chắn. It mở đầu khung diễn đạt khả năng, còn that dẫn vào toàn bộ ý được đánh giá. Cấu trúc này giúp người nói đưa ra nhận định thận trọng thay vì trình bày một kết luận chưa chắc chắn như sự thật.

Luyện tập

Câu nào trình bày việc hủy bỏ là có khả năng xảy ra nhưng chưa chắc chắn?

  1. It's likely that the outdoor concert will be cancelled because of the storm.
  2. The outdoor concert will definitely be cancelled because of the storm.
  3. Is the outdoor concert cancelled because of the storm?
Xem đáp án

It's likely that the outdoor concert will be cancelled because of the storm.

Scientists can trace the existence of water on the Moon back

4:34

Các nhà khoa học có thể truy nguyên sự tồn tại của nước trên Mặt Trăng

to find out what happened on Earth.

4:38

để tìm ra những gì đã xảy ra trên Trái Đất.

If you trace something back,

4:40

Nếu bạn truy nguyên điều gì đó (trace something back),

you discover the causes of something

4:42

bạn khám phá ra nguyên nhân của một điều gì đó

by investigating how it developed.

4:44

bằng cách điều tra xem nó đã phát triển như thế nào.

For this reason, Mạch ý

4:46

Vì lý do này,

Mạch ý

For this reason: nhắc lại nguyên nhân trước và dẫn đến kết luận

For this reason nhắc lại một lý do đã được nêu trước đó. Sau đó, cụm từ này giới thiệu kết quả, kết luận hoặc hành động xuất phát từ lý do ấy. Ở đây, this reason có nghĩa là lý do vừa được nhắc đến, không phải một lý do mới. Khi đứng đầu câu, cụm từ này báo hiệu rằng cần dùng thông tin phía trước để hiểu nội dung tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này dùng để nhắc lại lý do phía trước: The playground is wet. ____, we will play indoors.

Xem đáp án

For this reason

Dr. Smethurst says finding water on the Moon

4:47

Tiến sĩ Smethurst nói rằng việc tìm thấy nước trên Mặt Trăng

would be finding a smoking gun,

4:50

sẽ giống như tìm thấy một bằng chứng không thể chối cãi (a smoking gun),

a modern idiom meaning indisputable evidence or proof. Cách dùng từ

4:52

một thành ngữ hiện đại có nghĩa là bằng chứng hoặc chứng cứ không thể tranh cãi.

Cách dùng từ

indisputable evidence or proof: bằng chứng hoặc chứng cứ không thể bác bỏ

Indisputable evidence or proof chỉ bằng chứng thuyết phục đến mức không ai có thể phủ nhận hoặc phản bác một cách hợp lý. Indisputable mạnh hơn strong rất nhiều: từ này thể hiện rằng nhận định ấy không còn chỗ cho bất đồng hợp lý. Trong định nghĩa này, evidence or proof là hai cách có quan hệ gần gũi để gọi điều được dùng nhằm hỗ trợ một nhận định.

Luyện tập

Lựa chọn nào có nghĩa là bằng chứng không thể bị phản bác một cách hợp lý?

  1. bằng chứng chưa được tìm thấy
  2. bằng chứng mạnh nhưng vẫn có thể bị phản bác
  3. indisputable evidence
Xem đáp án

indisputable evidence

We've learned a lot about the Moon,

4:56

Chúng ta đã học được nhiều điều về Mặt Trăng,

but we still don't know the answer to your question,

4:58

nhưng chúng ta vẫn chưa biết câu trả lời cho câu hỏi của bạn,

Neil.

5:00

Neil.

Who was the third Apollo astronaut

5:00

Phi hành gia Apollo thứ ba là ai

on that famous first landing in 1969?

5:03

trong cuộc hạ cánh đầu tiên nổi tiếng đó vào năm 1969?

I said it was Michael Collins.

5:06

Tôi đã nói đó là Michael Collins.

Which was the correct answer.

5:08

Đó là một câu trả lời chính xác.

Michael Collins never set foot on the Moon himself, Thành ngữ

5:10

Bản thân Michael Collins chưa bao giờ đặt chân lên Mặt Trăng,

Thành ngữ

never set foot on the Moon himself: chính ông chưa bao giờ đặt chân lên Mặt Trăng

Set foot on đi với một địa điểm có nghĩa là thực sự đến và đặt chân lên nơi đó. Trong câu này, never set foot on the Moon cho biết chính Michael Collins đã không đi bộ trên Mặt Trăng. Himself nhấn mạnh rằng người được nói đến là chính Michael Collins. Cấu trúc này giúp phân biệt trải nghiệm trực tiếp của một người với việc người đó chỉ có liên quan đến một sự kiện.

Luyện tập

Nina watched the island from a boat but never set foot on it. never set foot on it ở đây có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy chưa bao giờ nhìn thấy hòn đảo.
  2. Cô ấy chưa bao giờ thực sự đặt chân lên hòn đảo.
  3. Cô ấy chưa bao giờ đi đến gần hòn đảo.
Xem đáp án

Cô ấy chưa bao giờ thực sự đặt chân lên hòn đảo.

but afterwards said the experience of looking back at Earth

5:14

nhưng sau đó nói rằng trải nghiệm nhìn lại Trái Đất

from the Apollo spacecraft changed his life forever. Cụm từ

5:17

từ tàu vũ trụ Apollo đã làm thay đổi cuộc đời ông mãi mãi.

Cụm từ

changed his life forever: thay đổi cuộc đời ông mãi mãi

Changed his life forever có nghĩa là trải nghiệm đó đã tạo ra ảnh hưởng lớn và lâu dài đối với cuộc đời ông. Forever nhấn mạnh rằng kết quả vẫn tiếp tục rất lâu sau khoảnh khắc ấy, chứ không chỉ khiến ông cảm thấy khác đi trong thời gian ngắn. Cấu trúc change someone's life forever thường được dùng để tóm tắt ảnh hưởng sâu sắc của một trải nghiệm, một người, một khám phá hoặc một quyết định.

Luyện tập

Lena nói: "Learning to read changed my life forever." Cô ấy đang nhấn mạnh điều gì?

  1. Cô ấy lập tức chuyển đến một ngôi nhà mới.
  2. Việc đó có ảnh hưởng sâu sắc và lâu dài đến cuộc đời cô ấy.
  3. Ảnh hưởng đó chỉ kéo dài trong thời gian ngắn.
Xem đáp án

Việc đó có ảnh hưởng sâu sắc và lâu dài đến cuộc đời cô ấy.

Okay, let's recap the vocabulary Mạch ý

5:21

Được rồi, hãy cùng tóm tắt lại từ vựng

we've learned from our trip to the Moon,

5:23

mà chúng ta đã học được từ chuyến đi đến Mặt Trăng,

starting with inert,

5:25

bắt đầu với inert,

Mạch ý

let's recap the vocabulary we've learned: mở đầu phần ôn lại từ vựng

“Let's recap...” là một cụm từ báo hiệu hướng triển khai nội dung. Nó cho người nghe biết rằng người nói đang chuyển từ phần chính sang phần ôn lại ngắn gọn những từ vựng quan trọng đã học trước đó. “Let's” mời cả người nghe cùng tham gia. “Recap” có nghĩa là tóm tắt các ý chính, chứ không phải nói lại từng từ.

Luyện tập

Câu nào dùng recap để mở đầu phần ôn lại ngắn gọn các điểm chính?

  1. Please repeat the password exactly as you heard it.
  2. Let's begin a completely new topic.
  3. Let's recap the three main ideas before we finish.
Xem đáp án

Let's recap the three main ideas before we finish.

not moving or unable to move.

5:27

không di chuyển hoặc không thể di chuyển.

A crater is a very large hole in the ground.

5:30

Crater là một cái hố rất lớn trên mặt đất.

Pockmarked means marked by small holes and scars.

5:34

Pockmarked có nghĩa là bị đánh dấu bởi những lỗ nhỏ và vết sẹo.

If you say something is a big deal,

5:38

Nếu bạn nói điều gì đó là a big deal,

it's important or significant in some way.

5:40

điều đó rất quan trọng hoặc có ý nghĩa về một phương diện nào đó.

To trace something back means to discover its causes

5:43

Trace something back có nghĩa là khám phá ra nguyên nhân của nó

by examining how it developed.

5:46

bằng cách xem xét nó đã tiến triển như thế nào.

And finally,

5:48

Và cuối cùng,

the idiom a smoking gun refers to indisputable evidence

5:49

thành ngữ a smoking gun dùng để chỉ bằng chứng không thể chối cãi

or conclusive proof of something.

5:53

hoặc bằng chứng mang tính kết luận về một điều gì đó.

Once again,

5:55

Một lần nữa,

our 6 minutes are up. Cụm động từ

5:56

6 phút của chúng ta đã hết.

Cụm động từ

our 6 minutes are up: sáu phút đã hết

Một khoảng thời gian + be up có nghĩa là thời gian đã định đã kết thúc. Ở đây, “our 6 minutes are up” báo hiệu rằng chương trình dài sáu phút đã kết thúc. Trong cách diễn đạt này, “up” không chỉ hướng đi lên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be up để cho biết thời gian đã định đã kết thúc: Stop writing; your ten minutes ____.

Xem đáp án

are up

Join us next time for more scintillating science Ghi chú

5:58

Hãy tham gia cùng chúng tôi lần tới để biết thêm những kiến thức khoa học thú vị

and useful vocabulary here at 6 Minute English.

6:00

và từ vựng hữu ích tại đây trên 6 Minute English.

Mạch ý

Join us next time for + cụm danh từ

Join us next time for ... là công thức kết thúc mà người dẫn chương trình dùng để mời khán giả hoặc người nghe quay lại trong một tập hay buổi sau. Ở đây, join us có nghĩa là nghe hoặc tham gia cùng chúng tôi, chứ không phải trở thành thành viên của một tổ chức. Cụm này cũng sắp xếp thông tin ở phần kết: next time hướng tới lần sau, còn for giới thiệu nội dung mà khán giả có thể mong đợi. Cấu trúc thường dùng là Join us next time for + cụm danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời kết thúc chương trình bằng công thức gồm năm từ: ____ more animal facts.

Xem đáp án

Join us next time for

Cách dùng từ

scintillating science: lời khen mang nghĩa bóng

Trong scintillating science, scintillating được dùng theo nghĩa bóng: nó có nghĩa là cực kỳ thú vị, sinh động và hào hứng. Nội dung khoa học không thực sự phát ra những tia sáng lóe lên. Tính từ này mạnh và trau chuốt hơn interesting. Việc lặp lại âm /s/ ở đầu hai từ trong scintillating science là phép điệp âm đầu, khiến lời kết của chương trình nghe vui tươi và có tính quảng bá.

Luyện tập

Đọc câu này: The host promised a scintillating discussion about dinosaurs. scintillating có nghĩa là gì?

  1. Cực kỳ thú vị và sinh động
  2. Yên lặng và khó nghe
  3. Phát ra những tia sáng thật
Xem đáp án

Cực kỳ thú vị và sinh động

Goodbye for now.

6:04

Tạm biệt nhé.

Goodbye.

6:05

Tạm biệt.

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

6:07

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.