Chuyện Gì Xảy Ra Khi Bạn Dùng Steroid?: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
727 từ 180 từ/phút

Giới thiệu video: steroid đồng hóa giúp cơ bắp phát triển nhanh nhưng cũng ảnh hưởng đến hành vi, sức khỏe tình dục, hormone, da và nguy cơ tim mạch. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. bulk up — Cụm động từ: hiểu cách nói thân mật về việc tăng nhiều cơ hoặc làm cơ thể vạm vỡ hơn, chứ không chỉ tăng cân. 2. continue to take them, and your behavior may start to change. — Ngữ pháp và mẫu câu: đọc mệnh đề đầu như điều kiện 'nếu tiếp tục dùng', còn phần sau and nêu một kết quả có thể xảy ra. 3. may not translate to — Nghĩa và sắc thái: hiểu translate to theo nghĩa ẩn dụ là dẫn đến kết quả mong đợi; may not cho biết kết quả đó chưa chắc xảy ra và tránh khẳng định tuyệt đối.

Nội dung bài học

This episode is supported by Hims.

0:00

Tập này được Hims tài trợ.

With over 3 million Americans having used steroids, Ngữ pháp

0:02

Với hơn 3 triệu người Mỹ từng sử dụng steroid,

the desire to bulk up is strong. Cụm động từ

0:05

có thể thấy khát khao tăng cơ là rất lớn.

Ngữ pháp

With + cụm danh từ + having done để nêu bối cảnh xảy ra trước

With over 3 million Americans having used steroids là cấu trúc độc lập với with được đặt ở đầu câu, theo mẫu with + cụm danh từ + having + quá khứ phân từ. Americans là chủ ngữ logic của having used, không phải chủ ngữ của mệnh đề chính. Phân từ hoàn thành having used cho thấy việc dùng steroid đã xảy ra trước tình huống chính. Toàn bộ cụm từ cô đọng sự việc đó thành bối cảnh để định hướng cho nhận định về mong muốn; ở đây with không có nghĩa là “cùng với”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng phân từ hoàn thành của review: With the committee ____ the evidence already, the chair moved to a vote.

Xem đáp án

having reviewed

Cụm động từ

bulk up: trở nên cơ bắp hơn

Bulk up là cụm động từ nội động từ, có nghĩa là trở nên to lớn và cơ bắp hơn một cách rõ rệt, thường nhờ tập luyện và dinh dưỡng. Trong câu này, mong muốn được nói đến cụ thể là tăng kích thước cơ bắp. Cụm từ này chính xác hơn get bigger và không đơn thuần có nghĩa là tăng cân. Cân nặng có thể tăng do mỡ, chất lỏng hoặc cơ, trong khi bulk up nhấn mạnh vóc dáng lớn hơn và nhiều cơ bắp hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “trở nên cơ bắp hơn rõ rệt”: Leo has started lifting heavier weights because he wants to ____.

Xem đáp án

bulk up

But what even happens to your body when you take steroids, Ý định

0:08

Nhưng chính xác thì cơ thể bạn sẽ ra sao khi dùng steroid,

and are there major risks to performance-enhancing drugs? Cách dùng từ

0:11

và các loại thuốc tăng cường thành tích có tiềm ẩn những rủi ro lớn hay không?

Ý định

what even happens: even dùng để nhấn mạnh câu hỏi

Trong what even happens, even là một phó từ tiêu điểm nhấn mạnh toàn bộ câu hỏi có từ để hỏi. Nó thêm sắc thái ngạc nhiên, hoài nghi hoặc tò mò pha chút bực bội, nên câu có nghĩa là “thực sự thì chuyện gì xảy ra?” hoặc “rốt cuộc chuyện gì xảy ra?”. Ở đây, even không có nghĩa là “bao gồm cả một trường hợp bất ngờ” và cũng không liên quan đến số chẵn. Trong các câu hỏi tương tự, even thường đứng trước động từ chính hoặc sau trợ động từ, như trong Who even knows? và How does that even work?

Luyện tập

Trong câu hỏi “What even happens if I reset it?”, even chủ yếu thêm sắc thái gì?

  1. Sự ngạc nhiên, không tin hoặc tò mò mạnh mẽ về toàn bộ câu hỏi
  2. Ý rằng có thêm một sự kiện bất ngờ xảy ra
  3. Lời khẳng định rằng sự kiện xảy ra số lần là số chẵn
Xem đáp án

Sự ngạc nhiên, không tin hoặc tò mò mạnh mẽ về toàn bộ câu hỏi

Cách dùng từ

performance-enhancing drugs: thuật ngữ trang trọng có phạm vi rộng hơn

Performance-enhancing drugs là thuật ngữ bao quát mang tính trang trọng dành cho các chất được sử dụng để cải thiện thành tích thể thao, gồm sức mạnh, tốc độ, sức bền hoặc khả năng phục hồi. Performance-enhancing là tính từ ghép có gạch nối bổ nghĩa cho drugs, tức là các loại thuốc nhằm nâng cao thành tích. Phạm vi của thuật ngữ này rộng hơn anabolic steroids. Anabolic steroids có thể là một loại performance-enhancing drug, nhưng những chất khác cũng có thể thuộc thuật ngữ này. Trong thể thao và tin tức, dạng viết tắt PEDs được dùng phổ biến.

Luyện tập

Phát biểu nào mô tả đúng mối quan hệ giữa performance-enhancing drugs và anabolic steroids?

  1. Mọi performance-enhancing drug đều là anabolic steroid.
  2. Anabolic steroids có thể là một loại performance-enhancing drug.
  3. Hai thuật ngữ không liên quan vì một thuật ngữ chỉ nói đến thuốc hợp pháp.
Xem đáp án

Anabolic steroids có thể là một loại performance-enhancing drug.

Every time you pump a weight at the gym, Ngữ pháp

0:14

Mỗi lần bạn nâng tạ tại phòng gym,

your muscles experience damage,

0:16

cơ bắp của bạn sẽ bị tổn thương,

but the body recovers by forming new muscle protein strands to repair the muscle fibers. Ngữ pháp

0:18

nhưng cơ thể sẽ phục hồi bằng cách tạo ra những sợi protein cơ mới để sửa chữa các sợi cơ.

Ngữ pháp

Every time để chỉ tác nhân kích hoạt lặp lại

Every time mở đầu một mệnh đề thời gian có sự việc lặp lại, mang nghĩa “mỗi khi”. Vì vậy, Every time you pump a weight at the gym thiết lập một tác nhân kích hoạt lặp lại, còn mệnh đề chính mô tả điều xảy ra trong mỗi lần đó. Mẫu có thể tái sử dụng là Every time + subject + verb, main clause. Mẫu này trình bày tình huống như một quá trình lặp lại, chứ không phải một sự việc cụ thể chỉ xảy ra một lần.

Luyện tập

Dùng every theo sau bởi danh từ số ít time để hoàn thành câu: ____ I restart the router, the connection returns for a few minutes.

Xem đáp án

Every time

Ngữ pháp

by forming new muscle protein strands: by + -ing để chỉ phương pháp

Trong by forming new muscle protein strands, by giới thiệu phương thức hoặc cơ chế tạo ra sự phục hồi. Cụm danh động từ này trả lời câu hỏi “Cơ thể phục hồi bằng cách nào?”, chứ không phải “Khi nào?” hoặc “Ở đâu?”. Mẫu có thể tái sử dụng là subject + verb/result + by + verb-ing. Ở đây, hình thành các chuỗi mới là phương pháp; phần to repair the muscle fibers phía sau cho biết những chuỗi đó được hình thành nhằm mục đích gì.

Luyện tập

Dùng by và dạng -ing của compress để thể hiện phương pháp: The team reduced loading times ____ the images.

Xem đáp án

by compressing

Over time, Mạch ý

0:23

Theo thời gian,

these strands increase in thickness and number,

0:23

những sợi protein này dày lên và tăng về số lượng,

and ultimately,

0:26

và cuối cùng,

if muscle protein synthesis is greater than muscle protein breakdown, Ngữ pháp

0:27

nếu quá trình tổng hợp protein cơ diễn ra mạnh hơn quá trình phân hủy protein cơ,

your muscles will grow.

0:31

cơ bắp của bạn sẽ phát triển.

Mạch ý

Over time ... ultimately: từ thay đổi từ từ đến kết quả cuối cùng

Over time mở đầu phần giải thích bằng cách đặt sự gia tăng trong một khoảng thời gian dài, nhờ đó thay đổi được hiểu là diễn ra từ từ chứ không phải ngay lập tức. Ultimately đưa người nghe từ quá trình đang phát triển đến hệ quả cuối cùng. Khi dùng cùng nhau, hai dấu hiệu này tạo ra một mạch rõ ràng từ điều thay đổi theo thời gian đến kết quả cuối cùng mà quá trình dẫn tới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai dấu hiệu trong bài học, trước tiên thể hiện sự phát triển từ từ rồi đến kết quả cuối cùng: ____, repeated storms weaken the cliff, and ____, part of it may collapse.

Xem đáp án

Over time · ultimately

Ngữ pháp

if muscle protein synthesis is greater than muscle protein breakdown: điều kiện dựa trên các mức tương đối

Mệnh đề if đặt ra điều kiện phải được đáp ứng: mức độ hoặc tốc độ tổng hợp protein cơ vượt quá mức độ hoặc tốc độ phân giải protein cơ. Ở đây, is greater than so sánh các lượng hoặc tốc độ có thể đo được; nó không mô tả kích thước vật lý hay nói rằng một quá trình đáng khâm phục hơn. Sau đó, mệnh đề chính nêu kết quả dự kiến trong điều kiện đó. Mẫu có thể vận dụng là If A is greater than B, C will happen, hữu ích khi giải thích ngưỡng, sự cân bằng và quan hệ nhân quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc so sánh trong bài học: If demand ____ supply, prices may rise.

Xem đáp án

is greater than

The degree of growth is largely regulated by testosterone, Ngữ pháp

0:32

Mức độ phát triển này phần lớn do testosterone điều hòa,

which increases protein synthesis.

0:35

vốn làm tăng quá trình tổng hợp protein.

Ngữ pháp

is largely regulated by: chủ yếu được điều hòa, không phải hoàn toàn

“Is regulated by” là cấu trúc bị động: chủ ngữ nhận sự điều hòa, còn danh từ sau “by” nêu yếu tố điều hòa. Trong câu này, mức độ tăng trưởng là đối tượng mà testosterone góp phần kiểm soát. “Largely” có nghĩa là “chủ yếu” hoặc “ở mức độ lớn”, chứ không phải “hoàn toàn”. Từ này trình bày testosterone như một yếu tố quan trọng nhưng vẫn để ngỏ ảnh hưởng của các yếu tố khác. Trong ngữ cảnh này, “regulated” có nghĩa là được điều hòa về mặt sinh học, không phải bị quản lý bởi luật lệ hay quy định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng biểu thức bị động mục tiêu có nghĩa là “chủ yếu được kiểm soát, nhưng không hoàn toàn”: The timing of the migration ____ seasonal changes in daylight.

Xem đáp án

is largely regulated by

It's why, generally,

0:37

Đó là lý do vì sao nhìn chung,

men have larger muscle mass than women,

0:39

nam giới có khối lượng cơ bắp lớn hơn nữ giới,

as they have higher levels of testosterone.

0:41

bởi họ có nồng độ testosterone cao hơn.

Now,

0:43

Giờ thì,

steroids are any compound with a specific four-carbon ring structure.

0:43

steroid là bất kỳ hợp chất nào có cấu trúc bốn vòng carbon đặc trưng.

So the term steroid actually includes some chemicals that can be used to treat fever and headaches, Cách dùng từ

0:48

Vì vậy, thuật ngữ steroid thực ra bao gồm cả một số hóa chất có thể dùng để trị sốt và đau đầu,

and even sex hormones like estrogen and testosterone.

0:52

thậm chí cả các hormone sinh dục như estrogen và testosterone.

Cách dùng từ

the term steroid: nói về một tên gọi và phạm vi của nó

“The term steroid” có nghĩa là “từ hoặc tên gọi steroid”. Cụm này đưa chính từ ngữ, chứ không phải một chất cụ thể, thành chủ đề để người nói có thể định nghĩa nhóm và làm rõ nhóm đó bao gồm những gì. Trong đoạn này, “steroid” được dùng như một phân loại hóa học rộng, bao gồm các hợp chất dùng trong y tế và những hormone sinh dục như estrogen và testosterone. Vì vậy, cụm từ này nhắc người nghe không nên cho rằng mọi lần nhắc đến steroid đều chỉ một loại thuốc đồng hóa dùng để tăng thành tích.

Luyện tập

“The term steroid” báo hiệu điều gì trong đoạn này?

  1. Người nói đang thảo luận ý nghĩa và phạm vi của tên gọi steroid.
  2. Người nói đang khẳng định rằng tất cả steroid đều là thuốc tăng thành tích bất hợp pháp.
  3. Người nói đang nêu một hợp chất steroid cụ thể.
Xem đáp án

Người nói đang thảo luận ý nghĩa và phạm vi của tên gọi steroid.

But the type of steroid we'll be looking at actually mimic natural testosterone Cụm động từ

0:56

Nhưng loại steroid mà chúng ta sẽ tìm hiểu thực chất mô phỏng testosterone tự nhiên,

Cụm động từ

Dùng “we'll be looking at” để báo trước chủ đề

Ở đây, “we'll be looking at” có nghĩa là “chúng ta sẽ xem xét hoặc thảo luận”. Cụm này không chủ yếu diễn tả hành động nhìn bằng mắt. Trong “the type of steroid we'll be looking at”, các từ này tạo thành một mệnh đề quan hệ: “that” được lược bỏ sau “steroid”, còn at liên kết trở lại với “the type of steroid”. Cụm từ này báo cho người nghe biết chủ đề mà người nói sắp tập trung vào.

Luyện tập

Trong bài thuyết trình, “Next, we'll be looking at the costs” có nghĩa là gì?

  1. Chúng ta sẽ chỉ hướng mắt vào các chi phí mà không thảo luận về chúng.
  2. Tiếp theo, chúng ta sẽ xem xét hoặc thảo luận các chi phí.
  3. Chúng ta đang cố tìm những chi phí đã bị thất lạc.
Xem đáp án

Tiếp theo, chúng ta sẽ xem xét hoặc thảo luận các chi phí.

with the intention to enhance performance

1:00

nhằm nâng cao thành tích,

and are used by more than 15% of gym-goers.

1:02

và được hơn 15% người tập gym sử dụng.

Within a single day of taking steroids, Ngữ pháp

1:05

Chỉ trong vòng một ngày kể từ khi dùng steroid,

the expression of your genes will begin to change.

1:07

sự biểu hiện của các gen trong cơ thể bạn sẽ bắt đầu thay đổi.

Ngữ pháp

“Within a single day of taking steroids” để chỉ giới hạn thời gian tối đa

“Within a single day of taking steroids” có nghĩa là sự thay đổi bắt đầu muộn nhất là một ngày sau khi dùng steroid. Within đặt ra giới hạn thời gian tối đa; nó không có nghĩa là đúng một ngày sau. Cấu trúc là within + khoảng thời gian + of + sự kiện hoặc dạng -ing, như trong within minutes of arriving. Ở đây, begin chỉ đánh dấu sự bắt đầu của thay đổi, không nói rằng thay đổi hoàn tất trong ngày đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ tiêu chuẩn mang nghĩa “muộn nhất là 48 giờ sau sự kiện”: The clinic usually sends test results ____ 48 hours of receiving the sample.

Xem đáp án

within

Steroids easily enter your cells and bind to the androgen receptor. Cụm từ

1:10

Steroid dễ dàng xâm nhập vào tế bào và liên kết với thụ thể androgen.

Cụm từ

bind to the androgen receptor: liên kết với thụ thể androgen

Ở đây, bind to có nghĩa là “liên kết và tương tác với một đích sinh học cụ thể”. Steroid là chất thực hiện sự liên kết, còn androgen receptor là đích được giới thiệu sau to. Trong phần giải thích cơ chế khoa học, mẫu có thể tái sử dụng là substance + bind(s) to + receptor/protein/site. Mẫu này mô tả một tương tác phân tử, không phải hành động buộc đồ vật hoặc đóng gáy sách.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ kết hợp chuẩn giữa phân tử và đích bằng dạng đúng của bind cùng giới từ: The drug molecules reach the cell and ____ receptors on its surface.

Xem đáp án

bind to

At this point,

1:14

Lúc này,

they can move into the nucleus and attach to your DNA,

1:14

chúng có thể đi vào nhân tế bào và gắn với DNA của bạn,

which activates hundreds of genes to increase protein synthesis while slowing protein breakdown. Ngữ pháp

1:17

qua đó kích hoạt hàng trăm gen để tăng tổng hợp protein, đồng thời làm chậm quá trình phân hủy protein.

Ngữ pháp

increase protein synthesis while slowing protein breakdown: tăng tổng hợp protein đồng thời làm chậm quá trình phân giải protein

Trong câu này, increase protein synthesis nêu tác động thứ nhất, còn while slowing protein breakdown bổ sung một tác động thứ hai xảy ra đồng thời nhưng theo hướng ngược lại. While tổ chức thông tin thành hai quá trình có liên hệ: tổng hợp nhiều hơn và phân giải ít hơn. Mẫu có thể tái sử dụng là verb + object + while + -ing verb + object. Mệnh đề -ing tránh lặp lại nguyên nhân hoặc tác nhân đã được hiểu ngầm, vì vậy phù hợp nhất khi mối liên hệ với hành động đầu tiên đã rõ ràng. Ở đây, while có nghĩa là “đồng thời và có sự tương phản”; không có nghĩa là “mặc dù” và cũng không chỉ một khoảng thời gian cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành bằng while và dạng đúng của reduce: The redesign increases storage capacity ____ energy use.

Xem đáp án

while reducing

In the end,

1:22

Kết quả là,

people who take steroids can have three to five times more nuclei in some muscle cells. Ngữ pháp

1:23

một số tế bào cơ của người dùng steroid có thể có số lượng nhân cao gấp ba đến năm lần.

Ngữ pháp

three to five times more nuclei: so sánh theo một khoảng hệ số

Trong “three to five times more nuclei”, three to five đưa ra giới hạn dưới và giới hạn trên mang tính ước lượng, chứ không phải một con số chính xác duy nhất. Cụm từ này so sánh số lượng nhân trong một số tế bào cơ với một mức chuẩn được hiểu từ ngữ cảnh, chẳng hạn như tế bào không sử dụng steroid, và cho biết số lượng đó vào khoảng gấp ba đến năm lần mức chuẩn. “More” đánh dấu quan hệ so sánh, còn “nuclei” là danh từ đếm được số nhiều đang được đo. Mức chuẩn dùng để so sánh không được nêu trong đoạn trích này, vì vậy nên hiểu cụm từ như một kết quả tương đối chứ không phải một số lượng độc lập. Trong lời giải thích khoa học hoặc nội dung nhiều dữ liệu, ngữ cảnh xung quanh thường cho biết nhóm nào là mức chuẩn.

Luyện tập

Một báo cáo phòng thí nghiệm nói: “The treated cells contain three to five times more markers than the untreated cells.” Điều này cho biết gì?

  1. Các tế bào đã xử lý chứa chính xác thêm ba chất đánh dấu.
  2. Các tế bào đã xử lý chứa số lượng chất đánh dấu khoảng gấp ba đến năm lần.
  3. Báo cáo đưa ra một số lượng chất đánh dấu chính xác nhưng không so sánh.
  4. Các tế bào đã xử lý chứa ít hơn từ ba đến năm chất đánh dấu.
Xem đáp án

Các tế bào đã xử lý chứa số lượng chất đánh dấu khoảng gấp ba đến năm lần.

Steroids can also stop the differentiation of fat stem cells

1:28

Steroid cũng có thể ngăn chặn quá trình biệt hóa của tế bào gốc mỡ

and decrease a person's body fat.

1:32

và làm giảm lượng mỡ trong cơ thể.

Days in, Mạch ý

1:34

Chỉ sau vài ngày,

and you're quickly increasing muscle size and strength,

1:35

kích thước và sức mạnh cơ bắp của bạn sẽ tăng lên nhanh chóng,

Mạch ý

Days in,:dấu mốc thời gian đã trôi qua

Days in, là một cụm từ chỉ thời gian được lược bớt, có nghĩa là “sau khi quá trình đã diễn ra được vài ngày”. Khoảng thời gian bị lược bỏ được hiểu từ ngữ cảnh, nên người nói có thể đẩy mốc thời gian về phía trước mà không cần nêu một ngày cụ thể. Ở đây, cụm từ này đánh dấu một giai đoạn mới trong phần giải thích: sau ngày đầu tiên, các hiệu ứng đã bắt đầu phát triển trong những ngày tiếp theo. Trong “Days in, and you're quickly increasing...”, dấu phẩy và and theo sau nối dấu mốc thời gian này với kết quả tiếp theo.

Luyện tập

Trong “Two weeks in, the team had finished the first prototype”, “Two weeks in” có nghĩa là gì?

  1. Sau khi dự án đã diễn ra được hai tuần
  2. Ở bên trong một nơi tên là Two Weeks
  3. Hai tuần kể từ bây giờ, trước khi dự án bắt đầu
  4. Đúng hai tuần trước khi dự án bắt đầu
Xem đáp án

Sau khi dự án đã diễn ra được hai tuần

while also protecting muscle fibers against damage, Cụm từ

1:38

đồng thời các sợi cơ cũng được bảo vệ khỏi tổn thương,

Cụm từ

protecting muscle fibers against damage: cấu trúc protect A against B

Trong protecting muscle fibers against damage, cấu trúc được dùng là protect A against B: A là người hoặc vật được giữ an toàn, còn B là tổn hại, mối đe dọa hoặc tác động không mong muốn. Ở đây, muscle fibers là A và damage là B. Against đánh dấu mối đe dọa cần được phòng vệ; ở đây nó không mang nghĩa riêng là phản đối một người, kế hoạch hoặc quan điểm. Dạng -ing protecting song song với increasing và bổ sung một tác dụng khác trong cùng phần mô tả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ mà cấu trúc protect A against B yêu cầu: This coating helps protect the steel ____ corrosion.

Xem đáp án

against

making steroids ideal for exercise tolerance and recovery as well. Ngữ pháp

1:40

khiến steroid cũng trở nên lý tưởng để tăng sức chịu đựng khi tập luyện và hỗ trợ phục hồi.

Ngữ pháp

making steroids ideal for exercise tolerance and recovery: mệnh đề kết quả

Mệnh đề có dấu phẩy + making trình bày kết quả của thông tin đứng trước. Các tác dụng trước đó được hiểu là nguyên nhân dẫn đến đánh giá theo sau; making không phải một hành động độc lập khác diễn ra đồng thời. Cấu trúc là make + tân ngữ + bổ ngữ: danh từ steroids là tân ngữ, còn ideal là bổ ngữ tính từ mô tả đánh giá tạo thành. Ideal for + danh từ nêu mục đích hoặc tình huống mà một thứ được đánh giá là rất phù hợp; ở đây các lĩnh vực đó là exercise tolerance và recovery.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề kết quả bằng đúng dạng dùng trong cấu trúc dấu phẩy + making: The update removed several delays, ____ the application process much faster.

Xem đáp án

making

But continue to take them, Ngữ pháp

1:44

Nhưng nếu tiếp tục dùng chúng,

and your behavior may start to change.

1:46

hành vi của bạn có thể bắt đầu thay đổi.

Ngữ pháp

Continue to ..., and ... để diễn đạt điều kiện và kết quả

Trong “continue to take them, and ...”, continue mở đầu một mệnh đề có chủ ngữ you được hiểu ngầm. Ở đây, mệnh đề này có chức năng như một điều kiện: “if you continue to take them”. Vì phần sau nêu một hậu quả không mong muốn, phần mở đầu không thực sự ra lệnh tiếp tục dùng steroid. Mệnh đề sau and nêu hậu quả. May cho biết sự thay đổi hành vi chỉ có khả năng xảy ra, chứ không chắc chắn. Mẫu ngắn gọn “cụm động từ nguyên mẫu + and + kết quả” thường khiến lời cảnh báo và dự đoán trở nên trực tiếp, dồn dập hơn.

Luyện tập

Cách hiểu nào giữ đúng nhất ý nghĩa của cấu trúc được nhấn mạnh?

  1. Câu này có nghĩa là nếu người đó tiếp tục dùng steroid thì hành vi có thể thay đổi.
  2. Câu này ra lệnh cho người đó dùng steroid để hành vi chắc chắn thay đổi.
  3. Câu này nói rằng hành vi của người đó đã thay đổi trước khi dùng steroid.
Xem đáp án

Câu này có nghĩa là nếu người đó tiếp tục dùng steroid thì hành vi có thể thay đổi.

Because steroid receptors are found in parts of our central nervous system like the forebrain,

1:48

Vì các thụ thể steroid được tìm thấy ở những phần của hệ thần kinh trung ương như não trước,

hypothalamus,

1:53

vùng dưới đồi,

and pituitary gland,

1:53

và tuyến yên,

steroids can lead to the classic 'roid rage. Cách dùng từ

1:55

steroid có thể dẫn đến hiện tượng “cuồng nộ do steroid” điển hình.

Cách dùng từ

Thuật ngữ không trang trọng 'roid rage

'Roid là dạng rút gọn không trang trọng của steroid; dấu nháy đơn cho biết phần đầu của từ đã bị lược bỏ. 'Roid rage là một nhãn gọi trong trò chuyện không trang trọng hoặc trên truyền thông, chỉ sự tức giận dữ dội hay hành vi hung hăng có liên quan đến việc dùng steroid đồng hóa. Đây không phải là tên gọi chung cho mọi sự tức giận. Trong câu này, classic trình bày nó như một nhãn gọi quen thuộc, còn can lead to cho thấy đây là một tác động có thể xảy ra chứ không phải điều mà mọi người dùng steroid đều trải qua. Hãy hiểu thuật ngữ này như một nhãn gọi, không phải bằng chứng về một người cụ thể.

Luyện tập

Hãy nghe câu tiếng Anh hoàn chỉnh và chọn nội dung bạn nghe được. Tập trung vào nguyên âm trong từ đứng trước rage.

  1. The headline used the term road rage.
  2. The headline used the term 'roid rage.
Xem đáp án

The headline used the term 'roid rage.

A study of athletes taking steroids

1:58

Một nghiên cứu trên các vận động viên dùng steroid

showed 20% developed higher manic and depressive scores than non-users.

2:00

cho thấy 20% trong số họ có điểm đánh giá hưng cảm và trầm cảm cao hơn những người không dùng.

Mice given steroids over 10 weeks Ngữ pháp

2:04

Những con chuột được cho dùng steroid suốt 10 tuần

also become more aggressive towards other mice put in the same cages.

2:06

cũng trở nên hung hăng hơn với những con chuột khác bị nhốt chung lồng.

Ngữ pháp

Mice given steroids over 10 weeks: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

Trong cụm danh từ này, given steroids over 10 weeks là mệnh đề phân từ quá khứ bổ nghĩa cho Mice. Nó có nghĩa là mice that were given steroids over a ten-week period. Những con chuột là bên nhận steroid, không phải bên đưa steroid. Đây là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn: đại từ quan hệ và động từ be, tức that were, được lược bỏ. Động từ chính là become, nên given không phải động từ chính. Cấu trúc cô đọng này thường được dùng để mô tả người tham gia, mẫu vật hoặc đồ vật trong các bài viết nghiên cứu và tin tức.

Luyện tập

Viết lại mệnh đề quan hệ bị động đầy đủ dưới dạng rút gọn: The samples that were stored at low temperatures remained stable. The samples ____ at low temperatures remained stable.

Xem đáp án

stored

Male mice also become more dominant

2:10

Chuột đực cũng chiếm ưu thế hơn

and are more willing to compete for sex with female mice.

2:11

và sẵn sàng tranh giành cơ hội giao phối với chuột cái hơn.

But that sex drive may not translate to better sex. Cách dùng từ

2:14

Nhưng ham muốn tình dục đó chưa chắc đồng nghĩa với chất lượng quan hệ tình dục tốt hơn.

Cách dùng từ

may not translate to: một kết quả thực tế chưa chắc chắn

Ở đây, translate to được dùng theo nghĩa ẩn dụ: tạo ra, dẫn đến hoặc biểu hiện thành một kết quả thực tế. Câu này nói rằng ham muốn tình dục mạnh hơn không nhất thiết dẫn đến chuyện chăn gối tốt hơn. May not khiến nhận định trở nên thận trọng. Nó trình bày việc không có kết quả như một khả năng chứ không phải điều chắc chắn. Mẫu có thể áp dụng là X may not translate to Y, thường được dùng khi một đặc điểm, con số hoặc lợi thế có vẻ hứa hẹn nhưng có thể không tạo ra kết quả mong đợi.

Luyện tập

Trong câu 'A high test score may not translate to success at work,' may not translate to có nghĩa là gì?

  1. Nó cần được dịch sang một ngôn ngữ khác.
  2. Nó chắc chắn ngăn cản kết quả đó.
  3. Nó có thể không dẫn đến kết quả đó.
Xem đáp án

Nó có thể không dẫn đến kết quả đó.

For female users,

2:18

Với người dùng nữ,

steroids can interfere with the estrus cycle Cụm từ

2:19

steroid có thể gây rối loạn chu kỳ động dục

and may decrease sexual drive.

2:22

và có thể làm giảm ham muốn tình dục.

Cụm từ

interfere with + một quá trình hoặc hệ thống

Interfere with + danh từ có nghĩa là cản trở hoạt động, sự phát triển hoặc tiến trình bình thường của một điều gì đó. Trong câu này, steroid có thể làm rối loạn chu kỳ động dục. Tân ngữ sau with cho biết quá trình, hệ thống hoặc hoạt động bị ảnh hưởng. Cụm từ này thường mô tả tác động có hại nhưng không nhất thiết nói rằng quá trình đó dừng hoàn toàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu trong bài học này: Background noise can ____ your concentration.

Xem đáp án

interfere with

Masculinization can occur as well,

2:24

Hiện tượng nam hóa cũng có thể xảy ra,

with female users gaining deeper voices

2:25

khiến giọng của người dùng nữ trở nên trầm hơn

and starting to grow more body and facial hair.

2:28

và lông trên cơ thể lẫn khuôn mặt bắt đầu mọc nhiều hơn.

Male users may experience sperm cell abnormalities

2:30

Người dùng nam có thể có tinh trùng bất thường

and decreased sperm count.

2:33

và số lượng tinh trùng giảm.

Steroids also decrease natural production of hormones that are necessary for maintaining testicular size,

2:35

Steroid cũng làm giảm lượng hormone mà cơ thể tự sản xuất để duy trì kích thước tinh hoàn,

meaning your balls will shrink. Cách dùng từ

2:41

đồng nghĩa với việc tinh hoàn của bạn sẽ teo lại.

Cách dùng từ

balls với nghĩa là testicles

Trong câu này, balls là từ lóng không trang trọng chỉ testicles. Những từ xung quanh nói về hormone và testicular size cho thấy rõ đây là nghĩa giải phẫu, không phải những vật tròn dùng trong trò chơi. Việc chuyển từ tính từ trang trọng testicular sang balls khiến lời cảnh báo nghe thẳng và giống lời nói hằng ngày hơn. Nó cũng có thể tạo sắc thái đùa cợt hoặc thô tục.

Luyện tập

Một bác sĩ viết “The patient reports pain in his balls” trong hồ sơ y tế trang trọng. Balls có phù hợp trong ngữ cảnh này không?

  1. Phù hợp
  2. Không phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

And since most steroid users follow a cycle of on and off dosing periods, Cách dùng từ

2:43

Và vì hầu hết người dùng steroid đều dùng theo chu kỳ, luân phiên giữa các giai đoạn dùng và ngừng,

natural levels of testosterone can be quite low at times,

2:47

nên có lúc nồng độ testosterone tự nhiên có thể xuống rất thấp,

causing erectile dysfunction and decreased libido in males.

2:51

gây rối loạn cương dương và giảm ham muốn tình dục ở nam giới.

Cách dùng từ

chu kỳ luân phiên lặp lại giữa các giai đoạn dùng và ngừng thuốc

Trong câu này, a cycle of on and off dosing periods là một lịch trình luân phiên giữa những giai đoạn dùng steroid và những giai đoạn không dùng. On và off bổ nghĩa cho dosing periods; chúng không nói về một công tắc. Cycle còn thể hiện rằng sự luân phiên này được sắp xếp và lặp lại. Vì vậy, trong các cuộc thảo luận về y khoa hoặc việc sử dụng chất, cụm từ này chỉ một chế độ dùng thuốc gián đoạn chứ không đơn thuần là thỉnh thoảng sử dụng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài học chỉ một lịch trình lặp lại, luân phiên giữa dùng và tạm ngừng thuốc: The plan uses a ____ rather than continuous daily treatment.

Xem đáp án

cycle of on and off dosing periods

40% of male users also developed enlarged breast tissue

2:55

40% người dùng nam còn bị phì đại mô tuyến vú,

as steroids break down into estradiol, Cụm động từ

2:59

vì steroid được chuyển hóa thành estradiol,

which stimulates the growth of mammary tissue.

3:01

chất kích thích mô tuyến vú phát triển.

Cụm động từ

break down into: nêu kết quả của một quá trình

Trong câu này, break down into có nghĩa là steroid biến đổi về mặt hóa học hoặc sinh học để tạo ra estradiol. Cấu trúc là X breaks down into Y, trong đó Y nêu kết quả của quá trình. Nghĩa này thường được dùng khi nói về các chất, sự tiêu hóa hoặc vật liệu. Nó không có nghĩa là một người mất kiểm soát cảm xúc hay một cỗ máy ngừng hoạt động; cụm từ với into chỉ ra thứ được hình thành.

Luyện tập

Trong câu “Heat makes the coating break down into harmless compounds,” break down into có nghĩa là gì?

  1. nó biến đổi hoặc phân giải thành các chất được nêu
  2. nó ngừng hoạt động và không có kết quả nào được nêu
  3. nó khiến một người mất kiểm soát cảm xúc
  4. nó được một người chia thành các loại
Xem đáp án

nó biến đổi hoặc phân giải thành các chất được nêu

Finally,

3:04

Cuối cùng,

steroids can cause a high level of acne in almost half of users

3:04

steroid có thể khiến gần một nửa số người dùng bị mụn trứng cá nghiêm trọng

and increase the risk of heart disease and stroke. Cụm từ

3:08

và làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim và đột quỵ.

Cụm từ

increase the risk of heart disease and stroke: làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim và đột quỵ

Trong câu này, increase the risk of giới thiệu những hậu quả có hại có khả năng xảy ra cao hơn: bệnh tim và đột quỵ. Cấu trúc là increase the risk of + danh từ hoặc cụm danh từ. Increase the risk không có nghĩa là hậu quả chắc chắn xảy ra hoặc một yếu tố trực tiếp gây ra hậu quả đó. Cụm từ này cho biết xác suất cao hơn, vì vậy nó hữu ích trong thảo luận về sức khỏe, tin tức y khoa và bản tóm tắt nghiên cứu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp increase, risk và of theo đúng thứ tự: Regular smoking can ____ lung disease.

Xem đáp án

increase the risk of

So,

3:11

Vậy nên,

yes,

3:12

đúng vậy,

steroids will make you bulk up faster and improve your athletic ability,

3:12

steroid sẽ giúp bạn tăng cơ nhanh hơn và cải thiện khả năng thể thao,

but as with most things,

3:16

nhưng cũng như hầu hết mọi thứ khác,

comes with a set of risks and side effects that you'll likely experience as well.

3:17

chúng đi kèm một loạt rủi ro và tác dụng phụ mà nhiều khả năng bạn cũng sẽ gặp phải.

We want to send a big thank you to Hims for sponsoring today's video.

3:22

Chúng tôi xin gửi lời cảm ơn đặc biệt đến Hims vì đã tài trợ cho video hôm nay.

Hims is a company that makes it easier for men to deal with issues that can sometimes feel embarrassing, Ghi chú

3:25

Hims là công ty giúp nam giới dễ dàng giải quyết những vấn đề đôi khi khiến họ cảm thấy ngại ngùng,

Ngữ pháp

makes it easier for men to deal with issues: giúp nam giới dễ dàng giải quyết các vấn đề hơn

Trong makes it easier for men to deal with issues, it là tân ngữ hình thức và không chỉ một sự vật cụ thể. Tính từ easier đánh giá hành động được nêu sau đó bằng động từ nguyên mẫu có to, tức là to deal with issues. Cấu trúc có thể tái sử dụng là make it + tính từ + for someone + to do something. Cụm từ bắt đầu bằng for xác định người thực hiện hành động, còn make cho biết một sản phẩm, chính sách hoặc điều kiện tạo ra hoàn cảnh giúp hành động đó trở nên dễ dàng hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc make it + easier + for someone + to do: The new online form ____ residents ____ apply for permits.

Xem đáp án

makes it easier for · to

Cụm động từ

deal with an issue: xử lý một vấn đề

Trong deal with issues, deal with có nghĩa là xử lý, giải quyết hoặc ứng phó với vấn đề. Câu này nói rằng công ty giúp nam giới dễ dàng hành động để xử lý những vấn đề sức khỏe có thể khiến họ ngại ngùng, chứ không phải sắp xếp một giao dịch thương mại. Mẫu có thể áp dụng rộng rãi là deal with + một vấn đề, nhiệm vụ, tình huống hoặc cảm xúc. Tân ngữ sau with cho biết điều gì đang được xử lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ có nghĩa là 'xử lý': We need to ____ this problem before Friday.

Xem đáp án

deal with

like hair loss,

3:30

chẳng hạn như rụng tóc,

erectile dysfunction,

3:31

rối loạn cương dương

or skin issues.

3:32

hoặc các vấn đề về da.

Hims offers personalized recommendations and advice from doctors online,

3:33

Hims đưa ra các khuyến nghị riêng cho từng người và lời tư vấn trực tuyến từ bác sĩ,

and everything is confidential

3:37

mọi thứ đều được bảo mật

and all the treatments are scientifically validated. Cách dùng từ

3:39

và tất cả các phương pháp điều trị đều đã được khoa học kiểm chứng.

Cách dùng từ

scientifically validated: được thẩm định về mặt khoa học

Trong scientifically validated, scientifically cho biết các phương pháp điều trị đã được thẩm định như thế nào: tính hợp lệ của chúng được đánh giá bằng các phương pháp và bằng chứng khoa học. Cụm từ này tạo cho tuyên bố của nhà tài trợ một giọng điệu trang trọng, tập trung vào bằng chứng. Đây không phải là sự bảo đảm tuyệt đối. Bản thân cụm từ không nói rằng một phương pháp điều trị có hiệu quả với mọi người, không có tác dụng phụ hoặc hoàn toàn không có rủi ro; sức nặng của tuyên bố phụ thuộc vào nội dung và cách thức nghiên cứu.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với scientifically validated trong câu?

  1. Các phương pháp điều trị đã được đánh giá bằng phương pháp khoa học và có bằng chứng hỗ trợ.
  2. Các phương pháp điều trị được bảo đảm sẽ hiệu quả với mọi người mà không có rủi ro.
  3. Một bác sĩ có sở thích cá nhân đối với mọi phương pháp điều trị.
Xem đáp án

Các phương pháp điều trị đã được đánh giá bằng phương pháp khoa học và có bằng chứng hỗ trợ.

On top of this, Mạch ý

3:41

Ngoài ra,

their products are way cheaper because they use generic versions instead of brand names, Ghi chú

3:42

sản phẩm của họ rẻ hơn nhiều vì họ dùng thuốc generic thay cho thuốc có thương hiệu,

Mạch ý

On top of this: thêm một luận điểm hỗ trợ khác

On top of this đưa thêm một ý nhằm củng cố lập luận đang được trình bày. Trong câu này, cụm từ cho biết giá thấp hơn là một lợi thế nữa sau một số lợi thế đã được nêu trước đó. Cụm này đóng vai trò từ nối ở đầu câu theo cấu trúc On top of this, + mệnh đề. Nó sắp xếp thông tin mới như một luận điểm hỗ trợ được cộng thêm theo cùng hướng, chứ không phải sự tương phản hay kết quả. Ở đây, cụm từ không mang nghĩa chỉ vị trí.

Luyện tập

Dùng cụm từ trong bài để thêm luận điểm hỗ trợ thứ hai: The apartment is close to the station. ____, the rent includes utilities.

Xem đáp án

On top of this

Cách dùng từ

Way cheaper: phép so sánh thân mật và mạnh

Trong way cheaper, way là trạng từ chỉ mức độ mang tính thân mật, bổ nghĩa cho tính từ so sánh hơn cheaper. Cụm này có nghĩa là much cheaper, tức là rẻ hơn nhiều, chứ không chỉ rẻ hơn một chút. Mốc so sánh thường được cung cấp qua ngữ cảnh thay vì được nói trực tiếp. Ở đây, người nghe suy ra rằng các sản phẩm rẻ hơn những lựa chọn có thương hiệu hoặc lựa chọn truyền thống có liên quan.

Luyện tập

Dùng way và dạng so sánh hơn của cheap để hoàn thành câu: This refurbished laptop is ____ than the new one.

Xem đáp án

way cheaper

Văn hóa

Phiên bản generic thay cho sản phẩm có thương hiệu

Ở đây, generic versions chỉ các sản phẩm thay thế được bán mà không dùng tên thương hiệu thương mại ban đầu. Brand names được dùng như cách nói rút gọn của brand-name products, chứ không chỉ là những chữ được in trên sản phẩm. Instead of thể hiện sự thay thế: họ dùng các lựa chọn generic thay cho phiên bản có thương hiệu. Người nói cho rằng lựa chọn này là lý do sản phẩm rẻ hơn; riêng câu này không xác định thành phần, chất lượng hay tình trạng quản lý của bất kỳ sản phẩm cụ thể nào.

Luyện tập

Trong câu này, 'generic versions instead of brand names' có nghĩa là gì?

  1. Các sản phẩm được đặt tên thương hiệu dễ nhớ hơn.
  2. Bao bì có vẻ ngoài bình thường thay thế toàn bộ nhãn sản phẩm.
  3. Các sản phẩm thay thế không mang thương hiệu gốc được dùng thay cho sản phẩm có thương hiệu.
Xem đáp án

Các sản phẩm thay thế không mang thương hiệu gốc được dùng thay cho sản phẩm có thương hiệu.

and it's delivered right to your door.

3:46

và được giao thẳng đến tận cửa nhà bạn.

You can show support for our show by visiting forhims.com/asaphair to get a comprehensive hair kit for only $5,

3:48

Bạn có thể ủng hộ chương trình của chúng tôi bằng cách truy cập forhims.com/asaphair để nhận một bộ chăm sóc tóc toàn diện chỉ với 5 đô la,

which is an amazing deal.

3:55

quả là một ưu đãi tuyệt vời.

As we and our friends get older, Ngữ pháp

3:56

Khi chúng ta và bạn bè dần có tuổi,

there's lots of conversations that come up about hair loss. Cụm động từ

3:58

sẽ có rất nhiều cuộc trò chuyện xoay quanh vấn đề rụng tóc.

Ngữ pháp

As we and our friends get older: khi chúng tôi và bạn bè ngày càng lớn tuổi

Trong As we and our friends get older, as giới thiệu một bối cảnh thời gian đang thay đổi. Nó có nghĩa là “trong quá trình trở nên lớn tuổi hơn” hoặc “càng lớn tuổi thì”, vì vậy tuổi tác tăng dần và các cuộc trò chuyện về rụng tóc cũng trở nên phổ biến hơn trong cùng khoảng thời gian. Cấu trúc As + chủ ngữ + sự thay đổi, mệnh đề chính dùng để cho thấy một quá trình đang phát triển đi kèm với một quá trình khác. Nó sắp xếp sự thay đổi đầu tiên làm bối cảnh thời gian mà không nhất thiết khẳng định đó là nguyên nhân duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng liên từ trong bài học dùng để trình bày hai thay đổi từ từ đang phát triển song song: ____ the sky grows darker, the streetlights become more noticeable.

Xem đáp án

As

Cụm động từ

come up khi một chủ đề nảy sinh

Trong cụm này, come up có nghĩa là “nảy sinh” hoặc “được nhắc đến”: những cuộc trò chuyện về chứng rụng tóc xuất hiện như các chủ đề thảo luận. Cụm này không diễn tả chuyển động vật lý đi lên. Conversations là chủ ngữ của cụm động từ không có tân ngữ come up, vì vậy câu không nêu ai là người đưa chủ đề vào cuộc trò chuyện. Hãy dùng cấu trúc này khi việc một chủ đề xuất hiện quan trọng hơn việc ai đã nêu nó ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come up: A question about delivery dates ____ during the call, even though nobody had planned to discuss it.

Xem đáp án

came up

And so,

4:00

Vì vậy,

something like this comprehensive kit is a perfect way to get started.

4:01

một bộ chăm sóc tóc toàn diện như thế này là cách hoàn hảo để bắt đầu.

Get started.

4:04

Hãy bắt đầu ngay.

So,

4:05

Vậy nên,

dudes, Cách dùng từ

4:05

anh em ơi,

let's take care of ourselves. Ý định

4:06

hãy cùng chăm sóc bản thân nhé.

Cách dùng từ

dudes, như một cách gọi số nhiều rất suồng sã

Trong câu này, dudes trực tiếp gọi người nghe, và dấu phẩy cho biết từ xưng hô này tách khỏi mệnh đề theo sau. Người nói dùng nó trước let’s take care of ourselves để tạo giọng điệu thân thiện giữa những người ngang hàng. Theo cách dùng truyền thống, dude chỉ một người đàn ông, còn dudes thường được dùng để gọi những người bạn nam. Một số nhóm dùng từ này rộng hơn, nhưng cách dùng mang tính bao quát đó không được tất cả mọi người chấp nhận.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách dùng: đây có phải là lời mở đầu phù hợp cho một email trang trọng gửi đến những lãnh đạo chưa quen không? Dudes, please submit the quarterly compliance report by 5 p.m.

  1. Có. Cách nói này đủ trang trọng.
  2. Không. Cách nói này quá suồng sã và có thể tạo cảm giác loại trừ một số giới.
Xem đáp án

Không. Cách nói này quá suồng sã và có thể tạo cảm giác loại trừ một số giới.

Ý định

Lời đề nghị bao gồm mọi người Let's take care of ourselves

Let's là dạng rút gọn của let us. Cấu trúc này mở đầu một lời đề nghị bao gồm cả người nói lẫn người nghe, vì vậy hành động được trình bày như một cam kết chung chứ không phải mệnh lệnh chỉ hướng đến người khác. Ở đây, take care of ourselves có nghĩa là cả nhóm cùng chăm sóc sức khỏe và trạng thái khỏe mạnh của chính mình. Ourselves quay lại chỉ us mang nghĩa bao gồm người nói trong let's; cụm này không phải là Take care! đứng riêng như một lời chào tạm biệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng take care of và đại từ phản thân bao gồm người nói: After a stressful month, let's ____.

Xem đáp án

take care of ourselves

And you can start by visiting forhims.com/asaphair.

4:07

Và bạn có thể bắt đầu bằng cách truy cập forhims.com/asaphair.

Make sure you're subscribed,

4:11

Hãy nhớ đăng ký kênh,

and we'll see you next week.

4:12

và hẹn gặp lại bạn vào tuần sau.

Peace.

4:13

Tạm biệt nhé.