Tâm thần phân liệt là gì? - Anees Bahji: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
697 từ 138 từ/phút

Tổng quan video: Phần giải thích dựa trên bằng chứng trình bày các nhóm triệu chứng của tâm thần phân liệt, sự kết hợp giữa nguy cơ di truyền và môi trường, tín hiệu trong não, các lựa chọn điều trị, cùng sự kỳ thị có thể làm chậm việc tiếp cận chăm sóc. Các điểm tiếng Anh chính: 1. negative symptoms. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu đây là thuật ngữ tâm thần học chỉ sự suy giảm những khả năng như động lực, biểu lộ cảm xúc hoặc lời nói, chứ không đơn thuần là các triệu chứng có hại hay khó chịu; từ đó phân biệt chính xác với positive symptoms. 2. might tip the balance. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra phép ẩn dụ trong đó một nguy cơ bổ sung có thể khiến kết quả nghiêng về một phía ở người dễ bị tác động, đồng thời dùng cụm này thận trọng để giải thích nhiều yếu tố phối hợp với nhau mà không khẳng định một yếu tố riêng lẻ trực tiếp gây ra kết quả. 3. And yet, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết từ chuyển ý mạnh khi thực tế trái với kết luận được mong đợi: can thiệp sớm rất quan trọng, nhưng sự kỳ thị làm mất nhân tính vẫn có thể ngăn người bệnh tìm kiếm trợ giúp. Cụm này giúp nêu một tương phản nổi bật mà vẫn duy trì mạch lập luận trước đó.

Nội dung bài học

Schizophrenia was first identified more than a century ago, Ghi chú

0:06

Tâm thần phân liệt lần đầu tiên được xác định cách đây hơn một thế kỷ,

Ngữ pháp

was first identified: thể bị động ở quá khứ đơn

Was first identified là thể bị động ở quá khứ đơn: was + quá khứ phân từ identified. Chủ ngữ schizophrenia nhận tác động, còn first cho biết đây là lần xác định sớm nhất. Thể bị động không nêu tên người hoặc nhóm thực hiện việc xác định. Cách diễn đạt này hữu ích khi giới thiệu bối cảnh khoa học hoặc lịch sử mà sự kiện quan trọng hơn người thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm was first identified: The unusual pattern ____ during a routine review.

Xem đáp án

was first identified

Cụm từ

more than a century ago: cách đây hơn 100 năm

More than a century ago có nghĩa là “cách đây hơn 100 năm”, tính từ hiện tại. More than bổ nghĩa cho khoảng thời gian a century, còn ago đếm ngược từ hiện tại về quá khứ. Toàn bộ cụm từ là trạng ngữ chỉ thời gian trong quá khứ. Cụm này thường đi với quá khứ đơn khi giới thiệu bối cảnh lịch sử, như was first identified trong câu này.

Luyện tập

Hoàn thành bằng đúng cụm có nghĩa “cách đây hơn 100 năm”: The town hall was built ____.

Xem đáp án

more than a century ago

but we still don't know its exact causes. Mạch ý

0:10

nhưng chúng ta vẫn chưa biết nguyên nhân chính xác của nó.

Mạch ý

but we still don't know: chuyển từ sự thật đã biết sang câu hỏi còn bỏ ngỏ

Ở đây, but không chỉ đánh dấu một sự tương phản thông thường. Nó chuyển mạch từ một sự thật đã được xác lập sang khoảng trống kiến thức quan trọng: nguyên nhân chính xác vẫn chưa được biết. Still bổ sung ý rằng tình trạng chưa biết này vẫn kéo dài đến hiện tại. Mẫu thông tin nền đã biết + but we still don't know + vấn đề chưa có lời giải giúp dẫn phần giải thích tới câu hỏi trung tâm.

Luyện tập

but we still don't know có chức năng gì trong câu này?

  1. Cho thấy thông tin trước đó có lẽ là sai.
  2. Kết thúc phần thảo luận vì cho rằng nguyên nhân không còn quan trọng.
  3. Chuyển từ thông tin nền đã biết sang một câu hỏi vẫn chưa có lời giải.
Xem đáp án

Chuyển từ thông tin nền đã biết sang một câu hỏi vẫn chưa có lời giải.

It remains one of the most misunderstood and stigmatized illnesses today. Ghi chú

0:13

Ngày nay, đây vẫn là một trong những căn bệnh bị hiểu lầm và kỳ thị nhiều nhất.

Ngữ pháp

remains one of the most ... illnesses: vẫn là một trong những căn bệnh... nhất

Ở đây, remains có nghĩa là “vẫn là” hoặc “tiếp tục là”, không phải “ở lại phía sau”. Từ này cho biết cùng một trạng thái vẫn đúng cho đến ngày nay. Cấu trúc remains one of the most + tính từ + danh từ đếm được số nhiều có nghĩa là một đối tượng vẫn thuộc nhóm thể hiện một đặc điểm ở mức cao nhất. Vì danh từ đứng sau one of the most nên illnesses ở dạng số nhiều; misunderstood và stigmatized đều bổ nghĩa cho illnesses.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng remains one of the most ...?

  1. Air pollution remains in one of the most urgent public health issues today.
  2. Air pollution remains one of the most urgent public health issues today.
  3. Air pollution remains one of the most urgent public health issue today.
Xem đáp án

Air pollution remains one of the most urgent public health issues today.

Cách dùng từ

stigmatized illnesses: những căn bệnh bị xã hội kỳ thị

“Stigmatized illnesses” là những căn bệnh bị xã hội gắn với định kiến tiêu cực hoặc sự xấu hổ. Người mắc những bệnh này có thể bị phán xét, xa lánh hoặc phân biệt đối xử vì tình trạng của mình. Ở đây, stigmatized có ý nghĩa nhiều hơn misunderstood: từ này nhấn mạnh một nhãn mác xã hội có hại và hậu quả của nó, chứ không chỉ là sự thiếu hiểu biết chính xác.

Luyện tập

stigmatized illnesses có nghĩa là gì trong câu sau: “The clinic supports people with stigmatized illnesses.”?

  1. Những căn bệnh luôn khó chẩn đoán
  2. Những căn bệnh không có phương pháp điều trị
  3. Những căn bệnh gắn với nhãn mác xã hội tiêu cực và nguy cơ bị phân biệt đối xử
Xem đáp án

Những căn bệnh gắn với nhãn mác xã hội tiêu cực và nguy cơ bị phân biệt đối xử

So let's walk through what we do know Cụm động từ

0:18

Vì vậy, hãy cùng điểm qua những gì chúng ta đã biết,

Cụm động từ

walk through: giải thích từng bước

Trong câu này, walk through có nghĩa là giải thích hoặc xem xét một nội dung theo trình tự, từng bước một. Cụm này không nói đến việc thực sự đi bộ qua một địa điểm. Cấu trúc có thể là walk through + chủ đề hoặc nội dung, như trong walk through what we know. Cấu trúc walk someone through + quy trình có nghĩa là hướng dẫn người đó qua từng bước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “giải thích theo trình tự”: Before we begin, let's ____ the main steps.

Xem đáp án

walk through

from symptoms to causes and treatments. Mạch ý

0:20

từ các triệu chứng đến nguyên nhân và cách điều trị.

Mạch ý

from symptoms to causes and treatments: xác định phạm vi trình bày

Cấu trúc from ... to ... đánh dấu phạm vi và lộ trình của phần giải thích. Ở đây, hai đầu của cấu trúc là các chủ đề: người nói sẽ chuyển từ triệu chứng sang nguyên nhân và phương pháp điều trị, chứ không nói về việc di chuyển giữa các địa điểm. Cấu trúc này giúp người nghe dự đoán cách thông tin sẽ được sắp xếp. Symptoms là chủ đề mở đầu, còn causes and treatments là các chủ đề sẽ được đề cập sau đó trong phần trình bày.

Luyện tập

Hoàn thành phần giới thiệu hội thảo bằng cấu trúc chỉ phạm vi tương tự: The workshop takes you ____ choosing a topic ____ giving the final presentation.

Xem đáp án

from · to

Schizophrenia is considered a syndrome, Cách dùng từ

0:24

Tâm thần phân liệt được coi là một hội chứng,

which means it may encompass a number of related disorders Cách dùng từ

0:26

có nghĩa là nó có thể bao gồm một số rối loạn liên quan

Cách dùng từ

may encompass a number of related disorders: có thể bao gồm một số rối loạn có liên quan

Trong câu này, encompass có nghĩa là “bao gồm trong phạm vi của một nhóm lớn hơn”. Nhóm này có thể bao gồm một số rối loạn có liên quan; câu không nói đến việc vật gì đó bao quanh chúng về mặt vật lý. May làm cho nhận định trở nên thận trọng thay vì tuyệt đối. A number of có nghĩa là “một số”, vì vậy toàn bộ cụm từ cho thấy nhóm này có thể có phạm vi khá rộng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ trang trọng trong bài có nghĩa là “bao gồm trong phạm vi của nó”: The review may ____ several related safety issues.

Xem đáp án

encompass

that have similar symptoms but varying causes. Mạch ý

0:30

có các triệu chứng tương tự nhưng nguyên nhân khác nhau.

Cách dùng từ

a syndrome: một kiểu biểu hiện lâm sàng chung

Trong tiếng Anh y khoa, syndrome là một nhóm dấu hiệu hoặc triệu chứng có thể nhận biết và xuất hiện cùng nhau. Tên gọi này tập trung vào kiểu biểu hiện lâm sàng chung; bản thân nó không có nghĩa là mọi trường hợp đều có một nguyên nhân duy nhất đã được xác định. Trong câu này, việc gọi tâm thần phân liệt là a syndrome dẫn vào ý rằng các rối loạn liên quan có thể biểu hiện triệu chứng tương tự nhưng có nguyên nhân khác nhau.

Luyện tập

Tại sao schizophrenia được mô tả là a syndrome trong câu này?

  1. Để khẳng định mọi trường hợp đều có nguyên nhân hoàn toàn giống nhau
  2. Để nhấn mạnh một kiểu triệu chứng chung có thể bắt nguồn từ những nguyên nhân khác nhau
  3. Để nói rằng tình trạng này không có ý nghĩa y khoa
Xem đáp án

Để nhấn mạnh một kiểu triệu chứng chung có thể bắt nguồn từ những nguyên nhân khác nhau

Mạch ý

similar symptoms but varying causes: triệu chứng tương tự nhưng nguyên nhân khác nhau

Liên từ but nối hai cụm danh từ song song cùng đi với động từ have: similar symptoms và varying causes. Cấu trúc này tổ chức định nghĩa quanh một sự đối lập quan trọng: các rối loạn có vẻ giống nhau về triệu chứng nhưng khác nhau về nguyên nhân. Ở đây, varying có nghĩa là “khác nhau giữa rối loạn này với rối loạn khác” hoặc “đa dạng”. Nó không có nghĩa là các nguyên nhân đang thay đổi theo thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tương phản gồm hai từ trong bài học: These plans have similar goals ____ costs.

Xem đáp án

but varying

Every person with schizophrenia has slightly different symptoms,

0:34

Mỗi người mắc bệnh tâm thần phân liệt đều có những triệu chứng hơi khác nhau,

and the first signs can be easy to miss. Cụm từ

0:38

và những dấu hiệu đầu tiên có thể dễ bị bỏ qua.

Cụm từ

can be easy to miss: có thể dễ dàng bị bỏ sót

Trong can be easy to miss, miss có nghĩa là “không nhận thấy hoặc không nhận ra”, chứ không phải “nhớ một người nào đó”. Cụm từ này cho biết các dấu hiệu đầu tiên có thể đã xuất hiện nhưng chưa đủ rõ để người ta chú ý. Cấu trúc something can be easy to miss là một cách tự nhiên để cảnh báo rằng một dấu hiệu, chi tiết, lỗi hoặc nguy cơ có thể không được chú ý.

Luyện tập

can be easy to miss có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Nó có thể khiến ai đó cảm thấy cô đơn.
  2. Nó có thể không được chú ý hoặc nhận ra.
  3. Nó phải biến mất nhanh chóng.
Xem đáp án

Nó có thể không được chú ý hoặc nhận ra.

Subtle personality changes,

0:41

Những thay đổi tinh tế trong tính cách,

irritability,

0:43

sự cáu kỉnh,

or a gradual encroachment of unusual thoughts. Cách dùng từ

0:44

hoặc sự xâm nhập dần dần của những suy nghĩ bất thường.

Cách dùng từ

a gradual encroachment of unusual thoughts: sự xâm lấn dần dần của những ý nghĩ bất thường

Ở đây, a gradual encroachment of unusual thoughts là một cụm danh từ trang trọng mô tả những ý nghĩ bất thường từ từ đi vào và ngày càng chiếm nhiều không gian tinh thần của một người. Gradual cho thấy quá trình diễn ra chậm, còn encroachment thể hiện đó là sự vượt qua ranh giới theo cách không mong muốn. Encroachment thường nói về đất đai, quyền lợi hoặc ranh giới bị xâm phạm. Trong câu này, từ được dùng theo nghĩa ẩn dụ: không có lãnh thổ vật lý nào; ranh giới ở đây là kiểu suy nghĩ bình thường của người đó.

Luyện tập

a gradual encroachment of unusual thoughts nhấn mạnh điều gì ở đây?

  1. Những ý nghĩ bất thường đang từ từ xâm nhập vào tư duy của người đó.
  2. Những ý nghĩ bất thường đang dần biến mất.
  3. Người đó đột nhiên nhớ lại một sự việc bình thường.
Xem đáp án

Những ý nghĩ bất thường đang từ từ xâm nhập vào tư duy của người đó.

Patients are usually diagnosed after the onset of psychosis, Cách dùng từ

0:47

Bệnh nhân thường được chẩn đoán sau khi các đợt loạn thần bùng phát,

Cách dùng từ

the onset of psychosis: một cụm từ y khoa trang trọng

The onset of psychosis chỉ thời điểm hoặc giai đoạn mà chứng loạn thần bắt đầu. Cấu trúc là the onset of + tình trạng hoặc triệu chứng, và onset trình bày sự bắt đầu đó như một sự kiện có ý nghĩa lâm sàng. Trong câu này, after the onset of psychosis có nghĩa là việc chẩn đoán thường diễn ra sau khi chứng loạn thần đã bắt đầu. Cấu trúc tương tự có thể mô tả sự khởi phát của triệu chứng, cơn đau hoặc một căn bệnh.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ y khoa trang trọng mục tiêu: The nurse documented the ____ of the patient's symptoms.

Xem đáp án

onset

which typically occurs in the late teens or early 20s for men Cụm từ

0:51

thường xảy ra ở độ tuổi cuối thanh thiếu niên hoặc đầu 20 đối với nam giới

and the late 20s or early 30s for women.

0:55

và cuối độ tuổi 20 hoặc đầu 30 đối với nữ giới.

Cụm từ

the late teens or early 20s ... late 20s or early 30s: mô tả khoảng tuổi

The late teens chỉ khoảng 17–19 tuổi, trong khi the early 20s chỉ khoảng 20–23 tuổi. The late 20s là khoảng 27–29 tuổi, còn the early 30s là khoảng 30–33 tuổi. Các ranh giới này chỉ mang tính tương đối, không cố định. Dùng early, mid hoặc late trước một nhóm tuổi để xác định một người ở phần đầu, giữa hoặc cuối của khoảng đó. Teens bao gồm độ tuổi 13–19, còn 20s và 30s lần lượt chỉ các khoảng 20–29 và 30–39 tuổi.

Luyện tập

Hoàn thành các cách diễn đạt khoảng tuổi mục tiêu: Someone who is about 18 is in their ____, while someone who is about 31 is in their ____.

Xem đáp án

late teens · early 30s

A first psychotic episode can feature delusions, Cách dùng từ

0:59

Giai đoạn loạn thần đầu tiên có thể có đặc điểm là hoang tưởng,

Cách dùng từ

can feature: cho biết một sự vật có thể có một đặc điểm

Trong câu này, feature là động từ mang nghĩa “bao gồm hoặc thể hiện một điều như một đặc điểm nổi bật”. Khi đi với can, can feature cho biết hoang tưởng có thể là một biểu hiện của đợt loạn thần đầu tiên, chứ không phải trường hợp nào cũng có. Cấu trúc có thể áp dụng là chủ ngữ + can feature + cụm danh từ. Cấu trúc này hữu ích khi mô tả những đặc điểm hoặc nội dung có thể có của bệnh, sự kiện, tác phẩm hoặc sản phẩm.

Luyện tập

Hoàn thành câu mới bằng cụm hai từ trong bài mang nghĩa “có thể bao gồm như một đặc điểm nổi bật”: A migraine ____ nausea and sensitivity to light.

Xem đáp án

can feature

hallucinations,

1:02

ảo giác,

and disordered speech and behavior. Cách dùng từ

1:03

và lời nói cũng như hành vi bị rối loạn.

Cách dùng từ

disordered speech and behavior với tư cách mô tả lâm sàng

Disordered bổ nghĩa cho cả speech và behavior. Trong ngữ cảnh lâm sàng này, từ đó có nghĩa là cách tổ chức, tính mạch lạc hoặc khuôn mẫu thông thường của lời nói và hành vi bị xáo trộn; cụm từ mô tả sự bất thường trong chức năng, không chỉ đơn giản là sự lộn xộn. Đây là cách mô tả trung tính và trang trọng về các triệu chứng quan sát được. Nó không đưa ra phán xét đạo đức về con người đó.

Luyện tập

Trong một bài viết lâm sàng, disordered speech and behavior mô tả chính xác nhất điều gì?

  1. Lời nói và hành vi có cách tổ chức hoặc khuôn mẫu bình thường bị rối loạn
  2. Lời nói nhỏ nhẹ và hành vi lịch sự
  3. Hành vi chỉ đơn thuần lộn xộn hoặc thô lỗ
Xem đáp án

Lời nói và hành vi có cách tổ chức hoặc khuôn mẫu bình thường bị rối loạn

These are called positive symptoms, Cách dùng từ

1:06

Đây được gọi là các triệu chứng dương tính,

meaning they occur in people with schizophrenia

1:08

có nghĩa là chúng xảy ra ở những người mắc bệnh tâm thần phân liệt

but not in the general population.

1:10

nhưng không xảy ra ở người bình thường.

Cách dùng từ

positive symptoms: thuật ngữ lâm sàng, không phải triệu chứng tốt

Trong tâm thần học, positive symptoms là những trải nghiệm hoặc hành vi xuất hiện thêm bên cạnh hoạt động tâm thần thông thường của một người. Ở đây, positive có nghĩa là hiện diện hoặc được thêm vào; không có nghĩa là có lợi, đầy hy vọng hay nhẹ. Phần bắt đầu bằng meaning giải thích cách dùng chuyên môn này: các triệu chứng này xuất hiện ở người bệnh nhưng không có ở dân số nói chung. Thuật ngữ này phân loại xem một biểu hiện có hiện diện hay không, chứ không đánh giá nó là tốt hay xấu.

Luyện tập

Positive trong positive symptoms có nghĩa là gì ở đây?

  1. Chỉ những triệu chứng hiện diện hoặc xuất hiện thêm bên cạnh chức năng thông thường.
  2. Có nghĩa là các triệu chứng có lợi.
  3. Có nghĩa là các triệu chứng nhẹ.
Xem đáp án

Chỉ những triệu chứng hiện diện hoặc xuất hiện thêm bên cạnh chức năng thông thường.

It's a common misperception that people with schizophrenia have multiple personalities, Ghi chú

1:13

Có một sự hiểu lầm phổ biến rằng người mắc tâm thần phân liệt có đa nhân cách,

Mạch ý

It's a common misperception that ... để nêu một quan niệm sai lầm phổ biến

It's a common misperception that + mệnh đề trình bày ý tiếp theo như một niềm tin phổ biến nhưng không chính xác. Trong câu này, mệnh đề sau that chứa nội dung của nhận thức sai lầm; sau đó thường sẽ có phần đính chính hoặc giải thích. Misperception là cách hiểu sai về một điều gì đó, không chỉ là lỗi đánh máy hay một sai sót tình cờ. Cấu trúc này sắp xếp một lời giải thích dựa trên sự thật bằng cách nêu quan niệm sai trước, rồi thay thế nó bằng thông tin chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành phần mở đầu để đính chính một quan niệm sai bằng đúng cụm từ trong bài học: ____ bats are blind.

Xem đáp án

It's a common misperception that

Cách dùng từ

multiple personalities: ngộ nhận về bệnh tâm thần phân liệt

Cụm “multiple personalities” là cách nói không chính thức, gợi ý rằng một người có nhiều nhân cách tách biệt. Câu này trình bày quan niệm rằng người mắc bệnh tâm thần phân liệt có nhiều nhân cách như một ngộ nhận phổ biến, chứ không phải sự thật. Phần giải thích xung quanh cho rằng các triệu chứng bắt nguồn từ sự gián đoạn trong quá trình tư duy, không phải sự xuất hiện của một nhân cách khác. Tâm thần phân liệt cũng không phải cùng một chẩn đoán với rối loạn nhận dạng phân ly (DID), tình trạng liên quan đến các trạng thái nhận dạng riêng biệt. Phân biệt các thuật ngữ này giúp tránh định kiến sai lệch về mặt y khoa và gây kỳ thị.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định: Trong câu này, multiple personalities được trình bày như định nghĩa chính xác của schizophrenia.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

but these symptoms indicate a disruption of thought processes

1:19

nhưng những triệu chứng này cho thấy sự gián đoạn của quá trình tư duy

rather than the manifestation of another personality. Mạch ý

1:23

chứ không phải là sự biểu hiện của một nhân cách khác.

Mạch ý

rather than: chọn một cách giải thích và loại bỏ cách còn lại

Rather than nối hai lựa chọn và hướng sự chú ý vào lựa chọn đầu tiên, đồng thời bác bỏ hoặc không ưu tiên lựa chọn thứ hai. Trong indicate X rather than Y, X là cách giải thích được người nói ủng hộ, còn Y là cách giải thích bị loại bỏ. Ở đây, X là a disruption of thought processes và Y là the manifestation of another personality. Cụm từ này tổ chức nội dung đính chính; nó không thêm Y như một triệu chứng thứ hai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “chứ không phải”: The stain came from spilled juice ____ paint.

Xem đáp án

rather than

Schizophrenia also has negative symptoms. Cách dùng từ

1:26

Tâm thần phân liệt cũng có các triệu chứng âm tính.

Cách dùng từ

negative symptoms: suy giảm chức năng, không phải mức độ nghiêm trọng

Trong tâm thần học, negative symptoms («triệu chứng âm tính») là sự suy giảm hoặc mất đi những chức năng vốn thường có, chẳng hạn như động lực, biểu lộ cảm xúc hoặc lời nói. Negative mô tả một điều bị thiếu hoặc suy giảm; nó không có nghĩa là các triệu chứng xấu hay nghiêm trọng. Thuật ngữ này thường đi cùng positive symptoms («triệu chứng dương tính»), tức những trải nghiệm hoặc hành vi xuất hiện thêm so với hoạt động thông thường. Trong cặp thuật ngữ chuyên môn này, positive và negative không có nghĩa là tốt và xấu.

Luyện tập

negative symptoms trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Các triệu chứng đặc biệt nghiêm trọng hoặc có hại.
  2. Những trải nghiệm tích cực được mô tả bằng từ ngữ tiêu cực.
  3. Các triệu chứng liên quan đến sự suy giảm những khả năng hoặc hành vi vốn thường có.
Xem đáp án

Các triệu chứng liên quan đến sự suy giảm những khả năng hoặc hành vi vốn thường có.

These are qualities that are reduced in people with schizophrenia,

1:29

Đây là những đặc điểm bị suy giảm ở người mắc bệnh tâm thần phân liệt,

such as motivation,

1:33

chẳng hạn như động lực,

expression of emotion,

1:34

sự thể hiện cảm xúc,

or speech.

1:36

hoặc lời nói.

There are cognitive symptoms as well,

1:37

Ngoài ra còn có các triệu chứng nhận thức,

like difficulty concentrating, Ngữ pháp

1:39

như khó tập trung,

remembering information,

1:41

ghi nhớ thông tin,

and making decisions.

1:43

và đưa ra quyết định.

Ngữ pháp

difficulty + -ing trong difficulty concentrating...

Sau danh từ difficulty, dùng dạng -ing để nêu hành động khó thực hiện: difficulty concentrating. Trong câu này, concentrating, remembering và making là ba dạng -ing song song, và cả ba đều bổ sung ý nghĩa cho difficulty. Các cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là difficulty doing something và have difficulty doing something. Với ý nghĩa này, difficulty to concentrate không phải là dạng tự nhiên.

Luyện tập

Dùng động từ trong ngoặc để hoàn thành cấu trúc difficulty + -ing: After moving, I had difficulty ____ to the new time zone. (adjust)

Xem đáp án

adjusting

So what causes the onset of psychosis?

1:45

Vậy nguyên nhân nào dẫn đến sự bùng phát của chứng loạn thần?

There likely isn't one single cause, Mạch ý

1:48

Có thể không có một nguyên nhân duy nhất,

but a combination of genetic and environmental risk factors that contribute. Cách dùng từ

1:50

mà là sự kết hợp của các yếu tố nguy cơ về di truyền và môi trường đóng góp vào.

Mạch ý

There likely isn't one single cause, but a combination of...: từ một nguyên nhân sang nhiều yếu tố

Cấu trúc này trước hết bác bỏ một cách giải thích quá đơn giản: chỉ có một nguyên nhân duy nhất. Sau đó, but thay khung giải thích ấy bằng một khung chính xác hơn: sự kết hợp của nhiều yếu tố. Ở đây, but không chỉ đưa ra ý trái ngược. Nó sắp xếp thông tin theo hướng “không phải một nguyên nhân, mà là nhiều yếu tố cùng tác động”. likely khiến nhận định mang tính thận trọng chứ không tuyệt đối.

Luyện tập

Hoàn thành bằng đúng khung điều chỉnh trong bài học: There likely isn't one single cause, ____ economic and social pressures.

Xem đáp án

but a combination of

Cách dùng từ

genetic and environmental risk factors: các yếu tố nguy cơ di truyền và môi trường

Trong các giải thích y khoa và khoa học, cụm genetic and environmental risk factors nhóm hai nguồn làm tăng nguy cơ: những ảnh hưởng được di truyền hoặc liên quan đến gen, và những ảnh hưởng từ môi trường xung quanh, sự phơi nhiễm hoặc điều kiện sống. Một risk factor làm tăng xác suất xảy ra một kết quả; nó không bảo đảm kết quả đó sẽ xảy ra và cũng không tự động chứng minh nguyên nhân trực tiếp. Trong câu này, các yếu tố góp phần tạo nên kết quả chứ không tự mình quyết định kết quả.

Luyện tập

Đánh giá nhận định sau: If something is a risk factor for a disease, it will necessarily cause that disease.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Schizophrenia has some of the strongest genetic links of any psychiatric illness. Ngữ pháp

1:55

Tâm thần phân liệt có một số mối liên hệ di truyền mạnh mẽ nhất trong số bất kỳ bệnh tâm thần nào.

Ngữ pháp

some of the strongest ... of any ... để xếp vào nhóm nổi bật nhất

Cấu trúc some of the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều xếp một đối tượng vào một nhóm nhỏ nổi bật nhất. Ở đây, some of the strongest genetic links có nghĩa là những mối liên hệ đó thuộc nhóm mạnh nhất; câu không khẳng định rằng chỉ có một mối liên hệ duy nhất mạnh nhất. of any psychiatric illness xác định phạm vi so sánh: tâm thần phân liệt được so sánh với các bệnh tâm thần. Cụm này không có nghĩa là mọi bệnh tâm thần đều có những mối liên hệ di truyền giống nhau.

Luyện tập

of any psychiatric illness có chức năng gì trong câu?

  1. Cụm này xác định các bệnh tâm thần là nhóm dùng để so sánh.
  2. Cụm này nói rằng tâm thần phân liệt không thuộc nhóm bệnh tâm thần.
  3. Cụm này nói rằng mọi bệnh tâm thần đều có mối liên hệ di truyền mạnh như nhau.
Xem đáp án

Cụm này xác định các bệnh tâm thần là nhóm dùng để so sánh.

Though about 1% of people have schizophrenia, Ngữ pháp

2:00

Mặc dù chỉ có khoảng 1% số người mắc bệnh tâm thần phân liệt,

children or siblings of people with schizophrenia

2:03

con cái hoặc anh chị em của người mắc bệnh tâm thần phân liệt

are 10 times likelier to develop the disease,

2:06

có khả năng mắc bệnh cao gấp 10 lần,

Ngữ pháp

Dùng Though ... 10 times likelier to ... để đối chiếu rủi ro

Though giới thiệu một sự thật nền mang tính nhượng bộ: tỷ lệ mắc bệnh chung là khoảng 1%. Mức nền thấp này có thể khiến kết quả về nguy cơ cao trở nên bất ngờ, vì vậy mệnh đề chính sau dấu phẩy mới chứa thông tin trọng tâm về con hoặc anh chị em ruột. 10 times likelier to develop the disease so sánh khả năng mắc bệnh của người thân với mức nền chung và cho thấy mức tăng tương đối lớn. Bản thân cụm này không cho biết xác suất tuyệt đối họ sẽ mắc bệnh.

Luyện tập

Câu nào dùng Though và times likelier to đúng cách để tạo sự đối chiếu về rủi ro tương đối?

  1. Though the overall rate is low, this group is five times likelier to develop the condition.
  2. Though this group develops five conditions, the overall rate is low.
  3. Because the overall rate is low, this group cannot develop the condition.
Xem đáp án

Though the overall rate is low, this group is five times likelier to develop the condition.

and an identical twin of someone with schizophrenia

2:10

và anh chị em sinh đôi cùng trứng của người mắc bệnh tâm thần phân liệt

has a 40% chance of being affected. Cụm từ

2:13

có 40% nguy cơ bị ảnh hưởng.

Cụm từ

has a 40% chance of being affected: xác suất và kết quả bị động

Has a 40% chance of + -ing diễn tả xác suất một sự việc sẽ xảy ra. Chủ ngữ đứng trước has, tỷ lệ phần trăm cho biết mức xác suất, còn sau of là danh từ hoặc dạng -ing. Being affected là dạng -ing bị động: being + quá khứ phân từ. Người song sinh là bên chịu tác động chứ không thực hiện hành động. Ở đây, affected có nghĩa là bị ảnh hưởng bởi bệnh tâm thần phân liệt, tức bệnh có thể xuất hiện ở người đó, chứ không chỉ là bị tác động về cảm xúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing bị động của select: Every ticket holder has a 10% chance of ____ for a free upgrade.

Xem đáp án

being selected

Often immediate relatives of people with schizophrenia Cách dùng từ

2:16

Thông thường, người thân ruột thịt của những người mắc bệnh tâm thần phân liệt

Cách dùng từ

immediate relatives: mức độ gần gũi về quan hệ, không phải thời gian

Trong immediate relatives, immediate có nghĩa là gần nhất về quan hệ gia đình, không phải xảy ra ngay lập tức. Trong ngữ cảnh y khoa này, cụm từ chỉ những người họ hàng gần nhất của một người, thường là cha mẹ, con cái và anh chị em ruột. Đây là một nhãn phân loại trang trọng có phạm vi rộng, không phải một định nghĩa kỹ thuật duy nhất được dùng ở mọi nơi. Tài liệu, luật hoặc tổ chức có thể tính hoặc không tính vợ/chồng và những thành viên khác, vì vậy cần áp dụng định nghĩa được nêu trong từng ngữ cảnh.

Luyện tập

Trong cụm từ y khoa immediate relatives, immediate mô tả điều gì?

  1. Người thân bao nhiêu tuổi
  2. Mối quan hệ gia đình gần đến mức nào
  3. Người thân đến nhanh đến mức nào
Xem đáp án

Mối quan hệ gia đình gần đến mức nào

exhibit milder versions of traits associated with the disorder, Cụm từ

2:19

có biểu hiện các phiên bản nhẹ hơn của các đặc điểm liên quan đến rối loạn này,

Cụm từ

traits associated with the disorder: các đặc điểm liên quan đến chứng rối loạn

Ở đây, associated with có nghĩa là “được kết nối hoặc có liên quan đến”. Cụm phân từ quá khứ associated with the disorder đứng sau traits và xác định những đặc điểm nào đang được nói đến: traits that are associated with the disorder. Cách diễn đạt này cho biết có mối liên hệ, chứ không phải một nguyên nhân đã được chứng minh. Trong văn bản nghiên cứu hoặc y khoa, đừng hiểu associated with là caused by trừ khi quan hệ nhân quả được xác lập riêng.

Luyện tập

Đúng hay sai: trong traits associated with the disorder, associated with chứng minh rằng chứng rối loạn trực tiếp gây ra các đặc điểm đó.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

but not to an extent that requires treatment. Ngữ pháp

2:23

nhưng không đến mức cần phải điều trị.

Ngữ pháp

not to an extent that requires treatment: chưa đến mức cần điều trị

Not to an extent that... có nghĩa là “chưa đến mức chạm ngưỡng đã nêu”. Câu này không phủ nhận rằng các đặc điểm đó tồn tại, mà nói rằng chúng chưa đủ nghiêm trọng để cần điều trị. Extent có nghĩa là “mức độ”. Mệnh đề quan hệ that requires treatment mô tả mức độ đó; requires ở dạng số ít vì that quay lại chỉ extent, chứ không phải traits.

Luyện tập

but not to an extent that requires treatment ở đây có nghĩa là gì?

  1. Các đặc điểm hoàn toàn không tồn tại.
  2. Các đặc điểm nghiêm trọng đến mức đã cần điều trị.
  3. Các đặc điểm có thể tồn tại, nhưng chưa đủ nghiêm trọng để cần điều trị.
Xem đáp án

Các đặc điểm có thể tồn tại, nhưng chưa đủ nghiêm trọng để cần điều trị.

Multiple genes almost certainly play a role, Cụm từ

2:26

Nhiều gen gần như chắc chắn đóng một vai trò nào đó,

Cụm từ

play a role: góp phần nhưng không phải là nguyên nhân duy nhất

Trong câu này, play a role có nghĩa là “góp phần tạo ra một kết quả” hoặc “có ảnh hưởng nhất định”. Role được dùng theo nghĩa bóng: các gen là những yếu tố trong lời giải thích, không phải diễn viên trong một buổi biểu diễn. Cụm từ này không nói rằng các gen là nguyên nhân duy nhất. Nó trình bày các gen như một phần của lời giải thích có nhiều yếu tố, vì vậy thận trọng hơn so với việc nói rằng chúng cause kết quả đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu theo văn phong nghiên cứu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “góp phần nhưng không phải nguyên nhân duy nhất”: Family history may ____ in the condition.

Xem đáp án

play a role

but we don't know how many or which ones.

2:29

nhưng chúng ta không biết có bao nhiêu gen hoặc là những gen nào.

Environmental factors like exposure to certain viruses in early infancy Cách dùng từ

2:32

Các yếu tố môi trường như tiếp xúc với một số loại virus trong thời kỳ sơ sinh sớm

Cách dùng từ

exposure to certain viruses in early infancy: cấu trúc cụm danh từ

Trong văn bản về sức khỏe và môi trường, exposure to certain viruses có nghĩa là tiếp xúc với những vi-rút đó hoặc ở trong tình huống có thể xảy ra sự tiếp xúc. Exposure là danh từ, còn to giới thiệu đối tượng được tiếp xúc. In early infancy cho biết giai đoạn cuộc đời khi sự tiếp xúc xảy ra, tức là những tháng đầu đời. Toàn bộ biểu thức là một cụm danh từ đứng sau like và đóng vai trò là ví dụ về yếu tố môi trường.

Luyện tập

Hoàn thành câu về sức khỏe bằng cấu trúc danh từ có nghĩa là “tiếp xúc với”: Early ____ air pollution may affect lung development.

Xem đáp án

exposure to

might increase the chance that someone will develop schizophrenia, Ngữ pháp

2:37

có thể làm tăng nguy cơ ai đó phát triển bệnh tâm thần phân liệt,

Ngữ pháp

Làm tăng khả năng một người mắc bệnh tâm thần phân liệt

increase the chance that ... có nghĩa là “làm tăng khả năng xảy ra của kết quả được nêu sau that”. Phần sau that là một mệnh đề đầy đủ: someone will develop schizophrenia. Ở đây, will nêu một kết quả tương lai đang được xem xét về mặt khả năng; nó không bảo đảm kết quả đó chắc chắn xảy ra. Trong ngữ cảnh sức khỏe, develop + bệnh hoặc tình trạng có nghĩa là “bắt đầu mắc hoặc có tình trạng đó”, không phải tạo ra hay cải thiện nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chỉ khả năng đã học: Poor ventilation can ____ passengers will catch an infection.

Xem đáp án

increase the chance that

and use of some drugs,

2:41

và việc sử dụng một số loại thuốc,

including marijuana,

2:43

bao gồm cả cần sa,

may trigger the onset of psychosis Cách dùng từ

2:45

có thể kích hoạt sự bùng phát của loạn thần

Cách dùng từ

Kích hoạt sự khởi phát của chứng loạn thần

trigger the onset of psychosis có nghĩa là “kích hoạt hoặc thúc đẩy sự khởi phát của chứng loạn thần”. Onset là danh từ trang trọng chỉ thời điểm một tình trạng bắt đầu, còn trigger trình bày một yếu tố như tác nhân góp phần làm cho quá trình đó khởi phát. Vì cụm từ dùng may trigger, nó mô tả một mối quan hệ kích hoạt có thể xảy ra. Nó không nói rằng yếu tố đó luôn gây ra chứng loạn thần hoặc là nguyên nhân nền tảng duy nhất.

Luyện tập

“may trigger the onset of psychosis” có nghĩa chính xác nhất là gì?

  1. Nó chứng minh rằng một yếu tố là nguyên nhân duy nhất của chứng loạn thần.
  2. Nó có thể ngăn chứng loạn thần bắt đầu.
  3. Nó có thể thúc đẩy sự khởi phát của chứng loạn thần.
Xem đáp án

Nó có thể thúc đẩy sự khởi phát của chứng loạn thần.

in highly susceptible individuals. Cách dùng từ

2:47

ở những người cực kỳ nhạy cảm.

Cách dùng từ

highly susceptible individuals: những người đặc biệt dễ bị ảnh hưởng

Trong cụm từ này, susceptible có nghĩa là “dễ bị ảnh hưởng hoặc tổn hại”, còn highly nhấn mạnh mức độ đó. Highly susceptible individuals chỉ những người có khả năng bị tác động bởi bệnh tật, rủi ro, áp lực hoặc một ảnh hưởng khác cao hơn hẳn bình thường. Individuals là cách trang trọng để nói đến từng người hoặc một nhóm người đã được xác định. Cụm từ này thường xuất hiện trong các phần giải thích về y khoa, khoa học và rủi ro.

Luyện tập

Câu nào dùng susceptible một cách tự nhiên để mô tả một nhóm có nguy cơ cao?

  1. People with weakened immune systems may be highly susceptible at infection.
  2. People with weakened immune systems may be highly susceptible to infection.
  3. People with weakened immune systems may be highly suspicious to infection.
Xem đáp án

People with weakened immune systems may be highly susceptible to infection.

These factors don't affect everyone the same way. Cụm từ

2:50

Những yếu tố này không ảnh hưởng đến tất cả mọi người theo cùng một cách.

Cụm từ

don't affect everyone the same way: không ảnh hưởng đến mọi người theo cùng một cách

Cấu trúc X doesn't affect everyone the same way có nghĩa là cùng một nguyên nhân có thể tạo ra phản ứng, mức độ tác động hoặc kết quả khác nhau ở những người khác nhau. The same way mô tả cách tác động xảy ra, chứ không phải một con đường theo nghĩa đen. Phủ định ở đây áp dụng cho ý rằng tác động là đồng đều. Câu này không có nghĩa là không ai bị ảnh hưởng; nhiều người, thậm chí tất cả mọi người, có thể bị ảnh hưởng nhưng không giống hệt nhau.

Luyện tập

“This medicine doesn't affect everyone the same way.” có nghĩa là gì?

  1. Mọi người có thể phản ứng với thuốc theo những cách khác nhau.
  2. Thuốc không có tác dụng với bất kỳ ai.
  3. Thuốc ảnh hưởng đến mọi người giống hệt nhau.
Xem đáp án

Mọi người có thể phản ứng với thuốc theo những cách khác nhau.

For those with very low genetic risk, Mạch ý

2:53

Đối với những người có nguy cơ di truyền rất thấp,

no amount of exposure to environmental risk factors Ngữ pháp

2:55

bất kể tiếp xúc với bao nhiêu yếu tố nguy cơ từ môi trường

will lead them to develop schizophrenia.

2:59

cũng sẽ không dẫn đến việc họ mắc bệnh tâm thần phân liệt.

Ngữ pháp

no amount of exposure: dù nhiều đến đâu thì kết quả cũng không xảy ra

Trong no amount of exposure to environmental risk factors, no amount of có nghĩa là “không có bất kỳ lượng nào có thể”. Cụm này làm cho toàn bộ cụm danh từ mang ý phủ định mạnh: ngay cả mức phơi nhiễm rất lớn cũng nằm trong phạm vi bị phủ định. Mẫu rộng hơn no amount of X will/can Y có nghĩa là “dù có hoặc xảy ra bao nhiêu X thì Y cũng sẽ không xảy ra hoặc không thể là kết quả”. Ở đây, toàn bộ cụm danh từ là chủ ngữ của will lead, vì vậy ý nghĩa mạnh hơn nhiều so với việc chỉ nói rằng mức phơi nhiễm thấp.

Luyện tập

Hoàn thành câu phủ định nhấn mạnh bằng mẫu có nghĩa là “dù nhiều đến đâu”: ____ polishing will repair a cracked screen.

Xem đáp án

No amount of

For those with very high risk,

3:01

Đối với những người có nguy cơ rất cao,

moderate additional risk might tip the balance. Thành ngữ

3:03

một nguy cơ bổ sung vừa phải có thể làm thay đổi sự cân bằng.

Mạch ý

For those with very low genetic risk ... For those with very high risk: khung đối chiếu song song

Hai phần mở đầu được lặp lại, For those with very low genetic risk và For those with very high risk, tạo nên một phép đối chiếu song song. Mỗi cụm giới từ trước tiên xác định một nhóm, rồi phần còn lại của câu nêu kết quả dành cho nhóm đó. Hai phần mở đầu cùng tổ chức lời giải thích theo mức độ rủi ro: nhóm rủi ro thấp trước, rồi đến nhóm rủi ro cao. Hãy đọc chúng như một khung so sánh thống nhất, không phải hai cụm mở đầu không liên quan. Có thể dùng lại khung For those with X, ... For those with Y, ... khi các nhóm khác nhau cần những kết luận khác nhau.

Luyện tập

Hai phần mở đầu For those with... chủ yếu tổ chức thông tin theo cách nào?

  1. Chúng cho thấy câu thứ hai không liên quan đến câu thứ nhất.
  2. Chúng chia mọi người theo mức độ rủi ro và gắn một kết quả khác nhau với mỗi nhóm.
  3. Chúng lặp lại cùng một nhận định về một nhóm.
Xem đáp án

Chúng chia mọi người theo mức độ rủi ro và gắn một kết quả khác nhau với mỗi nhóm.

Thành ngữ

might tip the balance: có thể khiến cán cân nghiêng về một phía

Tip the balance là một phép ẩn dụ: một yếu tố nhỏ được thêm vào khiến tình thế đang cân bằng hoặc chưa chắc chắn nghiêng về một kết quả. Cụm này không có nghĩa là làm đổ một chiếc cân thật. Might cho thấy kết quả vẫn chưa chắc chắn. Vì vậy, might tip the balance có nghĩa là rủi ro bổ sung có thể trở thành yếu tố làm thay đổi đánh giá hoặc kết quả cuối cùng, chứ không khẳng định điều đó chắc chắn xảy ra.

Luyện tập

might tip the balance có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Nó có thể làm đổ một chiếc cân thật.
  2. Nó có thể khiến một kết quả trở nên dễ xảy ra hơn.
  3. Nó có thể loại bỏ toàn bộ rủi ro.
Xem đáp án

Nó có thể khiến một kết quả trở nên dễ xảy ra hơn.

The antipsychotic drugs used to treat schizophrenia Ngữ pháp

3:07

Các loại thuốc chống loạn thần dùng để điều trị tâm thần phân liệt

Ngữ pháp

used to treat schizophrenia dưới dạng mệnh đề quan hệ rút gọn

Used to treat schizophrenia là một cụm phân từ quá khứ đứng sau drugs. Cụm này xác định các loại thuốc theo mục đích sử dụng và có thể được viết đầy đủ thành that are used to treat schizophrenia. Cấu trúc gọn này được gọi là mệnh đề quan hệ rút gọn. Ở đây, used mang nghĩa bị động: các loại thuốc được dùng để điều trị. Đây không phải là cấu trúc chỉ thói quen trong quá khứ “chủ ngữ + used to + động từ nguyên mẫu”.

Luyện tập

used to treat schizophrenia có vai trò ngữ pháp gì trong ví dụ?

  1. Nó cho biết các loại thuốc từng thường xuyên làm việc này trong quá khứ nhưng nay không còn làm nữa.
  2. Nó bổ nghĩa cho drugs và cho biết những loại thuốc đó được dùng để làm gì.
  3. Nó bổ nghĩa cho schizophrenia và cho biết schizophrenia đã được sử dụng trong quá khứ.
Xem đáp án

Nó bổ nghĩa cho drugs và cho biết những loại thuốc đó được dùng để làm gì.

have helped researchers work backwards Cụm động từ

3:11

đã giúp các nhà nghiên cứu làm việc ngược lại

Cụm động từ

work backwards: suy ngược từ kết quả đến nguyên nhân

work backwards có nghĩa là bắt đầu từ một kết quả hoặc quan sát đã biết rồi lần ngược qua các bước trước đó để tìm nguyên nhân, cơ chế hoặc điểm khởi đầu. Trong câu này, các nhà nghiên cứu dùng những gì đã biết để tái dựng điều xảy ra trước đó. backwards mô tả hướng suy luận, không phải chuyển động cơ thể về phía sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ trong bài học: The engineer started with the final error and decided to ____ to find its source.

Xem đáp án

work backwards

to trace signatures of the disorder in the brain. Cụm từ

3:13

để truy tìm các dấu hiệu của rối loạn trong não.

Cụm từ

trace signatures of the disorder: truy tìm bằng chứng đặc trưng của chứng rối loạn

Ở đây, trace có nghĩa là lần theo bằng chứng để tìm hoặc xác định một điều gì đó. Signatures chỉ những mẫu hoặc dấu hiệu đặc trưng, có thể nhận biết; of the disorder cho biết những mẫu đó có thể biểu thị điều gì. Vì vậy, cụm từ này mô tả việc tìm kiếm bằng chứng của chứng rối loạn trong não. Nó không nói đến chữ ký viết tay, và trace ở đây cũng không có nghĩa là vẽ theo đường viền.

Luyện tập

Trong văn bản nghiên cứu, “signatures of the disorder” có khả năng cao nhất chỉ điều gì?

  1. Tên viết tay của bệnh nhân
  2. Những mẫu hoặc dấu hiệu có thể nhận biết và liên quan đến chứng rối loạn
  3. Một phương pháp điều trị loại bỏ chứng rối loạn
Xem đáp án

Những mẫu hoặc dấu hiệu có thể nhận biết và liên quan đến chứng rối loạn

Traditional antipsychotics block dopamine receptors. Cách dùng từ

3:17

Thuốc chống loạn thần truyền thống ngăn chặn các thụ thể dopamine.

Cách dùng từ

block dopamine receptors: mô tả cơ chế tác dụng của thuốc

Ở đây, block dopamine receptors là một cách diễn đạt trong dược lý, có nghĩa là thuốc ngăn chặn hoặc làm giảm khả năng dopamine kích hoạt các thụ thể của nó. Block mô tả tác động lên quá trình truyền tín hiệu, không phải một vật cản hữu hình hay việc loại bỏ các thụ thể. Dopamine receptors là các protein tế bào phản ứng với dopamine. Cấu trúc block + receptor(s) thường được dùng để nêu cách một loại thuốc hoạt động.

Luyện tập

Trong một văn bản dược lý, The drug blocks dopamine receptors có nghĩa là gì?

  1. Thuốc loại bỏ hoàn toàn mọi thụ thể dopamine khỏi cơ thể bằng tác động vật lý.
  2. Thuốc đưa thêm dopamine vào bên trong các thụ thể.
  3. Thuốc ngăn chặn hoặc làm giảm khả năng dopamine kích hoạt các thụ thể đó.
Xem đáp án

Thuốc ngăn chặn hoặc làm giảm khả năng dopamine kích hoạt các thụ thể đó.

They can be very effective in reducing positive symptoms, Cụm từ

3:20

Chúng có thể rất hiệu quả trong việc làm giảm các triệu chứng dương tính,

Cụm từ

effective in reducing: cấu trúc effective in + -ing

Effective in reducing dùng cấu trúc tính từ + in + dạng -ing để nói rằng một điều gì đó thành công trong việc tạo ra một kết quả cụ thể. Trong câu này, reducing positive symptoms nêu rõ kết quả cụ thể đang được đánh giá. Vì in là giới từ nên động từ theo sau dùng dạng -ing: effective in reducing, effective in preventing, effective in improving. Cấu trúc này hữu ích khi đánh giá chính thức một phương pháp điều trị, chính sách, phương pháp hoặc chương trình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ được dùng trong cấu trúc effective in + -ing: The new filter is effective ____ reducing indoor air pollution.

Xem đáp án

in

which are linked to an excess of dopamine in particular brain pathways. Cụm từ

3:24

có liên quan đến sự dư thừa dopamine trong các con đường não cụ thể.

Cụm từ

linked to an excess of dopamine: mối liên hệ không đồng nghĩa với quan hệ nhân quả đã được chứng minh

Be linked to có nghĩa là “được kết nối hoặc có liên quan đến điều gì đó”. Ở đây, mệnh đề quan hệ cho biết các triệu chứng được nhắc đến trước đó có liên quan đến lượng dopamine quá cao trong một số đường dẫn truyền cụ thể của não. An excess of dopamine có nghĩa là lượng dopamine cao hơn mức bình thường hoặc thích hợp. Cách diễn đạt này chỉ xác định một mối liên hệ; bản thân nó không chứng minh rằng lượng dopamine dư thừa trực tiếp gây ra các triệu chứng.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định sau: Trong văn bản nghiên cứu, "is linked to" luôn có nghĩa là "is directly caused by".

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

But the same drugs can make negative symptoms worse, Ngữ pháp

3:28

Nhưng chính những loại thuốc này có thể làm cho các triệu chứng âm tính trở nên tồi tệ hơn,

Ngữ pháp

can make negative symptoms worse: make + tân ngữ + tính từ

Can make negative symptoms worse sử dụng cấu trúc can + make + tân ngữ + tính từ. Cụm negative symptoms là tân ngữ của make, còn worse là tính từ mô tả trạng thái kết quả của tân ngữ. Cấu trúc này có nghĩa là thuốc có thể khiến các triệu chứng trở nên nghiêm trọng hơn. Make ở đây không có nghĩa là “tạo ra”, còn can cho biết đây là một tác động có thể xảy ra chứ không phải kết quả chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng so sánh hơn gồm một từ của bad: Loud noise can make headaches ____.

Xem đáp án

worse

and we've found that negative symptoms of schizophrenia

3:32

và chúng tôi nhận thấy rằng các triệu chứng âm tính của bệnh tâm thần phân liệt

may be tied to too little dopamine in other brain areas. Cụm từ

3:34

có thể gắn liền với việc có quá ít dopamine ở các vùng não khác.

Cụm từ

may be tied to too little dopamine: có thể liên quan đến tình trạng thiếu dopamine

May be tied to có nghĩa là “có thể có mối liên hệ hoặc liên quan đến”. Động từ tình thái may cho biết mối liên hệ này chỉ là một khả năng, còn cấu trúc bị động be tied to mô tả mối quan hệ mà không chứng minh rằng một yếu tố trực tiếp gây ra yếu tố kia. Too little đứng trước danh từ không đếm được và có nghĩa là “ít hơn mức cần thiết hoặc lành mạnh”. Ở đây, too little dopamine chỉ lượng dopamine không đủ, chứ không đơn thuần là ít hơn một chút.

Luyện tập

Câu nào trình bày một mối liên hệ có thể tồn tại mà không khẳng định quan hệ nhân quả đã được chứng minh?

  1. Too little dopamine definitely causes the symptom.
  2. The symptom may be tied to too little dopamine.
  3. The symptom may cause too little dopamine.
Xem đáp án

The symptom may be tied to too little dopamine.

Some people with schizophrenia

3:39

Một số người mắc bệnh tâm thần phân liệt

show a loss of neural tissue, Cách dùng từ

3:41

cho thấy sự mất mát của mô thần kinh,

Cách dùng từ

loss of neural tissue: sự suy giảm mô thần kinh

A loss of neural tissue là một cụm danh từ trang trọng chỉ sự suy giảm về lượng hoặc thể tích của mô thần kinh. Trong show a loss of neural tissue, show có nghĩa là “cho thấy hoặc bộc lộ bằng chứng về”, vì vậy cụm từ này mô tả một thay đổi sinh học đã được quan sát. Loss of + danh từ có thể mô tả một thứ bị suy giảm hoặc không còn khả dụng, bao gồm mô, chức năng, trí nhớ hoặc dữ liệu. Ở đây, loss không có nghĩa là ai đó để thất lạc một đồ vật.

Luyện tập

Trong một mô tả y khoa, nghĩa nào phù hợp nhất với loss of neural tissue?

  1. Mô thần kinh mà ai đó không tìm thấy
  2. Sự suy giảm về lượng mô thần kinh
  3. Quên các từ neural tissue
Xem đáp án

Sự suy giảm về lượng mô thần kinh

and it's unclear whether this atrophy is a result of the disease itself Ngữ pháp

3:43

và không rõ sự teo nhỏ này là kết quả của chính căn bệnh

or drug-induced suppression of signaling. Cách dùng từ

3:47

hay là sự ức chế tín hiệu do thuốc gây ra.

Ngữ pháp

it's unclear whether ... or ...: trình bày những khả năng chưa được xác định

it's unclear whether mở đầu một vấn đề chưa có kết luận. Trong câu này, whether dẫn vào hai cách giải thích cạnh tranh được nối bằng or: tình trạng teo có thể do bản thân căn bệnh hoặc do thuốc gây ức chế truyền tín hiệu. Cấu trúc này cho thấy giới hạn của bằng chứng. Người nói có thể nêu các khả năng mà không khẳng định khả năng nào đã được chứng minh. Trong ngữ cảnh khác, whether cũng có thể mở đầu một điều chưa chắc chắn với câu trả lời có hoặc không, ngay cả khi phương án với or không được nêu rõ.

Luyện tập

Dùng chính xác cấu trúc thận trọng trong bài để hoàn thành câu: ____ the delay was caused by weather or a mechanical problem.

Xem đáp án

It is unclear whether

Cách dùng từ

drug-induced suppression of signaling: quan hệ nhân quả và nghĩa chuyên môn

drug-induced là tính từ ghép bổ nghĩa cho suppression. Nó cho biết một loại thuốc gây ra sự ức chế đó. Dấu gạch nối cho thấy drug và induced kết hợp thành một từ bổ nghĩa đứng trước danh từ. suppression of signaling là cụm danh từ y sinh trang trọng, chỉ sự suy giảm hoặc ức chế hoạt động truyền tín hiệu. Ở đây, signaling là sự giao tiếp trong một hệ thống sinh học; suppression không có nghĩa là dùng lực ép một tín hiệu xuống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ ghép có nghĩa là do thuốc gây ra: The team investigated ____ liver damage.

Xem đáp án

drug-induced

Fortunately,

3:50

May mắn thay,

newer generations of antipsychotics aim to address some of these issues Cụm từ

3:51

các thế hệ thuốc chống loạn thần mới hơn nhằm giải quyết một số vấn đề này

Cụm từ

aim to address some of these issues: nêu một mục tiêu có giới hạn

Trong câu này, aim to address có nghĩa là “có mục tiêu xử lý điều gì đó”. Aim to được theo sau bởi động từ nguyên mẫu address; address an issue có nghĩa là thực hiện biện pháp để xem xét hoặc cải thiện một vấn đề, chứ không phải ghi địa chỉ hay phát biểu. Some of these issues giới hạn phạm vi của nhận định. Các loại thuốc được thiết kế để xử lý một phần các vấn đề, chứ không nhất thiết giải quyết hoàn toàn tất cả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của aim to address: The new policy ____ several barriers to care.

Xem đáp án

aims to address

by targeting multiple neurotransmitters like serotonin

3:56

bằng cách nhắm mục tiêu vào nhiều chất dẫn truyền thần kinh như serotonin

in addition to dopamine. Cụm từ

4:00

ngoài dopamine.

Cụm từ

in addition to dopamine: thêm một mục khác

In addition to dopamine có nghĩa là “ngoài dopamine ra còn có” hoặc “cùng với dopamine”. Cụm này vẫn giữ dopamine trong nhóm thay vì thay thế nó; trong câu này, serotonin là một chất dẫn truyền thần kinh khác được nhắm tới. Cấu trúc in addition to + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing mở rộng một danh sách hay phạm vi. Nó không có nghĩa là một việc xảy ra sau việc khác.

Luyện tập

Câu nào cho biết khóa học bao gồm cả thiết kế và lập trình?

  1. The course teaches design in addition to coding.
  2. The course teaches design after coding.
  3. The course teaches design instead of coding.
Xem đáp án

The course teaches design in addition to coding.

It's clear that no one transmitter system is responsible for all symptoms, Ngữ pháp

4:02

Rõ ràng là không có một hệ thống dẫn truyền duy nhất nào chịu trách nhiệm cho tất cả các triệu chứng,

Ngữ pháp

no one transmitter system ... all symptoms: bác bỏ cách giải thích chỉ dựa vào một hệ thống

Từ one đi cùng với cụm transmitter system: no one transmitter system có nghĩa là “không có một hệ thống chất dẫn truyền thần kinh đơn lẻ nào”, chứ không phải “không có ai”. Cấu trúc no one + danh từ đếm được số ít bác bỏ khả năng một thành viên duy nhất trong nhóm đó có thể giải thích toàn bộ kết quả. Trong ngữ cảnh khoa học này, is responsible for all symptoms có nghĩa là “gây ra hoặc giải thích tất cả các triệu chứng”. Câu này bác bỏ cách giải thích hoàn chỉnh chỉ dựa vào một hệ thống; nó không khẳng định rằng các hệ thống chất dẫn truyền thần kinh hoàn toàn không có vai trò.

Luyện tập

Câu nào giữ đúng nhất ý nghĩa của phần được nhấn mạnh?

  1. One transmitter system causes every symptom.
  2. No single transmitter system accounts for every symptom.
  3. Transmitter systems do not affect any symptoms.
Xem đáp án

No single transmitter system accounts for every symptom.

and because these drugs affect signaling throughout the brain and body, Cụm từ

4:07

và bởi vì những loại thuốc này ảnh hưởng đến việc truyền tín hiệu khắp não và cơ thể,

they can have other side effects like weight gain. Cách dùng từ

4:10

chúng có thể có các tác dụng phụ khác như tăng cân.

Cụm từ

throughout the brain and body: phạm vi bao phủ toàn bộ não và cơ thể

Throughout + một địa điểm hoặc phạm vi có nghĩa là “ở mọi phần của” hoặc “trên toàn bộ” phạm vi đó. Ở đây, throughout the brain and body cho biết thuốc ảnh hưởng rộng khắp đến quá trình truyền tín hiệu trong cả não và cơ thể, chứ không chỉ tại một điểm hoặc dọc theo một đường đi. Cụm giới từ này xác định phạm vi của affect signaling. Vì ảnh hưởng lan rộng, câu này liên hệ phạm vi đó với những tác dụng phụ có thể xuất hiện ở các phần khác của cơ thể.

Luyện tập

Một quy định của bảo tàng áp dụng tại mọi phòng trưng bày và hành lang. Câu nào thể hiện rõ nhất ý nghĩa bao phủ toàn bộ phạm vi đó?

  1. The rule applies throughout the museum.
  2. The rule passes through the museum.
  3. The rule applies in the museum.
Xem đáp án

The rule applies throughout the museum.

Cách dùng từ

side effects like weight gain: tác dụng phụ như tăng cân

Side effects là những tác dụng không mong muốn hoặc tác dụng bổ sung xuất hiện cùng với tác dụng dự kiến của thuốc hay phương pháp điều trị. Ở đây, like có nghĩa là “ví dụ như”, còn weight gain là một tác dụng phụ có thể xảy ra. Cụm từ này chỉ đưa ra một ví dụ, không phải danh sách đầy đủ và cũng không khẳng định rằng ai cũng sẽ tăng cân.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp với cụm từ trong “The medicine can have side effects like weight gain”?

  1. Những tác dụng không mong muốn hoặc bổ sung, trong đó tăng cân là một ví dụ
  2. Một tác dụng chắc chắn mà mọi người sử dụng đều sẽ gặp
  3. Những tác dụng nằm bên cạnh sự thay đổi về trọng lượng cơ thể
Xem đáp án

Những tác dụng không mong muốn hoặc bổ sung, trong đó tăng cân là một ví dụ

In spite of these complications, Mạch ý

4:14

Bất chấp những biến chứng này,

Mạch ý

In spite of these complications: thừa nhận trở ngại trước khi nêu kết quả

In spite of these complications là dấu hiệu chỉ quan hệ nhượng bộ. Cụm này trước hết thừa nhận các tác dụng phụ và những điểm phức tạp đã nêu, rồi báo cho người đọc rằng mệnh đề tiếp theo vẫn đúng bất chấp các vấn đề đó. Cấu trúc là in spite of + cụm danh từ hoặc dạng -ing. Nó có nghĩa là “mặc dù” hoặc “bất chấp”, không phải “vì”; mệnh đề chính thường nêu kết quả tương phản với trở ngại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nhượng bộ gồm ba từ có nghĩa là “bất chấp”: ____ the heavy traffic, we arrived on time.

Xem đáp án

In spite of

antipsychotics can be very effective,

4:16

thuốc chống loạn thần có thể rất hiệu quả,

especially when combined with other interventions Ngữ pháp

4:18

đặc biệt là khi kết hợp với các can thiệp khác

like cognitive behavioral therapy. Cách dùng từ

4:21

như liệu pháp nhận thức - hành vi.

Ngữ pháp

especially when combined with other interventions: mệnh đề điều kiện bị động rút gọn

Trong especially when combined with other interventions, especially nhấn mạnh rằng điều kiện do when giới thiệu đặc biệt quan trọng. when combined with other interventions là một mệnh đề bị động rút gọn; dạng đầy đủ được hiểu là when they are combined with other interventions, trong đó they chỉ các thuốc chống loạn thần đã được nhắc đến trước đó. Phân từ quá khứ combined cho thấy các phương pháp điều trị được sử dụng cùng những biện pháp khác; nó không có nghĩa là chính các phương pháp điều trị chủ động kết hợp một thứ gì đó. Cấu trúc when + phân từ quá khứ được dùng khi chủ ngữ bị lược bỏ đã rõ và là đối tượng nhận hành động.

Luyện tập

Hoàn thành điều kiện bị động rút gọn bằng phân từ quá khứ của combine: The treatment is most effective when ____ with regular counseling.

Xem đáp án

combined

Cách dùng từ

cognitive behavioral therapy (CBT): liệu pháp nhận thức hành vi

Cognitive behavioral therapy là tên gọi chính thức của một loại điều trị tâm lý, thường được viết tắt là CBT. Liệu pháp này giúp mọi người nhận ra và thay đổi những kiểu suy nghĩ và hành vi không có ích. Hãy hiểu ba từ này là một thuật ngữ chuyên môn hoàn chỉnh, không phải một cụm từ được ghép tạm thời. Trong đoạn này, thuật ngữ xuất hiện sau like như một ví dụ về một biện pháp can thiệp khác, vì vậy cụm từ này chỉ một liệu pháp chứ không phải một loại thuốc.

Luyện tập

cognitive behavioral therapy ở đây chỉ điều gì?

  1. một loại thuốc làm thay đổi hóa học trong não
  2. một loại điều trị tâm lý
  3. tên gọi chung cho mọi loại bài tập thể chất
Xem đáp án

một loại điều trị tâm lý

Electroconvulsive therapy, Văn hóa

4:24

Liệu pháp sốc điện,

Văn hóa

Electroconvulsive therapy với tư cách là thuật ngữ lâm sàng

Electroconvulsive therapy (ECT), hay liệu pháp điện co giật, là tên của một phương pháp điều trị y khoa được dùng cho một số tình trạng sức khỏe tâm thần nghiêm trọng. Trong câu này, đây là phương pháp đang được đánh giá; mệnh đề tiếp theo cho biết nó đang trở lại như một lựa chọn hiệu quả. Đừng tự động hiểu thuật ngữ này qua những hình ảnh kịch tính về sự trừng phạt hoặc các thủ thuật không được kiểm soát. Ở đây, nó mang nghĩa lâm sàng trung lập.

Luyện tập

electroconvulsive therapy có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?

  1. Một hình phạt không chính thức và không có vai trò y khoa
  2. Một phương pháp điều trị y khoa đang được xem xét như một lựa chọn điều trị
  3. Một phương pháp sửa chữa thiết bị điện
Xem đáp án

Một phương pháp điều trị y khoa đang được xem xét như một lựa chọn điều trị

though it provides relatively short-lived relief, Mạch ý

4:25

mặc dù nó mang lại sự thuyên giảm tương đối ngắn ngủi,

is also re-emerging as an effective treatment, Cụm từ

4:28

cũng đang tái xuất hiện như một phương pháp điều trị hiệu quả,

Mạch ý

though it provides relatively short-lived relief: mệnh đề nhượng bộ được chèn vào

Mệnh đề bắt đầu bằng though là một mệnh đề nhượng bộ được chèn vào. Nó thừa nhận một hạn chế — sự thuyên giảm chỉ kéo dài trong thời gian tương đối ngắn — nhưng không thay thế ý chính của câu. Để theo dõi câu dài này, hãy tạm đặt mệnh đề đó sang một bên và nối chủ ngữ đứng trước, Electroconvulsive therapy, với động từ chính is also re-emerging. Thông điệp cân bằng của người viết là: lợi ích có thể không kéo dài, nhưng phương pháp điều trị vẫn có thể được xem là hiệu quả.

Luyện tập

Mệnh đề though được tô nổi bật có chức năng gì trong câu?

  1. Nó đưa ra kết luận chính duy nhất của câu.
  2. Nó thừa nhận một hạn chế nhưng vẫn giữ nguyên ý chính tích cực.
  3. Nó nói rằng sự thuyên giảm sẽ kéo dài vĩnh viễn.
Xem đáp án

Nó thừa nhận một hạn chế nhưng vẫn giữ nguyên ý chính tích cực.

Cụm từ

re-emerging as an effective treatment: trở lại với vai trò một phương pháp điều trị hiệu quả

Trong câu này, re-emerging có nghĩa là một điều gì đó quay lại thu hút sự chú ý hoặc được sử dụng sau khi từng được công nhận trước đây. Tiền tố re- thể hiện sự quay lại, không phải lần đầu xuất hiện. Cấu trúc re-emerge as + cụm danh từ nêu vai trò hoặc vị thế mà một điều gì đó đang đảm nhận trở lại. Ở đây, cụm từ sau as cho biết phương pháp này một lần nữa được xem là một phương pháp điều trị hiệu quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc re-emerge as: After years out of fashion, vinyl records are ____ a popular way to listen to music.

Xem đáp án

re-emerging as

especially when other options have failed. Mạch ý

4:31

đặc biệt là khi các lựa chọn khác đã thất bại.

Mạch ý

especially when other options have failed: nhấn mạnh một điều kiện quan trọng

Especially when ... bổ sung một điều kiện mà trong đó ý trước đặc biệt đúng hoặc hữu ích. Cụm này nhấn mạnh một trường hợp quan trọng—sau khi các phương án khác không hiệu quả—nhưng không nói rằng đó là trường hợp duy nhất. Other options have failed dùng thì hiện tại hoàn thành vì những lần thử không thành công đã xảy ra trước hiện tại và kết quả của chúng vẫn quan trọng lúc này: một phương án khác đang được cân nhắc. Vì vậy, mệnh đề này thu hẹp và ưu tiên thông tin trong ý trước.

Luyện tập

especially when the usual fixes have failed có chức năng gì trong câu sau? Contact a specialist, especially when the usual fixes have failed.

  1. Cụm này nói rằng việc liên hệ với chuyên gia chỉ hữu ích sau khi mọi cách khắc phục có thể đều thất bại.
  2. Cụm này nhấn mạnh một tình huống mà việc liên hệ với chuyên gia đặc biệt quan trọng.
  3. Cụm này dự đoán rằng các cách khắc phục thông thường sẽ thất bại trong tương lai.
Xem đáp án

Cụm này nhấn mạnh một tình huống mà việc liên hệ với chuyên gia đặc biệt quan trọng.

Early intervention is also extremely important. Cách dùng từ

4:34

Can thiệp sớm cũng cực kỳ quan trọng.

Cách dùng từ

Early intervention: hỗ trợ chuyên môn ở giai đoạn sớm

Early intervention là thuật ngữ thông dụng chỉ sự hỗ trợ chuyên môn được cung cấp ngay sau khi xác định một vấn đề, tình trạng chậm phát triển hoặc một nhóm triệu chứng. Việc này có thể gồm đánh giá, điều trị, huấn luyện hoặc hỗ trợ; early cho biết thời điểm, còn intervention cho biết hành động có mục đích. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh rằng hành động kịp thời là điều quan trọng. Nó không có nghĩa là tùy tiện can thiệp vào đời tư của người khác.

Luyện tập

Trong bối cảnh y tế hoặc giáo dục, early intervention thường có nghĩa là gì?

  1. Chờ đến khi vấn đề trở nên nghiêm trọng rồi mới hành động
  2. Can thiệp vô cớ vào quyết định riêng tư của người khác
  3. Cung cấp sự hỗ trợ có tổ chức ngay sau khi xác định một vấn đề
Xem đáp án

Cung cấp sự hỗ trợ có tổ chức ngay sau khi xác định một vấn đề

After months or years of untreated psychosis, Cách dùng từ

4:37

Sau nhiều tháng hoặc nhiều năm mắc chứng loạn thần không được điều trị,

Cách dùng từ

untreated psychosis: untreated + một tình trạng lâm sàng

Trong untreated psychosis, untreated là tính từ có nghĩa là “chưa được điều trị” và bổ nghĩa trực tiếp cho psychosis, một tình trạng lâm sàng liên quan đến việc mất tiếp xúc với thực tế, chẳng hạn như ảo giác hoặc hoang tưởng. Vì vậy, cụm từ này có nghĩa là tình trạng loạn thần đã tiếp diễn mà không được điều trị. Cấu trúc untreated + bệnh, tình trạng hoặc triệu chứng thường gặp trong văn bản về sức khỏe. Nó mô tả vấn đề y khoa, chứ không nói một người có được đối xử lịch sự hoặc công bằng hay không.

Luyện tập

Trong cụm untreated psychosis, untreated cho biết điều gì?

  1. Người đó đã bị đối xử bất lịch sự.
  2. Việc điều trị thất bại ngay lập tức.
  3. Tình trạng loạn thần chưa được điều trị.
Xem đáp án

Tình trạng loạn thần chưa được điều trị.

certain psychoses can become embedded in someone's personality. Thành ngữ

4:40

một số chứng loạn thần nhất định có thể ăn sâu vào tính cách của ai đó.

Thành ngữ

become embedded in someone's personality: ăn sâu vào nhân cách của một người

Trong câu này, become embedded in someone's personality dùng embedded theo nghĩa ẩn dụ. Cụm này có nghĩa là một số khuôn mẫu có thể trở nên ăn sâu đến mức khó tách khỏi cách suy nghĩ, cảm nhận hoặc hành xử thường ngày của người đó. Cấu trúc become embedded in + danh từ tập trung vào sự chuyển biến sang một trạng thái đã ăn sâu. Nó không mô tả việc một vật được gắn vào theo nghĩa vật lý và bản thân cụm này cũng không có nghĩa là trạng thái đó sẽ không bao giờ thay đổi.

Luyện tập

Câu nào dùng embedded in theo nghĩa ẩn dụ để chỉ điều gì đó đã ăn sâu và khó tách rời?

  1. The journalist became embedded with the rescue unit.
  2. A small stone became embedded in the tire.
  3. The habit became embedded in the team's daily routine.
Xem đáp án

The habit became embedded in the team's daily routine.

And yet, Mạch ý

4:45

Tuy nhiên,

Mạch ý

And yet: báo hiệu sự tương phản ngoài dự kiến

And yet là một từ nối diễn ngôn thừa nhận ý trước đó, rồi báo hiệu rằng điều tiếp theo trái với kết quả được dự đoán. Ở đây, tầm quan trọng của việc can thiệp sớm tạo ra kỳ vọng rằng mọi người sẽ tìm kiếm sự giúp đỡ; And yet dẫn vào thực tế ngược lại rằng sự kỳ thị có thể ngăn họ làm điều đó. And không chỉ đơn thuần bổ sung một sự thật khác. Yet mang ý nghĩa tương phản, còn And giúp người nói tiếp tục lập luận với sức nhấn mạnh tu từ lớn hơn.

Luyện tập

Chọn từ nối gồm hai từ vừa thừa nhận sự thật đầu tiên vừa dẫn vào một sự tương phản ngoài dự kiến: The plan is affordable. ____ few people have adopted it.

  1. For example,
  2. And yet,
  3. As a result,
Xem đáp án

And yet,

the dehumanizing stigma attached to this diagnosis Cách dùng từ

4:45

sự kỳ thị vô nhân đạo gắn liền với chẩn đoán này

Cách dùng từ

dehumanizing stigma attached to this diagnosis: sự kỳ thị mang tính phi nhân hóa gắn với chẩn đoán này

Ở đây, stigma chỉ một dấu ấn hoặc sự phán xét xã hội có hại. Dehumanizing stigma mô tả sự kỳ thị khiến người ta bị đối xử như không còn là một con người trọn vẹn: họ bị thu gọn thành một nhãn chẩn đoán, còn cá tính và phẩm giá của họ bị xem nhẹ. Trong stigma attached to this diagnosis, attached to được dùng theo nghĩa bóng: thành kiến được xã hội gắn với chẩn đoán đó chứ không phải được gắn vào nó theo nghĩa vật lý. Cấu trúc stigma attached to something có thể mô tả thái độ tiêu cực gắn với một tình trạng, bản sắc hoặc hành động.

Luyện tập

Trong cụm từ này, attached to this diagnosis có nghĩa là gì?

  1. Được dán theo nghĩa vật lý vào một tài liệu y tế
  2. Được xã hội gắn với chẩn đoán
  3. Do mọi triệu chứng của chẩn đoán trực tiếp gây ra
Xem đáp án

Được xã hội gắn với chẩn đoán

can prevent people from seeking help. Ngữ pháp

4:49

có thể ngăn cản mọi người tìm kiếm sự giúp đỡ.

Ngữ pháp

prevent people from seeking: prevent + tân ngữ + from + dạng -ing

Prevent thường đi theo cấu trúc prevent + tân ngữ + from + dạng -ing để diễn tả một yếu tố ngăn chặn hoặc cản trở hành động. Trong prevent people from seeking, people là tân ngữ, còn seeking chỉ hành động bị ngăn cản. Sau from trong cấu trúc này, dùng dạng -ing: from seeking, không phải from seek hay to seek. Cấu trúc xác định cả người hoặc vật chịu tác động lẫn hành động không xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng seek theo cấu trúc prevent + tân ngữ + from + dạng -ing: Fear can prevent people ____ help.

Xem đáp án

from seeking

People with schizophrenia are often perceived as dangerous, Cụm từ

4:51

Những người mắc bệnh tâm thần phân liệt thường bị coi là nguy hiểm,

Cụm từ

be perceived as dangerous: cách nhìn từ bên ngoài, không phải sự thật

Be perceived as + tính từ có nghĩa là người khác nhìn nhận hoặc đánh giá ai đó theo cách ấy. Ở đây, perceived as dangerous truyền đạt một quan niệm xã hội phổ biến; nó không nói rằng những người mắc bệnh tâm thần phân liệt thực sự nguy hiểm. Dạng bị động tập trung vào những người bị đánh giá thay vì những người đưa ra đánh giá. Cấu trúc này hữu ích khi phân biệt danh tiếng, ấn tượng hoặc định kiến với thực tế.

Luyện tập

perceived as dangerous truyền đạt điều gì trong câu này?

  1. Người khác thường coi họ là nguy hiểm, bất kể quan niệm đó có đúng hay không.
  2. Người ta đã chứng minh rằng họ nguy hiểm.
  3. Họ đang giả vờ tỏ ra nguy hiểm.
Xem đáp án

Người khác thường coi họ là nguy hiểm, bất kể quan niệm đó có đúng hay không.

but are actually much more likely to be the victims of violence Ngữ pháp

4:55

nhưng trên thực tế, họ có nhiều khả năng trở thành nạn nhân của bạo lực

than the perpetrators.

4:59

hơn là những kẻ gây ra bạo lực.

Ngữ pháp

much more likely to be the victims of violence: có khả năng trở thành nạn nhân bạo lực cao hơn nhiều

Be likely to + động từ nguyên thể diễn tả xác suất. More likely so sánh các xác suất, còn much nhấn mạnh sự so sánh đó: much more likely cho biết mức chênh lệch lớn chứ không chỉ nhỉnh hơn một chút. Ở đây, be the victims of violence xác định vai trò có khả năng xảy ra cao hơn là trở thành nạn nhân của bạo lực. Sự so sánh với the perpetrators đối lập việc phải chịu bạo lực với việc gây ra bạo lực, vì vậy victims là thông tin thiết yếu để đảo ngược định kiến trong câu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng more likely được nhấn mạnh bởi much và vai trò danh từ the victims of: Without secure passwords, users are ____ online fraud.

Xem đáp án

much more likely to be the victims of

And proper treatment may help reduce the likelihood of violence associated with schizophrenia. Cụm từ

5:00

Và điều trị đúng cách có thể giúp giảm khả năng xảy ra bạo lực liên quan đến tâm thần phân liệt.

Cụm từ

help reduce the likelihood of ... associated with ...: mô tả thận trọng việc giảm một nguy cơ có liên quan

help reduce the likelihood of ... có nghĩa là “giúp làm cho ... ít có khả năng xảy ra hơn”, chứ không phải “bảo đảm rằng điều đó sẽ không xảy ra”. Sau help, reduce được dùng ở dạng nguyên mẫu; trong câu này, likelihood of đi cùng cụm danh từ violence associated with schizophrenia. Cụm phân từ associated with schizophrenia bổ nghĩa cho violence và có nghĩa là “có liên quan đến bệnh tâm thần phân liệt”. Cụm này chỉ nêu mối liên hệ, không nói rằng bệnh tâm thần phân liệt trực tiếp gây ra mọi hành vi bạo lực hoặc người mắc bệnh này nhìn chung đều có xu hướng bạo lực.

Luyện tập

Cách diễn đạt lại nào giữ đúng nhất ý nghĩa thận trọng của phần được nhấn mạnh?

  1. Bệnh tâm thần phân liệt trực tiếp gây ra mọi hành vi bạo lực, và việc điều trị luôn ngăn chặn được chúng.
  2. Việc điều trị phù hợp bảo đảm rằng bạo lực liên quan đến bệnh tâm thần phân liệt sẽ biến mất.
  3. Việc điều trị phù hợp có thể làm giảm khả năng xảy ra bạo lực liên quan đến bệnh tâm thần phân liệt, nhưng không bảo đảm ngăn chặn được hoặc chứng minh quan hệ nhân quả trực tiếp.
Xem đáp án

Việc điều trị phù hợp có thể làm giảm khả năng xảy ra bạo lực liên quan đến bệnh tâm thần phân liệt, nhưng không bảo đảm ngăn chặn được hoặc chứng minh quan hệ nhân quả trực tiếp.

That's why education for patients, Mạch ý

5:06

Đó là lý do tại sao giáo dục cho bệnh nhân,

their families,

5:09

gia đình họ,

and their communities

5:10

và cộng đồng của họ

helps erode the stigma and improves access to treatment. Ghi chú

5:11

giúp xóa bỏ sự kỳ thị và cải thiện khả năng tiếp cận với điều trị.

Mạch ý

That's why: chuyển từ nguyên nhân sang kết quả

That's why nhắc lại một lý do hoặc vấn đề đã được nêu và giới thiệu kết quả, kết luận hoặc hành động phát sinh từ đó. Ở đây, cụm này chuyển phần thảo luận trước về sự kỳ thị và hiểu lầm sang kết luận rằng giáo dục là cần thiết và hữu ích. Mẫu thông tin là nguyên nhân hoặc vấn đề. That's why + mệnh đề kết quả hoàn chỉnh. Cụm này định hướng sự chú ý của người nghe bằng cách báo hiệu: “Tiếp theo là hệ quả của điều tôi vừa nói.”

Luyện tập

Hoàn thành liên kết từ nguyên nhân đến kết quả bằng cụm từ mục tiêu: The buses have stopped running. ____ we need to walk.

Xem đáp án

That's why

Thành ngữ

helps erode the stigma: sự suy yếu dần theo nghĩa ẩn dụ

Trong helps erode the stigma, erode được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Giống như sự xói mòn vật lý làm một vật hao mòn theo thời gian, erode a stigma có nghĩa là dần làm suy yếu những thái độ xã hội tiêu cực gắn với một tình trạng hoặc nhóm người; không có nghĩa là khiến chúng biến mất ngay lập tức. Cấu trúc là help + động từ nguyên mẫu: helps erode. Helps làm cho lời khẳng định thận trọng hơn: hành động đó góp phần tạo ra thay đổi chứ không tự mình gây ra toàn bộ thay đổi.

Luyện tập

erode trong "helps erode the stigma" có nghĩa là gì?

  1. làm cho dễ thấy hơn
  2. xóa bỏ ngay lập tức và hoàn toàn
  3. dần làm suy yếu
Xem đáp án

dần làm suy yếu

Cụm từ

improves access to treatment: improve access to + danh từ

Trong improves access to treatment, access chỉ cơ hội và khả năng thực tế để nhận và sử dụng phương pháp điều trị, chứ không đơn thuần là đi vào một địa điểm. Improving access nghĩa là giảm bớt rào cản để việc tiếp cận hoặc nhận điều trị trở nên dễ dàng hơn. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là improve access to + danh từ. Danh từ gọi tên một dịch vụ hoặc nguồn lực, chẳng hạn như treatment, healthcare, education hoặc information.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm danh từ và giới từ có nghĩa là “cơ hội được nhận”: The new clinic will improve ____ treatment for families in the area.

Xem đáp án

access to

Continue to educate yourself about the symptoms,

5:16

Tiếp tục tự giáo dục bản thân về các triệu chứng,

causes,

5:19

nguyên nhân,

and treatments of different mental health conditions

5:20

và các phương pháp điều trị các tình trạng sức khỏe tâm thần khác nhau

with this playlist.

5:22

với danh sách phát này.