10 thành ngữ tiếng Anh về các mối quan hệ - Bài học tiếng Anh ngắn: tài liệu học tiếng Anh

British Council | English

Độ khó học tập
525 từ 208 từ/phút

Mô tả video: Một câu chuyện hài hước kể về tình bạn bắt đầu bằng sự đồng điệu tức thì, đổ vỡ khi tình cảm lãng mạn và sự ghen tị gây ra xung đột, rồi cuối cùng được hàn gắn. Diễn biến này được dùng để giải thích cách nói tiếng Anh tự nhiên cho những giai đoạn khác nhau của một mối quan hệ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. we hit it off — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu rằng cụm này diễn tả hai người lập tức có thiện cảm và dễ dàng hợp nhau ngay từ lần đầu gặp mặt, chứ không phải hành động theo nghĩa đen của hit. Dùng nó để nói tự nhiên về khởi đầu thuận lợi của một tình bạn, buổi hẹn hò hoặc quan hệ công việc. 2. fell out — Cụm động từ: Nhận biết cụm này có nghĩa là bạn bè cãi nhau và không còn giữ quan hệ tốt, chứ không phải ai đó bị ngã. Dùng khi kể về một xung đột đã làm tổn hại quan hệ cá nhân, đồng thời phân biệt với cách diễn đạt một bất đồng nhỏ chưa dẫn đến rạn nứt. 3. get back in touch. — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học cách nói tự nhiên về việc nối lại liên lạc sau khi hai người đã mất liên lạc. Dùng khi bạn cũ, người thân hoặc đồng nghiệp liên hệ lại với nhau, đặc biệt khi kể một mối quan hệ đã hồi phục như thế nào sau khoảng thời gian không trò chuyện.

Nội dung bài học

In today's mini English lesson, Mạch ý

0:04

Trong bài học tiếng Anh ngắn ngày hôm nay,

Mạch ý

In today's mini English lesson dùng làm khung mở đầu

Cụm In today's mini English lesson được đặt ở đầu câu để tạo khung nội dung trước khi người nói cho biết điều gì sẽ diễn ra. Nó báo cho người xem rằng phần tiếp theo thuộc bài học tiếng Anh ngắn của hôm nay. Mini mô tả bài học là ngắn gọn và tập trung. Mẫu In today's + loại nội dung có thể dùng để giới thiệu một bài học, video, bài thuyết trình hoặc nội dung đã được lên kế hoạch khác.

Luyện tập

In today's mini English lesson có chức năng chính gì ở đầu video?

  1. Nói rằng người nói đang thật sự ở trong một lớp học rất nhỏ.
  2. Nói rằng bài học đã kết thúc.
  3. Định hướng phần tiếp theo là một bài học tiếng Anh ngắn của hôm nay.
Xem đáp án

Định hướng phần tiếp theo là một bài học tiếng Anh ngắn của hôm nay.

we're going to teach you some great expressions Ngữ pháp

0:06

chúng tôi sẽ dạy cho bạn một số cách diễn đạt rất hay

for talking about relationships and friendships. Ngữ pháp

0:08

để nói về các mối quan hệ và tình bạn.

Ngữ pháp

we're going to teach cho hành động tiếp theo đã được lên kế hoạch

We're là dạng rút gọn của we are. Trong we're going to teach, be going to + dạng nguyên thể của động từ trình bày teach như một hành động tương lai đã được lên kế hoạch: dạy là việc người nói định làm tiếp theo. Going ở đây không có nghĩa là di chuyển. Cấu trúc này thường dùng để báo trước một bài học, phần minh họa hoặc hoạt động đã sắp xếp khác. Hãy đổi dạng của be cho phù hợp với chủ ngữ, nhưng giữ going to + dạng nguyên thể của động từ chính.

Luyện tập

Dùng cấu trúc kế hoạch be going to để hoàn thành lời giới thiệu bài học: We ____ you how to make a paper plane.

Xem đáp án

are going to teach

Ngữ pháp

for talking about: dùng for + -ing để chỉ công dụng

Trong for talking about, for giới thiệu công dụng dự kiến của một thứ: thứ đó hữu ích hoặc được dùng cho hoạt động nói về các mối quan hệ và tình bạn. Vì for là giới từ nên talk chuyển sang dạng -ing là talking. Cấu trúc có thể áp dụng lại là danh từ + for + động từ dạng -ing. Các từ sau about cho biết chủ đề được nhắc đến.

Luyện tập

Dùng practise trong cấu trúc for + -ing để hoàn thành câu: These cards are ____ new vocabulary.

Xem đáp án

for practising

And to help me with today's lesson, Cụm từ

0:10

Và để giúp tôi trong bài học hôm nay,

Cụm từ

to help me with: help + người + with + việc

Help someone with something có nghĩa là hỗ trợ một người về một nhiệm vụ, chủ đề, vấn đề hoặc đồ vật. Trong help me with today's lesson, me là người nhận sự giúp đỡ và today's lesson là việc cần được giúp. Từ to ở đầu thể hiện mục đích trong câu lớn hơn: một người tham gia để giúp đỡ. Cụm từ có thể áp dụng lại là help + người + with + cụm danh từ.

Luyện tập

Dùng help + người + with + việc để hoàn thành câu: Could you help me ____ this maths problem?

Xem đáp án

with

I've got my very good friend David Tennant. Cách dùng từ

0:11

tôi có mời người bạn rất tốt của tôi là David Tennant.

Cách dùng từ

I've got để nói về thứ đang có hoặc người đang ở cùng

I've got là dạng rút gọn của I have got. Trong câu này, have got có nghĩa là có: người nói đang giới thiệu David Tennant như một người bạn đang ở cùng hoặc cùng tham gia chương trình. Câu này không có nghĩa là người nói đã kiếm được một người bạn. Dùng have got + danh từ để nói về người hoặc vật có trong tình huống hiện tại. Trong lời giới thiệu kiểu người dẫn chương trình, I've got hoặc we've got cũng có thể đưa một vị khách, một người hoặc một đồ vật vào cuộc trò chuyện.

Luyện tập

Hoàn thành lời giới thiệu thân mật sau bằng dạng rút gọn have got ở ngôi thứ nhất số ít: ____ my friend Maya with me today.

Xem đáp án

I've got

I'm going to tell you the story of our friendship, Cụm từ

0:15

Tôi sẽ kể cho các bạn nghe câu chuyện về tình bạn của chúng tôi,

Cụm từ

tell you the story of our friendship: cấu trúc tell + người + the story of + chủ đề

Tell + người + the story of + chủ đề có nghĩa là kể cho người đó một chuỗi sự việc có liên kết. Ở đây, you là người nghe và our friendship là chủ đề; không dùng to trước you. The story of thường gợi ý rằng người nói sẽ kể một việc đã bắt đầu, thay đổi hoặc phát triển như thế nào, chứ không chỉ nêu một sự thật riêng lẻ. Cấu trúc này có thể mở đầu lịch sử của một mối quan hệ, dự án, địa điểm hoặc sự kiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc tell + người + the story of + chủ đề, với you là người nghe: Let me ____ our first year as a team.

Xem đáp án

tell you the story of

which of course is completely true. Ý định

0:17

tất nhiên đây là câu chuyện hoàn toàn có thật.

Ý định

which of course is completely true: lời bình bổ sung thể hiện thái độ của người nói

Which mở đầu một lời bình bổ sung về phát biểu hoặc tình huống trước đó; nó không đưa ra một ý chính mới. Of course thể hiện rằng người nói xem tính đúng đắn của nội dung trước là hiển nhiên hoặc đã được chấp nhận, còn completely nhấn mạnh thêm cho true. Trong lối dẫn chuyện nhẹ nhàng, sự khẳng định quá mạnh này có thể nghe như cố ý tỏ ra nghiêm túc và tạo hiệu ứng vui đùa. Câu vẫn khẳng định rằng nội dung trước đó là đúng, nhưng hiệu ứng của nó phụ thuộc vào giọng điệu chứ không phải bằng chứng.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh trò chuyện nhẹ nhàng này, 'which of course is completely true' có nhiều khả năng làm nhiệm vụ gì nhất?

  1. Nó bình luận về phát biểu trước và trình bày phát biểu đó là hiển nhiên đúng, có thể với giọng vui đùa.
  2. Nó đưa ra một điều kiện phải được đáp ứng thì phát biểu mới có thể đúng.
  3. Nó yêu cầu người nghe cung cấp bằng chứng cho phát biểu trước.
Xem đáp án

Nó bình luận về phát biểu trước và trình bày phát biểu đó là hiển nhiên đúng, có thể với giọng vui đùa.

And while I tell you it,

0:18

Và trong khi tôi kể,

I'd like you to look out for some useful relationship expressions Ghi chú

0:20

tôi muốn các bạn chú ý đến một số cách diễn đạt về mối quan hệ hữu ích

Ý định

I'd like you to: lời yêu cầu hoặc chỉ dẫn lịch sự

I'd like you to là dạng rút gọn của I would like you to. Cấu trúc là I'd like + person + to + base verb, và người đứng sau like là người thực hiện hành động. Ở đây, cấu trúc này biến look out for... thành một lời chỉ dẫn lịch sự. Nó thể hiện yêu cầu hoặc mong đợi của người nói nhẹ nhàng hơn một mệnh lệnh trực tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành lời chỉ dẫn lịch sự trong lớp bằng I'd like + person + to: ____ read the first paragraph aloud.

Xem đáp án

I'd like you to

Cụm động từ

look out for: chú ý đến một mục tiêu cụ thể

Look out for có nghĩa là chủ động chú ý để nhận ra một người, sự vật hoặc thông tin cụ thể khi nó xuất hiện. Ở đây, người nghe được yêu cầu nhận ra những cách diễn đạt hữu ích về các mối quan hệ. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là look out for + mục tiêu. Mục tiêu là điều bạn đang cố gắng không bỏ lỡ.

Luyện tập

Câu nào yêu cầu một người chú ý đến một thứ cụ thể có thể xuất hiện?

  1. Look out for the red flag near the path.
  2. Look for my missing red notebook.
  3. Look out! A bike is coming!
Xem đáp án

Look out for the red flag near the path.

that we'll talk about at the end. Mạch ý

0:22

mà chúng ta sẽ thảo luận ở phần cuối.

Mạch ý

we'll talk about at the end: báo trước phần thảo luận sau

We'll talk about ... at the end đóng vai trò là dấu hiệu tổ chức nội dung. Cụm này cho người nghe biết rằng một chủ đề đang được nhắc đến bây giờ nhưng sẽ được thảo luận ở phần cuối của bài học, video hoặc hoạt động. Ở đây, that chỉ ngược lại some useful relationship expressions. Người nói sắp xếp một trình tự cho người nghe: chú ý đến chúng ngay bây giờ, rồi chờ phần giải thích sau.

Luyện tập

Dấu hiệu we'll talk about it at the end cho người nghe biết điều gì?

  1. Chủ đề đã được giải thích đầy đủ trước đó.
  2. Chủ đề nên bị bỏ qua.
  3. Chủ đề sẽ được thảo luận ở phần cuối.
Xem đáp án

Chủ đề sẽ được thảo luận ở phần cuối.

So David and I met through mutual friends Cụm từ

0:24

David và tôi gặp nhau qua những người bạn chung

several years ago.

0:26

vài năm trước.

Cụm từ

met through mutual friends: quen nhau qua những người bạn chung

Met through mutual friends có nghĩa là hai người lần đầu quen nhau vì những người bạn mà cả hai đều biết đã giới thiệu họ hoặc kết nối các mối quan hệ xã hội của họ. Ở đây, through chỉ con đường hoặc người trung gian. Mutual friends là những người bạn mà cả hai bên đều biết, còn met nói đến lúc mối quan hệ bắt đầu chứ không phải một cuộc gặp đã được lên lịch.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ, mang nghĩa “quen nhau qua những người bạn mà cả hai đều biết”: Leo and I ____ several years ago.

Xem đáp án

met through mutual friends

We met at a party

0:27

Chúng tôi gặp nhau tại một bữa tiệc

and we hit it off immediately. Thành ngữ

0:28

và chúng tôi đã tâm đầu ý hợp ngay lập tức.

Thành ngữ

we hit it off: chúng tôi lập tức hợp nhau

Hit it off là một thành ngữ có nghĩa là cảm thấy thoải mái với nhau và hợp nhau ngay từ lần đầu gặp mặt. Trong we hit it off immediately, người nói cho biết sự gắn kết đó hình thành rất nhanh. Các từ không được dùng theo nghĩa đen: hit không chỉ hành động đánh thứ gì và it không chỉ một vật cụ thể. Hit it off with someone là một cấu trúc thường gặp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ gồm ba từ, mang nghĩa “lập tức hình thành sự gắn kết thoải mái”: Priya and her new teammate ____ as soon as they started talking.

Xem đáp án

hit it off

We got along really well

0:30

Chúng tôi rất hòa hợp với nhau

and we started hanging out all the time Cụm động từ

0:32

và chúng tôi bắt đầu đi chơi cùng nhau suốt,

Cụm động từ

hanging out: thoải mái dành thời gian bên nhau

Ở đây, hanging out có nghĩa là dành thời gian bên nhau một cách thoải mái và không trang trọng, chẳng hạn như trò chuyện, đi dạo hoặc chỉ đơn giản là ở cùng một nơi. Không nhất thiết phải có hoạt động được lên kế hoạch trước. Dạng cơ bản là hang out. Trong câu này, hanging out gọi tên hoạt động giao lưu đã bắt đầu. Cụm này đặc biệt phổ biến khi nói về bạn bè hoặc những người đang dần hiểu nhau hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ thân mật gồm hai từ, có nghĩa là “thoải mái dành thời gian bên nhau”: We often ____ after school.

Xem đáp án

hang out

and we spent lots of time together. Cụm từ

0:34

và chúng tôi đã dành rất nhiều thời gian cho nhau.

Cụm từ

spent lots of time together: diễn tả việc dành nhiều thời gian bên nhau

spent lots of time together có nghĩa là hai người trở lên đã dành một lượng lớn thời gian bên nhau. Cấu trúc là spend + lượng thời gian + together; spent là dạng quá khứ của spend. Ở đây, spend nói về việc sử dụng thời gian, không phải trả tiền. Cụm này cho biết mọi người đã có nhiều thời gian bên nhau và có thể gợi ý sự gần gũi, nhưng không cho biết họ đã làm gì và cũng không tự nó chứng minh rằng họ thân thiết.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của spend lots of time together để hoàn thành câu: The cousins ____ during the summer holidays.

Xem đáp án

spent lots of time together

We became really good friends. Cụm từ

0:36

Chúng tôi trở thành những người bạn thực sự tốt của nhau.

Cụm từ

became really good friends: thể hiện sự thay đổi trong một mối quan hệ

Ở đây, became đánh dấu sự thay đổi trạng thái: mối quan hệ phát triển từ chỗ chưa phải bạn thân thành những người bạn tốt của nhau. Cụm danh từ really good friends gọi tên mối quan hệ mới. Really nhấn mạnh good, cho thấy tình bạn gần gũi chứ không chỉ xã giao. Trong cách dùng mang ý nghĩa qua lại với we, friends ở số nhiều vì những người đó trở thành bạn của nhau.

Luyện tập

Câu nào cho thấy mối quan hệ đã thay đổi và sau đó hai người trở thành bạn thân?

  1. They became really good friends.
  2. They met some really good friends.
  3. They were really good friends.
Xem đáp án

They became really good friends.

Unfortunately, things became a bit difficult for David Cụm từ

0:38

Thật không may, mọi chuyện trở nên hơi khó khăn với David

Cụm từ

things became a bit difficult: cách nói gián tiếp để mô tả vấn đề

Trong câu này, things là cách nói mơ hồ để chỉ tình hình hoặc hoàn cảnh nói chung, chứ không phải những đồ vật cụ thể. Became đánh dấu sự thay đổi: tình hình bắt đầu gây ra vấn đề hoặc trở nên phức tạp. A bit làm nhẹ difficult và khiến lời nói bớt trực tiếp. Đây có thể là cách nói giảm thận trọng, vì vậy vấn đề thật sự không nhất thiết là nhỏ.

Luyện tập

Trong một câu chuyện, things became a bit difficult có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Một số đồ vật trở nên khó mang theo.
  2. David bắt đầu học những môn khó hơn ở trường.
  3. Tình hình chung bắt đầu gây ra một số vấn đề.
Xem đáp án

Tình hình chung bắt đầu gây ra một số vấn đề.

when he began to develop feelings for me.

0:40

khi anh ấy bắt đầu nảy sinh tình cảm với tôi.

I didn't want us to become more than friends. Cách dùng từ

0:42

Tôi không muốn chúng tôi trở thành một mối quan hệ trên mức tình bạn.

Cách dùng từ

more than friends: cách nói gián tiếp về ý nghĩa tình cảm

Khi nói về các mối quan hệ, more than friends có nghĩa là hai người có quan hệ tình cảm hoặc có thể đang tiến tới mối quan hệ đó. Đây là cách nói gián tiếp rằng họ không chỉ là bạn bè bình thường. Trong become more than friends, become đánh dấu sự thay đổi về trạng thái quan hệ. Người nói cho biết mình không muốn tình bạn phát triển thành tình yêu.

Luyện tập

Trong câu Maya says that she and Leo are more than friends, more than friends có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Họ không còn giữ quan hệ thân thiện.
  2. Họ đã thêm nhiều người hơn vào nhóm bạn.
  3. Có lẽ họ có quan hệ tình cảm.
Xem đáp án

Có lẽ họ có quan hệ tình cảm.

At the same time, Mạch ý

0:45

Cùng lúc đó,

Mạch ý

At the same time với vai trò từ nối diễn ngôn

At the same time là từ nối diễn ngôn dùng để giới thiệu một sự kiện hoặc trạng thái khác diễn ra trùng với điều vừa được nhắc đến. Nó giúp người nghe đặt cả hai thông tin trong cùng một khoảng thời gian. Cụm từ này cũng có thể đặt cạnh nhau hai sự thật hoặc quan điểm cùng đúng, thường để bổ sung sự phức tạp hoặc nét tương phản. Khi đứng đầu mệnh đề, nó thường được theo sau bằng dấu phẩy.

Luyện tập

Hoàn thành đoạn văn bằng từ nối bốn từ dùng để thêm một sự việc diễn ra trùng thời gian: The town was growing quickly. ____, housing costs were rising.

Xem đáp án

At the same time

David began to be very jealous Cụm từ

0:47

David bắt đầu tỏ ra rất ghen tị

of my successful teaching career.

0:48

với sự nghiệp giảng dạy thành công của tôi.

Cụm từ

jealous of + người hoặc sự vật bị ghen tị

Jealous of là cách kết hợp tính từ và giới từ thường dùng để nêu người, sự vật hoặc thành công gây ra cảm giác ghen tị. Thành phần sau of là đối tượng của cảm xúc đó. Ở đây, of giới thiệu my successful teaching career. Có thể dùng cấu trúc be/feel/get jealous of + danh từ hoặc đại từ: She felt jealous of him.

Luyện tập

Điền giới từ thường dùng sau jealous: Leo was jealous ____ his friend's success.

Xem đáp án

of

In the end, Mạch ý

0:51

Cuối cùng,

we fell out Cụm động từ

0:51

chúng tôi đã cãi vã

Mạch ý

In the end: giới thiệu kết quả cuối cùng

In the end là từ nối câu cho người nghe biết kết quả cuối cùng sau một chuỗi sự kiện, thảo luận, khó khăn hoặc thay đổi. Nó nhìn lại cả quá trình rồi đưa câu chuyện đến kết quả. Khi đặt ở đầu câu, nó định hướng cho toàn bộ mệnh đề theo sau. Trong câu này, nó cho biết we fell out là kết quả của quá trình, chứ không chỉ là việc xảy ra ở thời điểm cuối cùng.

Luyện tập

Câu nào cho biết việc đồng ý một kế hoạch là kết quả cuối cùng, thay vì cho biết một việc xảy ra khi nào hoặc ở đâu?

  1. At the end of the table, the team placed the plan.
  2. At the end of the meeting, the team agreed on a plan.
  3. In the end, the team agreed on a plan.
Xem đáp án

In the end, the team agreed on a plan.

and we stopped talking completely.

0:53

và chúng tôi hoàn toàn không nói chuyện với nhau nữa.

Cụm động từ

fell out: khi xung đột làm tổn hại một mối quan hệ

Trong câu này, fell out là dạng quá khứ của cụm động từ fall out. Nó có nghĩa là hai người đã xảy ra bất đồng khiến mối quan hệ bị tổn hại; nó không diễn tả việc ngã theo nghĩa đen. Mệnh đề tiếp theo, and we stopped talking completely, cho thấy sự rạn nứt nghiêm trọng đến mức nào. Ý chính không chỉ là họ đã cãi nhau, mà là cuộc cãi vã đã làm thay đổi mối quan hệ.

Luyện tập

Mia và Ava đã cãi nhau nghiêm trọng và giờ không còn nói chuyện. Câu nào mô tả đúng nhất điều đã xảy ra?

  1. They lost touch.
  2. They kept in touch.
  3. They fell out.
Xem đáp án

They fell out.

We lost touch for a long time, Cụm từ

0:55

Chúng tôi đã mất liên lạc một thời gian dài,

Cụm từ

lost touch: việc liên lạc dừng lại theo thời gian

Trong câu này, lost touch là dạng quá khứ của cụm từ cố định lose touch. Nó có nghĩa là những người từng liên lạc với nhau không còn giữ liên lạc nữa. For a long time cho biết tình trạng này kéo dài bao lâu. Cụm từ này không giải thích vì sao việc liên lạc dừng lại và bản thân nó không cho thấy đã có một cuộc cãi vã.

Luyện tập

Ben và tôi ngừng liên lạc sau khi chuyển đến hai thành phố khác nhau, nhưng chúng tôi không cãi nhau. Câu nào phù hợp nhất?

  1. We kept in touch.
  2. We lost touch.
  3. We fell out.
Xem đáp án

We lost touch.

but after a while, Mạch ý

0:57

nhưng sau một thời gian,

Mạch ý

but after a while: báo hiệu một thay đổi xảy ra sau đó

Từ but tạo sự tương phản với điều được nói trước đó, còn after a while đưa thời gian trong câu chuyện tiến lên một khoảng không xác định. Khi đi cùng nhau, but after a while chuẩn bị cho người nghe đón nhận một tình huống sau đó khác với tình huống trước. Đây là cách chuyển ý tự nhiên khi kể lại một tình huống cuối cùng đã thay đổi như thế nào.

Luyện tập

Trong một câu chuyện, but after a while chủ yếu cho người nghe biết điều gì?

  1. Hai sự việc xảy ra chính xác cùng lúc.
  2. Câu chuyện đang quay lại một sự việc trước đó.
  3. Một khoảng thời gian đã trôi qua, rồi tình hình thay đổi.
Xem đáp án

Một khoảng thời gian đã trôi qua, rồi tình hình thay đổi.

David began to see the error of his ways. Thành ngữ

0:58

David bắt đầu nhận ra những sai lầm của mình.

Thành ngữ

see the error of his ways: nhận ra hành vi trước đây của mình là sai

See the error of one's ways là một thành ngữ có nghĩa là nhận ra rằng hành vi hoặc những lựa chọn trước đây của mình là sai. Ở đây, see có nghĩa là nhận ra, chứ không phải thật sự nhìn thấy điều gì đó bằng mắt. Cụm từ này cho rằng cách hành xử trước đây của người đó là sai và thường gợi ý rằng họ có thể thay đổi từ bây giờ. Từ sở hữu phải phù hợp với người được nói đến: my ways, her ways hoặc their ways.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là anh ấy nhận ra hành vi trước đây của mình là sai: After years of blaming everyone else, he finally ____ and apologised.

Xem đáp án

saw the error of his ways

And he contacted me

1:01

Và anh ấy đã liên lạc với tôi

to see if we could be friends again. Ngữ pháp

1:02

để xem liệu chúng tôi có thể làm bạn lại không.

Ngữ pháp

to see if: diễn đạt mục đích kiểm tra

Ở đây, to see if giới thiệu mục đích của hành động contacted me. Anh ấy liên lạc với người nói để tìm hiểu xem việc trở lại làm bạn có khả thi hay không. Trong cấu trúc này, see có nghĩa là “tìm hiểu” hoặc “kiểm tra”, chứ không chỉ là “nhìn bằng mắt”. Cấu trúc là to see if + chủ ngữ + động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ, mang nghĩa “để tìm hiểu xem có hay không”: I called the shop ____ it was still open.

Xem đáp án

to see if

I agreed that we could make up Cụm động từ

1:04

Tôi đồng ý rằng chúng tôi có thể làm hòa

Cụm động từ

make up: làm hòa sau một cuộc tranh cãi

Ở đây, make up có nghĩa là “trở lại thân thiện sau một cuộc tranh cãi hoặc bất đồng”. Người nói đồng ý rằng tình bạn bị tổn hại có thể được hàn gắn. Cách dùng này có thể đứng một mình khi hai người được nhắc đến đã rõ: We made up. Để nêu người còn lại, hãy dùng make up with someone.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ mang nghĩa “trở lại thân thiện sau một cuộc tranh cãi”: After they apologised, the two friends decided to ____.

Xem đáp án

make up

and get back in touch. Cụm từ

1:06

và liên lạc lại với nhau.

Cụm từ

get back in touch: liên lạc lại

Get back in touch có nghĩa là bắt đầu giao tiếp lại với ai đó sau một khoảng thời gian không liên lạc. Back thể hiện sự quay lại trạng thái từng giữ liên lạc trước đây. Để nêu người được liên lạc, dùng get back in touch with + someone. Cụm này chỉ cho biết việc liên lạc được nối lại; tự nó không có nghĩa là hai người đã thân thiết trở lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là liên lạc lại: After years without speaking, Maya hopes to ____ her cousin.

Xem đáp án

get back in touch with

And since then, Mạch ý

1:08

Và kể từ đó,

we've been the best of friends. Thành ngữ

1:09

chúng tôi đã trở thành những người bạn thân thiết nhất.

Mạch ý

since then: nối một thời điểm trong quá khứ với hiện tại

Since then là một cụm nối thời gian. Then chỉ ngược về một sự kiện hoặc thời điểm trong quá khứ đã được nhắc đến, còn since mở ra khoảng thời gian từ điểm đó đến thời điểm tham chiếu hiện tại; trong câu này là hiện tại của người nói. Ở đây, cụm này dẫn vào we've been, nên thì hiện tại hoàn thành trình bày tình bạn như một trạng thái kéo dài từ điểm trong quá khứ đó đến bây giờ. Nhờ vậy, thông tin được tổ chức thành một điểm bắt đầu trong quá khứ, sau đó là trạng thái tiếp diễn đến hiện tại.

Luyện tập

Trong câu 'Nora moved here in 2021, and since then, she has made many friends,' since then có tác dụng gì?

  1. Nó nói rằng việc chuyển nhà và tất cả việc kết bạn đều xảy ra đúng cùng một thời điểm.
  2. Nó chỉ một thời điểm sau hiện tại.
  3. Nó nối việc chuyển đến vào năm 2021 với khoảng thời gian từ lúc đó đến hiện tại.
Xem đáp án

Nó nối việc chuyển đến vào năm 2021 với khoảng thời gian từ lúc đó đến hiện tại.

Thành ngữ

be the best of friends: là những người bạn cực kỳ thân thiết

Cụm cố định be the best of friends có nghĩa là “là những người bạn cực kỳ thân thiết”. Ở đây, best nhấn mạnh mức độ gần gũi của mối quan hệ, chứ không phải xếp hạng chính thức giữa nhiều người. Trong we've been the best of friends, have been cho thấy tình bạn thân thiết đó kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định trong bài có nghĩa là “những người bạn cực kỳ thân thiết”: Maya and Zoe trust each other completely; they are ____.

Xem đáp án

the best of friends

I can't imagine my life without him. Cụm từ

1:10

Tôi không thể tưởng tượng cuộc sống của mình sẽ ra sao nếu thiếu anh ấy.

Cụm từ

I can't imagine my life without him: diễn tả rằng anh ấy vô cùng quan trọng

I can't imagine my life without him là một cách nói mạnh để cho biết anh ấy là một phần vô cùng quan trọng trong cuộc sống của người nói. Đây thường là sự nhấn mạnh về cảm xúc, chứ không phải lời khẳng định theo nghĩa đen rằng việc tưởng tượng là bất khả thi. Mẫu câu có thể áp dụng lại là I can't imagine my life without + người hoặc vật. Có thể thay him bằng một người, con vật, hoạt động hoặc đồ vật mà bạn cảm thấy không thể thiếu.

Luyện tập

Nhận định: Nói "I can't imagine my life without you" với một người bạn mới gặp hôm qua thường sẽ tạo cảm giác rất mãnh liệt về mặt tình cảm.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Đúng

Thank you, David, Ý định

1:12

Cảm ơn David,

for being part of today's mini English lesson.

1:13

vì đã tham gia bài học tiếng Anh ngắn ngày hôm nay.

Ý định

Thank you ... for being part of ...: cảm ơn ai đó vì đã tham gia

Cấu trúc thank you for + -ing nêu hành động hoặc trải nghiệm mà bạn muốn cảm ơn. Trong câu này, for being part of today's mini English lesson cho biết lý do cảm ơn: David đã tham gia bài học. Ở đây, for là giới từ nên theo sau nó là danh từ hoặc dạng -ing. Vì vậy, be trong be part of đổi thành being.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be: Thank you for ____ part of our team.

Xem đáp án

being

So, let's look at some of the expressions Mạch ý

1:18

Vậy, hãy cùng xem xét một số cách diễn đạt

Mạch ý

let's look at: hướng người nghe sang chủ đề tiếp theo

Trong bài học hoặc bài thuyết trình, let's look at mời người nghe chuyển sự chú ý sang nội dung tiếp theo. Ở đây, cụm từ này đánh dấu sự chuyển tiếp từ phần trước sang việc phân tích các cách diễn đạt. Trong cách dùng này, look at không nhất thiết chỉ có nghĩa là nhìn bằng mắt. Nó còn có thể mang nghĩa xem xét, cân nhắc hoặc thảo luận, vì vậy cụm từ vừa giúp sắp xếp thông tin vừa tạo cảm giác hợp tác.

Luyện tập

Trong một bài thuyết trình, chức năng chính của "Let's look at the first chart" là gì?

  1. Thông báo rằng bài thuyết trình đã kết thúc
  2. Giới thiệu biểu đồ làm trọng tâm tiếp theo
  3. Yêu cầu người nghe cứ nhìn chằm chằm mà không thảo luận
Xem đáp án

Giới thiệu biểu đồ làm trọng tâm tiếp theo

that we heard in my story

1:20

mà chúng ta đã nghe trong câu chuyện

of my friendship with David.

1:21

về tình bạn của tôi với David.

First of all, Mạch ý

1:23

Trước hết,

Mạch ý

First of all: mở đầu ý thứ nhất

First of all là từ nối chỉ thứ tự dùng để mở đầu ý, lý do hoặc bước đầu tiên. Nó cho người nghe biết cách thông tin được sắp xếp: người nói đang bắt đầu với mục thứ nhất. Cụm này thường đứng đầu câu và theo sau là dấu phẩy. Các ý tiếp theo có thể được mở đầu bằng next, then hoặc finally.

Luyện tập

Trong một lời giải thích, First of all báo hiệu điều gì?

  1. Người nói đang đưa ra kết quả cuối cùng.
  2. Người nói đang sửa lại ý trước đó.
  3. Người nói đang mở đầu ý thứ nhất.
Xem đáp án

Người nói đang mở đầu ý thứ nhất.

when we met,

1:24

khi chúng tôi gặp nhau,

we hit it off.

1:25

chúng tôi đã tâm đầu ý hợp (we hit it off).

This means we immediately liked each other. Mạch ý

1:25

Điều này có nghĩa là chúng tôi ngay lập tức thích nhau.

Mạch ý

This means: giải thích ý trước đó

Ở đây, This means mở đầu phần giải thích cho điều vừa được nói trước đó. This chỉ lại cách diễn đạt hoặc ý trước đó, còn means báo cho người nghe rằng một ý nghĩa rõ ràng hơn sắp được nêu ra. Cấu trúc thường gặp là This means + mệnh đề. Cũng có thể thêm that thành This means that + mệnh đề mà không thay đổi chức năng cơ bản.

Luyện tập

Trong câu này, This means có chức năng gì?

  1. Nó mở đầu lời giải thích cho ý trước đó.
  2. Nó cho thấy người nói đang liệt kê ý thứ nhất.
  3. Nó thông báo một chủ đề hoàn toàn không liên quan.
Xem đáp án

Nó mở đầu lời giải thích cho ý trước đó.

We hit it off.

1:28

Chúng tôi đã tâm đầu ý hợp (We hit it off).

And then I said

1:29

Và sau đó tôi nói

that we got along really well.

1:29

rằng chúng tôi rất hòa hợp (we got along really well).

If you get along with someone, Cụm động từ

1:31

Nếu bạn hòa hợp với ai đó (get along with),

you have a good friendly relationship.

1:33

bạn có một mối quan hệ bạn bè tốt đẹp.

Cụm động từ

get along with someone: có mối quan hệ hòa hợp với ai

Get along with someone có nghĩa là có mối quan hệ thân thiện, thoải mái hoặc hòa hợp với người đó. Cụm này mô tả mức độ thuận lợi khi mọi người tương tác với nhau. Cấu trúc là get along with + một người hoặc một nhóm người. With giới thiệu người hoặc nhóm người còn lại trong mối quan hệ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của get along with: Lena ____ her new teammates.

Xem đáp án

gets along with

You could use it about your colleagues,

1:34

Bạn có thể dùng từ này khi nói về đồng nghiệp,

your family.

1:36

gia đình bạn.

You can also use it in the negative, Mạch ý

1:37

Bạn cũng có thể dùng nó ở dạng phủ định,

Mạch ý

use it in the negative: báo hiệu dạng phủ định

Trong việc dạy ngôn ngữ, use it in the negative có nghĩa là chuyển biểu thức sang dạng phủ định về ngữ pháp. It chỉ biểu thức vừa được đề cập, còn the negative chỉ dạng có yếu tố phủ định, thường dùng not, don't hoặc doesn't. Câu này sắp xếp mạch giải thích: sau khi trình bày cách dùng khẳng định, người nói báo hiệu rằng dạng phủ định cũng có thể dùng được hoặc sẽ được trình bày tiếp theo.

Luyện tập

Trong một bài học ngôn ngữ, You can also use it in the negative có nghĩa là gì?

  1. Biểu thức đó nên được nói bằng giọng không thân thiện.
  2. Biểu thức đó cũng có thể được chuyển sang dạng phủ định về ngữ pháp.
  3. Biểu thức đó nên được thay bằng một từ có nghĩa trái ngược.
Xem đáp án

Biểu thức đó cũng có thể được chuyển sang dạng phủ định về ngữ pháp.

like, uh, I don't really get along with them.

1:39

ví dụ như, ờ, tôi không thực sự hòa hợp với họ lắm (don't really get along with).

When I talked about David's romantic feelings for me,

1:41

Khi tôi nói về tình cảm lãng mạn mà David dành cho tôi,

I used the expression

1:44

tôi đã sử dụng cách diễn đạt

he developed feelings for me. Cụm từ

1:45

anh ấy đã nảy sinh tình cảm với tôi (he developed feelings for me).

Cụm từ

developed feelings for me: dần nảy sinh tình cảm với tôi

Developed feelings for me có nghĩa là anh ấy bắt đầu cảm thấy bị thu hút về mặt tình cảm đối với tôi. Developed nhấn mạnh một sự thay đổi: trước đó cảm xúc này chưa có hoặc chưa rõ ràng, rồi dần hình thành theo thời gian. Cấu trúc là develop feelings for + người. Trong cách diễn đạt này, feelings thường ở dạng số nhiều, còn for giới thiệu người mà tình cảm hướng đến.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc develop feelings for someone ở thì quá khứ: After spending the summer together, Maya ____ for Alex.

Xem đáp án

developed feelings

We don't need to say romantic. Ý định

1:47

Chúng ta không cần phải nói từ lãng mạn.

Everybody understands that that's what we mean.

1:48

Mọi người đều hiểu đó là ý của chúng ta.

Ý định

don't need to say romantic: ngữ cảnh đã truyền đạt ý nghĩa

Don't need to say romantic có nghĩa là không cần dùng từ romantic một cách trực tiếp. Người nói không cho rằng từ này sai hoặc bị cấm. Ở đây, developed feelings for me và ngữ cảnh về mối quan hệ đã hướng người nghe đến ý nghĩa lãng mạn. Nói rộng hơn, người nói có thể không nêu rõ thông tin khi cách diễn đạt quen thuộc và ngữ cảnh giúp người nghe dễ dàng suy ra.

Luyện tập

Đánh giá nhận định về ví dụ: 'We don't need to say romantic' có nghĩa là không có ý nghĩa lãng mạn.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

But I didn't return his feelings. Cụm từ

1:50

Nhưng tôi đã không đáp lại tình cảm của anh ấy (return his feelings).

Cụm từ

return his feelings: đáp lại tình cảm lãng mạn

Trong câu này, return his feelings có nghĩa là “có tình cảm lãng mạn với anh ấy giống như tình cảm anh ấy dành cho bạn”. Dạng phủ định didn't return his feelings cho biết tình cảm của anh ấy không được đáp lại. Ở đây, return có nghĩa là “đáp lại theo cách tương tự”, không phải “trả lại một vật”. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là return someone's feelings, đặc biệt khi nói về tình yêu hoặc sự thu hút.

Luyện tập

“She did not return his feelings” có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy không trả lời tin nhắn của anh ấy.
  2. Cô ấy không trả cảm xúc của anh ấy lại cho anh ấy.
  3. Cô ấy không có cùng sự thu hút lãng mạn đối với anh ấy.
Xem đáp án

Cô ấy không có cùng sự thu hút lãng mạn đối với anh ấy.

So you can develop feelings for someone

1:53

Vì vậy, bạn có thể nảy sinh tình cảm (develop feelings) với ai đó

and you can return them

1:55

và bạn có thể đáp lại (return)

or not return them.

1:56

hoặc không đáp lại (not return) tình cảm đó.

I didn't return them,

1:57

Tôi đã không đáp lại,

which means I didn't want us to be more than friends.

1:58

điều đó có nghĩa là tôi không muốn chúng tôi tiến xa hơn tình bạn (more than friends).

Again, this means a romantic relationship.

2:00

Một lần nữa, điều này có nghĩa là một mối quan hệ lãng mạn.

So more than friends is a useful expression

2:03

Vì vậy, trên mức tình bạn (more than friends) là một cách diễn đạt hữu ích

we can use.

2:05

mà chúng ta có thể sử dụng.

When we had an argument, Cụm từ

2:06

Khi chúng tôi cãi nhau,

Cụm từ

we had an argument: cụm từ kết hợp have an argument

Had là dạng quá khứ của have. Trong we had an argument, have an argument có nghĩa là “trải qua hoặc tham gia vào một cuộc bất đồng”, thường kèm theo một mức độ tức giận nào đó. Argument có thể chỉ một lý lẽ được đưa ra trong cuộc thảo luận hoặc một cuộc xung đột bằng lời nói. Động từ đứng trước giúp phân biệt nghĩa: have an argument thường nói đến xung đột.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu ở thì quá khứ: After the meeting, Nina and I ____ about the budget.

Xem đáp án

had an argument

I said we fell out.

2:07

tôi nói chúng tôi đã cãi vã rạn nứt (fell out).

If you fall out with someone,

2:09

Nếu bạn cãi vã rạn nứt với ai đó (fall out with),

you stop being friends.

2:10

các bạn không còn là bạn nữa.

But after some time,

2:12

Nhưng sau một thời gian,

we made up.

2:14

chúng tôi đã làm hòa (made up).

If you make up with someone,

2:15

Nếu bạn làm hòa với ai đó (make up with),

you become friends again.

2:16

các bạn sẽ trở lại làm bạn.

Similarly, when we stopped being friends,

2:18

Tương tự, khi chúng tôi không còn là bạn nữa,

we lost touch.

2:20

chúng tôi đã mất liên lạc (lost touch).

We stopped talking.

2:22

Chúng tôi ngừng nói chuyện.

And then afterwards,

2:23

Và sau đó,

we got back in touch.

2:24

chúng tôi đã liên lạc lại (got back in touch).

We started talking again.

2:26

Chúng tôi bắt đầu nói chuyện lại.

Finally, I said that

2:27

Cuối cùng, tôi nói rằng

I can't imagine my life without him.

2:28

tôi không thể tưởng tượng cuộc sống của mình thiếu anh ấy (can't imagine my life without him).

This is a lovely expression

2:31

Đây là một cách diễn đạt đáng yêu

to show how important somebody

2:32

để cho thấy một người nào đó quan trọng như thế nào

is for you.

2:34

đối với bạn.

And that one is completely true.

2:34

Và câu đó là hoàn toàn đúng sự thật.

So there you go. Ý định

2:36

Vậy là xong nhé.

Ý định

So there you go. dùng để khép lại lời giải thích

Trong câu này, So there you go. là lời khép lại khi nói, không phải lời yêu cầu ai đó đi đến một nơi nào đó. Cụm này cho biết phần giải thích hoặc chuỗi ví dụ đã hoàn tất và đã được trình bày cho người nghe. So nối câu này với nội dung phía trước, còn there you go hướng đến kết quả đã hoàn thành. Cả cụm giúp người nói kết thúc chủ đề bằng giọng nhẹ nhàng, tự nhiên.

Luyện tập

Một người vừa giải thích xong một phương pháp đơn giản. Câu nào khép lại phần giải thích một cách tự nhiên nhất?

  1. So go over there.
  2. So where are you going?
  3. So there you go.
Xem đáp án

So there you go.

Loads of great expressions Cách dùng từ

2:37

Có rất nhiều cách diễn đạt tuyệt vời

that you can use

2:38

mà bạn có thể sử dụng

to talk about all different kinds of relationships. Cụm từ

2:38

để nói về tất cả các loại mối quan hệ khác nhau.

Cách dùng từ

Loads of: cách nói thân mật mang nghĩa “rất nhiều”

Loads of là từ chỉ lượng mang tính thân mật, có nghĩa là “một số lượng lớn” hoặc “một lượng lớn”. Trong câu này, Loads of great expressions có nghĩa là có rất nhiều cách diễn đạt hay. Dùng loads of trước danh từ đếm được số nhiều, như trong loads of books, hoặc trước danh từ không đếm được, như trong loads of time. Hình thức loads of được giữ nguyên trong cả hai cấu trúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật trong bài có nghĩa là “một lượng lớn”: We have ____ time before the train leaves.

Xem đáp án

loads of

Cụm từ

all different kinds of relationships: nhấn mạnh sự đa dạng

all different kinds of relationships có nghĩa là “nhiều kiểu mối quan hệ khác nhau”. Cụm từ này nhấn mạnh sự đa dạng về loại, chứ không chỉ là số lượng lớn. all và different kết hợp với nhau để làm rõ ý đa dạng. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là all different kinds of + danh từ. Với danh từ đếm được, danh từ sau of thường ở dạng số nhiều, như relationships, jobs hoặc problems. Danh từ thường không đếm được có thể giữ dạng số ít, như food trong all different kinds of food.

Luyện tập

Điền cụm bốn từ đã học, bắt đầu bằng all: The library has ____ books for young readers.

Xem đáp án

all different kinds of

Now you just need to go out there, Thành ngữ

2:41

Bây giờ bạn chỉ cần ra ngoài đó,

Thành ngữ

go out there: lời động viên hãy hành động

Trong câu này, go out there không chỉ đơn giản là chỉ dẫn đi đến một nơi nào đó. Cụm từ khuyến khích người nghe đừng chỉ chuẩn bị mà hãy bắt đầu hành động, thử sức hoặc sử dụng điều đã học trong tình huống thực tế. Cụm từ này thường mở đầu cho hành động tiếp theo, như go out there and practise, perform hoặc do your best. There nói chung về thế giới hoặc tình huống nơi hành động diễn ra, không nhất thiết là ngoài trời.

Luyện tập

Một người bạn đã tập cho vở kịch ở trường nhưng đang lo lắng. Câu nào động viên bạn ấy biểu diễn một cách tự nhiên?

  1. Go over there and look at the stage.
  2. Go out there and show everyone what you can do.
  3. Go outside and wait by the door.
Xem đáp án

Go out there and show everyone what you can do.

make some more English friends,

2:43

kết thêm nhiều người bạn nói tiếng Anh,

so you can make use of them. Cụm từ

2:44

để bạn có thể áp dụng chúng.

Cụm từ

make use of them: đưa thứ sẵn có vào sử dụng thực tế

Make use of + danh từ hoặc đại từ có nghĩa là đưa một thứ đã có sẵn vào sử dụng thực tế. Trong câu này, them chỉ những cách diễn đạt đã được giới thiệu trước đó. Cụm từ này cho thấy việc sử dụng thực tế là kết quả mong muốn: chỉ biết các cách diễn đạt là chưa đủ, người nghe cần áp dụng chúng. Giới từ of là một phần cố định của cấu trúc.

Luyện tập

Điền từ còn thiếu vào cụm từ cố định: You have a quiet study room, so make ____ of it.

Xem đáp án

use

Bye.

2:45

Tạm biệt.