Đây có thể là điều đang kìm hãm bạn.: tài liệu học tiếng Anh
Life Of Riza
Tổng quan video: Một nhà sáng tạo làm việc tự do nhìn lại nỗi sợ, sự thiếu tự tin, thói trì hoãn và mong muốn được công nhận—những điều có thể cản trở công việc sáng tạo. Dựa trên một cuốn sách và trải nghiệm cá nhân, cô gọi các rào cản nội tâm này là “sự kháng cự”, đồng thời cho rằng ta có thể không loại bỏ hoàn toàn chúng nhưng có thể học cách vượt qua bằng việc cho phép bản thân sáng tạo. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. The War of Art by Steven Pressfield — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Nhận biết cuốn sách cùng tác giả đã cung cấp cho người nói một khuôn khổ để hiểu sự kháng cự trong sáng tạo, đồng thời thấy được vì sao bối cảnh này giải thích ngôn ngữ về xung đột và đấu tranh nội tâm xuyên suốt phần chia sẻ. 2. But the more I researched about it, the more I realized that this is a more universal experience than I thought. — Ngữ pháp và mẫu câu: Dùng cấu trúc the more ..., the more ... để diễn tả một quá trình càng phát triển thì một thay đổi tương ứng càng rõ rệt; ở đây, người nói càng tìm hiểu thì càng nhận ra khó khăn tưởng như riêng tư thực chất là trải nghiệm chung của nhiều người. 3. Get out of your own way. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu rằng câu này không nói về việc di chuyển khỏi một lối đi, mà khuyên ta ngừng tự cản trở mình bằng hoài nghi, sợ hãi hoặc né tránh; dùng nó để khuyến khích hành động khi chính một người là trở ngại lớn nhất của họ.
Nội dung bài học
Over the years, there's been a number of challenges that I've faced in the pursuit of a creative career. Ghi chú
0:00Trong nhiều năm qua, tôi đã phải đối mặt với một số thử thách trong quá trình theo đuổi sự nghiệp sáng tạo.
Over the years: tạo khung thời gian để nhìn lại một chặng đường dài
Over the years có nghĩa là “trong suốt nhiều năm cho đến hiện tại hoặc đến thời điểm đang được nhắc tới”. Khi đứng đầu câu, cụm này tạo ra một khung thời gian rộng thay vì nêu một ngày cụ thể. Nó báo hiệu rằng phần tiếp theo nên được hiểu là bản tổng kết những trải nghiệm, thay đổi hoặc sự việc lặp lại đã tích lũy trong khoảng thời gian đó. Đây là cách tự nhiên để mở đầu phần nhìn lại một hành trình cá nhân hoặc nghề nghiệp lâu dài.
Luyện tập
Câu nào phù hợp nhất để mở đầu phần nhìn lại tổng quát về những thay đổi tích lũy trong nhiều năm?
- For years, I used the same teaching method.
- In recent years, my approach to teaching has changed.
- Over the years, my approach to teaching has changed.
Xem đáp án
Over the years, my approach to teaching has changed.
there's been a number of challenges: trình bày điều đã xảy ra cho đến hiện tại
Trong there's been, 's có nghĩa là has, vì vậy there's been là dạng rút gọn của there has been. Đây là dạng hiện tại hoàn thành của there chỉ sự tồn tại: nó giới thiệu sự tồn tại hoặc sự xuất hiện của những thử thách; there không chỉ một địa điểm. Khi kết hợp với Over the years, cấu trúc này cho biết nhiều thử thách đã xuất hiện trong một khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại. Nó không có nghĩa là từng thử thách kéo dài suốt toàn bộ khoảng thời gian đó. A number of có nghĩa là “một số, nhiều” và được theo sau bởi danh từ số nhiều challenges.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn của There has been. Câu cần cho biết đã có tiến triển cho đến hiện tại: ____ a lot of progress on the project this month.
Xem đáp án
There's been
in the pursuit of a creative career: cách diễn đạt trang trọng cho mục tiêu nghề nghiệp dài hạn
In the pursuit of a creative career có nghĩa là trong khi kiên trì hướng tới mục tiêu xây dựng một sự nghiệp dựa trên công việc sáng tạo. Pursuit ở đây chỉ nỗ lực đạt được mục tiêu, không có nghĩa là đuổi theo một người. Cụm giới từ in the pursuit of... nêu mục tiêu lớn và dài hạn mà người nói đang theo đuổi khi các thử thách xuất hiện. Cụm này cũng tạo cho câu văn sắc thái trang trọng và suy ngẫm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng được đánh dấu: She moved abroad ____ a career in marine science.
Xem đáp án
in the pursuit of
or not trusting my ideas enough to say the least. Thành ngữ
0:08hoặc nói giảm nói tránh là không đủ tin tưởng vào ý tưởng của chính mình.
to say the least: nhấn mạnh bằng cách cố ý nói giảm
To say the least là một thành ngữ dùng để cố ý nói giảm. Người nói trình bày phần mô tả trước đó như điều tối thiểu có thể nói một cách thành thật, đồng thời ngụ ý rằng thực tế còn mạnh hơn, tệ hơn hoặc đáng ngạc nhiên hơn. Ở đây, thành ngữ đứng sau danh sách các khó khăn liên quan đến sự tự tin và cho thấy danh sách đó chỉ là cách kể có kiềm chế, chưa thể hiện hết mức độ của vấn đề. Nó gián tiếp nhấn mạnh ý chứ không yêu cầu ai đó dùng ít từ hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được đánh dấu, thể hiện việc cố ý nói giảm: After three canceled flights, the trip was frustrating, ____.
Xem đáp án
to say the least
I thought I was just doing something wrong.
0:13tôi nghĩ rằng tôi chỉ đơn giản là đang làm sai điều gì đó.
For quite some time: một khoảng thời gian liên tục khá dài
For quite some time có nghĩa là trong một khoảng thời gian khá dài. For đánh dấu khoảng thời gian, còn quite nhấn mạnh some time, vì vậy khoảng thời gian này được hiểu là đáng kể chứ không ngắn. Khi đứng đầu câu, cụm từ này cho thấy suy nghĩ trong I thought đã kéo dài một thời gian lâu, chứ không phải một ý nghĩ thoáng qua.
Luyện tập
Câu nào cho biết sự lo lắng đã kéo dài liên tục trong một khoảng thời gian khá lâu?
- For quite some time, I was worried about the exam.
- At one point, I was worried about the exam.
- From time to time, I was worried about the exam.
Xem đáp án
For quite some time, I was worried about the exam.
there were days where: mô tả tình huống trong một số ngày
There were days where giới thiệu một số ngày mà một tình huống cụ thể đã xảy ra. Cấu trúc tồn tại there were trước hết đưa những ngày đó vào câu chuyện, sau đó mệnh đề theo sau cho biết những ngày ấy như thế nào. Ở đây, where không chỉ một địa điểm thực tế. Trong tiếng Anh giao tiếp, một thời gian như days có thể được xem như một bối cảnh hoặc tình huống; ý nghĩa gần với there were days when.
Luyện tập
Trong ví dụ, where nói đến điều gì?
- tình huống được trải qua trong một số ngày
- lý do khiến công việc khó khăn
- địa điểm thực tế nơi công việc diễn ra
Xem đáp án
tình huống được trải qua trong một số ngày
if ... then why: chất vấn một kết quả trái với dự đoán
if đưa ra một ý tưởng ban đầu, tức tiền đề, còn then why mở đầu câu hỏi nảy sinh từ tiền đề đó. Ở đây, then có nghĩa là “nếu điều đó đúng, vậy thì…”, chứ không phải “sau đó” theo trình tự thời gian. Mẫu if ... then why ... chỉ ra sự không khớp giữa điều tiền đề khiến ta dự đoán và điều thực sự xảy ra. Người nói cho rằng làm công việc mình yêu thích phải mang lại cảm giác tích cực, vì vậy cảm giác như đang chiến đấu tạo ra câu hỏi.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu suy luận if ... then why ...: If this route is the easiest, ____ are we still lost?
Xem đáp án
then why
feel like going to war: phép ẩn dụ về áp lực nặng nề
Trong câu này, feel like going to war được dùng theo nghĩa bóng chứ không phải lời kể theo nghĩa đen. Việc làm một dự án được so sánh với bước vào trận chiến, qua đó thể hiện áp lực nặng nề, nỗi sợ và cảm giác phải đấu tranh; không có cuộc chiến thật nào ở đây. Cấu trúc “một hoạt động + feels like + dạng -ing” có thể so sánh một trải nghiệm với việc làm một điều khác. Vì working on a project là chủ ngữ ở đây, toàn bộ hoạt động được miêu tả là giống một trận chiến.
Luyện tập
feel like going to war có nghĩa gì trong ví dụ?
- Cụm này nói rằng người nói dự định trở thành quân nhân.
- Cụm này so sánh áp lực của dự án với trải nghiệm bước vào một trận chiến.
- Cụm này nói rằng dự án có chủ đề lịch sử quân sự.
Xem đáp án
Cụm này so sánh áp lực của dự án với trải nghiệm bước vào một trận chiến.
and reading and talking with friends about it
0:32cùng với việc đọc và nói chuyện với bạn bè về điều đó
that these feelings are truly part of it Cụm từ
0:35rằng những cảm xúc này thực sự là một phần của quá trình
truly part of: thực sự thuộc về một quá trình
Trong truly part of it, part of có nghĩa là được bao gồm trong một trải nghiệm lớn hơn, còn truly nhấn mạnh sự xác nhận: những cảm xúc này thật sự thuộc về trải nghiệm đó. Ở đây, it chỉ quá trình sáng tạo hoặc một nghề nghiệp sáng tạo, chứ không phải một đồ vật cụ thể. Cụm từ này giúp nhìn nhận những cảm xúc khó khăn như một phần bình thường của quá trình, thay vì bằng chứng cho thấy có điều gì đó không ổn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm ba từ trong bài, mang nghĩa “thực sự được bao gồm trong”: Making mistakes is ____ learning a language.
Xem đáp án
truly part of
the real battle is going against: xem sự kháng cự là đối thủ chính
The real battle chuyển sự chú ý sang khó khăn chính, còn going against có nghĩa là chống lại hoặc kháng cự điều đó. Khi kết hợp, các từ này diễn tả một xung đột trừu tượng như thể đó là một cuộc chiến. Trong câu này, đối thủ là resistance, tức lực cản bên trong khiến một người khó bắt đầu hoặc tiếp tục công việc sáng tạo. Going against không diễn tả việc di chuyển về phía một địa điểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng phép ẩn dụ về cuộc chiến gồm sáu từ trong bài: When I write, ____ the urge to quit.
Xem đáp án
the real battle is going against
I wish this was something that I learned about earlier, Ngữ pháp
0:52Tôi ước mình biết về điều này sớm hơn,
I wish ... learned about earlier: tiếc vì biết quá muộn
Trong câu này, I wish mở ra một tình huống mà người nói mong là khác với thực tế. Ở đây, this chỉ lại khái niệm về sự kháng cự đã được nhắc đến trước đó. Người nói thực sự đã biết khái niệm này, nhưng không sớm đến mức mà giờ đây họ cho là sẽ hữu ích. Các dạng quá khứ was và learned không chỉ đơn thuần đưa câu chuyện về quá khứ. Khi đi cùng wish và earlier, chúng tạo ra ý nghĩa trái với thực tế và thể hiện sự tiếc nuối. Cách diễn đạt trực tiếp và cẩn thận hơn là I wish I had learned about this earlier.
Luyện tập
Người nói truyền đạt điều gì qua I wish this was something that I learned about earlier?
- Họ không chắc mình đã biết điều đó hay chưa.
- Họ dự định lần đầu tiên tìm hiểu điều đó.
- Họ tiếc vì đã không biết điều đó sớm hơn.
Xem đáp án
Họ tiếc vì đã không biết điều đó sớm hơn.
decided to quit my very well-paying 9-5 Cách dùng từ
0:57quyết định từ bỏ công việc giờ hành chính với mức lương rất cao
very well-paying 9-5: công việc giờ hành chính có thu nhập tốt
Well-paying mô tả một công việc trả lương tốt, còn very nhấn mạnh ý đó. Trong tiếng Anh, a 9-5 là một danh từ không trang trọng chỉ công việc truyền thống có giờ làm ban ngày khá đều đặn vào các ngày trong tuần, thường là công việc văn phòng. Công việc đó không nhất thiết phải kéo dài chính xác từ 9:00 đến 17:00. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh rằng người nói từ bỏ cả mức lương tốt lẫn lịch làm việc dễ dự đoán để làm nghề tự do.
Luyện tập
Trong câu She left a very well-paying 9-5 to freelance, người đó đã nghỉ việc gì?
- Một phép tính chín trừ năm
- Một công việc truyền thống có giờ làm đều đặn và mức lương tốt
- Một lớp học buổi tối không được trả tiền
Xem đáp án
Một công việc truyền thống có giờ làm đều đặn và mức lương tốt
in order to start: nêu rõ mục đích
Trong câu này, in order to start nêu mục đích của việc nghỉ làm: mục tiêu là bắt đầu sự nghiệp làm việc tự do. Cụm từ này trả lời vì sao người nói nghỉ việc, chứ không phải các sự việc xảy ra khi nào. Cấu trúc là in order to + động từ nguyên mẫu. Start là động từ nguyên mẫu ở đây, và toàn bộ cụm từ làm rõ quan hệ mục đích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ mục đích đã học: We left home early ____ catch the first train.
Xem đáp án
in order to
You know: lời dẫn mang tính hội thoại
Ở đầu câu này, You know là một dấu hiệu diễn ngôn. Nó không hỏi liệu người nghe có biết một sự thật hay không. Nó thu hút người nghe vào câu chuyện và giới thiệu ý tiếp theo như một điều quen thuộc hoặc được hai bên cùng hiểu. Thông tin chính xuất hiện sau lời dẫn này. Trong lời nói, nó giúp người nói chuyển nhẹ nhàng sang ý tiếp theo và làm cho lời độc thoại nghe giống một cuộc trò chuyện hơn.
Luyện tập
Chức năng chính của You know trong "You know, people often worry about change" là gì?
- Nó yêu cầu người nghe chứng minh rằng họ biết một sự thật.
- Nó giới thiệu một ý quen thuộc và tạo sự kết nối mang tính hội thoại.
- Nó yêu cầu người nghe ghi nhớ câu tiếp theo.
Xem đáp án
Nó giới thiệu một ý quen thuộc và tạo sự kết nối mang tính hội thoại.
And you'll never work a day in your life." Thành ngữ
1:13Và bạn sẽ không bao giờ phải làm việc một ngày nào trong đời."
what makes you happy làm tân ngữ của pursue
Trong Pursue what makes you happy, what makes you happy có nghĩa là “điều khiến bạn hạnh phúc”. Ở đây, what không mở đầu một câu hỏi trực tiếp. Toàn bộ mệnh đề what hoạt động như một danh từ và làm tân ngữ của pursue. Cấu trúc này cho phép what mang nghĩa “điều mà” (the thing or things that) mà không cần nêu sự vật đó trước.
Luyện tập
Trong “Pursue what makes you happy”, what makes you happy có chức năng gì?
- Đặt câu hỏi trực tiếp về điều khiến bạn hạnh phúc.
- Mô tả cách thực hiện hành động pursue.
- Nêu điều hoặc những điều nên được theo đuổi.
Xem đáp án
Nêu điều hoặc những điều nên được theo đuổi.
you'll never work a day in your life như một câu nói lý tưởng hóa
Ở đây, you'll never work a day in your life không phải là lời hứa theo nghĩa đen rằng một người sẽ không có việc làm hay nhiệm vụ nào. Trong câu nói truyền động lực quen thuộc này, nó có nghĩa là công việc bạn yêu thích có thể không tạo cảm giác như một sự lao động miễn cưỡng hoặc nặng nề. Cách diễn đạt này cố ý phóng đại. Trong đoạn này, người nói trích dẫn câu nói trước khi chất vấn quan niệm quá đơn giản ẩn sau nó.
Luyện tập
Trong câu nói truyền động lực này, “you'll never work a day in your life” thường có nghĩa là gì?
- Bạn phải ngừng làm việc sau một ngày.
- Bạn sẽ không bao giờ có việc làm hay bất kỳ nhiệm vụ nào.
- Công việc bạn yêu thích có thể không tạo cảm giác như sự lao động miễn cưỡng.
Xem đáp án
Công việc bạn yêu thích có thể không tạo cảm giác như sự lao động miễn cưỡng.
But there I was doing exactly that and yet: sự tương phản giữa kỳ vọng và thực tế
There I was doing exactly that trình bày hoàn cảnh của người nói vào lúc ấy: người nói thực sự đang làm đúng điều vừa được nhắc đến. Ở đây, there chủ yếu không chỉ một địa điểm cụ thể. Exactly that quy chiếu về ý tưởng theo đuổi đam mê của mình đã được nói trước đó; nói chung hơn, that quy chiếu về một hành động hoặc lời khuyên đã được nhắc đến. But ... and yet ... tạo ra sự tương phản mạnh giữa kỳ vọng và thực tế. Phần đầu xác nhận rằng người nói đã làm điều lẽ ra phải có tác dụng; and yet đưa vào kết quả bất ngờ là khó khăn vẫn còn. Có thể dùng mẫu này để diễn đạt rằng mình đã làm điều được mong đợi, nhưng kết quả vẫn trái với kỳ vọng.
Luyện tập
Câu nào dùng there I was ... and yet để cho thấy một người đã làm theo hướng được kỳ vọng nhưng vẫn nhận được kết quả bất ngờ?
- There I was following every step, and yet the machine still would not start.
- There was the machine by the door, and then I read the instructions.
- I stopped following the steps because the machine had already started.
Xem đáp án
There I was following every step, and yet the machine still would not start.
hitting all of these internal roadblocks: ví trở ngại bên trong như vật chắn đường
Cụm internal roadblocks là một phép ẩn dụ dựa trên những vật chắn thật dùng để ngăn giao thông. Ở đây, nó chỉ những trở ngại bên trong người nói, chẳng hạn như sự hoài nghi bản thân, nỗi sợ hoặc thiếu tự tin. Hitting these roadblocks hình dung sự tiến bộ như chuyển động về phía trước nhưng liên tục bị chặn lại. All of these nhấn mạnh rằng có nhiều trở ngại bên trong; chúng không phải là vật thật trên đường.
Luyện tập
Câu nào dùng internal roadblock với nghĩa là một trở ngại bên trong một người?
- Maya painted the road inside the building.
- A concrete roadblock stopped traffic outside Maya's office.
- Fear of criticism became an internal roadblock whenever Maya tried to share her work.
Xem đáp án
Fear of criticism became an internal roadblock whenever Maya tried to share her work.
there was nothing literally standing in my way except for myself. Thành ngữ
1:28khi mà thực sự không có gì cản đường tôi ngoại trừ chính bản thân tôi.
it didn't make sense to me as to why: nêu lý do gây khó hiểu
Trong câu này, it didn't make sense to me có nghĩa là “tôi không thể hiểu được điều đó”. Mẫu make sense to someone cho biết một ý tưởng hoặc tình huống có dễ hiểu đối với người đó hay không. Mệnh đề as to why theo sau nêu chính xác câu hỏi gây khó hiểu: tại sao không có trở ngại nào từ bên ngoài. Ở đây, as to có nghĩa là “về” hoặc “liên quan đến”, nên cả mẫu có thể được hiểu là “I couldn't understand why ...”.
Luyện tập
it didn't make sense to me as to why có nghĩa gì trong câu này?
- Tôi không thể nhìn thấy ai đang thực sự đứng gần đó.
- Tôi đồng ý với lý do không có trở ngại nào từ bên ngoài.
- Tôi không thể hiểu tại sao không có trở ngại nào từ bên ngoài.
Xem đáp án
Tôi không thể hiểu tại sao không có trở ngại nào từ bên ngoài.
standing in my way: cản trở việc tiến tới mục tiêu
Stand in someone's way thường có nghĩa là ngăn một người hành động, tiến bộ hoặc đạt được mục tiêu. Cụm từ này biến một trở ngại trừu tượng thành hình ảnh một vật đang chắn đường. Trong câu này, except for myself xác định chính người nói là trở ngại duy nhất. Ý chính không phải là người nói đang đứng trên một con đường theo nghĩa vật lý, mà là điều gì đó trong suy nghĩ hoặc hành vi của họ đang kìm chân chính họ.
Luyện tập
Dùng stand in someone's way để nói rằng trở ngại nhỏ đó không nên cản trở sự tiến bộ của người nghe: A small setback should not ____.
Xem đáp án
stand in your way
It wasn't until ... that ...: đánh dấu một bước ngoặt xảy ra muộn
Dùng It wasn't until A that B để nói rằng B không xảy ra trước A. A nêu sự kiện hoặc thời điểm đánh dấu sự thay đổi; B nêu điều thực sự đã xảy ra. Trong câu này, việc đọc cuốn sách là bước ngoặt, còn việc lần đầu nghe nói đến thuật ngữ chỉ xảy ra ở thời điểm đó. Hãy hiểu hai phần được nhấn mạnh như một khung cấu trúc thống nhất, không phải hai lời kể riêng biệt.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc bằng dạng rút gọn trong bài học: It ____ until I checked the map ____ I realized we were on the wrong road.
Xem đáp án
wasn't · that
The War of Art by Steven Pressfield: xác định cuốn sách và chủ đề
The War of Art là tên một cuốn sách phi hư cấu của Steven Pressfield; by dùng để giới thiệu tên tác giả. Trong ngữ cảnh này, đây là cuốn sách nơi người nói lần đầu gặp thuật ngữ đó. Tên sách cố ý gợi liên tưởng đến The Art of War, nhưng việc thay đổi thứ tự từ cũng làm thay đổi chủ đề. The War of Art nói về sự kháng cự bên trong mà con người gặp phải khi làm công việc sáng tạo hoặc có ý nghĩa, chứ không phải lịch sử của một cuộc chiến có thật.
Luyện tập
The War of Art by Steven Pressfield trong câu này chỉ điều gì?
- Tên một cuốn sách, theo sau là tên nhân vật chính
- Tên một cuốn sách, theo sau là tên tác giả
- Tên một cuộc chiến trong lịch sử
Xem đáp án
Tên một cuốn sách, theo sau là tên tác giả
We can say resistance takes form as a number of things. Cụm từ
1:48Chúng ta có thể nói rằng sức ỳ mang hình thức của rất nhiều thứ.
resistance takes form as: làm cho một ý niệm trừu tượng trở nên cụ thể
Trong câu này, resistance takes form as có nghĩa là ý niệm trừu tượng về sự kháng cự trở nên hữu hình hoặc có thể nhận ra qua một số cách cụ thể. Giới từ as chỉ ra những hình thức mà sự kháng cự biểu hiện, còn a number of things báo cho người nghe biết rằng một danh sách sắp được nêu ra. Take form không có nghĩa là “lấy đi một hình dạng”. Cụm này có nghĩa là “hình thành hoặc xuất hiện dưới một hình thức cụ thể”, vì vậy cấu trúc này giúp biến một vấn đề trừu tượng thành những biểu hiện mà mọi người có thể nhận ra.
Luyện tập
resistance takes form as a number of things có nghĩa là gì trong câu này?
- Sự kháng cự xuất hiện theo một số cách có thể nhận ra.
- Sự kháng cự làm cho một số thứ mạnh hơn về mặt vật lý.
- Sự kháng cự loại bỏ hình dạng khỏi một số đồ vật.
Xem đáp án
Sự kháng cự xuất hiện theo một số cách có thể nhận ra.
fit in: cảm thấy được một nhóm chấp nhận
Ở đây, fit in có nghĩa là cảm thấy mình được chấp nhận như một thành viên của nhóm và không có vẻ lạc lõng. The pressure to fit in là áp lực xã hội khiến một người hành động giống những người khác để được họ chấp nhận. Động từ nguyên mẫu có to trong to fit in chỉ điều mà áp lực đang thúc đẩy một người làm. Nghĩa này liên quan đến cảm giác thuộc về một nhóm, không phải việc một đồ vật có đúng kích thước hay không.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ có nghĩa là “cảm thấy được nhóm chấp nhận”: At first, Leo felt left out, but soon he began to ____ at his new school.
Xem đáp án
fit in
It's a whole number of things really that we can spiral down into. Cụm động từ
2:06Thực sự là một loạt các thứ mà chúng ta có thể bị cuốn vào.
spiral down into: dần rơi vào một vòng xoáy tiêu cực ngày càng tệ
Ở đây, spiral down into có nghĩa là dần rơi vào một trạng thái hoặc vòng xoáy tiêu cực ngày càng tệ hơn. Hình ảnh spiral gợi ra chuyển động xoắn ốc đi xuống: một suy nghĩ, cảm xúc hoặc vấn đề xấu dẫn đến một điều khác, khiến người ta ngày càng khó thoát ra. Into thường giới thiệu trạng thái hoặc vấn đề mà ai đó rơi vào. Trong cấu trúc things that we can spiral down into, things đã nêu điều mà người ta rơi vào, nên không có danh từ theo sau into. Đây là nghĩa ẩn dụ, không phải chuyển động đến một địa điểm thực tế.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là dần rơi vào một vòng xoáy ngày càng tệ: After reading more and more frightening posts, Lena began to ____ self-doubt.
Xem đáp án
spiral down into
most of these things fall under the umbrella of resistance. Thành ngữ
2:11hầu hết những thứ này đều thuộc phạm trù của sức ỳ.
fall under the umbrella of resistance: xếp nhiều mục vào một nhóm lớn
Fall under the umbrella of X có nghĩa là được xếp vào X như một nhóm lớn. Umbrella là một phép ẩn dụ: một nhãn lớn bao quát nhiều mục khác nhau nhưng có liên quan. Ở đây, resistance là nhãn lớn dành cho phần lớn những trải nghiệm đã được nói đến trước đó. Cụm từ này cũng có chức năng sắp xếp thông tin. Các mục nhỏ hơn làm chủ ngữ của fall under, còn nhóm lớn hơn đứng sau of: A, B, and C fall under the umbrella of X.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ phân loại trong bài: Password resets and login errors ____ technical support.
Xem đáp án
fall under the umbrella of
We could also think of it as the little annoying voice in our heads Ghi chú
2:20Chúng ta cũng có thể coi nó như một giọng nói nhỏ bé phiền phức trong đầu
think of it as: đưa ra một cách nhìn hữu ích để hiểu điều gì đó
Think of A as B có nghĩa là “hiểu hoặc hình dung A như B”. Trong câu này, it chỉ resistance, còn cụm từ sau as đưa ra một phép so sánh giúp ta dễ hình dung ý tưởng trừu tượng này hơn. Cấu trúc này không khẳng định A thật sự là B theo nghĩa đen. Nó đưa ra một góc nhìn hoặc phép so sánh hữu ích, và could làm cho lời gợi ý nhẹ nhàng hơn: đây chỉ là một cách có thể dùng để hiểu vấn đề.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng think of A as B: You can ____ this schedule ____ a map for the week.
Xem đáp án
think of · as
that constantly make us second-guess ourselves. Ngữ pháp
2:23liên tục khiến chúng ta tự nghi ngờ chính mình.
the little annoying voice in our heads: ẩn dụ về lời tự thoại tiêu cực
Cụm từ này nhân hóa resistance thành một tiếng nói nhỏ bé, khó chịu và liên tục tạo ra sự nghi ngờ. Nó chỉ lời tự thoại tiêu cực hoặc tiếng nói phê phán bên trong, khiến một cuộc đấu tranh tinh thần trừu tượng giống như có ai đó đang nói. Ở đây, voice mang nghĩa ẩn dụ: người nói đang mô tả những suy nghĩ trong tâm trí, chứ không khẳng định rằng thật sự có một người khác hoặc một giọng nói có thể nghe thấy.
Luyện tập
the little annoying voice in our heads có nghĩa là gì trong câu này?
- Ẩn dụ về những suy nghĩ tiêu cực và tự phê phán
- Một giọng nói có thật phát ra từ người khác
- Một thiết bị ghi lại suy nghĩ
Xem đáp án
Ẩn dụ về những suy nghĩ tiêu cực và tự phê phán
make us second-guess ourselves: khiến chúng ta nghi ngờ phán đoán của chính mình
Make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to có nghĩa là “khiến ai đó làm điều gì”. Trong make us second-guess, us chỉ những người chịu tác động, còn second-guess giữ nguyên dạng cơ bản và không có to. Second-guess ourselves có nghĩa là nghi ngờ một phán đoán hoặc quyết định mà chính chúng ta đã đưa ra, thường vì sự tự tin bị giảm sút. Ourselves quay lại chỉ us; cụm này không có nghĩa là “đoán lần thứ hai”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ mục tiêu có dấu gạch nối, mang nghĩa “nghi ngờ phán đoán của chính mình”: Constant criticism can make us ____ ourselves.
Xem đáp án
second-guess
It tells us all these things that we know are not true,
2:27Nó nói với chúng ta tất cả những điều mà chúng ta biết là không đúng,
but still tries to convince us otherwise. Cụm từ
2:30nhưng vẫn cố thuyết phục chúng ta tin vào điều ngược lại.
tries to convince us otherwise: cố thuyết phục chúng ta tin điều ngược lại
Trong convince someone otherwise, otherwise thay cho ý “điều ngược lại mới đúng”, vì vậy không cần lặp lại toàn bộ nội dung đối lập. Ở đây, ý được nêu trước là những lời tiêu cực ấy không đúng; tiếng nói nội tâm lại cố thuyết phục chúng ta rằng chúng là thật. Tries to diễn tả một nỗ lực chứ không phải kết quả đã thành công. Cụm từ này cho biết tiếng nói đó đang cố khiến chúng ta tin điều gì.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ có nghĩa là “điều ngược lại mới đúng”: I thought the path was safe, but the warning sign convinced me ____.
Xem đáp án
otherwise
comfortable in our safe bubble. But ironically, Thành ngữ
2:35thoải mái trong vỏ bọc an toàn của mình. Nhưng trớ trêu thay,
safe bubble: không gian thoải mái nhưng đầy giới hạn
Trong câu này, safe bubble là phép ẩn dụ về một không gian tinh thần hoặc xã hội quen thuộc, mang lại cảm giác được bảo vệ và thoải mái nhưng khiến một người tránh xa thử thách và thay đổi. Resistance được hình dung như một thứ giữ chúng ta ở bên trong không gian đó. Bubble ở đây không mang nghĩa đen. Hình ảnh tròn và khép kín của nó bổ sung ý rằng sự thoải mái cũng có thể tách biệt và giới hạn chúng ta.
Luyện tập
Trong câu này, safe bubble gợi lên điều gì?
- Một bong bóng vật lý được thiết kế làm thiết bị an toàn
- Một nhóm cùng nhau giải quyết vấn đề
- Một không gian thoải mái, được bảo vệ nhưng có thể hạn chế sự phát triển
Xem đáp án
Một không gian thoải mái, được bảo vệ nhưng có thể hạn chế sự phát triển
this is the very thing that holds us back from reaching our full potential. Ghi chú
2:39đây chính là thứ kìm hãm chúng ta đạt được toàn bộ tiềm năng của mình.
holds us back: cản trở sự tiến bộ hoặc hành động của chúng ta
Trong câu này, holds us back có nghĩa là ngăn chúng ta tiến bộ hoặc đạt được điều mà chúng ta có khả năng làm. Sự cản trở ở đây mang tính trừu tượng, chứ không phải có người thực sự kéo chúng ta về phía sau. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là hold + person + back from + -ing. Trong holds us back from reaching, us chỉ những người bị ảnh hưởng, còn from reaching chỉ hành động hoặc kết quả bị ngăn cản.
Luyện tập
Hoàn thành câu để mang nghĩa “Đừng để nỗi sợ ngăn bạn tham gia buổi thử vai,” bằng cấu trúc hold + person + back from: Don't let fear ____ auditioning for the school play.
Xem đáp án
hold you back from
reach our full potential: phát huy hết tiềm năng của chúng ta
To reach our full potential có nghĩa là phát triển và sử dụng năng lực của mình đầy đủ nhất có thể. Trong câu này, reaching đứng sau giới từ from, nên reach chuyển sang dạng -ing. Ở đây, potential chỉ mức năng lực hoặc phát triển cao nhất mà một cá nhân hay một nhóm có thể đạt tới, chứ không chỉ là khả năng một điều gì đó xảy ra. Từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: reach my, your, her, or their full potential.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ có nghĩa là “phát triển năng lực đầy đủ nhất có thể”: Good coaching can help young athletes ____.
Xem đáp án
reach their full potential
not only did I feel ... I also didn't: đảo ngữ với not only ở đầu mệnh đề
Khi not only được đưa lên đầu mệnh đề, chủ ngữ và trợ động từ phải đảo vị trí. Vì feel ở thì quá khứ đơn trong câu này, ta thêm did trước chủ ngữ và giữ feel ở dạng nguyên mẫu: not only did I feel, chứ không phải not only I felt hoặc not only did I felt. Did ở đây là yêu cầu của đảo ngữ, không chỉ là did dùng để nhấn mạnh. Mệnh đề tiếp theo thêm sự việc song song thứ hai bằng I also didn't know. Trong mẫu đầy đủ not only ..., but ... also ..., but thường được dùng, nhưng có thể được lược bỏ trong lời nói. Chỉ mệnh đề bắt đầu bằng not only được đưa lên trước mới đảo ngữ.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu not only ... but also được đưa lên đầu ở thì quá khứ đơn: Not only ____ Lena finish the report, but she ____ checked every figure.
Xem đáp án
did · also
come easily to someone: đến một cách tự nhiên hoặc không đòi hỏi nhiều nỗ lực
Mẫu something comes easily to someone có nghĩa là một việc đem lại cảm giác tự nhiên hoặc chỉ đòi hỏi ít nỗ lực đối với một người. Ở đây, người nói từng tin rằng những người khác dường như đều làm công việc đó một cách dễ dàng. Came là dạng quá khứ của come, nhưng ở đây không diễn tả sự di chuyển. Just nhấn mạnh so easily, còn everybody else có nghĩa là tất cả những người khác, không bao gồm người nói.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu đã học để diễn tả rằng môn khoa học đến với Noor một cách tự nhiên: Science ____ Noor, but history takes more effort.
Xem đáp án
comes easily to
Whether it was A or B or C: bao quát mọi trường hợp được liệt kê
Whether it was A or B or C giới thiệu một nhóm khả năng và đưa tất cả vào cùng một nhận định chung. Ở đây, công việc cho khách hàng, dự án cá nhân và việc làm video YouTube là ba loại công việc sáng tạo; người nói không yêu cầu ai chọn một loại. Chỉ dùng whether một lần, rồi nối các thành phần song song bằng or. Đoạn được trích dẫn này dựa vào câu xung quanh để có nhận định chung; trong một câu độc lập, hãy thêm một mệnh đề chính áp dụng cho mọi trường hợp.
Luyện tập
Câu nào dùng whether ... or ... để cho thấy cùng một kết quả áp dụng trong mọi trường hợp?
- Whether the meeting is online or in person, the start time stays the same.
- Is the meeting online or in person?
- Either the meeting is online or in person, so please choose one.
Xem đáp án
Whether the meeting is online or in person, the start time stays the same.
And it wasn't even the work itself that was hard. Ngữ pháp
3:04Và thậm chí bản thân công việc cũng không hề khó.
It wasn't even the work itself that was hard: bác bỏ trọng tâm được dự đoán
Đây là câu chẻ phủ định (it-cleft): It wasn't X that Y. Cấu trúc này đặt X vào trọng tâm và bác bỏ X là lời giải thích hoặc phần chính mà người nghe có thể đoán trước. Ở đây, X là the work itself. Even thêm sắc thái bất ngờ, còn itself thu hẹp trọng tâm vào chính công việc chứ không phải quá trình xung quanh. Câu này không có nghĩa là không có gì khó; nó chuẩn bị để người nghe biết rằng nguồn gốc của khó khăn nằm ở chỗ khác.
Luyện tập
Câu chẻ phủ định được tô đậm cho chúng ta biết điều gì?
- Toàn bộ tình huống hoàn toàn dễ dàng.
- Người nói nghĩ công việc khó hơn dự kiến.
- Bản thân công việc không phải là nguồn gốc thực sự của khó khăn.
Xem đáp án
Bản thân công việc không phải là nguồn gốc thực sự của khó khăn.
sitting down and starting ... to keep going: bắt đầu và tiếp tục
Trong ngữ cảnh này, sitting down and starting có nghĩa là chuyển từ ý định sang hành động. Sitting down có thể mang nghĩa đen, nhưng ý chính là bắt đầu nhiệm vụ chứ không chỉ đơn giản là ngồi xuống. To keep going có nghĩa là tiếp tục sau khi đã bắt đầu thay vì dừng lại. Hai cụm từ chia nỗ lực thành hai giai đoạn: bắt tay vào làm và duy trì hành động. Cụm thứ hai là phần bổ sung tự nhiên trong lời nói để nêu thử thách tiếp theo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng các cụm từ trong bài: trước hết là bắt đầu nhiệm vụ, sau đó là tiếp tục. First comes ____; then the challenge is to ____.
Xem đáp án
sitting down and starting · keep going
this is a more universal experience than I thought. Cụm từ
3:19đây là một trải nghiệm phổ biến hơn tôi nghĩ.
the more I researched ..., the more I realized ...: càng tìm hiểu, càng nhận ra
The more ..., the more ... liên kết hai sự thay đổi: khi mức độ của điều thứ nhất tăng lên hoặc thay đổi, điều thứ hai cũng thay đổi theo. Đây được gọi là cấu trúc so sánh tương liên. Trong câu này, càng nghiên cứu nhiều, người nói càng nhận thức rõ rằng trải nghiệm ấy được nhiều người cùng chia sẻ. Trong cấu trúc này, cả hai từ the đều là một phần của cấu trúc, không phải mạo từ xác định thông thường. Mỗi từ the mở đầu một mệnh đề mang ý so sánh. Cũng có thể dùng các dạng so sánh khác: The earlier we leave, the sooner we arrive.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc so sánh tương liên trong câu sau: ____ more I read about the issue, ____ more clearly I understand it.
Xem đáp án
The · the
a more universal experience than I thought: một trải nghiệm phổ quát hơn tôi từng nghĩ
A more universal experience than I thought có nghĩa là trải nghiệm ấy được nhiều người cùng chia sẻ hơn so với điều người nói từng tin. More universal so sánh phạm vi thực tế với suy nghĩ trước đó, còn than I thought là dạng rút gọn của than I thought it was. Ở đây, universal mô tả một trải nghiệm của con người được chia sẻ rộng rãi, không phải điều gì liên quan đến vũ trụ. Cụm từ này thể hiện sự thay đổi từ việc xem điều gì đó là chuyện cá nhân hoặc hiếm gặp sang nhận ra rằng nó cũng xuất hiện trong cuộc sống của nhiều người.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, a more universal experience than I thought có nghĩa tự nhiên nhất là gì?
- Người nói luôn tin rằng tất cả mọi người đều có trải nghiệm ấy.
- Trải nghiệm ấy xảy ra ở một nơi nào đó ngoài không gian.
- Trải nghiệm ấy được chia sẻ rộng rãi hơn so với điều người nói từng dự đoán.
Xem đáp án
Trải nghiệm ấy được chia sẻ rộng rãi hơn so với điều người nói từng dự đoán.
Fortunately, there is a simple phrase and reminder
3:28May mắn thay, có một cụm từ và lời nhắc nhở đơn giản
to get us out of this pit of calamity and despair. Ghi chú
3:32để đưa chúng ta thoát khỏi hố sâu của tai họa và sự tuyệt vọng này.
get us out of: giúp ai đó thoát khỏi một tình huống khó khăn
Cấu trúc get someone out of something có nghĩa là khiến hoặc giúp một người rời khỏi một nơi, một vấn đề hay một trạng thái không mong muốn. Trong get us out of, us chỉ những người chịu tác động, còn phần sau out of cho biết họ thoát khỏi điều gì. Ở đây, pit được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Vì vậy, cụm từ này có nghĩa là giúp chúng ta thoát khỏi trạng thái tai họa và tuyệt vọng, chứ không phải đưa chúng ta ra khỏi một địa điểm có thật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của get someone out of something: We are already in trouble. The new plan could ____ trouble.
Xem đáp án
get us out of
this pit of calamity and despair: một ẩn dụ mạnh và đầy kịch tính
Ở đây, this pit of calamity and despair là một ẩn dụ. Pit là một cái hố sâu khó trèo ra, vì vậy nó mang lại hình dạng vật lý cho một trạng thái tiêu cực đầy choáng ngợp. Calamity and despair khái quát cảm giác tai họa và mất hết hy vọng; chúng không phải là danh sách những thảm họa cụ thể trong thực tế. Kết hợp với nhau, các từ này cố ý tạo nên hình ảnh đầy kịch tính về một người bị mắc kẹt ở điểm thấp nhất.
Luyện tập
this pit of calamity and despair có nghĩa là gì trong câu này?
- Một nơi yên tĩnh để mọi người nghỉ ngơi.
- Một cái hố có thật tại nơi xảy ra thiên tai.
- Một danh sách chính xác gồm nhiều tình huống khẩn cấp riêng biệt.
- Một trạng thái mang tính ẩn dụ đầy tai họa và tuyệt vọng, khiến người ta cảm thấy khó thoát ra.
Xem đáp án
Một trạng thái mang tính ẩn dụ đầy tai họa và tuyệt vọng, khiến người ta cảm thấy khó thoát ra.
give yourself permission: cho phép bản thân hành động
Trong give yourself permission, người cho phép và người được phép là cùng một người: bạn tự quyết định rằng mình có thể hành động hoặc cảm nhận theo một cách nào đó. Ở đây, permission là sự chấp nhận từ bên trong, không phải sự chấp thuận chính thức của người khác. Trong ngữ cảnh này, cụm từ có nghĩa là cho phép bản thân sáng tạo thay vì chờ sự công nhận từ bên ngoài. Cấu trúc thường gặp là give yourself permission to + động từ nguyên mẫu. Cụm này thường được dùng khi sự hoài nghi bản thân, cảm giác tội lỗi hoặc nỗi sợ ngăn ai đó bắt đầu, nghỉ ngơi, sáng tạo hoặc mắc lỗi.
Luyện tập
Hoàn thành lời khuyên bằng cụm từ có nghĩa là cho phép bản thân hành động về mặt tinh thần: Give yourself ____ to make mistakes.
Xem đáp án
permission
Ethan Hawke talks about this in his popular TED talk. Văn hóa
3:39Ethan Hawke nói về điều này trong bài diễn thuyết TED nổi tiếng của ông.
popular TED talk: một bài diễn thuyết TED công khai được yêu thích
TED talk là một bài trình bày công khai, tập trung vào ý tưởng và có liên hệ với TED hoặc các sự kiện TEDx được tổ chức độc lập; bài nói thường được chia sẻ trên mạng. Trong cụm này, talk có nghĩa là một bài trình bày, không phải cuộc trò chuyện thông thường. Popular mô tả bài TED talk cụ thể này là được nhiều người xem hoặc yêu thích. Câu này nhắc đến bài trình bày của nam diễn viên Ethan Hawke như một nguồn công khai, dễ nhận biết cho ý tưởng đó, chứ không thuật lại một cuộc trò chuyện riêng tư.
Luyện tập
Trong câu này, a TED talk chỉ điều gì?
- Một bài trình bày công khai có liên hệ với nền tảng TED
- Một cuộc điện thoại không trang trọng
- Một cuộc trò chuyện riêng tư với bạn bè
Xem đáp án
Một bài trình bày công khai có liên hệ với nền tảng TED
a lot of people really struggle to give themselves permission to be creative. Ngữ pháp
3:43rất nhiều người thực sự vật lộn để cho phép bản thân được sáng tạo.
really struggle to give themselves permission to be creative: thực sự khó cho phép bản thân sáng tạo
Struggle to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “cảm thấy khó làm một việc”, thường là ngay cả khi người đó đang cố gắng. Ở đây, really nhấn mạnh mức độ khó: nhiều người thấy khó cho phép bản thân mình sáng tạo. Struggle ở đây không phải là đánh nhau về thể chất. Đó là khó khăn trong nội tâm hoặc trong thực tế. Give themselves permission nghĩa là tự cho phép mình sáng tạo về mặt tinh thần mà không cần người khác chấp thuận trước.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của struggle to: Even when she needs support, Lena ____ ask for help.
Xem đáp án
struggles to
And reasonably so: nhắc lại một tình huống có thể hiểu được
Reasonably so có nghĩa là “có lý do chính đáng” hoặc “có thể hiểu được”. So thay cho tình huống hoặc phản ứng vừa được nhắc đến để người nói không phải lặp lại. And nối nhận xét ngắn này với câu trước. Ở đây, người nói đang cho rằng khó khăn của mọi người là điều có thể hiểu được, chứ không đưa ra một sự việc riêng biệt.
Luyện tập
Đọc câu sau: Many beginners feel nervous, and reasonably so. so nhắc đến điều gì?
- Một sự việc mới chưa được nhắc đến
- Cách phát âm từ reasonably
- Mức độ của một tính từ đứng sau
- Cảm giác lo lắng của những người mới bắt đầu
Xem đáp án
Cảm giác lo lắng của những người mới bắt đầu
I mean, we're all a little suspect of our own talent. Cách dùng từ
3:48Ý tôi là, tất cả chúng ta đều có chút nghi ngờ về tài năng của chính mình.
a little suspect of our own talent: diễn đạt sự hoài nghi về tài năng của chính mình
Ở đây, a little suspect of our own talent có nghĩa là “hơi nghi ngờ năng lực của chính mình” hoặc “không hoàn toàn tin rằng tài năng của mình đủ tốt”. A little làm nhẹ lời nói, vì vậy người nói đang mô tả sự thiếu tự tin nhẹ nhưng khá phổ biến. Suspect đứng sau are và đóng vai trò tính từ trong câu này. Nó không có nghĩa là “người bị cho là đã phạm tội”, tức cách dùng danh từ trong một cụm như a suspect.
Luyện tập
a little suspect of our own talent có nghĩa là gì trong câu này?
- Chúng ta hoàn toàn tin tưởng vào năng lực của mình.
- Chúng ta hơi nghi ngờ năng lực của chính mình.
- Chúng ta là nghi phạm hình sự vì năng lực của mình.
Xem đáp án
Chúng ta hơi nghi ngờ năng lực của chính mình.
Because I think that most of us really want
3:50Bởi vì tôi nghĩ rằng hầu hết chúng ta đều thực sự muốn
something that the world will consider good or important.
3:56thứ gì đó mà thế giới sẽ coi là tốt hoặc quan trọng.
to offer the world something of quality: mang đến cho thế giới một tác phẩm có giá trị
To offer the world something có nghĩa là đóng góp hoặc giới thiệu một điều gì đó tới công chúng rộng rãi. Offer có hai tân ngữ ở đây: the world là bên nhận, còn something là thứ được trao tặng. Something of quality có nghĩa là một thứ được làm tốt, có giá trị hoặc đạt tiêu chuẩn tốt. Trong ngữ cảnh này, of quality mang ý nghĩa tích cực; nó không chỉ nói rằng thứ đó có một đặc điểm nào đó chưa được nêu rõ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng chính xác cụm từ mục tiêu: The young designer hopes ____ through her work.
Xem đáp án
to offer the world something of quality
“That's really the enemy”: ví một trở ngại như “kẻ thù”
Trong câu này, the enemy là một phép ẩn dụ chứ không phải một người có thật. That's chỉ lại sự lo lắng quá mức về việc tác phẩm có đủ tốt hay không, còn really nhấn mạnh rằng chính nỗi lo ấy mới là trở ngại chính. Việc gọi nỗi lo đó là the enemy biến một rào cản tâm lý trừu tượng thành thứ có thể được nhận ra và chống lại. Nói chung, X is the enemy mô tả X như một lực cản trở nghiêm trọng đối với một mục tiêu.
Luyện tập
Trong câu này, the enemy chỉ điều gì?
- Một người có thật đang cố ngăn người nói
- Sự lo lắng quá mức về việc tác phẩm có đủ tốt hay không
- Hành động tạo ra tác phẩm
Xem đáp án
Sự lo lắng quá mức về việc tác phẩm có đủ tốt hay không
“It's not up to us whether ...”: nói rằng chúng ta không có quyền kiểm soát
Be up to someone có nghĩa là một việc do người đó quyết định hoặc nằm trong quyền kiểm soát của người đó. Dạng phủ định it's not up to us cho biết chúng ta không có quyền quyết định. Mệnh đề whether nêu vấn đề nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng ta: whether what we do is any good. Ở đây, any good có nghĩa là thực sự tốt hoặc có chất lượng chấp nhận được. Mẫu có thể áp dụng lại là It is (not) up to + person + whether-clause.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc cho biết quyết định nằm ngoài quyền kiểm soát của người nói: The committee makes the final decision. ____ whether my proposal is approved.
Xem đáp án
It's not up to me
The time of our life is so short and how we spend it.
4:08Thời gian sống của chúng ta rất ngắn ngủi và cách chúng ta sử dụng nó.
Are we spending it doing what's important to us? như một câu hỏi gợi suy ngẫm
Câu được tô nổi có hình thức của một câu hỏi có hoặc không, nhưng ở đây nó là câu hỏi tu từ gợi người nghe suy ngẫm. Thay vì hỏi để lấy thông tin, câu này biến nhận định chung rằng cuộc đời ngắn ngủi thành một phép tự kiểm tra mà người nghe áp dụng cho lựa chọn của chính mình. Ở đây, it chỉ khoảng thời gian hữu hạn của đời người. Spend it doing ... có nghĩa là dùng khoảng thời gian đó cho một hoạt động. Phần tiếp theo, Most of us not, đưa ra câu trả lời phủ định mà người nói dự kiến, vì vậy câu hỏi đẩy lập luận đến một sự đánh giá về điều gì có giá trị.
Luyện tập
Câu hỏi được tô nổi có chức năng chính gì trong đoạn này?
- Giới thiệu một chủ đề mới không liên quan đến nhận định rằng cuộc đời ngắn ngủi
- Thúc đẩy người nghe đánh giá cách họ sử dụng quỹ thời gian hữu hạn
- Yêu cầu từng người nghe cung cấp một lịch trình chi tiết
Xem đáp án
Thúc đẩy người nghe đánh giá cách họ sử dụng quỹ thời gian hữu hạn
A huge reason why ... is because ... để giải thích nguyên nhân
Khung A huge reason why X is because Y trước tiên nêu tình huống cần giải thích trong mệnh đề why, rồi đưa ra nguyên nhân sau is because. Huge tạo sự nhấn mạnh: người nói trình bày đây là một lý do lớn, nhưng không nhất thiết là lý do duy nhất. Trong it's easier not to, not to có nghĩa là not to pursue their ideas. Cụm động từ lặp lại được bỏ đi vì ý nghĩa đã rõ; cách dùng này được gọi là phép tỉnh lược nguyên mẫu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cùng khung A reason why ... is because ...: A major reason why some people avoid asking for help ____ they fear judgment.
Xem đáp án
is because
there often means the possibility of being judged or rejected.
4:30thường đồng nghĩa với khả năng bị phán xét hoặc từ chối.
putting ourselves out there: bộc lộ bản thân và chấp nhận nguy cơ bị phán xét
Putting ourselves out there là một cách diễn đạt mang tính thành ngữ, có nghĩa là công khai thể hiện ý tưởng, tác phẩm, cảm xúc hoặc cá tính để người khác có thể phản hồi. Nó không có nghĩa là đưa bản thân ra ngoài theo nghĩa vật lý. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh sự dễ bị tổn thương: khi trở nên dễ thấy, ta có thể bị phán xét hoặc từ chối. Đại từ phản thân thay đổi theo chủ ngữ, như trong I put myself out there và we put ourselves out there.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài học có nghĩa là công khai thể hiện bản thân dù có thể bị phán xét: Sharing my first painting online meant ____.
Xem đáp án
putting myself out there
than denying what you're dying to say. Thành ngữ
4:46bằng việc kìm nén những điều bạn đang khao khát được nói ra.
as ... would agree: trình bày một nhận định như quan điểm chung
Khung But as the writers and poets and artists would agree tổ chức câu bằng cách trình bày nhận định theo sau như một quan điểm mà một nhóm có liên quan có lẽ sẽ cùng chia sẻ. Nhận định chính nằm sau dấu phẩy; mệnh đề bắt đầu bằng as chuẩn bị và hỗ trợ cho nhận định đó. Would agree thể hiện sự đồng thuận mà người nói dự đoán, chứ không phải báo cáo rằng mọi nhà văn, nhà thơ và nghệ sĩ đều đã được phỏng vấn. Việc nêu tên những người làm công việc sáng tạo khiến kinh nghiệm biểu đạt của họ trở nên phù hợp với nhận định về việc kìm nén điều mình muốn nói.
Luyện tập
Khung mở đầu as the writers and poets and artists would agree có tác dụng gì trong câu này?
- Nó cho phép các nhà văn, nhà thơ và nghệ sĩ lên tiếng.
- Nó báo cáo kết quả phỏng vấn mọi người làm công việc sáng tạo.
- Nó trình bày nhận định tiếp theo như một quan điểm mà những người làm sáng tạo có liên quan có lẽ sẽ cùng chia sẻ.
Xem đáp án
Nó trình bày nhận định tiếp theo như một quan điểm mà những người làm sáng tạo có liên quan có lẽ sẽ cùng chia sẻ.
there's no greater suffering than denying: mẫu no greater ... than
There's no greater suffering than ... có nghĩa là “không có gì gây ra nỗi đau sâu sắc hơn...”. Nói chung, there is no greater + danh từ + than ... là cách nhấn mạnh để đặt người, sự vật hoặc hành động sau than ở mức cao nhất của điều mà danh từ đề cập. Ở đây, greater chỉ mức độ, không phải kích thước vật lý. Sau than, denying ... là mệnh đề -ing nêu hành động được đem ra so sánh. Câu này xem việc kìm lại điều mình rất muốn nói là kiểu đau khổ sâu sắc nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu no greater ... than: There is ____ joy ____ seeing a friend succeed.
Xem đáp án
no greater · than
you're dying to say: be dying to + động từ nguyên mẫu
Be dying to + động từ nguyên mẫu là một thành ngữ có nghĩa là “rất muốn làm điều gì đó” hoặc “vô cùng háo hức muốn làm”. Trong you're dying to say, người nói muốn diễn đạt rằng bạn rất muốn nói điều gì đó, chứ không phải bạn sắp chết. Dying tạo ra sự phóng đại có chủ ý, khiến mong muốn nghe mạnh mẽ và giàu cảm xúc. Mẫu này có thể đi với các động từ nguyên mẫu khác, như dying to know, dying to see và dying to tell someone.
Luyện tập
Hoàn thành bằng be dying to và động từ hear: Maya has waited all week for the news. She is ____ it.
Xem đáp án
dying to hear
than letting the stories inside you spill out. Thành ngữ
4:51bằng việc để những câu chuyện bên trong bạn tuôn trào ra ngoài.
And there's no greater feeling than ...: cấu trúc song song và bước chuyển tích cực
Trước đó, người nói dùng There's no greater suffering than ...; ở đây, And there's no greater feeling than ... lặp lại cùng một khuôn câu. Việc lặp there's no greater ... than ... tạo ra cấu trúc song song, còn việc thay suffering bằng feeling chuyển thông điệp từ nỗi đau sang niềm vui khi được giải tỏa. And nối hai lời khẳng định thành một cặp, thay vì trình bày chúng như hai ý không liên quan. Khuôn câu được lặp lại tạo nhịp điệu cho bài nói và giúp người nghe dễ nhận ra, ghi nhớ sự đối lập từ tiêu cực sang tích cực.
Luyện tập
Việc lặp lại khuôn there's no greater ... than ... có tác dụng gì trong phần này của bài nói?
- Nó nối hai lời khẳng định và chuyển ý từ nỗi đau sang một cảm giác tích cực.
- Nó đưa ra hai sự thật hoàn toàn không liên quan.
- Nó giữ thông điệp ở hướng tiêu cực bằng cách lặp lại chính xác cùng một ý.
Xem đáp án
Nó nối hai lời khẳng định và chuyển ý từ nỗi đau sang một cảm giác tích cực.
letting the stories inside you spill out: nghĩa ẩn dụ của spill out
Trong câu này, spill out là một phép ẩn dụ. stories inside you chỉ những trải nghiệm, ý tưởng và cảm xúc chưa được bộc lộ; chúng được hình dung như phần chứa bên trong có thể chảy ra ngoài. spill out gợi ý rằng chúng tuôn ra tự do, có thể rất nhanh, chứ không phải chất lỏng thực sự bị đổ ra. Cụm letting the stories ... spill out dùng cấu trúc let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này có nghĩa là cho phép những câu chuyện ấy được bộc lộ thay vì giữ chúng ở bên trong.
Luyện tập
Trong câu 'After one honest question, the whole story spilled out,' spilled out có nghĩa là gì?
- Câu chuyện được kể ra tự do, gần như trong một lần.
- Câu chuyện được giữ kín hoàn toàn.
- Câu chuyện được chuyển thành một danh sách.
Xem đáp án
Câu chuyện được kể ra tự do, gần như trong một lần.
basically common sense: một nhận định thực tế hiển nhiên
Common sense chỉ khả năng phán đoán thực tế cơ bản mà đa số mọi người được cho là nên có. Ở đây, sense không nói về thị giác, thính giác hay một giác quan thể chất khác. Basically cho thấy lời nhắc này về cốt lõi là đơn giản và hiển nhiên. Ý của người nói là một điều có thể thuộc về lẽ thường nhưng vẫn khó thực hiện.
Luyện tập
common sense có nghĩa là gì ở đây? Looking both ways before crossing the street is common sense.
- Một trong năm giác quan thể chất
- Phán đoán thực tế cơ bản mà đa số mọi người có thể hiểu
- Kiến thức đặc biệt chỉ dành cho chuyên gia
Xem đáp án
Phán đoán thực tế cơ bản mà đa số mọi người có thể hiểu
and the only thing standing in my way would be myself.
5:17và rào cản duy nhất ngáng đường tôi lại chính là bản thân tôi.
Yet on some days: đánh dấu sự tương phản
Ở đầu câu này, Yet có nghĩa là “tuy nhiên”. Nó đánh dấu sự tương phản với ý trước đó: lời nhắc về cơ bản là lẽ thường, nhưng vẫn có thể khó làm theo. On some days giới hạn sự khó khăn ở một số thời điểm chứ không phải lúc nào cũng vậy. Toàn bộ cụm từ chuyển thông tin từ một nguyên tắc chung đơn giản sang một trải nghiệm thực tế khác biệt.
Luyện tập
Yet on some days có chức năng gì trong đoạn này? The plan is simple. Yet on some days, it is hard to follow.
- Nó tương phản một kế hoạch đơn giản với sự khó khăn khi làm theo vào một số thời điểm.
- Nó nói rằng kế hoạch chưa xảy ra tính đến hiện tại.
- Nó giải thích vì sao kế hoạch đơn giản.
Xem đáp án
Nó tương phản một kế hoạch đơn giản với sự khó khăn khi làm theo vào một số thời điểm.
that it's easier to come back from creative slumps than it used to be. Ghi chú
5:25việc thoát khỏi sự bế tắc trong sáng tạo đã trở nên dễ dàng hơn trước kia.
come back from creative slumps: phục hồi sau giai đoạn sa sút sáng tạo
Come back from có nghĩa là phục hồi sau một tình trạng hoặc giai đoạn khó khăn. Ở đây, creative slumps là những khoảng thời gian mà ý tưởng, động lực hoặc sản lượng sáng tạo giảm sút, vì vậy cụm từ này có nghĩa là trở lại trạng thái sáng tạo hiệu quả hơn. Cấu trúc come back from + khó khăn tập trung vào sự cải thiện sau vấn đề, chứ không chỉ nói đến việc trở về từ một địa điểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come back from: After a month without ideas, Maya finally ____ her creative slump.
Xem đáp án
came back from
than it used to be: so sánh hiện tại với trạng thái trước đây
Than it used to be so sánh tình hình hiện tại với trạng thái trước đây. Trong câu này, it thứ hai đưa trở lại cùng một tình huống—phục hồi sau những giai đoạn sa sút sáng tạo—nên ý của câu là bây giờ làm việc đó dễ hơn trước. Used to be trình bày một trạng thái trong quá khứ và thường gợi ý rằng trạng thái đó đã thay đổi. Phần sau be được hiểu từ nửa đầu câu, vì vậy tiếng Anh không lặp lại easier to come back from creative slumps.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm so sánh được nhấn mạnh: This app is much easier to use ____.
Xem đáp án
than it used to be
deal with: ứng phó với một khó khăn kéo dài
Ở đây, deal with có nghĩa là xử lý, đối mặt hoặc ứng phó với một khó khăn kéo dài. Tân ngữ something chỉ sự cản trở, nên người nói muốn nói rằng thử thách này vẫn liên tục cần được chú ý. Deal with không nhất thiết có nghĩa là giải quyết hoàn toàn. Cụm này có thể diễn tả việc tiếp tục xoay xở với một vấn đề ngay cả khi vấn đề vẫn còn.
Luyện tập
Trong câu này, deal with có nghĩa là gì?
- Làm ăn với một công ty khác
- Chia bài trong một trò chơi
- Xử lý hoặc ứng phó với một khó khăn kéo dài
Xem đáp án
Xử lý hoặc ứng phó với một khó khăn kéo dài
on a daily basis: diễn đạt tần suất hằng ngày
On a daily basis có nghĩa là mỗi ngày hoặc với tần suất hằng ngày. Trong cấu trúc này, basis mô tả lịch hoặc khoảng thời gian mà một việc diễn ra. Trong câu này, pretty much làm nhẹ mức độ khẳng định, nên người nói muốn diễn đạt “gần như mỗi ngày” chứ không đảm bảo rằng việc đó xảy ra mỗi ngày không có ngoại lệ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh đầy đủ gồm bốn từ có nghĩa là “mỗi ngày”: Our safety equipment is checked ____.
Xem đáp án
on a daily basis
maybe somewhere somebody has to hear what you have to say. Ý định
5:43có lẽ ở đâu đó có người đang cần nghe những gì bạn muốn nói.
has to hear what you have to say như một lời động viên
Trong has to hear what you have to say, has to diễn tả một nhu cầu mạnh mẽ, không phải mệnh lệnh từ người có quyền. Vì có maybe và somebody nên người nghe không được xác định; câu này gợi ý rằng một người xa lạ có thể thật sự cần nghe thông điệp đó. What you have to say là ý tưởng, câu chuyện hoặc quan điểm mà bạn muốn bày tỏ. Cách nói này biến việc lên tiếng thành một đóng góp có thể giúp ích cho người khác.
Luyện tập
Trong câu này, has to hear chủ yếu gợi lên điều gì?
- Một người nghe cụ thể đã được ra lệnh phải nghe người nói.
- Thông điệp có thể thật sự quan trọng với một người nghe chưa xác định.
- Chắc chắn mọi người sẽ đồng ý với người nói.
Xem đáp án
Thông điệp có thể thật sự quan trọng với một người nghe chưa xác định.
We're all on a rock in space anyway. Thành ngữ
5:48Dù sao thì tất cả chúng ta đều đang ở trên một tảng đá trong không gian.
a rock in space anyway: trấn an bằng góc nhìn vũ trụ
Ở đây, a rock in space là cách cố ý mô tả Trái Đất thật đơn giản và hài hước. Khi bất ngờ nhìn cuộc sống ở quy mô vũ trụ, người nói khiến nỗi sợ hoặc sự ngượng ngùng thường ngày có vẻ nhỏ hơn; mục đích là trấn an chứ không phải giảng bài thiên văn. Anyway thêm thái độ “suy cho cùng” và giúp khép lại ý tưởng. Toàn bộ câu gợi ý rằng rủi ro đó có lẽ không đáng để lo lắng nhiều như vậy.
Luyện tập
Tác dụng chính trong hội thoại của We're all on a rock in space anyway. là gì?
- Câu này giải thích một cách khoa học về các lớp đá của Trái Đất.
- Câu này dùng góc nhìn rộng lớn và hài hước để khiến một nỗi lo có vẻ bớt quan trọng.
- Câu này cảnh báo rằng sống trong không gian gây nguy hiểm cho cơ thể.
Xem đáp án
Câu này dùng góc nhìn rộng lớn và hài hước để khiến một nỗi lo có vẻ bớt quan trọng.
So do the thing: lời thúc đẩy hành động theo cách thân mật
Trong So do the thing., do tạo thành câu mệnh lệnh: người nói đang bảo người nghe hành động. Ở đây, the thing không có nghĩa là một đồ vật. Nó đại diện cho hành động đã được nhắc đến trước đó, tức là bước sáng tạo hoặc ý tưởng mà người nghe muốn thử. So cho thấy lời thúc đẩy hành động này là kết luận thực tế từ lời động viên trước đó. Cách nói không cụ thể giữ cho thông điệp nhẹ nhàng và giúp mỗi người nghe liên hệ nó với mục tiêu riêng.
Luyện tập
Trong So do the thing, the thing chỉ điều gì?
- Bất kỳ nhiệm vụ không liên quan nào
- Một đồ vật mà người nói đang cầm
- Hành động người nghe muốn làm nhưng vẫn còn do dự
Xem đáp án
Hành động người nghe muốn làm nhưng vẫn còn do dự
Get out of your own way: ngừng tự cản trở bản thân
Get out of your own way là một mệnh lệnh mang tính thành ngữ, có nghĩa là “đừng tự cản trở bản thân nữa”. Ở đây không có con đường thật hay hành động cản đường về mặt thể chất; trở ngại là nỗi sợ, sự trì hoãn, việc suy nghĩ quá nhiều hoặc hoài nghi bản thân của người nghe. Hình ảnh được gợi ra là một người đang đứng trên chính con đường mình cần đi. Khi dùng làm lời khuyên, câu này thúc đẩy người nghe loại bỏ trở ngại do chính mình tạo ra và bắt đầu tiến tới mục tiêu.
Luyện tập
Hoàn thành lời khuyên bằng cụm từ cố định trong bài học này: You have a good plan. Now ____.
Xem đáp án
get out of your own way
And don't deny the world of your contribution. Ý định
5:55Và đừng tước đi sự đóng góp của bạn đối với thế giới.
Ý nghĩa được nhắm tới và mẫu động từ chuẩn của don't deny the world of your contribution
Trong câu này, don't deny the world of your contribution là một lời khuyên mang tính động viên: đừng giữ lại những tác phẩm, ý tưởng hoặc cách thể hiện mà bạn có thể mang đến. deny được dùng với ý “khiến ai đó không nhận được thứ gì”, chứ không phải “nói rằng điều gì đó không đúng”. Trong tiếng Anh chuẩn, cách nói thông thường là deny the world your contribution hoặc deprive the world of your contribution. Cách dùng deny ... of trong câu gốc trộn lẫn hai mẫu này, vì vậy hãy hiểu ý khích lệ của nó nhưng đừng dùng nó làm mẫu ngữ pháp chuẩn.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt lời khuyên được nhắm tới bằng tiếng Anh chuẩn và vẫn giữ mẫu người nhận + of + sự vật?
- Don't deny the world of your contribution.
- Don't deprive the world of your contribution.
- Don't deny your contribution to the world.
Xem đáp án
Don't deprive the world of your contribution.
I end up discussing this topic a lot on this channel Cụm động từ
6:03Cuối cùng thì tôi lại thảo luận rất nhiều về chủ đề này trên kênh này
end up discussing: dùng end up + -ing để diễn tả kết quả cuối cùng
end up + -ing có nghĩa là một hành động trở thành kết quả cuối cùng, đôi khi sau một khởi đầu khác hoặc khi không có kế hoạch chắc chắn. Ở đây, end up discussing cho biết chủ đề này nhiều lần trở thành một phần nội dung mà người nói đề cập trên kênh; nó không có nghĩa là cuộc thảo luận kết thúc. Sau end up, dùng dạng -ing để diễn tả hành động: end up discussing, không phải end up to discuss. a lot cho thấy kết quả này xảy ra thường xuyên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng end up và dạng -ing của talk: Even when we start with homework, we ____ about video games.
Xem đáp án
end up talking
truly get over: thực sự vượt qua một khó khăn
Trong câu này, get over là một cách nói mang tính thành ngữ: nó có nghĩa là vượt qua sự kháng cự đó hoặc đạt đến trạng thái mà nó không còn ảnh hưởng mạnh đến bạn. Cụm từ này không diễn tả việc di chuyển qua một vật theo nghĩa vật lý. Truly nhấn mạnh rằng ta thực sự đạt đến trạng thái đó, chứ không chỉ có vẻ như vậy. Vì người nói dùng I don't think, ý của câu là sự kháng cự có thể không bao giờ hoàn toàn ngừng ảnh hưởng đến chúng ta, dù chúng ta có thể học cách xử lý nó.
Luyện tập
Trong câu này, truly get over the resistance có nghĩa là gì?
- trèo qua sự kháng cự theo nghĩa vật lý
- tạm thời phớt lờ sự kháng cự
- hoàn toàn vượt qua sự kháng cự hoặc thoát khỏi ảnh hưởng của nó
Xem đáp án
hoàn toàn vượt qua sự kháng cự hoặc thoát khỏi ảnh hưởng của nó
get better at dealing with: ngày càng giỏi xử lý một việc
Get better at + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là dần tiến bộ trong một kỹ năng hoặc hoạt động. Ở đây, dealing with có nghĩa là xử lý một vấn đề, nên we get better at dealing with cho biết con người ngày càng giỏi hơn trong việc xử lý sự kháng cự. At là một giới từ, vì vậy deal chuyển thành dealing thay vì giữ nguyên dạng cơ bản. Trong something that we get better at dealing with, something được hiểu là tân ngữ đứng sau with.
Luyện tập
Dùng dạng -ing của deal with để hoàn thành câu: With practice, you'll get better at ____ difficult conversations.
Xem đáp án
dealing with
as we get more experienced ... as time goes on: những thay đổi cùng phát triển
Cả hai lần dùng as đều có nghĩa là “khi một sự thay đổi đang phát triển” hoặc “khi một quá trình tiếp diễn”. Mệnh đề thứ nhất nói về kinh nghiệm tăng lên, còn mệnh đề thứ hai nói về thời gian trôi qua. Hai mệnh đề cho thấy khả năng xử lý sự kháng cự được cải thiện dần cùng với cả hai thay đổi đó. Cấu trúc có thể áp dụng là as + chủ ngữ + cụm động từ chỉ sự thay đổi. Nó nối hai quá trình đang cùng phát triển. Ở đây, as mở đầu các mệnh đề đầy đủ; nó không có nghĩa là “với vai trò là” như trong as a teacher.
Luyện tập
Câu nào dùng as để cho thấy một sự thay đổi phát triển cùng với một sự thay đổi khác?
- As a captain, Lena checks the equipment.
- As the days get longer, the garden receives more sunlight.
- As the door was locked, we waited outside.
Xem đáp án
As the days get longer, the garden receives more sunlight.
I feel like confidence builds up every time you do get through it. Ghi chú
6:22tôi cảm thấy sự tự tin tăng lên mỗi khi bạn vượt qua được nó.
confidence builds up: sự tự tin tăng dần theo thời gian
Trong confidence builds up, build up có nghĩa là “tăng dần” hoặc “tích lũy”. Confidence là thứ tăng lên, vì vậy build up được dùng ở đây mà không có tân ngữ. Mỗi khi một người vượt qua khó khăn, họ lại có thêm một chút tự tin. Cấu trúc này thường dùng một ý niệm trừu tượng làm chủ ngữ: pressure builds up, tension builds up hoặc strength builds up. Nó mô tả một quá trình diễn ra theo thời gian, chứ không phải việc xây dựng một vật thể theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “tăng dần”: With each successful presentation, Maya's confidence ____.
Xem đáp án
builds up
do nhấn mạnh trong do get through
Trong mệnh đề khẳng định này, do tạo sự nhấn mạnh: bạn thực sự vượt qua được khó khăn. Đây không phải là trợ động từ dùng để tạo câu hỏi. Get through it có nghĩa là chịu đựng và vượt qua thành công một giai đoạn khó khăn hoặc một trở ngại. Cả cụm do get through it trấn an người nghe bằng cách nhấn mạnh rằng lực cản ấy thực sự có thể được vượt qua.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng nhấn mạnh của get through: The training is exhausting, but we ____ it every week.
Xem đáp án
do get through
But if this is something that you relate to and you want to learn more about it, Cụm động từ
6:26Nhưng nếu đây là điều mà bạn cảm thấy đồng cảm và bạn muốn tìm hiểu thêm về nó,
relate to với nghĩa đồng cảm từ trải nghiệm cá nhân
Ở đây, relate to có nghĩa là nhận ra trải nghiệm hoặc cảm xúc của chính mình trong điều đang được mô tả. Người nghe có thể đã gặp kiểu lực cản sáng tạo tương tự, nên cụm từ này hỏi liệu chủ đề có tạo cảm giác quen thuộc về mặt cá nhân hay không. Nghĩa này thường xuất hiện khi một người đồng cảm với một trải nghiệm, cảm xúc, nhân vật hoặc câu chuyện. Nó không chỉ nói đến mối liên hệ trung lập giữa hai chủ đề.
Luyện tập
Câu nào dùng relate to với nghĩa “nhận ra cùng một cảm xúc hoặc trải nghiệm”?
- This document relates to the new safety rules.
- The repair cost is related to the age of the car.
- I can relate to her nervousness because I felt the same way.
Xem đáp án
I can relate to her nervousness because I felt the same way.
I highly, highly recommend: nhấn mạnh hơn bằng cách lặp lại
I highly recommend có nghĩa là người nói hết sức đề xuất một điều gì đó. Việc lặp lại highly làm lời đề xuất được nhấn mạnh hơn nữa và thể hiện thêm sự nhiệt tình cùng chân thành. Từ highly thứ hai là sự nhấn mạnh có chủ ý trong lời nói, không phải thành phần ngữ pháp bắt buộc và cũng không nhất thiết là lỗi nói. Ý nghĩa cơ bản không đổi; mức độ của thái độ được tăng lên.
Luyện tập
Việc lặp lại highly có tác dụng gì trong câu này?
- Biến recommend thành động từ ở thì quá khứ.
- Cho thấy người nói không chắc có nên đề xuất hay không.
- Làm lời đề xuất mạnh mẽ và nhiệt tình hơn.
Xem đáp án
Làm lời đề xuất mạnh mẽ và nhiệt tình hơn.
I wish that somebody told me to read this book earlier.
6:35Tôi ước gì có ai đó bảo tôi đọc cuốn sách này sớm hơn.
It would have just saved me so much stress and anxiety. Ngữ pháp
6:39Nó sẽ giúp tôi tránh được rất nhiều căng thẳng và lo lắng.
would have saved: một kết quả quá khứ không thành hiện thực
would have + quá khứ phân từ diễn tả một kết quả từng có thể xảy ra trong quá khứ nhưng thực tế đã không xảy ra. Ở đây, would have saved có nghĩa là nếu cuốn sách được giới thiệu sớm hơn, người nói có thể đã tránh được rất nhiều căng thẳng và lo âu. Điều kiện trong quá khứ không được nói rõ nhưng có thể hiểu từ ngữ cảnh là if someone had recommended the book earlier. Just chỉ thêm sắc thái nhấn mạnh và ở đây có nghĩa gần với simply; nó không biến kết quả đó thành sự thật.
Luyện tập
Câu nào diễn tả kết quả quá khứ đã bị bỏ lỡ sau đây: việc nhận trợ giúp sớm hơn không xảy ra, nhưng nếu xảy ra thì có thể đã giảm thời gian cần thiết?
- Getting help earlier would have saved me a lot of time.
- Getting help earlier saved me a lot of time.
- Getting help tomorrow will save me a lot of time.
Xem đáp án
Getting help earlier would have saved me a lot of time.
quite the popular book: lời đánh giá mang tính nhấn mạnh
Cấu trúc quite the + cụm danh từ thể hiện sự đánh giá mạnh của người nói. Trong quite the popular book, tính từ popular nằm bên trong cụm danh từ, vì vậy người nói muốn nhấn mạnh rằng cuốn sách đặc biệt hoặc nổi bật về mức độ phổ biến. Cách nói này nhấn mạnh hơn và giống một lời nhận xét cá nhân hơn so với việc chỉ nói It's quite popular. Ở đây, the là một phần của cấu trúc quite the; nó không chỉ dùng để xác định một cuốn sách nổi tiếng cụ thể đã được nhắc đến.
Luyện tập
Câu nào dùng quite the để đưa ra một lời đánh giá cá nhân mang tính nhấn mạnh?
- The neighborhood library has become quite the popular spot after school.
- The neighborhood library has become a popular spot after school.
- The neighborhood library is popular after school.
Xem đáp án
The neighborhood library has become quite the popular spot after school.
I'm not going to say too much about: giới hạn chi tiết của một chủ đề
I'm not going to diễn tả dự định hiện tại của người nói. Say too much about + chủ đề có nghĩa là đưa ra nhiều chi tiết về chủ đề đó, vì vậy dạng phủ định cho biết người nói có thể nhắc đến nó một cách ngắn gọn nhưng sẽ không bàn luận dài. Trong video, bài nói hoặc cuộc họp, câu này giúp kiểm soát phạm vi nội dung: nó khép lại các chi tiết phụ và đưa sự chú ý trở lại chủ đề chính. Đây không phải là lời từ chối nói hoàn toàn.
Luyện tập
Điền cụm từ trong bài để cho biết hôm nay ngân sách chỉ được nhắc đến ngắn gọn: I'm not going to ____ the budget today; we only have five minutes.
Xem đáp án
say too much about
then I will leave a link in the description below.
6:48thì tôi sẽ để lại một liên kết trong phần mô tả bên dưới.
if you are interested ... then I will leave a link: nối sự quan tâm với một hành động
Mệnh đề có if nêu sự quan tâm của người nghe làm điều kiện, còn then I will leave... cho biết hành động mà người nói dự định thực hiện. Then làm cho mối liên hệ giữa điều kiện và kết quả rõ hơn, còn will đánh dấu hành động trong tương lai. Trong ngôn ngữ của video trực tuyến, leave a link có nghĩa là đặt hoặc cung cấp một đường liên kết có thể nhấp vào. The description below chỉ phần mô tả nằm thấp hơn trên trang video. Người nói đang cung cấp tài liệu bổ sung cho những người xem muốn tìm hiểu thêm.
Luyện tập
Câu nào nói với người xem một cách tự nhiên rằng tài liệu sẽ được cung cấp nếu họ quan tâm?
- If you are interested, then I will leave a link in the description below.
- If you are interesting, then I will leave a link under the table.
- Because you are interested, I left a link in the description below.
Xem đáp án
If you are interested, then I will leave a link in the description below.
seeing as though it truly is part of the creative process. Cụm từ
6:54vì thực tế nó là một phần của quá trình sáng tạo.
I doubt this would be the last time: dự đoán nhẹ nhàng rằng việc đó sẽ lặp lại
Người nói nghi ngờ nhận định rằng đây sẽ là lần cuối. Nói cách khác, người nói không cho rằng đây là dịp cuối cùng, nên ngụ ý rằng chủ đề này có thể sẽ được nhắc đến lần nữa. Cách diễn đạt này là một lời dự đoán đã được làm nhẹ đi, không phải lời hứa chắc chắn. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là I doubt this will/would be the last time..., cho thấy một việc có khả năng xảy ra lần nữa nhưng vẫn để ngỏ sự không chắc chắn.
Luyện tập
I doubt this would be the last time có khả năng ngụ ý điều gì nhất?
- Chủ đề này có thể sẽ được nhắc đến lần nữa.
- Người nói hứa sẽ không bao giờ nhắc lại chủ đề này.
- Người nói chắc chắn về thời điểm chính xác của lần tiếp theo.
Xem đáp án
Chủ đề này có thể sẽ được nhắc đến lần nữa.
seeing as though: đưa ra lý do
Seeing as though đưa mệnh đề it truly is part of the creative process vào làm lý do hỗ trợ cho nhận định trước đó của người nói. Ở đây, cụm này có nghĩa là because hoặc given that; từ though không tạo ra quan hệ tương phản. Mẫu có thể áp dụng là nhận định hoặc quyết định + seeing as though + lý do hỗ trợ. Lý do được trình bày như một sự thật giúp người nghe hiểu vì sao nhận định trước đó hợp lý.
Luyện tập
seeing as though thể hiện mối quan hệ nào trong câu ví dụ?
- Nó đưa ra lý do hỗ trợ cho nhận định trước đó.
- Nó mô tả chủ ngữ trông như thế nào.
- Nó đưa ra một sự thật tương phản với nhận định trước đó.
Xem đáp án
Nó đưa ra lý do hỗ trợ cho nhận định trước đó.
As I grow ... will evolve as well: những thay đổi liên kết theo thời gian
Trong as I grow as a person and as a creator, as đầu tiên có nghĩa là “khi dần phát triển” hoặc “trong quá trình”. Nó trình bày sự trưởng thành như một quá trình đang tiếp diễn. Các cụm as phía sau xác định hai phương diện hoặc vai trò mà người nói phát triển: với tư cách một con người và với tư cách một người sáng tạo. Will evolve as well bổ sung một thay đổi thứ hai có liên quan. Ở đây, as well có nghĩa là “cũng”, không phải “tốt ngang nhau”. Khung có thể áp dụng là As X develops, Y will change as well.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng As và as well để cho thấy một thay đổi phát triển cùng với thay đổi khác: ____ Omar gains experience as a coach, his feedback will become clearer ____.
Xem đáp án
As · as well
I would love to hear your own thoughts on this in the comments below Ý định
7:06Tôi rất muốn nghe suy nghĩ của riêng bạn về điều này trong phần bình luận bên dưới
I would love to hear your own thoughts: lời mời lịch sự để chia sẻ ý kiến
Trong câu này, I would love to hear... là lời mời ấm áp và lịch sự để người xem chia sẻ ý kiến. Ở đây, love có nghĩa là “rất muốn”, không phải tình yêu lãng mạn, còn would làm cho mong muốn đó nghe nhẹ nhàng hơn. Hear your own thoughts on this có nghĩa là “biết cá nhân bạn nghĩ gì về chủ đề này”; in the comments below cho biết nơi để trả lời. Mẫu có thể áp dụng lại là I would love to hear your thoughts on + chủ đề.
Luyện tập
Hoàn thành lời mời bằng đúng cụm từ lịch sự trong bài học: After you read my proposal, I ____ your thoughts on it.
Xem đáp án
would love to hear
you can find me on Instagram, TikTok, and Twitter @LifeofRiza
7:10bạn có thể tìm thấy tôi trên Instagram, TikTok và Twitter @LifeofRiza
and in the meantime: chuyển sang điều có thể làm ngay lúc này
In the meantime có nghĩa là “trong khoảng thời gian trước sự kiện hoặc giai đoạn tiếp theo được mong đợi”. Trong phần kết này, không có điểm kết thúc chính xác nào được nêu ra; cụm từ chuyển nhẹ nhàng từ chủ đề chính sang một việc người xem có thể làm ngay lúc này: tìm người sáng tạo trên mạng xã hội. And nối thông tin bổ sung này với ý kết thúc trước đó. Hãy hiểu in the meantime là một cụm chuyển tiếp thời gian cố định, không phải là cách nói về “thời gian trung bình”.
Luyện tập
Hoàn thành phần chuyển tiếp bằng đúng cụm từ trong bài học: The next update will arrive tomorrow, ____, you can read the guide.
Xem đáp án
and in the meantime