Tổng đài: Bạn có đang nói chuyện với AI không? ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh
BBC Learning English
Tổng quan video: Tập này tìm hiểu cách hoạt động giám sát và tự động hóa bằng AI đang làm thay đổi công việc tại các trung tâm cuộc gọi, đặc biệt ở Philippines và Ấn Độ. Nội dung đối chiếu nguy cơ người lao động mất việc với khả năng đồng cảm mà nhân viên con người mang đến trong những cuộc trao đổi khó khăn với khách hàng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. the impact of AI on jobs — Cụm từ theo công thức và kết hợp từ: Học mẫu câu linh hoạt “the impact of X on Y” để trình bày rõ công nghệ, chính sách hoặc biến động kinh tế ảnh hưởng đến việc làm và đời sống hằng ngày ra sao trong hội thoại cũng như văn viết trang trọng. 2. If that wasn't stressful enough, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết cách người nói bổ sung một khó khăn mới, thậm chí tệ hơn, sau khi đã nêu vấn đề ban đầu. Dùng cách chuyển ý này để xây dựng chuỗi thử thách tăng dần mức độ thay vì liệt kê những lời than phiền rời rạc. 3. put itself in someone else's place — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu rằng cụm này nói về việc hình dung hoàn cảnh và cảm xúc của người khác, chứ không phải chiếm vị trí của họ theo nghĩa đen. Điều chỉnh đại từ theo chủ ngữ để giải thích vì sao một người—hoặc hệ thống AI—có thể hay không thể phản hồi bằng sự đồng cảm.
Nội dung bài học
Hello, this is Six Minute English from BBC Learning English.
0:08Xin chào, đây là Six Minute English từ BBC Learning English.
Have you ever phoned up a company and had your call held in a queue? Ghi chú
0:14Bạn đã bao giờ gọi điện cho một công ty và cuộc gọi của bạn bị giữ trong hàng chờ chưa?
phone up: gọi điện cho một người hoặc tổ chức
Phoned up là dạng quá khứ của cụm động từ phone up, có nghĩa là “đã gọi điện cho”. Trong câu này, người nói đã gọi cho một công ty. Từ up ở đây không chỉ chuyển động hướng lên. Hãy học phone up + người hoặc tổ chức như một mẫu động từ hoàn chỉnh để có thể dùng trong các cuộc gọi về dịch vụ khách hàng, lịch hẹn và yêu cầu cung cấp thông tin.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ thân mật trong tiếng Anh-Anh có nghĩa là “đã gọi điện cho”: Yesterday, I ____ the clinic to change my appointment.
Xem đáp án
phoned up
have + tân ngữ + quá khứ phân từ trong had your call held in a queue
Had your call held sử dụng cấu trúc have + tân ngữ + quá khứ phân từ. Your call là tân ngữ, còn held cho biết điều gì đã được thực hiện với nó: hệ thống điện thoại giữ cuộc gọi chờ trong hàng đợi. Ở đây, had không có nghĩa là “sở hữu”. Nó mô tả một trải nghiệm ảnh hưởng đến cuộc gọi của người gọi. Trong câu hỏi đầy đủ ở thì hiện tại hoàn thành, had song song với phoned: Have you ever phoned ... and (have you ever) had ...? Cấu trúc này tập trung vào điều xảy ra với tân ngữ mà không cần nêu người hoặc hệ thống chịu trách nhiệm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của have + tân ngữ + quá khứ phân từ để cho thấy vé là đối tượng nhận hành động: At the entrance, we ____.
Xem đáp án
had our tickets checked
then you've probably heard messages like this.
0:19thì có lẽ bạn đã nghe những tin nhắn như thế này.
Your call is important to us như một câu trấn an trong dịch vụ khách hàng
Trong lời nhắn tự động của bộ phận chăm sóc khách hàng, your call is important to us là câu nói quen thuộc dùng để trấn an người gọi. Câu này cho biết tổ chức coi trọng cuộc gọi và khuyến khích người gọi tiếp tục chờ. Đây là ngôn ngữ dịch vụ lịch sự chứ không chỉ là một lời khẳng định trung lập. Nếu hàng đợi quá dài, câu này có thể nghe máy móc hoặc thậm chí mang sắc thái mỉa mai, nhưng bản thân nó không hứa rằng cuộc gọi sẽ sớm được trả lời.
Luyện tập
Trong lời nhắn tự động của bộ phận chăm sóc khách hàng, Your call is important to us chủ yếu có tác dụng gì?
- Trấn an người gọi và khuyến khích họ tiếp tục chờ.
- Hứa rằng nhân viên sẽ trả lời ngay lập tức.
- Thông báo rằng số điện thoại của người gọi đã được ghi lại.
Xem đáp án
Trấn an người gọi và khuyến khích họ tiếp tục chờ.
number 89 in the queue để chỉ vị trí trong hàng đợi
Trong number 89 in the queue, number 89 chỉ vị trí của người gọi trong thứ tự chờ, tức là vị trí thứ 89. Đây không phải là số điện thoại. Queue là hàng gồm những người hoặc yêu cầu đang chờ được phục vụ. Trong hệ thống điện thoại, hàng đợi này là hàng ảo, nhưng cách nói tương tự cũng có thể dùng cho hỗ trợ trực tuyến hoặc một tình huống chờ theo thứ tự khác.
Luyện tập
Hoàn thành thông báo dịch vụ để cho biết vị trí chờ là 12. Viết số bằng từ tiếng Anh và dùng cấu trúc number + position + in the queue: You are ____ the queue.
Xem đáp án
number twelve in
if you'd like to return to the main menu press zero. Cách dùng từ
0:30nếu bạn muốn quay lại menu chính, vui lòng bấm phím không.
If you'd like to ... để đưa ra lựa chọn một cách lịch sự
If you'd like to là dạng rút gọn của If you would like to. Ở đây, cụm này không diễn tả một mong muốn không có thật mà lịch sự giới thiệu một hành động người gọi có thể chọn. Mẫu câu là If you'd like to + hành động, sau đó là chỉ dẫn dành cho lựa chọn ấy. Việc lặp lại phần mở đầu này tạo ra hai lựa chọn song song: tiếp tục giữ máy hoặc quay lại menu chính.
Luyện tập
Hoàn thành chỉ dẫn dịch vụ lịch sự bằng dạng rút gọn của you would like to: If ____ speak to an adviser, press two.
Xem đáp án
you'd like to
return to the main menu trong thao tác điều hướng hệ thống
Return to the main menu có nghĩa là quay lại danh sách lựa chọn chính ở cấp cao nhất của hệ thống. Trong lời nhắn điện thoại này, người gọi có thể rời lựa chọn giữ máy hiện tại và nghe lại các lựa chọn chính. Ở đây, menu chỉ một nhóm lệnh hoặc lựa chọn trên điện thoại, ứng dụng, trang web, trò chơi hoặc máy móc, chứ không phải danh sách món ăn. Return to cho biết sự quay lại một màn hình hoặc cấp trước đó.
Luyện tập
Trong hệ thống điện thoại, return to the main menu có nghĩa là gì?
- Gọi món từ thực đơn của một nhà hàng.
- Kết thúc cuộc gọi và đóng mọi dịch vụ.
- Quay lại danh sách lựa chọn chính của hệ thống.
Xem đáp án
Quay lại danh sách lựa chọn chính của hệ thống.
How do you feel when your phone call is put on hold, Phil? Cụm động từ
0:33Bạn cảm thấy thế nào khi cuộc gọi điện thoại của mình bị giữ, Phil?
put on hold trong cuộc gọi điện thoại
Put on hold là một cách diễn đạt cố định trong cuộc gọi điện thoại. Nó có nghĩa là cuộc gọi vẫn được kết nối trong khi người gọi phải chờ. Ở đây, hold chỉ trạng thái chờ, không có nghĩa là cầm điện thoại bằng tay. Dạng bị động your phone call is put on hold tập trung vào điều xảy ra với cuộc gọi. Dạng chủ động là put someone on hold: nhân viên hoặc hệ thống điện thoại khiến người đó chờ mà không kết thúc cuộc gọi.
Luyện tập
Hoàn thành câu trong cuộc gọi bằng put ... on hold: The nurse needed to speak to the doctor, so she ____ for a moment.
Xem đáp án
put me on hold
Although, I do like it when there's a number saying how many people are in front of you. Ghi chú
0:40Mặc dù, tôi thích có một con số cho biết có bao nhiêu người đang ở phía trước mình.
I do like it: do dùng để nhấn mạnh câu khẳng định
Trong I do like it, do là trợ động từ nhấn mạnh trong câu khẳng định. Nó nhấn mạnh like và cho biết người nói thực sự hoặc chắc chắn thích điều đó; do không cần thiết để tạo một câu khẳng định thông thường. Cách nhấn mạnh này thường thể hiện sự tương phản, đính chính hoặc trấn an. Ở đây, although giới thiệu một điểm tích cực ít được mong đợi hơn, còn do làm rõ thái độ tích cực đó. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là do, does hoặc did + động từ nguyên mẫu.
Luyện tập
Điền trợ động từ nhấn mạnh: The game is difficult, but I ____ like its music.
Xem đáp án
do
in front of you để chỉ vị trí trong hàng chờ
Trong câu này, in front of you có nghĩa là “ở trước bạn trong hàng chờ”. Những người đó sẽ được phục vụ trước bạn; họ không nhất thiết phải đứng ngay trước mặt hoặc ở nơi bạn có thể nhìn thấy. Cụm từ chỉ vị trí này có thể dùng cho hàng người thực tế, hàng chờ điện thoại hoặc danh sách chờ trực tuyến khi ngữ cảnh cho thấy rõ thứ tự.
Luyện tập
Hoàn thành thông báo về hàng chờ bằng in front of và đại từ chỉ người nghe: There are five callers ____.
Xem đáp án
in front of you
your call is finally connected: cuộc gọi cuối cùng đã được kết nối
Your call is finally connected có nghĩa là giai đoạn chờ đã kết thúc và kết nối điện thoại đã được thiết lập, vì vậy bạn có thể nói chuyện với dịch vụ hoặc người trả lời cuộc gọi. Câu này dùng cấu trúc bị động: your call là đối tượng được kết nối. Finally bổ sung ý rằng việc này xảy ra sau một khoảng chờ đáng kể hoặc gây khó chịu.
Luyện tập
Hoàn thành thông báo dịch vụ điện thoại bằng finally và dạng -ed của connect: Your call is ____.
Xem đáp án
finally connected
it's usually a call center worker you'll speak to. Cách dùng từ
0:48thường là bạn sẽ nói chuyện với một nhân viên tổng đài.
call center worker: nhân viên tổng đài
Call center worker là nhân viên xử lý các cuộc gọi của khách hàng cho một tổ chức, thường bằng cách trả lời câu hỏi, giải quyết vấn đề hoặc hỗ trợ khách hàng. Trong danh từ ghép này, call center cho biết loại nơi làm việc hoặc dịch vụ, còn worker chỉ người làm công việc đó. Cụm từ này không có nghĩa là bất kỳ ai tình cờ đang gọi điện.
Luyện tập
Call center worker có nghĩa là gì trong câu này?
- nhân viên xử lý các cuộc gọi của khách hàng cho một tổ chức
- khách hàng đang gọi điện
- kỹ thuật viên sửa điện thoại
Xem đáp án
nhân viên xử lý các cuộc gọi của khách hàng cho một tổ chức
A real-live person who'll hopefully fix your problem. Cách dùng từ
0:51Một người thật bằng xương bằng thịt hy vọng sẽ giải quyết được vấn đề của bạn.
A real-live person: một con người, không phải hệ thống tự động
Ở đây, a real-live person có nghĩa là một con người thật có thể tương tác với người gọi, trái với trình đơn tự động, bản ghi âm, chatbot hoặc hệ thống AI. Cách nói thân mật và nhấn mạnh này cho thấy việc liên lạc được với con người là điều đặc biệt đáng mong đợi. Trong phụ đề, real-live được viết với dấu gạch nối và đặt trước person như một tính từ nhấn mạnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật nhấn mạnh đó là con người chứ không phải bot: The chatbot couldn't help, so I asked to speak to ____.
Xem đáp án
a real-live person
this work is now done using artificial intelligence or AI. Văn hóa
0:56công việc này hiện đang được thực hiện bằng trí tuệ nhân tạo hay AI.
artificial intelligence or AI: giới thiệu dạng viết tắt
Trong artificial intelligence or AI, or không đưa ra hai lựa chọn. Từ này giới thiệu AI là dạng viết tắt của artificial intelligence, vì vậy hai tên gọi cùng chỉ một khái niệm. Cấu trúc “thuật ngữ đầy đủ + or + dạng viết tắt” giúp người nghe liên hệ thuật ngữ mới với dạng ngắn có thể được dùng về sau.
Luyện tập
Dùng or để giới thiệu dạng viết tắt: The scan uses magnetic resonance imaging, ____.
Xem đáp án
or MRI
And this is causing problems in countries like India and the Philippines,
1:01Và điều này đang gây ra vấn đề ở các quốc gia như Ấn Độ và Philippines,
where call center jobs make up a big part of the economy. Cụm từ
1:05nơi việc làm tại các trung tâm cuộc gọi chiếm một phần lớn trong nền kinh tế.
make up a big part of: mô tả một tỷ trọng lớn
Trong câu này, make up a big part of có nghĩa là “chiếm hoặc cấu thành một phần lớn của”. Các công việc tại trung tâm cuộc gọi là một thành phần, còn nền kinh tế là tổng thể lớn hơn. Dùng cấu trúc A make(s) up a big part of B để mô tả thành phần hoặc tỷ lệ. Chọn make hay makes sao cho phù hợp với A.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc trong bài: Tourism ____ the local economy.
Xem đáp án
makes up a big part of
we'll be asking who's really in charge at the call center. Cách dùng từ
1:09chúng tôi sẽ hỏi ai thực sự là người phụ trách tại trung tâm cuộc gọi.
in charge: chịu trách nhiệm và nắm quyền kiểm soát
In charge có nghĩa là chịu trách nhiệm điều hành một việc hoặc có quyền đưa ra quyết định. Trong câu hỏi này, who's really in charge hỏi ai thực sự kiểm soát cách trung tâm cuộc gọi vận hành. Cụm từ này đứng sau be: một người hoặc một nhóm is in charge. Thêm of + danh từ hoặc dạng -ing để nêu phạm vi trách nhiệm, như trong in charge of the team.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “chịu trách nhiệm về”: At the school fair, Mei is ____ the games table.
Xem đáp án
in charge of
And remember, you can read along with the program Cụm từ
1:19Và hãy nhớ, bạn có thể đọc theo chương trình
read along with: theo dõi văn bản trong khi nghe
Read along with có nghĩa là theo dõi một văn bản viết trong khi âm thanh, video hoặc phần đọc của người khác tiếp tục. Ở đây, người nghe có thể theo dõi bản chép lời của chương trình trong lúc nghe chương trình. Ý chính là đọc đồng bộ: vị trí của bạn trong văn bản di chuyển theo nội dung đang nghe. Cụm này không chỉ có nghĩa là hai người tình cờ cùng đọc với nhau.
Luyện tập
Hoàn thành lời hướng dẫn bằng cụm từ mục tiêu: While the recording plays, open the transcript and ____ the audio.
Xem đáp án
read along with
by visiting our website bbclearningenglish.com.
1:24bằng cách truy cập trang web bbclearningenglish.com của chúng tôi.
numbers of call center workers have grown rapidly in recent years. Ngữ pháp
1:34số lượng nhân viên tổng đài đã tăng nhanh chóng trong những năm gần đây.
have grown rapidly in recent years: xu hướng liên kết với hiện tại
Thì hiện tại hoàn thành have grown liên kết một thay đổi xảy ra trong quá khứ gần với tình hình hiện tại. Chủ ngữ số nhiều numbers đi với have; nếu chủ ngữ ở số ít thì dùng has. In recent years chỉ một khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại, còn rapidly mô tả tốc độ tăng. Cấu trúc have/has + quá khứ phân từ + in recent years hữu ích khi trình bày xu hướng có liên quan đến hiện tại, chứ không phải một thay đổi chỉ gắn với một thời điểm quá khứ đã kết thúc.
Luyện tập
Hoàn thành câu mô tả xu hướng bằng dạng hiện tại hoàn thành của grow và trạng từ rapidly: Demand for online banking ____ in recent years.
Xem đáp án
has grown rapidly
So, approximately how many people work in call centers globally, Phil?
1:42Vậy, Phil, khoảng bao nhiêu người làm việc trong các trung tâm cuộc gọi trên toàn cầu?
Well, you'll have to listen to the end to find out the answer. Cụm động từ
1:58Chà, bạn sẽ phải nghe đến cuối để tìm ra câu trả lời.
find out: biết được thông tin trước đó chưa biết
Find out có nghĩa là biết được hoặc khám phá ra thông tin mà trước đó mình chưa biết. Trong câu này, việc nghe đến cuối khiến người nghe chuyển từ chưa biết sang biết câu trả lời. Cụm động từ này thường đi với một tân ngữ chỉ thông tin như the answer, the truth hoặc the reason, hay một mệnh đề nghi vấn như find out who won. Find out tập trung vào việc thu nhận thông tin, không phải tìm vị trí của một vật thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ được tạo với find và có nghĩa là “biết được thông tin trước đó chưa biết”: Check the results page to ____ who won.
Xem đáp án
find out
Now, one worker worried about the impact of AI on jobs in the Philippines Cụm từ
2:02Hiện nay, một người lao động lo lắng về tác động của AI đối với việc làm ở Philippines
the impact of AI on jobs: cấu trúc the impact of X on Y
Trong cụm the impact of AI on jobs, AI là yếu tố có thể gây ra thay đổi, còn jobs là đối tượng có thể bị ảnh hưởng. Cấu trúc là the impact of X on Y, nghĩa là tác động mà X gây ra đối với Y. Ở đây, on không mô tả vị trí vật lý. Nó giới thiệu người, sự vật hoặc lĩnh vực chịu tác động.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc bằng giới từ giới thiệu đối tượng bị ảnh hưởng: The report examines the impact of longer school days ____ family routines.
Xem đáp án
on
president of the Call Center Workers Union BIEN.
2:09chủ tịch của Liên đoàn Công nhân Trung tâm Cuộc gọi BIEN.
Here, she tells BBC World Service program Tech Life
2:14Tại đây, cô ấy kể cho chương trình Tech Life của BBC World Service
fear for the future: rất lo lắng cho tương lai
Trong fears for the future, fear for có nghĩa là rất lo rằng một người hoặc một sự việc có thể bị tổn hại hay có kết quả xấu. Ở đây, future là điều khiến cô ấy lo lắng, vì vậy cô ấy lo về những gì có thể xảy ra. Giới từ for ở đây không có nghĩa là để chỉ mục đích. fear for cũng có thể đi với sự an toàn của một người, một công việc hoặc tương lai của một địa điểm hay ngành nghề.
Luyện tập
Dùng chính xác cụm fear for the future để hoàn thành câu: After the town's only factory closed, many families began to ____.
Xem đáp án
fear for the future
keeps on yelling: keep on + -ing cho hành động tiếp diễn hoặc lặp lại
Keep on + -ing có nghĩa là một hành động tiếp tục hoặc xảy ra lặp đi lặp lại. Trong keeps on yelling, người đó không chỉ hét một lần; việc la hét tiếp diễn hoặc xảy ra nhiều lần. Keep là động từ thay đổi theo chủ ngữ hoặc thời: he keeps on yelling, they keep on yelling và he kept on yelling. Hành động sau on dùng dạng -ing.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại của keep on + -ing để thể hiện việc ngắt lời lặp đi lặp lại: During every meeting, he ____ me before I finish.
Xem đáp án
keeps on interrupting
mental stress: áp lực tâm lý hoặc cảm xúc
Mental stress có nghĩa là áp lực tâm lý hoặc cảm xúc, tức gánh nặng mà một người cảm nhận trong suy nghĩ và cảm xúc. Trong câu này, cụm từ đó nêu một tác động khó khăn khác của công việc, chứ không chỉ là sự mệt mỏi thể chất. Ở đây, mental giới hạn stress ở khía cạnh tinh thần. Nó không mang nghĩa thân mật là 'điên cuồng' hoặc 'mất trí', và bản thân cụm từ này cũng không chỉ một bệnh tâm thần.
Luyện tập
Trong một cuộc thảo luận về sức khỏe tại nơi làm việc, mental stress chỉ điều gì?
- Một ý tưởng điên rồ hoặc phi lý
- Áp lực tâm lý hoặc cảm xúc
- Sự gắng sức hoặc mệt mỏi ở cơ bắp
Xem đáp án
Áp lực tâm lý hoặc cảm xúc
pacify the client: làm dịu một khách hàng đang tức giận
Pacify the client có nghĩa là làm cho một khách hàng đang tức giận hoặc rất kích động bình tĩnh lại để cuộc trao đổi có thể tiếp tục. Động từ này tập trung vào việc giảm căng thẳng cảm xúc. Bản thân nó không có nghĩa là vấn đề của khách hàng đã được giải quyết hay khách hàng đã hài lòng.
Luyện tập
Một khách hàng đang la hét vì giao hàng chậm. Người quản lý muốn làm gì khi cố pacify the customer?
- Giải thích rằng khách hàng không có lý do để phàn nàn
- Giảm cơn giận của khách hàng để hai bên có thể nói chuyện bình tĩnh
- Bảo đảm rằng mọi yêu cầu của khách hàng sẽ được chấp nhận
Xem đáp án
Giảm cơn giận của khách hàng để hai bên có thể nói chuyện bình tĩnh
and you have to make sure you're able to resolve the concern Cách dùng từ
2:36và bạn phải chắc chắn rằng mình có thể giải quyết được mối quan tâm
resolve the concern: giải quyết thỏa đáng vấn đề của khách hàng
Resolve the concern có nghĩa là xử lý vấn đề, ý kiến phản đối hoặc nỗi lo mà khách hàng đã nêu ra và đưa việc đó đến một kết quả thỏa đáng. Trong tiếng Anh dùng cho dịch vụ khách hàng, concern thường là cách gọi lịch sự cho một vấn đề hoặc lời phàn nàn cần được xử lý; nó không chỉ nói đến cảm giác lo lắng. Resolve còn có ý đạt được kết quả, chứ không chỉ nói về sự việc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ dịch vụ gồm hai từ có nghĩa là đưa vấn đề của khách hàng đến một kết quả thỏa đáng: After correcting the billing error, the team was able to ____.
Xem đáp án
resolve the concern
and then the difficult part on that conversation
2:40và sau đó phần khó khăn trong cuộc trò chuyện đó
you're being monitored by an AI: thể bị động hiện tại tiếp diễn
You're being monitored là thể bị động của thì hiện tại tiếp diễn: are + being + monitored. Cấu trúc này cho biết việc giám sát đang diễn ra và bạn là người chịu tác động, không phải người thực hiện hành động. Mẫu am/is/are being + quá khứ phân từ diễn tả một hành động đang được thực hiện đối với người hoặc vật ở hiện tại hay trong khoảng thời gian hiện tại. By an AI cho biết AI là bên thực hiện việc giám sát.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động hiện tại tiếp diễn của review: Please wait; your application ____ by our team right now.
Xem đáp án
is being reviewed
would replace us: một kết quả tương lai được hình dung
Trong câu này, would replace us trình bày việc AI thay thế những người lao động như một kết quả được hình dung, chứ không phải một dự đoán trực tiếp và chắc chắn. Dù điều kiện không được nói ra, ý này có thể được hiểu là “nếu xu hướng này tiếp tục” hoặc “trong tình huống đó”. Eventually đặt kết quả có thể xảy ra này vào một thời điểm muộn hơn trong tương lai. Sắc thái lo lắng đến từ tình huống và ý nghĩa của replace us; would tạo thêm khoảng cách giả định, nhưng bản thân nó không có nghĩa là “lo lắng”.
Luyện tập
would chủ yếu biểu thị điều gì trong câu "Eventually, AI would replace us"?
- Một sự thay thế đã hoàn tất trong quá khứ
- Một kết quả được hình dung dựa trên khả năng hoặc điều kiện ngầm hiểu
- Một mệnh lệnh trực tiếp dành cho AI
Xem đáp án
Một kết quả được hình dung dựa trên khả năng hoặc điều kiện ngầm hiểu
Um, it's going to displace workers in the in, Cách dùng từ
2:52Ừm, nó sẽ lấy đi công việc của người lao động trong, trong,
displace workers: khiến người lao động mất công việc hiện tại
Trong các cuộc thảo luận về việc làm, displace workers có nghĩa là khiến người lao động mất hoặc phải rời công việc hiện tại vì công nghệ, chính sách hoặc thay đổi kinh tế làm cho vai trò của họ không còn cần thiết. Động từ này tập trung vào tác động đối với người lao động. Nó không nhất thiết có nghĩa là họ sẽ thất nghiệp mãi mãi; sau đó họ có thể tìm được việc khác hoặc chuyển sang vai trò khác.
Luyện tập
Câu nào tập trung trực tiếp nhất vào việc mọi người bị đẩy khỏi công việc hiện tại?
- Automation may relocate workers to a different floor.
- Automation may replace workers with machines in routine roles.
- Automation may displace workers in routine roles.
Xem đáp án
Automation may displace workers in routine roles.
as a matter of fact: giới thiệu sự thật để hỗ trợ hoặc sửa lại ý trước
As a matter of fact là một dấu hiệu diễn ngôn dùng để trình bày thông tin tiếp theo như một sự thật nhằm củng cố, làm rõ hoặc sửa lại điều vừa được nói. Ở đây, cụm từ báo hiệu người nói đang chuyển từ một mối lo chung sang bằng chứng từ một nghiên cứu. Cụm từ cho biết thông tin liên hệ với cuộc trò chuyện như thế nào, chứ không nói đến một “vấn đề” theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dấu hiệu diễn ngôn gồm năm từ trong bài học dùng để giới thiệu một sự thật mang tính sửa lại: ____, the museum is open on Mondays.
Xem đáp án
As a matter of fact
about 300,000 workers or around 27% of workers Cách dùng từ
3:02khoảng 300.000 công nhân hoặc khoảng 27% công nhân
about 300,000 ... around 27%: biểu thị con số ước tính
Trong câu này, about và around đều có nghĩa là “khoảng”. About 300,000 đưa ra số người lao động ước tính, còn around 27% diễn đạt cùng ước tính đó dưới dạng tỷ lệ. Đặt một trong hai từ trước một con số cho biết không nên hiểu đó là giá trị chính xác. Trong cách dùng với số liệu này, about và around thường có thể thay thế cho nhau.
Luyện tập
Một báo cáo viết: “Around 40% of households use the service.” Con số này có nghĩa là gì?
- Đó là con số ước tính gần 40%.
- Nó mô tả vị trí của các hộ gia đình.
- Đó chính xác là 40%, hoàn toàn không có sự không chắc chắn.
Xem đáp án
Đó là con số ước tính gần 40%.
Call center work involves dealing with customers who phoned up to complain. Cụm từ
3:12Công việc ở trung tâm cuộc gọi liên quan đến việc giải quyết những khách hàng gọi điện để phàn nàn.
involves dealing with customers: cấu trúc involve + -ing
Ở đây, involves dealing with customers cho biết việc xử lý tương tác với khách hàng là một phần thường xuyên của công việc tại trung tâm cuộc gọi. Deal with customers nghĩa là phản hồi khách hàng hoặc xử lý nhu cầu của họ; không có nghĩa là mua bán với họ. Khi involve đứng trước một hoạt động, động từ chỉ hoạt động dùng dạng -ing: involve + doing. Vì Call center work là chủ ngữ số ít nên động từ là involves, tạo thành cấu trúc work involves dealing with customers.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của answer để hoàn thành phần mô tả công việc: The role involves ____ customer questions every day.
Xem đáp án
answering
shouting down the phone: quát lớn trong lúc gọi điện
Trong tiếng Anh-Anh, shouting down the phone có nghĩa là quát một người nào đó trong lúc gọi điện. Cụm down the phone xem điện thoại là phương tiện truyền giọng nói; down không chỉ hướng đi xuống. Shouting bổ sung ý nghĩa rằng giọng nói rất lớn và thường có vẻ tức giận hoặc gay gắt. Vì vậy, toàn bộ cụm này mạnh hơn việc chỉ nói talking on the phone.
Luyện tập
shouting down the phone có nghĩa là gì trong câu này?
- Cầm điện thoại và hét về phía tầng dưới
- Quát một người nào đó trong lúc gọi điện
- Cúp máy sau một cuộc tranh cãi
Xem đáp án
Quát một người nào đó trong lúc gọi điện
calm them down: làm họ bình tĩnh lại
Calm someone down có nghĩa là làm cho một người bớt tức giận, lo lắng, sợ hãi hoặc kích động. Trong câu này, calm them down giải thích động từ trang trọng hơn là pacify bằng cách nói đời thường. Calm down là cụm động từ có thể tách khi có tân ngữ. Với đại từ như them, hãy đặt đại từ giữa calm và down: calm them down, không phải calm down them. Ở đây, down thể hiện mức độ cảm xúc giảm xuống, không phải chuyển động cơ thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng calm ... down theo đúng trật tự từ: The children were frightened, so I spoke softly to ____.
Xem đáp án
calm them down
If that wasn't stressful enough, Mylene's conversations are monitored by AI systems Mạch ý
3:26Nếu điều đó chưa đủ căng thẳng, các cuộc trò chuyện của Mylene còn bị hệ thống AI theo dõi
If that wasn't stressful enough như một cấu trúc tăng dần vấn đề trong lời kể
If that wasn't stressful enough ở đây không phải là một điều kiện thật sự vẫn chưa rõ kết quả. Người nói đã xem tình huống trước đó là căng thẳng và dùng cụm này để đưa thêm một vấn đề khác vào. Cụm này làm câu chuyện tăng dần mức độ: một chuyện tệ đã được nhắc đến, rồi áp lực lại được tăng thêm.
Luyện tập
Lựa chọn nào mô tả đúng nhất vai trò của If that wasn't stressful enough trong ví dụ?
- Nó nói rằng tình huống trước đó hoàn toàn không gây căng thẳng.
- Nó đưa thêm một nguồn căng thẳng sau vấn đề trước đó.
- Nó hỏi liệu tình huống trước đó có thật sự gây căng thẳng hay không.
Xem đáp án
Nó đưa thêm một nguồn căng thẳng sau vấn đề trước đó.
to see how well she fixes her client's problems. Ngữ pháp
3:32để xem cô ấy giải quyết vấn đề của khách hàng tốt đến mức nào.
to see how well + mệnh đề để đánh giá hiệu quả
to see giới thiệu mục đích của việc giám sát: tìm hiểu hoặc đánh giá một điều gì đó. Ở đây, see có nghĩa là “xác định”, chứ không chỉ là nhìn bằng mắt. how well hỏi về mức độ thành công. Theo sau nó là chủ ngữ và động từ theo trật tự câu kể: how well she fixes..., không phải how well does she fix....
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là “để đánh giá mức độ thành công”: We tested the robot ____ it carried the boxes.
Xem đáp án
to see how well
You might think AI was built to support workers like Mylene, Ngữ pháp
3:35Bạn có thể nghĩ AI được tạo ra để hỗ trợ những người lao động như Mylene,
was built to support: diễn đạt mục đích được dự kiến
Trong was built to support, was built là dạng bị động: AI là thứ được con người thiết kế hoặc phát triển. Khi nói về công nghệ, build có thể mang nghĩa tạo ra hoặc phát triển, chứ không chỉ là xây một công trình thật. Động từ nguyên mẫu có to, to support, nêu mục đích được dự kiến. Mẫu be built to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “được thiết kế hoặc tạo ra để làm việc gì đó” và có thể áp dụng cho nhiều tình huống khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc bị động chỉ mục đích ở quá khứ gồm ba từ, được tạo từ build: This app ____ help children practise spelling.
Xem đáp án
was built to
a phrase meaning very soon or within a short time.
3:43một cụm từ có nghĩa là rất sớm hoặc trong thời gian ngắn.
in the near future: một thời điểm sắp tới nhưng không cụ thể
In the near future có nghĩa là “không lâu nữa tính từ bây giờ” hoặc “trong một khoảng thời gian khá ngắn”. Near ở đây diễn tả sự gần gũi về thời gian, không phải khoảng cách vật lý. Cụm từ này không đưa ra ngày chính xác. Khoảng thời gian được xem là near phụ thuộc vào chủ đề: trong tình huống này có thể là vài ngày, nhưng trong tình huống khác có thể là vài tháng hoặc vài năm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có near và future, mang nghĩa “không lâu nữa tính từ bây giờ”: The library hopes to add more computers ____.
Xem đáp án
in the near future
Mylene emphasizes her fears about being replaced by giving details about a study she read,
3:47Mylene nhấn mạnh nỗi sợ bị thay thế của mình bằng cách đưa ra thông tin chi tiết về một nghiên cứu mà cô đã đọc,
which claimed that 27% of workers will be displaced by AI. Ngữ pháp
3:53nghiên cứu tuyên bố rằng 27% công nhân sẽ bị AI thay thế chỗ.
claimed that: quy một lời khẳng định cho nguồn tin
Claimed that mở đầu nội dung của một phát biểu do nguồn tin như nghiên cứu, báo cáo hoặc một người đưa ra. Về ngữ pháp, claimed là động từ tường thuật, còn mệnh đề that nêu nội dung của lời khẳng định. Cấu trúc này quy ý tưởng đó cho nguồn tin thay vì trình bày nó như một sự thật được người đang nói bảo đảm. Bản thân claim không có nghĩa là nguồn tin sai hoặc đang nói dối.
Luyện tập
Claimed that có chức năng gì trong câu này? The article claimed that the medicine worked within an hour.
- Cụm từ chứng minh người viết biết phát biểu đó là sai.
- Cụm từ cho thấy bài báo từ chối đưa ra phát biểu.
- Cụm từ quy phát biểu cho bài báo nhưng không tự động chứng minh phát biểu đó là đúng.
Xem đáp án
Cụm từ quy phát biểu cho bài báo nhưng không tự động chứng minh phát biểu đó là đúng.
will be displaced by AI: trọng tâm của thể bị động tương lai
Will be displaced là thể bị động tương lai: will be + quá khứ phân từ. Người lao động là bên chịu tác động, vì vậy câu tập trung vào điều có thể xảy ra với họ thay vì việc AI làm gì. Ở đây, displace có nghĩa là đẩy người lao động ra khỏi công việc hoặc vai trò hiện tại. By AI nêu nguyên nhân hoặc tác nhân tạo ra kết quả tương lai đó; cụm này không chỉ địa điểm.
Luyện tập
Hoàn thành dự đoán bằng cách dùng displace ở thể bị động tương lai: Experts predict that some roles ____ AI.
Xem đáp án
will be displaced by
She uses the phrase as a matter of fact to emphasize what she's saying
3:57Cô ấy sử dụng cụm từ "as a matter of fact" (trên thực tế) để nhấn mạnh những gì cô ấy đang nói
and to give more detail as evidence to support it.
4:03và để cung cấp thêm chi tiết làm bằng chứng hỗ trợ cho nó.
But Mylene thinks AI will never fully replace humans.
4:06Nhưng Mylene nghĩ rằng AI sẽ không bao giờ thay thế hoàn toàn con người.
She says AI lacks one important quality, empathy. Cách dùng từ
4:10Cô cho biết AI thiếu một phẩm chất quan trọng, sự đồng cảm.
lack + danh từ trong “lacks one important quality”
Ở đây, lacks có nghĩa là “không có” một phẩm chất cần thiết. Đây là dạng ngôi thứ ba số ít của động từ lack, còn one important quality là tân ngữ trực tiếp. Từ empathy sau dấu phẩy cho biết cụ thể phẩm chất bị thiếu là gì. Nói chung, lack đứng ngay trước thứ còn thiếu: một hệ thống có thể lack a feature và một kế hoạch có thể lack detail.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của động từ lack: The new plan ____ a clear safety rule.
Xem đáp án
lacks
Here she explains more to BBC World Service's Tech Life.
4:15Tại đây, cô ấy giải thích thêm với Tech Life của BBC World Service.
I mean, if ever a machine or a robot talks to them,
4:25ý tôi là, nếu một cỗ máy hay một robot nói chuyện với họ,
you know, um people are more compassionate than,
4:29bạn biết đấy, ừm con người giàu lòng trắc ẩn hơn là,
empathetic: hiểu cảm xúc của người khác
Empathetic có nghĩa là có khả năng hiểu cảm xúc và góc nhìn của người khác. Trong câu này, not empathetic cho biết AI không hiểu cảm xúc của con người theo cách mang tính con người đang được đề cập. Empathetic là tính từ. Từ này có thể đứng sau be, như trong be empathetic, hoặc đứng trước danh từ, như trong an empathetic response.
Luyện tập
Chọn cách mô tả phù hợp nhất: A counselor listens carefully and tries to understand a client's feelings.
- The counselor is empathetic.
- The counselor is automatic.
- The counselor is impatient.
Xem đáp án
The counselor is empathetic.
it can't put itself in someone else's place Thành ngữ
4:40nó không thể đặt mình vào vị trí của người khác
put oneself in someone else's place: đặt mình vào vị trí của người khác
Put oneself in someone else's place là cách nói ẩn dụ, có nghĩa là tưởng tượng mình ở trong hoàn cảnh của người khác để hiểu suy nghĩ hoặc cảm xúc của họ. Ở đây, place có nghĩa là “hoàn cảnh” hoặc “góc nhìn”, không phải một địa điểm thật. Đại từ phản thân thay đổi theo chủ ngữ: dùng itself với it, yourself với you và herself với she. Trong câu này, itself phù hợp với it.
Luyện tập
Hoàn thành cách nói quen thuộc thể hiện sự đồng cảm: Before you judge Maya, try to ____.
Xem đáp án
put yourself in her place
share someone's feelings or experiences: cùng cảm nhận cảm xúc hoặc trải nghiệm của một người
Trong phần giải thích về sự đồng cảm này, share their feelings or experiences không có nghĩa là chia nhỏ, trao đi hoặc đăng một thứ gì đó. Ở đây, share có nghĩa là cảm nhận những cảm xúc giống với cảm xúc của người khác hoặc có một trải nghiệm chung với họ. Từ sở hữu their cho thấy những cảm xúc hoặc trải nghiệm đó thuộc về người khác. Trong ngữ cảnh này, cụm từ diễn tả việc cùng cảm nhận với một người, chứ không chỉ biết các sự thật về họ.
Luyện tập
Trong phần giải thích về sự đồng cảm, share their feelings có nghĩa tự nhiên nhất là gì?
- Chia cảm xúc của họ thành những phần riêng biệt.
- Kể cho họ về cảm xúc của chính bạn.
- Cảm nhận những cảm xúc giống với họ.
Xem đáp án
Cảm nhận những cảm xúc giống với họ.
listen carefully to + đối tượng được nghe
“Listen carefully to” có nghĩa là “chú ý kỹ khi nghe một điều gì đó”. “Carefully” mô tả cách nghe, còn “to” giới thiệu người, bài nói, âm thanh hoặc sự vật được nghe. Trong câu này, mệnh đề có “if” hướng người nghe tập trung vào các chi tiết trong bài nói của Mylene để nhận ra một đặc điểm lặp lại. Có thể dùng cùng cụm từ này để mở đầu bất kỳ nhiệm vụ nghe nào mà các chi tiết nhỏ đóng vai trò quan trọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm ba từ trong bài học này: Please ____ the safety announcement.
Xem đáp án
listen carefully to
you'll notice she says, "You know," a lot. Ý định
4:49bạn sẽ nhận thấy cô ấy nói từ "You know" rất nhiều.
“You know” như một dấu hiệu diễn ngôn trong lời nói
Ở đây, “you know” không phải là một câu hỏi thật và cũng không bổ sung sự việc mới. Đây là một dấu hiệu diễn ngôn trong lời nói: người nói có thể dùng nó để có thêm chút thời gian suy nghĩ, duy trì mạch nói hoặc mời người nghe cùng theo một ý tưởng được xem là đã hiểu chung. Trong phỏng vấn và hội thoại tự phát, cụm này thường thuộc về nhịp điệu lời nói hơn là thông điệp chính. Khi nghe, hãy tập trung vào nội dung xung quanh thay vì dịch sát từng lần xuất hiện.
Luyện tập
Trong “It was, you know, a difficult decision,”, “you know” chủ yếu có chức năng gì?
- Nó cho thấy quyết định đó rất dễ dàng.
- Nó yêu cầu người nghe chứng minh rằng họ biết câu trả lời.
- Nó cho người nói một chút thời gian suy nghĩ và duy trì mạch hội thoại.
Xem đáp án
Nó cho người nói một chút thời gian suy nghĩ và duy trì mạch hội thoại.
Phrases like, "You know," um, and "uh," are called filler words Cách dùng từ
4:52Các cụm từ như "You know", "um" và "uh" được gọi là từ đệm
filler words: từ đệm như um và uh
Filler words là những từ, cụm từ hoặc âm thanh như um, uh và you know mà người nói dùng khi tạm dừng. Chúng thường bổ sung rất ít thông tin thực tế, nhưng có thể cho thấy người nói đang suy nghĩ, do dự hoặc chưa nói xong. Nhận ra filler words giúp bạn theo dõi lời nói tự nhiên: hãy xem chúng là một phần trong cách người nói điều phối cuộc trò chuyện, chứ không phải một phần của thông điệp chính.
Luyện tập
Nhóm nào gồm các filler words phổ biến trong tiếng Anh nói?
- Monday, Tuesday, Wednesday
- um, uh, you know
- red, blue, green
Xem đáp án
um, uh, you know
and are used to give the speaker time to think or to express uncertainty. Mạch ý
4:56và được sử dụng để cho người nói thời gian suy nghĩ hoặc thể hiện sự không chắc chắn.
give the speaker time to think: cho người nói thời gian suy nghĩ
Trong câu này, give the speaker time to think giải thích chức năng của filler words trong một cuộc trò chuyện: chúng tạo ra khoảng dừng ngắn khi người nói chuẩn bị điều sẽ nói tiếp theo. Cụm từ này tổ chức phần giải thích bằng cách nêu mục đích của chúng, thay vì thêm một ví dụ khác về filler word. Mẫu có thể áp dụng lại là give + person + time to + base verb. Mẫu này có nghĩa là cho ai đó thời gian để làm một việc. Ở đây, người đó là the speaker và hành động là think.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được làm nổi bật: A brief pause can give the speaker ____.
Xem đáp án
time to think
Right, I think it's time I revealed the answer to my question, Ngữ pháp
5:01Đúng vậy, tôi nghĩ đã đến lúc tôi tiết lộ câu trả lời cho câu hỏi của mình,
it's time I revealed: It's time + chủ ngữ + dạng quá khứ
Trong it's time I revealed, cấu trúc là It's time + chủ ngữ + động từ ở dạng quá khứ. Cấu trúc này có nghĩa là hành động cần được thực hiện ngay bây giờ: người nói sắp tiết lộ đáp án, chứ không kể rằng mình đã tiết lộ nó trước đó. Dạng quá khứ ở đây mang ý nghĩa tình thái. Nó thể hiện hành động như một việc nên xảy ra bây giờ và có thể ngụ ý rằng thời điểm thích hợp đã đến hoặc thậm chí đã hơi muộn.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của start để hoàn thành câu mang nghĩa chúng ta nên bắt đầu ngay bây giờ: It's time we ____.
Xem đáp án
started
I asked you how many call center workers are there globally?
5:05Tôi đã hỏi bạn có bao nhiêu nhân viên tổng đài trên toàn cầu?
Okay, let's recap the vocabulary we've learned in this program, Mạch ý
5:15Được rồi, hãy cùng ôn lại từ vựng mà chúng ta đã học trong chương trình này,
let's recap: mở đầu phần ôn lại ngắn gọn
Let's recap là một cách chuyển ý để mời người nghe cùng ôn lại ngắn gọn những điểm quan trọng nhất. Ở đây, cụm từ này báo hiệu chương trình chuyển từ phần nội dung chính sang phần ôn từ vựng ở cuối. Let's là dạng rút gọn thông dụng của let us và đi với động từ nguyên mẫu recap. Recap có nghĩa là tóm tắt ngắn gọn, không phải lặp lại toàn bộ mọi thứ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm chuyển ý hai từ được nhấn mạnh để mở đầu phần ôn lại ngắn gọn: ____ the main points before the quiz.
Xem đáp án
Let's recap
starting with yelling, another word for shouting. Cụm từ
5:19bắt đầu với yelling (la hét), một từ khác của shouting (quát mắng).
another word for: giải thích bằng một từ gần nghĩa
Another word for giới thiệu một từ hoặc cách diễn đạt khác có cùng nghĩa hoặc nghĩa rất gần. Trong phụ đề này, another word for shouting giải thích yelling; nó không mở ra một chủ đề mới. Mẫu đầy đủ thường gặp là X is another word for Y. Trong dạng rút gọn được dùng ở đây, another word for Y được đặt sau X để xác định hoặc giải thích X.
Luyện tập
Dùng another word for để hoàn thành câu: Physician is ____ doctor.
Xem đáp án
another word for
To pacify someone means to calm them down
5:23To pacify (xoa dịu) ai đó có nghĩa là làm họ bình tĩnh lại
In the near future means very soon or within a short time.
5:27In the near future (trong tương lai gần) có nghĩa là rất sớm hoặc trong thời gian ngắn.
The phrase as a matter of fact is used to add emphasis to what you're saying, Cụm từ
5:32Cụm từ as a matter of fact (thực tế là) được dùng để nhấn mạnh vào những gì bạn đang nói,
is used to add emphasis to: giải thích chức năng
Mẫu X is used to + động từ nguyên mẫu giải thích mục đích hoặc chức năng của X. Ở đây, as a matter of fact có chức năng nhấn mạnh điều người nói đang trình bày. Trong add emphasis to something, emphasis nghĩa là tăng thêm sức nặng hoặc tầm quan trọng, còn phần sau to cho biết nội dung được nhấn mạnh.
Luyện tập
Câu nào cho biết mục đích của chữ in đậm là làm cho các thuật ngữ quan trọng nổi bật hơn?
- Editors used to add emphasis to key terms with bold type.
- Bold type is used to add emphasis to key terms.
- Editors are used to adding emphasis to key terms with bold type.
Xem đáp án
Bold type is used to add emphasis to key terms.
to give more detail about what you've just said,
5:36để cung cấp thêm chi tiết về những gì bạn vừa nói,
or to introduce something that contrasts with it.
5:39hoặc để giới thiệu một điều gì đó trái ngược với nó.
you're able to put yourself in someone else's position
5:44bạn có khả năng đặt mình vào vị trí của người khác
If you're ..., you're able to ...: liên kết một phẩm chất với một khả năng
If you're empathetic, you're able to ... dùng if + thì hiện tại để liên kết một phẩm chất với khả năng thường đi kèm phẩm chất đó. Ở đây, câu này giải thích một người biết đồng cảm có thể làm gì; đây là định nghĩa chung, không phải dự đoán về một sự việc trong tương lai. Mẫu có thể dùng lại là If you're + tính từ, you're able to + động từ nguyên mẫu. Be able to có nghĩa là có khả năng hoặc điều kiện để làm việc gì đó, chứ không có nghĩa là sẵn lòng làm.
Luyện tập
Dùng be able to để hoàn thành mẫu: If you're observant, ____ notice small changes.
Xem đáp án
you're able to
give the speaker more time to think or to express uncertainty.
5:56cho người nói nhiều thời gian hơn để suy nghĩ hoặc bày tỏ sự không chắc chắn.
are up: nói rằng thời gian được cấp đã hết
Trong our 6 minutes are up, are up có nghĩa là sáu phút được cấp đã kết thúc. Ở đây, up được dùng theo nghĩa thành ngữ: nó đánh dấu thời điểm kết thúc một khoảng thời gian có sẵn, chứ không chỉ hướng đi lên. Động từ hòa hợp với cụm từ chỉ thời gian: six minutes are up, nhưng time is up. Dạng rút gọn phổ biến Time's up có cùng ý nghĩa.
Luyện tập
“Your time is up” có nghĩa là gì?
- Vẫn còn rất nhiều thời gian.
- Thời gian được cấp đã kết thúc.
- Chiếc đồng hồ ở một vị trí cao.
Xem đáp án
Thời gian được cấp đã kết thúc.