Âm nhạc có thể chữa lành một trái tim tan vỡ không? - 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
945 từ 167 từ/phút

Tổng quan video: Một nữ ca sĩ kiêm nhạc sĩ biến trải nghiệm yêu đương và nỗi đau chia tay thành âm nhạc. Hai người dẫn chương trình bàn về cách trân trọng tình yêu của người trẻ, đồng thời thực tế nhìn nhận rằng một mối quan hệ có thể kết thúc và con người vẫn có thể hồi phục về mặt cảm xúc. Các điểm tiếng Anh chính: 1. only to die tragically young. — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách only to + động từ diễn tả một kết cục bất ngờ, thường mang tính tiêu cực, xảy ra sau chuỗi sự việc trước đó; từ đó dùng cấu trúc này để tạo bước ngoặt rõ rệt trong truyện kể, tiểu sử hoặc tin tức. 2. pouring her feelings of lost love into the songs — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra phép ẩn dụ xem cảm xúc như chất lỏng được rót vào tác phẩm sáng tạo, đồng thời biết cách mô tả một người gửi gắm nỗi buồn, tình yêu hay những cảm xúc mãnh liệt khác vào bài hát, bài viết hoặc nghệ thuật. 3. you're going to get over it." — Cụm động từ: Học rằng get over something có nghĩa là hồi phục về tinh thần chứ không phải bước qua một vật theo nghĩa đen, và dùng cụm này tự nhiên để an ủi rằng nỗi đau thất tình hoặc một trải nghiệm khó khăn khác rồi sẽ dịu bớt.

Nội dung bài học

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

0:01

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.

Hello, this is 6 Minute English from BBC Learning English.

0:07

Xin chào, đây là chương trình 6 Minute English của BBC Learning English.

I'm Sam.

0:10

Tôi là Sam.

And I'm Neil.

0:11

Và tôi là Neil.

There are a million songs about falling in love and just as many about being broken-hearted. Ghi chú

0:12

Có hàng triệu bài hát về việc rơi vào lưới tình và cũng có ngần ấy bài hát về sự thất tình.

Cụm từ

falling in love: bắt đầu yêu một người

Fall in love có nghĩa là bắt đầu yêu một người theo nghĩa lãng mạn, tức là bước vào một trạng thái cảm xúc mới. Fall ở đây mang nghĩa ẩn dụ, không diễn tả việc ngã thật sự. Trong ví dụ, falling ở dạng -ing vì đứng sau about. Cụm từ này có thể đứng riêng để nói về trải nghiệm yêu đương, hoặc có thể thêm đối tượng bằng with: fall in love with someone.

Luyện tập

Câu nào nói rằng Maya bắt đầu yêu Leo theo nghĩa lãng mạn trong mùa hè?

  1. Maya fell over while walking with Leo during the summer.
  2. Maya was in love with Leo before the summer.
  3. Maya fell in love with Leo over the summer.
Xem đáp án

Maya fell in love with Leo over the summer.

Ngữ pháp

just as many: số lượng bằng với trước đó

Just as many có nghĩa là đúng bằng số lượng đã được nhắc đến trước đó. Ở đây, many thay cho danh từ số nhiều đếm được songs, vì vậy just as many mang nghĩa just as many songs mà không cần lặp lại danh từ. Cụm này tạo ra phép so sánh số lượng song song giữa các bài hát về chuyện yêu đương và các bài hát về chuyện tan vỡ. Just nhấn mạnh rằng hai số lượng bằng nhau; ở đây nó không có nghĩa là vừa mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu just as many, có nghĩa là “đúng bằng số lượng đó”: The morning workshop had 18 participants, and ____ attended in the afternoon.

Xem đáp án

just as many

Cách dùng từ

being broken-hearted: nỗi đau tình cảm sâu sắc sau mất mát

Broken-hearted có nghĩa là vô cùng buồn bã vì mất đi một mối tình hoặc trải qua một mất mát cá nhân sâu sắc khác. Đây là cách nói ẩn dụ: trái tim không thực sự bị tổn thương về thể chất. Ở đây, being broken-hearted là một cụm danh động từ đứng sau about và gọi tên một trạng thái hoặc trải nghiệm. Cụm này tạo thế cân bằng với falling in love: các bài hát nói cả về lúc tình yêu bắt đầu lẫn nỗi đau khi tình yêu không thành.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh 'The song is about being broken-hearted,' broken-hearted có nghĩa là gì?

  1. Trái tim bị tổn thương thực sự về thể chất
  2. Vô cùng buồn đau sau một mất mát tình cảm
  3. Cảm thấy hơi buồn chán
Xem đáp án

Vô cùng buồn đau sau một mất mát tình cảm

Do you remember the first time you fell in love, Sam?

0:18

Bạn có nhớ lần đầu tiên mình biết yêu không, Sam?

Ah, yes.

0:21

À, có chứ.

I was 14 and it seemed like every word of every love song had been written just for me. Ghi chú

0:22

Lúc đó tôi 14 tuổi và có vẻ như từng câu từng chữ trong mọi bản tình ca đều được viết riêng cho tôi vậy.

Ngữ pháp

14 and it seemed like: từ độ tuổi chuyển sang một ấn tượng trong quá khứ

Các từ 14 and it nối hai phần của ký ức. I was 14 cho biết tuổi của người nói, rồi liên từ and chuyển câu sang cảm xúc tiếp theo. Trong it seemed like, it là chủ ngữ hình thức và không chỉ một người hay sự vật cụ thể nào. Mẫu đầy đủ it seemed like + mệnh đề có nghĩa là một điều gì đó dường như đúng với người nói vào thời điểm ấy. Nó đánh dấu một ấn tượng chủ quan chứ không phải sự thật đã được chứng minh, vì vậy rất hữu ích khi kể lại ký ức và câu chuyện cá nhân.

Luyện tập

Trong 'I was 14 and it seemed like every song was about me,' it seemed like thể hiện điều gì?

  1. Một cảm giác chủ quan vào thời điểm đó
  2. Một sự thật được mọi nhạc sĩ chứng minh
  3. Một kế hoạch viết bài hát
Xem đáp án

Một cảm giác chủ quan vào thời điểm đó

Cụm từ

written just for someone: được viết riêng cho ai đó và sự đồng cảm cá nhân

Trong had been written just for me, had been written là dạng bị động của thì quá khứ hoàn thành: lời bài hát được trình bày như thứ đã được viết cho người nói. Just for me có nghĩa là “dành riêng cho tôi”, nhấn mạnh người nói là đối tượng được hướng đến một cách đặc biệt. Người nói không khẳng định rằng các nhạc sĩ thật sự biết mình. Seemed like cho thấy đây là cảm nhận cá nhân: lời bài hát khớp với cảm xúc của cô ấy đến mức cô ấy thấy như chúng được viết riêng cho mình. Cấu trúc này có thể thể hiện sự đồng cảm cá nhân mạnh mẽ với một bài hát, cuốn sách hoặc tác phẩm khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “dành riêng cho”: I made this playlist ____ you.

Xem đáp án

just for

Well, there's a strong connection between music and love. Cụm từ

0:28

Chà, có một mối liên kết mạnh mẽ giữa âm nhạc và tình yêu.

Cụm từ

a strong connection between A and B: mối liên hệ chặt chẽ giữa A và B

Cấu trúc a strong connection between A and B cho biết hai điều có liên hệ chặt chẽ với nhau. Strong khiến mối liên hệ nghe rõ ràng hoặc quan trọng, chứ không yếu hoặc ngẫu nhiên. Dùng between trước đối tượng thứ nhất và and trước đối tượng thứ hai: a strong connection between music and love. Hai đối tượng có thể là chủ đề, sự kiện, thói quen hoặc ý tưởng.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc a strong connection between A and B: There is a strong connection ____ sleep ____ memory.

Xem đáp án

between · and

As Shakespeare famously wrote,

0:31

Giống như câu nói nổi tiếng của Shakespeare,

"If music be the food of love, Ghi chú

0:33

"Nếu âm nhạc là nguồn nuôi dưỡng tình yêu,

play on."

0:35

thì hãy cứ chơi đi."

Ngữ pháp

“If music be”: be mang tính văn chương trong lời Shakespeare

Trong “If music be...”, be là dạng thức giả định hiện tại cổ và mang tính văn chương. Ở đây, nó có nghĩa gần tương đương với “if music is” trong tiếng Anh hiện đại: người nói đặt ra một giả thuyết chứ không ra lệnh cho âm nhạc. Vì đây là câu trích dẫn của Shakespeare, be là một phần trong văn phong tiếng Anh Cận đại sơ kỳ của nguyên tác. Nhận ra dạng này giúp bạn đọc kịch và thơ cổ mà không nhầm nó với lỗi ngữ pháp hiện đại.

Luyện tập

be có chức năng gì trong câu trích dẫn “If music be the food of love...”?

  1. Nó là dạng động từ hiện đại thông thường được dùng sau mọi if.
  2. Nó ra lệnh cho âm nhạc trở thành thức ăn của tình yêu.
  3. Nó đánh dấu một dạng thức giả định cổ mang tính văn chương, có nghĩa gần như “if music is”.
Xem đáp án

Nó đánh dấu một dạng thức giả định cổ mang tính văn chương, có nghĩa gần như “if music is”.

Thành ngữ

“music be the food of love”: ẩn dụ về nguồn nuôi dưỡng tình yêu

Trong “music be the food of love”, food được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Tình yêu được hình dung như một thứ có cơn đói, còn âm nhạc là nguồn dinh dưỡng có thể nuôi dưỡng hoặc duy trì cảm xúc ấy. Mệnh lệnh “play on” phát triển thêm hình ảnh này: các nhạc công nên tiếp tục chơi, như thể họ đang dọn thêm món ăn tinh thần ấy. Câu thơ nói về tác động của âm nhạc đối với tình yêu, không phải thức ăn theo nghĩa đen.

Luyện tập

food có nghĩa gì trong “music be the food of love”?

  1. Một thể loại âm nhạc được đặt tên theo thức ăn.
  2. Một bữa ăn mà các nhạc công phải ăn.
  3. Một thứ nuôi dưỡng hoặc duy trì tình yêu trong phép ẩn dụ.
Xem đáp án

Một thứ nuôi dưỡng hoặc duy trì tình yêu trong phép ẩn dụ.

In this program,

0:36

Trong chương trình này,

we'll be meeting a singer-songwriter who used music to express her feelings of falling in love Ghi chú

0:37

chúng ta sẽ gặp gỡ một nữ ca sĩ kiêm nhạc sĩ, người đã dùng âm nhạc để bày tỏ cảm xúc khi yêu

Ngữ pháp

we'll be meeting: giới thiệu trước nội dung chương trình đã được sắp xếp

We'll be meeting là thì tương lai tiếp diễn, được tạo bởi will be + động từ thêm -ing. Trong phần mở đầu này, cấu trúc đó báo trước nội dung khán giả sẽ gặp sau đó: người dẫn chương trình sẽ gặp hoặc giới thiệu nữ ca sĩ kiêm nhạc sĩ sáng tác. Cấu trúc này trình bày cuộc gặp như một phần của tiến trình chương trình đã được sắp xếp. Nó không có nghĩa là cuộc gặp đang diễn ra tại thời điểm nói.

Luyện tập

Hoàn thành lời giới thiệu chương trình bằng thì tương lai tiếp diễn của meet: In the next segment, we ____ a local artist.

Xem đáp án

will be meeting

Cách dùng từ

singer-songwriter: người sáng tác và trình bày ca khúc

Singer-songwriter là người viết ca khúc và cũng trình bày chúng với tư cách ca sĩ. Việc sáng tác có thể bao gồm viết lời, viết nhạc hoặc cả hai. Dấu gạch nối kết hợp singer và songwriter thành một tên nghề nghiệp dành cho cùng một người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tên nghề nghiệp ghép chỉ người sáng tác và trình bày ca khúc: Maya writes her own songs and sings them on stage, so she is a ____.

Xem đáp án

singer-songwriter

Cụm từ

used music to express: liên kết cách thức với mục đích

Ở đây, used là dạng quá khứ của use. Cấu trúc là use + công cụ hoặc cách thức + to + động từ nguyên mẫu. Music là cách thức được dùng, còn to express nêu mục đích. Dùng cấu trúc này để cho biết một người sử dụng thứ gì đó nhằm thực hiện một hành động hoặc đạt được kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ mục đích bằng một từ: The presenter used a chart ____ explain the results.

Xem đáp án

to

and later to mend her broken heart when the relationship ended. Thành ngữ

0:43

và sau đó là để hàn gắn trái tim tan vỡ của mình khi mối quan hệ kết thúc.

Thành ngữ

to mend her broken heart: hồi phục khỏi nỗi đau tinh thần

To mend her broken heart là một phép ẩn dụ, có nghĩa là giúp cô hồi phục khỏi nỗi buồn sâu sắc sau khi mối quan hệ kết thúc. A broken heart chỉ nỗi đau tinh thần, không phải một cơ quan thực sự bị tổn thương, còn mend mô tả sự hồi phục như việc sửa chữa một thứ đã vỡ. Cụm từ này diễn tả quá trình chữa lành cảm xúc và thường gợi ý rằng sự hồi phục diễn ra dần dần chứ không phải ngay lập tức.

Luyện tập

to mend her broken heart có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Giúp cô hồi phục về mặt cảm xúc sau cuộc chia tay
  2. Khiến mối quan hệ tiếp tục
  3. Sửa chữa một cơ quan thực sự bị tổn thương
Xem đáp án

Giúp cô hồi phục về mặt cảm xúc sau cuộc chia tay

And as usual,

0:47

Và như thường lệ,

we'll be learning some new vocabulary as well.

0:48

chúng ta cũng sẽ học thêm một số từ vựng mới.

But first,

0:51

Nhưng trước tiên,

I have a question for you, Neil.

0:51

tôi có một câu hỏi dành cho bạn, Neil.

Your mention of Shakespeare reminds me of Romeo and Juliet, Cụm từ

0:54

Việc bạn nhắc đến Shakespeare làm tôi nhớ tới Romeo và Juliet,

Cụm từ

Your mention of X reminds me of Y: nối một lời nhắc đến với sự liên tưởng

Your mention of X reminds me of Y có nghĩa là khi nghe người kia nhắc đến X, người nói liền nghĩ đến Y. Ở đây, việc nhắc đến Shakespeare tạo ra mối liên hệ với Romeo và Juliet. Cấu trúc này cũng đóng vai trò chuyển ý trong hội thoại: nó tiếp nhận điều vừa được nói rồi chuyển tự nhiên sang một người, một kỷ niệm hoặc một chủ đề có liên quan. Về ngữ pháp, Your mention of X là chủ ngữ, còn reminds me of dẫn vào điều được liên tưởng đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng reminds me of: Your mention of the new library ____ the bookshop I visited in Oxford.

Xem đáp án

reminds me of

his famous lovers who fall in love despite their fighting families, Ngữ pháp

0:57

hai người tình nổi tiếng của ông, đã yêu nhau bất chấp sự thù địch giữa hai gia tộc,

only to die tragically young. Ngữ pháp

1:01

để rồi phải ra đi đầy bi thảm khi còn quá trẻ.

Ngữ pháp

despite their fighting families: despite + cụm danh từ

Despite có nghĩa là “ngay cả khi có” hoặc “bất chấp” và dẫn vào một sự việc có thể đã ngăn cản sự kiện chính nhưng thực tế không làm được điều đó. Gia đình của họ đang xung đột, nhưng đôi tình nhân vẫn yêu nhau. Despite là giới từ, nên ở đây nó được theo sau bởi cụm danh từ their fighting families. Nó cũng có thể đứng trước đại từ hoặc dạng -ing, nhưng không thể trực tiếp đứng trước một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ chia thì.

Luyện tập

Câu nào sử dụng despite đúng?

  1. They finished the match despite of the heavy rain.
  2. They finished the match despite it was raining heavily.
  3. They finished the match despite the heavy rain.
Xem đáp án

They finished the match despite the heavy rain.

Ngữ pháp

only to die: giới thiệu một kết quả bất ngờ và bi thảm

Trong câu này, only to die giới thiệu kết quả của sự việc trước đó: đôi tình nhân yêu nhau, nhưng kết cục là họ chết khi còn trẻ. Only tạo thêm sắc thái rằng kết quả này bất ngờ, đáng thất vọng hoặc bi thảm. Ở đây, to die là động từ nguyên mẫu chỉ kết quả, không phải chỉ mục đích. Cấu trúc có thể áp dụng trong ngữ cảnh khác là mệnh đề + only to + động từ nguyên mẫu: một sự việc dẫn đến một kết quả bất ngờ và thường là tiêu cực.

Luyện tập

only to find có nghĩa gì trong câu này? Mia hurried to the café, only to find it closed.

  1. Cụm từ này có nghĩa rằng tìm thấy quán cà phê là hành động duy nhất Mia có thể làm.
  2. Cụm từ này giới thiệu kết quả bất ngờ sau khi Mia vội vàng.
  3. Cụm từ này giới thiệu mục đích khiến Mia vội vàng.
Xem đáp án

Cụm từ này giới thiệu kết quả bất ngờ sau khi Mia vội vàng.

But in which Italian city was Romeo and Juliet set? Cách dùng từ

1:04

Nhưng bối cảnh của câu chuyện Romeo và Juliet được đặt ở thành phố nào của nước Ý?

Cách dùng từ

was Romeo and Juliet set?: hỏi về bối cảnh của một câu chuyện

Khi một câu chuyện, bộ phim, vở kịch hoặc tiểu thuyết is set tại một địa điểm hay thời kỳ, địa điểm hoặc thời kỳ đó chính là bối cảnh của tác phẩm. Trong câu hỏi was Romeo and Juliet set?, set là quá khứ phân từ trong cấu trúc bị động be set; nó không có nghĩa là một đồ vật được đặt ở đâu đó. Trật tự của câu trần thuật là Romeo and Juliet was set in an Italian city. Trong câu hỏi, was chuyển lên trước tên tác phẩm, còn in which Italian city dùng để hỏi địa điểm chưa biết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc be set: The novel ____ London in 1890.

Xem đáp án

is set in

Was it A, Florence,

1:08

Có phải là A, Florence,

B, Venice,

1:10

B, Venice,

or C, Verona?

1:12

hay C, Verona?

I think it must be one of the world's most romantic cities,

1:13

Tôi nghĩ đó hẳn là một trong những thành phố lãng mạn nhất thế giới,

Florence.

1:17

Florence.

Okay, Neil.

1:18

Được rồi, Neil.

I'll reveal the answer later in the program. Mạch ý

1:18

Tôi sẽ tiết lộ đáp án ở phần sau của chương trình.

Mạch ý

I'll reveal the answer: hoãn việc công bố đáp án

Cụm I'll reveal the answer là lời hứa sẽ công bố thông tin hiện đang được giữ lại. Reveal cho thấy đáp án tạm thời chưa được nói ra, chứ không chỉ đơn giản là nêu đáp án. Khi có later in the program, người dẫn chương trình đang báo hiệu trình tự của chương trình: câu hỏi xuất hiện bây giờ, còn đáp án sẽ được công bố ở phần sau. Cách nói này tạo sự hồi hộp và giúp khán giả theo dõi những gì sắp diễn ra.

Luyện tập

Trong một chương trình đố vui, I'll reveal the answer later chủ yếu có chức năng gì?

  1. Yêu cầu khán giả ngừng suy nghĩ về câu hỏi.
  2. Nói rằng người dẫn chương trình không biết đáp án.
  3. Cho khán giả biết đáp án sẽ được công bố ở phần sau của chương trình.
Xem đáp án

Cho khán giả biết đáp án sẽ được công bố ở phần sau của chương trình.

Julia Jacklin is an Australian singer-songwriter whose song Don't Know How to Keep Loving You reached number eight in the Australian pop charts. Cách dùng từ

1:21

Julia Jacklin là một ca sĩ kiêm nhạc sĩ người Úc, có bài hát Don't Know How to Keep Loving You đã đạt vị trí thứ tám trên bảng xếp hạng nhạc pop của Úc.

Cách dùng từ

reached number eight in the Australian pop charts: đạt vị trí thứ tám trên bảng xếp hạng nhạc pop Úc

Ở đây, reached có nghĩa là “đạt đến một vị trí cụ thể”, còn number eight là thứ hạng của bài hát chứ không phải số lượng. The Australian pop charts là các danh sách âm nhạc đại chúng Úc được sắp xếp theo thứ hạng. Cấu trúc có thể áp dụng lại reach number + thứ hạng + in the charts dùng để cho biết vị trí trên bảng xếp hạng mà một bài hát hoặc album đạt được.

Luyện tập

Một bài báo chỉ cần nói rằng một ca khúc đã đạt vị trí thứ tám, không nêu vị trí ra mắt hay vị trí cao nhất. Câu nào phù hợp?

  1. The song reached number eight in the charts.
  2. The song peaked at number eight in the charts.
  3. The song entered the charts at number eight.
Xem đáp án

The song reached number eight in the charts.

Her song lyrics explore feelings of falling in love as well as the pain of breaking up. Ghi chú

1:31

Lời bài hát của cô khám phá những cảm xúc khi đang yêu cũng như nỗi đau khi chia tay.

Cụm từ

as well as: thêm B vào A

Trong cấu trúc A as well as B, as well as nối B với A và có nghĩa là “cũng như” hoặc “ngoài A còn có B”. Ở đây, cụm này nối hai tân ngữ của explore: feelings of falling in love và the pain of breaking up. Cấu trúc này thường giữ A làm trọng tâm chính và trình bày B như thông tin bổ sung. Hai vế nên có hình thức ngữ pháp song song.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối đã học: The club welcomes beginners ____ experienced players.

Xem đáp án

as well as

Cụm động từ

of breaking up: một mối quan hệ tình cảm kết thúc

Trong ngữ cảnh tình cảm, break up có nghĩa là “chấm dứt một mối quan hệ yêu đương”, tức là “chia tay”. Đây là một cụm động từ, vì vậy cần hiểu nó như một đơn vị thay vì dựa vào nghĩa đen của break. Trong the pain of breaking up, giới từ of đi trước dạng -ing breaking. Toàn bộ cụm này chỉ nỗi đau do một mối quan hệ kết thúc gây ra.

Luyện tập

break up có nghĩa là gì trong câu này? After a difficult year, Nina and Sam decided to break up.

  1. Tạm dừng cuộc trò chuyện của họ
  2. Chấm dứt mối quan hệ tình cảm của họ
  3. Làm hỏng một đồ vật
Xem đáp án

Chấm dứt mối quan hệ tình cảm của họ

Julia's songs are written from experience. Cụm từ

1:37

Các bài hát của Julia được viết từ chính trải nghiệm của bản thân.

Cụm từ

be written from experience: được viết từ trải nghiệm thực tế

Be written from experience có nghĩa là một tác phẩm lấy chất liệu, chi tiết hoặc tính chân thật về cảm xúc từ những sự việc mà người sáng tạo đã trực tiếp trải qua. Trong câu này, from giới thiệu nguồn gốc nội dung của các bài hát. Cấu trúc bị động be + written giữ trọng tâm ở tác phẩm. Thay đổi be theo thì và số ít hoặc số nhiều: is, was, are hoặc were written from experience.

Luyện tập

Câu nào cho biết nội dung bài hát dựa trên cuộc sống thực của người sáng tác?

  1. The song was written from experience.
  2. The song was written during a rehearsal.
  3. The song was written with an experienced editor.
Xem đáp án

The song was written from experience.

Several years ago,

1:40

Vài năm trước,

she quit her band in Australia and bought a one-way ticket to London to be with her boyfriend and soulmate, Cách dùng từ

1:41

cô đã rời bỏ ban nhạc của mình ở Úc và mua vé một chiều đến London để ở bên bạn trai và cũng là người bạn tri kỷ của mình,

Cách dùng từ

buy a one-way ticket to + địa điểm: mua vé một chiều đến một nơi

Buy a one-way ticket to + địa điểm có nghĩa là trả tiền cho một tấm vé bao gồm hành trình đến nơi đó nhưng không bao gồm hành trình quay về. Trong phụ đề, bought là dạng quá khứ của buy và to London nêu điểm đến. Trong câu chuyện cuộc đời, a one-way ticket cũng có thể gợi ý một quyết định mạnh mẽ về việc rời đi hoặc bắt đầu cuộc sống mới vì chưa sắp xếp chuyến về. Cụm này không chứng minh rằng người đó sẽ không bao giờ trở lại.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Elena trả tiền cho chuyến đi đến Rome mà không bao gồm chuyến về?

  1. Elena bought a ticket for one person to Rome.
  2. Elena bought a return ticket to Rome.
  3. Elena bought a one-way ticket to Rome.
Xem đáp án

Elena bought a one-way ticket to Rome.

the person who she felt a special romantic connection with. Cụm từ

1:47

người mà cô cảm nhận được một sự kết nối lãng mạn đặc biệt.

Cách dùng từ

and soulmate: người bạn đời gắn bó sâu sắc

Trong câu này, soulmate chỉ một người mà ai đó cảm thấy gắn bó sâu sắc cả về tình cảm lẫn tình yêu. Việc đặt từ này sau boyfriend và nối bằng and cho biết cùng một người vừa là bạn trai của cô, vừa là người bạn đời lý tưởng và rất hòa hợp trong mắt cô. Từ này thường gợi ra một mối gắn kết đặc biệt mạnh mẽ, đôi khi có cảm giác như do số phận sắp đặt. Nó có sắc thái tình cảm mạnh và lý tưởng hóa hơn so với việc chỉ gọi ai đó là boyfriend hoặc partner.

Luyện tập

Soulmate bổ sung ý nghĩa gì cho phần mô tả người bạn trai?

  1. Người yêu mà cô tin rằng mình có một mối gắn kết đặc biệt sâu sắc.
  2. Một thành viên cũ trong ban nhạc tình cờ sống ở London.
  3. Một nhân viên du lịch đã bán cho cô vé một chiều.
Xem đáp án

Người yêu mà cô tin rằng mình có một mối gắn kết đặc biệt sâu sắc.

Cụm từ

felt a special romantic connection with: cảm nhận sự gắn kết lãng mạn

Feel a connection with someone có nghĩa là cảm nhận sự gần gũi về tình cảm, sự thấu hiểu lẫn nhau hoặc sức hút đối với một người. Ở đây, special romantic xác định rõ rằng connection này mang tính cá nhân và lãng mạn, chứ không chỉ là quan hệ xã hội hay công việc. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là feel + a/an + tính từ + connection + with + người. Trong mệnh đề quan hệ, who thay cho người đó, còn with được giữ ở cuối: the person who she felt ... with. Vị trí giới từ như vậy rất tự nhiên trong tiếng Anh hằng ngày.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng danh từ và giới từ trong feel a connection with: After their long conversation, Nina felt a strong ____ Sam.

Xem đáp án

connection with

But things didn't work out as she'd hoped, Ghi chú

1:51

Nhưng mọi chuyện đã không diễn ra như cô mong đợi,

Cụm động từ

things didn't work out: mọi chuyện không suôn sẻ

Trong câu này, things didn't work out có nghĩa là mối quan hệ hoặc tình hình chung không phát triển thuận lợi và không đạt được kết quả mong đợi. Ở đây, work out là cụm động từ mang nghĩa “cuối cùng thành công”, không phải “tập thể dục”. Things được cố ý dùng theo nghĩa khái quát: từ này có thể tóm tắt một mối quan hệ, kế hoạch hoặc sự sắp xếp mà không cần nêu từng vấn đề. Mẫu things did or didn't work out cho biết kết quả tổng thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để nói rằng tình hình chung không thành công: We tried to keep the club open, but ____.

Xem đáp án

things didn't work out

Ngữ pháp

as she'd hoped: như cô ấy đã hy vọng

As she'd hoped có nghĩa là “theo cách cô ấy đã hy vọng”. Ở đây, as đưa ra tiêu chuẩn được mong đợi để so sánh với kết quả thực tế. Vì mệnh đề chính ở dạng phủ định, kết quả không giống với điều cô ấy đã hy vọng. Ở đây, she'd là dạng rút gọn của she had, không phải she would. Had hoped ở thì quá khứ hoàn thành, cho thấy hy vọng có trước kết quả xảy ra sau đó. Mẫu as + chủ ngữ + had hoped so sánh kết quả thực tế với một kỳ vọng trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để cho thấy kỳ vọng trước đó của Lena không thành hiện thực: Lena prepared carefully, but the interview didn't go ____.

Xem đáp án

as she'd hoped

and she found herself alone and working in a depressing job. Ngữ pháp

1:54

và cô thấy mình cô đơn, làm một công việc đầy chán nản.

Ngữ pháp

found herself alone and working: nhận ra mình cô độc và đang làm việc

Find oneself + bổ ngữ có nghĩa là nhận ra mình đang ở trong một trạng thái hay hoàn cảnh nào đó, hoặc cuối cùng rơi vào hoàn cảnh ấy, thường là không có chủ ý từ trước. Cấu trúc này không mang nghĩa đen là tìm thấy chính mình. Ở đây, sau herself là hai bổ ngữ song song: tính từ alone và cụm -ing working in a depressing job. Hai phần này cùng mô tả hoàn cảnh mà cuối cùng cô ấy rơi vào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của find oneself: After everyone else left, Maya ____ alone in the office.

Xem đáp án

found herself

Julia turned to music, Cụm động từ

1:58

Julia đã tìm đến âm nhạc,

pouring her feelings of lost love into the songs which later became her first album as a successful musician. Thành ngữ

2:00

trút những cảm xúc về tình yêu đã mất vào các bài hát mà sau này đã trở thành album đầu tay của cô với tư cách là một nhạc sĩ thành công.

Cụm động từ

turned to music: tìm đến âm nhạc

Turn to + người hoặc sự vật có nghĩa là tìm đến người hay điều đó để xin giúp đỡ, tìm sự an ủi, lời chỉ dẫn hoặc một lối giải tỏa, nhất là khi gặp khó khăn. Cụm này không nói về việc xoay người đổi hướng. Trong câu này, Julia turned to music có nghĩa là Julia dùng âm nhạc làm nơi giải tỏa cảm xúc sau khi mất đi tình yêu; mệnh đề -ing phía sau giải thích cô đã làm điều đó như thế nào.

Luyện tập

Câu nào dùng turn to với nghĩa giống như trong ví dụ?

  1. When she felt overwhelmed, she turned to painting for comfort.
  2. Please turn to page ten.
  3. He turned to the left at the corner.
Xem đáp án

When she felt overwhelmed, she turned to painting for comfort.

Thành ngữ

pouring her feelings ... into the songs: dồn cảm xúc vào những bài hát

Pour ... into ... dùng ẩn dụ về chất lỏng. Ở đây, Julia xem cảm xúc về tình yêu đã mất như thứ có thể rót vào các bài hát: cô biến những cảm xúc ấy thành chất liệu cảm xúc và năng lượng sáng tạo cho âm nhạc của mình. Cấu trúc pour + cảm xúc hoặc công sức + into + tác phẩm hoặc hoạt động nhấn mạnh sự đầu tư sâu sắc và tập trung, chứ không chỉ đơn thuần nhắc đến một cảm xúc.

Luyện tập

Hoàn thành ẩn dụ bằng giới từ còn thiếu: After the breakup, Lena poured her grief ____ her paintings.

Xem đáp án

into

So when BBC World Service program The Conversation spoke with her,

2:07

Vì vậy, khi chương trình The Conversation của BBC World Service trò chuyện với cô,

they asked Julia what she would tell her younger self. Cụm từ

2:12

họ đã hỏi Julia rằng cô sẽ nói gì với chính mình lúc còn trẻ.

Cụm từ

what she would tell her younger self: cô sẽ nói gì với bản thân thời trẻ

Her younger self chỉ chính người đó ở độ tuổi trẻ hơn, không phải một người trẻ khác. Câu hỏi yêu cầu Julia tưởng tượng, từ góc nhìn hiện tại, cô sẽ đưa ra lời khuyên hoặc lời động viên nào cho con người trước đây của mình. Đây là cách hỏi phổ biến nhằm gợi mở sự suy ngẫm về những bài học đã trải qua. Vì asked mở đầu một câu hỏi gián tiếp, tiếng Anh dùng trật tự của câu trần thuật: what she would tell ..., không phải what would she tell .... Ở đây, would đánh dấu tình huống tưởng tượng, không phải một tương lai đơn thuần nhìn từ quá khứ.

Luyện tập

Trong câu hỏi phỏng vấn này, “what she would tell her younger self” có nghĩa là gì?

  1. Điều cô dự định nói với một người trẻ xa lạ.
  2. Điều mà một người trẻ hơn đã nói với cô.
  3. Lời khuyên hoặc lời động viên mà cô sẽ dành cho bản thân khi còn trẻ hơn.
Xem đáp án

Lời khuyên hoặc lời động viên mà cô sẽ dành cho bản thân khi còn trẻ hơn.

The one thing that was just very heartbreaking for me at that age was kind of adult cynicism, Ghi chú

2:16

Một điều khiến tôi rất đau lòng ở độ tuổi đó là kiểu hoài nghi của người lớn,

Ngữ pháp

The one thing that ... was ... để làm nổi bật một điểm chính

Cấu trúc The one thing that ... was ... làm nổi bật một trải nghiệm, vấn đề hoặc cảm xúc như trọng tâm chính. Trong câu này, mệnh đề quan hệ that was just very heartbreaking for me at that age mô tả tác động của sự việc trước khi câu nói cho biết cụ thể đó là gì. Từ was thứ hai mở đầu cho phần bổ ngữ xác định nội dung được nhấn mạnh: kind of adult cynicism. Việc để thông tin quan trọng đến cuối câu dẫn người nghe từ phản ứng của người nói đến điểm chính.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc này để làm nổi bật một vấn đề trung tâm?

  1. Several things disrupted the meeting, including the unreliable internet.
  2. The one thing that disrupted the meeting was the unreliable internet.
  3. The meeting was disrupted by the unreliable internet.
Xem đáp án

The one thing that disrupted the meeting was the unreliable internet.

Ý định

kind of với vai trò từ giảm nhẹ thân mật

Trong kind of adult cynicism, kind of là từ giảm nhẹ mang tính thân mật, không phải danh từ kind với nghĩa “loại”. Nó cho biết adult cynicism là cách gọi gần đúng cho điều khiến người nói cảm thấy đau lòng. Từ giảm nhẹ này làm cho nhận định bớt tuyệt đối: người nói đưa ra mô tả có vẻ đúng một cách khái quát chứ không xem đó là kết luận chính xác và tuyệt đối. Tùy ngữ cảnh, nó cũng có thể thể hiện sự do dự khi người nói lựa chọn cách diễn đạt phù hợp nhất.

Luyện tập

Câu nào dùng kind of như từ giảm nhẹ mang nghĩa “hơi”, chứ không phải để gọi tên một loại?

  1. What kind of music do you like?
  2. This is a kind of traditional bread.
  3. The ending was kind of confusing.
Xem đáp án

The ending was kind of confusing.

Cách dùng từ

adult cynicism: sự hoài nghi của người lớn đối với tình yêu tuổi mới lớn

Cynicism là thái độ thiếu tin tưởng, luôn nghi ngờ sự chân thành của người khác hoặc cho rằng những điều đầy hy vọng có lẽ sẽ thất bại. Ở đây, adult cynicism chỉ cách người lớn nhìn tình yêu tuổi mới lớn bằng sự nghi ngờ và làm người trẻ nản lòng, đặc biệt là suy đoán rằng mối quan hệ đó có lẽ sẽ không thành. Cụm từ này gọi tên một cách nhìn, chứ không chỉ là sự chỉ trích hay nỗi buồn. Nó giải thích vì sao người nói cảm thấy phản ứng đó của người lớn thật đau lòng.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, adult cynicism mô tả thái độ nào?

  1. Người lớn cho rằng tình yêu của một thiếu niên có lẽ sẽ không kéo dài.
  2. Người lớn cho thanh thiếu niên lời khuyên thiết thực về trường học.
  3. Người lớn hào hứng nhớ lại mối tình đầu của mình.
Xem đáp án

Người lớn cho rằng tình yêu của một thiếu niên có lẽ sẽ không kéo dài.

I guess, about love.

2:23

tôi đoán vậy, về tình yêu.

I found that really difficult.

2:24

Tôi thấy điều đó thực sự khó khăn.

You know,

2:27

Bạn biết đấy,

now and when I like a young person is like really in love at 14,

2:27

bây giờ, và khi tôi thấy một người trẻ thực sự say đắm trong tình yêu ở tuổi 14, giống như tôi ngày đó,

I know that as an adult, Cụm từ

2:31

tôi biết rằng với tư cách là một người lớn,

I all your instincts are telling them to like,

2:32

mọi bản năng của bạn đang bảo họ kiểu như,

you know,

2:36

bạn biết đấy,

that it's probably not going to work, Cách dùng từ

2:36

rằng chuyện đó có lẽ sẽ chẳng đi đến đâu,

Cụm từ

as an adult: nói từ góc nhìn của người trưởng thành

As an adult có nghĩa là “với tư cách một người trưởng thành” hoặc “từ góc nhìn của người trưởng thành”. Ở đây, as giới thiệu thân phận định hình phản ứng của người nói: kinh nghiệm của người lớn khiến mối quan hệ có vẻ khó thành công. Mẫu as + vai trò hoặc thân phận có thể được dùng lại để đặt góc nhìn cho một nhận định: as a parent, as a teacher hoặc as a teenager. Nó cho người nghe biết câu nói tiếp theo xuất phát từ góc nhìn nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài dùng để đánh dấu góc nhìn của người trưởng thành: ____, I can see why that decision was difficult.

Xem đáp án

As an adult

Cách dùng từ

it's probably not going to work: work mang nghĩa “thành công”

Ở đây, work có nghĩa là “thành công” hoặc “tạo ra kết quả mong muốn”, chứ không phải “làm việc”. Chủ ngữ it có thể chỉ một kế hoạch, sự sắp xếp, phương pháp hoặc mối quan hệ, nên it's probably not going to work dự đoán rằng tình huống đó sẽ thất bại hoặc không diễn ra như mong đợi. Probably cho thấy đây là một nhận định có khả năng đúng chứ không phải điều chắc chắn. Not going to hướng đến kết quả dự kiến trong tương lai dựa trên cách nhìn hiện tại của người nói.

Luyện tập

Câu nào dùng work với nghĩa “thành công hoặc tạo ra kết quả mong muốn”?

  1. They worked until midnight.
  2. This plan probably won't work.
  3. She works at the library.
Xem đáp án

This plan probably won't work.

you know?

2:38

bạn hiểu không?

And that it's like,

2:38

Và kiểu như là,

just relax or whatever. Ý định

2:39

cứ thoải mái đi hay đại loại thế.

Ý định

just relax or whatever: cách kết thúc mơ hồ có thể nghe hời hợt

Ở đây, or whatever thay thế một cách mơ hồ cho những lời tương tự khác mà người nói không muốn nêu cụ thể. Nó không có nghĩa đen là “bất kể điều gì”. Just khiến việc thư giãn có vẻ như một giải pháp đơn giản, còn or whatever kết thúc câu một cách lửng lơ thay vì hỗ trợ cẩn thận. Tùy vào giọng điệu và ngữ cảnh, toàn bộ cụm từ có thể gợi ý rằng các chi tiết hoặc cảm xúc của người kia không quan trọng, nên có thể nghe như đang nói cho có lệ.

Luyện tập

Một người bạn đang nghiêm túc kể về cơn hoảng loạn. Hãy đánh giá câu trả lời này: Just relax or whatever.

  1. Có thể nghe hời hợt và không phù hợp
  2. Phù hợp và chu đáo
Xem đáp án

Có thể nghe hời hợt và không phù hợp

But I remember at the time just desperately wanting to be validated by adults and not be told that I was being stupid. Cách dùng từ

2:40

Nhưng tôi nhớ lúc đó mình chỉ khao khát được người lớn công nhận và không bị bảo là mình thật ngốc nghếch.

Cách dùng từ

just desperately wanting to be validated by adults: vô cùng mong muốn được người lớn công nhận

Trong ngữ cảnh cảm xúc này, be validated by adults có nghĩa là được người lớn thừa nhận rằng cảm xúc và trải nghiệm của bạn là có thật và đáng được xem xét nghiêm túc. Nó không có nghĩa là người lớn kiểm tra dữ kiện hay xác minh điều gì đó về mặt kỹ thuật. Desperately làm tăng mức độ của wanting: nhu cầu được công nhận là rất mạnh mẽ. Công nhận cảm xúc cũng không đòi hỏi người lớn phải đồng ý với mọi lựa chọn; họ có thể tôn trọng cảm xúc nhưng vẫn không đồng ý với một hành động.

Luyện tập

Trong câu này, be validated by adults có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Được người lớn chính thức chấp thuận mọi quyết định.
  2. Được người lớn kiểm tra thông tin trong một hệ thống kỹ thuật.
  3. Được người lớn thừa nhận rằng những cảm xúc đó là có thật và đáng được xem xét nghiêm túc.
Xem đáp án

Được người lớn thừa nhận rằng những cảm xúc đó là có thật và đáng được xem xét nghiêm túc.

I don't know.

2:47

Tôi không biết nữa.

I'd probably just be like, Cách dùng từ

2:48

Tôi có lẽ chỉ muốn nói là,

"Yeah, go for it." Ý định

2:49

"Đúng vậy, cứ yêu đi."

Cách dùng từ

I'd probably just be like: dẫn vào một phản ứng có thể nói ra

Ở đây, be like là cách dẫn lời trong hội thoại: nó giới thiệu những lời hoặc phản ứng mà một người có thể sẽ đưa ra. I'd có nghĩa là I would, vì vậy I'd probably just be like gần tương đương với “có lẽ tôi sẽ phản ứng như thế này”. Cách dùng này có thể diễn đạt một phản ứng gần đúng thay vì trích dẫn nguyên văn từng chữ. Đây không phải nghĩa chỉ sự giống nhau của be like.

Luyện tập

Câu nào dùng be like để dẫn vào một phản ứng được nói ra?

  1. She is like her older sister in many ways.
  2. I was like, “Are you serious?”
  3. This fabric feels like silk.
Xem đáp án

I was like, “Are you serious?”

Ý định

Yeah, go for it: lời khuyến khích trực tiếp để hành động

Yeah, go for it là một câu đáp thân mật và mang tính ủng hộ, có nghĩa là “Ừ, cứ thử đi” hoặc “hãy nắm lấy cơ hội”. Câu này không yêu cầu ai đó di chuyển đến một địa điểm theo nghĩa đen. it chỉ tình huống hoặc hành động đã được nhắc đến trước đó. Yeah thể hiện sự đồng tình, còn go for it nhiệt tình khuyến khích người nghe hành động.

Luyện tập

Một người bạn hỏi có nên thử vai cho một vở kịch hay không. Câu trả lời nào thể hiện sự khuyến khích rõ ràng và nhiệt tình?

  1. Yeah, go for it.
  2. I'd think twice about it.
  3. It's entirely up to you.
Xem đáp án

Yeah, go for it.

Many teenagers have a romantic ideal of everlasting love, Cụm từ

2:50

Nhiều thanh thiếu niên có một lý tưởng lãng mạn về tình yêu vĩnh cửu,

often in contrast to the beliefs of adults, Cụm từ

2:54

thường trái ngược hoàn toàn với niềm tin của người lớn,

Cụm từ

a romantic ideal of everlasting love: một niềm tin được lý tưởng hóa

Trong a romantic ideal of everlasting love, ideal là danh từ chỉ một niềm tin hoặc hình ảnh được xem là hoàn hảo hay vô cùng đáng quý, chứ không phải tính từ ideal. Giới từ of giới thiệu chủ đề của lý tưởng đó, còn everlasting bổ nghĩa cho love để diễn tả sự kéo dài mãi mãi. Toàn bộ cụm danh từ mô tả một quan niệm được lý tưởng hóa về tình yêu nói chung, chứ không chứng minh rằng một mối quan hệ cụ thể thật sự sẽ tồn tại mãi mãi. Trong câu này, cụm từ trình bày một niềm tin khái quát thường gắn với nhiều thanh thiếu niên.

Luyện tập

A romantic ideal of everlasting love có nghĩa tự nhiên nhất là:

  1. Một quy tắc thực tế để nhanh chóng kết thúc các mối quan hệ.
  2. Lời mô tả một mối quan hệ cụ thể đã kéo dài vĩnh viễn.
  3. Một niềm tin được lý tưởng hóa rằng tình yêu có thể kéo dài mãi mãi.
Xem đáp án

Một niềm tin được lý tưởng hóa rằng tình yêu có thể kéo dài mãi mãi.

which Julia calls cynicism,

2:57

điều mà Julia gọi là sự hoài nghi (cynicism),

Cụm từ

often in contrast to the beliefs of adults: thường trái ngược với niềm tin của người lớn

In contrast to the beliefs of adults lấy niềm tin của người lớn làm điểm so sánh và cho biết quan điểm đang được nói đến khác rõ rệt với chúng. Often cho biết sự tương phản này thường xảy ra, chứ không phải lúc nào cũng vậy. Cấu trúc là in contrast to + cụm danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Cấu trúc này tổ chức thông tin bằng cách đặt hai ý tưởng đối lập nhau, chứ không nêu nguyên nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học: Her calm response was ____ his angry reaction.

Xem đáp án

in contrast to

the belief that something will not be successful or that the people involved are not sincere. Ngữ pháp

2:59

niềm tin rằng một điều gì đó sẽ không thành công hoặc những người trong cuộc không chân thành.

Ngữ pháp

the belief that ... or that ...: niềm tin rằng… hoặc rằng…

Danh từ belief được theo sau bởi một mệnh đề nội dung bắt đầu bằng that. Mệnh đề này cho biết nội dung của niềm tin: một điều gì đó sẽ không thành công. Or that mở đầu mệnh đề nội dung thứ hai có cấu trúc song song: những người liên quan không chân thành. Việc lặp lại that cho thấy rõ hai mệnh đề là hai khả năng riêng biệt cùng phụ thuộc vào belief; cách viết này đặc biệt hữu ích trong câu dài hoặc trang trọng.

Luyện tập

Lặp lại từ nối mệnh đề để hai nội dung của belief có cấu trúc song song: The belief ____ the plan would fail or ____ the team was dishonest spread quickly.

Xem đáp án

that · that

The young Julia wanted to feel validated,

3:05

Julia lúc trẻ muốn cảm thấy được công nhận (validated),

to get confirmation that her feelings were worthwhile and valued. Cụm từ

3:08

nhận được sự khẳng định rằng cảm xúc của cô là xứng đáng và được trân trọng.

Cụm từ

get confirmation that ...: nhận được sự xác nhận rằng cảm xúc của cô ấy có ý nghĩa và được coi trọng

Get confirmation that ... có nghĩa là nhận được sự bảo đảm từ bên ngoài rằng điều nêu trong mệnh đề có that là đúng hoặc được công nhận. Ở đây, cụm từ nói đến sự công nhận về mặt cảm xúc chứ không chỉ là kiểm tra một sự việc thực tế. Cụm danh từ her feelings là chủ ngữ của were worthwhile and valued. Trong cách diễn đạt này, worthwhile cho biết việc có hoặc bộc lộ những cảm xúc ấy không phải là vô nghĩa, còn valued cho biết chúng được xem là quan trọng. Hai tính từ kết hợp lại cho thấy cảm xúc của cô ấy xứng đáng được nhìn nhận nghiêm túc.

Luyện tập

“She wanted confirmation that her feelings were worthwhile and valued” có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy muốn được hướng dẫn cách che giấu cảm xúc.
  2. Cô ấy muốn có bằng chứng rằng cảm xúc của mình sẽ kiếm ra tiền.
  3. Cô ấy muốn được trấn an và xác nhận rằng cảm xúc của mình là quan trọng và đáng được tôn trọng.
Xem đáp án

Cô ấy muốn được trấn an và xác nhận rằng cảm xúc của mình là quan trọng và đáng được tôn trọng.

She wanted someone to tell her,

3:12

Cô muốn ai đó nói với mình rằng,

"Go for it,"

3:14

"Cứ theo đuổi đi (Go for it),"

a phrase used to encourage a person to do whatever it takes to make something work. Cụm từ

3:15

một cụm từ dùng để khuyến khích một người làm bất cứ điều gì cần thiết để khiến mọi chuyện thành công.

Cụm từ

whatever it takes to make something work: làm mọi điều cần thiết để khiến một việc thành công

Whatever it takes có nghĩa là mọi nỗ lực hoặc hành động cần thiết để đạt được một mục tiêu. Mệnh đề cố định này làm tân ngữ của do: do whatever it takes. To make something work nêu mục tiêu: khiến một kế hoạch, mối quan hệ, hệ thống hoặc tình huống khác hoạt động hoặc thành công. Trong câu này, toàn bộ cụm từ thể hiện sự khích lệ mạnh mẽ và quyết tâm, chứ không phải sự cho phép theo nghĩa đen để phớt lờ mọi giới hạn.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định mang nghĩa “mọi nỗ lực cần thiết”: We will do ____ to make the plan work.

Xem đáp án

whatever it takes

Young love is delicate and it's easy to be pessimistic. Thành ngữ

3:21

Tình yêu tuổi trẻ rất mong manh và thật dễ để trở nên bi quan.

Thành ngữ

Young love is delicate: sự mong manh cần được nâng niu

Trong Young love is delicate, delicate được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm này mô tả tình cảm lãng mạn giữa những người trẻ như một điều dễ bị tổn thương hoặc xáo trộn, vì thế cần được đối xử cẩn thận. Câu này không phủ nhận tình yêu tuổi trẻ là giả dối hay vô giá trị. Phép ẩn dụ thừa nhận những cảm xúc ấy có thể là thật, đồng thời nhấn mạnh sự mong manh của chúng.

Luyện tập

Young love is delicate có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Nó đắt đỏ và khó có đủ tiền chi trả.
  2. Nó không quan trọng và không đáng được tôn trọng.
  3. Nó dễ bị tổn thương và cần được đối xử cẩn thận.
Xem đáp án

Nó dễ bị tổn thương và cần được đối xử cẩn thận.

I mean, how many couples do you know, Sam, Ngữ pháp

3:24

Ý tôi là, bạn biết bao nhiêu cặp đôi hả Sam,

who met as teenagers and stayed together for the rest of their lives? Cụm từ

3:27

những người đã gặp nhau ở tuổi thiếu niên và ở bên nhau suốt phần đời còn lại?

Ngữ pháp

How many couples do you know who ...?: hỏi có bao nhiêu người đáp ứng một điều kiện

Câu hỏi này dùng cấu trúc How many + plural noun + do you know + who + verb ...? How many hỏi về số lượng, danh từ số nhiều gọi tên nhóm, còn mệnh đề who xác định những thành viên nào trong nhóm được tính. Trong who met ... and stayed ..., cả met và stayed đều mô tả couples. Sam là từ xưng hô được chèn vào câu hỏi nên không làm thay đổi cấu trúc ngữ pháp. Mẫu câu này giúp hỏi một cách tự nhiên rằng ai đó biết bao nhiêu người đáp ứng một điều kiện.

Luyện tập

Dùng từ gợi ý people để hoàn thành câu hỏi How many ... do you know who ...? sau: ____ who can repair a bicycle?

Xem đáp án

How many people do you know

Cụm từ

stay together for the rest of their lives: ở bên nhau đến cuối đời

Trong ngữ cảnh tình cảm, stay together có nghĩa là tiếp tục là một cặp thay vì chia tay. Ở đây dùng dạng quá khứ stayed vì câu hỏi nhìn lại toàn bộ mối quan hệ của họ. For the rest of their lives xác định khoảng thời gian: từ lúc đó cho đến cuối đời. Cả cụm có nghĩa là mối quan hệ của họ kéo dài suốt đời, chứ không phải họ luôn ở cùng một địa điểm.

Luyện tập

Trong "Maya and Luis stayed together for the rest of their lives," cụm từ này có nghĩa là gì?

  1. Họ sống trong cùng một tòa nhà nhưng không phải là một cặp.
  2. Họ vẫn là một cặp cho đến cuối đời.
  3. Họ chấm dứt mối quan hệ không lâu sau khi gặp nhau.
Xem đáp án

Họ vẫn là một cặp cho đến cuối đời.

I don't know many,

3:31

Tôi không biết nhiều cặp như vậy đâu,

it's true.

3:32

sự thật là thế.

Neuroscientist Dr. Lucy Brown is co-creator of The Anatomy of Love, Cách dùng từ

3:33

Nhà thần kinh học, Tiến sĩ Lucy Brown là người đồng sáng lập của The Anatomy of Love,

a website exploring the science of romance.

3:38

một trang web khám phá khía cạnh khoa học của sự lãng mạn.

Cách dùng từ

co-creator of The Anatomy of Love: người đồng sáng tạo The Anatomy of Love

Tiền tố co- có nghĩa là “cùng nhau” hoặc “với một người khác”. Co-creator là một trong hai người trở lên đã cùng tạo ra một tác phẩm, dự án hoặc sản phẩm. Trong co-creator of The Anatomy of Love, of giới thiệu thứ mà Lucy Brown đã góp phần tạo ra. Vai trò này thể hiện sự sáng tạo chung; nó không có nghĩa bà là người sáng tạo duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “người đồng sáng tạo”: Priya helped build the game from the beginning. She is a ____ the game.

Xem đáp án

co-creator of

She thinks we need to be more realistic about falling in love, Cụm từ

3:42

Bà cho rằng chúng ta cần thực tế hơn về việc yêu đương,

as she explains here to BBC World Service's The Conversation.

3:46

như bà đã giải thích ở đây với chương trình The Conversation của BBC World Service.

Cụm từ

need to be more realistic about falling in love: nhìn nhận tình yêu thực tế hơn

Be realistic about something có nghĩa là đánh giá một việc dựa trên điều kiện thực tế và kết quả có khả năng xảy ra, chứ không chỉ dựa vào hy vọng hay hình dung lý tưởng. Ở đây, need to be more realistic about falling in love kêu gọi một cách nhìn bớt lý tưởng hóa về tình yêu, chứ không phải phủ nhận tình yêu. Sau about, tiếng Anh có thể dùng danh từ hoặc dạng -ing. Falling in love gọi tên trải nghiệm đang được xem xét, còn more cho thấy người nói muốn chuyển từ thái độ hiện tại sang một thái độ thực tế hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng be, dạng so sánh hơn của realistic và about: We want to visit five cities in two days, but we need to ____ what we can actually do.

Xem đáp án

be more realistic about

I wish someone had said, Ngữ pháp

3:50

Tôi ước ai đó đã nói rằng,

Ngữ pháp

I wish someone had said: diễn đạt sự tiếc nuối về quá khứ

I wish + chủ ngữ + had + quá khứ phân từ diễn đạt sự tiếc nuối về một tình huống trong quá khứ đã không xảy ra. Trong I wish someone had said ..., người nói đang nhìn lại quá khứ và muốn nói rằng lúc đó không ai nói ra những lời cần thiết. Had said là dạng quá khứ hoàn thành. Nó đặt mong muốn không thành hiện thực vào thời điểm trước hiện tại; câu này không có nghĩa là người nói đang chờ ai đó nói điều ấy sau này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành của warn để diễn đạt sự tiếc nuối về quá khứ: I wish someone ____ me before I paid the fee.

Xem đáp án

had warned

"You know,

3:51

"Cháu biết đấy,

love is wonderful.

3:52

tình yêu rất tuyệt vời.

Yes, go for it.

3:53

Đúng vậy, hãy cứ yêu đi.

But heartbreak happens,

3:54

Nhưng thất tình cũng sẽ xảy ra,

you know, and maybe this isn't going to last. Cách dùng từ

3:56

cháu biết đấy, và có thể tình yêu này sẽ không kéo dài.

Cách dùng từ

Động từ last trong maybe this isn't going to last

Trong câu này, last là động từ có nghĩa là “tiếp tục trong một khoảng thời gian”. Maybe this isn't going to last cho biết tình huống hoặc mối quan hệ hiện tại có thể kết thúc thay vì tiếp tục. Cấu trúc be going to + động từ nguyên mẫu cho thấy last là động từ chính. Ở đây, nó không có nghĩa là “cuối cùng”; cách dùng tính từ đó thường đứng trước danh từ, như trong the last day.

Luyện tập

Trong câu Maybe this isn't going to last, last có nghĩa là gì?

  1. nằm ở cuối danh sách
  2. đến muộn
  3. tiếp tục trong một khoảng thời gian
Xem đáp án

tiếp tục trong một khoảng thời gian

Um,

3:58

Ừm,

um,

3:59

ừm,

maybe it is, Mạch ý

3:59

có thể là có,

but maybe it isn't.

4:00

nhưng cũng có thể là không.

Mạch ý

maybe it is, but maybe it isn't: cân bằng hai khả năng

Mẫu lặp maybe + mệnh đề khẳng định, but maybe + mệnh đề phủ định trình bày cả hai kết quả như những khả năng có thể xảy ra. Việc lặp lại maybe tạo sức nặng tương đương cho hai phía, còn but đánh dấu sự tương phản. Ở đây, it is và it isn't thay cho các mệnh đề dài hơn là it is going to last và it isn't going to last. Phép lược bỏ này tránh lặp lại toàn bộ ý và giữ cho nhận định luôn để ngỏ, thay vì cam đoan hoặc bác bỏ một kết quả.

Luyện tập

Một người bạn nói: “The new schedule will solve everything.” Câu trả lời nào dùng mẫu mục tiêu để để ngỏ cả hai khả năng?

  1. Maybe it will, but maybe it won't.
  2. It definitely won't.
  3. It definitely will.
Xem đáp án

Maybe it will, but maybe it won't.

And just realize that it can be one of the most devastating experiences in your life. Ngữ pháp

4:01

Và chỉ cần nhận ra rằng đó có thể là một trong những trải nghiệm tàn khốc nhất trong đời cháu.

Ngữ pháp

one of the most devastating experiences in your life: một trong những trải nghiệm đau đớn nhất trong đời

Cấu trúc one of the most + tính từ + danh từ số nhiều đặt một đối tượng vào nhóm nằm ở mức cao nhất của một thang đánh giá. Ở đây, it can be one of the most devastating experiences có nghĩa là trải nghiệm đó có thể thuộc nhóm gây tổn thương tinh thần nặng nề nhất; can be diễn tả khả năng chứ không khẳng định chắc chắn. Sau one of, danh từ chỉ cả nhóm phải ở số nhiều: dùng one of the most devastating experiences, không dùng experience. Có thể áp dụng cấu trúc này để đưa ra nhận xét mạnh, thường kèm giới hạn như in your life hoặc of my career.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng one of the most và tính từ challenging: Moving abroad alone was ____ experiences of her life.

Xem đáp án

one of the most challenging

But you're going to get over it." Cụm động từ

4:07

Nhưng rồi cháu sẽ vượt qua được thôi."

Cụm động từ

you're going to get over it: bạn sẽ vượt qua nỗi đau đó

Get over something là một cụm động từ có nghĩa là hồi phục sau ảnh hưởng của một sự việc đau buồn, nỗi thất vọng, bệnh tật hoặc khó khăn khác. Ở đây, cụm này có nghĩa là dần vượt qua nỗi đau tinh thần, không phải hành động đi qua phía trên một vật thể. You're going to đưa ra dự đoán đầy tin tưởng về tương lai. Cả câu you're going to get over it trấn an người nghe rằng nỗi đau chỉ là tạm thời và họ rồi sẽ hồi phục.

Luyện tập

Trong câu “I know the breakup hurts, but you're going to get over it,” get over it có nghĩa là gì?

  1. Bạn sẽ tránh nói về cuộc chia tay.
  2. Bạn sẽ trèo qua một thứ gì đó theo nghĩa vật lý.
  3. Bạn sẽ hồi phục sau nỗi đau tinh thần.
Xem đáp án

Bạn sẽ hồi phục sau nỗi đau tinh thần.

Dr. Brown thinks it's important to know that relationships can end in heartbreak, Thành ngữ

4:09

Tiến sĩ Brown cho rằng điều quan trọng là phải biết các mối quan hệ có thể kết thúc bằng sự đau lòng (heartbreak),

feelings of great sadness,

4:14

những cảm giác vô cùng buồn bã,

as if your heart is broken,

4:16

như thể trái tim bạn đã vỡ vụn,

especially after the end of a romantic affair.

4:18

đặc biệt là sau khi một mối tình kết thúc.

Thành ngữ

heartbreak: nỗi buồn như thể trái tim tan vỡ

Heartbreak có nghĩa là nỗi buồn cảm xúc rất sâu sắc, đặc biệt sau khi mất đi một mối quan hệ thân thiết hoặc khi mối quan hệ đó kết thúc. Trong end in heartbreak, end in có nghĩa là “có một điều gì đó làm kết quả cuối cùng”. Cụm feelings of great sadness giải thích trực tiếp ý nghĩa, còn as if your heart is broken cho thấy phép ẩn dụ đằng sau từ này. Trái tim không thực sự vỡ về mặt thể chất; hình ảnh một vật bị vỡ làm cho nỗi đau cảm xúc trở nên sống động và mãnh liệt hơn.

Luyện tập

Heartbreak có nghĩa gì trong câu này?

  1. Một thoáng khó chịu nhẹ
  2. Cơ quan tim bị vỡ về mặt thể chất
  3. Nỗi buồn cảm xúc rất sâu sắc
Xem đáp án

Nỗi buồn cảm xúc rất sâu sắc

But she also wants young people to know that whatever happens, Ngữ pháp

4:21

Nhưng bà cũng muốn những người trẻ biết rằng dù có chuyện gì xảy ra,

they can get over it,

4:25

họ đều có thể vượt qua (get over it),

feel better again after something has made them unhappy.

4:27

cảm thấy tốt hơn sau khi một điều gì đó khiến họ không vui.

Ngữ pháp

whatever happens ... they can get over it: dù chuyện gì xảy ra, họ vẫn có thể vượt qua

That giới thiệu nội dung mà bà muốn những người trẻ biết. Trong mệnh đề đó, whatever happens có nghĩa là “dù chuyện gì xảy ra”. Cụm này tạo ra một điều kiện nhượng bộ: mọi sự kiện hoặc kết quả có thể xảy ra đều được tính đến, nhưng lời khẳng định trong mệnh đề chính vẫn đúng. Mẫu có thể áp dụng lại là Whatever happens, + mệnh đề chính. Ở đây, mệnh đề chính là they can get over it, còn it chỉ trải nghiệm khó khăn. Cấu trúc này dùng để trấn an rằng dù hoàn cảnh thay đổi, kết quả hoặc sự hỗ trợ đã nêu vẫn không thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành lời trấn an bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “dù chuyện gì xảy ra”: ____, I will stay and help you.

Xem đáp án

Whatever happens

Falling in love is one of the great experiences in life,

4:30

Rơi vào lưới tình là một trong những trải nghiệm tuyệt vời trong cuộc sống,

and developing the strength to face whatever happens makes it more likely that the story ends happily, Ghi chú

4:34

và việc rèn luyện sức mạnh để đối mặt với bất cứ điều gì xảy ra sẽ giúp câu chuyện có nhiều khả năng kết thúc có hậu hơn,

unlike the tale of Romeo and Juliet.

4:40

không giống như câu chuyện của Romeo và Juliet.

Cụm từ

developing the strength to face whatever happens: xây dựng nghị lực để đối mặt với mọi kết quả

Trong câu này, developing the strength to face whatever happens có nghĩa là dần xây dựng nghị lực và khả năng phục hồi tinh thần cần thiết để ứng phó với mọi kết quả, đặc biệt là những kết quả khó khăn hoặc bất ngờ. Strength ở đây nói đến năng lực cảm xúc, không phải sức mạnh thể chất. Cấu trúc develop the strength to + động từ mô tả năng lực này như một điều phát triển theo thời gian. Face là động từ mang nghĩa chấp nhận và xử lý một việc thay vì né tránh, còn whatever happens bao gồm mọi sự kiện hoặc kết quả có thể xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “dần xây dựng nghị lực để ứng phó với mọi kết quả”: It takes time to ____.

Xem đáp án

develop the strength to face whatever happens

Ngữ pháp

makes it more likely that + mệnh đề: làm tăng khả năng xảy ra một kết quả

Ở đây, makes it more likely that the story ends happily có nghĩa là yếu tố được nêu trước đó làm tăng khả năng câu chuyện có kết thúc hạnh phúc. Cấu trúc này không khẳng định rằng kết thúc hạnh phúc chắc chắn sẽ xảy ra. Mẫu câu là make + it + more likely + mệnh đề that. It là tân ngữ báo trước: mệnh đề that nêu kết quả có mức độ khả năng thay đổi. More cho biết xác suất tăng lên khi so với một tình huống hoặc điều kiện khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu có nghĩa là “làm tăng khả năng rằng”: Leaving early ____ we'll arrive before the gates close.

Xem đáp án

makes it more likely that

I think it's time to reveal the answer to my question, Neil.

4:43

Tôi nghĩ đã đến lúc tiết lộ câu trả lời cho câu hỏi của tôi rồi, Neil.

In which Italian city does the story of Romeo and Juliet take place? Cụm động từ

4:46

Câu chuyện của Romeo và Juliet diễn ra ở thành phố nào của Ý?

Cụm động từ

take place: nói nơi một câu chuyện diễn ra

Trong câu hỏi này, take place có nghĩa là “diễn ra” hoặc “lấy một nơi làm bối cảnh”. Chủ ngữ là the story of Romeo and Juliet, và câu hỏi muốn biết câu chuyện diễn ra ở thành phố nào. Hãy hiểu take place là một cụm động từ hoàn chỉnh, không tách theo nghĩa đen của take và place. Cùng cấu trúc này có thể dùng để hỏi một sự kiện, câu chuyện hoặc hoạt động diễn ra ở đâu hay khi nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm từ cố định có nghĩa là “diễn ra” hoặc “lấy một nơi làm bối cảnh”: Where does the film ____?

Xem đáp án

take place

I said it was Florence.

4:50

Tôi đã nói đó là Florence.

So, was I right?

4:52

Vậy tôi có đúng không?

Well, Florence is a romantic city,

4:53

Chà, Florence là một thành phố lãng mạn,

but the correct answer is Verona.

4:55

nhưng câu trả lời chính xác là Verona.

Verona was little known in Shakespeare's time, Cách dùng từ

4:58

Verona ít được biết đến vào thời của Shakespeare,

Cách dùng từ

was little known: diễn tả mức độ nhận biết thấp của công chúng

Trong was little known, little là trạng từ chỉ mức độ, có nghĩa là “hầu như không” hoặc “không rộng rãi”. Nó bổ nghĩa cho known, vì vậy cụm từ này cho biết rất ít người biết đến Verona; little không miêu tả kích thước của thành phố. Was và in Shakespeare's time đặt mức độ nhận biết thấp này vào một giai đoạn lịch sử trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong đó little có nghĩa là “không rộng rãi”: Although the artist later became famous, she was ____ during her lifetime.

Xem đáp án

little known

but nowadays thousands of tourists visit the sites connected with the story, Cụm từ

5:01

nhưng ngày nay có hàng ngàn du khách ghé thăm những địa điểm gắn liền với câu chuyện,

including the famous balcony where Romeo declared his eternal love. Cụm từ

5:05

bao gồm cả ban công nổi tiếng nơi Romeo bày tỏ tình yêu vĩnh cửu của mình.

Cụm từ

sites connected with the story: những địa điểm liên quan đến câu chuyện

Ở đây, sites có nghĩa là những địa điểm thực tế mà du khách có thể đến thăm, không phải trang web. connected with the story có nghĩa là “liên quan đến câu chuyện”, chứ không phải được nối với câu chuyện về mặt vật lý. Cụm connected with the story đứng sau sites để xác định những địa điểm nào đang được nói đến. Đây là dạng rút gọn của sites that are connected with the story. Cấu trúc tương tự có thể liên hệ người, đồ vật, địa điểm hoặc sự kiện với một chủ đề.

Luyện tập

Chọn cụm từ có nghĩa là “liên quan đến” trong câu sau: The museum displays objects ___ the city's history.

  1. connected by
  2. connected from
  3. connected with
Xem đáp án

connected with

Cụm từ

Romeo declared his eternal love: cách diễn đạt trang trọng và kịch tính

Trong Romeo declared his eternal love, declared có nghĩa là bày tỏ một cách công khai và trang trọng, còn eternal love là tình yêu được mô tả là sẽ kéo dài mãi mãi. Khi kết hợp, những từ này tạo nên giọng điệu trang trọng và kịch tính. Người kể không chỉ nói rằng Romeo nhắc đến tình yêu, mà còn cho thấy chàng đã đưa ra một lời tuyên bố mạnh mẽ và đáng nhớ.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất với ý nghĩa và giọng điệu của “Romeo declared his eternal love”?

  1. Anh ấy hỏi liệu tình yêu có thể kéo dài mãi mãi hay không.
  2. Anh ấy trang trọng bày tỏ rằng tình yêu của mình sẽ kéo dài mãi mãi.
  3. Anh ấy tùy ý nói rằng mình thích một người nào đó.
Xem đáp án

Anh ấy trang trọng bày tỏ rằng tình yêu của mình sẽ kéo dài mãi mãi.

Okay, let's recap the vocabulary we've learned, Mạch ý

5:11

Được rồi, hãy cùng ôn lại từ vựng mà chúng ta đã học,

Mạch ý

let's recap the vocabulary we've learned: chuyển sang phần ôn lại

Okay, let's recap... báo hiệu sự chuyển đổi từ phần giải thích chính sang phần ôn lại ngắn gọn nội dung trước đó. Cụm này cho người nghe biết rằng các từ vựng quan trọng sẽ được nhắc lại, chứ không phải một chủ đề mới sắp bắt đầu. Trong let's recap, let's + động từ nguyên mẫu tạo thành lời mời cùng làm một việc. Recap có nghĩa là nhắc lại ngắn gọn các ý chính, còn we've learned xác định vocabulary đã được học trước đó.

Luyện tập

Khi nghe Okay, let's recap..., người nói có khả năng muốn làm gì tiếp theo?

  1. Cụm này giới thiệu một chủ đề mới hoàn toàn không liên quan.
  2. Cụm này yêu cầu người nghe lặp lại từng câu đúng từng chữ.
  3. Cụm này báo hiệu việc ôn lại ngắn gọn các ý chính trước đó.
Xem đáp án

Cụm này báo hiệu việc ôn lại ngắn gọn các ý chính trước đó.

starting with soulmate,

5:13

bắt đầu với soulmate (tri kỷ),

the special person who you feel a strong romantic bond to.

5:15

người đặc biệt mà bạn cảm thấy có một sợi dây liên kết lãng mạn bền chặt.

Cynicism describes the belief that something will not work out successfully.

5:19

Cynicism (sự hoài nghi) mô tả niềm tin rằng một điều gì đó sẽ không có kết quả thành công.

If you are validated, Cách dùng từ

5:24

Nếu bạn được validated (được công nhận),

you get external confirmation that your actions are ideas or feelings are worthwhile and valued.

5:26

bạn nhận được sự khẳng định từ bên ngoài rằng những hành động, ý tưởng hoặc cảm xúc của bạn là xứng đáng và được trân trọng.

Cách dùng từ

are validated ... external confirmation: sự công nhận từ bên ngoài

Ở đây, are validated là cấu trúc bị động và mang nghĩa được công nhận trong quan hệ giữa người với người. External confirmation nêu rõ nguồn xác nhận: một người khác, một nhóm, phản hồi hoặc bằng chứng bên ngoài xác nhận rằng cảm xúc, ý tưởng hoặc hành động của bạn có ý nghĩa. Validation theo nghĩa này không chứng minh rằng mọi hành động đều đúng một cách khách quan. Nó có nghĩa là trải nghiệm của một người được công nhận là có thật, có thể hiểu được hoặc đáng được quan tâm.

Luyện tập

Trong bối cảnh này, tình huống nào cho thấy rõ nhất một người nhận được validation thông qua external confirmation?

  1. Một chương trình kiểm tra xem tệp có đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật hay không.
  2. Một người khác công nhận rằng cảm xúc của bạn là có thật và có thể hiểu được.
  3. Bạn tự trấn an mình mà không nhận được phản hồi nào từ người khác.
Xem đáp án

Một người khác công nhận rằng cảm xúc của bạn là có thật và có thể hiểu được.

You can use the phrase go for it to encourage someone to make whatever efforts are necessary to get something done. Cụm từ

5:32

Bạn có thể dùng cụm từ go for it (cứ theo đuổi đi) để khuyến khích ai đó nỗ lực hết sức để hoàn thành một việc gì đó.

Cụm từ

thực hiện mọi nỗ lực cần thiết để hoàn thành việc gì đó

Make whatever efforts are necessary có nghĩa là bỏ ra toàn bộ nỗ lực mà tình huống đòi hỏi. Whatever bổ nghĩa cho efforts: nó bao gồm bất kỳ nỗ lực nào được xác định là cần thiết, chứ không phải nỗ lực một cách cẩu thả hoặc tùy tiện. To get something done nêu mục tiêu của nỗ lực. Cấu trúc get + tân ngữ + quá khứ phân từ tập trung vào việc đạt được kết quả đã hoàn thành; vì vậy, toàn bộ cụm từ có nghĩa là làm mọi điều cần thiết để hoàn thành một nhiệm vụ.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu bằng từ có nghĩa là “tất cả những gì cần thiết”: We will make ____ efforts are necessary to meet the deadline.

Xem đáp án

whatever

Heartbreak describes feelings of great sadness as if your heart is broken.

5:39

Heartbreak (sự đau lòng/thất tình) mô tả cảm giác vô cùng buồn bã như thể trái tim bạn đã vỡ vụn.

And finally,

5:43

Và cuối cùng,

to get over something means to feel better again after something has made you unhappy. Cụm động từ

5:44

to get over something (vượt qua điều gì đó) có nghĩa là cảm thấy tốt hơn sau khi có điều gì đó khiến bạn không vui.

Cụm động từ

get over something: cảm thấy khá hơn trở lại sau khi buồn

Get over something ở đây có nghĩa là hồi phục về mặt cảm xúc sau một sự kiện hoặc trải nghiệm khiến bạn buồn. Something là tân ngữ của get over và nêu nguyên nhân, chẳng hạn như một cuộc chia tay, sự thất vọng hoặc tin xấu. Feel better again mô tả kết quả: người đó không còn buồn như trước. Cụm từ này thường gợi ý sự hồi phục theo thời gian; nó không nhất thiết có nghĩa là quên đi chuyện đã xảy ra.

Luyện tập

Trong câu “Maya finally got over the disappointment,” got over có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy bắt đầu cảm thấy khá hơn sau khi chuyện đó khiến cô ấy buồn.
  2. Cô ấy đã cố gắng tiếp tục trong lúc sự việc đáng thất vọng diễn ra.
  3. Cô ấy ngăn không cho sự thất vọng xảy ra.
Xem đáp án

Cô ấy bắt đầu cảm thấy khá hơn sau khi chuyện đó khiến cô ấy buồn.

Once again,

5:50

Một lần nữa,

our 6 minutes are up, Mạch ý

5:51

6 phút của chúng ta đã hết,

but there's time for one more famous saying and I think it's good advice,

5:52

nhưng vẫn còn thời gian cho một câu nói nổi tiếng nữa và tôi nghĩ đó là một lời khuyên hay,

Mạch ý

our 6 minutes are up: báo hiệu thời gian được phân bổ đã kết thúc

Trong our 6 minutes are up, be up có nghĩa là một khoảng thời gian cố định đã kết thúc. Cụm từ này không có nghĩa là số phút đã di chuyển lên trên. Với vai trò là tín hiệu kết thúc, cụm từ cho người nghe biết phần chính có giới hạn thời gian đã xong. Phần but there's time for... sau đó tạo bước chuyển để thêm một nội dung cuối cùng.

Luyện tập

our 6 minutes are up có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Sáu phút được phân bổ đã kết thúc.
  2. Đã có thêm sáu phút được cộng vào.
  3. Chương trình sẽ bắt đầu sau sáu phút.
Xem đáp án

Sáu phút được phân bổ đã kết thúc.

better to have loved and lost than never to have loved at all. Văn hóa

5:56

thà yêu và đánh mất tình yêu còn hơn là không bao giờ yêu.

Văn hóa

Thà đã từng yêu rồi mất đi còn hơn là chưa bao giờ yêu

Câu nói này có nghĩa là trải nghiệm tình yêu vẫn có thể đáng quý ngay cả khi tình yêu đó kết thúc bằng mất mát. Mẫu better to have done... than never to have done... at all so sánh một trải nghiệm trong quá khứ với việc hoàn toàn không có trải nghiệm ấy; at all nhấn mạnh never. Câu thơ quen thuộc này thường được trích từ bài thơ In Memoriam A.H.H. của Alfred, Lord Tennyson. Nó đóng vai trò là lời suy ngẫm tổng kết về tình yêu và nỗi đau tan vỡ, chứ không phải một quy tắc theo nghĩa đen mà ai cũng phải chấp nhận.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với better to have loved and lost than never to have loved at all?

  1. Hãy tránh tình yêu bất cứ khi nào có nguy cơ buồn đau.
  2. Tình yêu vẫn có thể là một trải nghiệm đáng quý ngay cả khi kết thúc bằng mất mát.
  3. Chỉ những mối quan hệ kéo dài mãi mãi mới có giá trị.
Xem đáp án

Tình yêu vẫn có thể là một trải nghiệm đáng quý ngay cả khi kết thúc bằng mất mát.

Bye for now.

6:01

Tạm biệt nhé.

Goodbye.

6:02

Tạm biệt.

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

6:04

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.