Đó là nhà thờ. Đó là nhà thờ Hồi giáo. Đó là Hagia Sophia. - Kelly Wall: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
752 từ 170 từ/phút

Tổng quan video: Video lần theo các giai đoạn Byzantine, Latin, Ottoman và thế tục của Hagia Sophia, cho thấy những thay đổi về kết cấu và công năng đã lưu giữ các lịch sử tôn giáo, chính trị đối nghịch ra sao. Phần cuối nêu một tình thế khó xử trong phục dựng: làm lộ một lớp lịch sử có thể gây tổn hại cho lớp khác. Các điểm tiếng Anh chính: 1. if walls could talk, — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu điều kiện tưởng tượng này là phép nhân hóa chứ không phải khả năng có thật, đồng thời dùng nó để mở đầu câu chuyện về ký ức hoặc lịch sử gắn với một tòa nhà, địa điểm hay đồ vật. 2. Constantinople fell to the Ottomans in 1453 — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Nhận ra fall to trong lịch sử quân sự có nghĩa là một thành phố hoặc quốc gia bị một thế lực chiếm giữ. Nhờ đó, người học có thể theo dõi diễn biến chinh phục mà không hiểu fall là chuyển động rơi theo nghĩa đen. 3. Hidden mosaics cry out from beneath Islamic calligraphy, — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Diễn giải các bức khảm bị che khuất như đang ẩn dụ đòi được lắng nghe. Điều này giúp nhận ra sự chồng lớp thị giác được biến thành xung đột giữa các tầng lịch sử và đưa mô-típ những tiếng nói xuyên suốt video lên cao trào.

Nội dung bài học

They say that if walls could talk, Thành ngữ

0:06

Người ta nói rằng nếu những bức tường có thể lên tiếng,

Thành ngữ

If walls could talk: nhân hóa một nơi chốn thành nhân chứng

If walls could talk là một cách mở đầu giả định có tác dụng nhân hóa một nơi chốn. Những bức tường không thể thật sự nói; cụm này hình dung chúng như các nhân chứng có thể tiết lộ những gì đã xảy ra ở đó. Cấu trúc If + chủ ngữ + could + động từ nguyên mẫu đặt ra một điều kiện không có thật hoặc chỉ tồn tại trong tưởng tượng. Ở đây, nó tạo khung kể chuyện cho ký ức hoặc lịch sử chứ không mô tả một khả năng có thật.

Luyện tập

Trong một câu chuyện về ngôi nhà cổ, If these walls could talk gợi ra điều gì tự nhiên nhất?

  1. Câu này nói rằng ngôi nhà có những bức tường điện tử biết nói.
  2. Câu này hình dung rằng những bức tường có thể tiết lộ các sự kiện chúng từng chứng kiến.
  3. Câu này có nghĩa là những bức tường cần ai đó nói chuyện ở bên cạnh.
Xem đáp án

Câu này hình dung rằng những bức tường có thể tiết lộ các sự kiện chúng từng chứng kiến.

each building would have a story to tell. Cụm từ

0:08

thì mỗi tòa nhà đều có một câu chuyện để kể.

Cụm từ

would have a story to tell: kết quả của một điều kiện tưởng tượng

Trong would have a story to tell, would đánh dấu kết quả của điều kiện tưởng tượng được nêu trước đó: nếu các bức tường có thể lên tiếng, mỗi tòa nhà sẽ có một trải nghiệm đáng để kể lại. A story to tell là một câu chuyện có thể hoặc đáng được kể. Động từ nguyên mẫu to tell bổ nghĩa cho story, và toàn bộ cụm từ khiến quá khứ của một người, nơi chốn, đồ vật hoặc tổ chức giàu tính kể chuyện hơn câu trung tính has a history.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “sẽ có một trải nghiệm đáng để kể lại”: If Leo crossed the desert alone, he ____.

Xem đáp án

would have a story to tell

But few would tell so many fascinating stories in so many different voices Ngữ pháp

0:11

Nhưng hiếm có nơi nào kể lại nhiều câu chuyện hấp dẫn bằng vô số giọng điệu khác nhau

as the Hagia Sophia or Holy Wisdom. Văn hóa

0:16

như Hagia Sophia hay nhà thờ Trí Tuệ Thánh.

Ngữ pháp

few would ... as the Hagia Sophia: đặt ra một chuẩn so sánh đặc biệt

Few ở đây thay cho few other buildings được hiểu từ ngữ cảnh và mang nghĩa gần như phủ định: hầu như không có công trình nào khác. Phần cuối as the Hagia Sophia lấy Hagia Sophia làm chuẩn so sánh, nên câu này nhấn mạnh rằng công trình ấy rất đặc biệt chứ không nói về một nhóm nhỏ các công trình có thể nói theo nghĩa đen. Việc lặp lại so many đồng thời nhấn mạnh hai phương diện: số lượng câu chuyện hấp dẫn và sự đa dạng của những “tiếng nói”. Nói chung, trong phép so sánh mang nghĩa phủ định hoặc gần phủ định, Few ... would + động từ + so much/many ... as + chuẩn so sánh có thể nhấn mạnh rằng rất khó có gì sánh được với chuẩn đó.

Luyện tập

Câu nào trình bày một kho lưu trữ là đặc biệt vì hầu như không có kho nào khác lưu giữ được lượng chi tiết đời thường tương đương?

  1. Many archives preserve as many everyday details as this one does.
  2. A few archives preserve as many everyday details as this one does.
  3. Few archives preserve as many everyday details as this one does.
Xem đáp án

Few archives preserve as many everyday details as this one does.

Văn hóa

Hagia Sophia or Holy Wisdom: ý nghĩa của tên gọi

Hagia Sophia là tên của công trình này. Tên đó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp và có nghĩa là Holy Wisdom, “Trí tuệ Thiêng liêng”, cũng thường được diễn đạt là Divine Wisdom, “Trí tuệ Thần thánh”. Tên gọi này chỉ một quan niệm tôn giáo về trí tuệ thiêng liêng, không phải một người tên Sophia. Trong cụm từ này, or dẫn vào phần giải thích bằng tiếng Anh; nó không đưa ra hai công trình hay hai lựa chọn. Nhận ra Wisdom là một phần của tên gọi sẽ giúp hiểu rằng lần nhắc đến divine wisdom sau đó đang gợi lại cùng một ý tưởng.

Luyện tập

or có chức năng gì trong “the Hagia Sophia or Holy Wisdom”?

  1. Nó cho thấy người nói không chắc về tên của công trình.
  2. Nó dẫn vào ý nghĩa bằng tiếng Anh của tên gọi.
  3. Nó nêu tên một công trình thứ hai không liên quan.
Xem đáp án

Nó dẫn vào ý nghĩa bằng tiếng Anh của tên gọi.

Perched at the crossroads of continents and cultures, Thành ngữ

0:19

Tọa lạc tại ngã tư của các lục địa và nền văn hóa,

Thành ngữ

Perched at the crossroads of continents and cultures: tọa lạc tại giao điểm của các châu lục và nền văn hóa

Ở đây, perched có nghĩa là “nằm” hoặc “tọa lạc”, đồng thời gợi hình ảnh sống động về một vật nằm ở vị trí nổi bật. Từ này miêu tả một tòa nhà hoặc địa điểm; nó không có nghĩa nơi đó thật sự là một con chim. Trong at the crossroads of continents and cultures, crossroads được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Địa điểm này được trình bày như nơi các khu vực và nền văn hóa khác nhau gặp gỡ, kết nối. Vì vậy, cả cụm từ vừa cung cấp thông tin địa lý vừa gợi lên tầm quan trọng lịch sử.

Luyện tập

Cụm từ được tô nổi bật chủ yếu gợi ra điều gì ở đây?

  1. Địa điểm này đã được di chuyển qua nhiều châu lục.
  2. Địa điểm này nằm ở nơi các châu lục và nền văn hóa gặp nhau.
  3. Một con chim đang đậu cạnh ngã tư đường.
Xem đáp án

Địa điểm này nằm ở nơi các châu lục và nền văn hóa gặp nhau.

it has seen massive changes Thành ngữ

0:21

nó đã chứng kiến những thay đổi to lớn

Thành ngữ

has seen massive changes: see mang nghĩa “trải qua hoặc chứng kiến”

Trong has seen massive changes, see không chỉ việc dùng mắt để nhìn. Khi chủ ngữ là một tòa nhà, thành phố, tổ chức hoặc thời kỳ, see có thể mang nghĩa “trải qua” hoặc “là nơi diễn ra điều gì đó”. Cách dùng này nhân hóa chủ ngữ thành một nhân chứng của lịch sử. Thì hiện tại hoàn thành has seen kết nối những thay đổi trước đây với lịch sử của chủ ngữ cho đến hiện tại. Massive nhấn mạnh changes và cho biết những thay đổi đó rất lớn hoặc có ảnh hưởng sâu rộng.

Luyện tập

Trong “The old station has seen massive changes”, has seen có nghĩa là gì?

  1. Nơi đó đã đến thăm những thay đổi.
  2. Nơi đó đã trải qua hoặc chứng kiến những thay đổi.
  3. Nơi đó đã chăm chú nhìn những thay đổi.
Xem đáp án

Nơi đó đã trải qua hoặc chứng kiến những thay đổi.

from the name of the city where it stands Ngữ pháp

0:23

từ tên của thành phố nơi nó tọa lạc

to its own structure and purpose.

0:25

cho đến cấu trúc và mục đích sử dụng của chính nó.

Ngữ pháp

Dùng from ... to ... để xác định phạm vi

Ở đây, from A to B xác định một phạm vi chủ đề chứ không phải tuyến đường hay sự di chuyển thực tế. Điểm đầu là tên thành phố; điểm cuối là cấu trúc và mục đích của chính tòa nhà. Hai điểm này giúp sắp xếp một phạm vi rộng theo cách ngắn gọn. Chúng cho thấy phần trình bày bao quát những lĩnh vực đó và các nội dung ở giữa, chứ không phải chỉ có hai chi tiết là quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành phạm vi bằng from ... to ...: The museum tour covers art ____ ancient pottery ____ modern photography.

Xem đáp án

from · to

And today, the elements from each era stand ready Thành ngữ

0:28

Và hôm nay, các yếu tố từ mỗi thời đại luôn sẵn sàng

to tell their tales to any visitor who will listen.

0:30

để kể những câu chuyện của chúng cho bất kỳ du khách nào muốn lắng nghe.

Thành ngữ

stand ready to tell their tales: trạng thái sẵn sàng và phép nhân hóa

stand ready to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là đã chuẩn bị đầy đủ và sẵn sàng làm một việc. Ở đây, stand diễn tả trạng thái sẵn sàng, không phải hành động đứng bằng cơ thể. Các yếu tố kiến trúc không thể kể chuyện theo nghĩa đen. Câu này nhân hóa chúng: hình dáng, vật liệu và dấu vết từ các thời kỳ khác nhau có thể hé lộ lịch sử cho một du khách biết chú ý quan sát.

Luyện tập

stand ready to tell their tales có nghĩa gì trong câu này?

  1. Các đặc điểm kiến trúc đã được chuyển sang bên để nhường đường cho du khách.
  2. Các đặc điểm kiến trúc đang thực sự đứng và đọc những câu chuyện hư cấu.
  3. Các đặc điểm kiến trúc dường như có thể hé lộ lịch sử của mình cho những du khách chú ý quan sát.
Xem đáp án

Các đặc điểm kiến trúc dường như có thể hé lộ lịch sử của mình cho những du khách chú ý quan sát.

Even before you arrive at the Hagia Sophia,

0:34

Ngay cả trước khi bạn đến Hagia Sophia,

the ancient fortifications hint at the strategic importance Cụm từ

0:37

các công sự cổ đại đã gợi ý về tầm quan trọng chiến lược

of the surrounding city,

0:40

của thành phố xung quanh,

Cụm từ

hint at the strategic importance: một kết luận được gợi ra gián tiếp

Hint at có nghĩa là “gợi ra một cách gián tiếp thay vì khẳng định điều gì đó là chắc chắn”. Ở đây, các công sự là bằng chứng để người ta suy ra tầm quan trọng chiến lược của thành phố; chúng không trực tiếp truyền đạt hay hoàn toàn chứng minh điều đó. Strategic importance nghĩa là một địa điểm có vai trò quan trọng đối với những mục tiêu như phòng thủ, di chuyển hoặc kiểm soát. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là: bằng chứng + hints at + kết luận có thể đúng.

Luyện tập

Một báo cáo phát hiện một kiểu mẫu bất thường, nhưng bằng chứng chưa đủ mạnh để đưa ra kết luận chắc chắn. Câu nào thể hiện sự thận trọng đó tốt nhất?

  1. The pattern causes a deeper problem.
  2. The pattern proves that there is a deeper problem.
  3. The pattern hints at a deeper problem.
Xem đáp án

The pattern hints at a deeper problem.

founded as Byzantium by Greek colonists in 657 BCE Ngữ pháp

0:41

được những người thực dân Hy Lạp thành lập với tên gọi Byzantium vào năm 657 TCN

Ngữ pháp

founded as ... by ... in ...: thông tin lịch sử được cô đọng

Đây là một câu mô tả bị động được rút gọn. Khi viết đầy đủ, cấu trúc là: [The city] was founded as Byzantium by Greek colonists in 657 BCE. Founded as nêu tên hoặc đặc điểm ban đầu, by nêu người sáng lập và in giới thiệu năm. Trong văn kể lịch sử, chủ ngữ và was thường được lược bỏ khi cụm từ bổ nghĩa cho một địa điểm đã được nhắc rõ. Cách này gói tên hoặc đặc điểm ban đầu, người sáng lập và ngày tháng vào một đơn vị trên dòng thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành phần mô tả lịch sử bằng các từ đánh dấu đặc điểm ban đầu, người sáng lập và năm: The museum was founded ____ a reading room ____ local volunteers ____ 1925.

Xem đáp án

as · by · in

and successfully renamed as Augusta Antonia, New Rome, and Constantinople Cụm từ

0:46

và liên tục được đổi tên thành Augusta Antonia, Rome Mới, và Constantinople

Cụm từ

Được đổi tên thành công thành Augusta Antonia, New Rome và Constantinople

Trong cấu trúc rename as + tên, phần đứng sau as cho biết tên mới được đặt cho một địa điểm, tổ chức hoặc đối tượng có tên khác. Successfully cho biết việc đổi tên đã được thực hiện đúng như dự định; từ này không có nghĩa là “sau đó” hay “lần lượt”. Ở đây, ba tên được nối trong cùng một danh sách. Vì ngữ cảnh rộng hơn nói về những thay đổi lịch sử qua nhiều thế kỷ, hãy hiểu đây là các tên được sử dụng ở những giai đoạn khác nhau, chứ không nhất thiết là ba tên được dùng cùng lúc. Trong một câu đứng riêng, các từ như later, then hoặc successively sẽ làm rõ thứ tự đó.

Luyện tập

Trong câu lịch sử này, 'renamed as Augusta Antonia, New Rome, and Constantinople' cho biết điều gì?

  1. Ba tên đó nhất thiết phải được dùng vào cùng một thời điểm.
  2. Địa điểm này nhận các tên được liệt kê qua những lần đổi tên, và ngữ cảnh đặt chúng ở các giai đoạn khác nhau.
  3. Địa điểm này từng do ba người mang những tên đó cai trị.
Xem đáp án

Địa điểm này nhận các tên được liệt kê qua những lần đổi tên, và ngữ cảnh đặt chúng ở các giai đoạn khác nhau.

as it was conquered, reconquered, destroyed, and rebuilt Ngữ pháp

0:51

khi nó bị chinh phục, chiếm lại, phá hủy và xây dựng lại

by various Greek, Persian, and Roman rulers over the following centuries.

0:54

bởi các nhà cai trị người Hy Lạp, Ba Tư, và La Mã khác nhau trong những thế kỷ sau đó.

Ngữ pháp

as it was conquered, reconquered, destroyed, and rebuilt: khi nơi này bị chinh phục, phá hủy và xây dựng lại

Ở đây, as có nghĩa là “trong khi” hoặc “trong suốt quá trình”, chứ không phải “bởi vì”. Từ này mở ra một bối cảnh lịch sử đang phát triển song song với mạch kể chính. Chỉ một trợ động từ was được dùng chung cho cả bốn quá khứ phân từ: was conquered, [was] reconquered, [was] destroyed và [was] rebuilt. Cấu trúc bị động dùng chung này cô đọng nhiều hành động tác động lên thành phố thành một chuỗi. By various Greek, Persian, and Roman rulers cho biết tác nhân, còn over the following centuries cho biết khoảng thời gian.

Luyện tập

as có chức năng gì trong 'as it was conquered, reconquered, destroyed, and rebuilt'?

  1. Nó khẳng định rằng những sự kiện đó gây ra sự kiện chính.
  2. Nó mở ra một tiến trình lịch sử diễn ra song song với mạch kể chính.
  3. Nó có nghĩa là “mặc dù” và mở ra sự tương phản.
Xem đáp án

Nó mở ra một tiến trình lịch sử diễn ra song song với mạch kể chính.

And it was within these walls Ngữ pháp

0:59

Và chính bên trong những bức tường này

that the first Megale Ekklesia or Great Church Văn hóa

1:01

rằng Megale Ekklesia hay Nhà thờ Lớn đầu tiên

Văn hóa

Megale Ekklesia or Great Church: or giới thiệu phần giải nghĩa tiếng Anh

Megale Ekklesia là tên tiếng Hy Lạp được chuyển sang chữ cái Latinh và có nghĩa là Great Church. Trong cụm này, or giới thiệu phần giải nghĩa bằng tiếng Anh; hai cách diễn đạt cùng gọi một đối tượng. Đây là or mang chức năng giải thích, có nghĩa là “tức là” hoặc “nói cách khác”, không phải or dùng để lựa chọn như trong tea or coffee. Nhận ra mẫu tên riêng + or + phần giải nghĩa sẽ giúp bạn đọc những tên lạ trong văn bản lịch sử.

Luyện tập

or có chức năng gì trong Megale Ekklesia or Great Church?

  1. Nó giới thiệu phần giải nghĩa bằng tiếng Anh của tên Hy Lạp.
  2. Nó cho thấy người viết không chắc về tên gọi.
  3. Nó đưa ra lựa chọn giữa hai nhà thờ khác nhau.
Xem đáp án

Nó giới thiệu phần giải nghĩa bằng tiếng Anh của tên Hy Lạp.

was built in the 4th century.

1:04

đã được xây dựng vào thế kỷ thứ 4.

Ngữ pháp

It was within these walls that ...: nhấn mạnh địa điểm

Câu này dùng cấu trúc chẻ It was X that Y. X là within these walls, vì vậy cấu trúc này đặt địa điểm vào trọng tâm. Cách nói trung tính là The first Megale Ekklesia or Great Church was built within these walls in the 4th century. Cấu trúc chẻ trình bày địa điểm như một chi tiết đặc biệt quan trọng hoặc được dùng để đối chiếu. Cùng cấu trúc này cũng có thể nhấn mạnh thời gian, người hoặc một thành phần khác của câu.

Luyện tập

Hãy nhấn mạnh địa điểm trong câu này: The class buried the time capsule behind the library. Hoàn thành: It was ____ that the class buried the time capsule.

Xem đáp án

behind the library

Though it was soon burned to the ground in riots, Thành ngữ

1:06

Mặc dù ngay sau đó nó đã bị thiêu rụi trong các cuộc bạo loạn,

Thành ngữ

burned to the ground: bị lửa phá hủy hoàn toàn

Burned to the ground là một cách diễn đạt cố định, nghĩa là bị lửa phá hủy hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn. Trong câu này, to the ground cho biết mức độ thiệt hại; nó không có nghĩa là vụ cháy xảy ra trên mặt đất. Cách diễn đạt này mạnh hơn nhiều so với chỉ dùng burned: công trình ban đầu không thể sử dụng được nữa hoặc gần như không còn lại gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt cố định có nghĩa là “bị lửa phá hủy hoàn toàn”: The farmhouse was ____ during the wildfire.

Xem đáp án

burned to the ground

it established the location for the region's main religious structure Cụm từ

1:08

nó đã xác lập vị trí cho công trình tôn giáo chính của khu vực

Cụm từ

established the location for ...: xác lập một địa điểm lâu dài

Ở đây, established có nghĩa là biến một địa điểm thành nơi được công nhận hoặc tiếp tục được sử dụng cho một mục đích nào đó. Công trình có trước đã xác định nơi công trình tôn giáo chính của khu vực sẽ tọa lạc về sau. Cụm từ này nói về việc ấn định địa điểm hoặc tạo tiền lệ. Nó không nói rằng công trình chính về sau đã được xây dựng thực tế ngay lúc đó.

Luyện tập

established the location for ... có nghĩa gì trong ví dụ?

  1. phát hiện một công trình tôn giáo đã có sẵn nằm ở đâu
  2. thực sự xây dựng công trình tôn giáo chính của khu vực ngay lúc đó
  3. biến nơi đó thành địa điểm lâu dài cho công trình tôn giáo chính về sau
Xem đáp án

biến nơi đó thành địa điểm lâu dài cho công trình tôn giáo chính về sau

for centuries to come. Cụm từ

1:11

cho nhiều thế kỷ tiếp theo.

Cụm từ

for centuries to come: tương lai nhìn từ một mốc tham chiếu

For centuries to come có nghĩa là “trong hàng trăm năm sau thời điểm đang được nói đến”. Mốc tham chiếu có thể là hiện tại hoặc một thời điểm trong quá khứ của câu chuyện lịch sử. To come tạo hướng tiến về tương lai cho khoảng thời gian này. Ngay cả khi những thế kỷ sau đó đã thuộc về quá khứ đối với người đọc ngày nay, cụm từ vẫn nhìn về phía trước từ mốc thời gian của câu chuyện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “trong hàng trăm năm hướng tới tương lai”: The monument may stand here ____.

Xem đáp án

for centuries to come

Near the entrance, the marble stones with reliefs

1:13

Gần lối vào, những khối đá cẩm thạch với các bức phù điêu

are the last reminders of the second church. Cụm từ

1:16

là những tàn tích cuối cùng của nhà thờ thứ hai.

Cụm từ

the last reminders of ...: những dấu tích cuối cùng

Ở đây, reminders không phải là thông báo hay ghi chú nhắc việc. Từ này chỉ những thứ vẫn còn tồn tại và khiến người ta nhớ lại hoặc nhận ra điều gì đó trong quá khứ. The last reminders cho biết hầu hết những thứ khác có liên quan đều đã biến mất. Cấu trúc reminders of + danh từ liên kết các dấu tích còn lại với điều mà chúng gợi nhớ. Trong cụm từ này, những dấu tích ấy gợi lại nhà thờ thứ hai.

Luyện tập

Câu nào dùng reminders với nghĩa là những dấu tích còn lại của một điều trong quá khứ?

  1. I set two reminders to call the dentist.
  2. Her message was a reminder that the meeting starts at noon.
  3. The old photographs are the last reminders of the family's first home.
Xem đáp án

The old photographs are the last reminders of the family's first home.

Built in 415 CE,

1:19

Được xây dựng vào năm 415 CN,

it was destroyed during the Nika Riots of 532 Văn hóa

1:21

nó đã bị phá hủy trong cuộc bạo loạn Nika năm 532

Văn hóa

during the Nika Riots of 532: sự kiện lịch sử và năm

Cụm during the Nika Riots of 532 cho biết sự phá hủy xảy ra khi nào và trong hoàn cảnh lịch sử nào. the Nika Riots là tên của một cuộc nổi dậy cụ thể, còn 532 là năm sự kiện đó xảy ra chứ không phải số cuộc bạo loạn. Lối kể lịch sử thường nén thông tin bối cảnh vào một cụm ngắn như during + tên sự kiện + năm. Ở đây, cụm này liên hệ sự phá hủy với một sự kiện đã được biết đến mà không kể lại toàn bộ sự kiện.

Luyện tập

during the Nika Riots of 532 bổ sung thông tin gì cho câu?

  1. Số cuộc bạo loạn riêng biệt
  2. Sự phá hủy kéo dài bao nhiêu năm
  3. Sự kiện lịch sử và năm liên quan đến sự phá hủy
Xem đáp án

Sự kiện lịch sử và năm liên quan đến sự phá hủy

when angry crowds at a chariot race nearly overthrew the Emperor Justinian the First. Cách dùng từ

1:24

khi những đám đông giận dữ tại một cuộc đua xe ngựa gần như đã lật đổ Hoàng đế Justinian Đệ nhất.

Cách dùng từ

nearly overthrew the Emperor Justinian the First: một cuộc lật đổ quyền lực suýt xảy ra

Overthrew là dạng quá khứ của overthrow. Trong bối cảnh chính trị và lịch sử, to overthrow a ruler có nghĩa là buộc một người cai trị rời khỏi quyền lực, thường thông qua một cuộc nổi dậy, đảo chính hoặc thách thức lớn khác đối với chính quyền. Nearly cho biết đám đông đã tiến rất gần đến thành công nhưng không thành công. the Emperor Justinian the First là người suýt mất quyền lực; the First là số thứ tự “đệ nhất” trong tước hiệu trị vì của ông.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng nearly và dạng quá khứ của overthrow: The rebels ____ the government, but loyal forces stopped them.

Xem đáp án

nearly overthrew

Having barely managed to retain power, Ngữ pháp

1:29

Chật vật lắm mới giữ được quyền lực,

Ngữ pháp

Having barely managed to retain power: hành động xảy ra trước và thành công trong gang tấc

Having barely managed to retain power là mệnh đề phân từ hoàn thành được đặt ở đầu câu. Having + quá khứ phân từ đặt hành động nền đã hoàn tất trước hành động ở mệnh đề chính: trước tiên ông giữ được quyền lực, sau đó mới quyết định xây dựng lại. Barely bổ nghĩa cho managed to và cho biết ông thực sự đã thành công, nhưng chỉ vừa đủ. Ông không mất quyền lực; ông giữ được nó sau rất nhiều khó khăn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng mẫu mở đầu Having barely managed to: ____ finish the project, Maya took a long break.

Xem đáp án

Having barely managed to

he resolved to rebuild the church on a grander scale, Cụm từ

1:31

ông quyết định xây dựng lại nhà thờ với quy mô lớn hơn,

Cụm từ

resolved to rebuild: quyết định chắc chắn và trang trọng để xây dựng lại

Resolved to rebuild theo mẫu resolve to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, resolved có nghĩa là đưa ra quyết định chắc chắn, còn rebuild nêu hành động dự định thực hiện. Resolve làm tăng sắc thái quyết tâm và nghiêm túc. Nó trình bày việc xây dựng lại như một cam kết có chủ ý, không phải mong muốn nhất thời.

Luyện tập

Dùng resolve và rebuild ở dạng đúng để diễn tả một quyết định chắc chắn: After the fire, the owner ____ the damaged shop.

Xem đáp án

resolved to rebuild

Cụm từ

on a grander scale: ở quy mô lớn và ấn tượng hơn

Cấu trúc on a/an + tính từ + scale cho biết quy mô hoặc phạm vi thực hiện một việc. Ở đây, scale không có nghĩa là cái cân hay tỉ lệ trên bản đồ. Grander là dạng so sánh hơn của grand. On a grander scale có nghĩa là phạm vi lớn hơn, đồng thời ấn tượng hoặc tham vọng hơn một phiên bản trước đó hay một mốc so sánh khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng on a ... scale và dạng so sánh hơn của grand: After the small pilot succeeded, the organizers launched the program ____.

Xem đáp án

on a grander scale

and 5 years later, the edifice you see before you was completed. Cách dùng từ

1:35

và 5 năm sau, công trình mà bạn thấy trước mắt đã hoàn thành.

Cách dùng từ

edifice: từ trang trọng chỉ một công trình lớn và bề thế

Edifice là một từ trang trọng hoặc mang tính văn chương, chỉ một tòa nhà lớn, quan trọng hoặc ấn tượng. Từ này tạo cảm giác bề thế hơn từ thông dụng building. Trong câu này, the edifice you see before you có nghĩa là “công trình ở ngay trước mắt bạn”. Danh từ trang trọng này phù hợp với cách thuyết minh về kiến trúc hoặc lịch sử.

Luyện tập

Trong một bài thuyết minh kiến trúc, edifice gợi lên điều gì rõ nhất?

  1. một công trình lớn hoặc ấn tượng được mô tả bằng văn phong trang trọng
  2. một từ thông dụng, thân mật để chỉ bất kỳ căn phòng nào
  3. người thợ đã hoàn thành công trình
Xem đáp án

một công trình lớn hoặc ấn tượng được mô tả bằng văn phong trang trọng

As you step inside, the stones of the foundation and walls Mạch ý

1:39

Khi bạn bước vào trong, những viên đá từ nền móng và các bức tường

Mạch ý

As you step inside: cách chuyển cảnh trong lời thuyết minh

Ở đây, As you step inside vừa xác định thời điểm vừa hướng người xem hình dung mình đang di chuyển. Cụm này chuyển sự chú ý từ bên ngoài tòa nhà sang những gì có thể quan sát ở bên trong. Cấu trúc As + chủ ngữ + động từ có thể sắp xếp thông tin bằng cách để một phần miêu tả mới diễn ra cùng với một hành động. Trong các chuyến tham quan và video có lời thuyết minh, nó giống như một chuyển động máy quay mượt mà sang cảnh tiếp theo.

Luyện tập

Trong một chuyến tham quan có hướng dẫn, As you step inside chủ yếu có chức năng gì?

  1. Chuyển góc nhìn của người xem vào một không gian mới.
  2. So sánh hai lối vào khác nhau.
  3. Đưa ra lý do người xem phải bước vào.
Xem đáp án

Chuyển góc nhìn của người xem vào một không gian mới.

murmur tales from their homelands of Egypt and Syria, Thành ngữ

1:43

thì thầm những câu chuyện từ quê hương Ai Cập và Syria của chúng,

Thành ngữ

murmur tales from their homelands: nhân hóa những viên đá

Mệnh đề này gán một hành động của con người cho những viên đá: murmur tales. Những viên đá không thực sự nói. Chất liệu, nguồn gốc và sự hiện diện của chúng khẽ gợi lên những câu chuyện liên quan đến Ai Cập và Syria. Động từ murmur khiến những câu chuyện ấy có cảm giác nhẹ nhàng và chỉ nghe thấy thấp thoáng, thay vì được nói ra trực tiếp. Their homelands tiếp tục phép nhân hóa bằng cách coi nơi xuất xứ của những viên đá như quê hương của chúng.

Luyện tập

Đúng hay sai: Trong câu này, murmur tales có nghĩa là những viên đá thực sự phát ra tiếng nói và kể chuyện.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

while columns taken from the Temple of Artemis Ghi chú

1:46

trong khi những cột đá được lấy từ Đền Artemis

Ngữ pháp

taken from the Temple of Artemis: cụm bổ nghĩa bị động rút gọn

Taken là quá khứ phân từ của take. Trong câu đầy đủ, taken from the Temple of Artemis đứng sau columns và bổ nghĩa cho danh từ này. Các cột là đối tượng nhận hành động, nên quan hệ ở đây mang nghĩa bị động. Cụm này là dạng rút gọn của columns that were taken from the Temple of Artemis. Việc lược bỏ that were giúp lời mô tả gọn hơn mà vẫn giữ thông tin về nguồn gốc. Cấu trúc danh từ + cụm quá khứ phân từ thường xuất hiện trong phần thuyết minh lịch sử và bảo tàng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bổ nghĩa bị động rút gọn gồm hai từ, có nghĩa là that were taken from: The stones ____ the ruined castle were reused in a garden wall.

Xem đáp án

taken from

Văn hóa

Temple of Artemis: tên riêng báo hiệu một lớp lịch sử lâu đời hơn

Temple of Artemis là tên riêng của một ngôi đền cổ dành cho Artemis, một nữ thần Hy Lạp. Trong cụm từ này, tên riêng đó xác định công trình có từ trước mà các cột được lấy từ đó. Vai trò chính của tên gọi này là bổ sung một lớp lịch sử: các cột đến từ một di tích cổ có từ thời kỳ trước chứ không phải vật liệu mới thông thường. Không cần biết toàn bộ lịch sử của ngôi đền để hiểu cụm từ.

Luyện tập

Trong cụm "columns taken from the Temple of Artemis", tại sao tên riêng này lại quan trọng?

  1. Nó nói rằng Artemis là tên của một trong các cột.
  2. Nó xác định một di tích cổ có từ thời kỳ trước là nguồn gốc của các cột.
  3. Nó cho thấy các cột mới được làm cho công trình hiện tại.
Xem đáp án

Nó xác định một di tích cổ có từ thời kỳ trước là nguồn gốc của các cột.

recall a more ancient past.

1:49

gợi nhớ về một quá khứ xa xưa hơn.

Runic inscriptions carved by the Vikings Văn hóa

1:51

Các bản khắc chữ Rune do người Viking chạm trổ

of the emperor's elite guard

1:53

của đội cận vệ tinh nhuệ của hoàng đế

Văn hóa

Runic inscriptions carved by the Vikings of the emperor's elite guard: phân tích cụm danh từ

Trung tâm của cụm danh từ dài này là Runic inscriptions, tức những dòng chữ được khắc lên một bề mặt bằng chữ rune. Carved by the Vikings cho biết ai đã khắc chúng, còn of the emperor's elite guard xác định rằng những người Viking đó là thành viên của đội cận vệ hoàng đế. Bối cảnh này thể hiện sự giao thoa văn hóa. Các chiến binh Bắc Âu hoặc Varangia từng phục vụ trong đơn vị tinh nhuệ của các hoàng đế Byzantine. Vì thế, chữ rune do họ khắc đã đưa truyền thống chữ viết phương bắc vào một không gian Byzantine. Hãy bắt đầu từ danh từ trung tâm rồi đọc dần ra ngoài để thấy rõ từng lớp thông tin.

Luyện tập

Cách diễn đạt lại nào giữ đúng các mối quan hệ trong cụm danh từ?

  1. Những thành viên Viking trong đội cận vệ tinh nhuệ của hoàng đế đã khắc các dòng chữ bằng chữ rune.
  2. Hoàng đế khắc chữ rune để ra lệnh cho tất cả người Viking.
  3. Đội cận vệ tinh nhuệ phát hiện các dòng chữ do hoàng đế viết.
Xem đáp án

Những thành viên Viking trong đội cận vệ tinh nhuệ của hoàng đế đã khắc các dòng chữ bằng chữ rune.

carry the lore of distant northern lands. Thành ngữ

1:55

mang theo truyền thuyết về những vùng đất phương bắc xa xôi.

Thành ngữ

carry the lore of distant northern lands: nghĩa bóng của carry và ý nghĩa văn hóa của lore

Carry ở đây được dùng theo nghĩa bóng: các dòng chữ chứa đựng, lưu giữ và truyền tải ý nghĩa văn hóa chứ không vận chuyển một vật theo nghĩa đen. Lore là những câu chuyện và tri thức truyền thống được lưu truyền trong một cộng đồng. Cụm từ này xem các dòng chữ như một mối liên kết với những nền văn hóa phương bắc xa xôi. Distant northern lands tạo sắc thái gợi hình và giàu chất văn chương chứ không chỉ một địa điểm hiện đại có ranh giới cụ thể.

Luyện tập

Đọc câu tiếng Anh: These symbols carry the lore of an ancient kingdom. Carry the lore có nghĩa là gì?

  1. Chúng thực sự chuyển sách từ nơi này sang nơi khác.
  2. Chúng lưu giữ và truyền đạt những câu chuyện cùng tri thức truyền thống.
  3. Chúng che giấu mọi thông tin về vương quốc.
Xem đáp án

Chúng lưu giữ và truyền đạt những câu chuyện cùng tri thức truyền thống.

But your attention is caught by the grand dome, Cụm từ

1:58

Nhưng sự chú ý của bạn sẽ bị thu hút bởi mái vòm tráng lệ,

Cụm từ

your attention is caught by ...: điều gì đó thu hút sự chú ý của bạn

Cấu trúc bị động someone's attention is caught by something có nghĩa là một vật trở thành tâm điểm chú ý vì nó nổi bật hoặc thú vị. Ở đây, mái vòm lớn thu hút ánh nhìn của người xem. Việc đặt attention lên trước giúp người kể chuyển sự tập trung của người nghe sang một chi tiết mới. Cấu trúc này nhấn mạnh điều gì nổi bật thay vì chỉ nói rằng ai đó nhìn thấy nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của catch: At the museum, my attention ____ a tiny silver boat in the corner.

Xem đáp án

was caught by

representing the heavens. Cách dùng từ

2:00

đại diện cho thiên đường.

Cách dùng từ

representing the heavens: thể hiện ý nghĩa tượng trưng

Ở đây, representing có nghĩa là tượng trưng hoặc đại diện cho một ý nghĩa. Mái vòm được thiết kế để gợi lên the heavens, tức bầu trời hoặc cõi trời, chứ không phải làm người đại diện cho ai đó. Representing là một mệnh đề -ing bổ sung chức năng tượng trưng của mái vòm vào phần miêu tả trước. Trong nghệ thuật và kiến trúc, represent thường nối một yếu tố nhìn thấy được với ý tưởng mà nó thể hiện.

Luyện tập

Trong cụm representing the heavens, representing có nghĩa là gì?

  1. tham dự
  2. phát biểu thay mặt ai đó
  3. tượng trưng
Xem đáp án

tượng trưng

Reaching over 50 m high and over 30 m in diameter and ringed by windows around its base, Ghi chú

2:02

Đạt chiều cao hơn 50 mét và đường kính hơn 30 mét, được bao quanh bởi các cửa sổ ở chân đế của nó,

Cụm từ

Reaching over ... high và ... in diameter: mô tả chiều cao và đường kính

Reaching over 50 m high có nghĩa là đạt chiều cao thẳng đứng hơn 50 mét. Over đánh dấu một giá trị vượt quá con số, chứ không chỉ vị trí ở phía trên một vật khác. Cụm -ing ở đầu đưa ra hai kích thước của cùng một vật: over 50 m high và over 30 m in diameter. High chỉ chiều cao thẳng đứng, còn in diameter chỉ số đo từ bên này sang bên kia của một hình tròn, đi qua tâm.

Luyện tập

Dùng over và in diameter để hoàn thành phần mô tả kích thước trang trọng sau: The circular tower reaches ____ and 12 meters ____. It is more than 40 meters tall.

Xem đáp án

over 40 meters high · in diameter

the golden dome appears suspended from heaven,

2:09

mái vòm vàng dường như được treo xuống từ thiên đường,

Ngữ pháp

ringed by ... appears suspended from heaven: được bao quanh và trông như treo từ trời

Ringed by windows around its base là cụm phân từ quá khứ mô tả mái vòm vàng: một dải cửa sổ chạy quanh mép dưới của mái vòm. Ở đây ring là động từ, có nghĩa là bao quanh thành một vòng. Appears suspended from heaven dùng cấu trúc appear + bổ ngữ để thể hiện ấn tượng thị giác. Mái vòm trông như đang treo từ bầu trời, nhưng câu này không khẳng định rằng nó thực sự được treo ở đó. Hai cụm từ cùng tạo nên hình ảnh một mái vòm dường như đang lơ lửng phía trên tòa nhà.

Luyện tập

Trong Ringed by windows around its base, the golden dome appears suspended from heaven, phần mô tả truyền đạt điều gì?

  1. Mái vòm thực sự được treo từ bầu trời bằng một bộ phận nâng đỡ.
  2. Mái vòm trông như đang lơ lửng vì các cửa sổ bao quanh chân vòm.
  3. Các cửa sổ tạo thành một hàng thẳng chỉ ở một bên mái vòm.
Xem đáp án

Mái vòm trông như đang lơ lửng vì các cửa sổ bao quanh chân vòm.

light reflecting through its interior. Ngữ pháp

2:12

ánh sáng phản chiếu qua bên trong nó.

Ngữ pháp

light reflecting through its interior: chi tiết cảnh bằng danh từ + -ing

Ở đây, light là danh từ và reflecting là phân từ dạng -ing. Khi kết hợp, light reflecting through its interior bổ sung một chi tiết hình ảnh: ánh sáng đang phản chiếu và đi qua phần bên trong trong lúc cảnh chính được miêu tả. Mẫu “danh từ + -ing” ngắn gọn này là một cụm bổ sung, không phải một mệnh đề hoàn chỉnh khi đứng riêng. Nó giúp người viết thêm một hành động nền xảy ra đồng thời mà không cần bắt đầu một câu hoàn chỉnh khác.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm “danh từ + -ing” để thêm một chi tiết cảnh xảy ra đồng thời?

  1. The gallery looked magical, sunlight streaming through the colored glass.
  2. The gallery looked magical, sunlight streamed through the colored glass.
  3. The gallery looked magical, sunlight to stream through the colored glass.
Xem đáp án

The gallery looked magical, sunlight streaming through the colored glass.

Beneath its grandiose symbolism, Mạch ý

2:14

Bên dưới tính biểu tượng hoành tráng của nó,

Mạch ý

Beneath its grandiose symbolism: hé lộ một lớp bị che khuất

Trong Beneath its grandiose symbolism, beneath được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm này cho biết một thực tế khó thấy hơn nằm dưới bề mặt biểu tượng gây ấn tượng hoặc có phần phô trương, chứ không nói một vật nằm thấp hơn vật khác về mặt vị trí. Khi được đặt ở đầu, cụm từ này tổ chức luồng thông tin: nó chuyển sự chú ý của người nghe từ ý nghĩa bề ngoài hùng vĩ sang một sự thật sâu hơn, thực tế hơn hoặc kém đẹp đẽ hơn. Cách này tạo hiệu ứng hé lộ và thường mang sắc thái tương phản nhẹ.

Luyện tập

Trong câu "Beneath her calm exterior, she was deeply anxious," cụm từ mở đầu có tác dụng gì?

  1. Cụm này hé lộ một cảm xúc khó thấy hơn đằng sau vẻ ngoài bình tĩnh.
  2. Cụm này nói rằng vẻ ngoài bình tĩnh của cô ấy gây ra sự lo âu.
  3. Cụm này nói rằng sự lo âu nằm thấp hơn vẻ ngoài của cô ấy về mặt vật lý.
Xem đáp án

Cụm này hé lộ một cảm xúc khó thấy hơn đằng sau vẻ ngoài bình tĩnh.

the sturdy reinforcing Corinthian columns Văn hóa

2:16

những cây cột Corinth gia cố vững chắc

Văn hóa

the sturdy reinforcing Corinthian columns: độ vững chắc, chức năng và phong cách

Danh từ trung tâm của cụm này là columns. Mỗi từ đứng trước bổ sung một lớp thông tin khác nhau: sturdy cho biết các cột chắc chắn và vững chãi, reinforcing cho biết chúng giúp gia cố hoặc nâng đỡ kết cấu, còn Corinthian chỉ một thức cột cổ điển trong kiến trúc. Các từ bổ nghĩa này mô tả cả chức năng lẫn kiểu thiết kế của cột. Ở đây, Corinthian là tên chuyên môn của một phong cách, không phải vật liệu hay nơi xuất xứ.

Luyện tập

Trong cụm the sturdy reinforcing Corinthian columns, reinforcing cho biết điều gì về các cột?

  1. Chúng chỉ được dùng để trang trí.
  2. Gần đây chúng được sơn bằng màu sáng hơn.
  3. Chúng giúp gia cố hoặc nâng đỡ kết cấu.
Xem đáp án

Chúng giúp gia cố hoặc nâng đỡ kết cấu.

brought from Lebanon after the original dome Ngữ pháp

2:19

được mang về từ Lebanon sau khi mái vòm nguyên bản

was partially destroyed by an earthquake in 558 CE,

2:21

bị phá hủy một phần bởi một trận động đất vào năm 558 CN,

Ngữ pháp

brought from Lebanon after ... was partially destroyed: phần bổ nghĩa dài sau danh từ

Toàn bộ phần được tô nổi bổ nghĩa cho danh từ columns xuất hiện trước đó. Brought là phân từ quá khứ mang nghĩa bị động: các cột đã được đưa từ Liban đến. Vì không có chủ ngữ đi cùng một dạng động từ hữu hạn như were brought nên đây không phải là một mệnh đề chính mới. Mệnh đề bắt đầu bằng after cho biết việc vận chuyển xảy ra khi nào. Trong mệnh đề đó, was partially destroyed là cụm động từ bị động, còn by an earthquake nêu nguyên nhân. Vì vậy, phần bổ nghĩa dài này gói gọn nguồn gốc của các cột, trình tự thời gian và thiệt hại do động đất ngay sau danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành phần bổ nghĩa bị động sau danh từ bằng phân từ quá khứ của bring: The columns ____ from Italy after the fire now support the roof.

Xem đáp án

brought

quietly remind you of its fragility Cụm từ

2:25

lặng lẽ nhắc nhở bạn về sự mỏng manh của nó

Cụm từ

quietly remind you of its fragility: nghĩa tinh tế của quietly và cấu trúc remind ... of

Trong remind someone of something, người được nhắc đến sau remind, còn ký ức, sự vật hoặc sự thật được gợi lên nằm sau of. Ở đây, you là người được nhắc và its fragility là sự thật mà người đó nhận ra. Quietly không có nghĩa đen là đồ vật nói với âm lượng nhỏ. Từ này diễn tả một tác động gián tiếp, không phô trương: vẻ ngoài hoặc sự hiện diện của đồ vật nhẹ nhàng khiến bạn nhận ra rằng nó rất mong manh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ còn thiếu trong cấu trúc remind someone of something: The smell of rain reminds Mia ____ summer camp.

Xem đáp án

of

and the engineering skills such a marvel requires. Ngữ pháp

2:27

và những kỹ năng kỹ thuật mà một kỳ quan như vậy đòi hỏi.

Ngữ pháp

such a marvel requires: phép quy chiếu mang tính đánh giá với such a + danh từ

Such a marvel có nghĩa là một điều đáng kinh ngạc giống như điều vừa được mô tả. Such quy chiếu lại chủ đề trước đó, còn marvel thêm sự đánh giá rất tích cực của người nói. Nhờ vậy, cụm từ vừa nhắc lại đối tượng vừa giữ được cảm giác thán phục. Trong cụm danh từ lớn hơn the engineering skills such a marvel requires, such a marvel là chủ ngữ của requires. Engineering skills là thứ mà kỳ quan đó cần. Có thể hiểu cấu trúc đầy đủ là the engineering skills that such a marvel requires, trong đó đại từ quan hệ làm tân ngữ that được lược bỏ.

Luyện tập

Lựa chọn nào dùng đúng such a/an + danh từ số ít để quy chiếu lại chiếc máy?

  1. The robot can clean an entire beach. So a useful machine requires careful maintenance.
  2. The robot can clean an entire beach. Such useful a machine requires careful maintenance.
  3. The robot can clean an entire beach. Such a useful machine requires careful maintenance.
Xem đáp án

The robot can clean an entire beach. Such a useful machine requires careful maintenance.

If a picture is worth a thousand words, Thành ngữ

2:32

Nếu một bức ảnh có giá trị bằng ngàn lời nói,

Thành ngữ

If a picture is worth a thousand words: một bức tranh đáng giá ngàn lời nói

“A picture is worth a thousand words” là một câu tục ngữ phổ biến: một hình ảnh có thể truyền tải lượng thông tin lớn mà nếu giải thích bằng lời có thể cần rất nhiều từ. “A thousand” là cách nói cường điệu có chủ ý, không phải con số chính xác. Ở đây, “If” biến câu tục ngữ thành điều kiện mở đầu cho một ý lớn hơn. Nếu hình ảnh có thể truyền tải nhiều đến vậy, người nói có thể tiếp tục so sánh những bức tranh khảm nào truyền tải nhiều nhất. Vì thế, câu tục ngữ tạo ra một sự chuyển ý tự nhiên thay vì chỉ nêu một nhận định chung.

Luyện tập

Hoàn thành câu tục ngữ quen thuộc bằng cụm từ cố định: A picture is worth ____.

Xem đáp án

a thousand words

the mosaics from the next several centuries have the most to say, Thành ngữ

2:34

thì những bức khảm từ vài thế kỷ sau có nhiều điều để nói nhất,

Thành ngữ

have the most to say: truyền đạt thông tin theo nghĩa ẩn dụ

Trong câu này, “have the most to say” nhân hóa những bức tranh khảm. Chúng không thực sự nói; trong số các bức tranh khảm được so sánh, những bức này cung cấp nhiều thông tin hoặc góc nhìn để diễn giải nhất. Dạng so sánh cao nhất “most” thể hiện thứ hạng đó. Cấu trúc “have something to say” thường có nghĩa là một người có thông tin, ý tưởng hoặc quan điểm muốn bày tỏ. Khi chủ ngữ là tác phẩm nghệ thuật, tài liệu hoặc đồ vật, “say” mang nghĩa ẩn dụ: các chi tiết của chủ thể tiết lộ hoặc truyền đạt điều gì đó.

Luyện tập

Câu nào dùng “have the most to say” để diễn đạt rằng một đồ vật cung cấp thông tin phong phú nhất?

  1. Of all the artifacts, this diary has the most to say about daily life.
  2. At every meeting, Leo says the most because he gives the longest report.
  3. The guide has to say the most during today's presentation because she covers three sections.
Xem đáp án

Of all the artifacts, this diary has the most to say about daily life.

not only about their biblical themes, Ngữ pháp

2:38

không chỉ về các chủ đề kinh thánh của chúng,

but also the Byzantine emperors who commissioned them, Cách dùng từ

2:40

mà còn về các hoàng đế Byzantine đã ra lệnh tạo ra chúng,

Ngữ pháp

not only about A ... but also B: thêm một trọng tâm song song

Not only A, but also B thêm một trọng tâm thứ hai song song với trọng tâm đầu tiên. Ở đây, cả hai phần đều hoàn chỉnh ý nói một điều gì đó đề cập đến chủ đề nào: trước tiên là their biblical themes, sau đó là the Byzantine emperors who commissioned them. Giới từ about xuất hiện trước chủ đề thứ nhất và được hiểu ngầm trước chủ đề thứ hai. Khi đọc cấu trúc này, hãy ghép các thành phần sau not only và but also ở cùng một cấp độ ngữ pháp. Câu này ghép hai chủ đề, chứ không phải hai hành động riêng biệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc not only ... but also: The documentary is ____ about the athletes, ____ about the families who support them.

Xem đáp án

not only · but also

Cách dùng từ

commissioned them: đặt làm các tác phẩm đó

Trong commissioned them, commission là động từ ở thì quá khứ, có nghĩa là chính thức đặt làm hoặc thu xếp để một tác phẩm được tạo ra, thường bằng cách trả tiền cho nghệ sĩ hoặc thợ thủ công. Trong bối cảnh nghệ thuật và kiến trúc, chủ ngữ là người bảo trợ hoặc tổ chức đứng sau dự án, không nhất thiết là người trực tiếp làm ra tác phẩm. Who commissioned them là mệnh đề quan hệ xác định Byzantine emperors. Them chỉ những tác phẩm đã được nhắc đến trước đó.

Luyện tập

Trong câu 'The rulers commissioned the murals,' các rulers đã làm gì?

  1. Họ cùng phục vụ trong một ủy ban.
  2. Họ tự tay vẽ mọi phần của các bức tranh tường.
  3. Họ chính thức thu xếp để các bức tranh tường được thực hiện.
Xem đáp án

Họ chính thức thu xếp để các bức tranh tường được thực hiện.

often depicted along with Christ. Ngữ pháp

2:42

thường được mô tả cùng với Chúa Jesus.

Ngữ pháp

often depicted along with Christ: được khắc họa cùng với Chúa Kitô

Cụm này bổ sung cho chủ ngữ đã được nhắc đến trước đó và được hiểu đầy đủ là “the emperors were often depicted along with Christ”. Depicted là quá khứ phân từ trong cấu trúc bị động: các hoàng đế là những người được thể hiện trong tác phẩm, chứ không phải những nghệ sĩ tạo ra nó. Depict có nghĩa là “thể hiện một người hoặc cảnh vật trong hình ảnh”, còn along with có nghĩa là “cùng với”. Cách viết ngắn gọn này thường gặp trong phần mô tả tranh, tranh khảm và các tác phẩm nghệ thuật thị giác khác.

Luyện tập

Hoàn thành phần mô tả tác phẩm bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “được thể hiện trong hình ảnh cùng với”: In the mural, the doctor is ____ two nurses.

Xem đáp án

depicted along with

But beneath their loud and clear voices, Mạch ý

2:45

Nhưng bên dưới những giọng nói to và rõ ràng của chúng,

Mạch ý

But beneath their loud and clear voices: từ thông điệp bề mặt đến lịch sử ẩn giấu

But báo hiệu một sự chuyển hướng. Lời kể chuyển từ điều mà những hình ảnh còn sót lại dường như truyền đạt rõ ràng sang một câu chuyện ít lộ rõ hơn về sự hư hại và mất mát. Beneath sắp xếp hai lớp thông tin này: thông điệp rõ ràng trên bề mặt và lớp lịch sử ẩn bên dưới. Their loud and clear voices nhân hóa các hình ảnh như những người đang nói. Voices chỉ các thông điệp mà chúng truyền đạt, không phải âm thanh thật, còn loud and clear có nghĩa là những thông điệp đó dễ hiểu.

Luyện tập

Cụm từ này chủ yếu có tác dụng gì trong đoạn văn?

  1. Giải thích rằng những người nói đã nói nhỏ hơn và trở nên khó nghe hơn.
  2. Chuyển lời kể từ thông điệp rõ ràng trên bề mặt sang một lịch sử ẩn về sự hư hại và mất mát.
  3. Nói rằng có những tiếng nói thật phát ra từ bên dưới các hình ảnh.
Xem đáp án

Chuyển lời kể từ thông điệp rõ ràng trên bề mặt sang một lịch sử ẩn về sự hư hại và mất mát.

one hears the haunting echoes of the damaged and missing mosaics and icons, Thành ngữ

2:47

người ta nghe thấy những tiếng vang ám ảnh của những bức khảm và biểu tượng bị hư hại và biến mất,

Thành ngữ

haunting echoes của các bức tranh khảm và thánh tượng bị hư hại hoặc thất lạc

Haunting echoes là một ẩn dụ mang tính văn chương. Haunting miêu tả điều gì đó cứ ở lại trong tâm trí và gợi lên nỗi buồn, sợ hãi hoặc bất an; echoes gợi đến những dấu vết còn lại sau khi nguồn gốc của chúng đã biến mất. Các bức tranh khảm và thánh tượng không thực sự phát ra âm thanh. Sự hư hại và vắng bóng của chúng vẫn khiến quá khứ có cảm giác hiện hữu, vì vậy chính những gì đã mất cũng truyền tải lịch sử của sự mất mát.

Luyện tập

Haunting echoes trong câu này gợi lên điều gì?

  1. Các bức tranh khảm đã được phục hồi và giờ trông như mới.
  2. Tác phẩm nghệ thuật đang thực sự tạo ra âm thanh lặp lại trong căn phòng.
  3. Những tác phẩm nghệ thuật bị mất hoặc hư hại vẫn để lại ấn tượng mạnh mẽ và bất an.
Xem đáp án

Những tác phẩm nghệ thuật bị mất hoặc hư hại vẫn để lại ấn tượng mạnh mẽ và bất an.

desecrated and looted during the Latin occupation Văn hóa

2:51

bị bôi nhọ và cướp bóc trong thời kỳ chiếm đóng của người Latin

in the Fourth Crusade.

2:54

trong cuộc Thập tự chinh thứ Tư.

Văn hóa

desecrated and looted trong thời kỳ chiếm đóng Latinh thuộc cuộc Thập tự chinh thứ tư

Desecrated và looted là hai phân từ quá khứ được nối song song để miêu tả điều đã xảy ra với các tác phẩm nghệ thuật tôn giáo. Desecrated có nghĩa là một đồ vật hoặc địa điểm linh thiêng bị đối xử một cách bất kính nghiêm trọng; looted có nghĩa là bị lấy cắp trong xung đột hoặc hỗn loạn. Ở đây, Latin occupation chỉ sự cai trị của các Kitô hữu Latinh phương Tây tại Constantinople sau khi quân Thập tự chinh chiếm và cướp phá thành phố vào năm 1204 trong cuộc Thập tự chinh thứ tư. Cụm từ này cung cấp bối cảnh lịch sử cho sự hư hại và thất lạc.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cả desecrated và looted?

  1. The tourists desecrated the shrine by quietly admiring it and looted postcards from the gift shop after paying.
  2. The caretakers desecrated the shrine by cleaning it carefully and looted its valuables by recording them.
  3. The attackers desecrated the shrine by treating it with contempt and looted its valuables.
Xem đáp án

The attackers desecrated the shrine by treating it with contempt and looted its valuables.

Within the floor,

2:56

Bên trong sàn nhà,

the tomb inscription of Enrico Dandolo, Văn hóa

2:57

dòng chữ khắc trên lăng mộ của Enrico Dandolo,

Văn hóa

the tomb inscription of Enrico Dandolo như một dấu tích lịch sử

Tomb inscription là phần chữ được viết hoặc khắc trên mộ, bia mộ hay vật đánh dấu ngôi mộ. Trong cụm danh từ này, of Enrico Dandolo cho biết dòng chữ thuộc về ngôi mộ hoặc vật tưởng niệm của ai. Ở đây, dòng chữ có tên một nhân vật cụ thể đóng vai trò là dấu tích lịch sử có thể nhìn thấy. Nó liên kết một địa điểm có thật với Dandolo và thời kỳ cai trị của người Venice và người Latin đang được nhắc đến. Cụm từ này chỉ phần chữ trên vật tưởng niệm, không phải toàn bộ ngôi mộ.

Luyện tập

Trong cụm “the tomb inscription”, tomb inscription chỉ điều gì?

  1. Phần chữ được viết hoặc khắc trên mộ hay vật đánh dấu ngôi mộ
  2. Một mệnh lệnh quân sự được viết trong một chiến dịch
  3. Toàn bộ cấu trúc của ngôi mộ
Xem đáp án

Phần chữ được viết hoặc khắc trên mộ hay vật đánh dấu ngôi mộ

the Venetian ruler who commanded the campaign, Cách dùng từ

2:59

nhà cai trị Venice người đã chỉ huy chiến dịch,

Cách dùng từ

who commanded the campaign: chỉ huy một chiến dịch quân sự

Trong who commanded the campaign, who mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho the Venetian ruler. Mệnh đề này cho biết người cai trị đó đảm nhận vai trò gì. Ở đây, command có nghĩa là lãnh đạo và chỉ huy, còn campaign là một chiến dịch quân sự có tổ chức. Cụm từ này nói đến việc chỉ huy toàn bộ chiến dịch, chứ không chỉ đơn giản là ra một mệnh lệnh cho một người.

Luyện tập

Trong “The admiral commanded the campaign at sea,” vị chỉ huy hải quân đã làm gì?

  1. Lãnh đạo và chỉ huy chiến dịch quân sự
  2. Xin phép tham gia chiến dịch
  3. Nói một chỉ thị duy nhất với bản thân chiến dịch
Xem đáp án

Lãnh đạo và chỉ huy chiến dịch quân sự

is a stark reminder of those 57 years Cụm từ

3:02

là một lời nhắc nhở rõ ràng về 57 năm đó

Cụm từ

a stark reminder of: lời nhắc nhở mạnh mẽ và khó có thể phớt lờ

Khi một thứ là a stark reminder of X, nó khiến người ta nghĩ đến X một cách rõ ràng và mạnh mẽ, thường vì nó là bằng chứng có thể nhìn thấy. Stark làm cho reminder mang sắc thái nghiêm trọng và khó có thể phớt lờ. Trong đoạn này, chủ ngữ xuất hiện trước is được trình bày như một bằng chứng mạnh mẽ về 57 năm đó; câu không nói về một người cố ý nhắc nhở người khác.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất để mô tả bằng a stark reminder?

  1. Thông báo lịch cho biết buổi tập bóng đá bắt đầu lúc sáu giờ.
  2. Một đài tưởng niệm chiến tranh khiến người ta nhớ rõ những hy sinh trong quá khứ.
  3. Một người bạn nhắn tin để nhắc bạn đừng quên chai nước.
Xem đáp án

Một đài tưởng niệm chiến tranh khiến người ta nhớ rõ những hy sinh trong quá khứ.

that Hagia Sophia spent as a Roman Catholic Church Ngữ pháp

3:05

mà Hagia Sophia đã trải qua với tư cách là một Nhà thờ Công giáo La Mã

Ngữ pháp

spend + time + as + vai trò hoặc chức năng

Đây là một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho those 57 years. That đại diện cho những năm đó và đứng ở vị trí tân ngữ sau spent. Ý đầy đủ là Hagia Sophia spent those 57 years as a Roman Catholic Church. Cấu trúc có thể áp dụng là chủ ngữ + spend + khoảng thời gian + as + vai trò hoặc chức năng. Khi chủ ngữ là một tòa nhà, spend tạo sắc thái nhân hóa nhẹ và có nghĩa là tòa nhà đảm nhiệm chức năng đó trong khoảng thời gian được nêu.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc spend + time + as + vai trò bằng một từ: Maya spent six years ____ a nurse before becoming a doctor.

Xem đáp án

as

before returning to its Orthodox roots upon the Byzantine reconquest. Cụm từ

3:08

trước khi trở lại cội nguồn Chính thống giáo sau cuộc tái chiếm của Byzantine.

Cụm từ

returning to its Orthodox roots sau cuộc tái chinh phục của Byzantine

Return to its Orthodox roots có nghĩa là quay lại một bản sắc hoặc truyền thống Chính thống giáo trước đây. roots ở đây là phép ẩn dụ, chỉ nguồn gốc và những truyền thống tạo nên bản sắc chứ không phải rễ cây. Upon + danh từ chỉ sự kiện là cách diễn đạt trang trọng để nói rằng điều gì đó xảy ra khi hoặc ngay sau sự kiện ấy. Toàn bộ cụm before + -ing đặt tình trạng trước đó vào thời điểm trước sự quay lại: việc trở về với truyền thống Chính thống giáo diễn ra vào lúc Byzantine tái chinh phục.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với before returning to its Orthodox roots upon the Byzantine reconquest?

  1. Tình trạng trước đó diễn ra trước khi bản sắc Chính thống giáo cũ được khôi phục vào thời điểm Byzantine tái chinh phục.
  2. Nơi đó từ bỏ bản sắc Chính thống giáo khi cuộc tái chinh phục của Byzantine xảy ra.
  3. Nơi đó thực sự di chuyển đến một địa điểm mang tên “cội nguồn” trước cuộc tái chinh phục của Byzantine.
Xem đáp án

Tình trạng trước đó diễn ra trước khi bản sắc Chính thống giáo cũ được khôi phục vào thời điểm Byzantine tái chinh phục.

But it would not remain a church for long. Cụm từ

3:12

Nhưng nó không duy trì là một nhà thờ lâu dài.

Cụm từ

would not remain a church for long: báo trước thay đổi từ góc nhìn quá khứ

Remain a church có nghĩa là tiếp tục duy trì trạng thái hoặc vai trò của một nhà thờ. not ... for long cho biết trạng thái đó sẽ sớm kết thúc. Trong lời kể lịch sử ở quá khứ, would có thể đánh dấu tương lai nhìn từ một thời điểm trong quá khứ: người kể nhìn về phía trước từ thời điểm đó. Ở đây, would không diễn tả ý muốn hay điều kiện giả định. Cách diễn đạt này báo trước sự thay đổi tiếp theo.

Luyện tập

Trong lời kể lịch sử này, would not remain a church for long cho người đọc biết điều gì?

  1. Từ thời điểm đó trong quá khứ, việc được sử dụng làm nhà thờ sẽ sớm kết thúc.
  2. Nó không muốn tiếp tục làm một nhà thờ.
  3. Nó có thể vẫn là một nhà thờ vào lúc này nếu một điều kiện nào đó được đáp ứng.
Xem đáp án

Từ thời điểm đó trong quá khứ, việc được sử dụng làm nhà thờ sẽ sớm kết thúc.

Weakened by the Crusades, Ngữ pháp

3:15

Suy yếu bởi các cuộc Thập tự chinh,

Ngữ pháp

Weakened by the Crusades: cụm phân từ quá khứ ở đầu câu

Weakened by the Crusades là một cụm phân từ quá khứ. Cụm này đưa ra bối cảnh bị động: Constantinople đã bị làm suy yếu, và các cuộc Thập tự chinh là nguyên nhân. Khi được đặt trước mệnh đề chính, cụm này rút gọn nguyên nhân thành vài từ. Có thể triển khai nó thành Because Constantinople had been weakened by the Crusades, .... Chủ ngữ được hiểu ngầm của Weakened là chủ ngữ của mệnh đề chính theo sau.

Luyện tập

Hoàn thành cụm mở đầu bằng phân từ quá khứ của weaken và giới từ giới thiệu nguyên nhân: ____ repeated storms, the sea wall finally broke.

Xem đáp án

Weakened by

Constantinople fell to the Ottomans in 1453 Cách dùng từ

3:16

Constantinople rơi vào tay Đế chế Ottoman vào năm 1453

Cách dùng từ

Constantinople fell to the Ottomans: fall to mang nghĩa bị chiếm

Trong văn viết quân sự và lịch sử, khi một thành phố, pháo đài, lãnh thổ hoặc chính quyền falls to một lực lượng đối địch, lực lượng đó đã chiếm được và giành quyền kiểm soát nơi ấy. Ở đây, fell là dạng quá khứ của fall, còn the Ottomans là bên chinh phục. Vì vậy, Constantinople fell to the Ottomans in 1453 có nghĩa là quân Ottoman đã chiếm Constantinople vào năm đó. Fall to trình bày sự kiện từ góc nhìn của địa điểm hoặc thế lực bị mất quyền kiểm soát; nó không diễn tả hành động rơi theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu lịch sử bằng dạng quá khứ của fall và giới từ cần thiết để diễn đạt ý bị chiếm bởi: The capital ____ the invading army in 1804.

Xem đáp án

fell to

and would be known as Istanbul thereafter. Cụm từ

3:19

và được biết đến với tên gọi Istanbul kể từ đó.

Cụm từ

would be known as Istanbul thereafter: từ đó về sau được biết đến với tên Istanbul

Trong lời kể lịch sử, would be known as nhìn về phía trước từ một thời điểm trong quá khứ: kể từ thời điểm đó, mọi người sẽ gọi thành phố là Istanbul. Cấu trúc bị động be known as + tên hoặc danh tính cho biết một người hay sự vật được biết đến bằng tên hoặc cách gọi nào. Thereafter có nghĩa là kể từ thời điểm đó trở đi. Cả cụm trình bày tên gọi xuất hiện sau như một kết quả được duy trì sau sự kiện trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu kể lịch sử bằng cấu trúc mục tiêu would be known as ... thereafter: In 1912, the ship was renamed and ____ Aurora ____.

Xem đáp án

would be known as · thereafter

After allowing his soldiers 3 days of pillage, Ngữ pháp

3:22

Sau khi cho phép binh lính của mình cướp bóc trong 3 ngày,

Ngữ pháp

After allowing his soldiers 3 days of pillage: dùng after + -ing cho hành động xảy ra trước

Cấu trúc after + mệnh đề -ing đặt hành động đó trước hành động trong mệnh đề chính. After allowing ... là cách nói gọn của after he allowed ..., và người thực hiện allowing không được nêu ra phải là chủ ngữ của mệnh đề chính. Allowing his soldiers 3 days of pillage có nghĩa là cho phép binh lính cướp phá trong khoảng thời gian ba ngày. Ở đây, pillage là danh từ chỉ việc cướp bóc bạo lực trên quy mô lớn, đặc biệt trong chiến tranh hoặc xâm lược.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của review để mệnh đề after nêu hành động xảy ra trước: After ____ the report, Lena emailed her notes.

Xem đáp án

reviewing

Sultan Mehmed the Second entered the building. Văn hóa

3:25

Sultan Mehmed Đệ nhị đã bước vào tòa nhà.

Văn hóa

Sultan Mehmed the Second: tước hiệu và số thứ tự trị vì

Sultan là tước hiệu của người cai trị, Mehmed là tên riêng, còn the Second là số thứ tự trị vì. Cụm này cho biết đây là vị vua thứ hai mang tên đó, nên toàn bộ cụm từ chỉ Sultan Mehmed II chứ không phải một người bình thường tên Mehmed. Ở đây, cụm từ nói đến Mehmed II, vị vua Ottoman đã chinh phục Constantinople vào năm 1453. Đó là kiến thức lịch sử cơ bản cần thiết để hiểu lời kể.

Luyện tập

Tên lịch sử Mehmed II thường được đọc thành tiếng như thế nào trong tiếng Anh?

  1. Mehmed two
  2. the second Mehmed
  3. Mehmed the Second
Xem đáp án

Mehmed the Second

Though heavily damaged, Ngữ pháp

3:28

Dù bị hư hại nặng nề,

Ngữ pháp

Though heavily damaged: mệnh đề nhượng bộ rút gọn

Though heavily damaged là một mệnh đề nhượng bộ rút gọn. Dạng đầy đủ là Though it was heavily damaged: though đưa ra sự nhượng bộ, heavily tăng mức độ của damaged, còn damaged mô tả chủ ngữ được hiểu ngầm. Cụm từ này trước hết thừa nhận một tình trạng bất lợi. Sau đó, mệnh đề chính cần nêu một kết quả vẫn xảy ra bất chấp tình trạng đó hoặc khác với điều người nghe có thể dự đoán.

Luyện tập

Hãy rút gọn mệnh đề Though the bridge was heavily damaged để hoàn thành câu: ____, the bridge remained open.

Xem đáp án

Though heavily damaged

its grandeur was not lost on the young sultan Thành ngữ

3:29

sự hùng vĩ của nó vẫn không phai mờ trước mắt vị sultan trẻ tuổi

Thành ngữ

grandeur was not lost on the young sultan: vị sultan trẻ đã nhận ra vẻ tráng lệ

Trong cấu trúc X is/was not lost on Y, Y nhận ra, hiểu hoặc đánh giá cao X. Lost ở đây không mang nghĩa đen là làm mất một vật. not đảo ngược nghĩa của be lost on someone, vốn diễn tả việc một điều gì đó không được chú ý, thấu hiểu hoặc trân trọng. Trong câu này, X là its grandeur và Y là the young sultan. Câu nói rằng vị sultan trẻ nhận ra rõ quy mô và vẻ đẹp đầy ấn tượng. Cách diễn đạt gián tiếp nhấn mạnh rằng vẻ tráng lệ ấy thực sự tác động đến ông.

Luyện tập

Trong câu “The warning was not lost on Maya,” was not lost on Maya có nghĩa là gì?

  1. Maya đã không hiểu lời cảnh báo.
  2. Maya đã làm thất lạc lời cảnh báo.
  3. Maya đã nhận ra và hiểu lời cảnh báo.
Xem đáp án

Maya đã nhận ra và hiểu lời cảnh báo.

who immediately rededicated it to Allah, Cách dùng từ

3:31

người ngay lập tức dâng hiến nó lại cho thánh Allah,

Cách dùng từ

immediately rededicated it to Allah: cấu trúc rededicate A to B

Rededicate A to B có nghĩa là dâng hiến A cho B một lần nữa, thường là sau một sự thay đổi, hoặc đặt A dưới một sự dâng hiến được tái xác nhận dành cho B. Tiền tố re- có nghĩa là một lần nữa, còn to giới thiệu vị thần, người, lý tưởng hoặc mục đích nhận sự dâng hiến. Trong mệnh đề này, it là thứ được dâng hiến lại, Allah là đối tượng nhận sự dâng hiến, còn immediately cho biết hành động diễn ra ngay lập tức. Cách diễn đạt này trình bày một sự thay đổi nhanh chóng và trang trọng về mặt dâng hiến tôn giáo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động quá khứ của rededicate A to B: After the ceremony, the hall was ____ public education.

Xem đáp án

rededicated to

proclaiming that it would be the new imperial mosque. Ngữ pháp

3:33

tuyên bố rằng nó sẽ là nhà thờ Hồi giáo hoàng gia mới.

Ngữ pháp

proclaiming that ...: bổ sung một lời tuyên bố trang trọng

Proclaiming that ... là một mệnh đề -ing bổ sung. Nó thêm một hành động phát ngôn vào hành động chính trước đó, và chủ ngữ được hiểu ngầm thường là chủ ngữ của mệnh đề chính. Mệnh đề bắt đầu bằng that cho biết nội dung của lời tuyên bố. Ở đây, would be thể hiện địa vị tương lai của tòa nhà từ góc nhìn trong quá khứ, còn proclaim khiến lời thông báo mang tính công khai, trang trọng và có thẩm quyền.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng proclaiming that: The president signed the decree, ____ the island would become a protected reserve.

Xem đáp án

proclaiming that

The four minarets built over the next century Văn hóa

3:37

Bốn tháp nhọn được xây dựng trong thế kỷ tiếp theo

Văn hóa

four minarets built over the next century: bốn ngọn tháp được xây dựng trong thế kỷ tiếp theo

Minaret là một ngọn tháp cao thuộc một thánh đường Hồi giáo hoặc đứng bên cạnh thánh đường, theo truyền thống gắn với lời kêu gọi cầu nguyện. Cụm từ này nói đến bốn ngọn tháp như vậy. Built over the next century là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ bị động that were built over the next century. Over đánh dấu một khoảng thời gian, vì vậy các ngọn tháp được xây dựng trong khoảng một trăm năm tiếp theo, chứ không nhất thiết hoàn thành cùng một lúc.

Luyện tập

Cụm từ chỉ thời gian trong “Four minarets were built over the next century” có nghĩa là gì?

  1. Cả bốn ngọn tháp được hoàn thành chính xác cùng một lúc.
  2. Bốn ngọn tháp của thánh đường Hồi giáo được xây dựng trong một trăm năm tiếp theo, có thể vào những thời điểm khác nhau.
  3. Các ngọn tháp đã đứng đó một thế kỷ trước khi việc xây dựng bắt đầu.
Xem đáp án

Bốn ngọn tháp của thánh đường Hồi giáo được xây dựng trong một trăm năm tiếp theo, có thể vào những thời điểm khác nhau.

are the most obvious sign of this era, Cụm từ

3:39

là dấu hiệu rõ ràng nhất của thời đại này,

Cụm từ

the most obvious sign of this era: dấu hiệu rõ ràng nhất của thời đại này

Ở đây, sign có nghĩa là một đặc điểm hoặc bằng chứng có thể quan sát được, chứ không phải một tấm biển có chữ. A sign of this era là điều cho thấy rõ thời đại đó có đặc điểm như thế nào. The most obvious là dạng so sánh nhất: trong số các đặc điểm liên quan, đây là đặc điểm dễ nhận thấy hoặc nhận ra nhất. Cụm từ này cũng có thể dùng để chỉ đặc điểm thể hiện rõ nhất một thời kỳ hoặc một sự thay đổi lớn.

Luyện tập

Hãy dùng đúng cụm từ trong bài học để hoàn thành câu: The new train station is ____ the town's growth.

Xem đáp án

the most obvious sign of

serving as architectural supports in addition to their religious purpose. Ngữ pháp

3:41

đóng vai trò là vật chống đỡ kiến trúc bên cạnh mục đích tôn giáo của chúng.

Ngữ pháp

serving as ... in addition to ...: trình bày hai chức năng

Mệnh đề -ing serving as ... bổ sung thông tin về vai trò của đối tượng được nhắc đến ngay trước đó. Serve as có nghĩa là hoạt động như hoặc được dùng làm, vì vậy serving as architectural supports cho biết những đối tượng đó giúp nâng đỡ kết cấu. In addition to + danh từ bổ sung một vai trò khác chứ không thay thế vai trò đầu tiên. Ở đây, vai trò kiến trúc tồn tại song song với mục đích tôn giáo. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích rằng một đồ vật hoặc tổ chức có hai chức năng.

Luyện tập

Hoàn thành hai phần cố định: The hall serves ____ an art gallery in addition ____ its role as a meeting space.

Xem đáp án

as · to

But there are many others.

3:45

Nhưng vẫn còn nhiều điều khác nữa.

Ornate candle holders relate Suleiman's conquest of Hungary, Cách dùng từ

3:47

Những giá đỡ nến công phu kể về cuộc chinh phục Hungary của Suleiman,

Cách dùng từ

relate Suleiman's conquest: trình bày một sự kiện lịch sử

Ở đây, relate có nghĩa là “kể lại, thuật lại hoặc thể hiện”. Đây là ngoại động từ: những chân nến trang trí cầu kỳ được hiểu là đang trình bày lịch sử cuộc chinh phục Hungary của Suleiman thông qua những gì chúng thể hiện. Chúng không thực sự biết nói. Cấu trúc là relate + một câu chuyện hoặc sự kiện, không có giới từ trước tân ngữ. Trong phần mô tả tác phẩm nghệ thuật và hiện vật lịch sử, cấu trúc này cho biết một đồ vật truyền tải một câu chuyện.

Luyện tập

relates có nghĩa gì trong “The museum display relates the city's founding”?

  1. Nó khiến việc thành lập thành phố xảy ra lần nữa.
  2. Nó kể lại hoặc trình bày câu chuyện về việc thành lập thành phố.
  3. Nó có liên quan đến việc thành lập thành phố nhưng không kể lại chuyện đó.
Xem đáp án

Nó kể lại hoặc trình bày câu chuyện về việc thành lập thành phố.

while giant calligraphy discs hung from the ceiling Văn hóa

3:50

trong khi những đĩa thư pháp khổng lồ treo trên trần nhà

Văn hóa

calligraphy discs hung from the ceiling: những tấm biển thư pháp tròn lớn treo từ trần nhà

Ở đây, calligraphy discs là những tấm biển lớn hình tròn có chữ viết mang tính nghệ thuật. Trong một nhà thờ Hồi giáo, chúng có thể là những yếu tố thị giác và tôn giáo nổi bật, đôi khi thể hiện các tên gọi hoặc văn bản tôn giáo. Disc mô tả hình tròn của chúng, không phải đĩa nhạc hay đĩa máy tính. Hung from the ceiling cho biết các tấm biển được treo ở vị trí cao trong không gian bên trong.

Luyện tập

Trong phần mô tả nội thất nhà thờ Hồi giáo này, calligraphy discs là gì?

  1. Đèn trần tròn đơn giản không có chữ
  2. Những tấm biển tròn lớn có chữ viết mang tính nghệ thuật
  3. Các đĩa kỹ thuật số dùng để lưu nhạc hoặc tệp
Xem đáp án

Những tấm biển tròn lớn có chữ viết mang tính nghệ thuật

remind visitors for the first four caliphs who followed Muhammad. Văn hóa

3:53

nhắc nhở du khách về bốn vị caliph đầu tiên nối nghiệp Muhammad.

Văn hóa

first four caliphs who followed Muhammad: bốn vị khalip đầu tiên kế nhiệm Muhammad

Danh hiệu caliph chỉ người kế nhiệm Muhammad trong vai trò lãnh đạo cộng đồng Hồi giáo. Danh hiệu này thuộc một bối cảnh lịch sử và chính trị Hồi giáo cụ thể, vì vậy không chỉ đơn giản có nghĩa là bất kỳ vị vua hay người cai trị nào. Ở đây, the first four caliphs chỉ bốn nhà lãnh đạo đầu tiên trong trình tự kế nhiệm đó. who followed Muhammad có nghĩa là họ kế nhiệm Muhammad với tư cách nhà lãnh đạo, chứ không phải thực sự đi bộ phía sau ông.

Luyện tập

Trong cụm first four caliphs who followed Muhammad, followed có nghĩa là gì?

  1. Họ kế nhiệm Muhammad trong vai trò lãnh đạo cộng đồng Hồi giáo.
  2. Họ bắt chước mọi hành động của Muhammad.
  3. Họ thực sự đi bộ phía sau Muhammad.
Xem đáp án

Họ kế nhiệm Muhammad trong vai trò lãnh đạo cộng đồng Hồi giáo.

Though the building you see today still looks like a mosque, Ngữ pháp

3:58

Mặc dù tòa nhà bạn thấy ngày nay trông vẫn giống như một nhà thờ Hồi giáo,

it is now a museum,

4:01

nó bây giờ là một viện bảo tàng,

Ngữ pháp

Though ... still looks like ..., it is now ...: mặc dù vẫn trông giống..., giờ đây là...

Though mở đầu một ý nhượng bộ: người nói trước hết thừa nhận một sự thật có thể tạo ra một dự đoán, rồi đưa ra một sự thật tương phản trong mệnh đề chính. Ở đây, vẻ ngoài của tòa nhà khiến người ta nghĩ đến một nhà thờ Hồi giáo, nhưng vào thời điểm đang được mô tả, đó là một bảo tàng. Still cho thấy vẻ ngoài ấy đã tiếp tục từ quá khứ, còn now đánh dấu tình trạng đã thay đổi. Mẫu Though X still looks like A, it is now B hữu ích khi vẻ ngoài vẫn tương tự nhưng danh tính hoặc chức năng đã thay đổi.

Luyện tập

Câu nào dùng mẫu mục tiêu để trước hết thừa nhận vẻ ngoài cũ rồi nhấn mạnh công dụng hiện tại của tòa nhà?

  1. The hall is now a community center, though it still looks like a school.
  2. Though the hall still looks like a school, it is now a community center.
  3. Because the hall still looks like a school, it is now a community center.
Xem đáp án

Though the hall still looks like a school, it is now a community center.

a decision made in 1935 by Kemal Atatürk, Ngữ pháp

4:02

một quyết định được đưa ra vào năm 1935 bởi Kemal Atatürk,

Ngữ pháp

a decision made in 1935 by Kemal Atatürk: cụm phân từ quá khứ đứng sau danh từ

Made in 1935 by Kemal Atatürk là cụm phân từ quá khứ đặt sau decision. Nó có nghĩa tương đương với that was made in 1935 by Kemal Atatürk: decision là đối tượng nhận hành động, in 1935 cho biết thời gian, còn by Kemal Atatürk nêu người chịu trách nhiệm. Mệnh đề quan hệ bị động rút gọn này gói các chi tiết nhận diện vào một cụm danh từ. Cấu trúc danh từ + phân từ quá khứ + chi tiết thường được dùng để giải thích nguồn gốc của một quyết định, quy tắc, chính sách hoặc đồ vật.

Luyện tập

Trong cụm a decision made in 1935 by Kemal Atatürk, made in 1935 by Kemal Atatürk mô tả điều gì?

  1. Kemal Atatürk
  2. quyết định đó
  3. năm 1935
Xem đáp án

quyết định đó

the modernizing first president of Turkey, Văn hóa

4:06

vị tổng thống đầu tiên hiện đại hóa Thổ Nhĩ Kỳ,

Văn hóa

the modernizing first president of Turkey: cụm đồng vị giải thích Atatürk

Cụm danh từ the modernizing first president of Turkey là một cụm đồng vị chỉ cùng một người với Kemal Atatürk. Nó bổ sung thân phận của ông là tổng thống đầu tiên của Thổ Nhĩ Kỳ, chứ không giới thiệu một người khác. Modernizing mô tả ông như một nhà lãnh đạo thúc đẩy những cải cách nhằm làm cho đất nước hiện đại hơn. Cách diễn đạt này cung cấp bối cảnh để người đọc xem các hành động liên quan đến ông là một phần của chương trình cải cách rộng lớn hơn; nó không có nghĩa là bản thân Atatürk đang được hiện đại hóa.

Luyện tập

Cụm the modernizing first president of Turkey có chức năng gì khi đứng sau tên Kemal Atatürk?

  1. Cụm từ nhắc lại Atatürk và bổ sung chức vụ cùng hình ảnh nhà cải cách của ông.
  2. Cụm từ nói rằng Thổ Nhĩ Kỳ là quốc gia hiện đại đầu tiên.
  3. Cụm từ giới thiệu một tổng thống khác không được nêu tên.
Xem đáp án

Cụm từ nhắc lại Atatürk và bổ sung chức vụ cùng hình ảnh nhà cải cách của ông.

following the Ottoman Empire's collapse. Ngữ pháp

4:08

sau sự sụp đổ của Đế chế Ottoman.

Ngữ pháp

following + danh từ: cách trang trọng để diễn đạt “sau”

Ở đây, following là giới từ mang nghĩa after, tức “sau”. Nó mở đầu cụm danh từ the Ottoman Empire's collapse và đặt sự kiện trong ngữ cảnh vào thời điểm sau sự sụp đổ đó. Cấu trúc có thể áp dụng lại là following + danh từ hoặc cụm danh từ. Cấu trúc này cung cấp bối cảnh thời gian cho sự kiện trong mệnh đề chính một cách ngắn gọn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của follow, được dùng như giới từ mang nghĩa after: ____ the final rehearsal, the cast felt ready for opening night.

Xem đáp án

Following

It was this secularization that allowed for removal Ngữ pháp

4:12

Chính quá trình thế tục hóa này đã cho phép dỡ bỏ

Ngữ pháp

It was ... that ...: nhấn mạnh this secularization

It was ... that ... là câu chẻ: cấu trúc này đưa một phần của câu đơn giản hơn vào vị trí được nhấn mạnh. Ở đây, this secularization là phần được tập trung, còn that allowed for removal truyền đạt phần còn lại của thông điệp. Trong cấu trúc này, it chỉ là thành phần hình thức mở đầu câu, không thay cho một sự vật đã được nhắc trước đó. Cách nói trung tính là This secularization allowed for removal. Câu chẻ cho thấy yếu tố này, chứ không phải yếu tố khác, đặc biệt quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu chẻ để nhấn mạnh the locked gate: It ____ the locked gate ____ stopped the dog from running into the street.

Xem đáp án

was · that

of the carpets hiding the marble floor decorations Ngữ pháp

4:15

những tấm thảm che giấu các đồ trang trí trên sàn đá cẩm thạch

and the plaster covering the Christian mosaics.

4:17

và lớp thạch cao bao phủ các bức khảm Cơ đốc giáo.

Ngữ pháp

carpets hiding ... và plaster covering ...: các cụm -ing bổ nghĩa sau danh từ song song

Mảnh câu này có hai cụm danh từ đẳng lập: carpets hiding the marble floor decorations và the plaster covering the Christian mosaics. Trong mỗi cụm, một mệnh đề -ing đứng sau danh từ và bổ nghĩa cho danh từ đó: hiding ... mô tả carpets, còn covering ... mô tả plaster. Cấu trúc gọn này ghép từng vật liệu che phủ với thứ mà nó che khuất mà không cần dùng hai mệnh đề quan hệ đầy đủ. Có thể hiểu gần tương đương với carpets that hid the floor decorations và plaster that covered the mosaics. Bản thân dạng -ing không có nghĩa là hành động đang xảy ra ngay lúc này.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của block và cover để bổ nghĩa sau danh từ: They moved the boxes ____ the exit and the sheet ____ the notice.

Xem đáp án

blocking · covering

Ongoing restoration work has allowed the multiplicity of voices Ghi chú

4:21

Công việc trùng tu đang diễn ra đã cho phép sự đa dạng của những giọng nói

in Hagia Sophia's long history to be heard again

4:24

trong lịch sử lâu đời của Hagia Sophia được vang lên một lần nữa

Ngữ pháp

has allowed ... to be heard again: allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu bị động

Cấu trúc chính là allow + tân ngữ + to be + quá khứ phân từ: has allowed [the multiplicity of voices in Hagia Sophia's long history] [to be heard again]. Tân ngữ nhận hành động nên heard ở dạng bị động: voices được nghe thấy chứ không thực hiện hành động nghe. Dùng cấu trúc này khi một hành động khiến một người hoặc một vật có thể nhận một hành động khác. Ở đây, việc trùng tu làm cho những tiếng nói lịch sử khác nhau của tòa nhà được nhận biết trở lại. Heard còn mang một phần nghĩa ẩn dụ: các lớp và góc nhìn trong lịch sử của công trình có thể được nhận ra một lần nữa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ nguyên mẫu bị động của read: The new scan has allowed the damaged diary ____ again.

Xem đáp án

to be read

after centuries of silence.

4:27

sau nhiều thế kỷ im lặng.

Thành ngữ

the multiplicity of voices ... after centuries of silence: nhiều tiếng nói lịch sử sau nhiều thế kỷ im lặng

Voices và silence tạo thành một ẩn dụ mở rộng ở đây. Tòa nhà không thực sự nói: voices chỉ những thời kỳ lịch sử, cộng đồng và truyền thống khác nhau được thể hiện tại Hagia Sophia, còn silence gợi ý rằng những lớp lịch sử ấy từng bị che khuất, bỏ qua hoặc không được thấu hiểu. Multiplicity có nghĩa là không chỉ có một tiếng nói lịch sử. To be heard again mô tả việc trùng tu và sự quan tâm trở lại như những điều giúp nhiều phần trong lịch sử lâu dài của tòa nhà được nhận ra một lần nữa.

Luyện tập

Trong câu này, the multiplicity of voices chủ yếu đại diện cho điều gì?

  1. Nhiều người đang nói lớn bên trong tòa nhà.
  2. Nhiều lớp lịch sử và góc nhìn trở nên có thể được nhận ra một lần nữa.
  3. Một buổi biểu diễn âm nhạc kéo dài nhiều thế kỷ.
Xem đáp án

Nhiều lớp lịch sử và góc nhìn trở nên có thể được nhận ra một lần nữa.

But conflict remains. Mạch ý

4:29

Nhưng xung đột vẫn còn.

Mạch ý

But conflict remains: chuyển mạnh sang một vấn đề chưa được giải quyết

But nối câu này với ý tưởng đầy hy vọng ở trước và báo hiệu sự tương phản: đã có tiến triển, nhưng một vấn đề quan trọng vẫn chưa được giải quyết. Vì câu rất ngắn, nó tạo ra một khoảng dừng rõ rệt và nhấn mạnh thêm vào conflict. Trong lời kể hoặc lập luận, kiểu chuyển ý ngắn này hướng sự chú ý sang vấn đề chưa được giải quyết và chuẩn bị cho phần tiếp theo giải thích vấn đề đó.

Luyện tập

Chức năng tổ chức thông tin chính của But conflict remains là gì?

  1. Nó chuyển mạnh cuộc thảo luận từ tiến triển đầy hy vọng sang một vấn đề chưa được giải quyết.
  2. Nó báo hiệu rằng vấn đề trước đó đã được giải quyết hoàn toàn.
  3. Nó giải thích chi tiết nguyên nhân của xung đột.
Xem đáp án

Nó chuyển mạnh cuộc thảo luận từ tiến triển đầy hy vọng sang một vấn đề chưa được giải quyết.

Hidden mosaics cry out from beneath Islamic calligraphy, Thành ngữ

4:30

Những bức khảm ẩn giấu đang kêu gào từ bên dưới thư pháp Hồi giáo,

Thành ngữ

Hidden mosaics cry out from beneath Islamic calligraphy: tranh khảm bị che giấu như đang cất tiếng kêu

Ở đây, cry out nhân hóa những bức tranh khảm bị che giấu. Chúng không thực sự phát ra âm thanh; cách diễn đạt này khiến chúng có vẻ như đang khẩn thiết đòi được chú ý và công nhận. From beneath Islamic calligraphy cho biết quan hệ giữa các lớp: tranh khảm bị che dưới thư pháp. Việc dùng một động từ chỉ âm thanh cho thứ bị che khỏi tầm nhìn biến sự che giấu thành một hình ảnh sống động về một phần lịch sử bị vùi lấp nhưng vẫn thể hiện sự hiện diện của mình.

Luyện tập

Trong câu Hidden mosaics cry out from beneath Islamic calligraphy, cry out gợi ra điều gì?

  1. Những bức tranh khảm bị che giấu được nhân hóa như thể đang khẩn thiết đòi được chú ý.
  2. Những bức tranh khảm đang thực sự phát ra giọng người.
  3. Phần thư pháp đang yêu cầu được che phủ.
Xem đáp án

Những bức tranh khảm bị che giấu được nhân hóa như thể đang khẩn thiết đòi được chú ý.

valuable pieces of history that cannot be uncovered Ngữ pháp

4:34

những mảnh ghép lịch sử vô giá không thể được khám phá

without destroying others.

4:37

mà không phá hủy những thứ khác.

Ngữ pháp

cannot be uncovered without destroying others: không thể làm lộ ra nếu không phá hủy phần khác

Mệnh đề quan hệ that cannot be uncovered without destroying others bổ nghĩa cho valuable pieces of history. Cannot be uncovered ở thể bị động: những phần này không thể được làm lộ ra. Sau without, destroying dùng dạng -ing. Cấu trúc cannot A without B-ing có nghĩa là A không thể xảy ra nếu B không xảy ra, vì vậy B là một bước cần thiết hoặc một cái giá không thể tránh khỏi. Ở đây, việc làm lộ ra một số tư liệu lịch sử sẽ đòi hỏi phải làm hư hại những tư liệu khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc cannot ... without -ing và động từ use: The key cannot be copied ____ the original.

Xem đáp án

without using

Meanwhile, calls sound from both Muslim and Christian communities Mạch ý

4:39

Trong khi đó, những lời kêu gọi từ cả cộng đồng Hồi giáo và Cơ đốc giáo

Mạch ý

Meanwhile, calls sound from...: giới thiệu các lời kêu gọi công khai diễn ra song song

Meanwhile chuyển lời kể sang một diễn biến khác xảy ra cùng lúc hoặc song song với điều vừa được đề cập. Trong một bản tin, từ này sắp xếp các thông tin song song chứ không chỉ sự kiện tiếp theo trong trình tự thời gian. Trong calls sound from..., calls có nghĩa là 'những lời kêu gọi hoặc yêu cầu công khai', còn sound có nghĩa là 'được cất lên' hoặc 'được nghe thấy'. both ... and ... trình bày hai cộng đồng như hai nguồn riêng biệt của cùng một kiểu lời kêu gọi; động từ nguyên mẫu theo sau cho biết họ đang kêu gọi điều gì.

Luyện tập

Câu này có vai trò gì trong một bản tin?

  1. Câu này cho biết hai cộng đồng đã nhận các cuộc gọi điện thoại sau khi sự kiện trước kết thúc.
  2. Câu này mô tả âm thanh phát ra trong các buổi lễ của hai cộng đồng.
  3. Câu này giới thiệu một diễn biến song song và cho biết hai cộng đồng đang đưa ra những lời kêu gọi công khai.
Xem đáp án

Câu này giới thiệu một diễn biến song song và cho biết hai cộng đồng đang đưa ra những lời kêu gọi công khai.

to return the building to its former religious purposes. Cụm từ

4:42

nhằm đưa tòa nhà trở lại mục đích tôn giáo trước đây của nó.

Cụm từ

return the building to its former religious purposes: khôi phục công năng trước đây

Cấu trúc return + object + to + former state/use có nghĩa là 'làm cho một vật trở lại trạng thái hoặc chức năng trước đây'. Ở đây, the building là tân ngữ, còn its former religious purposes chỉ các chức năng mà tòa nhà từng phục vụ; return không diễn tả việc di chuyển tòa nhà trở lại một địa điểm. Cụm nguyên mẫu to return... ở đầu câu hoàn chỉnh ý của calls trong dòng trước: nó nêu hành động đang được yêu cầu. Former cho biết những công năng tôn giáo đó thuộc về một giai đoạn trước và không phải là chức năng hiện tại của tòa nhà.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc return A to B: After years as offices, the owners hope to ____ the hall ____ its former use as a theater.

Xem đáp án

return · to

The story of the Divine Wisdom may be far from over, Thành ngữ

4:45

Câu chuyện về Trí tuệ Thiêng liêng có thể còn lâu mới kết thúc,

Thành ngữ

may be far from over: có lẽ vẫn còn lâu mới kết thúc

May be far from over có nghĩa là một việc có lẽ vẫn còn lâu mới kết thúc. Ở đây, far from không nói về khoảng cách vật lý mà nhấn mạnh rằng điểm kết thúc vẫn chưa gần. May khiến nhận định mang tính thận trọng chứ không chắc chắn. Cả cụm cho thấy vẫn có thể còn những diễn biến quan trọng tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm năm từ có nghĩa là “có thể vẫn còn lâu mới kết thúc”: The investigation ____, even after today's discovery.

Xem đáp án

may be far from over

but one can only hope that the many voices residing there Ý định

4:49

nhưng người ta chỉ có thể hy vọng rằng nhiều tiếng nói cư ngụ ở đó

Ý định

one can only hope that: hy vọng khi không thể kiểm soát kết quả

One can only hope that dùng để nêu một kết quả được mong đợi khi người nói không thể kiểm soát hoặc tự tin dự đoán kết quả đó. Only tạo thêm cảm giác rằng hy vọng gần như là điều duy nhất người ta có thể làm. One là đại từ chỉ chung “một người” hoặc “những người trong tình huống này”, không phải số một. Vì vậy, cách nói này ít mang tính cá nhân và giống một lời bình luận thận trọng hơn I hope that.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phần mở đầu năm từ đã được nêu bật để cho thấy kết quả nằm ngoài khả năng kiểm soát của người nói: ____ the peace talks will succeed.

Xem đáp án

One can only hope that

will be able to tell their part for years to come. Thành ngữ

4:52

sẽ có thể tiếp tục kể câu chuyện của chúng trong những năm tới.

Thành ngữ

will be able to tell their part for years to come: sẽ có thể kể phần của mình trong nhiều năm tới

Will be able to nhấn mạnh cơ hội hoặc khả năng trong tương lai: những “tiếng nói” này sẽ tiếp tục có cách để được lắng nghe. Tell their part có nghĩa là “kể phần thuộc về mình trong một câu chuyện lớn hơn”. Ở đây, part là một phần của lịch sử, không phải một bộ phận vật lý. For years to come có nghĩa là “trong nhiều năm kể từ bây giờ”. Khi kết hợp lại, cách diễn đạt này thể hiện hy vọng rằng những tiếng nói lịch sử và tôn giáo khác nhau gắn với địa điểm ấy sẽ còn được lắng nghe trong thời gian dài.

Luyện tập

Ở đây, will be able to tell their part for years to come có nghĩa là gì?

  1. Những tiếng nói ấy sẽ sửa các bộ phận vật lý của địa điểm đó sau nhiều năm nữa.
  2. Những tiếng nói khác nhau sẽ có cơ hội tiếp tục kể phần riêng của mình trong một câu chuyện lớn hơn trong nhiều năm tới.
  3. Tất cả những tiếng nói ấy sẽ cùng thực hiện một vai trò duy nhất trong thời gian ngắn.
Xem đáp án

Những tiếng nói khác nhau sẽ có cơ hội tiếp tục kể phần riêng của mình trong một câu chuyện lớn hơn trong nhiều năm tới.