Cách một trong những người thợ làm mũ Fez cuối cùng ở Cairo giữ gìn truyền thống 600 năm | Still Standing: tài liệu học tiếng Anh
Business Insider
Giới thiệu video: Một gia đình ở Cairo giữ nghề làm mũ fez dù từng có lệnh cấm và nhu cầu nay đã giảm. Các điểm tiếng Anh chính: 1. For 600 years, đi với has been heating and shaping: Ngữ pháp. Kết hợp khoảng thời gian với hiện tại hoàn thành tiếp diễn để nói về việc bắt đầu từ lâu và vẫn tiếp tục. 2. rose to power: Kết hợp từ. Hiểu là giành quyền lực chính trị và dùng cho lãnh đạo, đảng phái hoặc đế chế, không phải chuyển động đi lên. 3. can rest assured that: Ngữ dụng. Dùng lời bảo đảm chắc chắn, khá trang trọng này trước một sự thật, kế hoạch hoặc lời hứa mà người nghe có thể tin cậy.
Nội dung bài học
this machine has been heating and shaping traditional fez hats in Cairo.
0:03cỗ máy này đã gia nhiệt và tạo dáng cho những chiếc mũ fez truyền thống ở Cairo.
Cách dùng For 600 years ... has been heating and shaping
For 600 years nêu một khoảng thời gian kéo dài từ quá khứ đến hiện tại. Cụm này trả lời “trong bao lâu”, không phải “khi nào”. Has been heating and shaping dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: has been + dạng -ing. Heating và shaping là hai hoạt động song song, được trình bày là đã liên tục hoặc lặp lại trong khoảng thời gian đó và hiện vẫn thuộc quy trình thủ công. Câu này không khẳng định rằng một chiếc máy đã chạy không ngừng suốt 600 năm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của repair: For three months, the team ____ the town clock, and the work is still continuing.
Xem đáp án
has been repairing
But businesses like this nearly disappeared when the Egyptian government banned this kind of headwear in the 1950s,
0:08Nhưng những cơ sở như thế này gần như biến mất khi chính phủ Ai Cập cấm loại mũ này vào thập niên 1950,
part of a sweeping push for modernization. Cụm từ
0:14như một phần trong chiến dịch hiện đại hóa trên quy mô lớn.
Ý nghĩa của A sweeping push for modernization
A push for modernization là một nỗ lực tập trung nhằm làm cho hệ thống, tổ chức hoặc cách làm trở nên hiện đại hơn. Push được dùng theo nghĩa bóng: đó là áp lực, hành động hoặc chiến dịch có tổ chức hướng tới một mục tiêu. Sweeping cho biết nỗ lực này có phạm vi rộng và tác động sâu, không chỉ giới hạn ở một thay đổi nhỏ. Ở đây, cụm từ trình bày lệnh cấm đồ đội đầu như một phần của chương trình hiện đại hóa lớn hơn nhiều; bản thân cụm từ không nói rằng chương trình đó có lợi.
Luyện tập
Chọn cụm từ có nghĩa là một nỗ lực rộng khắp và có tổ chức: The government began ___ modernization throughout the country.
- a brief discussion of
- a minor delay in
- a sweeping push for
Xem đáp án
a sweeping push for
Today, Nasser Abd El-Baset is one of the only fez makers left in Cairo. Ngữ pháp
0:18Ngày nay, Nasser Abd El-Baset là một trong số ít thợ làm mũ fez còn lại ở Cairo.
one of the only fez makers left: một trong số rất ít nghệ nhân làm mũ fez còn lại
Trong one of the only fez makers left, one of cho biết Nasser là một thành viên của một nhóm, vì vậy ông không phải là người thợ duy nhất còn lại. Only nhấn mạnh rằng nhóm còn lại này cực kỳ nhỏ. Cấu trúc là one of the only + danh từ đếm được số nhiều + left. Ở đây, left đứng sau fez makers và có nghĩa là vẫn còn tồn tại hoặc vẫn đang làm công việc này.
Luyện tập
Câu nào cho biết Mina thuộc số rất ít kỹ thuật viên còn lại, nhưng không nhất thiết là kỹ thuật viên duy nhất?
- Mina is one of the technicians in town.
- Mina is one of the only technicians left in town.
- Mina is the only technician left in town.
Xem đáp án
Mina is one of the only technicians left in town.
We visited his shop to see how his 130-year-old business is still standing. Thành ngữ
0:24Chúng tôi đã ghé thăm cửa hàng để tìm hiểu cách cơ sở kinh doanh 130 năm tuổi của ông vẫn trụ vững.
still standing: sống sót và tiếp tục hoạt động
Trong câu này, still standing được dùng theo nghĩa bóng: cơ sở kinh doanh 130 năm tuổi đã vượt qua những áp lực có thể khiến nó chấm dứt hoạt động và hiện vẫn tiếp tục kinh doanh. Still nhấn mạnh sự tiếp diễn cho đến hiện tại, còn standing hình dung sự sống sót như việc vẫn đứng vững sau một cú đánh. Cụm từ này không khẳng định doanh nghiệp đang phát đạt hoặc không gặp khó khăn. Ngữ cảnh quyết định standing mang nghĩa đen đối với một vật thể hay nghĩa bóng đối với một doanh nghiệp, tổ chức hoặc cơ quan.
Luyện tập
Trong câu “After years of funding cuts, the youth center is still standing,” still standing có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Trung tâm thanh thiếu niên hoạt động mà không gặp bất kỳ vấn đề tài chính nào.
- Chỉ có tòa nhà của trung tâm là vẫn đứng thẳng theo nghĩa vật lý.
- Trung tâm thanh thiếu niên đã vượt qua việc cắt giảm kinh phí và vẫn tiếp tục hoạt động.
Xem đáp án
Trung tâm thanh thiếu niên đã vượt qua việc cắt giảm kinh phí và vẫn tiếp tục hoạt động.
Nasser has been crafting what was once a symbol of Ottoman life. Ngữ pháp
0:35Nasser đã chế tác loại mũ từng là biểu tượng của đời sống Ottoman.
what was once a symbol of Ottoman life: thứ từng là biểu tượng của đời sống Ottoman
Ở đây, what không dùng để đặt câu hỏi. Nó có nghĩa là “the thing that”, vì vậy what was once a symbol of Ottoman life có nghĩa là “thứ từng là biểu tượng của đời sống Ottoman”. Đây được gọi là mệnh đề quan hệ gộp: toàn bộ mệnh đề gọi tên vật mà Nasser đã và đang làm ra. Once ở đây có nghĩa là “từng, trước đây”. Nó đặt vai trò biểu tượng của vật đó vào quá khứ, nhưng không nói rằng bản thân vật ấy không còn tồn tại.
Luyện tập
Trong “The museum restored what was once a train station,”, “what was once a train station” có nghĩa là gì?
- Bảo tàng đã trùng tu tòa nhà trước đây từng là ga tàu.
- Bảo tàng đã trùng tu ga tàu đó một lần.
- Bảo tàng đã hỏi nên trùng tu ga tàu nào.
Xem đáp án
Bảo tàng đã trùng tu tòa nhà trước đây từng là ga tàu.
The first step is to build the structure of the hat. Mạch ý
0:53Bước đầu tiên là tạo phần khung cho chiếc mũ.
The first step is to + động từ nguyên mẫu
The first step is to + động từ nguyên mẫu báo hiệu sự bắt đầu của một quy trình có thứ tự. Trong câu này, cấu trúc đó cho người nghe biết rằng tạo phần khung của chiếc mũ là giai đoạn đầu tiên. Cấu trúc này sắp xếp thông tin theo trình tự rõ ràng: The first step nêu tên giai đoạn, is to nối giai đoạn với hành động, và động từ sau to giữ nguyên dạng. Bạn có thể thay build bằng hành động đầu tiên trong một quy trình khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu mở đầu của một công thức nấu ăn bằng cấu trúc mục tiêu: “____ wash the vegetables.”
Xem đáp án
The first step is to
He sprays it with water to make it more malleable. Ghi chú
1:09Ông phun nước lên đó để vật liệu mềm dẻo và dễ tạo hình hơn.
Phun chất lỏng lên một vật: “sprays it with water”
Cấu trúc spray + tân ngữ + with + chất lỏng có nghĩa là đưa chất lỏng lên vật thể dưới dạng các giọt nhỏ. Trong câu này, it chỉ phần đế đan của chiếc mũ rơm, còn water là chất lỏng được phun lên đó. Vật được xử lý đứng ngay sau spray, còn with giới thiệu chất lỏng được dùng: spray the plant with water.
Luyện tập
Hoàn thành hướng dẫn làm vườn bằng dạng đúng của spray và cấu trúc object + with + liquid: Every morning, the gardener ____ the seedlings ____ water.
Xem đáp án
sprays · with
Mục đích và kết quả trong “to make it more malleable”
To make it more malleable là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: nó giải thích lý do anh ấy phun nước lên phần đế mũ. Trong cụm từ chỉ mục đích này, make mang nghĩa gây khiến chứ không phải “chế tạo”. Cấu trúc make + tân ngữ + tính từ có nghĩa là khiến tân ngữ chuyển sang trạng thái đó. More malleable mô tả kết quả: dễ uốn hoặc tạo hình hơn trước.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ nguyên mẫu chỉ mục đích và động từ gây khiến phù hợp trước tân ngữ: The designer increased the contrast ____ the text easier to read.
Xem đáp án
to make
but couldn't find any factories that still manufacture the right parts.
1:55nhưng không tìm được nhà máy nào còn sản xuất đúng loại linh kiện cần thiết.
The inside is lined with green or blue silk. Cụm từ
2:00Mặt trong được lót bằng lụa xanh lá hoặc xanh dương.
be lined with + vật liệu
Ở đây, is lined with có nghĩa là “có một lớp gì đó ở mặt trong”. Lined là phân từ quá khứ của line trong cấu trúc bị động be lined with + vật liệu; green or blue silk cho biết vật liệu được dùng làm lớp lót bên trong. Cấu trúc này dùng để mô tả mặt trong của quần áo, túi, hộp, căn phòng hoặc đồ vật tương tự được phủ hay hoàn thiện bằng một vật liệu khác. Nó nói về lớp lót, không phải các đường kẻ trên đồ vật hay những người đứng thành hàng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mang nghĩa “có một lớp … ở bên trong”: The winter coat ____ soft fleece.
Xem đáp án
is lined with
Then it's time to shape the signature red felt. Ghi chú
2:09Sau đó là lúc tạo hình lớp nỉ đỏ đặc trưng.
Then it's time to + động từ
Then đánh dấu sự chuyển tiếp từ bước đã hoàn thành sang giai đoạn tiếp theo. It's time to + động từ nguyên mẫu thông báo hành động cần bắt đầu, vì vậy toàn bộ cụm từ có chức năng tổ chức quy trình chứ không phải hỏi giờ. Mẫu câu này hữu ích trong phần trình diễn, hướng dẫn và làm việc nhóm: hãy nêu rằng một giai đoạn đã hoàn tất, rồi dùng Then it's time to ... để giới thiệu hành động tiếp theo.
Luyện tập
Hoàn thành câu chuyển tiếp trong bài hướng dẫn bằng cấu trúc mục tiêu: The files are backed up. Then ____ install the update.
Xem đáp án
it's time to
signature red felt: signature chỉ đặc điểm nhận diện
Trong signature red felt, signature bổ nghĩa cho red felt. Từ này cho biết lớp nỉ đỏ là một đặc điểm khác biệt, dễ nhận biết và gắn liền với vẻ ngoài truyền thống của chiếc mũ fez. Mẫu signature + danh từ có thể được áp dụng trong nhiều ngữ cảnh để trình bày một thứ như một phần bản sắc của cá nhân, thương hiệu, địa điểm hoặc truyền thống, chẳng hạn signature dish hoặc signature style.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng tính từ mang nghĩa “khác biệt và gắn liền với nhà hàng này”: The restaurant is known for its ____ lemon pie.
Xem đáp án
signature
The difference in design depends on who is wearing it. Ngữ pháp
2:47Thiết kế khác nhau tùy vào người đội.
depends on who is wearing it: mệnh đề who được lồng
Depends on có nghĩa là “được quyết định bởi” hoặc “thay đổi tùy theo”. Ở đây, giới từ on nhận toàn bộ mệnh đề who is wearing it làm tân ngữ: danh tính của người đội mũ fez quyết định sự khác biệt trong thiết kế. Đây là một mệnh đề wh được lồng trong câu trần thuật, không phải một câu hỏi riêng. Vì who là chủ ngữ của is wearing, mệnh đề giữ trật tự who + is wearing + it; không thêm bất kỳ dạng nào của do và câu kết thúc bằng dấu chấm.
Luyện tập
Lựa chọn nào hoàn thành đúng câu trần thuật này? The final room assignment depends on ____.
- who is attending
- who is attend
- who does attending
- who attending is
Xem đáp án
who is attending
some named after Ottoman rulers. Cụm từ
2:52một số khuôn được đặt theo tên các nhà cai trị Ottoman.
named after: được đặt tên theo
Trong cấu trúc rút gọn “some named after Ottoman rulers”, some chỉ một số khuôn, còn named after mô tả những khuôn đó. Ý đầy đủ là “some molds that are named after Ottoman rulers”. Be named after có nghĩa là được đặt tên theo một người, địa điểm hoặc sự vật, thường để nhắc đến hoặc tôn vinh đối tượng đó. Cụm này cho biết nguồn gốc của tên, chứ không cho biết ai đã chọn hoặc đặt tên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cho biết nguồn gốc của tên: The library was ____ the town's first doctor.
Xem đáp án
named after
It's been worn by Islamic scholars and imams for centuries. Ngữ pháp
3:12Loại mũ này đã được các học giả Hồi giáo và imam đội suốt nhiều thế kỷ.
Azhar fez: mũ fez Azhar
Ở đây, an Azhar fez có nghĩa là một kiểu mũ fez truyền thống cụ thể: Azhar xác định kiểu mũ, còn fez là vật đang được làm. Azhar không mô tả màu sắc, chất liệu hay một thương hiệu thông thường. Trong ngữ cảnh này, kiểu mũ đó đã gắn liền với các học giả Hồi giáo và imam trong nhiều thế kỷ. Mối liên hệ ấy giúp thể hiện một vai trò tôn giáo truyền thống, nhưng không có nghĩa mọi chiếc fez đều là Azhar fez hoặc mọi lãnh đạo tôn giáo đều đội loại mũ này.
Luyện tập
Trong đoạn này, Azhar fez chỉ điều gì?
- Bất kỳ chiếc fez nào làm bằng vải trắng
- Tên thương hiệu của mọi loại fez hiện đại
- Một kiểu mũ fez truyền thống cụ thể gắn với các học giả Hồi giáo và imam
Xem đáp án
Một kiểu mũ fez truyền thống cụ thể gắn với các học giả Hồi giáo và imam
It's been worn ... for centuries: hiện tại hoàn thành bị động
Trong It's been worn, It's có nghĩa là It has, không phải It is. Has + been + quá khứ phân từ worn tạo thành thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: đồ vật nhận hành động, còn người thực hiện có thể được lược bỏ hoặc được giới thiệu bằng cụm từ có by. For centuries chỉ một khoảng thời gian kéo dài từ quá khứ xa xôi đến hiện tại, hoặc ít nhất đến một giai đoạn vẫn liên quan đến hiện tại. Mẫu có thể áp dụng là chủ ngữ + has/have been + quá khứ phân từ + for + khoảng thời gian, dùng để mô tả một truyền thống hoặc tập quán bị động kéo dài lâu năm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành bị động của wear và cụm thời gian chính xác trong bài có nghĩa là 'trong hàng trăm năm': This ceremonial robe ____ by community leaders ____.
Xem đáp án
has been worn · for centuries
up to 350 degrees Fahrenheit: giới hạn trên, không phải giá trị chính xác
Up to + một con số đánh dấu giới hạn trên. Reaches up to 350 degrees Fahrenheit có nghĩa là máy có khả năng đạt nhiệt độ cao tới 350 độ Fahrenheit; điều đó không có nghĩa là máy thường hoặc luôn hoạt động ở đúng nhiệt độ ấy. Mẫu up to + số/đơn vị có thể được áp dụng để mô tả công suất, thời lượng, tốc độ, giá cả, nhiệt độ hoặc các đại lượng đo được khác ở mức tối đa. Khi đi với reaches, nó mô tả phạm vi hoặc khả năng có thể đạt tới của máy, chứ không phải mức cài đặt bắt buộc.
Luyện tập
Một địa điểm có sức chứa tối đa 800 người, nhưng số người tham dự ít hơn là điều bình thường. Câu nào diễn đạt chính xác thông tin này?
- The venue can hold at least 800 people.
- The venue can hold up to 800 people.
- The venue always holds exactly 800 people.
Xem đáp án
The venue can hold up to 800 people.
Figuring out just the right temperature for each hat is a delicate dance. Ghi chú
3:36Việc tìm đúng mức nhiệt cho từng chiếc mũ là một màn cân chỉnh vô cùng tinh tế.
Figuring out ... làm chủ ngữ dạng danh động từ
Ở đây, Figuring out có nghĩa là xác định một điều bằng cách suy nghĩ, thử nghiệm hoặc kiểm tra, chứ không chỉ là làm phép tính. Just the right temperature nghĩa là mức nhiệt độ chính xác và phù hợp với từng chiếc mũ. Toàn bộ cụm -ing Figuring out just the right temperature for each hat là chủ ngữ của is. Biến một hoạt động thành cụm có chức năng như danh từ giúp người nói đưa cả quá trình đó thành chủ đề, rồi mô tả độ khó hoặc kỹ năng cần thiết.
Luyện tập
Dùng dạng -ing của figure out để hoàn thành câu sao cho hoạt động là chủ ngữ: ____ the safest route takes time.
Xem đáp án
Figuring out
a delicate dance: phối hợp cẩn thận, không phải điệu nhảy thật
A delicate dance là phép ẩn dụ cho một quá trình cần điều chỉnh nhiều yếu tố một cách cẩn thận và liên tục. Ở đây, việc tìm đúng nhiệt độ cho từng chiếc mũ đòi hỏi phải tránh những sai lệch nhỏ theo cả hai hướng. Hình ảnh điệu nhảy gợi ra các chuyển động phối hợp và sự cân bằng. Delicate nhấn mạnh rằng kết quả có thể dễ dàng hỏng vì một sai lệch nhỏ, chứ không chỉ có nghĩa là duyên dáng hoặc đẹp.
Luyện tập
Trong câu “Planning the school festival is a delicate dance,” a delicate dance có nghĩa là gì?
- Một quá trình cần phối hợp cẩn thận nhiều yếu tố
- Một nhiệm vụ dễ với một bước rõ ràng
- Một điệu nhảy thật được thực hiện nhẹ nhàng
Xem đáp án
Một quá trình cần phối hợp cẩn thận nhiều yếu tố
Glue A and B together: dùng keo gắn A và B lại với nhau
Ở đây, glues là động từ có nghĩa là “gắn bằng keo”. Cụm tân ngữ the felt and straw nêu tên hai vật liệu được gắn lại, còn together mô tả kết quả: chúng trở thành một khối liền nhau. Mẫu có thể áp dụng lại là glue + A and B + together. Mẫu này hữu ích trong hướng dẫn làm thủ công, lắp ráp và sửa chữa khi cả hành động dùng keo lẫn kết quả gắn liền đều quan trọng.
Luyện tập
Chỉ dẫn nào diễn đạt tự nhiên nhất ý “dùng keo gắn nỉ và bìa cứng thành một khối”?
- Put the felt and cardboard together.
- Glue the felt and cardboard together.
- Glue the felt and cardboard at the same time.
Xem đáp án
Glue the felt and cardboard together.
Handle the finishing touches: phụ trách những chi tiết hoàn thiện cuối cùng
Ở đây, handles có nghĩa là “chịu trách nhiệm và xử lý”. The finishing touches là những chi tiết nhỏ cuối cùng được bổ sung sau khi công việc chính đã hoàn tất để kết quả trông chỉn chu hoặc sẵn sàng. Mẫu handle the finishing touches tập trung vào người chịu trách nhiệm cho giai đoạn tinh chỉnh cuối cùng. Nó không có nghĩa là chạm vào vật gì đó theo nghĩa đen và cụ thể hơn việc chỉ nói rằng toàn bộ công việc được hoàn thành.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là “chịu trách nhiệm về những chi tiết nhỏ cuối cùng”: The main layout is done, and Maya will ____.
Xem đáp án
handle the finishing touches
Colored tassels used to signify different professions. Ngữ pháp
4:12Trước đây, tua rua với các màu khác nhau được dùng để biểu thị những nghề khác nhau.
used to signify: một chức năng trong quá khứ
Trong used to signify, used to + động từ nguyên mẫu mô tả một chức năng từng tồn tại trong quá khứ nhưng nay không còn tồn tại hoặc không còn đúng một cách phổ biến. Ở đây, signify có nghĩa là chỉ ra hoặc biểu thị, nên chủ ngữ colored tassels trước đây có chức năng nhận biết nghề nghiệp. Không có dạng be nào đứng trước used, vì vậy đây là cấu trúc quá khứ chủ động: chính các tua màu biểu thị nghề nghiệp. Cấu trúc này thường đối chiếu tình huống trước đây với hiện tại, ngay cả khi tình huống hiện tại không được nói rõ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: The old station is now a café, but it ____ serve commuters from nearby towns.
Xem đáp án
used to
This white fabric is unique to the Azhar fez. Cụm từ
4:16Lớp vải trắng này là nét riêng của mũ fez Azhar.
is unique to: đặc điểm chỉ có ở một đối tượng
Trong is unique to the Azhar fez, unique to + danh từ cho biết loại vải trắng này chỉ thuộc về hoặc chỉ xuất hiện trên kiểu mũ fez đó. Đây là một nhận định về phạm vi phân bố bị giới hạn, chứ không chỉ nói rằng nó khác thường. Với be unique to, danh từ sau to nêu vật, nhóm, địa điểm hoặc phạm vi duy nhất có đặc điểm đó. Cấu trúc này không có nghĩa là một thứ gì đó đặc biệt về mặt tình cảm đối với một người.
Luyện tập
Một loài cây chỉ mọc tự nhiên trên một hòn đảo. Câu nào đưa ra nhận định độc quyền đó?
- The plant is characteristic of that island.
- The plant is unique to that island.
- The plant is common on that island.
Xem đáp án
The plant is unique to that island.
Today, it's a more traditional look reserved for religious leaders. Cách dùng từ
4:19Ngày nay, đây là kiểu dáng truyền thống hơn, chỉ dành cho các lãnh đạo tôn giáo.
reserved for religious leaders: dành riêng cho các nhà lãnh đạo tôn giáo
Trong câu này, reserved for có nghĩa là kiểu dáng truyền thống này chủ yếu được dành cho hoặc giới hạn cho các nhà lãnh đạo tôn giáo. Cụm từ cho biết ai thường được phép hoặc được dự kiến sẽ sử dụng kiểu dáng đó; reserved ở đây không có nghĩa là “ít nói hoặc kín đáo”. Cấu trúc be reserved for + người, nhóm hoặc mục đích sử dụng chỉ người nhận, người dùng hoặc mục đích đã được quy định hay giới hạn. Cấu trúc này có thể dùng với quần áo, chỗ ngồi, phòng, tài nguyên hoặc hoạt động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ đúng: These front-row seats are reserved ____ guests with mobility needs.
Xem đáp án
for
much more widespread: phổ biến rộng rãi hơn nhiều
Much nhấn mạnh cụm so sánh more widespread. Nó cho biết sự khác biệt rất lớn: trong quá khứ, mũ fez được sử dụng ở nhiều nơi hơn hẳn hoặc trong một nhóm người rộng hơn hẳn. Dùng much trước dạng so sánh hơn—much more common, much easier, much better—để nhấn mạnh mức độ khác biệt. Widespread có nghĩa là tồn tại hoặc được sử dụng ở nhiều nơi hay trong nhiều nhóm người, không có nghĩa là được trải rộng ra về mặt vật lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng much hoặc very: The updated map is ____ more accurate than the old one.
Xem đáp án
much
It was a defining symbol of the entire Ottoman Empire that rose to power in the 14th century Cụm từ
4:28Đây từng là biểu tượng đặc trưng của toàn Đế quốc Ottoman, đế chế vươn lên nắm quyền vào thế kỷ 14
A defining symbol of: dấu hiệu trung tâm của bản sắc
Trong câu này, a defining symbol of the entire Ottoman Empire chỉ một biểu tượng đặc trưng đến mức giúp mọi người nhận ra và hình dung về đế quốc. Defining mô tả vai trò đại diện mang tính trung tâm; nó không có nghĩa là đưa ra định nghĩa. Cấu trúc a defining symbol of + nhóm người, thời đại, địa điểm hoặc tổ chức trình bày một vật như một phần bản sắc của đối tượng đó, chứ không chỉ là thứ có liên hệ lỏng lẻo với nó.
Luyện tập
Cụm nào hoàn thành câu tốt nhất nếu đài tưởng niệm được xem là yếu tố trung tâm trong bản sắc công cộng của thành phố? The monument became ___ the rebuilt city.
- a definition of
- a defining symbol of
- a symbol of
Xem đáp án
a defining symbol of
Rose to power: giành quyền kiểm soát chính trị
Rose to power là dạng quá khứ của rise to power. Ở đây, cụm này có nghĩa là Đế quốc Ottoman giành được quyền kiểm soát chính trị và trở thành lực lượng cầm quyền; rise được dùng theo nghĩa ẩn dụ, không phải chuyển động đi lên về mặt vật lý. Cấu trúc chủ ngữ + rise/rose to power thường được dùng khi kể một nhà cai trị, đảng phái, phong trào hoặc nhà nước đã giành được quyền lực như thế nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ở thì quá khứ có nghĩa là giành quyền kiểm soát chính trị: After the old government collapsed, the coalition ____.
Xem đáp án
rose to power
large swaths of: những vùng rộng lớn
Large swaths of có nghĩa là “những vùng rộng lớn”, đặc biệt khi nói về đất đai hoặc lãnh thổ. Ở đây, cụm từ này gộp các phần của châu Âu, châu Phi và Trung Đông thành một bức tranh chung về phạm vi địa lý rất rộng. Swath ban đầu chỉ một dải rộng, nhưng trong cấu trúc này nó được dùng theo nghĩa bóng. Dùng large swaths of + địa điểm hoặc danh từ liên quan đến khu vực để mô tả phạm vi bao phủ trên quy mô lớn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “những vùng rộng lớn”: The wildfire burned through ____ the national park.
Xem đáp án
large swaths of
at its peak: vào thời kỳ đỉnh cao
At its peak có nghĩa là vào thời điểm một sự vật đạt mức cao nhất về quy mô, sức mạnh, hoạt động, thành công hoặc hiệu suất. Trong câu này, its chỉ đế chế và cụm từ đánh dấu giai đoạn lãnh thổ của đế chế rộng lớn nhất. Peak ở đây được dùng theo nghĩa bóng, không phải đỉnh núi. Cụm từ này xác định một thời điểm cao nhất; nó không có nghĩa là mức độ đó kéo dài trong toàn bộ lịch sử của sự vật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “khi ở mức cao nhất”: The online game had ten million daily players ____.
Xem đáp án
at its peak
and requiring all Ottoman men to wear the fez instead. Ngữ pháp
4:46và bắt buộc tất cả đàn ông Ottoman phải đội mũ fez thay thế.
by + -ing để chỉ phương thức: by phasing out the turban
Ở đây, by + -ing giới thiệu phương thức được dùng để đạt mục tiêu nêu trước đó: hiện đại hóa xã hội. By phasing out the turban trả lời câu hỏi “Ông định hiện đại hóa xã hội bằng cách nào?”. Vì by là giới từ nên phase chuyển sang dạng danh động từ phasing. Trong toàn câu, phasing out và requiring là hai phương thức song song cùng chịu sự chi phối của by; chủ thể ngầm hiểu của cả hai là chủ ngữ mệnh đề chính, Sultan Mahmud II.
Luyện tập
Dùng by và dạng -ing của send để hoàn thành câu: The team shortened its meetings ____ the agenda in advance.
Xem đáp án
by sending
phase out: phasing out
Phase out có nghĩa là dần loại một thứ khỏi việc sử dụng, thường theo các giai đoạn đã được lên kế hoạch. Ở đây, phasing out the turban diễn tả việc chấm dứt sử dụng khăn xếp theo thời gian, chứ không phải loại bỏ ngay lập tức. out là một phần của cụm động từ phase out; nó không diễn tả sự di chuyển sang một nơi khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “dần ngừng sử dụng”: The company will ____ disposable packaging over three years.
Xem đáp án
phase out
require + người + to-infinitive trong requiring all Ottoman men to wear the fez
Trong requiring all Ottoman men to wear the fez, requiring đưa ra một quy định: all Ottoman men là những người chịu sự điều chỉnh của quy định, còn to wear the fez là hành động họ bắt buộc phải thực hiện. Mẫu chủ động có thể áp dụng ở nhiều tình huống là require + người hoặc nhóm người + to + động từ nguyên mẫu. Ở đây bắt buộc phải có to-infinitive: dùng require someone to do something, không dùng require someone do something.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của wear: The laboratory requires all visitors ____ protective glasses.
Xem đáp án
to wear
sticking to tradition: tiếp tục tuân theo một tập quán đã được thiết lập
Sticking to tradition có nghĩa là tiếp tục tuân theo những phong tục hoặc tập quán đã được thiết lập, đặc biệt khi có áp lực hoặc cơ hội để thay đổi. Stick ở đây không mang nghĩa vật lý là dính vào nhau. Mẫu có thể áp dụng trong nhiều tình huống là stick to + danh từ hoặc dạng -ing: stick to a plan, stick to the rules hoặc stick to doing what works. Trong câu này, sticking là danh động từ sau preferred, còn to thuộc cụm stick to và có chức năng như một giới từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là tiếp tục tuân theo: Even after the budget changed, the team decided to ____ the original plan.
Xem đáp án
stick to
wrapping a turban around a fez: kết hợp hai loại đồ đội đầu
Cụm từ này mô tả một cách đội kết hợp: khăn xếp được quấn quanh bên ngoài mũ fez, vì vậy người ta đội cả hai cùng lúc. Nó không có nghĩa là chọn khăn xếp thay cho mũ fez. Trong bối cảnh lịch sử này, mũ fez giúp tuân theo chính sách mới, còn lớp khăn xếp bên ngoài giữ lại vẻ truyền thống. Kiểu kết hợp này giúp giải thích vì sao nó được so sánh với phong cách Azhar mà Nasser làm ngày nay.
Luyện tập
wrapping a turban around a fez trong câu này có nghĩa là gì?
- Khăn xếp được tháo ra và thay bằng mũ fez.
- Mũ fez được quấn quanh bên ngoài khăn xếp.
- Khăn xếp được quấn quanh bên ngoài mũ fez, vì vậy cả hai được đội cùng nhau.
Xem đáp án
Khăn xếp được quấn quanh bên ngoài mũ fez, vì vậy cả hai được đội cùng nhau.
by the time: thiết lập một mốc thời gian xảy ra muộn hơn
By the time giới thiệu một sự kiện hoặc ngày tháng xảy ra muộn hơn để làm mốc thời gian. Mệnh đề chính cho biết điều gì đã đúng, đã hoàn tất hoặc đã thay đổi khi đến mốc đó. Trong câu này, sự sụp đổ của Đế quốc Ottoman vào năm 1922 là mốc tham chiếu, và đến lúc ấy, mũ fez đã mang tiếng là lỗi thời. Cấu trúc này hữu ích khi thể hiện kết quả của một sự thay đổi diễn ra trong một khoảng thời gian, chứ không chỉ nói rằng hai việc xảy ra cùng lúc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm ba từ, nhấn mạnh rằng cuộc họp đã bắt đầu trước khi Mia đến: ____ Mia arrived, the meeting had already started.
Xem đáp án
By the time
fell trong 'the Ottoman Empire fell': sự chấm dứt của một thế lực cai trị
Trong "the Ottoman Empire fell", fell là dạng quá khứ của fall và có nghĩa là quyền cai trị của đế quốc đã sụp đổ hoặc chấm dứt. Nó không diễn tả một vật rơi xuống theo nghĩa vật lý. Khi chủ ngữ là một thực thể chính trị như đế quốc, triều đại, chính phủ hoặc chế độ, fall thường diễn tả việc mất quyền lực. Trong văn bản lịch sử, fall cũng có thể cho biết một thành phố đã bị lực lượng đối phương chiếm giữ.
Luyện tập
Trong "The Ottoman Empire fell in 1922", fell có nghĩa là gì?
- Đế quốc mất quyền lực và chấm dứt.
- Đế quốc trở nên thịnh hành trở lại.
- Đế quốc rơi xuống một vị trí thấp hơn theo nghĩa vật lý.
Xem đáp án
Đế quốc mất quyền lực và chấm dứt.
was considered old-fashioned: thuật lại một đánh giá chung
Trong was considered old-fashioned, was considered là dạng bị động quá khứ của consider, còn old-fashioned là đặc điểm được gán cho mũ fez. Cấu trúc này có nghĩa là mọi người nói chung xem mũ fez là lỗi thời mà không nêu rõ ai có quan điểm đó. Mẫu câu này dùng để thuật lại một đánh giá, không phải để chứng minh một sự thật khách quan. Hãy thay đổi dạng của be theo thì và số của chủ ngữ: is considered, was considered, are considered hoặc were considered.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai từ, sử dụng mẫu be considered + tính từ ở quá khứ: Twenty years ago, online shopping ____ risky.
Xem đáp án
was considered
Westernize: tiếp nhận các mô hình gắn với phương Tây
Trong câu này, Westernize có nghĩa là làm cho một xã hội trở nên giống hơn với những gì giới lãnh đạo liên hệ với Tây Âu hoặc phương Tây nói chung, đặc biệt về thể chế, phong tục, trang phục hoặc đời sống công cộng. Chính sách về mũ chóp cao được đưa ra như một ví dụ về định hướng văn hóa đó. Từ này mô tả một định hướng tư tưởng hoặc văn hóa, chứ không phải sự di chuyển về phía tây trên bản đồ. Bản thân nó cũng không có nghĩa là cải thiện: người nói có thể ủng hộ, phê phán hoặc mô tả quá trình Tây phương hóa một cách trung lập.
Luyện tập
Westernize có nghĩa là gì trong câu này?
- Di chuyển dân cư đến phần phía tây của đất nước
- Làm cho xã hội tiếp nhận các thể chế, phong tục hoặc hình thức bề ngoài gắn với phương Tây
- Tự động cải thiện mọi mặt của xã hội
Xem đáp án
Làm cho xã hội tiếp nhận các thể chế, phong tục hoặc hình thức bề ngoài gắn với phương Tây
replace A with B: thứ cũ đứng trước, thứ mới đứng sau with
Cấu trúc replace A with B có nghĩa là loại bỏ, ngừng sử dụng hoặc từ bỏ A rồi đặt B vào vị trí của A. Trong phụ đề, A là traditional Ottoman headpiece và B là European top hat. Hãy giữ đúng hướng thay thế: thứ đứng trước with là thứ cũ, còn thứ đứng sau with là thứ mới.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng replace A with B để diễn đạt rằng phòng khám sẽ ngừng dùng biểu mẫu giấy và bắt đầu dùng ứng dụng: The clinic is ____ its paper forms ____ a mobile app.
Xem đáp án
replacing · with
wearing a fez in Turkey was punishable by a month in prison. Cách dùng từ
5:13đội mũ fez ở Thổ Nhĩ Kỳ có thể bị phạt một tháng tù.
was punishable by a month in prison: hình phạt pháp lý có thể áp dụng
Trong was punishable by a month in prison, punishable by giới thiệu hình phạt mà luật pháp cho phép áp dụng đối với hành vi đó. A month in prison là hình phạt pháp lý có thể được áp dụng; by không chỉ người thực hiện việc trừng phạt. Câu này mô tả một hệ quả pháp lý, không phải điều thực sự xảy ra với mọi người. Mẫu có thể áp dụng là: hành vi hoặc vi phạm + be punishable by + hình phạt.
Luyện tập
Đọc câu sau và chọn cách hiểu chính xác: Unauthorized entry is punishable by up to six months in prison.
- Điều đó có nghĩa là bất kỳ ai đi vào cũng tự động bị giam đúng sáu tháng.
- Điều đó có nghĩa là luật cho phép phạt tù tối đa sáu tháng, nhưng không nói rằng mọi người vi phạm đều nhận hình phạt này.
Xem đáp án
Điều đó có nghĩa là luật cho phép phạt tù tối đa sáu tháng, nhưng không nói rằng mọi người vi phạm đều nhận hình phạt này.
But most Egyptians still embraced fez styles well into the 1950s. Ghi chú
5:17Nhưng phần lớn người Ai Cập vẫn ưa chuộng các kiểu mũ fez cho đến tận những năm cuối thập niên 1950.
embraced fez styles: chủ động chấp nhận và áp dụng
Ở đây, embraced được dùng theo nghĩa bóng. Trong embraced fez styles, từ này có nghĩa là phần lớn người Ai Cập chào đón, yêu thích và chọn đội những kiểu mũ đó; nó không nói đến hành động ôm bằng tay. Khi đi với một đối tượng trừu tượng như phong cách, ý tưởng, công nghệ hoặc sự thay đổi, embrace thể hiện sự chấp nhận tự nguyện và thường đầy hào hứng. Nó chủ động và tích cực hơn việc chỉ cho phép một điều gì đó tồn tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của embrace để thể hiện sự áp dụng tự nguyện và tích cực: The town quickly ____ the new recycling program.
Xem đáp án
embraced
well into the 1950s: kéo dài khá sâu vào thập niên 1950
Trong câu này, well into the 1950s có nghĩa là việc đón nhận các kiểu mũ fez tiếp tục vượt qua giai đoạn đầu của thập niên và kéo dài đến một thời điểm khá sâu trong thập niên đó. Well nhấn mạnh into bằng cách cho biết tình trạng ấy kéo dài xa đến đâu về thời gian; nó không có nghĩa là “một cách tốt đẹp”. Cấu trúc well into + khoảng thời gian hữu ích khi một trạng thái hoặc hoạt động kéo dài sâu vào khoảng thời gian đó hơn nhiều so với điều into tự nó gợi ra. Cấu trúc này nhấn mạnh thời lượng, không phải ngày kết thúc chính xác.
Luyện tập
Trong câu này, well into the 1950s cho chúng ta biết điều gì?
- Tập quán tiếp tục đến một thời điểm khá sâu trong thập niên 1950.
- Tập quán chấm dứt ngay khi thập niên 1950 bắt đầu.
- Tập quán đặc biệt thành công trong thập niên 1950.
Xem đáp án
Tập quán tiếp tục đến một thời điểm khá sâu trong thập niên 1950.
That's until như một điểm chuyển hướng kể chuyện
That's until đóng vai trò là một điểm chuyển hướng kể chuyện ngắn gọn. That chỉ lại tình trạng đã được mô tả trước đó —mọi người tiếp tục đón nhận các kiểu mũ fez— còn until giới thiệu sự kiện xảy ra sau đã chấm dứt hoặc thay đổi tình trạng ấy. Lô-gích đầy đủ là That continued/was true until X happened. Cấu trúc này sắp xếp dòng thời gian bằng cách trước hết thiết lập một trạng thái đang tiếp diễn, rồi đánh dấu điểm kết thúc của nó; không nên đọc từng từ theo nghĩa “đó là cho đến”.
Luyện tập
That's until thực hiện chức năng diễn ngôn nào ở đây?
- Nó liên kết tình trạng kéo dài trước đó với sự kiện đã chấm dứt tình trạng ấy.
- Nó nói rằng lệnh cấm chỉ là tạm thời.
- Nó giới thiệu ví dụ thứ hai của cùng một tình trạng.
Xem đáp án
Nó liên kết tình trạng kéo dài trước đó với sự kiện đã chấm dứt tình trạng ấy.
Tổng thống Ai Cập Gamal Abdel Nasser, không phải người thợ làm mũ
Cụm Egyptian president Gamal Abdel Nasser xác định người này là tổng thống Ai Cập. Trong câu này, ông là nhà lãnh đạo chính trị đã cấm mũ fez vào năm 1958 sau khi lãnh đạo cuộc cách mạng. Ở đây, Nasser là một phần tên của vị tổng thống. Tên này không chỉ Nasser Abd El-Baset, người thợ làm mũ được nhắc đến ở phần khác; việc có chung tên Nasser cho thấy câu chuyện đã chuyển sang một người khác, chứ không tiếp tục nói về cùng một người.
Luyện tập
Gamal Abdel Nasser trong câu này chỉ ai?
- Tổng thống Ai Cập đã cấm mũ fez vào năm 1958
- Người thợ làm mũ Nasser Abd El-Baset
Xem đáp án
Tổng thống Ai Cập đã cấm mũ fez vào năm 1958
seen here wearing a military fez dưới dạng mệnh đề quan hệ rút gọn
seen here wearing a military fez là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn bổ nghĩa cho Gamal Abdel Nasser. Có thể viết đầy đủ là who is seen here wearing a military fez: seen là quá khứ phân từ mang nghĩa bị động, còn wearing cho biết ông đang đội gì trong hình. Hai dấu phẩy cho thấy đây là thông tin bổ sung được chèn vào. Mệnh đề chính là Gamal Abdel Nasser ... banned them, vì vậy seen không phải động từ chính. Hình ảnh có thể được chụp vào thời điểm khác với lệnh cấm năm 1958.
Luyện tập
Bỏ who is khỏi mệnh đề quan hệ rồi hoàn thành câu: Dr. Lee, ____, joined the research team in 2020. Mệnh đề đầy đủ: who is seen here speaking at the conference.
Xem đáp án
seen here speaking at the conference
Nasser mostly sells to Islamic studies professors,
5:47Nasser chủ yếu bán mũ cho các giáo sư ngành nghiên cứu Hồi giáo,
Today, it's just Nasser and his son running the shop. Cụm từ
5:54Ngày nay, chỉ còn Nasser và con trai cùng điều hành cửa hàng.
Running the shop: điều hành cửa hàng
Ở đây, running the shop có nghĩa là vận hành và quản lý cửa hàng, chứ không phải chạy bên trong cửa hàng. Nasser và con trai là những người duy trì hoạt động của cơ sở kinh doanh này. Khi run nhận một doanh nghiệp, tổ chức, dự án hoặc sự kiện làm tân ngữ trực tiếp, từ này thường có nghĩa là chịu trách nhiệm tổ chức và điều hành hoạt động. Cụm từ nói về trách nhiệm quản lý, không nhất thiết là quyền sở hữu hợp pháp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của run a shop: Since her parents retired, Elena has been ____.
Xem đáp án
running the shop
but usually orders are well under that. Ngữ pháp
6:00nhưng lượng đặt hàng thường thấp hơn con số đó rất nhiều.
Well under that: thấp hơn nhiều so với con số đã nêu
Trong well under that, well là trạng từ chỉ mức độ bổ nghĩa cho under. Hai từ kết hợp có nghĩa là “thấp hơn một khoảng đáng kể”, vì vậy số đơn đặt hàng thông thường thấp hơn nhiều so với mức tối đa đã nêu. That chỉ ngược lại số lượng 100 fezzes vừa được nhắc đến để tránh lặp lại con số. Nó không chỉ bản thân những chiếc mũ và cũng không cho biết số đơn đặt hàng chính xác.
Luyện tập
Ngân sách là $500 và chi phí cuối cùng là $320. Câu tiếp theo nào nhấn mạnh rõ nhất rằng chi phí thấp hơn đáng kể so với ngân sách?
- The final cost was well under that.
- The final cost was over that.
- The final cost was just under that.
Xem đáp án
The final cost was well under that.
But he remembers hearing stories about a time when business was booming. Ghi chú
6:03Ông vẫn nhớ từng nghe những câu chuyện về thời việc làm ăn phát đạt.
remembers hearing: nhớ lại một trải nghiệm trong quá khứ
Trong remembers hearing, remember được theo sau bởi dạng -ing. Cấu trúc này có nghĩa là một trải nghiệm trong quá khứ vẫn còn trong trí nhớ: ông ấy nhớ rằng mình đã nghe những câu chuyện đó trước đây. Cấu trúc này không có nghĩa là ông ấy nhớ ra nghĩa vụ phải nghe. Sự việc được nhớ lại chính là việc đã nghe, và câu cũng không nói rằng ông ấy đã trực tiếp trải qua thời kỳ thịnh vượng được kể trong các câu chuyện.
Luyện tập
Bạn đã đến chỗ làm và chắc chắn rằng mình đã khóa cửa trước khi rời đi. Câu nào diễn tả đúng ký ức trong quá khứ đó?
- I remember locking the door.
- I will remember to lock the door.
- I remembered to lock the door.
Xem đáp án
I remember locking the door.
business was booming: tăng trưởng kinh doanh nhanh chóng
Business was booming dùng boom theo nghĩa ẩn dụ. Cụm này có nghĩa là hoạt động kinh doanh đang tăng trưởng mạnh, với nhu cầu, doanh số hoặc đơn đặt hàng cao, chứ không phải có một tiếng nổ lớn. Dạng quá khứ tiếp diễn was booming trình bày sự thịnh vượng đó như một trạng thái kéo dài trong giai đoạn đang được mô tả. Nó thể hiện đà tăng trưởng mạnh, chứ không chỉ đơn giản nói rằng tình hình kinh doanh tạm ổn.
Luyện tập
Các cửa hàng trong một thị trấn đang có doanh số tăng nhanh và nhận được nhiều đơn đặt hàng mới. Câu nào nhấn mạnh rõ nhất sự tăng trưởng mạnh của hoạt động kinh doanh?
- Business is busy.
- Business is booming.
- Business is profitable.
Xem đáp án
Business is booming.
Still, Nasser is preserving a craft that not many wanted to continue. Ghi chú
6:31Dẫu vậy, Nasser vẫn đang gìn giữ một nghề thủ công mà không nhiều người muốn tiếp nối.
Still, dùng làm từ chuyển ý nhượng bộ
Ở đầu câu, Still biểu thị sự nhượng bộ và tương phản: tình huống trước đó khiến sự việc tiếp theo có vẻ khó xảy ra, nhưng sự việc ấy vẫn đúng. Ở đây, rất ít người muốn tiếp nối nghề này; dù vậy, Nasser vẫn đang gìn giữ nó. Still ở đầu câu tổ chức lập luận bằng cách chuyển từ một sự thật đáng thất vọng sang một điểm đối lập tích cực. Từ này thường có thể hiểu là “dù vậy” hoặc “tuy nhiên”, chứ không mang nghĩa thời gian là “tiếp tục cho đến bây giờ”.
Luyện tập
“Still,” có chức năng gì trong câu ví dụ?
- Nó dẫn vào một sự thật vẫn đúng bất chấp thông tin đáng thất vọng trước đó.
- Nó chỉ nói rằng Nasser đã bắt đầu gìn giữ nghề này trong quá khứ và hiện vẫn tiếp tục.
- Nó nói rằng Nasser đang đứng yên không cử động.
Xem đáp án
Nó dẫn vào một sự thật vẫn đúng bất chấp thông tin đáng thất vọng trước đó.
Gìn giữ một nghề thủ công truyền thống
Trong preserving a craft, preserve có nghĩa là giữ cho một kỹ năng truyền thống và hệ thống kiến thức đi kèm tiếp tục tồn tại để chúng không biến mất. Việc này thường bao gồm tiếp tục thực hành nghề, truyền dạy hoặc hỗ trợ chuyển giao nghề cho những người thợ mới. Tân ngữ a craft chỉ truyền thống kỹ năng, chứ không chỉ những sản phẩm đã hoàn thiện. Trong câu này, việc Nasser tiếp tục làm nghề giúp truyền thống tồn tại dù rất ít người khác muốn tiếp nối.
Luyện tập
Câu nào sử dụng preserve a craft rõ nhất theo nghĩa đang học?
- The archive preserves a wooden bowl in a climate-controlled case.
- By teaching young boatbuilders the old methods, Ana is helping preserve the craft.
- Leo practices his craft every weekend because he enjoys making bowls.
Xem đáp án
By teaching young boatbuilders the old methods, Ana is helping preserve the craft.
And customers can rest assured that his son plans to carry on his legacy. Ghi chú
6:46Và khách hàng có thể yên tâm rằng con trai ông dự định tiếp nối di sản này.
can rest assured that: lời trấn an trang trọng
Can rest assured that mở đầu một lời trấn an chắc chắn: người nghe có thể ngừng lo lắng và tin vào mệnh đề theo sau that. Ở đây, khách hàng được cho biết rằng người con trai dự định tiếp tục công việc của cha mình. Cấu trúc là chủ ngữ + can rest assured that + mệnh đề. Rest là một phần của cụm cố định rest assured, không có nghĩa là nghỉ ngơi.
Luyện tập
Câu nào trấn an khách hàng một cách tự nhiên và khá trang trọng rằng các tệp của họ sẽ tiếp tục được giữ riêng tư?
- Make sure that your files remain private.
- You can rest assured that your files will remain private.
- Please confirm whether your files remain private.
Xem đáp án
You can rest assured that your files will remain private.
carry on his legacy: tiếp nối sự nghiệp và ảnh hưởng của người khác
Carry on có nghĩa là tiếp tục, còn his legacy chỉ công việc, kỹ năng, giá trị hoặc ảnh hưởng mà người cha để lại. Vì vậy, carry on his legacy có nghĩa là người con trai sẽ duy trì những điều đó trong tương lai, chứ không phải mang một đồ vật theo nghĩa vật lý. Trong cấu trúc carry on + từ sở hữu + legacy, chủ ngữ là người tiếp nối di sản, còn từ sở hữu xác định cá nhân hoặc tổ chức có ảnh hưởng đang được tiếp tục.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là vị giám đốc mới muốn gìn giữ và tiếp tục sứ mệnh lâu đời của bảo tàng?
- The new director hopes to document the museum's legacy of free public education.
- The new director hopes to carry on the museum's legacy of free public education.
- The new director hopes to replace the museum's tradition of free public education.
Xem đáp án
The new director hopes to carry on the museum's legacy of free public education.