Tại sao cuộc chiến ở Ukraine lại quan trọng: Kenya | An ninh lương thực: tài liệu học tiếng Anh

Business Insider

Độ khó học tập
573 từ 180 từ/phút

Giới thiệu: một diễn giả Kenya giải thích chiến tranh đã làm gián đoạn nguồn lúa mì và phân bón, tăng chi phí nông nghiệp và thực phẩm, rồi bàn về trung tâm ngũ cốc Mombasa cùng nền hòa bình lâu dài. Các điểm tiếng Anh chính: 1. net importer of food. | Nghĩa và sắc thái từ vựng: hiểu thuật ngữ chỉ nước nhập nhiều thực phẩm hơn xuất khẩu và rủi ro khi đóng biên giới. 2. What we had to do was to look for | Ngữ pháp và mẫu câu: dùng cấu trúc nhấn mạnh với mệnh đề what để nêu bật phản ứng cần thiết trước khi nói rõ hành động. 3. a grain basket for the world. | Biểu đạt hình tượng: hiểu grain basket là vùng sản xuất ngũ cốc lớn chứ không phải chiếc giỏ thật, rồi liên hệ với nguồn cung toàn cầu.

Nội dung bài học

If people knew that there is a lot of indirect effects that can be attributed to the Russian Ukraine uh war, Ghi chú

0:00

Nếu mọi người biết rằng, ờ, có rất nhiều tác động gián tiếp có thể được quy cho cuộc chiến Nga-Ukraine,

Ngữ pháp

there is a lot of indirect effects: hòa hợp với effects số nhiều

Trong cấu trúc there be, dạng của be thường hòa hợp về số với cụm danh từ theo sau. Danh từ trung tâm effects ở số nhiều, và a lot of không biến nó thành số ít, nên dạng chuẩn là there are a lot of indirect effects. Cách nói there is ... effects trong câu gốc là lỗi hòa hợp số thường gặp trong lời nói ứng khẩu, không phải mẫu nên sao chép. Sau các cụm chỉ lượng như a lot of, hãy kiểm tra danh từ trung tâm: there is a lot of evidence, nhưng there are a lot of effects.

Luyện tập

Hoàn thành câu dùng trong báo cáo trang trọng: ____ several indirect effects that the initial study did not measure.

Xem đáp án

There are

Cụm từ

can be attributed to: quy nguyên nhân một cách dè dặt

Can be attributed to là cấu trúc quy nguyên nhân ở thể bị động: kết quả hoặc tác động + can be attributed to + nguyên nhân được đề xuất. Trong câu này, các tác động gián tiếp là kết quả, còn cuộc chiến Nga-Ukraine là nguyên nhân được liên hệ với những kết quả đó. Động từ khuyết thiếu can làm cho nhận định có tính dè dặt thay vì tuyệt đối. Cụm này thường có nghĩa là “có thể được giải thích một cách hợp lý là do”, nhưng không chứng minh rằng yếu tố được nêu là nguyên nhân trực tiếp hoặc duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bị động bốn từ có nghĩa là “có thể được giải thích là kết quả của”: The decline ____ several economic factors.

Xem đáp án

can be attributed to

people would be a bit objective in terms of how they evaluate this Cụm từ

0:07

họ sẽ đánh giá vấn đề này khách quan hơn một chút

Ngữ pháp

If people knew ... people would be: giả định về hiện tại

Mệnh đề if dùng dạng quá khứ knew, còn mệnh đề kết quả dùng would + động từ nguyên mẫu trong would be. Hai phần này cùng tạo nên một giả định về hiện tại: việc biết các tác động gián tiếp được xem là điều không có thật hoặc hiện chưa đúng, còn sự khách quan hơn là kết quả được hình dung. Ở đây, knew không đặt việc biết vào quá khứ. Dạng quá khứ tạo khoảng cách với thực tế hiện tại. Có thể vận dụng mẫu If + quá khứ đơn, ... would + động từ nguyên mẫu khi suy luận một điều kiện hiện tại không có thật sẽ thay đổi kết quả như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành giả định về hiện tại bằng dạng đúng của know và would: If residents ____ the full cost, they ____ ask for a public review.

Xem đáp án

knew · would

Cụm từ

in terms of: giới hạn nhận định vào một phương diện

In terms of là cụm từ tạo khung, giới hạn một nhận định vào một phương diện hoặc tiêu chí cụ thể. In terms of how they evaluate this có nghĩa là “xét về cách họ đánh giá việc này”; cụm từ tổ chức góc nhìn của nhận định chứ không nói đến thuật ngữ. Sau cụm này có thể là một cụm danh từ hoặc một câu hỏi gián tiếp bắt đầu bằng từ như how hay what. Ở đây, mệnh đề how nêu rõ phương diện cụ thể đang được bàn đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ giới thiệu tiêu chí so sánh cụ thể: The two apartments are similar ____ size, but not location.

Xem đáp án

in terms of

um and not thinking that this is a crisis that is far away

0:11

và, ừm, không nghĩ rằng đây là một cuộc khủng hoảng ở xa

that I don't need to care about it

0:14

nên tôi không cần quan tâm đến nó,

or we don't have to talk to our leaders Ngữ pháp

0:16

hay chúng ta không cần trao đổi với các nhà lãnh đạo

Ngữ pháp

don't have to: không cần thiết, không phải bị cấm

Trong câu này, don't have to có nghĩa là “không cần thiết”. Người nói đang truyền đạt ý rằng việc nói chuyện với các nhà lãnh đạo có thể là tùy chọn, chứ không phải việc đó bị cấm. Dùng don't have to + động từ nguyên mẫu khi một hành động không bắt buộc. Người đó vẫn có thể chọn thực hiện hành động ấy.

Luyện tập

Một bảo tàng thông báo: “You don't have to leave your bag at the desk.” Câu này có nghĩa là gì?

  1. Việc để túi ở quầy là tùy chọn.
  2. Bạn bắt buộc phải để túi ở quầy.
  3. Không được để túi ở quầy.
Xem đáp án

Việc để túi ở quầy là tùy chọn.

to think of the position that the country's taking. Cụm từ

0:18

để họ cân nhắc lập trường mà đất nước đang theo đuổi.

Cụm từ

the position that the country's taking: lập trường chính sách mà một quốc gia lựa chọn

Ở đây, position có nghĩa là quan điểm hoặc lập trường chính sách, còn take a position có nghĩa là lựa chọn hoặc công khai ủng hộ lập trường đó. Cụm này không nói về vị trí vật lý. Mệnh đề quan hệ that the country's taking xác định lập trường cụ thể được nhắc đến. Country's ở đây là dạng rút gọn của country is, nên dạng đầy đủ là “the position that the country is taking”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ kết hợp gồm ba từ, bắt đầu bằng take và có nghĩa là “lựa chọn một lập trường”: After reviewing the proposal, the committee decided to ____ on the issue.

Xem đáp án

take a position

Over the last two years, Ngữ pháp

0:29

Trong hai năm qua,

we have actually faced a food security crisis. Ghi chú

0:31

chúng tôi thực sự đã phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng an ninh lương thực.

Ngữ pháp

Over the last two years ... have actually faced: khoảng thời gian liên hệ với hiện tại

Over the last two years thiết lập một khoảng thời gian bắt đầu từ hai năm trước thời điểm nói và kéo dài đến hiện tại. Vì người nói đang tổng kết trải nghiệm trong khoảng thời gian vẫn còn liên quan này, cụm từ kết hợp tự nhiên với thì hiện tại hoàn thành have faced. Thì hiện tại hoàn thành liên kết cuộc khủng hoảng với cuộc thảo luận hiện tại thay vì đặt nó trong một thời điểm quá khứ đã kết thúc. Actually nhấn mạnh rằng cuộc khủng hoảng thực sự đã xảy ra, có thể để bác bỏ giả định rằng nó không xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của face: Over the last two years, our team ____ several unexpected delays.

Xem đáp án

has faced

Cụm từ

face a food security crisis: đối mặt với khủng hoảng an ninh lương thực

Face ở đây là ngoại động từ, và face a crisis có nghĩa là đối mặt, trải qua hoặc phải xử lý một vấn đề nghiêm trọng. Tân ngữ là a food security crisis, vì vậy không cần giới từ giữa face và crisis. Cách diễn đạt này cho thấy we là nhóm chịu ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng, không phải nhóm tạo ra nó. Cấu trúc có thể tái sử dụng là chủ ngữ + face + vấn đề.

Luyện tập

Câu nào cho biết bệnh viện đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng nhân sự thay vì tạo ra nó?

  1. The hospital is ending a staffing crisis.
  2. The hospital is facing a staffing crisis.
  3. The hospital is causing a staffing crisis.
Xem đáp án

The hospital is facing a staffing crisis.

Cách dùng từ

food security crisis: mối đe dọa đối với khả năng tiếp cận lương thực ổn định

Ở đây, food security crisis là sự gián đoạn nghiêm trọng hoặc mối đe dọa đối với khả năng tiếp cận ổn định của người dân với lượng thực phẩm an toàn, bổ dưỡng và đầy đủ. Tình trạng này có thể do thiếu hụt, giá cao, nhập khẩu bị gián đoạn hoặc hệ thống phân phối yếu. Trong cụm danh từ này, food security gọi tên tình trạng đang bị đe dọa, còn crisis cho thấy mức độ nghiêm trọng. Security ở đây nói đến tính sẵn có, khả năng tiếp cận và sự ổn định của nguồn cung lương thực, chứ không chỉ nói đến việc một loại thực phẩm cụ thể có an toàn về vệ sinh hay không.

Luyện tập

food security crisis có nghĩa gì trong câu này?

  1. Vấn đề ô nhiễm ảnh hưởng đến việc một loại thực phẩm cụ thể có an toàn để ăn hay không
  2. Chiến dịch cải thiện hương vị của thực phẩm được sản xuất tại địa phương
  3. Mối đe dọa nghiêm trọng đối với khả năng tiếp cận ổn định của người dân với lượng thực phẩm an toàn, bổ dưỡng và đầy đủ
Xem đáp án

Mối đe dọa nghiêm trọng đối với khả năng tiếp cận ổn định của người dân với lượng thực phẩm an toàn, bổ dưỡng và đầy đủ

Kenya is a net importer of food. Cách dùng từ

0:34

Kenya là nước nhập khẩu ròng lương thực.

Cách dùng từ

net importer of food: nhập khẩu vượt quá xuất khẩu

Kenya is a net importer of food có nghĩa là trong khoảng thời gian đang xét, Kenya nhập khẩu nhiều lương thực hơn lượng xuất khẩu, khi được đo theo cùng một tiêu chí như giá trị hoặc khối lượng. Net chỉ phần chênh lệch còn lại sau khi lấy nhập khẩu trừ xuất khẩu. Cấu trúc là a net importer of + sản phẩm hoặc tài nguyên. Cụm này không có nghĩa là quốc gia đó không sản xuất lương thực hoặc nhập khẩu mọi loại lương thực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc net importer of + category: The country imports more food than it exports, so it is a ____.

Xem đáp án

net importer of food

If we were to close our borders, Ghi chú

0:35

Nếu đóng cửa biên giới,

Cụm từ

close our borders như một cách diễn đạt về chính sách

Close our borders là một cách diễn đạt về chính sách: chính phủ hạn chế hoặc tạm ngừng hoạt động đi qua biên giới quốc gia. Tùy ngữ cảnh, hoạt động đó có thể liên quan đến người, hàng hóa hoặc cả hai; cụm từ này không nói đến việc đóng một cánh cửa theo nghĩa vật lý. Trong câu này, cụm từ nói cụ thể đến việc cắt nguồn lương thực đi qua biên giới vào trong nước. Bản thân close không có nghĩa là mọi hình thức qua biên giới đều dừng vĩnh viễn; phạm vi và thời hạn được xác định bởi ngữ cảnh hoặc chi tiết chính sách.

Luyện tập

closed its borders có nghĩa là gì trong câu này? The government closed its borders to livestock imports.

  1. Chính phủ chấm dứt vĩnh viễn mọi hoạt động di chuyển của người và hàng hóa.
  2. Chính phủ khóa thật sự mọi cánh cổng tại mọi địa điểm biên giới.
  3. Chính phủ cấm vật nuôi nhập khẩu đi vào quốc gia đó.
Xem đáp án

Chính phủ cấm vật nuôi nhập khẩu đi vào quốc gia đó.

we will not be able to feed ourselves.

0:37

chúng tôi sẽ không thể tự nuôi sống mình.

Ngữ pháp

If we were to ... will not be able: khung câu điều kiện pha trộn

Cấu trúc If + chủ ngữ + were to + động từ nguyên mẫu trình bày một hành động có thể xảy ra trong tương lai dưới dạng giả định, thường mang sắc thái trang trọng hoặc cố ý tạo khoảng cách với thực tế. Ở đây, If we were to close our borders xem việc đóng cửa biên giới là một kịch bản chính sách, chứ không phải điều đang xảy ra. Để duy trì cùng một khung giả định có khoảng cách, mệnh đề chính thường phải dùng would not be able. Thay vào đó, người nói dùng will not be able, khiến kết quả nghiêng về một dự đoán tương lai chắc chắn hơn. Kiểu pha trộn này vẫn dễ hiểu trong lời nói ngẫu hứng, nhưng văn viết trang trọng thường nên giữ nhất quán were to ... would.

Luyện tập

Hoàn thành giả định trang trọng và có khoảng cách bằng dạng phủ định không rút gọn của would be able to: If the city were to lose power overnight, emergency teams ____ operate normally.

Xem đáp án

would not be able to

So, for us to be food sufficient, Ngữ pháp

0:39

Vì vậy, để có đủ lương thực,

we have to import the deficit.

0:42

chúng tôi phải nhập khẩu phần còn thiếu.

Ngữ pháp

for us to be food sufficient: for + đại từ tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Trong cấu trúc for + đại từ tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to, thành phần sau for xác định chủ ngữ logic của động từ nguyên mẫu. Ở đây, us là nhóm sẽ ở trong trạng thái được mô tả bằng to be food sufficient. Cụm từ đặt đầu câu nêu ra một mục tiêu hoặc điều kiện, còn mệnh đề chính cho biết điều gì phải xảy ra để đạt được mục tiêu đó. Cấu trúc này hữu ích khi cần nói rõ ai phải làm một việc hoặc đạt tới một trạng thái nhất định.

Luyện tập

Hoàn thành câu theo góc nhìn của cả nhóm bằng dạng tân ngữ của we: For ____ to finish on time, the manager approved extra help.

Xem đáp án

us

If you combine both Russia and Ukraine,

0:44

Nếu tính gộp cả Nga và Ukraine,

we were importing more than 1/3 of the total wheat that we were importing in Kenya. Ngữ pháp

0:46

hơn một phần ba tổng lượng lúa mì Kenya nhập khẩu đến từ hai nước này.

Ngữ pháp

more than 1/3 of the total wheat: một phân số của tổng thể

Cấu trúc more than + phân số + of + danh từ có nghĩa là phần lấy từ tổng thể được nêu lớn hơn phân số đó. Vì vậy, more than 1/3 of the total wheat mô tả một tỷ lệ lớn hơn một phần ba, chứ không mô tả mức tăng thêm một phần ba. Cụm danh từ sau of xác định tổng thể được dùng để đo. Trong ngữ cảnh này, tổng thể tham chiếu là toàn bộ lượng lúa mì được nhập khẩu vào Kenya. Khi hiểu cấu trúc này, trước hết hãy xác định phân số, sau đó xác định tổng thể được nêu sau of.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cấu trúc chỉ số lượng mục tiêu để câu có nghĩa là tỷ lệ đã vượt quá một phần ba: ____ the budget went to housing.

Xem đáp án

More than one third of

Russia invaded Ukraine in 2022,

0:51

Nga xâm lược Ukraine vào năm 2022,

and Kenya had a drought in 2022.

0:53

và Kenya cũng trải qua hạn hán vào năm 2022.

So, the need for grain was quite significant.

0:56

Vì vậy, nhu cầu về ngũ cốc là rất lớn.

And Russia invading Ukraine now messed up the supply chain. Ghi chú

0:59

Việc Nga xâm lược Ukraine sau đó đã làm rối loạn chuỗi cung ứng.

Ngữ pháp

Russia invading Ukraine ... messed up: mệnh đề -ing làm chủ ngữ

Russia invading Ukraine là một mệnh đề -ing đóng vai trò chủ ngữ ngữ pháp của messed up. Mệnh đề này gói toàn bộ sự kiện —việc Nga xâm lược Ukraine— thành nguyên nhân gây ra sự gián đoạn. Russia là chủ ngữ bên trong mệnh đề -ing, còn toàn bộ mệnh đề là chủ ngữ của câu chính. Vì vậy, invading không phải là động từ chính ở thể tiếp diễn bị thiếu một dạng của be. Cấu trúc này cho phép người nói xem một hành động hoặc sự kiện như một đơn vị gần giống danh từ để bàn luận, đánh giá hoặc trình bày như một nguyên nhân.

Luyện tập

Trong câu “Russia invading Ukraine now messed up the supply chain,” “Russia invading Ukraine” có vai trò ngữ pháp gì?

  1. Nó chỉ bổ nghĩa cho danh từ Russia.
  2. Nó là chủ ngữ của messed up.
  3. Nó là động từ chính ở thể tiếp diễn bị thiếu một dạng của be.
Xem đáp án

Nó là chủ ngữ của messed up.

Cụm động từ

messed up: làm gián đoạn nghiêm trọng

Trong ngữ cảnh này, messed up có nghĩa là “làm gián đoạn nghiêm trọng” hoặc “khiến không thể hoạt động bình thường”. Tân ngữ của cụm này là the supply chain, vì vậy nó diễn tả sự can thiệp lớn vào một hệ thống đang tồn tại, chứ không phải làm một thứ trở nên bừa bộn về mặt vật lý hay gây ra một sự lộn xộn nhỏ. Ở đây, messed là động từ ở thì quá khứ còn up là tiểu từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ không trang trọng có nghĩa là “làm gián đoạn nghiêm trọng”: The last-minute cancellation ____ our travel plans.

Xem đáp án

messed up

Cách dùng từ

the supply chain: một hệ thống liên kết, không chỉ là vận chuyển

Trong câu này, the supply chain chỉ mạng lưới liên kết đưa ngũ cốc và đầu vào nông nghiệp từ các nguồn như Nga và Ukraine, qua các khâu sản xuất, lưu kho, vận chuyển và giao hàng, đến người sử dụng ở Kenya. Chain là hình ảnh ẩn dụ cho các khâu và tổ chức liên kết với nhau, không phải một sợi xích thật. To mess up the supply chain nghĩa là làm gián đoạn mạng lưới đó, khiến nguyên liệu hoặc hàng hóa trở nên khó kiếm hơn, chậm hơn hoặc đắt hơn. Thuật ngữ này liên hệ một sự gián đoạn với tác động qua nhiều khâu, thay vì chỉ mô tả hoạt động vận chuyển.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ kinh doanh gồm hai từ chỉ mạng lưới liên kết từ khâu tìm nguồn cung đến giao hàng: A shortage of microchips disrupted the car industry's ____, delaying production.

Xem đáp án

supply chain

The world is interconnected.

1:05

Thế giới liên kết chặt chẽ với nhau.

Russia and Ukraine play a very big role in the commodity market. Cách dùng từ

1:07

Nga và Ukraine đóng vai trò rất lớn trên thị trường hàng hóa.

Cách dùng từ

commodity market: thị trường giao dịch hàng hóa cơ bản được tiêu chuẩn hóa

Trong câu này, the commodity market là hệ thống nơi các hàng hóa cơ bản được tiêu chuẩn hóa như lúa mì, ngũ cốc, phân bón, năng lượng và kim loại được mua bán, thường với số lượng lớn. Commodity không có nghĩa là mọi mặt hàng được bán trong cửa hàng; từ này thường chỉ nguyên liệu thô hoặc sản phẩm sơ cấp có khả năng thay thế lẫn nhau rộng rãi. Nga và Ukraine đóng vai trò lớn vì những thay đổi ở các nước sản xuất hoặc xuất khẩu chủ chốt có thể ảnh hưởng đến nguồn cung và giá cả ngoài các nước đó. Cụm từ này giúp giải thích cách một sự kiện ở một khu vực có thể tác động đến giá hàng hóa cơ bản toàn cầu.

Luyện tập

Tình huống nào liên quan trực tiếp nhất đến the commodity market?

  1. Một cửa hàng quần áo thay đổi cách bố trí cửa sổ trưng bày.
  2. Giá lúa mì và dầu mỏ toàn cầu tăng sau khi nguồn cung giảm.
  3. Một công ty phần mềm thiết kế lại màn hình đăng nhập.
Xem đáp án

Giá lúa mì và dầu mỏ toàn cầu tăng sau khi nguồn cung giảm.

For instance, Mạch ý

1:11

Chẳng hạn,

Mạch ý

Dùng For instance, để giới thiệu một ví dụ cụ thể

For instance, báo hiệu rằng người nói đang chuyển từ một nhận định chung sang một minh họa cụ thể. Ở đây, những mục theo sau là các ví dụ hỗ trợ cho nhận định trước đó về thị trường hàng hóa. Với vai trò là dấu hiệu diễn ngôn, cụm này tổ chức thông tin thay vì bổ sung một mối quan hệ thực tế mới. Nó có chức năng giống for example và thường được theo sau bởi ví dụ mà nó giới thiệu.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp với chức năng của 'For instance,' trong đoạn này?

  1. Dùng 'For instance,' để chuyển từ một nhận định chung sang một ví dụ cụ thể.
  2. Dùng 'For instance,' để sửa và thay thế nhận định trước đó.
  3. Dùng 'For instance,' để đánh dấu kết quả cuối cùng của một điều kiện.
Xem đáp án

Dùng 'For instance,' để chuyển từ một nhận định chung sang một ví dụ cụ thể.

for on fertilizer,

1:11

về phân bón,

on food, the grain particularly.

1:13

về thực phẩm, đặc biệt là ngũ cốc.

So, whenever there's a problem or there's a challenge, Ngữ pháp

1:15

Vì vậy, bất cứ khi nào có vấn đề hay khó khăn,

then definitely the people on the ground far to the east to the west feel it. Thành ngữ

1:19

người dân ở khắp nơi, từ đông sang tây, chắc chắn đều cảm nhận được tác động.

Ngữ pháp

whenever ... then cho điều kiện lặp lại và kết quả

Whenever giới thiệu một điều kiện có thể xảy ra lặp đi lặp lại và có nghĩa là mỗi khi. Phần có or nhóm hai tác nhân thay thế nhau: một vấn đề hoặc một thử thách. Then hướng người nghe đến mệnh đề kết quả. Từ này không bắt buộc sau mệnh đề whenever, nhưng trong lời nói mang tính giải thích, nó có thể làm rõ sự chuyển đổi từ điều kiện sang hệ quả. Toàn bộ cấu trúc trình bày một mối quan hệ nhân quả có tính quy luật, chứ không chỉ một sự kiện.

Luyện tập

Câu nào trình bày một điều kiện lặp lại và kết quả có tính quy luật theo sau?

  1. When the main server failed yesterday, one branch lost access.
  2. Whenever the main server fails, then every branch loses access.
  3. If the main server fails tonight, the technician will restart it.
Xem đáp án

Whenever the main server fails, then every branch loses access.

Thành ngữ

on the ground: trực tiếp trải qua thực tế tại địa phương

Ở đây, on the ground mô tả những người thực sự có mặt tại các khu vực bị ảnh hưởng và trực tiếp trải qua hậu quả. Cụm này không mang nghĩa đen là đứng trên mặt đất. Trong ngôn ngữ báo chí và chính sách, cụm từ này chuyển sự chú ý từ các kế hoạch được lập từ xa hoặc số liệu thống kê tổng quát sang thực tế tại địa phương được trải nghiệm trực tiếp.

Luyện tập

Đọc câu sau: The plan sounded effective at headquarters, but on the ground, residents still lacked clean water. on the ground có nghĩa gì ở đây?

  1. Tại nơi bị ảnh hưởng, nơi mọi người trực tiếp trải qua tình hình.
  2. Đứng trên đất thay vì trên sàn nhà.
  3. Ở một địa điểm bên dưới bề mặt Trái Đất.
Xem đáp án

Tại nơi bị ảnh hưởng, nơi mọi người trực tiếp trải qua tình hình.

When the war broke out, Cụm động từ

1:29

Khi chiến tranh nổ ra,

Cụm động từ

broke out: một sự kiện bắt đầu đột ngột

Trong broke out, break out là một cụm động từ nội động có nghĩa là «bắt đầu đột ngột». Dạng quá khứ bất quy tắc broke cho biết sự bắt đầu đó xảy ra trong quá khứ. Ở đây, cụm này xác định thời điểm chiến tranh bắt đầu. Với nghĩa này, chủ ngữ thường là một sự kiện như chiến tranh, giao tranh, hỏa hoạn, bệnh dịch hoặc bạo lực; cụm từ không mô tả một vật thật sự bị vỡ hay di chuyển ra ngoài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của break out mang nghĩa «bắt đầu đột ngột»: After weeks of tension, fighting ____ near the border.

Xem đáp án

broke out

there was a significant decline of the shipments that were coming from Ukraine and Russia. Cụm từ

1:30

lượng hàng vận chuyển từ Ukraine và Nga đã sụt giảm đáng kể.

Cụm từ

a significant decline of the shipments: dùng decline in trước chỉ số bị giảm

Trong câu này, a significant decline of the shipments được dùng với ý nói hoạt động hoặc số lượng hàng vận chuyển từ Ukraine và Nga đã giảm mạnh. Danh từ decline chỉ sự suy giảm, còn significant cho biết mức giảm lớn hoặc quan trọng. Trong tiếng Anh chuẩn dùng trong báo cáo, hãy dùng decline in trước số lượng hoặc hoạt động bị giảm: a significant decline in shipments. Nếu muốn nói rõ số lượt vận chuyển, hãy dùng a significant decline in the number of shipments. Cách nói gốc decline of the shipments vẫn có thể hiểu được trong lời nói tự phát, nhưng không phải là kết hợp từ thông dụng để chỉ một mức giảm có thể đo lường.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo bằng giới từ chuẩn đứng trước chỉ số bị giảm: The company reported a significant decline ____ international shipments.

Xem đáp án

in

We didn't have a good harvesting. Cách dùng từ

1:36

Vụ thu hoạch của chúng tôi không được thuận lợi.

Cách dùng từ

a good harvesting: dùng a good harvest cho kết quả của mùa vụ

Ở đây, a good harvesting được dùng với ý đánh giá xem mùa vụ có cho kết quả tốt hay không. Để nói về kết quả đó, tiếng Anh chuẩn và tự nhiên dùng danh từ đếm được harvest: We didn't have a good harvest. Harvesting thường chỉ hoạt động hoặc quá trình thu hoạch cây trồng. Với nghĩa này, từ đó thường không đếm được, vì vậy a good harvesting không phải là cách nói tự nhiên cho sản lượng của một mùa vụ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng a good và danh từ chỉ kết quả của một mùa canh tác, không phải quá trình: After months of drought, the region did not have ____ this year.

Xem đáp án

a good harvest

So, we had to import from outside the region. Ngữ pháp

1:37

Vì vậy, chúng tôi phải nhập khẩu từ ngoài khu vực.

Ngữ pháp

had to import: sự cần thiết trong quá khứ

Had to + động từ nguyên mẫu không to là dạng quá khứ của have to. Ở đây, had to import cho biết hoàn cảnh lúc đó khiến việc nhập khẩu trở nên cần thiết; đó không chỉ là một sự lựa chọn. Dùng cấu trúc này khi nhìn lại một hành động bắt buộc phải thực hiện do vấn đề hoặc điều kiện trong quá khứ: chủ ngữ + had to + động từ nguyên mẫu không to.

Luyện tập

Câu nào cho biết hoàn cảnh trong quá khứ khiến việc nhập khẩu trở nên cần thiết?

  1. We must have imported the parts.
  2. We might import the parts.
  3. We had to import the parts.
Xem đáp án

We had to import the parts.

Ordinarily, we would go to Ukraine, Mạch ý

1:41

Thông thường, chúng tôi sẽ nhập khẩu từ Ukraine,

Mạch ý

Ordinarily: thiết lập mốc tình huống thông thường

Ordinarily có nghĩa là trong điều kiện bình thường hoặc thông thường. Khi đứng đầu câu này, từ đó cho người nghe biết trước điều gì sẽ xảy ra trong tình huống quen thuộc. Cách dùng này tạo ra một mốc so sánh, giúp người nghe dễ hiểu ngoại lệ xuất hiện sau đó. Thông tin được sắp xếp theo thứ tự: trước tiên là tình huống bình thường, sau đó là tình huống bất thường.

Luyện tập

Trạng từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu này và thiết lập tình huống thông thường làm mốc? ___, the ferry runs every hour, but today it is delayed.

  1. Ordinarily
  2. Recently
  3. Fortunately
Xem đáp án

Ordinarily

and the challenge of course has been that many of the sea service providers

1:43

nhưng tất nhiên, khó khăn là nhiều đơn vị cung cấp dịch vụ vận tải biển

would not want to take their ships in an area that they are likely to be bombed. Ngữ pháp

1:47

không muốn đưa tàu vào khu vực có nguy cơ bị đánh bom.

Ngữ pháp

likely to be bombed: likely + động từ nguyên mẫu bị động

Trong likely to be bombed, cấu trúc be likely to + động từ nguyên mẫu cho biết một sự việc có khả năng cao sẽ xảy ra, nhưng không khẳng định rằng nó chắc chắn xảy ra. Be thứ hai tạo thành động từ nguyên mẫu bị động be bombed. Những con tàu là đối tượng có thể phải chịu việc ném bom, chứ không phải bên thực hiện hành động đó. Khi đánh giá một rủi ro có khả năng xảy đến với người hoặc vật, có thể dùng: chủ ngữ + be likely to be + quá khứ phân từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của likely và damage để diễn tả một kết quả bị động có khả năng xảy ra: During the severe storm, the old roof is ____.

Xem đáp án

likely to be damaged

What we had to do was to look for different sources of markets. Ngữ pháp

1:51

Vì thế, chúng tôi buộc phải tìm nguồn cung từ những thị trường khác.

Ngữ pháp

What we had to do was to look for: cấu trúc nhấn mạnh

What we had to do là một mệnh đề what gói nhiệm vụ cần thiết thành một đơn vị thông tin. Sau đó, was giới thiệu hành động thực tế bắt đầu bằng to look for. Đây là câu chẻ giả và nó đặt trọng tâm vào hành động sau was. Khi giải thích giải pháp hoặc bước tiếp theo cần thực hiện, có thể dùng What + chủ ngữ + had to do + was + (to) động từ nguyên mẫu. Khi mệnh đề what kết thúc bằng do, cả to look và look đều có thể dùng; phiên bản có to trong phụ đề là đúng ngữ pháp.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc nhấn mạnh để làm nổi bật giải pháp cần thiết?

  1. What we had to do was to move the meeting online.
  2. We had what to do was move the meeting online.
  3. What we had to do because we moved the meeting online.
Xem đáp án

What we had to do was to move the meeting online.

Maize prices were almost doubling,

1:54

Giá ngô gần như tăng gấp đôi,

and um the way we look at it, Cụm từ

1:57

và, ừm, theo cách chúng tôi nhìn nhận,

Cụm từ

the way we look at it dùng để đánh dấu góc nhìn

The way we look at it dùng để giới thiệu góc nhìn của người nói hoặc của nhóm người nói về một vấn đề. Ở đây, look at có nghĩa là “xem xét hoặc phân tích”, chứ không phải thực sự hướng mắt nhìn vào vật gì đó. Bằng cách đóng khung nhận định tiếp theo như vậy, người nói trình bày nó như một cách diễn giải hoặc đánh giá chứ không phải một sự thật không thể tranh cãi. Có thể điều chỉnh mẫu này thành the way I look at it hoặc the way they look at it tùy theo chủ thể của góc nhìn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu the way we look at it: "____, the delay is a scheduling issue, not a technical failure."

Xem đáp án

the way we look at it

it is not just on the like the import side, Ghi chú

1:59

vấn đề không chỉ nằm ở khía cạnh nhập khẩu,

but also on the production side.

2:02

mà còn ở khía cạnh sản xuất.

Ngữ pháp

not just ... but also để nhấn mạnh phần bổ sung

Not just ... but also ... liên kết hai thành phần đều được bao gồm và nhấn mạnh thêm thành phần thứ hai. Trong câu này, cả phía nhập khẩu lẫn phía sản xuất đều có liên quan; cụm từ thứ hai mở rộng cụm từ thứ nhất chứ không thay thế nó. Hãy giữ các thành phần được liên kết song song về mặt ngữ pháp: cụm danh từ đi với cụm danh từ, cụm động từ đi với cụm động từ hoặc mệnh đề đi với mệnh đề. Từ đệm like không thuộc cấu trúc này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng not just ... but also: "The policy affects ____ new hires ____ experienced staff."

Xem đáp án

not just · but also

Cụm từ

phía nhập khẩu ... phía sản xuất

Danh từ side ở đây không chỉ một hướng trong không gian. Trong các nhãn the import side và the production side, nó có nghĩa là một khía cạnh hoặc một phần của vấn đề: nhập khẩu là một kênh, còn sản xuất là một kênh khác. Mẫu song song X side / Y side sắp xếp một vấn đề thành các lĩnh vực có thể so sánh. Khi kết hợp với not just ... but also ..., nó báo hiệu rằng lời giải thích phải bao gồm cả hai lĩnh vực chứ không chỉ lĩnh vực đầu tiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng danh từ dùng để gọi tên từng khía cạnh phân tích: The problem is not just on the demand ____, but also on the supply ____.

Xem đáp án

side · side

We started seeing uh a global shock in fertilizer prices. Cách dùng từ

2:03

Chúng tôi bắt đầu chứng kiến, ờ, một cú sốc giá phân bón trên toàn cầu.

Cách dùng từ

cú sốc toàn cầu về giá phân bón

Trong ngôn ngữ kinh tế, shock chỉ một thay đổi hoặc sự kiện đột ngột, đáng kể làm gián đoạn thị trường hoặc hệ thống. Ở đây, a global shock in fertilizer prices mô tả sự xáo trộn đột ngột trên toàn cầu đối với giá phân bón, cụ thể là giá tăng mạnh trong ngữ cảnh này, chứ không phải cảm giác giật mình của một người. Mẫu a shock in + variable tập trung vào lĩnh vực hoặc biến số nơi sự xáo trộn xuất hiện. Các từ ghép ngắn gọn hơn đặt lĩnh vực bị ảnh hưởng trước shock, như trong supply shock, demand shock hoặc price shock. Shock nhấn mạnh sự gián đoạn đột ngột chứ không phải hướng thay đổi. Ngữ cảnh xung quanh cho biết giá trị bị ảnh hưởng đã tăng hay giảm.

Luyện tập

Câu nào dùng shock theo nghĩa kinh tế là một sự gián đoạn đột ngột đối với hệ thống?

  1. The drought created a severe supply shock across the region.
  2. She got an electric shock from the damaged cable.
  3. Prices rose slowly by one percent over the year.
Xem đáp án

The drought created a severe supply shock across the region.

Fertilizer plays a major role in increasing the productivity of a given crop or farm at a time. Cụm từ

2:09

Phân bón đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng suất của một loại cây trồng hay một trang trại cụ thể.

Cụm từ

plays a major role in + danh từ hoặc dạng -ing

“Plays a major role in” có nghĩa là “là một trong những yếu tố quan trọng nhất đối với”. Ở đây, phân bón được xem là một yếu tố đóng góp đáng kể vào việc tăng năng suất, nhưng không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất. Dùng cấu trúc X plays a major role in + danh từ hoặc dạng -ing, chẳng hạn như “in recovery” hoặc “in reducing costs”. Giới từ in giới thiệu quá trình, kết quả hoặc lĩnh vực chịu tác động.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc cố định X plays a major role in + dạng -ing: Trust ____ building a strong team.

Xem đáp án

plays a major role in

After the war broke out in Ukraine,

2:16

Sau khi chiến tranh nổ ra ở Ukraine,

fertilizer from Russia was affected.

2:18

nguồn phân bón từ Nga bị ảnh hưởng.

Fertilizer prices more than doubled. Ngữ pháp

2:20

Giá phân bón tăng hơn gấp đôi.

Ngữ pháp

more than doubled: lớn hơn hai lần giá trị ban đầu

“More than doubled” có nghĩa là giá trị cuối cùng trở nên lớn hơn hai lần giá trị ban đầu. Nếu một mức giá tăng từ $40 lên $95, có thể nói it more than doubled. Ở đây, double là nội động từ: the prices doubled. Không nói increased double. Về mặt toán học, more than doubled nghĩa là mức tăng hơn 100%, chứ không phải hơn 200%.

Luyện tập

Một gói đăng ký trước đây có giá $40 và hiện có giá $95. Câu nào chính xác?

  1. The price doubled exactly.
  2. The price more than doubled.
  3. The price increased by more than 200%.
Xem đáp án

The price more than doubled.

What do the farmer do? Ngữ pháp

2:21

Nông dân làm gì?

Ngữ pháp

Sự hòa hợp trong What does the farmer do? và What do the farmers do?

Trong câu hỏi có từ để hỏi ở thì hiện tại đơn, trợ động từ phải hòa hợp về số với chủ ngữ. Câu gốc What do the farmer do? dùng do với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít the farmer. Khi nói về một nông dân, dùng What does the farmer do?; khi nói về những người nông dân như một nhóm, dùng What do the farmers do?. Sau do hoặc does, động từ chính giữ nguyên dạng: dùng do chứ không dùng does. Vì ngữ cảnh này nói về nông dân nói chung và câu tiếp theo dùng They, cách sửa tự nhiên hơn là What do the farmers do?.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi ở thì hiện tại đơn về một người: What ____ the new manager ____?

Xem đáp án

does · do

They reduce the fertilizer use. Ngữ pháp

2:23

Họ giảm lượng phân bón sử dụng.

Ngữ pháp

Không dùng mạo từ trong reduce fertilizer use

Khi fertilizer use chỉ hoạt động hoặc lượng sử dụng phân bón nói chung, đây là một cụm danh từ không đếm được mang nghĩa khái quát và thường không có mạo từ: reduce fertilizer use. Từ the trong reduce the fertilizer use khiến cụm từ trở nên xác định, vì vậy thông thường phải có một mức sử dụng, loại hoặc số liệu đã được xác định trước đó. Ở đây, câu mô tả phản ứng chung trước giá cả tăng cao, nên They reduce fertilizer use là cách nói tự nhiên. They use less fertilizer là một cách tự nhiên khác để diễn đạt cùng ý khái quát.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng fertilizer use và mạo từ phù hợp, với nghĩa chỉ việc sử dụng nói chung: Farmers are reducing ____ because prices are high.

Xem đáp án

fertilizer use

The production goes down. Cụm động từ

2:26

Sản lượng giảm.

When the production goes down, Ngữ pháp

2:27

Khi sản lượng giảm,

the price goes up.

2:29

giá cả tăng.

Cụm động từ

goes down ... goes up cho sự giảm và tăng

Go down và go up mô tả sự thay đổi về mức độ, số lượng, con số hoặc giá trị. Trong câu này, production goes down có nghĩa là lượng sản xuất giảm, còn the price goes up có nghĩa là giá tăng; cả hai cụm từ đều không mô tả chuyển động trong không gian. Ở đây, hai cụm động từ này được dùng theo cách không có tân ngữ: sự vật thay đổi chính là chủ ngữ. Với chủ ngữ số ít như production hoặc price, dùng goes; với chủ ngữ số nhiều, dùng go.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai cụm từ mục tiêu ở dạng số ít chính xác: When the water level decreases, it ____, and when it increases, it ____.

Xem đáp án

goes down · goes up

Ngữ pháp

When + hiện tại đơn ... hiện tại đơn cho kết quả có thể dự đoán

Ở đây, when giới thiệu một tình huống được xem là thường xuyên hoặc có thể dự đoán sẽ tạo ra một kết quả. Câu này có nghĩa là mỗi khi sản lượng giảm thì giá thường tăng, chứ không nói về một sự kiện duy nhất trong quá khứ đã kết thúc. Với loại quan hệ mang tính khái quát này, dùng thì hiện tại đơn trong cả mệnh đề when và mệnh đề chính: When + chủ ngữ + hiện tại đơn, chủ ngữ + hiện tại đơn. Khi mệnh đề when đứng trước, dùng dấu phẩy để ngăn cách nó với mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu nào dùng cấu trúc mục tiêu để nêu một quan hệ chung và có thể dự đoán?

  1. When the battery got low, the warning light came on.
  2. When the battery gets low, the warning light will come on tomorrow.
  3. When the battery gets low, the warning light comes on.
Xem đáp án

When the battery gets low, the warning light comes on.

One of the ways Kenya can support Ukraine Ngữ pháp

2:36

Một trong những cách Kenya có thể hỗ trợ Ukraine

is we can agree on strategic interventions. Ghi chú

2:39

là cùng thống nhất về các biện pháp can thiệp chiến lược.

Ngữ pháp

One of the ways ... is ... để giới thiệu một lựa chọn

One of the ways Kenya can support Ukraine is ... trình bày ý tiếp theo như một lựa chọn trong số nhiều cách có thể. Toàn bộ cụm danh từ One of the ways Kenya can support Ukraine là chủ ngữ, còn phần bổ ngữ sau is xác định phương pháp được chọn. Trong tiếng Anh chuẩn và được diễn đạt cẩn thận, hãy dùng is to + động từ nguyên mẫu khi phương pháp là một hành động: One of the ways ... is to agree .... Nếu theo sau là một mệnh đề đầy đủ, hãy giữ that: One of the ways ... is that we can agree .... Chuỗi từ nguyên gốc is we can agree vẫn có thể hiểu được trong lời nói ngẫu hứng, nhưng nó lược bỏ that và kém trau chuốt hơn trong văn viết trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu bổ ngữ chuẩn trực tiếp giới thiệu một hành động: One of the ways our school can reduce waste ____ install more water refill stations.

Xem đáp án

is to

Cụm từ

agree on + một kế hoạch hoặc hành động

Agree on + một vấn đề, kế hoạch, ngày tháng hoặc hành động có nghĩa là hai bên trở lên thảo luận và đi đến quyết định chung về điều đó. Trong câu này, agree on strategic interventions có nghĩa là cùng xác định sẽ sử dụng những biện pháp can thiệp nào. Tân ngữ sau on là vấn đề hoặc lựa chọn đang được quyết định. Vì vậy, agree on đặc biệt hữu ích trong các cuộc họp, đàm phán và quá trình lập kế hoạch hợp tác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ mang nghĩa các ủy ban đã cùng chọn ngày sau khi thảo luận: After reviewing three possible dates, the committees agreed ____ May 12 for the launch.

Xem đáp án

on

Cách dùng từ

các biện pháp can thiệp chiến lược

Trong ngôn ngữ chính sách, interventions là những biện pháp được chủ ý thực hiện để thay đổi tình hình hoặc tác động đến kết quả. Ở đây, đó là các hành động đã được thống nhất nhằm giải quyết một vấn đề chính sách, chứ không phải điều trị y tế hay sự xen vào tùy tiện. Strategic cho biết các biện pháp được lập kế hoạch và lựa chọn để hỗ trợ những mục tiêu rộng hơn, dài hạn hơn. Vì vậy, cụm từ này trình bày các hành động như những phần có mục tiêu rõ ràng trong một kế hoạch tổng thể.

Luyện tập

Trong câu này, strategic interventions có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Những lời nhận xét tùy tiện không nhằm thay đổi điều gì
  2. Các biện pháp được chủ ý lập kế hoạch để thúc đẩy những mục tiêu chính sách rộng hơn
  3. Các thủ thuật y tế khẩn cấp được thực hiện mà không có kế hoạch
Xem đáp án

Các biện pháp được chủ ý lập kế hoạch để thúc đẩy những mục tiêu chính sách rộng hơn

There was an initiative that was proposed by Ukraine to establish a grain hub in the port of Mombasa. Ghi chú

2:43

Ukraine từng đề xuất sáng kiến thành lập một trung tâm ngũ cốc tại cảng Mombasa.

Cụm từ

thiết lập một trung tâm ngũ cốc

To establish a hub có nghĩa là tạo ra một trung tâm hoặc nút kết nối được thiết kế để hoạt động như một phần của mạng lưới rộng hơn. Trong câu này, đề xuất là tạo ra một điểm lưu trữ, xử lý và phân phối ngũ cốc tại cảng, chứ không chỉ đặt một cơ sở tạm thời ở đó. Establish là một động từ mang tính thể chế và trang trọng, còn hub nhấn mạnh sự tập trung của các kết nối và hoạt động. Mẫu to establish a/an + type of hub có thể được áp dụng trong các bối cảnh hậu cần, nghiên cứu, công nghệ và dịch vụ công.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một dạng của establish và danh từ hub: The agency plans ____ for regional vaccine distribution.

Xem đáp án

to establish a hub

Văn hóa

Trung tâm trung chuyển ngũ cốc tại cảng Mombasa

Trong câu này, grain hub là một trung tâm logistics nơi ngũ cốc được tiếp nhận từ nhà cung cấp, xử lý hoặc lưu trữ, rồi phân phối tiếp đến các nơi khác. Hub hàm ý một nút kết nối trong mạng lưới vận tải lớn hơn, chứ không chỉ là một nhà kho riêng lẻ. Mombasa là một cảng biển lớn của Kenya. Vì vậy, việc đặt một trung tâm như vậy ở đó sẽ kết nối các chuyến hàng ngũ cốc quốc tế với hoạt động phân phối trong khu vực và có thể tạo thêm việc làm cùng thu nhập tại địa phương. Câu này chỉ nói sáng kiến đã được Ukraine đề xuất; nó không nói rằng trung tâm đã được xây dựng hoặc đi vào hoạt động.

Luyện tập

Trong ví dụ, grain hub có nhiều khả năng thực hiện chức năng nào nhất?

  1. Là tên gọi của toàn bộ thành phố Mombasa
  2. Trao cho mọi người quyền pháp lý để mua ngũ cốc
  3. Tiếp nhận, xử lý, lưu trữ và phân phối ngũ cốc thông qua mạng lưới vận tải
  4. Chỉ lưu trữ ngũ cốc và không tham gia vận chuyển tiếp
Xem đáp án

Tiếp nhận, xử lý, lưu trữ và phân phối ngũ cốc thông qua mạng lưới vận tải

People would get labor from the hub,

2:48

Người dân sẽ có việc làm nhờ trung tâm này,

and they would get income,

2:50

và họ sẽ có thu nhập,

and their purchasing power would increase. Cách dùng từ

2:51

và sức mua của họ sẽ tăng lên.

Cách dùng từ

Sức mua

Purchasing power là lượng hàng hóa và dịch vụ mà thu nhập hoặc một khoản tiền thực sự có thể mua được. Cụm từ này mô tả khả năng mua thực tế, không phải quyền hợp pháp để mua hay đơn thuần là hành động mua hàng. Trong ngữ cảnh này, thu nhập tăng được kỳ vọng sẽ giúp người dân địa phương mua được nhiều hơn. Nói chung, sức mua phụ thuộc cả vào số tiền một người có và mức giá họ phải trả: sức mua có thể giảm khi giá tăng ngay cả khi thu nhập danh nghĩa không thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ kinh tế gồm hai từ trong bài học: Even though Maya's salary stayed the same, lower prices increased her ____.

Xem đáp án

purchasing power

If Kenya were to take an active role in the end of the conflict, Cụm từ

2:53

Nếu Kenya đóng vai trò tích cực trong việc chấm dứt xung đột

Cụm từ

take an active role in: tích cực tham gia và đóng góp thực chất

To take an active role in something có nghĩa là chủ động tham gia và đóng góp thực chất, thay vì chỉ quan sát hoặc chỉ có tên trong đó. Trong câu này, Kenya được hình dung là có thể giúp thúc đẩy việc chấm dứt xung đột. Cấu trúc có thể áp dụng lại là take an active role in + danh từ hoặc dạng -ing: take an active role in the project; take an active role in ending the conflict. Role ở đây chỉ chức năng trong một hoạt động, không nhất thiết là chức danh chính thức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm năm từ bắt đầu bằng take và có active role: The volunteers decided to ____ organizing the food drive.

Xem đáp án

take an active role in

in Russia or Ukraine,

2:59

ở Nga hoặc Ukraine,

from a public relations point of view, Cụm từ

3:00

xét từ góc độ quan hệ công chúng,

Cụm từ

from a public relations point of view: từ góc độ quan hệ công chúng

Khung mở đầu from a ... point of view cho người nghe biết tiêu chí nào nên được dùng để định hướng cho nhận định tiếp theo. Ở đây, phát biểu theo sau được đánh giá về mặt hình ảnh công chúng và truyền thông, chứ không được trình bày như một nhận định toàn diện từ mọi góc độ. Có thể đưa một lĩnh vực hoặc góc nhìn vào cấu trúc: from a legal point of view, from a technical point of view hoặc from the customer's point of view. Public relations chỉ cách một tổ chức quản lý hình ảnh công chúng và hoạt động truyền thông; nó không có nghĩa là các mối quan hệ cá nhân riêng tư.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung point-of-view sáu từ bắt đầu bằng From và dùng lĩnh vực legal: ____, the contract needs revision.

Xem đáp án

From a legal point of view

I think people will view Kenya more, Mạch ý

3:02

tôi nghĩ mọi người sẽ chú ý đến Kenya hơn,

people will be more aware of Kenya,

3:04

mọi người sẽ biết đến Kenya nhiều hơn,

people will probably trade more with Kenya,

3:06

mọi người có thể sẽ giao thương với Kenya nhiều hơn,

people will want to come and visit Kenya and do business with Kenyans. Cụm từ

3:08

mọi người sẽ muốn đến thăm Kenya và làm ăn với người Kenya.

Mạch ý

Lặp lại people will để xây dựng các dự đoán song song

Việc lặp lại people will ở đầu các mệnh đề liên tiếp tạo ra phép điệp đầu và cấu trúc song song. Chủ ngữ và động từ tình thái chung giúp người nghe dễ nhận ra mỗi mệnh đề là một dự đoán tiếp theo. Danh sách phát triển từng bước, từ mức độ nhận biết cao hơn đến thương mại, thăm viếng và kinh doanh. Vì vậy, sự lặp lại tạo nhịp điệu và mức độ nhấn mạnh tăng dần cho lời nói. Mẫu này cũng có thể tổ chức một loạt kết quả có cùng chủ thể và cùng khung tương lai.

Luyện tập

Tác dụng chính của việc lặp lại people will ở đầu các mệnh đề là gì?

  1. Nó biến will từ một động từ tình thái chỉ tương lai thành mệnh lệnh.
  2. Nó cho thấy bốn nhóm người riêng biệt không đồng ý với nhau.
  3. Nó đặt mỗi dự đoán trong cùng một khung và tạo ra một danh sách có nhịp điệu, tích lũy dần.
Xem đáp án

Nó đặt mỗi dự đoán trong cùng một khung và tạo ra một danh sách có nhịp điệu, tích lũy dần.

Cụm từ

do business with Kenyans: giao dịch thương mại với một đối tác

Do business with someone có nghĩa là có quan hệ giao dịch thương mại với người, công ty hoặc nhóm đó. Ở đây, with Kenyans xác định các đối tác kinh doanh tiềm năng, chứ không phải nơi diễn ra hoạt động. Business là danh từ không đếm được trong cách diễn đạt này. Cụm từ có thể bao gồm thương mại, đầu tư, hợp đồng hoặc một mối quan hệ kinh doanh lâu dài, chứ không chỉ một lần mua bán riêng lẻ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là có quan hệ giao dịch thương mại với: Our firm hopes to ____ local suppliers next year.

Xem đáp án

do business with

If we can attain a just and lasting peace for Ukraine, Cụm từ

3:14

Nếu chúng ta có thể đạt được một nền hòa bình công bằng và lâu dài cho Ukraine,

Cụm từ

attain a just and lasting peace: một mục tiêu ngoại giao trang trọng

Ở đây, attain có nghĩa là “đạt được thành công sau khi nỗ lực”. Từ này trang trọng hơn get và phù hợp với ngôn ngữ ngoại giao, đàm phán và chính sách. Mục tiêu không phải là bất kỳ kiểu hòa bình nào: just có nghĩa là công bằng và chính đáng, còn lasting nghĩa là có thể duy trì lâu dài. Cụm từ này nêu cả kết quả mong muốn lẫn những tiêu chuẩn mà kết quả đó phải đáp ứng.

Luyện tập

Hoàn thành tuyên bố chính sách trang trọng bằng cụm từ có nghĩa là “đạt được một nền hòa bình công bằng và lâu dài”: The negotiations aim to ____.

Xem đáp án

attain a just and lasting peace

ideally then you would expect that Ukraine would return to being a grain basket for the world. Ghi chú

3:18

thì về lý tưởng, chúng ta có thể kỳ vọng Ukraine sẽ trở lại vị thế vựa ngũ cốc của thế giới.

Mạch ý

ideally then you would expect that: tạo khung cho dự đoán có điều kiện

Ideally đặt nhận định vào tình huống tốt nhất thay vì trình bày nó như một thực tế. Then kết nối nhận định đó với điều kiện đã nêu trước và đánh dấu nó là hệ quả tiếp theo được kỳ vọng. You would expect that đưa ra một suy luận có điều kiện hợp lý và làm giảm mức độ chắc chắn: người nói cho rằng kết quả này sẽ xảy ra nếu các điều kiện thuận lợi được đáp ứng, chứ không nói rằng nó đã xảy ra hoặc chắc chắn sẽ xảy ra.

Luyện tập

Trong câu này, ideally then you would expect that báo hiệu điều gì?

  1. Một lời hứa chắc chắn rằng kết quả nhất định sẽ xảy ra
  2. Một dự đoán thận trọng, có điều kiện dựa trên tình huống lý tưởng
  3. Một báo cáo rằng kết quả đã xảy ra
Xem đáp án

Một dự đoán thận trọng, có điều kiện dựa trên tình huống lý tưởng

Ngữ pháp

return to being: cấu trúc return to + -ing

Trong return to being, to là giới từ, không phải dấu hiệu đứng trước động từ nguyên mẫu. Sau giới từ có thể là danh từ hoặc dạng -ing, vì vậy being là dạng đúng ở đây. Cấu trúc return to + danh từ/-ing có nghĩa là một người hoặc sự vật trở lại trạng thái, hoạt động hay tình huống trước đó. Ở đây, nó có nghĩa là Ukraine sẽ một lần nữa đảm nhận vai trò trước đây của mình như một nguồn cung ngũ cốc lớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc được nhấn mạnh để thể hiện thư viện trở lại trạng thái trước đây: After the repairs, the library will ____ open every day.

Xem đáp án

return to being

Thành ngữ

a grain basket for the world: một phép ẩn dụ nông nghiệp

Grain basket là phép ẩn dụ chỉ một khu vực hoặc quốc gia sản xuất lượng lớn ngũ cốc và cung cấp ra ngoài biên giới của mình. Nó không có nghĩa là một chiếc giỏ thật. Gọi Ukraine là a grain basket for the world nhấn mạnh tầm quan trọng của nước này đối với thị trường lương thực quốc tế. Return to being cũng ngụ ý rằng Ukraine từng đảm nhận vai trò này và có thể khôi phục nó.

Luyện tập

Trong câu này, a grain basket for the world có nghĩa là gì?

  1. Một khu vực quan trọng trồng và cung cấp ngũ cốc ra thị trường quốc tế
  2. Một chiếc giỏ thật dùng để chứa ngũ cốc nhập khẩu
  3. Một quốc gia mua phần lớn ngũ cốc của thế giới
Xem đáp án

Một khu vực quan trọng trồng và cung cấp ngũ cốc ra thị trường quốc tế

Although not all the food that they are producing comes to us,

3:24

Mặc dù không phải toàn bộ lương thực họ sản xuất đều đến với chúng ta,

because it goes to other regions.

3:27

vì số lương thực đó còn được chuyển đến các khu vực khác.

You have less competition.

3:29

Chúng ta sẽ phải cạnh tranh ít hơn.

Everybody should care about the war that is happening in Ukraine and Russia, Ý định

3:30

Mọi người đều nên quan tâm đến cuộc chiến đang diễn ra ở Ukraine và Nga,

because the implication that it has is far-reaching, Cách dùng từ

3:36

bởi tác động của nó lan rất rộng,

Ý định

Everybody should care: should trong lời kêu gọi trách nhiệm công cộng

Everybody là chủ ngữ mang tính phổ quát, bao gồm tất cả mọi người, còn should care thể hiện nhận định của người nói về điều mọi người nên làm. Cụm này không khẳng định rằng tất cả mọi người đã quan tâm hoặc dự đoán rằng họ sẽ quan tâm. Trong một lập luận trước công chúng, cấu trúc này biến lập trường của người nói thành lời kêu gọi cùng có trách nhiệm. Mệnh đề because theo sau đưa ra lý do cho lời kêu gọi đó: các tác động vượt ra ngoài những quốc gia trực tiếp liên quan.

Luyện tập

'Everybody should care' truyền đạt điều gì trong câu này?

  1. Tất cả mọi người chắc chắn đã quan tâm rồi.
  2. Tất cả mọi người chắc chắn sẽ quan tâm trong tương lai.
  3. Việc tất cả mọi người quan tâm là điều quan trọng về mặt đạo đức.
Xem đáp án

Việc tất cả mọi người quan tâm là điều quan trọng về mặt đạo đức.

Cách dùng từ

far-reaching: tác động rộng khắp nhiều người, địa điểm hoặc lĩnh vực

Far-reaching mô tả những tác động hoặc hệ quả lan đến nhiều người, địa điểm, lĩnh vực hoặc quyết định về sau. Trong câu này, từ đó cho biết tác động của cuộc chiến có phạm vi rộng và không chỉ giới hạn ở hai quốc gia được nhắc đến. Đây là một tính từ ghép, thường được viết với dấu gạch nối. Nó có thể đứng trước danh từ, như trong far-reaching consequences, hoặc sau động từ nối, như trong the consequences are far-reaching.

Luyện tập

Hoàn thành bằng tính từ ghép mục tiêu có nghĩa là 'gây ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực hoặc nhóm': The court's ruling may have ____ effects on schools, employers, and local governments.

Xem đáp án

far-reaching

and to recover from it would take time. Ngữ pháp

3:41

và sẽ cần thời gian để phục hồi sau những tác động ấy.

Ngữ pháp

To recover from it would take time: mệnh đề nguyên mẫu làm chủ ngữ

Mệnh đề nguyên mẫu to recover from it là chủ ngữ ngữ pháp của would take time. Câu này trình bày toàn bộ quá trình hồi phục như một việc sẽ cần thời gian. Recover from nêu ra sự kiện hoặc trạng thái mà chủ thể phải vượt qua. Ở đây, it chỉ những hệ quả rộng lớn của chiến tranh, chứ không chỉ chiến tranh như một sự kiện riêng lẻ. Would khiến khoảng thời gian cần thiết trở thành một ước tính dựa trên hoàn cảnh đó, thay vì một sự thật đơn giản ở hiện tại.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề nguyên mẫu ở đầu câu làm chủ ngữ, đồng thời trình bày khoảng thời gian như một ước tính dựa trên hoàn cảnh?

  1. It will take time to rebuild the bridge after the flood.
  2. Rebuilding the bridge after the flood takes time.
  3. To rebuild the bridge after the flood would take time.
Xem đáp án

To rebuild the bridge after the flood would take time.