Tại sao cuộc chiến ở Ukraine lại quan trọng: Kenya | An ninh lương thực: tài liệu học tiếng Anh
Business Insider
Giới thiệu: một diễn giả Kenya giải thích chiến tranh đã làm gián đoạn nguồn lúa mì và phân bón, tăng chi phí nông nghiệp và thực phẩm, rồi bàn về trung tâm ngũ cốc Mombasa cùng nền hòa bình lâu dài. Các điểm tiếng Anh chính: 1. net importer of food. | Nghĩa và sắc thái từ vựng: hiểu thuật ngữ chỉ nước nhập nhiều thực phẩm hơn xuất khẩu và rủi ro khi đóng biên giới. 2. What we had to do was to look for | Ngữ pháp và mẫu câu: dùng cấu trúc nhấn mạnh với mệnh đề what để nêu bật phản ứng cần thiết trước khi nói rõ hành động. 3. a grain basket for the world. | Biểu đạt hình tượng: hiểu grain basket là vùng sản xuất ngũ cốc lớn chứ không phải chiếc giỏ thật, rồi liên hệ với nguồn cung toàn cầu.
Nội dung bài học
If people knew that there is a lot of indirect effects that can be attributed to the Russian Ukraine uh war, Ghi chú
0:00Nếu mọi người biết rằng, ờ, có rất nhiều tác động gián tiếp có thể được quy cho cuộc chiến Nga-Ukraine,
there is a lot of indirect effects: hòa hợp với effects số nhiều
Trong cấu trúc there be, dạng của be thường hòa hợp về số với cụm danh từ theo sau. Danh từ trung tâm effects ở số nhiều, và a lot of không biến nó thành số ít, nên dạng chuẩn là there are a lot of indirect effects. Cách nói there is ... effects trong câu gốc là lỗi hòa hợp số thường gặp trong lời nói ứng khẩu, không phải mẫu nên sao chép. Sau các cụm chỉ lượng như a lot of, hãy kiểm tra danh từ trung tâm: there is a lot of evidence, nhưng there are a lot of effects.
Luyện tập
Hoàn thành câu dùng trong báo cáo trang trọng: ____ several indirect effects that the initial study did not measure.
Xem đáp án
There are
can be attributed to: quy nguyên nhân một cách dè dặt
Can be attributed to là cấu trúc quy nguyên nhân ở thể bị động: kết quả hoặc tác động + can be attributed to + nguyên nhân được đề xuất. Trong câu này, các tác động gián tiếp là kết quả, còn cuộc chiến Nga-Ukraine là nguyên nhân được liên hệ với những kết quả đó. Động từ khuyết thiếu can làm cho nhận định có tính dè dặt thay vì tuyệt đối. Cụm này thường có nghĩa là “có thể được giải thích một cách hợp lý là do”, nhưng không chứng minh rằng yếu tố được nêu là nguyên nhân trực tiếp hoặc duy nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bị động bốn từ có nghĩa là “có thể được giải thích là kết quả của”: The decline ____ several economic factors.
Xem đáp án
can be attributed to
people would be a bit objective in terms of how they evaluate this Cụm từ
0:07họ sẽ đánh giá vấn đề này khách quan hơn một chút
If people knew ... people would be: giả định về hiện tại
Mệnh đề if dùng dạng quá khứ knew, còn mệnh đề kết quả dùng would + động từ nguyên mẫu trong would be. Hai phần này cùng tạo nên một giả định về hiện tại: việc biết các tác động gián tiếp được xem là điều không có thật hoặc hiện chưa đúng, còn sự khách quan hơn là kết quả được hình dung. Ở đây, knew không đặt việc biết vào quá khứ. Dạng quá khứ tạo khoảng cách với thực tế hiện tại. Có thể vận dụng mẫu If + quá khứ đơn, ... would + động từ nguyên mẫu khi suy luận một điều kiện hiện tại không có thật sẽ thay đổi kết quả như thế nào.
Luyện tập
Hoàn thành giả định về hiện tại bằng dạng đúng của know và would: If residents ____ the full cost, they ____ ask for a public review.
Xem đáp án
knew · would
in terms of: giới hạn nhận định vào một phương diện
In terms of là cụm từ tạo khung, giới hạn một nhận định vào một phương diện hoặc tiêu chí cụ thể. In terms of how they evaluate this có nghĩa là “xét về cách họ đánh giá việc này”; cụm từ tổ chức góc nhìn của nhận định chứ không nói đến thuật ngữ. Sau cụm này có thể là một cụm danh từ hoặc một câu hỏi gián tiếp bắt đầu bằng từ như how hay what. Ở đây, mệnh đề how nêu rõ phương diện cụ thể đang được bàn đến.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ giới thiệu tiêu chí so sánh cụ thể: The two apartments are similar ____ size, but not location.
Xem đáp án
in terms of
um and not thinking that this is a crisis that is far away
0:11và, ừm, không nghĩ rằng đây là một cuộc khủng hoảng ở xa
or we don't have to talk to our leaders Ngữ pháp
0:16hay chúng ta không cần trao đổi với các nhà lãnh đạo
don't have to: không cần thiết, không phải bị cấm
Trong câu này, don't have to có nghĩa là “không cần thiết”. Người nói đang truyền đạt ý rằng việc nói chuyện với các nhà lãnh đạo có thể là tùy chọn, chứ không phải việc đó bị cấm. Dùng don't have to + động từ nguyên mẫu khi một hành động không bắt buộc. Người đó vẫn có thể chọn thực hiện hành động ấy.
Luyện tập
Một bảo tàng thông báo: “You don't have to leave your bag at the desk.” Câu này có nghĩa là gì?
- Việc để túi ở quầy là tùy chọn.
- Bạn bắt buộc phải để túi ở quầy.
- Không được để túi ở quầy.
Xem đáp án
Việc để túi ở quầy là tùy chọn.
to think of the position that the country's taking. Cụm từ
0:18để họ cân nhắc lập trường mà đất nước đang theo đuổi.
the position that the country's taking: lập trường chính sách mà một quốc gia lựa chọn
Ở đây, position có nghĩa là quan điểm hoặc lập trường chính sách, còn take a position có nghĩa là lựa chọn hoặc công khai ủng hộ lập trường đó. Cụm này không nói về vị trí vật lý. Mệnh đề quan hệ that the country's taking xác định lập trường cụ thể được nhắc đến. Country's ở đây là dạng rút gọn của country is, nên dạng đầy đủ là “the position that the country is taking”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ kết hợp gồm ba từ, bắt đầu bằng take và có nghĩa là “lựa chọn một lập trường”: After reviewing the proposal, the committee decided to ____ on the issue.
Xem đáp án
take a position
we have actually faced a food security crisis. Ghi chú
0:31chúng tôi thực sự đã phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng an ninh lương thực.
Over the last two years ... have actually faced: khoảng thời gian liên hệ với hiện tại
Over the last two years thiết lập một khoảng thời gian bắt đầu từ hai năm trước thời điểm nói và kéo dài đến hiện tại. Vì người nói đang tổng kết trải nghiệm trong khoảng thời gian vẫn còn liên quan này, cụm từ kết hợp tự nhiên với thì hiện tại hoàn thành have faced. Thì hiện tại hoàn thành liên kết cuộc khủng hoảng với cuộc thảo luận hiện tại thay vì đặt nó trong một thời điểm quá khứ đã kết thúc. Actually nhấn mạnh rằng cuộc khủng hoảng thực sự đã xảy ra, có thể để bác bỏ giả định rằng nó không xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của face: Over the last two years, our team ____ several unexpected delays.
Xem đáp án
has faced
face a food security crisis: đối mặt với khủng hoảng an ninh lương thực
Face ở đây là ngoại động từ, và face a crisis có nghĩa là đối mặt, trải qua hoặc phải xử lý một vấn đề nghiêm trọng. Tân ngữ là a food security crisis, vì vậy không cần giới từ giữa face và crisis. Cách diễn đạt này cho thấy we là nhóm chịu ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng, không phải nhóm tạo ra nó. Cấu trúc có thể tái sử dụng là chủ ngữ + face + vấn đề.
Luyện tập
Câu nào cho biết bệnh viện đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng nhân sự thay vì tạo ra nó?
- The hospital is ending a staffing crisis.
- The hospital is facing a staffing crisis.
- The hospital is causing a staffing crisis.
Xem đáp án
The hospital is facing a staffing crisis.
food security crisis: mối đe dọa đối với khả năng tiếp cận lương thực ổn định
Ở đây, food security crisis là sự gián đoạn nghiêm trọng hoặc mối đe dọa đối với khả năng tiếp cận ổn định của người dân với lượng thực phẩm an toàn, bổ dưỡng và đầy đủ. Tình trạng này có thể do thiếu hụt, giá cao, nhập khẩu bị gián đoạn hoặc hệ thống phân phối yếu. Trong cụm danh từ này, food security gọi tên tình trạng đang bị đe dọa, còn crisis cho thấy mức độ nghiêm trọng. Security ở đây nói đến tính sẵn có, khả năng tiếp cận và sự ổn định của nguồn cung lương thực, chứ không chỉ nói đến việc một loại thực phẩm cụ thể có an toàn về vệ sinh hay không.
Luyện tập
food security crisis có nghĩa gì trong câu này?
- Vấn đề ô nhiễm ảnh hưởng đến việc một loại thực phẩm cụ thể có an toàn để ăn hay không
- Chiến dịch cải thiện hương vị của thực phẩm được sản xuất tại địa phương
- Mối đe dọa nghiêm trọng đối với khả năng tiếp cận ổn định của người dân với lượng thực phẩm an toàn, bổ dưỡng và đầy đủ
Xem đáp án
Mối đe dọa nghiêm trọng đối với khả năng tiếp cận ổn định của người dân với lượng thực phẩm an toàn, bổ dưỡng và đầy đủ
net importer of food: nhập khẩu vượt quá xuất khẩu
Kenya is a net importer of food có nghĩa là trong khoảng thời gian đang xét, Kenya nhập khẩu nhiều lương thực hơn lượng xuất khẩu, khi được đo theo cùng một tiêu chí như giá trị hoặc khối lượng. Net chỉ phần chênh lệch còn lại sau khi lấy nhập khẩu trừ xuất khẩu. Cấu trúc là a net importer of + sản phẩm hoặc tài nguyên. Cụm này không có nghĩa là quốc gia đó không sản xuất lương thực hoặc nhập khẩu mọi loại lương thực.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc net importer of + category: The country imports more food than it exports, so it is a ____.
Xem đáp án
net importer of food
close our borders như một cách diễn đạt về chính sách
Close our borders là một cách diễn đạt về chính sách: chính phủ hạn chế hoặc tạm ngừng hoạt động đi qua biên giới quốc gia. Tùy ngữ cảnh, hoạt động đó có thể liên quan đến người, hàng hóa hoặc cả hai; cụm từ này không nói đến việc đóng một cánh cửa theo nghĩa vật lý. Trong câu này, cụm từ nói cụ thể đến việc cắt nguồn lương thực đi qua biên giới vào trong nước. Bản thân close không có nghĩa là mọi hình thức qua biên giới đều dừng vĩnh viễn; phạm vi và thời hạn được xác định bởi ngữ cảnh hoặc chi tiết chính sách.
Luyện tập
closed its borders có nghĩa là gì trong câu này? The government closed its borders to livestock imports.
- Chính phủ chấm dứt vĩnh viễn mọi hoạt động di chuyển của người và hàng hóa.
- Chính phủ khóa thật sự mọi cánh cổng tại mọi địa điểm biên giới.
- Chính phủ cấm vật nuôi nhập khẩu đi vào quốc gia đó.
Xem đáp án
Chính phủ cấm vật nuôi nhập khẩu đi vào quốc gia đó.
If we were to ... will not be able: khung câu điều kiện pha trộn
Cấu trúc If + chủ ngữ + were to + động từ nguyên mẫu trình bày một hành động có thể xảy ra trong tương lai dưới dạng giả định, thường mang sắc thái trang trọng hoặc cố ý tạo khoảng cách với thực tế. Ở đây, If we were to close our borders xem việc đóng cửa biên giới là một kịch bản chính sách, chứ không phải điều đang xảy ra. Để duy trì cùng một khung giả định có khoảng cách, mệnh đề chính thường phải dùng would not be able. Thay vào đó, người nói dùng will not be able, khiến kết quả nghiêng về một dự đoán tương lai chắc chắn hơn. Kiểu pha trộn này vẫn dễ hiểu trong lời nói ngẫu hứng, nhưng văn viết trang trọng thường nên giữ nhất quán were to ... would.
Luyện tập
Hoàn thành giả định trang trọng và có khoảng cách bằng dạng phủ định không rút gọn của would be able to: If the city were to lose power overnight, emergency teams ____ operate normally.
Xem đáp án
would not be able to
for us to be food sufficient: for + đại từ tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to
Trong cấu trúc for + đại từ tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to, thành phần sau for xác định chủ ngữ logic của động từ nguyên mẫu. Ở đây, us là nhóm sẽ ở trong trạng thái được mô tả bằng to be food sufficient. Cụm từ đặt đầu câu nêu ra một mục tiêu hoặc điều kiện, còn mệnh đề chính cho biết điều gì phải xảy ra để đạt được mục tiêu đó. Cấu trúc này hữu ích khi cần nói rõ ai phải làm một việc hoặc đạt tới một trạng thái nhất định.
Luyện tập
Hoàn thành câu theo góc nhìn của cả nhóm bằng dạng tân ngữ của we: For ____ to finish on time, the manager approved extra help.
Xem đáp án
us
we were importing more than 1/3 of the total wheat that we were importing in Kenya. Ngữ pháp
0:46hơn một phần ba tổng lượng lúa mì Kenya nhập khẩu đến từ hai nước này.
more than 1/3 of the total wheat: một phân số của tổng thể
Cấu trúc more than + phân số + of + danh từ có nghĩa là phần lấy từ tổng thể được nêu lớn hơn phân số đó. Vì vậy, more than 1/3 of the total wheat mô tả một tỷ lệ lớn hơn một phần ba, chứ không mô tả mức tăng thêm một phần ba. Cụm danh từ sau of xác định tổng thể được dùng để đo. Trong ngữ cảnh này, tổng thể tham chiếu là toàn bộ lượng lúa mì được nhập khẩu vào Kenya. Khi hiểu cấu trúc này, trước hết hãy xác định phân số, sau đó xác định tổng thể được nêu sau of.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cấu trúc chỉ số lượng mục tiêu để câu có nghĩa là tỷ lệ đã vượt quá một phần ba: ____ the budget went to housing.
Xem đáp án
More than one third of
And Russia invading Ukraine now messed up the supply chain. Ghi chú
0:59Việc Nga xâm lược Ukraine sau đó đã làm rối loạn chuỗi cung ứng.
Russia invading Ukraine ... messed up: mệnh đề -ing làm chủ ngữ
Russia invading Ukraine là một mệnh đề -ing đóng vai trò chủ ngữ ngữ pháp của messed up. Mệnh đề này gói toàn bộ sự kiện —việc Nga xâm lược Ukraine— thành nguyên nhân gây ra sự gián đoạn. Russia là chủ ngữ bên trong mệnh đề -ing, còn toàn bộ mệnh đề là chủ ngữ của câu chính. Vì vậy, invading không phải là động từ chính ở thể tiếp diễn bị thiếu một dạng của be. Cấu trúc này cho phép người nói xem một hành động hoặc sự kiện như một đơn vị gần giống danh từ để bàn luận, đánh giá hoặc trình bày như một nguyên nhân.
Luyện tập
Trong câu “Russia invading Ukraine now messed up the supply chain,” “Russia invading Ukraine” có vai trò ngữ pháp gì?
- Nó chỉ bổ nghĩa cho danh từ Russia.
- Nó là chủ ngữ của messed up.
- Nó là động từ chính ở thể tiếp diễn bị thiếu một dạng của be.
Xem đáp án
Nó là chủ ngữ của messed up.
messed up: làm gián đoạn nghiêm trọng
Trong ngữ cảnh này, messed up có nghĩa là “làm gián đoạn nghiêm trọng” hoặc “khiến không thể hoạt động bình thường”. Tân ngữ của cụm này là the supply chain, vì vậy nó diễn tả sự can thiệp lớn vào một hệ thống đang tồn tại, chứ không phải làm một thứ trở nên bừa bộn về mặt vật lý hay gây ra một sự lộn xộn nhỏ. Ở đây, messed là động từ ở thì quá khứ còn up là tiểu từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ không trang trọng có nghĩa là “làm gián đoạn nghiêm trọng”: The last-minute cancellation ____ our travel plans.
Xem đáp án
messed up
the supply chain: một hệ thống liên kết, không chỉ là vận chuyển
Trong câu này, the supply chain chỉ mạng lưới liên kết đưa ngũ cốc và đầu vào nông nghiệp từ các nguồn như Nga và Ukraine, qua các khâu sản xuất, lưu kho, vận chuyển và giao hàng, đến người sử dụng ở Kenya. Chain là hình ảnh ẩn dụ cho các khâu và tổ chức liên kết với nhau, không phải một sợi xích thật. To mess up the supply chain nghĩa là làm gián đoạn mạng lưới đó, khiến nguyên liệu hoặc hàng hóa trở nên khó kiếm hơn, chậm hơn hoặc đắt hơn. Thuật ngữ này liên hệ một sự gián đoạn với tác động qua nhiều khâu, thay vì chỉ mô tả hoạt động vận chuyển.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thuật ngữ kinh doanh gồm hai từ chỉ mạng lưới liên kết từ khâu tìm nguồn cung đến giao hàng: A shortage of microchips disrupted the car industry's ____, delaying production.
Xem đáp án
supply chain
Russia and Ukraine play a very big role in the commodity market. Cách dùng từ
1:07Nga và Ukraine đóng vai trò rất lớn trên thị trường hàng hóa.
commodity market: thị trường giao dịch hàng hóa cơ bản được tiêu chuẩn hóa
Trong câu này, the commodity market là hệ thống nơi các hàng hóa cơ bản được tiêu chuẩn hóa như lúa mì, ngũ cốc, phân bón, năng lượng và kim loại được mua bán, thường với số lượng lớn. Commodity không có nghĩa là mọi mặt hàng được bán trong cửa hàng; từ này thường chỉ nguyên liệu thô hoặc sản phẩm sơ cấp có khả năng thay thế lẫn nhau rộng rãi. Nga và Ukraine đóng vai trò lớn vì những thay đổi ở các nước sản xuất hoặc xuất khẩu chủ chốt có thể ảnh hưởng đến nguồn cung và giá cả ngoài các nước đó. Cụm từ này giúp giải thích cách một sự kiện ở một khu vực có thể tác động đến giá hàng hóa cơ bản toàn cầu.
Luyện tập
Tình huống nào liên quan trực tiếp nhất đến the commodity market?
- Một cửa hàng quần áo thay đổi cách bố trí cửa sổ trưng bày.
- Giá lúa mì và dầu mỏ toàn cầu tăng sau khi nguồn cung giảm.
- Một công ty phần mềm thiết kế lại màn hình đăng nhập.
Xem đáp án
Giá lúa mì và dầu mỏ toàn cầu tăng sau khi nguồn cung giảm.
Dùng For instance, để giới thiệu một ví dụ cụ thể
For instance, báo hiệu rằng người nói đang chuyển từ một nhận định chung sang một minh họa cụ thể. Ở đây, những mục theo sau là các ví dụ hỗ trợ cho nhận định trước đó về thị trường hàng hóa. Với vai trò là dấu hiệu diễn ngôn, cụm này tổ chức thông tin thay vì bổ sung một mối quan hệ thực tế mới. Nó có chức năng giống for example và thường được theo sau bởi ví dụ mà nó giới thiệu.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp với chức năng của 'For instance,' trong đoạn này?
- Dùng 'For instance,' để chuyển từ một nhận định chung sang một ví dụ cụ thể.
- Dùng 'For instance,' để sửa và thay thế nhận định trước đó.
- Dùng 'For instance,' để đánh dấu kết quả cuối cùng của một điều kiện.
Xem đáp án
Dùng 'For instance,' để chuyển từ một nhận định chung sang một ví dụ cụ thể.
then definitely the people on the ground far to the east to the west feel it. Thành ngữ
1:19người dân ở khắp nơi, từ đông sang tây, chắc chắn đều cảm nhận được tác động.
whenever ... then cho điều kiện lặp lại và kết quả
Whenever giới thiệu một điều kiện có thể xảy ra lặp đi lặp lại và có nghĩa là mỗi khi. Phần có or nhóm hai tác nhân thay thế nhau: một vấn đề hoặc một thử thách. Then hướng người nghe đến mệnh đề kết quả. Từ này không bắt buộc sau mệnh đề whenever, nhưng trong lời nói mang tính giải thích, nó có thể làm rõ sự chuyển đổi từ điều kiện sang hệ quả. Toàn bộ cấu trúc trình bày một mối quan hệ nhân quả có tính quy luật, chứ không chỉ một sự kiện.
Luyện tập
Câu nào trình bày một điều kiện lặp lại và kết quả có tính quy luật theo sau?
- When the main server failed yesterday, one branch lost access.
- Whenever the main server fails, then every branch loses access.
- If the main server fails tonight, the technician will restart it.
Xem đáp án
Whenever the main server fails, then every branch loses access.
on the ground: trực tiếp trải qua thực tế tại địa phương
Ở đây, on the ground mô tả những người thực sự có mặt tại các khu vực bị ảnh hưởng và trực tiếp trải qua hậu quả. Cụm này không mang nghĩa đen là đứng trên mặt đất. Trong ngôn ngữ báo chí và chính sách, cụm từ này chuyển sự chú ý từ các kế hoạch được lập từ xa hoặc số liệu thống kê tổng quát sang thực tế tại địa phương được trải nghiệm trực tiếp.
Luyện tập
Đọc câu sau: The plan sounded effective at headquarters, but on the ground, residents still lacked clean water. on the ground có nghĩa gì ở đây?
- Tại nơi bị ảnh hưởng, nơi mọi người trực tiếp trải qua tình hình.
- Đứng trên đất thay vì trên sàn nhà.
- Ở một địa điểm bên dưới bề mặt Trái Đất.
Xem đáp án
Tại nơi bị ảnh hưởng, nơi mọi người trực tiếp trải qua tình hình.
broke out: một sự kiện bắt đầu đột ngột
Trong broke out, break out là một cụm động từ nội động có nghĩa là «bắt đầu đột ngột». Dạng quá khứ bất quy tắc broke cho biết sự bắt đầu đó xảy ra trong quá khứ. Ở đây, cụm này xác định thời điểm chiến tranh bắt đầu. Với nghĩa này, chủ ngữ thường là một sự kiện như chiến tranh, giao tranh, hỏa hoạn, bệnh dịch hoặc bạo lực; cụm từ không mô tả một vật thật sự bị vỡ hay di chuyển ra ngoài.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của break out mang nghĩa «bắt đầu đột ngột»: After weeks of tension, fighting ____ near the border.
Xem đáp án
broke out
there was a significant decline of the shipments that were coming from Ukraine and Russia. Cụm từ
1:30lượng hàng vận chuyển từ Ukraine và Nga đã sụt giảm đáng kể.
a significant decline of the shipments: dùng decline in trước chỉ số bị giảm
Trong câu này, a significant decline of the shipments được dùng với ý nói hoạt động hoặc số lượng hàng vận chuyển từ Ukraine và Nga đã giảm mạnh. Danh từ decline chỉ sự suy giảm, còn significant cho biết mức giảm lớn hoặc quan trọng. Trong tiếng Anh chuẩn dùng trong báo cáo, hãy dùng decline in trước số lượng hoặc hoạt động bị giảm: a significant decline in shipments. Nếu muốn nói rõ số lượt vận chuyển, hãy dùng a significant decline in the number of shipments. Cách nói gốc decline of the shipments vẫn có thể hiểu được trong lời nói tự phát, nhưng không phải là kết hợp từ thông dụng để chỉ một mức giảm có thể đo lường.
Luyện tập
Hoàn thành báo cáo bằng giới từ chuẩn đứng trước chỉ số bị giảm: The company reported a significant decline ____ international shipments.
Xem đáp án
in
We didn't have a good harvesting. Cách dùng từ
1:36Vụ thu hoạch của chúng tôi không được thuận lợi.
a good harvesting: dùng a good harvest cho kết quả của mùa vụ
Ở đây, a good harvesting được dùng với ý đánh giá xem mùa vụ có cho kết quả tốt hay không. Để nói về kết quả đó, tiếng Anh chuẩn và tự nhiên dùng danh từ đếm được harvest: We didn't have a good harvest. Harvesting thường chỉ hoạt động hoặc quá trình thu hoạch cây trồng. Với nghĩa này, từ đó thường không đếm được, vì vậy a good harvesting không phải là cách nói tự nhiên cho sản lượng của một mùa vụ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng a good và danh từ chỉ kết quả của một mùa canh tác, không phải quá trình: After months of drought, the region did not have ____ this year.
Xem đáp án
a good harvest
So, we had to import from outside the region. Ngữ pháp
1:37Vì vậy, chúng tôi phải nhập khẩu từ ngoài khu vực.
had to import: sự cần thiết trong quá khứ
Had to + động từ nguyên mẫu không to là dạng quá khứ của have to. Ở đây, had to import cho biết hoàn cảnh lúc đó khiến việc nhập khẩu trở nên cần thiết; đó không chỉ là một sự lựa chọn. Dùng cấu trúc này khi nhìn lại một hành động bắt buộc phải thực hiện do vấn đề hoặc điều kiện trong quá khứ: chủ ngữ + had to + động từ nguyên mẫu không to.
Luyện tập
Câu nào cho biết hoàn cảnh trong quá khứ khiến việc nhập khẩu trở nên cần thiết?
- We must have imported the parts.
- We might import the parts.
- We had to import the parts.
Xem đáp án
We had to import the parts.
Ordinarily: thiết lập mốc tình huống thông thường
Ordinarily có nghĩa là trong điều kiện bình thường hoặc thông thường. Khi đứng đầu câu này, từ đó cho người nghe biết trước điều gì sẽ xảy ra trong tình huống quen thuộc. Cách dùng này tạo ra một mốc so sánh, giúp người nghe dễ hiểu ngoại lệ xuất hiện sau đó. Thông tin được sắp xếp theo thứ tự: trước tiên là tình huống bình thường, sau đó là tình huống bất thường.
Luyện tập
Trạng từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu này và thiết lập tình huống thông thường làm mốc? ___, the ferry runs every hour, but today it is delayed.
- Ordinarily
- Recently
- Fortunately
Xem đáp án
Ordinarily
and the challenge of course has been that many of the sea service providers
1:43nhưng tất nhiên, khó khăn là nhiều đơn vị cung cấp dịch vụ vận tải biển
would not want to take their ships in an area that they are likely to be bombed. Ngữ pháp
1:47không muốn đưa tàu vào khu vực có nguy cơ bị đánh bom.
likely to be bombed: likely + động từ nguyên mẫu bị động
Trong likely to be bombed, cấu trúc be likely to + động từ nguyên mẫu cho biết một sự việc có khả năng cao sẽ xảy ra, nhưng không khẳng định rằng nó chắc chắn xảy ra. Be thứ hai tạo thành động từ nguyên mẫu bị động be bombed. Những con tàu là đối tượng có thể phải chịu việc ném bom, chứ không phải bên thực hiện hành động đó. Khi đánh giá một rủi ro có khả năng xảy đến với người hoặc vật, có thể dùng: chủ ngữ + be likely to be + quá khứ phân từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của likely và damage để diễn tả một kết quả bị động có khả năng xảy ra: During the severe storm, the old roof is ____.
Xem đáp án
likely to be damaged
What we had to do was to look for different sources of markets. Ngữ pháp
1:51Vì thế, chúng tôi buộc phải tìm nguồn cung từ những thị trường khác.
What we had to do was to look for: cấu trúc nhấn mạnh
What we had to do là một mệnh đề what gói nhiệm vụ cần thiết thành một đơn vị thông tin. Sau đó, was giới thiệu hành động thực tế bắt đầu bằng to look for. Đây là câu chẻ giả và nó đặt trọng tâm vào hành động sau was. Khi giải thích giải pháp hoặc bước tiếp theo cần thực hiện, có thể dùng What + chủ ngữ + had to do + was + (to) động từ nguyên mẫu. Khi mệnh đề what kết thúc bằng do, cả to look và look đều có thể dùng; phiên bản có to trong phụ đề là đúng ngữ pháp.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cấu trúc nhấn mạnh để làm nổi bật giải pháp cần thiết?
- What we had to do was to move the meeting online.
- We had what to do was move the meeting online.
- What we had to do because we moved the meeting online.
Xem đáp án
What we had to do was to move the meeting online.
the way we look at it dùng để đánh dấu góc nhìn
The way we look at it dùng để giới thiệu góc nhìn của người nói hoặc của nhóm người nói về một vấn đề. Ở đây, look at có nghĩa là “xem xét hoặc phân tích”, chứ không phải thực sự hướng mắt nhìn vào vật gì đó. Bằng cách đóng khung nhận định tiếp theo như vậy, người nói trình bày nó như một cách diễn giải hoặc đánh giá chứ không phải một sự thật không thể tranh cãi. Có thể điều chỉnh mẫu này thành the way I look at it hoặc the way they look at it tùy theo chủ thể của góc nhìn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu the way we look at it: "____, the delay is a scheduling issue, not a technical failure."
Xem đáp án
the way we look at it
not just ... but also để nhấn mạnh phần bổ sung
Not just ... but also ... liên kết hai thành phần đều được bao gồm và nhấn mạnh thêm thành phần thứ hai. Trong câu này, cả phía nhập khẩu lẫn phía sản xuất đều có liên quan; cụm từ thứ hai mở rộng cụm từ thứ nhất chứ không thay thế nó. Hãy giữ các thành phần được liên kết song song về mặt ngữ pháp: cụm danh từ đi với cụm danh từ, cụm động từ đi với cụm động từ hoặc mệnh đề đi với mệnh đề. Từ đệm like không thuộc cấu trúc này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng not just ... but also: "The policy affects ____ new hires ____ experienced staff."
Xem đáp án
not just · but also
phía nhập khẩu ... phía sản xuất
Danh từ side ở đây không chỉ một hướng trong không gian. Trong các nhãn the import side và the production side, nó có nghĩa là một khía cạnh hoặc một phần của vấn đề: nhập khẩu là một kênh, còn sản xuất là một kênh khác. Mẫu song song X side / Y side sắp xếp một vấn đề thành các lĩnh vực có thể so sánh. Khi kết hợp với not just ... but also ..., nó báo hiệu rằng lời giải thích phải bao gồm cả hai lĩnh vực chứ không chỉ lĩnh vực đầu tiên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng danh từ dùng để gọi tên từng khía cạnh phân tích: The problem is not just on the demand ____, but also on the supply ____.
Xem đáp án
side · side
We started seeing uh a global shock in fertilizer prices. Cách dùng từ
2:03Chúng tôi bắt đầu chứng kiến, ờ, một cú sốc giá phân bón trên toàn cầu.
cú sốc toàn cầu về giá phân bón
Trong ngôn ngữ kinh tế, shock chỉ một thay đổi hoặc sự kiện đột ngột, đáng kể làm gián đoạn thị trường hoặc hệ thống. Ở đây, a global shock in fertilizer prices mô tả sự xáo trộn đột ngột trên toàn cầu đối với giá phân bón, cụ thể là giá tăng mạnh trong ngữ cảnh này, chứ không phải cảm giác giật mình của một người. Mẫu a shock in + variable tập trung vào lĩnh vực hoặc biến số nơi sự xáo trộn xuất hiện. Các từ ghép ngắn gọn hơn đặt lĩnh vực bị ảnh hưởng trước shock, như trong supply shock, demand shock hoặc price shock. Shock nhấn mạnh sự gián đoạn đột ngột chứ không phải hướng thay đổi. Ngữ cảnh xung quanh cho biết giá trị bị ảnh hưởng đã tăng hay giảm.
Luyện tập
Câu nào dùng shock theo nghĩa kinh tế là một sự gián đoạn đột ngột đối với hệ thống?
- The drought created a severe supply shock across the region.
- She got an electric shock from the damaged cable.
- Prices rose slowly by one percent over the year.
Xem đáp án
The drought created a severe supply shock across the region.
Fertilizer plays a major role in increasing the productivity of a given crop or farm at a time. Cụm từ
2:09Phân bón đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng suất của một loại cây trồng hay một trang trại cụ thể.
plays a major role in + danh từ hoặc dạng -ing
“Plays a major role in” có nghĩa là “là một trong những yếu tố quan trọng nhất đối với”. Ở đây, phân bón được xem là một yếu tố đóng góp đáng kể vào việc tăng năng suất, nhưng không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất. Dùng cấu trúc X plays a major role in + danh từ hoặc dạng -ing, chẳng hạn như “in recovery” hoặc “in reducing costs”. Giới từ in giới thiệu quá trình, kết quả hoặc lĩnh vực chịu tác động.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc cố định X plays a major role in + dạng -ing: Trust ____ building a strong team.
Xem đáp án
plays a major role in
more than doubled: lớn hơn hai lần giá trị ban đầu
“More than doubled” có nghĩa là giá trị cuối cùng trở nên lớn hơn hai lần giá trị ban đầu. Nếu một mức giá tăng từ $40 lên $95, có thể nói it more than doubled. Ở đây, double là nội động từ: the prices doubled. Không nói increased double. Về mặt toán học, more than doubled nghĩa là mức tăng hơn 100%, chứ không phải hơn 200%.
Luyện tập
Một gói đăng ký trước đây có giá $40 và hiện có giá $95. Câu nào chính xác?
- The price doubled exactly.
- The price more than doubled.
- The price increased by more than 200%.
Xem đáp án
The price more than doubled.
Sự hòa hợp trong What does the farmer do? và What do the farmers do?
Trong câu hỏi có từ để hỏi ở thì hiện tại đơn, trợ động từ phải hòa hợp về số với chủ ngữ. Câu gốc What do the farmer do? dùng do với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít the farmer. Khi nói về một nông dân, dùng What does the farmer do?; khi nói về những người nông dân như một nhóm, dùng What do the farmers do?. Sau do hoặc does, động từ chính giữ nguyên dạng: dùng do chứ không dùng does. Vì ngữ cảnh này nói về nông dân nói chung và câu tiếp theo dùng They, cách sửa tự nhiên hơn là What do the farmers do?.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi ở thì hiện tại đơn về một người: What ____ the new manager ____?
Xem đáp án
does · do
Không dùng mạo từ trong reduce fertilizer use
Khi fertilizer use chỉ hoạt động hoặc lượng sử dụng phân bón nói chung, đây là một cụm danh từ không đếm được mang nghĩa khái quát và thường không có mạo từ: reduce fertilizer use. Từ the trong reduce the fertilizer use khiến cụm từ trở nên xác định, vì vậy thông thường phải có một mức sử dụng, loại hoặc số liệu đã được xác định trước đó. Ở đây, câu mô tả phản ứng chung trước giá cả tăng cao, nên They reduce fertilizer use là cách nói tự nhiên. They use less fertilizer là một cách tự nhiên khác để diễn đạt cùng ý khái quát.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng fertilizer use và mạo từ phù hợp, với nghĩa chỉ việc sử dụng nói chung: Farmers are reducing ____ because prices are high.
Xem đáp án
fertilizer use
goes down ... goes up cho sự giảm và tăng
Go down và go up mô tả sự thay đổi về mức độ, số lượng, con số hoặc giá trị. Trong câu này, production goes down có nghĩa là lượng sản xuất giảm, còn the price goes up có nghĩa là giá tăng; cả hai cụm từ đều không mô tả chuyển động trong không gian. Ở đây, hai cụm động từ này được dùng theo cách không có tân ngữ: sự vật thay đổi chính là chủ ngữ. Với chủ ngữ số ít như production hoặc price, dùng goes; với chủ ngữ số nhiều, dùng go.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai cụm từ mục tiêu ở dạng số ít chính xác: When the water level decreases, it ____, and when it increases, it ____.
Xem đáp án
goes down · goes up
When + hiện tại đơn ... hiện tại đơn cho kết quả có thể dự đoán
Ở đây, when giới thiệu một tình huống được xem là thường xuyên hoặc có thể dự đoán sẽ tạo ra một kết quả. Câu này có nghĩa là mỗi khi sản lượng giảm thì giá thường tăng, chứ không nói về một sự kiện duy nhất trong quá khứ đã kết thúc. Với loại quan hệ mang tính khái quát này, dùng thì hiện tại đơn trong cả mệnh đề when và mệnh đề chính: When + chủ ngữ + hiện tại đơn, chủ ngữ + hiện tại đơn. Khi mệnh đề when đứng trước, dùng dấu phẩy để ngăn cách nó với mệnh đề chính.
Luyện tập
Câu nào dùng cấu trúc mục tiêu để nêu một quan hệ chung và có thể dự đoán?
- When the battery got low, the warning light came on.
- When the battery gets low, the warning light will come on tomorrow.
- When the battery gets low, the warning light comes on.
Xem đáp án
When the battery gets low, the warning light comes on.
is we can agree on strategic interventions. Ghi chú
2:39là cùng thống nhất về các biện pháp can thiệp chiến lược.
One of the ways ... is ... để giới thiệu một lựa chọn
One of the ways Kenya can support Ukraine is ... trình bày ý tiếp theo như một lựa chọn trong số nhiều cách có thể. Toàn bộ cụm danh từ One of the ways Kenya can support Ukraine là chủ ngữ, còn phần bổ ngữ sau is xác định phương pháp được chọn. Trong tiếng Anh chuẩn và được diễn đạt cẩn thận, hãy dùng is to + động từ nguyên mẫu khi phương pháp là một hành động: One of the ways ... is to agree .... Nếu theo sau là một mệnh đề đầy đủ, hãy giữ that: One of the ways ... is that we can agree .... Chuỗi từ nguyên gốc is we can agree vẫn có thể hiểu được trong lời nói ngẫu hứng, nhưng nó lược bỏ that và kém trau chuốt hơn trong văn viết trang trọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu bổ ngữ chuẩn trực tiếp giới thiệu một hành động: One of the ways our school can reduce waste ____ install more water refill stations.
Xem đáp án
is to
agree on + một kế hoạch hoặc hành động
Agree on + một vấn đề, kế hoạch, ngày tháng hoặc hành động có nghĩa là hai bên trở lên thảo luận và đi đến quyết định chung về điều đó. Trong câu này, agree on strategic interventions có nghĩa là cùng xác định sẽ sử dụng những biện pháp can thiệp nào. Tân ngữ sau on là vấn đề hoặc lựa chọn đang được quyết định. Vì vậy, agree on đặc biệt hữu ích trong các cuộc họp, đàm phán và quá trình lập kế hoạch hợp tác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ mang nghĩa các ủy ban đã cùng chọn ngày sau khi thảo luận: After reviewing three possible dates, the committees agreed ____ May 12 for the launch.
Xem đáp án
on
các biện pháp can thiệp chiến lược
Trong ngôn ngữ chính sách, interventions là những biện pháp được chủ ý thực hiện để thay đổi tình hình hoặc tác động đến kết quả. Ở đây, đó là các hành động đã được thống nhất nhằm giải quyết một vấn đề chính sách, chứ không phải điều trị y tế hay sự xen vào tùy tiện. Strategic cho biết các biện pháp được lập kế hoạch và lựa chọn để hỗ trợ những mục tiêu rộng hơn, dài hạn hơn. Vì vậy, cụm từ này trình bày các hành động như những phần có mục tiêu rõ ràng trong một kế hoạch tổng thể.
Luyện tập
Trong câu này, strategic interventions có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Những lời nhận xét tùy tiện không nhằm thay đổi điều gì
- Các biện pháp được chủ ý lập kế hoạch để thúc đẩy những mục tiêu chính sách rộng hơn
- Các thủ thuật y tế khẩn cấp được thực hiện mà không có kế hoạch
Xem đáp án
Các biện pháp được chủ ý lập kế hoạch để thúc đẩy những mục tiêu chính sách rộng hơn
There was an initiative that was proposed by Ukraine to establish a grain hub in the port of Mombasa. Ghi chú
2:43Ukraine từng đề xuất sáng kiến thành lập một trung tâm ngũ cốc tại cảng Mombasa.
thiết lập một trung tâm ngũ cốc
To establish a hub có nghĩa là tạo ra một trung tâm hoặc nút kết nối được thiết kế để hoạt động như một phần của mạng lưới rộng hơn. Trong câu này, đề xuất là tạo ra một điểm lưu trữ, xử lý và phân phối ngũ cốc tại cảng, chứ không chỉ đặt một cơ sở tạm thời ở đó. Establish là một động từ mang tính thể chế và trang trọng, còn hub nhấn mạnh sự tập trung của các kết nối và hoạt động. Mẫu to establish a/an + type of hub có thể được áp dụng trong các bối cảnh hậu cần, nghiên cứu, công nghệ và dịch vụ công.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng một dạng của establish và danh từ hub: The agency plans ____ for regional vaccine distribution.
Xem đáp án
to establish a hub
Trung tâm trung chuyển ngũ cốc tại cảng Mombasa
Trong câu này, grain hub là một trung tâm logistics nơi ngũ cốc được tiếp nhận từ nhà cung cấp, xử lý hoặc lưu trữ, rồi phân phối tiếp đến các nơi khác. Hub hàm ý một nút kết nối trong mạng lưới vận tải lớn hơn, chứ không chỉ là một nhà kho riêng lẻ. Mombasa là một cảng biển lớn của Kenya. Vì vậy, việc đặt một trung tâm như vậy ở đó sẽ kết nối các chuyến hàng ngũ cốc quốc tế với hoạt động phân phối trong khu vực và có thể tạo thêm việc làm cùng thu nhập tại địa phương. Câu này chỉ nói sáng kiến đã được Ukraine đề xuất; nó không nói rằng trung tâm đã được xây dựng hoặc đi vào hoạt động.
Luyện tập
Trong ví dụ, grain hub có nhiều khả năng thực hiện chức năng nào nhất?
- Là tên gọi của toàn bộ thành phố Mombasa
- Trao cho mọi người quyền pháp lý để mua ngũ cốc
- Tiếp nhận, xử lý, lưu trữ và phân phối ngũ cốc thông qua mạng lưới vận tải
- Chỉ lưu trữ ngũ cốc và không tham gia vận chuyển tiếp
Xem đáp án
Tiếp nhận, xử lý, lưu trữ và phân phối ngũ cốc thông qua mạng lưới vận tải
Sức mua
Purchasing power là lượng hàng hóa và dịch vụ mà thu nhập hoặc một khoản tiền thực sự có thể mua được. Cụm từ này mô tả khả năng mua thực tế, không phải quyền hợp pháp để mua hay đơn thuần là hành động mua hàng. Trong ngữ cảnh này, thu nhập tăng được kỳ vọng sẽ giúp người dân địa phương mua được nhiều hơn. Nói chung, sức mua phụ thuộc cả vào số tiền một người có và mức giá họ phải trả: sức mua có thể giảm khi giá tăng ngay cả khi thu nhập danh nghĩa không thay đổi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thuật ngữ kinh tế gồm hai từ trong bài học: Even though Maya's salary stayed the same, lower prices increased her ____.
Xem đáp án
purchasing power
If Kenya were to take an active role in the end of the conflict, Cụm từ
2:53Nếu Kenya đóng vai trò tích cực trong việc chấm dứt xung đột
take an active role in: tích cực tham gia và đóng góp thực chất
To take an active role in something có nghĩa là chủ động tham gia và đóng góp thực chất, thay vì chỉ quan sát hoặc chỉ có tên trong đó. Trong câu này, Kenya được hình dung là có thể giúp thúc đẩy việc chấm dứt xung đột. Cấu trúc có thể áp dụng lại là take an active role in + danh từ hoặc dạng -ing: take an active role in the project; take an active role in ending the conflict. Role ở đây chỉ chức năng trong một hoạt động, không nhất thiết là chức danh chính thức.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm năm từ bắt đầu bằng take và có active role: The volunteers decided to ____ organizing the food drive.
Xem đáp án
take an active role in
from a public relations point of view: từ góc độ quan hệ công chúng
Khung mở đầu from a ... point of view cho người nghe biết tiêu chí nào nên được dùng để định hướng cho nhận định tiếp theo. Ở đây, phát biểu theo sau được đánh giá về mặt hình ảnh công chúng và truyền thông, chứ không được trình bày như một nhận định toàn diện từ mọi góc độ. Có thể đưa một lĩnh vực hoặc góc nhìn vào cấu trúc: from a legal point of view, from a technical point of view hoặc from the customer's point of view. Public relations chỉ cách một tổ chức quản lý hình ảnh công chúng và hoạt động truyền thông; nó không có nghĩa là các mối quan hệ cá nhân riêng tư.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng khung point-of-view sáu từ bắt đầu bằng From và dùng lĩnh vực legal: ____, the contract needs revision.
Xem đáp án
From a legal point of view
people will probably trade more with Kenya,
3:06mọi người có thể sẽ giao thương với Kenya nhiều hơn,
people will want to come and visit Kenya and do business with Kenyans. Cụm từ
3:08mọi người sẽ muốn đến thăm Kenya và làm ăn với người Kenya.
Lặp lại people will để xây dựng các dự đoán song song
Việc lặp lại people will ở đầu các mệnh đề liên tiếp tạo ra phép điệp đầu và cấu trúc song song. Chủ ngữ và động từ tình thái chung giúp người nghe dễ nhận ra mỗi mệnh đề là một dự đoán tiếp theo. Danh sách phát triển từng bước, từ mức độ nhận biết cao hơn đến thương mại, thăm viếng và kinh doanh. Vì vậy, sự lặp lại tạo nhịp điệu và mức độ nhấn mạnh tăng dần cho lời nói. Mẫu này cũng có thể tổ chức một loạt kết quả có cùng chủ thể và cùng khung tương lai.
Luyện tập
Tác dụng chính của việc lặp lại people will ở đầu các mệnh đề là gì?
- Nó biến will từ một động từ tình thái chỉ tương lai thành mệnh lệnh.
- Nó cho thấy bốn nhóm người riêng biệt không đồng ý với nhau.
- Nó đặt mỗi dự đoán trong cùng một khung và tạo ra một danh sách có nhịp điệu, tích lũy dần.
Xem đáp án
Nó đặt mỗi dự đoán trong cùng một khung và tạo ra một danh sách có nhịp điệu, tích lũy dần.
do business with Kenyans: giao dịch thương mại với một đối tác
Do business with someone có nghĩa là có quan hệ giao dịch thương mại với người, công ty hoặc nhóm đó. Ở đây, with Kenyans xác định các đối tác kinh doanh tiềm năng, chứ không phải nơi diễn ra hoạt động. Business là danh từ không đếm được trong cách diễn đạt này. Cụm từ có thể bao gồm thương mại, đầu tư, hợp đồng hoặc một mối quan hệ kinh doanh lâu dài, chứ không chỉ một lần mua bán riêng lẻ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là có quan hệ giao dịch thương mại với: Our firm hopes to ____ local suppliers next year.
Xem đáp án
do business with
If we can attain a just and lasting peace for Ukraine, Cụm từ
3:14Nếu chúng ta có thể đạt được một nền hòa bình công bằng và lâu dài cho Ukraine,
attain a just and lasting peace: một mục tiêu ngoại giao trang trọng
Ở đây, attain có nghĩa là “đạt được thành công sau khi nỗ lực”. Từ này trang trọng hơn get và phù hợp với ngôn ngữ ngoại giao, đàm phán và chính sách. Mục tiêu không phải là bất kỳ kiểu hòa bình nào: just có nghĩa là công bằng và chính đáng, còn lasting nghĩa là có thể duy trì lâu dài. Cụm từ này nêu cả kết quả mong muốn lẫn những tiêu chuẩn mà kết quả đó phải đáp ứng.
Luyện tập
Hoàn thành tuyên bố chính sách trang trọng bằng cụm từ có nghĩa là “đạt được một nền hòa bình công bằng và lâu dài”: The negotiations aim to ____.
Xem đáp án
attain a just and lasting peace
ideally then you would expect that Ukraine would return to being a grain basket for the world. Ghi chú
3:18thì về lý tưởng, chúng ta có thể kỳ vọng Ukraine sẽ trở lại vị thế vựa ngũ cốc của thế giới.
ideally then you would expect that: tạo khung cho dự đoán có điều kiện
Ideally đặt nhận định vào tình huống tốt nhất thay vì trình bày nó như một thực tế. Then kết nối nhận định đó với điều kiện đã nêu trước và đánh dấu nó là hệ quả tiếp theo được kỳ vọng. You would expect that đưa ra một suy luận có điều kiện hợp lý và làm giảm mức độ chắc chắn: người nói cho rằng kết quả này sẽ xảy ra nếu các điều kiện thuận lợi được đáp ứng, chứ không nói rằng nó đã xảy ra hoặc chắc chắn sẽ xảy ra.
Luyện tập
Trong câu này, ideally then you would expect that báo hiệu điều gì?
- Một lời hứa chắc chắn rằng kết quả nhất định sẽ xảy ra
- Một dự đoán thận trọng, có điều kiện dựa trên tình huống lý tưởng
- Một báo cáo rằng kết quả đã xảy ra
Xem đáp án
Một dự đoán thận trọng, có điều kiện dựa trên tình huống lý tưởng
return to being: cấu trúc return to + -ing
Trong return to being, to là giới từ, không phải dấu hiệu đứng trước động từ nguyên mẫu. Sau giới từ có thể là danh từ hoặc dạng -ing, vì vậy being là dạng đúng ở đây. Cấu trúc return to + danh từ/-ing có nghĩa là một người hoặc sự vật trở lại trạng thái, hoạt động hay tình huống trước đó. Ở đây, nó có nghĩa là Ukraine sẽ một lần nữa đảm nhận vai trò trước đây của mình như một nguồn cung ngũ cốc lớn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc được nhấn mạnh để thể hiện thư viện trở lại trạng thái trước đây: After the repairs, the library will ____ open every day.
Xem đáp án
return to being
a grain basket for the world: một phép ẩn dụ nông nghiệp
Grain basket là phép ẩn dụ chỉ một khu vực hoặc quốc gia sản xuất lượng lớn ngũ cốc và cung cấp ra ngoài biên giới của mình. Nó không có nghĩa là một chiếc giỏ thật. Gọi Ukraine là a grain basket for the world nhấn mạnh tầm quan trọng của nước này đối với thị trường lương thực quốc tế. Return to being cũng ngụ ý rằng Ukraine từng đảm nhận vai trò này và có thể khôi phục nó.
Luyện tập
Trong câu này, a grain basket for the world có nghĩa là gì?
- Một khu vực quan trọng trồng và cung cấp ngũ cốc ra thị trường quốc tế
- Một chiếc giỏ thật dùng để chứa ngũ cốc nhập khẩu
- Một quốc gia mua phần lớn ngũ cốc của thế giới
Xem đáp án
Một khu vực quan trọng trồng và cung cấp ngũ cốc ra thị trường quốc tế
Although not all the food that they are producing comes to us,
3:24Mặc dù không phải toàn bộ lương thực họ sản xuất đều đến với chúng ta,
because the implication that it has is far-reaching, Cách dùng từ
3:36bởi tác động của nó lan rất rộng,
Everybody should care: should trong lời kêu gọi trách nhiệm công cộng
Everybody là chủ ngữ mang tính phổ quát, bao gồm tất cả mọi người, còn should care thể hiện nhận định của người nói về điều mọi người nên làm. Cụm này không khẳng định rằng tất cả mọi người đã quan tâm hoặc dự đoán rằng họ sẽ quan tâm. Trong một lập luận trước công chúng, cấu trúc này biến lập trường của người nói thành lời kêu gọi cùng có trách nhiệm. Mệnh đề because theo sau đưa ra lý do cho lời kêu gọi đó: các tác động vượt ra ngoài những quốc gia trực tiếp liên quan.
Luyện tập
'Everybody should care' truyền đạt điều gì trong câu này?
- Tất cả mọi người chắc chắn đã quan tâm rồi.
- Tất cả mọi người chắc chắn sẽ quan tâm trong tương lai.
- Việc tất cả mọi người quan tâm là điều quan trọng về mặt đạo đức.
Xem đáp án
Việc tất cả mọi người quan tâm là điều quan trọng về mặt đạo đức.
far-reaching: tác động rộng khắp nhiều người, địa điểm hoặc lĩnh vực
Far-reaching mô tả những tác động hoặc hệ quả lan đến nhiều người, địa điểm, lĩnh vực hoặc quyết định về sau. Trong câu này, từ đó cho biết tác động của cuộc chiến có phạm vi rộng và không chỉ giới hạn ở hai quốc gia được nhắc đến. Đây là một tính từ ghép, thường được viết với dấu gạch nối. Nó có thể đứng trước danh từ, như trong far-reaching consequences, hoặc sau động từ nối, như trong the consequences are far-reaching.
Luyện tập
Hoàn thành bằng tính từ ghép mục tiêu có nghĩa là 'gây ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực hoặc nhóm': The court's ruling may have ____ effects on schools, employers, and local governments.
Xem đáp án
far-reaching
and to recover from it would take time. Ngữ pháp
3:41và sẽ cần thời gian để phục hồi sau những tác động ấy.
To recover from it would take time: mệnh đề nguyên mẫu làm chủ ngữ
Mệnh đề nguyên mẫu to recover from it là chủ ngữ ngữ pháp của would take time. Câu này trình bày toàn bộ quá trình hồi phục như một việc sẽ cần thời gian. Recover from nêu ra sự kiện hoặc trạng thái mà chủ thể phải vượt qua. Ở đây, it chỉ những hệ quả rộng lớn của chiến tranh, chứ không chỉ chiến tranh như một sự kiện riêng lẻ. Would khiến khoảng thời gian cần thiết trở thành một ước tính dựa trên hoàn cảnh đó, thay vì một sự thật đơn giản ở hiện tại.
Luyện tập
Câu nào dùng mệnh đề nguyên mẫu ở đầu câu làm chủ ngữ, đồng thời trình bày khoảng thời gian như một ước tính dựa trên hoàn cảnh?
- It will take time to rebuild the bridge after the flood.
- Rebuilding the bridge after the flood takes time.
- To rebuild the bridge after the flood would take time.
Xem đáp án
To rebuild the bridge after the flood would take time.