Thịt thực vật có tốt cho sức khỏe hơn thịt thật không? ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh
BBC Learning English
Tổng quan video: Cuộc thảo luận của BBC xem xét liệu sản phẩm thay thế thịt có nguồn gốc thực vật đã qua chế biến có tốt cho sức khỏe hơn thịt hay không, dựa trên thành phần, quy trình sản xuất, đặc tính cảm quan và vị trí của chúng trong văn hóa ẩm thực Anh. Các điểm tiếng Anh chính: 1. plant-based alternatives. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu đây là thuật ngữ quen thuộc trong chủ đề thực phẩm và phát triển bền vững, chỉ những sản phẩm chủ yếu làm từ thực vật để thay thế thịt hoặc thực phẩm có nguồn gốc động vật khác, thay vì tách plant và based ra để dịch từng từ. 2. Although / it's also true that — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra cách người nói trước tiên thừa nhận bằng chứng có lợi cho thực phẩm từ thực vật, rồi bổ sung giới hạn rằng sản phẩm không thịt vẫn là thực phẩm chế biến; vận dụng khung này để trình bày quan điểm cân bằng, gồm cả bằng chứng và điều cần cân nhắc, trong phần giải thích hoặc tranh luận. 3. Bangers and Mash, — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Nhận biết món ăn truyền thống của Anh gồm xúc xích và khoai tây nghiền, liên hệ Bangers với từ lóng Anh banger mang nghĩa “xúc xích”, đồng thời hiểu tên món và sắc thái vùng miền khi gặp trong thực đơn hoặc hội thoại tại Vương quốc Anh.
Nội dung bài học
Hello, this is Six Minute English from BBC Learning English.
0:08Xin chào, đây là Six Minute English từ BBC Learning English.
If you've heard about meat-free Mondays or Veganuary, Văn hóa
0:13Nếu bạn từng nghe về những ngày thứ Hai không ăn thịt hoặc Veganuary (Tháng Giêng Thuần chay),
meat-free Mondays or Veganuary: tên các chiến dịch
Hai cụm này là tên của các chiến dịch, không phải những ngày thông thường. Ý tưởng Meat-free Mondays khuyến khích mọi người không ăn thịt vào thứ Hai. Veganuary kết hợp vegan với January và mời mọi người thử chế độ ăn thuần chay trong tháng Một. Khi nêu hai chiến dịch cùng nhau, người nói nhanh chóng giới thiệu xu hướng rộng hơn là giảm hoặc ngừng ăn thịt và các sản phẩm động vật khác.
Luyện tập
Trong câu này, “meat-free Mondays or Veganuary” chỉ điều gì?
- Hai ngày thịt được phát miễn phí
- Hai chiến dịch liên quan đến việc giảm thịt hoặc tránh sản phẩm động vật
- Hai ngày thông thường trong lịch của Anh
Xem đáp án
Hai chiến dịch liên quan đến việc giảm thịt hoặc tránh sản phẩm động vật
you probably know about a trend which an increasing number of people are trying to reduce or even stop eating meat. Cụm từ
0:16có lẽ bạn biết về xu hướng mà ngày càng nhiều người đang cố gắng giảm hoặc thậm chí ngừng ăn thịt.
an increasing number of people: xu hướng số lượng tăng
An increasing number of people có nghĩa là số người tăng dần theo thời gian. Trọng tâm nằm ở sự thay đổi, chứ không chỉ ở việc tổng số người là lớn. Cấu trúc là an increasing number of + danh từ đếm được số nhiều. Động từ theo sau thường ở dạng số nhiều vì cụm này nói đến một nhóm số nhiều: an increasing number of people are .... Cách diễn đạt này trang trọng hơn và nhấn mạnh xu hướng rõ hơn more people.
Luyện tập
Dùng cấu trúc mục tiêu để hoàn thành câu: ____ families are choosing electric bikes.
Xem đáp án
An increasing number of
people are getting their daily amount of protein through plant-based alternatives. Cách dùng từ
0:29mọi người đang nhận lượng protein hàng ngày của họ thông qua các sản phẩm thay thế từ thực vật.
plant-based alternatives: sản phẩm thay thế có nguồn gốc thực vật
Plant-based alternatives là những sản phẩm được làm chủ yếu hoặc hoàn toàn từ thực vật và được dùng thay cho các sản phẩm thường có nguồn gốc từ động vật. Trong câu này, đó là những thực phẩm cung cấp protein thay cho thịt hoặc các nguồn protein động vật khác. Ở đây, alternatives là danh từ số nhiều có nghĩa là “sản phẩm thay thế” hoặc “lựa chọn khác”. Từ này không mô tả một thứ gì đó là kỳ lạ hay khác thường.
Luyện tập
plant-based alternatives có nghĩa là gì trong ngữ cảnh thực phẩm này?
- Sản phẩm làm từ thực vật và được dùng thay cho sản phẩm có nguồn gốc động vật
- Cây cối được đặt cạnh thức ăn thông thường
- Sản phẩm được mô tả là kỳ lạ hoặc khác thường
Xem đáp án
Sản phẩm làm từ thực vật và được dùng thay cho sản phẩm có nguồn gốc động vật
made using ingredients like ... dùng để bổ nghĩa cho danh từ
Made using ingredients like ... là một cụm phân từ quá khứ đứng sau Meat-free sausages and burgers và bổ nghĩa cho các danh từ đó. Cụm này có nghĩa là “which are made using ingredients such as ...”. Ở đây, made mang nghĩa bị động: các sản phẩm là đối tượng được làm ra. Nó không phải động từ chính của đoạn phụ đề này. Using giải thích phương pháp hoặc nguyên liệu, còn like đưa ra ví dụ chứ không phải một danh sách đầy đủ.
Luyện tập
Trong câu “The market sells soaps made using ingredients like olive oil and lavender,” cụm “made using ingredients like ...” bổ nghĩa cho điều gì?
- Những bánh xà phòng
- Chỉ hoa oải hương
- Khu chợ
Xem đáp án
Những bánh xà phòng
as well as tempeh: thêm một mục nữa vào danh sách
Ở đây, as well as có nghĩa là “và cả” hoặc “ngoài ra còn”. Cụm này thêm tempeh, beans và nuts vào một danh sách đã bắt đầu; nó không so sánh tempeh tốt đến mức nào. Trong các danh sách được sắp xếp rõ ràng, as well as thường trình bày phần theo sau như một nhóm được bổ sung, thay vì chỉ nối liên tiếp mọi mục bằng and.
Luyện tập
Trong “The bag contains pencils and paper, as well as a ruler,”, as well as có chức năng gì?
- Nó nói rằng chiếc thước kẻ thay thế những đồ vật khác.
- Nó nói rằng chiếc thước kẻ tốt ngang với những đồ vật khác.
- Nó thêm một chiếc thước kẻ vào danh sách.
Xem đáp án
Nó thêm một chiếc thước kẻ vào danh sách.
Have you tried any of these plant-based meat alternatives,
0:41Bạn đã thử bất kỳ sản phẩm thay thế thịt từ thực vật nào chưa,
so I've been to veggie barbecues and have tried
0:47nên tôi đã từng đến các buổi tiệc nướng chay và đã thử nghiệm
I quite like them as long as they're covered in sauce. Ngữ pháp
0:53Tôi khá thích chúng miễn là chúng được phủ đầy nước sốt.
as long as: đặt ra một điều kiện
Ở đây, as long as có nghĩa là “miễn là” hoặc “với điều kiện là”. Người nói thích chúng nếu chúng được phủ sốt, vì vậy việc có sốt là điều kiện để nhận xét tích cực đó đúng. Cấu trúc là mệnh đề chính + as long as + mệnh đề điều kiện. Cấu trúc này cho biết mệnh đề chính đúng khi điều kiện đã nêu được đáp ứng; long ở đây không nói về độ dài.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “miễn là”: You can play outside ____ you finish your homework first.
Xem đáp án
as long as
but I'm not sure they're as good as the real thing. Thành ngữ
1:02nhưng tôi không chắc chúng ngon bằng thịt thật.
as good as the real thing: so sánh với bản gốc đích thực
Trong as good as the real thing, as ... as tạo ra phép so sánh về mức độ ngang bằng của chất lượng. Người nói không chắc các sản phẩm thay thế có nguồn gốc thực vật có chất lượng ngang với thịt thật hay không. The real thing có nghĩa là “bản gốc đích thực”, chứ không chỉ là một “vật có thật” bất kỳ. Nói rộng hơn, cụm này được dùng khi so sánh một sản phẩm mô phỏng, sản phẩm thay thế hoặc trải nghiệm giả lập với bản gốc mà nó định thay thế.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “có chất lượng ngang với bản gốc”: The online concert was fun, but I'm not sure it was ____.
Xem đáp án
as good as the real thing
Now, with processed meat being linked to diseases like diabetes and cancer, Ngữ pháp
1:04Hiện nay, với việc thịt chế biến sẵn bị cho là có liên quan đến các căn bệnh như tiểu đường và ung thư,
with processed meat being linked to diseases: khung bối cảnh bị động
With processed meat being linked to diseases dùng mẫu with + cụm danh từ + being + quá khứ phân từ. Processed meat là đối tượng được liên hệ với các bệnh, vì vậy being linked ở dạng bị động. Toàn bộ cụm with cung cấp bối cảnh cho ý chính theo sau; nó không phải là mệnh đề chính. Mẫu này rút gọn một tình huống bị động thành khung bối cảnh ở đầu câu. Ở đây, linked to có nghĩa là “có liên quan đến”, chứ không nhất thiết là “đã được chứng minh gây ra”.
Luyện tập
Phần mở đầu câu nào dùng đúng with + danh từ + being + quá khứ phân từ để cung cấp bối cảnh bị động?
- With the bridge is being repaired, drivers are using another route.
- With being repaired the bridge, drivers are using another route.
- With the bridge being repaired, drivers are using another route.
Xem đáp án
With the bridge being repaired, drivers are using another route.
most doctors agree that plant-based options are healthier,
1:08hầu hết các bác sĩ đều đồng ý rằng các lựa chọn từ thực vật là lành mạnh hơn,
but some people are worried about how plant-based alternatives are made, Ngữ pháp
1:12nhưng một số người lo lắng về cách các sản phẩm thay thế từ thực vật được tạo ra,
how plant-based alternatives are made: trật tự từ trong câu hỏi lồng
Mệnh đề how plant-based alternatives are made là một câu hỏi lồng sau giới từ about. Nó nêu vấn đề khiến một số người lo ngại. Câu hỏi wh dạng lồng dùng trật tự câu trần thuật: how + chủ ngữ + động từ. Ở đây, chủ ngữ plant-based alternatives đứng trước are made; phép đảo trật tự được dùng trong câu hỏi trực tiếp How are plant-based alternatives made?
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng một câu hỏi lồng, sử dụng các từ trong ngoặc: We need to understand ____. (how / the system / works)
Xem đáp án
how the system works
who asked this question to BBC Radio 4 programme Sliced Bread. Văn hóa
1:19người đã đặt câu hỏi này cho chương trình Sliced Bread của BBC Radio 4.
BBC Radio 4 programme Sliced Bread: nhận biết tên một chương trình
BBC Radio 4 là một đài phát thanh của Anh, còn Sliced Bread là tên của một trong các chương trình trên đài. Cụm BBC Radio 4 programme xác định nguồn truyền thông, còn Sliced Bread là tên chương trình. Vì đứng sau programme và được viết hoa, Sliced Bread là một tên riêng trong trường hợp này, chứ không phải cụm từ chỉ món ăn thông thường sliced bread, nghĩa là bánh mì cắt lát.
Luyện tập
Sliced Bread chỉ điều gì trong câu này?
- Một loại bánh mì được nhắc đến làm chủ đề
- Tên một chương trình của BBC Radio 4
- Tên của người đã đặt câu hỏi
Xem đáp án
Tên một chương trình của BBC Radio 4
looking at how these vegetable sausages how they are processed,
1:24nhìn vào cách những loại xúc xích rau củ này, cách chúng được chế biến,
full of additives and flavourings and colourings Cách dùng từ
1:28đầy rẫy các chất phụ gia, chất tạo hương và chất tạo màu
are they any healthier than a pork sausage? Ngữ pháp
1:31liệu chúng có thực sự lành mạnh hơn một chiếc xúc xích thịt lợn không?
full of additives and flavourings and colourings: chứa nhiều thành phần được thêm vào
Full of + danh từ có nghĩa là chứa một lượng lớn thứ gì đó. Ở đây, việc liệt kê ba loại thành phần khiến xúc xích được nhìn nhận là thực phẩm qua nhiều công đoạn chế biến và làm rõ lý do người nói nghi ngờ liệu chúng có tốt cho sức khỏe hơn hay không. Additives là thuật ngữ chung cho các chất được thêm vào thực phẩm. Flavourings và colourings được thêm để tác động đến mùi vị và hình thức; chúng không có nghĩa là hương vị và màu sắc tự nhiên của thực phẩm.
Luyện tập
Cụm từ được tô nổi chủ yếu gợi ra điều gì trong câu này?
- Xúc xích chỉ có hương vị và màu sắc tự nhiên.
- Xúc xích không chứa thành phần nào vì được làm từ rau củ.
- Xúc xích chứa nhiều thành phần được thêm vào, khiến người nói nghi ngờ mức độ tốt cho sức khỏe của chúng.
Xem đáp án
Xúc xích chứa nhiều thành phần được thêm vào, khiến người nói nghi ngờ mức độ tốt cho sức khỏe của chúng.
any healthier than a pork ...: hỏi liệu có dù chỉ một khác biệt nhỏ
Trong any healthier, any là từ chỉ mức độ bổ nghĩa cho dạng so sánh hơn healthier. Nó có nghĩa là “ở bất kỳ mức độ nào” hoặc “dù chỉ một chút”, vì vậy câu hỏi muốn biết liệu có sự cải thiện thực sự nào về mức độ tốt cho sức khỏe hay không. Than đưa ra đối tượng so sánh là a pork sausage. Cấu trúc any + dạng so sánh hơn + than hữu ích khi người nói không chắc hoặc hoài nghi rằng có một sự khác biệt.
Luyện tập
Bạn nghi ngờ rằng thay đổi đó đã tạo ra dù chỉ một khác biệt nhỏ. Hoàn thành câu hỏi: Is the new lunch ____ healthier than the old one?
Xem đáp án
any
we'll be finding out whether plant-based foods really are a healthier alternative to meat. Mạch ý
1:35chúng ta sẽ tìm hiểu xem liệu thực phẩm từ thực vật có thực sự là một lựa chọn thay thế lành mạnh hơn cho thịt hay không.
we'll be finding out whether: nêu câu hỏi cần tìm hiểu
“We'll be finding out whether ...” cho khán giả biết tập này sẽ tìm hiểu câu hỏi nào. “Whether” đưa ra hai khả năng —có hoặc không— nên lúc này câu trả lời vẫn chưa được biết. Khi dùng để chuyển ý trong chương trình, cụm từ này hướng tới phần sắp tới: trước tiên nêu câu hỏi trung tâm, sau đó chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận bằng chứng và lời giải thích.
Luyện tập
Hoàn thành phần giới thiệu chương trình bằng đúng cụm từ trong bài dùng để nêu câu hỏi cần tìm hiểu: In this episode, ____ reusable bottles keep drinks cold all day.
Xem đáp án
we'll be finding out whether
we'll be learning some useful new words and phrases.
1:41chúng ta sẽ học một số từ và cụm từ mới hữu ích.
along with a quiz and a worksheet on our website bbclearningenglish.com.
1:46cùng với một bài kiểm tra và bài tập trên trang web bbclearningenglish.com của chúng tôi.
But now, I have a question for you, Georgie.
1:51Nhưng bây giờ, tôi có một câu hỏi dành cho bạn, Georgie.
but do you know which of the following words means sausages in British English slang? Cách dùng từ
1:56nhưng bạn có biết từ nào sau đây có nghĩa là xúc xích trong tiếng lóng Anh-Anh không?
in British English slang?: đánh dấu khu vực và sắc thái sử dụng
“In British English slang” giới hạn từ cần tìm theo hai khía cạnh. “British English” cho biết biến thể tiếng Anh theo khu vực, còn “slang” cho biết đây là từ không trang trọng chứ không phải một từ chuẩn trung tính. Vì vậy, nhãn này giúp hiểu câu trả lời chính xác: từ đó có thể hữu ích khi nghe hội thoại thân mật hoặc nội dung giải trí của Anh, nhưng không mặc nhiên quen thuộc hay phù hợp ở mọi nơi sử dụng tiếng Anh.
Luyện tập
Đúng hay sai: một từ được gắn nhãn “British English slang” là lựa chọn an toàn trong mọi bối cảnh quốc tế trang trọng.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
So, I actually know the answer to this question,
2:05Thật ra, tôi biết câu trả lời cho câu hỏi này,
otherwise it will spoil it for our listeners. Cách dùng từ
2:09nếu không sẽ làm hỏng sự thú vị đối với các thính giả của chúng ta.
otherwise it will spoil it for our ...: tiết lộ đáp án quá sớm
Ở đây, otherwise có nghĩa là “nếu tôi nói ra đáp án” và dẫn vào kết quả không mong muốn: tiết lộ đáp án sẽ làm hỏng trải nghiệm của người nghe. Trong spoil it for someone, spoil có nghĩa là làm mất sự bất ngờ, hồi hộp hoặc niềm vui của một người vì tiết lộ điều gì đó quá sớm. Đại từ it nói chung chỉ trải nghiệm hoặc sự hồi hộp của câu đố, chứ không phải một đồ vật.
Luyện tập
Trong ví dụ, 'it will spoil it for our listeners' có nghĩa là gì?
- Nó sẽ làm câu hỏi dễ hơn mà không thay đổi trải nghiệm của người nghe.
- Nó sẽ tiết lộ đáp án quá sớm và làm mất sự hồi hộp của người nghe.
- Nó sẽ làm thức ăn của người nghe bị hỏng.
Xem đáp án
Nó sẽ tiết lộ đáp án quá sớm và làm mất sự hồi hộp của người nghe.
Okay, well, we'll all find out at the end of the program.
2:11Được rồi, chúng ta sẽ cùng tìm ra câu trả lời ở cuối chương trình.
it's also true that meat-free products are processed.
2:19nhưng cũng đúng là các sản phẩm không thịt đã qua chế biến.
Although ... it's also true that ...: xây dựng lập luận cân bằng
Mệnh đề Although trước tiên thừa nhận một sự thật hoặc quan điểm: phần lớn nghiên cứu ủng hộ thực phẩm có nguồn gốc thực vật. Sau đó, mệnh đề chính bổ sung một sự thật khác để giới hạn kết luận một chiều: các sản phẩm không có thịt vẫn là thực phẩm đã qua chế biến. Cấu trúc này tổ chức một lập luận cân bằng. Ý đầu tiên vẫn đúng; it's also true that không phủ nhận nó. Thay vào đó, cấu trúc này thúc đẩy cuộc thảo luận bằng cách thêm một điều thứ hai cần cân nhắc.
Luyện tập
Hoàn thành phát biểu cân bằng bằng cấu trúc mục tiêu: ____ the library app is convenient, ____ not every book is available.
Xem đáp án
Although · it's also true that
after the proteins are broken down: một bước quy trình ở thể bị động
Trong mệnh đề mô tả quy trình này, after cho biết bước này xảy ra trước bước tiếp theo. The proteins are broken down dùng thì hiện tại đơn ở thể bị động: proteins chịu tác động, còn người hoặc máy thực hiện hành động không được nêu ra. Ở đây, broken down có nghĩa là “được phân giải thành các thành phần nhỏ hơn hoặc đơn giản hơn”. Phần mô tả quy trình thường dùng thể bị động để tập trung vào điều xảy ra với nguyên liệu.
Luyện tập
Dùng dạng hiện tại đơn bị động của break down để hoàn thành bước quy trình này: After the fibers ____, they are pressed into sheets.
Xem đáp án
are broken down
flavorings and colorings are added to reproduce the taste or texture of meat. Ngữ pháp
2:27chất tạo hương và chất tạo màu được thêm vào để tái tạo hương vị hoặc kết cấu của thịt.
are added to reproduce ...: hành động bị động và mục đích
Trong are added, flavorings and colorings chịu tác động nên động từ ở thể bị động. Câu tập trung vào những gì được đưa vào sản phẩm, chứ không phải người hay máy thực hiện việc thêm chúng. To reproduce the taste or texture of meat là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Phần này trả lời vì sao các thành phần được thêm vào: để tái tạo những đặc điểm gắn với thịt. Đây không phải là một hành động riêng xảy ra sau đó.
Luyện tập
Dùng dạng hiện tại đơn bị động của add, sau đó dùng động từ nguyên mẫu chỉ mục đích với keep: Preservatives ____ food fresh.
Xem đáp án
are added to keep
Quorn, one of the best-known brands of meat-free products, Ghi chú
2:32Quorn, một trong những thương hiệu sản phẩm không thịt nổi tiếng nhất,
one of the best-known brands of ...: một trong những thương hiệu nổi tiếng nhất
Cấu trúc one of the + dạng so sánh nhất + danh từ số nhiều có nghĩa là “một thành viên của nhóm nổi bật”. Ở đây, Quorn được giới thiệu là một trong nhiều thương hiệu thực phẩm không có thịt rất nổi tiếng. Danh từ sau dạng so sánh nhất phải ở số nhiều vì một đối tượng được chọn từ nhiều đối tượng: one of the best-known brands, không phải one of the best-known brand. Cấu trúc này cũng có thể dùng để mô tả người, công ty, sản phẩm hoặc địa điểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “nằm trong số nổi tiếng nhất”: Kyoto is ____ cities in Japan.
Xem đáp án
one of the best-known
Quorn: tên một thương hiệu sản phẩm không có thịt
Quorn là tên thương hiệu, không phải tên một loài thực vật hay một nguyên liệu thực phẩm thông thường. Trong câu này, từ đó chỉ một thương hiệu thực phẩm không có thịt được biết đến rộng rãi tại Vương quốc Anh. Nhận ra đây là tên riêng sẽ giúp bạn hiểu phần còn lại dễ hơn: câu đang giải thích thương hiệu này sử dụng loại protein nào trong sản phẩm.
Luyện tập
Quorn chỉ điều gì trong câu này?
- Một thuật ngữ khoa học chung chỉ nấm
- Một cách viết khác của corn
- Một thương hiệu sản phẩm không có thịt
Xem đáp án
Một thương hiệu sản phẩm không có thịt
a fungi-based protein similar to the fungi used in the fermentation of yogurt and bread. Cách dùng từ
2:37một loại protein từ nấm tương tự như nấm được sử dụng trong quá trình lên men sữa chua và bánh mì.
mycoprotein: protein có nguồn gốc từ nấm
Trong câu này, mycoprotein chỉ một loại protein thực phẩm có nguồn gốc từ nấm. Thành tố myco- liên quan đến nấm, vì vậy từ này cho biết nguồn gốc của protein chứ không chỉ nói rằng thực phẩm có chứa protein. Cụm từ sau dấu phẩy, a fungi-based protein, giải thích thuật ngữ chuyên môn còn lạ bằng cách diễn đạt đơn giản hơn. Trong ngữ cảnh thực phẩm và sản phẩm thay thế thịt, hãy hiểu mycoprotein là tên của một thành phần cụ thể, không phải protein sữa hay cơ của động vật.
Luyện tập
Trong phần mô tả thực phẩm, mycoprotein có nghĩa chính xác nhất là gì?
- một loại protein thực phẩm có nguồn gốc từ nấm
- một loại protein chỉ có trong sữa
- mô cơ của động vật
- một chất tạo hương làm từ bánh mì
Xem đáp án
một loại protein thực phẩm có nguồn gốc từ nấm
a fungi-based protein: cấu trúc X-based chỉ nguồn gốc
Trong a fungi-based protein, fungi-based là một tính từ ghép bổ nghĩa cho protein. Cấu trúc X-based có nghĩa là “lấy X làm nền tảng” hoặc, trong phần mô tả thực phẩm như ở đây, “được làm từ hay có nguồn gốc từ X”. Dấu gạch nối giúp người đọc xem fungi-based là một thành phần bổ nghĩa thống nhất đứng trước danh từ. Ở đây, cụm từ cho biết nguồn gốc của protein; nó không có nghĩa là protein chỉ trông giống nấm.
Luyện tập
Hoàn thành tính từ ghép có nghĩa là “có nguồn gốc từ nấm”: This product contains a fungi-____ protein.
Xem đáp án
based
Let's find out: chuyển từ câu hỏi sang câu trả lời
Let's find out là lời chuyển ý của người dẫn chương trình: nó báo rằng câu hỏi vừa được nêu sẽ được trả lời qua phần tiếp theo. Ở đây, nó dẫn người nghe vào một cuộc trò chuyện sẽ cung cấp câu trả lời. Find out có nghĩa là “biết hoặc khám phá ra câu trả lời”, không phải “đi tìm một đồ vật”. Let's bao gồm cả người nghe và mời họ tiếp tục xem hoặc nghe cùng người dẫn chương trình.
Luyện tập
Một người dẫn chương trình hỏi: “Which battery lasts longer?” Câu nào tiếp theo sẽ tự nhiên dẫn người nghe đến phần thử nghiệm và câu trả lời?
- Please find my battery.
- The answer does not matter.
- That ends the programme.
- Let's find out.
Xem đáp án
Let's find out.
you know, normally a fan of a meat sausage, Cụm từ
2:51bạn biết đấy, một người vốn thích xúc xích thịt,
normally a fan of a meat: diễn tả sở thích thông thường
Trong cụm dài hơn normally a fan of a meat sausage, a fan of có nghĩa là “người thích một thứ gì đó”. Tân ngữ sau of nêu thứ được yêu thích, vì vậy xúc xích thịt là loại thức ăn mà người này thường ưa thích. Normally bổ sung ý nghĩa về thói quen: đây là thứ người đó thường thích, dù lúc này họ có thể chọn thứ khác. Fan ở đây có nghĩa là người hâm mộ hoặc người ủng hộ, không phải thiết bị tạo gió.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc được làm nổi bật có nghĩa là “thường thích”: Leo is ____ spicy noodles, but today he chose soup.
Xem đáp án
normally a fan of
your plant-based meat-alternative sausage curious that we're exploring today,
2:54đang tò mò về loại xúc xích thay thế thịt từ thực vật mà chúng ta đang khám phá hôm nay,
what do you think about hearing about the sources of where they come from? Ý định
2:58bạn nghĩ gì khi nghe về nguồn gốc của chúng?
What do you think about hearing...?: hỏi phản ứng sau khi nghe
What do you think about hearing...? hỏi suy nghĩ hoặc phản ứng của một người sau khi họ tiếp nhận thông tin bằng cách nghe. Trong câu này, người nói đang mời đối phương phản hồi về thông tin liên quan đến nguồn gốc của các sản phẩm, chứ không yêu cầu một quyết định cuối cùng. Ở đây, about là giới từ, vì vậy hearing là dạng -ing dùng như một bổ ngữ có chức năng giống danh từ. Cấu trúc là What do you think about + danh từ hoặc dạng -ing: What do you think about hearing the news?
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng dạng đúng của hear: What do you think about ____ the news?
Xem đáp án
hearing
What's your gut reaction to hearing that Quorn comes from a fungus? Thành ngữ
3:01Phản ứng bản năng của bạn là gì khi nghe rằng Quorn có nguồn gốc từ nấm?
Your gut reaction: phản ứng bản năng đầu tiên
Trong câu hỏi này, your gut reaction có nghĩa là phản ứng tức thời theo bản năng trước khi bạn có nhiều thời gian để phân tích thông tin. Gut được dùng theo nghĩa bóng: nó chỉ trực giác, không phải dạ dày hay một vấn đề y khoa. Hỏi về gut reaction là mời người nghe đưa ra ấn tượng đầu tiên, chứ không phải một ý kiến được lập luận đầy đủ hoặc nghiên cứu kỹ. Cấu trúc thường dùng là someone's gut reaction to + danh từ hoặc dạng -ing.
Luyện tập
gut reaction có nghĩa là gì trong câu này: My gut reaction is to say no?
- Phản ứng tức thời theo bản năng
- Một ký ức từ rất lâu trước đây
- Kết luận dựa trên nghiên cứu chi tiết
- Một vấn đề thể chất ở dạ dày
Xem đáp án
Phản ứng tức thời theo bản năng
I have no problems with that: chấp nhận nhưng không hào hứng
I have no problems with that có nghĩa là “tôi có thể chấp nhận điều đó” hoặc “điều đó không làm tôi khó chịu”. Ở đây, that chỉ lại sự thật vừa được nhắc đến: Quorn có nguồn gốc từ nấm. Câu này thể hiện rằng người nói không phản đối, chứ không phải rất hào hứng. Người nói có thể chỉ giữ thái độ trung lập, không khẳng định rằng mình thích hay ủng hộ điều đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu trả lời bằng đúng cách diễn đạt trong bài có nghĩa là “tôi có thể chấp nhận điều đó”: “We need to move the match to Sunday.” “I ____.”
Xem đáp án
have no problems with that
as far as I'm concerned: đánh dấu quan điểm cá nhân
as far as I'm concerned có nghĩa là “theo ý kiến của tôi” hoặc “từ góc nhìn của tôi”. Trong câu này, cụm từ đánh dấu phát biểu đứng trước là nhận định cá nhân của người nói. Đây là một dấu hiệu thể hiện lập trường, không phải cách nói về khoảng cách vật lý. Nó giúp phân biệt quan điểm của một người với sự thật khách quan hoặc lời khẳng định về điều mọi người đều nghĩ.
Luyện tập
Câu nào trình bày rõ nhận định như một ý kiến cá nhân của người nói, thay vì như giới hạn kiến thức của họ?
- The blue design is the clearest for everyone.
- As far as I know, the blue design is the clearest.
- As far as I'm concerned, the blue design is the clearest.
Xem đáp án
As far as I'm concerned, the blue design is the clearest.
We will get to health: sắp xếp để nói về một chủ đề sau
Trong câu này, get to có nghĩa là “đi đến và xử lý một chủ đề theo thứ tự đã định”. Người nói hứa rằng vấn đề sức khỏe sẽ được thảo luận, đồng thời cho biết đó chưa phải là chủ đề đang được xử lý ngay lúc này. Đây là cách tổ chức lời nói: get to + chủ đề có thể giúp tiếp tục chương trình nghị sự hoặc hoãn một mục mà không loại bỏ nó. Ở đây, health là vấn đề để thảo luận, không phải điểm đến hay sự thay đổi về tình trạng thể chất.
Luyện tập
Trong một cuộc thảo luận, “We will get to health” có nghĩa là gì?
- Chúng ta sẽ đi đến một nơi có tên Health.
- Chúng ta sẽ thảo luận về sức khỏe sau.
- Chúng ta sẽ khỏe mạnh hơn ngay lập tức.
- Chúng ta sẽ ngừng thảo luận về sức khỏe.
Xem đáp án
Chúng ta sẽ thảo luận về sức khỏe sau.
I think that's the big conversation for today. Mạch ý
3:14Tôi nghĩ đó là cuộc trò chuyện lớn của ngày hôm nay.
the big conversation for today: vấn đề trung tâm của hôm nay
The big conversation for today xác định vấn đề mà người nói xem là nội dung thảo luận chính và quan trọng nhất trong ngày. Big mô tả tầm quan trọng, phạm vi hoặc mức độ chú ý, chứ không phải kích thước vật lý. Ở đây, conversation có thể chỉ cuộc thảo luận rộng hơn xung quanh một vấn đề, chứ không chỉ là một lần trò chuyện thân mật giữa hai người. Cụm từ này giúp người nói xếp hạng thông tin và hướng người nghe đến chủ đề trung tâm.
Luyện tập
Ở đây, “the big conversation for today” xác định điều gì?
- Vấn đề chính đáng được chú ý hôm nay
- Một chủ đề không nên được thảo luận
- Một cuộc trò chuyện diễn ra với âm lượng rất lớn
- Một cuộc trò chuyện phải kéo dài cả ngày
Xem đáp án
Vấn đề chính đáng được chú ý hôm nay
based on your initial feeling or instinct about something.
3:21dựa trên cảm giác ban đầu hoặc bản năng của bạn về điều gì đó.
Actually, Graham doesn't mind that his sausage protein is a fungus,
3:27Thực ra, Graham không bận tâm việc protein trong xúc xích của mình là nấm,
to indicate that he is giving his own opinion on the subject.
3:35để chỉ ra rằng ông ấy đang đưa ra ý kiến cá nhân của mình về chủ đề này.
but there are other factors influencing whether meat-lovers like Graham could be persuaded to try plant-based alternatives. Ghi chú
3:40nhưng có những yếu tố khác ảnh hưởng đến việc liệu những người yêu thích thịt như Graham có thể được thuyết phục để thử các sản phẩm thay thế từ thực vật hay không.
other factors influencing whether...: những yếu tố khác ảnh hưởng đến việc kết quả có xảy ra hay không
Cụm other factors mở rộng lời giải thích ra ngoài một nguyên nhân duy nhất và báo hiệu rằng sẽ có thêm các điều kiện được xem xét. Cụm -ing influencing whether... bổ nghĩa cho factors, vì vậy toàn bộ cụm có nghĩa là những điều kiện ảnh hưởng đến việc một kết quả có xảy ra hay không. Whether đưa vào một kết quả chưa chắc chắn, tức là có xảy ra hay không. Ở đây, kết quả là liệu những người thích ăn thịt có thể được thuyết phục thử các lựa chọn thay thế từ thực vật hay không. Factors là các điều kiện ảnh hưởng đến kết quả, không phải ý kiến của mọi người.
Luyện tập
Trong “other factors influencing whether people adopt a new service”, “influencing whether” cho biết điều gì?
- Kết quả chắc chắn bất chấp các yếu tố.
- Các yếu tố đã gây ra kết quả.
- Các yếu tố ảnh hưởng đến việc kết quả có xảy ra hay không.
- Mọi người đang đưa ra ý kiến về các yếu tố.
Xem đáp án
Các yếu tố ảnh hưởng đến việc kết quả có xảy ra hay không.
could be persuaded to try: có thể được thuyết phục thử
Could be persuaded to try có nghĩa là “có thể được thuyết phục thử”. Could thể hiện khả năng, be persuaded là dạng bị động, còn to try nêu hành động mà việc thuyết phục có thể dẫn đến. Cấu trúc chủ động là persuade someone to do something. Ở dạng bị động, người được thuyết phục trở thành chủ ngữ: someone could be persuaded to do something. Cách này tập trung vào phản ứng hoặc sự thay đổi suy nghĩ có thể có của người đó, thay vì người thuyết phục.
Luyện tập
Dùng could, persuaded và try theo cấu trúc bị động mục tiêu để hoàn thành câu: With a free sample, cautious shoppers ____ the new snack.
Xem đáp án
could be persuaded to try
These include things like the taste, colour and texture of the sausage. Cách dùng từ
3:47Những điều này bao gồm các yếu tố như hương vị, màu sắc và kết cấu của xúc xích.
taste, colour và texture trong phần mô tả thực phẩm
Taste, colour và texture là ba đặc điểm cảm giác dùng để mô tả thực phẩm. Taste là hương vị cảm nhận trong miệng, colour là màu nhìn thấy và texture là cảm giác của thức ăn khi cắn hoặc nhai. Trong câu này, of the sausage nối cả ba danh từ với cùng một loại thức ăn. Trong ngữ cảnh thực phẩm, texture chỉ những đặc điểm như độ mềm, độ chắc, độ mịn hoặc độ dai, chứ không phải cách tổ chức một văn bản viết.
Luyện tập
Lựa chọn nào ghép đúng ba đặc điểm của thực phẩm?
- taste = màu sắc nhìn thấy; colour = độ chắc; texture = hương vị
- taste = giá cả; colour = nguyên liệu; texture = thiết kế bao bì
- taste = hương vị; colour = màu sắc nhìn thấy; texture = độ chắc, mềm hoặc dai của thức ăn
Xem đáp án
taste = hương vị; colour = màu sắc nhìn thấy; texture = độ chắc, mềm hoặc dai của thức ăn
whether a plant-based sausage looks and feels like real meat. Cụm từ
3:52liệu một chiếc xúc xích từ thực vật có trông và mang lại cảm giác giống như thịt thật hay không.
In other words như một tín hiệu diễn đạt lại
In other words là tín hiệu diễn đạt lại. Cụm từ này cho người nghe hoặc người đọc biết rằng phần tiếp theo giải thích cùng một ý theo cách rõ ràng, đơn giản hoặc trực tiếp hơn; thông thường, nó không bổ sung một luận điểm riêng biệt. Ở đây, cụm từ này chuyển danh sách các đặc điểm cảm giác trước đó thành câu hỏi thực tế về việc xúc xích làm từ thực vật có trông và cho cảm giác giống thịt thật hay không. Khi nghe cụm từ này, hãy nối phần tiếp theo với ý trước đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng tín hiệu diễn đạt lại gồm ba từ trong bài học: The meeting is optional. ____, you do not have to attend.
Xem đáp án
In other words
looks and feels like real meat: trông và cho cảm giác giống thịt thật
Trong looks and feels like real meat, looks và feels được nối với nhau để diễn tả hai kiểu tương đồng: vẻ ngoài và cảm giác khi chạm vào. Hai động từ cùng dùng phần like real meat ở phía sau. Ở đây, like là giới từ mang nghĩa “giống như” hoặc “tương tự”, không phải động từ mang nghĩa “thích”. Cấu trúc này hữu ích khi so sánh sản phẩm thay thế hoặc vật liệu với đồ thật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cho biết cả vẻ ngoài và cảm giác đều tương tự: This jacket ____ real leather.
Xem đáp án
looks and feels like
Here's Greg discussing this point for BBC Radio 4 programme Sliced Bread.
3:56Đây là Greg đang thảo luận về điểm này cho chương trình Sliced Bread của BBC Radio 4.
It's interesting, isn't it?: mời người nghe đồng ý
It's interesting, isn't it? là một câu trần thuật theo sau bởi câu hỏi đuôi. Vì câu trần thuật ở dạng khẳng định và dùng is, phần đuôi dùng dạng phủ định isn't cùng với đại từ tương ứng it. Ở đây, người nói không chủ yếu hỏi một thông tin chưa biết. Câu hỏi đuôi làm cho ý kiến nhẹ nhàng hơn và mời người nghe đồng ý hoặc phản hồi.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi đuôi để mời người nghe đồng ý: It's a clever solution, ____?
Xem đáp án
isn't it
a long-time veggie: người đã ăn chay nhiều năm
Trong a long-time veggie, long-time là tính từ ghép có dấu gạch nối và đứng trước danh từ. Nó cho biết người đó đã có đặc điểm hoặc lối sống này trong nhiều năm, chứ không mô tả tuổi tác. Ở đây, veggie là danh từ thân mật có nghĩa là “người ăn chay”. Cấu trúc my mum is a ... xác định một người là ai, nên veggie trong câu này không có nghĩa là “rau củ”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật có nghĩa là “một người đã ăn chay trong nhiều năm”: Priya has been a vegetarian for eighteen years, so she is ____.
Xem đáp án
a long-time veggie
you know, alternative proteins to resemble meat.
4:07con biết đấy, các nguồn protein thay thế của mẹ giống hệt thịt.
I don't want + tân ngữ + to resemble...
Cấu trúc chính là want + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to. Ở dạng phủ định, don't want + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to cho biết người nói không muốn một hành động hoặc kết quả có thể xảy ra. Ở đây, my alternative proteins là tân ngữ, còn to resemble meat mô tả kết quả mà người nói không muốn. You know là lời xen vào trong khẩu ngữ, được chèn sau my bên trong cụm danh từ; nếu bỏ đi, cấu trúc câu vẫn hoàn chỉnh. Resemble là ngoại động từ nên nhận meat trực tiếp, không có like.
Luyện tập
Dùng resemble để hoàn thành cấu trúc want + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: I don't want the new logo ____ another company's logo.
Xem đáp án
to resemble
That's one of the reasons she says she doesn't eat meat.
4:10Đó là một trong những lý do mẹ nói mẹ không ăn thịt.
But you, Graham, you said you do want your plant-based sausage to resemble a pork sausage?
4:12Nhưng còn ông, Graham, ông nói rằng ông thực sự muốn xúc xích từ thực vật của mình giống một chiếc xúc xích thịt lợn?
I've always been a meat eater: diễn tả thói quen ăn thịt lâu dài
Meat eater là một danh từ thông dụng, trung tính để chỉ người có thịt trong chế độ ăn. Cụm này không có nghĩa là người đó chỉ ăn thịt. Trong I've always been a meat eater, thì hiện tại hoàn thành I've been nối một thói quen ăn uống lâu dài với hiện tại, còn always nhấn mạnh rằng điều này luôn đúng trong suốt trải nghiệm của người nói.
Luyện tập
I've always been a meat eater có nghĩa gì trong câu này?
- Người nói gần đây đã ngừng ăn thịt.
- Người nói đang xúc phạm những người ăn thịt.
- Người nói chỉ ăn thịt trong suốt cuộc đời.
- Người nói đã có thịt trong chế độ ăn từ lâu.
Xem đáp án
Người nói đã có thịt trong chế độ ăn từ lâu.
I do need: dùng do để nhấn mạnh câu khẳng định
Trong I do need, do là trợ động từ dùng để nhấn mạnh, không phải động từ chính mang nghĩa thực hiện. Động từ chính là need ở dạng nguyên thể, còn do bổ sung ý nghĩa tôi thực sự cần hoặc tôi chắc chắn cần. Ở đây, but báo hiệu sự đối lập với một quan điểm khác, còn I do need làm cho nhu cầu của người nói trở nên dứt khoát và rõ ràng. Mẫu thì hiện tại đơn có thể áp dụng lại là chủ ngữ + do/does + động từ nguyên thể.
Luyện tập
Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn đúng câu bạn nghe được. Chú ý xem do có xuất hiện trước need hay không.
- I don't need a quiet place to work.
- I need a quiet place to work.
- I do need a quiet place to work.
Xem đáp án
I do need a quiet place to work.
in terms of: nêu các phương diện so sánh
In terms of có nghĩa là “khi xét về một phương diện hoặc tiêu chí cụ thể”. Ở đây, cụm từ này giới hạn sự so sánh vào ba phương diện: hương vị, kết cấu và hình thức. Cấu trúc là in terms of + danh từ hoặc cụm danh từ. Terms ở đây là một phần của cụm từ cố định, không có nghĩa là “học kỳ” hay “điều khoản hợp đồng”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu trong bài học này: The two bicycles are similar ____ weight and price.
Xem đáp án
in terms of
Graham wants his plant-based sausages to resemble, Cách dùng từ
4:26Graham muốn xúc xích từ thực vật của mình 'resemble',
to resemble: nêu trực tiếp đối tượng tương tự
Resemble có nghĩa là “giống với” về ngoại hình hoặc các đặc điểm khác. Trong to resemble, to đánh dấu dạng nguyên thể trong cấu trúc want + object + to + verb. Resemble là ngoại động từ, vì vậy đối tượng so sánh đứng ngay sau nó: resemble meat. Không thêm to trước tân ngữ. Trong câu này, look similar to meat giải thích ý nghĩa đó bằng từ ngữ đơn giản hơn.
Luyện tập
Câu nào sử dụng resemble đúng?
- The new building resembles a ship.
- The new building resembles like a ship.
- The new building resembles to a ship.
Xem đáp án
The new building resembles a ship.
But that's not the case for ...: đưa ra một ngoại lệ
But đánh dấu sự tương phản với câu trước. That's not the case for Greg's mum có nghĩa là tình huống hoặc sở thích được nhắc đến trước đó không đúng với mẹ của Greg; for chỉ ra người có tình huống khác biệt. Mẫu câu này sắp xếp thông tin bằng cách nêu một tình huống rồi đưa ra ngoại lệ: but that's not the case for + người hoặc nhóm. Ở đây, case có nghĩa là “tình huống”, không phải vụ án pháp lý hay vật chứa.
Luyện tập
But that's not the case for Greg's mum có chức năng gì ở đây?
- Nó cho biết mẹ của Greg sở hữu một vật chứa.
- Nó cho biết mẹ của Greg có liên quan đến một vụ án pháp lý.
- Nó cho biết tình huống trước đó không đúng với mẹ của Greg.
Xem đáp án
Nó cho biết tình huống trước đó không đúng với mẹ của Greg.
A veggie is slang for a vegetarian, Cách dùng từ
4:34Veggie là tiếng lóng của vegetarian (người ăn chay),
veggie: cách nói thân mật của vegetarian
Trong A veggie is slang for a vegetarian, veggie chỉ một người, tức là người không ăn thịt. Mẫu X is slang for Y giải thích rằng X là cách nói không trang trọng của Y. Veggie cũng có thể có nghĩa là “rau củ”, nhưng a vegetarian và a person cho thấy rõ rằng ở đây từ này chỉ người. Vegetarian là từ chuẩn và trung tính hơn.
Luyện tập
Trong câu nào veggie có nghĩa là người ăn chay?
- My aunt has been a veggie for twenty years.
- I ordered a veggie burger for lunch.
- We added chopped veggies to the soup.
Xem đáp án
My aunt has been a veggie for twenty years.
And the adjective long-time describes someone who has been or done a particular thing for many years.
4:38Và tính từ 'long-time' mô tả một người đã là hoặc đã làm một việc cụ thể nào đó trong nhiều năm.
So, a long-time veggie is someone who's been vegetarian for many years.
4:45Vì vậy, một 'long-time veggie' là người đã ăn chay trong nhiều năm.
now there's every chance you'll find what you're looking for. Cụm từ
4:56giờ đây có rất nhiều cơ hội để bạn tìm thấy thứ mình đang tìm kiếm.
Whether ... or ...: hai lựa chọn cùng dẫn đến một kết quả
Whether ... or ... đưa ra hai lựa chọn và cho biết mệnh đề chính đúng trong cả hai trường hợp. Ở đây, hai lựa chọn là muốn xúc xích thực vật mô phỏng thịt và thích protein có nguồn gốc rõ ràng từ thực vật. Cấu trúc này không yêu cầu người nghe chọn một phương án. Câu văn gộp các sở thích khác nhau vào cùng một kết luận: bạn rất có thể tìm được sản phẩm phù hợp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng whether ... or ... để cho thấy lời khuyên giống nhau trong cả hai trường hợp: ____ you walk ____ take the bus, leave before eight.
Xem đáp án
Whether · or
now there's every chance: giờ đây rất có thể
There's every chance (that) ... có nghĩa là một điều gì đó rất có khả năng xảy ra. Ở đây, người nói rất lạc quan rằng mọi người sẽ tìm được sản phẩm họ muốn; every chance không chỉ một tập hợp các cơ hội riêng lẻ. Now liên kết khả năng cao đó với tình hình hiện tại hoặc một thay đổi gần đây. Có thể đặt that sau chance, nhưng từ này thường được lược bỏ trước một mệnh đề, như trong there's every chance you'll find what you're looking for.
Luyện tập
Hoàn thành dự đoán lạc quan bằng biểu đạt mục tiêu có nghĩa là “rất có thể”: With these clear directions, ____ you'll find the museum.
Xem đáp án
there's every chance
And keep your body and planet healthy as well. Mạch ý
4:58Và đồng thời giữ cho cơ thể của bạn cũng như hành tinh khỏe mạnh.
keep your body and planet healthy as well: liên kết lợi ích cá nhân và môi trường
Keep + tân ngữ + tính từ có nghĩa là “làm cho hoặc giúp ai đó hay điều gì đó duy trì trạng thái ấy”. Ở đây, your body và planet được đặt song song trước tính từ chung healthy. Cấu trúc gọn này đặt lợi ích cá nhân bên cạnh lợi ích môi trường. As well cho biết đây là một lợi ích được bổ sung thêm. Healthy mang nghĩa trực tiếp khi nói về cơ thể nhưng mang nghĩa hình tượng khi nói về hành tinh: nó chỉ việc bảo vệ môi trường hoặc giảm tác hại đối với môi trường, chứ không có nghĩa Trái Đất có sức khỏe thể chất như con người.
Luyện tập
Việc đặt your body và planet song song trong câu này chủ yếu có tác dụng gì?
- Nó cho thấy sức khỏe cá nhân và sức khỏe môi trường hoàn toàn là một.
- Nó liên kết lợi ích cho sức khỏe cá nhân với lợi ích cho môi trường.
- Nó nói rằng Trái Đất có cùng loại cơ thể như một con người.
Xem đáp án
Nó liên kết lợi ích cho sức khỏe cá nhân với lợi ích cho môi trường.
Now, isn't it time you revealed the answer to your question, Neil? Ý định
5:02Bây giờ, không phải là lúc anh tiết lộ câu trả lời cho câu hỏi của mình sao, Neil?
isn't it time you revealed ...?: lời thúc giục hành động ít trực tiếp hơn
Isn't it time you revealed ...? không chủ yếu hỏi về giờ giấc. Đây là một câu hỏi phủ định thúc đẩy người nghe hành động ngay bây giờ theo cách ít trực tiếp hơn Reveal the answer. Nó thường còn ngụ ý rằng hành động ấy đã đến lúc phải thực hiện. Sau mẫu Isn't it time + chủ ngữ, tiếng Anh thường dùng dạng quá khứ như revealed cho một hành động cần hoặc được mong đợi ở hiện tại. Ở đây, revealed không có nghĩa là đáp án đã được tiết lộ trong quá khứ.
Luyện tập
Bạn và một đồng nghiệp đều đã sẵn sàng. Hãy dùng we và động từ start để hoàn thành lời thúc giục ít trực tiếp hơn: ____ the meeting?
Xem đáp án
Isn't it time we started
Yes, I asked what the British English slang word for sausages is.
5:05Đúng vậy, tôi đã hỏi từ lóng tiếng Anh-Anh cho xúc xích là gì.
banger: cách nói thân mật trong tiếng Anh Anh để chỉ “xúc xích”
Trong câu này, banger có nghĩa là “xúc xích”. Câu này trả lời một câu đố yêu cầu từ thân mật trong tiếng Anh Anh dùng để chỉ xúc xích. Ngữ cảnh về đồ ăn xác định nghĩa này. Banger còn có những nghĩa thân mật khác trong các ngữ cảnh khác, vì vậy không nên tự động dịch từ này là “xúc xích”.
Luyện tập
Câu nào dùng banger với nghĩa giống như trong phụ đề?
- His old car is a noisy banger.
- We ordered two bangers and some chips at the pub.
- That new song is a banger.
Xem đáp án
We ordered two bangers and some chips at the pub.
Bangers and Mash: xúc xích ăn kèm khoai tây nghiền
Bangers and Mash là tên gọi cố định của một món ăn truyền thống của Anh: xúc xích ăn kèm khoai tây nghiền. Trong tên món ăn này, bangers có nghĩa là xúc xích và mash có nghĩa là khoai tây nghiền. Hãy hiểu cả cụm như tên của một món ăn. Mệnh đề which is sausages and mash giải thích thành phần và giúp tránh hiểu riêng từng từ theo nghĩa đen không liên quan.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp với Bangers and Mash?
- Khoai tây chiên ăn kèm đậu.
- Một món pudding ngọt làm từ trái cây.
- Xúc xích ăn kèm khoai tây nghiền.
Xem đáp án
Xúc xích ăn kèm khoai tây nghiền.
Let's recap ..., starting with ...: bắt đầu ôn lại và nêu mục đầu tiên
Let's recap ... báo hiệu một phần ôn lại ngắn về thông tin mà cả nhóm đã học. Ở đây, recap có nghĩa là tóm tắt hoặc xem lại các ý chính. Starting with banger nêu mục đầu tiên trong phần ôn lại. Mẫu có thể áp dụng là Let's recap + chủ đề, starting with + mục đầu tiên, giúp thứ tự của phần tổng kết trở nên rõ ràng.
Luyện tập
Hoàn thành lời mở đầu phần ôn lại bằng recap và starting: Let's ____ the key ideas, ____ with the first example.
Xem đáp án
recap · starting
Your gut reaction is your opinion about something
5:27'Gut reaction' là ý kiến của bạn về một điều gì đó
based on instinctive feelings, not logic or reason.
5:29dựa trên cảm giác bản năng, không phải logic hay lý trí.
can be used to give your opinion about something.
5:35có thể được sử dụng để đưa ra ý kiến của bạn về một điều gì đó.
To resemble means to look or be similar to something.
5:37'To resemble' có nghĩa là trông giống hoặc tương tự với một thứ gì đó.
the adjective long-time can be used to say that someone has done a particular thing for many years.
5:45tính từ 'long-time' có thể được dùng để nói rằng ai đó đã làm một việc cụ thể trong nhiều năm.
Our six minutes are up: sáu phút đã hết
Trong ngữ cảnh có giới hạn thời gian, be up có nghĩa là khoảng thời gian được phân bổ đã kết thúc. Our six minutes are up cho biết phần sáu phút của chương trình đã hết; up không chỉ hướng đi lên. Once again cho thấy đây là một cách kết thúc quen thuộc và lặp lại. Mẫu có thể áp dụng là từ hạn định hoặc từ chỉ sở hữu + khoảng thời gian + be up, như trong Your ten minutes are up; dạng ngắn hơn Time's up cũng rất phổ biến.
Luyện tập
Ở cuối một chương trình, Our six minutes are up có nghĩa là gì?
- Sáu phút nữa đã bắt đầu.
- Sáu phút đang di chuyển lên trên.
- Khoảng thời gian sáu phút đã kết thúc.
Xem đáp án
Khoảng thời gian sáu phút đã kết thúc.
but remember you can find worksheets, quizzes,
5:53nhưng hãy nhớ rằng bạn có thể tìm thấy các bài tập, câu đố,
and loads more resources to improve your English Cách dùng từ
5:56và nhiều tài nguyên khác để cải thiện tiếng Anh của bạn
and loads more resources: rất nhiều tài liệu bổ sung trong văn phong thân mật
Trong and loads more resources, loads là một từ chỉ số lượng mang tính thân mật. Loads more + danh từ đếm được số nhiều có nghĩa là “rất nhiều thứ khác nữa”: người nói đã nêu worksheets và quizzes, rồi bổ sung rằng còn có nhiều tài liệu khác. And nối mục khái quát cuối cùng này với danh sách phía trước. Cách diễn đạt nghe thân thiện và hào hứng chứ không trang trọng.
Luyện tập
Trong câu này, and loads more resources có nghĩa là gì?
- Tài liệu dùng để vận chuyển hàng hóa
- Tài liệu có trọng lượng nặng bất thường
- Rất nhiều tài liệu bổ sung
Xem đáp án
Rất nhiều tài liệu bổ sung
over on our website bbclearningenglish.com. Cụm từ
5:58trên trang web bbclearningenglish.com của chúng tôi.
over on our website: chỉ một nơi trực tuyến khác theo cách thân mật
Over on our website là một cụm chỉ địa điểm trong văn nói. On xác định trang web là nơi có thể tìm thấy các tài liệu, còn over trình bày trang web như một nơi khác ngoài chương trình hoặc nền tảng hiện tại. Người nói đang thân mật hướng người nghe đến bbclearningenglish.com. Cụm này không nói đến một hành trình hay việc vượt qua vật cản thật sự; over hoạt động như một từ chỉ trỏ trong lời nói, gần nghĩa với “ở đằng kia”.
Luyện tập
Over bổ sung sắc thái gì trong over on our website?
- Nó nói rằng trang web nằm ở vị trí cao hơn người nói về mặt vật lý.
- Nó thân mật chỉ trang web như một nơi khác để tìm nội dung.
- Nó có nghĩa là người nói đã vượt qua một vật cản để đến trang web.
Xem đáp án
Nó thân mật chỉ trang web như một nơi khác để tìm nội dung.