Cuộc Phiêu Lưu Giờ Chơi của Peppa và Cừu Susie 🎀 | Heo Peppa Toàn Tập: tài liệu học tiếng Anh
Peppa Pig - Official Channel
Tổng quan video: Suzy đến chơi với Peppa, nhưng George cảm thấy bị cho ra ngoài khi hai bạn gái muốn chơi riêng. Sau đó, các bạn cho George tham gia trò bác sĩ và y tá trong vai bệnh nhân; bánh quy trở thành thuốc giả, còn Bố hài hước viện ra chuyện đau bụng để mình cũng được ăn bánh. Các điểm tiếng Anh chính: 1. why don't you and Suzy go and play — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Hiểu rằng “why don’t you…?” thường là một lời gợi ý nhẹ nhàng chứ không phải câu hỏi theo nghĩa đen về lý do của ai đó. Bạn có thể dùng mẫu này để đề xuất một hoạt động hoặc định hướng người khác mà không tạo cảm giác mình đang đưa ra mệnh lệnh thẳng thừng. 2. takes George's temperature. — Cụm từ công thức và kết hợp từ: Học cách kết hợp tự nhiên trong ngữ cảnh y tế là “take someone’s temperature”. Cách nói này giúp bạn mô tả việc kiểm tra xem ai đó có sốt hay không, đồng thời tránh lối diễn đạt kém tự nhiên do dịch trực tiếp động từ “đo” thành “measure”. 3. I think I need lots of cookies to make me better. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Nhận ra cách Bố biến mong muốn ăn bánh quy thành một nhu cầu chữa bệnh có vẻ hợp lý. Bạn sẽ hiểu “I think I need…” cùng cụm chỉ mục đích có thể làm lời yêu cầu nhẹ đi, đồng thời tạo tiếng cười bằng một lý do tinh nghịch nhưng có lợi cho chính người nói.
Nội dung bài học
Peppa is waiting for her best friend, Suzy Sheep. Cụm từ
0:26Peppa đang đợi người bạn thân nhất của mình, Suzy Sheep.
waiting for her best friend: wait for một người hoặc một vật
Khi nói rõ người hoặc vật đang được chờ, hãy dùng wait for + người hoặc vật. Trong câu này, is waiting for her best friend cho biết việc chờ đợi đang diễn ra và her best friend là người được chờ. Không được bỏ for. Hãy nói wait for someone hoặc wait for something, không nói wait someone.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của wait và giới từ dùng trước vật đang được chờ: I am ____ the bus.
Xem đáp án
waiting for
has come to play with Peppa: đã đến và nêu mục đích
Has come cho biết Suzy đã đến và hiện đang có mặt trong cảnh này. Đây là thì hiện tại hoàn thành: has + quá khứ phân từ; quá khứ phân từ của come vẫn là come. To play with Peppa cho biết mục đích của việc đến: cô ấy đến để chơi với Peppa. Cấu trúc has come to + động từ kết nối kết quả đến nơi có liên quan đến hiện tại với lý do của chuyến thăm; to play không có nghĩa là việc chơi đã kết thúc.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng cô ấy đã đến, hiện đang ở đây và mục đích chuyến thăm là ăn trưa cùng chúng ta?
- She has gone to have lunch with us.
- She came to have lunch with us yesterday.
- She has come to have lunch with us.
Xem đáp án
She has come to have lunch with us.
Peppa, why don't you and Suzy go and play in your bedroom? Ý định
0:56Peppa, sao con và Suzy không vào phòng con chơi nhỉ?
why don't you and Suzy go and play: một lời gợi ý nhẹ nhàng
Trong câu này, Why don't you and Suzy...? không thực sự hỏi lý do. Cấu trúc này nhẹ nhàng gợi ý Peppa và Suzy vào phòng ngủ chơi. Mẫu câu là Why don't + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu...?. Chủ ngữ có thể dài hơn you, như you and Suzy; go and play nối hành động đi đến một nơi với hoạt động diễn ra sau đó.
Luyện tập
Dùng mẫu Why don't you...? để hoàn thành lời gợi ý thân thiện sau: ____ take your umbrella?
Xem đáp án
Why don't you
Peppa and Suzy love playing in Peppa's bedroom.
1:10Peppa và Suzy thích chơi trong phòng ngủ của Peppa.
So does George: nói rằng điều tương tự cũng đúng với George
So does George. có nghĩa là lời khẳng định tích cực trước đó cũng đúng với George. Thay vì lặp lại rằng George cũng thích chơi trong phòng ngủ, does thay cho cụm động từ ở thì hiện tại đơn đã xuất hiện trước đó. Cấu trúc là So + trợ động từ + chủ ngữ. Trợ động từ phải phù hợp với ngữ pháp của mệnh đề trước và hòa hợp với chủ ngữ mới: dùng do hoặc does với động từ thường ở hiện tại đơn, dùng dạng be thích hợp sau be và lặp lại cùng động từ khuyết thiếu sau một động từ khuyết thiếu.
Luyện tập
Hoàn thành câu thứ hai bằng so + trợ động từ đúng + chủ ngữ: Ava enjoys puzzles. ____.
Xem đáp án
So does Leo
just for big girls: giới hạn người được tham gia
Trong just for big girls, just có nghĩa là “chỉ”, còn for big girls nêu nhóm được phép chơi. Cụm này giới hạn trò chơi dành cho ai chứ không chỉ tạo thêm sự nhấn mạnh. Ở đây, giới hạn đó có tác dụng từ chối: Peppa đang nói rằng George không được tham gia. Nói chung, just for + một người hoặc một nhóm có thể cho biết một thứ được dành riêng cho người hoặc nhóm đó.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định về ví dụ: Người nói không loại trừ ai mà chỉ đang mô tả loại trò chơi.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
on their own: không có người khác tham gia
On their own có nghĩa là tự mình hoặc không có người khác. Ở đây, their chỉ chung Peppa và Suzy: hai bạn muốn chơi với nhau nhưng không muốn George hay bất kỳ ai khác tham gia. Cấu trúc là on + từ sở hữu + own: on my own, on your own, on his own, on her own, on our own và on their own. Trong ngữ cảnh khác, cụm này cũng có thể mang nghĩa làm việc gì đó mà không cần giúp đỡ; ngữ cảnh chơi đùa ở đây cho nghĩa không có người khác tham gia.
Luyện tập
on their own trong Peppa and Suzy want to play on their own. có nghĩa là gì?
- Họ muốn chơi mà không có ai khác tham gia.
- Họ muốn sở hữu một trò chơi mới.
- Họ muốn chơi với những món đồ chơi thuộc về mình.
Xem đáp án
Họ muốn chơi mà không có ai khác tham gia.
wave my magic wand: cụm từ wave a wand
Trong wave my magic wand, wave là động từ có nghĩa là di chuyển cây đũa trong không khí, thường theo hướng qua lại hoặc bằng một động tác quét rộng. My cho biết cây đũa thuộc về ai, còn magic mô tả loại đũa. Wave a wand là cách kết hợp động từ và tân ngữ tự nhiên để diễn tả hành động này trong truyện phép thuật, trò chơi đóng vai và các màn ảo thuật. Ở đây, wave không mang nghĩa danh từ là “con sóng”.
Luyện tập
Đổi wave his wand sang thì quá khứ để hoàn thành câu: At the end of the trick, the magician ____ over the hat.
Xem đáp án
waved his wand
turn you into a frog: turn + tân ngữ + into + kết quả
Turn you into a frog có nghĩa là “làm cho bạn biến thành một con ếch”. Ở đây, turn là động từ gây khiến, you là người chịu tác động và into giới thiệu hình dạng hoặc kết quả mới. Mẫu có thể áp dụng trong những tình huống khác là turn + tân ngữ + into + kết quả: một người hoặc một vật khiến tân ngữ thay đổi. Đây không phải nghĩa chuyển động của turn, như trong turn around.
Luyện tập
Dùng turn + tân ngữ + into + kết quả để hoàn thành câu: The artist will ____ the old jar ____ a lamp.
Xem đáp án
turn · into
have to play somewhere else: đặt ra một giới hạn rõ ràng
Have to + động từ nguyên mẫu diễn tả một yêu cầu hoặc sự cần thiết: hành động đó không được trình bày như một lựa chọn tự do. Ở đây, have to play somewhere else là một lời chỉ dẫn dứt khoát, không phải lời trình bày trung lập về một quy tắc; câu này cho người nghe biết rằng họ không được chơi ở đây. Somewhere else có nghĩa là một nơi khác không được nói rõ. Toàn bộ cụm từ loại người nghe ra khỏi địa điểm hoặc hoạt động hiện tại và yêu cầu họ đi chỗ khác.
Luyện tập
Trong tình huống này, "You have to play somewhere else" có chức năng gì?
- Câu này nói rằng người nói không biết người nghe đang chơi ở đâu.
- Câu này yêu cầu người nghe chọn trò chơi phù hợp nhất cho nơi này.
- Câu này dứt khoát cho người nghe biết rằng họ không được chơi ở đây.
Xem đáp án
Câu này dứt khoát cho người nghe biết rằng họ không được chơi ở đây.
a bit lonely: làm nhẹ mức độ
A bit đứng trước tính từ có nghĩa là “hơi” hoặc “ở mức độ nhẹ”. Trong a bit lonely, cụm này khiến cảm giác cô đơn nghe nhẹ hơn, thay vì mạnh mẽ. Cấu trúc này thường làm nhẹ cách miêu tả cảm xúc, trạng thái thể chất hoặc sự đánh giá, như trong a bit tired và a bit cold. Nó có thể khiến một nhận xét tiêu cực bớt thẳng thừng, nhưng vẫn khẳng định rằng cảm giác hoặc vấn đề đó có thật.
Luyện tập
Câu nào cho biết người nói chỉ hơi lo lắng chứ không rất lo lắng?
- I feel very nervous about the test.
- I do not feel nervous about the test.
- I feel a bit nervous about the test.
Xem đáp án
I feel a bit nervous about the test.
lick out the bowl: liếm sạch phần bên trong
Trong lick out the bowl, lick out có nghĩa là dùng lưỡi lấy hết thức ăn còn lại bên trong một vật đựng. The bowl là vật đựng được làm sạch. Out nêu kết quả: phần bên trong được làm sạch hoặc không còn gì. Nó không có nghĩa là cái bát di chuyển ra ngoài.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của lick out: The puppy ____ the cup until no cream was left inside.
Xem đáp án
licked out
helping Mummy make cookies: help + người + động từ nguyên mẫu
Trong helping Mummy make cookies, sau help là người nhận được sự giúp đỡ, Mummy, rồi đến động từ nguyên mẫu không to make. Cấu trúc là help + người + động từ nguyên mẫu. Helping có -ing vì nó đứng sau likes và gọi tên hoạt động mà George thích. Điều đó không làm make đổi thành making. Help + người + động từ nguyên mẫu có to cũng đúng ngữ pháp, nhưng câu này dùng cấu trúc ngắn hơn, không có to.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cook theo cấu trúc help + người + động từ nguyên mẫu: Mia helped her dad ____ dinner.
Xem đáp án
cook
want to be a nurse: mong muốn có một nghề nghiệp hoặc vai trò
Want to be + danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc vai trò số ít diễn tả mong muốn có vai trò đó. Sau want là dạng nguyên mẫu có to: to be; nurse là danh từ nghề nghiệp đếm được số ít nên cần có a ở trước. Trong cảnh chơi đóng vai này, I want to be a nurse có nghĩa là “Mình muốn đóng vai y tá”. Cấu trúc tương tự cũng có thể diễn tả ước mơ nghề nghiệp thật sự; ngữ cảnh cho biết đây là vai tạm thời hay nghề nghiệp tương lai.
Luyện tập
Hoàn thành câu nói về ước mơ nghề nghiệp bằng want to be: I ____ a pilot.
Xem đáp án
want to be
Peppa and Suzy love playing doctors and nurses. Văn hóa
2:54Peppa và Suzy thích chơi trò bác sĩ và y tá.
playing doctors and nurses: tên một trò chơi đóng vai
Playing doctors and nurses là tên một trò chơi đóng vai của trẻ em, trong đó người chơi giả làm nhân viên y tế. Doctors and nurses là những vai mà các em giả làm, không phải người chơi cùng hay người bị đối xử như đồ chơi. Trong tiếng Anh Anh, play có thể đứng ngay trước tên một trò chơi hoặc hoạt động đóng vai. Vì vậy, cụm này chỉ hoạt động mà hai bạn thích, không phải công việc y tế thật sự.
Luyện tập
playing doctors and nurses trong ví dụ có nghĩa là gì?
- tham gia trò chơi đóng vai nhân viên y tế
- chơi cùng bác sĩ và y tá thật
- đối xử với bác sĩ và y tá như đồ chơi
Xem đáp án
tham gia trò chơi đóng vai nhân viên y tế
listens to George's chest: nghe âm thanh từ ngực của George
Ở đây, listens to George's chest có nghĩa là chủ động lắng nghe tiếng thở hoặc nhịp tim phát ra từ ngực của George trong một lần kiểm tra sức khỏe. Dùng listen to trước người, âm thanh hoặc bộ phận cơ thể được chú ý lắng nghe: listen to + tân ngữ. Không thể bỏ to ở đây, dù từ này có thể được đọc nhẹ khi nói.
Luyện tập
Điền từ còn thiếu vào câu dùng trong khám bệnh: The nurse listens ____ the patient's chest.
Xem đáp án
to
Now, George, take a big breath in, then cough. Cụm từ
3:04Nào, George, hít một hơi thật sâu, rồi ho đi.
take a big breath in, then cough: hít một hơi thật sâu rồi ho
Take a big breath in bảo George hít vào thật sâu. Breath là danh từ, vì vậy take a breath diễn tả một lần hít thở; in cho biết không khí đi vào trong. Dạng động từ là breathe: breathe in. Then cough đưa ra chỉ dẫn tiếp theo. Mẫu chỉ dẫn + then + hành động sắp xếp hai hành động theo thứ tự rõ ràng.
Luyện tập
Câu chỉ dẫn nào dùng đúng danh từ breath để yêu cầu một người hít vào rồi ho?
- Take a deep breathe in, then cough.
- Breath in deeply, then cough.
- Take a deep breath in, then cough.
Xem đáp án
Take a deep breath in, then cough.
put a plaster on it: nghĩa y tế của plaster trong tiếng Anh-Anh
Trong câu này, put a plaster on it có nghĩa là “dán một miếng băng nhỏ có keo lên chỗ bị thương”. Trong tiếng Anh-Anh hằng ngày, a plaster là miếng băng cá nhân dùng cho vết cắt hoặc vết trầy xước nhẹ. Cấu trúc là put + vật + on + vị trí: a plaster là vật được dán, còn it chỉ bộ phận cơ thể hoặc vị trí đã được hiểu từ ngữ cảnh. Ở đây, ngữ cảnh loại trừ các nghĩa khác của plaster, chẳng hạn như vật liệu trát tường hoặc làm bột bó.
Luyện tập
Trong câu “I'll put a plaster on it,” plaster có khả năng cao nhất mang nghĩa gì trong tiếng Anh-Anh hằng ngày?
- vật liệu dùng để phủ tường
- một miếng băng dán nhỏ
- nhiệt kế
Xem đáp án
một miếng băng dán nhỏ
Open wide, please: wide có nghĩa là mở rộng hết mức có thể
Open wide, please. là một lời chỉ dẫn lịch sự và thông dụng, có nghĩa là “Hãy há miệng rộng hết mức có thể”. Tân ngữ your mouth được lược bỏ vì trong bối cảnh y tế, nha khoa hoặc chăm sóc, người nghe hiểu rõ cần mở miệng. Wide cho biết phải mở đến mức nào nên đóng vai trò trạng từ sau động từ open. Please làm cho lời chỉ dẫn trực tiếp trở nên lịch sự hơn.
Luyện tập
Hoàn thành lời chỉ dẫn quen thuộc của nha sĩ có nghĩa là “Há miệng rộng hết mức có thể”: Open ____, please.
Xem đáp án
wide
takes George's temperature: cụm từ thông dụng hằng ngày
Take someone's temperature là cụm từ thông dụng trong tiếng Anh hằng ngày để nói về việc kiểm tra thân nhiệt của một người. Trong takes George's temperature, George's cho biết người được kiểm tra, còn takes hòa hợp với chủ ngữ Suzy. Ở đây, take không có nghĩa là mang đi hoặc lấy đi một vật. Nó có nghĩa là thực hiện việc kiểm tra này. Có thể thay someone's bằng dạng sở hữu phù hợp, như trong take my temperature hoặc take the baby's temperature.
Luyện tập
Điền động từ còn thiếu để hoàn thành cụm từ thông dụng: The nurse will ____ your temperature before the examination.
Xem đáp án
take
Oh dear: phản ứng lo lắng nhẹ nhàng
Oh dear là một thán từ hoàn chỉnh dùng để phản ứng nhẹ nhàng trước sự lo lắng, bất ngờ, thất vọng hoặc một vấn đề nhỏ. Ở đây, nó thể hiện sự lo lắng nhẹ trước khi người nói nhận xét rằng người kia rất nóng. Dear không phải là từ dùng để gọi người khác trong cụm này, nên cả cụm không có nghĩa là ‘Ồ, người thân yêu’. Khi dùng để phản ứng, Oh dear thường nhẹ nhàng và ít khẩn cấp hơn Oh no.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với Oh dear trong ví dụ?
- Người nói đang trực tiếp gọi George là ‘người thân yêu’.
- Người nói hơi lo lắng hoặc bất ngờ.
- Người nói đang ăn mừng một tin tốt.
Xem đáp án
Người nói hơi lo lắng hoặc bất ngờ.
I think you have to stay in bed for three years. Cụm từ
3:27Chị nghĩ em phải nằm trên giường ba năm.
have to stay in bed: phải nằm nghỉ trên giường
Trong câu này, have to + động từ nguyên mẫu diễn tả sự cần thiết; người nói đang đưa ra lời dặn như một bác sĩ trong trò chơi đóng vai. Stay in bed nghĩa là ở trên giường để nghỉ ngơi vì bị bệnh hoặc đang hồi phục. For three years là cách nói phóng đại trong trò chơi của trẻ em. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là chủ ngữ + have/has to + stay in bed, chứ không phải khoảng thời gian ba năm theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là cần phải nằm nghỉ trên giường: You have a fever, so you ____ today.
Xem đáp án
have to stay in bed
What's wrong with George?: hỏi George bị sao
What's wrong with George? hỏi George hiện đang gặp vấn đề gì hoặc khó chịu ở đâu. Trong mẫu What's wrong with + người?, wrong có nghĩa là tình trạng của người đó không ổn, chứ không phải người đó đã làm điều gì sai trái về mặt đạo đức. Người được hỏi đến đứng sau with. Có thể thay George bằng một tên khác hoặc đại từ tân ngữ, như trong What's wrong with Mia? hoặc What's wrong with him?
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng mẫu ba từ dùng để hỏi về vấn đề hiện tại của Leo: Leo looks pale. ____ Leo?
Xem đáp án
What's wrong with
Dùng Don't worry, Daddy. để trấn an người khác
Don't worry là cách nói thông dụng để trấn an một người đang căng thẳng hoặc hoảng sợ. Ở đây, người nói đang giúp Daddy bình tĩnh và cho biết tình huống không nguy hiểm. Dù có hình thức ngữ pháp của câu mệnh lệnh, chức năng của câu này không phải là ra lệnh nghiêm khắc. Daddy là lời gọi trực tiếp, khiến lời trấn an mang tính cá nhân và gần gũi hơn.
Luyện tập
Người nói chủ yếu đang làm gì khi nói "Don't worry, Daddy."?
- Ra lệnh nghiêm khắc cho bố
- Xin phép bố
- Trấn an bố
Xem đáp án
Trấn an bố
have a visitor: đón người đến thăm mình
Trong have a visitor, have có nghĩa là đón một người đến thăm bạn; không có nghĩa là sở hữu một người. Trong câu hỏi thuộc bối cảnh bệnh viện này, người nói đang hỏi liệu có ai được phép đến thăm bệnh nhân hay không. Bệnh nhân là người được đến thăm.
Luyện tập
Trong thông báo của bệnh viện "Each patient may have one visitor," have one visitor có nghĩa là gì?
- Mỗi bệnh nhân có thể sở hữu một người.
- Mỗi bệnh nhân phải đi thăm một người nào đó.
- Một người có thể đến thăm mỗi bệnh nhân.
Xem đáp án
Một người có thể đến thăm mỗi bệnh nhân.
Just for a little while: cho phép nhưng giới hạn thời gian
Hoạt động không được nhắc lại vì đã rõ từ ngữ cảnh. Câu trả lời ngắn và lược bớt này có nghĩa là: “Được, nhưng chỉ trong một khoảng thời gian ngắn thôi.” Just giới hạn thời gian của sự cho phép, còn for a little while nói rõ khoảng thời gian ngắn đó. Câu trả lời vừa cho phép vừa đặt ra giới hạn thời gian.
Luyện tập
Hoàn thành lời cho phép có giới hạn bằng cụm từ chính xác mang nghĩa “chỉ trong thời gian ngắn”: You can hold the camera, but ____.
Xem đáp án
just for a little while
might get tired: sự thay đổi trạng thái chưa chắc chắn
Might + động từ nguyên mẫu diễn tả một kết quả có thể xảy ra chứ không chắc chắn. Ở đây, get có nghĩa là “trở nên”, vì vậy get tired mô tả sự thay đổi sang trạng thái mệt mỏi. Câu này đưa ra một lý do thận trọng để giới hạn hoạt động: mệt mỏi là một nguy cơ, nhưng người nói không khẳng định điều đó chắc chắn sẽ xảy ra.
Luyện tập
Câu nào phù hợp nhất để thận trọng cảnh báo rằng cậu ấy có thể sẽ trở nên mệt sau đó?
- He might be tired.
- He might get tired.
- He will get tired.
Xem đáp án
He might get tired.
They're his medicine to make him feel better. Ngữ pháp
3:57Đây là thuốc để em ấy cảm thấy khỏe hơn.
make him feel better: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu
Trong câu này, make him feel better có nghĩa là “làm cho cậu ấy cảm thấy khá hơn”. Cấu trúc là make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: him là người chịu tác động, còn feel giữ nguyên dạng và không có to phía trước. Trong câu đầy đủ, to đứng trước make dùng để chỉ mục đích trong cụm to make...; nó không thuộc một cấu trúc như make him to feel. Better diễn tả tình trạng thể chất hoặc cảm giác chung được cải thiện, chứ không phải so sánh xem ai tốt hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ nguyên mẫu trong cụm make someone feel better: A little rest can make you ____ better.
Xem đáp án
feel
excuse me, doctor: lịch sự thu hút sự chú ý
Ở đây, Excuse me được dùng để lịch sự thu hút sự chú ý của người khác. Người nói dùng cụm này trước khi gọi bác sĩ và bắt đầu một câu hỏi hoặc lời đề nghị; chức năng của nó giống như “Xin hãy chú ý đến tôi một chút”, chứ không phải lời xin lỗi vì rời đi. Doctor là cách xưng hô trực tiếp: người nói gọi người kia bằng vai trò của họ. Khi viết, cách xưng hô này được ngăn cách bằng dấu phẩy: Excuse me, doctor.
Luyện tập
Bạn muốn lịch sự thu hút sự chú ý của bác sĩ trước khi đặt câu hỏi. Cách mở đầu nào phù hợp nhất?
- Thank you, doctor. Could I ask a question?
- I'm sorry, doctor. Could I ask a question?
- Excuse me, doctor. Could I ask a question?
Xem đáp án
Excuse me, doctor. Could I ask a question?
Can you help me? — Một lời nhờ giúp đỡ lịch sự
Can you help me? là một lời nhờ giúp đỡ trực tiếp nhưng lịch sự. Ở đây, Can you...? thường không thực sự hỏi về khả năng của người nghe mà đề nghị họ làm một việc gì đó. Cấu trúc là Can you + động từ nguyên mẫu...? Cấu trúc này dùng cho những lời nhờ thông thường; help me cho biết hành động được nhờ và cho biết người nói là người cần giúp đỡ.
Luyện tập
Hoàn thành lời nhờ giúp đỡ cho chính mình bằng help + tân ngữ: Can you ____?
Xem đáp án
help me
a sore tummy — Cách nói về đau bụng phù hợp với trẻ em
Trong a sore tummy, sore có nghĩa là đau hoặc khó chịu, còn tummy là từ thân mật, phù hợp với trẻ em để chỉ stomach hoặc belly. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là người đó bị đau bụng. Tummy tạo cho câu một sắc thái nhẹ nhàng, gần gũi trong gia đình hoặc hướng đến trẻ em. Cụm từ chỉ mô tả triệu chứng chứ không nêu nguyên nhân y khoa.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ phù hợp với trẻ em trong bài học: I have ____.
Xem đáp án
a sore tummy
hear it rumbling: hear + tân ngữ + -ing
Trong hear it rumbling, hear được theo sau bởi tân ngữ it và dạng -ing rumbling. Cấu trúc hear + tân ngữ + -ing có nghĩa là nghe thấy một âm thanh hoặc hành động khi nó đang diễn ra. Ở đây, it chỉ bụng của Daddy, còn rumbling diễn tả âm thanh trầm và kéo dài. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng âm thanh đang tiếp diễn chứ không chỉ xảy ra trong một khoảnh khắc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hear + tân ngữ + -ing để nói rằng em bé đang cười lúc này: I can ____ in the next room.
Xem đáp án
hear the baby laughing
Then I think I need lots of cookies to make me better. Ý định
4:24Vậy bố nghĩ bố cần thật nhiều bánh quy để khỏe lại.
I think I need ... to make me better: một lý do mang tính đùa vui
I think I need ... trình bày mong muốn như một thứ mà người nói tin rằng mình cần, còn to make me better nêu mục đích được viện ra: bánh quy sẽ giúp tình trạng của ông ấy khá hơn. Trong trò chơi bác sĩ, Daddy thực ra chỉ đang đói. Ông ấy đùa bằng cách biến mong muốn ăn bánh quy thành nhu cầu điều trị của bệnh nhân, nên câu này là một lời đề nghị hài hước chứ không phải lời khuyên y tế thật.
Luyện tập
Trong bối cảnh chơi bác sĩ, người nói chủ yếu đang làm gì bằng câu này?
- Ông ấy đang đưa ra một khuyến nghị điều trị đáng tin cậy.
- Ông ấy đùa bằng cách trình bày mong muốn ăn bánh quy như một thứ cần thiết để hồi phục.
- Ông ấy đang từ chối bánh quy vì chúng có thể khiến mình bị bệnh.
Xem đáp án
Ông ấy đùa bằng cách trình bày mong muốn ăn bánh quy như một thứ cần thiết để hồi phục.