Tập Thể Dục 🏋️ | Mới Toanh - Mùa 3 | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
228 từ 177 từ/phút

Tổng quan video: Trong ngày đầu đi làm, một nhân viên mới được người đồng nghiệp quá nhiệt tình dẫn quanh văn phòng, từ chiếc thang máy cũ và ghế xoay đến căng tin cùng bàn bóng bàn. Trong khi đó, cô nhiều lần muốn bắt đầu công việc và lo sếp sẽ bắt gặp mình đang lơ là nhiệm vụ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. show you around — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Hiểu đây là cách nói thông dụng để đề nghị dẫn một người đi xem nơi họ chưa quen và giới thiệu những khu vực chính. Bạn có thể dùng khi chào đón người mới tại văn phòng, trường học, nhà riêng hoặc một thành phố, đồng thời đưa ra lời mời thân thiện mà không khiến đối phương cảm thấy bị ép buộc. 2. should be getting to work. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Tìm hiểu cách should kết hợp với dạng tiếp diễn cho thấy một nghĩa vụ lẽ ra phải đang được thực hiện ngay lúc này. Trong cảnh này, nhân viên mới dùng cấu trúc ấy để lịch sự tìm cách kết thúc chuyến tham quan và nói rằng mình cần bắt đầu nhiệm vụ, thay vì chỉ trích đồng nghiệp hoặc đột ngột cắt ngang cuộc trò chuyện. 3. What if the boss catches me? — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết What if...? là cách tự nhiên để nêu một hậu quả xấu có thể xảy ra và bày tỏ lo ngại. Trong bối cảnh công sở, catches me có nghĩa là sếp phát hiện cô đang lơ là công việc, chứ không phải túm bắt cô về thể chất; mẫu câu này giúp bạn trình bày sự e ngại trước khi đồng ý với một đề nghị có rủi ro.

Nội dung bài học

Okay, I can make this work. Cụm từ

0:00

Được rồi, mình sẽ làm được.

Cụm từ

make this work: tìm cách để mọi việc thành công

Make this work có nghĩa là “tìm cách để tình huống hoặc kế hoạch hiện tại thành công”. Ở đây, work là động từ mang nghĩa “hoạt động, thành công hoặc có hiệu quả”, không phải danh từ mang nghĩa “công việc”. Cấu trúc make + something + work diễn tả việc điều chỉnh hoặc giải quyết vấn đề để biến một điều thành khả thi, nhất là khi điều kiện không lý tưởng.

Luyện tập

Trong câu “The schedule changed, but I can make this work”, “make this work” có nghĩa là gì?

  1. Tìm cách để tình huống thành công
  2. Tạo ra một công việc mới
  3. Ngừng cố gắng thay đổi tình huống
Xem đáp án

Tìm cách để tình huống thành công

Hey hey, hold the door. Cụm từ

0:04

Này này, giữ cửa giúp với.

Cụm từ

hold the door: giữ cửa mở cho người khác

Hold the door có nghĩa là “giữ cửa mở trong chốc lát để ai đó đi qua”. Ở đây, hold không có nghĩa là cầm mang cánh cửa, mà là không để cửa đóng lại.

Luyện tập

Cánh cửa sắp đóng trước khi bạn kịp tới nơi. Lời nhờ lịch sự nào tự nhiên nhất?

  1. Could you hold the door, please?
  2. Could you lock the door, please?
  3. Could you close the door, please?
Xem đáp án

Could you hold the door, please?

Oh yes, there you go. Cụm từ

0:05

Ồ vâng, vào đi.

Cụm từ

there you go: cho biết một hành động giúp đỡ đã hoàn tất

Trong câu này, there you go không dùng để chỉ hướng. Cụm này đánh dấu một hành động nhỏ hoặc sự giúp đỡ đã hoàn tất tốt đẹp, tương đương với xong rồi hoặc ổn rồi. Cụm này thường khép lại tình huống một cách tự nhiên sau khi đưa đồ cho ai đó, sửa xong một thứ, nhường lối cho người khác hoặc thấy họ đã làm thành công.

Luyện tập

Một đồng nghiệp chỉnh ghế cho bạn xong rồi nói: There you go. Cụm này có tác dụng gì ở đây?

  1. Nó cho biết hành động giúp đỡ đã hoàn tất.
  2. Nó bảo bạn đi đến một nơi khác.
  3. Nó nói rằng chiếc ghế đã biến mất.
Xem đáp án

Nó cho biết hành động giúp đỡ đã hoàn tất.

Thanks.

0:07

Cảm ơn.

Ooh, I haven't seen you around. Ý định

0:08

Ooh, tôi chưa thấy bạn quanh đây bao giờ.

Ý định

I haven't seen you around: cách nhẹ nhàng để mở đầu trò chuyện

I haven't seen you around có nghĩa là người nói trước đây chưa từng thấy người kia ở địa điểm chung này. Around ở đây có nghĩa là trong nơi này hoặc môi trường xã hội này, chứ không phải đi vòng quanh một người. Khi nói dưới dạng một nhận xét, người nói có thể bắt đầu trò chuyện và nhẹ nhàng gợi ý rằng người kia có thể là người mới mà không trực tiếp yêu cầu họ cho biết danh tính.

Luyện tập

Ở nơi làm việc, một người nói: I haven't seen you around. Người đó có khả năng muốn truyền đạt điều gì nhất?

  1. Họ không thể nhìn thấy những đồ vật xung quanh bạn.
  2. Gần đây họ chưa gặp một người bạn cũ.
  3. Họ chưa từng thấy bạn ở địa điểm chung này trước đây.
Xem đáp án

Họ chưa từng thấy bạn ở địa điểm chung này trước đây.

Are you new?

0:09

Bạn là người mới à?

Yeah, this is my first day. Cụm từ

0:10

Ừ, hôm nay là ngày đầu tiên của tôi.

Cụm từ

my first day: ngày đầu tiên trong một môi trường mới

My first day có nghĩa là ngày đầu tiên của người nói tại một công việc, trường học, khóa học hoặc môi trường mới khác. Ở đây, bối cảnh nơi làm việc đã rõ nên không cần thêm at work. Dùng từ sở hữu như my, your hoặc her để cho biết đây là khởi đầu của ai. Khi bối cảnh chưa rõ, thêm at trước địa điểm hoặc cơ sở, hoặc thêm as trước vai trò: my first day at college; her first day as manager.

Luyện tập

Hôm nay bạn bắt đầu làm việc tại một công ty. Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng thời gian của bạn ở đó vừa mới bắt đầu?

  1. Today is my second day at the company.
  2. Today is my first day at the company.
  3. Today is my last day at the company.
Xem đáp án

Today is my first day at the company.

Oh, well, I could show you around if you like. Ghi chú

0:12

Ồ, vậy tôi có thể dẫn bạn đi dạo một vòng nếu bạn thích.

Cụm từ

show you around: dẫn ai đó đi tham quan

Show someone around có nghĩa là đi cùng một người qua các khu vực khác nhau của một địa điểm để họ làm quen với nơi đó. Around chỉ các khu vực khác nhau, không có nghĩa là đi thành vòng tròn. Cấu trúc thông thường là show + người + around, sau đó có thể thêm địa điểm: show her around; show them around the building. Trong phụ đề, you là người được dẫn đi xem.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng show ... around và đại từ her: Maya is new to the building, so I'll ____ before the meeting.

Xem đáp án

show her around

Ý định

if you like: Biến lời đề nghị thành một lựa chọn

Khi đứng ở cuối một lời đề nghị, if you like có nghĩa là “nếu bạn muốn” hoặc “nếu bạn thấy phù hợp”. Cụm này cho người nghe quyền tự do chấp nhận hoặc từ chối. Ở đây, nó làm dịu lời đề nghị I could show you around. Trong cách dùng này, like không có nghĩa là “thích”; toàn bộ mệnh đề bổ sung ý cho lời đề nghị phía trước.

Luyện tập

Người nói truyền đạt điều gì bằng “if you like” trong “I can carry that box for you if you like”?

  1. Người nói muốn biết người nghe có thích những chiếc hộp hay không.
  2. Người nghe bắt buộc phải mang chiếc hộp.
  3. Lời đề nghị là tùy chọn và người nghe có thể chấp nhận hoặc từ chối.
Xem đáp án

Lời đề nghị là tùy chọn và người nghe có thể chấp nhận hoặc từ chối.

I've worked here for ages. Cách dùng từ

0:15

Tôi làm việc ở đây lâu lắm rồi.

Cách dùng từ

for ages: Cách nói thân mật mang nghĩa “trong một thời gian rất lâu”

Trong for ages, ages là cách nói phóng đại có chủ ý, mang nghĩa “trong một thời gian rất lâu”, chứ không phải đếm các thời đại lịch sử theo nghĩa đen. Đây là cách nói mang tính cá nhân và hội thoại, nhấn mạnh rằng người nói cảm thấy khoảng thời gian rất dài. Khi đi với I've worked, for ages chỉ một khoảng thời gian bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.

Luyện tập

Trong “We've been waiting for ages”, “for ages” có nghĩa là gì?

  1. Ở nhiều độ tuổi khác nhau
  2. Trong một thời gian rất lâu
  3. Trong chính xác vài thời đại lịch sử
Xem đáp án

Trong một thời gian rất lâu

Oh, thanks.

0:17

Ồ, cảm ơn nhé.

It's a pretty boring job. Cách dùng từ

0:18

Công việc này cũng khá nhàm chán.

Cách dùng từ

pretty boring: pretty với vai trò trạng từ chỉ mức độ

Trong pretty boring, pretty là trạng từ chỉ mức độ, có nghĩa là “khá” hoặc “tương đối”. Nó bổ nghĩa cho tính từ boring, nên người nói đánh giá công việc này rõ ràng là nhàm chán; pretty ở đây không có nghĩa là “xinh đẹp”. Cấu trúc có thể áp dụng lại là pretty + tính từ. Trong tiếng Anh hằng ngày, cấu trúc này diễn tả một mức độ đáng kể nhưng thường không đến mức cực đoan; độ mạnh chính xác tùy vào ngữ cảnh: pretty easy, pretty cold, pretty serious.

Luyện tập

Pretty có nghĩa gì trong “The room is pretty cold”?

  1. Chỉ ở mức rất nhẹ
  2. Khá hoặc tương đối
  3. Xinh đẹp
Xem đáp án

Khá hoặc tương đối

This is the lift. Cách dùng từ

0:20

Đây là thang máy.

Cách dùng từ

lift: danh từ Anh-Anh chỉ “thang máy”

Trong This is the lift, lift là danh từ đếm được chỉ chiếc máy đưa người lên xuống giữa các tầng trong một tòa nhà. Câu này dùng để chỉ ra thiết bị đó; lift ở đây không phải động từ có nghĩa là “nâng lên”. Cách dùng như danh từ này là cách dùng chuẩn trong tiếng Anh-Anh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng danh từ tiếng Anh-Anh thường dùng với nghĩa “thang máy”: The ____ is next to the stairs.

Xem đáp án

lift

You push this button.

0:21

Bạn nhấn nút này.

So then push what floor you want.

0:24

Sau đó nhấn tầng bạn muốn đến.

This floor's just some um people and stuff. Cách dùng từ

0:28

Tầng này chỉ có vài... ừm người và đồ đạc thôi.

Cách dùng từ

and stuff: kết thúc một danh sách theo cách mơ hồ

Ở đây, and stuff là cách nói thân mật để kết thúc một danh sách, mang nghĩa “và những thứ tương tự khác”. Một phần nội dung không được nêu ra, vì vậy người nghe không nên chờ đợi các chi tiết chính xác. Việc đặt cụm này sau people khiến lời miêu tả đặc biệt qua loa. Người nói gom con người cùng với những thứ không xác định, thay vì giải thích cẩn thận ai hoặc thứ gì có mặt ở tầng này.

Luyện tập

Trong “We discussed deadlines, costs, and stuff,” and stuff có tác dụng gì?

  1. Bao gồm một cách mơ hồ những chủ đề liên quan khác.
  2. Đưa ra một danh sách đầy đủ và chính xác.
  3. Cho biết người nói chỉ đang bàn về đồ vật hữu hình.
Xem đáp án

Bao gồm một cách mơ hồ những chủ đề liên quan khác.

The top floor's the best.

0:31

Tầng trên cùng mới là tuyệt nhất.

Hi.

0:34

Chào.

Can I try?

0:36

Tôi thử được không?

Yeah, but the lift's a bit slow with two people. Cụm từ

0:37

Được, nhưng thang máy hơi chậm nếu có hai người.

Cụm từ

a bit slow: làm nhẹ một lời miêu tả tiêu cực

A bit đứng trước tính từ slow có nghĩa là “hơi” hoặc “một chút”, nên a bit slow diễn tả mức độ chậm không lớn. Ở đây, cụm từ nói về mức độ chứ không phải một mẩu hay một phần hữu hình. Cụm này cũng làm nhẹ lời phê bình. The lift is slow nghe trực tiếp hơn; The lift is a bit slow nghe nhẹ nhàng và ít tuyệt đối hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng a bit + tính từ noisy để lời phàn nàn nhẹ nhàng hơn: The café is ____ for a phone call.

Xem đáp án

a bit noisy

It's very old.

0:40

Nó cũ lắm rồi.

Top floor.

0:42

Tầng trên cùng.

Hi everyone.

0:45

Chào mọi người.

This is Larn.

0:46

Đây là Larn.

She's new.

0:47

Cô ấy là người mới.

I'm showing her around...

0:48

Tôi đang dẫn cô ấy đi tham quan...

Let's take the stairs. Cụm từ

0:51

Cùng đi cầu thang bộ nào.

Cụm từ

take the stairs: chọn cầu thang bộ làm lối đi

Trong câu này, take the stairs có nghĩa là dùng cầu thang bộ hoặc chọn cầu thang bộ làm lối đi. Take không có nghĩa là mang chiếc cầu thang đi theo nghĩa vật lý. Cấu trúc take + tuyến đường hoặc phương tiện thể hiện sự lựa chọn về cách đi đến một nơi, như trong take the bus hoặc take a taxi.

Luyện tập

Điền cụm từ có take mang nghĩa chọn cầu thang bộ làm lối đi: The lift is broken, so let's ____.

Xem đáp án

take the stairs

So, this is your chair.

0:56

Vậy, đây là ghế của bạn.

Hop on, I'll show you how it works. Ghi chú

0:59

Ngồi lên đi, tôi sẽ chỉ bạn cách dùng.

Cụm động từ

Hop on: lời mời nhẹ nhàng, thân mật để bước lên

Hop on là lời mời hoặc chỉ dẫn nhẹ nhàng, thân mật, có nghĩa là bước lên một vật hoặc vào vị trí trên đó. Ở đây, người nghe được mời lên một chỗ ngồi hoặc thiết bị để người nói có thể trình bày cách nó hoạt động. Hop thường có nghĩa là nhảy nhẹ, nhưng hop on trong cách dùng này không yêu cầu phải thực sự nhảy. So với get on, nó tạo thêm sắc thái nhanh nhẹn, thân thiện và vui vẻ hơn.

Luyện tập

Dùng cụm hai từ có hop để đưa ra lời mời lên phương tiện một cách vui vẻ, thân mật: The bus is here. ____!

Xem đáp án

Hop on

Ngữ pháp

how it works: trật tự từ trong mệnh đề how được lồng

Trong câu này, how it works là một mệnh đề how được lồng vào câu lớn hơn. Nó nêu nội dung mà người nói sẽ chỉ cho người nghe, tức là cách chiếc ghế hoạt động. Vì mệnh đề này nằm trong một câu lớn hơn, nó dùng trật tự của câu trần thuật: how + it + works. Có thể dùng cùng mẫu này sau các động từ như show, tell, explain và understand.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề how được lồng?

  1. Can you explain how it works?
  2. Can you explain how works it?
  3. Can you explain how does it work?
Xem đáp án

Can you explain how it works?

You push this lever and it goes lower.

1:01

Bạn nhấn cái cần này là nó sẽ thấp xuống.

And you push it again for higher.

1:05

Và nhấn thêm lần nữa để nó cao lên.

And when I get bored, I spin. Ngữ pháp

1:13

Và lúc nào chán, tôi sẽ xoay tròn.

Ngữ pháp

get bored: get + tính từ để diễn tả sự thay đổi trạng thái

Ở đây, get bored có nghĩa là bắt đầu cảm thấy chán hoặc chuyển sang trạng thái chán. Cấu trúc get + tính từ thường diễn tả sự chuyển đổi sang trạng thái mà tính từ đó gọi tên; get ở đây không có nghĩa là nhận được. Có thể dùng lại cấu trúc này trong nhiều cách nói khác: get tired, get angry và get ready đều diễn tả việc chuyển sang một trạng thái mới.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Mia bắt đầu cảm thấy chán trong lúc phải chờ đợi lâu?

  1. Mia gets boredom during long waits.
  2. Mia is boring during long waits.
  3. Mia gets bored during long waits.
Xem đáp án

Mia gets bored during long waits.

Come on, I'll show you the cafeteria. Ý định

1:18

Đi nào, tôi sẽ chỉ bạn nhà ăn.

Ý định

Come on dùng để thúc người nghe hành động

Ở đây, Come on là lời thúc giục trong khẩu ngữ, có nghĩa gần với “đi nào” hoặc “đi theo tôi”. Người nói đang hướng người nghe đến hành động tiếp theo, chứ không chỉ yêu cầu họ tiến lại gần mình. Trong ngữ cảnh khác, cụm này cũng có thể dùng để động viên, thuyết phục hoặc thể hiện sự thiếu kiên nhẫn. Phần theo sau, “I'll show you the cafeteria,” cho thấy ở đây người nói đang thân thiện thúc người nghe đi cùng.

Luyện tập

Trong “Come on, I'll show you the cafeteria,” Come on chủ yếu có chức năng gì?

  1. Thúc người nghe đi theo và tiếp tục
  2. Nói rằng căng tin là đúng
  3. Thông báo rằng người nghe đang tiến lại gần
Xem đáp án

Thúc người nghe đi theo và tiếp tục

Ah.

1:20

À.

All right, this is the cafeteria. Mạch ý

1:24

Được rồi, đây là nhà ăn.

Mạch ý

All right dùng để chuyển sang bước tiếp theo

Ở đầu câu này, All right báo hiệu rằng người nói đang chuyển sang phần tiếp theo của chuyến tham quan: giới thiệu căng tin. Nó giúp người nghe theo dõi trình tự. Đây là cách dùng như một dấu hiệu tổ chức lời nói, gần với “được rồi, bây giờ...”. Nó không phải là nhận xét rằng điều gì đó đúng và cũng không nhất thiết thể hiện sự đồng ý.

Luyện tập

All right có chức năng gì trong “All right, this is our final stop”?

  1. Nó yêu cầu cả nhóm chấp thuận điểm dừng cuối cùng.
  2. Nó xác nhận rằng mọi điểm dừng đều đúng.
  3. Nó báo hiệu sự chuyển tiếp và bắt đầu phần tiếp theo của chuyến tham quan.
Xem đáp án

Nó báo hiệu sự chuyển tiếp và bắt đầu phần tiếp theo của chuyến tham quan.

Do you want the sushi roll?

1:27

Bạn có muốn ăn sushi cuộn không?

Well, I really think I should be getting to work. Ý định

1:29

Ồ, tôi nghĩ tôi thực sự nên bắt đầu làm việc rồi.

Ý định

should be getting to work: lời tự nhắc nhẹ nhàng

Ở đây, I should be getting to work có nghĩa là đã đến lúc người nói bắt đầu làm việc. Get to work chỉ việc bắt đầu nhiệm vụ, không phải di chuyển đến nơi làm việc. I really think I should... trình bày việc chuyển sang làm việc như trách nhiệm của chính người nói. Dạng tiếp diễn should be getting khiến sự chuyển đổi bớt đột ngột, nên câu này cũng có thể lịch sự báo hiệu rằng cuộc trò chuyện nên kết thúc.

Luyện tập

Trong câu I should be getting to work, getting to work có nghĩa là gì?

  1. di chuyển đến nơi làm việc
  2. nhận được lời mời làm việc
  3. bắt đầu nhiệm vụ công việc
Xem đáp án

bắt đầu nhiệm vụ công việc

You want soy sauce? Ngữ pháp

1:37

Bạn muốn thêm nước tương không?

Ngữ pháp

You want...?: câu hỏi thân mật lược bỏ do

You want soy sauce? là dạng nói thân mật của Do you want soy sauce? Trợ động từ do được lược bỏ, nhưng ngữ cảnh và cách nói vẫn cho thấy đây là một câu hỏi. Người nói dùng mẫu ngắn này để nhanh chóng mời ai đó dùng thứ gì hoặc kiểm tra họ muốn gì. Đây là hiện tượng lược bỏ trong hội thoại, không phải cấu trúc chuẩn để dùng trong văn viết trang trọng.

Luyện tập

Câu nào là dạng chuẩn đầy đủ của You want soy sauce?

  1. Would you like soy sauce?
  2. Do you want soy sauce?
  3. Did you want soy sauce?
Xem đáp án

Do you want soy sauce?

Yeah, please.

1:38

Vâng, làm ơn.

No.

1:39

Không.

Dip and dip.

1:40

Chấm này rồi chấm này.

Here you go. Cụm từ

1:42

Của bạn đây.

Cụm từ

Here you go. khi đưa đồ cho ai đó

Here you go. là một cách nói cố định được dùng khi trao vật gì đó cho ai hoặc đưa cho họ thứ họ đã yêu cầu. Trong câu này, nó có nghĩa là “Của bạn đây” hoặc đơn giản là “Đây rồi”. Hãy hiểu toàn bộ cụm từ như một hành động giao tiếp. Dù có here và go, câu này không phải là lời chỉ dẫn bảo người nghe đi đến chỗ này.

Luyện tập

Bạn trao cho khách chiếc bánh mì kẹp mà họ đã gọi. Câu nào là tự nhiên nhất?

  1. You go here.
  2. Here you go.
  3. Here you walk.
Xem đáp án

Here you go.

Well, thanks for showing me around. Cụm từ

1:46

Chà, cảm ơn vì đã dẫn tôi đi tham quan nhé.

Cụm từ

thanks for showing me around: cảm ơn bằng thanks for + -ing

Thanks for + -ing nêu rõ hành động khiến bạn cảm thấy biết ơn. Vì for là giới từ nên động từ theo sau dùng dạng -ing: nói thanks for showing, không nói thanks for show. Show someone around có nghĩa là dẫn ai đó đi xem một nơi để họ có thể quan sát và làm quen với nơi ấy. Vì vậy, thanks for showing me around là lời cảm ơn người nghe vì đã dẫn người nói đi tham quan.

Luyện tập

Dùng show ở dạng đúng để hoàn thành cấu trúc thanks for + -ing: Thanks ____ me around the office.

Xem đáp án

for showing

I'm going to start work now.

1:48

Tôi sẽ bắt đầu làm việc đây.

Hang on, you haven't seen the ping-pong table. Cụm động từ

1:50

Khoan đã, bạn chưa xem bàn bóng bàn mà.

Cụm động từ

Hang on: yêu cầu ai đó đợi một chút

Ở đây, Hang on có nghĩa là “đợi một chút” hoặc “đừng đi vội”. Cụm này tạm ngắt hành động của người kia để người nói có thể bổ sung điều gì đó. Trong cách dùng này, hãy hiểu hang on là một cụm khẩu ngữ hoàn chỉnh. Đây không phải nghĩa đen của động từ hang là treo một vật lên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật trong bài có nghĩa là “đợi một chút”: ____, I need to tell you one more thing.

Xem đáp án

Hang on

Uh, I think I'm meant to be doing my job. Ngữ pháp

1:52

Ờ, tôi nghĩ tôi nên làm công việc của mình.

Ngữ pháp

I'm meant to be doing...: hành động được kỳ vọng đang diễn ra

Trong I'm meant to be doing my job, be meant to cho biết một nhiệm vụ, quy tắc hoặc sự sắp xếp yêu cầu hành động đó. Cấu trúc này mô tả điều đáng lẽ phải đang diễn ra, chứ không phải điều người nói có ý định cá nhân muốn làm. Mẫu be meant to be + -ing trình bày hành động được kỳ vọng như một việc đang diễn ra ở hiện tại hoặc tại một thời điểm tham chiếu khác. Ở đây, người nói đáng lẽ đã phải làm việc, nên câu nói nhẹ nhàng chỉ ra sự không khớp giữa nhiệm vụ và tình hình thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu be meant to be doing để cho biết một hoạt động được giao đáng lẽ đã phải đang diễn ra: It is 10 a.m., and I ____ the front desk, but my train is delayed.

Xem đáp án

am meant to be covering

What if the boss catches me? Ngữ pháp

1:55

Lỡ ông chủ bắt gặp thì sao?

Ngữ pháp

What if ... catches me?: lo bị bắt gặp

What if + mệnh đề? đưa ra một tình huống có thể xảy ra khiến người nói lo lắng. Ở đây, người nói đang hỏi chuyện gì sẽ xảy ra nếu bị sếp phát hiện, chứ không hỏi một cách trung lập liệu sếp có xuất hiện hay không. Trong ngữ cảnh này, catch someone có nghĩa là phát hiện hoặc nhìn thấy ai đó đang làm điều họ không nên làm. Vì vậy, catches me mang ý bị bắt gặp khi đang vi phạm quy định hoặc trốn việc, chứ không phải bị giữ lấy về mặt thể chất.

Luyện tập

Mia đang lén xem điện thoại trong lớp. Câu nào thể hiện rõ nhất nỗi lo bị phát hiện?

  1. What if the teacher catches me using my phone?
  2. What if the teacher finds my phone?
  3. What if the teacher sees my phone?
Xem đáp án

What if the teacher catches me using my phone?

Don't worry, the boss loves ping-pong. Ý định

1:57

Đừng lo, ông chủ cực kỳ thích bóng bàn luôn.

Ý định

Don't worry: trấn an người khác

Don't worry là cách trực tiếp và phổ biến để trấn an ai đó. Câu này không thực sự ra lệnh cho người đó ngừng suy nghĩ; chức năng giao tiếp của nó là giảm lo lắng và cho biết tình huống có thể xử lý được. Sau câu này thường có một lý do, lời hứa hoặc giải pháp. Trong ví dụ, mệnh đề thứ hai đưa ra lý do khiến người nói nghĩ rằng không cần phải lo.

Luyện tập

Hoàn thành lời trấn an bằng cụm từ được nhấn mạnh: ____, I saved a copy of the document.

Xem đáp án

Don't worry

Come on.

1:59

Lên nào.

Hey.

2:00

Này.