Điều gì xảy ra khi bạn cắt bỏ hồi hải mã? - Sam Kean: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
747 từ 158 từ/phút

Tổng quan video: Câu chuyện của H.M. cho thấy việc cắt bỏ hồi hải mã gần như chấm dứt các cơn co giật nhưng lại phá hủy khả năng hình thành ký ức lâu dài của ông. Các thí nghiệm sau đó của Brenda Milner đã chỉ ra những hệ thống riêng cho trí nhớ ngắn hạn và dài hạn, cùng sự khác biệt giữa trí nhớ tường thuật và trí nhớ thủ tục, qua đó định hình lại nghiên cứu hiện đại về trí nhớ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. But this wasn't a scene from a horror film — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra cách người kể trước tiên tạo nên một dự cảm đáng sợ rồi đảo ngược nó bằng But this wasn't.... Kiểu chuyển ý này vừa duy trì sự hồi hộp, vừa dẫn người nghe từ phần mở đầu kịch tính sang lời giải thích dựa trên sự thật. 2. shed light on — Thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ: Hiểu cụm này là làm sáng tỏ một vấn đề hoặc đưa ra bằng chứng giúp người khác hiểu rõ hơn, chứ không phải chiếu ánh sáng theo nghĩa đen; dùng tự nhiên khi nói một phát hiện đóng góp thế nào cho nghiên cứu hoặc lời giải thích. 3. even though he had no memory of previous attempts. — Ngữ pháp và mẫu câu: Dùng even though để nối một kết quả bất ngờ với sự thật có vẻ mâu thuẫn với nó. Ở đây, mệnh đề nhượng bộ nhấn mạnh kết luận cốt lõi của thí nghiệm: H.M. tiến bộ trong nhiệm vụ vận động dù không hề có ký ức có ý thức về những lần thử trước.

Nội dung bài học

On September 1st, 1953,

0:06

Vào ngày 1 tháng 9 năm 1953,

William Scoville used a hand crank and a cheap drill saw

0:09

William Scoville đã dùng một tay quay và một chiếc cưa khoan rẻ tiền

to bore into a young man's skull, Cách dùng từ

0:13

để khoan vào hộp sọ của một chàng trai trẻ,

Cách dùng từ

to bore into: khoan lỗ và xuyên vào bên trong

Ở đây, bore là động từ chỉ hành động vật lý, có nghĩa là “tạo lỗ hoặc đường thông bằng cách cắt bỏ vật liệu”. Trong to bore into a young man's skull, into thể hiện chuyển động từ bên ngoài vào bên trong. Nó không có nghĩa là “làm ai đó chán”. Cấu trúc có thể áp dụng cho tình huống khác là bore into + vật liệu hoặc vật thể rắn. Cấu trúc này thường mô tả một dụng cụ hoặc máy móc khoan vào đá, gỗ, xương hay một chất cứng khác.

Luyện tập

Trong câu “The machine began to bore into the rock,” bore into có nghĩa là gì?

  1. tạo lỗ bằng cách cắt sâu vào đá
  2. làm ai đó mất hứng thú với đá
  3. di chuyển quanh mặt ngoài của tảng đá
Xem đáp án

tạo lỗ bằng cách cắt sâu vào đá

cutting away vital pieces of his brain Cụm động từ

0:15

cắt bỏ đi những phần quan trọng trong não anh ta

Cụm động từ

cutting away: cắt bỏ một phần

Cutting away là dạng -ing của cut away. Cụm này có nghĩa là loại bỏ một phần của vật gì đó bằng cách cắt. Away nhấn mạnh kết quả: phần vật liệu bị cắt không còn gắn liền hoặc nằm ở vị trí ban đầu. Trong câu này, hành động đó loại bỏ một số phần mô não chứ không chỉ tạo ra một chỗ mở. Cấu trúc tương tự có thể diễn tả việc cắt bỏ gỗ hư hỏng, cành khô hoặc phần vải thừa.

Luyện tập

Câu nào cho biết phần gỗ mục đã được loại bỏ bằng cách cắt?

  1. The carpenter cut away the rotten wood.
  2. The carpenter cut into the rotten wood.
  3. The carpenter cut across the rotten wood.
Xem đáp án

The carpenter cut away the rotten wood.

and sucking them out through a metal tube. Cụm động từ

0:17

và hút chúng ra qua một ống kim loại.

Cụm động từ

sucking them out: hút một thứ từ bên trong ra ngoài

Trong sucking them out, suck có nghĩa là kéo bằng lực hút, còn out thể hiện chuyển động từ trong ra ngoài. Cả cụm suck something out có nghĩa là dùng lực hút để lấy một thứ ra khỏi không gian kín. Khi tân ngữ là đại từ như them, nó đứng giữa động từ và tiểu từ: suck them out, không phải suck out them. through a metal tube cho biết đường đi hoặc dụng cụ được dùng để hút.

Luyện tập

Điền dạng quá khứ của suck và tiểu từ out: Yesterday, the vacuum nozzle ____ the dust ____ of the narrow gap.

Xem đáp án

sucked · out

But this wasn't a scene from a horror film Mạch ý

0:20

Nhưng đây không phải là một cảnh trong phim kinh dị

or a gruesome police report. Cách dùng từ

0:22

hay một báo cáo cảnh sát rùng rợn.

Mạch ý

But this wasn't a scene from a horror film: bác bỏ cách giải thích được dự đoán

But báo hiệu sự chuyển hướng khỏi hình ảnh đáng sợ vừa được tạo ra trước đó. this chỉ tình huống ấy, còn wasn't a scene from a horror film bác bỏ cách giải thích có vẻ hợp lý rằng đây là nội dung kinh dị hư cấu. Mẫu But this wasn't... sắp xếp thông tin bằng cách trước tiên để người nghe hình thành một dự đoán, sau đó phủ nhận dự đoán ấy để chuyển sang lời giải thích thật. Đây không chỉ là một nhận xét thực tế về thể loại phim mà còn là một bước chuyển tạo sự hồi hộp.

Luyện tập

Trong đoạn này, But this wasn't a scene from a horror film chủ yếu có chức năng gì?

  1. Chuyển câu chuyện sang một sự kiện tương lai không liên quan.
  2. Xác nhận rằng người nói đang đánh giá một bộ phim kinh dị.
  3. Bác bỏ cách hiểu theo kiểu phim kinh dị được tạo ra bởi phần miêu tả trước đó.
Xem đáp án

Bác bỏ cách hiểu theo kiểu phim kinh dị được tạo ra bởi phần miêu tả trước đó.

Cách dùng từ

gruesome police report: ghê rợn vì những chi tiết tàn bạo

Gruesome mô tả điều gì đó gây kinh hãi vì có hoặc thuật lại một cách trực diện thương tích, cái chết hay bạo lực. Trong gruesome police report, từ này gợi ý rằng báo cáo có những chi tiết tàn bạo và gây ám ảnh, chứ không chỉ đơn thuần là đáng sợ. Tính từ này tạo ra sắc thái u tối và nặng nề. Ý nghĩa tương tự có thể dùng cho báo cáo, phát hiện, cảnh tượng hoặc chi tiết khiến người ta phải rùng mình vì sự tàn bạo.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất để mô tả bằng gruesome?

  1. Một câu chuyện hơi hồi hộp nhưng không có bạo lực.
  2. Một lịch trình thường ngày không có chi tiết gây khó chịu.
  3. Một báo cáo có chi tiết trực diện về một vụ tấn công bạo lực.
Xem đáp án

Một báo cáo có chi tiết trực diện về một vụ tấn công bạo lực.

Dr. Scoville was one of the most renowned neurosurgeons Ngữ pháp

0:24

Bác sĩ Scoville là một trong những bác sĩ phẫu thuật thần kinh nổi tiếng nhất

of his time.

0:28

thời bấy giờ.

Ngữ pháp

one of the most renowned neurosurgeons of his time: cấu trúc chỉ một thành viên trong nhóm hàng đầu

Cấu trúc one of the most + tính từ + danh từ đếm được số nhiều có nghĩa là một thành viên của nhóm thuộc hàng cao nhất về một phẩm chất nào đó. Ở đây, bác sĩ Scoville được giới thiệu là một người trong nhóm các bác sĩ phẫu thuật thần kinh đặc biệt nổi tiếng của thời đại ấy. Sau one of, danh từ ở dạng số nhiều vì một người được chọn từ một nhóm lớn hơn: one of the ... neurosurgeons, không phải one of the ... neurosurgeon. Of his time giới hạn thời kỳ so sánh ở chính thời đại của ông, chứ không phải toàn bộ lịch sử.

Luyện tập

Dùng các từ trong ngoặc và cấu trúc one of the most + adjective + plural noun để hoàn thành câu: Maya is ____ on the team. (talented / player)

Xem đáp án

one of the most talented players

And the young man was Henry Molaison,

0:29

Và chàng trai trẻ đó là Henry Molaison,

the famous patient known as H.M., Cụm từ

0:32

bệnh nhân nổi tiếng được biết đến với cái tên H.M.,

Cụm từ

known as H.M.: giới thiệu một tên gọi hoặc mã đã được công nhận

Known as + tên, mã, chức danh hoặc danh tính có nghĩa là “được biết đến hoặc thường được gọi bằng tên hay danh tính đó”. Ở đây, known as H.M. bổ nghĩa cho patient và cho biết mã dùng để chỉ người này trong các tài liệu công khai và nghiên cứu. Về ngữ pháp, known as H.M. là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn: the patient who was known as H.M. được rút gọn thành the patient known as H.M. So với called, cách này thường trang trọng hơn và nhấn mạnh một tên gọi công khai đã được xác lập, chứ không phải hành động gọi ai đó trong chốc lát.

Luyện tập

Trong cụm “the patient known as H.M.,”, known as H.M. có nghĩa là gì?

  1. Được biết đến hoặc thường được gọi bằng mã H.M.
  2. Chỉ được gọi một lần vào lúc đó
  3. Quen biết một người tên H.M.
Xem đáp án

Được biết đến hoặc thường được gọi bằng mã H.M.

whose case provided amazing insights Ghi chú

0:34

người có ca bệnh đã mang lại những hiểu biết đáng kinh ngạc

into how our brains work.

0:37

về cách bộ não của chúng ta hoạt động.

Ngữ pháp

whose case provided...: thể hiện quan hệ sở hữu trong mệnh đề quan hệ

Trong mệnh đề quan hệ này, whose đánh dấu quan hệ sở hữu hoặc liên hệ. Whose case có nghĩa là “ca bệnh thuộc về hoặc liên quan đến bệnh nhân vừa được nhắc tới”, và chủ ngữ của provided là case chứ không phải bệnh nhân. Mệnh đề này còn cho biết vì sao người đó quan trọng: ca bệnh đã đem lại hiểu biết có giá trị về cách bộ não hoạt động. Cấu trúc có thể áp dụng là person + whose + noun + verb, giúp liên kết một người với điều liên quan đến họ mà không cần bắt đầu câu mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ quan hệ thể hiện sở hữu: We interviewed a scientist ____ research changed medicine.

Xem đáp án

whose

Cụm từ

provided amazing insights into: mang lại sự hiểu biết sâu sắc hơn

Trong câu này, provided amazing insights into có nghĩa là “giúp các nhà nghiên cứu hiểu sâu hơn rất nhiều về…”. Chủ ngữ là whose case, còn into giới thiệu điều được hiểu rõ hơn: how our brains work. Mẫu có thể áp dụng là provide + tính từ + insights into + danh từ hoặc câu hỏi gián tiếp. Ở đây, insight là sự hiểu biết có giá trị thu được từ bằng chứng, không chỉ là một ý tưởng hay đề xuất thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của provide insights into và tính từ valuable: Last year's survey ____ how teenagers use social media.

Xem đáp án

provided valuable insights into

As a boy,

0:40

Khi còn là một cậu bé,

Henry had cracked his skull in an accident Ngữ pháp

0:41

Henry đã bị nứt sọ trong một tai nạn

and soon began having seizures,

0:43

và ngay sau đó bắt đầu bị co giật,

blacking out, Cụm động từ

0:45

ngất xỉu,

Ngữ pháp

had cracked: quá khứ hoàn thành cho một sự kiện quá khứ xảy ra trước

Had cracked là thì quá khứ hoàn thành: had + quá khứ phân từ cracked. Cấu trúc này đặt chấn thương hộp sọ trước sự kiện quá khứ xảy ra sau đó là began having seizures. Trong tiểu sử và truyện kể, thì quá khứ hoàn thành đưa dòng thời gian lùi lại để cung cấp bối cảnh hoặc nguyên nhân xảy ra trước. Khi thời điểm trước đó đã rõ, người viết có thể trở lại thì quá khứ đơn để tiếp tục chuỗi sự kiện chính.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ hoàn thành của damage để hoàn thành câu: By the time help arrived, the storm ____ several homes.

Xem đáp án

had damaged

Cụm động từ

blacking out: mất ý thức

Trong ngữ cảnh sức khỏe này, blacking out có nghĩa là đột ngột mất ý thức, thường chỉ trong thời gian ngắn. Cụm từ này không có nghĩa là cơ thể thật sự chuyển sang màu đen. Dạng -ing trong blacking out cho thấy đây là một triệu chứng khác trong danh sách, bên cạnh các cơn co giật. Nói chung, khi chủ ngữ của black out là một người trong nội dung y tế hoặc tường thuật tai nạn, hãy hiểu theo nghĩa “mất ý thức”.

Luyện tập

Trong câu “Lena felt dizzy and blacked out for a moment,”, blacked out có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy mất ý thức trong chốc lát.
  2. Cô ấy tắt tất cả đèn.
  3. Da cô ấy trở nên sẫm màu hơn.
Xem đáp án

Cô ấy mất ý thức trong chốc lát.

and losing control of bodily functions. Cụm từ

0:46

và mất kiểm soát các chức năng cơ thể.

Cụm từ

losing control of bodily functions: lose control of + danh từ

Lose control of + danh từ có nghĩa là trở nên không thể điều khiển, quản lý hoặc điều chỉnh vật hay quá trình đó. Trong losing control of bodily functions, những từ sau of nêu tên thứ không còn nằm trong tầm kiểm soát. Bodily functions là cách nói trang trọng và gián tiếp về các quá trình thể chất cơ bản. Trong nội dung y tế nghiêm túc, cụm này có thể đặc biệt ám chỉ việc mất kiểm soát bàng quang hoặc ruột mà không nói thẳng những chi tiết đó. Cấu trúc tương tự có thể mô tả các vật và tình huống khác, như trong lose control of a car hoặc lose control of a situation.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của lose control of: On the icy road, the driver ____ the car.

Xem đáp án

lost control of

After enduring years of frequent episodes, Ngữ pháp

0:49

Sau khi chịu đựng nhiều năm với những cơn phát tác thường xuyên,

Ngữ pháp

After enduring ...: dùng after + danh động từ để nêu bối cảnh trước đó

After + cụm danh động từ trình bày một trải nghiệm làm bối cảnh xảy ra trước sự việc trong mệnh đề chính. Ở đây, After enduring years of frequent episodes có nghĩa là người đó đã chịu đựng những đợt khó khăn lặp đi lặp lại suốt nhiều năm trước sự việc tiếp theo. Enduring bổ sung ý chịu đựng gian khó trong một thời gian dài. Cụm mở đầu ngắn gọn này không nêu chủ ngữ, nên chủ ngữ được hiểu ngầm thường là chủ ngữ của mệnh đề chính theo sau.

Luyện tập

Viết lại phần trong ngoặc bằng after + -ing: ____, she returned to work. (She endured months of treatment.)

Xem đáp án

After enduring months of treatment

and even dropping out of high school, Cụm động từ

0:51

và thậm chí phải bỏ học trung học,

Cụm động từ

dropping out of high school: bỏ học trung học trước khi tốt nghiệp

Drop out of high school có nghĩa là ngừng học trung học trước khi hoàn thành chương trình hoặc tốt nghiệp. Đây là một cụm động từ: out of thể hiện việc rời khỏi một hoạt động hoặc tổ chức, vì vậy drop ở đây không mang nghĩa đen là “rơi”. Dropping là dạng -ing của drop. Trong câu đầy đủ hơn, nó tiếp nối cấu trúc after + -ing trước đó: after enduring ... and even dropping out of high school.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của drop out of: Nina ____ high school before finishing her final year.

Xem đáp án

dropped out of

the desperate young man had turned to Dr. Scoville, Cụm động từ

0:53

chàng trai trẻ tuyệt vọng đã tìm đến bác sĩ Scoville,

Cụm động từ

had turned to: tìm đến ai đó để được giúp đỡ

Ở đây, had turned to Dr. Scoville có nghĩa là đã tìm đến bác sĩ Scoville để nhờ giúp đỡ, chứ không chỉ đơn thuần quay người hoặc đi về phía ông ấy. Turn to someone thường có nghĩa là tìm kiếm sự giúp đỡ, lời khuyên hoặc sự hỗ trợ từ người đó khi gặp vấn đề. Had turned là thì quá khứ hoàn thành. Cấu trúc này đặt việc tìm đến bác sĩ trước một thời điểm quá khứ khác trong câu chuyện.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ hoàn thành của turn to để cho biết Mia đã nhờ giúp đỡ: By the time the meeting began, Mia ____ her teacher for help.

Xem đáp án

had turned to

a daredevil known for risky surgeries. Cách dùng từ

0:57

một người liều lĩnh nổi tiếng với những ca phẫu thuật rủi ro.

Cách dùng từ

daredevil: người táo bạo thích chấp nhận rủi ro

Daredevil là người tự nguyện làm những việc nguy hiểm hoặc có mức rủi ro cao bất thường. Từ này có thể thể hiện sự ngưỡng mộ đối với sự táo bạo, nhưng cũng có thể gợi ý khả năng phán đoán kém hoặc sự thiếu thận trọng. Gọi một người nổi tiếng với những ca phẫu thuật rủi ro là daredevil nhấn mạnh việc người đó sẵn sàng chấp nhận rủi ro nghiêm trọng, chứ không chỉ đơn giản là có kỹ năng hoặc can đảm.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với một daredevil?

  1. Người có đặc điểm chính là lập kế hoạch cẩn thận
  2. Người đối mặt với tình huống khó khăn nhưng tránh nguy hiểm không cần thiết
  3. Người tự nguyện chấp nhận những rủi ro nguy hiểm
Xem đáp án

Người tự nguyện chấp nhận những rủi ro nguy hiểm

Partial lobotomies had been used for decades Ghi chú

1:00

Phẫu thuật cắt bỏ một phần thùy não đã được sử dụng trong nhiều thập kỷ

to treat mental patients

1:02

để điều trị bệnh nhân tâm thần

Văn hóa

Partial lobotomies: một thuật ngữ lịch sử về phẫu thuật tâm thần

Partial lobotomies chỉ những dạng lobotomy có phạm vi hạn chế hơn. Lobotomy là một loại phẫu thuật tâm thần trong lịch sử, trong đó bác sĩ phẫu thuật cắt hoặc làm tổn thương các đường dẫn truyền thần kinh trong não, thường là những kết nối liên quan đến vùng trán. Thuật ngữ này không có nghĩa là một thùy não đơn giản bị cắt bỏ. Bối cảnh tối thiểu cần biết là các ca phẫu thuật như vậy từng được dùng cho bệnh tâm thần nặng trước khi những phương pháp điều trị hiện nay trở nên phổ biến. Về sau, chúng gây tranh cãi lớn vì có thể tạo ra những thay đổi nghiêm trọng, không thể đảo ngược và những vấn đề đạo đức đáng kể.

Luyện tập

Trong câu này, Partial lobotomies chỉ điều gì?

  1. Một mẫu báo cáo của cảnh sát
  2. Các ca phẫu thuật tâm thần trong lịch sử cắt hoặc làm tổn thương một số kết nối trong não
  3. Thuốc giảm đau thông thường
Xem đáp án

Các ca phẫu thuật tâm thần trong lịch sử cắt hoặc làm tổn thương một số kết nối trong não

Ngữ pháp

had been used for decades to treat...: quá khứ hoàn thành bị động

Had been used là dạng bị động của thì quá khứ hoàn thành: had + been + quá khứ phân từ. Cấu trúc này đặt việc được sử dụng trước một mốc tham chiếu khác trong quá khứ và tập trung vào đối tượng nhận hành động. For decades cho biết độ dài của giai đoạn sử dụng trước đó, còn to treat mental patients nêu mục đích. Toàn bộ cấu trúc có nghĩa là đến mốc quá khứ ấy, phương pháp này đã có lịch sử sử dụng kéo dài nhiều thập kỷ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành bị động của use: By 1990, this simulator ____ for decades to train pilots.

Xem đáp án

had been used

based on the notion Cụm từ

1:03

dựa trên quan niệm

that mental functions were strictly localized Cách dùng từ

1:05

rằng các chức năng tâm thần được định vị nghiêm ngặt

to corresponding brain areas.

1:07

ở các vùng não tương ứng.

Cụm từ

based on: nêu cơ sở của một ý tưởng

Cụm based on đưa ra thông tin, bằng chứng hoặc ý tưởng làm cơ sở cho một kết luận, hành động hay lời mô tả. Ở đây, cơ sở là the notion that ...; mệnh đề với that nêu nội dung của notion. Cấu trúc là based on + cụm danh từ. Based là phân từ quá khứ, còn toàn bộ cụm thường bổ nghĩa cho điều đã được nhắc đến trước đó hoặc giải thích cơ sở để điều đó được hình thành hay thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu của bài học: The recommendation was ____ the survey results.

Xem đáp án

based on

Cách dùng từ

mental functions were strictly localized to corresponding brain areas: sự ánh xạ chặt chẽ giữa chức năng tâm trí và vùng não

Trong ngữ cảnh khoa học thần kinh này, were localized to có nghĩa là được xác định hoặc được hiểu là thuộc về một vị trí cụ thể. Cấu trúc bị động liên kết các chức năng tâm trí với những vùng não được cho là đảm nhiệm chúng; corresponding cho biết mỗi vùng tương ứng với một chức năng nhất định. Strictly làm cho nhận định mạnh hơn: nó trình bày sự tương ứng này như một mối liên hệ cố định và có ranh giới rõ ràng. Câu này thuật lại quan điểm lý thuyết đó; bản thân nó không chứng minh rằng mỗi chức năng tâm trí chỉ có một vị trí duy nhất.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với mental functions were strictly localized to corresponding brain areas?

  1. Mỗi chức năng tâm trí được cho là tương ứng cố định với một vùng não cụ thể.
  2. Các chức năng tâm trí được cho là phân bố đồng đều khắp toàn bộ não.
  3. Phần mô tả các chức năng tâm trí được điều chỉnh cho nhiều nhóm khán giả địa phương khác nhau.
Xem đáp án

Mỗi chức năng tâm trí được cho là tương ứng cố định với một vùng não cụ thể.

Having successfully used them to reduce seizures in psychotics, Ngữ pháp

1:10

Sau khi sử dụng thành công phương pháp này để giảm co giật ở bệnh nhân tâm thần,

Ngữ pháp

Having successfully used...: hành động hoàn tất trước sự kiện chính

Having successfully used là cấu trúc phân từ hoàn thành: having + quá khứ phân từ. Cấu trúc này cho biết việc sử dụng thành công đã hoàn tất trước hành động trong mệnh đề chính. Khi đứng đầu câu, cụm từ này rút gọn một tình huống xảy ra trước đó và giúp giải thích quyết định về sau. Chủ ngữ ngầm của nó cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính, tức Scoville, nên người sử dụng và người đưa ra quyết định là cùng một người.

Luyện tập

Cụm từ đầu câu này có nghĩa gì: Having successfully tested the device, the team released it?

  1. Việc thử nghiệm thành công đã hoàn tất trước khi phát hành.
  2. Việc thử nghiệm và phát hành được trình bày là xảy ra cùng lúc.
  3. Việc thử nghiệm thành công được dự kiến sẽ xảy ra sau khi phát hành.
Xem đáp án

Việc thử nghiệm thành công đã hoàn tất trước khi phát hành.

Scoville decided to remove H.M.'s hippocampus, Văn hóa

1:13

Scoville quyết định cắt bỏ hồi hải mã của H.M.,

Văn hóa

H.M.'s hippocampus: cấu trúc não giúp hình thành ký ức mới

Trong ngữ cảnh này, hippocampus chỉ hồi hải mã, một cấu trúc não giữ vai trò trung tâm trong việc hình thành và củng cố ký ức mới. Thông tin cơ bản này giúp giải thích vì sao việc cắt bỏ nó có thể gây khó khăn nghiêm trọng trong việc tạo ra ký ức dài hạn mới. Dạng sở hữu H.M.'s cho biết hồi hải mã được nói đến là của ai: của H.M.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, hippocampus chỉ điều gì?

  1. Một loại thuốc dùng để ngăn ngừa co giật
  2. Một bài kiểm tra đo trí thông minh
  3. Một cấu trúc não quan trọng đối với việc hình thành và củng cố ký ức mới
Xem đáp án

Một cấu trúc não quan trọng đối với việc hình thành và củng cố ký ức mới

a part of the limbic system Văn hóa

1:17

một phần của hệ viền

that was associated with emotion, Cụm từ

1:18

có liên quan đến cảm xúc,

Văn hóa

the limbic system: thuật ngữ về não liên quan đến cảm xúc và trí nhớ

Trong cụm the limbic system, limbic là tính từ xác định một hệ thống trong não; từ này không chỉ cánh tay hay chân. Limbic system là tên gọi truyền thống có phạm vi rộng cho một nhóm cấu trúc não thường được bàn đến trong mối liên hệ với cảm xúc và trí nhớ. Trong câu này, việc xếp hồi hải mã vào hệ thống đó giải thích vì sao nó được liên hệ với cảm xúc, dù chức năng cụ thể của nó khi ấy vẫn chưa được biết rõ.

Luyện tập

the limbic system ở đây chỉ điều gì?

  1. Một dụng cụ đo cường độ cảm xúc
  2. Một dây thần kinh chỉ có ở cánh tay hoặc chân
  3. Một nhóm cấu trúc não thường được bàn đến trong mối liên hệ với cảm xúc và trí nhớ
Xem đáp án

Một nhóm cấu trúc não thường được bàn đến trong mối liên hệ với cảm xúc và trí nhớ

but whose function was unknown.

1:20

nhưng chức năng của nó vẫn chưa được biết đến.

Cụm từ

was associated with: một mối liên hệ, không phải nguyên nhân đã được chứng minh

Was associated with là dạng bị động ở quá khứ của be associated with. Ở đây, cụm này có nghĩa là một điều được xem là có mối liên hệ với cảm xúc. Cụm từ này nêu một mối quan hệ, không phải quan hệ nhân quả đã được chứng minh. Nó cho phép phần giải thích khoa học báo cáo một mối liên hệ được quan sát hoặc công nhận mà không khẳng định rằng điều này gây ra điều kia.

Luyện tập

Hoàn thành nhận định nghiên cứu thận trọng sau bằng dạng quá khứ của cụm từ được làm nổi bật: In the study, higher screen time ____ poorer sleep.

Xem đáp án

was associated with

At first glance, Cụm từ

1:23

Thoạt nhìn,

the operation had succeeded.

1:24

ca phẫu thuật đã thành công.

Cụm từ

At first glance: đánh dấu một ấn tượng ban đầu

At first glance có nghĩa là “khi một điều gì đó mới được nhìn thấy hoặc xem xét lần đầu”. Trong câu này, cụm từ trình bày sự thành công của ca phẫu thuật như một ấn tượng ban đầu, chứ chưa phải kết luận chắc chắn. Cụm từ nhắc người nghe chỉ nên tạm thời chấp nhận nhận định đó vì các chi tiết sau có thể giới hạn hoặc đảo ngược nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ dùng để đánh dấu ấn tượng ban đầu: ____, the map looks accurate, but several roads are missing.

Xem đáp án

At first glance

H.M.'s seizures virtually disappeared, Cách dùng từ

1:26

Các cơn co giật của H.M. gần như biến mất,

Cách dùng từ

virtually disappeared: gần như biến mất, không tuyệt đối

Trong virtually disappeared, virtually có nghĩa là “gần như” hoặc “trên thực tế có thể xem là như vậy”. Các cơn co giật trở nên hiếm đến mức gần như không còn, nhưng cách diễn đạt này không khẳng định rằng chúng đã dừng lại trong mọi trường hợp. Ở đây, virtually là trạng từ chỉ mức độ, giúp disappeared bớt tuyệt đối và chính xác hơn. Trong câu này, từ đó không có nghĩa là “trực tuyến” hoặc “thông qua máy tính”.

Luyện tập

Trong câu “After the repair, the vibration virtually disappeared,” virtually disappeared có nghĩa là gì?

  1. Chắc chắn nó đã biến mất hoàn toàn và không còn lại gì.
  2. Nó biến mất thông qua một quy trình trực tuyến.
  3. Nó gần như hoàn toàn không còn, dù có thể vẫn sót lại một lượng nhỏ.
Xem đáp án

Nó gần như hoàn toàn không còn, dù có thể vẫn sót lại một lượng nhỏ.

with no change in personality, Cụm từ

1:28

không có sự thay đổi nào về tính cách,

and his IQ even improved.

1:30

và chỉ số IQ của anh ấy thậm chí còn được cải thiện.

Cụm từ

with no change in personality: bổ sung một kết quả không thay đổi

Trong câu này, with no change in personality là một cụm từ bắt đầu bằng with, dùng để bổ sung hoàn cảnh đi kèm với kết quả chính. Cụm này cho biết tính cách vẫn giữ nguyên trong khi kết quả khác được đề cập xảy ra. Mẫu có thể áp dụng lại là with no change in + danh từ hoặc cụm danh từ. Mẫu này rút gọn một kết quả bổ sung thành cụm từ thay vì dùng một mệnh đề hoàn chỉnh như personality did not change.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu mục tiêu: The treatment reduced pain, ____ blood pressure.

Xem đáp án

with no change in

But there was one problem. Mạch ý

1:32

Nhưng có một vấn đề.

Mạch ý

But there was one problem: báo hiệu một vấn đề quan trọng

But tạo sự tương phản với thông tin tích cực xuất hiện trước đó. Sau đó, There was one problem tập trung sự chú ý vào một vấn đề mà người nói sắp giải thích. Khi đứng riêng thành một câu ngắn, câu này đổi hướng lời kể và tạo cảm giác hồi hộp. Cách tổ chức thông tin có thể áp dụng lại là: nêu thành công bề ngoài, báo hiệu một ngoại lệ quan trọng, rồi giải thích ngoại lệ đó.

Luyện tập

Sau một số kết quả tích cực, But there was one problem. có vai trò gì trong lời kể?

  1. Xác nhận rằng các kết quả tích cực không có bất kỳ hạn chế nào.
  2. Giới thiệu một chủ đề mới không liên quan đến các kết quả trước đó.
  3. Chuyển sự chú ý sang một vấn đề quan trọng sẽ được giải thích tiếp theo.
Xem đáp án

Chuyển sự chú ý sang một vấn đề quan trọng sẽ được giải thích tiếp theo.

His memory was shot. Thành ngữ

1:34

Trí nhớ của anh ấy đã bị hủy hoại.

Thành ngữ

memory was shot: chức năng bị suy giảm nghiêm trọng

Trong câu này, was shot là một vị ngữ mang nghĩa bóng và không trang trọng. Shot mô tả tình trạng của trí nhớ sau động từ nối was. Cụm này có nghĩa là khả năng ghi nhớ của ông ấy bị suy giảm nghiêm trọng và không còn hoạt động đáng tin cậy, chứ không phải có người thật sự dùng súng bắn vào trí nhớ. Cấu trúc be shot có thể mô tả một thứ đã kiệt sức, hao mòn, hỏng hoặc bị tổn hại nghiêm trọng về chức năng. Danh từ đi cùng cho biết chức năng nào đã gặp vấn đề.

Luyện tập

Trong câu "After years of heavy use, the laptop battery is shot," người nói muốn diễn đạt điều gì?

  1. Pin đã bị một viên đạn làm hỏng.
  2. Pin chỉ yếu hơn trước một chút.
  3. Pin đã hao mòn nghiêm trọng và không còn hoạt động đáng tin cậy.
Xem đáp án

Pin đã hao mòn nghiêm trọng và không còn hoạt động đáng tin cậy.

Besides losing most of his memories Ngữ pháp

1:36

Ngoài việc mất hầu hết những ký ức

from the previous decade,

1:38

từ thập kỷ trước,

H.M. was unable to form new ones, Ngữ pháp

1:39

H.M. không thể hình thành ký ức mới,

Ngữ pháp

Besides losing most of his memories: thêm một sự việc bằng besides + -ing

Besides losing most of his memories là một cụm giới từ mở đầu câu. Ở đây, besides là giới từ nên losing là danh động từ, tức dạng -ing hoạt động như một danh từ. Cụm này trình bày việc mất ký ức như một sự việc có thật. Mệnh đề chính thêm một sự việc khác cũng có thật. Mẫu Besides + danh từ hoặc danh động từ, chủ ngữ + động từ có nghĩa là “ngoài X còn có Y”; mẫu này bao gồm X chứ không loại trừ X.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của plan sau besides: Besides ____ the route, Elena booked the hotel.

Xem đáp án

planning

Ngữ pháp

was unable to form new ones: diễn đạt sự không thể và thay thế danh từ số nhiều

was unable to form dùng cấu trúc be unable to + động từ nguyên mẫu để nói rằng H.M. không có khả năng hình thành một điều gì đó. Trong ngữ cảnh này, cụm từ mô tả một hạn chế kéo dài, chứ không phải một lần quên nhất thời. ones thay thế danh từ đếm được số nhiều memories đã được nhắc đến trước đó. Vì vậy, new ones có nghĩa là new memories và giúp tránh lặp lại danh từ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng be unable to + động từ nguyên mẫu và dùng ones để thay thế một danh từ số nhiều?

  1. The printer made the old copies but was unable to make new copies ones.
  2. The printer made the old copies but was unable making new ones.
  3. The printer made the old copies but was unable to make new ones.
Xem đáp án

The printer made the old copies but was unable to make new ones.

forgetting what day it was,

1:41

quên mất hôm nay là ngày thứ mấy,

repeating comments,

1:43

lặp lại các bình luận,

and even eating multiple meals

1:44

và thậm chí ăn nhiều bữa

in a row. Cụm từ

1:46

liên tiếp.

Cụm từ

in a row: các sự việc liên tiếp không bị gián đoạn

In a row có nghĩa là các sự việc lặp lại nằm ở những vị trí liên tiếp trong một chuỗi, không có kết quả khác hoặc lần nào bị bỏ qua ở giữa. Ở đây, multiple meals in a row có nghĩa là một bữa ăn được tiếp nối bằng một bữa khác trong cùng một chuỗi bất thường. Cụm từ này thường đứng sau số lượng hoặc sự việc lặp lại, như trong three wins in a row hoặc two nights in a row.

Luyện tập

Điền cụm từ gồm ba từ trong bài học có nghĩa là “liên tiếp”: The team won five games ____, with no losses between them.

Xem đáp án

in a row

When Scoville informed another expert, Cụm từ

1:47

Khi Scoville thông báo cho một chuyên gia khác,

Wilder Penfield,

1:50

Wilder Penfield,

of the results,

1:51

về kết quả,

he sent a PhD student Cụm từ

1:52

ông ấy đã cử một nghiên cứu sinh tiến sĩ

Cụm từ

inform someone of something: chính thức thông báo điều gì cho ai

Inform someone of something có nghĩa là thông báo một thông tin cụ thể cho ai đó theo cách tương đối trang trọng. Trong câu này, another expert, Wilder Penfield là người nhận thông tin, còn the results là thông tin được đặt sau of. Cấu trúc là inform + người + of + thông tin. Wilder Penfield được ngăn cách bằng dấu phẩy vì phần này xác định another expert là ai; nó không làm thay đổi cấu trúc chính.

Luyện tập

Hoàn thành chính xác cấu trúc inform someone of something: The lab informed the doctor ____ the test results.

Xem đáp án

of

named Brenda Milner

1:53

tên là Brenda Milner

to study H.M.

1:55

đến nghiên cứu H.M.

Cụm từ

send someone to do something: cử ai đó đi làm một việc

Send someone to do something có nghĩa là giao nhiệm vụ hoặc sắp xếp để một người thực hiện một công việc. Ở đây, a PhD student là người được cử đi, còn to study H.M. nêu nhiệm vụ cần thực hiện. Named Brenda Milner xác định cụ thể người học viên đó là ai. Phần này nằm trong cụm danh từ, vì vậy cấu trúc chính là he sent a PhD student to study H.M. Dạng quá khứ của send là sent.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc send someone to do something ở thì quá khứ: The manager ____ a technician ____ inspect the machine.

Xem đáp án

sent · to

at his parents' home,

1:56

tại nhà bố mẹ anh ấy,

where he now spent his days Cụm từ

1:57

nơi giờ đây anh ấy dành những ngày của mình

doing odd chores Cách dùng từ

1:58

để làm những công việc vặt

Cách dùng từ

doing odd chores: làm những việc nhỏ lặt vặt

Trong odd chores, odd có nghĩa là linh tinh, đa dạng hoặc thỉnh thoảng mới làm, chứ không phải kỳ lạ. Chores là những việc thường ngày cần phải làm, thường là việc trong nhà. Vì vậy, doing odd chores có nghĩa là xử lý nhiều việc nhỏ khác nhau, thay vì làm một công việc lớn và cố định.

Luyện tập

Trong câu này, odd có nghĩa là gì? Leo spent the afternoon doing odd chores around the house.

  1. Nhỏ, đa dạng hoặc linh tinh
  2. Liên quan đến số lẻ
  3. Khác thường và khó hiểu
Xem đáp án

Nhỏ, đa dạng hoặc linh tinh

and watching classic movies

2:00

và xem những bộ phim kinh điển

for the first time,

2:01

như thể là lần đầu tiên,

over and over. Cụm từ

2:02

hết lần này đến lần khác.

Cụm từ

spent his days doing: mô tả một nếp sống kéo dài

Spend one's days doing something có nghĩa là dành phần lớn cuộc sống hằng ngày cho hoạt động đó. Tính từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: he spent his days doing..., còn với she thì dùng she spends her days doing.... Trong câu này, spent đặt thói quen ấy trong quá khứ, còn doing dẫn vào các hoạt động cụ thể. Cụm từ mô tả một lối sống kéo dài, chứ không phải một sự việc xảy ra một lần hay một số ngày chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của spend one's days doing: After he moved to the farm, he ____ caring for the animals.

Xem đáp án

spent his days

Cụm từ

over and over: lặp lại cùng một việc nhiều lần

Over and over có nghĩa là “hết lần này đến lần khác” hoặc “nhiều lần”. Đây là một cụm từ thông dụng trong giao tiếp, nhấn mạnh rằng cùng một hành động hoặc trải nghiệm cứ lặp đi lặp lại. Ở đây, cụm từ đứng sau for the first time để tạo ra sự tương phản có chủ ý: một việc xảy ra nhiều lần, nhưng mỗi lần lại có cảm giác như trải nghiệm đầu tiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “hết lần này đến lần khác”: Leo practiced the same guitar chord ____.

Xem đáp án

over and over

What she discovered through a series Ngữ pháp

2:04

Những gì cô khám phá ra thông qua một loạt

of tests and interviews

2:05

các bài kiểm tra và phỏng vấn

didn't just contribute greatly Mạch ý

2:07

không chỉ đóng góp to lớn

to the study of memory,

2:08

cho việc nghiên cứu về trí nhớ,

it redefined what memory even meant.

2:10

nó còn định nghĩa lại ý nghĩa của trí nhớ.

Ngữ pháp

What she discovered...: mệnh đề what làm chủ ngữ

What she discovered through a series of tests and interviews là một mệnh đề danh từ bắt đầu bằng what. Toàn bộ mệnh đề có nghĩa là “điều cô ấy phát hiện qua một loạt bài kiểm tra và phỏng vấn” và làm chủ ngữ của cả câu. Bên trong mệnh đề, what là tân ngữ của discovered. Việc đưa toàn bộ phát hiện lên làm chủ ngữ của câu lớn giúp người viết tập trung vào phát hiện và tác động của nó, thay vì người đã tạo ra phát hiện đó.

Luyện tập

Trong câu “What the researchers found surprised everyone,” “What the researchers found” có vai trò gì?

  1. Một cụm trạng từ cho biết các nhà nghiên cứu phát hiện điều đó khi nào
  2. Một mệnh đề danh từ làm chủ ngữ và có nghĩa là “điều các nhà nghiên cứu phát hiện”
  3. Một câu hỏi trực tiếp hỏi các nhà nghiên cứu đã phát hiện điều gì
Xem đáp án

Một mệnh đề danh từ làm chủ ngữ và có nghĩa là “điều các nhà nghiên cứu phát hiện”

Mạch ý

didn't just contribute ... it redefined: nâng dần mức độ quan trọng của tác động

Cấu trúc didn't just X; it Y sắp xếp hai nhận định đều đúng theo hướng tăng dần mức độ. Nhận định đầu được trình bày như một mô tả chưa đầy đủ, còn nhận định sau cho thấy tác động lớn hơn hoặc quan trọng hơn. Trong câu này, contributing greatly là mức thấp hơn, còn redefined nâng nhận định lên đến mức thay đổi ý nghĩa của trí nhớ. Trong cấu trúc này, just có nghĩa là “chỉ”, không phải “mới đây”.

Luyện tập

Cấu trúc trong câu “The discovery didn't just improve the test; it changed how doctors diagnose the disease.” nhấn mạnh điều gì?

  1. Nó cải thiện bài kiểm tra, và kết quả thứ hai còn quan trọng hơn.
  2. Nó chỉ cải thiện bài kiểm tra và không có tác động rộng hơn.
  3. Sự thay đổi mới xảy ra gần đây.
Xem đáp án

Nó cải thiện bài kiểm tra, và kết quả thứ hai còn quan trọng hơn.

One of Milner's findings

2:13

Một trong những phát hiện của Milner

shed light on the obvious fact Thành ngữ

2:14

đã làm sáng tỏ một thực tế hiển nhiên

Thành ngữ

shed light on: làm sáng tỏ hoặc giúp hiểu điều gì đó dễ hơn

Shed light on là một cách nói ẩn dụ có nghĩa là “cung cấp thông tin giúp một điều gì đó trở nên dễ hiểu hơn”. Tân ngữ của cụm này thường là một câu hỏi, nguyên nhân, vấn đề, quá trình hoặc chủ đề chưa rõ ràng khác. Trong câu này, một phát hiện làm rõ một sự thật; không có ánh sáng thật nào liên quan. Shed ở đây là thì quá khứ và có hình thức giống với dạng nguyên thể của động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “giúp giải thích”: The lab results may ____ why the engine failed.

Xem đáp án

shed light on

that although H.M. couldn't form new memories, Ngữ pháp

2:16

rằng mặc dù H.M. không thể hình thành ký ức mới,

he still retained information

2:19

anh ấy vẫn lưu giữ thông tin

long enough from moment Ngữ pháp

2:21

đủ lâu từ khoảnh khắc này

to moment to finish a sentence

2:22

sang khoảnh khắc khác để hoàn thành một câu

or find the bathroom.

2:24

hoặc tìm phòng tắm.

Ngữ pháp

although ..., still ... để diễn đạt sự nhượng bộ

Although giới thiệu một sự thật có thể khiến kết quả trong mệnh đề chính có vẻ khó xảy ra. Ở đây, việc không thể hình thành ký ức mới là giới hạn; he still retained nêu sự thật bất ngờ vẫn đúng. Mẫu có thể áp dụng là although + mệnh đề, theo sau là mệnh đề chính có still: “Mặc dù A, B vẫn xảy ra.” Although đã đánh dấu quan hệ nhượng bộ, còn still nhấn mạnh rằng B xảy ra bất chấp A.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu nhượng bộ although ... still: ____ the trail was steep, we ____ reached the top before sunset.

Xem đáp án

Although · still

Ngữ pháp

long enough ... to finish: đủ thời gian để tạo ra kết quả

Long enough ... to finish nối một khoảng thời gian đủ dài với kết quả mà khoảng thời gian đó cho phép. Long mô tả độ dài thời gian, enough cho biết thời gian đã đạt mức cần thiết, còn động từ nguyên mẫu với to nêu điều có thể làm được nhờ khoảng thời gian ấy. From moment to moment bổ sung rằng thông tin chỉ được duy trì qua những khoảnh khắc ngắn nối tiếp nhau. Cụm này không thay đổi cấu trúc long enough to: thời gian tuy hạn chế nhưng vẫn đủ để nói hết một câu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ trong bài này: The backup battery lasted ____ to upload the file before it shut down.

Xem đáp án

long enough

When Milner gave him a random number,

2:26

Khi Milner đưa cho anh ấy một con số ngẫu nhiên,

he managed to remember it Cụm từ

2:28

anh ấy đã cố gắng nhớ nó

for 15 minutes

2:29

trong 15 phút

by repeating it to himself constantly. Ngữ pháp

2:30

bằng cách liên tục lặp lại nó với chính mình.

Cụm từ

managed to remember it: nhớ được dù gặp khó khăn

Managed to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “làm được điều gì đó”, thường sau khi đã nỗ lực hoặc vượt qua khó khăn. Vì vậy, managed to remember xác nhận rằng anh ấy thực sự đã nhớ được, chứ không chỉ thử ghi nhớ. Trong câu này, for 15 minutes cho biết anh ấy giữ thông tin đó trong trí nhớ được bao lâu. Nó không có nghĩa là anh ấy đã thử trong 15 phút rồi mới nhớ được.

Luyện tập

Câu nào vừa xác nhận thành công vừa cho thấy hành động đó khó?

  1. Lena planned to open the stuck window.
  2. Lena managed to open the stuck window.
  3. Lena tried to open the stuck window.
Xem đáp án

Lena managed to open the stuck window.

Ngữ pháp

by repeating it to himself: by + danh động từ để chỉ phương pháp

By + danh động từ dùng để nêu phương pháp được sử dụng nhằm đạt một kết quả. Ở đây, by repeating giải thích cách anh ấy có thể nhớ được: anh ấy lặp đi lặp lại thông tin đó. Vì by là giới từ trong cấu trúc này, động từ theo sau phải ở dạng -ing: dùng by repeating, không dùng by repeat. To himself cho biết anh ấy tự lặp lại với chính mình chứ không nói với người khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by + dạng -ing của write: She memorized the address ____ it down.

Xem đáp án

by writing

But only 5 minutes later,

2:33

Nhưng chỉ 5 phút sau,

he forgot the test

2:34

anh ấy đã quên mất bài kiểm tra

had even taken place. Cụm từ

2:35

thậm chí đã từng diễn ra.

Cụm từ

had even taken place: sự kiện đã xảy ra trước khi anh ấy quên

Take place là một cụm từ cố định có nghĩa là “xảy ra” hoặc, với một hoạt động được tổ chức, là “được tiến hành”. Ở đây, the test là sự kiện đã xảy ra; không nên dịch riêng take và place. Had taken place ở thì quá khứ hoàn thành, cho thấy bài kiểm tra xảy ra trước thời điểm trong quá khứ khi anh ấy quên nó. Even tạo sự nhấn mạnh: anh ấy quên cả việc bài kiểm tra đã từng diễn ra.

Luyện tập

Chọn câu nói rằng cuộc phỏng vấn đã diễn ra trước khi Mia quên và nhấn mạnh rằng cô ấy quên cả việc nó đã từng diễn ra.

  1. Mia forgot that the interview would take place later.
  2. Mia had forgotten that the interview had even taken place.
  3. Mia had forgotten to take part in the interview.
Xem đáp án

Mia had forgotten that the interview had even taken place.

Neuroscientists had thought of memory Cụm từ

2:38

Các nhà khoa học thần kinh từng nghĩ về trí nhớ

as monolithic,

2:40

như một khối nguyên khối,

all of it essentially the same

2:41

tất cả về cơ bản là giống nhau

Cụm từ

think of X as Y: xem trí nhớ là một khối thống nhất

Think of X as Y có nghĩa là xem, hiểu hoặc phân loại X là Y. Trong câu này, X là memory và Y là monolithic, vì vậy các nhà khoa học thần kinh xem trí nhớ là một loại thống nhất thay vì nhiều hệ thống khác nhau. Theo nghĩa đen, monolithic liên quan đến một khối lớn duy nhất, nhưng ở đây từ này được dùng theo nghĩa bóng: một tổng thể đồng nhất và không bị phân chia. Phần tiếp theo, all of it essentially the same, xác nhận ý nghĩa đó.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc think of X as Y: Many people ____ failure ____ a chance to grow.

Xem đáp án

think of · as

and stored throughout the brain.

2:43

và được lưu trữ trên khắp não bộ.

Milner's results were not only Ngữ pháp

2:45

Kết quả của Milner không chỉ là

the first clue for the now familiar distinction Cụm từ

2:47

manh mối đầu tiên cho sự phân biệt quen thuộc ngày nay

between short-term and long-term memory,

2:49

giữa trí nhớ ngắn hạn và dài hạn,

Cụm từ

Sự phân biệt giữa trí nhớ ngắn hạn và trí nhớ dài hạn

Mẫu distinction between X and Y gọi tên sự khác biệt hoặc ranh giới phân tách hai sự vật hay khái niệm. Trong mẫu này, between đứng trước X và and đứng trước Y. Ở đây, X là short-term memory và Y là long-term memory. Cụm now familiar bổ nghĩa cho distinction. Nó cho biết sự phân biệt này hiện được biết đến rộng rãi; nó không có nghĩa là sự phân biệt đó đã quen thuộc ngay khi manh mối đầu tiên xuất hiện.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu cố định: The article explains the distinction ____ correlation ____ causation.

Xem đáp án

between · and

but showed that each uses

2:52

mà còn cho thấy mỗi loại sử dụng

different brain regions.

2:53

các vùng não khác nhau.

Ngữ pháp

were not only ... but showed: bổ sung phát hiện thứ hai

Not only ... but ... kết nối hai nhận định có cùng chủ ngữ và cho biết nhận định thứ hai bổ sung thêm một điểm quan trọng. Ở đây, kết quả của Milner là manh mối đầu tiên cho sự phân biệt giữa trí nhớ ngắn hạn và trí nhớ dài hạn; chúng cũng cho thấy hai loại trí nhớ sử dụng những vùng não khác nhau. Trong cấu trúc cặp này, but không biểu thị sự tương phản hay mâu thuẫn. Also thường xuất hiện sau but nhưng có thể được lược bỏ; câu gốc dùng but showed chứ không phải but also showed.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc not only ... but also: The new bus route ____ shortened the trip ____ made it cheaper.

Xem đáp án

not only · but also

We now know that memory formation Mạch ý

2:55

Ngày nay chúng ta biết rằng việc hình thành trí nhớ

involves several steps.

2:57

liên quan đến một số bước.

Mạch ý

We now know that ...: giới thiệu hiểu biết khoa học hiện tại

We now know that ... trình bày kết luận như một phần của kiến thức hiện tại, chứ không phải ý kiến cá nhân. Ở đây, we nói chung chỉ những điều cộng đồng khoa học và xã hội đã biết được, không phải một nhóm cụ thể trong video. Là một khung tổ chức thông tin, cụm này khép lại phần lịch sử nghiên cứu trước đó và mở ra phần giải thích theo hiểu biết hiện đại. Now nhấn mạnh sự thay đổi về kiến thức: trước đây điều này chưa được hiểu rõ, nhưng ngày nay đã có bằng chứng ủng hộ.

Luyện tập

Trong một phần giải thích khoa học, We now know that ... thường báo hiệu điều gì?

  1. Sự chuyển tiếp từ nghiên cứu trước đây sang hiểu biết hiện tại dựa trên bằng chứng.
  2. Một phỏng đoán cá nhân mà người nói vừa đưa ra.
  3. Một lời trích dẫn từ một nhà khoa học cụ thể.
Xem đáp án

Sự chuyển tiếp từ nghiên cứu trước đây sang hiểu biết hiện tại dựa trên bằng chứng.

After immediate sensory data is temporarily transcribed Ngữ pháp

2:59

Sau khi dữ liệu cảm giác tức thời được sao chép tạm thời

by neurons in the cortex,

3:02

bởi các tế bào thần kinh ở vỏ não,

it travels to the hippocampus,

3:04

nó di chuyển đến hồi hải mã,

Ngữ pháp

After ... is temporarily transcribed: sắp xếp một quy trình ở thể bị động

After mở đầu một mệnh đề thời gian nêu giai đoạn đầu tiên của quy trình. Mệnh đề chính it travels to the hippocampus xảy ra sau khi giai đoạn đó hoàn tất, vì vậy câu dẫn người nghe đi qua các bước theo đúng thứ tự. Is temporarily transcribed là thể bị động ở thì hiện tại đơn: sensory data nhận tác động. Thể bị động giữ trọng tâm ở điều xảy ra với dữ liệu; by neurons in the cortex sau đó nêu tác nhân thực hiện hành động.

Luyện tập

Dùng thể bị động hiện tại đơn của label để hoàn thành bước đầu tiên của quy trình: After the samples ____, they are placed in storage.

Xem đáp án

are labeled

where special proteins

3:06

nơi các protein đặc biệt

work to strengthen the cortical synaptic connections. Ghi chú

3:08

hoạt động để củng cố các kết nối tiếp hợp vỏ não.

Cụm từ

work to strengthen: mô tả chức năng của một cơ chế

Trong work to strengthen, work có nghĩa là “hoạt động” hoặc “tạo ra tác dụng”, không phải “làm một công việc được trả lương”. Chủ ngữ là special proteins, nên cụm này giải thích protein làm gì trong quá trình sinh học. Cấu trúc work to + động từ nguyên mẫu trình bày hành động hoặc kết quả mà một cơ chế góp phần tạo ra. Ở đây, to strengthen nêu rõ tác dụng: làm cho các kết nối xináp ở vỏ não mạnh hơn.

Luyện tập

Trong câu “This coating works to prevent rust,” “works to prevent” có nghĩa là gì?

  1. Có một công việc được trả lương để ngăn ngừa gỉ sét
  2. Hoạt động theo cách giúp ngăn ngừa gỉ sét
  3. Dành thời gian luyện tập việc ngăn ngừa gỉ sét
Xem đáp án

Hoạt động theo cách giúp ngăn ngừa gỉ sét

Văn hóa

the cortical synaptic connections: một cụm danh từ trong khoa học thần kinh

The cortical synaptic connections là một cụm danh từ trong khoa học thần kinh, có nghĩa là các kết nối xináp trong vỏ não. Cortical xác định vùng não, còn synaptic cho biết các kết nối này liên quan đến xináp, tức những vị trí mà nơron truyền tín hiệu. Trong câu này, củng cố các kết nối ấy có nghĩa là làm cho những mối liên kết mà nơron dùng để giao tiếp trở nên ổn định hoặc hiệu quả hơn. Đó là kiến thức nền tối thiểu cần thiết để liên hệ cụm từ này với quá trình củng cố trí nhớ; bản thân cụm từ không phải là tên của một loại trí nhớ.

Luyện tập

Trong câu này, “the cortical synaptic connections” chỉ điều gì?

  1. Các dây thần kinh trên bề mặt da
  2. Các kết nối xináp trong vỏ não
  3. Tên gọi của trí nhớ ngắn hạn
Xem đáp án

Các kết nối xináp trong vỏ não

If the experience was strong enough Ngữ pháp

3:11

Nếu trải nghiệm đủ mạnh

or we recall it periodically Cách dùng từ

3:13

hoặc chúng ta nhớ lại nó theo định kỳ

in the first few days,

3:15

trong vài ngày đầu tiên,

Ngữ pháp

If ... strong enough or ... recall it periodically: hai điều kiện thay thế

Mệnh đề if này đưa ra hai điều kiện thay thế cho kết quả trong mệnh đề chính: trải nghiệm đủ mạnh, hoặc chúng ta định kỳ nhớ lại nó trong vài ngày đầu. Liên từ or nối hai điều kiện bên trong mệnh đề if. Cấu trúc if A or B có nghĩa là A, B hoặc cả hai đều có thể đáp ứng điều kiện; cấu trúc này không yêu cầu A và B phải xảy ra cùng lúc.

Luyện tập

or có chức năng gì trong mệnh đề if này?

  1. Nó cho biết cả hai điều kiện đều bắt buộc.
  2. Nó giới thiệu kết quả của điều kiện.
  3. Nó đưa ra hai cách thay thế để đáp ứng điều kiện.
Xem đáp án

Nó đưa ra hai cách thay thế để đáp ứng điều kiện.

Cách dùng từ

recall it: truy xuất thông tin từ trí nhớ

Ở đây, recall có nghĩa là đưa một trải nghiệm trong quá khứ trở lại vùng ký ức có ý thức, tức là nhớ lại trải nghiệm đó. Đại từ it chỉ trải nghiệm được lấy ra từ trí nhớ. Trong ngữ cảnh học tập và nhận thức, recall tập trung vào việc truy xuất: tiếp cận thông tin đã được lưu trong trí nhớ. So với remember có nghĩa rộng hơn, recall có thể gợi đến hành động có chủ ý hoặc việc nhớ lại khi làm bài kiểm tra, dù recall không phải lúc nào cũng hàm ý sự nỗ lực.

Luyện tập

Động từ nào nhấn mạnh chính xác nhất việc truy xuất thông tin đã học từ trí nhớ trong lúc làm bài kiểm tra?

  1. remind
  2. remember
  3. recall
Xem đáp án

recall

the hippocampus then transfers Cụm từ

3:16

hồi hải mã sau đó sẽ chuyển

the memory back to the cortex

3:18

ký ức trở lại vỏ não

for permanent storage. Cụm từ

3:20

để lưu trữ vĩnh viễn.

Cụm từ

transfer ... back to ...: chuyển một thứ trở lại nơi trước đó

Transfer something back to somewhere có nghĩa là di chuyển hoặc gửi một thứ trở lại nơi nó từng ở trước đó. Trong câu này, the hippocampus thực hiện hành động, the memory là thứ được chuyển và the cortex là đích đến. Cấu trúc là transfer + tân ngữ + back to + đích đến. Back thêm ý nghĩa quay trở lại; nếu không có back, transfer ... to ... chỉ nêu đích đến chứ không cho biết đó là nơi trước đây. Then cho biết đây là bước tiếp theo trong quá trình.

Luyện tập

Điền cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là trở lại vị trí trước đó: The file had been moved out of the main folder. After the check, the system transferred it ____ the main folder.

Xem đáp án

back to

Cụm từ

for permanent storage: dùng for + danh từ để nêu mục đích

For permanent storage là cụm for + danh từ dùng để nêu mục đích hoặc công dụng dự kiến: ký ức được chuyển đi để có thể được lưu trữ lâu dài. Cấu trúc ngắn gọn này thường gặp trong các phần giải thích khoa học và kỹ thuật. Nó thường có thể được triển khai thành động từ nguyên mẫu hoặc mệnh đề chỉ mục đích, chẳng hạn như to store it permanently, nhưng cụm với for tập trung vào chức năng hơn là hành động.

Luyện tập

Trong câu The samples were labeled for easy identification., for easy identification thể hiện điều gì?

  1. Việc dán nhãn kéo dài bao lâu
  2. Nơi các mẫu được dán nhãn
  3. Mục đích của việc dán nhãn các mẫu
Xem đáp án

Mục đích của việc dán nhãn các mẫu

H.M.'s mind could form the initial impressions,

3:22

Tâm trí của H.M. có thể hình thành những ấn tượng ban đầu,

but without a hippocampus Ngữ pháp

3:25

nhưng nếu không có hồi hải mã

to perform this memory consolidation, Văn hóa

3:26

để thực hiện việc củng cố trí nhớ này,

Ngữ pháp

without a hippocampus to perform ...: without + danh từ + động từ nguyên mẫu có to

Ở đây, without a hippocampus cho biết điều gì đang thiếu. Động từ nguyên mẫu có to trong to perform this memory consolidation mô tả chức năng mà hồi hải mã bị thiếu thường đảm nhiệm. Cấu trúc without + danh từ + động từ nguyên mẫu có to liên kết trực tiếp người hoặc vật bị thiếu với nhiệm vụ cần đến người hoặc vật đó. Từ but đặt giới hạn này đối lập với thông tin trước đó rằng tâm trí của H.M. có thể hình thành những ấn tượng ban đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu và các từ trong ngoặc: ____, we had to stop searching. (without / a battery / to power / the flashlight)

Xem đáp án

Without a battery to power the flashlight

Văn hóa

memory consolidation: làm ổn định ký ức mới

Memory consolidation nghĩa là củng cố ký ức: đây là quá trình làm cho một ký ức mới hình thành và còn mong manh trở nên ổn định hơn để có thể được lưu giữ theo thời gian. Trong câu này, this memory consolidation nói đến việc làm ổn định những ấn tượng ban đầu vừa được nhắc tới. Thuật ngữ này gọi tên quá trình mà hồi hải mã cần hỗ trợ, chứ không phải thời điểm một ấn tượng bắt đầu hình thành.

Luyện tập

Tình huống nào minh họa rõ nhất cho memory consolidation?

  1. Thông tin mới trở nên ổn định hơn sau khi được học lần đầu.
  2. Một số điện thoại đã lưu được nhớ lại.
  3. Thông tin tiếp nhận được chuyển thành một dấu vết ký ức ban đầu.
Xem đáp án

Thông tin mới trở nên ổn định hơn sau khi được học lần đầu.

they eroded like messages Thành ngữ

3:29

chúng bị xói mòn như những tin nhắn

scrawled in sand.

3:30

được viết nguệch ngoạc trên cát.

Thành ngữ

eroded like messages scrawled in sand: phép so sánh về ký ức phai mờ

Ở đây, they chỉ những ký ức hoặc ấn tượng được nhắc đến ngay trước câu này. Phần bắt đầu bằng like tạo thành một phép so sánh: những dấu vết trong tâm trí dần bị bào mòn giống như chữ viết trên cát. Hình ảnh này biến sự mất mát ký ức trừu tượng thành điều có thể hình dung rõ ràng. Eroded nhấn mạnh một quá trình từ từ, còn scrawled in sand khiến những dấu vết ấy có vẻ mong manh và tạm thời; câu này không có nghĩa là ai đó thực sự viết thông điệp trên bãi biển.

Luyện tập

Phép so sánh này chủ yếu gợi ra điều gì về những ký ức đó?

  1. Chúng thực sự là những thông điệp để lại trên bãi biển.
  2. Chúng trở nên rõ ràng hơn vì đã được viết lại.
  3. Chúng mong manh và dần biến mất.
Xem đáp án

Chúng mong manh và dần biến mất.

But this was not the only memory distinction Milner found. Mạch ý

3:33

Nhưng đây không phải là điểm khác biệt duy nhất về trí nhớ mà Milner tìm thấy.

Mạch ý

But this was not the only ...: báo hiệu một phát hiện khác

Cấu trúc But this was not the only ... vừa hướng về nội dung phía trước vừa báo hiệu nội dung sắp tới. This chỉ sự phân biệt về trí nhớ vừa được thảo luận, còn not the only cho biết một sự phân biệt liên quan khác sẽ xuất hiện tiếp theo. Câu này tổ chức mạch giải thích chứ không bác bỏ phát hiện trước đó. But đánh dấu một bước chuyển: phát hiện đầu tiên vẫn đúng, nhưng phần thảo luận đang mở rộng ra ngoài phát hiện ấy.

Luyện tập

Câu này có chức năng gì trong phần giải thích?

  1. Câu này kết thúc chủ đề và nói rằng không còn nội dung nào khác.
  2. Câu này nối sự phân biệt trước đó với một sự phân biệt khác sẽ xuất hiện tiếp theo.
  3. Câu này bác bỏ sự phân biệt về trí nhớ trước đó là sai.
Xem đáp án

Câu này nối sự phân biệt trước đó với một sự phân biệt khác sẽ xuất hiện tiếp theo.

In a now-famous experiment,

3:36

Trong một thí nghiệm nổi tiếng hiện nay,

she asked H.M.

3:37

cô ấy yêu cầu H.M.

to trace a third star

3:39

vẽ lại một ngôi sao thứ ba

in the narrow space

3:41

trong không gian hẹp

between the outlines Cách dùng từ

3:42

giữa các đường viền

of two concentric ones,

3:43

của hai ngôi sao đồng tâm,

Cách dùng từ

between the outlines of two concentric ones: giữa đường viền của hai hình đồng tâm

Cụm từ này xác định một vật nằm trong khoảng hẹp giữa ranh giới của hai hình. Outlines là các đường bên ngoài, còn concentric có nghĩa là hai hình có chung tâm, dù kích thước của chúng có thể khác nhau. Ones thay thế cho một danh từ đếm được số nhiều đã được xác định trong ngữ cảnh trước, chẳng hạn như shapes hoặc stars. Ở đây, từ này giúp người nói nhắc đến hai hình đồng tâm mà không lặp lại danh từ đó.

Luyện tập

Cụm từ được tô nổi xác định một vật nằm ở đâu?

  1. Tại tâm của hai hình có cùng kích thước
  2. Trong khoảng giữa hai hình có tâm khác nhau
  3. Trong khoảng giữa ranh giới của hai hình có chung tâm
Xem đáp án

Trong khoảng giữa ranh giới của hai hình có chung tâm

while he could only see his paper Ngữ pháp

3:45

trong khi anh ấy chỉ có thể nhìn thấy giấy

and pencil through a mirror.

3:47

và bút chì của mình qua một chiếc gương.

Ngữ pháp

while ... could only see ... through a mirror: một hạn chế diễn ra đồng thời

Ở đây, while giới thiệu một điều kiện nền vẫn đúng trong lúc thực hiện nhiệm vụ chính. Trong câu này, nó có nghĩa thời gian là “trong khoảng thời gian mà”, không phải nghĩa tương phản là “trong khi đó”. Cụm could only see his paper and pencil through a mirror cho biết tầm nhìn của anh ấy bị hạn chế: anh ấy không thể nhìn trực tiếp vào giấy và bút chì mà phải dùng hình ảnh phản chiếu. Toàn bộ mệnh đề giải thích một hạn chế tồn tại đồng thời với nhiệm vụ.

Luyện tập

while thể hiện mối quan hệ nào trong câu này?

  1. Một điều kiện diễn ra cùng lúc với nhiệm vụ chính
  2. Sự tương phản mạnh giữa hai ý kiến
  3. Một kết quả xảy ra sau nhiệm vụ
Xem đáp án

Một điều kiện diễn ra cùng lúc với nhiệm vụ chính

Like anyone else performing Ngữ pháp

3:49

Giống như bất kỳ ai khác thực hiện

such an awkward task

3:50

một nhiệm vụ vụng về như vậy

for the first time,

3:51

lần đầu tiên,

he did horribly.

3:52

anh ấy làm rất tệ.

Ngữ pháp

Like anyone else performing ... for the first time: giống như bất kỳ ai khác làm việc đó lần đầu

Like anyone else performing such an awkward task for the first time có nghĩa là theo cách giống như bất kỳ người nào khác đang thực hiện nhiệm vụ này lần đầu. Ở đây, like mở đầu một phép so sánh; nó không phải động từ mang nghĩa thích. Cụm -ing performing such an awkward task for the first time bổ nghĩa cho anyone else và xác định những người được dùng để so sánh. Việc đặt toàn bộ phần so sánh trước mệnh đề chính khiến kết quả kém của anh ấy được nhìn nhận như một điều bình thường trong lần thử đầu tiên.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của drive để hoàn thành phép so sánh: Like anyone else ____ a manual-transmission car for the first time, Noah made a few mistakes.

Xem đáp án

driving

But surprisingly,

3:54

Nhưng đáng ngạc nhiên,

he improved over repeated trials, Cụm từ

3:55

anh ấy đã tiến bộ qua những lần thử lặp đi lặp lại,

even though he had no memory Ngữ pháp

3:57

mặc dù anh ấy không có ký ức gì

of previous attempts.

3:59

về những lần thử trước đó.

Cụm từ

improved over repeated trials: tiến bộ qua nhiều lần thử lặp lại

Trong he improved over repeated trials, over đánh dấu khoảng thời gian mà sự thay đổi diễn ra: kết quả của anh ấy tốt dần lên khi chuỗi lần thử tiếp tục. Nó không mang nghĩa ở phía trên về mặt vị trí. Repeated trials có nghĩa là nhiều lần thử hoặc kiểm tra. Toàn bộ cụm từ thể hiện một xu hướng thay đổi qua các lần thử, chứ không phải một lần tiến bộ duy nhất chỉ xảy ra sau khi tất cả thử nghiệm kết thúc.

Luyện tập

Trong Her accuracy improved over six practice sessions, over diễn đạt điều gì?

  1. Sự tiến bộ nằm phía trên các buổi luyện tập về mặt vị trí.
  2. Sự tiến bộ chỉ xảy ra sau khi cả sáu buổi đã kết thúc.
  3. Sự tiến bộ phát triển trong suốt chuỗi buổi luyện tập.
Xem đáp án

Sự tiến bộ phát triển trong suốt chuỗi buổi luyện tập.

Ngữ pháp

even though he had no memory of previous attempts: nhượng bộ trước một sự thật

Even though mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: nó đưa ra một sự thật thường khiến kết quả trở nên bất ngờ. Ở đây, việc không nhớ những lần thử trước dường như không phù hợp với việc tiến bộ, nhưng mệnh đề chính trước đó cho biết anh ấy vẫn tiến bộ. Trong phụ đề này, riêng mệnh đề đó không tạo thành một câu hoàn chỉnh. Nó phụ thuộc vào kết quả được nêu trước, và even làm tăng mức độ nhấn mạnh của though: trở ngại là có thật nhưng không ngăn kết quả xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng liên từ nhượng bộ gồm hai từ dùng để nêu một trở ngại có thật: ____ Maya had never used the software before, she learned it quickly.

Xem đáp án

Even though

His unconscious motor centers Thành ngữ

4:00

Các trung tâm vận động vô thức của anh ấy

remembered what the conscious mind had forgotten.

4:02

đã nhớ những gì tâm trí có ý thức đã quên.

Thành ngữ

motor centers remembered what the conscious mind had forgotten: nhân hóa và đối lập

Câu này nhân hóa hai hệ thống não bộ bằng cách khiến unconscious motor centers và conscious mind hành động như những người có thể nhớ hoặc quên. Remembered không khẳng định rằng một vùng não đã chủ động nhớ lại các lần thử. Nó có nghĩa là việc luyện tập để lại ảnh hưởng lâu dài đối với chuyển động hoặc kỹ năng. Sự đối lập song song trong motor centers remembered what the conscious mind had forgotten phân biệt việc học kỹ năng vẫn được giữ lại với khả năng hồi tưởng có ý thức. Mệnh đề what có nghĩa là sự việc hoặc thông tin mà tâm trí có ý thức đã quên.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng nhất phép nhân hóa trong câu?

  1. Các vùng não của anh ấy đã có ý thức trò chuyện với nhau về những lần thử trước.
  2. Hệ thống học kỹ năng của anh ấy vẫn giữ được ảnh hưởng của việc luyện tập, mặc dù anh ấy không thể chủ động nhớ lại các lần thử.
  3. Anh ấy nhớ rõ từng lần thử nhưng lại quên cách thực hiện động tác.
Xem đáp án

Hệ thống học kỹ năng của anh ấy vẫn giữ được ảnh hưởng của việc luyện tập, mặc dù anh ấy không thể chủ động nhớ lại các lần thử.

What Milner had discovered Ngữ pháp

4:06

Những gì Milner đã khám phá ra

was that the declarative memory Văn hóa

4:07

là trí nhớ tường thuật

of names, dates, and facts

4:09

về tên, ngày tháng và sự kiện

Văn hóa

trí nhớ khai báo về tên, ngày tháng và sự kiện thực tế

Trí nhớ khai báo là trí nhớ về thông tin mà bạn có thể chủ động hồi tưởng và thường có thể diễn đạt bằng lời. Cụm of names, dates, and facts nêu rõ nội dung: tên, ngày tháng và sự kiện thực tế đều là thông tin một người có thể nói ra. Trong nghiên cứu về trí nhớ, loại này thường được tóm tắt là “biết cái gì”. Nó khác với trí nhớ thủ tục, loại hỗ trợ việc “biết cách” thực hiện một kỹ năng.

Luyện tập

Ví dụ nào chủ yếu sử dụng declarative memory?

  1. Tự động chơi một âm giai piano đã luyện tập
  2. Nhớ rằng Ottawa là thủ đô của Canada
  3. Giữ thăng bằng khi đi xe đạp
Xem đáp án

Nhớ rằng Ottawa là thủ đô của Canada

is different from

4:11

thì khác với

Ngữ pháp

What Milner had discovered was that ...: cấu trúc chẻ giả nhấn mạnh nội dung phát hiện

What Milner had discovered có nghĩa là “điều Milner đã khám phá ra” và làm chủ ngữ. Về ngữ pháp, đây là một mệnh đề quan hệ tự do. Cụm was that ... xác định nội dung của “điều” đó bằng mệnh đề theo sau, khiến toàn bộ mẫu What X discovered was that Y trở thành một câu chẻ giả. Cấu trúc này để nội dung phát hiện chính ở phía sau và đặt trọng tâm thông tin vào Y. Ở đây, nó báo hiệu rằng một kết luận sắp được đưa ra chứ không phải đặt câu hỏi; What không phải từ để hỏi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc nhấn mạnh What ... was that ... ở thì quá khứ: What the researchers discovered ____ ____ regular breaks improved accuracy.

Xem đáp án

was · that

the procedural memory Văn hóa

4:12

trí nhớ thủ tục

of riding a bicycle

4:14

như việc đi xe đạp

or signing your name.

4:15

hoặc ký tên của bạn.

Văn hóa

trí nhớ thủ tục về việc đi xe đạp hoặc ký tên

Trí nhớ thủ tục là trí nhớ về cách thực hiện một kỹ năng hoặc hành động đã học. Đi xe đạp và ký tên là những ví dụ vì việc luyện tập khiến chuỗi động tác trở nên quen thuộc, thường không cần nhớ lại từng bước một cách có ý thức. Cụm từ này phân biệt loại trí nhớ đó với trí nhớ về sự kiện hoặc thông tin thực tế. Sự khác biệt này giải thích vì sao một người có thể tiến bộ trong một nhiệm vụ đã luyện tập ngay cả khi không nhớ có ý thức về những lần luyện tập trước.

Luyện tập

Ví dụ nào thể hiện rõ nhất trí nhớ thủ tục?

  1. Nhớ ngày diễn ra một chuyến đi của trường
  2. Nhớ lại số điện thoại của một người bạn
  3. Buộc dây giày mà không cần nghĩ về từng chuyển động
Xem đáp án

Buộc dây giày mà không cần nghĩ về từng chuyển động

And we now know that procedural memory

4:17

Và ngày nay chúng ta biết rằng trí nhớ thủ tục

relies more on the basal ganglia Ghi chú

4:19

dựa nhiều hơn vào hạch nền

and cerebellum,

4:21

và tiểu não,

Cụm từ

relies more on: phụ thuộc nhiều hơn vào

Rely on có nghĩa là “phụ thuộc vào” hoặc “cần như một nguồn hỗ trợ”. Trong relies more on, more so sánh mức độ phụ thuộc: trí nhớ thủ tục phụ thuộc vào hạch nền và tiểu não ở mức độ lớn hơn. Sự so sánh này không có nghĩa đó là những vùng não duy nhất tham gia. Nó cho thấy các vùng này tương đối quan trọng hơn những hệ thống đang được đem ra đối chiếu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu đã học: Compared with the old design, the new system ____ solar power.

Xem đáp án

relies more on

Văn hóa

hạch nền và tiểu não

Hạch nền và tiểu não là những cấu trúc não tham gia vào vận động, thói quen và các kỹ năng đã học. Việc nêu tên chúng trong câu này cho thấy trí nhớ quy trình phụ thuộc vào những hệ thống não khác với hệ thống có liên hệ chặt chẽ với quá trình hình thành ký ức mới về sự kiện và thông tin thực tế. Vì các cấu trúc này không thuộc phần bị tổn thương đang được nói đến, việc học kỹ năng vẫn có thể tiến bộ dù khả năng hình thành những loại ký ức mới khác bị suy giảm nghiêm trọng.

Luyện tập

Tại sao người nói nhắc đến basal ganglia and cerebellum ở đây?

  1. Để khẳng định H.M. có thể nhớ mọi sự kiện và thông tin thực tế
  2. Để xác định các cấu trúc não hỗ trợ trí nhớ quy trình
  3. Để nói rằng thí nghiệm chỉ đo thị giác
Xem đáp án

Để xác định các cấu trúc não hỗ trợ trí nhớ quy trình

structures that were intact Cách dùng từ

4:22

những cấu trúc vẫn còn nguyên vẹn

in H.M.'s brain.

4:24

trong não của H.M.

Cách dùng từ

những cấu trúc vẫn còn nguyên vẹn

Trong cụm này, intact có nghĩa là không bị tổn thương và vẫn còn nguyên vẹn. Mệnh đề quan hệ that were intact bổ nghĩa cho structures và xác định những phần trong não của H.M. không bị tổn thương. Cách diễn đạt này liên hệ các cấu trúc não được bảo toàn với một khả năng mà chúng vẫn có thể hỗ trợ; nó không nói rằng mọi phần của não đều không bị ảnh hưởng.

Luyện tập

structures that were intact có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Những cấu trúc đã bị loại bỏ
  2. Những cấu trúc hoạt động đặc biệt mạnh
  3. Những cấu trúc không bị tổn thương
Xem đáp án

Những cấu trúc không bị tổn thương

This distinction between knowing that Mạch ý

4:25

Sự phân biệt giữa việc biết 'cái gì'

and knowing how

4:27

và biết 'làm thế nào' này

has underpinned all memory research since. Cách dùng từ

4:29

đã củng cố mọi nghiên cứu về trí nhớ kể từ đó.

Mạch ý

between knowing that and knowing how: kiến thức sự thật và khả năng thực hành

Khung between ... and ... đặt hai loại kiến thức có cấu trúc song song cạnh nhau để so sánh. knowing that chỉ kiến thức về sự thật hoặc mệnh đề, tức thông tin có thể phát biểu thành lời; knowing how chỉ phương pháp hoặc khả năng cần thiết để thực hiện một kỹ năng. Việc lặp lại knowing và chỉ đổi that thành how giúp cô đọng một sự phân biệt lớn thành cặp đối chiếu dễ nhớ: có thông tin khác với có khả năng thực sự làm một việc.

Luyện tập

Hoàn thành phép đối chiếu bằng hai cụm knowing song song: There is a difference between ____ the alarm is armed and ____ to switch it off.

Xem đáp án

knowing that · knowing how

Cách dùng từ

has underpinned ... since: ảnh hưởng nền tảng kéo dài theo thời gian

Ở đây, underpin có nghĩa là “tạo sự hỗ trợ cơ bản hoặc làm nền tảng cho một điều gì đó”. Sự phân biệt này được trình bày như một ý tưởng mà các nghiên cứu về trí nhớ sau đó được xây dựng dựa trên, chứ không phải một vật đỡ nghiên cứu theo nghĩa vật lý. has underpinned ở thì hiện tại hoàn thành. Ảnh hưởng mang tính nền tảng này bắt đầu tại một thời điểm trước đó và tiếp tục trong giai đoạn sau, bao gồm cả thời điểm tham chiếu hiện tại. since ở cuối câu có nghĩa là “kể từ đó”; sự kiện khởi đầu được cung cấp bởi ngữ cảnh trước.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại hoàn thành của underpin: This principle ____ the safety policy since 2015.

Xem đáp án

has underpinned

H.M. died at the age of 82,

4:32

H.M. qua đời ở tuổi 82,

after a mostly peaceful life

4:35

sau một cuộc sống hầu như yên bình

in a nursing home.

4:36

trong một viện dưỡng lão.

Over the years,

4:38

Trong nhiều năm qua,

he had been examined by more than 100 neuroscientists, Ngữ pháp

4:38

anh ấy đã được hơn 100 nhà khoa học thần kinh kiểm tra,

Ngữ pháp

had been examined by...: thể bị động quá khứ hoàn thành

Had been examined là thể bị động của thì quá khứ hoàn thành: had been + quá khứ phân từ. Cấu trúc này đặt he vào vai người nhận việc kiểm tra hoặc nghiên cứu, còn by more than 100 neuroscientists nêu những người thực hiện hành động đó. Thì quá khứ hoàn thành nhìn lại một sự việc từ một thời điểm muộn hơn trong quá khứ. Ở đây, nó tổng kết những lần kiểm tra đã tích lũy đến thời điểm đó; over the years nhấn mạnh khoảng thời gian dài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thể bị động quá khứ hoàn thành của examine: By 2010, the patient ____ by several research teams.

Xem đáp án

had been examined

making his the most studied mind Ngữ pháp

4:42

khiến tâm trí của anh ấy trở thành tâm trí được nghiên cứu nhiều nhất

in history.

4:44

trong lịch sử.

Ngữ pháp

making his...: mệnh đề kết quả với đại từ sở hữu

Mệnh đề phân từ hiện tại making his the most studied mind in history nêu kết quả của phát biểu đứng trước. Trong cấu trúc make + tân ngữ + bổ ngữ cho tân ngữ, bổ ngữ cho biết tân ngữ trở thành gì hoặc được xem là gì; ở đây, bổ ngữ là the most studied mind in history. His ở đây là đại từ sở hữu thay cho his mind. Cách nói rút gọn này tránh lặp lại mind; dạng đầy đủ có nghĩa là making his mind the most studied mind in history. Thay his bằng him sẽ khiến bản thân người đó, chứ không phải trí óc của ông, trở thành tân ngữ, nên trọng tâm của cấu trúc bị thay đổi.

Luyện tập

Câu nào dùng đại từ sở hữu thay cho Maya's design trong cùng một cấu trúc nêu kết quả?

  1. The judges selected Maya's design, making she the winner.
  2. The judges selected Maya's design, making hers the winner.
  3. The judges selected Maya's design, making her the winner.
Xem đáp án

The judges selected Maya's design, making hers the winner.

Upon his death, Cụm từ

4:45

Sau khi anh ấy qua đời,

Cụm từ

Upon his death: cách chỉ thời gian trang trọng với upon + cụm danh từ

Upon his death là cụm từ chỉ thời gian mang tính trang trọng, được tạo bởi upon + cụm danh từ. Ở đây, cụm này có nghĩa là “khi ông qua đời” hoặc “sau khi ông qua đời” và xác định thời điểm của sự việc được nêu trong mệnh đề tiếp theo. Mẫu này diễn đạt một sự kiện dưới dạng cụm danh từ: upon arrival, upon completion, upon his death. Nếu dùng một mệnh đề đầy đủ, hãy chọn when hoặc after: when he died / after he died.

Luyện tập

Sắp xếp các từ đã cho để hoàn thành cụm từ chỉ thời gian trang trọng: upon / death / his. ____, the instructions in his will took effect.

Xem đáp án

Upon his death

his brain was preserved and scanned Ngữ pháp

4:46

bộ não của anh ấy đã được bảo quản và quét

before being cut into over 2,000 individual slices

4:48

trước khi được cắt thành hơn 2.000 lát mỏng riêng biệt

Ngữ pháp

was preserved and scanned before being cut: thứ tự quy trình ở thể bị động

Was preserved and scanned phối hợp hai hành động bị động dưới cùng một trợ động từ was. His brain là đối tượng chịu tác động, còn những người thực hiện các bước đó không được nhắc đến. Before being cut into ... là cụm thời gian bị động rút gọn. Chủ ngữ được hiểu ngầm của nó cũng là his brain, và before xác định thứ tự: việc bảo quản và quét diễn ra trước; việc cắt thành các lát diễn ra sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động rút gọn của display: The sculpture was cleaned and photographed before ____ in the gallery.

Xem đáp án

being displayed

and photographed to form a digital map

4:52

và được chụp ảnh để tạo thành một bản đồ kỹ thuật số

down to the level of individual neurons, Cụm từ

4:54

xuống đến cấp độ của từng tế bào thần kinh,

Cụm từ

down to the level of individual neurons: đạt đến quy mô chi tiết nhất được nêu

Down to the level of individual neurons mô tả mức độ chi tiết hoặc chính xác của bản đồ kỹ thuật số: các chi tiết đạt đến quy mô của từng nơron. Ở đây, down không chỉ chuyển động đi xuống về mặt vật lý. Nó đánh dấu sự chuyển từ quy mô rộng sang một cấp độ nhỏ hơn và chi tiết hơn, theo cấu trúc down to the level of + cụm danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là mức độ chi tiết đạt đến cấp độ được nêu: The archive records every change ____ individual keystrokes.

Xem đáp án

down to the level of

all in a live broadcast Ngữ pháp

4:57

tất cả đều được phát sóng trực tiếp

watched by 400,000 people.

4:59

với 400.000 người theo dõi.

Ngữ pháp

a live broadcast watched by 400,000 people: phần bổ nghĩa bị động sau danh từ

Trong all in a live broadcast, all tóm gọn các hành động đã nêu trước đó, còn in a live broadcast cho biết chúng được trình bày ở đâu hoặc theo cách nào. Watched by 400,000 people là một mệnh đề phân từ quá khứ đặt sau a live broadcast. Nó bổ nghĩa cho broadcast theo quan hệ bị động và có thể được triển khai thành a live broadcast that was watched by 400,000 people. Phần bổ nghĩa sau danh từ ngắn gọn này cho biết ai đã xem buổi phát sóng, chứ không phải buổi phát sóng đã xem thứ gì.

Luyện tập

Lựa chọn nào triển khai đúng watched by 400,000 people trong cụm danh từ a live broadcast watched by 400,000 people?

  1. a live broadcast that was watched by 400,000 people
  2. a live broadcast that watched 400,000 people
  3. 400,000 people who were watched by a live broadcast
Xem đáp án

a live broadcast that was watched by 400,000 people

Though H.M. spent most of his life forgetting things, Mạch ý

5:02

Mặc dù H.M. đã dành phần lớn cuộc đời để quên đi mọi thứ,

he and his contributions

5:04

anh ấy và những đóng góp của anh ấy

to our understanding of memory

5:06

cho sự hiểu biết của chúng ta về trí nhớ

will be remembered for generations to come. Cụm từ

5:07

sẽ được các thế hệ mai sau ghi nhớ.

Mạch ý

Though H.M. spent most of his life forgetting things ... will be remembered để tạo sự tương phản ở phần kết

Though mở đầu một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ: phần này thừa nhận rằng H.M. đã dành phần lớn cuộc đời để quên đi mọi thứ. Mệnh đề chính mới chứa ý trọng tâm của câu: ông và những đóng góp của ông sẽ được ghi nhớ. Việc đặt forgetting trước remembered tạo ra một sự đảo ngược có chủ ý. Cấu trúc Though A, B cho phép người viết thừa nhận một sự thật có vẻ dẫn đến một kết luận, rồi dùng B để đưa ra kết luận quan trọng hơn và trái với dự đoán đó. Ở đây, sự tương phản giúp phần kết trở nên trọn vẹn.

Luyện tập

Mô tả nào giải thích đúng nhất cách Though tổ chức thông tin trong câu?

  1. Câu trình bày sự hay quên của H.M. và những đóng góp khoa học của ông như hai sự kiện theo thứ tự thời gian.
  2. Câu trước hết thừa nhận rằng H.M. đã quên mọi thứ suốt đời, sau đó dùng mệnh đề chính để đảo ngược dự đoán ấy và nhấn mạnh ý nghĩa lâu dài của ông.
  3. Câu cho rằng sự hay quên của H.M. khiến các thế hệ tương lai quên những đóng góp của ông.
Xem đáp án

Câu trước hết thừa nhận rằng H.M. đã quên mọi thứ suốt đời, sau đó dùng mệnh đề chính để đảo ngược dự đoán ấy và nhấn mạnh ý nghĩa lâu dài của ông.

Cụm từ

for generations to come: qua nhiều thế hệ mai sau

for generations to come có nghĩa là qua nhiều thế hệ trong tương lai. to come đứng sau generations và mang nghĩa những thế hệ vẫn chưa đến. Khi đi với will be remembered, cụm bắt đầu bằng for cho biết việc được ghi nhớ sẽ kéo dài bao lâu. Cụm này nói rằng hết thế hệ này đến thế hệ khác sẽ tiếp tục ghi nhớ, chứ không phải phải sau vài thế hệ thì mới bắt đầu được nhớ đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định mang nghĩa qua nhiều thế hệ tương lai: Her courage will be remembered ____.

Xem đáp án

for generations to come