Tử tế có tốt cho bạn không? - 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
920 từ 162 từ/phút

Tổng quan video: Chương trình lý giải vì sao lòng tốt mang lại cảm giác được tưởng thưởng cho cả người cho lẫn người nhận, đồng thời chất vấn quan niệm rằng lòng trắc ẩn không thực tế trong chính trị. Nghiên cứu liên hệ hành động tử tế với cảm giác ấm áp bên trong; lãnh đạo giàu lòng trắc ẩn đòi hỏi can đảm, và nụ cười đứng đầu một khảo sát toàn cầu. Các điểm tiếng Anh chính: 1. a random act of kindness. — Cụm từ công thức và kết hợp từ: Hiểu đây là một cụm hoàn chỉnh chỉ hành động nhỏ, tự phát nhằm giúp đỡ hoặc làm ai đó vui, thay vì diễn giải riêng từng từ. Bạn có thể dùng cụm này khi nói về sự hào phóng thường ngày và ảnh hưởng của nó. 2. because giving can cost something of ourselves — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Nhận ra cost không chỉ nói đến tiền bạc mà còn có thể chỉ thời gian, năng lượng, sự thoải mái hoặc nguồn lực cảm xúc mà ta phải bỏ ra. Điều này giúp bạn theo dõi những giải thích trừu tượng về việc cho đi tuy có vẻ trái trực giác nhưng vẫn tạo cảm giác được đền đáp. 3. we have this idea that — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Dùng khung câu này để nêu một niềm tin phổ biến đồng thời thể hiện khoảng cách phê phán với niềm tin đó. Cách nói này hữu ích khi giới thiệu một định kiến xã hội, chẳng hạn cho rằng lòng trắc ẩn là yếu đuối, trước khi chất vấn hoặc điều chỉnh nó.

Nội dung bài học

6 Minute English from BBCLearningEnglish.com.

0:00

6 Minute English từ BBCLearningEnglish.com.

Hello, this is 6 Minute English from BBC learning English.

0:08

Xin chào, đây là 6 Minute English từ BBC learning English.

I'm Sam.

0:11

Tôi là Sam.

And I'm Neil.

0:12

Và tôi là Neil.

In this program, we're discussing something we've heard a lot about during the pandemic, kindness. Mạch ý

0:13

Trong chương trình này, chúng ta đang thảo luận về một thứ mà chúng ta đã nghe rất nhiều trong thời kỳ đại dịch, đó là sự tử tế.

Mạch ý

Dùng In this program, we're discussing... để giới thiệu chủ đề

In this program xác định phạm vi: người nói đang nhắc đến chương trình hoặc tập hiện tại. Sau đó, we're discussing nêu chủ đề để người nghe biết phần còn lại của chương trình sẽ tập trung vào điều gì. Mẫu có thể dùng lại là In this + bối cảnh, we're discussing + chủ đề. Mẫu này tổ chức phần mở đầu theo hai bước: trước tiên xác định chương trình hoặc sự kiện, sau đó thông báo chủ đề.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu chủ đề của chương trình hiện tại một cách tự nhiên?

  1. This program was recorded on Tuesday.
  2. In this program, we're discussing kindness.
  3. After this program, we played outside.
Xem đáp án

In this program, we're discussing kindness.

When was the last time you did something kind for someone else, Sam? Ngữ pháp

0:18

Lần cuối cùng bạn làm điều gì đó tử tế cho người khác là khi nào, Sam?

Ngữ pháp

Dùng When was the last time you did something...? để hỏi về lần gần nhất

When was the last time + chủ ngữ + động từ quá khứ...? hỏi về lần gần nhất một hành động xảy ra. Trong câu này, you did something chỉ một hành động đã hoàn thành. Câu hỏi này thường không chỉ yêu cầu một ngày cụ thể mà còn gợi người nghe nhớ lại và kể về một trải nghiệm gần đây. Giữ nguyên phần mở đầu rồi thay chủ ngữ và hành động để hỏi về trải nghiệm khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi về lần ghé thăm bảo tàng gần nhất: ____ you visited a museum?

Xem đáp án

When was the last time

Hmm.

0:22

Hmm.

I gave my mom flowers last week.

0:23

Tôi đã tặng mẹ tôi những bông hoa vào tuần trước.

Ah, that was kind.

0:25

Ah, điều đó thật tử tế.

How did it feel?

0:26

Nó có cảm giác như thế nào?

It felt good knowing I'd made her happy. Ngữ pháp

0:27

Cảm thấy rất tuyệt khi biết mình đã làm mẹ vui.

Ngữ pháp

It felt good knowing I'd made...: dùng mệnh đề -ing để nêu nguồn gốc cảm xúc

It felt good knowing... có nghĩa là “Tôi cảm thấy vui vì biết hoặc nhận ra rằng...”. Ở đây, knowing mở đầu một mệnh đề -ing giải thích ngắn gọn nguồn gốc của cảm xúc; chủ ngữ được hiểu ngầm của knowing cũng là I. Trong I'd made her happy, I'd có nghĩa là I had. Thì quá khứ hoàn thành cho thấy việc làm cô ấy vui xảy ra trước cảm giác vui hoặc trước lúc nghĩ lại về việc đó.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề knowing một cách tự nhiên để giải thích cảm giác vui và cho thấy việc giúp đỡ xảy ra trước?

  1. It felt good know I'd helped my neighbour.
  2. It felt good knowing I'd help my neighbour.
  3. It felt good knowing I'd helped my neighbour.
Xem đáp án

It felt good knowing I'd helped my neighbour.

Right.

0:29

Đúng vậy.

It's something that psychologists are starting to prove scientifically,

0:30

Đó là điều mà các nhà tâm lý học đang bắt đầu chứng minh một cách khoa học,

but that most of us knew all along. Cụm từ

0:34

nhưng là điều mà hầu hết chúng ta đã biết từ lâu.

Cụm từ

all along: đúng hoặc đã được biết ngay từ đầu

All along có nghĩa là “ngay từ đầu, dù mọi người có thể chỉ nhận ra hoặc nói ra điều đó về sau”. Trong knew all along, cụm này cho biết đa số mọi người đã biết sự thật trước khi các nhà tâm lý học bắt đầu chứng minh nó bằng khoa học. Cụm từ này thường tạo cảm giác hé lộ hoặc đính chính nhẹ: một điều có vẻ mới nhưng thật ra đã được biết, được lên kế hoạch hoặc đã đúng từ trước.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng người nói chỉ về sau mới phát hiện mẩu giấy đã ở đó ngay từ đầu?

  1. The missing note was under the book from time to time.
  2. The missing note was under the book all along.
  3. The missing note was under the book for a long time.
Xem đáp án

The missing note was under the book all along.

We feel just as good being kind to someone else as when someone is kind to us. Ngữ pháp

0:36

Chúng ta cảm thấy tốt khi đối xử tử tế với người khác cũng giống như khi ai đó tử tế với chúng ta.

Ngữ pháp

just as good ... as để so sánh ngang bằng

Just as good ... as là cấu trúc so sánh ngang bằng. Cấu trúc này cho biết hai tình huống đem lại mức độ cảm thấy dễ chịu như nhau; just nhấn mạnh rằng hai mức độ thực sự bằng nhau. Trong câu, tình huống thứ nhất, being kind to someone else, nằm giữa good và as thứ hai. As thứ hai dẫn vào tình huống dùng để so sánh là when someone is kind to us. Mẫu có thể áp dụng cho câu khác là just as + tính từ + as.

Luyện tập

Dùng just as ... as để hoàn thành phép so sánh ngang bằng: The school play was ____ funny ____ the movie.

Xem đáp án

just as · as

It reminds me of something called a random act of kindness. Cụm từ

0:41

Điều đó làm tôi nhớ đến một thứ gọi là hành động tử tế ngẫu nhiên (random act of kindness).

Cụm từ

a random act of kindness: một hành động tử tế nhỏ và tự phát

A random act of kindness là một hành động tử tế nhỏ, thường được thực hiện không có sắp xếp trước hoặc không do nghĩa vụ, dành cho người không ngờ tới điều đó. Mục đích là giúp đỡ hoặc làm người ấy vui hơn chứ không phải để nhận lại điều gì. Hãy hiểu cả cụm là một cụm danh từ đếm được: one random act of kindness, two random acts of kindness. Ở đây, random có nghĩa là tự phát hoặc bất ngờ, không phải cẩu thả hay vô nghĩa.

Luyện tập

Dùng cụm từ trong bài học để chỉ một việc tốt nhỏ và bất ngờ: Holding the door for a stranger can be ____.

Xem đáp án

a random act of kindness

Have you heard of that, Neil?

0:45

Bạn đã nghe về điều đó chưa, Neil?

Yes.

0:47

Vâng.

Things like helping a stranger cross the road, Mạch ý

0:47

Những việc như giúp người lạ qua đường,

small everyday things people do to help others for no other reason than to make them happy. Ngữ pháp

0:50

những việc nhỏ nhặt hằng ngày mọi người làm để giúp đỡ người khác mà không vì lý do nào khác ngoài việc làm họ vui.

Mạch ý

Things like: giới thiệu các ví dụ cụ thể

Things like báo cho người nghe biết rằng một hoặc nhiều ví dụ cụ thể sắp được nêu ra. Cụm này biến một ý chung thành điều dễ hình dung hơn. Ở đây, cụm này giới thiệu helping a stranger cross the road như một ví dụ về hành động giúp đỡ nhỏ. Vì like dùng để nêu ví dụ, người nói không khẳng định rằng đây là danh sách đầy đủ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài dùng để giới thiệu ví dụ: ____ drawing a map and packing water can help you get ready for a hike.

Xem đáp án

Things like

Ngữ pháp

for no other reason than to...: nêu động cơ duy nhất

for no other reason than to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là hành động chỉ có một động cơ, không có mục đích bổ sung hay ẩn giấu nào. Trong câu này, to make them happy nêu lý do duy nhất của việc giúp đỡ. Cấu trúc này nhấn mạnh hơn một cụm chỉ mục đích đơn giản với to..., vì nó chủ động loại trừ mọi lý do khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm đầy đủ trong bài mang nghĩa chỉ có một động cơ: Everyone thought Maya wanted a favor, but she baked the cookies ____ to cheer up her new neighbor.

Xem đáp án

for no other reason than

Yes, and one of the main benefits of being kind is that we feel the kindness in ourselves. Ngữ pháp

0:55

Đúng vậy, và một trong những lợi ích chính của việc tử tế là chúng ta cảm nhận được sự tử tế trong chính mình.

Ngữ pháp

one of the main benefits of ... is that ...: nêu một lợi ích chính

Cấu trúc one of the main benefits of X is that Y dùng để nêu một lợi ích quan trọng của X. Sau of, dùng danh từ hoặc dạng -ing; sau that, dùng một mệnh đề đầy đủ để trình bày lợi ích đó. Benefits ở số nhiều vì one of có nghĩa là một yếu tố trong một nhóm nhiều lợi ích. Dùng is, không dùng are, vì câu đang nói về một lợi ích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc dùng để nêu một lợi ích chính: ____ of regular exercise ____ it can improve your sleep.

Xem đáp án

One of the main benefits · is that

It's called the gift that keeps on giving, Thành ngữ

1:01

Nó được gọi là món quà không ngừng trao đi (the gift that keeps on giving),

Thành ngữ

the gift that keeps on giving: điều tiếp tục mang lại lợi ích

The gift that keeps on giving là một thành ngữ chỉ điều gì đó tiếp tục tạo ra lợi ích hoặc ảnh hưởng tích cực theo thời gian. Gift ở đây mang nghĩa ẩn dụ, vì vậy điều được nói đến không nhất thiết phải là một món quà thật. Trong câu này, lòng tốt được miêu tả như vậy vì ảnh hưởng tích cực của nó có thể tiếp diễn hoặc xuất hiện trở lại, thay vì chỉ xảy ra một lần.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “tiếp tục mang lại lợi ích”: A good education is a gift that ____.

Xem đáp án

keeps on giving

and it reminds me of my quiz question.

1:04

và nó làm tôi nhớ đến câu hỏi trắc nghiệm của mình.

In 2021,

1:07

Vào năm 2021,

a global survey conducted for the BBC's kindness test

1:08

một cuộc khảo sát toàn cầu được thực hiện cho bài kiểm tra sự tử tế của BBC

asked people to name their top five random acts of kindness.

1:13

đã yêu cầu mọi người kể tên năm hành động tử tế ngẫu nhiên hàng đầu của họ.

So which kind act came top? Cách dùng từ

1:17

Vậy hành động tử tế nào đứng đầu?

Cách dùng từ

which kind act came top? — hỏi hành động tử tế nào đứng đầu

Câu hỏi which kind act came top? hỏi hành động tử tế nào đứng đầu trong một kết quả như cuộc khảo sát, cuộc thi hoặc danh sách. Came top là cách nói trong tiếng Anh Anh có nghĩa là came in first. Ở đây, came top diễn tả kết quả xếp hạng, không phải việc di chuyển lên một vị trí cao về mặt không gian. Hãy hiểu cả cụm là câu hỏi về hành động tử tế đứng ở vị trí số một.

Luyện tập

Trong câu hỏi này, came top có nghĩa là gì?

  1. đứng ở vị trí đầu tiên
  2. kết thúc muộn hơn những người khác
  3. đi tới nơi cao nhất theo nghĩa vật lý
Xem đáp án

đứng ở vị trí đầu tiên

Was it A, giving someone a smile,

1:21

Đó là A, trao cho ai đó một nụ cười,

B, giving someone a hug,

1:24

B, trao cho ai đó một cái ôm,

or C, giving someone your time to just listen?

1:26

hay C, dành thời gian của bạn chỉ để lắng nghe ai đó?

They all sound wonderful,

1:30

Tất cả nghe đều tuyệt vời,

but what I'd really like is a nice big hug. Ngữ pháp

1:31

nhưng điều tôi thực sự muốn là một cái ôm thật lớn và ấm áp.

Ngữ pháp

what I'd really like is — nhấn mạnh một mong muốn thật sự

what I'd really like is ... đặt một mệnh đề bắt đầu bằng what vào vị trí chủ ngữ của câu. Mệnh đề này nói đến điều người nói thực sự muốn, còn is nối điều đó với thứ được nêu ra sau. Cấu trúc này đưa mong muốn ra làm phần mở đầu rồi mới tiết lộ lựa chọn cụ thể, vì vậy nó nhấn mạnh lựa chọn và nghe mềm mại, quan tâm hơn cách nói trực tiếp I want.... Ở đây, I'd là dạng viết tắt của I would.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc tập trung trong ví dụ: I know you have many ideas, but ____ a quiet afternoon.

Xem đáp án

what I'd really like is

Okay, Neil.

1:35

Được rồi, Neil.

We'll find out later if that's the right answer. Cụm động từ

1:36

Chúng ta sẽ tìm ra sau xem đó có phải là câu trả lời đúng không.

Cụm động từ

find out: biết được hoặc tìm ra thông tin

Find out là một cụm động từ có nghĩa là biết, tìm ra hoặc xác định một thông tin trước đó chưa biết. Trong câu này, We'll find out later có nghĩa là câu trả lời sẽ được biết sau, khi kết quả được kiểm tra hoặc công bố. Cụm này nói về việc thu thập thông tin, không phải tìm vị trí của một đồ vật. Mệnh đề if theo sau cho biết chính xác điều cần tìm ra: đó có phải là câu trả lời đúng hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu: We'll ____ the answer later.

Xem đáp án

find out

Now, that good feeling Sam got from giving her mom flowers Ngữ pháp

1:38

Bây giờ, cảm giác tuyệt vời mà Sam có được từ việc tặng hoa cho mẹ cô ấy

is something psychologists have become very interested in. Cụm từ

1:42

là điều mà các nhà tâm lý học đã trở nên rất quan tâm.

Ngữ pháp

got from giving: chỉ nguồn gốc của một cảm xúc

Got from giving là một phần của cụm danh từ that good feeling Sam got from giving her mom flowers. Ở đây, got có nghĩa là nhận được hoặc trải nghiệm, còn from giving her mom flowers cho biết nguồn gốc của cảm giác đó. Sau from, giving là dạng -ing hoạt động như một danh từ. Cấu trúc get something from + -ing dùng để nói một cảm giác, lợi ích, bài học hoặc kết quả đến từ một hoạt động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng from + listen ở dạng đúng: The calm I got ____ music helped me sleep.

Xem đáp án

from listening to

Cụm từ

have become very interested in: đã trở nên rất quan tâm đến

Have become very interested in cho biết các nhà tâm lý học đã bắt đầu có sự quan tâm mạnh mẽ và hiện nay họ vẫn còn quan tâm. Have become thể hiện một sự thay đổi kéo dài đến hiện tại, còn very làm tăng mức độ quan tâm. Interested đi với in trước đối tượng được quan tâm. Ở đây, something xuất hiện sớm hơn trong câu, vì vậy in được giữ lại ở cuối: something psychologists have become very interested in. Không được bỏ in.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành chính xác của become very interested in: Researchers ____ how children learn through play.

Xem đáp án

have become very interested in

During the past decade, Cụm từ

1:46

Trong thập kỷ qua,

over a thousand academic papers were written Ngữ pháp

1:47

hơn một ngàn bài báo học thuật đã được viết

Cụm từ

During the past decade: trong thập kỷ qua

During the past decade thiết lập một khoảng thời gian mười năm kéo dài đến thời điểm tham chiếu hiện tại. Khi đứng đầu câu, cụm từ này nêu khung thời gian trước để người đọc hiểu rằng sự việc hoặc con số theo sau thuộc về giai đoạn đó. During được theo sau bởi cụm danh từ the past decade. A decade có nghĩa là mười năm.

Luyện tập

During the past decade thiết lập khoảng thời gian nào?

  1. Một ngày duy nhất cách đây mười năm
  2. Mười năm kéo dài đến hiện tại
  3. Mười năm tiếp theo
Xem đáp án

Mười năm kéo dài đến hiện tại

including the term kindness.

1:49

bao gồm cả thuật ngữ sự tử tế.

Ngữ pháp

over a thousand academic papers were written: câu bị động tập trung vào số lượng

Các bài báo là đối tượng nhận hành động: có người đã viết chúng. Were written là dạng bị động ở thì quá khứ đơn của write, được tạo bằng were + written. Việc đặt over a thousand academic papers lên đầu khiến số lượng lớn bài báo trở thành thông tin chính. Câu không nêu tên người viết vì ở đây danh tính của họ ít quan trọng hơn.

Luyện tập

Tại sao dạng bị động were written lại tự nhiên trong câu này?

  1. Để mô tả một hành động sẽ xảy ra sau này
  2. Để tập trung vào số lượng bài báo thay vì từng tác giả
  3. Để cho thấy các bài báo tự viết ra nội dung
Xem đáp án

Để tập trung vào số lượng bài báo thay vì từng tác giả

The author of one such paper is Dr. Dan Campbell-Meiklejohn, Cụm từ

1:51

Tác giả của một bài báo như vậy là Tiến sĩ Dan Campbell-Meiklejohn,

Cụm từ

of one such paper: một ví dụ thuộc loại đã biết

Trong the author of one such paper, one such paper có nghĩa là “một bài báo thuộc loại đã được nhắc đến”. Such chỉ ngược lại loại đã biết đó, còn one chọn một ví dụ riêng lẻ từ nhóm này. Mẫu có thể tái sử dụng là one such + danh từ đếm được số ít. Nó nối câu mới với thông tin trước đó mà không cần lặp lại toàn bộ phần mô tả.

Luyện tập

one such paper ở đây có nghĩa là gì?

  1. một bài báo thuộc loại vừa được nhắc đến
  2. tất cả bài báo trong nhóm
  3. một bài báo đặc biệt kỳ lạ
Xem đáp án

một bài báo thuộc loại vừa được nhắc đến

senior psychologist at the University of Sussex

1:55

nhà tâm lý học cấp cao tại Đại học Sussex

and researcher for the BBC's kindness test.

1:59

và là nhà nghiên cứu cho bài kiểm tra sự tử tế của BBC.

Here is Dr. Campbell-Meiklejohn discussing his findings Cách dùng từ

2:02

Dưới đây là Tiến sĩ Campbell-Meiklejohn thảo luận về những phát hiện của mình

with BBC World Service program Health Check.

2:05

với chương trình Health Check của BBC World Service.

Cách dùng từ

discussing his findings: findings mang nghĩa kết quả nghiên cứu

Trong bối cảnh nghiên cứu và tin tức, findings chỉ những phát hiện hoặc kết luận có được từ một nghiên cứu, cuộc điều tra hoặc phân tích. Ở đây, discussing his findings có nghĩa là nói về điều mà nghiên cứu của ông cho thấy, chứ không phải những đồ vật ông tìm thấy.

Luyện tập

Trong discussing his findings, findings có nghĩa là gì?

  1. Những đồ vật ông tìm thấy và nhặt lên
  2. Những phát hiện hoặc kết luận từ nghiên cứu của ông
  3. Những người ông đang cố tìm
Xem đáp án

Những phát hiện hoặc kết luận từ nghiên cứu của ông

What we know from the science is Ngữ pháp

2:09

Những gì chúng ta biết từ khoa học là

and what can seem counterintuitive Cách dùng từ

2:10

và điều có vẻ ngược đời

because giving can cost something of ourselves Cách dùng từ

2:13

bởi vì việc cho đi có thể tiêu tốn một phần của chính chúng ta

Cách dùng từ

what can seem counterintuitive: điều có vẻ trái với trực giác

Trong cụm này, counterintuitive có nghĩa là “trái với điều mọi người thường tự nhiên dự đoán”. Từ này không có nghĩa là “sai”: một sự thật có bằng chứng vững chắc vẫn có thể tạo cảm giác sai lúc đầu vì trực giác dự đoán một câu trả lời khác. Mệnh đề what biến phần mô tả đó thành “điều có thể có vẻ trái với trực giác”. Cụm từ này cũng báo cho người nghe biết rằng sắp có một ý tưởng cần được giải thích.

Luyện tập

what can seem counterintuitive có nghĩa là gì trong câu này?

  1. điều quá khó để giải thích
  2. điều có thể có vẻ trái với điều mọi người tự nhiên dự đoán
  3. điều mà khoa học đã chứng minh là hoàn toàn sai
Xem đáp án

điều có thể có vẻ trái với điều mọi người tự nhiên dự đoán

is that we can experience a sense of reward when we are kind to others. Cụm từ

2:16

đó là chúng ta có thể trải nghiệm cảm giác phần thưởng khi chúng ta tử tế với người khác.

Ngữ pháp

What we know from the science is ... is that: tìm khung chính của câu

Khung chính rõ ràng là What we know from the science is that + mệnh đề. Phần What... ở đầu làm chủ ngữ, còn mệnh đề sau is that đưa ra kết luận chính: chúng ta có thể cảm thấy được tưởng thưởng khi đối xử tử tế với người khác. Trong câu nói tự nhiên này, người nói dùng is từ sớm, thêm and what can seem counterintuitive because giving can cost something of ourselves, rồi dùng is that ở phía sau để bắt đầu kết luận chính. Trước tiên, hãy tạm gác phần chú thích được chèn vào; phần đó giải thích vì sao kết luận có thể gây bất ngờ nhưng không thay thế kết luận.

Luyện tập

Câu nào loại bỏ phần chú thích được chèn vào nhưng vẫn giữ nguyên kết luận chính ban đầu?

  1. What can seem counterintuitive is that science rewards people for giving.
  2. What we know from the science is that giving can cost something of ourselves.
  3. What we know from the science is that we can experience a sense of reward when we are kind to others.
Xem đáp án

What we know from the science is that we can experience a sense of reward when we are kind to others.

Cách dùng từ

giving can cost something of ourselves: cost không chỉ là tiền

Ở đây, cost có nghĩa là “đòi hỏi sự hy sinh”, không phải “có giá bao nhiêu”. Giving là hành động tạo ra cái giá đó, còn something of ourselves chỉ một phần nguồn lực cá nhân của ta, như thời gian, công sức, sự chú ý hoặc sự thoải mái. Mệnh đề because giải thích vì sao ý lớn hơn có thể gây bất ngờ: lòng tốt có thể đòi hỏi điều gì đó từ ta, đồng thời vẫn đem lại cảm giác được đền đáp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ trong bài có nghĩa là “đòi hỏi sự hy sinh cá nhân, không nhất thiết là tiền”: Caring for a sick pet can ____ us time and sleep.

Xem đáp án

cost

Cụm từ

can experience a sense of reward: cảm thấy mãn nguyện từ bên trong

Trong câu này, can experience a sense of reward có nghĩa là “có thể cảm thấy mãn nguyện từ bên trong”. reward là một cảm giác tích cực có thể khiến một người muốn lặp lại hành động; nó không nhất thiết phải là phần thưởng hay tiền bạc. Cấu trúc là can + experience + a sense of + danh từ. Ở đây, experience là động từ có nghĩa là “cảm nhận hoặc trải qua”, còn can cho thấy cảm giác này có thể là kết quả thường gặp của việc đối xử tử tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài học: Children ____ when they master a new skill.

Xem đáp án

can experience a sense of reward

So like when we eat a yummy food or have a pleasant surprise, Mạch ý

2:20

Giống như khi chúng ta ăn một món ăn ngon hoặc có một sự ngạc nhiên thú vị,

the parts of our brain that help us remember these nice experiences and motivated us to do them again and again. Cụm từ

2:23

các phần trong não giúp chúng ta ghi nhớ những trải nghiệm tốt đẹp này và thôi thúc chúng ta làm đi làm lại nhiều lần.

Mạch ý

So like when: đưa ra ví dụ trong lời nói

Ở đầu phần giải thích này, So like when giúp sắp xếp ý của người nói. So nối với ý trước đó, like có nghĩa là “chẳng hạn như”, còn when bắt đầu tình huống được dùng làm ví dụ. Cách mở đầu này báo cho người nghe rằng một ý tưởng trừu tượng sắp được minh họa bằng một trường hợp đời thường. Ở đây, like không có nghĩa là “thích”.

Luyện tập

So like when có chức năng gì ở đầu phần giải thích này?

  1. Nối với ý trước và đưa ra một ví dụ cụ thể.
  2. Báo hiệu rằng chủ đề đã kết thúc.
  3. Cho thấy người nói thích nội dung sắp nói.
Xem đáp án

Nối với ý trước và đưa ra một ví dụ cụ thể.

Cụm từ

do them again and again: làm một việc hết lần này đến lần khác

Again and again có nghĩa là “lặp đi lặp lại” hoặc “nhiều lần”. Trong do them again and again, them chỉ những hành động hoặc trải nghiệm thú vị vừa được nhắc đến, và cụm từ này cho biết những điều đó được lặp lại. Again đứng một mình có thể có nghĩa là “thêm một lần nữa”. Cấu trúc đầy đủ again and again nhấn mạnh hơn vào sự lặp lại, nên có thể dùng khi nói về thói quen, việc luyện tập, những lần thử liên tiếp hoặc các sự việc cứ tiếp diễn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu again + and + again: The child asked the same question ____.

Xem đáp án

again and again

They become active when we're kind and we call this feeling a warm glow. Ghi chú

2:30

Chúng trở nên hoạt động khi chúng ta tử tế và chúng ta gọi cảm giác này là ánh sáng ấm áp (warm glow).

Ngữ pháp

we call this feeling a warm ...: call + tân ngữ + tên gọi

Ở đây, call có nghĩa là “đặt tên” hoặc “gọi là”, chứ không phải “gọi điện thoại”. Cách nói đầy đủ là we call this feeling a warm glow: this feeling là tân ngữ được đặt tên, còn a warm glow là tên được dùng cho cảm giác đó. Mẫu có thể áp dụng lại là call + tân ngữ + tên gọi: We call X Y. Mẫu này được dùng để cho biết tên của một người, sự vật, quá trình hoặc trải nghiệm, đặc biệt khi giới thiệu một thuật ngữ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng call + tân ngữ + tên gọi để đặt tên cho một quá trình?

  1. Scientists call this process as evaporation.
  2. Scientists call to this process evaporation.
  3. Scientists call this process evaporation.
Xem đáp án

Scientists call this process evaporation.

Thành ngữ

a warm ... trong hình ảnh ẩn dụ a warm glow

Phần được nhấn mạnh a warm là phần đầu của cụm đầy đủ a warm glow. Ở đây, warm miêu tả cảm xúc chứ không phải nhiệt độ thật, còn glow cũng mang nghĩa ẩn dụ chứ không phải ánh sáng thật. A warm glow là cảm giác vui vẻ hoặc mãn nguyện dễ chịu trong lòng sau khi đối xử tử tế hoặc giúp đỡ ai đó. Trong những ngữ cảnh tương tự, hãy hiểu cụm này là một phản ứng cảm xúc tích cực.

Luyện tập

Trong câu này, a warm glow có nghĩa là gì?

  1. Một cảm giác vui vẻ và mãn nguyện dễ chịu
  2. Một nguồn sáng thật tỏa ra nhiệt
  3. Một dấu hiệu cho thấy thời tiết đang ấm lên
Xem đáp án

Một cảm giác vui vẻ và mãn nguyện dễ chịu

Usually, giving something away, Cụm động từ

2:35

Thông thường, việc cho đi một cái gì đó,

money for example, means we no longer possess it. Cách dùng từ

2:37

ví dụ như tiền bạc, có nghĩa là chúng ta không còn sở hữu nó nữa.

Cụm động từ

Usually, giving something away: sự chuyển giao quyền sở hữu nói chung

Trong giving something away, give away là một cụm động từ có thể tách, mang nghĩa trao một món đồ cho người khác mà không mong lấy lại. Away bổ sung ý rằng món đồ rời khỏi quyền sở hữu của bạn. Cụm -ing giving something away gọi tên hành động và làm chủ ngữ của means. Usually cho biết đây là một tình huống thường gặp, không phải một quy tắc tuyệt đối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của give away và đặt đại từ vào đúng vị trí: I don't need this game, so I'll ____.

Xem đáp án

give it away

Cách dùng từ

we no longer possess it: cách nói trang trọng về sự thay đổi quyền sở hữu

No longer cho biết một trạng thái từng đúng trước đây nhưng giờ đã kết thúc. Trong we no longer possess it, vật đó từng thuộc về chúng ta nhưng bây giờ không còn thuộc về chúng ta nữa. Possess có nghĩa giống own hoặc have, tức là “sở hữu”, nhưng trang trọng hơn have. Ở đây, từ này phù hợp với lời giải thích về quyền sở hữu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng được tô đậm: After transferring ownership of the painting, we ____.

Xem đáp án

no longer possess it

But kindness is different.

2:40

Nhưng sự tử tế thì khác.

Both the giver of kindness and the receiver Ngữ pháp

2:43

Cả người trao đi sự tử tế và người nhận

experience what Dr. Campbell-Meiklejohn calls a warm glow,

2:45

đều trải nghiệm thứ mà Tiến sĩ Campbell-Meiklejohn gọi là ánh sáng ấm áp,

Ngữ pháp

Both the giver of kindness and the receiver: cấu trúc Both A and B

Both A and B nối hai người hoặc hai sự vật và cho biết điều được nói đến đúng với từng bên. Ở đây, A là the giver of kindness và B là the receiver, vì vậy không bên nào bị bỏ ra ngoài. Khi Both A and B làm chủ ngữ, cấu trúc này thường đi với động từ số nhiều. Vì thế câu dùng experience chứ không dùng experiences.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc Both A and B: ____ the coach ____ the players were proud of the result.

Xem đáp án

Both · and

an inner feeling of happiness.

2:50

một cảm giác hạnh phúc bên trong.

Nevertheless, for some people, giving something away equals losing it. Ghi chú

2:52

Tuy nhiên, đối với một số người, cho đi điều gì đó đồng nghĩa với việc đánh mất nó.

Mạch ý

Nevertheless: đưa ra một ý tương phản

Nevertheless có nghĩa là “mặc dù điều vừa nói là như vậy”. Khi đứng đầu câu này, từ đó báo cho người đọc biết rằng ý tiếp theo tương phản với ý trước hoặc giới hạn ý trước. Ở đây, nó mở ra một góc nhìn khác: ý trước có thể đúng, nhưng một số người xem việc cho đi là mất đi. Nó giúp người đọc hiểu mối quan hệ giữa các ý thay vì chỉ thêm một thông tin đơn giản.

Luyện tập

Nevertheless ở đầu câu này báo cho người đọc biết điều gì?

  1. Thêm một ví dụ khác cho cùng một ý.
  2. Đưa ra một ý tương phản với hoặc giới hạn ý trước đó.
  3. Nêu lý do cho ý trước đó.
Xem đáp án

Đưa ra một ý tương phản với hoặc giới hạn ý trước đó.

Cách dùng từ

giving something away equals losing: xem các ý tưởng là tương đương

Trong giving something away equals losing it, hai cụm -ing gọi tên các hoạt động. Hoạt động số ít giving something away là chủ ngữ, vì vậy động từ có dạng equals. Ở đây, equals có nghĩa là “được xem là giống như”. Nó diễn đạt một nhận định trừu tượng chứ không phải phép tính: một số người liên hệ trong suy nghĩ việc tự nguyện cho đi một đồ vật với việc chịu mất mát. Mẫu câu có thể áp dụng lại X equals Y trình bày hai ý tưởng là tương đương.

Luyện tập

Câu nào dùng equals để đưa ra nhận định trừu tượng thay vì một phát biểu toán học?

  1. For Nina, keeping the secret equals protecting her friend.
  2. Please put the blue bag on the table.
  3. Two plus three equals five.
Xem đáp án

For Nina, keeping the secret equals protecting her friend.

So for them, being kind seems counterintuitive,

2:56

Vì vậy, đối với họ, tỏ ra tử tế dường như ngược đời,

opposite to the way you expect things should happen.

3:00

trái ngược với cách bạn mong đợi mọi thứ sẽ xảy ra.

But on a chemical level, the brain doesn't agree. Cụm từ

3:03

Nhưng ở cấp độ hóa học, bộ não không đồng ý.

Cụm từ

on a chemical level: nêu khía cạnh phân tích

on a chemical level nêu ra khía cạnh phân tích: người nói đang đề cập đến các quá trình hóa học, chứ không phải cảm xúc, đạo đức hay một góc nhìn khác. Trong câu này, cụm từ đó giới hạn cách phân tích phản ứng của não bộ. Mẫu có thể áp dụng lại là on a/an + adjective + level, mang nghĩa xem xét một điều từ khía cạnh đó. Có thể thay đổi tính từ, như trong on a practical level hoặc on an emotional level.

Luyện tập

Hãy chọn câu dùng on a/an ... level để giới thiệu khía cạnh phân tích.

  1. The new schedule will save us time because it is practical.
  2. On a practical level, the new schedule will save us time.
  3. Practically, the new schedule will save us time.
Xem đáp án

On a practical level, the new schedule will save us time.

For our brain,

3:07

Đối với não bộ của chúng ta,

being kind feels as good as any other pleasurable activity, Ngữ pháp

3:08

việc tử tế cũng cảm thấy tốt như bất kỳ hoạt động thú vị nào khác,

Ngữ pháp

feels as good as ...: diễn đạt mức độ dễ chịu ngang nhau

Cấu trúc as + tính từ + as so sánh hai sự vật có mức độ của một đặc điểm như nhau. Ở đây, cảm giác khi đối xử tử tế dễ chịu ngang với bất kỳ hoạt động thú vị nào khác; câu này không nói rằng nó dễ chịu hơn. any other pleasurable activity xem việc đối xử tử tế là một hoạt động trong một nhóm lớn hơn và so sánh nó với tất cả hoạt động khác trong nhóm đó. Vì vậy, đây là phép so sánh ngang bằng có phạm vi rộng, không phải so sánh với một hoạt động cụ thể.

Luyện tập

Hãy chọn câu cho thấy hai trải nghiệm mang lại cảm giác dễ chịu như nhau.

  1. Reading a funny book feels as good as watching a cartoon.
  2. Reading a funny book and watching a cartoon are both fun.
  3. Reading a funny book feels better than watching a cartoon.
Xem đáp án

Reading a funny book feels as good as watching a cartoon.

for example, eating something yummy, something delicious, which tastes good.

3:12

ví dụ như ăn một thứ gì đó ngon lành, một thứ gì đó hấp dẫn, có vị ngon.

Okay, Sam.

3:16

Được rồi, Sam.

I can see that being kind is great in my personal life,

3:17

Tôi có thể thấy rằng sự tử tế là điều tuyệt vời trong cuộc sống cá nhân của tôi,

but what about the ruthless world of business or politics? Ghi chú

3:21

nhưng còn thế giới kinh doanh hay chính trị tàn nhẫn thì sao?

Ý định

but what about ...?: nêu một trường hợp khó hơn

Trong câu này, but what about ...? không chỉ dùng để hỏi thông tin. Cụm này nêu ra một trường hợp khó hơn có thể thách thức nhận định trước đó: lòng tốt có thể hữu ích trong đời sống cá nhân, nhưng liệu có hữu ích trong kinh doanh hoặc chính trị không? Cấu trúc này đưa cuộc thảo luận từ một ý kiến chung sang một ngoại lệ có thể xảy ra hoặc một trường hợp dùng để kiểm nghiệm ý kiến đó. Khi nghe but what about ...?, hãy chờ đợi người nói nêu ra điều mà họ cho rằng đã bị bỏ sót.

Luyện tập

but what about ...? có chức năng gì trong ví dụ?

  1. Cho thấy người nói đang kết thúc cuộc thảo luận.
  2. Đưa ra định nghĩa từ điển của business.
  3. Nêu một trường hợp khó hơn có thể thách thức nhận định trước đó.
Xem đáp án

Nêu một trường hợp khó hơn có thể thách thức nhận định trước đó.

Surely, there's no place for kindness there. Cụm từ

3:24

Chắc chắn, không có chỗ cho sự tử tế ở đó.

Cách dùng từ

ruthless world: môi trường không có lòng thương xót

Ruthless có nghĩa là sẵn sàng theo đuổi mục tiêu mà không thương xót hoặc quan tâm đến tổn hại gây ra cho người khác. Gọi kinh doanh hoặc chính trị là a ruthless world tức là mô tả các lĩnh vực đó như những môi trường khắc nghiệt, cạnh tranh cao và con người có thể ít thể hiện lòng thương xót. Từ này mạnh hơn strict hoặc difficult rất nhiều. Câu nói thể hiện một cách nhìn hoặc giả định tiêu cực về những môi trường đó; nó không chứng minh rằng mọi hoạt động kinh doanh hay chính trị lúc nào cũng tàn nhẫn.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả chính xác nhất bằng ruthless?

  1. Một nhà lãnh đạo làm hại người khác để tiếp tục nắm quyền.
  2. Một diễn giả cảm thấy lo lắng trước bài thuyết trình.
  3. Một người quản lý tuân theo lịch trình rõ ràng nhưng khắt khe.
Xem đáp án

Một nhà lãnh đạo làm hại người khác để tiếp tục nắm quyền.

Cụm từ

“Surely, there's no place for kindness there.”: nghĩa bóng “không có chỗ cho...”

There's no place for + danh từ ở đây được dùng theo nghĩa bóng. Câu này không nói nơi đó thiếu không gian vật lý, mà nói một phẩm chất, hành động hoặc ý tưởng nào đó không được chấp nhận, không phù hợp hoặc không thể tồn tại trong tình huống ấy. There chỉ địa điểm hoặc tình huống đã được nhắc đến. Surely cho thấy người nói tin rằng kết luận này rất có thể đúng hoặc quá rõ ràng. Từ này cũng có thể tạo sắc thái tu từ, như thể mời người nghe đồng ý rằng hoàn cảnh đó không chấp nhận lòng tử tế.

Luyện tập

Trong câu này, “there's no place for kindness there” có nghĩa là gì?

  1. Ở đó lòng tử tế được đặc biệt hoan nghênh
  2. Trong tình huống đó, lòng tử tế không được chấp nhận hoặc không phù hợp
  3. Ở đó không có không gian vật lý cho lòng tử tế
Xem đáp án

Trong tình huống đó, lòng tử tế không được chấp nhận hoặc không phù hợp

It's true that in many countries, Mạch ý

3:27

Đúng là ở nhiều quốc gia,

politics involves fierce debate Cụm từ

3:29

chính trị liên quan đến những cuộc tranh luận gay gắt

and criticism of anyone who disagrees with you.

3:31

và sự chỉ trích bất cứ ai không đồng ý với bạn.

Mạch ý

“It's true that”: thừa nhận một điểm trước khi tiếp tục

It's true that + mệnh đề là cách mở đầu mang tính nhượng bộ. Người nói trình bày nội dung sau đó như một điều đúng trước khi thêm giới hạn, góc nhìn khác hoặc ý đối lập. Trong câu này, người nói trước hết thừa nhận quan sát rằng chính trị ở nhiều quốc gia bao gồm tranh luận gay gắt và sự chỉ trích. Cách mở đầu này giúp sắp xếp một lập luận: thừa nhận một điểm không nhất thiết có nghĩa là chấp nhận mọi kết luận liên quan. Sau đó, người nói có thể tiếp tục với but, however hoặc một câu khác tạo sự tương phản.

Luyện tập

Trong một lập luận, phần mở đầu “It's true that” có tác dụng gì?

  1. Hoàn toàn bác bỏ ý tiếp theo
  2. Thừa nhận ý tiếp theo trước khi người nói thêm một điểm khác
  3. Biến một câu hỏi thành một mệnh lệnh
Xem đáp án

Thừa nhận ý tiếp theo trước khi người nói thêm một điểm khác

Cụm từ

fierce debate: sự bất đồng gay gắt

Fierce debate là một kết hợp từ tự nhiên, chỉ một cuộc tranh luận rất gay gắt với những quan điểm đối lập mạnh mẽ. Ở đây, fierce mô tả mức độ bất đồng, không phải hành vi của người hay động vật. Trong politics involves fierce debate, involves có nghĩa là “bao gồm” hoặc “có như một phần”. Cụm từ này xem sự bất đồng gay gắt là một phần bình thường của chính trị.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng kết hợp hai từ trong bài học này, chỉ sự trao đổi gay gắt giữa các quan điểm đối lập: The proposed ban caused ____ in Parliament.

Xem đáp án

fierce debate

But there are those who believe it doesn't have to be like that. Ghi chú

3:34

Nhưng có những người tin rằng không nhất thiết phải như vậy.

Ngữ pháp

there are those who believe: giới thiệu một quan điểm mà không nêu tên người giữ quan điểm

There are those who + động từ là cách tương đối trang trọng để nói some people + động từ. Those là đại từ chỉ những người không được nêu cụ thể, còn mệnh đề với who xác định họ bằng điều họ nghĩ hoặc làm. Ở đây, But đánh dấu sự tương phản với quan điểm trước đó. There are those who believe giới thiệu sự tồn tại của một lập trường khác mà không nêu tên những người giữ lập trường ấy. Cấu trúc này hữu ích khi trình bày các góc nhìn khác nhau của một vấn đề.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc trang trọng trong bài học này: There are ____ believe every child deserves a safe place to play.

Xem đáp án

those who

Ý định

it doesn't have to be like ...: tình huống không phải là điều tất yếu

Ở đây, it chỉ tình huống vừa được nhắc đến. doesn't have to be like that có nghĩa là tình huống đó không cố định hoặc không thể tránh khỏi; mọi việc có thể diễn ra theo cách khác. Cấu trúc it doesn't have to be like this/that phản bác ý nghĩ rằng mọi thứ phải giữ nguyên như hiện tại. Nó thường mở ra hy vọng, sự thay đổi hoặc một giải pháp khác.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng nhất rằng một tình huống không mong muốn không phải là điều tất yếu và có thể thay đổi?

  1. It isn't like that.
  2. It mustn't be like that.
  3. It doesn't have to be like that.
Xem đáp án

It doesn't have to be like that.

Jennifer Nagel for one. Cụm từ

3:38

Điển hình là Jennifer Nagel.

Cụm từ

Jennifer Nagel for one: nêu một ví dụ trong một nhóm

for one xác định Jennifer Nagel là một ví dụ trong nhóm lớn hơn vừa được nhắc đến. Ý đầy đủ là ‘Jennifer Nagel is one of those people’, nhưng phần còn lại có thể được lược bỏ khi ngữ cảnh đã rõ. Cách liên kết ngắn gọn này chuyển từ một nhận định chung về nhiều người sang một thành viên được nêu tên. Trong một câu đầy đủ, for one thường là thành phần chêm xen: ‘Jennifer Nagel, for one, believes it can change.’

Luyện tập

Một số giáo viên ủng hộ câu lạc bộ đọc sách mới. Câu nào nêu cô Patel một cách tự nhiên như một ví dụ trong nhóm đó?

  1. Ms Patel supports only one club.
  2. Ms Patel, for once, supports the club.
  3. Ms Patel, for one, supports the club.
Xem đáp án

Ms Patel, for one, supports the club.

She's co-director of a movement called Compassion in Politics Văn hóa

3:40

Cô ấy là đồng giám đốc của một phong trào mang tên Lòng trắc ẩn trong Chính trị

Văn hóa

a movement called Compassion in Politics: tên của một phong trào công chúng

Trong cụm từ này, called giới thiệu tên của phong trào: Compassion in Politics. Ở đây, movement có nghĩa là một phong trào công chúng có tổ chức, không phải chuyển động cơ thể. Tên gọi này cho biết mục tiêu của phong trào: đưa compassion—sự quan tâm đến nỗi đau của người khác và mong muốn giúp đỡ—vào chính trị và các quyết định công. Đây là bối cảnh tối thiểu cần thiết để hiểu vì sao cuộc thảo luận liên hệ lòng tốt với vai trò lãnh đạo chính trị.

Luyện tập

"a movement called Compassion in Politics" có nghĩa gì trong câu này?

  1. Chuyển động cơ thể của một người trong cuộc họp chính trị
  2. Một mệnh lệnh yêu cầu ai đó gọi điện cho một chính trị gia
  3. Một phong trào có tổ chức mang tên Compassion in Politics
Xem đáp án

Một phong trào có tổ chức mang tên Compassion in Politics

and author of the book We,

3:44

và là tác giả của cuốn sách We,

written with the actor Gillian Anderson.

3:45

được viết cùng với nữ diễn viên Gillian Anderson.

Listen as Jennifer explains her vision to BBC World Service program Health Check.

3:48

Hãy lắng nghe khi Jennifer giải thích tầm nhìn của cô ấy với chương trình Health Check của BBC World Service.

Compassionate leadership Mạch ý

3:54

Lãnh đạo bằng lòng trắc ẩn

leads to inclusive cooperative outcomes

3:56

dẫn đến các kết quả hợp tác bao trùm

which lead to fairer societies,

4:00

từ đó dẫn đến các xã hội công bằng hơn,

Mạch ý

leads to ... which lead to ...: xây dựng chuỗi nguyên nhân-kết quả

Câu này tạo thành một chuỗi nguyên nhân-kết quả gồm hai bước. Khả năng lãnh đạo giàu lòng trắc ẩn trước hết tạo ra những kết quả bao trùm và hợp tác. Sau đó, những kết quả ấy góp phần tạo nên các xã hội công bằng hơn. Which chỉ ngược lại outcomes và nối kết quả thứ hai với kết quả thứ nhất. Việc lặp lại lead to giúp tổ chức thông tin rõ ràng: nguyên nhân đầu tiên tạo ra một kết quả, rồi kết quả đó tạo ra kết quả tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành chuỗi nguyên nhân-kết quả hai bước bằng dạng đúng của lead to: Clear goals lead to good plans, which ____ better decisions.

Xem đáp án

lead to

lower crime rates, higher levels of health and well-being. Cụm từ

4:01

tỷ lệ tội phạm thấp hơn, mức độ sức khỏe và hạnh phúc cao hơn.

Cụm từ

higher levels of health and well-being: mức độ sức khỏe và hạnh phúc cao hơn trong báo cáo công khai

Trong higher levels of health and well-being, levels chỉ mức độ có thể đo lường và so sánh, không phải các tầng của một tòa nhà. Cụm từ này cho biết mọi người khỏe mạnh hơn và nhìn chung có cuộc sống tốt hơn. Health tập trung vào tình trạng thể chất và tinh thần. Well-being rộng hơn: nó bao gồm cảm giác an toàn, được hỗ trợ, hài lòng và có khả năng sống tốt. Khi đi cùng nhau, hai từ này gọi tên những kết quả tích cực mà báo cáo có thể so sánh giữa các nhóm hoặc qua từng thời kỳ.

Luyện tập

Trong một báo cáo công khai, higher levels of health and well-being có nghĩa là gì?

  1. Mọi người khỏe mạnh hơn và nhìn chung sống tốt hơn.
  2. Mọi người có nhiều tiền hơn, nhưng không có điều gì khác thay đổi.
  3. Mọi người sống ở những tầng cao hơn.
Xem đáp án

Mọi người khỏe mạnh hơn và nhìn chung sống tốt hơn.

And yet, we have this idea that compassion somehow doesn't belong, Ghi chú

4:05

Và tuy nhiên, chúng ta có ý nghĩ rằng lòng trắc ẩn bằng cách nào đó không thuộc về nơi đây,

Mạch ý

And yet: dùng để dẫn vào sự tương phản ngoài dự đoán

And yet nối ý tiếp theo với nội dung trước đó và báo hiệu rằng kết quả hoặc quan niệm sắp nêu trái với điều mà thông tin trước đó khiến người nghe dự đoán. Ở đầu câu này, cụm từ cho người nghe biết rằng bằng chứng trước đó chỉ về một hướng, nhưng mọi người vẫn giữ quan niệm ngược lại. And duy trì sự liên kết của lập luận, còn yet làm nổi bật sự tương phản bất ngờ.

Luyện tập

Câu nào dùng And yet để giới thiệu một sự tương phản thực sự và ngoài dự đoán?

  1. The path was difficult. And yet, it was hard to walk on.
  2. The path was difficult. And yet, Mia reached the top.
  3. The path was difficult. And yet, it had many steep rocks.
Xem đáp án

The path was difficult. And yet, Mia reached the top.

Ý định

we have this idea that: nêu một niềm tin để xem xét

Trong câu này, we have this idea that giới thiệu nội dung của một niềm tin được một nhóm người cùng chia sẻ. Mệnh đề sau that cho biết nội dung của quan niệm đó: compassion somehow doesn't belong. Khi gọi nội dung ấy là this idea thay vì nói thẳng như một sự thật, người nói đưa niềm tin đó ra để xem xét. Ở đây, cách diễn đạt này tạo một khoảng cách nhất định và mở ra khả năng chất vấn niềm tin ấy; nó không phải lúc nào cũng có nghĩa là người nói phản đối.

Luyện tập

Câu nào trình bày một niềm tin chung như một ý tưởng cần được xem xét?

  1. We think that asking for help is a weakness.
  2. We have this idea that asking for help is a weakness.
  3. We have an idea to help people.
Xem đáp án

We have this idea that asking for help is a weakness.

Cách dùng từ

compassion somehow doesn't belong: belong mang nghĩa “phù hợp với bối cảnh”

Ở đây, doesn't belong có nghĩa là “bị xem là không phù hợp hoặc không đúng chỗ”, chứ không phải “không thuộc sở hữu của ai”. Bối cảnh cụ thể không được nói ra vì người nghe có thể hiểu từ phần thảo luận xung quanh. Somehow khiến nhận định trở nên mơ hồ: mọi người dường như cảm thấy lòng trắc ẩn không đúng chỗ nhưng không đưa ra lý do rõ ràng. Cách nói này cũng có thể gợi ý rằng giả định đó khó biện minh.

Luyện tập

doesn't belong có nghĩa là gì trong câu Fear doesn't belong in this discussion?

  1. Nó đã bị để lại ở nhầm tòa nhà.
  2. Điều đó không phù hợp ở đó.
  3. Không ai sở hữu nó.
Xem đáp án

Điều đó không phù hợp ở đó.

that it can be dismissed in the same way as women have been dismissed Ghi chú

4:08

rằng nó có thể bị gạt bỏ giống như cách phụ nữ đã từng bị gạt bỏ

as something fluffy and a nice idea, Cách dùng từ

4:11

như một thứ viển vông và một ý tưởng hay,

Cách dùng từ

can be dismissed: bị đánh giá là không quan trọng

Can be dismissed có cấu trúc can + thể bị động be + quá khứ phân từ. Ở đây, can diễn tả khả năng có thể xảy ra chứ không phải năng lực: người ta có thể cho rằng chủ đề ấy không quan trọng và không còn xem xét nó nghiêm túc. Dismissed hàm ý một đánh giá tiêu cực, không chỉ đơn giản là thiếu chú ý. Cụm as something fluffy and a nice idea phía sau đưa ra nhãn mang tính hạ thấp: chủ đề bị xem là thứ nghe dễ chịu hoặc nhẹ nhàng nhưng thiếu sức nặng.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng người ta có thể đánh giá một mối lo ngại là không quan trọng mà không xem xét nó công bằng?

  1. The concern can dismiss without a fair hearing.
  2. The concern can be dismissed without a fair hearing.
  3. The concern can be dismissal without a fair hearing.
Xem đáp án

The concern can be dismissed without a fair hearing.

Ngữ pháp

in the same way as: so sánh cách thức

In the same way as nối hai tình huống và cho biết cách thức hoặc khuôn mẫu của chúng giống nhau. Trong câu này, cụm từ liên kết cách chủ đề có thể bị gạt đi với cách phụ nữ từng bị gạt đi. Một khung hữu ích là A happens in the same way as B happens. Sau as, một cụm danh từ hoặc mệnh đề cung cấp đối tượng so sánh. Nếu động từ chính sẽ bị lặp lại, trợ động từ như does có thể thay thế nó.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ mục tiêu trong câu: She folds the map in the same way ____ her guide does.

Xem đáp án

as

but not really practical.

4:14

nhưng không thực sự thực tế.

Cách dùng từ

as something fluffy: không nghiêm túc hoặc thiết thực

Trong as something fluffy, fluffy không miêu tả cảm giác khi chạm vào một vật. Đây là một phép ẩn dụ mang ý chê cho một ý tưởng nghe có vẻ dễ chịu hoặc nhẹ nhàng nhưng bị xem là không nghiêm túc, hữu ích hay thiết thực. Cấu trúc treat or dismiss something as fluffy thuật lại nhãn mà người khác gán cho điều đó. Người nói có thể nhắc lại nhận xét này mà không đồng ý với nó.

Luyện tập

fluffy có nghĩa gì trong câu này? The presentation was polished, but its main argument felt fluffy.

  1. Nghe có vẻ dễ chịu nhưng thiếu nội dung nghiêm túc
  2. Mềm khi chạm vào
  3. Ấm áp và thân thiện với mọi người
Xem đáp án

Nghe có vẻ dễ chịu nhưng thiếu nội dung nghiêm túc

But in fact, the science behind compassion Mạch ý

4:16

Nhưng trên thực tế, khoa học đằng sau lòng trắc ẩn

is that it actually takes courage to act with compassion. Ngữ pháp

4:18

là nó thực sự cần có sự can đảm để hành động với lòng trắc ẩn.

Mạch ý

But in fact: sửa lại một quan niệm trước đó

But in fact báo cho người nghe biết rằng câu tiếp theo sẽ sửa lại hoặc trái với một quan niệm trước đó. But đánh dấu sự chuyển hướng, còn in fact cho biết thông tin mới là thực tế chính xác hơn. Cụm từ này sắp xếp thông tin theo thứ tự: quan niệm trước, sửa lại sau. Ở đây, nội dung chuyển từ ý nghĩ rằng lòng trắc ẩn nghe dễ chịu nhưng không thiết thực sang nhận định rằng hành động với lòng trắc ẩn cần có lòng can đảm.

Luyện tập

Cặp câu nào dùng But in fact để sửa lại một quan niệm trước đó?

  1. Many people think the task is simple. In the same way, the schedule is simple.
  2. Many people think the task is simple. For example, it has three short steps.
  3. Many people think the task is simple. But in fact, it requires careful training.
Xem đáp án

Many people think the task is simple. But in fact, it requires careful training.

Ngữ pháp

it actually takes courage to act with...: cấu trúc it takes + danh từ + to + động từ

Cấu trúc it takes + danh từ + to + động từ cho biết một hành động đòi hỏi một nguồn lực hoặc phẩm chất cụ thể. Ở đây, it là chủ ngữ giả; hành động thực sự là to act with compassion, còn courage là phẩm chất cần có. Actually nhấn mạnh rằng điều này có thể gây bất ngờ: hành động với lòng trắc ẩn không được xem là việc dễ dàng hay biểu hiện của sự yếu đuối. Cấu trúc này cũng có thể dùng với các danh từ như time, patience hoặc skill.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc it takes + danh từ + to + động từ bằng courage: It ____ admit a mistake.

Xem đáp án

takes courage to

Jennifer wants politics to be based on compassion, Cụm từ

4:22

Jennifer muốn chính trị dựa trên lòng trắc ẩn,

Cụm từ

wants politics to be based on compassion: cấu trúc want + tân ngữ + to be based on

Câu này dùng cấu trúc want + tân ngữ + to be based on + nguyên tắc. Jennifer là người có mong muốn, politics là đối tượng cô ấy muốn thay đổi, còn compassion là nguyên tắc cô ấy muốn chính trị tuân theo. Be based on có nghĩa là dùng một điều gì đó làm nền tảng hoặc cơ sở định hướng. Cấu trúc này có thể diễn đạt mong muốn về một quy tắc, quyết định, kế hoạch hoặc hệ thống.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc want + tân ngữ + to be based on?

  1. We want the plan to based on facts.
  2. We want the plan to be based on facts.
  3. We want the plan be based on facts.
Xem đáp án

We want the plan to be based on facts.

a strong feeling of empathy with the suffering of others Cách dùng từ

4:25

một cảm giác đồng cảm mạnh mẽ với nỗi đau của người khác

and a wish to help them.

4:28

và một mong muốn giúp đỡ họ.

Cách dùng từ

Sự đồng cảm sâu sắc với nỗi đau của người khác trong compassion

Cụm strong feeling of empathy with the suffering of others có nghĩa là thấu hiểu sâu sắc hoặc cùng cảm nhận nỗi đau mà người khác đang trải qua. Trong empathy with X, with nối sự đồng cảm với trải nghiệm hoặc những người được thấu hiểu. Ở đây, cụm này là một phần trong định nghĩa của compassion. Phần a wish to help cho thấy compassion không chỉ là hiểu nỗi đau mà còn bao gồm mong muốn làm vơi bớt nỗi đau đó.

Luyện tập

Một y tá hiểu nỗi sợ của bệnh nhân và cũng muốn làm dịu nỗi sợ ấy. Từ nào mô tả đúng nhất sự kết hợp này?

  1. sympathy
  2. compassion
  3. empathy
Xem đáp án

compassion

She says kindness is something dismissed as fluffy,

4:31

Cô ấy nói rằng sự tử tế bị gạt bỏ như một thứ gì đó viển vông,

soft and woolly, Thành ngữ

4:34

mềm yếu và mơ hồ,

something not considered serious or important. Cách dùng từ

4:36

một thứ không được coi là nghiêm túc hay quan trọng.

Thành ngữ

soft and woolly như một phép ẩn dụ mang tính xem nhẹ

Trong câu này, soft and woolly được dùng theo nghĩa bóng, không phải để mô tả bề mặt hay chất liệu. Cùng với fluffy, cụm này làm cho lòng tốt có vẻ dịu dàng nhưng mơ hồ, thiếu thực chất và không đáng được xem xét nghiêm túc. Cách nói này thuật lại một định kiến mang tính xem nhẹ; nó không khẳng định rằng lòng tốt thực sự không quan trọng. Cách dùng này cho thấy những từ mô tả bề mặt vật lý có thể trở thành lời đánh giá tiêu cực về một ý tưởng.

Luyện tập

soft and woolly có nghĩa gì trong câu The proposal sounded soft and woolly because it offered no clear steps?

  1. Nó có vẻ nhẹ nhàng nhưng mơ hồ và không thiết thực.
  2. Nó được viết trên lớp len mềm.
  3. Nó được nói quá nhỏ nên không thể nghe thấy.
Xem đáp án

Nó có vẻ nhẹ nhàng nhưng mơ hồ và không thiết thực.

Cách dùng từ

something not considered serious or important: cách miêu tả bị động rút gọn

Ở đây, considered có nghĩa là “được xem là” hoặc “được đánh giá là”, không phải “được cân nhắc”. Cụm từ cho biết người khác nhìn nhận một điều như thế nào: họ không xem điều đó là nghiêm túc hay quan trọng. Dạng đầy đủ là something that is not considered serious or important. Khi bỏ that is, ta có một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn dùng để bổ nghĩa cho something. Serious or important cho biết nội dung của sự đánh giá.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng quá khứ phân từ của consider: At first, the new rule was not ____ important by most parents.

Xem đáp án

considered

But in fact, being compassionate is not easy and takes courage. Mạch ý

4:39

Nhưng trên thực tế, có lòng trắc ẩn không hề dễ dàng và cần sự can đảm.

Mạch ý

in fact: sửa lại một ấn tượng trước đó

In fact báo cho người nghe biết rằng thông tin tiếp theo thể hiện quan điểm chính xác hơn của người nói. Ở đây, cụm từ này đảo ngược ấn tượng xem nhẹ trước đó: biết cảm thông là điều khó và cần có lòng can đảm. Gần cuối một lập luận, in fact có thể làm nổi bật kết luận. But tạo sự tương phản, còn in fact đánh dấu nhận định theo sau là thực tế mà người nói muốn người nghe ghi nhớ.

Luyện tập

Cặp câu nào dùng in fact để sửa lại một ấn tượng trước đó?

  1. Mia expected the test to be easy. For example, the first question used simple numbers.
  2. Mia expected the test to be easy. In fact, it was the hardest one all year.
  3. Mia expected the test to be easy. Meanwhile, her brother waited outside.
Xem đáp án

Mia expected the test to be easy. In fact, it was the hardest one all year.

Jennifer's is a strong voice for a kinder, more compassionate society. Thành ngữ

4:44

Giọng nói của Jennifer là một tiếng nói mạnh mẽ cho một xã hội tử tế hơn, trắc ẩn hơn.

Thành ngữ

a strong voice for ...: người vận động có ảnh hưởng

Trong câu này, a strong voice for ... là một cách nói ẩn dụ. Cụm này chỉ một người hoặc tổ chức công khai và có ảnh hưởng trong việc ủng hộ một mục tiêu; nó không miêu tả âm lượng của giọng nói. Giới từ for giới thiệu mục tiêu được ủng hộ: a kinder, more compassionate society. Câu này thể hiện chủ thể là một người vận động có ảnh hưởng cho kiểu xã hội đó.

Luyện tập

a strong voice for a kinder, more compassionate society trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. một người im lặng lắng nghe các cuộc thảo luận về xã hội
  2. một người vận động có ảnh hưởng cho một xã hội tử tế và giàu lòng trắc ẩn hơn
  3. một người có giọng nói lớn về mặt âm lượng
Xem đáp án

một người vận động có ảnh hưởng cho một xã hội tử tế và giàu lòng trắc ẩn hơn

But I bet even she could use a random act of kindness now and again, Ghi chú

4:49

Nhưng tôi cá là ngay cả cô ấy cũng thỉnh thoảng cần một hành động tử tế ngẫu nhiên,

maybe a hug.

4:53

có thể là một cái ôm.

Cách dùng từ

could use ...: cách nói nhẹ nhàng rằng mình cần gì đó

Trong cấu trúc could use + danh từ, could use là cách nói nhẹ nhàng trong hội thoại rằng ai đó cần một thứ hoặc sẽ được lợi từ thứ đó. Ở đây, she could use a random act of kindness có nghĩa là một hành động tử tế nhỏ và bất ngờ sẽ giúp ích cho cô ấy. Nó không có nghĩa là cô ấy có khả năng sử dụng một đồ vật. I bet mở đầu một suy đoán tự tin và thân mật, còn even she nhấn mạnh rằng cô ấy có thể trông giống một người ít có khả năng cần đến lòng tốt. Cả cụm vì thế nghe như một nhận xét nhẹ nhàng, chứ không phải lời khẳng định chắc chắn hay yêu cầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học có nghĩa nhẹ nhàng là “cần”: After the long walk, I ____ a rest.

Xem đáp án

could use

Cụm từ

now and again: thỉnh thoảng

Now and again có nghĩa là “thỉnh thoảng” hoặc “đôi khi”. Trong câu này, cụm từ cho biết đôi lúc cô ấy cũng có thể cần hoặc trân trọng một hành động tử tế. Cụm từ này là trạng ngữ chỉ thời gian bổ nghĩa cho toàn bộ ý could use a random act of kindness. Nó thường đứng ở cuối mệnh đề như trong câu này; dấu phẩy theo sau là dấu câu của cả câu, không phải một phần của cụm từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “thỉnh thoảng”: Even careful drivers make mistakes ____.

Xem đáp án

now and again

Ah, that's right, Neil.

4:53

Ah, đúng vậy, Neil.

A hug was one of the top five random acts of kindness I asked about in my quiz question,

4:55

Cái ôm là một trong năm hành động tử tế ngẫu nhiên hàng đầu mà tôi đã hỏi trong câu hỏi trắc nghiệm của mình,

along with smiling and listening.

5:00

cùng với việc mỉm cười và lắng nghe.

But which came out on top? Thành ngữ

5:03

Nhưng cái nào đã đứng đầu?

Thành ngữ

came out on top: cuối cùng giành chiến thắng

Come out on top là một thành ngữ có nghĩa là kết thúc với tư cách người chiến thắng hoặc trở thành lựa chọn thành công nhất sau một cuộc thi hay sự so sánh. Came ở thì quá khứ, vì vậy Which came out on top? hỏi lựa chọn nào đã thắng sau khi có kết quả. Cụm từ tập trung vào kết quả cuối cùng, chứ không nói một vật nằm ở phía trên vật khác theo nghĩa đen. Which được dùng vì người nói đang chọn trong một nhóm phương án đã biết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài có nghĩa là “kết thúc với tư cách người chiến thắng”: After all the votes were counted, the blue design ____.

Xem đáp án

came out on top

I said it was B, giving someone a hug.

5:05

Tôi đã nói đó là B, trao cho ai đó một cái ôm.

So, was I right?

5:08

Vậy, tôi có đúng không?

Giving a hug was the wrong answer, I'm afraid. Ý định

5:09

Trao một cái ôm e là câu trả lời sai.

Ý định

I'm afraid: nói giảm nhẹ tin không vui một cách lịch sự

Ở đây, I'm afraid không có nghĩa là người nói cảm thấy sợ. Đây là một cách nói đệm lịch sự, mang nghĩa thật tiếc hoặc tôi rất tiếc phải nói điều này, được dùng khi báo kết quả đáng thất vọng rằng câu trả lời đã sai. Cụm này có thể đứng trước tin không vui hoặc ở cuối câu như trong ví dụ. Nó giúp lời sửa sai, lời từ chối hoặc thông tin không mong muốn khác nghe bớt thẳng và gắt.

Luyện tập

Một nhân viên lễ tân nói: "I'm afraid we have no rooms left." I'm afraid có tác dụng gì ở đây?

  1. Cụm này cho thấy nhân viên lễ tân không chắc còn phòng hay không.
  2. Cụm này nói rằng nhân viên lễ tân sợ các căn phòng.
  3. Cụm này làm nhẹ tin không vui.
Xem đáp án

Cụm này làm nhẹ tin không vui.

The number one random act of kindness was A, giving a smile.

5:12

Hành động tử tế ngẫu nhiên số một là A, trao một nụ cười.

But don't worry, Neil, Ý định

5:17

Nhưng đừng lo, Neil,

I have a big hug waiting for you here.

5:19

Tôi có một cái ôm lớn đang chờ bạn ở đây.

Ý định

But don't worry: trấn an trước khi chuyển sang điều tích cực

But don't worry dùng để trấn an người nghe sau một việc đáng thất vọng hoặc căng thẳng. But chuyển hướng cuộc trò chuyện khỏi vấn đề và sang điều dễ chịu hơn. Cụm này thường được theo sau bởi một lý do để không lo lắng, một hành động hữu ích hoặc một kết quả tốt hơn. Phần tiếp theo đó khiến lời trấn an trở nên thực tế thay vì sáo rỗng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trấn an được làm nổi bật: We missed the first bus. ____; another one arrives in ten minutes.

Xem đáp án

But don't worry

Ah, thanks, Sam.

5:21

Ah, cảm ơn, Sam.

That's so kind. Ý định

5:22

Bạn thật tử tế.

Ý định

That's so kind: cảm ơn và khen một hành động chu đáo

That's so kind được dùng để đáp lại một điều hữu ích hoặc chu đáo mà người khác vừa nói hoặc làm. That's chỉ lại lời đề nghị hoặc hành động đó, còn so làm lời khen mạnh hơn. Câu này thực hiện hai việc cùng lúc: bày tỏ sự cảm kích và khen hành động của người kia là tử tế. So với việc chỉ nói Thank you, câu này khen rõ hơn sự chu đáo đằng sau hành động.

Luyện tập

Một người bạn đề nghị giúp bạn tìm chiếc bút chì bị mất. Câu trả lời nào vừa cảm ơn vừa khen lời đề nghị tử tế đó?

  1. That's so kind.
  2. That's so loud.
  3. That's so strange.
Xem đáp án

That's so kind.

Okay, let's recap the vocabulary from this discussion about random acts of kindness, Mạch ý

5:23

Được rồi, hãy cùng tóm tắt lại từ vựng từ cuộc thảo luận này về các hành động tử tế ngẫu nhiên,

Mạch ý

Okay, let's recap: báo hiệu phần ôn lại ngắn

Okay, let's recap là tín hiệu chuyển người nghe từ phần thảo luận chính sang phần ôn lại ngắn. Okay đánh dấu sự chuyển đổi, còn let's recap mời mọi người cùng xem lại thông tin quan trọng. Ở đây, recap có nghĩa là ôn lại hoặc tóm tắt các ý chính, chứ không phải lặp lại toàn bộ cuộc thảo luận một cách chi tiết.

Luyện tập

Một giáo viên nói: "Okay, let's recap." Điều gì có khả năng xảy ra tiếp theo nhất?

  1. Giáo viên sẽ bắt đầu một chủ đề hoàn toàn không liên quan.
  2. Giáo viên sẽ ôn lại ngắn gọn các ý chính.
  3. Giáo viên sẽ lặp lại từng từ trong bài học.
Xem đáp án

Giáo viên sẽ ôn lại ngắn gọn các ý chính.

small things people do to be kind to others.

5:28

những việc nhỏ mà mọi người làm để tử tế với người khác.

Something counterintuitive doesn't happen in the way you expect it to.

5:31

Thứ gì đó ngược đời (counterintuitive) không xảy ra theo cách bạn mong đợi nó sẽ diễn ra.

Yummy means delicious or tasting very good.

5:36

Yummy có nghĩa là ngon miệng hoặc có vị rất ngon.

A warm glow describes the pleasant inner feeling of happiness at doing something kind.

5:39

Ánh sáng ấm áp (warm glow) mô tả cảm giác hạnh phúc dễ chịu bên trong khi làm một việc tử tế.

Compassion is a feeling of sympathy for the suffering of others and a wish to help them.

5:45

Lòng trắc ẩn (compassion) là cảm giác cảm thông trước nỗi đau của người khác và mong muốn giúp đỡ họ.

And finally, something fluffy is soft and woolly,

5:50

Và cuối cùng, thứ gì đó viển vông (fluffy) là mềm yếu và mơ hồ,

not considered serious or important.

5:54

không được coi là nghiêm túc hay quan trọng.

Our 6 minutes are up, Mạch ý

5:56

6 phút của chúng ta đã hết,

Mạch ý

Our 6 minutes are up: báo hiệu thời gian đã hết và chuyển sang phần kết

Ở đây, Our 6 minutes are up có nghĩa là giới hạn sáu phút đã kết thúc. Be up có thể cho biết khoảng thời gian được cho phép hoặc lên kế hoạch đã hết; nó không mang nghĩa “hướng lên trên”. Trong một chương trình có thời lượng cố định, câu này còn giúp tổ chức lời nói: nó báo hiệu phần nội dung chính đã kết thúc và phần chào kết sắp bắt đầu.

Luyện tập

Hoàn thành cách nói thông dụng để báo hiệu giới hạn thời gian đã kết thúc: Your time is ____.

Xem đáp án

up

but if you've enjoyed this program, why not go out and perform your own random act of kindness. Ý định

5:58

nhưng nếu bạn thích chương trình này, tại sao không bước ra ngoài và thực hiện hành động tử tế ngẫu nhiên của riêng bạn.

Ý định

why not go out and perform...: đưa ra lời gợi ý thân thiện

Why not + động từ nguyên mẫu thường được dùng để đưa ra lời gợi ý, chứ không phải thực sự hỏi lý do. Ở đây, why not go out and perform... nhẹ nhàng mời người nghe tự mình làm một việc tốt. Sau why not, dùng dạng nguyên mẫu: why not go. Trong go out and perform, and nối hai hành động go và perform. Cách này làm lời mời nhẹ nhàng hơn một mệnh lệnh trực tiếp.

Luyện tập

Câu nào dùng Why not đúng để đưa ra một lời gợi ý thân thiện?

  1. Why not to ask Maya for help?
  2. Why not ask Maya for help?
  3. Why not asking Maya for help?
Xem đáp án

Why not ask Maya for help?

Goodbye for now.

6:03

Tạm biệt.

Bye.

6:04

Tạm biệt.

6 Minute English from the BBC.

6:06

6 Minute English từ BBC.