Nguyên nhân gây đau đầu là gì? - Dan Kwartler: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
704 từ 141 từ/phút

Mô tả video: Bài học lần theo cách chữa đau đầu từ thủ thuật khoan sọ thời cổ đại đến y học hiện đại, phân biệt đau đầu nguyên phát và thứ phát, giải thích cơ chế cùng triệu chứng đau, đồng thời cho thấy vì sao một số loại dễ phòng tránh và điều trị hơn đau nửa đầu hoặc đau đầu cụm. Các điểm tiếng Anh chính: 1. often replaced the headache with a more permanent condition. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra lối nói giảm mang sắc thái hài hước đen tối, ngụ ý rằng thủ thuật khoan sọ có thể dẫn đến tử vong hoặc tổn thương vĩnh viễn. Nhờ đó, bạn có thể nhận biết sự mỉa mai khi một sự “thay thế” nghe có vẻ trung tính thực chất lại chỉ kết quả tồi tệ hơn nhiều, thay vì chỉ hiểu replace X with Y theo nghĩa đen. 2. While the cause is clear in secondary headaches, the origins of primary headaches remain unknown. — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách While tạo thế đối lập trực tiếp giữa nguyên nhân đã rõ và câu hỏi khoa học chưa có lời giải. Bạn có thể dùng cấu trúc cân đối này để so sánh điều đã được bằng chứng giải thích với điều giới nghiên cứu vẫn chưa biết. 3. can be proactively avoided. — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cấu trúc bị động trình bày mất nước, mỏi mắt và căng thẳng như những tác nhân có thể chủ động phòng tránh từ trước. Bạn có thể kết hợp can be với trạng từ và quá khứ phân từ để diễn đạt biện pháp phòng ngừa thiết thực, đồng thời đặt trọng tâm vào nguy cơ thay vì người thực hiện hành động.

Nội dung bài học

In ancient Greece, headaches were considered powerful afflictions. Ghi chú

0:07

Ở Hy Lạp cổ đại, đau đầu được coi là một căn bệnh nghiêm trọng.

Văn hóa

In ancient Greece: thiết lập khung bối cảnh lịch sử

In ancient Greece đứng đầu câu để xác định thời gian và địa điểm cho toàn bộ nhận định. Cụm từ này cho biết ý kiến về chứng đau đầu cần được hiểu là niềm tin của người Hy Lạp cổ đại, không phải kết luận của y học hiện đại. Người viết thường dùng In + một thời kỳ lịch sử hoặc địa điểm để tạo khung bối cảnh. Khung mở đầu này quyết định bối cảnh dùng để hiểu thông tin theo sau.

Luyện tập

Vai trò chính của In ancient Greece trong câu này là gì?

  1. Nêu địa điểm của một phương pháp điều trị hiện đại
  2. Đặt nhận định theo sau vào bối cảnh lịch sử của nó
  3. Nói rằng chứng đau đầu chỉ xảy ra ở Hy Lạp
Xem đáp án

Đặt nhận định theo sau vào bối cảnh lịch sử của nó

Ngữ pháp

were considered powerful afflictions: sự đánh giá ở thể bị động

were considered powerful afflictions sử dụng mẫu bị động be considered + cụm danh từ. Cấu trúc này có nghĩa là người ta xem chứng đau đầu là powerful afflictions. powerful afflictions là phần mô tả được gán cho headaches, không phải một hành động khác. Thể bị động không nêu tên những người đưa ra đánh giá và tập trung vào chính đánh giá đó. Mẫu này hữu ích khi mô tả niềm tin trong lịch sử và những đánh giá được nhiều người chia sẻ: chủ ngữ + be considered + cụm danh từ hoặc tính từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động ở thì quá khứ đơn của consider. Chủ ngữ ở số nhiều: Comets ____ signs of disaster.

Xem đáp án

were considered

Victims prayed for relief from Asclepius, the god of medicine. Ghi chú

0:12

Các nạn nhân cầu nguyện sự cứu rỗi từ Asclepius, vị thần y học.

Cụm từ

prayed for relief from: hiểu thành phần được from giới thiệu

Trong câu này, prayed for relief có nghĩa là cầu nguyện để nỗi đau được giảm bớt. Vì Asclepius là một vị thần chữa lành, from Asclepius chỉ nguồn hoặc người được mong đợi sẽ ban sự giảm nhẹ đó; câu này không có nghĩa là các nạn nhân muốn chạy trốn khỏi ông. Trong mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác, pray for relief from + cơn đau hoặc vấn đề, from lại giới thiệu nỗi khổ mà người ta muốn thoát khỏi: pray for relief from pain hoặc from stress. Hãy nhìn danh từ sau from: một người giúp đỡ có thể là nguồn mang lại sự giảm nhẹ, còn một khó khăn là điều người ta muốn thoát khỏi.

Luyện tập

Đọc câu này: The villagers prayed for relief from the drought. from the drought cho biết điều gì?

  1. Nó chỉ thứ sẽ mang lại sự giảm nhẹ.
  2. Nó chỉ những người đang cầu nguyện.
  3. Nó chỉ khó khăn mà dân làng muốn thoát khỏi.
Xem đáp án

Nó chỉ khó khăn mà dân làng muốn thoát khỏi.

Văn hóa

Asclepius, the god of medicine: danh tính và thành phần đồng vị

Asclepius là một vị thần về y học và chữa lành trong tôn giáo và thần thoại Hy Lạp cổ đại. Thành phần đồng vị the god of medicine gọi lại nhân vật này bằng một cách khác và cho người đọc biết cái tên có thể xa lạ ấy chỉ ai. Thông tin nền ngắn này giải thích vì sao những người chịu đau khổ cầu nguyện với ông để xin giúp đỡ. Họ đang cầu xin một vị thần chữa lành, chứ không phải một người bình thường tên Asclepius.

Luyện tập

Thành phần đồng vị the god of medicine cho biết điều gì về Asclepius?

  1. Ông là một bác sĩ bình thường đang chữa trị cho các nạn nhân.
  2. Ông là căn bệnh mà các nạn nhân muốn thoát khỏi.
  3. Ông là một nhân vật thần thánh gắn với y học và chữa lành.
Xem đáp án

Ông là một nhân vật thần thánh gắn với y học và chữa lành.

And if pain continued, a medical practitioner would perform the best known remedy, Ghi chú

0:16

Và nếu cơn đau kéo dài, một thầy thuốc sẽ thực hiện phương pháp chữa trị nổi tiếng nhất,

Ngữ pháp

if pain continued ... would perform: kết quả điển hình trong một điều kiện quá khứ

if pain continued đặt ra một điều kiện trong lời kể về quá khứ. would perform nêu hành động thường hoặc được dự đoán sẽ xảy ra khi điều kiện đó xuất hiện. Ở đây, would không có nghĩa là “sẵn lòng làm”. Cấu trúc if + quá khứ đơn, ... would + động từ nguyên mẫu có thể mô tả cách ứng phó điển hình trong một hệ thống hoặc thói quen ở quá khứ. Cần dựa vào ngữ cảnh để xác định đó là thói quen quá khứ hay giả định về hiện tại hoặc tương lai.

Luyện tập

Trong lời kể lịch sử này, would perform diễn đạt điều gì?

  1. Hành động chắc chắn đã xảy ra một lần mà không có điều kiện nào.
  2. Người hành nghề y sẵn lòng làm cho cơn đau tiếp diễn.
  3. Đó là hành động thường làm hoặc được dự đoán sẽ làm nếu cơn đau tiếp diễn.
Xem đáp án

Đó là hành động thường làm hoặc được dự đoán sẽ làm nếu cơn đau tiếp diễn.

Cách dùng từ

medical practitioner: danh xưng nghề nghiệp trang trọng

medical practitioner là cách gọi trang trọng dành cho một người hành nghề y. Trong câu này, cụm từ xác định người cung cấp việc điều trị mà không nêu một vai trò chuyên môn cụ thể hơn. Phạm vi pháp lý chính xác có thể thay đổi tùy nơi và thời kỳ. Cụm từ này thường chỉ bác sĩ, vì vậy không nên tự động hiểu là mọi loại nhân viên chuyên môn trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.

Luyện tập

Trong một chính sách trang trọng, medical practitioner có khả năng cao nhất là chỉ ai?

  1. Một người được cấp phép chuyên môn để hành nghề y.
  2. Bất kỳ đồ vật nào được dùng trong bệnh viện.
  3. Mọi người bạn hoặc thành viên gia đình giúp đỡ người bệnh.
Xem đáp án

Một người được cấp phép chuyên môn để hành nghề y.

Cụm từ

perform the best known remedy: thực hiện một phương pháp điều trị

Ở đây, perform có nghĩa là “thực hiện” hoặc “tiến hành”, không phải “biểu diễn trước khán giả”. Người hành nghề y đang thực hiện một phương pháp điều trị. Trong ngữ cảnh y tế và các môi trường chuyên môn khác, perform thường đứng trước danh từ chỉ hành động như test, procedure, operation hoặc examination. The best known remedy có nghĩa là phương pháp điều trị được xem là tốt nhất trong số những phương pháp được biết đến vào thời điểm đó. Remedy ở đây là một phương pháp điều trị, không nhất thiết là thuốc hay một phương pháp đã được chứng minh là có hiệu quả.

Luyện tập

Trong “The technician performed a hearing test,”, performed có nghĩa là gì?

  1. đã thực hiện bài kiểm tra
  2. đã biểu diễn trong một chương trình
  3. đã tạo ra một loại thuốc
Xem đáp án

đã thực hiện bài kiểm tra

drilling a small hole in the skull

0:22

khoan một lỗ nhỏ trên hộp sọ

to drain supposedly infected blood. Cách dùng từ

0:25

để hút phần máu được cho là bị nhiễm trùng.

Cách dùng từ

supposedly infected blood: thuật lại một niềm tin chưa được xác nhận

Supposedly bổ nghĩa cho infected. Nó cho biết người ta tin hoặc khẳng định rằng phần máu đó đã nhiễm trùng; tác giả không trình bày việc nhiễm trùng như một sự thật đã được xác nhận. Trạng từ này tạo khoảng cách giữa tác giả và lời khẳng định. Nó thường ngụ ý rằng lời khẳng định có thể đáng ngờ, đặc biệt trong câu này vì văn bản đang mô tả một quan niệm y học thời xưa. Trong các bài viết khoa học, lịch sử và tin tức, supposedly giúp tách một niềm tin được thuật lại khỏi nhận định về sự thật của chính tác giả.

Luyện tập

“a supposedly safe treatment” ngụ ý điều gì?

  1. Mọi người nói hoặc tin rằng phương pháp đó an toàn, nhưng người nói không xác nhận điều này.
  2. Phương pháp đó đã được chứng minh là hoàn toàn an toàn.
  3. Trước đây phương pháp đó không an toàn, nhưng hiện nay thì an toàn.
Xem đáp án

Mọi người nói hoặc tin rằng phương pháp đó an toàn, nhưng người nói không xác nhận điều này.

This dire technique called trepanation Cách dùng từ

0:28

Kỹ thuật tàn khốc này gọi là khoan sọ

Cách dùng từ

kỹ thuật đáng sợ được gọi là trepanation

Dire là tính từ mang sắc thái tiêu cực mạnh. Từ này mô tả kỹ thuật là cực kỳ nguy hiểm hoặc nghiêm trọng, chứ không chỉ lạ hoặc khó chịu. Trepanation là tên của thủ thuật tạo một lỗ trên hộp sọ. Called trepanation là dạng rút gọn của that was called trepanation. Cụm này đứng sau technique để giới thiệu tên thuật ngữ, đồng thời thể hiện đánh giá của người nói.

Luyện tập

Cụm a dire technique called trepanation cho biết điều gì?

  1. Nó xác định người đã phát minh ra một kỹ thuật
  2. Nó nêu tên một kỹ thuật và mô tả kỹ thuật đó là cực kỳ nguy hiểm
  3. Nó mô tả một kỹ thuật hiện đại là vô hại
Xem đáp án

Nó nêu tên một kỹ thuật và mô tả kỹ thuật đó là cực kỳ nguy hiểm

often replaced the headache with a more permanent condition. Thành ngữ

0:31

thường thay thế cơn đau đầu bằng một tình trạng vĩnh viễn hơn.

Thành ngữ

thay thế cơn đau đầu bằng một tình trạng dai dẳng hơn

Cấu trúc replace X with Y có nghĩa là Y thay chỗ cho X. Ở đây, cơn đau đầu là vấn đề được cho là đã bị loại bỏ, còn a more permanent condition là kết quả thay thế cho nó. Cách diễn đạt này sử dụng lối hài hước đen tối và uyển ngữ. More permanent condition không gọi thẳng hậu quả nghiêm trọng có thể xảy ra, chẳng hạn như thương tật vĩnh viễn hoặc cái chết. Vì vậy, câu nói ám chỉ rằng phương pháp điều trị có thể chỉ chấm dứt cơn đau đầu bằng cách gây ra một điều tồi tệ hơn nhiều.

Luyện tập

Trong câu này, a more permanent condition chủ yếu gợi ý điều gì?

  1. Một sự cải thiện ổn định giúp cơn đau đầu biến mất
  2. Một kết quả lâu dài hơn và tồi tệ hơn nhiều, có thể là thương tích nghiêm trọng hoặc cái chết
  3. Tên y khoa chính thức của tình trạng mới
Xem đáp án

Một kết quả lâu dài hơn và tồi tệ hơn nhiều, có thể là thương tích nghiêm trọng hoặc cái chết

Fortunately, doctors today don't resort to power tools to cure headaches, Cụm từ

0:36

May mắn thay, các bác sĩ ngày nay không dùng đến dụng cụ điện để chữa đau đầu,

Cụm từ

don't resort to: chọn một phương án cuối cùng không mong muốn

Resort to có nghĩa là dùng một cách vì dường như không còn lựa chọn nào tốt hơn. Cụm này thường cho thấy cách đó không mong muốn, cực đoan hoặc là phương án cuối cùng, nên thể hiện thái độ rõ hơn so với từ use trung tính. Ở đây, don't resort to cho biết các bác sĩ hiện đại không dùng dụng cụ điện như một cách cực đoan để điều trị đau đầu. Trong resort to, to là giới từ, vì vậy theo sau nó là một cụm danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Điền giới từ còn thiếu để hoàn thành câu: After every peaceful plan failed, they had to resort ____ force.

Xem đáp án

to

but we still have a lot to learn about this ancient ailment. Mạch ý

0:40

nhưng chúng ta vẫn còn nhiều điều phải tìm hiểu về căn bệnh lâu đời này.

Mạch ý

but we still have a lot to learn: chuyển từ tiến bộ sang khoảng trống kiến thức

But chuyển hướng thông tin từ một dấu hiệu tiến bộ được nêu trước đó sang một hạn chế. Still cho biết hạn chế ấy vẫn còn đúng ở hiện tại, còn have a lot to learn chỉ ra một khoảng trống kiến thức lớn. Toàn bộ mệnh đề đóng vai trò chuyển tiếp: nó thừa nhận rằng các phương pháp y khoa đã tiến bộ, rồi mở ra chủ đề chính bằng cách cho thấy vẫn còn những câu hỏi quan trọng. Mẫu này có thể chuyển phần giải thích từ những gì đã biết hoặc đạt được sang những gì vẫn cần nghiên cứu.

Luyện tập

Đọc câu này: We have mapped much of the ocean floor, but we still have a lot to learn about the deep sea. Cụm 'but we still have a lot to learn' có chức năng gì?

  1. Nó chuyển từ sự tiến bộ sang một khoảng trống kiến thức vẫn còn tồn tại.
  2. Nó kết thúc chủ đề bằng cách nói rằng chủ đề đã được hiểu hoàn toàn.
  3. Nó phủ nhận sự tiến bộ và đề xuất một phương pháp cũ hơn.
Xem đáp án

Nó chuyển từ sự tiến bộ sang một khoảng trống kiến thức vẫn còn tồn tại.

Today, we've classified headaches into two camps, Cụm từ

0:45

Ngày nay, chúng ta phân loại đau đầu thành hai nhóm,

primary headaches and secondary headaches. Cách dùng từ

0:48

đau đầu nguyên phát và đau đầu thứ phát.

Cụm từ

Phân loại đau đầu thành hai nhóm

classify X into two camps có nghĩa là phân loại X thành hai nhóm lớn. Trong câu này, headaches là đối tượng được phân loại, còn into giới thiệu hai nhóm kết quả được nêu sau dấu phẩy. Ở đây, camps được dùng theo nghĩa ẩn dụ, chỉ hai phía hoặc hai loại chứ không phải những nơi cắm trại. Cách nói này chia thông tin thành hai phần rõ ràng và tạo khung cho phần giải thích tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc phân loại: The teacher classified the animals ____ two groups.

Xem đáp án

into

Cách dùng từ

Đau đầu nguyên phát và đau đầu thứ phát: phân loại theo nguyên nhân

Đau đầu nguyên phát và đau đầu thứ phát là các thuật ngữ y khoa được phân loại theo nguyên nhân. Với đau đầu nguyên phát, bản thân chứng đau đầu là bệnh lý và không phải là triệu chứng của một bệnh nền khác. Đau đầu thứ phát do một bệnh khác, chấn thương hoặc một vấn đề tiềm ẩn khác gây ra. Ở đây, primary và secondary không có nghĩa là “quan trọng hơn” và “ít quan trọng hơn”, cũng không chỉ đơn giản là thứ nhất và thứ hai theo thời gian. Sự khác biệt cho biết liệu có một nguyên nhân khác đứng sau chứng đau đầu hay không.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng nhóm của chứng đau đầu do một bệnh nền khác gây ra?

  1. Secondary headaches are caused by another underlying condition.(Đau đầu thứ phát do một tình trạng nền khác gây ra.)
  2. Primary headaches are the headache disorder itself.(Đau đầu nguyên phát là bản thân bệnh lý đau đầu.)
Xem đáp án

Secondary headaches are caused by another underlying condition.(Đau đầu thứ phát do một tình trạng nền khác gây ra.)

The former are not symptomatic of an underlying disease, injury, or condition. Ghi chú

0:50

Loại trước không phải là triệu chứng của một căn bệnh, chấn thương hay tình trạng tiềm ẩn nào đó.

Mạch ý

The former: mục thứ nhất trong hai mục đã nêu

The former dùng để chỉ mục thứ nhất trong hai mục đã được nhắc đến trước đó. Ở đây, primary headaches được nêu trước và secondary headaches được nêu sau, nên the former có nghĩa là primary headaches. Cách nói này giúp tránh lặp lại một tên dài và dùng thứ tự của danh sách trước đó làm manh mối về nghĩa. Thông thường, nó chỉ hai mục có thể xác định rõ ràng.

Luyện tập

Một bài viết so sánh sách in và sách điện tử. Bài viết nói: "The former can be read without a battery." the former chỉ điều gì?

  1. cả hai loại sách
  2. sách in
  3. sách điện tử
Xem đáp án

sách in

Cách dùng từ

not symptomatic of an underlying disease: không phải triệu chứng của bệnh tiềm ẩn

Be symptomatic of có nghĩa là là dấu hiệu hoặc chỉ báo của một vấn đề cụ thể. Not symptomatic of an underlying disease cho biết những cơn đau đầu này không phải là dấu hiệu của một bệnh, chấn thương hoặc tình trạng khác ẩn phía sau. Ở đây, underlying có nghĩa là tiềm ẩn hoặc mang tính nền tảng, không phải nằm ở phía dưới theo nghĩa không gian. Cấu trúc not + be symptomatic of + một tình trạng tạo ra cách phân loại y khoa phủ định: những cơn đau đầu này không chỉ ra tình trạng sâu xa đã nêu.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định: A sudden drop in sales may be symptomatic ____ a deeper customer-service problem.

Xem đáp án

of

They are the condition. Mạch ý

0:56

Bản thân chúng chính là một căn bệnh.

Mạch ý

They are the condition: bản thân vấn đề y khoa

Ở đây, They chỉ primary headaches, tức đau đầu nguyên phát, còn condition có nghĩa là một tình trạng bệnh lý chứ không phải một “điều kiện” cần được đáp ứng. Câu định nghĩa ngắn này làm rõ điểm khác biệt chính: đau đầu nguyên phát không phải là triệu chứng do một bệnh khác gây ra; bản thân cơn đau đầu chính là tình trạng đang được nói đến. Câu bổ sung súc tích này giúp nhấn mạnh sự phân biệt đó.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, "They are the condition" có nghĩa là gì?

  1. Bản thân đau đầu nguyên phát chính là vấn đề y khoa.
  2. Đau đầu nguyên phát là điều kiện cần để một sự việc khác xảy ra.
  3. Đau đầu nguyên phát luôn cho thấy có một bệnh khác.
Xem đáp án

Bản thân đau đầu nguyên phát chính là vấn đề y khoa.

But we'll come back to them in a minute, Cụm từ

0:57

Nhưng chúng ta sẽ quay lại với chúng sau một lát,

Cụm từ

we'll come back to them in a minute: sớm quay lại một chủ đề

Come back to + một chủ đề có nghĩa là quay lại thảo luận chủ đề đó, không phải quay trở lại một địa điểm theo nghĩa vật lý. Ở đây, them chỉ primary headaches, tức đau đầu nguyên phát, còn in a minute có nghĩa là sắp tới hoặc một lát nữa chứ không phải chính xác sau sáu mươi giây. Người nói dùng câu này như một dấu hiệu tổ chức bài nói: chủ đề được tạm gác lại, nhưng người nghe được báo rằng nó sẽ được thảo luận lại.

Luyện tập

Một người thuyết trình nói: "We'll come back to that question in a minute." Người đó đang làm gì?

  1. Hứa sẽ sớm thảo luận lại câu hỏi đó.
  2. Nói rằng câu hỏi đó sẽ không được thảo luận.
  3. Hứa sẽ đi bộ trở lại một địa điểm sau đúng sáu mươi giây.
Xem đáp án

Hứa sẽ sớm thảo luận lại câu hỏi đó.

because while primary headaches account for 50% of reported cases, Cụm từ

0:59

bởi vì mặc dù đau đầu nguyên phát chiếm 50% số ca được báo cáo,

Cụm từ

primary headaches account for 50%: diễn đạt tỷ lệ

Account for + một tỷ lệ phần trăm có nghĩa là “chiếm tỷ lệ đó trong một tổng thể”. Trong câu này, primary headaches chiếm 50% số ca được báo cáo. Ở đây, account for là một cụm cố định dùng để chỉ tỷ lệ, không phải account với nghĩa là “tài khoản” hay “giải thích”. Phần đứng sau of cho biết tổng thể đang được đo.

Luyện tập

Điền cụm từ có nghĩa là “chiếm một phần trong tổng thể”: Online sales ____ sixty percent of the total.

Xem đáp án

account for

we actually know much more about secondary headaches. Mạch ý

1:03

chúng ta thực sự biết nhiều hơn về đau đầu thứ phát.

Mạch ý

actually know much more: đánh dấu thông tin trái với dự đoán

Actually cho biết thông tin sắp nói khác với điều người nghe có thể dự đoán. Ở đây, người nói cho biết chúng ta hiểu rõ hơn về chứng đau đầu thứ phát, qua đó sửa lại suy luận có thể có rằng loại phổ biến hơn thì hẳn phải dễ hiểu hơn. Trong actually know much more, much bổ nghĩa cho dạng so sánh more, nghĩa là “biết nhiều hơn rất nhiều”, chứ không chỉ là “biết nhiều hơn”. Vì vậy, cụm này tổ chức thông tin như một sự sửa lại kết luận mà người nghe có thể đã dự đoán.

Luyện tập

Trong câu “The shorter route is actually much harder than the longer one”, actually báo hiệu điều gì?

  1. Tuyến đường này chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng.
  2. Một sự thật khác với điều người nghe dự đoán.
  3. Người nói đang hành động ngay lúc đó.
Xem đáp án

Một sự thật khác với điều người nghe dự đoán.

These are caused by other health problems, Ngữ pháp

1:08

Những cơn đau này gây ra bởi các vấn đề sức khỏe khác,

Ngữ pháp

are caused by: diễn đạt nguyên nhân bằng câu bị động

Are caused by là dạng bị động ở thì hiện tại đơn của cause. Trong cấu trúc A is/are caused by B, A là kết quả hoặc tình trạng được giải thích, còn B là nguyên nhân. Ở đây, These nêu kết quả, còn cụm other health problems nêu nguyên nhân. Dạng bị động đặt kết quả lên trước. Cách diễn đạt này thường gặp trong giải thích y khoa và khoa học vì tình trạng, chứ không phải bản thân nguyên nhân, thường là chủ đề chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động gồm hai từ của cause: The power outage was ____ a damaged cable.

Xem đáp án

caused by

with triggers ranging from dehydration and caffeine withdrawal Ghi chú

1:10

với các tác nhân kích hoạt từ mất nước và cai caffeine

Cách dùng từ

Mất nước và triệu chứng cai caffeine

Trong ngữ cảnh sức khỏe này, dehydration có nghĩa là cơ thể không có đủ nước, còn caffeine withdrawal chỉ các triệu chứng có thể xuất hiện khi một người thường xuyên dùng caffeine đột ngột giảm lượng dùng hoặc ngừng dùng. Ở đây, withdrawal gọi tên phản ứng của cơ thể sau khi giảm hoặc ngừng một chất; nó không có nghĩa là lấy caffeine ra khỏi cơ thể theo nghĩa vật lý. Cặp từ này nêu hai tác nhân có thể gây ra vấn đề.

Luyện tập

Câu nào dùng withdrawal với nghĩa là các triệu chứng sau khi giảm hoặc ngừng một chất?

  1. Please record your caffeine intake for one week.
  2. The company announced its withdrawal from the competition.
  3. She felt tired and had a headache from caffeine withdrawal.
Xem đáp án

She felt tired and had a headache from caffeine withdrawal.

to head and neck injury and heart disease.

1:14

đến chấn thương vùng đầu cổ và bệnh tim.

Ngữ pháp

ranging from ... to ...: đánh dấu hai đầu của một phạm vi

Ranging from A to B cho biết một nhóm bao quát một phạm vi, trong đó A và B đánh dấu hai đầu phạm vi. Ở đây, mỗi đầu có hai ví dụ: đầu thứ nhất là dehydration và caffeine withdrawal, còn đầu thứ hai là head and neck injury và heart disease. Trong with triggers ranging from A to B, cụm -ing ranging from A to B bổ nghĩa cho triggers. Cấu trúc này giúp gói gọn nhiều ví dụ đa dạng thành một phạm vi rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng ranging from ... to ...: The museum displays objects ____ ancient coins ____ modern robots.

Xem đáp án

ranging from · to

Doctors have classified over 150 diagnosable types, Cách dùng từ

1:18

Các bác sĩ đã phân loại hơn 150 loại có thể chẩn đoán được,

Cách dùng từ

Hơn 150 loại có thể chẩn đoán

Over 150 có nghĩa là hơn 150, không phải đúng 150. Diagnosable là tính từ có nghĩa là có thể được xác định là một tình trạng cụ thể thông qua chẩn đoán. Trong diagnosable types, từ này cho biết đó là các nhóm có thể được nhận diện về mặt y khoa, chứ không chỉ là những mô tả không chính thức về các trải nghiệm khác nhau. Hậu tố -able mang nghĩa “có thể được”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ có nghĩa là “có thể được xác định thông qua chẩn đoán”: The condition is ____ with a blood test.

Xem đáp án

diagnosable

all with different potential causes, symptoms, and treatments.

1:22

tất cả đều có nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị tiềm năng khác nhau.

But we'll take just one common case a sinus infection as an example. Ghi chú

1:27

Nhưng hãy lấy một trường hợp phổ biến – nhiễm trùng xoang – làm ví dụ.

Mạch ý

take just one common case ... as an example: chọn một trường hợp phổ biến để minh họa

Cấu trúc take A as an example chọn một trường hợp cụ thể để giúp giải thích một chủ đề rộng hơn. Trong câu này, A là one common case và được xác định là a sinus infection. Cụm just one thu hẹp phạm vi: người nói sẽ không trình bày mọi trường hợp có thể xảy ra mà dùng một trường hợp tiêu biểu để tổ chức phần giải thích tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc dùng để giới thiệu một trường hợp cụ thể: Let's take this case ____ an example.

Xem đáp án

as

Cách dùng từ

sinus infection: nhiễm trùng xoang

Sinus infection là tình trạng nhiễm trùng ảnh hưởng đến các xoang, tức những khoang chứa không khí quanh mũi và ở các phần khác của khuôn mặt. Thuật ngữ này chỉ một vấn đề y khoa cụ thể, không phải mọi cảm giác khó chịu ở mũi. Trong câu này, cụm từ đó xác định trường hợp phổ biến cụ thể mà người nói sẽ dùng để giải thích.

Luyện tập

sinus infection có nghĩa cụ thể nhất là gì?

  1. Tình trạng nhiễm trùng ảnh hưởng đến các khoang xoang
  2. Tình trạng nhiễm trùng ở họng
  3. Bất kỳ cảm giác khó chịu nhẹ nào ở mũi
Xem đáp án

Tình trạng nhiễm trùng ảnh hưởng đến các khoang xoang

The sinuses are a system of cavities Cách dùng từ

1:32

Xoang là một hệ thống các hốc rỗng

that spread behind our foreheads, noses, and upper cheeks.

1:34

nằm sau trán, mũi và vùng má trên của chúng ta.

Cách dùng từ

a system of cavities: các khoang rỗng trong giải phẫu

Cụm a system of cavities định nghĩa các xoang là một nhóm khoang rỗng có liên quan với nhau. Từ system cho thấy các xoang gồm nhiều khoang liên quan, chứ không phải chỉ một khoang duy nhất. Trong ngữ cảnh giải phẫu này, cavities có nghĩa là những vùng rỗng bên trong cơ thể. Các từ xung quanh nói về trán, mũi và má cho thấy rõ đây là nghĩa về cấu trúc cơ thể.

Luyện tập

Trong câu này, cavities có nghĩa là gì?

  1. Các cơ quanh mũi
  2. Những lỗ trên răng do sâu răng
  3. Những khoang rỗng bên trong cơ thể
Xem đáp án

Những khoang rỗng bên trong cơ thể

When our sinuses are infected, Ngữ pháp

1:39

Khi các xoang bị nhiễm trùng,

our immune response heats up the area, Ghi chú

1:41

phản ứng miễn dịch của chúng ta làm nóng khu vực này,

Cách dùng từ

our immune response: phản ứng của cơ thể trước một mối đe dọa

Immune response là tập hợp các hoạt động của hệ miễn dịch khi phát hiện nhiễm trùng, chất có hại hoặc một tác nhân kích thích khác. Hãy hiểu immune response là một thuật ngữ y tế hoàn chỉnh, không phải một “câu trả lời” bằng lời nói. Trong câu này, our immune response là chủ ngữ của heats up. Our cho biết phản ứng này thuộc về cơ thể đang được mô tả.

Luyện tập

Hoàn thành thuật ngữ y tế tiêu chuẩn: The vaccine can trigger an ____.

Xem đáp án

immune response

Cụm động từ

heats up: làm cho khu vực đó nóng lên

Ở đây, heats up có nghĩa là làm nhiệt độ của vùng đó tăng lên. Phản ứng miễn dịch thực hiện hành động, còn the area là tân ngữ: heat + tân ngữ + up. Khi tân ngữ là danh từ, tiểu từ up cũng có thể đứng sau danh từ: heats the area up. Khi tân ngữ là đại từ, phải đặt đại từ ở giữa: heats it up, không nói heats up it. Khi không có tân ngữ, heat up có nghĩa là trở nên nóng hơn, như trong The pan heats up quickly.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của heat up: The afternoon sun ____ the playground.

Xem đáp án

heats up

roasting the bacteria and inflaming the cavities well past their usual size. Ghi chú

1:43

thiêu rụi vi khuẩn và làm sưng tấy các hốc xoang vượt xa kích thước bình thường.

Ngữ pháp

When our sinuses are infected: nêu tình huống kích hoạt trước

When our sinuses are infected là một mệnh đề phụ với when được đặt trước mệnh đề chính. Nó nêu tình huống kích hoạt phản ứng của cơ thể; sau đó, mệnh đề chính giải thích điều xảy ra trong tình huống đó. Khi giải thích các quá trình diễn ra theo quy luật, When A happens, B happens thường có nghĩa là B thường xảy ra mỗi khi A xảy ra. Cấu trúc này giúp người nghe theo dõi chuỗi nguyên nhân và kết quả bằng cách nêu yếu tố kích hoạt trước rồi mới nêu kết quả.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề với when để nêu yếu tố kích hoạt trước rồi mới nói kết quả thường xảy ra?

  1. When the temperature drops below zero, water freezes.
  2. At very low temperatures, water freezes.
  3. Water freezes because the temperature is below zero.
Xem đáp án

When the temperature drops below zero, water freezes.

Thành ngữ

roasting the bacteria and inflaming: ẩn dụ sinh động về nhiệt

Ở đây, roasting the bacteria tạo ra hình ảnh sinh động về sức nóng để mô tả cách phản ứng miễn dịch tác động chống lại vi khuẩn. Câu này không có nghĩa là cơ thể thực sự đang nấu vi khuẩn; cách nói này giúp người nghe dễ hình dung một quá trình không nhìn thấy. inflaming the cavities có nghĩa là làm cho các khoang đó bị viêm. Hai cụm kết thúc bằng -ing được nối bằng and, cùng trình bày hai kết quả có liên quan trong một mô tả.

Luyện tập

Trong câu này, roasting the bacteria có chức năng chính là gì?

  1. Đưa ra phương pháp y khoa tiêu chuẩn để nấu vi khuẩn
  2. Diễn tả sức nóng của phản ứng miễn dịch bằng một hình ảnh sinh động
  3. Nói rằng vi khuẩn được chế biến như thức ăn
Xem đáp án

Diễn tả sức nóng của phản ứng miễn dịch bằng một hình ảnh sinh động

Cụm từ

well past their usual size: vượt xa kích thước bình thường

Past cho biết một điểm hoặc ranh giới đã bị vượt qua. Trong well past their usual size, well là trạng từ chỉ mức độ, làm mạnh thêm nghĩa của past; vì vậy các khoang lớn hơn kích thước bình thường rất nhiều, chứ không chỉ lớn hơn một chút. Cụm này nhấn mạnh mức độ vượt quá giới hạn bình thường. Cấu trúc tương tự có thể mô tả thời gian, con số, độ tuổi hoặc những giới hạn khác có thể đo lường.

Luyện tập

well past their usual size trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Chúng có đúng kích thước bình thường.
  2. Chúng chỉ nhỏ hơn kích thước bình thường một chút.
  3. Chúng lớn hơn kích thước bình thường rất nhiều.
Xem đáp án

Chúng lớn hơn kích thước bình thường rất nhiều.

The engorged sinuses put pressure on the cranial arteries and veins, Cụm từ

1:49

Các xoang sưng phồng gây áp lực lên các động mạch và tĩnh mạch sọ,

as well as muscles in the neck and head. Cụm từ

1:54

cũng như các cơ ở vùng cổ và đầu.

Cụm từ

engorged sinuses put pressure on: các xoang sung huyết gây áp lực

Trong lời giải thích y khoa này, engorged sinuses chỉ các xoang bị sung huyết và sưng lên vì mô chứa thêm máu hoặc dịch. Cụm từ này không chỉ có nghĩa là chúng lớn hơn bình thường. Put pressure on gọi tên tác động vật lý: mô bị sưng ép vào các động mạch, tĩnh mạch và cơ ở gần. Cấu trúc này cũng có thể diễn tả áp lực phi vật lý nhằm khiến một người hoặc một nhóm hành động.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là chèn ép: The swollen tissue ____ a nearby nerve.

Xem đáp án

puts pressure on

Cụm từ

as well as: bổ sung một thành phần khác

Ở đây, as well as bổ sung một nhóm bộ phận bị ảnh hưởng khác vào danh sách. Câu này nêu các động mạch và tĩnh mạch sọ trước, sau đó bổ sung các cơ ở cổ và đầu. Trong cách dùng này, cụm từ có nghĩa là và cũng hoặc ngoài ra còn. Nó thường trình bày thành phần đứng trước as well as như thông tin chính và thành phần đứng sau như thông tin bổ sung.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ gồm ba từ có nghĩa là và cũng: The school library has comics ____ reference books.

Xem đáp án

as well as

Their pain receptors called nociceptors trigger in response, Cách dùng từ

1:57

Các thụ thể cảm giác đau của chúng, được gọi là thụ thể nociceptor, được kích hoạt để phản ứng lại,

Cách dùng từ

pain receptors called nociceptors: dùng called để giới thiệu tên chuyên môn

Trong pain receptors called nociceptors, pain receptors là cách mô tả dễ hiểu, còn called nociceptors cung cấp tên khoa học. Ở đây, called có nghĩa là “được gọi là”; nó không phải hành động chính của câu. Cấu trúc danh từ + called + tên gọi thường xuất hiện trong phần giải thích khoa học. Cấu trúc này cho phép người nói chỉ một sự vật bằng từ quen thuộc trước, rồi thêm thuật ngữ chuyên môn của nó.

Luyện tập

called nociceptors có chức năng gì trong pain receptors called nociceptors?

  1. Cung cấp tên khoa học của các thụ thể đau.
  2. Mô tả hành động kích hoạt các thụ thể.
  3. Nói rằng các thụ thể thực hiện một cuộc gọi điện thoại.
Xem đáp án

Cung cấp tên khoa học của các thụ thể đau.

cueing the brain to release a flood of neuropeptides Ghi chú

2:01

ra hiệu cho não giải phóng một lượng lớn neuropeptide

Cụm từ

cueing the brain to release: phát tín hiệu cho phản ứng tiếp theo

cue A to do B có nghĩa là truyền cho A một tín hiệu hoặc gợi ý để bắt đầu phản ứng. Ở đây, các thụ thể đã được kích hoạt cue the brain to release neuropeptides: chúng cung cấp tín hiệu cho hành động tiếp theo của não. Cueing là một mệnh đề -ing bổ sung bước tiếp theo phát sinh từ sự việc trước đó. Nó nối hai bước thành chuỗi nhân quả: các thụ thể được kích hoạt, rồi tín hiệu đó thúc đẩy não giải phóng các chất hóa học.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc cue A to do B bằng slow down: The warning light cued the driver ____.

Xem đáp án

to slow down

that inflame the cranial blood vessels, Cách dùng từ

2:05

làm viêm các mạch máu não,

Thành ngữ

a flood of neuropeptides: một lượng lớn neuropeptide tràn ra

Trong a flood of neuropeptides, a flood of là cách nói ẩn dụ về một lượng lớn neuropeptide được giải phóng rất nhanh. Cụm này không nói đến nước thật mà nhấn mạnh số lượng dồi dào và dòng chảy bất ngờ, mạnh mẽ. neuropeptides vẫn là tên khoa học của những chất được giải phóng. Cấu trúc này cũng có thể dùng cho nhiều thứ xuất hiện hoặc đến trong một khoảng thời gian ngắn.

Luyện tập

Trong câu này, a flood of neuropeptides nhấn mạnh điều gì?

  1. một neuropeptide cụ thể
  2. một lượng lớn xuất hiện rất nhanh
  3. nước lũ thật mang theo các neuropeptide
Xem đáp án

một lượng lớn xuất hiện rất nhanh

swelling and heating up the head.

2:07

gây sưng và làm nóng đầu.

Cách dùng từ

inflame the cranial blood vessels: gây viêm các mạch máu sọ

Ở đây, inflame là một ngoại động từ, nghĩa là gây viêm cho các mạch máu sọ. Cụm danh từ the cranial blood vessels là tân ngữ trực tiếp của nó, nên cấu trúc là inflame + mô hoặc bộ phận cơ thể. Cụm này mô tả một quá trình y học dẫn đến tình trạng đầu sưng và nóng lên. Ý nghĩa là gây ra viêm, không chỉ đơn giản là làm cho các mạch máu ấm lên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ có nghĩa là làm cho mô cơ thể bị viêm: The infection can ____ the surrounding tissue.

Xem đáp án

inflame

This discomfort, paired with hypersensitive head muscles, Cụm từ

2:10

Sự khó chịu này, kết hợp với các cơ đầu cực kỳ nhạy cảm,

creates the sore, throbbing pain of a headache. Cách dùng từ

2:13

tạo ra cơn đau nhức, đau nhói của bệnh đau đầu.

Cụm từ

paired with hypersensitive head muscles, ...: thêm một yếu tố cùng góp phần

Paired with hypersensitive head muscles cho biết sự khó chịu này và các cơ ở đầu quá nhạy cảm là hai yếu tố cùng góp phần tạo ra kết quả. Cụm từ này thêm vào yếu tố thứ hai có vai trò tạo ra kết quả đó. Ở đây, paired with ... là cụm phân từ quá khứ được chèn sau chủ ngữ chính This discomfort. Nó không thay thế động từ chính; động từ vẫn là creates. Cấu trúc này hữu ích khi nêu một yếu tố trước rồi bổ sung một yếu tố khác cùng tác động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cho thấy hai yếu tố cùng hoạt động: The new safety rule, ____ better training, reduced accidents.

Xem đáp án

paired with

Cách dùng từ

sore, throbbing pain: diễn tả cảm giác đau nhức và nhịp giật

Sore, throbbing pain kết hợp hai cách mô tả cùng một cơn đau. Sore gợi tả cảm giác đau nhức, ê hoặc bị kích ứng, thường gây khó chịu khi vùng đó bị chạm vào hoặc được sử dụng. Throbbing có nghĩa là cơn đau dường như đập hoặc giật theo nhịp lặp lại. Hai tính từ này cùng mô tả cả tính chất và nhịp điệu của cơn đau. Chúng cho hình dung cụ thể hơn so với việc chỉ nói it hurts.

Luyện tập

Cụm từ nào mô tả đúng nhất cơn đau có cảm giác đau nhức hoặc ê và dường như đập theo nhịp mạch?

  1. sore, throbbing pain
  2. sharp pain
  3. dull pain
Xem đáp án

sore, throbbing pain

Not all headache pain comes from swelling. Ngữ pháp

2:18

Không phải mọi cơn đau đầu đều xuất phát từ việc sưng tấy.

Ngữ pháp

Not all ...: Phủ định một phần

Not all diễn tả sự phủ định một phần: điều được nói không đúng với toàn bộ nhóm hoặc toàn bộ số lượng. Trong câu này, sưng có thể giải thích một số cơn đau đầu, nhưng không giải thích được mọi trường hợp. Cụm này không có nghĩa là không có cơn đau đầu nào do sưng gây ra. Nói chung, cấu trúc Not all + danh từ + động từ giúp sửa một cách khái quát hóa quá mức, đồng thời vẫn để ngỏ khả năng điều đó đúng với một số trường hợp.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một số loại thuốc có thể gây buồn ngủ, nhưng không phải tất cả?

  1. Not all medicines cause drowsiness.
  2. All medicines cause drowsiness.
  3. No medicines cause drowsiness.
Xem đáp án

Not all medicines cause drowsiness.

Tense muscles and inflamed sensitive nerves

2:21

Căng cơ và viêm các dây thần kinh nhạy cảm

cause varying degrees of discomfort in each headache. Cụm từ

2:24

cũng gây ra những mức độ khó chịu khác nhau trong mỗi cơn đau đầu.

Cụm từ

cause varying degrees of discomfort: gây ra các mức độ khó chịu khác nhau

Cụm cause varying degrees of discomfort có nghĩa là tạo ra cảm giác khó chịu hoặc đau ở những mức độ khác nhau. Cause nêu kết quả, còn varying degrees of discomfort cho biết cường độ không giống nhau trong mọi cơn đau đầu. Cấu trúc varying degrees of + danh từ có thể mô tả sự khác nhau về cường độ, số lượng hoặc mức độ nghiêm trọng. Cấu trúc này dùng được với các khái niệm như risk, difficulty, concern và success, không chỉ với sự khó chịu về thể chất.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng varying degrees of + danh từ để cho thấy số lượng hoặc cường độ khác nhau tùy trường hợp?

  1. The new rule caused varying degree of confusion among the staff.
  2. The new rule caused varying degrees of confusion among the staff.
  3. The new rule caused varying degrees confusion among the staff.
Xem đáp án

The new rule caused varying degrees of confusion among the staff.

But all cases are reactions to some cranial irritant. Cách dùng từ

2:27

Nhưng tất cả các trường hợp đều là phản ứng đối với một chất gây kích ứng nội sọ nào đó.

Cách dùng từ

are reactions to some cranial irritant: phản ứng với tác nhân kích thích vùng sọ

Ở đây, are reactions to trình bày mỗi trường hợp như phản ứng của cơ thể trước một tác nhân. Giới từ to dẫn vào thứ gây ra phản ứng đó. Cranial irritant là yếu tố gây kích thích hoặc tạo áp lực lên các mô hay cấu trúc liên quan đến hộp sọ hoặc đầu. Trong ngữ cảnh y khoa này, irritant có nghĩa là tác nhân vật lý, không phải một người gây khó chịu.

Luyện tập

Cranial irritant trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Một người khó chịu đang bị đau đầu
  2. Một món đồ trang trí đội trên đầu
  3. Một yếu tố vật lý gây kích thích ở vùng đầu hoặc hộp sọ
Xem đáp án

Một yếu tố vật lý gây kích thích ở vùng đầu hoặc hộp sọ

While the cause is clear in secondary headaches, Ngữ pháp

2:32

Mặc dù nguyên nhân rất rõ ràng ở chứng đau đầu thứ phát,

the origins of primary headaches remain unknown.

2:35

nhưng nguồn gốc của chứng đau đầu nguyên phát vẫn chưa được biết rõ.

Ngữ pháp

While the cause is clear ..., the origins ... remain unknown: dùng while để nêu sự tương phản

Ở đây, While dùng để nêu sự tương phản chứ không diễn tả quan hệ thời gian. Nó đối chiếu nguyên nhân đã biết của đau đầu thứ phát với nguồn gốc chưa biết của đau đầu nguyên phát. Cấu trúc While A, B giúp văn bản giải thích đặt hai sự thật khác nhau cạnh nhau. Remain unknown có nghĩa là nguồn gốc đó vẫn tiếp tục ở trạng thái chưa được biết đến.

Luyện tập

Câu nào dùng while để đối chiếu hai sự thật giống như trong ví dụ?

  1. While the library is small, it has an excellent collection.
  2. While I was walking home, it began to rain.
  3. We waited for a while outside.
Xem đáp án

While the library is small, it has an excellent collection.

Scientists are still investigating potential triggers for the three types of primary headaches: Cụm từ

2:39

Các nhà khoa học vẫn đang điều tra các tác nhân tiềm ẩn của ba loại đau đầu nguyên phát:

Cụm từ

vẫn đang nghiên cứu các yếu tố có thể khởi phát

Are still investigating kết hợp thì hiện tại tiếp diễn với still. Cụm này cho biết việc nghiên cứu đã bắt đầu từ trước, hiện vẫn tiếp tục và chưa có câu trả lời cuối cùng. Potential triggers nghĩa là những yếu tố có thể khởi phát một cơn đau đầu. Potential thể hiện sự chưa chắc chắn, còn triggers không tự động có nghĩa là nguyên nhân gốc rễ.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng nghiên cứu vẫn đang diễn ra và các yếu tố khởi phát bị nghi ngờ vẫn chưa chắc chắn?

  1. Scientists are ignoring known triggers.
  2. Scientists have proved every cause.
  3. Scientists are still investigating potential triggers.
Xem đáp án

Scientists are still investigating potential triggers.

recurring, long-lasting migraines, Cách dùng từ

2:44

chứng đau nửa đầu tái phát, kéo dài,

intensely painful, rapid-fire cluster headaches, Thành ngữ

2:47

đau đầu từng cụm dữ dội, dồn dập,

and most common of all, the tension headache. Cụm từ

2:50

và phổ biến nhất là đau đầu do căng thẳng.

Cách dùng từ

đau nửa đầu tái diễn và kéo dài

Recurring cho biết chứng đau nửa đầu xảy ra hết lần này đến lần khác. Long-lasting cho biết tình trạng đó kéo dài trong một khoảng thời gian tương đối lâu. Hai tính từ bổ sung những thông tin khác nhau: recurring nói về sự lặp lại, còn long-lasting nói về thời lượng. Đau nửa đầu có thể tái diễn ngay cả khi mỗi cơn chỉ kéo dài trong thời gian ngắn.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp với recurring, long-lasting migraines?

  1. Chúng xảy ra lặp đi lặp lại và có thể kéo dài lâu.
  2. Chúng xảy ra lặp đi lặp lại nhưng luôn kết thúc nhanh chóng.
  3. Chúng chỉ xảy ra một lần nhưng kéo dài lâu.
Xem đáp án

Chúng xảy ra lặp đi lặp lại và có thể kéo dài lâu.

Thành ngữ

intensely painful, rapid-fire cluster headaches: đau đầu cụm dữ dội với các cơn dồn dập

Intensely tăng mức độ của painful, vì vậy intensely painful có nghĩa là cực kỳ đau đớn. Rapid-fire là một tính từ ghép mang nghĩa hình tượng, dựa trên hình ảnh các phát súng được bắn liên tiếp; ở đây, nó mô tả các cơn đau đầu lặp lại nhanh và xảy ra rất sát nhau. Hai thành phần bổ nghĩa cung cấp thông tin khác nhau: intensely painful mô tả mức độ đau, còn rapid-fire mô tả kiểu và nhịp xuất hiện của các cơn đau. Rapid-fire không có nghĩa là tiếng súng gây ra cơn đau.

Luyện tập

Rapid-fire chủ yếu gợi ý điều gì trong câu này?

  1. Cơn đau do tiếng súng gây ra.
  2. Mỗi cơn đau đầu chỉ kéo dài một giây.
  3. Các cơn đau đầu xảy ra nhanh và rất sát nhau.
Xem đáp án

Các cơn đau đầu xảy ra nhanh và rất sát nhau.

Cụm từ

most common of all: đánh dấu mục có tần suất cao nhất trong danh sách

Most common là dạng so sánh cao nhất của common: nó xác định mục xuất hiện thường xuyên hơn mọi mục khác trong một nhóm. Of all cung cấp phạm vi so sánh; ở đây, đó là tất cả các loại đau đầu vừa được liệt kê. Ở cuối danh sách, and thêm mục cuối cùng, còn most common of all báo cho người nghe rằng mục cuối này có tần suất cao nhất. Nó không có nghĩa là tất cả các loại đều phổ biến hoặc có tần suất như nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “thường xuyên hơn mọi mục khác trong danh sách”: The report found spelling mistakes, missing dates, and, ____, unclear labels.

Xem đáp án

most common of all

As the name suggests, Mạch ý

2:54

Đúng như tên gọi,

tension headaches are known for creating the sensation of a tight band Ghi chú

2:55

đau đầu do căng thẳng nổi tiếng với việc tạo ra cảm giác như một dải băng thắt chặt

squeezed around the head.

3:00

siết quanh đầu.

Mạch ý

As the name suggests: dùng tên gọi làm manh mối

“As the name suggests” hướng người nghe dùng tên của thuật ngữ làm manh mối cho phần giải thích tiếp theo. Ở đây, tension trong tension headache gợi đến cảm giác căng chặt và bị đè ép. Cụm từ này sắp xếp thông tin bằng cách chuyển từ một tên gọi quen thuộc sang đặc điểm mà tên đó thể hiện hoặc khiến người nghe dự đoán. Suggests có nghĩa là “đưa ra manh mối”; bản thân tên gọi không chứng minh mọi chi tiết theo sau.

Luyện tập

Cụm mở đầu có chức năng gì trong câu này? “As the name suggests, a solar-powered lamp uses sunlight for energy.”

  1. Cụm này cảnh báo rằng tên của đồ vật không chính xác.
  2. Cụm này dùng tên của đồ vật làm manh mối trước khi giải thích đặc điểm của nó.
  3. Cụm này nói rằng người nói đã tự chọn tên cho đồ vật.
Xem đáp án

Cụm này dùng tên của đồ vật làm manh mối trước khi giải thích đặc điểm của nó.

Cụm từ

are known for creating the sensation of: mô tả một cảm giác điển hình

“Be known for + danh từ hoặc dạng -ing” trình bày một đặc điểm được nhiều người biết đến hoặc xem là điển hình. Vì chủ ngữ ở đây là số nhiều, be có dạng are, và sau for là creating chứ không phải create. “Create the sensation of + danh từ hoặc cấu trúc -ing” có nghĩa là tạo ra một cảm giác hoặc ấn tượng cụ thể. Dải băng siết chặt mô tả cảm giác của áp lực; điều đó không có nghĩa là thật sự có một dải băng quanh đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “thường được biết đến vì tạo ra”: The cooling gel ____ a cool breeze on the skin.

Xem đáp án

is known for creating the sensation of

Thành ngữ

a tight band squeezed around the head: hình ảnh về áp lực siết quanh đầu

Cụm từ này tạo ra một hình ảnh cụ thể về cơn đau đầu: áp lực có cảm giác như một dải băng chặt đang quấn quanh đầu và siết vào trong. Dải băng chỉ là hình ảnh tưởng tượng, vì vậy cụm từ mô tả áp lực quanh đầu chứ không phải một vật có thật. Ở đây, squeezed around the head bổ nghĩa cho band, giống như dạng rút gọn của that is squeezed around the head. Cấu trúc danh từ kết hợp với phân từ này bổ sung chi tiết hình ảnh một cách ngắn gọn.

Luyện tập

Trong câu này, a tight band squeezed around the head có nghĩa là gì?

  1. Một dải băng thật được buộc quanh đầu người đó.
  2. Da đầu có cảm giác lạnh.
  3. Cơn đau đầu có cảm giác như áp lực đang siết vào từ xung quanh đầu.
Xem đáp án

Cơn đau đầu có cảm giác như áp lực đang siết vào từ xung quanh đầu.

These headaches increase the tenderness of the pericranial muscles, Cụm từ

3:02

Những cơn đau đầu này làm tăng sự nhạy cảm của các cơ quanh sọ,

which then painfully pulse with blood and oxygen.

3:05

sau đó chúng co bóp đau đớn cùng với máu và oxy.

Cụm từ

increase the tenderness of: làm một vùng đau hơn khi chạm vào

Trong ngữ cảnh y khoa này, increase the tenderness of có nghĩa là làm cho bộ phận cơ thể được nhắc đến đau hơn hoặc nhạy hơn khi bị chạm hay ấn vào. Increase cho biết mức độ của triệu chứng đó tăng lên. Ở đây, tenderness là một triệu chứng lâm sàng, không phải sự dịu dàng hay ấm áp về tình cảm. Cấu trúc là increase the tenderness of + bộ phận hoặc vùng cơ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc y khoa bốn từ dùng tenderness để chỉ cơn đau khi chạm vào: The bruise can ____ the skin near your elbow.

Xem đáp án

increase the tenderness of

Patients report stress, dehydration, and hormone changes as triggers, Cụm từ

3:10

Bệnh nhân báo cáo căng thẳng, mất nước và thay đổi hormone là tác nhân gây bệnh,

Cụm từ

Patients report ... as triggers: bệnh nhân cho biết…là yếu tố khởi phát

Trong cấu trúc Patients report A as triggers, report cho biết bệnh nhân là nguồn của nhận xét này. Họ nói rằng căng thẳng, mất nước và thay đổi hormone dường như làm xuất hiện triệu chứng; câu này không khẳng định khoa học đã chứng minh mối liên hệ đó. Trigger có thể làm một đợt triệu chứng bắt đầu hoặc trở nặng, nhưng không nhất thiết là nguyên nhân gốc rễ của bệnh. Cấu trúc này giúp phân biệt trải nghiệm được thuật lại với kết luận đã được xác lập.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc nêu nguồn thông tin trong bài: Several users ____ screen glare ____ a trigger for headaches.

Xem đáp án

report · as

but these don't fit the symptoms quite right. Cụm từ

3:14

nhưng những điều này không hoàn toàn phù hợp với các triệu chứng.

Cụm từ

don't fit the symptoms quite right: không hoàn toàn khớp với các triệu chứng

Fit the symptoms có nghĩa là phù hợp với kiểu biểu hiện của các triệu chứng hoặc giải thích được kiểu biểu hiện đó. Nếu một ý tưởng, chẩn đoán hoặc nguyên nhân được đề xuất doesn't fit the symptoms, kiểu biểu hiện quan sát được không hoàn toàn ủng hộ nó. Trong một cụm phủ định, quite right có nghĩa là hoàn toàn hoặc chính xác. Vì vậy, don't fit ... quite right là cách có chừng mực để chỉ ra sự không phù hợp: một số chi tiết có thể khớp, nhưng tổng thể vẫn chưa đủ phù hợp.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt một cách có chừng mực rằng lý thuyết và bằng chứng không hoàn toàn khớp nhau?

  1. This theory directly contradicts every piece of evidence.
  2. This theory doesn't fit the evidence quite right.
  3. This theory fits the evidence perfectly.
Xem đáp án

This theory doesn't fit the evidence quite right.

For example, in dehydration headaches,

3:18

Ví dụ, trong các cơn đau đầu do mất nước,

the frontal lobe actually shrinks away from the skull, Cụm động từ

3:20

thùy trán thực sự co lại và tách khỏi hộp sọ,

Cụm động từ

shrinks away from: co lại và xa dần

Trong shrink away from something, shrink có nghĩa là nhỏ lại hoặc co lại, còn away from bổ sung sự thay đổi về khoảng cách. Chủ thể co rút lại nên không còn ở gần điểm tham chiếu như trước. Ở đây, thùy trán là phần thay đổi, còn hộp sọ là điểm tham chiếu. Vì vậy, cụm từ này vừa mô tả mô bị co lại, vừa cho biết khoảng cách với hộp sọ tăng lên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của shrink away from: As the rubber cooled, it ____ the metal rim, leaving a small gap.

Xem đáp án

shrank away from

creating forehead swelling that doesn't match the location of the pain in tension headaches. Cụm từ

3:23

gây ra sưng trán, điều này không khớp với vị trí đau trong cơn đau đầu do căng thẳng.

Cụm từ

that doesn't match the location of the pain: không trùng với vị trí đau

That mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho forehead swelling. Trong mệnh đề này, doesn't match the location of có nghĩa là chỗ sưng nằm ở vị trí khác với chỗ đau. Cấu trúc này so sánh một nhận định hoặc quan sát với nơi sự việc thực sự xảy ra. Sự không trùng khớp về vị trí có thể cho thấy hai bằng chứng không phù hợp với nhau.

Luyện tập

Trong câu "The report mentions a crack that doesn't match the location of the water stain," mệnh đề quan hệ cho chúng ta biết điều gì?

  1. Vết nứt và vết ố nước nằm ở hai vị trí khác nhau.
  2. Vết nứt và vết ố nước có kích thước hoàn toàn giống nhau.
  3. Vết ố nước xuất hiện trước vết nứt.
Xem đáp án

Vết nứt và vết ố nước nằm ở hai vị trí khác nhau.

Scientists have theories for what the actual cause is,

3:29

Các nhà khoa học có nhiều giả thuyết về nguyên nhân thực sự là gì,

ranging from spasming blood vessels to overly sensitive nociceptors, Ngữ pháp

3:32

từ co thắt mạch máu đến các thụ thể đau quá nhạy cảm,

Ngữ pháp

ranging from ... to ...: biểu thị phạm vi giữa hai đầu mút

Ranging from A to B cho biết phạm vi của một nhóm khả năng, loại hoặc mục nào đó. Ở đây, A là spasming blood vessels và B là overly sensitive nociceptors, cho thấy các giả thuyết về nguyên nhân trải dài giữa hai đầu mút này. Cấu trúc này sắp xếp thông tin theo một phạm vi. Nó không có nghĩa là nguyên nhân này biến thành nguyên nhân kia, cũng không nhất thiết có nghĩa chỉ có đúng hai khả năng.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ chỉ phạm vi: The exhibit has objects ranging ____ simple tools ____ complex machines.

Xem đáp án

from · to

but no one knows for sure. Cụm từ

3:37

nhưng không ai biết chắc chắn.

Cụm từ

no one knows for sure: cho biết vẫn chưa có sự chắc chắn

Know for sure có nghĩa là biết điều gì đó đủ chắc chắn để xem đó là điều đã được xác nhận. Khi no one làm chủ ngữ, no one knows for sure cho biết hiện tại không ai có câu trả lời chắc chắn, dù có thể đã có giả thuyết, manh mối hoặc phỏng đoán. Ở đây, but đặt ra giới hạn cho những giả thuyết được nêu trước đó: người nói thừa nhận có những cách giải thích khả dĩ, nhưng nhấn mạnh rằng nguyên nhân vẫn chưa được xác định.

Luyện tập

Câu nào giải thích đúng nhất cho no one knows for sure?

  1. Có một vài ý kiến, nhưng câu trả lời chưa chắc chắn.
  2. Chưa ai nghiên cứu vấn đề này.
  3. Mọi người đã biết chính xác câu trả lời.
Xem đáp án

Có một vài ý kiến, nhưng câu trả lời chưa chắc chắn.

Meanwhile, most headache research is focused on more severe primary headaches. Ghi chú

3:39

Trong khi đó, hầu hết các nghiên cứu về đau đầu đều tập trung vào các chứng đau đầu nguyên phát nghiêm trọng hơn.

Mạch ý

Meanwhile: chuyển sang một luồng thông tin song song

Khi đứng đầu câu, Meanwhile chuyển người nghe sang một tình huống khác thuộc cùng một giai đoạn chung. Ở đây, từ này chuyển sự chú ý sang hướng tập trung của nghiên cứu về đau đầu. Nó tổ chức các luồng thông tin song song; điều này không có nghĩa là hai hành động phải xảy ra chính xác cùng một lúc.

Luyện tập

Chọn từ nối chuyển sang một hành động song song trong cùng giai đoạn chung: Mia packed the food. ___, Leo checked the map.

  1. Meanwhile
  2. Then
  3. Because
Xem đáp án

Meanwhile

Cụm từ

most headache research is focused on: nêu trọng tâm chính của nghiên cứu

Cấu trúc most + noun + research + is focused on + topic cho biết phần lớn hoạt động nghiên cứu trong một lĩnh vực dành sự chú ý, thời gian hoặc nguồn lực chính cho một chủ đề. Ở đây, chủ đề đó là các chứng đau đầu nguyên phát nghiêm trọng hơn. Trong cách dùng này, research là danh từ không đếm được nên đi với dạng số ít is. Most có nghĩa là phần lớn chứ không phải tất cả, còn on giới thiệu chủ đề nhận được sự tập trung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be focused on: Most climate research ____ long-term change.

Xem đáp án

is focused on

Migraines are recurring headaches which create a vise-like sensation on the skull Thành ngữ

3:45

Đau nửa đầu là những cơn đau tái phát, tạo ra cảm giác như gọng kìm kẹp chặt hộp sọ

that can last from 4 hours to 3 days. Ngữ pháp

3:50

có thể kéo dài từ 4 giờ đến 3 ngày.

Thành ngữ

cảm giác như hộp sọ bị kẹp chặt trong ê tô

Từ vise trong tiếng Anh chỉ ê tô, một dụng cụ có hai má kẹp dùng để giữ chặt vật thể. Trong vise-like, hậu tố -like có nghĩa là “giống như”, nên cụm từ này ví cảm giác ở đầu với việc bị ê tô kẹp chặt. Đây là phép ẩn dụ, không phải có một chiếc ê tô thật trên hộp sọ. Nó nhấn mạnh cảm giác bị ép hoặc siết mạnh quanh đầu.

Luyện tập

Trong câu “The tight band created a vise-like pressure around his chest,” vise-like gợi cảm giác gì?

  1. Cảm giác ngứa nhẹ
  2. Một tia sáng lóe lên đột ngột
  3. Một áp lực siết rất mạnh
Xem đáp án

Một áp lực siết rất mạnh

Ngữ pháp

có thể kéo dài từ 4 giờ đến 3 ngày

That mở đầu một mệnh đề quan hệ, bổ sung thời gian mà cảm giác vừa được nhắc đến có thể kéo dài. Ở đây, last là nội động từ mang nghĩa “tiếp tục trong một khoảng thời gian”. Cấu trúc can last from A to B cho biết khoảng thời gian ngắn nhất và dài nhất có thể. Nó mô tả một phạm vi thời lượng, không phải thời điểm bắt đầu và kết thúc; from 4 hours to 3 days có nghĩa là bất kỳ thời lượng nào trong phạm vi đó.

Luyện tập

Dùng last from ... to ... để hoàn thành câu: Depending on traffic, the trip can ____ twenty minutes to an hour.

Xem đáp án

last from

In 20% of cases, Cụm từ

3:53

Trong 20% các trường hợp,

these attacks are intense enough to overload the brain with electrical energy, Ngữ pháp

3:55

những cơn tấn công này đủ mạnh để làm bộ não quá tải năng lượng điện,

Ngữ pháp

intense enough to overload: tính từ + enough to + động từ

Cấu trúc tính từ + enough to + động từ nguyên mẫu cho biết tính từ đã đạt đến mức cần thiết để tạo ra một kết quả. Trong intense enough to overload, intense mô tả mức độ mạnh của các cơn, còn to overload nêu kết quả mà mức độ đó có thể gây ra. enough đứng sau tính từ và sau to là động từ nguyên mẫu. Vì vậy, cụm này nối một mức độ cụ thể với hệ quả của nó, thay vì chỉ nói rằng các cơn rất mạnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc nối mức độ với kết quả: The flashlight was bright ____ guide us through the tunnel.

Xem đáp án

enough to

which hyper-excites sensory nerve endings. Cách dùng từ

4:00

gây hưng phấn quá mức các đầu mút thần kinh cảm giác.

Cụm từ

In 20% of cases: giới hạn một tỷ lệ thống kê

In 20% of cases cho biết điều được nói chỉ áp dụng cho một phần năm số trường hợp, chứ không phải tất cả. Cụm này nêu tỷ lệ trước, rồi giải thích điều gì xảy ra trong nhóm đó. Ở đây, case nghĩa là một trường hợp, một ca hoặc một tình huống cụ thể. Mẫu In X% of cases hữu ích khi trình bày rõ ràng các phát hiện, rủi ro và thông tin thống kê khác.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một kết quả xảy ra trong 30% số trường hợp liên quan?

  1. At cases of 30%, the results were delayed.
  2. In 30% of cases, the results were delayed.
  3. On 30% of cases, the results were delayed.
Xem đáp án

In 30% of cases, the results were delayed.

Cách dùng từ

hyper-excites sensory nerve endings: hyper- chỉ sự kích thích quá mức

Tiền tố hyper- có nghĩa là “vượt mức bình thường”, “quá mức” hoặc “quá nhiều”. Trong hyper-excites, tiền tố này làm cho excites mang mức độ mạnh hơn: các đầu tận thần kinh không chỉ được kích thích mà còn bị kích thích quá mức. sensory nerve endings là các đầu tận thần kinh nhận biết những tín hiệu như xúc giác hoặc đau. Vì vậy, toàn bộ cụm từ mô tả sự hoạt hóa mạnh bất thường của các đầu tận thần kinh này.

Luyện tập

Hoàn thành từ bằng tiền tố có nghĩa là “quá mức”: The rash made her skin ____sensitive to touch.

Xem đáp án

hyper

This produces hallucinations, called auras, Cách dùng từ

4:03

Điều này tạo ra ảo giác, được gọi là tiền triệu,

Cách dùng từ

produces hallucinations, called auras: nghĩa y khoa của aura

produces hallucinations cho biết một điều gì đó gây ra những nhận thức bất thường; called auras là mệnh đề bị động rút gọn, tương đương với that are called auras. Cụm này đặt cho những hallucinations vừa nêu một tên gọi cụ thể hơn. Trong ngữ cảnh y khoa, aura là một rối loạn tạm thời về thị giác, cảm giác hoặc một dạng nhận thức khác, thường liên quan đến chứng đau nửa đầu hoặc một tình trạng thần kinh khác. Ở đây, aura không có nghĩa là bầu không khí xung quanh một người hay một nơi theo cách dùng hằng ngày.

Luyện tập

Trong một câu y khoa về chứng đau nửa đầu, aura có nghĩa là gì?

  1. Một rối loạn tạm thời về thị giác hoặc cảm giác
  2. Bầu không khí trong một căn phòng
  3. Một vòng ánh sáng để trang trí
  4. Một loại thuốc uống sau khi bị đau đầu
Xem đáp án

Một rối loạn tạm thời về thị giác hoặc cảm giác

which can include seeing flashing lights and geometric patterns, Ngữ pháp

4:07

có thể bao gồm việc nhìn thấy ánh sáng nhấp nháy và các hình thù hình học,

and experiencing tingling sensations.

4:10

và trải qua cảm giác ngứa ran.

Ngữ pháp

can include seeing ... and experiencing ...: include đi với dạng -ing

Sau include, dùng danh từ hoặc dạng -ing để gọi tên một điều nằm trong một tổng thể lớn hơn. Ở đây, seeing ... và experiencing ... là hai cụm -ing song song, tạo thành cấu trúc include doing A and doing B. Trong cách dùng này, không viết include to see hoặc include to experience.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của answer và help: The role includes ____ emails and ____ customers.

Xem đáp án

answering · helping

Cluster headaches, another primary headache type, Mạch ý

4:14

Đau đầu từng cụm, một loại đau đầu nguyên phát khác,

Mạch ý

Cluster headaches, another primary headache type: phân loại bằng cụm đồng vị

Cụm danh từ another primary headache type là một cụm đồng vị: nó gọi lại Cluster headaches theo cách khác và cho biết loại của tình trạng này. Hai cụm danh từ cùng chỉ một tình trạng, còn dấu phẩy cho biết cụm đồng vị là thông tin bổ sung. Cách sắp xếp thông tin này thường gặp trong văn bản giải thích: giới thiệu một thuật ngữ mới, lập tức đặt nó vào một loại quen thuộc, rồi tiếp tục câu mà không cần thêm một câu định nghĩa riêng.

Luyện tập

Cụm đồng vị có tác dụng gì trong câu này? Maya, our team captain, spoke first.

  1. Mô tả Maya nói như thế nào.
  2. Cho biết vai trò của Maya.
  3. Cho biết Maya nói khi nào.
Xem đáp án

Cho biết vai trò của Maya.

cause burning, stabbing bursts of pain behind one eye, Cách dùng từ

4:17

gây ra những cơn đau rát, như dao đâm ngay sau một bên mắt,

leading to a red eye, constricted pupil, and drooping eyelid. Ghi chú

4:20

dẫn đến đỏ mắt, đồng tử co lại và sụp mi.

Cách dùng từ

burning, stabbing bursts of pain: những cơn đau nóng rát và buốt như kim châm

burning mô tả cảm giác đau nóng rát như bị bỏng, còn stabbing mô tả cơn đau sắc và buốt như bị vật nhọn đâm. Cả hai tính từ đều bổ nghĩa cho bursts of pain. bursts of pain có nghĩa là cơn đau xuất hiện thành những đợt ngắn và đột ngột, thay vì kéo dài liên tục. Cả cụm diễn tả đồng thời cảm giác đau và cách cơn đau xuất hiện, cụ thể hơn chỉ nói pain.

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất để mô tả cơn đau xuất hiện thành những đợt ngắn và đột ngột, mà không nói rõ nó nóng rát hay sắc buốt?

  1. stabbing pain
  2. bursts of pain
  3. burning pain
Xem đáp án

bursts of pain

Cụm từ

leading to: thêm một kết quả

Ở đây, leading to đưa vào kết quả của tình trạng hoặc sự việc vừa được nhắc đến. Cụm này có nghĩa là “gây ra” hoặc “và kết quả là”, nối cơn đau ở trước với những thay đổi ở mắt được liệt kê sau đó. Cụm -ing này là một cụm bổ sung kết quả, không phải một câu hoàn chỉnh mới. Trong cấu trúc này, to là giới từ và theo sau là một cụm danh từ chỉ kết quả. Vì vậy, leading to giúp sắp xếp lời giải thích thành một chuỗi nguyên nhân và kết quả rõ ràng.

Luyện tập

Chọn cụm từ có thể thêm kết quả đúng cách sau dấu phẩy: The sensor failed, ___ a false alarm.

  1. lead to
  2. leading to
  3. leading someone to
Xem đáp án

leading to

Cách dùng từ

constricted pupil ... drooping eyelid: đồng tử co lại và mí mắt sụp

Trong danh sách triệu chứng này, constricted mô tả đồng tử trở nên nhỏ hoặc hẹp bất thường. A constricted pupil là cách mô tả y khoa cho sự thay đổi có thể nhìn thấy này. Drooping mô tả mí mắt rủ xuống thấp hơn bình thường. Hãy hiểu cụm từ đầy đủ là drooping eyelid: tính từ thứ nhất mô tả kích thước đồng tử, còn tính từ thứ hai mô tả vị trí của mí mắt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai cụm từ chỉ triệu chứng trong bài học: A pupil that becomes unusually small is called a ____, while an eyelid that hangs lower than normal is called a ____.

Xem đáp án

constricted pupil · drooping eyelid

What can be done about these conditions, Mạch ý

4:26

Chúng ta có thể làm gì đối với những căn bệnh này,

which dramatically affect many people's quality of life? Cụm từ

4:28

những căn bệnh ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của nhiều người?

Mạch ý

What can be done about ...?: chuyển sang các giải pháp

What can be done about ...? hỏi xem có thể thực hiện những hành động hoặc giải pháp nào. Dạng bị động can be done tập trung vào cách ứng phó thay vì nêu tên người phải hành động. Ở đây, câu hỏi cũng giúp tổ chức bài nói: sau khi mô tả các tình trạng và ảnh hưởng của chúng, người nói dùng câu hỏi này để báo hiệu rằng phần tiếp theo sẽ đề cập đến việc điều trị hoặc những cách ứng phó khác. Có thể dùng cùng mẫu câu để chuyển từ bất kỳ vấn đề nào sang các giải pháp khả thi.

Luyện tập

Hoàn thành phần chuyển ý bằng mẫu câu hỏi bị động trong bài học: Our town produces too much food waste. ____ this problem?

Xem đáp án

What can be done about

Cụm từ

ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của nhiều người

Trong câu này, affect many people's quality of life có nghĩa là những tình trạng đó làm thay đổi đáng kể mức độ khỏe mạnh và thoải mái của mọi người trong cuộc sống hằng ngày, bao gồm sức khỏe, tâm trạng và khả năng thực hiện các hoạt động bình thường. Quality of life rộng hơn thu nhập hoặc sự đầy đủ về vật chất. Ở đây, dramatically nhấn mạnh mức độ của affect: tác động lớn hoặc nghiêm trọng, chứ không mang nghĩa có tính kịch.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ chỉ sức khỏe, sự thoải mái và khả năng hoạt động hằng ngày nói chung: Chronic pain can affect a person's ____.

Xem đáp án

quality of life

Tension headaches and most secondary cases

4:31

Đau đầu do căng thẳng và hầu hết các trường hợp thứ phát

can be treated with over-the-counter pain medications such as anti-inflammatory drugs that reduce cranial swelling. Ghi chú

4:34

có thể được điều trị bằng thuốc giảm đau không kê đơn, chẳng hạn như thuốc chống viêm giúp giảm sưng nội sọ.

Ngữ pháp

có thể được điều trị bằng

Can be treated with là cấu trúc bị động có động từ khuyết thiếu: can + be + quá khứ phân từ. Cấu trúc này cho biết một tình trạng có thể được điều trị mà không cần nêu người thực hiện việc điều trị. With giới thiệu thuốc, liệu pháp hoặc phương pháp được sử dụng. Trong câu này, phương pháp điều trị là thuốc giảm đau không kê đơn.

Luyện tập

Dùng động từ treat theo cấu trúc can + be + quá khứ phân từ và thêm giới từ giới thiệu phương pháp điều trị: This bacterial infection ____ antibiotics.

Xem đáp án

can be treated with

Cách dùng từ

over-the-counter pain medications such as anti-inflammatory drugs: thuốc giảm đau không kê đơn và ví dụ về thuốc chống viêm

Trong ngữ cảnh dược phẩm, over-the-counter, thường được viết tắt là OTC, có nghĩa là có thể mua mà không cần đơn thuốc. Ở đây, cụm này bổ nghĩa cho pain medications, nên nó chỉ thuốc giảm đau có thể mua mà không cần đơn của bác sĩ; nó không mô tả vị trí đặt thuốc trong cửa hàng. Such as dùng để đưa ra ví dụ. Trong câu này, anti-inflammatory drugs chỉ những thuốc chống viêm thuộc nhóm thuốc không kê đơn đang được nhắc đến, chứ không có nghĩa là mọi thuốc chống viêm đều được bán không cần đơn.

Luyện tập

over-the-counter pain medication có nghĩa là gì?

  1. Thuốc giảm đau luôn cần có đơn
  2. Thuốc giảm đau an toàn cho tất cả mọi người
  3. Thuốc giảm đau có thể mua mà không cần đơn
Xem đáp án

Thuốc giảm đau có thể mua mà không cần đơn

And many secondary headache triggers,

4:41

Và nhiều tác nhân gây đau đầu thứ phát,

like dehydration, eye strain, and stress,

4:43

như mất nước, mỏi mắt và căng thẳng,

can be proactively avoided. Ngữ pháp

4:46

có thể được chủ động phòng tránh.

Ngữ pháp

can be proactively avoided: có thể chủ động tránh từ trước

Can be avoided là cấu trúc bị động với động từ khuyết thiếu: can + be + quá khứ phân từ. Cấu trúc này trình bày các yếu tố gây đau đầu như những điều con người có thể tránh, mà không nêu cụ thể ai là người thực hiện hành động. Proactively thêm ý nghĩa hành động trước khi vấn đề xảy ra. Vì vậy, can be proactively avoided có nghĩa là các biện pháp thực hiện từ trước có thể giảm khả năng những yếu tố đó xuất hiện hoặc ảnh hưởng đến bạn, thay vì chờ đến sau rồi mới phản ứng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bốn từ trong bài, mang nghĩa rằng hành động từ trước có thể ngăn một việc xảy ra: Many delays ____ by checking the route early.

Xem đáp án

can be proactively avoided

Migraines and cluster headaches are more complicated,

4:49

Đau nửa đầu và đau đầu từng cụm phức tạp hơn,

and we haven't yet discovered reliable treatments that work for everyone. Ghi chú

4:52

và chúng ta vẫn chưa tìm ra những phương pháp điều trị đáng tin cậy hiệu quả cho tất cả mọi người.

Ngữ pháp

we haven't yet discovered: đến nay vẫn chưa khám phá ra

Have not discovered là dạng phủ định của thì hiện tại hoàn thành: have + not + quá khứ phân từ. Trong we haven't yet discovered, haven't là dạng rút gọn của have not, còn discovered là quá khứ phân từ. Yet có nghĩa là “cho đến hiện tại” trong mệnh đề phủ định này. Việc khám phá chưa xảy ra tính đến lúc này nhưng vẫn có thể xảy ra sau đó, vì vậy cấu trúc này phù hợp để báo cáo tiến độ nghiên cứu chưa hoàn tất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn và trật tự từ trong bài để diễn đạt rằng việc khám phá chưa xảy ra cho đến hiện tại: Scientists ____ what causes the disease.

Xem đáp án

haven't yet discovered

Cụm từ

reliable treatments that work for everyone: phương pháp điều trị đáng tin cậy có hiệu quả với mọi người

Reliable treatments là những phương pháp điều trị có thể tin cậy để đem lại kết quả ổn định. Mệnh đề quan hệ that work for everyone thêm một điều kiện: các phương pháp điều trị phải có hiệu quả với mọi người. Khi một phương pháp điều trị, loại thuốc, kế hoạch hoặc cách làm works for someone, nó có hiệu quả hoặc phù hợp với người đó. Work for ở đây không có nghĩa là “được thuê bởi” hay “làm việc thay cho ai đó”.

Luyện tập

“This medicine works for me” có nghĩa là gì?

  1. Thuốc này làm công việc thay cho tôi.
  2. Thuốc này có hiệu quả với tôi.
  3. Tôi được thuốc này thuê làm việc.
Xem đáp án

Thuốc này có hiệu quả với tôi.

But thankfully, pharmacologists and neurologists are hard at work cracking these pressing mysteries Thành ngữ

4:57

Nhưng may mắn thay, các nhà dược lý học và thần kinh học đang làm việc chăm chỉ để giải quyết những bí ẩn cấp bách này,

Thành ngữ

pharmacologists and neurologists are hard at work: các nhà dược lý học và thần kinh học đang nỗ lực làm việc

Be hard at work là một cách diễn đạt cố định, có nghĩa là đang tích cực và nghiêm túc làm việc. Ở đây, are liên kết hai nhóm nhà khoa học với trạng thái đó, còn cụm -ing theo sau cho biết cụ thể họ đang làm gì. Hard nhấn mạnh mức độ nỗ lực; nó không có nghĩa là họ làm việc theo cách cứng về mặt vật lý, cũng không nhất thiết nói rằng bản thân công việc rất khó. Cụm từ này tạo giọng điệu đầy hy vọng vì công việc tìm kiếm câu trả lời đã được tiến hành.

Luyện tập

Câu nào dùng hard at work để cho thấy mọi người hiện đang tích cực thực hiện một nhiệm vụ?

  1. The scientists are hard at work testing the sample.
  2. The scientists say the test is hard work.
  3. The scientists have finished work on the sample.
Xem đáp án

The scientists are hard at work testing the sample.

Thành ngữ

cracking these pressing mysteries: giải đáp những bí ẩn cấp bách này

Trong cracking a mystery, crack được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ việc tìm ra câu trả lời cho điều khó hoặc chưa được giải thích. Cách nói này sinh động hơn động từ trung tính solve và gợi ý việc vượt qua một vấn đề khó. Ở đây, pressing có nghĩa là cấp bách và đủ quan trọng để cần sớm được chú ý. Vì vậy, cracking these pressing mysteries có nghĩa là tìm lời giải cho những câu hỏi cấp bách vẫn chưa có đáp án.

Luyện tập

Trong Researchers hope to crack a pressing mystery, crack a pressing mystery có nghĩa là gì?

  1. Làm vỡ một vật theo nghĩa đen trong khi ấn nó
  2. Tìm câu trả lời cho một vấn đề cấp bách vẫn chưa được giải đáp
  3. Trì hoãn một câu hỏi không quan trọng
Xem đáp án

Tìm câu trả lời cho một vấn đề cấp bách vẫn chưa được giải đáp

that weigh so heavily on our minds. Thành ngữ

5:03

những điều đang đè nặng lên tâm trí chúng ta.

Thành ngữ

weigh so heavily on our minds: đè nặng lên tâm trí chúng ta

Trong câu này, weigh so heavily on our minds có nghĩa là “khiến chúng ta lo lắng sâu sắc, kéo dài hoặc chịu áp lực tinh thần nặng nề”. Weigh được dùng theo nghĩa bóng: một vấn đề được hình dung như vật nặng đè lên tâm trí, chứ không phải thứ có trọng lượng vật lý. Cách diễn đạt này cũng gợi lại chủ đề đau đầu và bộ não của video. Nó liên hệ “sức nặng” cảm xúc với phần đầu, tạo nên một lối chơi chữ nhẹ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của weigh heavily on: The secret has been ____ my mind all week.

Xem đáp án

weighing heavily on

If you're fascinated by the mysterious things that go on in our heads, Cụm động từ

5:06

Nếu bạn bị mê hoặc bởi những điều bí ẩn diễn ra trong đầu chúng ta,

Cụm động từ

that go on in our heads: diễn ra trong tâm trí chúng ta

Ở đây, go on có nghĩa là “xảy ra” hoặc “diễn ra”. Mệnh đề quan hệ that go on in our heads bổ nghĩa cho the mysterious things, vì vậy nó mô tả những điều bí ẩn xảy ra trong tâm trí hoặc bộ não của chúng ta. Trong cấu trúc này, go on không có nghĩa là “tiếp tục”. Khi xuất hiện với what, things, something hoặc a lot cùng một địa điểm hay tình huống, cụm này thường chỉ các sự kiện hoặc hoạt động diễn ra ở đó.

Luyện tập

Trong câu No one knows what goes on inside the machine, goes on có nghĩa là gì?

  1. tiếp tục làm cùng một hành động
  2. đi bộ về phía trước
  3. xảy ra hoặc diễn ra
Xem đáp án

xảy ra hoặc diễn ra

we think you'll love The Man Who Mistook His Wife for a Hat, Văn hóa

5:10

chúng tôi nghĩ bạn sẽ thích cuốn "Người đàn ông nhầm vợ mình là một cái mũ",

Văn hóa

The Man Who Mistook His Wife for a Hat: tên sách của Oliver Sacks

The Man Who Mistook His Wife for a Hat là tên một cuốn sách nổi tiếng của nhà thần kinh học Oliver Sacks. Sách tập hợp những câu chuyện về các ca thần kinh bất thường, đặc biệt là những ca liên quan đến khả năng tri giác và nhận dạng. Nhận ra đây là tên một cuốn sách giúp giải thích vì sao sách được giới thiệu trong một cuộc thảo luận liên quan đến não bộ; đây không phải tên một người hay một phương pháp điều trị y khoa.

Luyện tập

The Man Who Mistook His Wife for a Hat chỉ điều gì trong câu này?

  1. Tên của một nhà thần kinh học xuất hiện trong video
  2. Một cuốn sách của Oliver Sacks về các ca thần kinh bất thường
  3. Một phương pháp điều trị y khoa cho vấn đề nhận dạng
Xem đáp án

Một cuốn sách của Oliver Sacks về các ca thần kinh bất thường

in which renowned neurologist Oliver Sacks recounts some of his patients' most bizarre and captivating case histories. Ghi chú

5:14

trong đó nhà thần kinh học nổi tiếng Oliver Sacks kể lại một số bệnh án kỳ lạ và hấp dẫn nhất của các bệnh nhân của ông.

Ngữ pháp

in which ... Oliver Sacks recounts: giới thiệu nội dung của một cuốn sách

Ở đây, in which mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ sung thông tin về cuốn sách vừa được nhắc đến. which chỉ cuốn sách đó, còn in mang nghĩa 'ở trong cuốn sách đó'; vì vậy, in which có thể được hiểu là 'and in that book'. Mệnh đề sau in which đã đầy đủ: renowned neurologist Oliver Sacks là chủ ngữ và recounts là động từ. Mẫu có thể áp dụng là danh từ + in which + chủ ngữ + động từ, dùng để nói điều gì xảy ra hoặc xuất hiện bên trong sự vật được danh từ đó gọi tên.

Luyện tập

Câu nào dùng in which đúng để giới thiệu nội dung của một cuốn sách?

  1. This is a book which the author explains how memory works.
  2. This is a book in which the author explains how memory works.
  3. This is a book in which explains how memory works.
Xem đáp án

This is a book in which the author explains how memory works.

Cách dùng từ

những ca bệnh kỳ lạ và cuốn hút nhất

Trong câu này, case histories chỉ những hồ sơ hoặc lời kể chi tiết về tình trạng, hoàn cảnh, quá trình điều trị và trải nghiệm của từng bệnh nhân. Cụm này không có nghĩa là “lịch sử” nói chung; dạng số nhiều cho biết có nhiều ca bệnh. most bizarre and captivating mô tả các ca bệnh là rất kỳ lạ và cực kỳ cuốn hút khi đọc hoặc nghe. patients' cho biết các ca bệnh liên quan đến những bệnh nhân của ông, còn some cho thấy người nói chỉ đề cập đến một phần trong số đó.

Luyện tập

Trong câu này, case histories có nghĩa là gì?

  1. dòng thời gian của các sự kiện trong lịch sử thế giới
  2. lịch sử của những tội ác nổi tiếng
  3. một hồ sơ hoặc lời kể chi tiết về ca bệnh của một bệnh nhân
Xem đáp án

một hồ sơ hoặc lời kể chi tiết về ca bệnh của một bệnh nhân

You can download an audio version of this book for free at audible.com/ted-ed.

5:20

Bạn có thể tải miễn phí phiên bản sách nói của cuốn sách này tại audible.com/teded.

Every free trial created encourages Audible to continue supporting TED-Ed's nonprofit mission.

5:25

Mỗi lượt dùng thử miễn phí được tạo ra sẽ khuyến khích Audible tiếp tục hỗ trợ sứ mệnh phi lợi nhuận của TED-Ed.