"Tôi sẽ cho anh ta tơi bời": Aryna Sabalenka nói về việc đối đầu Nick Kyrgios trong trận Chiến tranh Giới tính: tài liệu học tiếng Anh

The Tonight Show Starring Jimmy Fallon

Độ khó học tập
1.401 từ 231 từ/phút

Giới thiệu video: Nhà vô địch quần vợt Aryna Sabalenka kể về trải nghiệm thi đấu tại Madison Square Garden, những lúc mất tập trung vì nghĩ đến bữa tối, cú đánh chuẩn xác gây sốt và tiếng hét ngoài ý muốn trên sân. Cô cũng phân tích lợi thế và áp lực khi đối đầu Nick Kyrgios trước khi tham gia một màn đùa vui bằng chữ ký. Các điểm tiếng Anh chính: 1. a blowout — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu rằng trong thể thao, cụm này chỉ một chiến thắng áp đảo và hoàn toàn một chiều, chứ không phải vụ nổ hay lốp xe bị nổ. Bạn có thể dùng tự nhiên khi một vận động viên hoặc đội thắng với cách biệt rất lớn. 2. it's a lose-lose. / the win-win, — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra hai cấu trúc ngắn gọn, đối lập này tóm tắt thế cục cạnh tranh: một bên chịu bất lợi với mọi kết quả, còn bên kia hưởng lợi trong mọi kịch bản. Vận dụng chúng khi bàn về đàm phán, lựa chọn hoặc rủi ro bất cân xứng. 3. You can catch Aryna / live on the Tennis Channel, — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu catch là “xem” trong lời giới thiệu truyền thông, còn live on cho biết kênh phát sóng trực tiếp. Dùng mẫu này để thông báo nơi khán giả có thể xem một nhân vật, chương trình hoặc sự kiện thể thao.

Nội dung bài học

Aryna, welcome back to the show.

0:00

Aryna, chào mừng bạn trở lại chương trình.

Uh you did me a favor last time after you won the US Open. You came out in my monologue and surprised everybody. Ghi chú

0:02

Ờ, bạn đã giúp tôi một việc lần trước sau khi bạn vô địch US Open. Bạn đã xuất hiện trong phần độc thoại của tôi và làm mọi người ngạc nhiên.

Cụm từ

did me a favor: cấu trúc do someone a favor

Did me a favor là dạng quá khứ của do someone a favor. Cụm này có nghĩa là người nói đã nhận được một hành động giúp ích cụ thể. Người nhận sự giúp đỡ được đặt ngay sau do: do me a favor, do her a favor hoặc do us a favor. Ở đây, người nói nhắc lại một việc người kia đã làm và xem việc đó là có ích cho mình. Cấu trúc này cũng dùng được khi nhắc lại sự giúp đỡ, cảm ơn ai đó hoặc nhờ một việc nhỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là “bạn đã giúp tôi bằng một hành động cụ thể”: Yesterday, you ____ by picking up my package.

Xem đáp án

did me a favor

Cụm động từ

came out: bước ra trước khán giả trong một chương trình

Ở đây, came out có nghĩa là di chuyển từ hậu trường hoặc một nơi khuất khác vào phần của chương trình mà khán giả có thể nhìn thấy. Cụm này diễn tả việc bước ra hoặc xuất hiện trước công chúng. Come out có nhiều nghĩa, vì vậy ngữ cảnh sân khấu và chương trình quyết định cách hiểu. Trong ngữ cảnh có phần monologue, sân khấu, khán giả hoặc tấm màn, cụm này có thể diễn tả một nghệ sĩ hay khách mời bước ra để mọi người nhìn thấy.

Luyện tập

Trong câu “The comedian came out from behind the curtain and waved to the crowd,” came out có nghĩa là gì?

  1. công khai một danh tính cá nhân
  2. bước ra và xuất hiện trước khán giả
  3. được phát hành để bán
Xem đáp án

bước ra và xuất hiện trước khán giả

So, thank you for coming back.

0:07

Vậy nên, cảm ơn bạn đã trở lại.

Thank you for having me. Cụm từ

0:09

Cảm ơn vì đã mời tôi.

Cụm từ

Thank you for having me: cảm ơn vì được mời

Thank you for having me là một cách nói lịch sự, thường được khách mời, người được phỏng vấn hoặc người được mời sử dụng. Ở đây, having có nghĩa là mời và đón tiếp ai đó với tư cách khách, chứ không phải sở hữu họ. Câu này dùng để cảm ơn chủ nhà hoặc người dẫn chương trình về lời mời hay sự tiếp đón, đồng thời là lời đáp mở đầu tự nhiên sau khi được chào mừng.

Luyện tập

Bạn là khách mời ở đầu một cuộc phỏng vấn. Câu nào cảm ơn lời mời của người dẫn chương trình một cách tự nhiên nhất?

  1. Thank you for coming.
  2. Thank you for having me.
  3. Thank you for owning me.
Xem đáp án

Thank you for having me.

That was the fun part of winning the US Open. Ngữ pháp

0:09

Đó là phần thú vị của việc vô địch US Open.

Ngữ pháp

the fun part of winning: phần thú vị của việc chiến thắng

Trong the fun part of winning, part chỉ một khía cạnh của trải nghiệm, còn fun miêu tả khía cạnh đó. Winning là danh động từ: dạng -ing hoạt động như một danh từ sau giới từ of. Dùng mẫu the + tính từ + part of + danh từ hoặc dạng -ing để đánh giá một khía cạnh của hoạt động hay trải nghiệm, như trong the hardest part of learning.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng of và dạng -ing của plan: The difficult part ____ the trip is choosing the dates.

Xem đáp án

of planning

Oh, please.

0:12

Ôi, thôi nào.

Yeah.

0:13

Đúng vậy.

Uh and last night you were at an exhibition Cách dùng từ

0:14

Ờ và tối qua bạn đã tham gia một trận đấu biểu diễn

in Madison Square Garden

0:15

ở Madison Square Garden

where you uh beat uh Naomi

0:17

nơi bạn ờ đã đánh bại ờ Naomi

uh in an exhibition.

0:19

ờ trong một trận đấu biểu diễn.

Cách dùng từ

an exhibition trong ngữ cảnh thể thao

Trong ngữ cảnh quần vợt này, an exhibition có nghĩa là một trận đấu biểu diễn: trận đấu được tổ chức chủ yếu để giải trí cho khán giả, quảng bá môn thể thao hoặc thể hiện kỹ năng của các vận động viên. Nó tách biệt với lịch thi đấu cạnh tranh thông thường và thường không ảnh hưởng đến bảng xếp hạng chính thức. Các dấu hiệu trong ngữ cảnh—beat Naomi và Madison Square Garden—cho thấy đây là một sự kiện thể thao. Ở đây, exhibition không có nghĩa là cuộc trưng bày công khai các tác phẩm nghệ thuật hoặc đồ vật.

Luyện tập

Trong một bản tin về các vận động viên quần vợt, exhibition nhiều khả năng có nghĩa là gì?

  1. Một giải đấu quyết định bảng xếp hạng chính thức
  2. Một cuộc trưng bày công khai nghệ thuật hoặc đồ vật
  3. Một trận đấu thể thao nằm ngoài hoạt động thi đấu chính thức thông thường, chủ yếu được tổ chức để giải trí hoặc biểu diễn
Xem đáp án

Một trận đấu thể thao nằm ngoài hoạt động thi đấu chính thức thông thường, chủ yếu được tổ chức để giải trí hoặc biểu diễn

Do you just love New York?

0:21

Có phải bạn rất yêu New York không?

Is that the thing? Ý định

0:22

Đó là lý do à?

Ý định

Is that the thing? để xác nhận lý do then chốt

Trong lượt lời này, that chỉ ngược lại ý vừa được nêu ra—việc yêu thích New York—còn the thing có nghĩa là lời giải thích then chốt. Vì vậy, Is that the thing? gần như hỏi: “Đó có phải là điều giải thích chuyện này không?” Câu hỏi không nói về một đồ vật cụ thể. Cụm từ này xem ý trước đó như một câu trả lời khả dĩ hoặc điểm chính. Người nghe xác định that và the thing chỉ điều gì dựa vào câu ngay trước đó.

Luyện tập

Maya đi chuyến tàu sớm mỗi ngày. Bạn của cô ấy nói: “You like how quiet it is. Is that the thing?” Người bạn đang xác nhận điều gì?

  1. Liệu sự yên tĩnh có phải là lý do then chốt hay không
  2. Liệu chuyến tàu có đúng giờ hay không
  3. Liệu Maya có sở hữu một đồ vật cụ thể hay không
Xem đáp án

Liệu sự yên tĩnh có phải là lý do then chốt hay không

I absolutely love New York.

0:22

Tôi cực kỳ yêu New York.

I love the crowd,

0:24

Tôi yêu khán giả,

playing in front of everybody Cụm từ

0:25

được chơi trước mặt mọi người

and being back in New York that was

0:26

và được trở lại New York thật sự là

Cụm từ

playing in front of everybody: thi đấu trước đám đông

Trong ngữ cảnh thể thao này, playing có nghĩa là thi đấu, còn in front of everybody có nghĩa là trong lúc một nhóm đông người đang theo dõi. Cụm từ này diễn tả trải nghiệm thi đấu công khai trước khán giả, chứ không chỉ nói về vị trí của một người ở phía trước người khác. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là động từ dạng -ing + in front of + people/a crowd/an audience, như speaking in front of the class, performing in front of a crowd hoặc playing in front of fans.

Luyện tập

Dùng playing và cấu trúc in front of để hoàn thành câu: Amir enjoys ____ a big crowd because the energy helps him focus.

Xem đáp án

playing in front of

It was so much fun.

0:29

Nó rất vui.

Here's you playing at MSG last night.

0:34

Đây là bạn đang chơi ở MSG tối qua.

What does it feel like to play Madison Square Garden? Ngữ pháp

0:36

Cảm giác thi đấu ở Madison Square Garden như thế nào?

Ngữ pháp

What does it feel like to play ...?: hỏi về một trải nghiệm

Trong What does it feel like to play ...?, người nói hỏi về trải nghiệm chủ quan khi làm một việc gì đó. Cấu trúc là What does it feel like to + động từ nguyên mẫu ...? Câu hỏi này mời người nghe mô tả cảm xúc, cảm giác hoặc ấn tượng chung, thay vì chỉ nêu một sự thật. Ở đây, it là chủ ngữ giả; động từ nguyên mẫu có to gọi tên trải nghiệm được hỏi.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm bốn từ dùng để hỏi về trải nghiệm cá nhân: What ____ to perform on a huge stage?

Xem đáp án

does it feel like

That's insane,

0:39

Thật điên rồ,

incredible,

0:39

thật không thể tin nổi,

knowing how many artists perform there,

0:40

khi biết có bao nhiêu nghệ sĩ đã biểu diễn ở đó,

how many athletes played there,

0:43

bao nhiêu vận động viên đã thi đấu ở đó,

like big names,

0:44

những tên tuổi lớn,

and just be in line with those people, Cụm từ

0:46

và được đứng cùng hàng ngũ với những người đó,

it's it's incredible.

0:47

thật sự thật sự rất tuyệt vời.

Cụm từ

in line with: được xếp ngang hàng với người khác

Trong ngữ cảnh nói về thành tích này, be in line with those people có nghĩa là “được xếp cùng với những người đó” hoặc “được đặt vào cùng nhóm hay cùng cấp độ với họ”. Those people chỉ những nghệ sĩ biểu diễn và vận động viên nổi tiếng đã được nhắc đến trước đó. Ở đây, cụm từ này không nói về việc xếp hàng theo nghĩa đen. Mối quan hệ phụ thuộc vào ngữ cảnh: khi đi với người trong một sự so sánh về thành tích, nó có thể gợi ý địa vị tương đương; khi đi với quy tắc, kế hoạch hoặc tiêu chuẩn, in line with thường có nghĩa là “phù hợp với”.

Luyện tập

Trong câu ở video, be in line with those people có nghĩa là gì?

  1. Tuân theo chỉ dẫn của những người đó
  2. Được xếp ngang hàng với những người có thành tích nổi bật đó
  3. Chờ trong một hàng người thật sự cùng với họ
Xem đáp án

Được xếp ngang hàng với những người có thành tích nổi bật đó

I'll definitely remember that moment for the rest of my life. Cụm từ

0:49

Tôi chắc chắn sẽ nhớ khoảnh khắc đó suốt phần đời còn lại.

Cụm từ

for the rest of my life: từ bây giờ cho đến cuối đời

For the rest of my life có nghĩa là “trong toàn bộ khoảng thời gian còn lại của cuộc đời tôi”, từ bây giờ cho đến khi cuộc đời kết thúc. Ở đây, cụm từ này bổ nghĩa cho remember và nhấn mạnh rằng khoảnh khắc đó sẽ không bao giờ bị lãng quên. Từ sở hữu thay đổi theo người được nói đến: for the rest of her life, for the rest of our lives và for the rest of their lives. Dùng lives khi từ sở hữu chỉ nhiều hơn một người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc for the rest of ... để diễn đạt “trong toàn bộ quãng đời còn lại của cô ấy”: She will treasure this letter ____.

Xem đáp án

for the rest of her life

That was my first time, by the way, playing. Mạch ý

0:52

Nhân tiện, đó là lần đầu tiên tôi thi đấu ở đó.

Mạch ý

by the way: thêm một lời bình bên lề

By the way là một dấu hiệu diễn ngôn dùng để trình bày thông tin như một lời bổ sung thay vì ý chính. Ở đây, cụm này đánh dấu trải nghiệm chơi lần đầu của người nói là một thông tin được nói thêm. Khi được chèn vào giữa câu, nó tạm thời ngắt dòng thông tin chính; trong văn viết, nó thường được ngăn cách bằng dấu phẩy. Sau đó, cuộc trò chuyện quay lại cùng chủ đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “thêm một lời bình bên lề”: ____, your package arrived this morning.

Xem đáp án

By the way

Yeah, that was that was oh my god,

0:53

Đúng vậy, điều đó điều đó ôi chúa ơi,

that was an experience.

0:55

đó là một trải nghiệm tuyệt vời.

It's intense, right?

0:56

Thật mãnh liệt, đúng không?

It's fun.

0:57

Rất vui.

It's fun.

0:58

Rất vui.

So, I was going to I I watch you and I'm just in awe Cách dùng từ

0:58

Vậy nên, tôi định tôi tôi xem bạn và tôi chỉ cảm thấy ngưỡng mộ

Cách dùng từ

in awe: sự kinh ngạc và ngưỡng mộ mãnh liệt

In awe có nghĩa là cảm thấy vô cùng kinh ngạc, ngưỡng mộ hoặc kính trọng vì một người hay sự vật có vẻ phi thường. Ở đây, người nói cho biết việc nhìn người kia khiến mình hết sức ấn tượng và thán phục. Dùng be in awe khi không nêu nguyên nhân, hoặc be in awe of + người hay sự vật để nói rõ điều gây ra cảm xúc đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng in awe và giới từ đứng trước tân ngữ của cụm này: The young musicians were ____ the violinist's skill.

Xem đáp án

in awe of

because you're one of the greatest athletes.

1:01

bởi vì bạn là một trong những vận động viên vĩ đại nhất.

You're just phenomenal to watch.

1:03

Xem bạn thi đấu thật sự phi thường.

And I and sometimes I was going to ask you,

1:04

Và tôi và đôi khi tôi định hỏi bạn,

if you're in the massive lead,

1:06

nếu bạn đang dẫn trước rất xa,

if you're in the big lead and you're like, okay, this is a blowout kind of, Ghi chú

1:08

nếu bạn đang dẫn điểm lớn và bạn kiểu như, ok, đây giống như một trận thắng áp đảo rồi,

Cụm từ

“in the big lead”: ý nghĩa và những cách nói tự nhiên hơn

Trong câu này, in the big lead có nghĩa là đang dẫn trước với cách biệt lớn trong một trận đấu hoặc cuộc thi. Lead là danh từ chỉ lợi thế mà người hoặc đội đang dẫn đầu có được. Cụm cố định thông dụng để diễn tả trạng thái này là be in the lead. Cách nói chính xác in the big lead vẫn có thể hiểu được trong lời nói ứng khẩu, nhưng không phải là cách chuẩn để nhấn mạnh độ lớn của lợi thế.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên nhất rằng một đội đang dẫn trước với cách biệt lớn?

  1. Our team has a big lead at halftime.
  2. Our team leads the halftime.
  3. Our team is in the lead at halftime.
Xem đáp án

Our team has a big lead at halftime.

Cách dùng từ

“a blowout”: một cuộc đấu thể thao một chiều

Trong thể thao, a blowout là một trận đấu hoặc kết quả có cách biệt điểm số rất lớn, khiến một bên thắng dễ dàng và kết quả gần như chắc chắn. Ở đây, người nói cho rằng lợi thế lớn có thể khiến cuộc thi trông như chỉ nghiêng về một phía. Bản thân từ này không cho biết bạn là bên thắng hay bên thua; góc nhìn đến từ ngữ cảnh hoặc các cụm như a blowout win và a blowout loss. Ở đây, nó không mang nghĩa đen là một vụ nổ hoặc lốp xe bị nổ.

Luyện tập

Kết quả nào phù hợp nhất để mô tả bằng a blowout?

  1. Hai đội vẫn hòa nhau cho đến giây cuối cùng.
  2. Một đội thắng 92–61 sau khi kiểm soát trận đấu từ đầu đến cuối.
  3. Đội có thứ hạng thấp hơn thắng với cách biệt một điểm.
Xem đáp án

Một đội thắng 92–61 sau khi kiểm soát trận đấu từ đầu đến cuối.

does your brain ever wander and you start thinking about other things besides tennis? Thành ngữ

1:11

não bạn có bao giờ đi lang thang và bạn bắt đầu nghĩ về những thứ khác ngoài tennis không?

Thành ngữ

your brain ever wander: sự chú ý bị phân tán

Trong câu hỏi Does your brain ever wander...?, wander được dùng như một phép ẩn dụ: người nói hỏi liệu sự chú ý của bạn có rời khỏi quần vợt và chuyển sang những suy nghĩ không liên quan hay không. Bộ não không thực sự di chuyển. Trong tiếng Anh hằng ngày, your mind wanders là cách kết hợp phổ biến và tự nhiên hơn. Cụm này miêu tả suy nghĩ trôi sang nơi khác mà không có hướng rõ ràng, thường xảy ra khi bạn đang cố tập trung.

Luyện tập

Câu nào diễn tả tự nhiên rằng sự chú ý của một người đã bị phân tán trong buổi giảng?

  1. She wondered what the lecture would cover.
  2. She walked around during the lecture.
  3. Her mind wandered during the lecture.
Xem đáp án

Her mind wandered during the lecture.

Uh you know what?

1:14

Ờ bạn biết không?

It's so funny,

1:16

Thật buồn cười,

actually, guys,

1:17

thật ra, mọi người ạ,

but so many times I start thinking about

1:17

nhưng rất nhiều lần tôi bắt đầu nghĩ về việc

did my team make the reservation in my favorite place, Cụm từ

1:20

đội của tôi đã đặt chỗ ở nhà hàng yêu thích của tôi chưa,

Cụm từ

make the reservation: thực hiện một lượt đặt chỗ cụ thể

Make a reservation là cách kết hợp động từ và danh từ tiêu chuẩn để nói về việc tạo một lượt đặt chỗ, đặc biệt tại nhà hàng, khách sạn hoặc một dịch vụ khác. Trong ví dụ, người nói hỏi liệu đội của mình đã hoàn tất lượt đặt chỗ đó chưa. Mạo từ the cho biết đây là một lượt đặt chỗ cụ thể đã được hiểu từ ngữ cảnh. Khi mới đề cập đến một lượt đặt chỗ chưa xác định, hãy dùng make a reservation.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách kết hợp tiêu chuẩn có make và reservation: We need to ____ for six people at eight.

Xem đáp án

make a reservation

and I was like, I'm

1:24

và tôi kiểu như, tôi đang

Really?

1:25

Thật sao?

Yes, and I start thinking like about the order,

1:25

Đúng vậy, và tôi bắt đầu nghĩ về việc gọi món,

what I'm going to order

1:28

tôi sẽ gọi món gì

and then I have to bring myself back every time, like, Cụm động từ

1:29

và rồi lần nào tôi cũng phải tự kéo mình lại, kiểu như,

Cụm động từ

bring myself back: đưa sự chú ý trở lại

Trong câu này, bring myself back có nghĩa là “tự đưa sự chú ý của mình trở lại nhiệm vụ trước mắt hoặc khoảnh khắc hiện tại” sau khi bị xao nhãng. Cụm này diễn tả sự quay lại về mặt tinh thần, không phải tự đưa cơ thể đến một nơi khác. Mẫu có thể áp dụng là bring oneself back, thường đi với to + đối tượng cần tập trung: bring myself back to the task. Đại từ phản thân thay đổi theo chủ ngữ, như trong she brought herself back to the conversation.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng phù hợp của bring oneself back: After I get distracted, I pause and ____ the task.

Xem đáp án

bring myself back to

come on, Aryna, you're still on the court,

1:31

cố lên nào, Aryna, bạn vẫn đang ở trên sân,

you're still... The job is is not finished yet. Ngữ pháp

1:32

bạn vẫn... Công việc vẫn chưa hoàn thành.

Ngữ pháp

not finished yet: chưa hoàn thành cho đến hiện tại

Not finished yet có nghĩa là một việc vẫn chưa hoàn thành cho đến thời điểm hiện tại. Yet bổ sung góc nhìn về thời gian: việc hoàn thành chưa xảy ra cho đến lúc này, nhưng có thể xảy ra sau đó. Cấu trúc phổ biến là be + not + finished + yet, trong đó yet thường đứng cuối câu: The report is not finished yet. Với động từ chủ động, tiếng Anh cũng có thể dùng have not + quá khứ phân từ + yet: I have not finished yet.

Luyện tập

Điền từ có nghĩa là “cho đến hiện tại” và gợi ý rằng công việc có thể được hoàn thành sau đó: The design is not finished ____.

Xem đáp án

yet

Yes, you have you have to finish the job, Cụm từ

1:37

Đúng vậy, bạn phải bạn phải hoàn thành công việc,

Cụm từ

to finish the job: hoàn thành nhiệm vụ đến cùng

Trong câu này, to finish the job có nghĩa là hoàn thành nhiệm vụ và làm đến cùng. Job chỉ việc cần phải làm, không nhất thiết là một công việc được trả lương. Trong cấu trúc đầy đủ have to finish the job, have to diễn tả sự cần thiết, còn finish the job nêu hành động bắt buộc. Cụm này thường gợi ý rằng công việc đã có tiến triển nhưng kết quả cuối cùng vẫn cần được bảo đảm.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhắc bằng cụm có nghĩa là “hoàn thành nhiệm vụ còn lại”: Only the final safety check remains, so we need ____.

Xem đáp án

to finish the job

yeah.

1:39

đúng thế.

And yeah,

1:39

Và đúng vậy,

like so many times,

1:40

kiểu như rất nhiều lần,

like different stuff is uh getting your head.

1:41

những thứ khác nhau cứ ờ len lỏi vào đầu bạn.

You're so funny.

1:43

Bạn vui tính quá.

Did we make reservations?

1:44

Chúng ta đã đặt chỗ chưa nhỉ?

I was like I

1:46

Tôi cứ kiểu như

Because for me it's important.

1:47

Vì đối với tôi điều đó rất quan trọng.

Like like the dinner has to be good.

1:48

Kiểu như bữa tối thì phải ngon.

Right.

1:50

Đúng vậy.

Yes, of course.

1:51

Vâng, dĩ nhiên rồi.

You're a champ.

1:52

Bạn là nhà vô địch mà.

You got to make sure it's right. Ngữ pháp

1:53

Bạn phải đảm bảo mọi thứ thật hoàn hảo.

Ngữ pháp

got to make sure: cách nói rất suồng sã để diễn tả sự cần thiết

Trong câu này, got to make sure có nghĩa là “phải kiểm tra hoặc bảo đảm”. Make sure dẫn vào sự việc hoặc kết quả cần được xác nhận; ở đây là it's right. Các dạng đầy đủ, chuẩn là You've got to make sure và You have to make sure. You got to rất suồng sã và thường xuất hiện trong hội thoại thân mật hoặc lời thoại, nhưng thường được tránh trong văn viết cẩn thận.

Luyện tập

Dùng dạng đầy đủ và chuẩn với have got to để hoàn thành lời nhắc: You ____ every name is spelled correctly before you publish the list.

Xem đáp án

have got to make sure

I also say uh you're really great follow on socials, Cách dùng từ

1:55

Tôi cũng muốn nói ờ bạn rất thú vị khi theo dõi trên mạng xã hội,

Cách dùng từ

a great follow on socials: tài khoản đáng để theo dõi

Ở đây, follow là danh từ đếm được chỉ một người hoặc tài khoản được mọi người theo dõi trên mạng. Gọi ai đó là a great follow có nghĩa là bài đăng của họ thú vị, hữu ích hoặc đáng để tiếp tục theo dõi. Socials là cách gọi không trang trọng của các nền tảng hoặc tài khoản mạng xã hội. Cả cụm a great follow on socials khen ngợi chất lượng hoặc giá trị của nội dung mạng xã hội của một người.

Luyện tập

Người nói có ý gì khi gọi ai đó là a great follow on socials?

  1. Người đó giỏi làm theo chỉ dẫn của người khác.
  2. Người đó bấm nút Follow rất nhanh.
  3. Nội dung mạng xã hội của người đó đáng để theo dõi.
Xem đáp án

Nội dung mạng xã hội của người đó đáng để theo dõi.

and your team does a great job,

2:00

và đội của bạn làm rất tốt,

you and your team.

2:01

bạn và đội của bạn.

Uh you post on Instagram,

2:02

Ờ bạn đăng trên Instagram,

and you just posted something

2:03

và bạn vừa mới đăng một thứ

that I want to show everyone.

2:05

mà tôi muốn cho mọi người xem.

You you put your phone on the baseline of the court Văn hóa

2:06

Bạn bạn đặt điện thoại của mình ở vạch cuối sân

Văn hóa

the baseline of the court: đường biên cuối sân quần vợt

Trong quần vợt, baseline là đường biên ở hai đầu cuối sân và chạy song song với lưới. Đường này đánh dấu ranh giới phía sau của khu vực thi đấu. Ở đây, đặt điện thoại trên baseline có nghĩa là đặt nó tại đường cuối sân quần vợt đó, không phải ở gần lưới hoặc dọc theo đường biên bên.

Luyện tập

Trong quần vợt, baseline nằm ở đâu?

  1. Tấm lưới chạy ngang giữa sân
  2. Đường ở mỗi đầu cuối sân, song song với lưới
  3. Đường dọc theo mỗi bên sân, vuông góc với lưới
Xem đáp án

Đường ở mỗi đầu cuối sân, song song với lưới

and then returned a serve, Cụm từ

2:09

và sau đó trả giao bóng,

Cụm từ

returned a serve: nghĩa của return trong quần vợt

Trong quần vợt, returned a serve có nghĩa là đón cú giao bóng của đối thủ rồi đánh bóng trở lại. Ở đây, return là động từ thể thao mang nghĩa “đánh trả”, không phải “trả một vật cho chủ của nó”. Tân ngữ serve chỉ cú giao bóng mà đối thủ dùng để bắt đầu điểm đấu. Dạng quá khứ returned cho thấy người đón giao bóng đã thực hiện xong cú đánh trả.

Luyện tập

Trong câu quần vợt “She returned a serve,”, cô ấy đã làm gì?

  1. Cô ấy trả quả bóng cho chủ của nó.
  2. Cô ấy đánh trả cú giao bóng của đối thủ.
  3. Cô ấy bắt đầu điểm đấu bằng cách giao bóng.
Xem đáp án

Cô ấy đánh trả cú giao bóng của đối thủ.

all right?

2:10

đúng không?

And and look at this accuracy.

2:11

Và và hãy nhìn độ chính xác này.

This is real.

2:12

Đây là thật đấy.

Watch this.

2:13

Hãy xem này.

That's

2:19

Đó là

Aryna, that's crazy.

2:21

Aryna, điên rồ thật.

How many How many how many takes did it take for you to do that? Cách dùng từ

2:23

Bạn đã mất bao nhiêu mất bao nhiêu mất bao nhiêu lần quay để làm được điều đó?

Cách dùng từ

how many takes did it take: take dùng như danh từ và động từ

Trong bối cảnh quay phim hoặc thu âm, takes là danh từ đếm được số nhiều, chỉ những lần thử riêng biệt để ghi lại một cảnh quay hoặc phần trình diễn. How many takes hỏi về số lần thử. Trong did it take, take là động từ mang nghĩa “cần”. Việc lặp lại từ này hoàn toàn tự nhiên: cả cấu trúc hỏi cần bao nhiêu lần ghi hình hoặc thu âm để đạt được kết quả.

Luyện tập

Trong “How many takes did it take to record the scene?”, takes và take lần lượt có nghĩa là gì?

  1. các khoảng thời gian; quay phim
  2. các lần thử ghi hình hoặc thu âm; cần
  3. các đồ vật được mang theo; loại bỏ
Xem đáp án

các lần thử ghi hình hoặc thu âm; cần

Guys, that's so fun,

2:28

Các bạn, thật thú vị,

but it was the first take.

2:29

nhưng đó là cú quay đầu tiên đấy.

You know,

2:31

Bạn biết đấy,

it was so good,

2:32

nó quá đỉnh,

so next time

2:33

nên lần sau

it was so good,

2:35

nó quá đỉnh,

so next time I will definitely

2:36

nên lần sau tôi chắc chắn sẽ

bet something,

2:38

cá cược một thứ gì đó,

you know?

2:39

bạn biết không?

Like I will

2:39

Kiểu như tôi sẽ

make sure that my team does some silly stuff after that

2:40

đảm bảo rằng đội của tôi sẽ làm vài trò ngớ ngẩn sau đó

because it was so good.

2:43

bởi vì nó quá đỉnh.

Oh my god.

2:44

Ôi chúa ơi.

I mean, did everyone freak out and just jump up and down and go Ghi chú

2:44

Ý tôi là, mọi người có phát cuồng và nhảy lên nhảy xuống và kiểu

Cụm động từ

freak out: phản ứng mạnh vì cảm xúc mãnh liệt

Trong câu này, freak out có nghĩa là phản ứng cực kỳ mạnh, gần như mất kiểm soát cảm xúc. Phản ứng này có thể xuất phát từ sự sửng sốt, phấn khích, sợ hãi hoặc căng thẳng; ở đây, phần jump up and down ngay sau đó cho thấy sự ngạc nhiên đầy phấn khích hơn là nỗi sợ. Cảm xúc cụ thể phải được xác định qua ngữ cảnh. Bản thân freak out chỉ thể hiện mức độ mạnh của phản ứng chứ không chỉ một cảm xúc nhất định.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của freak out để hoàn thành câu: The crowd ____ when the surprise guest walked onstage.

Xem đáp án

freaked out

Cụm từ

jump up and down: nhảy lên xuống nhiều lần để thể hiện sự phấn khích

Jump up and down có nghĩa là thực hiện các cú nhảy theo chiều dọc nhiều lần. Trong câu này, hành động đó tạo ra hình ảnh cụ thể về những người đang phản ứng đầy phấn khích hoặc ăn mừng, thay vì chỉ nói rằng họ rất phấn khích. Cụm từ này cũng có thể chỉ mô tả hành động thể chất mà không mang cảm xúc. Ngữ cảnh sẽ cho biết đó là hành động ăn mừng, sốt ruột, vui chơi hay đơn thuần là tập thể dục.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của jump up and down để hoàn thành câu: The children ____ when their team won.

Xem đáp án

jumped up and down

Everyone was shocked,

2:47

Mọi người đều sốc,

and the the the crazy thing that we actually record that.

2:48

và điều điều điều điên rồ là chúng tôi thực sự đã ghi hình lại được.

I was that was the best.

2:50

Tôi nghĩ đó là điều tuyệt nhất.

Uh It's like my highest moment of my career.

2:52

Ờ Nó giống như khoảnh khắc đỉnh cao nhất trong sự nghiệp của tôi vậy.

Oh, please.

2:54

Ôi, thôi nào.

No.

2:55

Không.

Uh you've also become known for, kind of, you're grunting on the court. Cụm từ

2:56

Ờ bạn cũng nổi tiếng vì, kiểu như, tiếng hét của bạn trên sân.

Cụm từ

become known for: dần tạo dựng danh tiếng

Become known for có nghĩa là dần được biết đến vì một đặc điểm, hoạt động hoặc thành tích cụ thể. Become thể hiện sự thay đổi, known mô tả danh tiếng hình thành sau đó, còn for giới thiệu điều tạo nên danh tiếng ấy. Sau for thường là một cụm danh từ hoặc dạng -ing. Trong câu nói ứng khẩu này, người nói ngừng lại sau for rồi xác định những tiếng gằn trên sân là hành vi gắn với danh tiếng đó. Cấu trúc có thể áp dụng là chủ ngữ + become + known for + danh từ/dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật: Over time, the small museum has ____ its hands-on science exhibits.

Xem đáp án

become known for

Let's just say Ý định

3:01

Cứ cho là vậy

Ý định

Let's just say: lời dẫn gián tiếp hoặc có ý giảm nhẹ

Let's just say là lời dẫn trong hội thoại dùng để mở đầu một nhận xét có chủ ý giới hạn hoặc gián tiếp. Nó thường mang nghĩa “tôi có thể nói thêm, nhưng nói thế này là đủ”, vì vậy có thể làm nhẹ lời phê bình, ám chỉ một kết quả khó xử hoặc tạo tiền đề cho kiểu hài hước tỉnh queo. Thông thường, đây không phải là lời mời mọi người cùng nói. Ngay cả khi đứng một mình như ở đây, nó vẫn hướng người nghe tới kết luận hoặc phần mô tả tiếp theo của người nói.

Luyện tập

Một người nói: "Let's just say the dinner did not look like the photo." Let's just say có tác dụng gì ở đây?

  1. Nó khẳng định bữa tối giống hệt bức ảnh.
  2. Nó yêu cầu người nghe cùng lặp lại câu đó.
  3. Nó mở đầu một nhận xét gián tiếp, giảm nhẹ và ám chỉ rằng còn nhiều chuyện khác đã xảy ra không ổn.
Xem đáp án

Nó mở đầu một nhận xét gián tiếp, giảm nhẹ và ám chỉ rằng còn nhiều chuyện khác đã xảy ra không ổn.

Well, I mean, when like

3:02

Chà, ý tôi là, khi kiểu như

This has nothing to do with grunting, Cụm từ

3:04

Điều này không liên quan gì đến việc la hét cả,

Cụm từ

This has nothing to do with ...: điều này không liên quan đến...

X has nothing to do with Y có nghĩa là X không có mối liên hệ hoặc không liên quan đến Y. Trong câu này, This chỉ điều đang được nói đến, còn with giới thiệu grunting là đối tượng mà người nói muốn loại bỏ mối liên hệ. Cấu trúc này có thể dùng để sửa một suy đoán sai, loại trừ một nguyên nhân hoặc xác định phạm vi của cuộc thảo luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của have nothing to do with: The cancellation ____ the weather; a broken pipe forced the venue to close.

Xem đáp án

has nothing to do with

but it's okay.

3:05

nhưng không sao.

In my house,

3:08

Trong nhà tôi,

it is.

3:09

thì có đấy.

Uh the uh you uh but we heard that during the clip.

3:10

Ờ cái ờ bạn ờ nhưng chúng tôi đã nghe thấy điều đó trong đoạn clip.

Uh do you know that you're making that noise in the moment?

3:16

Ờ bạn có biết là bạn đang tạo ra âm thanh đó vào khoảnh khắc đó không?

I have zero control over it. Cụm từ

3:19

Tôi hoàn toàn không kiểm soát được nó.

Cụm từ

zero control over it: hoàn toàn không kiểm soát được việc đó

Cụm danh từ control over something chỉ khả năng hoặc quyền hạn tác động đến một việc. Trong zero control over it, zero nhấn mạnh rằng hoàn toàn không có quyền kiểm soát, chứ không chỉ là quyền kiểm soát bị hạn chế. Mẫu có thể áp dụng lại là have zero control over + danh từ hoặc đại từ. Ở đây, it là điều mà người nói không thể tác động đến.

Luyện tập

Dùng zero để nhấn mạnh việc hoàn toàn không có quyền kiểm soát và điền đúng giới từ: I have ____ the final schedule.

Xem đáp án

zero control over

You know,

3:21

Bạn biết đấy,

one time we played an exhibition with uh Novak,

3:21

có một lần chúng tôi đấu giao hữu với ờ Novak,

yeah,

3:24

vâng,

and they put the mic on me, Cụm từ

3:25

và họ gắn micro cho tôi,

Cụm từ

put the mic on someone: gắn mic cho một người

Trong they put the mic on me, cấu trúc put + đồ vật + on + người có nghĩa là gắn hoặc đặt đồ vật đó lên cơ thể người ấy. Nhân viên đã gắn mic cho người nói để thu giọng của anh ấy. Cấu trúc này dùng được với thiết bị đeo trên người: người đứng sau on là người nhận hoặc đeo món đồ. Mic là dạng rút gọn không trang trọng của microphone.

Luyện tập

Điều gì đã xảy ra trong they put the mic on me?

  1. Họ bật một chiếc mic thuộc về người nói.
  2. Họ đặt một chiếc mic xuống sàn.
  3. Họ gắn một chiếc mic lên cơ thể người nói.
Xem đáp án

Họ gắn một chiếc mic lên cơ thể người nói.

and I realized that I'm grunting

3:26

và tôi nhận ra rằng tôi đang hét lên

and I'm like, oh my god,

3:28

và tôi kiểu như, ôi chúa ơi,

it was so bad for people.

3:29

điều đó thật tệ đối với mọi người.

I'm like, we need to offer earplugs to them,

3:30

Tôi kiểu như, chúng ta cần phải phát nút bịt tai cho họ,

you know?

3:33

bạn biết không?

I was like I was like, I don't want to annoy people.

3:33

Tôi kiểu tôi kiểu như, tôi không muốn làm phiền mọi người.

I wanted to take take off the mic, Cụm động từ

3:35

Tôi muốn tháo tháo micro ra,

Cụm động từ

take off the mic: tháo chiếc mic đang đeo

Trong take off the mic, take off có nghĩa là tháo chiếc mic đang được đeo hoặc gắn trên cơ thể. Cụm từ này diễn tả việc tách thiết bị ra khỏi người về mặt vật lý. Ở đây, take off là cách dùng có tân ngữ: người nói tháo một thứ gì đó. Cách dùng này khác với nghĩa không có tân ngữ trong The plane took off. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa động từ và tiểu từ: take it off.

Luyện tập

Một người dẫn chương trình tháo hẳn chiếc mic đang đeo nhưng không nói gì về nguồn điện. Câu nào diễn tả hành động đó?

  1. The host took off the mic.
  2. The host turned off the mic.
  3. The host put the mic on.
Xem đáp án

The host took off the mic.

but I think I think they shut the sound on my mic when I was hitting the ball.

3:37

nhưng tôi nghĩ tôi nghĩ họ đã tắt âm thanh trên micro của tôi khi tôi đánh bóng.

No.

3:40

Không.

So, it was I mean, come on, Ý định

3:41

Nên, ý tôi là, thôi nào,

you know?

3:42

bạn biết đấy?

Ý định

come on: phản đối nhẹ, không phải yêu cầu di chuyển

Ở đây, come on không phải là lời yêu cầu ai đó tiến lại gần. Đây là một phản ứng trong hội thoại, gần với nghĩa “hãy suy nghĩ hợp lý đi” hoặc “thôi nào”. Cụm từ này thể hiện sự phản đối nhẹ hoặc không tin. Khi đi cùng I mean và you know, người nói có vẻ thân mật, hơi trêu chọc hoặc bực nhẹ chứ không đưa ra một mệnh lệnh theo nghĩa đen.

Luyện tập

come on có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó mở đầu một chủ đề mới.
  2. Nó yêu cầu ai đó tiến lại gần.
  3. Nó thể hiện sự phản đối nhẹ hoặc không tin.
Xem đáp án

Nó thể hiện sự phản đối nhẹ hoặc không tin.

But does it but does it mean anything to you?

3:42

Nhưng nó nhưng điều đó có ý nghĩa gì với bạn không?

Does that mean like you're you're more focused,

3:44

Điều đó có nghĩa là kiểu như bạn bạn tập trung hơn,

or are you thinking about reservations?

3:46

hay là bạn đang nghĩ về việc đặt bàn?

What are you thinking about when you're when you are making that noise?

3:48

Bạn đang nghĩ gì khi bạn khi bạn tạo ra âm thanh đó?

Are you like, I want to win?

3:51

Bạn có kiểu như, tôi muốn thắng không?

Was that what it means?

3:52

Đó có phải là ý nghĩa của nó không?

I mean, that's the only I mean,

3:52

Ý tôi là, đó là điều duy nhất ý tôi là,

almost the only thing in my head when I'm playing the match,

3:54

gần như là điều duy nhất trong đầu tôi khi tôi đang thi đấu,

uh aside of uh making the reservation.

3:56

ờ ngoài việc ờ đặt bàn.

But But um I don't know.

3:58

Nhưng Nhưng ừm tôi không biết.

I have zero control over it.

4:00

Tôi hoàn toàn không kiểm soát được.

Like, unfortunately for so many people.

4:01

Kiểu như, thật không may cho rất nhiều người.

Well, it makes you it makes you win. Ngữ pháp

4:03

Chà, nó giúp bạn nó giúp bạn giành chiến thắng mà.

Ngữ pháp

makes you win: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Trong makes you win, makes được theo sau bởi tân ngữ you và động từ nguyên mẫu không có to là win: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to. Cấu trúc này cho biết một điều gì đó khiến một người thực hiện hành động hoặc gây ra một kết quả. Trong câu chủ động, không đặt to trước động từ thứ hai: nói it makes you win, không nói it makes you to win. Động từ sau tân ngữ vẫn ở dạng nguyên mẫu dù makes mang đuôi -s của ngôi thứ ba số ít.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của win: This power-up makes you ____.

Xem đáp án

win

Here are you uh holding the 24 and 25 US Open women's singles championship trophies. Văn hóa

4:05

Đây là bạn ờ đang cầm cúp vô địch đơn nữ US Open năm 24 và 25.

Văn hóa

women's singles championship: nội dung và danh hiệu đơn nữ trong quần vợt

Trong quần vợt, women's singles là nội dung có một tay vợt nữ thi đấu ở mỗi bên. Singles chỉ thể thức một người mỗi bên, còn championship chỉ giải đấu tranh chức vô địch hoặc danh hiệu giành được ở nội dung đó. Khi đứng trước trophies, toàn bộ cụm từ đóng vai trò là tên hạng mục của những chiếc cúp: đó là cúp nhận được khi vô địch nội dung đơn nữ US Open. Ở đây, singles không có nghĩa là những người chưa kết hôn.

Luyện tập

Trong một giải quần vợt, women's singles championship chỉ điều gì?

  1. Giải đấu hoặc danh hiệu của nội dung có một tay vợt nữ ở mỗi bên
  2. Giải đấu dành cho các đội gồm hai tay vợt nữ ở mỗi bên
  3. Cuộc thi dành cho các vận động viên chưa kết hôn
Xem đáp án

Giải đấu hoặc danh hiệu của nội dung có một tay vợt nữ ở mỗi bên

Uh you have a big battle of the sexes match coming up later this month Ghi chú

4:14

Ờ bạn sẽ có một trận đấu đại chiến giới tính lớn diễn ra vào cuối tháng này

Văn hóa

big battle of the sexes match: trận đấu được quảng bá là cuộc đối đầu nam-nữ

Trong thể thao, battle of the sexes match là một cuộc thi đấu được giới thiệu như màn đối đầu trực tiếp giữa vận động viên nam và nữ. Battle được dùng theo nghĩa bóng: match cho biết đây là một sự kiện thể thao, không phải chiến tranh thật hay chỉ là một cuộc tranh cãi. Nhãn gọi này gắn với truyền thông và lịch sử, đặc biệt là trận quần vợt năm 1973 giữa Billie Jean King và Bobby Riggs. Trong câu này, big làm tăng cảm giác quan trọng và tính quảng bá; nó không biến cụm từ thành tên một nội dung thi đấu chính thức.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả tự nhiên nhất là một battle of the sexes match?

  1. Một trận quần vợt biểu diễn được quảng bá là cuộc đối đầu trực tiếp giữa một tay vợt nam và một tay vợt nữ
  2. Một cuộc tranh luận chính thức về bình đẳng nơi làm việc mà không có thi đấu thể thao
  3. Trận chung kết đôi nữ với hai tay vợt ở mỗi bên
Xem đáp án

Một trận quần vợt biểu diễn được quảng bá là cuộc đối đầu trực tiếp giữa một tay vợt nam và một tay vợt nữ

Cụm động từ

coming up: được dự kiến sẽ sớm diễn ra

Trong câu này, coming up có nghĩa là “được lên lịch hoặc dự kiến sẽ sớm diễn ra”. Cụm này mô tả match, còn later this month cho biết thời điểm. Có thể dùng cấu trúc “sự kiện + coming up” để nói về một sự kiện trong tương lai đang đến gần: We have a test coming up. Cụm từ này giúp giới thiệu hoặc nhắc người khác về một việc trong lịch trình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “được dự kiến sẽ sớm diễn ra”: Our school concert is ____ this Friday.

Xem đáp án

coming up

against uh Nick Kyrgios.

4:19

với ờ Nick Kyrgios.

Uh tell me about this.

4:21

Ờ hãy kể cho tôi nghe về điều này.

Why why did you want to bring this back? Cụm động từ

4:24

Tại sao tại sao bạn muốn mang điều này trở lại?

Cụm động từ

bring this back?: khôi phục một sự kiện hoặc hình thức cũ

Ở đây, bring this back có nghĩa là “làm cho việc này xảy ra hoặc tồn tại trở lại”. this chỉ trận đấu “cuộc chiến giữa hai giới” đã được nhắc đến trước đó, nên người nói đang hỏi tại sao ai đó muốn khôi phục kiểu trận đấu này. Cấu trúc bring + something + back có thể được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Khi tân ngữ là một sự kiện, truyền thống, chương trình, tính năng, phong cách hoặc sản phẩm, cấu trúc này thường có nghĩa là khôi phục, giới thiệu lại hoặc tổ chức lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “giới thiệu lại thứ từng tồn tại”: The library plans to ____ its weekend workshops next month.

Xem đáp án

bring back

I mean, I like to challenge myself and playing against the men male athlete. Cụm từ

4:25

Ý tôi là, tôi thích thử thách bản thân và thi đấu với đàn ông vận động viên nam.

Cụm từ

like to challenge myself: chọn mục tiêu khó để phát triển bản thân

Trong like to challenge myself, challenge là ngoại động từ và myself quay lại chỉ chủ ngữ I. Cụm này có nghĩa là chủ động chọn một việc khó để kiểm tra hoặc cải thiện năng lực của bản thân, chứ không phải mời người khác cạnh tranh với người nói. Mẫu có thể áp dụng là chủ ngữ + challenge + đại từ phản thân phù hợp: I challenge myself, she challenges herself, they challenge themselves. Like to cho biết đây là điều người nói thường thích hoặc lựa chọn làm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng challenge và đại từ phản thân phù hợp với I: I like to ____ by solving more difficult problems.

Xem đáp án

challenge myself

I mean, against Nick.

4:30

Ý tôi là, đối đầu với Nick.

It's it's a big challenge,

4:32

Đó đó là một thử thách lớn,

and I like it.

4:33

và tôi thích điều đó.

I like to accept it.

4:34

Tôi muốn chấp nhận nó.

And also, I think we're kind of like bringing tennis to the next level Thành ngữ

4:35

Và tôi cũng nghĩ rằng chúng tôi đang đưa quần vợt lên một tầm cao mới

Thành ngữ

bringing tennis to the next level: giúp môn thể thao này phát triển

Bring something to the next level là một mẫu diễn đạt ẩn dụ, có nghĩa là cải thiện đáng kể một điều gì đó hoặc đưa nó sang một giai đoạn phát triển cao hơn. Ở đây, bringing tennis to the next level có nghĩa là giúp môn quần vợt phát triển, nâng cao thành tích hoặc mở rộng tầm ảnh hưởng; cụm này không nói đến sự di chuyển vật lý. Cấu trúc là bring + tân ngữ + to the next level. Dạng -ing bringing phù hợp với cấu trúc we're ... bringing trong câu này. Trong các ngữ cảnh khác, take something to the next level cũng rất phổ biến và có ý nghĩa gần như tương tự.

Luyện tập

Trong câu này, bringing tennis to the next level có nghĩa là gì?

  1. Chuyển thiết bị quần vợt lên một tầng cao hơn
  2. Giúp quần vợt cải thiện hoặc tiến tới một giai đoạn phát triển cao hơn
  3. Đổi quần vợt sang một hạng thi đấu dễ hơn
Xem đáp án

Giúp quần vợt cải thiện hoặc tiến tới một giai đoạn phát triển cao hơn

because the visibility that it got already, Cách dùng từ

4:38

bởi vì mức độ phủ sóng mà nó đã đạt được,

it's incredible.

4:40

thật không thể tin nổi.

Cách dùng từ

visibility: mức độ được công chúng chú ý và biết đến

Ở đây, visibility chỉ mức độ một sự việc nhận được sự chú ý của công chúng và truyền thông. “The visibility that it got” cho biết sự kiện đó đã được nhiều người nhìn thấy, bàn luận hoặc đưa tin; câu này không nói về thị lực hay khoảng cách có thể nhìn thấy. Nghĩa này thường được dùng khi nói về chiến dịch, thương hiệu, thể thao và các vấn đề công cộng. To gain visibility hoặc to increase visibility có nghĩa là trở nên dễ được một lượng khán giả lớn hơn chú ý.

Luyện tập

Trong câu gốc, visibility gần nghĩa nhất với điều nào?

  1. Độ sắc nét của hình ảnh video
  2. Khoảng cách con người có thể nhìn thấy khi thời tiết xấu
  3. Thị lực của một người
  4. Sự chú ý của công chúng và mức độ được biết đến
Xem đáp án

Sự chú ý của công chúng và mức độ được biết đến

And a lot of big people coming to watch us,

4:41

Và rất nhiều người nổi tiếng sẽ đến xem chúng tôi thi đấu,

and But I remember the other battle of the sexes was like Billie Jean King.

4:44

và Nhưng tôi nhớ trận đại chiến giới tính trước đó là giống như Billie Jean King.

Yeah.

4:47

Đúng vậy.

It's a historical moment, Cách dùng từ

4:48

Đó là một khoảnh khắc lịch sử,

Cách dùng từ

historical moment: khoảnh khắc có ý nghĩa lịch sử

Trong câu này, a historical moment có nghĩa là một khoảnh khắc được xem là đủ quan trọng để được ghi nhớ như một phần của lịch sử. Người nói đang đánh giá ý nghĩa của khoảnh khắc đó, chứ không chỉ nói rằng nó đã xảy ra trong quá khứ. Historical có thể mang nghĩa rộng là “liên quan đến lịch sử”, còn historic cụ thể hơn là “quan trọng trong lịch sử”. Trong cách dùng thực tế, historical moment cũng thường được dùng với ý nghĩa quan trọng như trong câu này.

Luyện tập

a historical moment trong câu gốc có nghĩa là gì?

  1. Bất kỳ khoảnh khắc nào xảy ra trước hôm nay
  2. Một giờ nghỉ ngắn trong tiết học lịch sử
  3. Một khoảnh khắc được xem là đủ quan trọng để được ghi nhớ như một phần của lịch sử
  4. Một khoảnh khắc cũ không còn quan trọng ở hiện tại
Xem đáp án

Một khoảnh khắc được xem là đủ quan trọng để được ghi nhớ như một phần của lịch sử

but I think we're we're doing doing it for uh fun reason,

4:49

nhưng tôi nghĩ chúng tôi chúng tôi làm điều đó vì ờ lý do vui vẻ,

to help tennis grow, Ngữ pháp

4:53

để giúp quần vợt phát triển,

Ngữ pháp

to help tennis grow: help + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Trong to help tennis grow, to help giới thiệu mục đích của hành động: mục tiêu là hỗ trợ quần vợt phát triển và tiếp cận nhiều người hơn. Cấu trúc là help + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: help + tennis + grow. Ở đây, grow có nghĩa là môn thể thao này phát triển, tiếp cận nhiều người hơn hoặc trở nên phổ biến hơn, chứ không phải một người lớn lên hay già đi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ mục tiêu ở dạng nguyên mẫu grow: New volunteers can help the club ____.

Xem đáp án

grow

and it's already got a lot of attention, Cụm từ

4:55

và nó đã thu hút được rất nhiều sự chú ý,

Cụm từ

already got a lot of attention: get attention nghĩa là nhận được sự chú ý

Get attention có nghĩa là “được mọi người, công chúng hoặc truyền thông chú ý”. A lot of cho biết mức độ chú ý là rất lớn. Already cho thấy kết quả này đã xảy ra tính đến hiện tại, có thể sớm hơn dự kiến. Trong it's already got, it's có nghĩa là it has, vì vậy got là một phần của cấu trúc hiện tại hoàn thành.

Luyện tập

Câu nào dùng get attention để nói rằng ứng dụng đã nhận được sự chú ý của công chúng?

  1. The new app has already got a lot of attention.
  2. Users have already paid close attention to the new app.
  3. The new app has already drawn attention to a security problem.
Xem đáp án

The new app has already got a lot of attention.

and it is going to be fun.

4:56

và nó sẽ rất thú vị.

It's going to be great, high level match for sure, Cụm từ

4:58

Chắc chắn đó sẽ là một trận đấu tuyệt vời, đẳng cấp cao,

Cụm từ

for sure: thể hiện sự chắc chắn mạnh mẽ khi nói

Trong câu này, for sure có nghĩa là “chắc chắn” hoặc “không còn nghi ngờ gì”. Khi đứng cuối câu, cụm từ này nhấn mạnh niềm tin của người nói rằng trận đấu sẽ tuyệt vời và có trình độ cao. Nó thể hiện mức độ chắc chắn của người nói chứ không làm thay đổi sự việc được mô tả. Cụm từ này cũng có thể đứng riêng như một lời đáp đồng ý đầy quả quyết.

Luyện tập

for sure bổ sung ý nghĩa gì cho câu “The roads will be busy tonight”?

  1. Sự chắc chắn mạnh mẽ về dự đoán
  2. Một lời yêu cầu lịch sự để biết thêm thông tin
  3. Sự nghi ngờ về việc điều đó có xảy ra hay không
Xem đáp án

Sự chắc chắn mạnh mẽ về dự đoán

and I'm going to kick his ass, Thành ngữ

5:00

và tôi sẽ đánh bại anh ta,

that's 100%.

5:01

chắc chắn 100%.

Thành ngữ

kick his ass: lời khiêu khích thô tục về chiến thắng

Ở đây, kick his ass không mô tả hành động đá theo nghĩa đen. Trong bối cảnh thi đấu này, cụm từ có nghĩa là đánh bại đối phương một cách áp đảo hoặc dứt khoát. Cụm từ khiến lời tuyên bố nghe như một màn khiêu khích đầy tính công kích. Nó thể hiện sự thù địch và ngạo mạn mạnh hơn nhiều so với câu trung tính I’m going to beat him.

Luyện tập

Hãy phán đoán: Trong một bài thuyết trình trang trọng ở nơi làm việc, “We’re going to kick their ass” là cách lịch sự và chuyên nghiệp để dự đoán thành công.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Come on.

5:06

Thôi nào.

You don't understand

5:08

Bạn không hiểu đâu

Really?

5:09

Thật sao?

You're going to go for it?

5:10

Bạn sẽ chơi hết mình à?

You don't understand how stressed he is Ý định

5:10

Bạn không hiểu anh ấy đang căng thẳng thế nào đâu

Ý định

You don't understand dùng làm phần mở đầu nhấn mạnh

Trong câu này, You don't understand chủ yếu không phải là lời khẳng định theo nghĩa đen rằng người nghe không có khả năng hiểu. Cụm này giới thiệu mệnh đề có how như một thông tin đáng ngạc nhiên hoặc nghiêm trọng hơn điều người nghe nhận ra: ý chính là mức độ căng thẳng rất lớn của anh ấy. Mẫu You don't understand how + adjective + subject + be là một cách nói mạnh trong khẩu ngữ để cho biết người nghe đang đánh giá thấp mức độ của một cảm xúc hoặc tình huống.

Luyện tập

You don't understand chủ yếu có tác dụng gì trong câu này?

  1. Nhấn mạnh rằng người nghe có thể đang đánh giá thấp mức độ căng thẳng của anh ấy.
  2. Hỏi xem người nghe có biết định nghĩa của stressed hay không.
  3. Nói rằng người nghe không thể hiểu tiếng Anh.
  4. Lịch sự kết thúc cuộc thảo luận.
Xem đáp án

Nhấn mạnh rằng người nghe có thể đang đánh giá thấp mức độ căng thẳng của anh ấy.

because for him, it's a lose-lose. Thành ngữ

5:13

bởi vì đối với anh ấy, đó là một tình huống thất bại.

For me, it's the win-win, right?

5:15

Đối với tôi, đó là đôi bên cùng có lợi, đúng không?

Thành ngữ

it's a lose-lose ... the win-win cho các kết quả trái ngược

Lose-lose và win-win là các từ ghép lặp dùng để gọi tên toàn bộ một tình thế. A lose-lose có nghĩa là mọi lựa chọn hoặc kết quả hiện có đều xấu; a win-win thường có nghĩa là tất cả các bên liên quan đều được lợi. Ở đây, sự tương phản mang tính cá nhân: anh ấy phải đối mặt với hậu quả xấu dù kết quả thế nào, còn người nói tin rằng kết quả nào cũng có lợi cho mình. Trong ngữ cảnh này, win-win được mở rộng thành nghĩa dù thế nào cô ấy cũng thắng, thay vì nghĩa thông dụng nhất là lợi ích chung.

Luyện tập

Hoàn thành cả hai câu bằng các cụm từ được tô nổi bật cùng mạo từ tự nhiên. Trước tiên dùng cụm chỉ mọi kết quả đều xấu, sau đó dùng cụm chỉ lợi ích chung: When every option hurts both teams, it is ____. When both teams benefit, it is ____.

Xem đáp án

a lose-lose · a win-win

It is.

5:18

Đúng vậy.

So, I'm I'm so excited,

5:18

Vì vậy, tôi tôi rất hào hứng,

and it's just going to bring a lot of attention.

5:20

và nó sẽ mang lại rất nhiều sự chú ý.

You're going to crush

5:23

Bạn sẽ nghiền nát

I feel like it's going to help tennis to grow,

5:24

Tôi cảm thấy nó sẽ giúp quần vợt phát triển,

you know?

5:26

bạn biết không?

So, it's going to be good.

5:26

Vì vậy, đó sẽ là một điều tốt.

Everyone will be watching.

5:27

Mọi người sẽ xem.

Uh I I saw for something online,

5:27

Ờ tôi tôi đã xem một thứ trên mạng,

by the way.

5:29

nhân tiện.

I thought it was interesting that I don't know if you still do this, Ý định

5:30

Tôi thấy nó rất thú vị, tôi không biết bạn có còn làm thế không,

Ý định

I don't know if you still do this như một lời đệm lịch sự

Ở đây, I don't know if you still do this là lời đệm lịch sự trước khi người nói nhắc đến một thói quen trong quá khứ. Cụm này để ngỏ việc người kia có còn duy trì hành vi đó hay không, nên người nói không xem đó là sự thật ở hiện tại. Mẫu có thể áp dụng là I don't know if you still + động từ. Mẫu này có thể mở đầu câu hỏi hoặc nhận xét về điều người nghe từng làm. Trong câu này, this chỉ trước đến hành vi sẽ được mô tả ngay sau đó.

Luyện tập

Mục đích chính của I don't know if you still do this trước khi nhắc đến thói quen cũ của một người là gì?

  1. Thông báo rằng người nói đã quên toàn bộ câu chuyện
  2. Chỉ trích người kia vì đã thay đổi thói quen
  3. Tránh mặc định rằng thói quen đó vẫn tiếp diễn
Xem đáp án

Tránh mặc định rằng thói quen đó vẫn tiếp diễn

but

5:32

nhưng

there was a thing where you would sign your coach Jason's

5:33

có một chuyện là bạn sẽ ký lên huấn luyện viên Jason của bạn

head, his bald head,

5:37

đầu, cái đầu hói của anh ấy,

with your signature,

5:39

bằng chữ ký của bạn,

and that would bring you good luck. Cụm từ

5:40

và điều đó sẽ mang lại may mắn cho bạn.

Cụm từ

would bring you good luck: cấu trúc bring someone good luck

Bring someone good luck nghĩa là mang may mắn đến cho một người. Cấu trúc là bring + người + good luck: you chỉ người có thể nhận lợi ích, còn good luck là kết quả mà hành động đó được tin là sẽ mang lại. Ở đây, would đặt kết quả được kỳ vọng ấy trong phần mô tả một nghi thức trong quá khứ. Nó không biến cụm này thành một lời yêu cầu lịch sự.

Luyện tập

Chọn câu diễn đạt tự nhiên rằng một đồ vật có thể mang lại may mắn cho một người.

  1. This bracelet may wish him good luck.
  2. This bracelet may bring him good luck.
  3. He may bring this bracelet good luck.
Xem đáp án

This bracelet may bring him good luck.

Is this true,

5:42

Điều này có đúng không,

and how did this start?

5:43

và nó đã bắt đầu như thế nào?

I know I mean, people know how silly our team is, Ngữ pháp

5:45

Tôi biết ý tôi là, mọi người biết đội của chúng tôi ngớ ngẩn thế nào mà,

Ngữ pháp

know how silly our team is: trật tự từ trong mệnh đề how được lồng vào

Trong people know how silly our team is, mệnh đề how silly our team is là nội dung mà mọi người biết. How bổ nghĩa cho silly và chỉ mức độ: mọi người nhận ra đội có hành động ngớ ngẩn đến mức nào. Vì đây là mệnh đề how được lồng vào câu, nó dùng trật tự của câu trần thuật: how + tính từ + chủ ngữ + động từ. Mẫu có thể áp dụng là know how busy the office is, không dùng đảo ngữ như trong câu hỏi trực tiếp.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng trật tự từ trong mệnh đề how sau knows?

  1. Everyone knows how busy is the library.
  2. Everyone knows how is the library busy.
  3. Everyone knows how busy the library is.
Xem đáp án

Everyone knows how busy the library is.

and sometimes we just like to do silly things.

5:49

và đôi khi chúng tôi chỉ thích làm những trò ngốc nghếch.

And then he was just saying like, oh, sign my head.

5:52

Và rồi anh ấy bảo là, ồ, hãy ký lên đầu tôi đi.

And I'm like, I will do that.

5:54

Và tôi kiểu như, tôi sẽ làm vậy.

I'll find a Sharpie.

5:56

Tôi sẽ đi tìm bút Sharpie.

I did sign it.

5:57

Tôi thực sự đã ký lên đó.

And it brought us good luck.

5:59

Và nó đã mang lại may mắn cho chúng tôi.

I won the tournament.

6:00

Tôi đã vô địch giải đấu.

And it's actually been a while since I've done that. Ngữ pháp

6:01

Và thực ra cũng đã một thời gian rồi tôi không làm thế nữa.

Ngữ pháp

it's actually been a while since I've done that: khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại

It's actually been a while since I've done that có nghĩa là đã một khoảng thời gian đáng kể trôi qua kể từ lần gần nhất người nói làm việc đó. Trong hội thoại thông thường, câu này ngụ ý “gần đây tôi chưa làm việc đó”. It's been ở thì hiện tại hoàn thành, vì vậy khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại. Mệnh đề với since xác định hoạt động được dùng làm mốc bắt đầu. Câu gốc dùng I've done that; since I did that cũng rất phổ biến. Actually báo hiệu sự đính chính nhẹ hoặc sự tương phản với điều người khác có thể đã nghĩ.

Luyện tập

Hoàn thành câu để nói rằng bạn và một người khác đã lâu không trò chuyện: It's been a while ____ we talked.

Xem đáp án

since

Oh.

6:03

Ồ.

I'm not I mean, I'm not I don't have a beautiful bald head like he does,

6:04

Tôi không ý tôi là, tôi không tôi không có cái đầu hói đẹp như anh ấy,

but

6:08

nhưng

It's not enough space,

6:11

Thực ra là không đủ chỗ,

actually.

6:12

đâu.

My signature is quite big, Cách dùng từ

6:13

Chữ ký của tôi khá lớn,

Cách dùng từ

is quite big: dùng quite để chỉ mức độ dễ nhận thấy

Trong cụm is quite big, quite là trạng từ chỉ mức độ bổ nghĩa cho big. Cụm này có nghĩa là chữ ký lớn một cách dễ nhận thấy hoặc khá lớn, chứ không chỉ hơi lớn. Cụm từ đưa ra một nhận xét thay vì một số đo chính xác. Quite làm tăng mức độ của big, nhưng bản thân nó không có nghĩa là 'lớn nhất' hay cho biết kích thước đó gây ra vấn đề.

Luyện tập

Một người bạn nói: The apartment is quite big. Ở đây, quite big có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Căn hộ lớn một cách dễ nhận thấy hoặc khá lớn.
  2. Căn hộ chỉ hơi lớn một chút.
  3. Căn hộ quá lớn nên không thể sử dụng.
  4. Căn hộ là căn lớn nhất có thể.
Xem đáp án

Căn hộ lớn một cách dễ nhận thấy hoặc khá lớn.

so

6:14

nên

You want to sign my forehead?

6:15

Bạn muốn ký lên trán tôi không?

I could do that.

6:18

Tôi có thể làm vậy.

But I cannot All I have is a all I have is a Sharpie, Ngữ pháp

6:21

Nhưng tôi không thể Tất cả những gì tôi có là một tất cả những gì tôi có là một cây bút Sharpie,

Ngữ pháp

all I have is a Sharpie: nhấn mạnh vật duy nhất hiện có

All I have is a Sharpie sử dụng cấu trúc all + chủ ngữ + động từ + be + thông tin được nhấn mạnh. Ở đây, all I have đóng vai trò chủ ngữ và có nghĩa là 'thứ duy nhất tôi có thể dùng'; a Sharpie là vật được nhấn mạnh sau is. So với I have a Sharpie, cấu trúc này làm nổi bật một sự hạn chế: người nói không có công cụ hoặc lựa chọn liên quan nào khác. Khung có thể áp dụng lại là All I have is + cụm danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc nhấn mạnh All I have is: ____ a phone charger, so I cannot fix the laptop.

Xem đáp án

All I have is

and this is not going to come off. Cụm động từ

6:24

và cái này sẽ không tẩy được đâu.

Cụm động từ

not going to come off: vẫn bám trên bề mặt

Trong câu này, come off có nghĩa là “tách khỏi hoặc được loại bỏ khỏi một bề mặt”. Chủ ngữ this là vật hoặc dấu vết vẫn còn bám hay còn nhìn thấy được, chứ không phải người đang cố loại bỏ nó. Not going to dự đoán rằng việc loại bỏ sẽ không xảy ra, thường vì đồ vật, dấu vết hoặc lớp phủ đó khó gỡ. Cụm từ này nói về sự bong ra hoặc việc loại bỏ khỏi bề mặt, không phải nghĩa đen riêng lẻ của come và off.

Luyện tập

not going to come off trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Nó sẽ không được loại bỏ khỏi bề mặt.
  2. Nó sẽ không được tắt.
  3. Nó sẽ không bắt đầu đúng giờ.
  4. Nó sẽ không di chuyển về phía người nói.
Xem đáp án

Nó sẽ không được loại bỏ khỏi bề mặt.

But I will let everybody

6:26

Nhưng tôi sẽ để mọi người

I cannot be that rude to you. Ý định

6:27

Tôi không thể thô lỗ với bạn như vậy được.

Ý định

I cannot be that rude to you: mức độ và giới hạn xã hội

Trong that rude, that là trạng từ chỉ mức độ, có nghĩa là “đến mức đó” hoặc “thô lỗ đến vậy”. Mức độ cụ thể được hiểu từ hành vi đang được cân nhắc. Cannot ở đây thể hiện giới hạn cá nhân hoặc xã hội, không phải sự thiếu khả năng. Người nói cho rằng đối xử với người kia thô lỗ đến mức đó là không thể chấp nhận được nên sẽ không làm như vậy.

Luyện tập

Người nói chủ yếu muốn truyền đạt điều gì trong I cannot be that rude to you?

  1. Tôi không hiểu từ rude.
  2. Tôi không có khả năng thể chất để nói chuyện thô lỗ.
  3. Bạn đã thô lỗ với tôi.
  4. Đối xử với bạn thô lỗ đến mức đó sẽ vượt qua giới hạn xã hội, nên tôi sẽ không làm vậy.
Xem đáp án

Đối xử với bạn thô lỗ đến mức đó sẽ vượt qua giới hạn xã hội, nên tôi sẽ không làm vậy.

So we're going to leave alone your forehead. Cụm từ

6:28

Nên chúng ta sẽ tha cho trán của bạn.

Cụm từ

leave ... alone: đặt tân ngữ giữa leave và alone

leave + tân ngữ + alone có nghĩa là không chạm vào, thay đổi, làm phiền hoặc xử lý người hay vật đó. Ở đây, người nói muốn nói rằng họ sẽ không chạm vào hoặc thao tác gì trên trán của người kia. Phụ đề dùng trật tự từ không thông thường leave alone your forehead. Trong tiếng Anh chuẩn, hãy đặt tân ngữ giữa leave và alone: leave your forehead alone. Có thể dùng cấu trúc này để đặt ra ranh giới hoặc quyết định không can thiệp.

Luyện tập

Dùng leave ... alone để hoàn thành câu với nghĩa “đừng làm phiền”: Please ____ the sleeping dog ____.

Xem đáp án

leave · alone

You could do my forehead.

6:32

Bạn có thể ký lên trán tôi.

That's you.

6:34

Là bạn đấy nhé.

Where is your arm?

6:36

Cánh tay của bạn đâu?

No, if it's you,

6:36

Không, nếu là bạn,

go for it. Ý định

6:38

cứ làm đi.

Ý định

go for it: lời cho phép và động viên thân mật

go for it là một lời đáp thân mật, bảo ai đó hãy thực hiện hành động mà họ đang cân nhắc. Ở đây, câu này có nghĩa là nếu chính người này thực hiện thì người nói đồng ý và cảm thấy thoải mái với hành động đó. Tùy ngữ cảnh, cụm từ này có thể mang nghĩa cho phép, như “Được, cứ làm đi”, hoặc động viên, như “Cứ thử đi, tôi ủng hộ bạn”. it chỉ hành động hoặc cơ hội mà hai bên đã hiểu từ cuộc trò chuyện.

Luyện tập

Một người bạn nói: “I want to audition, but I'm nervous.” Câu trả lời nào khuyến khích họ hành động một cách thân mật?

  1. Leave it alone.
  2. Go for it.
  3. That is out of the question.
  4. You already missed it.
Xem đáp án

Go for it.

But I'm going to make it I'm going to make it look fancy. Ngữ pháp

6:38

Nhưng tôi sẽ làm cho nó tôi sẽ làm cho nó trông thật bắt mắt.

Ngữ pháp

make it look fancy: làm cho một vật trông sang trọng

Trong make it look fancy, make mang nghĩa sai khiến theo cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu. Tân ngữ it được theo sau bởi look, còn fancy là tính từ mô tả vẻ ngoài tạo ra. Cấu trúc này có nghĩa là “làm cho một vật trông theo một cách nào đó”. Look giới hạn ý nghĩa ở vẻ ngoài hoặc ấn tượng; bản chất thật của vật đó không nhất thiết đã thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc make + tân ngữ + look + tính từ: Good lighting can ____ this small room ____ bigger.

Xem đáp án

make · look

You're going to you're going to look I mean, this is real.

6:41

Bạn sẽ bạn sẽ trông Ý tôi là, đây là thật đấy.

I but I don't know how you how do you get Sharpie off my face? Cụm từ

6:43

Tôi nhưng tôi không biết bạn làm sao làm sao bạn tẩy vết Sharpie trên mặt tôi được?

Cụm từ

get Sharpie off my face: loại bỏ một thứ khỏi bề mặt

Ở đây, get Sharpie off my face có nghĩa là loại bỏ mực hoặc vết Sharpie khỏi bề mặt khuôn mặt của người nói. Trong cấu trúc get + vật + off + bề mặt, get mang nghĩa thực tế là “tìm cách loại bỏ được”, còn off thể hiện sự tách khỏi một bề mặt. Động từ này không cho biết việc loại bỏ được thực hiện bằng cách nào. Tùy tình huống, có thể rửa, lau hoặc chà để làm sạch chất đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc get + vật + off + bề mặt: How can I ____ this ink ____ the desk?

Xem đáp án

get · off

You're going to take it off.

6:46

Bạn sẽ phải tự tẩy nó thôi.

What do you mean no worries?

6:47

Ý bạn đừng lo lắng là sao?

Yeah, it's not your forehead.

6:48

Vâng, đó không phải trán của bạn.

It's not your forehead.

6:49

Đó không phải trán của bạn.

I'll help you out, Cụm động từ

6:51

Tôi sẽ giúp bạn,

Cụm động từ

“I'll help you out”: đề nghị giúp đỡ thiết thực

Help someone out có nghĩa là giúp đỡ thiết thực khi ai đó gặp vấn đề, có quá nhiều việc phải làm hoặc đang ở trong tình huống khó khăn. Ở đây, I'll biến cụm này thành một lời đề nghị thân thiện: người nói tự nguyện giúp để tình hình trở nên dễ xử lý hơn. Trong cụm động từ này, out không chỉ chuyển động ra ngoài. Nó bổ sung ý giúp giải quyết nhu cầu trước mắt hoặc giúp ai đó vượt qua khó khăn. Cấu trúc thông dụng là help + người + out, và có thể dùng with để nêu việc cụ thể: help someone out with something.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài học: The printer setup is confusing, but ____.

Xem đáp án

I'll help you out

but you know, Jason done it so many times,

6:52

nhưng bạn biết đấy, Jason đã làm thế rất nhiều lần rồi,

so

6:54

nên

I'm pretty sure you can do it. Cụm từ

6:55

Tôi khá chắc là bạn có thể làm được.

Cụm từ

“I'm pretty sure”: rất tin tưởng nhưng vẫn còn chút không chắc chắn

I'm pretty sure có nghĩa là người nói tin rằng điều gì đó rất có khả năng đúng, nhưng vẫn để ngỏ một khả năng nhỏ rằng mình có thể sai. Ở đây, pretty là trạng từ chỉ mức độ, có nghĩa gần với quite hoặc fairly, chứ không phải tính từ mang nghĩa “xinh đẹp”. Trong câu này, cụm từ làm nhẹ lời khẳng định vừa đủ để lời động viên nghe tự tin nhưng không trở thành một sự bảo đảm tuyệt đối. Cấu trúc có thể áp dụng lại là I'm pretty sure + mệnh đề.

Luyện tập

Câu nào thể hiện mức độ tin tưởng cao nhưng vẫn để lại một chút khả năng nghi ngờ?

  1. I have no idea when the train leaves.
  2. I guarantee the train leaves at six.
  3. I'm pretty sure the train leaves at six.
Xem đáp án

I'm pretty sure the train leaves at six.

I'm going to I'm going to no,

6:56

Tôi sẽ tôi sẽ không,

I'm going to going to do it like the

6:57

Tôi sẽ sẽ làm cho nó giống như

I'm going to make it fancy,

6:59

Tôi sẽ làm cho nó thật lạ mắt,

guys, okay?

7:00

mọi người, ok?

But you might have to

7:04

Nhưng bạn có thể phải

Okay.

7:08

Ok.

Um can I touch you?

7:09

Ừm tôi chạm vào bạn được không?

You're I'm going to get

7:20

Bạn Tôi sẽ lấy

I'm going to get this

7:23

Tôi sẽ lấy cái này

You going to take it off.

7:26

Bạn sẽ phải tự tẩy nó thôi.

Aryna, Sabalenka, everybody.

7:26

Thưa quý vị, Aryna Sabalenka.

You can catch Aryna in the Battle of the Sexes Cách dùng từ

7:30

Các bạn có thể đón xem Aryna trong trận Đại chiến giới tính

live on the Tennis Channel,

7:33

trực tiếp trên The Tennis Channel,

December 28th.

7:35

ngày 28 tháng 12.

Cách dùng từ

catch Aryna ... live on the Tennis Channel: xem Aryna trực tiếp trên một kênh

Trong lời quảng bá truyền thông này, catch Aryna có nghĩa là “xem Aryna xuất hiện trong sự kiện”, chứ không phải bắt giữ cô ấy theo nghĩa đen. Catch thường giới thiệu một chương trình phát sóng, buổi biểu diễn hoặc trận đấu như một cơ hội xem không nên bỏ lỡ. Live on the Tennis Channel cho biết cách thức và nơi xem. Live có nghĩa là sự kiện được phát ngay khi đang diễn ra, còn on giới thiệu kênh truyền hình hoặc nền tảng phát trực tuyến. Mẫu có thể áp dụng là catch + người/chương trình/trận đấu + live on + kênh/nền tảng.

Luyện tập

Câu nào quảng bá một chương trình phát sóng một cách tự nhiên bằng catch ... live on ...?

  1. You can catch the match live in the sports channel tonight.
  2. You can catch the match on live the sports channel tonight.
  3. You can catch the match live on the sports channel tonight.
Xem đáp án

You can catch the match live on the sports channel tonight.