Điều Gì Sẽ Xảy Ra Nếu Mỹ Ngừng Trả Nợ?: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.117 từ 184 từ/phút

Giới thiệu video: Video cho thấy quy mô nợ của Hoa Kỳ, giải thích việc Bộ Tài chính vay tiền và vỡ nợ quốc gia, lần theo tác động trong nước và toàn cầu, so sánh Hy Lạp rồi đánh giá nguy cơ Hoa Kỳ vỡ nợ. Những điểm tiếng Anh chính: 1. wrap our heads around — Thành ngữ và cách nói hình tượng: mời người khác cùng hiểu một con số phức tạp hoặc ý tưởng trừu tượng. 2. knock-on effects — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: gọi tên hậu quả gián tiếp tiếp tục gây ra hậu quả khác trong lời giải thích nhân quả. 3. We're not entirely sure how true that is, — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: nghi vấn một khẳng định mạnh bằng sự hoài nghi có chừng mực, không bác bỏ thẳng hay khép lại cuộc thảo luận.

Nội dung bài học

The United States has more than $21 trillion in national debt.

0:00

Hoa Kỳ có hơn 21 nghìn tỷ đô la nợ quốc gia.

Let's try and wrap our heads around just how much money that is. Thành ngữ

0:05

Hãy cố gắng hình dung xem con số đó thực sự lớn đến mức nào.

Thành ngữ

wrap our heads around: cố gắng hiểu một điều khó

Wrap one's head around something là một thành ngữ có nghĩa là cố gắng hiểu một điều khó, đáng ngạc nhiên hoặc khó hình dung. Thành ngữ này nói về sự lĩnh hội trong đầu chứ không phải một chuyển động đầu theo nghĩa đen. Ở đây, try and wrap our heads around just how much money that is mời người nghe cố gắng nắm được quy mô của một khoản tiền khổng lồ. Cấu trúc có thể áp dụng là wrap + từ sở hữu + head around + danh từ hoặc mệnh đề nghi vấn; dùng head hay heads sao cho phù hợp với chủ thể sở hữu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “cố gắng hiểu”: I still can't ____ how the final bill became so high.

Xem đáp án

wrap my head around

Firstly, what's a trillion?

0:07

Đầu tiên, một nghìn tỷ là gì?

A trillion is 1,000 billion or one followed by 12 zeros.

0:09

Một nghìn tỷ bằng 1.000 tỷ, hay là số 1 theo sau bởi 12 chữ số 0.

That's a big number, so let's break it down. Cụm động từ

0:14

Đó là một con số khổng lồ, vì vậy hãy phân tích nó ra.

Cụm động từ

break it down: chia thông tin thành các phần nhỏ để giải thích

Break something down ở đây có nghĩa là chia thông tin phức tạp thành những phần nhỏ hơn để có thể giải thích hoặc hiểu dễ dàng hơn. Trong That's a big number, so let's break it down, it thay cho con số đó, và cụm từ này báo hiệu rằng phần giải thích từng bước sẽ theo sau. Vì it là tân ngữ đại từ của cụm động từ có thể tách này, nó phải nằm giữa break và down.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “giải thích thành những phần nhỏ hơn”: The process is confusing, so let's ____ step by step.

Xem đáp án

break it down

If we assume you are a millionaire and you have all your money in $1,000 bills,

0:16

Nếu chúng ta giả sử bạn là một triệu phú và bạn giữ toàn bộ tiền của mình bằng tờ 1.000 đô la,

that's 1,000 of them to make up your million. Cụm động từ

0:20

thì bạn cần 1.000 tờ như thế để có được một triệu đô la.

Cụm động từ

make up: các phần tạo thành một tổng thể

Trong câu này, make up có nghĩa là “kết hợp lại để tạo thành một tổng số”. Một nghìn đơn vị nhỏ hơn là các phần, còn một triệu là tổng số do các phần đó tạo nên. Cấu trúc thường gặp là phần hoặc số lượng + make up + toàn thể. Cấu trúc này có thể mô tả nhóm, vật liệu, tỷ lệ phần trăm hoặc số tiền: X makes up Y nghĩa là X tạo thành một phần hoặc toàn bộ Y.

Luyện tập

Hoàn thành động từ mục tiêu bằng tiểu từ đúng: Women make ____ more than half of the research team.

Xem đáp án

up

And if you stack the bills on top of each other,

0:23

Và nếu bạn xếp các tờ tiền đó chồng lên nhau,

that stack would be just over 4 in high.

0:25

cọc tiền đó sẽ chỉ cao hơn 4 inch một chút.

You'd be pretty happy.

0:28

Bạn hẳn sẽ khá hài lòng.

Now let's say you had a thousand of those stacks making you a billionaire. Mạch ý

0:29

Giờ hãy giả sử bạn có một nghìn cọc như vậy, khiến bạn trở thành một tỷ phú.

Mạch ý

let's say: đưa ra một tình huống giả định

Let's say tổ chức phần giải thích bằng cách mở ra một tình huống giả định. Cụm này có nghĩa là “giả sử” hoặc “hãy tưởng tượng”, chứ không phải “hãy nói những từ này”. Nó yêu cầu người nghe tạm thời coi nội dung theo sau là một giả định chung, để người nói có thể tính toán, so sánh hoặc hỏi điều gì sẽ xảy ra tiếp theo. Tình huống đó không được trình bày như một sự thật.

Luyện tập

Trong “Let's say the train is an hour late,” cụm “let's say” có chức năng gì?

  1. Nó thuật lại điều một người khác đã nói.
  2. Nó đưa ra một tình huống giả định.
  3. Nó yêu cầu người nghe lặp lại câu.
Xem đáp án

Nó đưa ra một tình huống giả định.

The cash would now be 358 ft tall,

0:33

Đống tiền mặt lúc này sẽ cao 358 feet,

which is roughly the height of a 35-story building.

0:36

tương đương với chiều cao của một tòa nhà 35 tầng.

And what if you had a thousand of those stacks making you a trillionaire?

0:39

Và điều gì sẽ xảy ra nếu bạn có một nghìn cọc đó, khiến bạn trở thành một nghìn tỷ phú?

Well, then your cash stack would be 67.9 mi high,

0:43

Chà, khi đó đống tiền mặt của bạn sẽ cao 67,9 dặm,

which is more than nine times the height that a commercial airline flies. Ngữ pháp

0:47

cao hơn chín lần so với độ cao mà máy bay thương mại bay.

Ngữ pháp

more than nine times the height: hơn chín lần chiều cao

More than nine times the height có nghĩa là một độ cao lớn hơn chín lần độ cao được dùng làm mốc so sánh. Trong câu này, chồng tiền mặt cao hơn chín lần độ cao bay của máy bay thương mại. Cấu trúc là more than + số + times + the height of + danh từ, hoặc the height that + mệnh đề. Phần cuối xác định mốc so sánh. Cấu trúc này diễn tả tỷ lệ, không phải một phần chiều cao được cộng thêm sau chín lần.

Luyện tập

Dùng cấu trúc more than + three times + the height of để hoàn thành câu: The new tower is ____ the old library.

Xem đáp án

more than three times the height of

Now, that's just $1 trillion,

0:51

Và đó mới chỉ là 1 nghìn tỷ đô la,

and the US debt is a cool 21 trillion. Cách dùng từ

0:53

còn khoản nợ của Mỹ là một con số khổng lồ 21 nghìn tỷ.

Cách dùng từ

a cool 21 trillion: nhấn mạnh thân mật một con số khổng lồ

Ở đây, cụm a cool đứng trước một con số lớn và đóng vai trò nhấn mạnh theo lối thân mật. A cool 21 trillion khiến số tiền được nói đến trở nên lớn đến đáng kinh ngạc, với giọng điệu sinh động và gần gũi. Cool không mô tả nhiệt độ và cũng không trực tiếp khen khoản nợ là sành điệu hay đáng ngưỡng mộ. Nó nhấn mạnh quy mô của con số. a là một phần của cấu trúc a cool + số tiền; bản thân cool không làm con số trở nên chính xác hơn.

Luyện tập

Trong câu nào cool có cách dùng nhấn mạnh thân mật giống như trong ví dụ?

  1. The soup stayed cool for ten minutes.
  2. That jacket looks cool on you.
  3. The app was downloaded a cool ten million times in one week.
Xem đáp án

The app was downloaded a cool ten million times in one week.

In today's episode of The Infographics Show,

0:56

Trong tập hôm nay của The Infographics Show,

we're going to be looking at what would happen if the US defaulted on its debt. Ngữ pháp

0:58

chúng ta sẽ cùng xem điều gì sẽ xảy ra nếu nước Mỹ vỡ nợ.

Ngữ pháp

what would happen if + dạng quá khứ

Trong what would happen if the US defaulted..., what would happen if đưa ra một điều kiện giả định và hỏi về hậu quả của nó. Toàn bộ mệnh đề là nội dung của looking at, tức là điều video sẽ xem xét. Would đánh dấu kết quả được hình dung, còn defaulted là dạng quá khứ dùng để tạo khoảng cách giả định. Cả hai dạng đều không có nghĩa là Hoa Kỳ đã vỡ nợ.

Luyện tập

Câu hỏi nào trình bày rõ nhất việc sân bay đóng cửa như một kịch bản giả định?

  1. What will happen if the airport closes for a week?
  2. What happened after the airport closed for a week?
  3. What would happen if the airport closed for a week?
Xem đáp án

What would happen if the airport closed for a week?

You don't just wake up one day and find yourself owing a stack of money that would stretch to the moon. Ngữ pháp

1:02

Bạn không thể tự nhiên thức dậy vào một ngày và thấy mình nợ một đống tiền cao đến tận mặt trăng.

Ngữ pháp

find yourself + dạng -ing

Find yourself owing có nghĩa là phát hiện hoặc nhận ra mình đang ở trong tình trạng mắc nợ, chứ không phải đi tìm chính mình. Cấu trúc là find + đại từ phản thân + dạng -ing. Cấu trúc này thường trình bày một hoạt động hoặc trạng thái như điều không được lên kế hoạch, phát triển dần dần hoặc chỉ được nhận ra sau khi đã hình thành. Ở đây, nó củng cố ý rằng khoản nợ lớn là kết quả của quá trình tích lũy, chứ không xuất hiện cùng một lúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng find yourself và dạng -ing của scroll: After checking one notification, you may ____ through old posts an hour later.

Xem đáp án

find yourself scrolling

It takes a lot of spending.

1:07

Cần phải chi tiêu rất nhiều.

50 years ago, the US national debt was around $350 billion,

1:08

50 năm trước, nợ quốc gia của Mỹ là khoảng 350 tỷ đô la,

and the $1 trillion milestone was not reached until the early 1980s. Ngữ pháp

1:13

và cột mốc 1 nghìn tỷ đô la chưa thể đạt tới cho đến đầu những năm 1980.

Ngữ pháp

was not reached until: đánh dấu ranh giới thời gian bị trì hoãn

Trong cấu trúc bị động này, was reached cho biết một cột mốc đã được đạt tới, còn not ... until đặt ra một ranh giới thời gian. Cột mốc đó vẫn chưa đạt được trước đầu thập niên 1980 và cuối cùng mới đạt được trong giai đoạn ấy; câu này không có nghĩa là nó chưa bao giờ đạt được. Mẫu be not + quá khứ phân từ + until + thời gian tập trung vào thời điểm một kết quả cuối cùng xảy ra. Mẫu này đặc biệt hữu ích khi kết quả quan trọng hơn người hoặc tổ chức tạo ra nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu được tô đậm để nhấn mạnh rằng mục tiêu vẫn chưa đạt được trước tháng Chín: The enrollment target was ____ September.

Xem đáp án

not reached until

But that's still a big jump to arrive at today's $21 trillion.

1:17

Nhưng đó vẫn là một bước nhảy vọt lớn để đến được con số 21 nghìn tỷ đô la của ngày hôm nay.

With big tax cuts, spending on things such as war,

1:20

Với những đợt cắt giảm thuế lớn, chi tiêu cho các vấn đề như chiến tranh,

and then with economic stimulus packages, it all adds up. Cụm động từ

1:23

và sau đó là các gói kích thích kinh tế, tất cả đều cộng dồn lại.

Cụm động từ

adds up: các yếu tố nhỏ tạo nên kết quả tích lũy

Ở đây, it all adds up có nghĩa là các chi phí và chính sách được nhắc đến trước đó tích lũy lại và tạo ra tác động tổng thể lớn. Cụm từ này gợi đến phép cộng số học, nhưng người nói đang tóm tắt tác động kết hợp của chúng chứ không yêu cầu ai thực hiện phép tính. It all adds up đưa ra một kết luận ngắn gọn sau danh sách các yếu tố đóng góp riêng lẻ. Nó cho thấy những thứ có vẻ nhỏ khi đứng riêng có thể trở nên đáng kể khi được xem xét cùng nhau.

Luyện tập

Trong câu Each charge is small, but it all adds up., adds up có nghĩa là gì?

  1. Các khoản phí tạo thành tổng chính xác của một số tiền đã nêu.
  2. Lời giải thích thuyết phục về mặt logic.
  3. Các khoản phí nhỏ tích lũy thành một tổng đáng kể.
Xem đáp án

Các khoản phí nhỏ tích lũy thành một tổng đáng kể.

The debt rises because if the US government spends more money than it collects in taxes, Ngữ pháp

1:27

Nợ tăng lên vì nếu chính phủ Mỹ tiêu nhiều tiền hơn số tiền thu được từ thuế,

then it needs to make up the shortfall by selling US Treasury bonds to investors. Ghi chú

1:31

thì họ cần phải bù đắp khoản thiếu hụt bằng cách bán trái phiếu Kho bạc Mỹ cho các nhà đầu tư.

Ngữ pháp

spends more money than it collects: chi nhiều hơn số tiền thu được

Mẫu more + noun + than so sánh hai lượng. Ở đây, spends more money than it collects có nghĩa là số tiền chính phủ chi lớn hơn số tiền chính phủ thu được từ thuế. Trong mệnh đề có than, money được hiểu ngầm sau collects: it collects [money]. Hai bên được so sánh là số tiền, không phải số lần chính phủ chi tiêu hay thu tiền. Trong chuỗi nguyên nhân if...then, sự mất cân đối này là điều kiện tạo ra khoản thiếu hụt.

Luyện tập

Câu nào cho biết một tổ chức từ thiện chi nhiều tiền hơn số tiền họ nhận được?

  1. The charity spends more money than it collects.
  2. The charity spends as much money as it collects.
  3. The charity collects more money than it spends.
Xem đáp án

The charity spends more money than it collects.

Cụm động từ

make up the shortfall: bù phần thiếu hụt

Trong make up the shortfall, make up có nghĩa là cung cấp phần còn thiếu để khép lại một khoảng hụt. shortfall là phần chênh lệch khi số tiền hiện có thấp hơn số tiền cần thiết. Cụm từ với by nêu phương thức: việc bán trái phiếu Kho bạc cung cấp nguồn tiền còn thiếu. Nghĩa lấp đầy khoảng hụt này được xác định bởi tân ngữ và ngữ cảnh; make up có thể mang nghĩa khác khi đi với tân ngữ khác.

Luyện tập

Hãy dùng cụm từ trong bài để hoàn thành câu: Ticket sales were lower than expected, so a sponsor agreed to ____.

Xem đáp án

make up the shortfall

Văn hóa

US Treasury bonds: cho chính phủ liên bang vay tiền

US Treasury bonds là chứng khoán nợ do Bộ Ngân khố Hoa Kỳ phát hành để chính phủ liên bang vay tiền. Trong câu này, việc bán chúng giúp huy động tiền để bù đắp phần thiếu hụt ngân sách. Nhà đầu tư mua trái phiếu Kho bạc là cho chính phủ vay tiền và trở thành chủ nợ, chứ không sở hữu chính phủ. Chính phủ cam kết trả lãi và hoàn trả tiền gốc theo các điều khoản của trái phiếu.

Luyện tập

Một bản tin nói rằng các nhà đầu tư cho chính phủ liên bang Hoa Kỳ vay tiền và nhận được cam kết hoàn trả. Họ đang mua gì?

  1. US Treasury bonds
  2. Company shares
  3. Corporate bonds
Xem đáp án

US Treasury bonds

These investors are typically other countries.

1:36

Những nhà đầu tư này thường là các quốc gia khác.

So, what's defaulting all about?

1:39

Vậy, vỡ nợ là như thế nào?

When a country defaults on its debt, Cách dùng từ

1:41

Khi một quốc gia không thể trả nợ,

it's called a sovereign default.

1:42

được gọi là vỡ nợ quốc gia.

Cách dùng từ

defaults on its debt ... sovereign default: vỡ nợ và vỡ nợ quốc gia

To default on debt có nghĩa là không thực hiện khoản thanh toán bắt buộc theo thỏa thuận nợ, chẳng hạn tiền lãi hoặc tiền gốc khi đến hạn. Động từ này theo cấu trúc default on + khoản nợ hoặc nghĩa vụ. Khi bên vay là một quốc gia hoặc chính phủ có chủ quyền, sự kiện đó được gọi là sovereign default. Sovereign cho biết bên mắc nợ là nhà nước.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cả nghĩa tài chính lẫn cấu trúc ngữ pháp của default?

  1. The country defaulted its debt after missing the required payment.
  2. The country used its debt as a default setting after missing the required payment.
  3. The country defaulted on its debt after missing the required payment.
Xem đáp án

The country defaulted on its debt after missing the required payment.

If the US were to default, Ngữ pháp

1:44

Nếu Mỹ vỡ nợ,

it would essentially stop paying the money it owed to the investors of the US Treasury bonds.

1:46

Về cơ bản, nước này sẽ ngừng trả số tiền họ nợ cho các nhà đầu tư trái phiếu Kho bạc Mỹ.

Ngữ pháp

If ... were to ..., ... would ... cho một giả định xa thực tế

Trong cấu trúc If + chủ ngữ + were to + động từ nguyên thể, chủ ngữ + would + động từ nguyên thể, were to trình bày một sự việc như tình huống giả định và tương đối xa thực tế. Cấu trúc này không đánh dấu thời quá khứ và có thể dùng với bất kỳ chủ ngữ nào. Ở đây, người nói đang xem việc Mỹ vỡ nợ như một kịch bản giả định, chứ không nói rằng việc đó đang xảy ra hoặc được dự đoán sẽ xảy ra. would dẫn vào kết quả được hình dung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc giả định trang trọng: If the agency ____ miss the deadline, it ____ delay the launch.

Xem đáp án

were to · would

There's a lot of speculation online about what would happen if the US stopped making these payments,

1:50

Có rất nhiều đồn đoán trên mạng về những gì sẽ xảy ra nếu Mỹ ngừng thực hiện các khoản thanh toán này,

and though many of the major media outlets have run features exploring this question, Cụm từ

1:55

và mặc dù nhiều phương tiện truyền thông lớn đã đăng các bài viết khám phá câu hỏi này,

Cụm từ

run features: đăng hoặc phát nội dung truyền thông chuyên sâu

Trong tiếng Anh truyền thông, run features có nghĩa là đăng bài chuyên đề hoặc phát sóng phóng sự chuyên đề. Ở đây, run có nghĩa là đưa nội dung đến với khán giả, chứ không phải di chuyển nhanh hay vận hành một thứ gì đó. Feature thường là một nội dung được phát triển và phân tích sâu xoay quanh một chủ đề, câu hỏi hoặc nhân vật, thay vì một bản tin nóng ngắn.

Luyện tập

Trong câu “The magazine ran a feature on teenage sleep,” tạp chí đã làm gì?

  1. Tạp chí đã vận hành một cỗ máy đặc biệt.
  2. Tạp chí đã di chuyển bài viết theo nghĩa vật lý.
  3. Tạp chí đã đăng một bài chuyên sâu.
Xem đáp án

Tạp chí đã đăng một bài chuyên sâu.

no one really knows exactly what would take place.

1:59

không ai thực sự biết chính xác điều gì sẽ xảy ra.

The general consensus is that the world markets would plunge Cụm từ

2:02

Sự đồng thuận chung là thị trường thế giới sẽ lao dốc

Cụm từ

general consensus: đồng thuận rộng rãi, không phải tuyệt đối

Trong câu này, general consensus có nghĩa là quan điểm chung được phần lớn những người hiểu tình hình chia sẻ: họ dự đoán các thị trường thế giới sẽ giảm mạnh. Cụm từ này tóm tắt nhận định chủ đạo chứ không khẳng định kết quả là chắc chắn. Consensus không đòi hỏi tất cả mọi người đều đồng ý. General nhấn mạnh thêm rằng đây là xu hướng chung, vì vậy vẫn có thể có ngoại lệ và ý kiến trái chiều.

Luyện tập

Nghĩa nào phù hợp nhất với general consensus?

  1. Một quan điểm rộng rãi được phần lớn mọi người chia sẻ, nhưng có thể có ngoại lệ
  2. Dự đoán không có căn cứ của một cá nhân
  3. Một ý kiến được tất cả mọi người giữ mà không có ngoại lệ
Xem đáp án

Một quan điểm rộng rãi được phần lớn mọi người chia sẻ, nhưng có thể có ngoại lệ

and global interest rates would be considerably hitched up.

2:06

và lãi suất toàn cầu sẽ tăng lên đáng kể.

And of course, the impact would be felt by the US creditors,

2:09

Và tất nhiên, tác động sẽ được cảm nhận rõ bởi các chủ nợ của Mỹ,

those other countries who are owed the money. Ngữ pháp

2:12

chính là những quốc gia khác đang được Mỹ nợ tiền.

Ngữ pháp

are owed the money: chủ nợ làm chủ ngữ

Are owed the money là dạng bị động của owe. Chủ ngữ those other countries là chủ nợ hoặc bên nhận tiền: một bên khác đang mắc nợ các quốc gia đó, vì vậy họ có quyền nhận tiền. Mẫu câu có thể tái sử dụng là person or organization + be + owed + money or an amount, như trong Maya is owed $200. Cấu trúc này tập trung vào người hoặc tổ chức cần được thanh toán.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động ở thì hiện tại đơn của owe. The company has not paid Lina the $800 it promised. Lina ____ $800.

Xem đáp án

is owed

Let's take a look at five potential knock-on effects Cách dùng từ

2:14

Hãy cùng điểm qua năm tác động dây chuyền tiềm tàng

that would occur as a result of the US defaulting on its debt. Cụm từ

2:17

sẽ xảy ra do việc Mỹ vỡ nợ.

Cách dùng từ

knock-on effects: hệ quả gián tiếp theo chuỗi

Trong câu này, knock-on effects có nghĩa là những hệ quả gián tiếp xảy ra sau một sự kiện ban đầu. Một kết quả gây ra hoặc góp phần tạo nên những kết quả tiếp theo, vì vậy tác động lan truyền theo chuỗi thay vì dừng lại ở hệ quả đầu tiên. Cụm từ này giúp sắp xếp việc phân tích nguyên nhân và kết quả: trước tiên xác định sự kiện khởi đầu, sau đó xem xét những tác động về sau mà nó gây ra. Ở đây, cụm từ giới thiệu những hệ quả được dự đoán sau khi Hoa Kỳ vỡ nợ, chứ không chỉ chính hành động vỡ nợ.

Luyện tập

Trong ví dụ, knock-on effects có nghĩa là gì?

  1. Những va chạm vật lý do các vật gõ vào nhau
  2. Những hệ quả gián tiếp xảy ra sau do một sự kiện trước đó gây nên
  3. Chính sự kiện ban đầu
Xem đáp án

Những hệ quả gián tiếp xảy ra sau do một sự kiện trước đó gây nên

Cụm từ

as a result of + danh từ hoặc dạng -ing

Trong as a result of, of dùng để giới thiệu nguyên nhân. Cụm từ này được theo sau bởi một cụm danh từ hoặc dạng -ing; ở đây, the US defaulting on its debt là nguyên nhân của các tác động. Mẫu có thể áp dụng lại là kết quả + as a result of + nguyên nhân. Mẫu này hữu ích trong những lời giải thích trang trọng hoặc trung tính về nguyên nhân và kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ, có nghĩa là “do”: The outdoor concert was canceled ____ heavy rain.

Xem đáp án

as a result of

Depression and unemployment.

2:20

Suy thoái và thất nghiệp.

The Treasury and Federal Reserve would make their way through banks

2:22

Bộ Tài chính và Cục Dự trữ Liên bang sẽ lan rộng tác động qua các ngân hàng

and eventually blow a hole through the Main Street economy. Thành ngữ

2:25

và cuối cùng giáng một đòn mạnh vào nền kinh tế thực.

Thành ngữ

“Blow a hole through the Main Street economy” như một ẩn dụ về thiệt hại nghiêm trọng

Ở đây, blow a hole through là một phép ẩn dụ mạnh, chỉ việc gây ra thiệt hại nghiêm trọng, làm gián đoạn và phá hủy sâu rộng. Cụm từ không nói đến một vụ nổ thật; hình ảnh này gợi ý rằng cú sốc tài chính sẽ phá hỏng một phần hoạt động bình thường của nền kinh tế. Main Street là một phép hoán dụ phổ biến trong diễn ngôn kinh tế Hoa Kỳ, chỉ các hộ gia đình bình thường, doanh nghiệp nhỏ và hoạt động thương mại hằng ngày, thường được đặt đối lập với Wall Street. Câu này nói rằng tác hại lan truyền qua các ngân hàng cuối cùng sẽ chạm đến nền kinh tế thực.

Luyện tập

“blow a hole through the Main Street economy” có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Gây gián đoạn nghiêm trọng cho các hộ gia đình, doanh nghiệp nhỏ và hoạt động kinh tế hằng ngày
  2. Chuyển tiền của chính phủ trực tiếp từ ngân hàng đến các cửa hàng địa phương
  3. Tạo ra một cái lỗ thật bên dưới con phố chính của thành phố
Xem đáp án

Gây gián đoạn nghiêm trọng cho các hộ gia đình, doanh nghiệp nhỏ và hoạt động kinh tế hằng ngày

The unemployment rate would rise and huge amounts of uncertainty would take center stage. Thành ngữ

2:28

Tỷ lệ thất nghiệp sẽ tăng cao và một lượng lớn sự bất ổn sẽ chiếm vị trí trung tâm.

Thành ngữ

“Take center stage” với nghĩa trở thành tâm điểm chính

Take center stage là một phép ẩn dụ từ sân khấu, có nghĩa là trở thành tâm điểm chú ý hoặc vấn đề nổi trội nhất. Trong câu này, mức độ bất ổn rất lớn sẽ trở thành điều mà mọi người chú ý và lo lắng nhất. Động từ take nhấn mạnh sự chuyển đổi sang vị trí nổi bật: một điều gì đó đảm nhận vai trò chính. Cụm từ có thể mô tả một người, chủ đề, vấn đề hoặc xu hướng; không cần có sân khấu thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “đã trở thành trọng tâm chính”: After the data breach, cybersecurity ____ at the board meeting.

Xem đáp án

took center stage

The stock market would suffer with stock prices falling

2:32

Thị trường chứng khoán sẽ lao đao với giá cổ phiếu giảm mạnh

as investors fled to other countries for safer stock or gold investments.

2:36

khi các nhà đầu tư tháo chạy sang các nước khác để tìm kiếm những khoản đầu tư an toàn hơn vào cổ phiếu hoặc vàng.

Recession would be on the economic horizon. Thành ngữ

2:40

Suy thoái sẽ xuất hiện trên đường chân trời kinh tế.

Thành ngữ

on the economic horizon: hiện ra ở chân trời kinh tế

Ở đây, on the economic horizon có nghĩa là một cuộc suy thoái bắt đầu được nhìn nhận như một diễn biến kinh tế có thể xảy ra trong tương lai. Cụm từ dùng hình ảnh một vật xuất hiện ở đường chân trời, nên sự kiện có vẻ có thể dự đoán được nhưng không chắc chắn và không có thời điểm chính xác. Từ economic giới hạn thành ngữ chung on the horizon trong phạm vi nền kinh tế và triển vọng kinh tế.

Luyện tập

Câu nào dùng on the economic horizon để trình bày một diễn biến kinh tế có thể xảy ra trong tương lai thay vì một điều chắc chắn?

  1. Analysts know the exact date when the recession will start.
  2. Analysts see a possible recession on the economic horizon.
  3. Analysts confirm that the recession began yesterday.
Xem đáp án

Analysts see a possible recession on the economic horizon.

Public service disruption.

2:43

Gián đoạn dịch vụ công.

There would be no money to pay salaries or benefits

2:44

Sẽ không có tiền để trả lương hoặc trợ cấp

for federal or military personnel and retirees,

2:47

cho quân nhân, nhân viên liên bang và những người đã nghỉ hưu,

Social Security recipients, Medicare bills, student loans,

2:50

người nhận An sinh xã hội, hóa đơn Medicare, khoản vay sinh viên,

tax refunds, and payments to keep government facilities open.

2:54

tiền hoàn thuế, và các khoản thanh toán để duy trì hoạt động của các cơ sở chính phủ.

The result would create a great deal of disruption and unrest across the American public.

2:57

Kết quả sẽ tạo ra sự gián đoạn và bất ổn lớn trong công chúng Mỹ.

Effect on business.

3:02

Ảnh hưởng đến doanh nghiệp.

A US debt default would significantly raise the cost of doing business. Cụm từ

3:03

Việc Mỹ vỡ nợ sẽ làm tăng đáng kể chi phí hoạt động của doanh nghiệp.

Cụm từ

the cost of doing business: chi phí vận hành doanh nghiệp

The cost of doing business là các khoản chi phí và gánh nặng tài chính liên quan đến việc vận hành một công ty, chẳng hạn như vốn vay, tiền lương, tiền thuê, năng lượng, bảo hiểm, thuế hoặc chi phí tuân thủ quy định. Trong câu này, việc vỡ nợ sẽ khiến chi phí huy động vốn tăng lên và do đó làm tăng gánh nặng đó. Doing business ở đây có nghĩa là duy trì hoạt động thương mại theo thời gian, không phải hoàn thành một thương vụ hay một lần mua hàng.

Luyện tập

Trong câu nào the cost of doing business chỉ các chi phí liên tục để vận hành một công ty?

  1. New insurance rules increased the cost of doing business for small shops.
  2. The broker charged a fee for a single trade.
  3. She paid the cost of one online purchase.
Xem đáp án

New insurance rules increased the cost of doing business for small shops.

Companies would have to pay higher interest rates on loans and bonds

3:07

Các công ty sẽ phải trả lãi suất cao hơn cho các khoản vay và trái phiếu

to compete with the higher interest rates of the US Treasury.

3:10

để cạnh tranh với mức lãi suất cao hơn của Kho bạc Mỹ.

There would be price increases on goods and services and rising inflation.

3:13

Sẽ có tình trạng tăng giá cả hàng hóa dịch vụ và lạm phát gia tăng.

Business would suffer, and as a result, there would be higher unemployment.

3:17

Doanh nghiệp sẽ điêu đứng, và hậu quả là tỷ lệ thất nghiệp sẽ cao hơn.

US dollar impact.

3:21

Tác động đến đồng Đô la Mỹ.

There would be mass selling of the US dollar,

3:22

Sẽ có sự bán tháo hàng loạt đối với đồng đô la Mỹ,

an event that would threaten the greenback status as the world's reserve currency. Cách dùng từ

3:25

một sự kiện sẽ đe dọa đến vị thế của đồng đô la như là đồng tiền dự trữ của thế giới.

Cách dùng từ

Greenback: tên gọi không trang trọng của đồng đô la Mỹ

Trong câu này, greenback là tên gọi không trang trọng của đồng đô la Mỹ. Từ này chỉ chính đồng tiền đó, chứ không phải một vật có màu xanh lá. Biệt danh này bắt nguồn từ mặt sau màu xanh lá của những tờ tiền giấy Mỹ thời kỳ đầu. Trong tin tức tài chính, người viết dùng nó để thay đổi cách diễn đạt nhưng vẫn chỉ đồng đô la Mỹ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ báo chí không trang trọng chỉ đồng đô la Mỹ: “After the inflation report, the ____ rose against the yen.”

Xem đáp án

greenback

Cách dùng từ

Đồng tiền dự trữ của thế giới

Ở đây, the world's reserve currency có nghĩa là đồng tiền được xem là đồng tiền chủ chốt, được các ngân hàng trung ương và chính phủ nắm giữ rộng rãi, đồng thời được sử dụng nhiều trong thương mại, tài chính và thanh toán quốc tế. World's cho biết vai trò này mang tính toàn cầu. Cụm từ này mô tả một chức năng tiền tệ quốc tế, không phải địa vị tiền pháp định trong nước ở mọi quốc gia. Một nước có thể nắm giữ và sử dụng đồng đô la Mỹ trên phạm vi quốc tế mà không coi đó là đồng tiền chính thức dùng hằng ngày trong nước.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng nhất vai trò của đồng đô la Mỹ với tư cách là đồng tiền dự trữ?

  1. Mọi quốc gia đều phải dùng nó làm tiền pháp định cho các giao dịch mua bán trong nước.
  2. Các ngân hàng trung ương nắm giữ rộng rãi đồng tiền đó và nó được sử dụng nhiều trong các giao dịch quốc tế.
  3. Nó chỉ được giữ làm tiền mặt khẩn cấp và không được dùng trong thương mại.
Xem đáp án

Các ngân hàng trung ương nắm giữ rộng rãi đồng tiền đó và nó được sử dụng nhiều trong các giao dịch quốc tế.

Prices for everyday commodities would go up.

3:29

Giá cả của các mặt hàng tiêu dùng hằng ngày sẽ tăng lên.

Our groceries, clothes, and fuel all would rise.

3:31

Hàng tạp hóa, quần áo và nhiên liệu của chúng ta đều sẽ tăng giá.

And we'd be saying goodbye to low mortgage rates. Thành ngữ

3:35

Và chúng ta sẽ phải nói lời tạm biệt với mức lãi suất thế chấp thấp.

Thành ngữ

Nói lời tạm biệt với mức lãi suất thế chấp thấp

Trong câu này, saying goodbye to low mortgage rates mang nghĩa ẩn dụ: nó có nghĩa là mất khả năng hưởng lợi từ mức lãi suất thấp vì những mức lãi suất đó có thể sẽ biến mất. Cấu trúc say goodbye to + danh từ có thể đánh dấu sự kết thúc hoặc mất đi của một điều kiện, cơ hội, tiện ích hay thói quen. So với việc chỉ dùng lose, cấu trúc này khiến thay đổi có cảm giác như một sự chia tay rõ rệt với tình trạng trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học có nghĩa là “không còn có”: If the rent rises again, we may have to ____ our city-center apartment.

Xem đáp án

say goodbye to

All of this would affect buying patterns, which again would further impact the economy.

3:37

Tất cả những điều này sẽ ảnh hưởng đến mô hình mua sắm, từ đó tiếp tục tác động tiêu cực đến nền kinh tế.

Global markets impacted.

3:41

Thị trường toàn cầu bị ảnh hưởng.

The US economy has far-reaching impact, Cụm từ

3:43

Nền kinh tế Mỹ có tác động vươn xa,

Cụm từ

Tác động sâu rộng

Far-reaching là tính từ có nghĩa là ảnh hưởng hoặc hậu quả lan tới nhiều lĩnh vực, nhóm người, địa điểm hoặc kéo dài trong một khoảng thời gian dài. Ở đây, nó bổ nghĩa cho impact, vì vậy cụm từ này cho biết tác động của nền kinh tế Mỹ lan xa khỏi một phạm vi hạn hẹp. Reach ở đây mang nghĩa ẩn dụ chứ không phải khoảng cách vật lý; trọng tâm là phạm vi rộng và mức độ quan trọng của các hậu quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ có dấu gạch nối trong bài học mang nghĩa “ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực”: The court's decision could have a ____ impact on digital privacy.

Xem đáp án

far-reaching

so it would not only be the homeland where the effects would be felt.

3:45

vì vậy, hậu quả sẽ không chỉ được cảm nhận ở quê nhà.

According to CNN Money, who referenced Treasury numbers in a 2016 feature,

3:49

Theo CNN Money, dẫn chiếu các số liệu của Kho bạc trong một bài báo năm 2016,

foreign nations hold just over 32% of the US debt.

3:54

các quốc gia nước ngoài nắm giữ hơn 32% nợ của Mỹ một chút.

The list is long, but China and Japan stand out with over 50% of the 32%. Cụm động từ

3:57

Danh sách này rất dài, nhưng Trung Quốc và Nhật Bản nổi bật khi chiếm hơn 50% của con số 32% đó.

Cụm động từ

stand out: Đặc biệt nổi bật trong một nhóm

Trong câu này, stand out có nghĩa là “đặc biệt nổi bật hoặc quan trọng so với các quốc gia khác trong danh sách”. Cụm từ này không có nghĩa là đứng ở bên ngoài theo nghĩa vật lý. Trung Quốc và Nhật Bản thu hút sự chú ý vì tỷ trọng của họ lớn bất thường. Với cách dùng này, stand out xác định một đối tượng là dễ nhận thấy hơn, khác biệt hơn hoặc quan trọng hơn trong một nhóm; nhóm dùng để so sánh có thể được hiểu từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phrasal verb trong bài có nghĩa là “đặc biệt nổi bật”: In the survey, two findings ____ from the rest.

Xem đáp án

stand out

As an example, Japan owns about $1.14 trillion.

4:03

Ví dụ, Nhật Bản sở hữu khoảng 1,14 nghìn tỷ đô la.

This is equivalent to 20% of its annual economic output Cụm từ

4:08

Con số này tương đương với 20% sản lượng kinh tế hàng năm của nước này

and would shake the Japanese economy for sure.

4:11

và chắc chắn sẽ làm rung chuyển nền kinh tế Nhật Bản.

Cụm từ

equivalent to: Tương đương với một giá trị hoặc tác động xác định

Trong câu này, equivalent to so sánh giá trị tài sản Nhật Bản nắm giữ với một mốc tham chiếu: số tiền đó có quy mô bằng 20% sản lượng kinh tế trong một năm. Câu này không nói rằng tài sản nắm giữ và sản lượng kinh tế là cùng một loại sự vật. Cấu trúc cơ bản là X is equivalent to Y. Phép so sánh có thể dựa trên số lượng, ý nghĩa, tác động hoặc chức năng, vì vậy equivalent biểu thị một sự tương ứng được xác định rõ chứ không phải sự giống hệt hoàn toàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ trong bài có nghĩa là “bằng về giá trị hoặc số lượng với”: The energy saved is ____ powering 500 homes for a year.

Xem đáp án

equivalent to

This speculation is all fascinating, we hear you say, but do we have anything to base the assumptions on? Ghi chú

4:14

Những đồn đoán này đều rất hấp dẫn, chúng tôi nghe bạn nói vậy, nhưng liệu chúng ta có cơ sở nào cho những giả định này không?

Mạch ý

we hear you say để nêu phản ứng giả định của người nghe

Ở đây, “we hear you say” không phải là lời tường thuật về một giọng nói có thật. Người kể hình dung khán giả có thể đang nghĩ gì và tạm thời nói thay lời phản đối của họ. Được đặt giữa lời nhận xét rằng những suy đoán rất hấp dẫn và câu hỏi bắt đầu bằng “but”, phần chen này tổ chức mạch lập luận: nó thừa nhận sự thú vị, nêu lên yêu cầu hợp lý về bằng chứng và tạo bước chuyển tự nhiên từ suy đoán sang căn cứ.

Luyện tập

“we hear you say” có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó hình dung lời phản đối của khán giả và mở ra bước chuyển sang bằng chứng.
  2. Nó thuật lại lời mà một khán giả cụ thể đã thực sự nói.
  3. Nó yêu cầu khán giả đọc to và lặp lại nhận định của người kể.
Xem đáp án

Nó hình dung lời phản đối của khán giả và mở ra bước chuyển sang bằng chứng.

Cụm từ

base the assumptions on: base A on B với giới từ ở cuối

Base A on B có nghĩa là dùng B làm bằng chứng, lý do hoặc nền tảng cho A. Trong câu này, A là “the assumptions”, còn B được thể hiện bằng “anything” xuất hiện trước đó trong cụm từ. Dạng đầy đủ hơn là “base the assumptions on something”. Trong “anything to base the assumptions on”, về mặt ý nghĩa, “anything” bổ sung cho “on” dù nó đứng trước cụm động từ nguyên mẫu. Trong tiếng Anh, để giới từ ở cuối như vậy là hoàn toàn tự nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng base ... on ở dạng đúng: We should ____ our conclusion ____ reliable data.

Xem đáp án

base · on

Let's look at a real example in another country.

4:20

Hãy xem xét một ví dụ thực tế ở một quốc gia khác.

The most recent debt crisis was in Greece in 2015.

4:22

Cuộc khủng hoảng nợ gần đây nhất là ở Hy Lạp vào năm 2015.

The country formally defaulted on a 1.7 billion dollar payment to the International Monetary Fund in Athens.

4:26

Quốc gia này đã chính thức vỡ nợ khoản thanh toán 1,7 tỷ đô la cho Quỹ Tiền tệ Quốc tế ở Athens.

Nowhere near a trillion, but it was still hugely disruptive to this Balkan tourist destination. Cụm từ

4:33

Còn lâu mới tới mức một nghìn tỷ, nhưng nó vẫn gây ra sự gián đoạn cực kỳ lớn cho điểm đến du lịch ở vùng Balkan này.

Cụm từ

Nowhere near: nhấn mạnh còn cách rất xa mục tiêu

Nowhere near có nghĩa là “hoàn toàn chưa gần tới” một con số, mức độ, tiêu chuẩn hoặc trạng thái. Trong câu này, con số đó thấp hơn một nghìn tỷ rất nhiều; nowhere diễn tả mức độ chênh lệch chứ không nói về địa điểm. Cấu trúc là nowhere near + danh từ, con số hoặc tính từ, như nowhere near the goal và nowhere near ready. Đây là cách so sánh nhấn mạnh rằng khoảng cách còn rất lớn.

Luyện tập

Một nhóm mới hoàn thành 15% dự án phải nộp vào ngày mai. Câu nào nhấn mạnh rõ nhất rằng dự án còn lâu mới xong?

  1. The project is almost finished.
  2. The project is nowhere near finished.
  3. The project is not quite finished.
Xem đáp án

The project is nowhere near finished.

The Guardian ran an article last year looking at the effects of the Greek default.

4:38

Tờ The Guardian đã đăng một bài báo vào năm ngoái xem xét những tác động của vụ vỡ nợ của Hy Lạp.

They referenced the study by the Dianeosis think tank, Cách dùng từ

4:42

Họ trích dẫn nghiên cứu của tổ chức tư vấn Dianeosis,

Cách dùng từ

think tank: tổ chức nghiên cứu các vấn đề công

Think tank là một tổ chức nghiên cứu chính sách công, kinh tế, các vấn đề xã hội hoặc những chủ đề tương tự, rồi công bố phân tích hoặc khuyến nghị. Ở đây, Dianeosis là tổ chức đứng sau nghiên cứu được trích dẫn; think tank cho biết đây là loại nguồn nào, chứ không phải một cơ sở vật chất.

Luyện tập

Trong một bản tin, think tank có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Một tổ chức nghiên cứu các vấn đề công và công bố phân tích
  2. Một cơ quan chính phủ làm nhiệm vụ thu thuế
  3. Một vật chứa được dùng trong phòng thí nghiệm khoa học
Xem đáp án

Một tổ chức nghiên cứu các vấn đề công và công bố phân tích

which found that in 2015, 15% of the population,

4:45

phát hiện ra rằng vào năm 2015, 15% dân số,

or 1.6 million people, earned below the extreme poverty threshold,

4:48

tương đương 1,6 triệu người, có thu nhập dưới ngưỡng nghèo cùng cực,

when six years previously in 2009, that number did not exceed 2.2%. Cách dùng từ

4:53

trong khi sáu năm trước đó vào năm 2009, con số này không vượt quá 2,2%.

Cách dùng từ

did not exceed: bằng hoặc thấp hơn giới hạn

Trong câu này, did not exceed có nghĩa là “không vượt quá”. Tỷ lệ có thể đúng bằng 2,2% hoặc là bất kỳ con số nào thấp hơn; cách diễn đạt này không khẳng định rằng tỷ lệ chính xác là 2,2%. Exceed là động từ trang trọng thường được dùng khi một đại lượng vượt qua một con số hoặc giới hạn. Cấu trúc chủ ngữ + did not exceed + số lượng là cách nêu giới hạn trên một cách chính xác trong báo cáo và phần mô tả dữ liệu.

Luyện tập

Một báo cáo viết: “The cost did not exceed $500.” Cách hiểu nào đúng?

  1. Chi phí là 500 đô la hoặc ít hơn.
  2. Chi phí chính xác là 500 đô la.
  3. Chi phí cao hơn 500 đô la.
Xem đáp án

Chi phí là 500 đô la hoặc ít hơn.

And according to the Bank of Greece, the net wealth of Greek households fell by a staggering 40% in the same period. Ghi chú

4:59

Và theo Ngân hàng Hy Lạp, tài sản ròng của các hộ gia đình Hy Lạp đã giảm tới 40% trong cùng thời kỳ.

Cách dùng từ

net wealth: tài sản trừ nợ

Net wealth là tổng giá trị những gì một người hoặc hộ gia đình sở hữu trừ đi số tiền họ còn nợ. Nói đơn giản: tài sản − nợ phải trả = tài sản ròng. Ở đây, cụm từ này mô tả tình trạng bảng cân đối tổng thể của các hộ gia đình Hy Lạp, chứ không phải tiền lương, tiền mặt hiện có hay tổng giá trị tài sản trước khi trừ nợ. Mức giảm 40% nghĩa là giá trị ròng này đã thấp hơn 40% trong giai đoạn đó.

Luyện tập

Một hộ gia đình sở hữu $300,000 tài sản và nợ $120,000. Net wealth của họ là bao nhiêu?

  1. $420,000
  2. $180,000
  3. $300,000
Xem đáp án

$180,000

Cụm từ

fell by a staggering 40%: mức giảm và sự nhấn mạnh

Trong câu này, fell by 40% cho biết mức độ sụt giảm: tài sản ròng của các hộ gia đình Hy Lạp thấp hơn trước 40%. By giới thiệu lượng thay đổi chứ không phải mức cuối cùng. Staggering là tính từ mang tính đánh giá, cho thấy người nói coi mức giảm này là đặc biệt lớn và gây sốc. Trong a staggering 40%, từ này nhấn mạnh con số; nó không miêu tả chuyển động lảo đảo theo nghĩa thể chất.

Luyện tập

Doanh thu của một công ty giảm từ 10 triệu đô la xuống 6 triệu đô la. Câu nào cho biết chính xác mức độ sụt giảm?

  1. Revenue fell to a staggering 40%.
  2. Revenue fell by a staggering 40%.
  3. Revenue was a staggering 40%.
Xem đáp án

Revenue fell by a staggering 40%.

Though unemployment has recently dropped, Ngữ pháp

5:06

Mặc dù tỷ lệ thất nghiệp gần đây đã giảm,

it is still the highest in the European Union at 22%.

5:08

đây vẫn là mức cao nhất trong Liên minh Châu Âu ở mức 22%.

Ngữ pháp

Though ... still: thừa nhận thay đổi nhưng vẫn giữ luận điểm chính

Though mở đầu một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ, qua đó thừa nhận một thay đổi tích cực: tỷ lệ thất nghiệp đã giảm. Điều này tạo ra kỳ vọng rằng tình hình có thể không còn quá nghiêm trọng. Mệnh đề chính mang thông điệp trọng tâm. Still cho thấy tình trạng đó vẫn đúng bất chấp sự cải thiện, vì vậy câu này cân bằng giữa tiến triển và một vấn đề vẫn đang tồn tại. Mẫu có thể tái sử dụng là Though + nội dung nhượng bộ, chủ ngữ + still + vị ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cặp từ nhượng bộ trong bài học: ____ the repair was expensive, it was ____ cheaper than replacing the machine.

Xem đáp án

Though · still

What did this mean to an everyday Greek person?

5:12

Điều này có ý nghĩa gì đối với một người dân Hy Lạp bình thường?

One example is Chrisa Christodoulaki, a French-trained hairdresser who had paid into a pension fund for almost 45 years. Cụm động từ

5:14

Một ví dụ là Chrisa Christodoulaki, một thợ làm tóc được đào tạo tại Pháp đã đóng quỹ hưu trí trong gần 45 năm.

Cụm động từ

Pay into a pension fund: đóng tiền vào quỹ hưu trí

Pay into a pension fund có nghĩa là đóng tiền vào một quỹ được lập để cung cấp thu nhập khi nghỉ hưu, thường trong một khoảng thời gian. Giới từ into nhấn mạnh rằng tiền đi vào quỹ, chứ không phải được chi ra dưới dạng lương hưu. Trong câu này, had paid và for almost 45 years cho thấy việc đóng tiền đã kéo dài rất lâu trước các sự kiện sau đó. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là pay into + quỹ, chương trình hoặc tài khoản.

Luyện tập

Dùng pay into a pension fund để hoàn thành câu: Every month, they ____ through their employer.

Xem đáp án

pay into a pension fund

Her pension started out at 1,750 Euros a month, Cụm động từ

5:21

Lương hưu của cô bắt đầu ở mức 1.750 Euro một tháng,

Cụm động từ

Started out at + số tiền ban đầu

Started out at giới thiệu giá trị ban đầu của một thứ sau đó thay đổi hoặc được so sánh với một giá trị về sau. At nối cụm từ này với số tiền hoặc mức ban đầu; ở đây, lương hưu ban đầu là 1.750 euro mỗi tháng. Cấu trúc X started out at + con số, giá, mức phí hoặc cấp độ thiết lập một mốc cơ sở, giúp người nghe hiểu các thay đổi tiếp theo.

Luyện tập

Dùng started out at để hoàn thành câu mô tả xu hướng: The monthly fee ____ $5, but two years later it had risen to $12.

Xem đáp án

started out at

then it was cut to 1,430 Euros a month, Mạch ý

5:25

sau đó bị cắt giảm xuống còn 1.430 Euro một tháng,

and then cut again to 960 Euros a month.

5:28

và rồi lại bị cắt giảm tiếp xuống còn 960 Euro một tháng.

Mạch ý

Sắp xếp các lần cắt giảm bằng then it was cut to ... and then cut again to

Các dấu hiệu then ... and then ... again sắp xếp hai lần cắt giảm theo thứ tự thời gian. then đầu tiên đưa bản tường thuật từ mức ban đầu đến lần cắt giảm thứ nhất; again cho biết cùng một hành động xảy ra lần thứ hai, tạo nên tiến trình giảm dần mang tính tích lũy. Ở mệnh đề thứ hai, đại từ làm chủ ngữ và trợ động từ lặp lại được lược bỏ vì cấu trúc song song giúp người nghe khôi phục thành and then [it was] cut again to 960. Trong cả hai mệnh đề, cut to nêu mức tiền mới sau khi giảm chứ không phải số tiền đã giảm.

Luyện tập

Hoàn thành bản báo cáo bằng mẫu song song diễn tả hai lần cắt giảm liên tiếp: The annual budget started at $500,000, ____ $420,000, ____ $350,000.

Xem đáp án

then it was cut to · and then cut again to

It's not a pretty picture, but then how realistic is the prospect of the US defaulting on its debt? Ghi chú

5:32

Đó không phải là một bức tranh đẹp đẽ, nhưng viễn cảnh Mỹ vỡ nợ thì thực tế đến mức nào?

Thành ngữ

Thành ngữ not a pretty picture

Not a pretty picture là thành ngữ chỉ một tình hình hoặc triển vọng tổng thể khó chịu, nghiêm trọng hay đáng lo. Picture ở đây là toàn bộ trạng thái sự việc, không phải một bức ảnh hoặc vẻ bề ngoài. Trong câu này, thành ngữ tóm tắt ngắn gọn các sự thật tiêu cực đã được mô tả. Cách nói ẩn dụ nhẹ nhàng tạo hiệu ứng nói giảm trước khi người nói chuyển sang hỏi khả năng Mỹ thực sự vỡ nợ cao đến mức nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là tình hình tổng thể đáng lo ngại: The audit found missing records, rising costs, and unpaid bills; it was ____.

Xem đáp án

not a pretty picture

Cụm từ

the prospect of + danh từ hoặc dạng -ing

The prospect of dùng để giới thiệu một sự kiện hoặc tình huống tương lai đang được cân nhắc. Trong câu này, the prospect of the US defaulting có nghĩa là khả năng Mỹ có thể vỡ nợ. Toàn bộ cụm này là chủ ngữ của câu hỏi how realistic is ...? Sau of, dùng một cụm danh từ hoặc dạng -ing, như trong the prospect of rain hoặc the prospect of losing a job.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài học: The committee is discussing ____ a delay.

Xem đáp án

the prospect of

From everything we researched, it certainly seems highly unlikely. Ghi chú

5:38

Từ mọi thứ chúng tôi nghiên cứu, điều đó dường như rất khó xảy ra.

Mạch ý

From everything we researched, như một khung nêu nguồn bằng chứng

From everything we researched, là một khung nêu nguồn bằng chứng được đặt ở đầu câu. Trước khi đưa ra kết luận, nó cho người nghe biết nhận định đó đến từ phạm vi thông tin nào. Ở đây, nó giới hạn it certainly seems highly unlikely trong những tài liệu mà người nói đã nghiên cứu, thay vì trình bày nhận định đó như một sự thật vô điều kiện. Everything khái quát phạm vi nghiên cứu của họ; từ này không có nghĩa là họ sở hữu mọi bằng chứng có thể tồn tại. Khung này thường dẫn vào các nhận định có seems, appears, likely hoặc unlikely.

Luyện tập

Nhóm của bạn đã xem xét nhiều kết quả kiểm tra và giờ sẽ đưa ra kết luận tổng thể của riêng mình. Cách mở đầu nào tạo khung phù hợp nhất cho kết luận đó?

  1. From everything we researched, the bridge design appears safe.
  2. Before we researched the design, the bridge appeared safe.
  3. According to the manufacturer's brochure, the bridge design appears safe.
Xem đáp án

From everything we researched, the bridge design appears safe.

Cụm từ

highly unlikely: xác suất rất thấp nhưng không bằng không

Trong câu này, highly unlikely có nghĩa là bằng chứng cho thấy khả năng xảy ra rất nhỏ. Highly tăng mức độ của unlikely, còn seems cho biết kết luận này là một nhận định chứ không phải sự thật tuyệt đối. Cụm này không có nghĩa là impossible. Hãy dùng cấu trúc này khi muốn đưa ra đánh giá mạnh rằng xác suất rất thấp nhưng vẫn để ngỏ một khả năng nhỏ.

Luyện tập

Dựa trên nghiên cứu cẩn thận, kết luận nào nói rằng khả năng xảy ra rất nhỏ nhưng không bằng không?

  1. It is impossible.
  2. It is highly unlikely.
  3. It is just as likely as not.
Xem đáp án

It is highly unlikely.

One reason is that all US government debt is denominated in US dollar assets. Cách dùng từ

5:41

Một lý do là toàn bộ nợ của chính phủ Mỹ được tính bằng các tài sản tính bằng đô la Mỹ.

Cách dùng từ

be denominated in: nêu đơn vị tiền tệ của khoản nợ

Ở đây, is denominated in cho biết giá trị của khoản nợ và nghĩa vụ thanh toán được thể hiện theo đơn vị đô la Mỹ. Ý chính là đơn vị được dùng để đo giá trị khoản nợ. Cấu trúc có thể áp dụng lại là be denominated in + tiền tệ hoặc đơn vị, như trong a bond denominated in euros. Cấu trúc này mô tả một giá trị tài chính được biểu thị bằng đơn vị nào; nó không có nghĩa là “được đặt tên”, và bản thân nó cũng không cho biết việc đổi tiền hoặc thanh toán đã xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be denominated in: The bond is ____ euros, so exchange-rate changes affect its dollar value.

Xem đáp án

denominated in

But a more intriguing reason the US would apparently never default,

5:46

Nhưng một lý do thú vị hơn khiến Mỹ dường như không bao giờ vỡ nợ,

in the words of Alan Greenspan, Mạch ý

5:50

theo lời của Alan Greenspan,

Mạch ý

Dùng in the words of ... để quy lời trích dẫn cho nguồn

“In the words of Alan Greenspan,” là một khung quy nguồn được đặt trước lời nói vay mượn từ người khác. Nó cho người nghe biết rằng cách diễn đạt hoặc quan điểm theo sau được quy cho Greenspan, qua đó tách lời dẫn của người đang nói khỏi nguồn được trích dẫn. Khung này xác định nguồn chứ không cho thấy người đang nói đồng tình. Mặc dù nó thường mở đầu một lời trích dẫn nguyên văn hoặc gần như nguyên văn, vẫn cần dựa vào ngữ cảnh và kiểm tra nguồn để xác định liệu câu chữ có thực sự được giữ nguyên hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung quy nguồn được tô nổi bật: ____ Maya Angelou, 'Nothing will work unless you do.'

Xem đáp án

In the words of

an American economist who served as chairman of the Federal Reserve of the United States from 1987 to 2006,

5:52

một nhà kinh tế học người Mỹ từng giữ chức chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ từ năm 1987 đến năm 2006,

is that the United States can pay any debt it has because it can always print money to do that.

5:58

đó là nước Mỹ có thể trả bất kỳ khoản nợ nào họ có vì họ luôn có thể in thêm tiền để làm điều đó.

So, there is zero probability of default.

6:03

Vì vậy, xác suất vỡ nợ là bằng không.

We're not entirely sure how true that is, but it's certainly an interesting idea to consider. Ý định

6:06

Chúng tôi không hoàn toàn chắc chắn điều đó đúng đến mức nào, nhưng đó chắc chắn là một ý tưởng thú vị để suy ngẫm.

Ý định

Dùng We're not entirely sure ... để dè dặt một cách lịch sự

“We’re not entirely sure how true that is” thể hiện sự nghi ngờ thực sự mà không trực tiếp tuyên bố rằng nhận định trước đó là sai. Not entirely sure làm nhẹ lời chất vấn, còn how true hỏi về mức độ đúng hoặc đáng tin cậy thay vì buộc phải đánh giá đơn giản là có hoặc không. Cách nói này giữ cho cuộc thảo luận cởi mở và thận trọng. Nó không phải là lời thừa nhận rằng người nói hoàn toàn không biết gì, cũng không phải sự đồng tình gián tiếp; người nói đang thể hiện một sự dè dặt thực sự.

Luyện tập

Hoàn thành lời đáp bằng cách nói giảm nhẹ được tô nổi bật: 'The early results look promising, but we're ____ how reliable they are yet.'

Xem đáp án

not entirely sure

So, what do you think would happen if the US defaulted on its debt?

6:10

Vậy, bạn nghĩ điều gì sẽ xảy ra nếu Mỹ vỡ nợ?

War?

6:14

Chiến tranh?

Famine?

6:15

Nạn đói?

The apocalypse?

6:15

Ngày tận thế?

Let us know your thoughts in the comments.

6:16

Hãy cho chúng tôi biết suy nghĩ của bạn trong phần bình luận.

Also, be sure to check out our other video called How is life different for billionaires?

6:18

Ngoài ra, hãy nhớ xem video khác của chúng tôi có tựa đề 'Cuộc sống của các tỷ phú khác biệt như thế nào?'.

Thanks for watching, and as always, don't forget to like, share, and subscribe.

6:22

Cảm ơn vì đã xem, và như thường lệ, đừng quên thích, chia sẻ và đăng ký.

See you next time.

6:26

Hẹn gặp lại lần sau.