Vấn Đề Về Hướng Của Tên Lửa Saturn V: tài liệu học tiếng Anh

Primal Space

Độ khó học tập
1.374 từ 196 từ/phút

Giới thiệu video: Video giải thích cách con quay, con lắc, máy kinh vĩ và lăng kính hiệu chỉnh hệ dẫn đường quán tính của Saturn V trước khi tên lửa tự bay về phía Mặt Trăng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “guidance is internal.” — Nghĩa từ vựng và sắc thái: thông báo NASA này cho biết quyền điều khiển đã chuyển sang hệ dẫn đường trên tên lửa, không phải lời khuyên, giúp theo dõi bước chuyển trong quy trình kỹ thuật. 2. “Say you have a car” — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: nhận ra và dùng phép so sánh giả định để biến cơ chế trừu tượng thành cụ thể. 3. “account for” — Cụm động từ: phân biệt nghĩa kỹ thuật là tính đến hoặc bù biến động với nghĩa quen thuộc là giải thích.

Nội dung bài học

This is the Saturn V rocket moments away from lifting off and taking the Apollo 11 astronauts to the moon. Cụm từ

0:00

Đây là tên lửa Saturn V vào những khoảnh khắc ngay trước khi cất cánh và đưa các phi hành gia Apollo 11 lên mặt trăng.

Cụm từ

moments away from lifting off: một sự kiện sắp xảy ra

Ở đây, moments away from lifting off có nghĩa là tên lửa sẽ cất cánh trong thời gian rất ngắn nữa. Away from đo khoảng thời gian ngắn trước sự kiện; nó không miêu tả tên lửa di chuyển ra xa trong không gian. Cấu trúc be + moments away from + danh từ hoặc dạng -ing cho biết một sự kiện gần như sắp xảy ra. Vì from là giới từ, hãy dùng lifting chứ không dùng lift sau nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng moments away from: The show is ____ starting.

Xem đáp án

moments away from

With 15 seconds to go,

0:06

Khi còn 15 giây,

NASA commentator Jack King says this.

0:08

bình luận viên NASA Jack King nói điều này.

T minus 15 seconds, Văn hóa

0:10

T trừ 15 giây,

Văn hóa

T minus 15 seconds: thời gian đếm ngược trước T

Trong cách nói đếm ngược, T là thời điểm được ấn định cho một sự kiện quan trọng, chẳng hạn như lúc cất cánh. T minus 15 seconds có nghĩa là còn 15 giây trước sự kiện đó; minus không biến thời gian thành một giá trị âm. Khi đếm ngược đến T zero, thời điểm đã định đã tới. Sau đó, T plus 15 seconds có nghĩa là đã trôi qua 15 giây kể từ thời điểm ấy.

Luyện tập

Trong phần đếm ngược của một nhiệm vụ, T minus 15 seconds có nghĩa là gì?

  1. Sự kiện đã định sẽ xảy ra sau 15 giây nữa.
  2. Sự kiện đã định đã xảy ra cách đây 15 giây.
  3. Đồng hồ hiển thị âm 15 giây.
Xem đáp án

Sự kiện đã định sẽ xảy ra sau 15 giây nữa.

guidance is internal. Cách dùng từ

0:12

quyền dẫn đường nằm ở hệ thống nội bộ.

Cách dùng từ

guidance is internal: hệ thống bên trong đảm nhiệm việc dẫn đường

Trong thông báo trạng thái phóng được rút gọn tối đa này, guidance chỉ chức năng kỹ thuật định hướng và điều khiển hướng bay của tên lửa, không phải lời khuyên hay chỉ dẫn chung. Internal cho biết chức năng đó được thiết bị bên trong tên lửa đảm nhiệm. Nói cách khác, hệ thống trên tên lửa đã tiếp nhận nhiệm vụ dẫn đường; câu này thông báo sự thay đổi về trách nhiệm điều khiển, chứ không chỉ mô tả vị trí.

Luyện tập

Một báo cáo trạng thái phóng cho biết hệ thống trên tên lửa đang đảm nhiệm việc định hướng và điều khiển hướng bay. Câu nào phù hợp với ý nghĩa đó?

  1. Guidance is manual. Một người điều khiển tên lửa từ bên ngoài.
  2. Guidance is internal. Hệ thống trên tên lửa đảm nhiệm việc định hướng và điều khiển hướng bay.
  3. Guidance is delayed. Hệ thống vẫn chưa phản hồi.
  4. Guidance is external. Thiết bị bên ngoài tên lửa đảm nhiệm chức năng này.
Xem đáp án

Guidance is internal. Hệ thống trên tên lửa đảm nhiệm việc định hướng và điều khiển hướng bay.

It may not seem very significant,

0:14

Điều này có vẻ không quá quan trọng,

but it meant that the Saturn V

0:15

nhưng nó có nghĩa là Saturn V

was now relying on its own guidance system,

0:17

giờ đây đang dựa vào hệ thống dẫn đường của chính nó,

the one that would steer it towards the moon.

0:19

hệ thống sẽ hướng nó về phía mặt trăng.

This incredible system

0:22

Hệ thống đáng kinh ngạc này

was completely independent from the outside world

0:23

hoàn toàn độc lập với thế giới bên ngoài

and worked by measuring how the rocket's velocity and orientation

0:26

và hoạt động bằng cách đo lường vận tốc và hướng của tên lửa

had changed relative to its starting position. Cụm từ

0:29

đã thay đổi như thế nào so với vị trí ban đầu.

Cụm từ

relative to: vị trí ban đầu làm mốc so sánh

Relative to dùng để đưa ra điểm tham chiếu cho một phép so sánh. Trong câu này, những thay đổi về vận tốc và hướng của tên lửa được đánh giá bằng cách lấy vị trí ban đầu làm mốc. Trong các phần giải thích kỹ thuật, cụm từ này xác định đường cơ sở hoặc khung tham chiếu của một phép đo. Relative ở đây không có nghĩa là người thân.

Luyện tập

Câu nào dùng relative to để chỉ ra mốc tham chiếu khi so sánh kích thước của cảm biến?

  1. The new sensor is smaller than the older model. Kích thước của chúng đang được so sánh trực tiếp.
  2. The new sensor is small relative to the older model. Mẫu cũ hơn là mốc của phép so sánh.
  3. The new sensor is related to the older model. Hai thiết bị có liên hệ với nhau.
  4. The new sensor is installed in the older model. Nó nằm bên trong mẫu cũ hơn.
Xem đáp án

The new sensor is small relative to the older model. Mẫu cũ hơn là mốc của phép so sánh.

Because of this,

0:32

Chính vì điều này,

the rocket needed to be absolutely sure of its starting position

0:32

tên lửa cần phải hoàn toàn chắc chắn về vị trí xuất phát của nó

or else it would end up on a completely different trajectory. Ghi chú

0:36

nếu không nó sẽ kết thúc trên một quỹ đạo hoàn toàn khác.

Ngữ pháp

Dùng or else để nêu hậu quả tiêu cực

Or else nối một điều kiện cần thiết với hậu quả xấu hoặc không mong muốn khi điều kiện đó không được đáp ứng. Trong câu này, vị trí xuất phát chính xác là điều kiện cần thiết; nếu điều kiện đó không được đáp ứng, tên lửa sẽ đi vào một quỹ đạo khác. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là yêu cầu hoặc điều kiện + or else + hậu quả. Trong cách dùng này, or else có nghĩa là nếu không thì, chứ không phải hoặc một thứ khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ trong bài này: Check the address carefully, ____ the package could go to the wrong house.

Xem đáp án

or else

Cụm động từ

Dùng end up cho kết quả cuối cùng thường ngoài dự kiến

End up có nghĩa là cuối cùng rơi vào một kết quả, địa điểm hoặc tình huống sau một quá trình, thường là ngoài dự kiến hoặc không có chủ ý. Ở đây, vị trí xuất phát không chính xác cuối cùng sẽ khiến tên lửa đi vào một quỹ đạo khác. Các mẫu thường gặp là end up + cụm giới từ, như end up on the wrong road; end up + tính từ, như end up lost; và end up + -ing, như end up waiting.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng end up ở dạng cần dùng sau might: Without a clear plan, we might ____ wasting the whole afternoon.

Xem đáp án

end up

In this video,

0:39

Trong video này,

we're going to look at the Saturn V's incredible guidance system

0:39

chúng ta sẽ xem xét hệ thống dẫn đường đáng kinh ngạc của Saturn V

and how a hidden bunker below the launch pad

0:42

và làm thế nào một hầm ngầm ẩn dưới bệ phóng

helped to keep it pointing in the right direction.

0:44

đã giúp nó giữ đúng hướng đi.

We'll also be giving away this awesome Falcon 9 framed print.

0:47

Chúng tôi cũng sẽ tặng bức tranh Falcon 9 đóng khung tuyệt đẹp này.

So stick around to the end of the video Cụm động từ

0:50

Vì vậy hãy xem đến cuối video

to see how you could win.

0:52

để biết cách bạn có thể giành chiến thắng.

Cụm động từ

“stick around” để ở lại cho đến khi có việc xảy ra

“Stick around” có nghĩa là “ở lại đây” hoặc “tiếp tục xem thay vì rời đi”. Trong câu này, người nói đề nghị người xem theo dõi đến cuối vì thông tin về cách giành chiến thắng sẽ xuất hiện sau đó. Đây là một cụm động từ nên không mang nghĩa đen là dính vào một vật nào đó. Cụm từ này thường báo hiệu rằng phía sau còn có điều đáng để chờ đợi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ thân mật có nghĩa là “ở lại để chờ điều xảy ra tiếp theo”: ____ until the end to hear who won.

Xem đáp án

Stick around

The Saturn V had a predetermined starting position

0:54

Saturn V có một vị trí xuất phát được xác định trước

with its Y-axis facing north and south,

0:57

với trục Y của nó hướng về phía bắc và nam,

the Z-axis facing east and west,

1:00

trục Z hướng về phía đông và tây,

and its X-axis pointing directly up.

1:02

và trục X của nó hướng thẳng lên trên.

But as the Earth rotated,

1:05

Nhưng khi Trái Đất quay,

these axes would no longer reflect the rocket's true orientation.

1:06

những trục này sẽ không còn phản ánh đúng hướng thực sự của tên lửa.

So how did NASA correct this in time for launch?

1:10

Vậy NASA đã sửa chữa điều này như thế nào kịp lúc phóng?

The entire Saturn V rocket was controlled by the instrument unit Văn hóa

1:14

Toàn bộ tên lửa Saturn V được điều khiển bởi đơn vị thiết bị

located at the top of the third stage.

1:17

nằm ở trên cùng của tầng thứ ba.

Văn hóa

“instrument unit” là bộ phận điều khiển của Saturn V

Trong câu này, “instrument unit” là một cụm danh từ kỹ thuật chỉ một hệ thống phụ hoàn chỉnh của tên lửa, chứ không phải đơn vị đo lường. Instrument mô tả thiết bị dùng để cảm biến, dẫn đường và điều khiển, còn unit chỉ một bộ phận chức năng độc lập. Trên Saturn V, Instrument Unit là bộ phận hình vòng nằm ở phía trên tầng thứ ba. Nó chứa thiết bị dẫn đường và điều khiển, có nhiệm vụ phối hợp chuyến bay của toàn bộ tên lửa.

Luyện tập

Trong câu này, “instrument unit” chỉ điều gì?

  1. Một thiết bị đo nhỏ không có chức năng điều khiển
  2. Một đơn vị tiêu chuẩn dùng để đo tốc độ của tên lửa
  3. Một bộ phận hoàn chỉnh của tên lửa chứa thiết bị dẫn đường và điều khiển
Xem đáp án

Một bộ phận hoàn chỉnh của tên lửa chứa thiết bị dẫn đường và điều khiển

It contained the inertial guidance platform, Văn hóa

1:19

Nó chứa nền tảng dẫn đường quán tính,

an advanced mechanical gyroscope

1:21

một con quay hồi chuyển cơ học tiên tiến

that could measure the rocket's orientation with incredible accuracy.

1:22

có thể đo lường hướng của tên lửa với độ chính xác đáng kinh ngạc.

Văn hóa

Thuật ngữ kỹ thuật inertial guidance platform

Bệ dẫn đường quán tính là một cụm thiết bị ổn định dùng con quay hồi chuyển để duy trì hướng tham chiếu và hỗ trợ một phương tiện định vị. Trong câu này, nó giúp tên lửa theo dõi tư thế của mình với độ chính xác rất cao. Trong cụm danh từ kỹ thuật này, platform là danh từ trung tâm. Inertial cho biết phương thức dẫn đường hoạt động như thế nào, còn guidance cho biết mục đích của platform. Ở đây, platform là một bộ phận cơ khí ổn định bên trong thiết bị, không phải bệ phóng bên dưới tên lửa.

Luyện tập

Trong câu này, platform trong inertial guidance platform có nghĩa là gì?

  1. Một bộ phận thiết bị ổn định cung cấp hướng tham chiếu
  2. Bệ phóng đỡ tên lửa trước khi cất cánh
  3. Dịch vụ trực tuyến để chia sẻ dữ liệu định vị
Xem đáp án

Một bộ phận thiết bị ổn định cung cấp hướng tham chiếu

The basic principles of a gyroscope involves

1:26

Các nguyên tắc cơ bản của con quay hồi chuyển liên quan đến

a disc mounted on a three-axis gimbal.

1:28

một đĩa được gắn trên một vòng các-đăng ba trục.

The disc is free to rotate in every direction,

1:31

Đĩa có thể tự do quay theo mọi hướng,

but once the disc starts to spin,

1:33

nhưng một khi đĩa bắt đầu quay,

its angular momentum keeps it perfectly stable Văn hóa

1:35

mô-men động lượng của nó giữ cho nó hoàn toàn ổn định

even if the gimbals are rotated.

1:38

ngay cả khi các vòng các-đăng bị xoay.

Văn hóa

Thuật ngữ vật lý angular momentum

Mômen động lượng là đại lượng vật lý gắn với chuyển động quay. Một đĩa quay nhanh có mômen động lượng và nếu không có tác động làm quay từ bên ngoài, gọi là mômen lực, làm thay đổi nó thì trục quay có xu hướng giữ nguyên hướng. Trong câu này, thuật ngữ đó giải thích vì sao con quay hồi chuyển vẫn giữ nguyên tư thế dù các khung gimbal xung quanh xoay. Ở đây, momentum là thuật ngữ kỹ thuật; nó không có nghĩa là đà phát triển hay thành công ngày càng tăng theo nghĩa bóng.

Luyện tập

Hoàn thành lời giải thích vật lý bằng thuật ngữ tiếng Anh chính xác gồm hai từ: A spinning wheel tends to keep its axis pointing in the same direction because it has ____.

Xem đáp án

angular momentum

The Saturn V's gyroscope worked on the same principle Cụm từ

1:40

Con quay hồi chuyển của Saturn V hoạt động trên cùng nguyên tắc

but was much more advanced.

1:43

nhưng tiên tiến hơn rất nhiều.

Cụm từ

worked on the same principle: hoạt động theo cùng một nguyên lý

Worked on the same principle có nghĩa là “hoạt động theo cùng một ý tưởng khoa học cơ bản”. Ở đây, work on không có nghĩa là “dành thời gian để cải tiến một thứ gì đó”; vì chủ ngữ là một thiết bị nên work mang nghĩa “hoạt động”. Cụm từ này liên kết một con quay hồi chuyển đơn giản với loại tiên tiến hơn trên Saturn V: thiết kế có thể phức tạp hơn trong khi nguyên lý cơ bản vẫn giống nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cho biết hai thiết bị dùng cùng một ý tưởng cơ bản: The new sensor ____ as the older one.

Xem đáp án

works on the same principle

Instead of a single spinning disc,

1:45

Thay vì một đĩa quay duy nhất,

the guidance unit had a central platform

1:48

đơn vị dẫn đường có một nền tảng trung tâm

containing three spinning gyros

1:50

chứa ba con quay đang quay

placed 90 degrees apart from each other.

1:52

được đặt cách nhau 90 độ.

If the rocket's orientation changed,

1:54

Nếu hướng của tên lửa thay đổi,

these gyros would sense a slight change in torque, Cách dùng từ

1:56

những con quay này sẽ cảm nhận được sự thay đổi nhẹ về mô-men xoắn,

which was turned into an electrical signal.

1:59

sau đó được biến thành tín hiệu điện.

Cách dùng từ

change in torque: sự thay đổi của tác dụng làm quay

Torque, hay mô-men xoắn, là tác dụng làm quay của một lực quanh trục: nó làm vật thể quay hoặc có xu hướng quay. Trong change in torque, in xác định đại lượng đã thay đổi, vì vậy các con quay hồi chuyển phát hiện sự tăng hoặc giảm nhỏ của tác dụng làm quay này. Mô-men xoắn không phải là vị trí hay tốc độ. Phần còn lại của câu cho biết thay đổi mô-men xoắn đo được đã được chuyển thành tín hiệu điện.

Luyện tập

Torque có nghĩa là gì trong câu này? The motor produced more torque when it started lifting the load.

  1. Lực đẩy theo đường thẳng mạnh hơn.
  2. Tốc độ quay cao hơn.
  3. Tác dụng làm quay quanh trục mạnh hơn.
Xem đáp án

Tác dụng làm quay quanh trục mạnh hơn.

That signal was then sent to motors on each gimbal,

2:01

Tín hiệu đó sau đó được gửi đến các động cơ trên mỗi vòng các-đăng,

which would reproduce the change in torque

2:04

sẽ tái tạo sự thay đổi của mô-men xoắn

but in the opposite direction,

2:06

nhưng theo hướng ngược lại,

canceling out the rotation Cụm động từ

2:08

triệt tiêu sự quay

and keeping the platform completely stable.

2:09

và giữ cho nền tảng hoàn toàn ổn định.

Cụm động từ

canceling out: các tác động đối nghịch làm giảm kết quả ròng

Ở đây, canceling out có nghĩa là mô-men xoắn theo hướng ngược lại chống lại chuyển động quay, khiến tổng thể không còn chuyển động quay. Cụm từ này tập trung vào hai tác động hoạt động ngược nhau. Nói chung, cancel out có nghĩa là làm cho một tác động khác biến mất hoặc giảm đi đáng kể vì hai tác động đối nghịch nhau. Kết quả cuối cùng có thể bằng không hoặc gần bằng không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài học: Equal forces pull the box in opposite directions, so they ____.

Xem đáp án

cancel out

On the opposite side of the gimbal,

2:11

Ở phía đối diện của vòng các-đăng,

a device would measure how much the gimbals had rotated

2:13

một thiết bị sẽ đo xem các vòng các-đăng đã quay bao nhiêu

relative to the platform,

2:15

so với nền tảng,

telling the rocket exactly what direction it was pointing in.

2:16

báo cho tên lửa biết chính xác nó đang hướng về hướng nào.

This, along with the acceleration data,

2:20

Điều này, cùng với dữ liệu gia tốc,

would allow the flight computers to plot the rocket's trajectory. Cụm từ

2:22

sẽ cho phép các máy tính bay vẽ ra quỹ đạo của tên lửa.

Cụm từ

plot the rocket's trajectory: tính toán và lập bản đồ quỹ đạo của tên lửa

Ở đây, plot là một động từ kỹ thuật. Các máy tính bay dùng dữ liệu gia tốc và hướng để tính toán và biểu diễn đường đi mà tên lửa dự kiến sẽ bay theo; đường đi đó là trajectory của nó. Cấu trúc plot + một tuyến đường, lộ trình hoặc trajectory được dùng khi dữ liệu được chuyển thành một đường đi đã tính toán hoặc lập bản đồ. Trong câu này, plot không mang nghĩa xây dựng cốt truyện hay bí mật lên kế hoạch.

Luyện tập

Câu nào dùng plot theo cùng nghĩa kỹ thuật với plot the rocket's trajectory?

  1. They bought a small plot beside the river.
  2. The software plots the aircraft's trajectory from radar data.
  3. The novelist plots the final chapter before writing it.
  4. The group plots to steal the painting.
Xem đáp án

The software plots the aircraft's trajectory from radar data.

But if the gyroscope wasn't perfectly aligned to the rocket's axes,

2:25

Nhưng nếu con quay hồi chuyển không hoàn toàn thẳng hàng với các trục của tên lửa,

during launch,

2:28

trong khi phóng,

it would completely throw off the rocket's trajectory. Cụm động từ

2:29

nó sẽ làm hỏng hoàn toàn quỹ đạo của tên lửa.

Cụm động từ

throw off: làm cho một thứ thiếu chính xác hoặc lệch hướng

Ở đây, throw off có nghĩa là “làm cho một thứ trở nên thiếu chính xác hoặc lệch khỏi hướng dự định”. Nếu con quay hồi chuyển bị lệch, hệ thống dẫn đường sẽ dùng một mốc tham chiếu sai, khiến quỹ đạo tên lửa không còn khớp với đường bay dự định. Completely nhấn mạnh mức độ lớn của sai lệch. Nói chung, throw off + tân ngữ diễn tả việc một nguyên nhân làm rối độ chính xác, lịch trình, sự cân bằng, khả năng phán đoán hoặc sự tập trung. Off gợi ý sự rời khỏi trạng thái mong đợi; không cần có hành động ném thật sự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài ở dạng đúng: One wrong number can ____ the whole calculation.

Xem đáp án

throw off

Say you have a car that's programmed to follow this trajectory Mạch ý

2:32

Giả sử bạn có một chiếc xe được lập trình để đi theo quỹ đạo này

through a crossroads.

2:35

qua một ngã tư.

Its guidance system only knows that it accelerated

2:36

Hệ thống dẫn đường của nó chỉ biết rằng nó đã tăng tốc

and took a right turn.

2:39

và rẽ phải.

If we change the starting position of the car,

2:40

Nếu chúng ta thay đổi vị trí xuất phát của chiếc xe,

the guidance system will see the exact same thing,

2:42

hệ thống dẫn đường sẽ thấy điều giống hệt nhau,

but the car will end up in the wrong place.

2:45

nhưng chiếc xe sẽ đi đến sai chỗ.

Mạch ý

Say you have ...: giới thiệu một ví dụ giả định

Trong Say you have a car, say có nghĩa là “hãy tưởng tượng” hoặc “giả sử”. Người nói không yêu cầu người nghe đọc thành tiếng một câu và cũng không khẳng định rằng người nghe thật sự sở hữu một chiếc ô tô. Khi đứng ở đầu, cấu trúc Say you have + danh từ tạo ra một tình huống giả định đơn giản. Cấu trúc này sắp xếp thông tin bằng cách đưa ra một trường hợp cụ thể trước, để các chi tiết tiếp theo cho thấy một nguyên lý trừu tượng hoạt động như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành ví dụ giả định của giáo viên bằng cụm mở đầu gồm bốn từ trong bài: ____ twenty points and lose five. How many remain?

Xem đáp án

Say you have

In the 5 hours leading up to the launch, Cụm từ

2:47

Trong 5 giờ dẫn đến lúc phóng,

Cụm từ

leading up to: Khoảng thời gian tiến dần đến một sự kiện

Leading up to chỉ một khoảng thời gian tiến dần đến một sự kiện. Ở đây, năm giờ là khoảng thời gian ngay trước vụ phóng; công tác chuẩn bị vẫn tiếp tục khi thời điểm phóng ngày càng đến gần. Khác với before đơn thuần, cụm từ này khiến người nghe hình dung thời gian trước sự kiện như một quá trình đang diễn ra. Cấu trúc thường gặp là cụm từ chỉ thời gian + leading up to + sự kiện: the days leading up to the match.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh rõ nhất một khoảng thời gian có nhiều hoạt động và dần tiến đến một sự kiện?

  1. The team trained after the final.
  2. The team trained before the final.
  3. In the three days leading up to the final, the team trained together.
Xem đáp án

In the three days leading up to the final, the team trained together.

the Saturn V's gyroscope would be powered on

2:49

con quay hồi chuyển của Saturn V sẽ được bật nguồn

and trying to keep itself stable.

2:52

và cố gắng giữ cho mình ổn định.

However, the Earth was constantly rotating,

2:54

Tuy nhiên, Trái Đất liên tục quay,

which meant the rocket's orientation was also slowly changing.

2:56

điều này có nghĩa là hướng của tên lửa cũng đang từ từ thay đổi.

Without any external input,

3:00

Nếu không có bất kỳ dữ liệu bên ngoài nào,

the gyroscope would become so misaligned

3:02

con quay hồi chuyển sẽ bị lệch đến mức

that the rocket would think it was pointing sideways.

3:04

tên lửa sẽ nghĩ rằng nó đang chĩa sang một bên.

And so in order to fix this,

3:07

Và do đó để khắc phục điều này,

the gyroscope had to be constantly reset

3:08

con quay hồi chuyển phải được liên tục thiết lập lại

by a special piece of machinery on the ground.

3:11

bởi một bộ máy đặc biệt trên mặt đất.

That's where this tank came in. Mạch ý

3:13

Đó là lúc chiếc xe tăng này xuất hiện.

Just kidding, this has nothing to do with the Saturn V, Ngữ pháp

3:15

Đùa chút thôi, điều này không liên quan gì đến Saturn V cả,

Mạch ý

That's where ... came in ... Just kidding: tạo kỳ vọng rồi đảo ngược bằng lời nói đùa

That's where this tank came in thường báo hiệu rằng người nói sắp giải thích vai trò hữu ích của chiếc xe tăng. Ở đây, came in có nghĩa là trở nên liên quan hoặc hữu ích tại thời điểm đó, chứ không phải đi vào một nơi theo nghĩa vật lý. Just kidding lập tức rút lại lời khẳng định đó và yêu cầu người nghe hiểu lại câu đầu như một lời nói đùa. Trình tự hai phần này trước tiên tạo ra kỳ vọng rồi phá vỡ nó, giúp người nói chuyển sang chủ đề khác thay vì đưa ra một lời giải thích kỹ thuật có thật.

Luyện tập

Người nói làm gì khi thêm Just kidding sau That's where this tank came in?

  1. Họ giải thích rằng chiếc xe tăng trở nên hữu ích trong quá trình phóng.
  2. Họ xác nhận rằng chiếc xe tăng đã đi vào khu vực phóng theo nghĩa vật lý.
  3. Họ rút lại lời khẳng định rằng chiếc xe tăng thực sự có vai trò và cho biết đó là lời nói đùa.
Xem đáp án

Họ rút lại lời khẳng định rằng chiếc xe tăng thực sự có vai trò và cho biết đó là lời nói đùa.

but it does have something to do with the sponsor of this video.

3:17

nhưng nó có liên quan đến nhà tài trợ của video này.

Ngữ pháp

has nothing to do with ... does have something to do with: phủ nhận và nhấn mạnh mối liên hệ

Has nothing to do with có nghĩa là “không có liên quan gì đến”. Has something to do with có nghĩa là “có liên quan phần nào đến”, thường không nói rõ mối liên hệ chính xác là gì. Trong mệnh đề thứ hai, does là trợ động từ dùng để nhấn mạnh. Câu thông thường sẽ là it has something to do with.... Việc thêm does trước dạng nguyên thể have xác nhận hoặc đính chính mạnh mẽ mối liên hệ khẳng định: hai điều đó quả thực có liên quan. Ở đây, does không tạo câu hỏi và không thêm một hành động khác.

Luyện tập

Hoàn thành lời đính chính bằng has nothing to do with và does have something to do with: The delay ____ the driver; it ____ a signal failure.

Xem đáp án

has nothing to do with · does have something to do with

World of Tanks is a fun free-to-play PC game

3:21

World of Tanks là một trò chơi PC miễn phí thú vị

which allows users to compete

3:23

cho phép người dùng cạnh tranh

against more than 100 million players worldwide.

3:25

với hơn 100 triệu người chơi trên toàn thế giới.

With more than 600 tanks in their collection,

3:28

Với hơn 600 xe tăng trong bộ sưu tập của họ,

there are always new ways to play.

3:30

luôn có những cách chơi mới.

You can drive your tanks across open fields, deserts,

3:32

Bạn có thể lái xe tăng của mình qua những cánh đồng trống, sa mạc,

climb steep hills, and sneak through forests.

3:35

leo lên những ngọn đồi dốc và lẻn qua các khu rừng.

Choose from destroyers, artillery vehicles,

3:37

Chọn từ các loại pháo chống tăng, phương tiện pháo binh,

light, medium, and heavy tanks,

3:40

xe tăng hạng nhẹ, hạng trung và hạng nặng,

and play matches in more than 40 arenas.

3:41

và chơi các trận đấu trong hơn 40 đấu trường.

All of the tanks are historically accurate

3:44

Tất cả các xe tăng đều chính xác về mặt lịch sử

and each model has a huge amount of attention to detail. Cụm từ

3:46

và mỗi mô hình đều được chú ý đến từng chi tiết.

Cụm từ

attention to detail cho công việc cẩn thận và chính xác

Attention to detail có nghĩa là chú ý kỹ đến những đặc điểm nhỏ và xử lý chúng chính xác. Ở đây, cụm từ này khen các mô hình được làm tinh xảo và cẩn thận. Cụm từ cố định này có cấu trúc attention + to + detail. Khi nói về phẩm chất chung này, detail thường ở số ít: một người có thể has hoặc shows attention to detail.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ cố định có nghĩa là xử lý cẩn thận những đặc điểm nhỏ: The costume designer's work shows remarkable ____.

Xem đáp án

attention to detail

With World of Tanks, you can earn experience,

3:49

Với World of Tanks, bạn có thể kiếm được kinh nghiệm,

modify, and upgrade your tank,

3:51

sửa đổi và nâng cấp xe tăng của mình,

creating a steel beast ready for any challenge.

3:53

tạo ra một con quái vật thép sẵn sàng cho mọi thử thách.

Download World of Tanks today using the link in the description

3:56

Tải xuống World of Tanks ngay hôm nay bằng cách sử dụng liên kết trong phần mô tả

and use code Tankmania when you sign up

3:59

và sử dụng mã Tankmania khi bạn đăng ký

to get a free 7-day premium account

4:01

để nhận tài khoản cao cấp 7 ngày miễn phí

along with 250,000 credits,

4:04

cùng với 250.000 bạc,

the premium tank Excelsior,

4:06

xe tăng cao cấp Excelsior,

and three rental tanks for 10 battles each.

4:08

và ba xe tăng cho thuê mỗi chiếc dùng cho 10 trận chiến.

In order to reset the Saturn V's gyroscopes to the desired axes,

4:11

Để thiết lập lại các con quay hồi chuyển của Saturn V theo các trục mong muốn,

it used highly accurate reference points.

4:14

nó đã sử dụng các điểm tham chiếu có độ chính xác cao.

The Y and Z axes were reset by two pendulums

4:16

Các trục Y và Z đã được thiết lập lại bởi hai con lắc

located inside the guidance unit.

4:20

nằm bên trong đơn vị dẫn đường.

These were weighted iron rods that floated on a pocket of air.

4:21

Đây là những thanh sắt có trọng lượng lơ lửng trên một túi khí.

As the Earth rotated,

4:25

Khi Trái Đất quay,

gravity would pull the mass downwards,

4:26

trọng lực sẽ kéo khối lượng xuống dưới,

keeping the rod perfectly level.

4:28

giữ cho thanh sắt hoàn toàn bằng phẳng.

The gimbals would then rotate the stable platform to match this.

4:30

Các vòng các-đăng sau đó sẽ xoay nền tảng ổn định để khớp với điều này.

But in order to reset the X-axis,

4:33

Nhưng để thiết lập lại trục X,

NASA came up with a much more impressive solution. Cụm động từ

4:35

NASA đã đưa ra một giải pháp ấn tượng hơn nhiều.

Cụm động từ

came up with: nghĩ ra một giải pháp

Trong câu này, came up with có nghĩa là “nghĩ ra và phát triển”. NASA là bên thực hiện hành động, còn a much more impressive solution là ý tưởng mà NASA tạo ra. Cụm từ này không diễn tả chuyển động thực tế. Cấu trúc là come up with + ý tưởng, câu trả lời, kế hoạch hoặc giải pháp. Hãy đổi dạng come theo thì hoặc chủ ngữ: come, comes, came, coming.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ ba từ có nghĩa là “nghĩ ra hoặc tạo ra”: After discussing the problem, the team ____ a safer plan.

Xem đáp án

came up with

200 m away from the base of the Saturn V was a bunker

4:38

Cách chân của Saturn V 200m là một hầm ngầm

built into the ramp of the launch pad. Cụm từ

4:42

được xây dựng vào đoạn đường nối của bệ phóng.

Cụm từ

built into: được tích hợp thành một phần của cấu trúc

Built into có nghĩa là được xây dựng thành một phần gắn liền với cấu trúc khác. Boong-ke không chỉ nằm bên trong hoặc cạnh đường dốc; nó được xây hòa vào cấu trúc của đường dốc. Ở đây, built into the ramp là dạng rút gọn bổ nghĩa cho bunker: a bunker that was built into the ramp. Mẫu này thường dùng để mô tả phòng, thiết bị cố định, máy móc hoặc tính năng là một phần của một tổng thể lớn hơn.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng chỗ chứa đồ được xây thành một phần của cầu thang?

  1. The storage space was built into the staircase.
  2. The storage space was built onto the staircase.
  3. The storage space was inside the staircase.
Xem đáp án

The storage space was built into the staircase.

Inside, there was a device called a Theodolite, Văn hóa

4:44

Bên trong, có một thiết bị gọi là Máy kinh vĩ,

which would emit a beam of light

4:46

có khả năng phát ra một chùm ánh sáng

and control its direction with incredible accuracy.

4:48

và kiểm soát hướng của nó với độ chính xác đáng kinh ngạc.

Văn hóa

Theodolite: thiết bị trắc địa chính xác

Máy kinh vĩ là một thiết bị trắc địa dùng để đo các góc ngang và góc đứng với độ chính xác rất cao. Nó có thể xác định một hướng hoặc đường ngắm chính xác. Ở đây, thiết bị hướng một chùm sáng có kiểm soát để hệ thống tên lửa có thể dùng nó làm mốc định hướng bên ngoài. Từ này chỉ một loại thiết bị nói chung, không phải thương hiệu hay tên người; trong văn bản tiếng Anh thông thường, nó thường được viết là theodolite với chữ t viết thường.

Luyện tập

Trong câu này, theodolite chỉ vật gì?

  1. Thiết bị trắc địa chính xác để đo góc và phương hướng
  2. Một loại nhiên liệu tên lửa
  3. Một chiếc đèn thông thường chỉ dùng để chiếu sáng căn phòng
Xem đáp án

Thiết bị trắc địa chính xác để đo góc và phương hướng

During the launch countdown,

4:50

Trong thời gian đếm ngược phóng,

infrared light was emitted from the Theodolite

4:51

ánh sáng hồng ngoại được phát ra từ Máy kinh vĩ

and up to the rocket at precisely 25 degrees,

4:54

và hướng lên tên lửa ở góc chính xác 25 độ,

where it would enter via a small window

4:57

nơi nó sẽ đi qua một cửa sổ nhỏ

on the Saturn V's instrument unit.

4:59

trên đơn vị thiết bị của Saturn V.

From there,

5:01

Từ đó,

the light would reach one of two porro prisms. Văn hóa

5:01

ánh sáng sẽ chiếu tới một trong hai lăng kính Porro.

When light enters a porro prism,

5:04

Khi ánh sáng đi vào lăng kính Porro,

it's reflected twice,

5:05

nó bị phản xạ hai lần,

causing it to leave the prism at the same angle it entered. Ngữ pháp

5:07

khiến nó rời khỏi lăng kính ở cùng góc với khi nó đi vào.

Văn hóa

Porro prisms: thiết kế lăng kính có hai lần phản xạ

Lăng kính Porro là một thiết kế lăng kính phản xạ đưa ánh sáng qua hai lần phản xạ bên trong. Hai lần phản xạ này tạo ra mối quan hệ có thể dự đoán giữa góc ánh sáng đi vào và góc ánh sáng đi ra. Trong hệ thống này, mối quan hệ có thể dự đoán đó giúp lăng kính được dùng để kiểm tra phương hướng và độ căn chỉnh.

Luyện tập

Mô tả nào định nghĩa đúng lăng kính Porro?

  1. Một thấu kính tạo ra ánh sáng mà không phản xạ ánh sáng
  2. Một lăng kính làm từ chất có tên Porro
  3. Một thiết kế lăng kính trong đó ánh sáng trải qua hai lần phản xạ bên trong
Xem đáp án

Một thiết kế lăng kính trong đó ánh sáng trải qua hai lần phản xạ bên trong

Ngữ pháp

causing it to leave: liên kết nguyên nhân với kết quả

Causing it to leave là mệnh đề kết quả dạng -ing. Mệnh đề này bổ sung kết quả của sự việc trước đó: việc ánh sáng bị phản xạ hai lần khiến nó rời khỏi lăng kính ở cùng một góc. Trong mệnh đề này, cause theo cấu trúc cause + tân ngữ + to-infinitive: causing + it + to leave. Chủ ngữ logic của causing là toàn bộ sự việc trước đó, không phải từ twice đứng gần nó. Cấu trúc này liên kết một quá trình với hệ quả của nó một cách gọn gàng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mệnh đề kết quả dạng -ing với cause, it và loosen: The jar's metal lid expanded in the heat, ____.

Xem đáp án

causing it to loosen

One prism was fixed to the stable platform

5:10

Một lăng kính được cố định vào nền tảng ổn định

and the other was motorized.

5:12

và lăng kính kia được gắn động cơ.

The Theodolite in the bunker would communicate with the rocket

5:13

Máy kinh vĩ trong hầm sẽ giao tiếp với tên lửa

and slowly rotate the motorized prism.

5:16

và từ từ xoay lăng kính có động cơ.

Once the prism was in the correct orientation,

5:18

Một khi lăng kính ở đúng hướng,

it would reflect the beam of light back to the Theodolite,

5:21

nó sẽ phản xạ chùm ánh sáng trở lại Máy kinh vĩ,

where a set of mirrors would direct it onto a detector.

5:23

nơi một tập hợp các gương sẽ hướng nó vào một máy dò.

Each prism was coated with a special material

5:26

Mỗi lăng kính được phủ một vật liệu đặc biệt

that would only reflect a specific wavelength of infrared light.

5:28

chỉ phản xạ một bước sóng cụ thể của ánh sáng hồng ngoại.

This allowed the detector to plot exactly where each prism was

5:32

Điều này cho phép máy dò vẽ biểu đồ chính xác nơi mỗi lăng kính đang ở

relative to where it should be.

5:35

so với nơi nó phải ở.

Since the light left the prism at the same angle it entered,

5:37

Bởi vì ánh sáng rời khỏi lăng kính ở cùng góc với khi nó đi vào,

the orientation could be determined by how offset

5:40

hướng có thể được xác định bằng cách xem

the outgoing and returning beams were on the detector.

5:42

các chùm tia đi và về bị lệch bao nhiêu trên máy dò.

The Theodolite system was so accurate Ngữ pháp

5:45

Hệ thống Máy kinh vĩ chính xác đến mức

that it could align the gimbal to within 1/1000 of a degree. Cụm từ

5:47

nó có thể căn chỉnh vòng các-đăng đến 1/1000 độ.

Ngữ pháp

so accurate that: thể hiện mức độ và kết quả

So accurate that dùng cấu trúc so + tính từ + mệnh đề that. So nhấn mạnh mức độ của accurate, còn mệnh đề that nêu kết quả hoặc bằng chứng cho mức độ chính xác đó: hệ thống có thể căn chỉnh gimbal trong phạm vi 1/1000 độ. Ở đây, so không có nghĩa là vì vậy. Cấu trúc có thể áp dụng là chủ ngữ + be + so + tính từ + that + mệnh đề kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ mức độ và kết quả: The telescope was ____ powerful ____ it revealed a faint distant galaxy.

Xem đáp án

so · that

Cụm từ

to within 1/1000 of a degree: giới hạn sai số tối đa

Trong câu này, to within cho biết mức dung sai tối đa. 1/1000 of a degree là độ lớn của dung sai đó, nên sai số góc của khớp các-đăng có thể nhỏ hơn nhưng không thể lớn hơn. Cụm này không nói rằng sai số thực tế đúng bằng một phần nghìn độ. Mẫu có thể áp dụng là động từ + to within + lượng, đôi khi theo sau bởi of + mục tiêu hoặc mốc tham chiếu, như trong locate it to within two centimeters of its true position. Ở đây, of a degree là một phần của phân số 1/1000 of a degree.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ độ chính xác gồm hai từ trong bài học: The new scanner can locate a crack ____ two millimeters of its actual position.

Xem đáp án

to within

Once the motorized prism was correctly positioned,

5:51

Một khi lăng kính có động cơ được định vị chính xác,

a device would measure how much it had rotated

5:53

một thiết bị sẽ đo xem nó đã quay bao nhiêu

relative to the stable platform.

5:56

so với nền tảng ổn định.

The motor on the inner gimbal

5:57

Động cơ trên vòng các-đăng bên trong

would then rotate the stable platform by this exact amount.

5:59

sau đó sẽ xoay nền tảng ổn định theo đúng mức này.

If everything was correct,

6:02

Nếu mọi thứ đều chính xác,

the second prism would then line up perfectly Cụm động từ

6:03

lăng kính thứ hai sau đó sẽ thẳng hàng hoàn hảo

and reflect the light back to the Theodolite.

6:05

và phản xạ ánh sáng trở lại Máy kinh vĩ.

Cụm động từ

line up: thẳng hàng đúng vị trí

Ở đây, line up có nghĩa là nằm đúng vị trí hoặc đúng hướng so với một vật khác. Lăng kính thứ hai phải được căn đúng để phản xạ ánh sáng trở lại máy kinh vĩ; đây là sự căn chỉnh quang học, không phải cảnh mọi người xếp hàng. Với sự căn chỉnh vật lý, dùng A lines up with B hoặc mẫu có thể tách line A up with B. Câu gốc lược bỏ with B vì hướng cần căn đã rõ từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Câu nào dùng line up với nghĩa 'thẳng hàng đúng vị trí'?

  1. The actors line up on stage for a photograph.
  2. The two holes line up, so the bolt passes through both.
  3. My holiday dates line up with the school break.
Xem đáp án

The two holes line up, so the bolt passes through both.

This system worked perfectly,

6:08

Hệ thống này hoạt động hoàn hảo,

but it relied on the Saturn V being completely still. Ngữ pháp

6:10

nhưng nó dựa vào việc Saturn V phải hoàn toàn đứng yên.

Ngữ pháp

relied on + danh từ + being + bổ ngữ

Trong relied on the Saturn V being completely still, rely on có nghĩa là "phụ thuộc vào". Tân ngữ của on là toàn bộ mệnh đề -ing the Saturn V being completely still, chứ không chỉ là the Saturn V. Cấu trúc là rely on + danh từ + being + bổ ngữ. Nó cho biết thành công phụ thuộc vào việc người hoặc vật được danh từ nói đến đang ở hay duy trì một trạng thái nhất định; ở đây, trạng thái cần thiết là completely still.

Luyện tập

Chọn câu diễn đạt đúng rằng vụ phóng chỉ có thể thành công nếu bệ phóng hoàn toàn cân bằng.

  1. The launch relied on the platform being completely level.
  2. The launch relied on the platform was completely level.
  3. The launch relied the platform being completely level.
Xem đáp án

The launch relied on the platform being completely level.

That wasn't always the case. Mạch ý

6:13

Điều đó không phải lúc nào cũng đúng.

Mạch ý

That wasn't always the case: giới hạn nhận định trước đó

That quay lại chỉ nhận định ngay trước đó: Saturn V hoàn toàn đứng yên. Ở đây, case có nghĩa là "tình hình thực tế". Wasn't always giới hạn nhận định trước đó thay vì phủ nhận hoàn toàn. Cụm này báo hiệu rằng đã có những ngoại lệ và chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận phần giải thích về thời điểm hoặc lý do tình hình khác đi.

Luyện tập

Chọn câu giới hạn phù hợp nhất cho nhận định khái quát trước đó: The old train usually ran on time. _____ During heavy snow, it was often delayed.

  1. That wasn't always the case.
  2. That was always the case.
  3. That wasn't a case.
Xem đáp án

That wasn't always the case.

When a rocket sits on the launch pad,

6:14

Khi một tên lửa nằm trên bệ phóng,

strong winds can cause it to sway back and forth. Cụm từ

6:16

gió mạnh có thể khiến nó lắc lư tới lui.

Cụm từ

sway back and forth: đung đưa qua lại

Sway có nghĩa là nhẹ nhàng đung đưa từ bên này sang bên kia, thường trong khi vật vẫn được gắn cố định hoặc giữ thẳng đứng. Back and forth cho biết chuyển động lặp lại theo một hướng rồi theo hướng ngược lại. Cụm sway back and forth mô tả chính xác hơn move: phần trên của tên lửa liên tục dịch chuyển giữa hai phía chứ không đi đến một nơi mới. Trong cụm cố định này, forth đi cùng back; nó không đơn giản mang nghĩa “về phía trước” khi đứng riêng trong ngữ cảnh này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là chuyển động lặp lại theo hai hướng ngược nhau: The hanging lamp began to sway ____ during the storm.

Xem đáp án

back and forth

This kind of movement would completely throw off

6:19

Loại chuyển động này sẽ làm hỏng hoàn toàn

the accuracy of the Theodolite.

6:21

độ chính xác của Máy kinh vĩ.

And so in order to get a reference

6:23

Và do đó để có được một tham chiếu

for how much the rocket was swaying,

6:24

về việc tên lửa đang lắc lư bao nhiêu,

the Theodolite would focus on a third prism

6:26

Máy kinh vĩ sẽ tập trung vào một lăng kính thứ ba

mounted to the outside of the rocket.

6:28

được gắn ở bên ngoài tên lửa.

This would shine the light back to the Theodolite's detector,

6:30

Điều này sẽ chiếu ánh sáng trở lại máy dò của Máy kinh vĩ,

which would see it moving back and forth as the rocket swayed.

6:33

sẽ thấy nó di chuyển tới lui khi tên lửa lắc lư.

The target points for the other two prisms

6:36

Các điểm mục tiêu cho hai lăng kính kia

could use this as a reference point.

6:38

có thể sử dụng điều này làm điểm tham chiếu.

This system could account for the top of the rocket Cụm động từ

6:40

Hệ thống này có thể tính đến việc phần đầu của tên lửa

swaying more than 30 cm in either direction.

6:42

lắc lư hơn 30 cm theo bất kỳ hướng nào.

Cụm động từ

account for: tính đến một yếu tố thay đổi

Ở đây, account for có nghĩa là tính đến một yếu tố khi hệ thống tính toán hoặc điều chỉnh điều gì đó. Hệ thống có thể đưa chuyển động của tên lửa vào quá trình hiệu chỉnh để sự đung đưa không làm lệch vị trí mục tiêu. Trong các ngữ cảnh khác, account for có thể mang nghĩa “giải thích” hoặc “chiếm một tỷ lệ”, nhưng các nghĩa đó không phù hợp với câu này. Trọng tâm ở đây là xử lý tác động của chuyển động, không phải giải thích tại sao tên lửa đung đưa.

Luyện tập

Trong câu “The navigation software accounts for changes in wind speed,” accounts for có nghĩa là gì?

  1. Nó giải thích tại sao tốc độ gió thay đổi.
  2. Nó tạo ra những thay đổi về tốc độ gió.
  3. Nó tính đến những thay đổi khi thực hiện phép tính.
Xem đáp án

Nó tính đến những thay đổi khi thực hiện phép tính.

All of these ingenious systems worked autonomously

6:45

Tất cả những hệ thống khéo léo này hoạt động tự chủ

to reset the gyroscope until 15 seconds before launch.

6:48

để thiết lập lại con quay hồi chuyển cho đến 15 giây trước khi phóng.

From there,

6:52

Từ đó,

the rocket was on its own Thành ngữ

6:52

tên lửa phải tự xoay xở

Thành ngữ

on its own: không có trợ giúp từ bên ngoài

Trong câu này, on its own có nghĩa là “không có sự chỉ dẫn hoặc trợ giúp từ bên ngoài”. Lúc này, các hệ thống bên trong tên lửa kiểm soát những gì xảy ra tiếp theo, thay vì hệ thống mặt đất tiếp tục hiệu chỉnh. Cấu trúc on + từ hạn định sở hữu + own diễn tả hành động độc lập hoặc trạng thái ở một mình: on my own, on your own, on its own. Trong cấu trúc này, own không phải là động từ mang nghĩa “sở hữu”. Nghĩa chính xác phụ thuộc vào chủ ngữ và ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “không có sự trợ giúp từ bên ngoài”: After the connection is lost, the probe can navigate ____.

Xem đáp án

on its own

with the task of guiding it and three astronauts

6:53

với nhiệm vụ hướng dẫn chính nó và ba phi hành gia

all the way from the launch pad Cụm từ

6:56

suốt đoạn đường từ bệ phóng

to the translunar trajectory.

6:58

đến quỹ đạo tới mặt trăng.

Cụm từ

all the way from A to B: suốt từ A đến B

All the way from A to B nhấn mạnh toàn bộ khoảng từ một điểm bắt đầu đến một điểm kết thúc. Ở đây, cấu trúc này cho biết hệ thống dẫn đường bên trong tên lửa hoạt động trong suốt hành trình, từ bệ phóng cho đến khi tên lửa đi vào quỹ đạo chuyển tiếp lên Mặt Trăng. Cấu trúc này có thể diễn tả khoảng cách, thời gian hoặc các giai đoạn trong một quy trình. All the way thêm ý “xuyên suốt toàn bộ khoảng”; chỉ dùng from A to B có thể đơn thuần là nêu hai điểm đầu cuối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc nhấn mạnh toàn bộ khoảng: The trail runs ____ the village ____ the waterfall.

Xem đáp án

all the way from · to

And now it's time for something really special.

6:59

Và bây giờ là lúc cho một điều thực sự đặc biệt.

The winner of this awesome space shuttle canvas

7:02

Người chiến thắng bức tranh canvas tàu con thoi tuyệt vời này

is Evan Larson.

7:04

là Evan Larson.

Sorry if you didn't win this time,

7:06

Rất tiếc nếu bạn không thắng lần này,

but don't worry.

7:07

nhưng đừng lo lắng.

We give away an awesome space prize in every video.

7:08

Chúng tôi tặng một giải thưởng không gian tuyệt vời trong mỗi video.

Next time,

7:11

Lần tới,

we'll be giving away this Falcon 9 framed print.

7:11

chúng tôi sẽ tặng bức tranh Falcon 9 đóng khung này.

All you have to do is sign up at the link below Ngữ pháp

7:14

Tất cả những gì bạn phải làm là đăng ký ở liên kết bên dưới

and leave a comment about your most controversial space opinion.

7:16

và để lại bình luận về quan điểm không gian gây tranh cãi nhất của bạn.

Ngữ pháp

All you have to do is + động từ nguyên mẫu không to

Cấu trúc All you have to do is + động từ nguyên mẫu không to trình bày hành động phía sau như toàn bộ yêu cầu cần thực hiện. Trong câu này, sign up và leave là hai động từ nguyên mẫu được nối bằng and; vì vậy, dù có hai bước, người nói vẫn gộp chúng thành một yêu cầu đơn giản. Sau is, cấu trúc này thường dùng trực tiếp dạng nguyên mẫu không to: is sign up, không phải is have to sign up. Trong văn viết trau chuốt hoặc trang trọng, dạng nguyên mẫu có to cũng có thể được dùng, nhưng dạng không có to rất phổ biến.

Luyện tập

Hoàn thành lời chỉ dẫn dành cho một người bằng cấu trúc All ... have to ... is: ____ enter your email address and press Send.

Xem đáp án

All you have to do is

Thank you very much for watching

7:20

Cảm ơn các bạn rất nhiều vì đã xem

and I'll see you in the next video.

7:21

và hẹn gặp lại các bạn trong video tiếp theo.