Tại Sao Tháp Nhu Cầu Maslow Lại Quan Trọng: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
914 từ 153 từ/phút

Giới thiệu: Tháp Maslow cân bằng an toàn vật chất với nhu cầu thuộc về, được tôn trọng và tự hiện thực hóa, rồi áp dụng sự cân bằng đó cho ưu tiên kinh doanh và cá nhân. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “could be said to have” (Ngữ pháp và mẫu câu) cho thấy thể bị động với động từ tình thái làm một phân loại lý thuyết thận trọng thay vì tuyệt đối. 2. “an urge for self-actualization,” (Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế) gọi tên động lực phát huy tiềm năng, giúp hiểu tầng cao nhất của tháp trong lịch sử tâm lý học. 3. “paid due heed to” (Cụm cố định và kết hợp từ) nghĩa là dành sự chú ý thích đáng, dùng khi trang trọng nhìn lại nhu cầu, rủi ro hoặc trách nhiệm bị bỏ quên.

Nội dung bài học

One of the most legendary ideas in the history of psychology Ngữ pháp

0:05

Một trong những ý tưởng huyền thoại nhất trong lịch sử tâm lý học

Ngữ pháp

one of the most + danh từ số nhiều

One of the most + danh từ số nhiều đặt một người hoặc một vật vào nhóm ở cấp độ cao nhất. Trong câu này, ý tưởng được trình bày là một phần của nhóm những ý tưởng cực kỳ huyền thoại; câu không khẳng định đây là ý tưởng huyền thoại duy nhất đứng đầu. Sau one of the most, hãy dùng danh từ đếm được ở số nhiều: one of the most legendary ideas. Khi toàn bộ cụm từ làm chủ ngữ, one là từ trung tâm nên động từ thường ở số ít: One of the ideas is famous.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc đặt một cuốn sách vào nhóm hàng đầu: This is ____ exciting books I've ever read.

Xem đáp án

one of the most

is located in an unassuming triangle

0:09

nằm trong một hình tam giác khiêm tốn

divided into five sections

0:11

được chia thành năm phần

referred to universally simply as Ngữ pháp

0:14

được toàn thế giới gọi đơn giản là

Maslow's pyramid of needs.

0:16

Tháp nhu cầu của Maslow.

Ngữ pháp

be referred to as + tên

Cấu trúc bị động be referred to as + tên có nghĩa là được gọi hoặc được biết đến bằng tên đó. Trong một câu đầy đủ, dạng của be thay đổi theo chủ ngữ và thì: it is referred to as.... Không được bỏ to; referred as không phải là cấu trúc chuẩn. Ở đây, universally cho biết tên gọi được sử dụng rất rộng rãi, còn simply cho thấy đó là tên ngắn gọn, dễ hiểu thay vì một phần mô tả dài hơn.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ trang trọng gồm ba từ mang nghĩa “được gọi là”: This tiny sea creature is ____ the blue dragon.

Xem đáp án

referred to as

This profoundly influential pyramid

0:20

Kim tự tháp có tầm ảnh hưởng sâu sắc này

first saw the world in an academic journal Thành ngữ

0:22

lần đầu tiên ra mắt thế giới trên một tạp chí học thuật

Thành ngữ

first saw the world: lần đầu xuất hiện công khai

Ở đây, first saw the world có nghĩa là “lần đầu xuất hiện công khai” hoặc “lần đầu được giới thiệu”. Chủ ngữ là một ý tưởng hoặc mô hình, vì vậy saw không mang nghĩa đen. Cụm từ này nhân hóa ý tưởng, xem việc công bố nó như một sự ra đời. Phần in an academic journal cho biết lần xuất hiện công khai đầu tiên ấy diễn ra ở đâu.

Luyện tập

Trong “The design first saw the world at a local exhibition,” first saw the world có nghĩa là gì?

  1. Nó được giới thiệu với công chúng lần đầu tiên.
  2. Một người đã nhìn thấy nó trước tất cả những người khác.
  3. Nó đi vòng quanh thế giới lần đầu tiên.
Xem đáp án

Nó được giới thiệu với công chúng lần đầu tiên.

in the United States in 1943,

0:24

ở Hoa Kỳ vào năm 1943,

where it was crudely drawn in black and white

0:27

nơi nó được vẽ phác thảo bằng hai màu đen trắng

and surrounded by dense and jargon-rich text.

0:29

và được bao quanh bởi những dòng chữ dày đặc và đầy thuật ngữ chuyên ngành.

It has since become a mainstay of psychological analyses, Cách dùng từ

0:32

Kể từ đó, nó đã trở thành trụ cột của các phân tích tâm lý,

Cách dùng từ

a mainstay of: chỗ dựa trung tâm và lâu dài

Mainstay là người hoặc thứ mà một nhóm, hoạt động hay lĩnh vực dựa vào. Trong cấu trúc a mainstay of + danh từ, cụm này chỉ một phần ổn định và quan trọng của lĩnh vực đó. Ở đây, mô hình đã trở thành một nền tảng được dùng thường xuyên trong các phân tích tâm lý. Mainstay nhấn mạnh tầm quan trọng trung tâm và lâu dài, chứ không chỉ là sự phổ biến.

Luyện tập

Câu nào miêu tả tự nhiên một thứ là chỗ dựa trung tâm trong thời gian dài?

  1. Public libraries are a mainstay to community life.
  2. Public libraries are a mainstay of community life.
  3. Public libraries briefly appeared in community life.
Xem đáp án

Public libraries are a mainstay of community life.

business presentations,

0:36

các buổi thuyết trình kinh doanh,

and TED Talks,

0:37

và các buổi TED Talks,

and grown ever more colorful and emphatic in the process. Ngữ pháp

0:39

và ngày càng trở nên rực rỡ và nổi bật hơn trong quá trình đó.

Ngữ pháp

grown ever more + tính từ: trở nên ngày càng…

Ở đây, grown có nghĩa là “dần trở nên”, còn ever more có nghĩa là “ngày càng”. Cả cụm grown ever more colorful and emphatic diễn tả những đặc điểm tiếp tục mạnh lên khi quá trình diễn ra. Mẫu câu là grow + ever more + tính từ. Trong cấu trúc hoàn thành, grow đổi thành grown sau has, have hoặc had: has grown ever more vivid.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng mẫu ba từ có nghĩa “dần trở nên ngày càng”: Over the years, the library has ____ welcoming.

Xem đáp án

grown ever more

The pyramid was the work of a 35-year-old Jewish psychologist

0:43

Kim tự tháp này là tác phẩm của một nhà tâm lý học người Do Thái 35 tuổi

of Russian origins called Abraham Maslow,

0:47

gốc Nga tên là Abraham Maslow,

who'd been looking since the start of his professional career

0:50

người đã luôn tìm kiếm kể từ khi bắt đầu sự nghiệp chuyên môn của mình

for nothing less than the meaning of life. Thành ngữ

0:53

không gì khác ngoài ý nghĩa của cuộc sống.

Thành ngữ

nothing less than the meaning of life: không gì kém hơn ý nghĩa cuộc sống

Giới từ for kết hợp với looking để tạo thành looking for, và cụm dài nothing less than the meaning of life là tân ngữ của nó. Tân ngữ nằm ở cuối dù looking đã xuất hiện từ khá sớm trong câu. Ở đây, nothing less than dùng để nhấn mạnh: nó trình bày ý nghĩa của cuộc sống như một mục tiêu đặc biệt lớn lao và đầy tham vọng. Nó không đặt ra một mức tối thiểu bằng số.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm nhấn mạnh có nghĩa “một mục tiêu lớn lao đến mức ấy”: The researchers are aiming for ____ a cure.

Xem đáp án

nothing less than

No longer part of the close-knit Orthodox family of his youth, Ngữ pháp

0:57

Không còn là một phần của gia đình Chính thống giáo gắn bó chặt chẽ thời thơ ấu,

Ngữ pháp

Cụm bổ sung đầu câu No longer part of ...

Phần mở đầu No longer part of the close-knit Orthodox family of his youth cung cấp thêm thông tin nền. Về ngữ pháp, đây là cụm bổ sung đầu câu với chủ ngữ được hiểu ngầm là Maslow. Dạng đầy đủ hơn là Being no longer part of that family. Cấu trúc này nêu tình trạng đã thay đổi của ông trước khi chuyển sang hành động chính. Trong mệnh đề tiếp theo, Maslow là chủ ngữ của wanted; family vẫn nằm trong cụm part of. Kiểu cấu trúc cô đọng này thường gặp trong tiểu sử và văn kể chuyện trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mở đầu ba từ dùng no longer và part of: ____ the research team, Lina stopped receiving lab updates.

Xem đáp án

No longer part of

Maslow wanted to find out what could make life purposeful for people,

1:00

Maslow muốn tìm hiểu điều gì có thể làm cho cuộc sống của con người trở nên có mục đích,

himself included, Cụm từ

1:04

bao gồm cả chính ông,

Cụm từ

himself included trong vai trò cụm bổ sung

himself included có nghĩa là Maslow cũng là một trong những people vừa được nhắc đến. Ông muốn biết điều gì có thể khiến cuộc sống có mục đích không chỉ đối với người khác mà còn đối với chính mình. Đây là một cụm từ bổ sung, không phải mệnh đề chính, nên included không phải động từ chính. Mẫu có thể áp dụng là danh từ hoặc đại từ phản thân + included, đặt sau một nhóm để bổ sung một thành viên. Đại từ phản thân phải chỉ đúng người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bổ sung hai từ cho biết người nói cũng thuộc nhóm những người cần nghỉ ngơi: Everyone needs a break, ____.

Xem đáp án

myself included

in modern-day America,

1:06

ở nước Mỹ thời hiện đại,

a country where the pursuit of money and fame Cụm từ

1:07

một quốc gia mà việc theo đuổi tiền bạc và danh vọng

seemed to have eclipsed any more interior or authentic aspirations. Thành ngữ

1:10

dường như đã làm lu mờ mọi khát vọng nội tâm hoặc chân thực hơn.

Cụm từ

Việc theo đuổi tiền bạc và danh vọng

The pursuit of + danh từ có nghĩa là nỗ lực liên tục để đạt được hoặc có được điều gì đó. Trong câu này, money and fame là những mục tiêu mà người ta không ngừng hướng tới. Pursuit là danh từ, vì vậy cấu trúc là the pursuit of money, knowledge hoặc happiness. Cụm này nhấn mạnh hành động có chủ đích và kéo dài hơn là chỉ đơn giản muốn một điều gì đó; ở đây nó nói về tham vọng chứ không phải việc đuổi theo một người.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc danh từ trang trọng the pursuit of + mục tiêu?

  1. The scientist pursued of a cure for many years.
  2. The scientist's pursuit to a cure took many years.
  3. The scientist's pursuit for a cure took many years.
  4. The scientist's pursuit of a cure took many years.
Xem đáp án

The scientist's pursuit of a cure took many years.

Thành ngữ

Làm lu mờ những khát vọng sâu thẳm hoặc chân thực hơn

Ở đây, eclipsed được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cũng như một vật có thể chặn ánh sáng từ một vật khác, việc theo đuổi tiền bạc và danh vọng đã trở nên lấn át đến mức những khát vọng sâu sắc và chân thực hơn nhận được ít sự chú ý hơn. Trong cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác X eclipses Y, X nổi trội hơn, che khuất hoặc trở nên quan trọng hơn Y. Y không nhất thiết biến mất; nó chỉ bị đẩy xuống vị trí thứ yếu.

Luyện tập

Trong câu "The star player's scandal eclipsed the team's success," eclipsed có nghĩa là gì?

  1. Nó xảy ra cùng lúc với thành công của đội.
  2. Nó chứng minh rằng thành công của đội không có thật.
  3. Nó khiến thành công của đội biến mất hoàn toàn.
  4. Nó khiến sự chú ý rời khỏi thành công của đội.
Xem đáp án

Nó khiến sự chú ý rời khỏi thành công của đội.

He saw psychology as the discipline that would enable him Ngữ pháp

1:15

Ông coi tâm lý học là bộ môn sẽ giúp ông

Ngữ pháp

“saw psychology as the discipline”: cấu trúc see A as B

Cấu trúc see A as B có nghĩa là “xem hoặc hiểu A là B”. Saw là dạng quá khứ của see. Trong câu này, cấu trúc ấy gán một vai trò cho tâm lý học: ông xem đó là lĩnh vực nghiên cứu có thể giúp mình đạt được mục tiêu. Ở đây, discipline nghĩa là “ngành học”, không phải “kỷ luật” hay “khả năng tự kiểm soát”. Cấu trúc là see + tân ngữ + as + danh từ hoặc tính từ. As giới thiệu danh tính, vai trò hoặc sự đánh giá được gán cho A; nó không phải là liên từ chỉ thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cấu trúc see A as B: The team ____ the plan ____ a practical solution.

Xem đáp án

saw · as

to answer the yearnings and questions

1:18

giải đáp những khao khát và thắc mắc

that people had once taken to religion.

1:20

mà con người từng mang đến cho tôn giáo.

He suddenly saw that human beings

1:23

Ông chợt nhận ra rằng con người

could be said to have essentially Ngữ pháp

1:25

có thể nói về cơ bản là có

five different kinds of need.

1:27

năm loại nhu cầu khác nhau.

Ngữ pháp

“could be said to have”: đưa ra nhận định thận trọng

Cấu trúc bị động could be said to + động từ làm giảm mức độ khẳng định. Nó trình bày nội dung theo sau như một cách hợp lý để mô tả hoặc phân tích điều gì đó, thay vì xem đó là sự thật không thể nghi ngờ. Ở đây, could be said to have có nghĩa là “có thể được mô tả một cách hợp lý là có”. Nó không có nghĩa là một người cụ thể đã thực sự nói những lời này. To have theo sau là động từ nguyên mẫu mang nội dung nhận định về chủ ngữ.

Luyện tập

Câu nào đưa ra một cách diễn giải thận trọng mà không khẳng định rằng những người không xác định đã báo cáo điều đó?

  1. The new policy definitely favors small businesses.
  2. The new policy is said to favor small businesses.
  3. The new policy could be said to favor small businesses.
Xem đáp án

The new policy could be said to favor small businesses.

On the one hand, Mạch ý

1:30

Một mặt,

the psychological,

1:31

là nhu cầu tâm lý,

or what one could term, Ý định

1:32

hay có thể gọi là,

Ý định

what one could term để thận trọng đề xuất một cách gọi

What one could term giới thiệu một cách gọi có thể dùng, với nghĩa gần như “điều mà người ta có thể gọi là”. Người nói dùng cụm này để đặt tên hoặc định nghĩa một điều mà không khẳng định rằng đó là cách gọi chính xác duy nhất. Ở đây, one là đại từ chỉ chung, nghĩa là “một người” hoặc “mọi người nói chung”, chứ không phải số 1. Could làm cho cách nói mang tính thăm dò, còn term là động từ trang trọng có nghĩa là “gọi hoặc đặt tên”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “điều mà người ta có thể gọi là”: This reaction is ____ a protective reflex.

Xem đáp án

what one could term

without any mysticism being meant by the word, Ngữ pháp

1:33

nếu không gán cho từ này bất kỳ ý nghĩa huyền bí nào,

Ngữ pháp

Mẫu bị động trong without any mysticism being meant by the word

Mẫu without + danh từ + being + quá khứ phân từ tạo thành một mệnh đề -ing bị động. Danh từ sau without là chủ ngữ logic của being meant: any mysticism là ý nghĩa không được chủ định, còn by the word cho biết từ nào có thể mang ý nghĩa đó. Trong ngữ cảnh này, tác giả vẫn dùng từ spiritual nhưng loại trừ cách hiểu mang tính thần bí. Cách diễn đạt này giúp làm rõ một thuật ngữ không nhằm gợi ra điều gì mà không phủ nhận chính thuật ngữ đó.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng mẫu bị động: without + danh từ + being + quá khứ phân từ?

  1. The label was used because an insult was intended.
  2. The label was used without intending any insult.
  3. The label was used without any insult being intended.
Xem đáp án

The label was used without any insult being intended.

the spiritual,

1:35

nhu cầu tinh thần,

and on the other,

1:37

và mặt khác,

Mạch ý

On the one hand ... and on the other để tổ chức hai mặt

On the one hand giới thiệu mặt hoặc nhóm thứ nhất trong hai phần. And on the other giới thiệu phần thứ hai, vì vậy cặp này tạo ra một khung rõ ràng để người nghe theo dõi sự đối chiếu xuyên suốt một câu dài hoặc thậm chí nhiều câu. Hai mặt không nhất thiết phải phủ định nhau. Chúng có thể là những nhu cầu hoặc sự thật khác nhau nhưng đều quan trọng. Ở đây, hand được hiểu ngầm sau the other, nên and on the other có vai trò tổ chức thông tin giống như and on the other hand.

Luyện tập

Hoàn thành khung hai mặt tiêu chuẩn: ____, the new library is quieter; ____, it is farther from our classroom.

Xem đáp án

On the one hand · on the other hand

the material.

1:38

là nhu cầu vật chất.

For Maslow,

1:39

Đối với Maslow,

we all start with a set

1:40

tất cả chúng ta đều bắt đầu với một nhóm

of utterly non-negotiable and basic physiological needs Cách dùng từ

1:41

các nhu cầu sinh lý cơ bản và hoàn toàn không thể thương lượng

Cách dùng từ

Những nhu cầu sinh lý cơ bản và hoàn toàn không thể thỏa hiệp

Theo nghĩa đen, non-negotiable bắt nguồn từ việc thương lượng, nhưng ở đây từ được dùng theo nghĩa bóng: những nhu cầu này không thể bị loại bỏ, đánh đổi hay đem ra thỏa hiệp. Utterly làm mức độ mạnh hơn nữa, khiến giới hạn này mang tính tuyệt đối. Basic physiological needs là những nhu cầu cơ bản của cơ thể, chẳng hạn như thức ăn, nước, sự ấm áp và nghỉ ngơi. Physiological nói về chức năng cơ thể, không phải suy nghĩ hay cảm xúc.

Luyện tập

Trong câu 'Clean drinking water is non-negotiable on this trip,' non-negotiable có nghĩa là gì?

  1. Điều đó chỉ liên quan đến một cuộc đàm phán kinh doanh.
  2. Có thể bỏ điều đó nếu cả nhóm bỏ phiếu.
  3. Đó là điều thiết yếu và không thể từ bỏ hoặc đem ra thỏa hiệp.
Xem đáp án

Đó là điều thiết yếu và không thể từ bỏ hoặc đem ra thỏa hiệp.

for food,

1:46

về thức ăn,

water,

1:47

nước uống,

warmth,

1:47

sự ấm áp,

and rest.

1:48

và nghỉ ngơi.

In addition,

1:49

Ngoài ra,

we have urgent safety needs

1:50

chúng ta có những nhu cầu an toàn cấp bách

for bodily security and protection from attack.

1:52

để bảo vệ an toàn thân thể và tránh bị tấn công.

But then,

1:56

Nhưng sau đó,

we start to enter the spiritual domain. Thành ngữ

1:56

chúng ta bắt đầu bước vào lĩnh vực tinh thần.

Thành ngữ

enter the spiritual domain: bước vào một lĩnh vực trừu tượng

Trong câu này, enter the spiritual domain là một ẩn dụ không gian. Cuộc thảo luận chuyển từ sự an toàn thể chất sang một lĩnh vực trừu tượng gồm các nhu cầu nội tâm và phi vật chất; không ai thực sự bước vào một địa điểm nào cả. Ở đây, spiritual không nhất thiết có nghĩa là thuộc về tôn giáo. Nó chỉ những nhu cầu liên quan đến cảm giác thuộc về, sự tôn trọng, ý nghĩa và phát triển bản thân. Nói chung hơn, enter a domain có nghĩa là bắt đầu đề cập đến một chủ đề hoặc lĩnh vực trải nghiệm cụ thể.

Luyện tập

Một cuộc thảo luận chuyển từ các nhu cầu thực tế sang những câu hỏi về sự phát triển nội tâm. Câu nào dùng enter a domain theo nghĩa ẩn dụ?

  1. Now we walk into a room called Personal Meaning.
  2. Now we stop discussing needs.
  3. Now we enter the domain of personal meaning.
Xem đáp án

Now we enter the domain of personal meaning.

We need belongingness and love.

1:59

Chúng ta cần cảm giác thuộc về và tình yêu.

We need friends and lovers.

2:02

Chúng ta cần bạn bè và người yêu.

We need esteem and respect.

2:04

Chúng ta cần lòng tự trọng và sự tôn trọng.

And lastly,

2:07

Và cuối cùng,

and most grandly,

2:08

và lớn lao nhất,

we are driven by what Maslow called,

2:09

chúng ta bị thôi thúc bởi điều mà Maslow gọi bằng,

in a now legendary term,

2:11

một thuật ngữ nay đã trở thành huyền thoại,

an urge for self-actualization, Văn hóa

2:13

khao khát hiện thực hóa bản thân,

Văn hóa

an urge for self-actualization: thôi thúc tự hiện thực hóa

Self-actualization là thuật ngữ của Maslow chỉ việc phát triển năng lực và trở thành phiên bản trọn vẹn nhất của chính mình. Trong mô hình của ông, đây là một nhu cầu cấp cao trở nên quan trọng sau khi các nhu cầu cơ bản hơn đã được đáp ứng đầy đủ. An urge for self-actualization có nghĩa là một động lực nội tâm mạnh mẽ hướng đến sự phát triển đó. Nó không chỉ đơn giản là mong muốn có niềm vui tức thời, lời khen, danh tiếng hay địa vị.

Luyện tập

Tình huống nào thể hiện rõ nhất an urge for self-actualization?

  1. Một nhà văn tài năng không ngừng nâng cao tay nghề để có thể phát triển đầy đủ năng lực của mình.
  2. Một cầu thủ muốn được vỗ tay chỉ để tỏ ra nổi tiếng.
  3. Một người mua đồ ăn nhẹ vì đang đói.
Xem đáp án

Một nhà văn tài năng không ngừng nâng cao tay nghề để có thể phát triển đầy đủ năng lực của mình.

a vast,

2:16

một khái niệm bao la,

touchingly nebulous, Mạch ý

2:17

mơ hồ đến mức cảm động,

and yet hugely apt concept

2:18

nhưng lại vô cùng xác đáng

Mạch ý

Sự tương phản trong touchingly nebulous, and yet hugely apt

Trong lời đánh giá này, and yet nối hai đặc điểm tưởng như kéo theo hai hướng trái ngược. Khái niệm ấy nebulous, tức là ranh giới không rõ, nhưng vẫn hugely apt, tức là vô cùng xác đáng. Touchingly khiến sự mơ hồ đó mang vẻ con người và gây xúc động, thay vì chỉ là một khuyết điểm. Cách diễn đạt này thừa nhận một hạn chế trước khi đưa ra đánh giá tích cực mạnh mẽ.

Luyện tập

Cách hiểu nào thể hiện đúng nhất touchingly nebulous, and yet hugely apt?

  1. Khái niệm được định nghĩa mơ hồ theo cách đầy tính con người và gây xúc động, nhưng vẫn vô cùng phù hợp.
  2. Khái niệm có liên quan về mặt khoa học đến một tinh vân nên rất chính xác.
  3. Ban đầu khái niệm có vẻ phù hợp, nhưng cuối cùng lại quá mơ hồ để có ích.
Xem đáp án

Khái niệm được định nghĩa mơ hồ theo cách đầy tính con người và gây xúc động, nhưng vẫn vô cùng phù hợp.

involving what Maslow described as

2:21

bao gồm những gì Maslow mô tả là

living according to one's full potential Cụm từ

2:23

sống đúng với toàn bộ tiềm năng của mình

Cụm từ

living according to one's full potential: sống theo đúng tiềm năng trọn vẹn của mình

Ở đây, living according to one's full potential có nghĩa là sống theo cách phát triển và sử dụng năng lực của mình đầy đủ nhất có thể. One's là dạng sở hữu chung; dạng dùng thực tế thay đổi theo từng người, như my full potential hoặc their full potential. Trong cấu trúc live according to + nguyên tắc hoặc tiêu chuẩn, according to có nghĩa là “theo hoặc phù hợp với”, chứ không phải “theo lời ai đó nói”. Cấu trúc này cũng dùng được với values, beliefs hoặc a plan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu live according to: Leo tries to ____ one simple rule: always tell the truth.

Xem đáp án

live according to

and becoming who we really are. Ngữ pháp

2:25

và trở thành con người thật của chúng ta.

Ngữ pháp

becoming who we really are: trở thành con người thật sự của chúng ta

Trong becoming who we really are, who we really are là một mệnh đề quan hệ tự do. Who mang nghĩa gần như “người mà”, vì vậy toàn bộ mệnh đề có nghĩa là “con người thật sự của chúng ta”, chứ không phải câu hỏi về tên của ai đó. Sau becoming, mệnh đề này làm bổ ngữ và nêu bản sắc đạt được qua quá trình trưởng thành. Vì nằm trong một câu trần thuật lớn hơn, nó giữ trật tự trần thuật: who + we + really + are, không phải who are we.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng who we really are làm bổ ngữ cho become?

  1. With time, we can become who we really are.
  2. With time, we can become who are we really.
Xem đáp án

With time, we can become who we really are.

Part of the reason why Ngữ pháp

2:28

Một phần lý do tại sao

the description of these needs,

2:29

việc mô tả những nhu cầu này,

laid out in pyramid form, Cụm động từ

2:31

được trình bày dưới dạng kim tự tháp,

Cụm động từ

laid out in pyramid form: được trình bày theo dạng kim tự tháp

Ở đây, laid out có nghĩa là “được sắp xếp hoặc trình bày sao cho các phần và mối quan hệ giữa chúng trở nên rõ ràng”. Đây là dạng bị động của lay out: có người đã tổ chức thông tin, nhưng người đó không được nêu ra. In pyramid form cho biết kiểu trình bày. Thông tin được tổ chức theo hình kim tự tháp; câu này không có nghĩa là ai đó đã xây một kim tự tháp thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của lay out: The main ideas are ____ in a simple diagram.

Xem đáp án

laid out

has proved so persuasive

2:32

đã tỏ ra vô cùng thuyết phục

is their capacity to capture Cụm từ

2:34

là vì chúng có khả năng nắm bắt

Ngữ pháp

Cấu trúc Part of the reason why ... has proved so persuasive is ...

Đây là khung Part of the reason why X is Y. Nó có nghĩa là “Một nguyên nhân góp phần khiến X xảy ra hoặc đúng là Y”, vì vậy nó nêu một phần nguyên nhân chứ không phải nguyên nhân duy nhất. Ở đây, X là toàn bộ mệnh đề the description of these needs, laid out in pyramid form, has proved so persuasive. Cụm phân từ laid out in pyramid form bổ sung thông tin cho the description, còn has proved là động từ bên trong mệnh đề bắt đầu bằng why. Từ is cuối cùng thuộc khung bên ngoài và dẫn vào Y, phần xuất hiện sau đoạn phụ đề này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của khung nguyên nhân đã học: ____ the app is popular ____ its simple design.

Xem đáp án

Part of the reason why · is

a profound structural truth about human existence.

2:36

một sự thật mang tính cấu trúc sâu sắc về sự tồn tại của con người.

Cụm từ

capacity to capture a profound structural truth: khả năng nắm bắt một chân lý cấu trúc sâu sắc

The capacity to do something có nghĩa là khả năng hoặc tiềm năng làm một việc gì đó. Ở đây, their capacity to capture mô tả điều mà các mô hình hình kim tự tháp có thể đạt được. Capture được dùng theo nghĩa trừu tượng: “thể hiện hoặc diễn đạt một điều quan trọng một cách chính xác và súc tích”. A profound structural truth là một quy luật sâu xa nằm bên dưới sự tồn tại của con người, không phải một vật thể bị bắt giữ.

Luyện tập

Câu nào dùng capture với nghĩa “thể hiện chính xác một thực tế quan trọng nằm bên dưới”?

  1. The warehouse has a capacity of 10,000 boxes.
  2. The model has the capacity to capture a deep pattern in human behavior.
  3. The trap has the capacity to capture several mice at once.
Xem đáp án

The model has the capacity to capture a deep pattern in human behavior.

Maslow was putting his finger Thành ngữ

2:40

Maslow đã chỉ ra

with unusual deftness and precision

2:41

với sự khéo léo và chính xác khác thường

on a set of answers to very large questions

2:44

một tập hợp các câu trả lời cho những câu hỏi rất lớn

Thành ngữ

putting his finger ... on: xác định chính xác

Put one's finger on something có nghĩa là xác định hoặc diễn đạt chính xác một điều khó nhận ra hay giải thích. Ở đây, putting his finger ... on cho biết Maslow đã xác định một loạt câu trả lời với kỹ năng và độ chính xác khác thường; cụm này không nói về việc dùng ngón tay chạm vào vật gì. Thành ngữ có thể bị ngắt bởi thông tin bổ sung: putting his finger [with unusual deftness and precision] on [a set of answers]. Cụm chỉ cách thức được chèn vào giải thích ông đã làm việc đó như thế nào, còn on vẫn thuộc thành ngữ và dẫn vào đối tượng được xác định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “xác định chính xác nguyên nhân”: “Something is slowing the app down, but I can't ____ it.”

Xem đáp án

put my finger on

that tend to confuse and perplex us viciously, Ngữ pháp

2:47

thường làm chúng ta bối rối và hoang mang tột độ,

Ngữ pháp

tend to confuse and perplex: có xu hướng gây bối rối và hoang mang

Tend to + động từ nguyên mẫu mô tả điều thường hoặc hay xảy ra, đồng thời vẫn cho phép có ngoại lệ. Trong câu này, các câu hỏi thường khiến chúng ta bối rối và hoang mang; đây là một xu hướng chứ không phải điều chắc chắn. Một từ to dẫn vào hai động từ nguyên mẫu song song là confuse và perplex. Tiếng Anh không bắt buộc phải có thêm to trước perplex, dù có thể lặp lại để nhấn mạnh hoặc làm cấu trúc rõ hơn.

Luyện tập

Điền cấu trúc hai từ bắt đầu bằng tend và biểu thị một xu hướng chung: “Long meetings ____ make everyone tired.”

Xem đáp án

tend to

particularly when we're young.

2:50

đặc biệt là khi chúng ta còn trẻ.

Namely,

2:52

Cụ thể là,

what are we really after? Cụm động từ

2:53

chúng ta thực sự đang theo đuổi điều gì?

Cụm động từ

What are we really after?: be after dùng để nói về mục tiêu

Trong câu hỏi này, be after có nghĩa là “đang tìm kiếm” hoặc “muốn đạt được hay có được điều gì đó”. Người nói đang hỏi về mục tiêu thật sự, chứ không phải vị trí vật lý. Câu hỏi đưa what lên đầu: we are really after what trở thành What are we really after? Really khiến câu hỏi đi xa hơn một câu trả lời nhanh hoặc hiển nhiên để tìm hiểu mục tiêu thật sự.

Luyện tập

Trong một cuộc họp nhóm, Mia hỏi: “What are we really after?” Cô ấy muốn biết điều gì?

  1. Ai đang đuổi theo nhóm
  2. Mục tiêu thật sự của nhóm là gì
  3. Ai đang đứng phía sau nhóm
Xem đáp án

Mục tiêu thật sự của nhóm là gì

What do we long for? Cụm từ

2:54

Chúng ta khao khát điều gì?

Cụm từ

What do we long for?: long for và for ở cuối câu hỏi

Long for có nghĩa là “mong muốn một điều gì đó một cách sâu sắc và trong thời gian dài”. Cụm này thường diễn tả một khát khao giàu cảm xúc, chẳng hạn như khao khát mái ấm, hòa bình, tình yêu hoặc cảm giác thuộc về. Vì vậy, nó mạnh và mang tính suy ngẫm hơn want. Ở đây, long là động từ, không phải tính từ có nghĩa là “có chiều dài lớn”. Trong câu hỏi, what được đưa lên đầu còn for vẫn ở cuối: we long for what trở thành What do we long for?

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “cảm thấy khao khát sâu sắc và lâu dài đối với một điều gì đó”: After years away from home, Elena began to ____ the sound of her family's laughter.

Xem đáp án

long for

And how do we arrange our priorities

2:56

Và làm thế nào chúng ta sắp xếp các ưu tiên của mình

and give due regard for the different and competing claims Ghi chú

2:58

và chú ý đúng mức đến những yêu cầu khác nhau mang tính cạnh tranh

Cụm từ

give due regard for different and competing claims: cân nhắc thích đáng các đòi hỏi khác nhau và cạnh tranh với nhau

Trong câu này, give due regard for the different and competing claims có nghĩa là xem xét các đòi hỏi đó một cách công bằng và dành cho mỗi đòi hỏi mức độ chú ý mà nó xứng đáng nhận được. Due có nghĩa là “phù hợp hoặc thích đáng”, chứ không phải vô hạn, hoàn toàn ngang nhau hay được ưu tiên cao nhất. Cụm từ này mô tả việc sắp xếp ưu tiên như sự cân bằng giữa nhiều đòi hỏi chính đáng. Nó cũng có thể được áp dụng cho các quyết định cần cân nhắc thời gian, tiền bạc, sự chú ý hoặc quyền lợi.

Luyện tập

due regard có nghĩa là gì trong câu này? “The school must give due regard to safety and student privacy.”

  1. Phớt lờ cả hai vấn đề cho đến khi có người phàn nàn.
  2. Cân nhắc cả hai vấn đề với mức độ chú ý mà mỗi vấn đề xứng đáng nhận được.
  3. Dành cho cả hai vấn đề mức ưu tiên vô hạn và hoàn toàn ngang nhau.
Xem đáp án

Cân nhắc cả hai vấn đề với mức độ chú ý mà mỗi vấn đề xứng đáng nhận được.

we have on our attention.

3:02

đang thu hút sự chú ý của chúng ta.

Thành ngữ

competing claims on our attention: những đòi hỏi cạnh tranh để giành sự chú ý của chúng ta

Ở đây, competing claims là những nhu cầu hoặc trách nhiệm khác nhau, mỗi thứ đều đòi hỏi một phần nguồn chú ý có hạn. Claim có nghĩa là một đòi hỏi có lý do chính đáng nhất định; nó không phải là yêu cầu bồi thường bảo hiểm hay chỉ là một phát biểu có thể đúng hoặc sai. Cách diễn đạt này coi sự chú ý như một nguồn lực có hạn. Vì mọi đòi hỏi không thể cùng lúc nhận được toàn bộ sự chú ý, chúng cạnh tranh với nhau và cần được xếp thứ tự ưu tiên.

Luyện tập

Trong “Homework and messages make competing claims on Leo's attention,” claims là gì?

  1. Những nhu cầu khác nhau đang đòi hỏi một phần sự chú ý có hạn của Leo.
  2. Các mẫu đơn bảo hiểm mà Leo phải nộp.
  3. Những phát biểu của Leo về cách thức hoạt động của sự chú ý.
Xem đáp án

Những nhu cầu khác nhau đang đòi hỏi một phần sự chú ý có hạn của Leo.

Maslow was reminding us

3:04

Maslow đang nhắc nhở chúng ta

with artistic concision

3:05

bằng một sự súc tích mang tính nghệ thuật

of the shape of an ideal well-lived life,

3:07

về hình dạng của một cuộc sống tốt đẹp lý tưởng,

proposing at once that we cannot live Ngữ pháp

3:10

đồng thời đề xuất rằng chúng ta không thể sống

by our spiritual callings alone,

3:12

chỉ bằng những tiếng gọi của tâm hồn,

but also that it cannot be right

3:15

mà còn không thể đúng

to remain focused only on the material either.

3:17

nếu chỉ tập trung duy nhất vào vật chất.

Ngữ pháp

Bác bỏ cả hai thái cực bằng cannot ... alone, but also ... only ... either

Câu này bác bỏ hai lựa chọn một chiều đối lập nhau. cannot live by our spiritual callings alone nói rằng mục đích tinh thần tự nó chưa đủ; it also cannot be right to remain focused only on the material either bác bỏ thái cực ngược lại. Ở đây, alone và only giới hạn mỗi phía vào một trọng tâm duy nhất, còn either hỗ trợ mệnh đề phủ định thứ hai. but also nối hai nhận định với nhau. Kết quả không phải là “chọn một phía”, mà là “không phía nào tự nó đã đủ”.

Luyện tập

Phát biểu nào diễn tả đúng nhất logic của cấu trúc được tô đậm?

  1. Mục tiêu tinh thần bị bác bỏ, còn mục tiêu vật chất được hoàn toàn chấp nhận.
  2. Ý thứ hai chỉ được thêm vào như một sự thật tích cực khác.
  3. Cả hai thái cực một chiều đều bị bác bỏ; cần có sự cân bằng.
Xem đáp án

Cả hai thái cực một chiều đều bị bác bỏ; cần có sự cân bằng.

We need,

3:21

Chúng ta cần,

in order to be whole, Ngữ pháp

3:21

để được trọn vẹn,

Ngữ pháp

in order to be whole: mục đích và sự toàn vẹn của cá nhân

in order to + động từ nguyên mẫu diễn tả mục đích của một hành động hoặc tình huống. Cấu trúc này làm rõ quan hệ mục đích: một việc được thực hiện hoặc cần thiết để đạt được một mục tiêu. Ở đây, be whole mang nghĩa ẩn dụ. Nó có nghĩa là trở thành một con người hoàn thiện và hài hòa, quan tâm đến cả mặt vật chất lẫn tinh thần của cuộc sống; nó không có nghĩa là cơ thể không bị tổn thương hay “toàn bộ một thứ gì đó”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ mục đích gồm đúng bốn từ, mang nghĩa “để cô ấy có thể trở thành một con người toàn vẹn”: Maya cares for both her goals and her relationships ____.

Xem đáp án

in order to be whole

both the material and the spiritual realms

3:23

cả hai lĩnh vực vật chất và tinh thần

to be attended to. Cụm động từ

3:26

phải được quan tâm chăm sóc.

Cụm động từ

to be attended to: giữ to cuối trong động từ nguyên mẫu bị động

Attend to có nghĩa là “xử lý, chăm sóc hoặc dành sự chú ý cần thiết cho”. Trong câu này, cả lĩnh vực vật chất lẫn tinh thần đều là những đối tượng cần được chú ý. Cấu trúc to be attended to là động từ nguyên mẫu bị động: to + be + quá khứ phân từ + to. Từ to cuối cùng thuộc cụm attend to, vì vậy vẫn phải được giữ lại ở cuối cụm bị động.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng cả hai nhu cầu đều cần được quan tâm?

  1. Both needs have to be attended to.
  2. Both needs have to attend to.
  3. Both needs have to be attended.
Xem đáp án

Both needs have to be attended to.

The base lending support Mạch ý

3:27

Phần đáy cung cấp sự hỗ trợ

while the summit offers upward direction and definition.

3:29

trong khi phần đỉnh mang lại hướng đi lên và định hình ý nghĩa.

Mạch ý

The base lending support while the summit offers...: đặt hai vai trò cạnh nhau

While đặt hai vai trò cạnh nhau: phần đáy tạo sự nâng đỡ, còn phần đỉnh đưa ra hướng đi lên và sự định hình rõ ràng. Sự đối chiếu này gắn các phần của kim tự tháp với hai loại nhu cầu: phần dưới nâng đỡ cuộc sống, còn phần trên đem lại mục tiêu cao hơn và hình dạng rõ ràng. Cách diễn đạt đã được rút gọn. The base lending support là một cụm -ing không chia, còn the summit offers... là một mệnh đề có động từ chia. Hình thức ngữ pháp không hoàn toàn song song, nhưng chúng thực hiện những chức năng song song trong lập luận: mỗi phần cho biết một bộ phận đóng góp điều gì.

Luyện tập

While có vai trò gì trong ví dụ?

  1. Nó đặt vai trò nâng đỡ của phần đáy cạnh vai trò định hướng của phần đỉnh.
  2. Nó cho thấy lending và offers có hình thức ngữ pháp hoàn toàn giống nhau.
  3. Nó nói rằng phần đỉnh chỉ hoạt động sau khi phần đáy dừng lại.
Xem đáp án

Nó đặt vai trò nâng đỡ của phần đáy cạnh vai trò định hướng của phần đỉnh.

Maslow was rebutting calls from two kinds of zealots.

3:33

Maslow đang bác bỏ những lời kêu gọi từ hai kiểu người cuồng tín.

Firstly,

3:37

Thứ nhất,

over ardent spiritual types

3:37

những người quá nhiệt thành về mặt tinh thần

who might urge us to forget entirely about

3:40

có thể thúc giục chúng ta quên hoàn toàn

money,

3:42

tiền bạc,

housing,

3:43

nhà ở,

a good insurance policy,

3:43

một chính sách bảo hiểm tốt,

and enough to pay for lunch.

3:45

và đủ tiền để trả cho bữa trưa.

But he was also fighting against

3:47

Nhưng ông cũng đấu tranh chống lại

extreme hard-nosed pragmatists Cách dùng từ

3:48

những người thực dụng cứng rắn cực đoan

Cách dùng từ

những người thực dụng cực đoan và cứng rắn

Trong cụm từ này, hard-nosed có nghĩa là cứng rắn, hoàn toàn thực tế và không để lòng thương cảm hay lý tưởng làm thay đổi quyết định. Từ này mô tả một thái độ, chứ không phải hình dạng thật của chiếc mũi. Pragmatists là những người tập trung vào điều có hiệu quả trong thực tế. Việc thêm extreme và hard-nosed khiến lời mô tả ở đây mang tính phê phán mạnh: những người này thu hẹp cuộc sống thành chuyện sinh tồn thực tế và kết quả vật chất.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với extreme hard-nosed pragmatists trong câu này?

  1. Những người cực kỳ thực tế và đặt kết quả lên trên tình cảm
  2. Những người cực kỳ giàu trí tưởng tượng và được lý tưởng dẫn dắt
  3. Những người thích các bài tập thể chất khó
Xem đáp án

Những người cực kỳ thực tế và đặt kết quả lên trên tình cảm

who might imply that life was simply a brute process

3:51

những người ngụ ý rằng cuộc sống đơn giản chỉ là một quá trình tàn nhẫn

of putting food on the table Thành ngữ

3:54

của việc kiếm ăn từng bữa

Thành ngữ

kiếm sống để đáp ứng nhu cầu gia đình

Ở đây, putting food on the table là một thành ngữ có nghĩa là kiếm đủ tiền để cung cấp những nhu cầu thiết yếu cho một hộ gia đình. Thành ngữ này thể hiện công việc và thu nhập như một vấn đề sinh tồn và trách nhiệm, chứ không phải hành động thật sự bày thức ăn lên bàn. Dạng -ing đứng sau giới từ of trong a process of putting.... Trong một câu khác nói về nấu nướng hoặc dọn bữa tối, những từ này có thể mang nghĩa đen, vì vậy chủ đề xung quanh sẽ quyết định ý nghĩa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ mục tiêu gồm năm từ, có nghĩa là “kiếm đủ tiền để đáp ứng các nhu cầu cơ bản của một gia đình”: Her weekend job helps ____.

Xem đáp án

put food on the table

and going to the office.

3:56

và đi đến văn phòng.

Both camps had for Maslow,

3:58

Theo quan điểm của Maslow, cả hai phe

misunderstood the complexity of the human animal.

3:59

đều hiểu sai sự phức tạp của loài người.

Unlike other creatures,

4:03

Khác với các sinh vật khác,

we truly are multifaceted, Cách dùng từ

4:04

chúng ta thực sự rất đa diện,

Cách dùng từ

multifaceted: nhiều khía cạnh khác nhau

Multifaceted có nghĩa là có nhiều khía cạnh hoặc phương diện khác nhau. Trong câu này, từ đó mô tả con người vừa có nhu cầu vật chất, vừa có nhu cầu nội tâm hoặc tinh thần; nó không có nghĩa là con người thật sự có nhiều khuôn mặt. Tính từ này có thể diễn tả sự phức tạp mà không nói rằng một điều gì đó khó khăn hoặc xấu. Nó thường được dùng cho một người, vấn đề, vai trò hoặc tổ chức có nhiều phương diện quan trọng.

Luyện tập

Tính từ nào nhấn mạnh rõ nhất rằng một vấn đề có nhiều khía cạnh khác nhau?

  1. versatile
  2. multifaceted
  3. complicated
Xem đáp án

multifaceted

called at once to unfurl our soul Ghi chú

4:06

được kêu gọi đồng thời phải giải phóng tâm hồn

according to its inner destiny,

4:09

theo vận mệnh bên trong của nó,

Thành ngữ

“unfurl our soul according to its inner destiny”: mở rộng tâm hồn theo hướng nội tại

Ở đây, unfurl our soul là một ẩn dụ. Unfurl một lá cờ là mở nó ra từ trạng thái cuộn hoặc gấp, vì vậy hình ảnh này thể hiện sự trưởng thành bên trong như một thứ dần mở ra và trở nên rõ ràng. According to its inner destiny bổ sung phương hướng: sự trưởng thành đi theo bản chất và tiềm năng của chính tâm hồn, thay vì một con đường bị áp đặt từ bên ngoài. Câu này không mô tả một vật thể thật sự ở bên trong cơ thể đang được mở ra.

Luyện tập

Trong “unfurl our soul according to its inner destiny”, hình ảnh này gợi ra điều gì?

  1. Che giấu cảm xúc để không ai nhìn thấy
  2. Mở một vật thể thật sự được cất bên trong cơ thể
  3. Dần phát triển tiềm năng bên trong theo hướng phù hợp với chính mình
Xem đáp án

Dần phát triển tiềm năng bên trong theo hướng phù hợp với chính mình

and to make sure we'll be able to pay the bills

4:11

và phải đảm bảo chúng ta có thể thanh toán các hóa đơn

at the end of the month.

4:14

vào cuối tháng.

Ngữ pháp

called at once to X ... and to Y: hai bổn phận song song

Ở đây, be called to + động từ có nghĩa là có bổn phận, mục đích hoặc trách nhiệm lớn phải hành động; nó không có nghĩa là nhận một cuộc gọi điện thoại. Trong ngữ cảnh này, at once có nghĩa là “cùng một lúc”, nên câu đưa ra hai yêu cầu cùng tồn tại. Phần bổ sung thứ nhất là to unfurl our soul according to its inner destiny, còn phần thứ hai là and to make sure we can pay the bills. Việc lặp lại to sau and làm rõ cấu trúc song song: called at once to X and to Y.

Luyện tập

Cả hai bổn phận đều áp dụng cùng một lúc. Hoàn thành cấu trúc song song: In this role, we are ____ support the team ____ fair decisions.

Xem đáp án

called at once to · and to make

Operating at the heyday of American capitalism, Văn hóa

4:16

Hoạt động vào thời kỳ hoàng kim của chủ nghĩa tư bản Mỹ,

Văn hóa

“the heyday of American capitalism”: thời kỳ hoàng kim của chủ nghĩa tư bản Mỹ

The heyday of X chỉ thời kỳ X đạt mức thành công, sức sống hoặc ảnh hưởng lớn nhất. Ở đây, cụm từ này đặt hoạt động đó vào một giai đoạn mà chủ nghĩa tư bản Mỹ nhìn chung thịnh vượng và đầy quyền lực. Heyday chỉ một thời kỳ đỉnh cao, không phải ngày lễ, một ngày riêng lẻ hay một khoảng ngày tháng được xác định chính xác. Cụm từ cung cấp bối cảnh lịch sử mà không đặt ra ranh giới thời gian cụ thể.

Luyện tập

Câu nào sử dụng heyday một cách tự nhiên để chỉ thời kỳ thành công nhất?

  1. The theater was packed every heyday at eight.
  2. The theater was packed every night in its heyday.
  3. The theater scheduled its heyday for next Tuesday.
Xem đáp án

The theater was packed every night in its heyday.

Maslow was interestingly ambivalent about business. Cách dùng từ

4:19

Maslow lại có thái độ mâu thuẫn một cách thú vị đối với kinh doanh.

Cách dùng từ

ambivalent about business: cảm xúc trái chiều về kinh doanh

Ambivalent about business có nghĩa là Maslow đồng thời có cả cảm xúc tích cực lẫn tiêu cực đối với thế giới kinh doanh. Ông đánh giá cao những điều mà nguồn lực của các công ty có thể tạo ra, nhưng cũng có những dè dặt nghiêm túc; cụm từ này không có nghĩa là ông hoàn toàn không có ý kiến. Cấu trúc là ambivalent about + danh từ hoặc dạng -ing. Dùng cấu trúc này khi một người bị giằng co giữa phản ứng tích cực và tiêu cực đối với cùng một lựa chọn, ý tưởng hoặc tình huống.

Luyện tập

Maya thích mức lương cao hơn nhưng lo lắng về thời gian làm việc dài hơn. Câu nào mô tả đúng nhất thái độ của cô ấy?

  1. She is ambivalent about taking the job.
  2. She is unaware that the job exists.
  3. She is certain that she should take the job.
  4. She is indifferent to taking the job.
Xem đáp án

She is ambivalent about taking the job.

He was awed by the material resources Cụm từ

4:23

Ông kinh ngạc trước nguồn lực vật chất

of large corporations around him,

4:25

của các tập đoàn lớn xung quanh mình,

Cụm từ

was awed by the material resources: sự kinh ngạc và kính phục mãnh liệt

Was awed by là cấu trúc bị động be awed by + nguyên nhân. Cụm này cho biết những nguồn lực đó khiến ông cảm thấy vô cùng kinh ngạc và kính phục, đặc biệt vì quy mô hoặc khả năng của chúng. Cụm này mạnh hơn was impressed by. Câu văn mô tả các nguồn lực vật chất là thứ đủ lớn lao để khơi dậy sự ngưỡng mộ sâu sắc, chứ không chỉ là thứ ông tán thành hoặc yêu thích.

Luyện tập

Một đứa trẻ nhìn thấy một tên lửa khổng lồ ở cự ly gần và cảm thấy vô cùng kinh ngạc, kính phục. Câu nào mô tả đúng nhất phản ứng này?

  1. The child was mildly interested in the enormous rocket.
  2. The child was frightened of the enormous rocket.
  3. The child was awed by the enormous rocket.
  4. The child ignored the enormous rocket.
Xem đáp án

The child was awed by the enormous rocket.

but at the same time, Mạch ý

4:27

nhưng đồng thời,

Mạch ý

but at the same time: giữ cho hai góc nhìn tương phản đều có giá trị

Cụm nối but at the same time trước hết thừa nhận ý trước đó, rồi thêm một nhận định tương phản mà không phủ nhận ý ấy. Nó cho biết cả hai góc nhìn đều có thể đúng cùng lúc. Ở đây, at the same time dùng để sắp xếp lập trường của người nói; nó không nhất thiết có nghĩa là hai sự việc xảy ra đúng cùng một thời điểm. Cụm này đặc biệt hữu ích khi cân bằng lời khen với lời phê bình, hoặc một lợi ích với một mối lo.

Luyện tập

Trong câu này, but at the same time thể hiện rõ nhất điều gì?

  1. Hai sự việc thực tế xảy ra đúng cùng một thời điểm.
  2. Ý trước đó vẫn đúng, và một ý tương phản cũng đúng.
  3. Người nói đang sửa lại ý trước vì ý đó hoàn toàn sai.
Xem đáp án

Ý trước đó vẫn đúng, và một ý tương phản cũng đúng.

he lamented that almost all their economic activity Cách dùng từ

4:28

ông cũng than thở rằng hầu như toàn bộ hoạt động kinh tế của họ

Cách dùng từ

he lamented that: trang trọng bày tỏ sự tiếc nuối sâu sắc

Trong cấu trúc he lamented that, lamented là một động từ trang trọng, có nghĩa là “bày tỏ nỗi buồn sâu sắc hoặc sự tiếc nuối mạnh mẽ”. Mệnh đề bắt đầu bằng that nêu sự việc hoặc tình huống gây ra cảm xúc đó. Cách dùng này thường thể hiện thái độ phê phán của người kể chuyện hoặc người bình luận đối với một tình huống đáng tiếc. Nó không tự động có nghĩa là có người đã qua đời; điều bị tiếc nuối có thể là một chính sách, xu hướng, mất mát hoặc quyết định.

Luyện tập

Câu nào dùng lamented that tự nhiên để diễn tả sự tiếc nuối nghiêm túc và trang trọng?

  1. I lamented that my pencil rolled under the desk, so I picked it up.
  2. The toaster lamented that the bread was too dark.
  3. In his report, the historian lamented that many records had been destroyed.
Xem đáp án

In his report, the historian lamented that many records had been destroyed.

was unfairly and bizarrely focused

4:32

lại tập trung một cách bất công và kỳ lạ

on honoring customers' needs

4:35

vào việc tôn vinh nhu cầu của khách hàng

at the bottom of his pyramid.

4:36

ở phần đáy kim tự tháp của ông.

America's largest companies

4:39

Các công ty lớn nhất của Mỹ

were helping people to have a roof over their heads, Thành ngữ

4:40

đang giúp mọi người có chỗ che mưa nắng,

Thành ngữ

have a roof over their heads: có một nơi để ở

Trong câu này, have a roof over their heads là một thành ngữ có nghĩa là mọi người có một nơi ở cơ bản và phần nào được bảo đảm về chỗ ở. Thành ngữ nói đến việc có nơi trú ngụ, chứ không chỉ là sở hữu phần mái của một tòa nhà. Từ sở hữu thay đổi theo người hoặc nhóm: a roof over my head, your head, her head hoặc their heads. Với một nhóm số nhiều như people, their heads là cách dùng tự nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của thành ngữ have a roof over one's head: The shelter helps families ____.

Xem đáp án

have a roof over their heads

feeding them,

4:43

cho họ ăn,

moving them around,

4:44

di chuyển họ đi khắp nơi,

and ensuring they could talk to each other long distance.

4:45

và đảm bảo họ có thể nói chuyện với nhau từ khoảng cách xa.

But they seemed utterly uninterested Ngữ pháp

4:48

Nhưng dường như họ hoàn toàn không quan tâm

in trying to fulfill the essential spiritual appetites Thành ngữ

4:50

đến việc cố gắng thỏa mãn những khao khát tinh thần thiết yếu

Ngữ pháp

seemed utterly uninterested in trying to fulfill: dường như hoàn toàn không quan tâm đến việc cố gắng đáp ứng

Trong seemed utterly uninterested in trying to fulfill, seemed cho biết đây là nhận định của người nói dựa trên vẻ bề ngoài hoặc bằng chứng, chứ không phải sự thật mà các công ty công khai tuyên bố. Utterly nhấn mạnh uninterested để diễn đạt sự hoàn toàn không quan tâm. Sau uninterested là in cộng với danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây phải dùng in trying, không phải in try. Trying to fulfill có nghĩa là nỗ lực đáp ứng một nhu cầu.

Luyện tập

Dùng seemed, utterly uninterested in, try và solve ở dạng đúng để hoàn thành câu: Even after several reminders, the committee ____ the safety problem.

Xem đáp án

seemed utterly uninterested in trying to solve

Thành ngữ

fulfill the essential spiritual appetites như một ẩn dụ

Trong câu này, fulfill có nghĩa là “thỏa mãn” hoặc “đáp ứng”, còn spiritual appetites là ẩn dụ cho những nhu cầu sâu bên trong như cảm giác thuộc về, được tôn trọng và tự hiện thực hóa. Appetite không chỉ cơn đói hay thức ăn theo nghĩa đen, còn spiritual cũng không mang nghĩa tôn giáo một cách cụ thể. Ẩn dụ này mô tả những nhu cầu bên trong như các thôi thúc cần được thỏa mãn, tương tự cơn đói thể chất. Nó giúp liên kết phần trên của kim tự tháp nhu cầu với những nhu cầu cơ bản ở phía dưới.

Luyện tập

Cụm từ được làm nổi bật có nghĩa gì trong câu này?

  1. Làm mọi người đói bụng về thể chất sau khi tập thể dục
  2. Đáp ứng những nhu cầu sâu bên trong như cảm giác thuộc về, được tôn trọng và tự hiện thực hóa
  3. Cung cấp thức ăn đặc biệt cho một nghi lễ tôn giáo
Xem đáp án

Đáp ứng những nhu cầu sâu bên trong như cảm giác thuộc về, được tôn trọng và tự hiện thực hóa

defined on the higher slopes of his pyramid. Thành ngữ

4:54

được xác định ở phần dốc cao hơn của kim tự tháp.

Thành ngữ

higher slopes of his pyramid như một ẩn dụ không gian

His pyramid chỉ tháp nhu cầu của Maslow. Higher slopes biến sơ đồ thành một ngọn núi tưởng tượng: cụm từ này chỉ những tầng gần đỉnh hơn, nơi đặt các nhu cầu như được tôn trọng và tự hiện thực hóa. Hình ảnh này cũng gợi ý việc đi lên sau khi các nhu cầu cơ bản hơn đã được giải quyết. Higher mô tả vị trí trong mô hình chứ không phải giá trị đạo đức cao hơn, còn slopes không phải những sườn đồi có thật.

Luyện tập

Trong câu này, higher slopes of his pyramid chỉ điều gì?

  1. Các tầng phía trên trong mô hình của Maslow
  2. Những ngọn đồi dốc bên cạnh một kim tự tháp thật
  3. Những nhu cầu khiến một người vượt trội hơn về đạo đức
Xem đáp án

Các tầng phía trên trong mô hình của Maslow

Towards the end of his long life,

4:57

Về cuối cuộc đời dài của mình,

Maslow expressed a hope Cụm từ

4:58

Maslow bày tỏ hy vọng

that businesses could,

5:00

rằng các doanh nghiệp,

Cụm từ

expressed a hope that + mệnh đề

Expressed a hope that là cấu trúc trang trọng dùng để thuật lại mong muốn của một người. Expressed chỉ hành động nói ra mong muốn, a hope là cụm danh từ, còn mệnh đề với that nêu trọn vẹn tình huống mà người đó muốn trở thành sự thật. Ở đây, businesses could... trình bày khả năng được kỳ vọng. Could nằm trong viễn cảnh được thuật lại; nó không diễn tả khả năng trong quá khứ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc trang trọng để thuật lại một mong muốn?

  1. The committee made a hope that the new park would open by summer.
  2. The committee expressed a hope that the new park would open by summer.
  3. The committee expressed that a hope the new park would open by summer.
Xem đáp án

The committee expressed a hope that the new park would open by summer.

in time,

5:01

theo thời gian,

learn to make more of their profits Cụm từ

5:02

có thể học cách kiếm thêm lợi nhuận

from addressing not only our basic needs, Ngữ pháp

5:04

từ việc không chỉ giải quyết các nhu cầu cơ bản của chúng ta,

Cụm từ

make more of their profits from: tỷ trọng lợi nhuận lớn hơn

Make profits from có nghĩa là thu lợi nhuận từ một nguồn cụ thể. From giới thiệu sản phẩm, dịch vụ hoặc hoạt động tạo ra lợi nhuận; trong câu đầy đủ, cụm từ theo sau addressing needs chính là nguồn đó. More of their profits có nghĩa là một phần lớn hơn trong tổng lợi nhuận của các doanh nghiệp. Cụm này không nhất thiết có nghĩa là tổng lợi nhuận của họ tăng lên.

Luyện tập

Một công ty muốn phần lớn hơn trong tổng lợi nhuận của mình đến từ các gói đăng ký. Câu nào diễn đạt ý đó?

  1. The company wants to make the most of its profits from subscriptions.
  2. The company wants to make more of its profits from subscriptions.
  3. The company wants to make more profits from subscriptions.
Xem đáp án

The company wants to make more of its profits from subscriptions.

but also,

5:07

mà còn,

and as importantly,

5:07

và quan trọng không kém,

our higher spiritual and psychological ones as well.

5:09

cả những nhu cầu tâm lý và tinh thần cao hơn của chúng ta nữa.

Ngữ pháp

Cấu trúc mở rộng not only ... but also ... as well

Cấu trúc not only X, but also Y nối hai thành phần song song và nhấn mạnh rằng cả hai đều được bao gồm. Ở đây, X là our basic needs, còn Y là our higher spiritual and psychological ones. Cụm chen giữa and as importantly có nghĩa là nhóm thứ hai quan trọng ngang với nhóm thứ nhất. Ones thay cho needs để tránh lặp từ. As well ở cuối lặp lại ý bổ sung mà also đã thể hiện. Trong bài nói này, sự trùng lặp tạo thêm nhấn mạnh về mặt tu từ chứ không đưa vào một mục thứ ba.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với câu sau: “The school values not only exam results, but also, and as importantly, student well-being as well.”?

  1. Nhà trường không chắc mình có coi trọng mục tiêu nào trong hai mục tiêu hay không.
  2. Chỉ sự khỏe mạnh của học sinh mới quan trọng; kết quả thi không được tính đến.
  3. Sự khỏe mạnh của học sinh là mục tiêu thứ ba được thêm vào sau hai mục tiêu trước đó.
  4. Cả kết quả và sự khỏe mạnh đều được coi trọng, trong đó sự khỏe mạnh của học sinh được xem là quan trọng ngang bằng.
Xem đáp án

Cả kết quả và sự khỏe mạnh đều được coi trọng, trong đó sự khỏe mạnh của học sinh được xem là quan trọng ngang bằng.

That would be truly enlightened capitalism. Văn hóa

5:12

Đó mới thực sự là chủ nghĩa tư bản khai sáng.

Văn hóa

Ý nghĩa của truly enlightened capitalism

Enlightened capitalism là một cách gọi mang tính đánh giá, không phải tên chính thức của một hệ thống pháp lý hoặc kinh tế. Ở đây, enlightened có nghĩa là được định hướng bởi cách hiểu rộng hơn về hạnh phúc và phúc lợi của con người. Cụm từ này mô tả một dạng chủ nghĩa tư bản vẫn tìm kiếm lợi nhuận nhưng cũng đáp ứng nhu cầu tâm lý và tinh thần của con người. Truly làm cho sự tán thành của người nói mạnh hơn và trình bày đây là một hình thức thực sự thể hiện được lý tưởng đó.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, “truly enlightened capitalism” có nghĩa là gì?

  1. Một dạng chủ nghĩa tư bản chỉ tập trung vào nhu cầu vật chất cơ bản của con người.
  2. Một mô hình kinh doanh dựa trên sự khai sáng tôn giáo theo nghĩa đen.
  3. Một hệ thống được pháp luật quy định rằng doanh nghiệp không được kiếm lợi nhuận.
  4. Một hệ thống dựa trên lợi nhuận nhưng cũng nghiêm túc hỗ trợ phúc lợi con người theo nghĩa rộng.
Xem đáp án

Một hệ thống dựa trên lợi nhuận nhưng cũng nghiêm túc hỗ trợ phúc lợi con người theo nghĩa rộng.

In the personal sphere,

5:16

Trong lĩnh vực cá nhân,

Maslow's pyramid remains a hugely useful object

5:17

kim tự tháp của Maslow vẫn là một công cụ cực kỳ hữu ích

to turn to whenever we're trying to assess Cụm động từ

5:20

để tìm đến mỗi khi chúng ta cố gắng đánh giá

Cụm động từ

turn to khi tìm sự giúp đỡ hoặc định hướng

Trong câu này, turn to có nghĩa là tìm đến hoặc tham khảo một người hay một thứ để nhận sự giúp đỡ, định hướng hoặc một cách suy nghĩ hữu ích. Người nói dùng tháp Maslow làm công cụ để đánh giá một tình huống. Tân ngữ sau turn to có thể là một người, nguồn thông tin hoặc công cụ. Ở đây, cụm từ này không có nghĩa là xoay người hay mở đến một trang sách.

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu? When I cannot solve a coding problem alone, I ___ an experienced colleague for advice.

  1. turn to
  2. turn into
  3. turn down
Xem đáp án

turn to

the direction of our lives.

5:23

hướng đi của cuộc đời mình.

Often,

5:25

Thường thì,

as we reflect upon it,

5:26

khi chúng ta suy ngẫm về nó,

we start to notice that we really haven't arranged

5:27

chúng ta bắt đầu nhận ra rằng mình thực sự chưa sắp xếp

and balanced our needs

5:30

và cân bằng các nhu cầu của mình

as wisely and elegantly as we might. Ngữ pháp

5:31

một cách khôn ngoan và khéo léo nhất có thể.

Ngữ pháp

as wisely and elegantly as we might: so sánh với một tiêu chuẩn tốt hơn có thể đạt được

Cấu trúc as + trạng từ + as we might so sánh điều thực sự đã làm với một cách làm tốt hơn, khả thi hơn hoặc lý tưởng hơn. Ở đây, wisely và elegantly mô tả cách các nhu cầu được sắp xếp và cân bằng; cả câu nhẹ nhàng cho thấy kết quả thực tế chưa đạt đến tiêu chuẩn đó. Sau might, cụm động từ bị lược bỏ để tránh lặp lại: as we might có nghĩa là as we might arrange and balance them. Ở đây, might không diễn tả khả năng trong tương lai mà chỉ một năng lực hoặc tiêu chuẩn chưa được đạt tới đầy đủ.

Luyện tập

Lựa chọn nào tạo thành phép so sánh đúng ngữ pháp và nhẹ nhàng với một tiêu chuẩn tốt hơn có thể đạt được? We do not always explain our ideas ___.

  1. as clear as we might
  2. as clearly as we might
  3. as clearly than we might
Xem đáp án

as clearly as we might

Some lives have got an implausibly wide base. Thành ngữ

5:34

Một số cuộc đời có phần đáy rộng đến mức khó tin.

Thành ngữ

an implausibly wide base trong ẩn dụ kim tự tháp cuộc đời

Trong ẩn dụ xem cuộc đời như một kim tự tháp, wide base có nghĩa là một phần lớn bất thường trong cuộc sống của một người được xây dựng quanh tầng vật chất ở dưới cùng. Cụm từ này không miêu tả cơ thể hay ngôi nhà của người đó. Implausibly còn thể hiện đánh giá của người nói: phần nền mất cân đối đến mức có vẻ vô lý hoặc khó tin. Vì vậy, cụm từ này chỉ ra sự mất cân bằng giữa mối quan tâm vật chất và những phần khác của cuộc sống.

Luyện tập

Trong ẩn dụ kim tự tháp, 'an implausibly wide base' cho thấy điều gì về cuộc sống của một người?

  1. Quá nhiều phần của cuộc sống tập trung vào nền tảng vật chất.
  2. Cuộc sống của người đó hoàn toàn không có nền tảng ổn định.
  3. Người đó sống trong một ngôi nhà rộng khác thường.
Xem đáp án

Quá nhiều phần của cuộc sống tập trung vào nền tảng vật chất.

All the energy seems directed towards material accumulation. Cụm từ

5:37

Dường như mọi năng lượng đều hướng vào việc tích lũy vật chất.

Cụm từ

directed towards material accumulation: hướng năng lượng vào việc tích lũy vật chất

Directed towards cho biết nỗ lực được tập trung vào đâu: toàn bộ năng lượng đang được dồn cho một mục tiêu. Cấu trúc thường gặp là direct energy towards + danh từ hoặc dạng -ing; ở đây, seems directed khiến câu nói giống một nhận xét quan sát hơn là một khẳng định tuyệt đối. Material accumulation nghĩa là có thêm của cải và tài sản. Khi kết hợp lại, cụm từ cho biết việc sở hữu thêm vật chất đã trở thành trọng tâm chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu có nghĩa là “tập trung nỗ lực vào”: The team ____ improving safety.

Xem đáp án

directed its energy towards

At the same time,

5:41

Đồng thời,

there are lives with the opposite problem,

5:42

có những cuộc đời gặp phải vấn đề ngược lại,

where we've not paid due heed Cụm từ

5:44

khi chúng ta không chú ý đúng mức

to our need to look after Cụm động từ

5:46

vào nhu cầu chăm sóc

Cụm từ

pay due heed to: dành sự lưu tâm cần thiết

Trong câu này, paid due heed to có nghĩa là “dành sự chú ý cần thiết và thích đáng cho”. Dạng phủ định cho thấy nhu cầu này đã không được xem xét đủ nghiêm túc. Cấu trúc là pay heed to + danh từ hoặc dạng -ing. Due nhấn mạnh heed: sự chú ý được coi là cần thiết, chứ không chỉ hữu ích. Pay ở đây không liên quan đến việc trả tiền.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng pay due heed to ở dạng cần dùng sau had: The committee made a poor decision because it had not ____ repeated safety warnings.

Xem đáp án

paid due heed to

our fragile and vulnerable bodies.

5:47

cơ thể mong manh và dễ tổn thương của mình.

Cụm động từ

look after: chăm sóc ai đó hoặc điều gì đó

Look after có nghĩa là “chăm sóc” hoặc “chịu trách nhiệm về tình trạng hay sự an toàn của ai đó hoặc điều gì đó”. Ở đây, cụm từ nói đến việc đáp ứng các nhu cầu của cơ thể như nghỉ ngơi, an toàn và sức khỏe. Đây là một cụm động từ có cấu trúc look after + tân ngữ. Các từ này không có nghĩa là nhìn ra phía sau một vật.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu phù hợp nhất? While their parents are away, Nina will ____ the children, make their dinner, and put them to bed.

  1. look at
  2. look for
  3. look after
Xem đáp án

look after

Maslow's beautifully simple visual cue

5:50

Gợi ý trực quan đơn giản mà đẹp đẽ của Maslow

is, above anything else, Mạch ý

5:53

trên hết,

Mạch ý

above anything else dùng để đánh dấu ưu tiên cao nhất

Above anything else ở đây có nghĩa là “quan trọng hơn mọi điểm khác”. Cụm này không mô tả vị trí cao hơn trong không gian. Khi được đặt giữa hai dấu phẩy sau is, cụm từ tạo một nhịp ngắt và cho người nghe biết nên xếp mức độ quan trọng của kết luận phía sau như thế nào. Nó giúp người nói chuyển từ nhiều chi tiết sang một thông điệp chính duy nhất.

Luyện tập

Trong câu "The project is, above anything else, a way to protect clean water," above anything else biểu thị điều gì?

  1. Bảo vệ nguồn nước sạch chỉ là một mục đích nhỏ trong số nhiều mục đích.
  2. Dự án nằm cao hơn một vật khác về mặt không gian.
  3. Bảo vệ nguồn nước sạch là mục đích quan trọng nhất của dự án.
Xem đáp án

Bảo vệ nguồn nước sạch là mục đích quan trọng nhất của dự án.

a portrait of a life lived in harmony Thành ngữ

5:55

là bức chân dung của một cuộc sống hài hòa

with the complexities of our nature.

5:57

với những phức tạp trong bản chất của chúng ta.

Thành ngữ

bức họa về cuộc đời hài hòa với những điều phức tạp trong bản tính của chúng ta

Danh từ portrait được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó chỉ sự thể hiện rõ ràng của một cách sống, chứ không phải một bức chân dung được vẽ. Mô hình này được trình bày như một bức tranh cho thấy cuộc đời có thể được sống như thế nào. Trong a life lived in harmony with ..., cụm phân từ quá khứ lived in harmony with ... bổ nghĩa cho life; nó có nghĩa là "a life that is lived in harmony with ...". Harmony không có nghĩa là các nhu cầu của con người trở nên giống hệt nhau hoặc không bao giờ xung đột. Nó có nghĩa là nhận ra sự phức tạp và giữ các phần khác nhau trong một trạng thái cân bằng khả thi.

Luyện tập

a portrait of a life lived in harmony with the complexities of our nature có nghĩa gì trong câu này?

  1. Một bức tranh chân dung theo nghĩa đen về một người có cuộc đời không gặp khó khăn.
  2. Một cuộc đời trong đó mọi nhu cầu của con người đều hoàn toàn giống nhau.
  3. Sự thể hiện một cuộc đời biết chấp nhận và cân bằng các phần khác nhau trong bản tính con người.
Xem đáp án

Sự thể hiện một cuộc đời biết chấp nhận và cân bằng các phần khác nhau trong bản tính con người.

We should,

6:00

Chúng ta nên,

at our less frantic moments,

6:00

trong những khoảnh khắc bớt hối hả hơn,

use it to reflect with newfound focus

6:02

sử dụng nó để suy ngẫm với một sự tập trung mới mẻ

on what it is we might do next. Ngữ pháp

6:05

về những gì chúng ta có thể làm tiếp theo.

Ngữ pháp

what it is we might do next: cách nhấn trọng tâm trong câu hỏi gián tiếp

Trong câu này, what it is we might do next nêu nội dung của reflect on: người nói đang cố xác định chính xác hành động tiếp theo. it đầu tiên trong use it chỉ kim tự tháp, nhưng it trong it is không chỉ kim tự tháp hay bất kỳ vật nào khác; nó là một phần của cấu trúc nhấn trọng tâm giống câu chẻ. Vì đây là câu hỏi gián tiếp, nó giữ trật tự của câu trần thuật: what it is we might do next. Việc thêm it is làm cho ý tìm một câu trả lời cụ thể có vẻ chủ ý hơn so với cách đơn giản hơn là what we might do next.

Luyện tập

Chọn câu sử dụng đúng câu hỏi có nhấn trọng tâm như một mệnh đề nghi vấn gián tiếp sau think about.

  1. We should think about what it is we can improve next.
  2. We should think about what is it we can improve next.
  3. We should think about it is what we can improve next.
Xem đáp án

We should think about what it is we can improve next.

Our decision dice are a tool

6:10

Xúc xắc quyết định của chúng tôi là một công cụ

to help you make wiser decisions

6:12

giúp bạn đưa ra những quyết định sáng suốt hơn

in work,

6:14

trong công việc,

love,

6:15

tình yêu,

and the rest of your life.

6:15

và phần còn lại của cuộc đời bạn.