Người Giàu Có Phải Là Những Người Xấu Hơn Không?: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
790 từ 194 từ/phút

Giới thiệu video: Nghiên cứu xem xét cách giàu có và quyền lực có thể giảm quan tâm đến người khác và lòng đồng cảm, nhưng không áp dụng cho mọi người giàu. Các điểm tiếng Anh chính: 1. the more expensive your car is, the more likely you are: Ngữ pháp và mẫu câu. Mẫu the more..., the more... nối hai mức thay đổi; nó tả xu hướng chứ không chứng minh quan hệ nhân quả. 2. cut a bigger check, là thành ngữ và cách nói hình tượng, nghĩa là chi khoản tiền lớn hơn; cần phân biệt số tiền với tỷ lệ thu nhập được quyên góp. 3. the power paradox. Về nghĩa và sắc thái từ vựng, thuật ngữ xã hội này chỉ sự căng thẳng giữa đồng cảm giúp giành ảnh hưởng và quyền lực sau đó làm tăng tập trung vào bản thân.

Nội dung bài học

Do you ever get the sense that rich people are more likely to be rude or self-centered? Cụm từ

0:00

Bạn có bao giờ cảm thấy người giàu thường dễ thô lỗ hoặc chỉ biết nghĩ cho bản thân hơn không?

Cụm từ

get the sense that: một ấn tượng chưa chắc chắn

“Get the sense that” có nghĩa là hình thành ấn tượng hoặc trực giác rằng điều gì đó có thể đúng. Trong câu hỏi này, cụm từ mời người nghe cân nhắc một xu hướng có thể tồn tại thay vì trình bày xu hướng đó như một sự thật đã được chứng minh. Dùng get the sense that + mệnh đề khi các dấu hiệu, kinh nghiệm hoặc trực giác gợi ra điều gì đó nhưng mức độ chắc chắn còn hạn chế. Dạng câu hỏi Do you ever get the sense that...? hỏi liệu ấn tượng này có từng xuất hiện hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu diễn tả một ấn tượng chưa chắc chắn: “After reading her brief replies, I ____ she would rather postpone the meeting.”

Xem đáp án

get the sense that

Well, we decided it was time to find out whether or not rich people are actually more likely to be jerks. Ghi chú

0:05

Thế là chúng tôi quyết định đã đến lúc tìm hiểu xem người giàu có thực sự dễ trở thành những kẻ đáng ghét hơn hay không.

Ngữ pháp

it was time to + động từ: thời điểm hành động đã đến

“It was time to + động từ” có nghĩa là thời điểm thích hợp hoặc cần thiết để thực hiện một hành động đã đến. Ở đây, quyết định điều tra được trình bày như hành động tiếp theo cần thực hiện vào lúc đó. Dạng quá khứ was phù hợp với decided và giữ lời kể ở thì quá khứ. Cấu trúc có thể áp dụng lại là it is/was time to + động từ nguyên mẫu: it is time to leave; it was time to find out.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu gồm bốn từ: “The warning signs were impossible to ignore, so we agreed ____ act.”

Xem đáp án

it was time to

Cụm động từ

find out: biết câu trả lời bằng cách kiểm tra

Trong câu này, find out có nghĩa là “biết hoặc khám phá ra câu trả lời bằng cách điều tra, kiểm tra hoặc thử nghiệm”. Mệnh đề whether or not theo sau nêu vấn đề đang được tìm hiểu. Cấu trúc có thể áp dụng lại là find out + từ để hỏi, mệnh đề if hoặc mệnh đề whether: find out why..., find out if... hoặc find out whether....

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ trong bài học này: The lab will ____ whether the water is safe.

Xem đáp án

find out

Ngữ pháp

whether or not trong câu hỏi gián tiếp có câu trả lời có hoặc không

Trong câu này, whether or not mở đầu một câu hỏi gián tiếp có câu trả lời là có hoặc không và làm tân ngữ của find out. Nó có nghĩa là phải tìm hiểu cả hai kết quả: người giàu dễ trở thành người khó ưa hơn hoặc không phải như vậy. Or not không thêm một lựa chọn thứ ba. Cấu trúc có thể áp dụng lại là động từ + whether or not + mệnh đề. Cấu trúc này thường xuất hiện sau các hành động như tìm hiểu, kiểm tra, quyết định hoặc xác định khi kết quả có thể là có hoặc không.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi gián tiếp bằng cụm nối gồm ba từ trong bài học này: The school will decide ____ classes should continue tomorrow.

Xem đáp án

whether or not

Ever been cut off while driving? Ghi chú

0:10

Bạn từng bị xe khác tạt đầu khi đang lái xe chưa?

Ngữ pháp

Ever been ...? là dạng rút gọn của Have you ever been ...?

Ở đầu một câu hỏi thân mật, Ever been ...? là dạng rút gọn của Have you ever been ...? Phần Have you bị lược đi vẫn được người nghe hiểu, còn been cho thấy cấu trúc đầy đủ sử dụng thì hiện tại hoàn thành. Mẫu này hỏi xem một trải nghiệm có từng xảy ra vào bất kỳ lúc nào cho đến hiện tại hay chưa; nó không hỏi trải nghiệm đó xảy ra khi nào. Những từ sau been hoàn chỉnh nội dung trải nghiệm, như trong Ever been cut off while driving?

Luyện tập

Hoàn thành bằng phần mở đầu thân mật gồm hai từ, lược bỏ Have you: '____ on a night train?'

Xem đáp án

Ever been

Cụm động từ

cut off trong ngữ cảnh lái xe

Trong ngữ cảnh lái xe, cut someone off có nghĩa là đưa xe vào hướng di chuyển của người khác quá đột ngột hoặc quá sát, khiến họ phải giảm tốc, phanh hoặc đổi hướng. Cụm này mô tả sự cản trở không an toàn, chứ không chỉ đơn thuần là vượt một xe khác. Ở đây, been cut off là dạng bị động: người lái xe thực hiện hành động tạt đầu không được nêu ra, còn người được hỏi là người chịu ảnh hưởng.

Luyện tập

Một chiếc xe tải nhỏ chuyển làn ngay trước mặt Leo, khiến anh ấy phải phanh gấp. Trong 'The van cut Leo off,' cut off có nghĩa là gì?

  1. Nó đi vào hướng di chuyển của Leo quá sát và buộc anh ấy phải phản ứng.
  2. Nó kết thúc cuộc gọi điện thoại với Leo.
  3. Nó vượt qua Leo một cách an toàn mà không ảnh hưởng đến anh ấy.
Xem đáp án

Nó đi vào hướng di chuyển của Leo quá sát và buộc anh ấy phải phản ứng.

It was more likely by a Mercedes than a 20-year-old junker.

0:12

Người tạt đầu bạn có nhiều khả năng lái một chiếc Mercedes hơn là một chiếc xe cà tàng 20 năm tuổi.

Multiple studies have found that the more expensive your car is, Ngữ pháp

0:16

Nhiều nghiên cứu đã phát hiện rằng xe của bạn càng đắt tiền,

the more likely you are to not only cut in front of other vehicles, Ghi chú

0:19

bạn càng có khả năng không chỉ tạt đầu các xe khác,

Cụm động từ

cut in front of: đột ngột di chuyển lên trước ai đó

Trong câu này, cut in front of có nghĩa là đột ngột di chuyển vào vị trí phía trước một phương tiện khác, thường là quá gần hoặc không chừa đủ khoảng trống. Tân ngữ sau of cho biết bên bị ảnh hưởng: other vehicles. Cụm từ này mô tả sự di chuyển chứ không phải việc dùng dụng cụ để cắt. Nó cũng có thể mô tả hành động không công bằng khi giành chỗ phía trước người khác trong hàng đợi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “đột ngột di chuyển vào khoảng trống phía trước”: A van ____ our car just before the turn.

Xem đáp án

cut in front of

but also drive through crosswalks when a pedestrian is waiting to cross.

0:22

mà còn lái qua vạch sang đường dù đang có người đi bộ chờ qua đường.

Ngữ pháp

The more ..., the more ...: liên kết hai biến số cùng thay đổi

Mẫu tương liên the + comparative ..., the + comparative ... liên kết hai biến số cùng thay đổi. Trong câu này, một biến là giá của chiếc xe, còn biến kia là khả năng xảy ra các hành vi được giới thiệu sau likely to. Hai biến có thể cùng tăng hoặc thay đổi theo hướng ngược nhau, như trong the more ..., the less .... Mẫu này mô tả mối liên hệ về mức độ hoặc xu hướng; tự nó không chứng minh rằng biến thứ nhất gây ra biến thứ hai.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng mẫu the + comparative ..., the + comparative ... để thể hiện hai biến số thay đổi có liên hệ với nhau?

  1. The more carefully you plan, the easier the project becomes.
  2. The most carefully you plan, the easiest the project becomes.
  3. The more carefully you plan, the project becomes easiest.
Xem đáp án

The more carefully you plan, the easier the project becomes.

Ngữ pháp

not only ... but also ...: bổ sung các hành động song song

Trong câu này, not only ... but also ... phối hợp hai cụm động từ cùng nằm dưới khung likely to: cut in front of other vehicles và drive through crosswalks. Cả hai hành động đều được đưa vào; not ở đây không phủ định hành động thứ nhất. Cặp cấu trúc này trình bày ý thứ hai như một thông tin bổ sung, thường mạnh hơn hoặc bất ngờ hơn. Hãy giữ hai vế song song về ngữ pháp để người nghe nhận ra ngay những thành phần được nối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách điền hai phần của not only ... but also vào chỗ trống: The new schedule will ____ reduce delays ____ lower costs.

Xem đáp án

not only · but also

In one study,

0:26

Trong một nghiên cứu,

those with the most expensive cars cut pedestrians off 42% of the time.

0:27

những người lái xe đắt tiền nhất đã tạt ngang trước người đi bộ trong 42% số lần.

Now, imagine you waited in a line for 10 minutes to buy a coffee and a muffin at Starbucks, Ghi chú

0:32

Giờ hãy tưởng tượng bạn đã xếp hàng 10 phút để mua cà phê và bánh muffin ở Starbucks,

Mạch ý

Now, imagine: giới thiệu một tình huống giả định

Now ở đây đóng vai trò là dấu hiệu diễn ngôn đưa người nghe sang bước tiếp theo của phần giải thích; nó không nhất thiết có nghĩa là “ngay chính lúc này”. Imagine là dạng mệnh lệnh mời người nghe tạo ra một cảnh giả định trong đầu. Khi kết hợp, Now, imagine biến một ý trừu tượng thành tình huống cụ thể và chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận nội dung phía sau. Đây là tín hiệu tương tác trực tiếp với người nghe, thường gặp trong phần giải thích, bài học, bài phát biểu và câu chuyện.

Luyện tập

Hoàn thành tín hiệu chuyển ý dẫn người nghe vào một tình huống giả định: ____, ____ you must explain the plan without any slides.

Xem đáp án

Now · imagine

Cụm từ

waited in a line: xếp hàng chờ đến lượt

Trong waited in a line, wait có nghĩa là tiếp tục chờ cho đến lượt mình, còn in a line cho biết mọi người được xếp theo thứ tự để nhận phục vụ. Ở đây, waited đánh dấu một khoảng thời gian chờ đã kết thúc trong quá khứ. Có thể dùng wait in a line để diễn tả việc xếp hàng ở cửa hàng, quầy phục vụ, sân bay và những nơi tương tự. Cụm từ với for theo sau có thể nêu thời lượng, như trong for 10 minutes.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cụm từ trong bài: At the ticket office, we ____ for twenty minutes before reaching the counter.

Xem đáp án

waited in a line

but when you're a couple of blocks away, Cụm từ

0:36

nhưng khi đã đi xa vài dãy nhà,

you realize that the clerk gave you change for $20 rather than for the $10 you gave him. Ghi chú

0:38

bạn nhận ra nhân viên thu ngân đã thối tiền như thể bạn đưa 20 đô la, thay vì 10 đô la mà bạn đã đưa.

Cụm từ

a couple of blocks away: cách khoảng hai dãy phố

Trong a couple of blocks away, block là đoạn đường trong thành phố nằm giữa hai giao lộ. Cụm từ này xác định một người hoặc vật ở cách một điểm tham chiếu một khoảng ngắn, thường là khoảng hai dãy phố. Con số mang tính hội thoại và ước lượng, nên người nói đang đưa ra một khoảng cách đô thị dễ hình dung chứ không phải số đo chính xác. Away nhấn mạnh khoảng cách tính từ địa điểm đang được nói đến.

Luyện tập

Câu này có khả năng mang nghĩa gì nhất? The pharmacy is a couple of blocks away.

  1. Nơi đó cách một khoảng ngắn trong thành phố, khoảng hai dãy phố.
  2. Nơi đó ở ngay bên cạnh trong cùng một tòa nhà.
  3. Nơi đó cách đúng hai kilômét.
Xem đáp án

Nơi đó cách một khoảng ngắn trong thành phố, khoảng hai dãy phố.

Cụm từ

gave you change for $20: số tiền thanh toán dùng để tính tiền thối

Trong cấu trúc give someone change for an amount, change là tiền được trả lại sau khi thanh toán, còn for giới thiệu số tiền thanh toán được dùng làm cơ sở tính tiền thối. Ở đây, gave you change for $20 có nghĩa là nhân viên tính tiền thối như thể khách đã trả 20 đô la. Nó không có nghĩa là nhân viên trả lại đúng 20 đô la.

Luyện tập

Trong ví dụ, gave you change for $20 có nghĩa là gì?

  1. Nhân viên tính tiền thối như thể bạn đã trả 20 đô la.
  2. Bạn vẫn cần trả cho nhân viên 20 đô la.
  3. Nhân viên trả lại cho bạn đúng 20 đô la.
Xem đáp án

Nhân viên tính tiền thối như thể bạn đã trả 20 đô la.

Ngữ pháp

rather than: loại bỏ lựa chọn thứ hai

Rather than đặt hai lựa chọn trong thế đối chiếu: lựa chọn thứ nhất được khẳng định hoặc chọn, còn lựa chọn thứ hai bị loại bỏ, thay thế hoặc sửa lại. Ở đây, nó nối hai cụm giới từ song song: for $20 rather than for the $10 you gave him. Không cần lặp lại gave you change. Cụm từ này thể hiện sự đối chiếu, không thể hiện thứ tự thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài dùng để loại bỏ hành động song song thứ hai: We chose to walk ____ wait for the delayed bus.

Xem đáp án

rather than

Do you A, savor your coffee and the free $10,

0:43

Bạn sẽ chọn A, nhâm nhi cà phê và tận hưởng 10 đô la miễn phí,

or B, go back and return the change?

0:47

hay B, quay lại trả phần tiền thừa?

It turns out those with more money are more likely to respond that they would keep it. Ghi chú

0:50

Hóa ra những người có nhiều tiền hơn thường trả lời rằng họ sẽ giữ số tiền đó.

Mạch ý

It turns out: giới thiệu một kết quả mới được phát hiện

Trong câu này, It turns out trình bày thông tin theo sau như một kết quả đã trở nên rõ ràng sau cuộc khảo sát. Cụm này thường gợi ý rằng kết quả ban đầu không rõ ràng hoặc hơi bất ngờ. That được lược bỏ ở đây; cấu trúc đầy đủ có thể là It turns out that ... Khung diễn đạt này tập trung vào kết quả cuối cùng được phát hiện, chứ không tập trung vào người phát hiện ra nó. Nó có chức năng tổ chức thông tin trong phần trình bày, không diễn tả hành động quay người hay đi ra ngoài theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ ở thì hiện tại dùng để giới thiệu một kết quả mới được phát hiện và hơi bất ngờ: ____ the small shop had the lowest prices.

Xem đáp án

It turns out

Ngữ pháp

would keep it: một lựa chọn giả định

Trong báo cáo khảo sát này, would keep it thể hiện lựa chọn mà người tham gia nói rằng họ sẽ thực hiện trong một tình huống tưởng tượng. Would đánh dấu hành động đó là hành động phụ thuộc vào tình huống giả định. Ở đây, cụm này không chỉ thói quen trong quá khứ và không giống will keep it, vốn thường trình bày một hành động tương lai có thật hoặc được mong đợi. Ngữ cảnh cung cấp điều kiện ngầm hiểu: nếu chuyện này xảy ra, họ sẽ giữ khoản tiền thừa.

Luyện tập

Câu nào trình bày hành động như một lựa chọn giả định thay vì một hành động tương lai có thật hoặc một thói quen quá khứ?

  1. I found ten dollars on the floor, so I will take it to the front desk.
  2. If I found ten dollars on the floor, I would take it to the front desk.
  3. When I was in primary school, I would take lost money to the front desk.
Xem đáp án

If I found ten dollars on the floor, I would take it to the front desk.

And the amount of money you have also affects how much you look at people. Ngữ pháp

0:54

Và số tiền bạn có cũng ảnh hưởng đến thời gian bạn dành để nhìn người khác.

Ngữ pháp

affects how much ...: trật tự từ trong mệnh đề lồng

Trong affects how much you look at people, động từ affects được theo sau bởi một mệnh đề nghi vấn lồng bắt đầu bằng how much. Mệnh đề này nêu mức độ của hành động bị thay đổi: số tiền một người có ảnh hưởng đến mức độ người đó nhìn người khác. Vì how much nằm trong một câu trần thuật lớn hơn, mệnh đề giữ trật tự trần thuật: how much you look, không phải how much do you look. Mẫu này có thể được áp dụng dưới dạng affect how much/how often/how strongly + chủ ngữ + động từ.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là ánh sáng làm thay đổi mức độ khách tham quan chú ý đến các bức tranh và dùng đúng trật tự của mệnh đề lồng?

  1. The lighting affects how much do visitors notice the paintings.
  2. The lighting affects how many visitors notice the paintings.
  3. The lighting affects how much visitors notice the paintings.
Xem đáp án

The lighting affects how much visitors notice the paintings.

Using Google Glass to track eye movements of people in a study walking around the block, Ghi chú

0:58

Trong một nghiên cứu, Google Glass được dùng để theo dõi chuyển động mắt của những người đi bộ quanh một dãy phố,

Cụm từ

track eye movements: liên tục ghi lại hướng di chuyển của mắt

Trong câu nói về nghiên cứu này, track là ngoại động từ có nghĩa là “liên tục phát hiện và ghi lại”. Tân ngữ eye movements chỉ những thay đổi về vị trí mà người tham gia đang nhìn; Google Glass là thiết bị đo. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là track + một hành vi hoặc tín hiệu được đo. Ví dụ, nhà nghiên cứu có thể theo dõi chuyển động mắt, lượt nhấp hoặc sự thay đổi chú ý theo thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nghiên cứu mục tiêu bắt đầu bằng track và có nghĩa là “liên tục ghi lại hướng di chuyển của mắt”: During the reading test, the camera was used to ____.

Xem đáp án

track eye movements

wealthy people spend significantly less time in social gazes. Cách dùng từ

1:02

và những người giàu dành ít thời gian hơn đáng kể cho việc nhìn người khác trong giao tiếp xã hội.

Văn hóa

Google Glass với vai trò thiết bị nghiên cứu đeo được

Google Glass là tên của một sản phẩm kính thông minh đeo được, vì vậy Glass là một phần của tên riêng chứ không chỉ vật liệu kính thông thường. Trong nghiên cứu này, người tham gia đeo thiết bị khi đi bộ và các nhà nghiên cứu dùng nó để hỗ trợ ghi lại hướng nhìn của họ cũng như thời gian họ nhìn người khác. Vì vậy, tên sản phẩm giải thích phương pháp đo lường: hành vi nhìn có thể được theo dõi khi người tham gia di chuyển trong môi trường thực tế.

Luyện tập

Trong câu này, Google Glass nói đến điều gì?

  1. Một thiết bị kính thông minh đeo được, dùng để hỗ trợ ghi lại nơi người tham gia nhìn vào.
  2. Kính thông thường được dùng để tạo khu vực nghiên cứu.
  3. Một bảng tính trực tuyến liệt kê những người tham gia.
Xem đáp án

Một thiết bị kính thông minh đeo được, dùng để hỗ trợ ghi lại nơi người tham gia nhìn vào.

Cách dùng từ

social gazes: sự chú ý bằng thị giác có thể đo lường hướng đến người khác

Trong nghiên cứu này, social gazes chỉ những lần một người hướng mắt về phía người khác như các đối tượng xã hội. Dạng số nhiều gazes xem các hành động này là những quan sát có thể đo lường; nó không có nghĩa là quan điểm về xã hội. Một social gaze có thể bao gồm việc chú ý đến người khác mà không nhất thiết thiết lập giao tiếp bằng mắt hai chiều hoặc kéo dài. Trong câu này, less time in social gazes có nghĩa là dành ít sự chú ý bằng thị giác hơn cho người khác.

Luyện tập

Trong một báo cáo nghiên cứu, “participants spent less time in social gazes” có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Họ dành ít thời gian hơn để suy nghĩ về xã hội.
  2. Họ dành ít thời gian hơn để hướng sự chú ý bằng thị giác về phía người khác.
  3. Họ dành ít thời gian hơn cho giao tiếp bằng mắt hai chiều vì social gaze chỉ có thể mang tính hai chiều.
Xem đáp án

Họ dành ít thời gian hơn để hướng sự chú ý bằng thị giác về phía người khác.

In other words, Mạch ý

1:06

Nói cách khác,

they're more likely to straight up ignore other people. Cách dùng từ

1:07

họ có nhiều khả năng thẳng thừng phớt lờ người khác.

Mạch ý

In other words, để diễn đạt lại rõ ràng

In other words mở đầu cho cách diễn đạt lại rõ ràng hoặc đơn giản hơn về điều vừa được nói. Ở đây, câu nói thân mật về việc phớt lờ người khác giải thích cách diễn đạt mang tính nghiên cứu ở trước; nó không bổ sung một kết quả nghiên cứu riêng. Đặt cụm này trước phần diễn đạt lại và thường có dấu phẩy theo sau. Nó báo cho người nghe rằng những lời tiếp theo trình bày cùng một ý chính bằng ngôn ngữ dễ hiểu hơn.

Luyện tập

Từ nối nào cho thấy câu thứ hai diễn đạt lại câu thứ nhất? This pass is valid only on weekdays. Câu tiếp theo là: You cannot use it on Saturday or Sunday.

  1. For example,
  2. In other words,
  3. In addition,
Xem đáp án

In other words,

Cách dùng từ

straight up ignore để nhấn mạnh thẳng thừng

Trong straight up ignore, straight up là từ nhấn mạnh mang tính thân mật, được đặt trước động từ ignore. Nó trình bày hành động như một việc rõ ràng, thẳng thừng và không giảm nhẹ, gần với nghĩa cứ thế hoặc hoàn toàn phớt lờ. Nó không mô tả chuyển động hướng lên trên. Cụm từ này khiến lời nhận xét nghe thẳng và mang tính phê phán mạnh. Người nói đang chuyển một nhận xét mang tính kỹ thuật thành ngôn ngữ đời thường sinh động.

Luyện tập

Một bài nghiên cứu trang trọng viết: Participants straight up ignored the signal. straight up có phù hợp với văn phong này không?

  1. Có, cụm này phù hợp với văn bản nghiên cứu trang trọng.
  2. Không, cụm này quá thân mật và thẳng thừng.
Xem đáp án

Không, cụm này quá thân mật và thẳng thừng.

But certainly the rich are more generous than the poor, right? Ý định

1:10

Nhưng chắc chắn người giàu hào phóng hơn người nghèo, đúng không?

Ý định

more generous than the poor, right?: right? dùng để nêu giả định sắp bị thách thức

Trong câu này, right? không chỉ đơn giản yêu cầu một câu trả lời khách quan là có hay không. Phần mở đầu đầy chắc chắn certainly the rich are more generous nêu ra một kết luận được nhiều người mặc nhiên tin và thúc đẩy người nghe nhận ra quan điểm đó. Vì lập luận tiếp theo sắp thách thức kết luận này, right? đóng vai trò dàn dựng về mặt tu từ: người nói đưa giả định ra xem xét mà không cam kết rằng mình tin nó đúng. Trong ngữ cảnh khác, right? ở cuối câu có thể là lời yêu cầu xác nhận thật sự, vì vậy phần diễn ngôn tiếp theo rất quan trọng.

Luyện tập

Giả sử một người nói "The expensive option must be better, right?" rồi đưa ra bằng chứng rằng lựa chọn rẻ hơn hoạt động tốt hơn. right? đang có chức năng gì?

  1. Nó cho thấy người nói đã chấp nhận lời khẳng định là đúng.
  2. Nó nêu ra một giả định quen thuộc mà người nói sắp thách thức.
  3. Nó yêu cầu sự xác nhận trung lập vì người nói không có lập trường.
Xem đáp án

Nó nêu ra một giả định quen thuộc mà người nói sắp thách thức.

Though the rich may cut a bigger check, Ghi chú

1:14

Dù người giàu có thể ký những tấm séc với số tiền lớn hơn,

Thành ngữ

cut a bigger check: thanh toán một khoản lớn hơn

Trong câu này, cut a check là một thành ngữ có nghĩa là “viết hoặc phát hành séc để thanh toán”. Nó không có nghĩa là thật sự cắt giấy. A bigger check là tấm séc có số tiền lớn hơn, chứ không phải tờ giấy có kích thước lớn hơn. Bigger mô tả số tiền ghi trên séc. Vì vậy, cụm từ này so sánh tổng số tiền được trả, chứ không so sánh tỷ lệ của khoản tiền đó trong thu nhập của một người.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là công ty sẽ trả một khoản tiền lớn hơn trong năm nay?

  1. The company will cash a bigger check this year.
  2. The company will cut a bigger check this year.
  3. The company will cut the check in half before throwing it away.
Xem đáp án

The company will cut a bigger check this year.

in the US nationwide survey data shows that the wealthy contribute a lower percentage of their household income. Cụm từ

1:16

dữ liệu khảo sát trên toàn nước Mỹ cho thấy họ quyên góp một tỷ lệ thu nhập hộ gia đình thấp hơn.

Ngữ pháp

Though the rich may cut a bigger check: phần mở đầu chỉ sự nhượng bộ

Though mở đầu một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ. Người nói thừa nhận rằng người giàu có thể cho một số tiền tuyệt đối lớn hơn, nhưng cho thấy sự thật đó không đủ để quyết định kết luận tổng thể. Ở đây, may có nghĩa là “có khả năng” và chừa chỗ để công nhận điểm được nhượng bộ; nó không biểu thị sự cho phép. Mệnh đề chính đưa ra sự tương phản chi phối lập luận: người giàu đóng góp một phần thu nhập hộ gia đình thấp hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc nhượng bộ Though ... may ...: ____ the new route ____ save ten minutes, it is much less reliable.

Xem đáp án

Though · may

Cụm từ

contribute a lower percentage of their household income: đóng góp tỷ lệ thu nhập hộ gia đình thấp hơn

Ở đây, contribute có nghĩa là quyên góp hoặc đưa tiền. Tân ngữ a lower percentage of their household income diễn đạt một tỷ lệ: số tiền quyên góp chia cho tổng thu nhập của hộ gia đình. Lower so sánh tỷ lệ này với tỷ lệ của một nhóm khác. Bản thân từ này không nói rằng người giàu quyên góp ít tiền hơn; họ có thể cho một số tiền lớn hơn nhưng số tiền đó vẫn chiếm phần nhỏ hơn trong thu nhập.

Luyện tập

Một khảo sát cho thấy một nhóm cho nhiều tiền hơn nhưng chỉ chi một phần thu nhập nhỏ hơn. Câu nào diễn đạt chính xác phần nhỏ hơn đó?

  1. A lower percentage of households contribute.
  2. They contribute a lower percentage of their household income.
  3. They contribute less money overall.
Xem đáp án

They contribute a lower percentage of their household income.

For example, a household that makes under $25,000 in the US donate around 4.2% of their earnings, Cách dùng từ

1:22

Ví dụ, các hộ gia đình ở Mỹ có thu nhập dưới 25.000 đô la quyên góp khoảng 4,2% thu nhập,

Cách dùng từ

makes under $25,000: thu nhập dưới một ngưỡng

Trong ngữ cảnh thu nhập, makes có nghĩa là “kiếm được” hoặc “có mức thu nhập là”. Chủ ngữ là một hộ gia đình, vì vậy số tiền này chỉ thu nhập của hộ, không phải khoản chi tiêu hay tiền quyên góp. Under $25,000 có nghĩa là “ít hơn 25.000 đô la”. Gộp lại, makes under $25,000 xếp hộ gia đình đó dưới một ngưỡng thu nhập, một mẫu diễn đạt phổ biến trong khảo sát, thảo luận về lương và số liệu thống kê.

Luyện tập

Trong câu này, “a household that makes under $25,000” có nghĩa là gì?

  1. Một hộ gia đình chi tiêu hơn 25.000 đô la
  2. Một hộ gia đình quyên góp đúng 25.000 đô la
  3. Một hộ gia đình có thu nhập dưới 25.000 đô la
Xem đáp án

Một hộ gia đình có thu nhập dưới 25.000 đô la

but those making $100,000 or more only contribute 2.7%. Ngữ pháp

1:29

còn những hộ kiếm được từ 100.000 đô la trở lên chỉ đóng góp 2,7%.

Ngữ pháp

those making $100,000 or more: mệnh đề quan hệ rút gọn

Those có nghĩa là “những người hoặc hộ gia đình trong nhóm đó”. Making $100,000 or more là một mệnh đề -ing bổ nghĩa cho those; ở đây, making có nghĩa là kiếm được thu nhập. Cụm từ này là dạng ngắn gọn của those who make $100,000 or more. Or more bao gồm chính mức ngưỡng và mọi số tiền cao hơn, vì vậy nhóm này kiếm được ít nhất 100.000 đô la.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc rút gọn dùng those và dạng -ing của make: Among the employees, ____ $80,000 or more were placed in the highest income band.

Xem đáp án

those making

Even when people are arbitrarily put in charge or given power, Ghi chú

1:33

Ngay cả khi một người được chọn ngẫu nhiên để lãnh đạo hoặc được trao quyền lực,

it makes them more selfish.

1:37

điều đó cũng khiến họ ích kỷ hơn.

Ngữ pháp

Even when: điều kiện bất ngờ không làm thay đổi kết quả

Even when mở đầu một tình huống được xem là có thật, được dự kiến sẽ xảy ra hoặc lặp lại mà người ta có thể nghĩ là sẽ làm thay đổi kết quả. Even thêm ý nhượng bộ: kết quả vẫn xảy ra bất chấp tình huống đó. Ở đây, việc trao quyền một cách tùy ý có thể có vẻ chỉ là tạm thời hoặc không liên quan đến tính cách, nhưng câu vẫn khẳng định rằng mức độ ích kỷ tăng lên. Nếu bỏ even, when chỉ xác định thời điểm hoặc điều kiện của kết quả, chứ không nhấn mạnh sự tiếp diễn đầy bất ngờ này.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh rõ nhất rằng kết quả vẫn đúng trong một tình huống bất ngờ thực sự xảy ra?

  1. When the rules are clear, people sometimes make mistakes.
  2. Even if the rules were clear, people would make mistakes.
  3. Even when the rules are clear, people sometimes make mistakes.
Xem đáp án

Even when the rules are clear, people sometimes make mistakes.

Cụm từ

Put someone in charge: giao trách nhiệm hoặc quyền hạn

Put someone in charge có nghĩa là giao cho một người trách nhiệm và quyền hạn đối với một nhóm, nhiệm vụ hoặc tình huống. Cấu trúc là put + người + in charge, thường theo sau bởi of + phạm vi phụ trách. Trong câu, people are put in charge ở thể bị động: một người khác trao quyền cho họ. Charge ở đây có nghĩa là quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm, không phải giá tiền hay lời cáo buộc.

Luyện tập

Điền chính xác cụm từ mục tiêu mang nghĩa được giao trách nhiệm: The principal selected Ms. Lee to lead the event, so she was ____ of the event.

Xem đáp án

put in charge

Imagine you're put into a group of three people to make some important policy recommendations Cụm từ

1:39

Hãy tưởng tượng bạn được xếp vào một nhóm ba người để đưa ra một số khuyến nghị chính sách quan trọng

Cụm từ

Đưa ra một số khuyến nghị chính sách quan trọng

Trong câu này, make some important policy recommendations có nghĩa là xây dựng và trình bày những lời khuyên quan trọng về cách một chính sách nên được thiết lập hoặc thay đổi. Recommendations ở đây là các đề xuất dành cho người ra quyết định, không phải lời giới thiệu sản phẩm. Trong tiếng Anh, make + recommendation là một kết hợp từ thông dụng. Make diễn tả việc hình thành hoặc trình bày lời khuyên, còn policy xác định lĩnh vực mà lời khuyên đề cập đến.

Luyện tập

Cụm từ nào diễn đạt tự nhiên ý xây dựng lời khuyên có thể định hướng các quyết định chính sách công?

  1. perform policy recommendations
  2. make policy recommendations
  3. do policy recommendations
Xem đáp án

make policy recommendations

and you're told you're in charge of the group.

1:44

và được thông báo rằng bạn là người phụ trách nhóm.

A plate of five yummy cookies gets put in front of you, Ngữ pháp

1:46

Một đĩa đựng năm chiếc bánh quy ngon lành được đặt trước mặt các bạn,

Ngữ pháp

Gets put: thể bị động với get + quá khứ phân từ

Trong gets put, get + quá khứ phân từ tạo thành thể bị động: chiếc đĩa nhận tác động thay vì thực hiện hành động. Put là quá khứ phân từ trong trường hợp này và hình thức của nó không thay đổi. Thể bị động với get thường trình bày một sự việc như điều xảy đến với chủ ngữ hoặc đưa chủ ngữ vào trạng thái hay vị trí mới. Người đặt chiếc đĩa được lược bỏ vì việc chiếc đĩa được đặt ở đó mới là trọng tâm, chứ không phải người thực hiện.

Luyện tập

Chọn câu sử dụng đúng get + quá khứ phân từ ở thể bị động.

  1. Your photo gets uploaded after you tap Save.
  2. Your photo gets upload after you tap Save.
  3. Your photo gets uploading after you tap Save.
Xem đáp án

Your photo gets uploaded after you tap Save.

and naturally everybody takes one.

1:49

và đương nhiên mỗi người đều lấy một chiếc.

Do you take another?

1:51

Bạn có lấy thêm một chiếc nữa không?

It turns out in studies, the person in charge is most likely to take the fourth cookie

1:53

Các nghiên cứu cho thấy người phụ trách có khả năng cao nhất sẽ lấy chiếc bánh quy thứ tư,

while everybody leaves the last one on the plate to be polite.

1:57

trong khi mọi người đều lịch sự để lại chiếc cuối cùng trên đĩa.

So, are rude people just more likely to become rich, Mạch ý

2:00

Vậy, có phải những người thô lỗ vốn dễ trở nên giàu có hơn,

or does being rich make you worse?

2:03

hay sự giàu có khiến bạn trở thành người tệ hơn?

Mạch ý

Are rude people more likely...? hay does being rich make you worse?: hai hướng nhân quả

Câu hỏi lựa chọn với or đặt hai hướng nhân quả có thể xảy ra cạnh nhau. Nửa đầu hỏi liệu những người vốn đã thô lỗ có khả năng trở nên giàu có cao hơn về sau hay không; nửa sau hỏi liệu việc trở nên giàu có có làm con người thay đổi và cư xử tệ hơn hay không. Cấu trúc này biến một mối liên hệ quan sát được thành câu hỏi nghiên cứu thay vì coi nó là bằng chứng. Hai khả năng chỉ theo hai hướng ngược nhau, và bằng chứng vẫn có thể ủng hộ cả hai, không ủng hộ hướng nào, hoặc ủng hộ một cách giải thích khác.

Luyện tập

Câu này chủ yếu đang làm gì?

  1. Khẳng định rằng người thô lỗ luôn trở nên giàu có
  2. So sánh hai hướng nguyên nhân và kết quả có thể xảy ra nhưng đối lập nhau
  3. Cho thấy sự giàu có và tính thô lỗ không liên quan
Xem đáp án

So sánh hai hướng nguyên nhân và kết quả có thể xảy ra nhưng đối lập nhau

Counter to what we might believe, Mạch ý

2:06

Trái với điều chúng ta có thể vẫn tin,

Mạch ý

Counter to what we might believe: báo hiệu một bước chuyển bất ngờ

Counter to what we might believe là phần mở đầu tạo khung cho nhận định theo sau. Nó báo cho người nghe rằng bằng chứng hoặc kết luận sắp tới mâu thuẫn với một kỳ vọng phổ biến. What we might believe có sắc thái dè dặt và bao quát: người nói xem kỳ vọng đó là ý nghĩ mà bất kỳ ai cũng có thể chia sẻ, thay vì thẳng thừng nói rằng “bạn sai rồi”. Nhờ vậy, sự chuyển hướng nghe bớt đối đầu hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài học, dùng để báo hiệu rằng kết quả trái với một kỳ vọng chung: ____, the simplest design was the hardest to use.

Xem đáp án

Counter to what we might believe

people who are the most likely to gain power in a group are actually the emotionally intelligent ones Ghi chú

2:08

những người có nhiều khả năng giành được quyền lực nhất trong một nhóm thực ra lại là những người có trí tuệ cảm xúc cao,

Cụm từ

Gain power: có được quyền lực hoặc ảnh hưởng

To gain power có nghĩa là có được nhiều quyền hạn, ảnh hưởng hoặc khả năng kiểm soát hơn. Trong câu này, cụm từ mô tả một người trở nên có ảnh hưởng trong một nhóm; nó không nói về điện năng. Động từ gain nhấn mạnh quá trình hoặc kết quả của việc có được quyền lực. Nó không cho biết quyền lực đó được sử dụng như thế nào về sau.

Luyện tập

Cụm từ nào diễn tả cụ thể quá trình có được quyền lực, thay vì nắm giữ hoặc sử dụng quyền lực?

  1. exercise power
  2. gain power
  3. hold power
Xem đáp án

gain power

Cách dùng từ

Emotionally intelligent: hiểu và điều chỉnh cảm xúc

Emotionally intelligent mô tả một người có thể nhận biết và hiểu cảm xúc của bản thân cũng như người khác, điều chỉnh phản ứng cảm xúc của chính mình và ứng xử phù hợp. Trong câu này, đó là lời đánh giá tích cực về kỹ năng xã hội và cảm xúc. Cụm từ này không chỉ có nghĩa là thông minh về học thuật và cũng không có nghĩa là rất dễ xúc động. Trạng từ emotionally có đuôi -ly bổ nghĩa cho intelligent, chỉ rõ lĩnh vực mà người đó thể hiện sự thông minh.

Luyện tập

Lina nhận thấy một bạn cùng lớp đang xấu hổ, nhẹ nhàng đổi chủ đề rồi hỏi thăm bạn ấy sau đó. Cách mô tả nào phù hợp nhất với kỹ năng của Lina?

  1. intelligent
  2. emotional
  3. emotionally intelligent
Xem đáp án

emotionally intelligent

who focus on others, practice generosity, and aren't the bullies. Cụm từ

2:13

biết quan tâm đến người khác, rộng lượng và không bắt nạt người khác.

Cụm từ

“Practice generosity” như một hành động lâu dài dựa trên giá trị

Trong practice generosity, practice có nghĩa là thường xuyên biến một giá trị thành hành động. Generosity được xem là một thói quen để sống theo, chứ không phải kỹ năng được luyện tập cho kỳ thi hoặc buổi biểu diễn. Trong câu này, cụm từ là một trong nhiều hành vi mô tả cách con người đối xử với người khác. Cấu trúc practice + giá trị cũng có thể diễn tả những thói quen có chủ ý như practice kindness hoặc practice patience.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ trong bài học có nghĩa là “biến hành vi hào phóng thành thói quen”: Our class tries to ____ by sharing books and helping new students.

Xem đáp án

practice generosity

Studies even find that college students at the top of the social hierarchy Cách dùng từ

2:18

Các nghiên cứu thậm chí còn phát hiện rằng những sinh viên đứng đầu hệ thống thứ bậc xã hội

tend to be the most prosocial and compassionate versus selfish. Ghi chú

2:21

thường là những người có tinh thần vì cộng đồng và lòng trắc ẩn cao nhất, chứ không ích kỷ.

Cách dùng từ

Thứ bậc mang nghĩa bóng trong “at the top of the social hierarchy”

At the top of được dùng theo nghĩa bóng ở đây: nó chỉ vị trí cao nhất trong một bảng xếp hạng, không phải một nơi chốn vật lý. Social hierarchy là cách sắp xếp con người theo địa vị, ảnh hưởng hoặc vị thế tương đối trong một nhóm. Trong câu này, cụm từ xác định những sinh viên có vị trí xã hội cao nhất trong số bạn bè cùng nhóm. Nó không nói rằng họ ở cao hơn người khác về mặt vật lý và tự nó cũng không có nghĩa họ là những người giàu nhất.

Luyện tập

Trong câu “Jordan is at the top of the social hierarchy in her club,” cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là gì?

  1. Jordan đang đứng trên tầng cao nhất của tòa nhà câu lạc bộ.
  2. Jordan có nhiều tiền hơn tất cả thành viên khác trong câu lạc bộ.
  3. Jordan có địa vị tương đối hoặc sức ảnh hưởng cao nhất trong câu lạc bộ.
Xem đáp án

Jordan có địa vị tương đối hoặc sức ảnh hưởng cao nhất trong câu lạc bộ.

Ngữ pháp

tend to be: diễn đạt một xu hướng chung

Trong câu này, tend to be đánh dấu một xu hướng chung: sinh viên trong nhóm được mô tả thường có tính vì xã hội và giàu lòng trắc ẩn, nhưng nhận định này không được trình bày như một sự thật đúng với mọi cá nhân mà không có ngoại lệ. Cấu trúc chủ ngữ + tend to + động từ nguyên mẫu cho phép người nói nêu một kiểu mẫu có khả năng xảy ra hoặc lặp lại mà vẫn giữ mức độ thận trọng phù hợp. Ở đây, be giữ nguyên dạng sau to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “thường như vậy, nhưng không phải lúc nào cũng vậy”: With clear instructions, new users ____ less anxious.

Xem đáp án

tend to be

Cách dùng từ

prosocial: hành vi mang lại lợi ích cho người khác

Prosocial mô tả hành vi giúp đỡ người khác hoặc hỗ trợ sự hợp tác và phúc lợi của nhóm. Ở đây, từ này mô tả sinh viên là những người hành động theo cách có lợi cho người khác và tương phản với selfish. Đây là một thuật ngữ khoa học xã hội tập trung vào định hướng hoặc tác động của hành vi. Nó không chỉ có nghĩa là thích giao tiếp xã hội, và một hành động prosocial không nhất thiết phải hoàn toàn vị tha.

Luyện tập

Từ nào mô tả chính xác nhất hành vi hỗ trợ người khác hoặc phúc lợi của nhóm, thay vì chỉ thích giao tiếp xã hội? Một học sinh chia sẻ ghi chép với các bạn vắng mặt và giúp mọi người hoàn thành dự án nhóm.

  1. polite
  2. sociable
  3. prosocial
  4. selfish
Xem đáp án

prosocial

It all goes back to our hunter-gatherer roots, Ghi chú

2:25

Tất cả đều bắt nguồn từ cội rễ săn bắt–hái lượm của chúng ta,

where individuals who share their food and resources rise in ranks.

2:27

khi những cá nhân chia sẻ thức ăn và tài nguyên sẽ vươn lên vị trí cao hơn.

Cụm động từ

goes back to: truy nguyên nguồn gốc

Trong câu này, goes back to có nghĩa là “bắt nguồn từ” hoặc “có thể được giải thích bằng”. Cụm từ này kết nối ý tưởng hiện tại với xã hội săn bắt-hái lượm từ thời xa xưa; không có ai thực sự quay về quá khứ. Dùng go back to + một thời điểm, sự kiện, nguồn gốc hoặc nguyên nhân trước đó khi muốn truy tìm nơi một ý tưởng, phong tục hay tình huống bắt đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của go back to: This school tradition ____ a celebration held fifty years ago.

Xem đáp án

goes back to

Văn hóa

hunter-gatherer roots: nguồn gốc xã hội thuở đầu của loài người

Người săn bắt-hái lượm là những người trong các xã hội kiếm phần lớn thức ăn bằng cách săn bắn, đánh cá và thu hái cây dại thay vì canh tác. Ở đây, hunter-gatherer roots chỉ nguồn gốc xã hội và tiến hóa sâu xa của loài người trong những xã hội đó. Roots được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó chỉ nguồn mà từ đó các hành vi về sau phát triển. Cụm từ này nói đến quá khứ chung của loài người, không phải hoàn cảnh gia đình riêng của người nói hay rễ cây.

Luyện tập

hunter-gatherer roots trong câu có nghĩa là gì?

  1. Rễ cây được thu hái làm thức ăn.
  2. Lịch sử gia đình riêng của người nói.
  3. Nguồn gốc chung thuở đầu của loài người có liên hệ với các xã hội săn bắt-hái lượm.
Xem đáp án

Nguồn gốc chung thuở đầu của loài người có liên hệ với các xã hội săn bắt-hái lượm.

But this leads to the power paradox. Cách dùng từ

2:31

Nhưng điều này dẫn đến nghịch lý quyền lực.

To gain power, you need empathy, Mạch ý

2:33

Để có được quyền lực, bạn cần sự đồng cảm,

but once you feel powerful, you become more self-focused.

2:35

nhưng một khi cảm thấy mình có quyền lực, bạn lại tập trung vào bản thân nhiều hơn.

Cách dùng từ

the power paradox: một mô hình tự triệt tiêu nhưng có thể giải thích

Cụm từ the power paradox đặt tên cho sự căng thẳng được mô tả trong câu tiếp theo: sự đồng cảm giúp một người có được ảnh hưởng, nhưng cảm giác mình có quyền lực có thể chuyển sự chú ý về bản thân và làm suy yếu chính sự đồng cảm đó. Ở đây, paradox không có nghĩa là một mâu thuẫn bất khả thi về mặt logic. Nó chỉ một kết quả có vẻ tự triệt tiêu cho đến khi sự thay đổi hành vi phía sau giải thích được kết quả ấy. Nhãn gọi này gộp hai giai đoạn thành một khái niệm.

Luyện tập

Cách hiểu nào thể hiện chính xác nhất the power paradox như được dùng ở đây?

  1. Sự đồng cảm giúp một người có được ảnh hưởng, nhưng cảm giác mình có quyền lực sau đó có thể làm giảm sự đồng cảm ấy.
  2. Quyền lực và sự đồng cảm không bao giờ có thể tồn tại trong cùng một người.
  3. Con người chỉ có được quyền lực bằng cách tập trung vào bản thân.
Xem đáp án

Sự đồng cảm giúp một người có được ảnh hưởng, nhưng cảm giác mình có quyền lực sau đó có thể làm giảm sự đồng cảm ấy.

Mạch ý

Để có được quyền lực... nhưng một khi cảm thấy mình có quyền lực...

Câu này đặt mục tiêu lên trước bằng To gain power. Cụm động từ nguyên mẫu có to được đưa lên đầu câu cho biết yêu cầu you need empathy nhằm đạt được kết quả nào. Sau đó, but once chuyển thông tin sang giai đoạn tiếp theo và đưa ra một thay đổi tương phản: sau khi người đó bắt đầu cảm thấy mình có quyền lực, họ trở nên tập trung vào bản thân hơn. Once ở đây là liên từ mang nghĩa “khi đã đạt đến trạng thái đó”, chứ không nói về số lần một việc xảy ra. Khung To ..., but once ... giúp cô đọng sự tương phản trước và sau vào một câu.

Luyện tập

Dùng khung To ... but once ... để hoàn thành câu: ____ earn trust, you need to listen, but ____ people begin relying on you, you must set clear boundaries.

Xem đáp án

To · once

You can even see this in the brain when using fMRI scans. Văn hóa

2:39

Ta thậm chí có thể thấy điều này trong não qua ảnh quét fMRI.

Văn hóa

Ảnh quét fMRI

fMRI là chữ viết tắt tiếng Anh của functional magnetic resonance imaging, tức chụp cộng hưởng từ chức năng. Trong câu này, ảnh quét fMRI là hình ảnh não được dùng để ước tính vùng nào hoạt động nhiều hơn hoặc ít hơn bằng cách phát hiện những thay đổi liên quan đến lưu lượng máu. Đây là bằng chứng gián tiếp: ảnh quét không chụp lại suy nghĩ hay đọc nội dung của chúng. Ở đây, nó giúp tác giả chuyển từ các quan sát về hành vi sang bằng chứng về hoạt động ở các vùng não.

Luyện tập

Trong bối cảnh khoa học này, ảnh quét fMRI cung cấp điều gì?

  1. Chúng chỉ đo hình dạng bên ngoài của hộp sọ.
  2. Chúng cho thấy những thay đổi về lưu lượng máu liên quan đến hoạt động não.
  3. Chúng trực tiếp ghi lại suy nghĩ riêng tư của một người.
Xem đáp án

Chúng cho thấy những thay đổi về lưu lượng máu liên quan đến hoạt động não.

Areas like the prefrontal cortex that activate when understanding mental states Ghi chú

2:43

Những vùng như vỏ não trước trán, vốn hoạt động khi ta hiểu trạng thái tinh thần

or considering the thoughts of others show less activity in those with a higher social class.

2:47

hoặc cân nhắc suy nghĩ của người khác, lại ít hoạt động hơn ở những người thuộc tầng lớp xã hội cao hơn.

Cách dùng từ

Vỏ não trước trán

The prefrontal cortex có nghĩa là vỏ não trước trán, tức phần phía trước của vỏ đại não, nằm gần phía sau trán. Trong câu này, thuật ngữ đó gọi tên một vùng não liên quan đến các quá trình hiểu trạng thái tinh thần và cân nhắc suy nghĩ của người khác. Cách diễn đạt areas like the prefrontal cortex giới thiệu vùng này như một ví dụ, không phải vùng duy nhất tham gia. Câu này cho biết hoạt động ở những vùng như vậy thấp hơn trong nhóm được mô tả; nó không khẳng định riêng vùng này hoạt động một mình hay đây là toàn bộ não.

Luyện tập

Cụm areas like the prefrontal cortex trong câu ngụ ý điều gì?

  1. Vỏ não trước trán là vùng não duy nhất tham gia.
  2. Vỏ não trước trán là một ví dụ trong số các vùng não có liên quan.
  3. Prefrontal cortex có nghĩa là toàn bộ não.
Xem đáp án

Vỏ não trước trán là một ví dụ trong số các vùng não có liên quan.

Ngữ pháp

when understanding ... or considering: mệnh đề when rút gọn có cấu trúc song song

Trong câu này, when giới thiệu tình huống mà các vùng não hoạt động. understanding mental states và considering the thoughts of others là hai cụm -ing song song được nối bằng or; or liệt kê hai hoạt động có thể xảy ra, chứ không nói rằng chỉ một trong hai hoạt động được phép xảy ra. Cách viết này rút gọn một mệnh đề đầy đủ hơn, chẳng hạn như when a person understands mental states or considers other people's thoughts. Người thực hiện được suy ra từ ngữ cảnh, nên chủ ngữ bị lược bỏ và cả hai hoạt động đều được diễn đạt bằng dạng -ing.

Luyện tập

Lựa chọn nào hoàn thành đúng câu này bằng một mệnh đề when rút gọn có cấu trúc song song? Analysts should remain cautious when interpreting limited data or ... alternative explanations.

  1. to consider
  2. considering
  3. considered
  4. they consider
Xem đáp án

considering

Poor people also have a greater ability to assess the emotional states of others, Cụm từ

2:52

Người nghèo cũng có khả năng đánh giá trạng thái cảm xúc của người khác tốt hơn,

Cụm từ

have a greater ability to assess: phép so sánh năng lực trang trọng

Mẫu have + a/an + tính từ + ability + động từ nguyên mẫu có to trình bày một năng lực dưới dạng cụm danh từ. Ở đây, to assess chỉ hành động mà năng lực đó áp dụng vào, còn greater so sánh mức độ của năng lực ấy với một nhóm khác. Dạng này thường gặp trong phân tích trang trọng vì nó đặt chính năng lực làm chủ đề. Nó rõ ràng và thiên về danh từ hơn so với việc chỉ nói can assess; greater nói đến năng lực mạnh hơn, không phải số người nhiều hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ so sánh năng lực trang trọng mục tiêu: Researchers with specialist training ____ subtle risks than novices.

Xem đáp án

have a greater ability to assess

have more interpersonal interactions, greater eye contact, head nodding, and laughing

2:56

tương tác trực tiếp nhiều hơn, giao tiếp bằng mắt nhiều hơn, gật đầu và cười nhiều hơn,

compared to richer people who are more likely to self-groom, fidget, or doodle. Cách dùng từ

3:01

so với người giàu, những người có xu hướng tự chỉnh trang, bồn chồn hoặc vẽ nguệch ngoạc.

Cách dùng từ

Lựa chọn giữa self-groom, fidget và doodle

Trong danh sách này, self-groom, fidget và doodle gọi tên ba hành vi có thể quan sát được và không hướng trực tiếp đến việc tương tác với người khác. Self-groom nghĩa là chỉnh sửa hoặc làm sạch vẻ ngoài của mình; fidget nghĩa là thực hiện những cử động nhỏ, bồn chồn; doodle nghĩa là lơ đãng vẽ những hình dạng hoặc hình ảnh đơn giản. Cả ba động từ đều nằm trong phạm vi của more likely to và được nối bằng or như những hành vi thay thế nhau. Chúng tương phản với việc giao tiếp bằng mắt, gật đầu và cười, nhưng không đồng nghĩa với nhau.

Luyện tập

Một học sinh liên tục đổi tư thế trên ghế và gõ chân vì cảm thấy bồn chồn. Động từ nào mô tả đúng nhất hành vi này?

  1. fidget
  2. doodle
  3. self-groom
Xem đáp án

fidget

One possible explanation for this is that people with less materials, resources, and privilege Mạch ý

3:05

Một lời giải thích khả dĩ là những người có ít của cải vật chất, nguồn lực và đặc quyền hơn

rely more on others to meet their needs, Cụm từ

3:10

phải dựa vào người khác nhiều hơn để đáp ứng nhu cầu của mình,

Mạch ý

One possible explanation for this is that: đưa ra một nguyên nhân tạm thời

Cấu trúc này trước tiên dùng this để chỉ lại điều vừa được quan sát và nhắc đến, sau đó dùng mệnh đề that để đưa ra một nguyên nhân được đề xuất. Nó tổ chức phần trình bày từ một kết quả đã quan sát sang một lý do có thể có: One possible explanation for this is that + mệnh đề. One và possible làm cho lời khẳng định bớt chắc chắn. Người nói đang đưa ra một cơ chế hợp lý, chứ không nói rằng cơ chế đó đã được chứng minh hoặc là lời giải thích duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng chính xác cấu trúc giải thích thận trọng trong bài học: The café has been quieter since the road closed. ____ customers can no longer park nearby.

Xem đáp án

One possible explanation for this is that

Cụm từ

Sự phụ thuộc và mục đích trong rely on others to meet their needs

Ở đây, rely more on others có nghĩa là phụ thuộc vào người khác ở mức độ lớn hơn. More bổ nghĩa cho rely, vì vậy nó so sánh mức độ phụ thuộc chứ không phải số lượng người được nhờ cậy. Cấu trúc rely on someone to do something cho biết cả ai là người hỗ trợ và hành động nào được mong đợi ở họ. Meet their needs nghĩa là đáp ứng hoặc cung cấp điều những người đó cần; meet ở đây không mang nghĩa đen là “gặp”. Trong ngữ cảnh này, their chỉ những người đang phụ thuộc vào người khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc rely on someone to meet needs: The shelter ____ local volunteers ____ residents' basic needs.

Xem đáp án

relies on · to meet

and this creates a pressure to be more emotionally intelligent.

3:12

và điều này tạo áp lực khiến họ phải có trí tuệ cảm xúc cao hơn.

So, of course, not all rich people are jerks, Ý định

3:16

Tất nhiên, không phải người giàu nào cũng đáng ghét,

but in general, as your wealth increases, your empathy decreases, Ngữ pháp

3:19

nhưng nhìn chung, tài sản của bạn càng tăng thì sự đồng cảm của bạn càng giảm,

Ngữ pháp

as your wealth increases, your empathy decreases: dùng as để liên kết hai xu hướng thay đổi

Ở đây, as liên kết hai tình huống đang thay đổi: mức độ giàu có tăng lên trong khi sự đồng cảm giảm xuống. Cấu trúc song song as + chủ ngữ + động từ, chủ ngữ + động từ giúp thể hiện một biến thay đổi cùng với một biến khác như thế nào. Ở đây, your mang nghĩa khái quát, chỉ mọi người nói chung chứ không phải một người nghe cụ thể. Khi đi cùng in general, nó cho thấy câu này mô tả một xu hướng tổng thể, không phải điều xảy ra với mọi người và cũng không tự động chứng minh quan hệ nhân quả.

Luyện tập

Dùng gợi ý 'the temperature falls' để hoàn thành câu mô tả xu hướng bằng một mệnh đề as: ____, the need for heating increases.

Xem đáp án

As the temperature falls

making rich people statistically more likely to be jerks. Ngữ pháp

3:23

khiến người giàu, xét về mặt thống kê, có nhiều khả năng trở thành người đáng ghét hơn.

Ý định

Dùng of course, not all ... để giới hạn một khái quát

Trong of course, not all rich people are jerks, of course trình bày giới hạn này như điều mà người nói mong người nghe sẽ công nhận. Not all bác bỏ khẳng định tuyệt đối rằng mọi người giàu đều phù hợp với mô tả đó; nó có nghĩa là ít nhất một số người không thuộc nhãn này, chứ không phải không ai phù hợp. Cách mở đầu này giới hạn phát biểu về cả nhóm trước khi người nói đưa ra một xu hướng thống kê. Nó giúp ngăn một phát biểu về điều thường có khả năng xảy ra hơn bị hiểu thành một khẳng định áp dụng cho từng cá nhân.

Luyện tập

“Of course, not all rich people are jerks” có chức năng diễn ngôn gì trước khi xu hướng thống kê được nêu ra?

  1. Nó cho biết không người giàu nào có thể cư xử tồi tệ.
  2. Nó loại trừ khẳng định áp dụng cho mọi cá nhân trước khi người nói nêu một xu hướng chung.
  3. Nó cho biết người nói đã rút lại hoàn toàn xu hướng chung.
Xem đáp án

Nó loại trừ khẳng định áp dụng cho mọi cá nhân trước khi người nói nêu một xu hướng chung.

Ngữ pháp

making rich people statistically more likely: cụm -ing diễn tả kết quả

Cụm making sau dấu phẩy nêu kết quả của toàn bộ mệnh đề đứng trước. Có thể triển khai nó thành which makes ...: xu hướng về sự giàu có và đồng cảm được nói đến trước đó dẫn tới kết quả là người giàu, xét về mặt thống kê, có nhiều khả năng trở thành người khó chịu hơn. Ở đây, making là dạng hiện tại phân từ, không phải một phần của thì tiếp diễn. Bên trong cụm này, make theo cấu trúc make + danh từ + cụm tính từ: making + rich people + statistically more likely. Statistically giới hạn nhận định ở một xu hướng đo được trong một nhóm, còn more likely diễn tả xác suất tăng lên chứ không phải sự chắc chắn.

Luyện tập

Dùng gợi ý 'make delays more likely' để hoàn thành câu bằng cụm kết quả có dạng dấu phẩy + -ing: Heavy snow covered the tracks, ____.

Xem đáp án

making delays more likely

For today's video, we've teamed up with Audible, Cụm động từ

3:27

Trong video hôm nay, chúng tôi đã hợp tác với Audible,

Cụm động từ

teamed up with: công bố một quan hệ hợp tác

Trong câu này, “we've teamed up with Audible” có nghĩa là những người làm video và Audible đã thiết lập quan hệ hợp tác cho video này. Team ở đây là động từ, còn up là một phần của cụm động từ; nó không chỉ chuyển động hướng lên. Thì hiện tại hoàn thành trong “we've teamed up” trình bày quan hệ hợp tác như một việc mới được thiết lập và có liên quan đến hiện tại. Vì thế, cách nói này tự nhiên khi công bố nhà tài trợ hoặc đối tác dự án hiện tại. Mẫu có thể áp dụng là team up with + người hoặc tổ chức.

Luyện tập

Hoàn thành thông báo hợp tác bằng cụm động từ trong bài: For our school podcast, we've ____ with the local library to record a history series.

Xem đáp án

teamed up

who's offering everybody who's watching this video a chance to try them out for free for 30 days. Cụm động từ

3:29

đơn vị đang cho tất cả khán giả xem video này cơ hội dùng thử miễn phí trong 30 ngày.

Cụm động từ

try them out: thử trước khi quyết định

Trong try them out, try out có nghĩa là sử dụng hoặc trải nghiệm các dịch vụ trong một khoảng thời gian giới hạn để xem chúng có phù hợp hay không trước khi quyết định tiếp tục. Out là một phần của cụm động từ có thể tách, không có nghĩa là đi ra ngoài. Đại từ làm tân ngữ them phải nằm giữa try và out: try them out. Với danh từ, cả try the service out và try out the service đều dùng được. Mẫu có thể áp dụng là try + đại từ + out.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng try out và đại từ them: Before we buy the tablets for the class, let's ____.

Xem đáp án

try them out

All you have to do is go to audible.com/asap or text asap to 500-500, Ngữ pháp

3:34

Bạn chỉ cần truy cập audible.com/asap hoặc soạn asap gửi đến 500-500,

download your first title, and start listening.

3:39

tải tựa sách đầu tiên xuống và bắt đầu nghe.

Ngữ pháp

All you have to do is + động từ dạng cơ bản

All you have to do is giới thiệu hành động hoặc chuỗi hành động được trình bày như yêu cầu duy nhất để đạt được một kết quả. Cấu trúc này khiến lời hướng dẫn có vẻ đơn giản và dễ thực hiện thay vì bổ sung một nghĩa vụ mới. Khi mệnh đề có all chứa do, phần bổ ngữ sau is có thể bắt đầu trực tiếp bằng động từ dạng cơ bản, như trong is go. Các động từ song song như download và start cũng có thể cùng nằm trong cấu trúc này. Trong ví dụ, nhiều hành động theo sau is, nhưng toàn bộ chuỗi được trình bày như tất cả những gì cần làm.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cấu trúc mục tiêu all + have to do + be: To open the file, ____ double-click its name.

Xem đáp án

all you have to do is

Listening is the best way to finish the content that you love while doing the things you love. Ngữ pháp

3:41

Nghe là cách tốt nhất để thưởng thức trọn vẹn nội dung bạn yêu thích trong khi làm những điều bạn thích.

Ngữ pháp

while doing...: hành động đồng thời với while + -ing

While doing the things you love là một mệnh đề thời gian rút gọn. Ở đây, while có nghĩa là trong cùng khoảng thời gian, vì vậy doing mô tả một hoạt động nền diễn ra đồng thời với việc hoàn thành nội dung. While ở đây không mang nghĩa tương phản tương đương với whereas. Chủ thể được hiểu ngầm của doing chính là you mang nghĩa chung, người hoàn thành nội dung. Khi chủ thể của hai hành động giống nhau và đã rõ, while + -ing có thể thay thế một mệnh đề đầy đủ như while you are doing, giúp câu gọn hơn.

Luyện tập

Kết hợp các sự việc bằng mệnh đề while rút gọn: Mia checked her email. Mia was waiting for the train. Mia checked her email ____ for the train.

Xem đáp án

while waiting

And Audible has the largest selection of audiobooks on this here said planet, Cụm từ

3:45

Và Audible có kho sách nói lớn nhất trên hành tinh này,

Cụm từ

the largest selection of audiobooks: phạm vi lựa chọn và tuyên bố so sánh nhất

Trong câu này, the selection of audiobooks chỉ phạm vi hoặc tập hợp các tựa sách nói có sẵn để lựa chọn. Ở đây, selection gọi tên nhóm lựa chọn hiện có, chứ không phải hành động chọn một mục duy nhất. Largest là dạng so sánh nhất của large. Cụm từ này khẳng định rằng Audible có nhiều lựa chọn sách nói hơn mọi dịch vụ khác trong nhóm so sánh được ngầm hiểu. Trong ngữ cảnh quảng bá này, nó đóng vai trò là một tuyên bố về sản phẩm.

Luyện tập

Trong câu này, the largest selection of audiobooks khẳng định điều gì?

  1. Dịch vụ này chỉ bán những cuốn sách nói dài nhất.
  2. Dịch vụ này cung cấp nhiều tựa sách nói để lựa chọn hơn bất kỳ dịch vụ nào khác trong phạm vi so sánh liên quan.
  3. Dịch vụ này chọn một cuốn sách nói cẩn thận hơn các dịch vụ khác.
Xem đáp án

Dịch vụ này cung cấp nhiều tựa sách nói để lựa chọn hơn bất kỳ dịch vụ nào khác trong phạm vi so sánh liên quan.

like our recommendation for today, which is The Influential Mind by Tali Sharot.

3:49

chẳng hạn như đề xuất hôm nay của chúng tôi, The Influential Mind của Tali Sharot.

And she looks into how data isn't always the best way to change somebody's mind, Ghi chú

3:53

Trong đó, cô tìm hiểu vì sao dữ liệu không phải lúc nào cũng là cách tốt nhất để thay đổi suy nghĩ của ai đó,

Cụm động từ

looks into: điều tra một vấn đề

Looks into có nghĩa là điều tra hoặc xem xét kỹ một việc để hiểu nó. Ở đây, cô ấy nghiên cứu vấn đề dữ liệu tác động đến sự thuyết phục như thế nào; cụm từ này không mô tả hành động nhìn vào bên trong một vật theo nghĩa đen. Look into có thể theo sau bởi một cụm danh từ hoặc một mệnh đề wh. Trong looks into how data isn't always the best way to change somebody's mind, mệnh đề how là chủ đề được nghiên cứu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ mang nghĩa điều tra: The safety team will ____ the cause of the alarm.

Xem đáp án

look into

Cụm từ

change somebody's mind: khiến ai đó thay đổi ý kiến

Change somebody's mind có nghĩa là khiến một người chấp nhận một ý kiến, niềm tin hoặc quyết định khác. Dạng sở hữu thay đổi theo người chịu tác động: change my mind, change her mind hoặc change the voters' minds. Cụm này mang tính gây khiến: chủ ngữ ngữ pháp là người, bằng chứng hoặc trải nghiệm tạo ra sự thay đổi, còn somebody cho biết quan điểm của ai thay đổi. Nó nói về việc thay đổi quan điểm, không phải thay đổi bộ não về mặt thể chất.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng một dạng của change somebody's mind: Lena rejected the proposal at first, but the new evidence may ____.

Xem đáp án

change her mind

and instead looks at how our minds actually operate when we're forming opinions or trying to make arguments. Cụm từ

3:57

mà thay vào đó xem xét tâm trí chúng ta thực sự vận hành ra sao khi hình thành quan điểm hoặc cố gắng lập luận.

Cụm từ

forming opinions ... make arguments: hình thành quan điểm và đưa ra lập luận

Form an opinion có nghĩa là phát triển hoặc đi đến một quan điểm. Form thể hiện rằng ý kiến đang dần thành hình; nó không chỉ có nghĩa là nói ra một ý kiến đã có sẵn. Make an argument có nghĩa là xây dựng hoặc trình bày các lý do hỗ trợ một nhận định. Ở đây, argument là một lập luận có lý lẽ, không nhất thiết là một cuộc cãi vã giận dữ. Câu này đối chiếu việc hình thành quan điểm với việc đưa ra lý do để bảo vệ quan điểm đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng hai cụm từ kết hợp mục tiêu: People often ____ from limited information and then ____ to defend them.

Xem đáp án

form opinions · make arguments

Audible allows you to switch seamlessly between devices, Cụm từ

4:02

Audible cho phép bạn chuyển đổi liền mạch giữa các thiết bị,

whether it's your car, your tablet, or your phone. Ngữ pháp

4:05

dù là ô tô, máy tính bảng hay điện thoại.

Cụm từ

switch seamlessly between devices: chuyển đổi liền mạch giữa các thiết bị

Switch seamlessly between devices có nghĩa là chuyển từ thiết bị này sang thiết bị khác mà hầu như không có sự gián đoạn dễ nhận thấy. Seamlessly diễn tả tính liên tục và trơn tru của trải nghiệm: dịch vụ giữ nguyên vị trí hoặc trạng thái thay vì bắt bạn làm lại từ đầu. Ở đây, between giới thiệu tập hợp các lựa chọn thiết bị. Between có thể dùng với ba lựa chọn được xác định rõ trở lên, vì vậy cách dùng này vẫn tự nhiên dù câu liệt kê ô tô, máy tính bảng và điện thoại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là chuyển giữa các thiết bị mà không có sự gián đoạn dễ nhận thấy: This account lets you ____ without losing your place.

Xem đáp án

switch seamlessly between devices

Ngữ pháp

whether it's A, B, or C: dù là A, B hay C

Whether it's A, B, or C giới thiệu một số trường hợp có thể xảy ra và cho biết ý chính áp dụng cho tất cả các trường hợp đó. Trong câu này, Audible hoạt động trong mọi môi trường được liệt kê; người nói không yêu cầu người nghe xác định một lựa chọn. Mệnh đề này thường theo sau một nhận định khái quát và làm rõ phạm vi bằng cách nêu ví dụ. Nó gần nghĩa với no matter whether it is A, B, or C, còn dạng ngắn hơn nghe tự nhiên trong lời nói và các phần giải thích thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai từ có nghĩa là “bất kể điều kiện nào áp dụng”: The picnic will go ahead, ____ sunny, cloudy, or cool.

Xem đáp án

whether it's

It will always keep you up to date on where you last left off. Ghi chú

4:07

Dịch vụ sẽ luôn ghi nhớ chính xác vị trí bạn đã dừng lại lần trước.

Cụm từ

keep you up to date on: cập nhật liên tục

Keep someone up to date on something có nghĩa là tiếp tục cung cấp cho ai đó thông tin mới nhất về một chủ đề để họ luôn nắm được tình hình. Trong câu này, hệ thống giúp người nghe luôn biết chính xác vị trí mà họ đã dừng nghe trước đó. Cấu trúc là keep + người + up to date + on + chủ đề hoặc mệnh đề nghi vấn. Keep thể hiện trạng thái nắm được thông tin được duy trì liên tục, còn on giới thiệu nội dung được cập nhật; up to date nói về thông tin mới nhất, không phải một hạn chót theo ngày tháng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài có nghĩa là “tiếp tục cung cấp cho bạn thông tin mới nhất”: This app will ____ your delivery status.

Xem đáp án

keep you up to date on

Cụm động từ

left off: điểm mà một hoạt động dừng lại

Ở đây, left off là dạng quá khứ của leave off và có nghĩa là “đã dừng tại một điểm cụ thể trong một hoạt động”. Vì vậy, where you last left off xác định vị trí hoặc giai đoạn mà người nghe đã dừng lại trước đó. Cách dùng này phổ biến khi hoạt động có thể được tiếp tục về sau, chẳng hạn như đọc, xem, trò chuyện hoặc làm việc. Cấu trúc có thể áp dụng là where + chủ ngữ + left off, thường đứng sau continue, resume, start hoặc pick up.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là “trước đó đã dừng tại một điểm cụ thể”: After lunch, we'll continue the discussion from where we ____.

Xem đáp án

left off

That's audible.com/asap or text asap to 500-500.

4:10

Hãy truy cập audible.com/asap hoặc soạn asap gửi đến 500-500.

Thank you again, as always, for watching,

4:16

Như mọi khi, một lần nữa cảm ơn các bạn đã theo dõi,

and we will see you next Thursday for a new science video.

4:18

và hẹn gặp lại vào thứ Năm tới trong một video khoa học mới.