Chuyến tham quan Địa ngục Hy Lạp cổ đại - Iseult Gillespie: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Sau khi tử trận trong Chiến tranh thành Troy, Achilles được Nữ tiên tri xứ Cumae dẫn đi tham quan âm phủ Hy Lạp. Với chất hài đen và giọng điệu như đang giới thiệu bất động sản, chuyến đi lần lượt qua các dòng sông, Elysium và những hình phạt thần thoại ở Tartarus, rồi khép lại bằng việc xem kiếp sau của chàng là sự giải thoát khỏi chiến tranh và vòng xoáy báo thù. Các điểm tiếng Anh chính: 1. A great source of natural light. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Nhận ra sự mỉa mai khi dòng Phlegethon rực lửa được ca ngợi bằng ngôn ngữ tươi vui của cẩm nang du lịch. Bạn có thể xác định lúc cách diễn đạt tích cực cố ý đối lập với một thực tế u ám hoặc phi lý. 2. Some say / others that — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách trình bày hai dị bản cạnh tranh mà không khẳng định dị bản nào là chắc chắn. Cấu trúc sóng đôi này giúp bạn sắp xếp rõ ràng truyền thuyết, tin đồn, tranh luận lịch sử và lời kể đến từ nhiều nguồn. 3. only for it to roll back down again. — Ngữ pháp và mẫu câu: Dùng only for + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to để cho thấy một hành động dẫn tới kết quả bất ngờ, đáng thất vọng hoặc vô ích. Ở đây, cấu trúc nhấn mạnh Sisyphus vừa đẩy được tảng đá lên thì nó lại lăn xuống, xóa sạch mọi tiến triển.
Nội dung bài học
Sibyl of Cumae: nữ tiên tri trong thần thoại cổ điển
Sibyl of Cumae là danh xưng của một nữ tiên tri cụ thể trong truyền thống Hy Lạp và La Mã, gắn với Cumae, một thành phố cổ ở Ý. Sibyl cho biết vai trò tiên tri của bà, còn of Cumae xác định địa điểm có liên hệ với bà. Trong lời tự giới thiệu này, danh xưng ấy lập tức cho thấy người nói là một nhân vật thần thoại truyền đạt lời tiên tri. Đây không phải chức danh nghề nghiệp hiện đại hay tên riêng thông thường.
Luyện tập
the Sibyl of Cumae trong câu này chỉ ai?
- Một nữ tiên tri cụ thể gắn với Cumae trong thần thoại cổ điển
- Một du khách có tên riêng là Sibyl
- Một thủ thư hiện đại làm việc tại Cumae
Xem đáp án
Một nữ tiên tri cụ thể gắn với Cumae trong thần thoại cổ điển
avid reader of leaves: diễn đạt việc tiên tri như một sở thích
Avid reader thường chỉ một người đọc rất nhiều và đầy hứng thú. Tuy nhiên, leaves ở đây không phải tài liệu đọc thông thường: trong truyền thuyết về Sibyl xứ Cumae, những lời tiên tri được viết trên lá cây. Cụm từ này trình bày một phương thức tiên tri cổ xưa như thể đó là sở thích cá nhân thời hiện đại. Sự lệch nhau ấy tạo ra nét hài hước, vì vậy không nên hiểu đơn giản rằng bà thích sách về thực vật hoặc thích đọc sách dưới tán cây.
Luyện tập
Điều gì khiến avid reader of leaves trở nên hài hước ở đây?
- Cụm từ có nghĩa là bà chỉ nghiên cứu sách về sinh học thực vật.
- Cụm từ mô tả những chiếc lá chứa lời tiên tri như thể chúng là tài liệu đọc thông thường.
- Cụm từ nói rằng bà đọc tiểu thuyết khi ngồi dưới một cái cây.
Xem đáp án
Cụm từ mô tả những chiếc lá chứa lời tiên tri như thể chúng là tài liệu đọc thông thường.
you were just slain in the Trojan War. Cách dùng từ
0:23ngài vừa tử trận trong Chiến tranh thành Troy.
To clarify: báo hiệu một lời giải thích rõ hơn
Khi đứng đầu câu, To clarify báo hiệu rằng phát biểu tiếp theo sẽ làm cho một ý trước đó chính xác hơn hoặc giải quyết điều có thể gây nhầm lẫn. Cụm từ này giúp người nghe hiểu thông tin tiếp theo là lời làm rõ chứ không phải một chủ đề mới. Ở đây, cụm từ sắp xếp phần giải thích trước khi người nói nêu chính xác điều đã xảy ra. Nó không phải lời xin lỗi và cũng không thể hiện việc thừa nhận sai lầm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ được tạo với clarify và dùng để báo hiệu lời làm rõ: ____, every visitor must show an ID.
Xem đáp án
To clarify
were just slain: vừa bị giết trong văn phong sử thi
Were slain là dạng bị động của thì quá khứ đơn từ slay: chủ ngữ chịu tác động và bị giết. Slain là quá khứ phân từ bất quy tắc, còn just trong câu này đặt sự việc vào thời điểm vừa mới xảy ra. So với were just killed, were just slain mang sắc thái văn chương, trang nghiêm hoặc sử thi. Sắc thái này hợp với câu chuyện về Chiến tranh thành Troy hơn là hội thoại thông thường.
Luyện tập
Câu nào dùng từ ngữ văn chương hoặc sử thi tự nhiên nhất để nói rằng một số chiến binh vừa bị giết cách đây ít phút?
- The warriors were just slain in battle.
- The warriors were just killed in battle.
- The warriors had just returned from battle.
Xem đáp án
The warriors were just slain in battle.
It's normal to feel mixed emotions right now. Cụm từ
0:28Cảm thấy buồn vui lẫn lộn lúc này là chuyện bình thường.
feel mixed emotions: cảm thấy nhiều cảm xúc đan xen
Feel mixed emotions nghĩa là cùng lúc trải qua nhiều cảm xúc, đôi khi là những cảm xúc trái ngược nhau. Trong câu này, cụm từ này trấn an người nghe rằng phản ứng cảm xúc phức tạp trước tình huống hiện tại là điều bình thường. Cấu trúc là feel + cụm danh từ mixed emotions. Ở đây mixed không có nghĩa là “bối rối”, mà là có nhiều loại cảm xúc cùng tồn tại.
Luyện tập
Hãy chọn câu diễn đạt tự nhiên rằng một người có nhiều cảm xúc, có thể trái ngược nhau, về việc chuyển đến một thành phố mới.
- I mixed emotions about moving to a new city.
- I felt mixed emotions about moving to a new city.
- I felt an emotion mix about moving to a new city.
Xem đáp án
I felt mixed emotions about moving to a new city.
as one of the greatest warriors ever.
0:34với tư cách là một trong những chiến binh vĩ đại nhất từ trước đến nay.
will be immortalized as: được ghi danh mãi mãi là
Will be immortalized as có nghĩa là mọi người sẽ nhớ đến một người mãi mãi với một vai trò, hình ảnh hoặc danh hiệu nhất định. Trong câu này, lời hứa nói về danh tiếng lâu dài và ký ức lịch sử, không phải cơ thể của người đó thay đổi. Cấu trúc là will be + quá khứ phân từ + as + vai trò hoặc phần mô tả. Immortalized được dùng theo nghĩa bóng: tên tuổi, thành tựu hoặc hình ảnh trước công chúng của một người có thể tiếp tục tồn tại trong lịch sử hoặc văn hóa.
Luyện tập
Hãy chọn câu mô tả đúng một danh tiếng lâu dài trước công chúng.
- The scientist immortalized as a pioneer of modern medicine.
- The scientist was immortalized to a pioneer of modern medicine.
- The scientist was immortalized as a pioneer of modern medicine.
Xem đáp án
The scientist was immortalized as a pioneer of modern medicine.
pros and cons: ưu và nhược điểm
Pros and cons là một cặp cố định, có nghĩa là những ưu điểm và nhược điểm của một việc. Pros chỉ những mặt tích cực hoặc có ích; cons chỉ những điểm bất lợi hoặc tiêu cực. Trong “So, pros and cons.”, cụm từ này hoạt động như một lời tóm tắt hoặc chuyển ý rất ngắn. Nó trình bày tình huống như một danh sách gồm mặt tốt và mặt xấu. Dùng cách nói thực tế, bình thản này cho một tình huống nghiêm trọng cũng tạo ra nét hài hước nhẹ.
Luyện tập
Hoàn thành cặp cố định này: We need to weigh the ____ and ____ of moving.
Xem đáp án
pros · cons
but the Underworld is actually a lovely place to live.
0:44nhưng Thế giới ngầm thực ra lại là một nơi đáng sống.
gets a bad rap: mang tiếng xấu và thường bị phê phán không công bằng
Gets a bad rap là một thành ngữ không trang trọng, có nghĩa là mang tiếng xấu hoặc nhận những lời phê phán không công bằng. Ở đây, gets phù hợp với chủ ngữ it, còn a bad rap chỉ tiếng xấu bị gán cho Cõi Âm. Rap trong thành ngữ này không có nghĩa là nhạc rap hay tiếng gõ. Mệnh đề bắt đầu bằng but đảo ngược cách nhìn thường thấy: dù Cõi Âm thường bị đánh giá tiêu cực, người nói lại cho rằng đó thực ra là một nơi rất đáng sống. Cụm từ này thường gợi ý rằng tiếng xấu bị phóng đại hoặc không xứng đáng.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ này: That quiet neighborhood gets a ____, but it is actually very safe.
Xem đáp án
bad rap
It boasts historic charm and eccentric neighbors Cách dùng từ
0:50Nó tự hào mang vẻ đẹp lịch sử và những người hàng xóm lập dị
boasts historic charm: lời khen mang tính quảng bá cho một địa điểm
Trong câu này, boasts là ngoại động từ và historic charm là tân ngữ trực tiếp. Cả cụm có nghĩa là “có nét quyến rũ cổ kính và có thể tự hào giới thiệu nét đó”. Nét quyến rũ được trình bày như một điểm hấp dẫn của địa điểm. Khi chủ ngữ là một địa điểm, cấu trúc này thường xuất hiện trong nội dung du lịch và bất động sản. Nó mang tính quảng bá hơn has; địa điểm không thực sự đang khoe khoang.
Luyện tập
Trong “The hotel boasts panoramic ocean views,” boasts có nghĩa là gì?
- Khách sạn phàn nàn rằng tầm nhìn ra đại dương thu hút quá nhiều sự chú ý.
- Khách sạn có tầm nhìn tuyệt đẹp ra đại dương và giới thiệu đó như một điểm hấp dẫn.
- Khách sạn thừa nhận rằng lời mô tả về tầm nhìn ra đại dương không đúng sự thật.
Xem đáp án
Khách sạn có tầm nhìn tuyệt đẹp ra đại dương và giới thiệu đó như một điểm hấp dẫn.
eternal ties to the area: sự gắn bó vĩnh viễn tạo nên hài đen
Ties to an area thường có nghĩa là những mối liên hệ gắn một người với một địa điểm, chẳng hạn như gia đình, lịch sử, công việc hoặc việc sinh sống lâu dài. Eternal khiến những mối liên hệ đó nghe như tồn tại vĩnh viễn. Ở đây, những người hàng xóm là cư dân của Âm phủ, vì vậy eternal còn gợi ý rằng cái chết giữ họ ở đó mãi mãi. Một lời mô tả trau chuốt về cảm giác thuộc về cộng đồng che giấu sự thật u ám ấy và tạo ra kiểu hài đen.
Luyện tập
Vì sao eternal ties to the area tạo ra sắc thái hài đen trong câu này?
- Cụm từ nghe như cảm giác ấm áp khi thuộc về một cộng đồng, đồng thời gợi ý rằng các cư dân đã chết không bao giờ có thể rời đi.
- Cụm từ nói rằng những người hàng xóm đeo cà vạt được làm tại địa phương.
- Cụm từ có nghĩa là vùng đất này đã tồn tại từ thuở ban đầu của lịch sử.
Xem đáp án
Cụm từ nghe như cảm giác ấm áp khi thuộc về một cộng đồng, đồng thời gợi ý rằng các cư dân đã chết không bao giờ có thể rời đi.
guard dog. Cerberus: chó canh ba đầu của cõi âm
Cerberus là con chó ba đầu canh giữ lối vào cõi âm trong thần thoại Hy Lạp. Việc gọi Cerberus là guard dog kết nối cách nói hiện đại về một con chó bảo vệ địa điểm với nhiệm vụ của nó trong thần thoại. Câu này tạo sự hài hước bằng cách xem cõi âm như một khu dân cư bình thường có chó bảo vệ riêng. Vì vậy, Cerberus không chỉ là tên của một con vật nuôi thông thường; biết câu chuyện thần thoại này giúp giải thích vì sao những mệnh lệnh dành cho chó và lời nói về việc rời cõi âm ở phần sau phù hợp với cảnh này.
Luyện tập
Tại sao Cerberus được gọi là guard dog trong câu này?
- Nó canh giữ lối vào cõi âm trong thần thoại Hy Lạp.
- Nó hướng dẫn khách tham quan cõi âm.
- Nó là một con vật nuôi bình thường của cộng đồng.
Xem đáp án
Nó canh giữ lối vào cõi âm trong thần thoại Hy Lạp.
heel, boy: mệnh lệnh cho chó và Achilles' heel
Theo nghĩa trực tiếp, Heel! là mệnh lệnh huấn luyện yêu cầu chó đến gần hoặc đi sát bên chân người dẫn nó. Boy là cách gọi trìu mến dành cho chó đực, nên heel, boy nghe như một mệnh lệnh bình thường dành cho Cerberus. Tuy nhiên, heel còn chỉ bộ phận cơ thể gắn với điểm yếu nổi tiếng của Achilles. Lời xin lỗi ngay sau đó cùng cụm sensitive spot gợi lên ý nghĩa thần thoại này. Vì thế, câu nói tạo ra lối chơi chữ: cùng một từ vừa là mệnh lệnh cho chó vừa nhắc đến điểm yếu của Achilles.
Luyện tập
Hai nghĩa nào của heel tạo nên câu đùa trong heel, boy.?
- Heel! yêu cầu chó ngủ, còn heel là tên chủ của Cerberus.
- Heel! yêu cầu chó đi sát bên người dẫn, còn heel là bộ phận cơ thể dễ bị tổn thương của Achilles.
- Heel! yêu cầu chó sủa, còn heel là tên một con sông ở cõi âm.
Xem đáp án
Heel! yêu cầu chó đi sát bên người dẫn, còn heel là bộ phận cơ thể dễ bị tổn thương của Achilles.
sensitive spot: một điểm yếu về thể chất hoặc điểm nhạy cảm về cảm xúc
sensitive spot có thể chỉ một vùng cơ thể dễ đau hoặc dễ bị tổn thương, cũng có thể chỉ một vấn đề cá nhân hay điểm yếu khiến người ta khó chịu về mặt cảm xúc. Ở đây, spot có nghĩa là một điểm hoặc vị trí cụ thể, không chỉ là một vết trên da. Trong ngữ cảnh của Achilles, cụm từ này hoạt động ở hai tầng nghĩa: gót chân là một điểm yếu về thể chất, còn việc nhắc đến nó chạm vào sự tổn thương riêng của anh ta. Vì vậy, câu nói thừa nhận một điểm nhạy cảm, chứ không chỉ nói da nhạy cảm.
Luyện tập
Trong câu này, sensitive spot gợi ý điều gì về gót chân của Achilles?
- Một nơi an toàn và dễ chịu khi chạm vào
- Một nơi ngẫu nhiên không có ý nghĩa đặc biệt
- Một nơi yếu về thể chất và cũng khó được nhắc đến về mặt cảm xúc
Xem đáp án
Một nơi yếu về thể chất và cũng khó được nhắc đến về mặt cảm xúc
get three for the price of one: một câu đùa quảng cáo về sinh vật ba đầu
get three for the price of one là một biến thể hài hước của mẫu câu khuyến mãi get two for the price of one. Thông thường, câu này có nghĩa là chỉ trả tiền cho một món nhưng nhận được tổng cộng ba món; con số có thể thay đổi theo ưu đãi. Ở đây, người kể chuyện xem một sinh vật có ba đầu như thể nó cung cấp ba con chó, dù chỉ phải trả tiền cho một. Cách nói này nghe giống quảng cáo, nhưng thực ra là một câu đùa về ba cái đầu của Cerberus, không phải một giao dịch thật.
Luyện tập
Hoàn thành lời chào bán của cửa hàng: This weekend, you can get three notebooks ____ at the bookstore.
Xem đáp án
for the price of one
not a big fan of anyone leaving: cách nói nhẹ nhàng để thể hiện sự không thích
Nói rằng ai đó is not a big fan of something là một cách nói trong giao tiếp để cho biết người đó không thích hoặc không ủng hộ điều gì lắm. Fan ở đây không mang nghĩa đen; câu này không nói người đó là người hâm mộ một ai đó hay một đội nào đó. Sau of, tiếng Anh có thể dùng danh từ hoặc mệnh đề -ing như anyone leaving. Trong cụm này, anyone là người thực hiện hành động, còn leaving chỉ hành động đó. Cách nói nhẹ nhàng này cũng có thể làm cho một sự phản đối vốn mạnh hơn nhiều nghe có vẻ bớt nghiêm trọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài có nghĩa nhẹ nhàng là “không thích”: I'm ____ waiting in long lines.
Xem đáp án
not a big fan of
Who would want to leave anyway?: câu hỏi tu từ ngụ ý rằng không ai muốn
Who would want to leave anyway? có hình thức là một câu hỏi, nhưng ở đây là câu hỏi tu từ: người nói mong đợi câu trả lời ngầm là “không ai”. Người nói đang trình bày việc rời đi như một lựa chọn rõ ràng không hấp dẫn, chứ không thật sự hỏi ai muốn đi. Anyway bổ sung sắc thái gần với “vả lại” hoặc “dù sao đi nữa” và hướng người nghe đến kết luận của người nói. Trong lời quảng bá cõi âm này, câu nói giả vờ rằng nơi đó hấp dẫn đến mức không ai chọn rời đi.
Luyện tập
Người nói rất có thể muốn diễn đạt điều gì qua câu “Who would want to leave anyway?”
- Người nói cho rằng không ai có lý do chính đáng để rời đi.
- Người nói đang yêu cầu danh sách những người dự định rời đi.
- Người nói không biết cách rời đi.
Xem đáp án
Người nói cho rằng không ai có lý do chính đáng để rời đi.
the Styx: con sông của cõi âm trong thần thoại Hy Lạp
Styx là một con sông của cõi âm trong thần thoại Hy Lạp, không phải địa danh hiện đại hay điểm du lịch. Trong câu này, the Styx chỉ chính con sông thần thoại đó. Trong một phiên bản xuất hiện muộn hơn và rất nổi tiếng của câu chuyện về Achilles, chàng được nhúng xuống nước sông Styx và trở nên gần như không thể bị thương. Bối cảnh này giúp giải thích những chỗ nhắc đến khả năng bất khả xâm phạm của chàng ở phần sau.
Luyện tập
the Styx trong câu này chỉ điều gì?
- Một khách sạn nằm bên dưới Riviera.
- Một con sông hiện đại tại khu nghỉ dưỡng.
- Một con sông thần thoại gắn với cõi âm.
Xem đáp án
Một con sông thần thoại gắn với cõi âm.
like the subterranean Riviera: phép so sánh kỳ quặc với một điểm nghỉ dưỡng
Ở đây, like mở đầu một phép so sánh: người nói ví Styx như một vùng Riviera dưới lòng đất. Subterranean có nghĩa là «dưới lòng đất», còn Riviera gợi lên một vùng ven biển đầy nắng, sang trọng và gắn với những kỳ nghỉ. Sự đối lập giữa một con sông ở cõi âm và ngôn ngữ quảng bá du lịch sang trọng tạo nên tiếng cười. Người nói đang vui vẻ quảng bá nơi này như thể đó là khu nghỉ dưỡng, chứ không mô tả vị trí địa lý có thật.
Luyện tập
Phép so sánh like the subterranean Riviera tạo ra hiệu ứng gì?
- Nó cho biết vị trí hiện đại chính xác của Styx.
- Nó hài hước giới thiệu con sông ở cõi âm như một điểm nghỉ dưỡng sang trọng.
- Nó nói rằng Riviera thực sự nằm dưới lòng đất.
Xem đáp án
Nó hài hước giới thiệu con sông ở cõi âm như một điểm nghỉ dưỡng sang trọng.
the source of your almost complete invulnerability: nguồn gốc của khả năng gần như không thể bị tổn thương
Ở đây, the source of your almost complete invulnerability có nghĩa là nơi đã giúp Achilles gần như được bảo vệ hoàn toàn khỏi thương tích. Câu này nhắc đến thần thoại kể rằng Achilles được nhúng xuống sông Styx và trở nên gần như không thể bị làm bị thương. Từ almost rất quan trọng: sự bảo vệ của Achilles không hoàn toàn tuyệt đối. Gót chân của ông không được bảo vệ, và đó là nguồn gốc của thành ngữ Achilles' heel, chỉ điểm yếu lớn nhất của một người.
Luyện tập
Trong câu này, almost complete invulnerability cho biết điều gì về Achilles?
- Ông được bảo vệ rất chắc chắn, nhưng vẫn có một phần cơ thể có thể bị thương.
- Ông gần như không được bảo vệ khỏi thương tích.
- Không có bất kỳ phần nào trên cơ thể ông có thể bị thương.
Xem đáp án
Ông được bảo vệ rất chắc chắn, nhưng vẫn có một phần cơ thể có thể bị thương.
The Underworld also features four other waterways: Cách dùng từ
1:29Thế giới ngầm cũng có bốn tuyến đường thủy khác:
features four other waterways: làm nổi bật bốn dòng nước khác
Ở đây, features là động từ có nghĩa là “bao gồm và làm nổi bật”. Tân ngữ trực tiếp của nó là four other waterways, còn dấu hai chấm cho biết bốn dòng nước này sẽ được liệt kê ngay sau đó. So với động từ trung tính has, features trình bày các dòng nước như những điểm tham quan đáng chú ý. Động từ này thường xuất hiện trong lời giới thiệu tour, bài mô tả và nội dung quảng bá, nên khiến câu văn có giọng vui nhộn như trong cẩm nang du lịch.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của feature: The hotel ____ a rooftop pool with city views.
Xem đáp án
features
Acheron, Cocytus, Lethe và Phlegethon: bốn dòng sông ở cõi âm
Câu này nêu tên bốn dòng sông ở cõi âm trong thần thoại Hy Lạp. Mỗi tên gọi River of... giải thích ý niệm gắn với dòng sông đó: Acheron gắn với woe, tức nỗi đau buồn sâu sắc; Cocytus với wailing, tức tiếng than khóc; Lethe với oblivion, tức sự lãng quên; và Phlegethon với fire, tức lửa. Hãy đọc mỗi tên riêng cùng với tên gọi đứng ngay sau nó. Những tên gọi này không chỉ dùng để trang trí; chúng giúp các tên lạ trở nên có ý nghĩa và dễ nhớ hơn.
Luyện tập
Cặp tên và ý nghĩa nào khớp với câu trên?
- Cocytus — River of Fire
- Lethe — River of Oblivion
- Phlegethon — River of Wailing
Xem đáp án
Lethe — River of Oblivion
Sự mỉa mai trong A great source of natural light
Nếu đứng riêng, A great source of natural light nghe giống như lời khen chân thành dành cho một nơi đầy nắng. Nhưng ở đây, nó xuất hiện ngay sau River of Fire, nên “nguồn” sáng chính là dòng sông đang cháy chứ không phải ánh sáng ban ngày thông thường. Người nói dùng ngôn ngữ quảng bá vui vẻ để miêu tả một thứ đáng sợ và phi lý. Sự trái ngược đó khiến câu nói mang tính mỉa mai: người nói giả vờ giới thiệu một đặc điểm dễ chịu trong khi thực chất đang đùa về mối nguy hiểm.
Luyện tập
Một hướng dẫn viên chỉ vào dòng sông lửa nguy hiểm và nói: “A great source of natural light.” Câu nói này có tác dụng gì?
- Câu nói giải thích rằng lửa không tạo ra ánh sáng nhìn thấy được.
- Câu nói dùng ngôn ngữ quảng bá vui vẻ để đùa về ngọn lửa nguy hiểm.
- Câu nói chân thành giới thiệu khu vực này là một nơi an toàn để tận hưởng ánh sáng ban ngày.
Xem đáp án
Câu nói dùng ngôn ngữ quảng bá vui vẻ để đùa về ngọn lửa nguy hiểm.
“Now, on your left, …”: câu hướng ánh nhìn trong lời thuyết minh
Trong câu mang phong cách thuyết minh này, Now đưa lời giới thiệu sang địa điểm tiếp theo, còn on your left cho người nghe biết nên nhìn về đâu. Cả cụm Now, on your left, gần nghĩa với “tiếp theo, hãy nhìn sang bên trái của bạn”, chứ không chỉ là “ngay lúc này, ở bên trái bạn”. Mẫu Now, on your left/right, you'll see ... hữu ích khi hướng dẫn viên, người thuyết minh hoặc người trình bày hướng sự chú ý đến điều tiếp theo.
Luyện tập
Cửa hàng quà tặng ở bên trái những người tham quan. Hoàn thành câu của hướng dẫn viên: Now, ____, you'll see the gift shop.
Xem đáp án
on your left
inhabited by souls tormented by love. Ngữ pháp
1:49nơi trú ngụ của những linh hồn bị tình yêu dằn vặt.
the Mourning Fields — tên địa danh riêng gợi nỗi buồn
the Mourning Fields là tên của một địa điểm cụ thể trong thế giới bên kia của câu chuyện, nên nó hoạt động như một danh từ riêng chứ không phải là lời miêu tả một cánh đồng bình thường. Việc viết hoa cho địa điểm này một danh tính riêng. Mourning có nghĩa là nỗi buồn sâu sắc sau một mất mát. Từ này tạo cho địa điểm sắc thái đau buồn, và phần sau nói về những linh hồn bị tình yêu giày vò cũng củng cố cách hiểu đó. Fields vẫn gợi lên hình ảnh một vùng đất, nhưng cả cụm từ là tên một địa điểm trong câu chuyện.
Luyện tập
Trong câu chuyện, vì sao cái tên the Mourning Fields gợi ý đây là một nơi buồn bã?
- Mourning means the early part of the day
- Fields always means a real farm
- Mourning means grief after a loss
Xem đáp án
Mourning means grief after a loss
inhabited by ... tormented by ...: hai lớp mô tả bị động
inhabited by souls tormented by love bổ sung thông tin về the Mourning Fields. inhabited by souls có nghĩa là các linh hồn sống ở đó; inhabited ở dạng bị động vì địa điểm là nơi được cư ngụ. Bên trong cụm này, tormented by love bổ nghĩa cho souls: tình yêu gây ra nỗi đau cho những linh hồn ấy. Khi viết đầy đủ, ý này là the Mourning Fields are inhabited by souls who are tormented by love. Hai cụm phân từ quá khứ là những mô tả bị động được rút gọn, không phải các động từ chính mới.
Luyện tập
Câu nào khai triển đúng hai phần mô tả bị động đã được rút gọn?
- The Mourning Fields are inhabited by souls who are tormented by love.
- The souls are inhabited by the Mourning Fields, which are tormented by love.
- The Mourning Fields inhabited the souls, and the souls tormented love.
Xem đáp án
The Mourning Fields are inhabited by souls who are tormented by love.
when you're not in the throes of endless heartbreak. Thành ngữ
1:55khi ngài không phải chịu đựng nỗi đau khổ vô tận.
in the throes of endless heartbreak: nỗi đau dữ dội đang tiếp diễn
be in the throes of có nghĩa là đang ở giữa một trải nghiệm dữ dội, đau đớn hoặc đầy biến động. Ở đây, in the throes of endless heartbreak có nghĩa là đang vô cùng đau khổ vì trái tim tan vỡ; cụm này không chỉ một địa điểm thực tế. Cấu trúc là be in the throes of + danh từ hoặc dạng -ing. Nó thể hiện trải nghiệm vẫn đang diễn ra và nặng nề đến mức choáng ngợp, thường nhấn mạnh giai đoạn dữ dội nhất chứ không phải thời điểm sau khi mọi việc đã kết thúc.
Luyện tập
Hoàn thành cụm cố định có chứa throes: The town is ____ a severe crisis.
Xem đáp án
in the throes of
And without further ado: chuyển thẳng sang phần tiếp theo
Without further ado là một cụm chuyển ý cố định, có nghĩa là “không trì hoãn hay nói lời mở đầu thêm nữa”. Ở đây, cụm này khép lại phần dẫn nhập và chuyển thẳng sang nội dung tiếp theo. Trong tiếng Anh hiện đại, ado hiếm khi được dùng riêng, vì vậy hãy học cả cụm như một đơn vị hoàn chỉnh.
Luyện tập
Hoàn thành lời chuyển của người dẫn chương trình bằng cụm cố định: Without ____, let's begin the show.
Xem đáp án
further ado
the Underworld's exclusive VIP section: ngôn ngữ cao cấp hiện đại dùng để mô tả Elysium
Elysium là phần của Âm phủ trong thần thoại Hy Lạp vốn gắn với các anh hùng và những người được ban phước. Việc gọi nơi này là the Underworld's exclusive VIP section đã biến một địa điểm cổ xưa thành một khu cao cấp hiện đại dành cho khách đặc biệt. Các từ exclusive và VIP tạo ra giọng điệu trau chuốt của quảng cáo hoặc dịch vụ tiếp đón. Việc pha trộn ngôn ngữ tiêu dùng hiện đại với thần thoại khiến lời mô tả vừa dễ hiểu vừa cố ý gây cười; đây không phải là tên gọi thần thoại theo nghĩa đen hay một cơ sở thương mại có thật.
Luyện tập
Tại sao cụm the Underworld's exclusive VIP section lại gây cười trong trường hợp này?
- Cụm từ mô tả một địa điểm thần thoại cổ xưa bằng ngôn ngữ dịch vụ cao cấp hiện đại.
- Cụm từ nói rằng VIP là tên của một sinh vật trong thần thoại Hy Lạp.
- Cụm từ xác định Elysium là một phòng chờ sân bay có thật trong thế giới hiện đại.
Xem đáp án
Cụm từ mô tả một địa điểm thần thoại cổ xưa bằng ngôn ngữ dịch vụ cao cấp hiện đại.
Here, you'll join the ranks of royalty and heroes. Cụm từ
2:09Tại đây, ngài sẽ gia nhập hàng ngũ hoàng gia và anh hùng.
join the ranks of royalty and heroes: gia nhập hàng ngũ hoàng gia và các anh hùng
Join the ranks of có nghĩa là “trở thành thành viên của một nhóm cụ thể”. Ở đây, ranks chỉ những người trong một nhóm chứ không phải cấp bậc quân sự. Câu này nói rằng bạn sẽ trở thành một thành viên trong hàng ngũ hoàng gia và các anh hùng. Cấu trúc là join the ranks of + một nhóm. Cụm này thường giới thiệu một danh phận, địa vị hoặc thành tựu mới, đặc biệt khi đó là một nhóm nổi bật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của join the ranks of: After the award, she ____ respected scientists.
Xem đáp án
joined the ranks of
along with ... friends and foes: cùng với bạn bè và kẻ thù
Along with giới thiệu thêm người hoặc vật sau thông tin chính. Patroclus là người chính đang được xác định vị trí; lots of other friends and foes được bổ sung như một nhóm phụ. Friends and foes là một cặp từ cân đối, chỉ những người thân thiện và thù địch. Foe trang trọng và mang tính văn chương hơn enemy, vì vậy cặp từ này tạo cho câu nhịp điệu kịch tính giống một câu chuyện.
Luyện tập
Câu nào dùng along with đúng để thêm thông tin phụ mà vẫn giữ chủ ngữ chính ở số ít?
- Maya, along with her cousins, is visiting the museum.
- Maya, along with her cousins, are visiting the museum.
- Maya along with is her cousins visiting the museum.
Xem đáp án
Maya, along with her cousins, is visiting the museum.
without a quick whirl through the heart of Hades. Thành ngữ
2:27nếu không dạo một vòng nhanh qua trái tim của Hades.
wouldn't be complete without ...: sẽ không trọn vẹn nếu thiếu...
Mẫu X wouldn't be complete without Y có nghĩa là Y được xem như một phần thiết yếu hoặc được mong đợi của X. Mẫu này không nói rằng Y đã bị thiếu; nó nhấn mạnh trải nghiệm ấy nên có Y. Ở đây, but đưa chủ đề từ việc hai người làm quen lại trở về chuyến tham quan. Without giới thiệu điểm dừng tiếp theo, còn a mở đầu cụm danh từ gọi tên điểm dừng đó.
Luyện tập
Điền từ cho thấy việc thử món ăn địa phương là phần thiết yếu của chuyến thăm: A visit to this town wouldn't be complete ____ trying the local dish.
Xem đáp án
without
quick whirl through the heart of Hades: tham quan nhanh khu vực trung tâm của Hades
Trong cách nói của hướng dẫn viên ở đây, a quick whirl through có nghĩa là đi tham quan một nơi trong thời gian ngắn với cảm giác sôi nổi, chứ không phải xoay tròn theo nghĩa đen. Whirl khiến điểm dừng nghe nhanh, thoải mái và đầy năng lượng. The heart of a place chỉ khu vực trung tâm hoặc quan trọng nhất của một nơi. Hades ở đây là cõi âm, vì vậy cụm từ nói đến một chuyến tham quan nhanh qua khu vực cốt lõi của nơi đó.
Luyện tập
Đọc câu sau: Our hotel was in the heart of the city, so we took a quick whirl through the nearby streets before dinner. Câu này có nghĩa là gì?
- Khách sạn nằm xa trung tâm thành phố và họ chậm rãi xem xét kỹ từng con phố gần đó.
- Khách sạn nằm ở khu vực trung tâm và họ đã khám phá nhanh những con phố gần đó trước bữa tối.
- Khách sạn nằm gần bệnh viện và họ vội vã đi qua một tình huống cấp cứu y tế.
Xem đáp án
Khách sạn nằm ở khu vực trung tâm và họ đã khám phá nhanh những con phố gần đó trước bữa tối.
and is particularly passionate about avenging murder. Cụm từ
2:38và đặc biệt đam mê việc trả thù cho các vụ án mạng.
Furies huyền thoại
legendary Furies chỉ một nhóm nhân vật trong thần thoại Hy Lạp chuyên truy đuổi và trừng phạt những tội lỗi nghiêm trọng, đặc biệt là tội giết người và các tội liên quan đến máu. Tisiphone là một trong số họ, nên cụm từ này nói về vai trò thần thoại của cô chứ không phải cảm giác tức giận. Ở đây, legendary có nghĩa là “huyền thoại”, còn Furies là tên của nhóm. Hiểu bối cảnh này sẽ giúp bạn hiểu dễ hơn phần avenging murder xuất hiện sau đó.
Luyện tập
Trong câu này, legendary Furies chỉ điều gì?
- Một nhóm những kẻ báo thù nổi tiếng trong thần thoại
- Một cảm giác tức giận dữ dội
- Một đội bảo vệ một cánh cổng hiện đại
Xem đáp án
Một nhóm những kẻ báo thù nổi tiếng trong thần thoại
passionate about avenging murder
Be passionate about có nghĩa là rất quan tâm hoặc thể hiện sự nhiệt tình mạnh mẽ đối với một việc. Ở đây, about được theo sau bởi avenging, dạng -ing của avenge, vì sau giới từ about, động từ thường dùng dạng -ing: passionate about doing something. Avenge là một động từ mang sắc thái trang trọng, có nghĩa là trừng phạt hoặc tìm kiếm công lý cho một điều sai trái, một nạn nhân hoặc một cái chết. Nói việc báo thù cho một vụ giết người như một niềm đam mê cá nhân khiến một nhiệm vụ thần thoại nghiêm túc nghe giống như một bản mô tả công việc hiện đại, tạo ra kiểu hài hước tỉnh bơ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: She is ____ protecting wildlife.
Xem đáp án
passionate about
Lời mời mang sắc thái phục vụ so if you need anything, just ask
Trong câu này, so đưa ra kết quả thực tế của She never sleeps: vì cô ấy luôn thức nên người nghe có thể nhờ cô ấy giúp bất cứ khi nào cần. If you need anything là một điều kiện mở, còn anything bao quát mọi sự giúp đỡ hoặc thông tin mà người kia có thể cần. Just ask là một lời mời thân thiện, không phải mệnh lệnh yêu cầu hỏi một câu cụ thể. Just khiến việc nhờ giúp đỡ nghe nhẹ nhàng hơn và giảm áp lực phải tự hỏi liệu mình có nên hỏi hay không. Trong cảnh này, cách nói thân thiện như nhân viên phục vụ tạo ra sự tương phản hài hước với nhân vật đáng sợ.
Luyện tập
Một đồng nghiệp mới bắt đầu làm việc hôm nay. Câu nào mời họ hỏi xin giúp đỡ một cách thân thiện?
- If you ask for anything, you will be in trouble.
- If you need anything, just ask.
- If you need anything, keep it to yourself.
Xem đáp án
If you need anything, just ask.
who some might call the greatest sinners of all time. Ý định
2:48mà một số người có thể gọi là những kẻ tội lỗi lớn nhất mọi thời đại.
Cách nói reserved for a select few mang tính mỉa mai
Be reserved for có nghĩa là được để dành hoặc dành riêng cho một người hay một nhóm cụ thể. Trong reserved for a select few, a select few chỉ một nhóm rất nhỏ được trình bày như những người được lựa chọn đặc biệt; select bổ sung sắc thái độc quyền chứ không chỉ nói đến số lượng ít. Tartarus là một nơi trừng phạt, vì vậy câu này cố ý khiến hình phạt nghiêm khắc nghe như một đặc quyền hoặc lời mời cao cấp. Gọi những kẻ tội lỗi tồi tệ nhất là select few là dùng ngôn ngữ có vẻ tâng bốc và có địa vị cao để bao bọc hình phạt, tạo ra sự mỉa mai.
Luyện tập
Một học bổng chỉ được trao cho một nhóm nhỏ được chọn sau cuộc thi. Câu nào diễn đạt ý đó với sắc thái độc quyền?
- The scholarship is reserved for a select few applicants.
- The scholarship is reserved for a few applicants, with no selection involved.
- The scholarship is open to every applicant.
Xem đáp án
The scholarship is reserved for a select few applicants.
some might call: làm nhẹ một phán xét mạnh
Some might call X Y trình bày Y như một cách gọi mà một số người không được xác định rõ có thể dùng cho X. Some làm nguồn của nhận xét trở nên mơ hồ, còn might khiến lời khẳng định bớt trực tiếp hơn so với việc chỉ nói X is Y. Ở đây, cách gọi the greatest sinners of all time rất nặng nề. Phần mở đầu nhẹ hơn không thể hiện sự nghi ngờ thật sự; nó cố ý bọc một phán xét gay gắt trong giọng điệu nhẹ nhàng, tạo ra hiệu ứng hài hước kín đáo.
Luyện tập
Hãy phán đoán: “Some might call the idea unusual” trực tiếp và tuyệt đối hơn “The idea is unusual.”
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
Take Ixion: dùng take để đưa ra ví dụ
Ở đây, Take + danh từ có nghĩa là dùng người hoặc vật đó làm ví dụ. Take Ixion. chỉ ra một trường hợp mà người nói sẽ giải thích tiếp theo; câu này không mô tả hành động mang Ixion đi theo nghĩa vật lý. Mệnh lệnh ngắn này tổ chức thông tin bằng cách chuyển từ một nhận định chung sang một trường hợp cụ thể. Dạng đầy đủ hơn là Take Ixion, for example.
Luyện tập
Trong “Many desert plants store water. Take cacti. Their thick stems hold moisture,”, “Take cacti” có chức năng gì?
- Cụm này giới thiệu xương rồng làm ví dụ.
- Cụm này chuyển chủ đề từ thực vật sang giao thông.
- Cụm này bảo ai đó mang xương rồng đi.
Xem đáp án
Cụm này giới thiệu xương rồng làm ví dụ.
his father-in-law Deioneus, stole his horses to get even. Thành ngữ
2:57bố vợ hắn là Deioneus, đã trộm ngựa của hắn để trả đũa.
to get even: trả đũa để cảm thấy huề
Ở đây, to get even nêu mục đích của việc trộm ngựa. Cấu trúc nguyên mẫu to + động từ trả lời câu hỏi vì sao hành động đó được thực hiện. Get even là một thành ngữ có nghĩa là trả đũa sau khi cho rằng ai đó đã đối xử bất công với mình, để tình thế có vẻ cân bằng trở lại. Even ở đây không có nghĩa là “bằng phẳng” hay “số chẵn”.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “trả đũa”: After Leo deleted my game save, I played a trick on him to get ____.
Xem đáp án
even
In retaliation, dấu hiệu của hành động trả đũa
Khi được đặt ở đầu mệnh đề, In retaliation, đánh dấu hành động theo sau là sự trả đũa đối với một hành động gây hại hoặc bất công trước đó. Cụm này sắp xếp câu chuyện theo trình tự rõ ràng: trước tiên là hành vi gây hại, sau đó là hành động đáp trả. Khác với từ chỉ nguyên nhân chung như because, retaliation bổ sung ý nghĩa đánh trả và thường báo hiệu rằng xung đột đang leo thang.
Luyện tập
"In retaliation," báo hiệu mối quan hệ nào giữa hai sự kiện?
- Sự kiện thứ hai xảy ra cùng lúc với sự kiện thứ nhất.
- Sự kiện thứ hai là hành động trả đũa cho sự kiện thứ nhất.
- Sự kiện thứ hai là một ví dụ không liên quan.
Xem đáp án
Sự kiện thứ hai là hành động trả đũa cho sự kiện thứ nhất.
pitched Deioneus into a pit of fire: ném mạnh vào một nơi
Trong câu này, pitched là dạng quá khứ của pitch và có nghĩa là “ném mạnh”. Cấu trúc pitch someone or something into or onto a place diễn tả một lực mạnh đưa người hoặc vật đến địa điểm đó. Tân ngữ Deioneus nằm giữa pitched và into a pit of fire, vì vậy into a pit of fire cho biết kết quả hoặc đích đến của chuyển động. Ở đây, pitch không có nghĩa là dựng lều hoặc đặt độ cao của âm thanh.
Luyện tập
Câu nào dùng pitched với nghĩa là “ném mạnh”?
- His voice was pitched too high.
- They pitched a tent beside the lake.
- She pitched the ball over the fence.
Xem đáp án
She pitched the ball over the fence.
on him and invited him to a Mount Olympian feast. Văn hóa
3:12và mời hắn đến một bữa tiệc trên đỉnh Olympus.
took pity on him: cảm thấy thương xót và có hành động đáp lại
Take pity on someone là một cụm từ cố định, có nghĩa là cảm thấy thương xót hoặc đồng cảm với ai đó theo cách có thể dẫn đến sự khoan dung hoặc giúp đỡ. Took là dạng quá khứ của take. Trong câu này, but đánh dấu một thay đổi bất ngờ: mặc dù Ixion bị lưu đày, Zeus lại cảm thông với anh ta rồi mời anh ta dự tiệc. Cấu trúc có thể dùng trong những tình huống khác là take pity on + người hoặc động vật.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ cố định bằng một từ: The shelter worker took pity ____ the abandoned puppy and brought it inside.
Xem đáp án
on
Mount Olympian feast: bữa tiệc của các vị thần
Ở đây, Mount Olympian có nghĩa là liên quan đến núi Olympus, nơi ở trong thần thoại của các vị thần Hy Lạp chính. Vì vậy, a Mount Olympian feast là một bữa tiệc trong thế giới của các vị thần, không phải bữa ăn dành cho vận động viên Olympic. Đối với một vị vua phàm trần, được mời đến bữa tiệc này cho thấy ông được đặc cách bước vào giới đầy quyền lực của các vị thần. Vì vậy, sự ưu ái mà ông nhận được trở thành một chi tiết quan trọng trong câu chuyện.
Luyện tập
a Mount Olympian feast có nghĩa là gì trong câu này?
- một buổi dã ngoại bình thường gần một ngọn núi
- một bữa tiệc ăn mừng dành cho các vận động viên Olympic hiện đại
- một bữa tiệc liên quan đến các vị thần trên núi Olympus
Xem đáp án
một bữa tiệc liên quan đến các vị thần trên núi Olympus
that the disgraced king was trying to seduce Zeus's wife, Hera. Cách dùng từ
3:19rằng vị vua ô nhục này đang cố gắng quyến rũ vợ của Zeus, Hera.
There, however, it soon became clear: báo hiệu bước ngoặt của câu chuyện
Ở đây, There chỉ trở lại địa điểm của bữa tiệc, nhờ đó người kể có thể tiếp tục câu chuyện tại nơi ấy mà không cần nêu lại tên địa điểm. However báo hiệu rằng thông tin tiếp theo trái với ấn tượng tích cực do lời mời tạo ra. It soon became clear that... giới thiệu một sự thật nhanh chóng được phát hiện hoặc nhận ra. Kết hợp lại, các phần dẫn người nghe từ địa điểm đến sự tương phản, rồi đến sự thật được hé lộ: sau khi được chào đón, hành vi sai trái nghiêm trọng của nhân vật bị phát hiện.
Luyện tập
There, however, it soon became clear có chức năng kể chuyện chính nào trong câu này?
- Nói rằng hai sự việc xảy ra chính xác cùng một lúc.
- Tiếp tục tại địa điểm đã nêu, đánh dấu sự tương phản và giới thiệu một phát hiện.
- Tạm dừng câu chuyện để đưa ra một định nghĩa không liên quan về nhà vua.
Xem đáp án
Tiếp tục tại địa điểm đã nêu, đánh dấu sự tương phản và giới thiệu một phát hiện.
the disgraced king: vị vua đã mất danh dự
Disgraced là quá khứ phân từ của disgrace, được dùng như tính từ đứng trước king. Từ này cho biết nhà vua đã mất danh dự, danh tiếng hoặc địa vị vì những hành động đáng hổ thẹn hay một vụ bê bối. Cụm từ này thể hiện đánh giá tiêu cực của người kể. Trong tin tức, lịch sử và truyện kể, disgraced + chức danh có thể nhanh chóng xác định một người qua danh tiếng đã bị tổn hại.
Luyện tập
Tình huống nào mô tả đúng nhất một disgraced leader?
- Vị lãnh đạo trở nên mệt mỏi sau một cuộc họp dài.
- Vị lãnh đạo cảm thấy ngượng sau khi quên một cái tên.
- Vị lãnh đạo mất đi sự kính trọng của công chúng sau một vụ bê bối lớn.
Xem đáp án
Vị lãnh đạo mất đi sự kính trọng của công chúng sau một vụ bê bối lớn.
Zeus contrived a trap: Zeus khéo léo nghĩ ra một cái bẫy
Ở đây, contrived là dạng quá khứ của động từ contrive. Zeus cố ý nghĩ ra và tạo nên một cái bẫy; động từ này nhấn mạnh việc lập kế hoạch và sự khéo léo, chứ không chỉ đơn giản là làm ra một đồ vật. Cụm a fluffy cloud that resembled Hera exactly giải thích cái bẫy đó là gì. Việc dùng contrive giúp người kể trình bày mưu kế như một thứ được thiết kế cẩn thận.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của contrive để hoàn thành câu: The magician ____ a trap that used three hidden mirrors.
Xem đáp án
contrived
well, you could say it was all nimbus from there. Thành ngữ
3:35chà, bạn có thể nói từ đó mọi thứ trở nên đen tối như mây giông.
Having his way with the cumulus: cách nói uyển ngữ có hàm ý tình dục
Have one's way with someone là cách nói uyển ngữ về việc áp đặt ham muốn hoặc quyền lực của mình lên người kia, thường có hàm ý tình dục và đôi khi gợi ý sự cưỡng ép hoặc lạm dụng. Đây không phải cách nói trung tính có nghĩa là làm theo cách của mình. Ở đây, cumulus chỉ đám mây đại diện cho Hera. Biến đám mây thành đối tượng của cách nói này vừa tạo ra ý nghĩa u tối cho cảnh thần thoại, vừa chuẩn bị cho lối chơi chữ về mây ở phần sau.
Luyện tập
Trong câu The cruel ruler had his way with the prisoner, cách nói này gợi ý rõ nhất điều gì?
- Vị vua đã áp đặt ham muốn của mình lên người tù, có thể theo cách lạm dụng
- Vị vua và người tù đã cùng nhau đi du lịch
- Vị vua để người tù chọn một con đường
Xem đáp án
Vị vua đã áp đặt ham muốn của mình lên người tù, có thể theo cách lạm dụng
You could say it was all nimbus from there: lối chơi chữ về mây
All nimbus from there không phải là một thành ngữ cố định trong tiếng Anh. Đây là cách viết lại mang tính hài hước của all downhill from there, một khuôn câu quen thuộc có nghĩa là tình hình tiếp tục xấu đi sau một bước ngoặt. Nimbus là một thuật ngữ về mây gắn với mưa. Thay downhill bằng nimbus vẫn giữ ý tưởng về một sự chuyển biến xấu, đồng thời liên kết với cumulus được nhắc đến trước đó. Vì vậy, câu này gợi ý rằng rắc rối ngày càng nghiêm trọng hơn chứ không phải đưa ra dự báo thời tiết theo nghĩa đen.
Luyện tập
Vì sao all nimbus from there lại hài hước trong câu này?
- Nó đưa ra dự báo thời tiết theo nghĩa đen rằng mưa sẽ bắt đầu ở đó.
- Nó gợi đến all downhill from there và thay downhill bằng một thuật ngữ liên quan đến mây.
- Nó nói rằng mọi người đang đi xuống dốc xuyên qua các đám mây.
Xem đáp án
Nó gợi đến all downhill from there và thay downhill bằng một thuật ngữ liên quan đến mây.
That landed Ixion on the flaming wheel, Cách dùng từ
3:40Điều đó khiến Ixion phải chịu cảnh bị trói trên bánh xe rực lửa,
landed Ixion on the flaming wheel: cách dùng gây khiến của land
Ở đây, landed được dùng với ý nghĩa gây khiến: sự việc mà That nhắc đến đã khiến Ixion kết thúc trên bánh xe rực lửa như một hình phạt. Câu này không tả Ixion hạ cánh theo nghĩa thông thường. Cấu trúc là land + người + in/on + kết quả hoặc địa điểm. Cấu trúc này thường diễn tả một hành động khiến ai đó rơi vào kết quả không mong muốn, như trong land someone in trouble.
Luyện tập
Câu nào dùng landed với nghĩa “khiến ai đó rơi vào một tình huống”?
- Her audition landed her a role in the school play.
- The plane landed safely after the storm.
- His careless joke landed him in trouble.
Xem đáp án
His careless joke landed him in trouble.
don't mind Tantalus: lời nhắc thân mật để bỏ qua sự phiền nhiễu
Don't mind Tantalus là câu mệnh lệnh hướng đến người nghe. Ở đây, mind có nghĩa là chú ý hoặc cảm thấy bị làm phiền, vì vậy người nói bảo người nghe đừng để Tantalus làm mình mất tập trung hoặc khó chịu. Lời nói thêm đầy thản nhiên này xem một hình phạt đáng sợ như một sự phiền nhiễu nhỏ trong đời thường. Cách nói giảm nhẹ đó tạo ra giọng điệu như người hướng dẫn với nét hài hước đen tối.
Luyện tập
Một chủ nhà nói: “Don't mind Leo; he's practicing the drums.” Người đó có ý gì?
- Chủ nhà không phản đối Leo.
- Hãy hỏi Leo xem tiếng ồn có làm cậu ấy khó chịu không.
- Đừng để tiếng ồn của Leo làm phiền bạn.
Xem đáp án
Đừng để tiếng ồn của Leo làm phiền bạn.
He was part of the first generation of mortals, Văn hóa
3:46Ông ta là một phần của thế hệ người phàm đầu tiên,
part of the first generation of mortals: thuộc thế hệ người phàm đầu tiên
Part of cho biết ông thuộc về một nhóm. Ở đây, the first generation of mortals đặt ông vào nhóm những con người xuất hiện sớm nhất trong thế giới thần thoại. Trong thần thoại, mortals là những con người có thể già đi và chết, khác với các vị thần bất tử. Bối cảnh này cho thấy ông là một nhân vật thần thoại có quan hệ gần gũi khác thường với các vị thần, chứ không phải một nhân vật lịch sử bình thường.
Luyện tập
Trong câu thần thoại này, "the first generation of mortals" chủ yếu cho chúng ta biết điều gì?
- Ông thuộc một trong những nhóm người xuất hiện sớm nhất trong thế giới thần thoại, những người có thể già đi và chết.
- Ông sống ở quốc gia hiện đại đầu tiên tổ chức bầu cử.
- Ông là vị thần đầu tiên được sinh ra.
Xem đáp án
Ông thuộc một trong những nhóm người xuất hiện sớm nhất trong thế giới thần thoại, những người có thể già đi và chết.
enjoying privileges like dining with the gods. Văn hóa
3:49tận hưởng những đặc quyền như dùng bữa với các vị thần.
dining with the gods: đặc quyền hiếm có khi dùng bữa cùng các vị thần
Dining with the gods có nghĩa đen là dùng bữa cùng các vị thần. Trong câu chuyện thần thoại này, cụm từ còn thể hiện một cơ hội tiếp cận đặc biệt: một người phàm được đón vào vòng giao tiếp riêng của các vị thần. Việc gọi đây là một privilege cho thấy cơ hội ấy rất hiếm và dựa trên sự ưu ái hoặc lòng tin đặc biệt, chứ không phải một bữa ăn bình thường dành cho mọi người phàm. Vì vậy, lạm dụng cơ hội này sẽ là một hành động đặc biệt nghiêm trọng.
Luyện tập
Vì sao "dining with the gods" được miêu tả là một đặc quyền trong câu này?
- Nó cho một người phàm cơ hội hiếm có để bước vào vòng giao tiếp của các vị thần.
- Nó cho thấy các vị thần cần người nấu ăn cho họ.
- Nó có nghĩa là mọi người phàm đều dùng bữa cùng các vị thần.
Xem đáp án
Nó cho một người phàm cơ hội hiếm có để bước vào vòng giao tiếp của các vị thần.
Some say Tantalus stole ambrosia from Zeus, Ghi chú
3:52Một số người nói Tantalus đã trộm thức ăn của Zeus,
ambrosia: thức ăn của các vị thần trong thần thoại Hy Lạp
Trong thần thoại Hy Lạp, ambrosia là thức ăn đặc biệt của các vị thần, thường gắn với bản chất thần linh và sự bất tử của họ. Trong câu này, Tantalus không trộm một món ăn vặt bình thường mà lấy thứ dành riêng cho các vị thần. Ý nghĩa thần thoại đó khiến hành động này trở thành sự xâm phạm nghiêm trọng đến đặc quyền của thần linh. Vì vậy, ambrosia mang ý nghĩa văn hóa vượt ra ngoài việc chỉ là tên của một món ăn.
Luyện tập
Trong câu mang ngữ cảnh thần thoại, ambrosia chỉ điều gì?
- thức ăn đặc biệt của các vị thần
- kho báu của một vị vua loài người
- một món tráng miệng trái cây hiện đại
Xem đáp án
thức ăn đặc biệt của các vị thần
others that he doubted the omniscience of the gods Cách dùng từ
3:56những người khác nói rằng ông ta nghi ngờ sự toàn tri của các vị thần
Some say... others that...: nêu hai cách nói khác nhau
Some say X, others that Y đặt hai cách nói được truyền lại cạnh nhau. Some và others chỉ những người hoặc nguồn tin khác nhau; cấu trúc này thuật lại điều mỗi nhóm khẳng định mà không trình bày khẳng định nào như một sự thật. Sau Some say ..., phần thứ hai lược bỏ động từ say đã xuất hiện trước đó: others that Y có nghĩa là others say that Y. Sự lược bỏ này, gọi là ellipsis, giúp lời kể ngắn gọn hơn nhưng vẫn giữ cấu trúc song song để nêu các cách giải thích khác nhau hoặc mâu thuẫn nhau.
Luyện tập
Chọn cụm từ hoàn thành cùng kiểu trình bày song song: Some say the old bridge is safe, ___ it should be closed.
- others that
- another says
- other than
- others to say
Xem đáp án
others that
doubted the omniscience of the gods: nghi ngờ sự toàn tri của các vị thần
Omniscience có nghĩa là tri thức hoàn toàn, tức trạng thái biết mọi thứ. Trong doubted the omniscience of the gods, ông đặt câu hỏi liệu các vị thần có thực sự biết mọi thứ hay không. Cấu trúc doubt + cụm danh từ có nghĩa là nghi ngờ tính xác thực hoặc độ đáng tin của sự vật hay phẩm chất được nhắc đến. Ở đây, cụm danh từ gọi tên phẩm chất biết mọi thứ mà người ta cho rằng các vị thần có.
Luyện tập
Từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu? The deity knew every event in the past, present, and future, showing its ____.
- omniscience
- immortality
- omnipotence
Xem đáp án
omniscience
cooked ... into a stew: cook A into B, nấu A thành B
Cấu trúc cook A into B có nghĩa là biến đổi A bằng cách nấu để B trở thành kết quả. Trong cooked his own son into a stew, his own son là A và a stew là món ăn tạo thành. Ở đây, into đánh dấu sự thay đổi về hình dạng hoặc trạng thái, không phải chuyển động đến một địa điểm. Trong ngữ cảnh khác, hãy hiểu cụm danh từ sau into là thứ mà A trở thành sau khi được nấu.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc cook A into B bằng giới từ đánh dấu kết quả: She cooked the tomatoes ____ a thick sauce.
Xem đáp án
into
to see if they would notice: diễn đạt mục đích kiểm tra
Cụm động từ nguyên mẫu to see if they would notice cho biết mục đích của hành động trước đó: hành động ấy được thực hiện để tìm hiểu xem họ có nhận ra hay không. Ở đây, see có nghĩa là “tìm hiểu” hoặc “kiểm tra”, chứ không chỉ là nhìn bằng mắt. Mệnh đề if nêu điều đang được kiểm tra. Mẫu có thể áp dụng là do something to see if + mệnh đề.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc chỉ mục đích “to see if”: I sent myself a test message ____ the notification would appear.
Xem đáp án
to see if
as eternal punishment: tạo khung diễn giải cho nội dung theo sau
Trong as eternal punishment, as có nghĩa là “với vai trò là” hoặc “dưới hình thức”. Cụm này xác định hành động hoặc tình huống theo sau là một hình phạt kéo dài mãi mãi; nó không có nghĩa là “khi”. Khi được đặt ở đầu, cụm này trước hết cung cấp cho người nghe một khung ý nghĩa tổng quát, rồi mới đến các chi tiết. Mẫu as + cụm danh từ cho người nghe biết cách hiểu hành động hoặc tình huống theo sau.
Luyện tập
Trong câu “As a reward, the teacher gave the class ten extra minutes of recess,” cụm từ mở đầu có chức năng gì?
- Nó trình bày thời gian nghỉ thêm như một phần thưởng.
- Nó cho biết giờ nghỉ bắt đầu khi nào.
- Nó có nghĩa là phần thưởng diễn ra trong lúc giáo viên nói.
Xem đáp án
Nó trình bày thời gian nghỉ thêm như một phần thưởng.
stoops to quench his thirst: cúi xuống để giải cơn khát
Ở đây, động từ stoops có nghĩa là anh ta cúi phần thân trên xuống. Động từ nguyên mẫu to quench cho biết mục đích của chuyển động đó: anh ta cúi xuống để có thể giải cơn khát. Quench one's thirst tập trung vào kết quả—cơn khát biến mất—chứ không chỉ vào hành động uống. Cấu trúc thay đổi theo người được nói đến: quench her thirst, quench our thirst.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng trong bài có nghĩa là “làm cơn khát của anh ấy biến mất”: After the race, he drank some water to ____.
Xem đáp án
quench his thirst
the water recedes: nước rút đi
Recedes có nghĩa là dần lùi lại, đi xa hơn hoặc hạ xuống mức thấp hơn. Trong câu này, nước rút ra xa chứ không chỉ đơn thuần di chuyển theo một hướng bất kỳ. Động từ này thường miêu tả thủy triều, nước lũ hoặc mực nước. Nó cũng có thể miêu tả một thứ ít hữu hình hơn, chẳng hạn nỗi sợ, cơn đau hoặc ký ức, dần yếu đi hoặc trở nên xa xôi hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng recede tự nhiên và đúng cấu trúc động từ?
- The workers receded the floodwater with pumps.
- The boat receded the shore as the tide changed.
- After the storm, the floodwater slowly receded.
Xem đáp án
After the storm, the floodwater slowly receded.
Theo lệnh của cha họ: At their father's order
At their father's order là một cụm giới từ đặt ở đầu câu, có nghĩa là “để đáp lại mệnh lệnh của cha họ” hoặc “vì cha họ đã ra lệnh”. Cụm này cho biết hành động tiếp theo bắt nguồn từ quyền ra lệnh của ai. At someone's order nhấn mạnh việc tuân theo mệnh lệnh, chứ không chỉ chấp nhận một lời đề nghị. Ở đây, their father's xác định người ra lệnh là cha của họ; cách nói này khá trang trọng hoặc mang tính kể chuyện.
Luyện tập
Điền từ khiến cụm từ có nghĩa là theo lệnh của thuyền trưởng: At the captain's ____, the crew returned to the ship.
Xem đáp án
order
they beheaded their husbands on their wedding night.
4:23họ đã chặt đầu chồng mình vào đêm tân hôn.
Uh, but the trick is their jars are cracked, Mạch ý
4:31Ờ, nhưng trớ trêu là những cái bình của họ bị nứt,
the trick is...: nêu điểm then chốt bị che khuất
Cấu trúc the trick is + mệnh đề dùng để nêu một điểm then chốt hoặc điều kiện ẩn, qua đó giải thích vì sao một tình huống trở nên khó khăn. Mệnh đề sau is cung cấp thông tin quyết định; ở đây, nó cho biết những cái hũ của họ bị nứt. Ở đây, trick không có nghĩa là màn ảo thuật hay trò lừa đảo. Nó chỉ cơ chế hoặc vấn đề quan trọng mà người nghe có thể chưa nhận ra ngay từ đầu.
Luyện tập
Lựa chọn nào xác định đúng nhất cụm từ dùng để nêu điều kiện ẩn trong câu này? The jars have cracks, so they cannot hold water.
- The joke is — it introduces humor
- The trick is — it introduces a hidden condition
- The point is — it introduces the main idea
Xem đáp án
The trick is — it introduces a hidden condition
leaks away: dần mất đi vì rò rỉ
Trong câu này, leaks away có nghĩa là chất lỏng tiếp tục thoát qua lỗ hoặc khe hở nên dần bị mất đi. Tiểu từ away bổ sung ý rời khỏi vị trí ban đầu và biến mất khỏi vật chứa nó. Ở đây, away không chỉ địa điểm theo nghĩa “ở xa”. Sau một số động từ, nó có thể diễn tả quá trình tiếp tục giảm dần hoặc biến mất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “dần thoát ra và bị mất đi”: By sunrise, the water in the cracked bucket had ____.
Xem đáp án
leaked away
don't worry, no leaky appliances for you: lời trấn an mang tính đùa vui
Don't worry mở đầu bằng lời trấn an. Cụm rút gọn no leaky appliances for you có nghĩa là “bạn sẽ không được đưa cho hoặc phân cho bất kỳ thiết bị nào bị rò rỉ”. For you chỉ người nhận sự sắp xếp đó, chứ không chỉ chủ sở hữu của các thiết bị. Câu này nghe giống lời phục vụ khách hàng thân thiện, nhưng lại được dùng khi nói về một hình phạt. Sự lệch nhau đó khiến lời hứa trở nên vô lý và hài hước. Mẫu Don't worry, no X for you có thể được dùng trong tình huống khác để thân mật đảm bảo rằng người nghe sẽ không nhận một món đồ hoặc lựa chọn mà họ không muốn.
Luyện tập
Trong tình huống chuẩn bị đồ ăn nhẹ này, Don't worry, no onions for you có nghĩa tự nhiên nhất là gì?
- Bạn bắt buộc phải ăn hành tây.
- Hành tây đã thuộc về bạn rồi.
- Đồ ăn nhẹ của bạn sẽ được làm không có hành tây.
Xem đáp án
Đồ ăn nhẹ của bạn sẽ được làm không có hành tây.
where Sisyphus pushes his boulder day after day, Văn hóa
4:47nơi Sisyphus ngày qua ngày đẩy tảng đá của mình lên,
nơi Sisyphus ngày này qua ngày khác đẩy tảng đá
Sisyphus là một nhân vật trong thần thoại Hy Lạp. Hình phạt của ông là hết lần này đến lần khác đẩy một tảng đá khổng lồ lên đồi; mỗi lần, tảng đá lại lăn xuống, nên nhiệm vụ đó không bao giờ có thể hoàn thành. Trong câu này, day after day nhấn mạnh sự lặp lại không có hồi kết. Vì vậy, đây không phải là công việc bình thường trên một ngọn đồi, mà là hình ảnh của một hình phạt vừa bất tận vừa vô ích.
Luyện tập
Hình ảnh Sisyphus đẩy tảng đá ngày này qua ngày khác chủ yếu thể hiện điều gì?
- Một công việc bình thường sẽ sớm hoàn thành
- Một hình phạt lặp lại mãi mãi và không bao giờ có thể hoàn thành
- Một môn thể thao ông luyện tập để trở nên khỏe hơn
Xem đáp án
Một hình phạt lặp lại mãi mãi và không bao giờ có thể hoàn thành
only for it to roll back down again: chỉ để rồi nó lại lăn xuống
Cấu trúc only for + danh từ hoặc đại từ + to + động từ giới thiệu một kết quả xảy ra sau đó và có chủ ngữ riêng. Ở đây, it chỉ boulder: Sisyphus đẩy tảng đá lên đồi, nhưng tảng đá lại lăn xuống. Trong cấu trúc này, only không có nghĩa là “chỉ một” và không giới hạn số lượng. Nó trình bày sự việc sau đó như một kết quả bất ngờ, thường gây thất vọng hoặc mang tính trớ trêu, khiến nỗ lực trước đó có vẻ uổng phí.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu để diễn tả một kết quả gây thất vọng: I charged the phone, ____ die an hour later.
Xem đáp án
only for it to
cheat death: thoát khỏi kết cục chết người
Cheat death là một thành ngữ, nghĩa là tránh được cái chết khi khả năng tử vong rất cao. Trong truyện, cụm này cũng có thể nói về việc cố thoát khỏi số phận phải chết. Nó không có nghĩa đen là nói dối một người tên là Cái Chết. Trong câu này, try to cho biết đó là một nỗ lực chứ không bảo đảm thành công. Cách nói này vẫn có thể khiến Cái Chết giống như một đối thủ có thể bị đánh lừa, phù hợp với lối kể chuyện thần thoại.
Luyện tập
Tình huống nào có thể được diễn tả tự nhiên bằng cheat death?
- Một phi công sống sót sau vụ rơi máy bay có khả năng cao gây tử vong.
- Một người mua sắm tìm thấy chiếc áo đang giảm giá.
- Một đứa trẻ làm xong bài tập trước bữa tối.
Xem đáp án
Một phi công sống sót sau vụ rơi máy bay có khả năng cao gây tử vong.
As you can see: nối bằng chứng với kết luận
As you can see là một dấu hiệu tổ chức lời nói, dùng để chỉ lại bằng chứng, ví dụ hoặc cảnh mà người nghe đã biết, rồi lấy đó làm cơ sở cho điều sắp nói. Cụm này chuyển từ việc trình bày thông tin sang việc nêu ra một kết luận có vẻ rõ ràng. See ở đây có nghĩa rộng hơn việc nhìn bằng mắt: nó cũng có thể là hiểu từ biểu đồ, phần minh họa hoặc lời giải thích trước đó. Cụm từ này cho thấy ý tiếp theo là điều rõ ràng dựa trên bằng chứng ấy.
Luyện tập
Sau khi trình bày một biểu đồ, người thuyết trình nói: As you can see, costs are falling. Cụm mở đầu có tác dụng gì?
- Nó bác bỏ biểu đồ và chuyển sang chủ đề khác.
- Nó hỏi liệu người nghe có nhìn rõ màn hình hay không.
- Nó nối kết luận với bằng chứng vừa được trình bày.
Xem đáp án
Nó nối kết luận với bằng chứng vừa được trình bày.
the Underworld is full of exciting amenities. Cách dùng từ
5:01Thế giới ngầm có đầy đủ các tiện nghi thú vị.
full of exciting amenities như một cách quảng cáo mỉa mai
Amenity là một tiện ích hoặc dịch vụ giúp khách sạn, nhà ở hay địa điểm công cộng trở nên thuận tiện hoặc dễ chịu hơn. Vì vậy, full of exciting amenities nghe giống ngôn ngữ quảng cáo hào hứng của khách sạn hoặc bất động sản. Ở đây, thứ ngôn ngữ bán hàng trau chuốt đó lại được dùng cho cõi âm. Exciting không phải là lời hứa chân thành về sự thoải mái; cách tô vẽ tích cực quá mức tạo ra sự mỉa mai.
Luyện tập
full of exciting amenities chủ yếu có tác dụng gì trong câu này?
- Dùng ngôn ngữ quảng cáo vui vẻ để tô vẽ cõi âm một cách mỉa mai.
- Đưa ra danh sách trung lập về thiết bị thiết yếu để sinh tồn.
- Nói rằng cõi âm bán đồ gia dụng.
Xem đáp án
Dùng ngôn ngữ quảng cáo vui vẻ để tô vẽ cõi âm một cách mỉa mai.
don't have to worry about để trấn an
Don't have to worry about + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là không cần lo lắng về điều gì đó. Cấu trúc này thường được dùng để trấn an ai đó rằng một vấn đề sẽ không xảy ra hoặc đã được giải quyết. Don't have to diễn tả sự không cần thiết, không phải lệnh cấm. Trong câu này, người nói đảm bảo rằng những cuộc chiến tàn khốc và các vòng báo thù không còn là điều phải sợ nữa.
Luyện tập
Hoàn thành bằng chính xác cụm từ trấn an trong bài học này: The warranty covers every repair, so you ____ extra costs.
Xem đáp án
don't have to worry about
painful cycles of revenge: những vòng luẩn quẩn trả thù đầy đau đớn
Ở đây, cycles có nghĩa là những kiểu việc lặp đi lặp lại: một hành động trả thù dẫn đến hành động tiếp theo và sự trả đũa cứ tiếp diễn. Từ này không nói về xe đạp hay một đồ vật cụ thể. Painful nhấn mạnh tổn thương kéo dài do những kiểu lặp lại đó gây ra. Cụm từ này cũng có thể miêu tả những xung đột mà mỗi lần tìm cách trả đũa lại tạo ra lần trả đũa tiếp theo.
Luyện tập
painful cycles of revenge có nghĩa là gì trong câu này?
- Một hành động tức giận duy nhất kết thúc ngay lập tức.
- Một vài chuyến đạp xe đường dài gây đau đớn.
- Sự trả đũa lặp đi lặp lại và tiếp tục gây thêm tổn thương.
Xem đáp án
Sự trả đũa lặp đi lặp lại và tiếp tục gây thêm tổn thương.
put your feet up and relax: ngừng làm việc và thư giãn thoải mái
Put your feet up là một thành ngữ thân mật có nghĩa là ngừng làm việc và nghỉ ngơi thoải mái. Thành ngữ này bắt nguồn từ hình ảnh ngồi thư giãn với hai chân được gác lên, nhưng khi sử dụng, bạn không nhất thiết phải thật sự nâng chân lên. Ở đây, and relax nói rõ mục đích là nghỉ ngơi, còn finally cho thấy thời gian nghỉ ngơi đáng mong đợi đã đến sau khi chờ đợi hoặc cố gắng.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ cố định nói về việc nghỉ ngơi: You've finished your chores, so put your ____ up and relax.
Xem đáp án
feet
Điều gì đã dẫn đến việc Achilles và Patroclus xuống Âm phủ?
What led ...? hỏi về nguyên nhân hoặc chuỗi sự kiện dẫn đến việc Achilles và Patroclus xuống Âm phủ. Ở đây, led có nghĩa là “gây ra” hoặc “dẫn đến”, không có nghĩa là trực tiếp dẫn đường cho họ. Khi được dùng như một câu nối trong câu chuyện, câu hỏi này chưa tiết lộ nguyên nhân ngay. Khoảng trống thông tin đó tạo thành một điểm gợi mở, khiến người nghe muốn tiếp tục để biết chuyện gì đã xảy ra trước khi họ xuống Âm phủ.
Luyện tập
Trong câu hỏi này, led có nghĩa là gì?
- trực tiếp dẫn đường cho họ
- gây ra hoặc dẫn đến sự việc
- đi theo họ xuống Âm phủ
Xem đáp án
gây ra hoặc dẫn đến sự việc
Start their journey from the beginning Cụm từ
5:20Hãy bắt đầu hành trình của họ từ những bước đầu tiên
Hãy bắt đầu theo dõi hành trình của họ từ đầu
Trong câu mệnh lệnh thường dùng khi giới thiệu nội dung này, chủ thể được hiểu là người nghe: hãy bắt đầu theo dõi hoặc tìm hiểu hành trình của họ từ thời điểm sớm nhất. Their chỉ những người có câu chuyện đang được kể, còn journey chỉ những trải nghiệm và quá trình phát triển của họ, không nhất thiết là một chuyến đi thực tế. From the beginning cho biết cần bắt đầu từ phần mở đầu, không phải từ một tập sau hay phần kết. Vì vậy, cụm từ này mời người nghe theo dõi một câu chuyện, loạt nội dung, khóa học hoặc quá trình phát triển khác theo thứ tự thời gian.
Luyện tập
Trong lời giới thiệu, Start their journey from the beginning mời khán giả làm gì?
- Khiến các nhân vật bắt đầu một chuyến đi thực tế
- Bỏ qua để xem ngay tập cuối
- Theo dõi câu chuyện của các nhân vật từ phần đầu tiên
Xem đáp án
Theo dõi câu chuyện của các nhân vật từ phần đầu tiên
with Madeline Miller's best-selling novel Song of Achilles, Cách dùng từ
5:22với cuốn tiểu thuyết bán chạy nhất của Madeline Miller 'Song of Achilles',
an epic retelling of the Trojan War. Cách dùng từ
5:27một bản hùng ca kể lại Chiến tranh thành Troy.
best-selling novel: tiểu thuyết bán chạy
Best-selling novel nghĩa là một tiểu thuyết đã bán được số lượng bản rất lớn. Best-selling là tính từ ghép đứng trước novel và mô tả thành công về doanh số, không trực tiếp nói về cốt truyện hay chất lượng văn học. Trong câu này, cụm từ giới thiệu Song of Achilles như một cuốn sách rất thành công về mặt thương mại. Đây là cách diễn đạt phổ biến trong xuất bản, giới thiệu sách, phê bình sách và truyền thông.
Luyện tập
Điền tính từ ghép có nghĩa là một cuốn sách có doanh số rất cao: He wrote a ____ novel for young readers.
Xem đáp án
best-selling
an epic retelling of the Trojan War: bản kể lại hùng tráng về cuộc chiến thành Troy
An epic retelling of the Trojan War giới thiệu tác phẩm như một phiên bản mới của một câu chuyện cũ. Retelling vẫn giữ câu chuyện gốc có thể nhận ra, nhưng có thể thay đổi góc nhìn, nhân vật được tập trung, các chi tiết quan trọng hoặc hình thức thể hiện; nó không chỉ đơn giản là bản dịch. Ở đây, epic mô tả quy mô lớn cùng sắc thái anh hùng và huyền thoại của tác phẩm. Cụm từ này giới thiệu Song of Achilles như một sự tái tạo văn học quy mô lớn gắn với cuộc chiến thành Troy, chứ không phải bản ghi lịch sử nguyên gốc.
Luyện tập
Một bộ phim quy mô lớn đưa một truyền thuyết nổi tiếng vào thời hiện đại và kể lại từ góc nhìn của kẻ phản diện. Mô tả nào phù hợp nhất?
- It is the original historical record of the legend.
- It is an epic retelling of the legend.
- It is a word-for-word translation of the legend.
Xem đáp án
It is an epic retelling of the legend.