Tại Sao Việc Mua Nguồn Công Suất Lớn Lại Ngớ Ngẩn: tài liệu học tiếng Anh

Linus Tech Tips

Độ khó học tập
844 từ 178 từ/phút

Giới thiệu: vì sao máy tính chơi game hiếm khi cần nguồn 1.200 watt, xét theo điện năng, hiệu suất, tiếng ồn, độ lão hóa, chất lượng và chi phí. Các điểm tiếng Anh chính: 1. `does legitimately take` — Ngữ pháp và mẫu câu: do nhấn mạnh xác nhận cấu hình cực đoan với bảy card thật sự cần nhiều điện; phân biệt với trợ động từ trong câu hỏi và phủ định. 2. `sing a similar tune.` — Thành ngữ và cách nói hình tượng: hai khuyến nghị độc lập có kết luận tương tự chứ không phải đang hát; dùng khi so sánh nguồn. 3. `zero RPM fan mode headroom,` — Nghĩa từ vựng và sắc thái: headroom là công suất còn lại trước khi quạt quay, không phải khoảng trống vật lý; nhờ đó đọc đúng thông số và biên vận hành.

Nội dung bài học

High wattage power supplies are almost always a bad idea just due to being too expensive. Ngữ pháp

0:00

Bộ nguồn công suất cao gần như luôn là một ý tồi chỉ vì chúng quá đắt.

Ngữ pháp

due to being + tính từ

Due to phải được theo sau bởi một thành phần có chức năng như danh từ. Ở đây, being too expensive là một cụm danh động từ: being biến trạng thái quá đắt thành một lý do có tính chất danh từ. Being ở đây không diễn tả hành động bị động. Nếu muốn nêu lý do bằng một mệnh đề đầy đủ, hãy chuyển sang because, như trong because they are too expensive.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng due to và dạng danh động từ của be: The outdoor concert was canceled ____ unsafe in the storm.

Xem đáp án

due to being

I mean, sure,

0:04

Ý tôi là, tất nhiên,

that is of course as long as you're not doing some asinine projects,

0:05

đó là miễn là bạn không làm mấy dự án ngu ngốc,

such as seven gamers or eight gamers or 10 gamers one CPU.

0:08

chẳng hạn như bảy người chơi, tám người chơi hay 10 người chơi chung một CPU.

And even then,

0:13

Và ngay cả thế,

running seven freaking graphics cards,

0:14

chạy bảy chiếc card đồ họa điên rồ,

two 140 watt TDP CPUs,

0:16

hai CPU có TDP 140 watt,

and a small mountain of SSDs Thành ngữ

0:18

và một núi nhỏ ổ SSD

does legitimately take some solid wattage. Ngữ pháp

0:20

thì thực sự cần một mức công suất đáng kể.

Thành ngữ

a small mountain of + danh từ số nhiều

A small mountain of SSDs là cách nói phóng đại vui vẻ. Cụm này có nghĩa là một đống hoặc một số lượng SSD rất lớn, chứ không phải một ngọn núi theo nghĩa đen. Small làm hình ảnh bớt mạnh một chút, nhưng mountain vẫn cho thấy số lượng lớn hơn bình thường rất nhiều. Cách nói này khiến phần mô tả một cấu hình máy tính cực mạnh trở nên sinh động và mang tính hội thoại.

Luyện tập

Trong câu “After moving, we had a small mountain of boxes to unpack,” a small mountain of boxes có nghĩa là gì?

  1. Một chiếc thùng nhỏ có hình ngọn núi
  2. Một số lượng thùng rất lớn
  3. Một vài chiếc thùng đặt trên một ngọn núi thật
Xem đáp án

Một số lượng thùng rất lớn

Ngữ pháp

does legitimately take: does nhấn mạnh đứng trước động từ nguyên mẫu take

Ở đây, does là trợ động từ dùng để nhấn mạnh trong câu khẳng định. Nó xác nhận rằng bộ máy có cấu hình mạnh bất thường này thực sự cần một lượng điện đáng kể. Sau does, động từ chính vẫn ở dạng nguyên mẫu: take, không phải takes. Legitimately củng cố thêm sự xác nhận của người nói rằng điều này thực sự đúng.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành câu và giữ nguyên sự xác nhận nhấn mạnh của người nói: Running six fans and three monitors ___ a lot of power.

  1. legitimately takes
  2. does legitimately take
  3. is legitimately taking
Xem đáp án

does legitimately take

Your standard gaming PC does not.

0:23

Nhưng chiếc PC chơi game tiêu chuẩn của bạn thì không.

TunnelBear is the simple VPN app

0:35

TunnelBear là một ứng dụng VPN đơn giản

that makes it easy to browse privately

0:36

giúp bạn dễ dàng duyệt web riêng tư

and enjoy a more open internet.

0:38

và tận hưởng một môi trường internet cởi mở hơn.

To try TunnelBear for free,

0:40

Để dùng thử TunnelBear miễn phí,

check out the link in the video description.

0:42

hãy kiểm tra liên kết trong phần mô tả video.

We have a number of videos

0:44

Chúng tôi có một số video

about not needing super high wattage power supplies,

0:45

về việc không cần bộ nguồn công suất siêu cao,

but it became even more blatantly apparent

0:48

nhưng điều đó càng trở nên rõ ràng hơn

when our massively overkill setup of a high-end enthusiast 6850k Cách dùng từ

0:50

khi cấu hình quá sức dư thừa của chúng tôi với một con 6850k cao cấp

and dual GTX 1080s

0:55

và cặp GTX 1080

drew just over a third of the wattage Cách dùng từ

0:57

chỉ tiêu thụ hơn một phần ba công suất

while under heavy load Cách dùng từ

1:00

khi đang chịu tải nặng

Cách dùng từ

massively overkill setup: cấu hình vượt xa mức cần thiết

Ở đây, setup chỉ toàn bộ cấu hình phần cứng được dùng để thử nghiệm. Massively overkill cho biết cấu hình này mạnh hơn rất nhiều so với mức công việc cần; đây là cách nói cường điệu, thân mật, không nói về bạo lực theo nghĩa đen. Trong cụm danh từ này, massively overkill bổ nghĩa cho setup. High-end cho biết các linh kiện cao cấp hoặc mạnh, còn overkill thêm ý đánh giá rằng mức công suất như vậy là không cần thiết cho công việc.

Luyện tập

Một người mua máy trạm có bốn GPU chuyên nghiệp chỉ để viết những email ngắn. Cụm từ nào mô tả thiết bị đó là vượt xa nhu cầu của công việc?

  1. high-end setup
  2. basic setup
  3. massively overkill setup
Xem đáp án

massively overkill setup

Cách dùng từ

drew just over a third of the wattage: tiêu thụ nhỉnh hơn một phần ba công suất

Trong ngữ cảnh điện năng, drew là dạng quá khứ của draw và có nghĩa là thiết bị đã “dùng” hoặc “lấy” công suất điện. Wattage là công suất được đo bằng watt, không phải khoảng thời gian thiết bị hoạt động. Just over a third có nghĩa là nhỉnh hơn một phần ba. Trong câu này, mốc so sánh là công suất định mức 1.200 watt của bộ nguồn, nên cấu hình đã dùng nhiều hơn một chút so với một phần ba công suất đó trong điều kiện thử nghiệm được nêu.

Luyện tập

Trong một bài kiểm tra công suất, “The system drew just over a third of the rated wattage” có nghĩa là gì?

  1. Nó dùng nhiều hơn một chút so với một phần ba công suất định mức.
  2. Nó dùng chính xác một phần ba công suất định mức.
  3. Nó cung cấp nhiều hơn một chút so với một phần ba công suất định mức.
Xem đáp án

Nó dùng nhiều hơn một chút so với một phần ba công suất định mức.

Cách dùng từ

under heavy load: trong tình trạng tải nặng

Trong lĩnh vực máy tính, load là lượng công việc mà hệ thống hoặc linh kiện đang xử lý. Under heavy load có nghĩa là hệ thống đang thực hiện công việc đòi hỏi cao, chẳng hạn xử lý chuyên sâu hoặc nhiều tác vụ đồng thời; nó không nói đến trọng lượng vật lý. Cụm từ này xác định điều kiện đo: công suất được ghi nhận khi cấu hình đang làm việc nặng, không phải khi ở trạng thái nhàn rỗi. Heavy cho biết khối lượng công việc cao, nhưng tự nó không đảm bảo mức sử dụng chính xác là 100%.

Luyện tập

Câu nào mô tả chính xác nhất một máy tính đang thực hiện công việc nặng mà không khẳng định nó đã đạt mức tối đa tuyệt đối?

  1. The computer is idle.
  2. The computer is under full load.
  3. The computer is under heavy load.
Xem đáp án

The computer is under heavy load.

of a standard flagship power supply at 1200 watts.

1:01

so với một bộ nguồn tiêu chuẩn hàng đầu ở mức 1200 watt.

What the shit?

1:05

Cái quái gì vậy?

Now I know,

1:07

Bây giờ tôi biết,

I know,

1:07

tôi biết,

this isn't a new idea as I already said.

1:07

đây không phải là ý tưởng mới như tôi đã nói.

And I do have a fairly recent video on it,

1:09

Và tôi thực sự có một video khá gần đây về nó,

a super craptastic workshop video

1:12

một video xưởng tồi tệ

that you actually probably shouldn't bother watching Cụm từ

1:13

mà bạn thực sự có lẽ không nên bận tâm xem

Cụm từ

shouldn't bother watching: không cần mất công xem

Trong cấu trúc bother + động từ -ing, bother có nghĩa là “bỏ công hoặc dành thời gian”, chứ không phải “làm phiền ai đó”. Trong câu này, shouldn't bother watching cho thấy người nói nghĩ rằng có lẽ việc xem các video đó không đáng để người xem dành thời gian. Có thể dùng mẫu not bother doing something khi một hành động có vẻ không cần thiết hoặc khó mang lại ích lợi.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên bằng cấu trúc shouldn't bother + -ing: You ____ the outdated tutorial.

Xem đáp án

shouldn't bother watching

because,

1:17

bởi vì,

well,

1:18

chà,

it's garbage.

1:18

nó là rác rưởi.

But be quiet!'s own Christoph Katzer has an article on this back from 2008

1:19

Nhưng Christoph Katzer của chính be quiet! đã có một bài viết về điều này từ năm 2008

when he used to work with AnandTech, Ngữ pháp

1:24

khi anh ấy từng làm việc với AnandTech,

Ngữ pháp

used to work: từng làm việc trong quá khứ nhưng hiện tại không còn

Used to + động từ nguyên mẫu diễn tả một hoạt động lặp lại hoặc một trạng thái kéo dài trong quá khứ nhưng nay không còn đúng, hoặc được trình bày như điều đã thay đổi. Ở đây, used to work with AnandTech nói về mối liên hệ công việc trước đây với AnandTech. Động từ sau used to giữ nguyên dạng cơ bản: used to work, không phải used to worked hay used to working.

Luyện tập

Chọn cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu: Maya no longer works at the library, but she ___ there every summer.

  1. worked once
  2. is used to working
  3. used to work
Xem đáp án

used to work

which is named Debunking Power Supply Myths

1:26

có tựa đề là Giải mã những lầm tưởng về bộ nguồn

and is actually a wonderful read.

1:29

và thực sự là một bài đọc tuyệt vời.

In his final thoughts section,

1:31

Trong phần suy nghĩ cuối cùng của mình,

he notes that few people, Ngữ pháp

1:32

anh ấy lưu ý rằng rất ít người,

if any,

1:34

nếu có,

need more than an 850 watt power supply.

1:35

cần một bộ nguồn hơn 850 watt.

Ngữ pháp

few people, if any: nhận định thận trọng về số lượng gần bằng không

Trong câu này, few people, if any, có nghĩa là “hầu như không có người nào, và có thể hoàn toàn không có ai”. Phần chêm if any thu hẹp ý của few people bằng cách thừa nhận khả năng con số bằng không nhưng không đưa ra khẳng định tuyệt đối no people. Mẫu phần chêm này làm cho nhận định về số lượng thận trọng hơn: few/little ..., if any. Đây là lời bổ sung rút gọn cho số lượng đã được nhắc đến, chứ không phải một câu điều kiện if hoàn chỉnh quyết định việc gì sẽ xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phần chêm gồm hai từ để lời khẳng định có nghĩa là “hầu như không có trường nào, và có thể hoàn toàn không có”: Very few schools, ____, can afford that system.

Xem đáp án

if any

That's from 2008.

1:38

Đó là từ năm 2008.

Components have been getting progressively more and more efficient Ngữ pháp

1:40

Các linh kiện đang ngày càng trở nên tiết kiệm năng lượng hơn

Ngữ pháp

more and more efficient: một xu hướng tăng liên tục

More and more + tính từ cho thấy một đặc tính tiếp tục tăng theo thời gian. Ở đây, more and more efficient có nghĩa là các linh kiện đạt mức hiệu quả ngày càng cao khi thời gian trôi qua, chứ không phải nhiều linh kiện đang được so sánh tại cùng một thời điểm. Cụm getting progressively nhấn mạnh thêm ý nghĩa về cùng một xu hướng từ từ: sự thay đổi diễn ra từng bước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu diễn tả hiệu suất tăng liên tục: With every update, the software becomes ____.

Xem đáp án

more and more efficient

this entire time,

1:43

trong suốt thời gian qua,

and it doesn't stop there either. Mạch ý

1:45

và nó cũng không dừng lại ở đó.

Mạch ý

It doesn't stop there either như một tín hiệu phát triển phần trình bày

Ở đây, it doesn't stop there có nghĩa là điểm vừa được nhắc đến chưa phải là toàn bộ câu chuyện. There không chỉ một địa điểm mà chỉ điểm hiện tại trong phần giải thích. Câu này đẩy phần trình bày tiến lên và báo cho người nghe rằng sẽ có thêm một sự thật hoặc lý do cùng hướng. Either nhấn mạnh ý phủ định, tương tự từ cũng trong câu phủ định.

Luyện tập

Cụm từ it doesn't stop there either báo hiệu điều gì trong câu sau: The plan saves time, and it doesn't stop there either: it also cuts costs.?

  1. Người nói đang nêu một địa điểm thực tế để dừng lại.
  2. Người nói sẽ bổ sung một lợi ích khác để củng cố ý kiến.
  3. Người nói đang rút lại nhận định trước đó.
Xem đáp án

Người nói sẽ bổ sung một lợi ích khác để củng cố ý kiến.

Power supplies have also been getting more efficient as well

1:46

Bộ nguồn cũng đang trở nên hiệu quả hơn

with the increasing abundance of highly rated 80 Plus versions across the board. Thành ngữ

1:49

với sự phong phú ngày càng tăng của các phiên bản 80 Plus được đánh giá cao trên toàn diện.

Thành ngữ

Across the board: trên mọi danh mục liên quan

Across the board là một thành ngữ có nghĩa là trên toàn bộ phạm vi liên quan đang được nhắc đến. Trong câu này, nó cho biết bộ nguồn 80 Plus được đánh giá cao ngày càng phổ biến ở nhiều loại hoặc phân khúc khác nhau, chứ không chỉ giới hạn ở một vài mẫu. Board ở đây không phải là một tấm bảng theo nghĩa đen hay bo mạch chủ máy tính. Cụm từ này gộp nhiều trường hợp riêng lẻ thành một xu hướng chung rộng khắp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ ba từ có chứa board và mang nghĩa ở mọi phòng ban: After the policy change, response times improved ____.

Xem đáp án

across the board

Recommended power supply ratings for various computer components

1:55

Đánh giá bộ nguồn được đề xuất cho các linh kiện máy tính khác nhau

have started to react to this as well,

1:57

cũng đã bắt đầu phản ứng với điều này,

which is great.

1:59

điều này thật tuyệt.

For example,

2:01

Ví dụ,

Zotac's crazy new AMP Extreme GTX 1080

2:01

chiếc AMP Extreme GTX 1080 mới điên rồ của Zotac

featuring an oversized two and a half slot cooler

2:04

sở hữu một bộ tản nhiệt ngoại cỡ hai khe rưỡi

and ample amounts of power, Thành ngữ

2:08

và nguồn năng lượng dồi dào (AMPle),

sorry terrible joke,

2:10

xin lỗi trò đùa quá tệ,

it only recommends a 500 watt power supply for the whole system.

2:12

nó chỉ khuyến nghị bộ nguồn 500 watt cho toàn bộ hệ thống.

Thành ngữ

AMP ... ample amounts of power: một cách chơi chữ về điện

Theo nghĩa thông thường, ample amounts of power có nghĩa là “lượng điện năng nhiều hơn mức cần thiết”. Ở đây, cụm từ còn tạo ra một cách chơi chữ: ample bắt đầu bằng AMP, trùng với tên mẫu AMP của Zotac, còn amp gợi liên tưởng đến dòng điện và chủ đề rộng hơn về công suất. Lời nhận xét “terrible joke” cho thấy mối liên hệ về âm thanh và cách viết này là có chủ ý. Cụm từ vẫn diễn đạt sự dồi dào, nhưng sự hài hước đến từ việc đặt AMP, ample và power cạnh nhau.

Luyện tập

Vì sao “ample amounts of power” lại là một câu đùa trong câu này?

  1. Nó cho thấy AMP là một cách gọi khác của watt.
  2. Nó khẳng định card đồ họa có thể tạo ra lượng điện vô hạn.
  3. Nó liên kết ample với tên mẫu AMP và bối cảnh điện năng.
Xem đáp án

Nó liên kết ample với tên mẫu AMP và bối cảnh điện năng.

And Cooler Master's power supply calculator

2:16

Và máy tính bộ nguồn của Cooler Master

seems to sing a similar tune. Thành ngữ

2:18

có vẻ cũng có chung quan điểm.

Thành ngữ

sing a similar tune: các kết luận nhìn chung tương tự

Ở đây, seems to sing a similar tune có nghĩa là “dường như đi đến một kết luận nhìn chung tương tự”. Cách nói này nhân hóa công cụ tính toán thành một ca sĩ, giúp người nói so sánh sinh động kết quả này với một khuyến nghị trước đó. Từ quan trọng là similar: hai nguồn cùng chỉ về một hướng, nhưng không bảo đảm các con số hoặc chi tiết sẽ trùng khớp.

Luyện tập

Hai báo cáo thị trường đều dự đoán giá sẽ tăng nhẹ nhưng đưa ra tỷ lệ phần trăm khác nhau. Cụm nào hoàn thành câu sau phù hợp nhất? The second report seems to ___.

  1. change its tune
  2. face the music
  3. sing a similar tune
Xem đáp án

sing a similar tune

An i5 6600k with 16 gigs of RAM,

2:20

Một con i5 6600k với 16 gigabyte RAM,

a GTX 1070,

2:23

một chiếc GTX 1070,

an SSD, a hard drive,

2:24

một ổ SSD, một ổ cứng HDD,

a few USB devices,

2:26

một vài thiết bị USB,

a 240 mm all-in-one CPU cooler,

2:28

một tản nhiệt nước CPU all-in-one 240 mm,

additional three fans and gaming peripherals

2:31

thêm ba quạt và các thiết bị ngoại vi chơi game

all equated to an estimated grand total of 344 watts at load

2:33

tất cả tương đương với tổng ước tính là 344 watt khi tải

and a recommended power supply of 394 watts.

2:39

và bộ nguồn được khuyến nghị là 394 watt.

But as I'm sure a few of you are acutely aware, Ý định

2:42

Nhưng tôi chắc chắn rằng một vài người trong số các bạn nhận thức sâu sắc rằng,

this isn't the whole story Thành ngữ

2:44

đây không phải là toàn bộ câu chuyện

Ý định

như tôi chắc rằng một vài người trong số các bạn đã nhận thức rất rõ

Cụm “as I'm sure a few of you are acutely aware” tạm thời hướng lời nói về phía người nghe. Đây là một phần dẫn xen vào, trình bày ý tiếp theo như điều mà người nói rất tin rằng ít nhất một số người nghe đã hiểu; đây không phải là câu hỏi. Bằng cách công nhận những người nghe đã hiểu vấn đề trước khi nói “this isn't the whole story”, người nói tạo nền tảng hiểu biết chung và khiến phần điều chỉnh sau đó bớt đột ngột. Cấu trúc “as I'm sure + chủ ngữ + be aware” có thể giới thiệu một ý mới đồng thời công nhận kiến thức sẵn có của người nghe.

Luyện tập

Phần dẫn đầu câu này có chức năng gì? “As I'm sure a few of you are acutely aware, the first estimate leaves out several costs.”

  1. Nó khẳng định rằng mọi người nghe đều biết đầy đủ về vấn đề.
  2. Nó yêu cầu người nghe xác nhận xem có ai hiểu con số ước tính hay không.
  3. Nó giả định rằng một số người nghe đã biết vấn đề và chuẩn bị họ cho một ý giới hạn hoặc điều chỉnh.
Xem đáp án

Nó giả định rằng một số người nghe đã biết vấn đề và chuẩn bị họ cho một ý giới hạn hoặc điều chỉnh.

Thành ngữ

đó chưa phải là toàn bộ câu chuyện

Trong câu này, “isn't the whole story” được dùng theo nghĩa bóng. Nó có nghĩa là thông tin được đưa ra đến lúc này vẫn chưa đầy đủ và tự nó chưa đủ để đưa đến một kết luận toàn diện; vẫn còn những sự thật hoặc nguyên nhân quan trọng cần xem xét. Người nói dùng cách diễn đạt này sau một kết quả hoặc lời giải thích đơn giản để báo hiệu một ý giới hạn hay bổ sung: ý đầu tiên có thể đúng, nhưng chưa giải thích được toàn bộ tình huống.

Luyện tập

“that isn't the whole story” có nghĩa là gì trong câu này? “Sales increased in June, but that isn't the whole story; the store was closed for half of May.”

  1. Có người kể một câu chuyện nhưng quên mất phần kết.
  2. Con số doanh số chắc chắn hoàn toàn sai.
  3. Con số doanh số là đúng, nhưng cần thêm bối cảnh.
Xem đáp án

Con số doanh số là đúng, nhưng cần thêm bối cảnh.

and I wouldn't buy a 400 watt power supply for that computer any day.

2:46

và tôi sẽ không bao giờ mua một bộ nguồn 400 watt cho máy tính đó.

I just wouldn't really be comfortable with that.

2:49

Tôi sẽ không thực sự thoải mái với điều đó.

Not only do the capacitors within a power supply Ngữ pháp

2:51

Không chỉ các tụ điện bên trong bộ nguồn

degrade slightly over time as it ages,

2:54

bị suy giảm nhẹ theo thời gian khi nó cũ đi,

but there is also the efficiency curve to consider

2:58

mà còn có đường cong hiệu suất cần xem xét

Ngữ pháp

Not only ... but there is also: đảo trợ động từ khi Not only đứng đầu

Not only giới thiệu ý thứ nhất trong hai ý có liên quan, còn but ... also bổ sung ý thứ hai. Cấu trúc đi đôi này khiến ý thứ hai được nhấn mạnh như một thông tin bổ sung quan trọng, chứ không chỉ là một mục khác trong danh sách. Vì Not only đứng đầu mệnh đề nên trợ động từ do phải đứng trước chủ ngữ: Not only do the capacitors ... . Đây là hiện tượng đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ. Nếu câu trần thuật thông thường không có trợ động từ, hãy dùng do, does hoặc did và giữ động từ chính ở dạng nguyên thể.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng Not only ở đầu câu để bổ sung vấn đề thứ hai?

  1. Not only does the laptop runs hot, but its battery also drains quickly.
  2. Not only the laptop runs hot, but its battery also drains quickly.
  3. Not only does the laptop run hot, but its battery also drains quickly.
Xem đáp án

Not only does the laptop run hot, but its battery also drains quickly.

and the overall build quality of the power supply.

3:01

và chất lượng hoàn thiện tổng thể của bộ nguồn.

Each power supply's efficiency curve is more or less unique, Cụm từ

3:04

Đường cong hiệu suất của mỗi bộ nguồn ít nhiều là duy nhất,

Cụm từ

more or less mang nghĩa “xấp xỉ”

More or less là một cụm trạng từ cố định có nghĩa là “xấp xỉ”, “ở mức độ lớn” hoặc “về cơ bản”. Ở đây, nó làm giảm tính tuyệt đối của unique: nhìn chung mỗi đường cong hiệu suất đều có nét riêng, dù một số đường cong có thể có chung những đặc điểm tổng quát. Cụm này thể hiện sự ước lượng hoặc một nhận định có dè dặt, chứ không phải phép tính theo nghĩa đen với more và less.

Luyện tập

Một kế hoạch thường mất khoảng hai tuần nhưng thời gian không chính xác. Câu nào diễn đạt ý đó tốt nhất?

  1. The plan takes exactly two weeks.
  2. The plan takes more or less two weeks.
  3. The plan takes almost two weeks.
Xem đáp án

The plan takes more or less two weeks.

but let's use the curve of the Corsair 1200i for example.

3:07

nhưng hãy lấy đường cong của Corsair 1200i làm ví dụ.

You can easily see the rise and the fall,

3:11

Bạn có thể dễ dàng thấy sự thăng trầm,

best in the middle,

3:13

tốt nhất ở giữa,

worst at excessively high and excessively low usages.

3:14

tồi tệ nhất khi mức sử dụng quá cao và quá thấp.

Ideally, if your power bills are high,

3:18

Lý tưởng nhất, nếu hóa đơn tiền điện của bạn cao,

you'd like to sit the load power of your system

3:20

bạn muốn đặt công suất tải của hệ thống

at a highly efficient point in this curve,

3:22

tại một điểm hiệu suất cao trên đường cong này,

as long as that makes sense to offset the cost of the power supply Ngữ pháp

3:25

miễn là nó có ý nghĩa để bù đắp chi phí của bộ nguồn

for that particular purpose.

3:28

cho mục đích cụ thể đó.

Ngữ pháp

as long as: đặt ra một điều kiện

Trong câu này, as long as có nghĩa là “miễn là” hoặc “chỉ khi”. Cụm từ này đặt điều kiện cho lời khuyên về hiệu suất: sử dụng điểm vận hành có hiệu suất cao chỉ hợp lý khi khoản tiết kiệm có thể bù đắp hợp lý chi phí của bộ nguồn cho mục đích đó. Cách dùng này nói về một điều kiện, không phải độ dài thời gian. Nói chung, as long as + mệnh đề có thể giới hạn một kế hoạch, sự cho phép hoặc lời khuyên bằng cách nêu điều kiện phải được đáp ứng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “miễn là”: You may use my camera ____ you handle it carefully.

Xem đáp án

as long as

Another graph supplied by Corsair

3:30

Một biểu đồ khác do Corsair cung cấp

and the reason I chose this power supply as the example

3:32

và lý do tôi chọn bộ nguồn này làm ví dụ

is the fan noise graph.

3:35

là biểu đồ tiếng ồn của quạt.

People going for absolutely silent systems Cụm động từ

3:36

Những người hướng tới hệ thống hoàn toàn yên tĩnh

can greatly benefit from low power usage components Cụm từ

3:38

có thể hưởng lợi rất nhiều từ các linh kiện sử dụng điện năng thấp

Cụm động từ

going for: lựa chọn hoặc hướng đến một mục tiêu

Ở đây, going for có nghĩa là lựa chọn hoặc cố gắng đạt được điều gì đó. People going for absolutely silent systems là những người có mục tiêu sở hữu một hệ thống máy tính không tạo ra tiếng ồn. Cụm -ing going for absolutely silent systems bổ nghĩa cho people và xác định nhóm người này theo mục tiêu của họ. Trong các ngữ cảnh khác, go for + danh từ có thể mô tả lựa chọn, phong cách, kết quả hoặc mục tiêu mà ai đó mong muốn.

Luyện tập

Trong câu “Nina is going for a simple black design,” going for có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy đang chờ ai đó thiết kế nó.
  2. Cô ấy đang đi về phía một thiết kế đơn giản màu đen.
  3. Cô ấy đang chọn hoặc hướng đến một thiết kế đơn giản màu đen.
Xem đáp án

Cô ấy đang chọn hoặc hướng đến một thiết kế đơn giản màu đen.

Cụm từ

benefit from: nêu nguồn mang lại lợi ích

Benefit from có nghĩa là “nhận được lợi ích nhờ một điều gì đó”. Chủ ngữ chỉ người hoặc vật nhận lợi ích, còn tân ngữ sau from chỉ nguồn mang lại lợi ích đó. Trong câu này, những người muốn có hệ thống yên lặng là bên hưởng lợi, còn các linh kiện tiêu thụ ít điện năng là yếu tố giúp họ. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích kết quả tích cực và nguyên nhân của kết quả đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “nhận được lợi ích nhờ một điều gì đó”: Small teams can ____ clear priorities.

Xem đáp án

benefit from

because certain power supplies

3:42

vì một số bộ nguồn nhất định

are able to go into a zero RPM fan mode

3:43

có khả năng chuyển sang chế độ quạt 0 RPM

below certain amounts of wattage or usage.

3:47

dưới một lượng watt hoặc mức sử dụng nhất định.

At 30%,

3:50

Ở mức 30%,

a 1200i would give you 360 watts

3:51

một chiếc 1200i sẽ cung cấp cho bạn 360 watt

of zero RPM fan mode headroom, Cách dùng từ

3:54

khoảng không chế độ quạt 0 RPM,

Cách dùng từ

zero RPM fan mode headroom: dư địa dưới ngưỡng khởi động quạt

Headroom là phần dư địa chưa sử dụng trước khi đạt đến một giới hạn hoặc ngưỡng. Trong mô tả kỹ thuật, giới hạn liên quan phụ thuộc vào đại lượng được đo, chẳng hạn như công suất, bộ nhớ, mức âm thanh hoặc nhiệt độ. Ở đây, zero RPM fan mode bổ nghĩa cho headroom. Cụm này chỉ phạm vi hoạt động nằm dưới điểm mà quạt của bộ nguồn bắt đầu quay. 360 watt là phần dư địa của chế độ đó, không phải toàn bộ công suất định mức của thiết bị.

Luyện tập

Điền danh từ kỹ thuật chỉ phần dư địa chưa sử dụng trước một giới hạn: The server has enough memory ____ to handle a sudden traffic spike.

Xem đáp án

headroom

plenty enough for a 6850k and a GTX 1080,

3:56

quá đủ cho 6850k và GTX 1080,

which is a really high-end setup.

4:00

đó là một thiết lập thực sự cao cấp.

But don't use this video as an excuse Cụm từ

4:02

Nhưng đừng dùng video này như một cái cớ

to buy a cheap crappy power supply.

4:04

để mua một bộ nguồn rẻ tiền tào lao.

Cụm từ

use ... as an excuse to: lấy một việc làm cái cớ để làm việc khác

Cấu trúc use X as an excuse to do Y có nghĩa là X được dùng làm lý do biện minh cho Y, nhưng người nói cho rằng X không thực sự làm cho Y trở nên hợp lý. Trong câu này, không được dùng video để biện minh cho việc mua bộ nguồn chất lượng thấp. Cấu trúc này thường dùng để bác bỏ một kết luận sai: một lời khuyên không đồng nghĩa với việc cho phép thực hiện một hành động đáng ngờ. Ở đây, excuse là danh từ chỉ một lý do biện minh yếu hoặc có lợi cho bản thân, không phải động từ mang nghĩa tha thứ.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng cụm từ cho thấy lý do biện minh không thuyết phục: Don't use one bad review ____ dismiss the entire product.

Xem đáp án

as an excuse to

Buy a good power supply.

4:07

Hãy mua một bộ nguồn tốt.

Skimping on this component is just fundamentally a bad idea. Cụm động từ

4:08

Keo kiệt với linh kiện này về cơ bản là một ý kiến tồi.

Cụm động từ

skimp on: tiết kiệm quá mức ở một phần quan trọng

Skimp on something có nghĩa là chi tiêu, cung cấp hoặc dành cho một thứ ít hơn mức cần thiết, thường là để tiết kiệm tiền. Cụm từ này mang ý tiêu cực: việc tiết kiệm đó có thể làm giảm chất lượng, độ an toàn hoặc độ tin cậy. Trong câu này, Skimping on this component là một cụm danh động từ làm chủ ngữ. Cấu trúc có thể áp dụng lại là skimp on + cụm danh từ, như trong skimp on materials hoặc skimp on testing.

Luyện tập

Chọn cụm từ phù hợp nhất cho câu sau: The contractor used thin, unsafe wiring because it was cheaper; the contractor ____ electrical materials.

  1. saved on
  2. skimped on
  3. cut back on
Xem đáp án

skimped on

That being said, Mạch ý

4:12

Nói như vậy,

Mạch ý

“That being said” để chuyển sang một ý cân bằng

“That being said” cho người nghe biết: “Tôi vẫn công nhận điều vừa nói, nhưng còn có một sự thật khác giới hạn hoặc cân bằng điều đó.” Ở đây, người nói vẫn giữ lời cảnh báo không nên mua bộ nguồn kém chất lượng, rồi bổ sung rằng mua công suất cao hơn nhiều so với nhu cầu cũng là lãng phí tiền. Cụm từ này không phủ nhận ý trước. Nó tổ chức lập luận bằng cách giữ lại một ý đúng, rồi đưa ra một điều kiện giới hạn vẫn tương thích với ý đó.

Luyện tập

Đọc: “The laptop is well built. That being said, its battery lasts only four hours.” That being said có chức năng gì ở đây?

  1. Giữ lại ý tích cực nhưng thêm một giới hạn.
  2. Giải thích nguyên nhân chiếc máy tính xách tay có kết cấu chắc chắn.
  3. Lặp lại ý tích cực bằng cách diễn đạt khác.
Xem đáp án

Giữ lại ý tích cực nhưng thêm một giới hạn.

buying a 1200 watt power supply for your system

4:13

mua một bộ nguồn 1200 watt cho hệ thống của bạn

when it will only peak at like 300 watts

4:16

khi nó sẽ chỉ đạt mức cao nhất ở mức khoảng 300 watt

and you don't care about zero RPM mode

4:19

và bạn không quan tâm đến chế độ 0 RPM

is just lighting your money on fire. Thành ngữ

4:22

thì chỉ là đốt tiền của bạn thôi.

Thành ngữ

“lighting your money on fire” để chỉ sự lãng phí cực độ

Trong câu này, “lighting your money on fire” là một phép ẩn dụ sống động cho việc chi nhiều tiền vào thứ hầu như không mang lại lợi ích hữu ích nào. Người nói không mô tả việc đốt tiền thật. Cụm từ này thể hiện sự đánh giá mạnh hơn so với chỉ nói “lãng phí tiền”. Việc mua sắm được xem là vô nghĩa đến mức giống như bạn cố ý tự hủy tiền của mình.

Luyện tập

Một chiếc ốp điện thoại giá 500 đô la không bảo vệ tốt hơn chiếc giá 20 đô la. Nhận xét nào thể hiện đúng sự phê phán mạnh về việc lãng phí tiền?

  1. The $500 case would be worth every penny.
  2. Buying the $500 case would be like lighting your money on fire.
  3. The $500 case would help you save money in the long run.
Xem đáp án

Buying the $500 case would be like lighting your money on fire.

There's no point in doing that. Ngữ pháp

4:24

Làm vậy chẳng có ý nghĩa gì cả.

Ngữ pháp

There's no point in + -ing: làm gì đó không có ích

There's no point in doing that có nghĩa là hành động đó không có mục đích hay lợi ích thiết thực. Ở đây, point mang ý nghĩa trừu tượng là giá trị hoặc lý do, không phải địa điểm, đầu nhọn hay luận điểm. Cấu trúc có thể áp dụng là there is/there's no point in + -ing. Vì in là giới từ nên động từ theo sau dùng dạng -ing, như doing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc rút gọn có point để nói rằng hành động này không có mục đích thiết thực: You already have three empty notebooks, so ____ buying another one.

Xem đáp án

there's no point in

If you're worried about your choice of power supply,

4:25

Nếu bạn lo lắng về việc lựa chọn bộ nguồn của mình,

check out JonnyGURU power supply reviews.

4:28

hãy xem các bài đánh giá bộ nguồn của JonnyGURU.

I'm pretty sure he's been reviewing power supplies Ngữ pháp

4:31

Tôi khá chắc chắn rằng anh ấy đã đánh giá các bộ nguồn

for longer than I've been interested in computers

4:33

còn lâu hơn cả thời gian tôi quan tâm đến máy tính

Ngữ pháp

has been ... for longer than ... has been để so sánh thời lượng

Câu này so sánh độ dài của hai trải nghiệm bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn liên quan đến hiện tại. Khoảng thời gian anh ấy đánh giá các bộ nguồn dài hơn khoảng thời gian người nói quan tâm đến máy tính, qua đó nhấn mạnh kinh nghiệm lâu năm của anh ấy. Ở vế đầu, he's been reviewing là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: he has been + -ing. Ở vế sau, I've been interested là thì hiện tại hoàn thành với tính từ chỉ trạng thái interested. Trong câu này, he's có nghĩa là he has và I've có nghĩa là I have. Khung X has been ... for longer than Y has been ... so sánh thời lượng, không phải chiều dài vật lý của sự vật.

Luyện tập

Câu nào so sánh đúng thời lượng của hai hoạt động bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn liên quan đến hiện tại?

  1. Leo has been coding since longer than I have been studying programming.
  2. Leo has been coding for longer than I have been studying programming.
  3. Leo has been coding for longest than I have been studying programming.
Xem đáp án

Leo has been coding for longer than I have been studying programming.

in total

4:35

tổng cộng

and that guy knows a lot.

4:36

và anh chàng đó biết rất nhiều thứ.

All right guys,

4:38

Được rồi các bạn,

if you disliked the video

4:39

nếu bạn không thích video này

because you're like,

4:40

vì bạn nghĩ rằng,

"I knew all that already."

4:41

"Tôi đã biết tất cả những điều đó rồi."

Hit the dislike button.

4:43

Hãy nhấn nút dislike.

Hit the like button if you liked it

4:44

Nhấn nút like nếu bạn thích nó

and feel free to get subscribed. Ý định

4:45

và đừng ngần ngại đăng ký kênh.

Ý định

Feel free to trong lời mời không gây áp lực

Trong câu này, feel free to đưa ra lời mời người xem đăng ký theo dõi mà không gây áp lực. Cụm này có nghĩa là “bạn có thể làm nếu muốn”, chứ không phải “làm việc đó không mất tiền”. Dùng feel free to + động từ nguyên mẫu để lời đề nghị, sự cho phép hoặc lời mời nghe như một lựa chọn thân thiện thay vì một mệnh lệnh.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời không gây áp lực bằng cụm từ trong bài: If anything is unclear, ____ ask me.

Xem đáp án

feel free to

Check out power supplies at Amazon

4:47

Kiểm tra các bộ nguồn trên Amazon

and also linked in the video description

4:49

và cửa hàng hàng hóa của chúng tôi

is our merch store,

4:51

cũng được liên kết trong phần mô tả video,

which I think will soon have these shirts.

4:52

mà tôi nghĩ sẽ sớm có những chiếc áo này.

I'm not entirely sure. Ý định

4:54

Tôi không hoàn toàn chắc chắn.

Ý định

I'm not entirely sure. để diễn đạt sự không chắc chắn một phần

Trong I'm not entirely sure, entirely có nghĩa là “hoàn toàn”. Phủ định tác động đến mức độ chắc chắn: người nói không hoàn toàn tin chắc nhưng vẫn có thể có một số thông tin hoặc phỏng đoán ban đầu. Đây là cách điều chỉnh mức độ không chắc chắn. Câu nói làm câu trả lời nhẹ hơn và tránh thể hiện mức độ chắc chắn vượt quá bằng chứng hiện có.

Luyện tập

Bạn đã kiểm tra một vài nguồn nhưng vẫn chưa thể xác nhận ngày tháng. Câu trả lời nào cho thấy bạn có một số ý tưởng nhưng chưa hoàn toàn chắc chắn?

  1. I'm not sure at all.
  2. I'm not entirely sure.
  3. I know for certain.
Xem đáp án

I'm not entirely sure.

And the forum community,

4:56

Và cộng đồng diễn đàn,

which you can discuss the things

4:57

nơi bạn có thể thảo luận những điều

like the intricate qualities of power supply components

4:59

như phẩm chất phức tạp của các linh kiện bộ nguồn

as you read them on JonnyGURU

5:02

khi bạn đọc chúng trên JonnyGURU

because I'm not going to get into that type of power supply review. Cụm động từ

5:04

bởi vì tôi sẽ không đi sâu vào loại đánh giá bộ nguồn đó.

Cụm động từ

get into để đi sâu vào một chủ đề

Ở đây, get into có nghĩa là bắt đầu thảo luận hoặc xem xét kỹ một chủ đề. Người nói đang giới hạn phạm vi: kiểu đánh giá bộ nguồn này sẽ không được trình bày chuyên sâu. Khi tân ngữ là một chủ đề, vấn đề hoặc các chi tiết, get into thường báo hiệu sự chuyển đổi từ việc nhắc qua sang thảo luận sâu hơn. Trong câu này, cụm từ không có nghĩa là đi vào một nơi hay bắt đầu một sở thích mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “thảo luận chi tiết”: We only have five minutes, so I won't ____ the technical details.

Xem đáp án

get into

Nope, Ý định

5:07

Không,

not happening.

5:08

không đời nào.

Ý định

Nope, not happening. để từ chối thẳng thừng

Ở đây, Nope thể hiện lời từ chối dứt khoát và thân mật, còn not happening có nghĩa là “tôi từ chối làm hoặc cho phép điều đó”. Hai phần ngắn này kết hợp với nhau để chấm dứt đề xuất một cách rất kiên quyết. Not happening đôi khi có thể mô tả một sự kiện sẽ không xảy ra, nhưng ở đây nó thể hiện quyết định của người nói. Chủ ngữ bị lược bỏ được hiểu từ hành động vừa được nhắc đến.

Luyện tập

Một khách hàng đưa ra yêu cầu trong cuộc họp kinh doanh trang trọng. “Nope, not happening” có phải là lời từ chối đủ lịch sự không?

  1. Không
  2. Có
Xem đáp án

Không

Check out this video.

5:09

Hãy xem video này.

Whoever is editing this

5:11

Bất cứ ai đang chỉnh sửa video này

will pick their favorite video

5:12

sẽ chọn video yêu thích của họ

on any one of our three channels.

5:14

trên bất kỳ kênh nào trong ba kênh của chúng tôi.

Actually, no. Ý định

5:16

À thực ra, không.

Ý định

Actually, no. để thay đổi quyết định của chính mình

Trong câu này, Actually, no. báo hiệu người nói đang tự sửa lời ngay lập tức. Người nói vừa đề xuất một kế hoạch, sau đó dùng no để rút lại và thay bằng một lựa chọn khác. Ở đây, actually giới thiệu sự thay đổi so với điều người nói vừa nói, chứ không chỉ bổ sung một sự thật. Mẫu câu này báo cho người nghe rằng không nên làm theo chỉ dẫn trước mà phải dùng chỉ dẫn mới.

Luyện tập

Một người nói: “We can meet on Friday. Actually, no—Saturday is better.” Actually, no có chức năng gì?

  1. Nó có nghĩa là người nói đang rời đi theo nghĩa đen.
  2. Nó bác bỏ ý tưởng của người khác mà không thay đổi lời của chính người nói.
  3. Nó rút lại đề xuất gặp nhau vào thứ Sáu của người nói.
Xem đáp án

Nó rút lại đề xuất gặp nhau vào thứ Sáu của người nói.

Pick a Techquickie video

5:17

Hãy chọn một video của Techquickie

because I'm wearing the shirt.

5:18

vì tôi đang mặc chiếc áo đó.

There we go. Ý định

5:20

Thế đấy.

Ý định

There we go. để xác nhận một kết quả thành công

There we go. là một công thức hội thoại được dùng khi một hành động, sự sửa chữa hoặc điều chỉnh nhỏ đã tạo ra kết quả mong muốn. Người nói xác nhận rằng giờ mọi thứ đã đúng hoặc vấn đề đã được giải quyết. Các từ trong cụm này không miêu tả chuyển động đến một nơi nào đó. Hãy hiểu toàn bộ cụm từ như tín hiệu cho biết nhiệm vụ hoặc quyết định đã đạt đến trạng thái thỏa đáng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học này dùng để xác nhận một sự điều chỉnh thành công: “The cable is connected now. ____. Everything is working.”

Xem đáp án

There we go