Những điều bạn có thể chưa biết về Tuyên ngôn Độc lập - Kenneth C. Davis: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Phần trình bày lịch sử này giải thích vì sao ngày 4 tháng 7, thay vì ngày 2 tháng 7 khi nghị quyết độc lập được thông qua, trở thành ngày sinh của nước Mỹ. Nội dung cũng xem xét quá trình nhiều người cùng soạn Tuyên ngôn, những câu chữ Jefferson vay mượn rồi chỉnh sửa, việc Quốc hội xóa đoạn nói về chế độ nô lệ, và mâu thuẫn giữa tuyên bố bình đẳng với việc con người sở hữu con người. Các điểm tiếng Anh chính: 1. All men are created equal, — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh lịch sử: Nhận biết câu nổi tiếng này là cách cô đọng một nguyên tắc chính trị trong Tuyên ngôn Độc lập, chứ không chỉ là một lời khẳng định thông thường. Nhờ đó, bạn có thể hiểu cách câu này được trích dẫn khi bàn về lý tưởng lập quốc của Mỹ và sự xung đột giữa lý tưởng ấy với thực tế lịch sử. 2. slightly tweaked. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu tweaked là cách nói tương đối thân mật, cho biết câu chữ chỉ được điều chỉnh đôi chút. Bạn có thể dùng từ này để phân biệt việc sửa nhẹ một cụm từ, bản nháp, kế hoạch hoặc thiết kế với việc viết lại hoàn toàn hay thay đổi lớn. 3. system in which some people owned others? — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận ra in which mở đầu một mệnh đề quan hệ mô tả tình trạng tồn tại bên trong một hệ thống. Cấu trúc này giúp bạn định nghĩa chính xác một thiết chế hoặc trật tự xã hội và, trong ngữ cảnh này, diễn đạt rõ mâu thuẫn giữa tự do và chế độ nô lệ.
Nội dung bài học
Mọi người sinh ra đều bình đẳng
Trong câu mang tính lịch sử này, All men chỉ toàn thể con người, không chỉ nam giới. created equal trình bày sự bình đẳng như một phẩm chất vốn có của con người, đặc biệt là sự bình đẳng về giá trị con người và các quyền cơ bản. Câu này không có nghĩa là mọi người có năng lực, tài sản hoặc kết quả cuộc sống giống hệt nhau. Đây là một nguyên tắc chính trị và đạo đức thường được trích từ Tuyên ngôn Độc lập, đồng thời thường được dùng để bàn về khoảng cách giữa lý tưởng đó và thực tế lịch sử.
Luyện tập
Câu nói mang tính lịch sử này thể hiện nguyên tắc nào?
- Mọi người có giá trị con người và các quyền cơ bản bình đẳng
- Chỉ nam giới mới sinh ra với các quyền bình đẳng
- Mọi người có năng lực và kết quả cuộc sống hoàn toàn giống nhau
Xem đáp án
Mọi người có giá trị con người và các quyền cơ bản bình đẳng
and they are endowed with the rights to life, Ghi chú
0:09và họ được Đấng Tạo hóa ban cho quyền được sống,
Được ban cho, vốn có
Are endowed with là một cấu trúc bị động mang tính trang trọng: chủ ngữ + be + endowed with + danh từ. Trong câu này, cụm từ cho biết những người đó được xem là đã được ban cho các quyền cơ bản, hoặc vốn có những quyền ấy; nó không nói về một món quà thông thường hay một khoản thanh toán. Ở đây, they chỉ những người được nhắc đến trong cụm từ trước, và các quyền được trình bày như điều nền tảng chứ không phải phần thưởng. Endow with thường đi với các danh từ trừu tượng như rights, abilities, qualities hoặc resources trong văn phong pháp lý, chính trị, học thuật và văn học.
Luyện tập
Câu nào dùng are endowed with tự nhiên trong ngữ cảnh trang trọng để mô tả một quyền cơ bản?
- At the café, the waiter endowed me with a glass of water.
- The constitution says that people are endowed with basic rights.
- She is endowed a bicycle by her friend.
Xem đáp án
The constitution says that people are endowed with basic rights.
sự sống, tự do và mưu cầu hạnh phúc
Trong câu này, life, liberty, and the pursuit of happiness là một cụm liệt kê ba quyền và lý tưởng dễ ghi nhớ. Ba cụm danh từ được nối bằng and, nên chúng được trình bày như những phần song song trong cùng một hệ giá trị. Ở đây, the pursuit of happiness có nghĩa là có tự do và cơ hội để tìm kiếm một cuộc sống viên mãn. Cụm này không chỉ một thú vui ngắn hạn và cũng không bảo đảm rằng một người chắc chắn sẽ đạt được hạnh phúc.
Luyện tập
Trong câu nói về các quyền này, the pursuit of happiness có nghĩa là gì?
- Sự bảo đảm rằng mỗi ngày đều cảm thấy hạnh phúc
- Tự do và cơ hội tìm kiếm một cuộc sống viên mãn
- Một thú vui ngắn hạn
Xem đáp án
Tự do và cơ hội tìm kiếm một cuộc sống viên mãn
Khoan đã
Ở đây, Not so fast là một thành ngữ dùng để ngăn ai đó chấp nhận một kết luận quá nhanh. Nó có nghĩa là “khoan đã, vẫn còn điều cần xem xét”, chứ không phải nhận xét về tốc độ đi lại hay di chuyển. Người nói dùng cụm này để ngắt lời, làm chậm mạch thảo luận và chuẩn bị đưa ra sự sửa chữa hoặc điều kiện bổ sung. Cụm này thường báo hiệu rằng một sự thật quan trọng hoặc một ngoại lệ sắp được nêu ra.
Luyện tập
Một người bạn nói: “Đáp án chắc chắn đúng!” Câu trả lời nào tự nhiên nhất để nói rằng bạn ấy chưa nên kết luận vội?
- Not so fast—we still need to check the evidence.
- Please walk more slowly to the door.
- You are never fast enough.
Xem đáp án
Not so fast—we still need to check the evidence.
These words from the Declaration of Independence and the facts behind them are well known. Cách dùng từ
0:18Những lời này từ Tuyên ngôn Độc lập và sự thật đằng sau chúng đã quá nổi tiếng.
the facts behind them: những sự thật đằng sau những lời đó
the facts behind them có nghĩa là những sự thật giải thích, ủng hộ hoặc cung cấp bối cảnh cho những lời đã được nhắc đến trước đó. Ở đây, them chỉ these words, vì vậy behind mang nghĩa trừu tượng chứ không chỉ vị trí vật lý. Cấu trúc này tập trung vào thông tin, nguyên nhân hoặc bối cảnh giúp người nghe hiểu một lời khẳng định. Nó cũng được dùng với các danh từ trừu tượng như reasons, story và decision.
Luyện tập
Trong cụm “the facts behind the new rule”, behind có nghĩa là gì?
- Những sự thật giải thích hoặc ủng hộ quy định mới
- Những sự thật nằm về mặt vật lý phía sau một bản sao của quy định
- Những sự thật xảy ra sau quy định mới
Xem đáp án
Những sự thật giải thích hoặc ủng hộ quy định mới
a little more than a year after the war against England began with the shots fired at Lexington and Concord, Ghi chú
0:26hơn một năm sau khi cuộc chiến chống lại nước Anh bắt đầu với những phát súng nổ ra tại Lexington và Concord,
a little more than a year after: hơn một năm một chút sau khi
a little more than a year after có nghĩa là hơn một năm một chút sau một sự kiện làm mốc. A little more than bổ nghĩa cho a year để cho biết khoảng thời gian vượt quá một năm nhưng chỉ một ít, còn after giới thiệu sự kiện được dùng làm điểm bắt đầu tính thời gian. Trong câu này, mốc thời gian là lúc cuộc chiến chống Anh bắt đầu. Toàn bộ cấu trúc đặt một sự kiện khác lên dòng thời gian với một khoảng cách ước chừng; nó không có nghĩa là đúng một năm sau.
Luyện tập
Câu này cho biết khoảng thời gian từ lúc công ty ra mắt ứng dụng đến lúc ứng dụng đạt một triệu người dùng là bao lâu? “A little more than a year after the company launched the app, it reached one million users.”
- Hơn một năm một chút
- Ít hơn một năm một chút
- Đúng một năm
Xem đáp án
Hơn một năm một chút
the shots fired at Lexington and Concord như một cách nhắc đến lịch sử
Lexington và Concord là nơi diễn ra các cuộc đụng độ vũ trang ở Massachusetts vào ngày 19 tháng 4 năm 1775. Những cuộc đụng độ này thường được xem là các trận mở màn của Chiến tranh Cách mạng Mỹ. Trong câu này, the shots fired at Lexington and Concord không chỉ nói đến những hành động nổ súng thông thường. Cụm từ này nhắc đến các cuộc đụng độ đó như sự kiện đánh dấu chiến tranh bắt đầu.
Luyện tập
Trong câu này, the shots fired at Lexington and Concord chỉ điều gì?
- Một cuộc tập bắn thông thường tại hai thị trấn
- Các cuộc đụng độ vũ trang mở màn Chiến tranh Cách mạng Mỹ
- Việc ký Tuyên ngôn Độc lập
Xem đáp án
Các cuộc đụng độ vũ trang mở màn Chiến tranh Cách mạng Mỹ
the Continental Congress was meeting in Philadelphia to discuss American independence. Văn hóa
0:33Quốc hội Lục địa đã họp tại Philadelphia để thảo luận về nền độc lập của nước Mỹ.
the Continental Congress với tư cách là một thể chế lịch sử
Quốc hội Lục địa là một hội đồng thời Cách mạng gồm các đại biểu từ những thuộc địa Mỹ, có nhiệm vụ phối hợp hành động chính trị chung. Trong bối cảnh năm 1776 này, tên gọi đó chỉ Quốc hội Lục địa lần thứ hai, họp tại Philadelphia và xem xét vấn đề độc lập. Đây là một thể chế lịch sử, không phải tên gọi khác của Quốc hội Hoa Kỳ ngày nay. Continental ở đây là một phần trong tên riêng của thể chế, không chỉ là một tính từ địa lý thông thường.
Luyện tập
the Continental Congress ở đây chỉ điều gì?
- Quốc hội Hoa Kỳ ngày nay dưới một tên chính thức khác
- Một hội đồng thời Cách mạng gồm đại biểu từ các thuộc địa Mỹ
- Một hội nghị chuyên về địa lý các châu lục
Xem đáp án
Một hội đồng thời Cách mạng gồm đại biểu từ các thuộc địa Mỹ
After long debates: quá trình trước kết quả
Khi đứng ở đầu câu, After long debates cho biết một giai đoạn thảo luận kéo dài đã diễn ra trước sự kiện chính. Cụm này cũng trình bày sự kiện tiếp theo như kết quả sau quá trình ra quyết định đó, chứ không phải một sự kiện không liên quan. Mẫu có thể áp dụng là After + cụm danh từ, mệnh đề chính.
Luyện tập
Cụm mở đầu có tác dụng gì trong câu này: After long debates, the committee approved the proposal?
- Cụm này nói rằng ủy ban phê duyệt đề xuất khi các cuộc tranh luận vẫn đang diễn ra.
- Cụm này trình bày quá trình thảo luận trước, rồi mới giới thiệu quyết định.
- Cụm này nói rằng việc phê duyệt xảy ra trước các cuộc tranh luận.
Xem đáp án
Cụm này trình bày quá trình thảo luận trước, rồi mới giới thiệu quyết định.
a resolution of independence was approved on July 2nd, 1776. Ghi chú
0:41một nghị quyết về nền độc lập đã được thông qua vào ngày 2 tháng 7 năm 1776.
a resolution of independence: một nghị quyết chính thức
Ở đây, resolution là một đề xuất, tuyên bố hoặc quyết định chính thức được một tổ chức có thẩm quyền xem xét và chấp nhận qua quy trình như bỏ phiếu. Động từ bị động was approved cho thấy rõ nghĩa mang tính thể chế này. Cụm of independence cho biết chủ đề của nghị quyết là độc lập. Resolution ở đây không có nghĩa là quyết tâm cá nhân hay mức độ chi tiết của hình ảnh.
Luyện tập
resolution có nghĩa là gì trong câu này: The city council adopted a resolution supporting safer streets?
- Một lời hứa cá nhân về việc thay đổi thói quen
- Mức độ chi tiết trong một hình ảnh kỹ thuật số
- Một quyết định hoặc tuyên bố chính thức của một tổ chức
Xem đáp án
Một quyết định hoặc tuyên bố chính thức của một tổ chức
was approved: câu bị động quá khứ nhấn mạnh kết quả chính thức
Was approved là dạng bị động của thì quá khứ đơn: was + quá khứ phân từ approved. Chủ ngữ a resolution of independence là đối tượng nhận hành động, vì vậy câu này có nghĩa là nghị quyết đã nhận được sự phê chuẩn chính thức. Dạng bị động này đặt nghị quyết và kết quả chính thức vào trọng tâm của thông điệp thay vì nêu tên người hoặc cơ quan đã phê chuẩn. Chủ thể thực hiện hành động vẫn tồn tại; câu chỉ không nêu ra mà thôi.
Luyện tập
Câu nào dùng dạng bị động của thì quá khứ đơn để tập trung vào việc kế hoạch nhận được sự phê chuẩn chính thức?
- The plan had official support yesterday.
- The plan was approved yesterday.
- The committee approved the plan yesterday.
Xem đáp án
The plan was approved yesterday.
and men like John Adams thought we would celebrate that date forever. Ngữ pháp
0:49và những người như John Adams nghĩ rằng chúng ta sẽ mãi mãi kỷ niệm ngày đó.
would celebrate: tương lai được nhìn từ quá khứ
Trong we would celebrate that date forever, would đánh dấu tương lai được nhìn từ một thời điểm trong quá khứ. Động từ quá khứ thought thiết lập góc nhìn: vào lúc đó, những người như John Adams dự đoán rằng các thế hệ sau sẽ tiếp tục kỷ niệm ngày 2 tháng 7. Ở đây, would là dạng của will được dùng từ góc nhìn quá khứ khi thuật lại một suy nghĩ. Nó không cần mệnh đề if và không diễn tả một điều kiện không có thật.
Luyện tập
Trong “She knew the train would arrive at noon,” would thể hiện điều gì?
- Một kết quả giả định phụ thuộc vào điều kiện với if
- Một sự việc tương lai được dự đoán khi nhìn từ quá khứ
- Một thói quen lặp lại trong quá khứ
Xem đáp án
Một sự việc tương lai được dự đoán khi nhìn từ quá khứ
But it was two days later that the gentlemen in Congress voted to adopt the Declaration of Independence, Ghi chú
0:54Nhưng phải hai ngày sau, các quý ông trong Quốc hội mới bỏ phiếu thông qua Tuyên ngôn Độc lập,
But it was two days later that: nhấn mạnh mốc thời gian được đính chính
It was two days later that ... là câu chẻ với it, theo cấu trúc It was + phần được nhấn mạnh + that + phần còn lại của mệnh đề. Phần được nhấn mạnh là two days later, nên câu này làm nổi bật thời điểm bỏ phiếu thay vì chỉ cho biết sự việc xảy ra khi nào. But báo hiệu sự đính chính hoặc đối lập với một ngày đã được nhắc đến trước đó. Ở đây, it chỉ là thành phần cấu trúc, không chỉ một sự vật cụ thể.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc nhấn mạnh It was ... that: It was last Friday ____ we finally finished the project.
Xem đáp án
that
voted to adopt: quyết định bằng biểu quyết để chính thức chấp nhận
Voted to adopt theo cấu trúc vote to + động từ nguyên mẫu: các thành viên dùng một cuộc bỏ phiếu để chọn một hành động. Ở đây, adopt có nghĩa là chính thức chấp nhận một văn bản làm nội dung hoặc lập trường chính thức của tổ chức. Vì vậy, Quốc hội đã quyết định thông qua Tuyên ngôn Độc lập bằng biểu quyết.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là một ủy ban đã bỏ phiếu và chính thức chấp nhận một kế hoạch sửa đổi?
- The committee voted to adopt the revised plan.
- The committee discussed adopting the revised plan.
- The committee voted for the revised plan.
Xem đáp án
The committee voted to adopt the revised plan.
largely written by: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn
Trong câu này, largely có nghĩa là “chủ yếu” hoặc “phần lớn”, chứ không phải “theo cách có kích thước lớn”. Cụm này cho biết Thomas Jefferson viết phần lớn văn bản, đồng thời vẫn để ngỏ khả năng những người khác cũng có đóng góp. Largely written by Thomas Jefferson là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn và có thể được viết đầy đủ thành which was largely written by Thomas Jefferson. Cụm phân từ quá khứ này bổ sung thông tin tác giả cho danh từ đứng trước một cách ngắn gọn, thường gặp trong văn viết.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm bị động rút gọn gồm ba từ trong bài, có nghĩa là “chủ yếu do ... viết”: The safety guide, ____ local firefighters, is easy to follow.
Xem đáp án
largely written by
offering all the reasons why the country should be free. Mạch ý
1:03đưa ra tất cả những lý do tại sao đất nước nên được tự do.
offering all the reasons why: tóm tắt lập luận của văn bản
Ở đây, offering có nghĩa là “cung cấp” hoặc “đưa ra”. Cụm này tổ chức thông tin bằng cách bổ sung việc tài liệu làm: nó đưa ra những lý do ủng hộ nhận định rằng đất nước nên được tự do. Chủ ngữ logic của offering là Tuyên ngôn Độc lập, không phải Thomas Jefferson. Trong reasons why the country should be free, mệnh đề why nêu câu hỏi mà những lý do đó trả lời. Cấu trúc này hữu ích khi tóm tắt mục đích hoặc lập luận của một văn bản: văn bản có thể offer reasons why một điều gì đó là đúng, quan trọng hoặc cần thiết.
Luyện tập
Trong câu “The guide explains the rule, offering two reasons why it matters,”, offering two reasons why it matters có tác dụng gì?
- Cụm này nói rằng cuốn hướng dẫn đang bán hai lý do.
- Cụm này bổ sung rằng cuốn hướng dẫn đưa ra hai lý do cho thấy quy tắc đó quan trọng.
- Cụm này nói rằng hai người đang cung cấp cuốn hướng dẫn.
Xem đáp án
Cụm này bổ sung rằng cuốn hướng dẫn đưa ra hai lý do cho thấy quy tắc đó quan trọng.
More than 235 years later: bước nhảy thời gian lớn trong lời kể lịch sử
Ở đầu câu, More than 235 years later thiết lập một khung thời gian mới. Ở đây, later được tính từ năm 1776, vì vậy lời kể nhảy về phía trước hơn 235 năm. Cụm mở đầu này không chỉ nêu quan hệ thời gian mà còn tổ chức câu chuyện lịch sử: nó đưa người đọc rời khỏi sự kiện trước đó và chuẩn bị cho một hoạt động kỷ niệm ở thời điểm muộn hơn rất nhiều. Trong lối kể lịch sử, những khoảng thời gian lớn với dạng ‘... years later’ thường là dấu hiệu chuyển thời gian.
Luyện tập
More than 235 years later có chức năng chính gì khi đứng ở đầu lời kể lịch sử này?
- Nó chuyển câu chuyện từ sự kiện trước đó đến thời điểm hơn 235 năm sau.
- Nó nói rằng sự kiện trước đó kéo dài đúng 235 năm.
- Nó chuyển câu chuyện đến thời điểm trước sự kiện đã nêu.
Xem đáp án
Nó chuyển câu chuyện từ sự kiện trước đó đến thời điểm hơn 235 năm sau.
we celebrate that day as America's birthday. Văn hóa
1:11chúng ta kỷ niệm ngày đó là sinh nhật của nước Mỹ.
celebrate that day as America's birthday: sinh nhật mang tính biểu tượng của một quốc gia
Trong cấu trúc celebrate A as B, as B cho biết ý nghĩa được gán cho A. Ở đây, mọi người kỷ niệm that day vì xem ngày đó theo nghĩa tượng trưng là America's birthday: ngày kỷ niệm đất nước ra đời, chứ không phải sinh nhật theo nghĩa đen của một người. Trong ngữ cảnh này, that day chỉ ngày 4 tháng 7, ngày Tuyên ngôn Độc lập được thông qua, chứ không phải ngày 2 tháng 7. Hình ảnh sinh nhật quen thuộc giúp người nghe dễ hiểu một ngày kỷ niệm quốc gia.
Luyện tập
Một thị trấn được thành lập vào ngày 10 tháng 5. Hãy hoàn thành câu bằng cấu trúc celebrate A as B: Every year, residents ____ the town's birthday.
Xem đáp án
celebrate May 10 as
But there are some pieces of the story you may not know. Mạch ý
1:15Nhưng có một vài chi tiết trong câu chuyện mà bạn có thể chưa biết.
một số phần của câu chuyện mà bạn có thể chưa biết
Trong câu này, pieces có nghĩa là các phần, chi tiết hoặc thông tin trong một câu chuyện, chứ không phải những mảnh vỡ thật của một đồ vật. Cụm từ you may not know xác định những chi tiết cụ thể đang được giới thiệu. Toàn bộ cụm từ đóng vai trò là lời dẫn thu hút sự chú ý: nó chuyển từ một câu chuyện quen thuộc sang thông tin ít người biết hơn sẽ xuất hiện tiếp theo. Người nói có thể dùng cấu trúc này để báo trước các chi tiết mới trước khi giải thích.
Luyện tập
Người kể chuyện nói: “But there are some pieces of the story you may not know.” Người nghe nên chờ đợi nội dung gì tiếp theo?
- Một số chi tiết ít người biết hơn về câu chuyện
- Chỉ kể lại những sự việc đã được nhắc đến
- Hướng dẫn sửa một đồ vật bị hỏng
Xem đáp án
Một số chi tiết ít người biết hơn về câu chuyện
First of all: giới thiệu ý đầu tiên
First of all cho người nghe biết rằng người nói đang bắt đầu ý, lý do hoặc bước đầu tiên trong một danh sách. Cụm này cũng gợi ý rằng sẽ có thêm thông tin theo sau, chẳng hạn như Second hoặc Another point. Chức năng của nó là sắp xếp thứ tự của phần giải thích. Thông thường, nó không có nghĩa là một điều gì đó đứng hạng nhất trong tất cả mọi thứ.
Luyện tập
Hoàn thành trình tự bằng cụm First of all: ____, check the battery. Second, restart the device.
Xem đáp án
First of all
Thomas Jefferson gets the credit for writing the Declaration, Cụm từ
1:19Thomas Jefferson được ghi công vì đã viết bản Tuyên ngôn,
gets the credit for: được ghi nhận công lao vì điều gì đó
Get the credit for + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là được ghi nhận công lao hay được công nhận vì một thành tựu. Chủ ngữ là người nhận sự ghi nhận, còn for giới thiệu việc khiến người đó được ghi nhận. Trong câu này, cụm từ gắn công lao thường được công nhận về việc viết bản Tuyên ngôn với Thomas Jefferson. Credit ở đây có nghĩa là công lao hoặc sự ghi nhận, không phải thẻ tín dụng, tín chỉ ở trường hay tín dụng tài chính.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là những người khác ghi nhận Lena vì đã nghĩ ra ý tưởng đó?
- Lena took credit for coming up with the idea.
- Lena gave credit to the person who came up with the idea.
- Lena got the credit for coming up with the idea.
Xem đáp án
Lena got the credit for coming up with the idea.
but five men had been given the job to come up with a document explaining why America should be independent. Ghi chú
1:23nhưng ban đầu có năm người được giao nhiệm vụ soạn thảo một tài liệu giải thích lý do tại sao nước Mỹ nên độc lập.
had been given the job: đã được giao nhiệm vụ trước một sự việc trong quá khứ
Had been given the job là dạng bị động của thì quá khứ hoàn thành trong cấu trúc give someone the job. Cụm này cho biết nhiệm vụ đã được giao cho chủ thể trước một sự việc hoặc mốc tham chiếu khác trong quá khứ. Dạng bị động tập trung vào những người nhận nhiệm vụ, không tập trung vào người giao nhiệm vụ. Ở đây, job chỉ một nhiệm vụ cụ thể là soạn một văn bản, không nhất thiết là một nghề nghiệp lâu dài.
Luyện tập
Dùng dạng bị động của quá khứ hoàn thành để cho thấy nhiệm vụ được giao trước khi cuộc họp bắt đầu: Before the meeting began, the volunteers ____ the job of checking every seat.
Xem đáp án
had been given
come up with: nghĩ ra hoặc tạo ra điều gì đó
Trong câu này, come up with có nghĩa là suy nghĩ và tạo ra điều gì đó thông qua việc lập kế hoạch hoặc thảo luận. Năm người được giao nhiệm vụ xây dựng ý tưởng và lời văn cho một văn bản; cụm từ này không diễn tả sự di chuyển về mặt thể chất. Come up with là một cụm động từ được theo sau trực tiếp bởi kết quả được nghĩ ra: come up with an idea, a plan, a solution hoặc a document. Hãy xem cả ba từ là một đơn vị.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài học này: Before Friday, we need to ____ a plan that everyone can follow.
Xem đáp án
come up with
explaining why ...: cụm -ing sau danh từ
Explaining why America should be independent là một cụm phân từ -ing được đặt sau a document. Cụm này bổ nghĩa cho document bằng cách cho biết văn bản giải thích điều gì. Dạng đầy đủ hơn là a document that explains why America should be independent. Explaining không phải là một động từ chính khác trong câu. Bên trong cụm từ, why mở đầu một câu hỏi gián tiếp, vì vậy dùng trật tự của câu trần thuật America should be, không dùng should America be.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cụm -ing sau report để mô tả điều mà báo cáo giải thích?
- The team released a report explains why the bridge needs repairs.
- The team released explaining why the bridge needs repairs a report.
- The team released a report explaining why the bridge needs repairs.
Xem đáp án
The team released a report explaining why the bridge needs repairs.
were all named first: được chọn vào ủy ban trước
Trong ngữ cảnh lựa chọn thành viên ủy ban, were named là dạng bị động của name với nghĩa “được chính thức xác định hoặc lựa chọn”. Cụm này không có nghĩa là những người đó được đặt tên riêng mới. All chỉ toàn bộ nhóm người đã được nhắc đến, còn first cho biết họ được chọn trước khi Jefferson được bổ sung. Trong ngữ cảnh danh sách, chức vụ hoặc giải thưởng, be named cũng có thể mang nghĩa “được chính thức lựa chọn hoặc công bố”.
Luyện tập
Trong “Four students were named to the safety committee,”, were named có nghĩa là gì?
- Họ được chính thức chọn vào ủy ban.
- Họ đọc to tên của ủy ban.
- Mỗi người trong số họ được đặt một tên riêng mới.
Xem đáp án
Họ được chính thức chọn vào ủy ban.
And it was Adams who suggested that the young and little known Thomas Jefferson join them Ghi chú
1:38Và chính Adams là người đã đề nghị Thomas Jefferson, một người trẻ tuổi và ít tiếng tăm, tham gia cùng họ
It was Adams who suggested: nhấn mạnh người thực hiện hành động
Cấu trúc It was + người + who + mệnh đề là một cấu trúc chẻ với it dùng để tạo điểm nhấn. Ở đây, Adams là trọng tâm: chính Adams, chứ không phải người khác, đã đưa ra đề nghị. Câu cơ bản là Adams suggested ... . It ở đầu câu không chỉ một đồ vật hay sự kiện cụ thể; nó giúp tạo nên cấu trúc nhấn mạnh. Có thể dùng mẫu này khi xác định, sửa lại thông tin hoặc đặc biệt nhấn mạnh ai là người đã làm việc gì.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc nhấn mạnh It was ... who: It ____ Leo ____ found the notebook.
Xem đáp án
was · who
little known: không được nhiều người biết đến
little known có nghĩa là không được nhiều người biết đến hoặc công chúng chưa công nhận rộng rãi. Ở đây, little là trạng từ chỉ mức độ bổ nghĩa cho known; cụm này nói về mức độ nổi tiếng chứ không nói về tuổi tác. Trong câu này, little known được đặt song song với young để mô tả Thomas Jefferson vào thời điểm đó. Khi đứng trước danh từ, trong văn viết được biên tập cẩn thận, cụm này thường được viết có gạch nối là little-known.
Luyện tập
Hãy chọn câu có nghĩa là nhà phát minh này không được nhiều người biết đến, nhưng không nhất thiết hoàn toàn vô danh.
- A little-known inventor changed how people store food.
- An unknown inventor changed how people store food.
- A famous inventor changed how people store food.
Xem đáp án
A little-known inventor changed how people store food.
because they needed a man from the influential Virginia delegation, Văn hóa
1:43bởi vì họ cần một người từ phái đoàn Virginia có tầm ảnh hưởng,
influential Virginia delegation: phái đoàn Virginia có ảnh hưởng
influential Virginia delegation là một nhóm đại diện cho Virginia và có tầm quan trọng về chính trị. Virginia cho biết địa điểm mà nhóm đại diện, còn influential cho biết nhóm có đủ ảnh hưởng chính trị để tác động đến các quyết định. Trong câu này, a man from the delegation có nghĩa là một thành viên nam của nhóm đó. Ở đây delegation chỉ một nhóm người cụ thể, không phải hành động trừu tượng trao quyền cho ai đó.
Luyện tập
Trong câu The university sent a delegation to the conference, delegation có nghĩa là gì?
- một nhóm đại diện
- một đại diện
- một giấy phép bằng văn bản
Xem đáp án
một nhóm đại diện
and Adams thought Jefferson was a much better writer than he was. Ngữ pháp
1:48và Adams nghĩ rằng Jefferson có khả năng viết lách tốt hơn ông rất nhiều.
much better writer than he was: phép so sánh được nhấn mạnh và lược bỏ
Trong cấu trúc so sánh này, much nhấn mạnh better. A much better writer cho biết có sự chênh lệch lớn về khả năng viết. Mệnh đề có than tránh lặp lại phần mô tả sau was. Dựa vào ngữ cảnh, he chỉ Adams, vì vậy câu này so sánh khả năng viết của Jefferson với khả năng của Adams. Đây không phải là một nhận xét riêng về người khác.
Luyện tập
Trong 'Nina is a much faster runner than I am,' ý nghĩa được diễn đạt là gì?
- Tôi chạy nhanh hơn Nina rất nhiều.
- Nina chạy nhanh hơn tôi rất nhiều.
- Bây giờ Nina chạy nhanh hơn trước đây.
Xem đáp án
Nina chạy nhanh hơn tôi rất nhiều.
though Jefferson never used footnotes or credited his sources, Ghi chú
1:53mặc dù Jefferson chưa bao giờ sử dụng chú thích hoặc trích dẫn nguồn,
though Jefferson never used footnotes or credited his sources: mệnh đề nhượng bộ
Though mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: nó thừa nhận một sự thật có thể khiến người nghe mong đợi một kết quả khác. Ở đây, mệnh đề này thừa nhận rằng Jefferson không dùng chú thích cuối trang hay ghi nguồn. Mệnh đề chính theo sau nêu điểm tương phản quan trọng: dù vậy, một số từ và cụm từ vẫn được vay mượn từ các nguồn khác. Dấu phẩy cho thấy ý vẫn còn tiếp tục, vì vậy phần này không phải là một câu hoàn chỉnh khi đứng một mình.
Luyện tập
Câu nào dùng though để cho biết Ana đã hoàn thành dù gặp khó khăn?
- Though the test was difficult, but Ana finished on time.
- Though the test was difficult, Ana finished on time.
- Though Ana finished on time, the test was difficult.
Xem đáp án
Though the test was difficult, Ana finished on time.
credited his sources: đã ghi nguồn
To credit your sources có nghĩa là nêu rõ thông tin, câu chữ, hình ảnh hoặc ý tưởng đến từ đâu. Trong câu này, never làm cho ý nghĩa trở thành phủ định: Jefferson không nêu tên hay thừa nhận những nguồn đó. Ở đây, credit là động từ nói về việc ghi nhận nguồn, không phải tiền bạc hay lời khen. Cấu trúc credit + source/creator dùng để cho biết ban đầu ai đã cung cấp hoặc tạo ra một thứ gì đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật: When you use someone else's research, always ____.
Xem đáp án
credit your sources
some of his memorable words and phrases were borrowed from other writers and slightly tweaked. Ghi chú
1:58một số từ ngữ và cụm từ đáng nhớ của ông đã được mượn từ các nhà văn khác và chỉnh sửa đôi chút.
memorable words and phrases: những từ ngữ và cụm từ đáng nhớ
Memorable words and phrases là những phần ngôn ngữ tạo ấn tượng mạnh và dễ nhớ. Ở đây, memorable miêu tả chính cách dùng từ; nó không có nghĩa là những từ nói về ký ức cá nhân của ai đó. Words and phrases chỉ những cách diễn đạt nổi bật trong văn bản, chẳng hạn như những câu được mọi người trích dẫn hoặc nhận ra. Cụm từ này có thể dùng để nhận xét ngôn ngữ hiệu quả trong bài phát biểu, truyện, bài hát và bài luận.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một bài phát biểu có những lời mà mọi người sẽ nhớ?
- The speech contained several memory phrases.
- The speech contained several remembering phrases.
- The speech contained several memorable phrases.
Xem đáp án
The speech contained several memorable phrases.
were borrowed from other writers: nêu nguồn bằng câu bị động
Trong “were borrowed from other writers”, chủ ngữ là “some of his memorable words and phrases”, còn “were borrowed” là cấu trúc bị động. Cụm này nhấn mạnh rằng những từ ngữ và cụm từ đó được lấy từ một nguồn cụ thể, chứ không nhấn mạnh người đã sử dụng chúng. Ở đây, borrow được dùng theo nghĩa ẩn dụ: tiếp nhận từ ngữ hoặc ý tưởng từ các bài viết trước đó, không phải lấy một đồ vật rồi phải trả lại. Cấu trúc bị động phù hợp khi nguồn quan trọng hơn người đã lấy chất liệu đó.
Luyện tập
Hoàn thành cụm bị động dùng để nêu nguồn: Many technical terms ____ German.
Xem đáp án
were borrowed from
slightly tweaked: diễn tả sự điều chỉnh nhỏ
“Slightly tweaked” có nghĩa là được thay đổi một chút. Slightly giới hạn mức độ thay đổi, còn tweaked cho biết chỉ một vài chi tiết được điều chỉnh thay vì toàn bộ văn bản được viết lại. Trong câu này, phần lớn hình thức ban đầu của những từ ngữ và cụm từ được mượn vẫn được giữ lại, chỉ có một số thay đổi nhỏ. Tweak là động từ thực tế và khá thân mật, dùng cho những điều chỉnh tinh tế.
Luyện tập
Dùng cụm từ diễn tả một thay đổi nhỏ: The final design was ____ before release.
Xem đáp án
slightly tweaked
Then Franklin and Adams offered a few suggestions, Cụm từ
2:05Sau đó, Franklin và Adams đã đưa ra một vài gợi ý,
offered a few suggestions: đưa ra một vài gợi ý
Ở đây, offered a few suggestions có nghĩa là đưa ra một số ý tưởng để người khác cân nhắc. Vì suggestions là tân ngữ, offer ở đây không có nghĩa là trao một vật thể mà là đưa ra một ý kiến. Cụm từ này mang sắc thái hợp tác và không ép buộc: Franklin và Adams đưa ra những cách cải thiện có thể có mà không nói rằng người khác phải chấp nhận. Cách dùng này cũng tự nhiên trong các cuộc họp, việc sửa bài và phản hồi.
Luyện tập
Trong một cuộc họp, bạn muốn đưa ra một số ý tưởng để cả nhóm cân nhắc. Câu nào diễn đạt đúng nhất?
- I'd like to offer a few suggestions.
- I'd like to offer to make a few suggestions.
- I'd like to offer a few discounts.
Xem đáp án
I'd like to offer a few suggestions.
but the most important change came after the Declaration was turned over to the full Congress. Ghi chú
2:09nhưng thay đổi quan trọng nhất diễn ra sau khi bản Tuyên ngôn được đệ trình lên toàn thể Quốc hội.
the most important change came after: nhấn mạnh thay đổi then chốt về sau
Trong câu này, the most important change came after có nghĩa là thay đổi then chốt xảy ra ở một giai đoạn sau sự kiện được nêu trong mệnh đề after. Came after cho biết trình tự, còn the most important xếp thay đổi này quan trọng hơn những gợi ý trước đó. Sau but, người nói chuyển trọng tâm thông tin: những gợi ý ban đầu chỉ là phần dẫn nhập, còn thay đổi về sau mới là sự kiện người nghe cần chú ý. Trong một câu chuyện, bài giải thích hoặc báo cáo, cấu trúc này báo hiệu rằng bước ngoặt thật sự vẫn còn ở phía trước.
Luyện tập
Câu nào vừa cho biết trình tự vừa cho thấy thay đổi về sau là sự kiện then chốt?
- There were several early changes, and the most important change was the first one.
- There were several early changes, but a change came after the review.
- There were several early changes, but the most important change came after the review.
Xem đáp án
There were several early changes, but the most important change came after the review.
was turned over to the full Congress: chính thức bàn giao cho toàn thể Quốc hội
Trong was turned over to the full Congress, was turned over to là dạng bị động của turn something over to someone. Cụm này có nghĩa là bản Tuyên ngôn được chính thức giao cho Quốc hội xử lý hoặc xem xét, chứ không phải tài liệu bị lật sang mặt khác. Full bổ nghĩa cho Congress và chỉ toàn thể cơ quan này, không chỉ nhóm nhỏ đã soạn thảo văn bản. Vì vậy, cụm từ đánh dấu sự thay đổi về bên chịu trách nhiệm đối với tài liệu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ phân từ của turn over để thể hiện việc bàn giao chính thức: After the first review, the case was ____ to the legal team.
Xem đáp án
turned over
a very unhappy Thomas Jefferson sat and fumed while his words were picked over. Ghi chú
2:17Thomas Jefferson đã ngồi đó vô cùng bực bội và tức giận khi từng câu chữ của mình bị săm soi.
sat and fumed: vẫn ngồi đó trong cơn giận dữ
Trong sat and fumed, fumed có nghĩa là vẫn rất tức giận và thể hiện hoặc giữ sự tức giận đó trong lòng. Cách diễn đạt này tạo ra hình ảnh Jefferson ngồi đó trong khi sự bực tức vẫn tiếp diễn; nó mạnh và sinh động hơn việc chỉ nói he was unhappy. Fume có thể mang nghĩa đen là bốc khói, nhưng khi chủ ngữ là người, từ này thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ cơn giận dữ dữ dội. And nối hai hành động, nên sat and fumed có nghĩa là ông ấy vẫn ngồi đó và tức giận cùng một lúc.
Luyện tập
Trong câu The coach sat and fumed after the call, sat and fumed có nghĩa là gì?
- Huấn luyện viên ngồi xuống rồi trở nên bình tĩnh.
- Huấn luyện viên thực sự tỏa ra khói.
- Huấn luyện viên vẫn ngồi đó và rất tức giận.
Xem đáp án
Huấn luyện viên vẫn ngồi đó và rất tức giận.
were picked over: bị xem xét kỹ lưỡng và khắt khe
Were picked over là dạng bị động: những câu chữ là đối tượng nhận hành động. Ở đây, pick over có nghĩa là xem xét một thứ theo từng phần, thường để quyết định phần nào cần giữ lại, thay đổi hoặc phê bình. Cụm từ này diễn tả nhiều hơn việc đọc thông thường. Nó cho thấy quá trình xem xét cực kỳ chi tiết và có thể khiến người viết khó chịu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động của pick over, với nghĩa “được xem xét rất cẩn thận”: Every detail of the proposal was ____ by the committee.
Xem đáp án
picked over
In the end: giới thiệu kết quả cuối cùng
In the end là cụm từ nối dùng để khép lại phần kể về một quá trình và giới thiệu kết quả cuối cùng. Nó báo hiệu cho người nghe chuyển từ phần thảo luận, nỗ lực hoặc thay đổi trước đó sang điều rốt cuộc đã xảy ra.
Luyện tập
Trong tình huống nào In the end là lựa chọn đúng?
- Chỉ vào một biểu mẫu ở phía sau tập hồ sơ
- Đưa ra quyết định cuối cùng sau khi so sánh nhiều kế hoạch
- Nói thời điểm phần danh đề cuối phim xuất hiện
Xem đáp án
Đưa ra quyết định cuối cùng sau khi so sánh nhiều kế hoạch
the Congress made a few minor word changes and one big deletion. Mạch ý
2:25Quốc hội đã thực hiện một vài thay đổi nhỏ về từ ngữ và một phần cắt bỏ lớn.
minor word changes and one big deletion: đặt ý chính ở cuối
Câu này đặt a few minor word changes bên cạnh one big deletion. Hai tính từ minor và big tạo ra sự đối lập rõ ràng giữa điều nhỏ và điều lớn. Câu để mục quan trọng hơn ở cuối. Cách sắp xếp này chuyển sự chú ý khỏi những chỉnh sửa thông thường sang phần bị cắt bỏ, đồng thời chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận thêm thông tin về nó. Mẫu “các mục nhỏ trước, ý chính sau cùng” là một cách hữu ích để sắp xếp sự nhấn mạnh.
Luyện tập
Phần nào được đặt ở cuối và được trình bày như ý chính sẽ được giải thích tiếp theo?
- the Congress
- a few minor word changes
- one big deletion
Xem đáp án
one big deletion
In the long list of charges that Jefferson made against the King of England, Cách dùng từ
2:31Trong bản danh sách dài các cáo buộc mà Jefferson đưa ra nhằm vào Vua nước Anh,
charges made against the King of England: những lời cáo buộc chính thức
Ở đây, charges có nghĩa là những lời cáo buộc chính thức rằng nhà vua đã làm điều sai trái. Trong văn bản lịch sử hoặc chính trị, charge có thể mang nghĩa cáo buộc ngay cả khi không có vụ kiện tại tòa; ở đây từ này không có nghĩa là phí hoặc điện. Mệnh đề quan hệ that Jefferson made against the King of England bổ nghĩa cho charges. Jefferson là người đưa ra các lời cáo buộc, còn against the King of England xác định đối tượng bị cáo buộc. Một mẫu trang trọng có thể áp dụng ở tình huống khác là charges made against someone.
Luyện tập
Trong The mayor answered the charges made against her, charges có nghĩa là gì?
- điện năng
- phí dịch vụ
- các lời cáo buộc chính thức
Xem đáp án
các lời cáo buộc chính thức
the author of the Declaration had included the idea that George III was responsible for the slave trade Ghi chú
2:35tác giả của bản Tuyên ngôn đã đưa vào quan điểm rằng Vua George III phải chịu trách nhiệm cho việc buôn bán nô lệ
had included the idea that: hành động xảy ra trước trong quá khứ và nội dung ý kiến
had included ở thì quá khứ hoàn thành: had + quá khứ phân từ included. Cấu trúc này đặt hành động đưa ý kiến vào bản nháp trước một mốc khác trong quá khứ; ở đây, mốc đó là lúc phần nội dung này bị xóa đi sau đó. Trong cụm danh từ the idea that ..., mệnh đề bắt đầu bằng that cho biết nội dung cụ thể của idea. Hành động xảy ra trước được nêu trước, rồi đến lời khẳng định đã được đưa vào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành của include the idea that: Before the teacher removed the sentence, the draft ____ lunch should start earlier.
Xem đáp án
had included the idea that
George III: nhân vật và cách đọc
George III chỉ Vua George III, vị vua Anh được nhắc đến trong lời cáo buộc. Trong bối cảnh Tuyên ngôn Độc lập, ông là người cai trị bị quy trách nhiệm, chứ không phải một người bình thường tên George. Số La Mã III là số thứ tự trị vì, cho biết ông là vị vua Anh thứ ba mang tên George. Khi nói bằng tiếng Anh, tước hiệu này được đọc là George the Third.
Luyện tập
Nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn nội dung bạn nghe thấy, chú ý đến số thứ tự trong tước hiệu hoàng gia.
- The museum guide mentioned George the Third.
- The museum guide mentioned George the Second.
- The museum guide mentioned George the First.
Xem đáp án
The museum guide mentioned George the Third.
was responsible for the slave trade: quy trách nhiệm
Trong was responsible for the slave trade, responsible for quy việc buôn bán nô lệ cho George III, với ý rằng ông đã gây ra việc đó hoặc phải chịu trách nhiệm về nó. Đây không phải là lời khen rằng ông đáng tin cậy hay giỏi một công việc nào đó. Câu này thuật lại một quan điểm từng được đưa vào phiên bản trước của bản Tuyên ngôn. Trong câu chuyện lịch sử liên quan, lời buộc tội này sau đó bị bác bỏ và xóa đi; vì vậy, cụm từ chỉ trình bày một nhận định chứ không tự chứng minh nhận định đó là sự thật.
Luyện tập
Trong câu này, was responsible for the slave trade có nghĩa là gì?
- George III đáng tin cậy trong công việc
- George III đã chấm dứt việc buôn bán nô lệ
- George III bị quy trách nhiệm về việc buôn bán nô lệ
Xem đáp án
George III bị quy trách nhiệm về việc buôn bán nô lệ
and was preventing America from ending slavery. Cụm từ
2:43và đang ngăn cản nước Mỹ chấm dứt chế độ nô lệ.
prevent ... from doing: ngăn ai đó làm gì
was preventing America from ending slavery dùng cấu trúc prevent + tân ngữ + from + động từ dạng -ing. America là đối tượng bị ngăn cản, còn ending slavery là hành động bị ngăn cản. Sau from phải dùng dạng -ing; trong cấu trúc này không dùng to end sau prevent. Thì quá khứ tiếp diễn was preventing cho thấy trở ngại đang kéo dài tại thời điểm đó trong câu chuyện, chứ không phải một hành động đơn lẻ đã hoàn tất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng cùng một cấu trúc: The locked gate prevented visitors ____ the building.
Xem đáp án
from entering
but Congress wanted no mention of slavery in the nation's founding document. Ghi chú
2:49mà Quốc hội còn không muốn đề cập đến chế độ nô lệ trong văn kiện thành lập quốc gia.
not only untrue, but ...: bổ sung thêm một lý do
Trong câu này, not only đưa ra nhận định đầu tiên: lời khẳng định đó không đúng sự thật. Sau đó, but bổ sung lý do thứ hai: Quốc hội muốn loại nội dung về chế độ nô lệ khỏi văn kiện lập quốc. Khi đi cùng nhau, not only ... but ... là một cấu trúc bổ sung thông tin chứ không chỉ thể hiện sự tương phản. Nó cho biết điểm đầu tiên là đúng và sau đó còn có một điểm quan trọng khác. Phần thứ hai có thể là một mệnh đề hoàn chỉnh như trong câu này.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc cặp not only ... but also ...: The new library is ____ larger, ____ easier to use.
Xem đáp án
not only · but also
wanted no mention of slavery: loại hoàn toàn một chủ đề
Want no mention of X có nghĩa là muốn X hoàn toàn không được nhắc đến. Ở đây, mong muốn đó liên quan đến nội dung của văn kiện lập quốc: Quốc hội muốn loại mọi nội dung nhắc đến chế độ nô lệ khỏi văn kiện. Cách diễn đạt này mô tả việc cố ý loại một chủ đề khỏi lời nói hoặc bài viết. Nó không có nghĩa là X không tồn tại hoặc không quan trọng.
Luyện tập
Dùng cấu trúc want no mention of ở thì quá khứ: The editor ____ the rumor in the final article.
Xem đáp án
wanted no mention of
nation's founding document: văn kiện lập quốc của đất nước
A nation's founding document là một văn bản giữ vai trò trung tâm trong việc thành lập một quốc gia hoặc nêu ra các nguyên tắc cơ bản của quốc gia đó. Nó không chỉ là một tài liệu thông thường có từ những năm đầu của đất nước. Ở đây, cụm từ này chỉ bản Tuyên ngôn Độc lập. Việc gọi nó là founding document nhấn mạnh vị trí nền tảng của văn kiện trong lịch sử và lý tưởng của Hoa Kỳ; đây là cách mô tả vai trò của văn kiện, không phải tên chính thức của nó.
Luyện tập
Trong câu này, a nation's founding document có nghĩa là gì?
- Một văn bản giữ vai trò trung tâm trong việc thành lập quốc gia và thể hiện các nguyên tắc của quốc gia đó.
- Một tài liệu được in trong năm đầu tiên của quốc gia.
- Bất kỳ biểu mẫu thông thường nào do chính phủ trung ương sử dụng.
Xem đáp án
Một văn bản giữ vai trò trung tâm trong việc thành lập quốc gia và thể hiện các nguyên tắc của quốc gia đó.
The reference was cut out before the Declaration was approved and sent to the printer. Ghi chú
2:55Chi tiết này đã bị cắt bỏ trước khi bản Tuyên ngôn được phê duyệt và gửi đến xưởng in.
was cut out: bị loại bỏ khi biên tập
Ở đây, was cut out có nghĩa là phần nội dung “đã bị xóa” khỏi văn bản. Cut out có thể diễn tả việc loại bỏ một phần của bài viết, âm thanh hoặc video, nên không hàm ý có hành động cắt vật lý. Was là dạng quá khứ của be, còn cut là quá khứ phân từ. Chúng kết hợp thành thể bị động, tập trung vào phần nội dung bị loại bỏ chứ không phải người đã loại bỏ nó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động ở thì quá khứ đơn của cut out: The inappropriate joke ____ before the live broadcast.
Xem đáp án
was cut out
được phê chuẩn và gửi cho nhà in
approved and sent to the printer gồm hai hành động bị động được nối với nhau bằng and. Dạng đầy đủ sẽ là the Declaration was approved and was sent to the printer; vì chủ ngữ và cấu trúc bị động giữ nguyên, was thứ hai được lược bỏ sau and. Ở đây, approved có nghĩa là được chấp thuận chính thức, còn sent to the printer chỉ bước sản xuất tiếp theo. Trong bối cảnh lịch sử này, printer là người hoặc cơ sở in chịu trách nhiệm làm ra văn bản, không nhất thiết là máy in văn phòng hiện đại.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc bị động: The safety plan ____ approved and sent to the building manager.
Xem đáp án
was
để ngỏ câu hỏi khó
it leaves open the hard question có nghĩa là sự việc hoặc hành động được nhắc đến trước đó không giải quyết được một vấn đề khó. Ở đây, it chỉ quyết định trước đó về việc xóa đoạn đề cập, vì vậy vấn đề sâu xa hơn vẫn chưa có câu trả lời. Cấu trúc này là leave cộng với tân ngữ và bổ ngữ: leave the question open. Open ở đây có nghĩa là chưa được giải quyết hoặc vẫn có thể tiếp tục thảo luận, không phải mở theo nghĩa vật lý. Khi tân ngữ dài, open cũng có thể đứng trước tân ngữ, như trong leaves open the question of funding.
Luyện tập
Cụm từ nào hoàn thành câu tốt nhất để cho thấy vấn đề vẫn chưa được giải quyết? The pilot program improved attendance, but it ___ the question of cost.
- settled
- left open
- raised
Xem đáp án
left open
how could the men who were about to sign a document celebrating liberty and equality Ghi chú
3:04làm thế nào mà những người sắp sửa ký vào một văn kiện tôn vinh tự do và bình đẳng
were about to sign: lúc đó sắp ký
Be about to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một hành động sắp xảy ra. Were about to sign đặt tương lai rất gần đó vào quá khứ: vào thời điểm ấy, những người đàn ông đang chuẩn bị ký. Trong cấu trúc này, about không có nghĩa là “về”. Cả cụm were about to sign hoạt động như một cấu trúc hoàn chỉnh, và sign giữ nguyên dạng sau to.
Luyện tập
Dùng be about to để hoàn thành câu: The race is ____ begin.
Xem đáp án
about to
celebrating liberty and equality: đề cao tự do và bình đẳng
Ở đây, celebrating có nghĩa là ca ngợi, tôn vinh hoặc thể hiện sự tán thành đối với một ý tưởng. Văn bản trình bày tự do và bình đẳng như những giá trị quan trọng; nó không tổ chức một bữa tiệc. Cụm -ing celebrating liberty and equality bổ nghĩa cho a document. Cụm này trả lời câu hỏi “văn bản như thế nào?” bằng cách mô tả điều mà văn bản đề cao.
Luyện tập
Trong "The mural celebrates diversity," từ celebrates có khả năng mang nghĩa nào nhất?
- báo cáo rằng sự đa dạng đang giảm
- tổ chức một bữa tiệc về sự đa dạng
- thể hiện sự đa dạng như một điều có giá trị
Xem đáp án
thể hiện sự đa dạng như một điều có giá trị
accept a system in which some people owned others? Ngữ pháp
3:10lại có thể chấp nhận một hệ thống mà trong đó một số người được sở hữu những người khác?
a system in which some people owned others: mô tả điều kiện bên trong một hệ thống
In which mở đầu một mệnh đề quan hệ giải thích tình trạng bên trong hệ thống: một số người được pháp luật cho phép coi những người khác là tài sản. Ở đây, hệ thống đó là chế độ nô lệ. Which thay cho system, còn in thể hiện quan hệ “trong hệ thống đó”. Có thể dùng cấu trúc danh từ + in which + mệnh đề để mô tả điều kiện, quy tắc hoặc sự việc bên trong một hệ thống, tình huống hay cách sắp xếp. Ở đây, in không chỉ nói về một địa điểm thực tế.
Luyện tập
Dùng cấu trúc trang trọng in + which để hoàn thành câu: They created a system ____ every vote is counted.
Xem đáp án
in which
It is a question that would eventually bring the nation to Civil War Cụm từ
3:14Đó là một câu hỏi mà cuối cùng sẽ đẩy quốc gia này vào cuộc Nội chiến
would eventually bring the nation to Civil War: kết quả về sau nhìn từ quá khứ
Would eventually bring the nation to Civil War có nghĩa là vấn đề đó về sau đã khiến đất nước tiến tới và bước vào Nội chiến. Bring ... to diễn tả việc dẫn đến một kết quả, chứ không có nghĩa là mang một vật gì đó theo nghĩa đen. Would trình bày kết quả ấy như một sự việc trong tương lai khi nhìn từ một thời điểm trước đó trong quá khứ, còn eventually cho biết kết quả chỉ xuất hiện sau khi thời gian trôi qua. Cách kết hợp này thường dùng trong văn kể lịch sử để nói về hậu quả lâu dài.
Luyện tập
Câu nào phù hợp nhất khi một nhà sử học nhìn từ một quyết định được đưa ra vào năm 1920 đến kết quả xảy ra nhiều thập kỷ sau?
- The decision would eventually brought clean water to the whole town.
- The decision will eventually bring clean water to the whole town.
- The decision would eventually bring clean water to the whole town.
Xem đáp án
The decision would eventually bring clean water to the whole town.
and one we can still ask today. Mạch ý
3:19và cũng là một câu hỏi mà chúng ta vẫn có thể đặt ra cho đến tận ngày nay.
one we can still ask today: một câu hỏi mà hôm nay chúng ta vẫn có thể đặt ra
Ở đây, one thay cho danh từ question vừa được nhắc đến, nên không cần lặp lại question. Cụm we can still ask today bổ nghĩa cho one và có nghĩa là một câu hỏi mà hiện nay chúng ta vẫn có thể đặt ra. Tân ngữ của ask được lược bỏ; dạng đầy đủ có thể là one that we can still ask today. Ở cuối câu, cách diễn đạt này nối câu hỏi trong quá khứ với hiện tại. still và today nhấn mạnh rằng câu hỏi vẫn còn ý nghĩa, chứ không phải hôm nay mới được đặt ra lần đầu.
Luyện tập
Trong and one we can still ask today, one có chức năng gì?
- Giới thiệu một câu hỏi được đặt ra lần đầu tiên hôm nay
- Chỉ lại một câu hỏi đã được nhắc đến và cho thấy câu hỏi đó vẫn còn phù hợp
- Chuyển chủ đề sang một người đang nói hôm nay
Xem đáp án
Chỉ lại một câu hỏi đã được nhắc đến và cho thấy câu hỏi đó vẫn còn phù hợp