Bạn có thể giải được câu đố về ba vị thần? - Alex Gendler: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
645 từ 156 từ/phút

Tổng quan video: Một đội bị mắc kẹt sau tai nạn phải xác định ba lãnh chúa ngoài hành tinh—một kẻ luôn nói thật, một kẻ luôn nói dối và một kẻ trả lời ngẫu nhiên—dù không biết Ozo có nghĩa là có hay không. Lời giải dùng câu hỏi lồng ghép để vô hiệu hóa cả sự dối trá lẫn nghĩa từ chưa biết, nhưng đoạn kết vẫn giữ lại một điểm mơ hồ ngôn ngữ cuối cùng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "If I asked you whether 2 + 2 is 4, would you answer Ozo?" — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách một câu hỏi giả định được lồng vào mệnh đề điều kiện, đồng thời học dùng If I asked you whether..., would you answer...? để hỏi ai đó sẽ trả lời thế nào trong một tình huống tưởng tượng. Cấu trúc này cũng giúp bạn theo dõi vì sao cả người nói thật lẫn kẻ nói dối đều đưa ra câu trả lời có thể diễn giải được. 2. regardless of what each word actually means. — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết regardless of đi cùng một mệnh đề nghi vấn gián tiếp như cách ngắn gọn để loại một biến số khỏi lập luận. Bạn có thể dùng mẫu này để nói rằng kết luận vẫn đúng ngay cả khi chưa biết một ý nghĩa, sự kiện hay hoàn cảnh nào đó. 3. Too bad — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Nhận ra đây là cách ngắn gọn để bày tỏ sự tiếc nuối, đôi khi mang giọng trêu đùa hoặc mỉa mai. Ở đây, nó nhấn mạnh câu đùa cuối: cả đội nghe được câu trả lời của Tee nhưng vẫn không biết Ozo nghĩa là có hay không; trong hội thoại, cụm này cũng đánh dấu một kết quả đáng tiếc mà không cần giải thích dài.

Nội dung bài học

Created by logician Raymond Smullyan, and popularized by his colleague George Boolos, Ngữ pháp

0:06

Được tạo ra bởi nhà logic học Raymond Smullyan và phổ biến bởi đồng nghiệp của ông là George Boolos,

Ngữ pháp

Created by ... và popularized by ... dưới dạng cụm phân từ mở đầu

Created by ... và popularized by ... là hai cụm phân từ quá khứ song song. Cả hai đều bổ nghĩa cho chủ ngữ xuất hiện trong mệnh đề chính, this riddle: cụm thứ nhất cho biết người tạo ra nó, còn cụm thứ hai cho biết người khiến nó được biết đến rộng rãi. Các cụm này rút gọn ý bị động it was created by ... và it was popularized by .... Bản thân chúng chưa phải là các mệnh đề hoàn chỉnh, vì vậy sau dấu phẩy người đọc vẫn phải chờ chủ ngữ chính và động từ đã chia.

Luyện tập

Dùng create và popularize để hoàn thành hai cụm phân từ bị động ở đầu câu: ____ a local engineer and ____ teachers, the app soon became popular.

Xem đáp án

Created by · popularized by

this riddle has been called the hardest logic puzzle ever. Ngữ pháp

0:12

câu đố này được mệnh danh là câu đố logic khó nhất từ trước đến nay.

Ngữ pháp

has been called: thể bị động của thì hiện tại hoàn thành

Has been called là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: has + been + phân từ quá khứ called. Chủ ngữ this riddle nhận một tên gọi hoặc đánh giá từ người khác; nó không phải là bên thực hiện hành động gọi. Ở đây, dạng này nối các nhận xét trong quá khứ với hiện tại. Nó cho biết người ta đã dùng cách gọi the hardest logic puzzle ever cho đến nay và cách gọi đó vẫn còn phù hợp. Bản thân cấu trúc này không chứng minh rằng mọi người đều đồng ý với đánh giá ấy.

Luyện tập

Dùng call ở thể bị động của thì hiện tại hoàn thành để hoàn thành câu: For decades, this puzzle ____ one of the world's hardest riddles.

Xem đáp án

has been called

Ngữ pháp

câu đố logic khó nhất từ trước đến nay

Ở đây, the hardest logic puzzle là một cụm danh từ ở dạng so sánh nhất: hard → harder → hardest, và the thường được đặt trước hardest. Ever mở rộng phạm vi so sánh đến toàn bộ khoảng thời gian liên quan cho tới hiện tại. Vì vậy, cụm từ này nhấn mạnh rằng không có câu đố logic nào trong nhóm được so sánh khó hơn.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng cho tới nay chưa có câu chuyện nào kỳ lạ hơn?

  1. This is a stranger story ever.
  2. This is the strangest story ever.
  3. This is the strange story ever.
Xem đáp án

This is the strangest story ever.

You and your team have crash-landed on an ancient planet. Cụm từ

0:17

Bạn và đội của mình đã hạ cánh khẩn cấp xuống một hành tinh cổ đại.

Cụm từ

have crash-landed on: đã hạ cánh khẩn cấp xuống

Crash-land có nghĩa là đưa máy bay hoặc tàu vũ trụ xuống trong tình huống khẩn cấp, thường khá mạnh và có thể gây hư hại. Đây không phải là một lần hạ cánh thông thường. On giới thiệu bề mặt hoặc địa điểm được tiếp cận. Have crash-landed ở thì hiện tại hoàn thành. Việc hạ cánh xảy ra trước đó, nhưng kết quả của nó tạo nên tình trạng hiện tại: đội đang ở trên hành tinh ấy vì lần hạ cánh khẩn cấp đó.

Luyện tập

Một chiếc máy bay gặp trục trặc động cơ và hiện đang ở trong một cánh đồng. Câu nào mô tả tình huống chính xác nhất?

  1. The plane has landed normally on a field.
  2. The plane has crash-landed on a field.
  3. The plane has flown over a field.
Xem đáp án

The plane has crash-landed on a field.

The only way off is to appease its three alien overlords, Ghi chú

0:21

Cách duy nhất để rời đi là làm hài lòng ba vị chúa tể người ngoài hành tinh,

Ngữ pháp

The only way off is to: diễn đạt cách duy nhất để rời đi

Trong The only way off is to ..., off có nghĩa là rời khỏi nơi, bề mặt hoặc phương tiện mà người nói đang ở. Từ này không có nghĩa là tắt; nó xem vị trí hiện tại là nơi cần rời đi. Mẫu The only way off is to + động từ nguyên mẫu cho biết một hành động là cách duy nhất có thể rời đi. Có thể lược bỏ địa điểm khi ngữ cảnh đã rõ; nếu không, hãy nêu địa điểm, như trong The only way off the island is to take a boat.

Luyện tập

Hoàn thành câu: The only way off the island ____ take a boat.

Xem đáp án

is to

Cách dùng từ

appease its three alien overlords: xoa dịu một bên có quyền lực để tránh rắc rối

Appease có nghĩa là xoa dịu hoặc làm hài lòng một người hay một nhóm đang tức giận, đòi hỏi hoặc có quyền lực, thường bằng cách đáp ứng điều họ muốn hoặc nhượng bộ. Từ này thường hàm ý ngăn chặn rắc rối, hình phạt hoặc xung đột tiếp diễn, chứ không chỉ đơn giản là làm ai đó vui. Trong appease its three alien overlords, người nói cho thấy việc làm hài lòng những kẻ cai trị này là điều kiện cần để rời đi. Overlords cho biết họ là bên nắm quyền kiểm soát, vì vậy appease nhấn mạnh sự chênh lệch quyền lực và áp lực đằng sau hành động đó.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với appease?

  1. Bạn chọn màu sáng hơn cho một căn phòng yên tĩnh.
  2. Bạn kể một câu chuyện cười để làm một người bạn thoải mái vui lên.
  3. Bạn đề nghị thỏa hiệp để làm một nhà cai trị đang tức giận bình tĩnh lại.
Xem đáp án

Bạn đề nghị thỏa hiệp để làm một nhà cai trị đang tức giận bình tĩnh lại.

Tee, Eff, and Arr,

0:26

Tee, Eff, và Arr,

by giving them the correct artifacts. Ngữ pháp

0:28

bằng cách trao cho họ những tạo tác chính xác.

Ngữ pháp

by giving them ...: dùng by + -ing để chỉ phương pháp

Cấu trúc by + động từ dạng -ing cho biết một kết quả được đạt tới bằng cách nào. Ở đây, by giving them the correct artifacts nêu hành động được dùng làm phương pháp. Trong cấu trúc này, by là giới từ nên động từ theo sau phải ở dạng -ing: dùng by giving, không dùng by give. Bạn có thể áp dụng mẫu kết quả + by + hành động dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by + dạng -ing của check: Maya avoided mistakes ____ her work twice.

Xem đáp án

by checking

Unfortunately, you don't know who is who.

0:31

Không may là, bạn không biết ai là ai.

From an inscription, Mạch ý

0:34

Từ một bức điêu khắc,

you learn that you may ask three yes or no questions, Cụm từ

0:35

bạn biết được rằng mình có thể hỏi ba câu hỏi đúng sai,

each addressed to any one lord. Ngữ pháp

0:39

mỗi câu hỏi dành cho bất kỳ vị chúa tể nào.

Mạch ý

From an inscription, you learn that ...: nguồn thông tin đứng trước nội dung

Cụm mở đầu From an inscription xác định nguồn thông tin. Sau đó, you learn that giới thiệu quy tắc biết được từ nguồn ấy. Đặt nguồn lên trước giúp sắp xếp thông điệp rõ ràng: bằng chứng trước, thông tin sau. Trong cách dùng này, from có nghĩa là “dùng hoặc dựa trên thông tin trong đó”, không phải chuyển động rời khỏi một nơi.

Luyện tập

Câu nào đặt nguồn thông tin lên trước rồi mới nêu điều được biết?

  1. We learn that the library closes at six.
  2. The library closes at six, according to the notice.
  3. From the notice, we learn that the library closes at six.
Xem đáp án

From the notice, we learn that the library closes at six.

Cụm từ

three yes or no questions: ba câu hỏi có hoặc không

“Yes-or-no questions” là những câu hỏi có câu trả lời chỉ giới hạn ởyeshoặcno. Trong“three yes or no questions”, threecho biết số lượng câu hỏi, cònyes or nocho biết loại câu hỏi. Trong văn bản đã được biên tập, cụm bổ nghĩa ghép này thường có dấu gạch nối khi đứng trước danh từ: “three yes-or-no questions”. Khi phụ đề hoặc bản chép lời không có dấu gạch nối, nghĩa vẫn được hiểu như nhau.

Luyện tập

Hoàn thành quy tắc bằng thuật ngữ chuẩn cho câu hỏi được trả lời bằngyeshoặcno: You may ask three ____.

Xem đáp án

yes-or-no questions

Ngữ pháp

each addressed to any one lord: mỗi câu được đặt cho một vị lãnh chúa được chọn

Eachquay lại chỉquestionstrong mệnh đề trước. Addressed to any one lordlà cụm quá khứ phân từ mô tả từng câu hỏi: câu hỏi được hướng đến hoặc được hỏi với một vị lãnh chúa. Có thể triển khai cấu trúc thành“with each question being addressed to any one lord.” Mẫu ngắn gọneach + quá khứ phân từbổ sung một điều kiện riêng cho từng thành viên trong một nhóm. Ở đâyany one lordnghĩa là có thể chọn một vị lãnh chúa làm người nhận từng câu hỏi. Mỗi câu có thể được chọn riêng, và cụm này không có nghĩa là hỏi tất cả các lãnh chúa cùng lúc.

Luyện tập

Cụm từ được thêm vào trong câu này có nghĩa là gì? Mia packed three boxes, each labeled with a number.

  1. Chỉ chiếc hộp thứ ba có nhãn ghi số.
  2. Mỗi chiếc hộp đều có nhãn ghi một con số.
  3. Các chiếc hộp tự dán nhãn cho những con số.
Xem đáp án

Mỗi chiếc hộp đều có nhãn ghi một con số.

Tee's answers are always true, Ngữ pháp

0:42

Câu trả lời của Tee luôn là sự thật,

Eff's are always false,

0:44

của Eff luôn là nói dối,

Ngữ pháp

Tee's answers are always ... Eff's are always false: lược bỏ answers

Ở phần đầu, Tee's answers nêu rõ điều đang được so sánh. Ở phần sau, Eff's có nghĩa là Eff's answers; danh từ số nhiều answers được lược bỏ vì đã xuất hiện trước đó và có thể được khôi phục nhờ cấu trúc song song. Ở đây Eff's là dạng sở hữu, còn are phù hợp với danh từ số nhiều được hiểu ngầm. Cách lược bỏ song song này làm cho sự đối lập ngắn gọn và cân đối hơn. Có thể khôi phục phần sau trong đầu thành Eff's answers are always false. Ở đây Eff's có nghĩa là “của Eff”, không phải dạng rút gọn của Eff is.

Luyện tập

Trong “Tee's answers are always true, Eff's are always false”, Eff's có nghĩa là gì?

  1. Eff's answers
  2. Eff's question
  3. Eff is
Xem đáp án

Eff's answers

and Arr's answer is random each time. Cụm từ

0:46

và câu trả lời của Arr mỗi lần đều ngẫu nhiên.

Cụm từ

answer is random each time: câu trả lời ngẫu nhiên mỗi lần

Arr's answer is random each time mô tả kết quả của từng lần riêng biệt mà Arr trả lời. Cụm each time có nghĩa là “mỗi lần” hoặc “trong mỗi dịp”, vì vậy câu trả lời mới có thể khác câu trước. Câu này không nói tính cách của Arr là ngẫu nhiên. Nó nói rằng các câu trả lời của Arr không tuân theo một quy tắc đúng hoặc sai cố định và có thể thay đổi mỗi khi Arr trả lời.

Luyện tập

Câu nào cho biết một kết quả ngẫu nhiên mới được quyết định sau mỗi lần quay?

  1. The result was random once.
  2. The result is random all the time, even when no one spins.
  3. The result is random each time you spin.
Xem đáp án

The result is random each time you spin.

But there's a problem. Mạch ý

0:50

Nhưng có một vấn đề.

Mạch ý

But there's a problem: mở đầu cho một trở ngại

But báo hiệu sự chuyển hướng so với điều vừa được nói. Trong câu này, there's a problem cho biết một trở ngại sẽ làm thay đổi tình hình. Khi đứng riêng như một câu ngắn, cách nói này tạm hoãn các chi tiết và hướng sự chú ý đến phần giải thích tiếp theo. Đây là cách phổ biến để sắp xếp lời giải thích hoặc tạo một chút hồi hộp.

Luyện tập

Câu thứ hai có chức năng gì trong phần giải thích này? The route looks quick. But there's a problem: the bridge is closed.

  1. Nó thêm một chi tiết không liên quan đến tuyến đường.
  2. Nó xác nhận rằng kế hoạch không có khó khăn nào.
  3. Nó báo trước một trở ngại làm thay đổi tình hình.
Xem đáp án

Nó báo trước một trở ngại làm thay đổi tình hình.

You've deciphered the language enough to ask any question, Ghi chú

0:51

Bạn đã giải mã đủ ngôn ngữ để hỏi bất kỳ câu nào,

Cách dùng từ

deciphered the language: giải mã một hệ thống chưa biết

To decipher a language có nghĩa là phân tích để tìm ra ý nghĩa của một hệ thống chữ viết hoặc ký hiệu trước đó không thể đọc được hoặc còn bí ẩn. Ở đây, You've deciphered the language cho biết việc phân tích đã giúp người nói hiểu và sử dụng đủ phần cần thiết của ngôn ngữ chưa biết đó. Dạng hiện tại hoàn thành You've deciphered trình bày đây là một thành quả đã đạt được tính đến hiện tại. Decipher còn có ý giải được một thứ khó; nó cụ thể hơn việc chỉ hiểu một ngôn ngữ quen thuộc.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với động từ decipher?

  1. Một du khách gọi bữa trưa bằng ngôn ngữ mà cô ấy đã biết nói.
  2. Các nhà nghiên cứu tìm ra ý nghĩa của một hệ thống ký hiệu chưa biết.
  3. Một độc giả tóm tắt một truyện thiếu nhi quen thuộc.
Xem đáp án

Các nhà nghiên cứu tìm ra ý nghĩa của một hệ thống ký hiệu chưa biết.

Ngữ pháp

enough to ask any: đạt đến mức cần thiết

Ở đây, enough to ask cho biết ngôn ngữ đã được giải mã đến mức cần thiết để thực hiện hành động tiếp theo: hỏi bất kỳ loại câu hỏi nào. Cụm này đánh dấu một ngưỡng vừa đủ, chứ không có nghĩa là ngôn ngữ đã được hiểu hoàn toàn. Mẫu có thể áp dụng là X + enough + to + động từ nguyên mẫu. Mẫu này cho biết một hành động, phẩm chất hoặc điều kiện đạt đến mức cần thiết cho một hành động khác. Trong câu này, X là cụm động từ deciphered the language, còn hành động tiếp theo là ask.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ cho biết sức của Lena đạt mức cần thiết: Lena is strong ____ lift the box.

Xem đáp án

enough to

but you don't know which of the two words Ngữ pháp

0:54

nhưng bạn không biết từ nào trong hai từ

Ozo and Ulu means yes

0:56

Ozo và Ulu có nghĩa là đúng

and which means no.

0:59

và từ nào có nghĩa là sai.

Ngữ pháp

which ... means yes and which means no: ghép hai lựa chọn

Phần được nhấn mạnh chứa hai mệnh đề wh nhúng được nối song song sau don't know: which ... means yes và which means no. Hai mệnh đề cùng hỏi hai từ tương ứng với hai nghĩa như thế nào: một từ là yes, còn từ kia là no. Trong mỗi mệnh đề, which là chủ ngữ của means, vì vậy không có do/does trước động từ. Which thứ hai lược bỏ cụm từ được lặp lại of the two words Ozo and Ulu. Mỗi which chọn một từ, nên dùng động từ số ít means.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tự nhiên hai mệnh đề which nhúng song song để ghép hai chiếc chìa khóa với hai cánh cửa?

  1. I don't know which key opens the front door and which opens the back door.
  2. I don't know which key does it open the front door and which does it open the back door.
  3. I don't know which key open the front door and which open the back door.
Xem đáp án

I don't know which key opens the front door and which opens the back door.

How can you still figure out which alien is which? Ghi chú

1:01

Làm thế nào bạn vẫn có thể tìm ra người ngoài hành tinh nào là ai?

Cụm động từ

still figure out: tìm ra câu trả lời dù gặp khó khăn

Figure out là một cụm động từ có nghĩa là hiểu điều gì đó hoặc tìm ra câu trả lời bằng cách suy nghĩ, xem xét manh mối hay thử các khả năng khác nhau. Ở đây, nó có nghĩa là nhận diện đúng các người ngoài hành tinh; figure không giữ những nghĩa thông thường khi đứng riêng. Still bổ sung ý rằng việc đó vẫn có thể thực hiện được bất chấp một khó khăn đã được nhắc đến hoặc ngầm hiểu trong tình huống. Vì vậy, still figure out có nghĩa là vẫn suy nghĩ để tìm ra câu trả lời dù có khó khăn đó.

Luyện tập

Dùng still figure out để hoàn thành câu: Even without the map, we can ____ how to get home.

Xem đáp án

still figure out

Ngữ pháp

which alien is which? Ghép từng người ngoài hành tinh với đúng danh tính

Mẫu which + danh từ số ít + is which được dùng khi cần ghép nhiều người hoặc vật giống nhau với tên, vai trò, nhãn hay chức năng tương ứng. Trong which alien is which, which thứ nhất chọn một người ngoài hành tinh trong nhóm, còn which thứ hai đại diện cho một trong những danh tính có thể có. Trong câu đầy đủ, which alien is which là thông tin cần được tìm ra. Cụm này không chỉ hỏi Which alien?; nó yêu cầu ghép từng người ngoài hành tinh với đúng danh tính.

Luyện tập

Dùng mẫu ghép cặp which ... is which để hoàn thành câu: The twins look alike, so I can't tell ____.

Xem đáp án

which twin is which

At first,

1:12

Mới đầu,

this puzzle seems not just hard, Ngữ pháp

1:13

câu đố này dường như không chỉ khó,

but downright impossible.

1:15

mà là hoàn toàn bất khả thi.

Ngữ pháp

có vẻ không chỉ khó mà thực sự là không thể

Cấu trúc not just A, but B chuyển từ một nhận định sang nhận định mạnh hơn. Ở đây, hard là nhận định đầu tiên, còn downright impossible là kết luận mạnh hơn. Động từ seems áp dụng cho cả hai phần miêu tả. Downright là trạng từ nhấn mạnh, mang nghĩa hoàn toàn hoặc đúng là trong một nhận định mạnh. Từ này nhấn mạnh impossible chứ không diễn tả phương hướng.

Luyện tập

Hoàn thành chính xác cấu trúc not just ... but ...: The storm was ____ loud, ____ downright frightening.

Xem đáp án

not just · but

What good is asking a question Ý định

1:17

Đặt câu hỏi thì có ích gì

Ý định

Đặt câu hỏi thì có ích gì?

Trong cấu trúc What good is + danh từ hoặc cụm danh động từ?, good mang nghĩa lợi ích hoặc tác dụng. Câu hỏi này thường là câu hỏi tu từ: người nói vốn đã nghi ngờ rằng sự vật hoặc hành động đó có giá trị hay không. Ở đây, asking a question là cụm danh động từ đang được đánh giá. Vì câu trả lời được ngầm chờ đợi thường là không có ích gì, cấu trúc này có thể thể hiện sự thất vọng, hoài nghi hoặc phản đối thay vì yêu cầu thông tin một cách trung lập.

Luyện tập

Một người bạn nói: What good is buying a map if we never look at it? Người đó rất có thể muốn nói gì?

  1. Người bạn cho rằng bản đồ lúc nào cũng có hại.
  2. Người bạn muốn có một danh sách trung lập về mọi lợi ích của bản đồ.
  3. Mua bản đồ có lẽ là vô ích nếu chúng ta không xem nó.
Xem đáp án

Mua bản đồ có lẽ là vô ích nếu chúng ta không xem nó.

if you can neither understand the answer Ngữ pháp

1:18

nếu bạn không thể hiểu câu trả lời

nor know if it's true.

1:21

cũng không biết nó có đúng hay không.

Ngữ pháp

can neither understand... nor know...: phủ định cả hai hành động

Cặp neither...nor... nối hai lựa chọn và phủ định cả hai. Ở đây, nó nối understand the answer với know if it's true, vì vậy người đó không thể thực hiện cả hai hành động. Động từ khuyết thiếu can áp dụng cho cả hai động từ nguyên mẫu song song: can neither understand... nor know.... Giữ hai phần có cùng cấu trúc ngữ pháp giúp câu rõ ràng và gọn hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng neither...nor...: The old scanner can ____ copy in color ____ send files by email.

Xem đáp án

neither · nor

But it can be done. Cụm từ

1:23

Nhưng điều này có thể làm được.

Cụm từ

can be done: cho biết một nhiệm vụ có thể hoàn thành

Can be done có cấu trúc động từ khuyết thiếu can + be + quá khứ phân từ done. Cấu trúc này cho biết nhiệm vụ có thể được hoàn thành mà không nêu người sẽ thực hiện. Ở đầu câu, But thể hiện sự tương phản với một khó khăn hoặc nghi ngờ đã được nói đến trước đó: bất chấp vấn đề ấy, việc hoàn thành vẫn có thể xảy ra.

Luyện tập

Câu nào cho biết một nhiệm vụ khó có thể được hoàn thành mà không nêu người sẽ thực hiện?

  1. We can do it.
  2. It can be done.
  3. It can do.
Xem đáp án

It can be done.

The key is to carefully formulate our questions Ghi chú

1:24

Chìa khóa là cẩn thận lập luận các câu hỏi của chúng ta

Mạch ý

The key is to ...: nêu chiến lược cốt lõi

The key is to ... cho người nghe biết hành động tiếp theo là giải pháp chính hoặc chiến lược quan trọng nhất. Ở đây key không chỉ một chiếc chìa khóa thật mà có nghĩa là điểm cốt lõi. Trong câu này, to đi trước động từ nguyên mẫu formulate. Cấu trúc này sắp xếp lời giải thích từ một vấn đề hoặc mục tiêu đến hành động quan trọng nhất.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng The key is to... để nêu hành động cốt lõi?

  1. The key to check the map before we choose a route.
  2. The key is checking the map before we choose a route.
  3. The key is to check the map before we choose a route.
Xem đáp án

The key is to check the map before we choose a route.

Cụm từ

carefully formulate our questions: cẩn thận xây dựng câu hỏi

formulate a question không chỉ có nghĩa là đặt một câu hỏi. Nó có nghĩa là chủ động định hình nội dung và cách diễn đạt của câu hỏi để nhận được thông tin hữu ích. Carefully cho thấy cách diễn đạt đã được lên kế hoạch và kiểm tra. Trong câu này, our questions chỉ những câu hỏi mà người nói sẽ đặt ra. Cả cụm diễn đạt việc thiết kế câu hỏi chính xác như một chiến lược then chốt.

Luyện tập

Một nhóm nghiên cứu đang lên kế hoạch chính xác cho nội dung và cách diễn đạt của một khảo sát. Cụm từ nào hoàn thành câu sau? We need to ______ before the survey begins.

  1. carefully ask our questions
  2. carefully answer our questions
  3. carefully formulate our questions
Xem đáp án

carefully formulate our questions

so that any answer yields useful information. Ngữ pháp

1:27

để bất kỳ câu trả lời nào cũng mang lại thông tin hữu ích.

Ngữ pháp

so that any answer yields useful: diễn đạt kết quả được dự tính

Ở đây, so that mở đầu phần nêu mục đích hoặc kết quả được dự tính của một hành động trước đó: hành động ấy được sắp xếp để mọi câu trả lời có thể có đều mang lại thông tin hữu ích. Mẫu có thể áp dụng lại là action + so that + subject + verb. Trong any answer yields useful information, any có nghĩa là bất kể câu trả lời nào được đưa ra, còn yields nghĩa là tạo ra hoặc cung cấp. Trong đoạn trích này, useful mở đầu cụm danh từ useful information.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối chỉ mục đích gồm hai từ đã học ở đây: We moved the sign closer ____ everyone could read it.

Xem đáp án

so that

First of all, Mạch ý

1:31

Trước tiên,

Mạch ý

First of all: đánh dấu điểm đầu tiên

First of all là dấu hiệu diễn ngôn báo cho người nghe biết rằng điểm, lý do hoặc bước đầu tiên sắp được nêu ra. Cụm này dùng để sắp xếp thông tin chứ không chỉ nói sự việc nào xảy ra sớm nhất về mặt thời gian. Đặt cụm này trước mục đầu tiên, thường ở đầu câu và có dấu phẩy theo sau. Các mục sau có thể được mở đầu bằng next, second hoặc another point.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm mở đầu cố định đã học ở đây để đánh dấu bước thứ nhất: ____, wash the vegetables. Next, cut them into small pieces.

Xem đáp án

First of all

we can get around to not knowing what Ozo and Ulu mean Cụm động từ

1:32

chúng ta có thể lách qua việc không biết Ozo và Ulu nghĩa là gì

Cụm động từ

can get around to not knowing: vượt qua trở ngại vì không biết

Ý ở đây là người nói có thể vượt qua trở ngại do không biết hai cái tên đó có nghĩa gì. get around ở đây mang nghĩa tránh hoặc vượt qua một khó khăn; not knowing là mệnh đề -ing nêu tên khó khăn đó. Trong tiếng Anh chuẩn, để diễn đạt ý này, dùng get around + danh từ hoặc mệnh đề -ing, chẳng hạn get around not knowing what the words mean. Cấu trúc khác là get around to + -ing, có nghĩa là cuối cùng cũng tìm được thời gian để làm một việc, chứ không phải vượt qua một khó khăn.

Luyện tập

Câu nào dùng get around + mệnh đề -ing với nghĩa vượt qua một trở ngại?

  1. We can get around not having a printer by sending the form online.
  2. We can work around not having a printer by sending the form online.
  3. We can get around to sending the form online after dinner.
Xem đáp án

We can get around not having a printer by sending the form online.

by including the words themselves in the questions. Ngữ pháp

1:35

bằng cách đưa chính những từ đó vào trong các câu hỏi.

Ngữ pháp

the words themselves: nhấn mạnh chính những từ đó

Trong the words themselves, themselves là đại từ phản thân dùng để nhấn mạnh. Nó có nghĩa là chính những từ đó và tập trung vào bản thân các từ, thay vì bản dịch, lời giải thích hoặc mô tả về chúng. Nó không có nghĩa là những từ đó thực hiện hành động lên chính mình. Đại từ nhấn mạnh đứng sau danh từ mà nó làm nổi bật, và themselves phù hợp với danh từ số nhiều words. Cấu trúc này cho thấy phần hữu ích chính là các thuật ngữ gốc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một đại từ phản thân dùng để nhấn mạnh: We don't need a translation; we can use the words ____.

Xem đáp án

themselves

And secondly, Mạch ý

1:39

Và thứ hai,

if we load each question with a hypothetical condition, Cụm từ

1:40

nếu chúng ta gán cho mỗi câu hỏi một điều kiện giả định,

Mạch ý

And secondly, để mở đầu ý thứ hai

And secondly, báo hiệu rằng người nói đang chuyển sang mục thứ hai trong một phần giải thích có thứ tự. Secondly đánh dấu vị trí trong danh sách, còn and nối mục này với nội dung trước đó một cách tự nhiên. Kiểu chuyển ý này giúp người nghe theo dõi thông tin: nó cho thấy ý mới là một luận điểm chính khác, chứ không chỉ là chi tiết của luận điểm đầu tiên.

Luyện tập

Sau khi nêu lý do đầu tiên, cách chuyển ý nào giới thiệu rõ lý do chính thứ hai?

  1. For example,
  2. And secondly,
  3. In conclusion,
Xem đáp án

And secondly,

Cụm từ

if we load each question with a hypothetical condition: đưa điều kiện vào từng câu hỏi

Trong load X with Y, X được xem như một vật chứa và Y là nội dung được đưa vào đó. Ở đây, each question được đưa a hypothetical condition vào theo nghĩa hình ảnh. Đây là một điều kiện tưởng tượng, không được trình bày như một sự thật. Điều kiện đó trở thành một phần của câu hỏi. If ở đầu biến toàn bộ mệnh đề thành một điều kiện. Nó đặt ra cách thiết kế câu hỏi có thể xảy ra này để người nói giải thích kết quả tiếp theo.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của load X with Y để hoàn thành câu: The editor ____ the article ____ technical details.

Xem đáp án

loaded · with

whether an alien is lying or not, Ngữ pháp

1:43

thì việc một người ngoài hành tinh có nói dối hay không,

won't actually matter. Cụm từ

1:45

thực sự sẽ không còn quan trọng nữa.

Ngữ pháp

whether ... or not: có ... hay không

Whether ... or not nêu ra một vấn đề có hoặc không và bao gồm rõ ràng cả hai khả năng. Trong câu này, whether an alien is lying or not là một mệnh đề danh từ đóng vai trò chủ ngữ của won't actually matter. Bản thân cấu trúc này chỉ cho biết X có thể đúng hoặc không đúng. Ý rằng cả hai khả năng đều không làm thay đổi kết quả đến từ mệnh đề chính won't actually matter.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc hai phần bao gồm cả khả năng có và không: ____ the team wins ____, we will celebrate its effort.

Xem đáp án

Whether · or not

Cụm từ

won't actually matter: thực ra sẽ không quan trọng

Matter ở đây là động từ, có nghĩa là quan trọng hoặc ảnh hưởng đến kết quả. Won't actually matter cho biết yếu tố đó sẽ không tạo ra khác biệt đáng kể. Actually điều chỉnh một dự đoán ban đầu: yếu tố đó thoạt tiên có vẻ liên quan, nhưng thực tế sẽ không ảnh hưởng đến kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác mang nghĩa “sẽ không thực sự ảnh hưởng đến kết quả”: The starting order ____ because every runner gets a separate time.

Xem đáp án

won't actually matter

To see how that could work, Mạch ý

1:47

Để xem điều đó hoạt động như thế nào,

Mạch ý

To see how that could work: chuyển từ ý tưởng sang ví dụ

To see how that could work là một cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Khi đứng đầu phần giải thích, cụm này cho người nghe biết vì sao ví dụ hoặc phần minh họa tiếp theo được đưa ra: để hiểu ý tưởng vừa được nhắc đến có thể hoạt động như thế nào. That chỉ lại ý tưởng trước đó, còn could giữ sắc thái thăm dò thay vì khẳng định trước rằng ý tưởng ấy chắc chắn hiệu quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển bằng cách diễn đạt trong bài học này: ____, let's test the plan with a simple example.

Xem đáp án

To see how that could work

imagine our question is whether 2 + 2 is 4. Ý định

1:49

hãy tưởng tượng câu hỏi của chúng ta là liệu 2 + 2 có bằng 4 không.

Ý định

Imagine our question is whether ...: thiết lập một vấn đề giả định có hoặc không

Imagine ở đây mời người nghe tạm thời chấp nhận một tình huống giả định rồi suy luận từ đó. Từ này hướng dẫn cách suy nghĩ chứ không nhất thiết ra lệnh cho ai đó tạo một hình ảnh trong đầu. Our question is whether ... nêu vấn đề cần được quyết định. Whether mở đầu một khả năng có thể trả lời là có hoặc không, và mệnh đề sau đó giữ trật tự của câu trần thuật: whether 2 + 2 is 4, không phải whether is 2 + 2 4.

Luyện tập

Câu nào thiết lập tự nhiên một câu hỏi giả định có thể trả lời có hoặc không về pin dự phòng?

  1. Imagine our question is whether the backup battery is fully charged.
  2. Imagine our question is whether is the backup battery fully charged.
  3. Imagine is our question whether the backup battery is fully charged.
Xem đáp án

Imagine our question is whether the backup battery is fully charged.

Instead of posing it directly, Ngữ pháp

1:53

Thay vì hỏi trực tiếp,

Ngữ pháp

Instead of posing it directly: thay một hành động bằng hành động khác

Instead of + dạng -ing nêu hành động không được chọn và hướng sang một cách làm khác. Ở đây, posing it directly có nghĩa là hỏi trực tiếp câu hỏi đã được nhắc đến trước đó; it chỉ câu hỏi ấy. Pose a question là cách nói trang trọng hơn ask a question. Vì cụm này kết thúc bằng dấu phẩy, nó mở đường cho phương án thay thế xuất hiện sau đó.

Luyện tập

Dùng give trong cấu trúc instead of + -ing để hoàn thành câu: ____ the answer directly, he explained the method.

Xem đáp án

Instead of giving

we say,

1:55

chúng ta nói,

"If I asked you whether 2 + 2 is 4, Ngữ pháp

1:56

"Nếu tôi hỏi ngài liệu 2 + 2 có bằng 4 không,

would you answer Ozo?"

1:59

ngài sẽ trả lời Ozo chứ?"

Ngữ pháp

If I asked you whether..., would you answer...?: câu hỏi giả định lồng nhau

Khung bên ngoài If I asked you ..., would you answer ...? đặt ra một câu hỏi giả định rồi hỏi người nghe sẽ trả lời thế nào. Ở đây, asked kết hợp với would để đánh dấu tình huống giả định, chứ không nói về một sự việc trong quá khứ. Câu hỏi được giả định được lồng sau whether: whether 2 + 2 is 4. Câu hỏi có-không được lồng bên trong dùng trật tự của câu trần thuật, nên chủ ngữ đứng trước is. Dùng is ở hiện tại là tự nhiên vì sự thật số học không phụ thuộc thời gian; điều cả câu trực tiếp hỏi là người nghe có trả lời Ozo hay không.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cùng một cấu trúc câu hỏi giả định lồng nhau?

  1. If I asked you was he ready, would you answer yes?
  2. If I asked you whether he was ready, would you answer yes?
  3. If I asked you whether was he ready, would you answer yes?
Xem đáp án

If I asked you whether he was ready, would you answer yes?

If Ozo means yes and the overlord is Tee,

2:01

Nếu Ozo có nghĩa là đúng và chúa tể là Tee,

it truthfully replies Ozo.

2:04

ông ta trả lời Ozo một cách trung thực.

But what if we ask Eff? Ý định

2:07

Nhưng nếu chúng ta hỏi Eff thì sao?

Ý định

Nhưng nếu hỏi Eff thì sao? — thử một khả năng khác

But what if...? đưa ra một khả năng có thể kiểm tra, thay đổi hoặc giới hạn một ý tưởng trước đó. What if về cơ bản có nghĩa là “nếu điều này xảy ra thì sẽ thế nào?”. Cấu trúc này nêu một giả thuyết, không khẳng định điều đó chắc chắn sẽ xảy ra. Ở đây, But nối ý tưởng hỏi Eff với phần thảo luận trước như một trường hợp mới cần kiểm tra. Người nói đang xem liệu cùng một quy tắc hoặc câu trả lời có còn áp dụng cho Eff hay không. But có thể báo hiệu một sự chất vấn hoặc một hướng mới, nhưng không nhất thiết thể hiện sự phản đối.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mẫu But what if...? để kiểm tra một kế hoạch bằng một khả năng mới?

  1. How if the power fails?
  2. But what if the power fails?
  3. But if the power fails?
  4. What if the power fails?
Xem đáp án

But what if the power fails?

Well,

2:09

Chà,

it would answer Ulu or no to the embedded question. Cách dùng từ

2:09

ông ta sẽ trả lời Ulu hoặc sai cho câu hỏi được lồng ghép.

Cách dùng từ

to the embedded question: chỉ câu hỏi được lồng vào

Embedded question nghĩa là một câu hỏi được đặt bên trong một câu hoặc mệnh đề lớn hơn. Thuật ngữ này chỉ câu hỏi ở bên trong, không chỉ toàn bộ câu chứa nó. Trong câu này, to the embedded question cho biết câu trả lời hướng đến điều gì: câu hỏi bên trong của cuộc trao đổi lớn hơn. Embedded mô tả vị trí của câu hỏi trong cấu trúc, không có nghĩa là câu hỏi bí mật hay khó.

Luyện tập

Trong câu "Do you know whether the library is open?", những từ nào tạo thành embedded question?

  1. Do you know
  2. the library
  3. whether the library is open
Xem đáp án

whether the library is open

So it lies and replies Ozo instead. Mạch ý

2:13

Do đó ông ta nói dối và thay vào đó trả lời là Ozo.

Mạch ý

So ... instead: kết quả và sự thay thế

So cho biết toàn bộ câu là kết quả của bước suy luận trước đó. Từ này báo cho người nghe rằng “đây là điều được suy ra”. Ở cuối câu, instead cho biết việc trả lời Ozo thay thế cho câu trả lời sẽ được đưa ra nếu nói thật. Khi đi cùng nhau, so và instead sắp xếp hai mối quan hệ: kết luận từ suy luận trước và sự chuyển sang câu trả lời trái ngược.

Luyện tập

so và instead có vai trò gì trong câu ví dụ?

  1. so đánh dấu kết quả, còn instead đánh dấu sự thay thế cho câu trả lời trung thực được mong đợi.
  2. so đánh dấu sự tương phản, còn instead đưa ra lý do nói dối.
  3. so đưa ra điều kiện, còn instead thêm một câu trả lời thứ hai cũng đúng như nhau.
Xem đáp án

so đánh dấu kết quả, còn instead đánh dấu sự thay thế cho câu trả lời trung thực được mong đợi.

And if Ozo actually means no, Ngữ pháp

2:17

Và nếu Ozo thực sự có nghĩa là sai,

then the answer to our embedded question is Ulu, Cụm từ

2:20

thì câu trả lời cho câu hỏi lồng ghép của chúng ta là Ulu,

Ngữ pháp

if Ozo actually means no, then: điều kiện và kết quả

Mệnh đề if mở ra một cách hiểu có thể có của Ozo: giả sử từ này thực sự có nghĩa là không. then đánh dấu kết luận chỉ đúng trong nhánh suy luận đó. Ở đầu câu, And nối nhánh mới này với nhánh trước. actually nhấn mạnh rằng ý nghĩa đang được kiểm tra là ý nghĩa thật, chứ không chỉ tiếp tục dùng giả định trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung điều kiện–kết quả if...then... rõ ràng: ____ the switch is on, ____ the green light should appear.

Xem đáp án

If · then

Cụm từ

the answer to our embedded question: mẫu danh từ answer to + danh từ

Ở đây, answer là danh từ. Cấu trúc the answer to a question có nghĩa là câu trả lời hoặc kết quả giải quyết câu hỏi đó. Giới từ to nối câu trả lời với câu hỏi mà nó giải đáp; với mối quan hệ này, dùng to chứ không dùng of. Mệnh đề the answer to our embedded question is Ulu theo cấu trúc answer to + question + be + answer. Nó xác định Ulu là kết quả của câu hỏi lồng bên trong.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu danh từ bằng giới từ đúng: The answer ____ this question is simple.

Xem đáp án

to

and both Tee and Eff still reply Ozo, Ngữ pháp

2:23

và cả Tee và Eff vẫn trả lời là Ozo,

Ngữ pháp

both Tee and Eff: cấu trúc cặp both A and B

Cấu trúc cặp both A and B nối đúng hai người hoặc hai sự vật và cho biết cùng một điều đúng với từng đối tượng. Ở đây, Tee và Eff là hai chủ ngữ, và mỗi người đều trả lời Ozo. Khi both A and B làm chủ ngữ, động từ thường ở dạng số nhiều. Vì vậy câu này dùng reply chứ không dùng replies.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc cặp mang nghĩa hai người cùng thực hiện hành động: ____ Leo ____ Maya chose the blue door.

Xem đáp án

Both · and

each for their own reasons. Cụm từ

2:26

mỗi người vì những lý do riêng của họ.

Cụm từ

each for their own reasons: cùng một kết quả, lý do riêng

each for their own reasons thường được thêm vào sau một câu nói rằng nhiều người đạt được cùng một kết quả. Each có nghĩa là “từng người một”, còn their own reasons cho thấy mỗi người có một động cơ riêng khác nhau. Cụm này đối chiếu một kết quả chung với những nguyên nhân khác nhau. Own nhấn mạnh rằng lý do thuộc về từng cá nhân; cụm này không có nghĩa là mọi người cùng có một lý do chung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chính xác diễn tả cùng một kết quả nhưng lý do cá nhân khác nhau: They all chose the same plan, ____.

Xem đáp án

each for their own reasons

If you're confused about why this works, Ý định

2:28

Nếu bạn bối rối về lý do tại sao cách này hoạt động,

Ý định

If you're confused about why this works: cách nhẹ nhàng để dẫn vào phần giải thích

If you're confused about why this works là cách nói điều kiện, tập trung vào người nghe, để thừa nhận rằng họ có thể thấy điều này khó hiểu trước khi đưa ra sự giúp đỡ. Câu này không khẳng định người nghe đang bối rối; if khiến lời nói trở nên dè dặt và quan tâm hơn. Be confused about giới thiệu nội dung gây ra sự bối rối, còn why this works là một câu hỏi gián tiếp. Vì nằm sau about, nó dùng trật tự của câu kể, this works, chứ không dùng trật tự của câu hỏi trực tiếp why does this work.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phần mở đầu chính xác, nhẹ nhàng thừa nhận khả năng người nghe đang bối rối: ____, I'll show the key step.

Xem đáp án

If you're confused about why this works

the reason involves logical structure. Mạch ý

2:31

lý do liên quan đến cấu trúc logic.

Mạch ý

the reason involves logical structure: chỉ ra yếu tố chính

Câu này cho người nghe biết lời giải thích sẽ bắt đầu từ đâu: yếu tố chính cần xem xét là logical structure. Nó đóng vai trò như một biển chỉ dẫn trước khi người nói nêu quy tắc cụ thể. Ở đây, involves có nghĩa là “bao gồm hoặc liên quan đến một điều với tư cách là phần quan trọng”. Mẫu the reason involves X nêu một yếu tố trung tâm mà không nhất thiết khẳng định X là nguyên nhân duy nhất.

Luyện tập

Một người sắp giải thích vì sao một trò mẹo với số lại có tác dụng. Câu nào phù hợp nhất để chỉ ra yếu tố chính trước khi nêu chi tiết?

  1. The reason involves a pattern in the last digits.
  2. The reason is sitting next to the numbers.
  3. The reason lists every step in full.
Xem đáp án

The reason involves a pattern in the last digits.

A double positive and a double negative Cách dùng từ

2:33

Một câu phủ định kép và một câu khẳng định kép

both result in a positive. Cụm từ

2:36

đều dẫn đến một kết quả khẳng định.

Cách dùng từ

A double positive and a double negative: cực tính logic

Trong câu này, positive và negative mô tả cực tính logic chứ không phải cảm xúc tốt hay xấu. A double positive có nghĩa là hai bước khẳng định hoặc giữ nguyên giá trị; a double negative có nghĩa là hai bước phủ định hoặc đảo ngược giá trị. Người nói xem các bước này như những phép kết hợp: giữ nguyên hai lần vẫn cho kết quả khẳng định, còn đảo ngược hai lần sẽ triệt tiêu sự đảo ngược và cũng cho kết quả khẳng định. Từ both tóm tắt rằng hai cách kết hợp đều dẫn đến cùng một kết quả.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh logic này, a double negative có nghĩa là gì?

  1. Một thái độ rất bi quan
  2. Hai phép phủ định hoặc đảo chiều
  3. Hai yếu tố tiêu cực không liên quan đến nhau
Xem đáp án

Hai phép phủ định hoặc đảo chiều

Cụm từ

both result in a positive.: dùng result in để nêu kết quả

Trong both result in a positive, result in là một cụm động từ chỉ quan hệ nguyên nhân và kết quả: hai điều được nhắc đến trước đó dẫn đến kết quả xuất hiện sau nó. Giới từ in giới thiệu kết quả chứ không phải nguyên nhân. Ở đây, a positive là một cụm danh từ rút gọn, có nghĩa là một kết quả hoặc câu trả lời dương tính. Loại kết quả cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh, vì vậy cả câu nói rằng hai lựa chọn đều tạo ra cùng một kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu với giới từ đúng: A missing number can result ____ the wrong answer.

Xem đáp án

in

Now, we can be sure that asking either Tee or Eff a question put this way Ngữ pháp

2:38

Bây giờ, chúng ta có thể chắc chắn rằng việc hỏi Tee hoặc Eff một câu hỏi theo cách này

Ngữ pháp

a question put this way: cụm phân từ quá khứ sau danh từ

Trong a question put this way, put this way là một cụm phân từ quá khứ đứng sau question. Cụm này có nghĩa là một câu hỏi được diễn đạt hoặc trình bày theo cách này; question là đối tượng chịu tác động, nên put ở đây mang nghĩa bị động chứ không có nghĩa đen là đặt một vật. Cụm này có thể được hiểu là dạng rút gọn của a question that is put this way. Đặt phần mô tả sau danh từ giúp câu văn ngắn gọn hơn, đặc biệt trong phần giải thích và văn viết cẩn thận hoặc trang trọng.

Luyện tập

Lựa chọn nào mở rộng a question put this way chính xác nhất mà không thay đổi ý nghĩa?

  1. a question that is putting this way
  2. a question that is put this way
  3. a question that puts this way
Xem đáp án

a question that is put this way

will yield Ozo if the hypothetical question is true Ghi chú

2:43

sẽ thu được Ozo nếu câu hỏi giả định là đúng

and Ulu if it's false,

2:47

và Ulu nếu nó sai,

Cách dùng từ

will yield Ozo: yield mang nghĩa “tạo ra kết quả”

Trong will yield Ozo, yield là ngoại động từ mang nghĩa “tạo ra hoặc cho ra một kết quả”. Ozo là đầu ra do quá trình hoặc quy tắc được nhắc đến trước đó tạo ra. Nghĩa này thường gặp trong phần mô tả về logic, toán học, thí nghiệm và quy trình. Khi yield đứng ngay trước một đáp án, giá trị hoặc kết quả, hãy hiểu là “tạo ra”, không phải “nhượng bộ”.

Luyện tập

Trong “This method will yield a number”, yield có nghĩa là gì?

  1. nhường đường cho ai đó
  2. nhượng bộ hoặc đầu hàng
  3. tạo ra một kết quả
Xem đáp án

tạo ra một kết quả

Ngữ pháp

if ... true and Ulu if ... false: lược bỏ trong hai điều kiện song song

Khi kết hợp với cụm từ đứng trước là will yield Ozo, phần này nối hai nhánh kết quả có điều kiện song song: [will yield] Ozo if the hypothetical question is true và [will yield] Ulu if it is false. Ở nhánh thứ hai, will yield được lược bỏ vì đã có thể hiểu rõ từ nhánh thứ nhất. Khi diễn giải câu, có thể khôi phục phần dùng chung thành will yield Ulu if it's false. Cách lược bỏ song song này giúp trình bày hai lựa chọn ngắn gọn mà không làm thay đổi ý nghĩa.

Luyện tập

Trong “The screen shows blue if the answer is correct and gray if it's wrong”, những từ nào được hiểu ngầm trước gray?

  1. The screen shows
  2. The Answer is
  3. Gray means
Xem đáp án

The screen shows

regardless of what each word actually means. Ngữ pháp

2:49

bất kể mỗi từ thực sự có ý nghĩa gì.

Ngữ pháp

regardless of what ... means: bất kể ... có nghĩa là gì

Cụm regardless of cho biết điều đứng sau nó không ảnh hưởng đến kết quả hoặc điều đang được khẳng định. Ở đây, điều không tạo ra khác biệt là what each word actually means. Trong regardless of what each word actually means, toàn bộ mệnh đề bắt đầu bằng what đứng sau giới từ of. Bạn có thể dùng lại cấu trúc regardless of + mệnh đề wh để nói rằng một lựa chọn, sự thật, thời điểm hoặc kết quả không làm thay đổi ý chính.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chuẩn bằng một từ: The rule stays the same regardless ____ which player goes first.

Xem đáp án

of

Unfortunately,

2:52

Thật không may,

this doesn't help us with Arr.

2:53

điều này không giúp ích gì cho chúng ta với Arr.

But don't worry, Ý định

2:56

Nhưng đừng lo,

Ý định

But don't worry: trấn an trước khi đưa ra giải pháp

But don't worry dùng để trấn an người nghe sau khi một khó khăn hoặc hạn chế được nhắc đến. But đánh dấu sự chuyển hướng ra khỏi vấn đề, còn don't worry gợi ý rằng sắp có một giải pháp, lời giải thích hoặc bước tiếp theo có thể thực hiện được. Mặc dù don't worry có hình thức của câu mệnh lệnh, ở đây nó có chức năng trấn an một cách thân thiện chứ không phải đưa ra mệnh lệnh nghiêm khắc.

Luyện tập

Người hướng dẫn vừa nói rằng một phương pháp sẽ không hiệu quả. Câu nào trấn an người nghe và chuyển sang giải pháp một cách tự nhiên nhất?

  1. You shouldn't have tried that method.
  2. That method won't work, so let's stop here.
  3. But don't worry, there's another way.
Xem đáp án

But don't worry, there's another way.

we can use our first question Cụm từ

2:57

chúng ta có thể sử dụng câu hỏi đầu tiên

to identify one alien lord that definitely isn't Arr.

2:59

để xác định một vị chúa tể chắc chắn không phải là Arr.

Cụm từ

we can use our first question to...: cấu trúc use X to do Y

Cấu trúc use X to do Y cho biết một công cụ hoặc phương pháp cùng mục đích của nó. X nêu thứ giúp thực hiện việc gì đó, còn to + động từ nguyên thể nêu mục tiêu. Ở đây, our first question là công cụ và identify one alien lord là mục tiêu. Dùng cấu trúc này khi giải thích một đồ vật, manh mối, câu hỏi hoặc bước thực hiện được dùng để làm gì.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc use X to do Y: We can use this clue ____ identify the correct door.

Xem đáp án

to

Then we can use the second

3:03

Sau đó chúng ta có thể sử dụng câu thứ hai

to find out whether it's Tee or Eff. Cụm động từ

3:05

để tìm ra đó là Tee hay Eff.

Cụm động từ

find out whether it's Tee or Eff: tìm hiểu đó là Tee hay Eff

Find out có nghĩa là thu được thông tin trước đó chưa biết, thường bằng cách kiểm tra, hỏi hoặc suy luận. Trong câu này, whether it's Tee or Eff là sự việc cần được tìm ra. Whether A or B đưa ra hai khả năng. Vì đây là một phần của câu lớn hơn nên dùng trật tự từ của câu trần thuật: whether it's Tee, không phải whether is it Tee.

Luyện tập

Câu nào cho biết vị trí của chiếc chìa khóa vẫn chưa rõ và chúng ta cần tìm ra nó nằm ở nơi nào trong hai nơi?

  1. We already know whether the key is in the bag or on the desk.
  2. We need to find out whether the key is in the bag or on the desk.
  3. We need to find the key in the bag or on the desk.
Xem đáp án

We need to find out whether the key is in the bag or on the desk.

And once we know that, Ngữ pháp

3:08

Và khi chúng ta biết điều đó,

we can ask it to identify one of the others.

3:09

chúng ta có thể yêu cầu ông ta xác định một trong hai người còn lại.

Ngữ pháp

And once we know that: chuyển sang bước tiếp theo

Trong câu này, once có nghĩa là “ngay khi” hoặc “sau khi”. Mệnh đề once we know that nêu điều kiện phải được đáp ứng trước khi chúng ta có thể đặt câu hỏi tiếp theo. That chỉ lại thông tin đã được xác định trước đó. Mẫu once + điều kiện, kết quả thể hiện sự phụ thuộc giữa các bước: trước tiên xác định thông tin, sau đó thực hiện hành động tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng liên từ trong ví dụ để cho thấy bước đầu tiên phải hoàn tất trước bước tiếp theo: ____ we know the code, we can open the door.

Xem đáp án

Once

So let's begin.

3:13

Vậy hãy bắt đầu.

Ask the alien in the middle,

3:14

Hãy hỏi người ngoài hành tinh ở giữa,

"If I asked you whether the overlord on my left is Arr,

3:16

"Nếu tôi hỏi ngài liệu chúa tể bên trái tôi có phải là Arr không,

would you answer Ozo?"

3:20

ngài sẽ trả lời Ozo chứ?"

If the reply is Ozo,

3:22

Nếu câu trả lời là Ozo,

there are two possibilities. Mạch ý

3:24

có hai khả năng.

Mạch ý

there are two possibilities: giới thiệu hai nhánh phân tích

There are two possibilities cho người nghe biết rằng thông tin hiện có dẫn đến hai trường hợp khác nhau. Câu này báo trước một phần phân tích gồm hai nhánh chứ chưa tự đưa ra câu trả lời. Cụm từ này sắp xếp thông tin bằng cách nêu số lượng nhánh trước. Sau đó, người nói có thể lần lượt giải thích từng khả năng.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất để mở đầu phần giải thích sẽ xem xét hai nguyên nhân có thể xảy ra?

  1. There is one certain answer.
  2. Neither explanation is possible.
  3. There are two possibilities.
Xem đáp án

There are two possibilities.

You could already be talking to Arr, Ngữ pháp

3:26

Bạn có thể đang nói chuyện với Arr,

in which case the answer is meaningless. Ngữ pháp

3:28

trong trường hợp đó câu trả lời là vô nghĩa.

Ngữ pháp

could already be talking: một khả năng đang diễn ra

Could be + động từ-ing diễn tả một tình huống có thể đang diễn ra ở hiện tại. Ở đây, người nói không khẳng định người nghe chắc chắn đang nói chuyện với Arr; việc đang nói chuyện với Arr chỉ là một khả năng dùng để mô tả cuộc trò chuyện hiện tại. Already bổ sung ý rằng tình huống đó có thể đã bắt đầu hoặc đã trở thành sự thật trước thời điểm hiện tại hay trước bước suy luận tiếp theo. Cấu trúc có thể áp dụng là chủ ngữ + could + already + be + động từ-ing.

Luyện tập

Câu nào diễn tả chính xác nhất rằng có thể bạn đang nhìn nhầm bản đồ ngay lúc này?

  1. You are definitely looking at the wrong map.
  2. You could be looking at the wrong map.
  3. You could look at the wrong map tomorrow.
Xem đáp án

You could be looking at the wrong map.

Ngữ pháp

in which case: nối một khả năng với kết quả của nó

In which case có nghĩa là “nếu tình huống là như vậy” hoặc “trong tình huống đó”. Which quay lại chỉ toàn bộ khả năng vừa được nhắc đến, chứ không chỉ một danh từ riêng lẻ. Sau dấu phẩy, cụm này nối khả năng đó với hệ quả của nó trong cùng một câu. Ở đây, hệ quả là câu trả lời không có ý nghĩa hữu ích nếu khả năng được nêu trước đó là đúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối quay lại chỉ toàn bộ khả năng trước đó và giới thiệu kết quả của nó: The road may be flooded, ____ we should turn back.

Xem đáp án

in which case

But otherwise, Mạch ý

3:31

Nhưng nếu không,

you're talking to either Tee or Eff,

3:32

bạn đang nói chuyện với Tee hoặc Eff,

Mạch ý

But otherwise: chuyển sang trường hợp còn lại

Ở đây, otherwise có nghĩa là “nếu tình huống vừa được nhắc đến không đúng”. Người nói đã xem xét một khả năng; But otherwise mở ra nhánh còn lại, trong đó người đó đang nói chuyện với Tee hoặc Eff. Cụm này giúp sắp xếp lời giải thích có hai khả năng mà không cần lặp lại toàn bộ điều kiện. Nó không mô tả hậu quả do không hành động; nó chỉ chuyển sự chú ý sang trường hợp còn lại.

Luyện tập

Trong phần phân tích theo nhánh “The signal comes from sensor A. Otherwise, it comes from sensor B,”, otherwise báo hiệu điều gì?

  1. Trường hợp trước không đúng, vì vậy đây là nhánh còn lại.
  2. Nếu bây giờ không ai hành động, một hậu quả xấu sẽ xảy ra.
  3. Cả hai trường hợp đều đúng cùng một lúc.
Xem đáp án

Trường hợp trước không đúng, vì vậy đây là nhánh còn lại.

And as we know, Mạch ý

3:34

Và như chúng ta đã biết,

getting Ozo from either one Ngữ pháp

3:36

nhận được Ozo từ một trong hai người

means your hypothetical question was correct

3:38

có nghĩa là câu hỏi giả định của bạn đã đúng

Mạch ý

And as we know: nhắc lại một điểm đã được xác lập

As we know hướng người nghe trở lại thông tin mà họ đã cùng biết, hoặc thông tin đã được xác lập hay chứng minh trước đó. Cụm này cho biết ý tiếp theo đang được nhắc lại chứ không được đưa ra như thông tin mới. Ở đây, nó yêu cầu người nghe dùng lại quy tắc đã biết về ý nghĩa của việc nhận được Ozo. And ở đầu câu nối quy tắc được nhắc lại đó với bước hiện tại trong phần giải thích.

Luyện tập

Người nói muốn nhắc lại một quy tắc đã được chứng minh ở bước trước. Câu nào sắp xếp thông tin đó phù hợp nhất?

  1. Here is a new rule that has not been discussed before.
  2. Perhaps this rule applies, but we have not proved it.
  3. As we know, this rule applies to both cases.
Xem đáp án

As we know, this rule applies to both cases.

Ngữ pháp

Getting Ozo from either one làm chủ ngữ của means

Cụm getting Ozo from either one bắt đầu bằng dạng -ing getting, nhưng toàn bộ cụm gọi tên một sự việc: nhận được câu trả lời “Ozo” từ một trong hai bên. Toàn bộ cụm danh động từ này là chủ ngữ của means; means là động từ chính. Mẫu Doing X means (that) Y coi một hành động hoặc kết quả là bằng chứng cho một kết luận. Ở đây, kết quả nhận được “Ozo” hỗ trợ cho kết luận trong mệnh đề đứng sau means.

Luyện tập

Trong câu “Getting a reply means the message was delivered,” những từ nào tạo thành chủ ngữ?

  1. the message
  2. Getting a reply
  3. means
Xem đáp án

Getting a reply

and the left overlord is indeed Arr.

3:41

và chúa tể bên trái thực sự là Arr.

Either way, Mạch ý

3:44

Dù theo cách nào,

you can be sure the alien on the right is not Arr.

3:45

bạn có thể chắc chắn người ngoài hành tinh bên phải không phải là Arr.

Mạch ý

Either way: hai khả năng dẫn đến cùng một kết luận

Either way nhắc lại hai lựa chọn hoặc khả năng trước đó và báo hiệu rằng kết luận tiếp theo đúng trong cả hai trường hợp. Trong câu này, phần suy luận trước có hai nhánh, nhưng không nhánh nào làm thay đổi kết luận về người ngoài hành tinh bên phải. Cụm này thường đứng ở đầu kết luận chung và có dấu phẩy theo sau. Nó tổ chức thông tin bằng cách khép lại hai nhánh rồi chuyển sang kết quả chung của chúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối cho biết kết luận giống nhau với cả hai lựa chọn: We can walk or take the bus. ____, we'll arrive before noon.

Xem đáp án

Either way

Similarly, Mạch ý

3:49

Tương tự như vậy,

if the answer is Ulu,

3:50

nếu câu trả lời là Ulu,

then you know the alien on the left can't be Arr. Ngữ pháp

3:52

thì bạn biết người ngoài hành tinh bên trái không thể là Arr.

Mạch ý

Similarly, if the answer is Ulu, then: nhánh suy luận điều kiện song song

Similarly cho người nghe biết đây là một trường hợp song song: cùng một cách suy luận được áp dụng cho một đáp án khác. Từ này không mở đầu cho một quy tắc hoàn toàn mới. Cấu trúc if the answer is Ulu, then ... sắp xếp thông tin thành điều kiện rồi đến kết luận. Kết luận được trình bày như kết quả của điều kiện đó.

Luyện tập

Từ nào cho thấy rõ nhất rằng trường hợp thứ hai đang được giải thích song song với trường hợp thứ nhất?

  1. However
  2. Instead
  3. Similarly
Xem đáp án

Similarly

Ngữ pháp

left can't be Arr.: diễn đạt sự không thể xảy ra về mặt logic

Ở đây, can't be có nghĩa là dựa trên các manh mối, việc đó là Arr là không thể xảy ra về mặt logic. Người nói đã loại Arr khỏi khả năng là danh tính của người ngoài hành tinh; câu này không nói rằng người ngoài hành tinh không có khả năng biến thành Arr. Động từ khuyết thiếu can't có thể diễn đạt khả năng cũng như năng lực. Trong câu suy luận, can't be đứng trước tên hoặc danh từ để loại bỏ một danh tính hay tình huống không phù hợp với bằng chứng.

Luyện tập

Câu nào dùng can't be để loại bỏ một khả năng dựa trên bằng chứng?

  1. The key mustn't be in the bag; the label says not to put it there.
  2. The key can't be in the bag; I just checked it.
  3. The key may be in the bag; I haven't checked it.
Xem đáp án

The key can't be in the bag; I just checked it.

Now go to the overlord you've determined isn't Arr Ghi chú

3:55

Bây giờ hãy đến chỗ chúa tể mà bạn đã xác định không phải là Arr

Ngữ pháp

the overlord you've determined isn't Arr: that được lược bỏ trong mệnh đề quan hệ

Cụm you've determined isn't Arr mô tả the overlord và cho biết đang nói đến vị lãnh chúa nào. Về ngữ pháp, phần này là một mệnh đề quan hệ. Dạng đầy đủ hơn là the overlord that you've determined isn't Arr. Hãy bắt đầu từ ý You've determined that the overlord isn't Arr. Khi the overlord được đặt lên trước làm danh từ trung tâm, vị trí ban đầu của nó trước isn't được để trống. Điều này cho thấy isn't Arr là điều bạn đã xác định về vị lãnh chúa, chứ không phải một hành động thứ hai được nối song song với determined.

Luyện tập

Cách diễn đạt lại nào phù hợp nhất với “the candidate you've determined is ready”?

  1. the candidate who determined that you are ready
  2. the candidate that you've determined is ready
  3. the candidate who is ready to make a decision
Xem đáp án

the candidate that you've determined is ready

and ask,

3:59

và hỏi,

Mạch ý

Now go to ...: chuyển lời hướng dẫn sang bước tiếp theo

Trong lời chỉ dẫn này, Now đánh dấu sự chuyển bước: quyết định trước đó đã hoàn tất và người nghe cần thực hiện hành động tiếp theo. Nó có nghĩa là “tại thời điểm này trong quy trình” hoặc “tiếp theo”, chứ không chỉ đơn thuần là “ngay lúc này”. Now đứng trước câu mệnh lệnh thường xuất hiện trong phần minh họa và hướng dẫn từng bước. Ở đây, Now biến go to ... thành chỉ dẫn mới, còn phần còn lại của cụm từ xác định nơi cần đến.

Luyện tập

Trong hướng dẫn từng bước, Now có chức năng gì trong câu “Now go to the desk you selected”?

  1. Hủy chỉ dẫn trước đó.
  2. Cho biết hành động đã xảy ra từ rất lâu.
  3. Đưa người nghe sang hành động tiếp theo.
Xem đáp án

Đưa người nghe sang hành động tiếp theo.

"If I asked, are you Eff?"

4:00

"Nếu tôi hỏi, ngài có phải là Eff không?"

would you answer Ozo?"

4:02

ngài sẽ trả lời Ozo chứ?"

Since you don't have to worry about the random possibility, Cụm từ

4:04

Vì bạn không phải lo lắng về khả năng ngẫu nhiên,

Cụm từ

Since you don't have to worry about...: không cần phải lo

Don't have to worry about có nghĩa là không cần lo lắng về điều gì hoặc tiếp tục xem điều đó là một vấn đề. Ở đây, don't have to diễn tả sự không cần thiết; nó không có nghĩa là việc lo lắng bị cấm. Since nêu lý do cho nội dung theo sau: vì không còn cần xét đến khả năng ngẫu nhiên nên có thể đi đến kết luận tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là "không cần phải lo": The map is saved offline, so you ____ losing the signal.

Xem đáp án

don't have to worry about

either answer will establish its identity. Cách dùng từ

4:07

một trong hai câu trả lời sẽ thiết lập danh tính của ông ta.

Cách dùng từ

either answer will establish its identity: câu trả lời nào cũng xác định được danh tính

Trong establish its identity, establish có nghĩa là xác định hoặc xác nhận một điều bằng chứng cứ hay suy luận. Danh tính đó đã tồn tại; nó được tìm ra chứ không phải được tạo mới. Either answer có nghĩa là bất kỳ câu nào trong hai câu trả lời có thể có. Dù câu trả lời nào được đưa ra, nó cũng sẽ cung cấp đủ thông tin để xác định danh tính.

Luyện tập

Đọc câu sau: The serial number helped establish the device's identity. establish ở đây có nghĩa là gì?

  1. Che giấu với người khác
  2. Tạo ra lần đầu tiên
  3. Xác định hoặc xác nhận bằng chứng cứ
Xem đáp án

Xác định hoặc xác nhận bằng chứng cứ

Now that you know whether its answers are true or false, Ngữ pháp

4:11

Bây giờ bạn đã biết câu trả lời của ông ta là đúng hay sai,

Ngữ pháp

Now that: giới thiệu một tình huống đã được xác lập

Now that giới thiệu một tình huống đã đúng hoặc đã được biết. Tình huống đó được dùng làm lý do hoặc điểm bắt đầu cho điều xảy ra tiếp theo. Trong câu này, việc biết các câu trả lời đúng hay sai là bước thu thập thông tin đã hoàn tất. Cấu trúc thường gặp là Now that + mệnh đề, sau đó là kết quả, quyết định hoặc hành động tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành từ nối dùng để giới thiệu một tình huống đã được xác lập: Now ____ everyone is here, we can start the game.

Xem đáp án

that

ask the same alien whether the center overlord is Arr.

4:14

hãy hỏi chính người ngoài hành tinh đó xem chúa tể ở giữa có phải là Arr không.

The process of elimination will identify the remaining one. Cách dùng từ

4:19

Quá trình loại trừ sẽ xác định người còn lại.

Cách dùng từ

The process of elimination: loại bỏ những lựa chọn không thể đúng

The process of elimination là phương pháp tìm câu trả lời bằng cách loại bỏ những lựa chọn không thể đúng. Lựa chọn còn lại ở cuối sẽ trở thành đáp án hoặc khả năng hợp lý nhất. Trong câu này, phương pháp đó sẽ xác định phương án còn lại. Nó dựa vào lý do hoặc bằng chứng chứ không phải đoán ngẫu nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định chỉ việc loại bỏ những lựa chọn không thể đúng: We solved the puzzle by using the process of ____.

Xem đáp án

elimination

The satisfied overlords help you repair your ship

4:23

Các chúa tể hài lòng giúp bạn sửa chữa phi thuyền

and you prepare for takeoff. Cụm từ

4:26

và bạn chuẩn bị cất cánh.

Cụm từ

prepare for takeoff: prepare for + danh từ

Prepare for + danh từ có nghĩa là chuẩn bị cho một sự kiện hoặc tình huống. Trong câu này, takeoff là danh từ chỉ thời điểm máy bay rời mặt đất, vì vậy you prepare for takeoff có nghĩa là bạn chuẩn bị trước khi máy bay khởi hành. Mẫu này cũng dùng được với các cụm danh từ khác: prepare for the exam, prepare for winter và prepare for a meeting.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu prepare for + danh từ: The crew is preparing ____ takeoff.

Xem đáp án

for

Allowed one final question. Ngữ pháp

4:28

Được phép hỏi một câu cuối cùng.

Ngữ pháp

Allowed one final question: mệnh đề bị động rút gọn

Allowed one final question là một mệnh đề bị động rút gọn. Có thể viết đầy đủ hơn thành Being allowed one final question hoặc, khi gắn với mệnh đề chính, hiểu là When someone was allowed one final question. Allowed cho biết người đó nhận được sự cho phép, chứ không phải cho phép người khác. Chủ ngữ bị lược được hiểu từ mệnh đề chính ở gần đó hoặc từ ngữ cảnh kể chuyện. Trong câu đầy đủ Allowed one final question, Lena asked about the key, Lena là người được phép hỏi.

Luyện tập

Trong Allowed one final question, Lena asked about the missing key, mệnh đề mở đầu có nghĩa là gì?

  1. Lena được phép hỏi một câu cuối cùng.
  2. Lena cho phép một người khác hỏi một câu cuối cùng.
  3. Lena đã trả lời câu hỏi cuối cùng.
Xem đáp án

Lena được phép hỏi một câu cuối cùng.

You ask Tee if it's a long way to Earth,

4:30

Bạn hỏi Tee xem đường về Trái đất có xa không,

and he answers Ozo.

4:33

và ông ta trả lời Ozo.

Too bad you still don't know what that means. Ý định

4:36

Quá tệ là bạn vẫn không biết từ đó nghĩa là gì.

Ý định

Too bad: sự tiếc nuối pha chút trêu chọc

Too bad có nghĩa là “Thật đáng tiếc” hoặc “Tiếc quá”. Trong Too bad you still don't know what that means, cụm này đứng trước mệnh đề nêu điều đáng tiếc: người nghe vẫn chưa hiểu được câu trả lời. Ở đây, sự tiếc nuối có thêm sắc thái trêu chọc và mỉa mai. Cuối cùng cũng đã có câu trả lời, nhưng vấn đề vẫn chưa được giải quyết vì người nghe không biết nó có nghĩa là yes hay no. Giọng điệu và ngữ cảnh quyết định Too bad thể hiện sự cảm thông hay lời trêu chọc vui vẻ.

Luyện tập

Trong tình huống nào Too bad phù hợp để trêu nhẹ mà không nghe tàn nhẫn?

  1. Bạn giải được câu đố nhưng lại viết đáp án vào ô sai. Too bad!
  2. Bạn của bạn vừa mất một người thân trong gia đình. Too bad!
  3. Có người bị thương nặng trong một vụ tai nạn. Too bad!
Xem đáp án

Bạn giải được câu đố nhưng lại viết đáp án vào ô sai. Too bad!