Tại sao các bác sĩ dịch hạch lại đeo mặt nạ hình mỏ chim?: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
745 từ 151 từ/phút

Tổng quan video: Nội dung lịch sử này tách hình ảnh quen thuộc của bác sĩ dịch hạch đeo mặt nạ mỏ chim khỏi đại dịch Cái Chết Đen thời Trung Cổ, đồng thời xác định bộ trang phục xuất hiện ở Tây Âu thế kỷ 17. Video giải thích thuyết khí độc đứng sau thiết kế ấy, khả năng bảo vệ chưa thể kết luận, các phương pháp chữa trị tiền hiện đại và sự tương phản với y học ứng phó đại dịch ngày nay. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. swept across large parts of Afro-Eurasia — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Tìm hiểu cách sweep across diễn tả bệnh dịch lan nhanh qua một khu vực mênh mông, tạo cảm giác về chuyển động, phạm vi và sức mạnh rõ hơn động từ trung tính spread. Mẫu này cũng dùng được khi nói về hỏa hoạn, phong trào xã hội hoặc tin tức. 2. not enough information survives to know whether — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết cách một lời giải thích lịch sử nêu giới hạn của bằng chứng hiện còn thay vì biến suy đoán thành sự thật. Bạn có thể dùng cấu trúc này khi tư liệu lưu lại không đủ để đưa ra nhận định đáng tin về con người, sự kiện hay kết quả. 3. While a massive plague outbreak is unlikely at this point, — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách mệnh đề while mở đầu thừa nhận một điểm đáng yên tâm trước khi chuyển sang nguy cơ rộng hơn của các đại dịch tương lai. Cấu trúc giúp bạn lập luận cân bằng, công nhận một giới hạn nhưng vẫn giữ nguyên kết luận trọng tâm.

Nội dung bài học

The year is 1656. Mạch ý

0:07

Năm đó là năm 1656.

Mạch ý

The year is 1656: mở đầu bằng hiện tại lịch sử

Câu này dùng dạng hiện tại is để đặt năm 1656 làm khung thời gian ngay trước mắt người xem. Nó không có nghĩa là thời điểm thực tế của người nói là năm 1656. The year is + năm là một cách ngắn gọn để xác lập thời gian trước khi hành động bắt đầu. Trong phim tài liệu và truyện kể, hiện tại lịch sử khiến các sự kiện quá khứ trở nên sống động như đang diễn ra và chuẩn bị cho người xem đón nhận phần tiếp theo.

Luyện tập

Một bộ phim tài liệu mở đầu bằng“The year is 1804.” Dạng hiện tại is có chức năng gì ở đây?

  1. Đưa người xem vào khung cảnh câu chuyện năm 1804.
  2. Cho biết người nói thực sự đang sống vào năm 1804.
  3. Dự đoán rằng năm 1804 sẽ đến trong tương lai.
Xem đáp án

Đưa người xem vào khung cảnh câu chuyện năm 1804.

Your body is wracked by violent chills. Cụm từ

0:09

Cơ thể bạn bị hành hạ bởi những cơn ớn lạnh dữ dội.

Cụm từ

is wracked by violent chills: bị những cơn rét run dữ dội hành hạ

Trong is wracked by violent chills, cấu trúc bị động be wracked by + danh từ cho thấy cơ thể đang bị một điều gì đó hành hạ dữ dội. Violent chills là những cơn lạnh và run nghiêm trọng, không kiểm soát được, chứ không chỉ đơn giản là thời tiết lạnh. Cách diễn đạt này sống động và mạnh vì nhấn mạnh sức tác động cùng nỗi đau do triệu chứng gây ra. Cấu trúc tương tự có thể miêu tả cơn đau dữ dội hoặc cảm xúc giày vò, như trong be wracked by pain hoặc be wracked by guilt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của be wracked by: After the crash, he ____ terrible pain.

Xem đáp án

was wracked by

Your head pounds,

0:13

Đầu bạn đau búa bổ,

your muscles are too weak to sit up, Ngữ pháp

0:14

cơ bắp của bạn quá yếu để ngồi dậy,

Ngữ pháp

too weak to sit up: quá yếu để ngồi dậy

Cấu trúc too + tính từ + to + động từ cho biết một đặc điểm đạt đến mức cản trở hành động. Ở đây, too weak to sit up có nghĩa là cơ bắp yếu đến mức người đó không thể ngồi dậy. Sit up nghĩa là chuyển từ tư thế nằm sang tư thế ngồi thẳng, chứ không chỉ là tiếp tục ngồi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ trong ngoặc và cấu trúc too + tính từ + to + động từ: After the race, Leo was ____ to walk home. (tired)

Xem đáp án

too tired

and you feel like rancid hard-boiled eggs

0:17

và bạn cảm thấy như những quả trứng luộc ôi thiu

are squeezing out of your neck and armpits.

0:19

đang bị vắt ra từ cổ và nách của bạn.

In your feverish state, Cụm từ

0:23

Trong cơn sốt mê man,

you see a strange-looking man approach,

0:25

bạn nhìn thấy một người đàn ông có vẻ ngoài kỳ lạ bước tới,

Cụm từ

In your feverish state: trong trạng thái đang sốt

In your feverish state là một cụm giới từ được đặt ở đầu câu để nêu trạng thái khi sự việc chính xảy ra. Cụm này có nghĩa là khi bạn đang sốt và gợi ý rằng cơn sốt có thể ảnh hưởng đến những gì bạn nhìn thấy. Mẫu in + từ hạn định sở hữu + tính từ + state nêu trạng thái thể chất hoặc tinh thần của một người trước, rồi dùng trạng thái đó làm bối cảnh cho hành động hoặc nhận thức tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào dùng tự nhiên mẫu in + từ hạn định sở hữu + tính từ + state để giải thích trạng thái đằng sau một hành động?

  1. In his state confused, he entered the wrong room.
  2. At his confused state, he entered the wrong room.
  3. In his confused state, he entered the wrong room.
Xem đáp án

In his confused state, he entered the wrong room.

his face obscured by a beak-like mask, Ngữ pháp

0:27

khuôn mặt anh ta bị che khuất bởi một chiếc mặt nạ hình mỏ chim,

Ngữ pháp

his face obscured by ...: cụm danh từ + quá khứ phân từ

Đây là một cấu trúc tuyệt đối: cụm danh từ his face được theo sau bởi quá khứ phân từ obscured và phần bắt đầu bằng by. Cụm này không có động từ đã chia riêng; nó bổ sung một cách ngắn gọn trạng thái của nhân vật cho mệnh đề xung quanh. his face là đối tượng chịu tác động, nên obscured by a beak-like mask có nghĩa là chiếc mặt nạ khiến người khác khó nhìn rõ khuôn mặt. Có thể triển khai cấu trúc thành with his face obscured by ... hoặc and his face was obscured by ... .

Luyện tập

Phần được thêm vào có nghĩa gì trong câu này: The cyclist arrived, his jacket torn in the fall.?

  1. Nó hỏi liệu áo khoác của anh ấy có bị rách khi ngã hay không.
  2. Nó nói rằng áo khoác của anh ấy đã xé một thứ gì đó khi anh ấy ngã.
  3. Nó bổ sung rằng áo khoác của anh ấy bị rách khi ngã.
Xem đáp án

Nó bổ sung rằng áo khoác của anh ấy bị rách khi ngã.

his body covered from head to toe. Thành ngữ

0:30

cơ thể anh ta được che kín từ đầu đến chân.

Thành ngữ

covered from head to toe: toàn thân được che kín

From head to toe là một cách diễn đạt cố định có nghĩa là trên toàn bộ cơ thể, từ đỉnh đầu xuống đến bàn chân. Cụm này nhấn mạnh phạm vi trọn vẹn, chứ không chỉ nói đến đầu và ngón chân. Ở đây, covered from head to toe cho biết toàn bộ cơ thể của người đó được che kín. Cụm này cũng thường đứng sau những từ như dressed, soaked hoặc dirty khi trạng thái đó ảnh hưởng đến toàn thân.

Luyện tập

Hoàn thành cách diễn đạt cố định có nghĩa là “trên toàn bộ cơ thể”: After the muddy race, Leo was dirty from ____.

Xem đáp án

head to toe

He examines you,

0:33

Anh ta khám cho bạn,

and even without seeing his face, Ngữ pháp

0:34

và ngay cả khi không nhìn thấy mặt anh ta,

you know the diagnosis.

0:36

bạn đã biết được kết quả chẩn đoán.

Ngữ pháp

even without seeing ...: ngay cả khi không làm một việc

Even without + -ing diễn tả rằng một điều vẫn đúng hoặc vẫn có thể xảy ra dù hành động tưởng như cần thiết đã không được thực hiện. Trong câu này, việc nhìn thấy khuôn mặt của anh ấy có vẻ là thông tin hữu ích, nhưng những manh mối khác đã đủ để biết chẩn đoán. Without là giới từ, vì vậy động từ theo sau phải ở dạng -ing: without seeing, without asking, without knowing. Even nhấn mạnh sự tương phản giữa hành động không diễn ra và kết quả vẫn có thể đạt được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ trong ngoặc và cấu trúc even without + -ing: Even ____ the full report, Maya understood the main problem. (read)

Xem đáp án

without reading

You have the plague.

0:38

Bạn đã mắc bệnh dịch hạch.

The plague stands out as one of the most terrifying and destructive diseases in human history. Cụm từ

0:40

Dịch hạch nổi bật là một trong những căn bệnh đáng sợ và tàn khốc nhất trong lịch sử nhân loại.

Cụm từ

stands out as one of the most ...: nổi bật là một trong những ... nhất

Stand out as có nghĩa là đặc biệt nổi bật hoặc đáng chú ý với tư cách một kiểu người hay sự vật nhất định. Ở đây, bệnh dịch được đánh giá rất mạnh khi đặt trong nhóm các loại bệnh. Cấu trúc one of the most + tính từ + danh từ số nhiều xếp một đối tượng vào nhóm hàng đầu; nó không khẳng định đối tượng đó là thành viên duy nhất ở mức cao nhất. Khi hai tính từ cùng mô tả một danh từ số nhiều, chúng có thể được nối với nhau sau most, như trong one of the most terrifying and destructive diseases.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc đánh giá đã học: The new bridge ____ impressive engineering projects in the region.

Xem đáp án

stands out as one of the most

It swept across large parts of Afro-Eurasia in three separate pandemics, Cụm từ

0:46

Nó đã càn quét qua phần lớn châu Phi - Á - Âu trong ba đại dịch riêng biệt,

Cụm từ

swept across large parts of Afro-Eurasia: nhanh chóng quét qua nhiều vùng rộng lớn của lục địa Phi-Á-Âu

Trong câu này, swept across mô tả sự di chuyển của dịch bệnh là nhanh, mạnh và có phạm vi rộng, gần giống một làn sóng đang tràn qua bản đồ. Cụm này không có nghĩa đen là quét dọn bằng chổi. large parts of Afro-Eurasia chỉ những khu vực rộng lớn của khối lục địa đó, không nhất thiết là mọi nơi. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là sweep across + địa điểm, thường dùng khi một điều gì đó nhanh chóng ảnh hưởng đến một khu vực rộng.

Luyện tập

Câu nào mô tả một đám cháy rừng di chuyển nhanh qua một khu vực rộng lớn?

  1. Workers swept ash from the valley floor after the fire.
  2. The wildfire spread slowly through a few bushes over several weeks.
  3. The wildfire swept across the dry valley within hours.
Xem đáp án

The wildfire swept across the dry valley within hours.

starting in the 6th, 14th, and 19th centuries,

0:50

bắt đầu vào các thế kỷ thứ 6, 14 và 19,

killed tens of millions of people, Cụm từ

0:55

giết chết hàng chục triệu người,

Cụm từ

tens of millions of people: hàng chục triệu người

Tens of millions of people là một số lượng ước tính, chỉ nhiều nhóm mười triệu người, thường vào khoảng 20 triệu đến 90 triệu chứ không phải con số chính xác. Cách nói này truyền đạt quy mô khi không biết hoặc không cần nêu tổng số chính xác. Trong cấu trúc ước tính này, tens đi với of, millions ở dạng số nhiều và một of khác giới thiệu danh từ: tens of millions of + danh từ đếm được số nhiều. Với con số chính xác, dùng million ở dạng số ít và không có of trước danh từ: twenty million people.

Luyện tập

Câu nào cho biết số khán giả ước tính ở quy mô hàng chục triệu?

  1. The program reached twenty million viewers.
  2. The program reached tens of millions of viewers.
  3. The program reached millions of viewers.
Xem đáp án

The program reached tens of millions of viewers.

and had in the best of cases about a 40% survival rate. Cụm từ

0:58

và trong trường hợp tốt nhất thì tỷ lệ sống sót chỉ khoảng 40%.

Cụm từ

in the best of cases: tình huống thuận lợi nhất có thể xảy ra

In the best of cases có nghĩa là “trong những điều kiện thuận lợi nhất có thể”. Ở đây, cases chỉ những tình huống có thể xảy ra, không phải bệnh nhân hay từng ca bệnh cụ thể. Việc đặt cụm này trước about a 40% survival rate cho thấy 40% là con số lạc quan trong trường hợp tốt nhất. Ở những tình huống kém thuận lợi hơn, tỷ lệ sống sót có thể còn thấp hơn.

Luyện tập

Câu này ngụ ý điều gì? In the best of cases, we will arrive by midnight.

  1. Nửa đêm là thời gian đến trung bình.
  2. Chúng ta chắc chắn sẽ đến trước nửa đêm.
  3. Đến nơi trước hoặc đúng nửa đêm là kết quả lạc quan nhất.
Xem đáp án

Đến nơi trước hoặc đúng nửa đêm là kết quả lạc quan nhất.

The European plague doctor,

1:04

Bác sĩ dịch hạch châu Âu,

with his beaked mask and wizard-like robes,

1:05

với chiếc mặt nạ mỏ chim và chiếc áo choàng giống như phù thủy,

is one of the images most popularly associated with plague today. Cụm từ

1:08

là một trong những hình ảnh phổ biến nhất gắn liền với bệnh dịch hạch ngày nay.

Cụm từ

associated with plague today: mối liên hệ trong nhận thức ngày nay

Be associated with có nghĩa là được kết nối với điều gì đó trong nhận thức, trải nghiệm hoặc hình ảnh công chúng. Trong câu này, ngày nay mọi người thường liên hệ diện mạo của bác sĩ dịch hạch với dịch hạch. Cụm này nói về một sự liên hệ, không nhất thiết là quan hệ nhân quả trực tiếp. Today giới hạn hình ảnh công chúng này trong thời điểm hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ trong cụm từ mục tiêu: In many cultures, white is associated ____ purity.

Xem đáp án

with

He's often found in books and films

1:13

Ông thường được tìm thấy trong các cuốn sách và bộ phim

about the 14th century pandemic known as the Black Death. Văn hóa

1:15

về đại dịch thế kỷ 14 được gọi là Cái chết Đen.

Văn hóa

known as the Black Death: được gọi là Cái Chết Đen

The Black Death là tên gọi phổ biến của đại dịch tàn khốc đã lan rộng khắp châu Âu và các khu vực lân cận vào giữa thế kỷ 14. Ở đây, đó là một tên riêng trong lịch sử, không phải ý nghĩa đen về một cái chết có màu đen. Trong known as the Black Death, known as giới thiệu tên gọi mà đại dịch thế kỷ 14 này được biết đến rộng rãi.

Luyện tập

Trong câu này, the Black Death chỉ điều gì?

  1. Một đại dịch lớn cụ thể trong thế kỷ 14
  2. Bất kỳ cái chết nào liên quan đến màu đen
  3. Một thủ thuật y khoa hiện đại
Xem đáp án

Một đại dịch lớn cụ thể trong thế kỷ 14

The only problem is, Mạch ý

1:20

Vấn đề duy nhất là,

Mạch ý

The only problem is, ...: giới thiệu vấn đề then chốt

Cụm mở đầu The only problem is, đóng vai trò là dấu hiệu tổ chức mạch diễn đạt. Nó xuất hiện sau một ý tưởng nghe có vẻ hợp lý hoặc đầy hứa hẹn, rồi hướng sự chú ý đến một vấn đề có thể làm suy yếu hoặc đảo ngược ấn tượng trước đó. Người nói trình bày ý tiếp theo như vấn đề then chốt. Khi nghe cụm mở đầu này, hãy dự đoán rằng mệnh đề tiếp theo sẽ đưa ra một trở ngại, thông tin đính chính hoặc bước ngoặt.

Luyện tập

Sau The only problem is, người nghe thường nên chờ đợi nội dung gì?

  1. Sự lặp lại không bổ sung thông tin mới
  2. Sự chuyển sang một chủ đề không liên quan
  3. Một vấn đề hoặc thông tin đính chính then chốt
Xem đáp án

Một vấn đề hoặc thông tin đính chính then chốt

that's about as accurate as placing a modern surgeon Ngữ pháp

1:21

điều đó chỉ chính xác bằng việc đặt một bác sĩ phẫu thuật hiện đại

at the court of Louis XIV in Versailles. Văn hóa

1:25

vào triều đình của vua Louis XIV ở Versailles.

Ngữ pháp

about as accurate as placing: phép so sánh mỉa mai

Trong about as accurate as placing ..., cấu trúc about as + tính từ + as so sánh nhận định trước đó với hành động theo sau. About làm giảm mức tuyệt đối của sự ngang bằng, tạo nghĩa “gần như chính xác ngang với”. Vì hình ảnh so sánh mô tả một sự lệch thời đại rõ ràng và vô lý, accurate được dùng với ý mỉa mai chứ không phải để khen. Người nói muốn nói rằng nhận định trước đó cũng sai lệch tương tự. Cấu trúc này làm lời phê bình sinh động hơn bằng một phép so sánh có điểm vô lý rất dễ nhận ra.

Luyện tập

Trong “That claim is about as accurate as guessing with your eyes closed,” người nói muốn diễn đạt điều gì?

  1. Nhận định đó không được so sánh với bất cứ điều gì.
  2. Nhận định đó rất không chính xác.
  3. Nhận định đó rất chính xác.
Xem đáp án

Nhận định đó rất không chính xác.

Văn hóa

the court of Louis XIV in Versailles: triều đình Louis XIV ở Versailles

Ở đây, court có nghĩa là hoàng gia và những người sống quanh một quân vương, chứ không phải tòa án. Louis XIV là vua Pháp gắn liền với Versailles, nơi triều đình của ông đặt trung tâm vào cuối thế kỷ XVII. Bối cảnh đó đủ để tạo ra sự lệch thời đại trong câu: một bác sĩ phẫu thuật hiện đại không thuộc về triều đình của Louis XIV. Vì vậy, hình ảnh này cho thấy nhận định đang bị phê bình đã được đặt sai vị trí trong lịch sử.

Luyện tập

the court of Louis XIV trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Hoàng gia và những người xung quanh Louis XIV
  2. Một tòa án xét xử vụ án liên quan đến Louis XIV
  3. Một sân quần vợt ở Versailles
Xem đáp án

Hoàng gia và những người xung quanh Louis XIV

The confusion is understandable, though. Mạch ý

1:28

Tuy nhiên, sự nhầm lẫn này là có thể hiểu được.

Mạch ý

Though ở cuối câu trong “The confusion is understandable, though.”

Ở đây, though ở cuối câu bổ sung một ý nhượng bộ sau mệnh đề chính: dù trước đó đã có sự đính chính, sự nhầm lẫn này vẫn có thể thông cảm được. Đặt though ở cuối giúp người nói nêu ý thể hiện sự cảm thông trước, rồi đánh dấu đó là một góc nhìn cân bằng với nội dung trước. Cách này làm lời đính chính nhẹ nhàng hơn nhưng không rút lại lời đính chính.

Luyện tập

Trong “The first explanation was incorrect. The confusion is understandable, though,”, though ở cuối câu có tác dụng gì?

  1. Hủy bỏ nhận định rằng lời giải thích đầu tiên không đúng.
  2. Bổ sung một ý nhượng bộ tương phản để làm lời đính chính nhẹ nhàng hơn.
  3. Giải thích vì sao lời giải thích đầu tiên không đúng.
Xem đáp án

Bổ sung một ý nhượng bộ tương phản để làm lời đính chính nhẹ nhàng hơn.

The Black Death had several aftershocks, Thành ngữ

1:30

Cái chết Đen đã có một vài đợt dư chấn,

Thành ngữ

had several aftershocks: những ảnh hưởng kéo dài sau một thảm họa lớn

Theo nghĩa đen, aftershock là một trận động đất nhỏ hơn xảy ra sau trận động đất chính, tức là “dư chấn”. Ở đây, aftershocks được dùng theo nghĩa ẩn dụ: những đợt bùng phát dịch hạch về sau được mô tả như các chấn động tiếp nối Cái Chết Đen. Ẩn dụ này cho thấy thảm họa chính không kết thúc hoàn toàn. Những làn sóng tổn hại và sợ hãi liên quan vẫn tiếp tục xuất hiện sau đó.

Luyện tập

Trong “The scandal sent aftershocks through the industry,”, aftershocks có nghĩa là gì?

  1. Những ảnh hưởng gây xáo trộn về sau do vụ bê bối gây ra
  2. Những thay đổi không liên quan đến vụ bê bối
  3. Những trận động đất nhỏ xảy ra trước vụ bê bối
Xem đáp án

Những ảnh hưởng gây xáo trộn về sau do vụ bê bối gây ra

including a series of devastating outbreaks in Western Europe Cụm từ

1:33

bao gồm một loạt các đợt bùng phát tàn khốc ở Tây Âu

Cụm từ

a series of devastating outbreaks: một loạt đợt bùng phát dịch bệnh tàn khốc

A series of + danh từ đếm được số nhiều gom nhiều sự kiện hoặc sự vật có liên quan thành một nhóm, thường gợi ý rằng chúng xảy ra nối tiếp nhau. Ở đây, outbreaks ở dạng số nhiều vì có nhiều hơn một đợt bùng phát. Devastating bổ nghĩa cho outbreaks và cho biết các đợt bùng phát đã gây thiệt hại cực kỳ nghiêm trọng. Toàn bộ cụm từ trình bày nhiều đợt dịch tàn khốc như một chuỗi sự kiện có liên hệ, chứ không phải một sự kiện đơn lẻ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ chỉ một chuỗi sự kiện tương tự có liên hệ với nhau: The museum hosted ____ lectures on modern art.

Xem đáp án

a series of

during the 17th century.

1:37

trong thế kỷ 17.

This is when the iconic plague doctor actually emerged on the scene. Thành ngữ

1:39

Đây là lúc bác sĩ dịch hạch mang tính biểu tượng thực sự xuất hiện trên sân khấu.

Thành ngữ

actually emerged on the scene: thực sự xuất hiện và được chú ý

To emerge on the scene có nghĩa là bắt đầu xuất hiện và được chú ý trong phạm vi công chúng, lịch sử hoặc chuyên môn. Ở đây, cách dùng mang tính ẩn dụ: bác sĩ dịch hạch không chỉ đơn giản bước lên sân khấu hay đến một địa điểm thực tế. Actually thêm ý sửa lại nhận định hoặc nhấn mạnh. Từ này báo hiệu rằng đây mới là thời điểm hình tượng mang tính biểu tượng ấy thực sự xuất hiện, có thể muộn hơn mọi người thường nghĩ.

Luyện tập

Đọc câu sau: A new generation of designers emerged on the scene. emerged on the scene có nghĩa là gì?

  1. Họ thực sự đến một hiện trường tai nạn.
  2. Họ rời khỏi ngành và bị lãng quên.
  3. Họ bắt đầu thu hút sự chú ý của công chúng.
Xem đáp án

Họ bắt đầu thu hút sự chú ý của công chúng.

First described in the early 17th century, Mạch ý

1:45

Được mô tả lần đầu tiên vào đầu thế kỷ 17,

the outfit consisted of a hood with crystal eyepieces Cụm từ

1:47

trang phục này bao gồm một chiếc mũ trùm đầu có kính viễn vọng bằng pha lê

Mạch ý

First described in the early 17th century: dấu thời gian bị động đặt đầu câu

First described in the early 17th century là mệnh đề phân từ quá khứ đặt ở đầu câu. Chủ ngữ được hiểu ngầm là the outfit, vì vậy có thể triển khai thành The outfit was first described in the early 17th century. Mệnh đề này nêu thời điểm được mô tả lần đầu trước khi đưa ra thông tin chính về bộ trang phục. Described đánh dấu thời điểm nó được mô tả hoặc ghi nhận lần đầu; riêng từ này không cho biết bộ trang phục xuất hiện hay được phát minh lần đầu khi nào.

Luyện tập

Cụm từ mở đầu cho người đọc biết điều gì trong câu này: First described in 1600, the device was later improved?

  1. Thiết bị được mô tả lần đầu vào năm 1600.
  2. Có người liên tục mô tả thiết bị từ năm 1600 trở đi.
  3. Thiết bị chắc chắn được phát minh vào năm 1600.
Xem đáp án

Thiết bị được mô tả lần đầu vào năm 1600.

Cụm từ

consisted of: nêu các phần của một toàn thể

Cấu trúc toàn thể + consist of + các phần cho biết những gì tạo nên một toàn thể. Ở đây, the outfit là toàn thể, còn a hood with crystal eyepieces là thành phần được nêu sau of. Cụm từ với with bổ nghĩa cho hood, vì vậy mắt kính pha lê là một phần của chiếc mũ trùm. Consisted là dạng quá khứ được dùng trong lời mô tả lịch sử này. Khi mô tả thành phần ở hiện tại với chủ ngữ số ít, dùng consists of.

Luyện tập

Hoàn thành lời mô tả ở thì hiện tại bằng dạng đúng của consist of: The emergency kit ____ a radio, water, and a flashlight.

Xem đáp án

consists of

and a beak filled with a pungent combination of herbs and compounds. Cụm từ

1:51

và một chiếc mỏ nhồi đầy sự kết hợp cay nồng của các loại thảo mộc và hợp chất.

Cụm từ

filled with ... a combination of ...: mô tả ngắn gọn phần chứa bên trong

Trong cụm beak filled with ..., filled with ... là một cụm phân từ quá khứ đặt sau beak. Cụm này cho biết bên trong chiếc mỏ có gì và có thể được viết đầy đủ thành a beak that was filled with .... Bên trong cụm đó, a pungent combination of herbs and compounds gọi tên phần chứa bên trong: pungent chỉ mùi mạnh và hăng, còn combination of giới thiệu các thành phần của một hỗn hợp. Cấu trúc lồng ghép này liên kết ngắn gọn vật thể, phần chứa bên trong và thành phần của nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu với filled with ở chỗ trống thứ nhất và giới từ cần dùng sau combination ở chỗ trống thứ hai: The basket was ____ a combination ____ flowers and leaves.

Xem đáp án

filled with · of

This could include cinnamon,

1:56

Chúng có thể bao gồm quế,

pepper, turpentine,

1:57

hạt tiêu, nhựa thông,

roast copper, and powdered viper flesh.

2:00

đồng nướng và thịt rắn lục tán bột.

This recipe was inspired by the famed 2nd century Greco-Roman physician Galen, Cụm từ

2:03

Công thức này được lấy cảm hứng từ vị bác sĩ người Hy Lạp - La Mã nổi tiếng thế kỷ thứ 2 Galen,

Cụm từ

was inspired by: nêu nguồn ảnh hưởng

Trong This recipe was inspired by ..., cấu trúc bị động be inspired by xác định Galen là nguồn ý tưởng hoặc ảnh hưởng đứng sau công thức. Cấu trúc này không có nghĩa là công thức cảm thấy một cảm xúc hay được động viên. Recipe được đặt trước làm trọng tâm, còn by giới thiệu nguồn ảnh hưởng. Khi dùng với tác phẩm, thiết kế, công thức hoặc kế hoạch, be inspired by thường cho phép sự điều chỉnh và thay đổi chứ không hàm ý sao chép chính xác.

Luyện tập

Một nhà soạn nhạc thích nhịp điệu của bánh tàu rồi viết một tác phẩm hoàn toàn nguyên bản ở những mặt khác. Câu nào thể hiện rõ nhất rằng nhịp điệu đó chỉ là nguồn ý tưởng?

  1. The piece was copied from a recording of train wheels.
  2. The piece was inspired by the rhythm of train wheels.
  3. The piece was based on a recording of train wheels.
Xem đáp án

The piece was inspired by the rhythm of train wheels.

and was thought to ward off poisoned air known as miasma. Ghi chú

2:09

và được cho là có thể xua đuổi không khí độc hại được gọi là chướng khí.

Ngữ pháp

was thought to: thuật lại một niềm tin trong quá khứ

Was thought to cho biết trong quá khứ, người ta từng tin một điều gì đó về chủ ngữ. Trong câu này, khả năng ngăn luồng khí độc gọi là miasma được trình bày như một niềm tin trong lịch sử, chứ không phải sự thật được người kể xác nhận. Cấu trúc là subject + was/were thought to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này giúp văn bản lịch sử và giải thích thuật lại một niềm tin mà vẫn giữ khoảng cách với tính xác thực của nó.

Luyện tập

Câu nào thuật lại một niềm tin trong quá khứ mà không xác nhận đó là sự thật?

  1. The herb was thought to reduce pain.
  2. The herb was proven to reduce pain.
  3. The herb definitely reduces pain.
Xem đáp án

The herb was thought to reduce pain.

Cụm động từ

ward off: ngăn một mối đe dọa gây hại

Ward off là một cụm động từ có thể tách, mang nghĩa ngăn một mối nguy hiểm, bệnh tật hoặc ảnh hưởng có hại khác đến gần hay gây hại. Ở đây, cụm từ này mô tả khả năng được cho là có thể bảo vệ khỏi luồng khí độc. Tân ngữ thường là điều tiêu cực như bệnh tật, nguy hiểm, cuộc tấn công hoặc vận rủi. Trọng tâm là sự phòng ngừa: ngăn mối đe dọa trước khi nó gây tác động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là "ngăn một mối đe dọa gây hại": Regular handwashing can help ____ infection.

Xem đáp án

ward off

Văn hóa

poisoned air known as miasma: luồng khí độc được gọi là miasma

Trong bối cảnh lịch sử này, miasma chỉ luồng không khí ô uế từng bị cho là gây bệnh. Cụm poisoned air trình bày ý tưởng đó bằng cách nói đơn giản, còn known as miasma cung cấp tên gọi lịch sử của luồng khí này. Trước đây, người ta từng quy các bệnh như dịch hạch cho không khí phát ra từ vật chất phân hủy. Điều này giúp giải thích vì sao họ cố xua đuổi luồng khí ấy, nhưng thuyết miasma không phải là cách giải thích bệnh tật hiện đại dựa trên mầm bệnh.

Luyện tập

Trong bối cảnh lịch sử này, miasma chỉ điều gì?

  1. Tên khoa học hiện đại của vi khuẩn gây dịch hạch
  2. Không khí ô uế từng bị cho là gây bệnh
  3. Một vật liệu dùng để làm quần áo bảo hộ
Xem đáp án

Không khí ô uế từng bị cho là gây bệnh

People believed this bad air spread plague

2:14

Mọi người tin rằng luồng không khí độc này làm lây lan dịch hạch

after emanating from swamps and sources of decay, Cách dùng từ

2:16

sau khi phát ra từ các đầm lầy và các nguồn thối rữa,

Cách dùng từ

after emanating from ...: sau khi tỏa ra từ...

Emanate from có nghĩa là phát ra từ hoặc bắt nguồn từ một nguồn nào đó, thường gợi hình ảnh một thứ lan ra bên ngoài. Ở đây, emanating from cho biết luồng khí xấu mà người ta tin là có thật đã tỏa ra từ đầm lầy và vật chất phân hủy. After emanating from ... là một mệnh đề thời gian rút gọn có chủ ngữ được hiểu ngầm là this bad air. Nó thể hiện trình tự: luồng khí trước tiên tỏa ra từ những nguồn đó rồi sau đó, theo niềm tin của mọi người, làm dịch hạch lây lan.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của emanate cùng giới từ của nó: A strange odor was ____ the locked room.

Xem đáp án

emanating from

such as dead plants or animal carcasses.

2:20

chẳng hạn như thực vật chết hoặc xác động vật.

In earlier centuries,

2:24

Trong những thế kỷ trước,

doctors across Europe carried metal pomanders Văn hóa

2:25

các bác sĩ trên khắp châu Âu mang theo những hộp hương liệu bằng kim loại

filled with similar mixtures,

2:28

chứa đầy các hỗn hợp tương tự,

Văn hóa

metal pomanders: hộp kim loại thời xưa đựng hỗn hợp có mùi thơm

Ở đây, metal pomanders là những hộp kim loại nhỏ dùng để đựng các chất có mùi thơm như gia vị hoặc thảo mộc. Người ta mang chúng theo để có thể ngửi mùi của những thứ bên trong. Trước khi có thuyết vi trùng, một số người châu Âu tin rằng không khí hôi có thể gây bệnh và các chất có mùi thơm có thể giúp bảo vệ họ. Việc nhắc đến pomanders cho thấy mang theo những hỗn hợp như vậy là một tập quán đã có từ trước, đồng thời dẫn tới ý tưởng rằng phần mỏ là một giải pháp thay thế không cần cầm bằng tay.

Luyện tập

Trong câu này, metal pomanders là gì?

  1. Găng tay kim loại bảo hộ mà bác sĩ đeo
  2. Những hộp kim loại nhỏ dùng để đựng chất có mùi thơm
  3. Dụng cụ kim loại dùng để kiểm tra không khí
Xem đáp án

Những hộp kim loại nhỏ dùng để đựng chất có mùi thơm

and it's possible that the beak evolved as a hands-free alternative. Ghi chú

2:30

và có khả năng chiếc mỏ đã phát triển như một giải pháp thay thế rảnh tay.

Ngữ pháp

and it's possible that: thận trọng bổ sung một khả năng

Liên từ and nối nhận định này với thông tin trước đó. Cấu trúc It's possible that + mệnh đề đưa ra một lời giải thích như một khả năng hợp lý, nhưng không khẳng định rằng nó đã được chứng minh. Cấu trúc này hữu ích khi bằng chứng còn hạn chế, đặc biệt trong các lời giải thích về lịch sử hoặc khoa học. Mệnh đề sau that nêu khả năng cụ thể, còn toàn bộ cấu trúc báo cho người đọc rằng nên xem đó là một giả thuyết chứ không phải sự thật.

Luyện tập

Bạn chỉ có bằng chứng hạn chế về nguyên nhân của một sự chậm trễ. Câu nào trình bày thời tiết xấu như một khả năng thay vì một sự thật?

  1. Bad weather could not have caused the delay.
  2. It's possible that the delay was caused by bad weather.
  3. The delay was definitely caused by bad weather.
Xem đáp án

It's possible that the delay was caused by bad weather.

Cụm từ

a hands-free alternative: một phương án thay thế không cần dùng tay

Hands-free có nghĩa là một thứ có thể được sử dụng mà không cần cầm hoặc thao tác bằng tay. Ở đây, từ này bổ nghĩa cho alternative, nên a hands-free alternative là một phương án thay thế giúp hai tay vẫn được tự do. Để nêu rõ thứ được thay thế, dùng an alternative to + danh từ hoặc dạng -ing, chẳng hạn an alternative to typing. Câu gốc không nói rõ đối tượng được thay thế, nhưng có thể dùng cùng cấu trúc khi thông tin đó quan trọng.

Luyện tập

Điền tính từ ghép có nghĩa là “có thể sử dụng mà không cần cầm hoặc thao tác bằng tay”: The headset offers a ____ alternative to holding the phone.

Xem đáp án

hands-free

The rest of the costume,

2:35

Phần còn lại của trang phục,

which included an oiled leather robe, boots, and gloves,

2:36

bao gồm áo choàng da tẩm dầu, ủng và găng tay,

acted as kind of an early hazmat suit, Thành ngữ

2:40

đóng vai trò như một loại bộ đồ bảo hộ y tế ban đầu,

Thành ngữ

acted as kind of an early hazmat suit: phần nào có chức năng như một bộ đồ bảo hộ thời kỳ đầu

Acted as có nghĩa là “đóng vai trò như” hoặc “thực hiện chức năng của”. Kind of làm nhẹ mức độ so sánh: bộ trang phục có chức năng phần nào giống một bộ đồ bảo hộ chất nguy hiểm thời kỳ đầu, chứ không phải hai thứ hoàn toàn giống nhau. Tác giả dùng một vật hiện đại quen thuộc là hazmat suit để giải thích vai trò bảo vệ của bộ trang phục lịch sử xa lạ. Early cũng cho thấy đây là một dạng có từ sớm và kém phát triển hơn; câu không khẳng định nó có vật liệu, tiêu chuẩn hay hiệu quả hiện đại.

Luyện tập

Cách hiểu nào chính xác nhất về phép so sánh được đánh dấu?

  1. Nó có chức năng bảo vệ gần tương tự.
  2. Nó được chính thức phân loại là một bộ đồ bảo hộ chất nguy hiểm hiện đại.
  3. Nó đáp ứng cùng tiêu chuẩn an toàn với một bộ đồ bảo hộ chất nguy hiểm hiện đại.
Xem đáp án

Nó có chức năng bảo vệ gần tương tự.

likely designed to block miasma from entering through the skin's pores. Ngữ pháp

2:43

có khả năng được thiết kế để ngăn chướng khí xâm nhập qua các lỗ chân lông trên da.

Ngữ pháp

be designed to ... block ... from -ing: nêu mục đích và sự ngăn chặn

Be designed to + động từ nguyên mẫu cho biết mục đích thiết kế của một vật. Ở đây, designed to block có nghĩa là việc ngăn chướng khí xâm nhập chính là mục đích của thiết kế. Block + tân ngữ + from + dạng V-ing cho biết điều gì bị ngăn cản: miasma là tân ngữ, còn entering là hành động bị chặn. Khi kết hợp, hai cấu trúc giải thích cả chức năng dự kiến lẫn hành động cần ngăn lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng be designed to và block ... from -ing: The vent screen is ____ insects ____ through the opening.

Xem đáp án

designed to block · from entering

While this shows some basic understanding Mạch ý

2:47

Mặc dù điều này cho thấy một số hiểu biết cơ bản

that plague spread from one place to another,

2:50

rằng bệnh dịch hạch lây lan từ nơi này sang nơi khác,

Mạch ý

While this shows some basic understanding: thừa nhận một điểm trước khi nêu hạn chế

Ở đây, while mang nghĩa mặc dù, không phải trong lúc theo nghĩa thời gian. Mệnh đề while đưa ra một sự nhượng bộ có giới hạn: bằng chứng thực sự cho thấy có một mức độ hiểu biết cơ bản. Sự nhượng bộ ở đầu câu chuẩn bị cho mệnh đề chính nêu một hạn chế quan trọng hơn. Cách tổ chức “thừa nhận trước, rồi giới hạn lại” tạo ra một đánh giá cân bằng thay vì phủ nhận hoàn toàn hiểu biết trước đó.

Luyện tập

while tổ chức thông tin trong câu này như thế nào: While the plan has some benefits, it is too expensive?

  1. Thừa nhận một lợi ích có giới hạn trước khi nhấn mạnh một bất lợi.
  2. Nói rằng lợi ích và chi phí xảy ra cùng lúc.
  3. Bác bỏ ý kiến cho rằng kế hoạch có bất kỳ lợi ích nào.
Xem đáp án

Thừa nhận một lợi ích có giới hạn trước khi nhấn mạnh một bất lợi.

these doctors couldn't know that in most cases, Ngữ pháp

2:53

những bác sĩ này không thể biết rằng trong hầu hết các trường hợp,

Ngữ pháp

couldn't know that: giới hạn của tri thức trong quá khứ

Trong câu này, couldn't know that có nghĩa là vào thời điểm đó, các bác sĩ không có cách thực tế nào để biết sự thật được nêu tiếp theo. Could not thể hiện việc không thể biết do giới hạn của kiến thức và bằng chứng sẵn có, chứ không phải do họ không có khả năng suy nghĩ. Cách diễn đạt này giải thích một nhận định trong quá khứ mà không chỉ đơn giản đổ lỗi cho những người liên quan. Dùng couldn't know that khi hoàn cảnh khiến một người không thể tiếp cận một sự thật.

Luyện tập

Câu nào cho biết hoàn cảnh lúc đó khiến người ta không thể biết được sự thật?

  1. The researchers refused to discuss whether the sample had been contaminated.
  2. The researchers couldn't know that the sample had been contaminated.
  3. The researchers didn't mention that the sample had been contaminated.
Xem đáp án

The researchers couldn't know that the sample had been contaminated.

the true culprit was a tiny flea transmitting the bacteria Yersinia pestis Ghi chú

2:56

thủ phạm thực sự là một con bọ chét nhỏ truyền vi khuẩn Yersinia pestis

Cách dùng từ

the true culprit was a tiny flea: culprit với nghĩa là nguyên nhân

Ở đây, culprit được dùng theo nghĩa bóng: từ này chỉ người hoặc vật thực sự chịu trách nhiệm cho một hậu quả có hại, không nhất thiết là tội phạm. Cụm the true culprit was a tiny flea xác định con bọ chét là tác nhân thực sự trong chuỗi lây truyền. Cách dùng này thường xuất hiện khi một cuộc điều tra thay thế nghi ngờ trước đó bằng nguyên nhân thật. True nhấn mạnh rằng nguyên nhân thật khác với điều mọi người từng giả định.

Luyện tập

Dùng culprit theo nghĩa bóng để hoàn thành câu: After several tests, the engineers found that dust was the real ____.

Xem đáp án

culprit

from one person or animal to another.

3:01

từ người hoặc động vật này sang người hoặc động vật khác.

Văn hóa

Yersinia pestis: vi khuẩn gây bệnh dịch hạch

Yersinia pestis là tên khoa học của vi khuẩn gây bệnh dịch hạch. Trong câu này, tên gọi đó xác định cụ thể loại vi khuẩn mà bọ chét truyền từ vật chủ này sang vật chủ khác. Vi khuẩn là mầm bệnh gây ra căn bệnh, còn bọ chét là vật trung gian có thể mang nó giữa người hoặc động vật. Đây là cách giải thích bệnh dịch hạch dựa trên vi trùng, không phải dựa trên “không khí độc”.

Luyện tập

Yersinia pestis gọi tên điều gì trong câu này?

  1. Vi khuẩn gây bệnh dịch hạch
  2. Một loại trang phục bảo hộ
  3. Bọ chét có thể mang vi khuẩn
Xem đáp án

Vi khuẩn gây bệnh dịch hạch

It's possible that the plague doctor's outfit Ngữ pháp

3:04

Có khả năng là trang phục của bác sĩ dịch hạch

may have provided some unintentional protection from flea bites.

3:06

có thể đã vô tình cung cấp một số sự bảo vệ khỏi vết cắn của bọ chét.

Ngữ pháp

It's possible that ... may have provided: suy đoán thận trọng về quá khứ

It's possible that đặt toàn bộ nhận định trong khuôn khổ chỉ là một khả năng. May have provided thêm một dấu hiệu bất định nữa, vì vậy người nói cố ý không khẳng định rằng bộ trang phục chắc chắn đã bảo vệ ai đó. Cấu trúc may have + quá khứ phân từ diễn tả một suy luận chưa chắc chắn về sự việc hoặc kết quả trong quá khứ. Ở đây, provided là quá khứ phân từ: khả năng được bảo vệ thuộc về quá khứ và bằng chứng không được trình bày là có tính kết luận.

Luyện tập

Bạn chỉ có bằng chứng yếu về một kết quả trong quá khứ. Câu nào thể hiện sự thận trọng có chủ ý rõ nhất?

  1. The cover prevented some damage.
  2. It's possible that the cover may have prevented some damage.
  3. The cover may have prevented some damage.
Xem đáp án

It's possible that the cover may have prevented some damage.

However,

3:10

Tuy nhiên,

not enough information survives to know Mạch ý

3:10

không có đủ thông tin còn sót lại để biết

whether the costumed doctors fared any better than their ordinarily robed counterparts. Cách dùng từ

3:12

liệu các bác sĩ mặc trang phục có đạt được kết quả tốt hơn những đồng nghiệp mặc áo choàng thông thường của họ hay không.

Mạch ý

not enough information survives to know whether: nêu giới hạn của bằng chứng

Trong câu này, survives có nghĩa là “vẫn còn và vẫn có thể tiếp cận sau khi thời gian trôi qua”. Từ này mô tả thông tin hoặc tư liệu lịch sử được lưu giữ, chứ không nói về một sinh vật còn sống. Cấu trúc not enough ... survives to know whether ... cho biết bằng chứng còn lại quá ít để các nhà nghiên cứu xác định vấn đề trong mệnh đề whether. Nó đặt ra giới hạn cho kết luận: tác giả không chọn một trong hai khả năng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có survive và whether để nêu giới hạn của bằng chứng: Not enough records ____ the settlement was occupied year-round.

Xem đáp án

survive to know whether

Cách dùng từ

fared any better than: so sánh kết quả

Ở đây, fare là động từ có nghĩa là đạt một kết quả nhất định hoặc xoay xở ra sao trong một tình huống. Fared là dạng quá khứ của nó, vì vậy fared better than dùng để so sánh kết quả của hai người hoặc hai nhóm. Trong mệnh đề whether, any hỏi liệu có sự cải thiện dù chỉ rất nhỏ hay không. Câu hỏi là liệu những bác sĩ mặc trang phục đặc biệt có kết quả tốt hơn các đồng nghiệp ở bất kỳ mức độ nào hay không. Fare ở đây không liên quan đến giá vé đi lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ dùng dạng quá khứ của fare và any để diễn đạt “có kết quả tốt hơn dù chỉ một chút so với”: After the heat wave, researchers checked whether the native plants ____ the imported ones.

Xem đáp án

fared any better than

It's no surprise that this bizarre getup has captured popular imagination, Ghi chú

3:19

Không có gì ngạc nhiên khi bộ trang phục kỳ quái này đã thu hút trí tưởng tượng của công chúng,

Cách dùng từ

bizarre getup: một bộ trang phục kỳ lạ và nổi bật

Trong câu này, getup là một danh từ thân mật chỉ toàn bộ quần áo và phụ kiện mà một người đang mặc. Bizarre mô tả bộ đồ là rất kỳ lạ hoặc ngoài dự đoán, vì vậy bizarre getup có nghĩa là toàn bộ cách ăn mặc kỳ lạ và nổi bật, chứ không chỉ một món đồ. Cách nói này mang sắc thái đánh giá nhẹ: người nói không chỉ gọi tên quần áo một cách trung lập mà còn nhấn mạnh vẻ ngoài khác thường đến mức nào.

Luyện tập

Trong “Everyone stared at Maya's bizarre getup,” bizarre getup có nghĩa là gì?

  1. toàn bộ trang phục rất khác thường của cô ấy
  2. cách khác thường mà cô ấy đứng dậy
  3. một vật kỳ lạ mà cô ấy đang cầm
Xem đáp án

toàn bộ trang phục rất khác thường của cô ấy

Thành ngữ

has captured popular imagination: sức cuốn hút rộng khắp và lâu dài đối với công chúng

Has captured popular imagination có nghĩa là bộ trang phục đã cuốn hút mạnh mẽ công chúng và trở thành thứ mà mọi người ghi nhớ, hình dung, bàn luận hoặc sử dụng lại trong các câu chuyện và hình ảnh văn hóa. Capture ở đây mang nghĩa ẩn dụ; popular imagination chỉ sự quan tâm giàu tính tưởng tượng mà công chúng cùng chia sẻ, chứ không chỉ là thứ đang thịnh hành. Thì hiện tại hoàn thành trong has captured cho thấy ảnh hưởng văn hóa này đã hình thành trước đây và vẫn còn quan trọng ở hiện tại. Cách nói capture the popular imagination cũng rất phổ biến.

Luyện tập

Câu nào dùng capture the popular imagination để diễn tả sức cuốn hút rộng khắp và lâu dài đối với công chúng?

  1. The survey captured the names of ten participants.
  2. The mysterious signal captured the popular imagination and inspired books and films.
  3. The cashier captured the customer's attention for a moment.
Xem đáp án

The mysterious signal captured the popular imagination and inspired books and films.

despite the fact that its use was limited to a few places in Italy and France Ngữ pháp

3:23

bất chấp thực tế là việc sử dụng nó chỉ giới hạn ở một vài nơi ở Ý và Pháp

Ngữ pháp

despite the fact that + một mệnh đề hoàn chỉnh

Despite the fact that đưa ra một tình huống có thật tương phản với mệnh đề chính. Ở đây, sự thật là phạm vi sử dụng chỉ giới hạn ở một vài nơi; despite cho biết mệnh đề chính trong ngữ cảnh vẫn đúng bất chấp điều đó. Cấu trúc là despite the fact that + chủ ngữ + động từ. Cụm này hữu ích khi thông tin tương phản cần được giữ dưới dạng một mệnh đề hoàn chỉnh, như trong its use was limited.

Luyện tập

Câu nào dùng despite đúng với mệnh đề hoàn chỉnh the roads were icy?

  1. We arrived on time despite the fact that the roads were icy.
  2. We arrived on time despite the roads were icy.
  3. We arrived on time despite of the fact that the roads were icy.
Xem đáp án

We arrived on time despite the fact that the roads were icy.

during the 17th and early 18th centuries.

3:28

trong suốt thế kỷ 17 và đầu thế kỷ 18.

Even at the time, Mạch ý

3:32

Thậm chí vào thời điểm đó,

Mạch ý

Even at the time để thiết lập khung thời gian quá khứ

At the time chỉ trở lại giai đoạn đã được nhắc đến. Việc đặt Even at the time ở đầu câu tạo một khung thời gian quá khứ cho phần còn lại của câu trước khi người nói đưa ra đánh giá. Even bổ sung ý “đáng ngạc nhiên là điều này đã đúng ngay từ lúc đó.” Cụm từ này thường dùng để sửa giả định rằng một phản ứng hoặc nhận định chỉ xuất hiện về sau.

Luyện tập

Even at the time chủ yếu nhấn mạnh điều gì trong câu này: Even at the time, people found the design strange?

  1. Mãi về sau mọi người mới hình thành quan điểm đó.
  2. Vào thời điểm ấy, mọi người không có quan điểm nào về việc đó.
  3. Mọi người đã có quan điểm đó trong giai đoạn đang được nói đến.
Xem đáp án

Mọi người đã có quan điểm đó trong giai đoạn đang được nói đến.

it was viewed with macabre fascination Cách dùng từ

3:33

nó được nhìn nhận với sự mê mẩn rùng rợn

Cách dùng từ

viewed with macabre fascination: được nhìn với sự mê hoặc rùng rợn

Trong cấu trúc tiếng Anh be viewed with + một cảm xúc hoặc thái độ, with cho biết cách thức hoặc thái độ của người ta khi nhìn nhận một điều gì đó. Ở đây, sự việc không chỉ đơn giản được chú ý đến; người ta nhìn hoặc nghĩ về nó với sự quan tâm mạnh mẽ nhưng gây bất an. Macabre gắn sự quan tâm đó với cái chết, thi thể, bạo lực hoặc những chủ đề u ám và đáng sợ khác. Vì vậy, macabre fascination diễn tả cảm giác bất an hoặc ghê sợ nhưng vẫn bị thôi thúc muốn nhìn, chứ không phải sự thích thú hay tò mò thông thường.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả phù hợp nhất bằng macabre fascination?

  1. Người đi tàu xem lịch trình để tìm chuyến khởi hành tiếp theo.
  2. Khách tham quan cảm thấy bất an trước một cuộc triển lãm về nghi thức mai táng nhưng không thể ngừng quan sát.
  3. Những người bạn ngắm các màu sắc tươi sáng trong một khu vườn vui mắt.
Xem đáp án

Khách tham quan cảm thấy bất an trước một cuộc triển lãm về nghi thức mai táng nhưng không thể ngừng quan sát.

and occasionally used to mock Cụm từ

3:35

và đôi khi được dùng để chế nhạo

the ineffective and corrupt practices of some physicians.

3:37

những thực hành kém hiệu quả và tham nhũng của một số bác sĩ.

Cụm từ

was ... used to mock: được dùng để chế giễu, không phải thói quen trong quá khứ

Trong cấu trúc song song đầy đủ, was áp dụng cho cả viewed và used: it was viewed ... and [was] occasionally used to mock .... Was thứ hai được lược bỏ vì được dùng chung với phần trước. Vì vậy, used to mock có nghĩa là “được sử dụng với mục đích chế giễu”, chứ không phải một thói quen trong quá khứ. Mock có nghĩa là chế giễu hoặc thể hiện ai hay điều gì đó như ngu ngốc, kém hiệu quả hoặc tham nhũng, thường thông qua bắt chước, châm biếm, hình ảnh hoặc lời lẽ sắc bén. Cụm từ này trình bày chủ ngữ như một công cụ để phê phán.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một tấm áp phích được dùng làm công cụ để chế giễu một quy định?

  1. The poster was used to mock the rule.
  2. The artist used to mock the rule.
  3. The artist was used to mocking the rule.
Xem đáp án

The poster was used to mock the rule.

Until the 20th century, Mạch ý

3:42

Cho đến thế kỷ 20,

there was no effective treatment for the plague, Ngữ pháp

3:44

vẫn chưa có phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh dịch hạch,

Mạch ý

Until the 20th century: điểm kết thúc của một trạng thái kéo dài

Until the 20th century đặt một ranh giới thời gian trước nội dung chính. Cụm này cho người đọc biết trạng thái theo sau—không có phương pháp điều trị hiệu quả—đã kéo dài bao lâu. Khi đi với một trạng thái liên tục, until cho biết trạng thái đó duy trì đến giai đoạn được nói tới và thường ngụ ý có sự thay đổi vào khoảng ranh giới đó hoặc sau đó. Bản thân cụm này không xác định chính xác năm xảy ra thay đổi.

Luyện tập

“Until 2010, the town had no hospital” có nghĩa là gì?

  1. Tình trạng không có bệnh viện kéo dài đến năm 2010.
  2. Thị trấn có bệnh viện trong suốt những năm trước 2010.
  3. Bệnh viện của thị trấn đóng cửa vào năm 2010.
Xem đáp án

Tình trạng không có bệnh viện kéo dài đến năm 2010.

Ngữ pháp

there was no effective treatment for the plague: diễn tả một phương pháp điều trị không tồn tại trong quá khứ

There was no + cụm danh từ số ít cho biết một thứ không tồn tại hoặc không có sẵn trong quá khứ. Ở đây, no effective treatment là thông tin mới; there không chỉ địa điểm. Treatment for + tên bệnh cho biết căn bệnh mà phương pháp điều trị hướng đến. Toàn bộ mệnh đề trình bày một cách khách quan rằng khi đó không có cách hiệu quả để điều trị bệnh dịch hạch.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc there was no + noun: At that time, ____ reliable test for the infection.

Xem đáp án

there was no

but that didn't stop doctors, Ngữ pháp

3:47

nhưng điều đó không ngăn được các bác sĩ,

costumed or not, from trying.

3:49

dù có mặc trang phục hay không, cố gắng.

Ngữ pháp

didn't stop doctors ... from trying: không ngăn các bác sĩ tiếp tục cố gắng

Cấu trúc stop + someone + from + động từ-ing có nghĩa là ngăn ai đó làm một việc. Ở dạng phủ định, didn't stop doctors from trying cho biết khó khăn được nhắc đến trước đó không ngăn được nỗ lực của các bác sĩ: họ vẫn thử. costumed or not là một cụm chen vào, có nghĩa là dù họ có mặc trang phục hay không. Khi bỏ cụm này, cấu trúc chính vẫn là that didn't stop doctors from trying. Cấu trúc này nêu một trở ngại rồi cho thấy một cách ngắn gọn rằng hành động vẫn tiếp tục.

Luyện tập

Điền giới từ còn thiếu trong cấu trúc stop someone from -ing: The injury didn't stop Leo ____ joining the final rehearsal.

Xem đáp án

from

They consulted the works of earlier physicians for guidance, Cụm từ

3:51

Họ tham khảo các tác phẩm của các bác sĩ trước đó để được hướng dẫn,

Cụm từ

consulted the works ... for guidance: tham khảo các tác phẩm để tìm hướng dẫn

Ở đây, consult là ngoại động từ có nghĩa là tra cứu một nguồn đáng tin cậy để tìm thông tin hoặc lời khuyên. Tân ngữ trực tiếp là the works of earlier physicians, trong đó works chỉ những ấn phẩm do các bác sĩ đó viết. For guidance cho biết mục đích của việc tra cứu. Cấu trúc consult + nguồn tài liệu + for guidance là cách diễn đạt trang trọng, ngắn gọn rằng một người sử dụng nguồn tài liệu để giúp quyết định nên làm gì.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng nhóm đã tra cứu một nguồn tài liệu viết để tìm hướng dẫn?

  1. The team consulted the handbook for guidance.
  2. The team asked the handbook for guidance.
  3. The team consulted with the handbook for guidance.
Xem đáp án

The team consulted the handbook for guidance.

did what they could to fend off miasma, Ghi chú

3:55

làm những gì có thể để chống lại chướng khí,

Cụm từ

did what they could to: cố gắng hết sức có thể

Did what they could to + động từ nguyên mẫu là dạng quá khứ của do what one can to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này có nghĩa là họ đã dùng những hành động hoặc nguồn lực sẵn có để đạt mục tiêu được nêu sau đó. What they could nghĩa là “mọi thứ họ có thể làm” trong tình huống ấy. Cụm từ ghi nhận nỗ lực của họ đồng thời gợi ý rằng các lựa chọn bị hạn chế; bản thân nó không cho biết họ có thành công hay không.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ mang nghĩa đã cố gắng hết sức có thể: During the storm, we did what we ____ to keep everyone safe.

Xem đáp án

could

Cụm động từ

fend off: chủ động đẩy lùi một mối đe dọa

Fend off là cụm động từ ngoại động từ, có nghĩa là đẩy lùi, ngăn chặn hoặc chống lại một thứ gây đe dọa hay phiền toái. Cụm này thường gợi ý sự nỗ lực chủ động trước một thứ đang tiến đến hoặc gây áp lực. Trong câu này, miasma được xem là một mối đe dọa có hại, vì vậy fend off có nghĩa là giữ nó ở xa hoặc ngăn nó gây hại. Tân ngữ cũng có thể là điều không hữu hình, như trong fend off criticism hoặc fend off a challenge.

Luyện tập

Hoàn thành cụm động từ có nghĩa là “đẩy lùi”: The defender raised his shield to fend ____ the attack.

Xem đáp án

off

and prescribed a variety of concoctions and antidotes. Cách dùng từ

3:57

và kê đơn nhiều loại thuốc pha chế và thuốc giải độc.

Cách dùng từ

concoctions and antidotes: chế phẩm pha trộn và thuốc chống độc

Trong câu này, concoctions chỉ những chế phẩm được tạo ra bằng cách trộn các thành phần, đặc biệt là các hỗn hợp dùng làm thuốc. Trong một bài kể lịch sử về phương pháp điều trị thời tiền hiện đại, từ này có thể khiến các phương thuốc có vẻ được pha chế tùy tiện, khác thường hoặc đáng ngờ về mặt khoa học; tuy nhiên, bản thân từ này không chứng minh rằng chúng không hiệu quả. Antidotes là những chất dùng để chống lại chất độc hoặc tác động có hại khác. Cụm từ này đặt một nhóm chế phẩm pha trộn có nghĩa rộng bên cạnh một nhóm thuốc có mục đích cụ thể hơn.

Luyện tập

Nhận định nào phân biệt concoction với antidote chính xác nhất?

  1. Concoction là thứ được tạo ra bằng cách trộn các thành phần; antidote chống lại chất độc hoặc tác động có hại.
  2. Cả hai từ đều có nghĩa là bất kỳ loại thuốc nào đã được kiểm nghiệm khoa học.
  3. Concoction luôn chữa được ngộ độc; antidote là bất kỳ hỗn hợp khác thường nào.
Xem đáp án

Concoction là thứ được tạo ra bằng cách trộn các thành phần; antidote chống lại chất độc hoặc tác động có hại.

They also relied on pre-modern medical mainstays. Cách dùng từ

4:01

Họ cũng dựa vào các phương pháp y tế chủ đạo tiền hiện đại.

Cách dùng từ

rely on pre-modern medical mainstays: dựa vào các phương pháp chủ chốt của y học tiền hiện đại

On hoàn chỉnh cấu trúc rely on, vì vậy câu này nói rằng họ phụ thuộc vào những điều đó. Pre-modern medical bổ nghĩa cho mainstays, và mainstays ở đây chỉ các phương pháp điều trị hoặc tập quán từ lâu đã giữ vị trí trung tâm và ổn định trong y học. Nói rộng hơn, mainstay là một người, hoạt động, nguồn lực hoặc phương pháp mang lại sự hỗ trợ quan trọng và liên tục.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng danh từ được tô nổi bật mang nghĩa một trụ cột trung tâm lâu dài: Tourism remains a ____ of the island's economy.

Xem đáp án

mainstay

These could include bloodletting, Văn hóa

4:05

Chúng có thể bao gồm việc chích máu,

Văn hóa

bloodletting: một phương pháp điều trị trong lịch sử

Bloodletting là việc cố ý lấy máu khỏi cơ thể bệnh nhân để điều trị. Trong nền y học thể dịch thời xưa, một số người hành nghề tin rằng bệnh tật bắt nguồn từ chất có hại hoặc sự mất cân bằng trong cơ thể, nên việc lấy máu có thể giúp phục hồi sức khỏe. Ở đây, từ này gọi tên một phương pháp điều trị trong lịch sử đang được liệt kê. Nó mô tả điều con người từng thử làm, chứ không nói rằng đây là phương pháp hiện đại có hiệu quả đối với căn bệnh đó.

Luyện tập

Trong bối cảnh lịch sử y học này, bloodletting có nghĩa là gì?

  1. Một xét nghiệm dùng để xác định nhóm máu của bệnh nhân
  2. Việc truyền máu được hiến vào cơ thể bệnh nhân
  3. Việc cố ý lấy máu khỏi cơ thể bệnh nhân để điều trị
Xem đáp án

Việc cố ý lấy máu khỏi cơ thể bệnh nhân để điều trị

which involved draining sometimes concerningly large amounts of blood

4:07

liên quan đến việc rút ra một lượng máu đôi khi lớn đến mức đáng lo ngại

in an attempt to remove poison or restore the body's natural balance, Ghi chú

4:11

trong nỗ lực loại bỏ chất độc hoặc khôi phục sự cân bằng tự nhiên của cơ thể,

Cụm từ

in an attempt to remove: mục đích không đảm bảo thành công

In an attempt to + động từ nguyên mẫu giải thích mục đích của một hành động, đồng thời trình bày mục đích đó như một nỗ lực. Cấu trúc này có nghĩa là “như một cách cố gắng...” và không nói rằng nỗ lực đã thành công. Ở đây, remove là động từ nguyên mẫu đứng sau to và nêu kết quả được kỳ vọng. Cụm từ giải thích lý do phương pháp điều trị được sử dụng mà không khẳng định rằng chất độc thực sự đã được loại bỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “cố gắng đạt được một mục tiêu”: The city added more buses ____ reduce traffic.

Xem đáp án

in an attempt to

Văn hóa

restore the body's natural balance trong y học tiền hiện đại

Trong câu này, restore the body's natural balance nói đến một niềm tin y học tiền hiện đại rằng bệnh tật có thể xuất hiện khi các dịch thể hoặc đặc tính bên trong cơ thể mất cân bằng. Vì vậy, những phương pháp như trích máu từng được cho là có thể đưa cơ thể trở lại trạng thái khỏe mạnh. Cụm từ này giải thích vì sao phương pháp điều trị đó có vẻ hợp lý với người đương thời. Nó mô tả một học thuyết lịch sử, chứ không khẳng định rằng trích máu có thể chữa bệnh dịch hạch theo y học hiện đại.

Luyện tập

restore the body's natural balance có nghĩa là gì trong bối cảnh lịch sử này?

  1. Điều chỉnh sự mất cân bằng bên trong được cho là nguyên nhân gây bệnh
  2. Cải thiện khả năng phối hợp vận động của bệnh nhân
  3. Dùng thuốc kháng sinh hiện đại để tiêu diệt vi khuẩn dịch hạch
Xem đáp án

Điều chỉnh sự mất cân bằng bên trong được cho là nguyên nhân gây bệnh

or cupping, Văn hóa

4:16

hoặc giác hơi,

Văn hóa

cupping như một phương pháp điều trị

Cupping là phương pháp điều trị trong đó các cốc được đặt lên da để tạo lực hút. Trong những hình thức cổ xưa của phương pháp này, người ta có thể làm nóng cốc thủy tinh để lực hút hình thành khi không khí bên trong nguội đi. Ở đây, cupping được liệt kê là một phương pháp điều trị tiền hiện đại được dùng trên các hạch bạch huyết bị sưng trong thời kỳ dịch hạch. Từ này gọi tên một thủ thuật, không phải việc sử dụng cốc uống nước thông thường.

Luyện tập

Trong một mô tả y khoa, cupping là gì?

  1. Phương pháp điều trị dùng cốc để tạo lực hút trên da
  2. Cách đo lượng thuốc bằng cốc uống nước
  3. Thủ thuật lấy toàn bộ máu của bệnh nhân
Xem đáp án

Phương pháp điều trị dùng cốc để tạo lực hút trên da

where the rim of a heated glass was placed over swollen lymph nodes

4:17

trong đó vành của một chiếc cốc thủy tinh được làm nóng sẽ được đặt lên trên các hạch bạch huyết bị sưng

in hopes of making them burst sooner, Cụm từ

4:21

với hy vọng làm cho chúng vỡ ra sớm hơn,

Cụm từ

in hopes of making them burst sooner: một kết quả được mong đợi

In hopes of + danh từ hoặc dạng -ing giải thích kết quả mà một người mong muốn hành động tạo ra. Ở đây, hành động được thực hiện với hy vọng khiến chúng vỡ sớm hơn so với lúc chúng tự vỡ. Cụm từ này thể hiện ý định hoặc kỳ vọng, chứ không bảo đảm kết quả sẽ xảy ra. Trong making them burst, make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu là cấu trúc sai khiến: make them burst có nghĩa là “làm cho chúng vỡ”.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng cô ấy nói khẽ vì hy vọng không đánh thức đứa trẻ?

  1. She spoke quietly in hopes of not waking the child.
  2. She spoke quietly in hopes to not wake the child.
  3. She spoke quietly in hopes of not wake the child.
Xem đáp án

She spoke quietly in hopes of not waking the child.

a sign, when it occurred naturally,

4:23

một dấu hiệu, khi nó xảy ra một cách tự nhiên,

that a plague patient was on the mend. Thành ngữ

4:25

rằng một bệnh nhân dịch hạch đang trên đà hồi phục.

Thành ngữ

on the mend: đang hồi phục và cải thiện

On the mend là một thành ngữ có nghĩa là đang hồi phục hoặc dần tốt lên sau khi bị bệnh, bị thương hay gặp khó khăn khác. Trong câu này, tình trạng của bệnh nhân đã bắt đầu cải thiện. Cụm từ này mô tả quá trình hồi phục đang diễn ra, không phải đã hồi phục hoàn toàn. Mend có thể mang nghĩa đen là “sửa chữa”, nhưng cả cụm từ không nói đến việc sửa chữa một người về mặt vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “đang hồi phục”: After a week of rest, she's finally on the ____.

Xem đáp án

mend

Or, perhaps most painfully, cautery, Văn hóa

4:28

Hoặc, có lẽ đau đớn nhất, thuật đốt nhiệt,

Văn hóa

cautery: thủ thuật y khoa dùng để đốt mô

Cautery là một thủ thuật y khoa dùng cách đốt hoặc áp nhiệt lên mô cơ thể, thường để cầm máu hoặc phá hủy mô không mong muốn. Ở đây, cautery là tên của phương pháp điều trị trong lịch sử đang được liệt kê. Phần mô tả tiếp theo về một dụng cụ kim loại nung đỏ cho thấy đây là hình thức đốt mô bằng nhiệt cực kỳ đau đớn, chứ không phải chỉ làm ấm thông thường.

Luyện tập

Cautery có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một phương pháp làm lạnh mô bị sưng
  2. Một loại thuốc khiến bệnh nhân mất ý thức
  3. Một thủ thuật y khoa dùng cách đốt hoặc áp nhiệt lên mô
Xem đáp án

Một thủ thuật y khoa dùng cách đốt hoặc áp nhiệt lên mô

which involved lancing the lymph nodes with a red-hot poker Cách dùng từ

4:31

liên quan đến việc rạch các hạch bạch huyết bằng một thanh sắt nung đỏ

to release the blackened pus within.

4:34

để giải phóng mủ đen bên trong.

Cách dùng từ

lancing the lymph nodes: nghĩa y khoa của động từ lance

Trong lancing the lymph nodes, lancing là dạng -ing của động từ lance. Ở đây, từ này có nghĩa là dùng dụng cụ sắc để cắt hoặc chọc vào mô bị sưng, tạo một lỗ mở để chất lỏng có thể thoát ra. Các hạch bạch huyết là tân ngữ trực tiếp, tức phần cơ thể bị mở ra. Đây là động từ y khoa lance, không phải danh từ a lance chỉ một loại vũ khí dài giống cây thương.

Luyện tập

Dùng động từ y khoa mục tiêu trong lancing the lymph nodes: The clinician needed to ____ the abscess so it could drain.

Xem đáp án

lance

Cách dùng từ

a red-hot poker: thanh cời lửa được nung đến mức đỏ rực

Trong câu này, a red-hot poker là một thanh kim loại dùng để cời lửa đã được nung đến mức phát sáng màu đỏ. Poker ở đây là tên của dụng cụ, không phải trò chơi bài. Cụm từ này cho thấy phương pháp chữa trị cũ đặc biệt nguy hiểm và đau đớn. Red-hot là tính từ ghép có dấu gạch nối đứng trước poker. Ở đây, nó diễn tả sức nóng cực độ theo nghĩa đen; trong ngữ cảnh khác, red-hot có thể mang nghĩa bóng là cực kỳ gay gắt, sôi động hoặc nổi tiếng.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh "The mechanic used tongs to move the red-hot steel," red-hot có nghĩa là gì?

  1. Cực kỳ nổi tiếng
  2. Được sơn màu đỏ tươi
  3. Nóng đến mức phát sáng màu đỏ
Xem đáp án

Nóng đến mức phát sáng màu đỏ

A lot has changed since their times. Mạch ý

4:38

Nhiều thứ đã thay đổi kể từ thời đại của họ.

Mạch ý

A lot has changed since their times: câu chuyển tiếp từ quá khứ đến hiện tại

Câu này khép lại phần trình bày về các phương pháp cũ và mở đường cho phần nói về y học hiện đại. A lot tóm lược nhiều thay đổi mà chưa nêu cụ thể, vì vậy người đọc sẽ chờ các câu tiếp theo giải thích hiện nay có gì khác. Since their times đặt điểm bắt đầu trong quá khứ lịch sử và kéo dài sự so sánh đến hiện tại. Khoảng thời gian đó phù hợp với thì hiện tại hoàn thành trong has changed, giúp câu nối quá khứ với hiện tại.

Luyện tập

Một đoạn văn trước hết miêu tả các phương pháp chữa trị cũ. Sau đó đoạn văn viết: "A lot has changed since their times." Câu này chủ yếu báo hiệu điều gì?

  1. Bổ sung một ví dụ chi tiết khác về phương pháp chữa trị cũ
  2. Chuyển từ các phương pháp chữa trị cũ sang y học hiện đại
  3. Khẳng định rằng y học không thay đổi
Xem đáp án

Chuyển từ các phương pháp chữa trị cũ sang y học hiện đại

Modern medicine has given us the means to quickly identify bacterial, Cụm từ

4:40

Y học hiện đại đã mang lại cho chúng ta các phương tiện để nhanh chóng xác định vi khuẩn,

Cụm từ

has given us the means to: cung cấp phương pháp, nguồn lực hoặc khả năng

Give someone the means to do something có nghĩa là cung cấp cho ai đó phương pháp, nguồn lực hoặc khả năng cần thiết để làm một việc. Ở đây, y học hiện đại đã giúp việc xác định nhanh chóng trở nên khả thi; câu này không chỉ nói đến việc cho phép. Cấu trúc là give + người nhận + the means + động từ nguyên mẫu có to. Trong has given us the means to quickly identify, has given ở thì hiện tại hoàn thành, vì vậy kết quả được trình bày là vẫn có sẵn ở hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc trang trọng: Reliable data gave investigators the ____ to trace the outbreak.

Xem đáp án

means

as well as viral threats,

4:44

cũng như các mối đe dọa từ vi-rút,

and to effectively mobilize against them. Cụm từ

4:46

và huy động một cách hiệu quả để chống lại chúng.

Cụm từ

bacterial, as well as viral threats: bổ sung loại thứ hai

Trong bacterial, as well as viral threats, danh từ threats áp dụng cho cả hai tính từ. Có thể hiểu cụm này là bacterial threats, sau đó viral threats được thêm vào bằng as well as. Ở đây, as well as có nghĩa là “ngoài ra còn” hoặc “cũng như”, không phải sự so sánh về việc làm điều gì đó giỏi ngang nhau. Cấu trúc A, as well as B, thường đưa A ra trước rồi thêm B như thông tin bổ sung. Các dấu phẩy trong câu này làm rõ hơn cảm giác phần được thêm vào là một thành phần chen giữa.

Luyện tập

Câu nào xem safety procedures là nội dung chính và thêm emergency contacts như thông tin bổ sung?

  1. The guide covers safety procedures instead of emergency contacts.
  2. The guide covers both safety procedures and emergency contacts.
  3. The guide covers safety procedures, as well as emergency contacts.
Xem đáp án

The guide covers safety procedures, as well as emergency contacts.

Cụm từ

effectively mobilize against them: huy động lực lượng hiệu quả để ứng phó với chúng

Trong câu này, effectively mobilize against them có nghĩa là tổ chức và điều phối thành công con người, cơ quan và nguồn lực để ứng phó với những mối đe dọa mà them đề cập đến. Mobilize gợi ý một hành động phối hợp ở quy mô lớn hơn, còn against chỉ ra mối đe dọa hoặc đối thủ mà hành động đó nhằm chống lại. Mẫu có thể áp dụng là mobilize (people/resources) against + threat/opponent. Effectively cho biết phản ứng phối hợp đã đạt được kết quả mong muốn, chứ không chỉ đơn thuần là việc huy động đã diễn ra.

Luyện tập

Câu nào dùng mobilize against một cách tự nhiên để mô tả phản ứng phối hợp trước một mối đe dọa nghiêm trọng?

  1. The health agencies mobilized that the outbreak was serious.
  2. The health agencies mobilized their teams against the outbreak.
  3. The health agencies mobilized their teams about the outbreak.
Xem đáp án

The health agencies mobilized their teams against the outbreak.

We also have access to technologies like test kits, Cụm từ

4:49

Chúng ta cũng có quyền truy cập vào các công nghệ như bộ dụng cụ xét nghiệm,

Cụm từ

have access to technologies like ...: có thể sử dụng các công nghệ như...

Have access to technologies có nghĩa là có thể tiếp nhận hoặc sử dụng những công nghệ đó, hoặc được phép sử dụng chúng. Cụm này nói về khả năng tiếp cận, không nhất thiết nói về quyền sở hữu. Mẫu câu là have access to + noun. Ở đây, to là giới từ và like dùng để đưa ra ví dụ: test kits là một loại công nghệ mà chúng ta có thể sử dụng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu, cho biết phòng khám có thể sử dụng các công nghệ và lấy máy xét nghiệm nhanh làm ví dụ: The clinic has ____ rapid-testing machines.

Xem đáp án

access to technologies like

masks to deter the spread of respiratory viruses, Cụm từ

4:52

khẩu trang để ngăn chặn sự lây lan của vi-rút đường hô hấp,

Cụm từ

deter the spread of respiratory viruses: hạn chế sự lây lan của vi-rút đường hô hấp

Ở đây, deter the spread of respiratory viruses có nghĩa là làm cho sự lây truyền ít có khả năng xảy ra hơn hoặc khó xảy ra hơn. Deter nhấn mạnh việc tạo ra trở ngại đối với một hành động không mong muốn hoặc một quá trình có hại, nên không bảo đảm rằng mọi sự lây truyền sẽ chấm dứt. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là deter + cụm danh từ: một yếu tố đóng vai trò là rào cản đối với một hành động hoặc sự việc không mong muốn.

Luyện tập

Deter the spread có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Bảo đảm sự lây lan chấm dứt hoàn toàn
  2. Đo tốc độ của quá trình lây lan đã xảy ra
  3. Làm cho sự lây lan ít có khả năng xảy ra hơn hoặc khó xảy ra hơn
Xem đáp án

Làm cho sự lây lan ít có khả năng xảy ra hơn hoặc khó xảy ra hơn

and vaccines, and we conduct robust trials Cụm từ

4:55

và vắc-xin, đồng thời chúng ta tiến hành các thử nghiệm nghiêm ngặt

to make sure they're safe and effective. Cụm từ

4:57

để đảm bảo chúng an toàn và hiệu quả.

Cụm từ

we conduct robust trials: chúng tôi tiến hành các thử nghiệm nghiêm ngặt và đáng tin cậy

Conduct robust trials có nghĩa là tiến hành các thử nghiệm được thiết kế cẩn thận và đáng tin cậy. Conduct là động từ trang trọng dùng cho việc tổ chức và thực hiện một quy trình có kế hoạch; robust cho biết phương pháp thử nghiệm đủ vững chắc để chịu được sự xem xét kỹ lưỡng và tạo ra bằng chứng đáng tin cậy. Trong câu này, cụm từ củng cố nhận định rằng tính an toàn và hiệu quả được kiểm tra một cách có hệ thống. Robust mô tả chất lượng của các thử nghiệm, không phải sức mạnh thể chất hay chỉ đơn giản là quy mô lớn.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là các nhà nghiên cứu đã tiến hành những thử nghiệm nghiêm ngặt và đáng tin cậy?

  1. Researchers summarized the trial results before approving the treatment.
  2. Researchers conducted robust trials before approving the treatment.
  3. Researchers performed a quick check before approving the treatment.
Xem đáp án

Researchers conducted robust trials before approving the treatment.

Cụm từ

to make sure they're safe and effective: bảo đảm an toàn và hiệu quả

to make sure + mệnh đề nêu mục đích của một hành động. Trong câu này, việc thử nghiệm được thực hiện để xác nhận nội dung trong mệnh đề là đúng. they're là dạng rút gọn của they are, còn safe và effective là các bổ ngữ tính từ đứng sau are. Trong đánh giá y khoa, cụm safe and effective bao quát hai câu hỏi riêng biệt: rủi ro có ở mức chấp nhận được hay không và sản phẩm có tạo ra kết quả mong muốn hay không.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng mục đích của việc thử nghiệm là kiểm tra cả mức độ an toàn chấp nhận được lẫn kết quả mong muốn?

  1. We tested the treatment to make sure it was safe and efficient.
  2. We tested the treatment to make sure it was safe and effective.
  3. We tested the treatment to make sure it was safely and effectively.
Xem đáp án

We tested the treatment to make sure it was safe and effective.

But some things don't change. Mạch ý

5:00

Nhưng một số thứ thì không thay đổi.

Mạch ý

But some things don't change: câu chuyển trọng tâm chủ đề

But đặt câu này trong thế tương phản với thông tin trước đó về sự thay đổi. Cụm some things được cố ý để không cụ thể, từ đó tạo ra câu hỏi về điều gì chưa thay đổi để câu tiếp theo trả lời. Kiểu chuyển ý này đưa trọng tâm từ những sự kiện về tiến bộ sang một giá trị hoặc nguyên tắc vẫn tiếp diễn. Nó không phủ nhận những thay đổi đã nêu; nó thu hẹp nhận định bằng cách nói rằng không phải mọi thứ đều đã thay đổi.

Luyện tập

Câu này thực hiện chức năng gì trong đoạn văn?

  1. Phủ nhận hoàn toàn rằng y học đã thay đổi.
  2. Chuyển trọng tâm từ những thay đổi trong y học sang các giá trị vẫn tiếp diễn.
  3. Giới thiệu một chủ đề không liên quan gì đến phần trước.
Xem đáp án

Chuyển trọng tâm từ những thay đổi trong y học sang các giá trị vẫn tiếp diễn.

We still depend on the courage and compassion of medical professionals Cụm từ

5:02

Chúng ta vẫn phụ thuộc vào lòng dũng cảm và lòng trắc ẩn của các chuyên gia y tế,

Cụm từ

still depend on the courage and compassion of medical professionals: vẫn dựa vào lòng dũng cảm và lòng trắc ẩn của các chuyên gia y tế

Trong câu này, still cho biết sự phụ thuộc vẫn tiếp tục dù hoàn cảnh đã thay đổi theo thời gian. Depend on có nghĩa là dựa vào hoặc cần đến, và tân ngữ của nó không trực tiếp là con người mà là những phẩm chất của họ: the courage and compassion of medical professionals. Cấu trúc depend on + phẩm chất trừu tượng + of + người hoặc nhóm là cách diễn đạt trang trọng để giải thích điều gì giúp một công việc quan trọng được thực hiện. Courage là sự can đảm trước nguy hiểm; compassion là sự quan tâm đến nỗi đau của người khác cùng mong muốn giúp đỡ họ.

Luyện tập

Điền cụm hai từ trong bài có nghĩa là “dựa vào”: During emergencies, towns ____ the courage and judgment of local leaders.

Xem đáp án

depend on

who voluntarily risk their lives against an invisible attacker Ghi chú

5:06

những người tình nguyện mạo hiểm mạng sống của họ để chống lại một kẻ tấn công vô hình

Cụm từ

voluntarily risk their lives: tự nguyện liều mạng

Voluntarily có nghĩa là do tự mình lựa chọn, không phải vì bị ai đó ép buộc. Risk their lives có nghĩa là làm điều có thể khiến họ thiệt mạng; their phù hợp với medical professionals ở số nhiều, còn lives là dạng số nhiều của life. Khi kết hợp, voluntarily risk their lives thể hiện hành động như một sự hy sinh cực kỳ nghiêm trọng được tự nguyện lựa chọn. Cụm này mạnh hơn nhiều so với take risks, vốn có thể mô tả sự bất định thông thường mà không có nguy cơ tử vong.

Luyện tập

Điền cụm từ trong bài ở thì phù hợp: Although no one forced them, the rescue workers ____ to save the trapped sailors.

Xem đáp án

voluntarily risked their lives

Thành ngữ

an invisible attacker: nhân hóa một mầm bệnh

Ở đây, an invisible attacker là cách gọi mang tính hình tượng dành cho một mầm bệnh gây bệnh mà con người không thể nhìn thấy trực tiếp. Cụm từ này không chỉ một kẻ tấn công là con người nhưng không nhìn thấy được. Việc gọi mầm bệnh là attacker đã nhân hóa nó thành một kẻ thù. Cùng với against và risk their lives, cách đóng khung như một cuộc đối đầu này khiến mối đe dọa sức khỏe trừu tượng trở nên cụ thể, nguy hiểm và cấp bách.

Luyện tập

an invisible attacker đại diện cho điều gì trong câu này?

  1. Một mầm bệnh được mô tả như thể nó là kẻ thù
  2. Một nhân viên y tế được che giấu danh tính
  3. Một kẻ tấn công con người mà những người làm việc không thể nhìn thấy
Xem đáp án

Một mầm bệnh được mô tả như thể nó là kẻ thù

to help and comfort those who need it most.

5:10

để giúp đỡ và an ủi những người cần nhất.

While a massive plague outbreak is unlikely at this point, Ngữ pháp

5:15

Mặc dù một đợt bùng phát dịch hạch lớn khó có thể xảy ra vào thời điểm này,

Ngữ pháp

While a massive plague outbreak is unlikely at this point: cấu trúc nhượng bộ

Ở đây, While có nghĩa là mặc dù, không phải trong khoảng thời gian mà. Từ này mở đầu một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ: người nói trước tiên thừa nhận rằng hiện tại khó có khả năng xảy ra một đợt bùng phát dịch hạch lớn, rồi dùng mệnh đề chính theo sau để nêu một ý bổ sung giới hạn hoặc tương phản với sự thật đó. At this point giới hạn nhận định ở giai đoạn hiện tại. Cụm này không có nghĩa là một đợt bùng phát như vậy sẽ mãi mãi không thể xảy ra. Vì phần được nhấn mạnh là một mệnh đề phụ và kết thúc bằng dấu phẩy, nó cần một mệnh đề chính để hoàn chỉnh ý.

Luyện tập

Câu nào dùng while với nghĩa mặc dù?

  1. While the doctor was speaking, I took notes.
  2. While the medicine is effective, it can cause side effects.
  3. While we waited outside, the rain stopped.
Xem đáp án

While the medicine is effective, it can cause side effects.

humanity will likely face more global pandemics. Ngữ pháp

5:18

nhân loại có thể sẽ phải đối mặt với nhiều đại dịch toàn cầu hơn.

Ngữ pháp

will likely face: dự đoán tương lai có khả năng cao nhưng không chắc chắn

Trong will likely face, will đánh dấu một dự đoán về tương lai, còn likely cho biết dự đoán đó có khả năng khá cao sẽ trở thành sự thật. Người nói dự đoán kết quả này nhưng không khẳng định rằng nó chắc chắn xảy ra. Dùng chủ ngữ + will likely + động từ nguyên mẫu để đưa ra dự đoán tự tin nhưng thận trọng, nhất là khi bằng chứng ủng hộ dự báo nhưng không thể bảo đảm kết quả.

Luyện tập

Câu nào trình bày hạn hán là điều có khả năng cao nhưng không chắc chắn?

  1. The region will face drought next summer.
  2. The region will likely face drought next summer.
  3. The region might face drought next summer.
Xem đáp án

The region will likely face drought next summer.

Find out the statistical likelihood of another pandemic Cụm từ

5:21

Khám phá xác suất thống kê về một đại dịch khác

occurring in your lifetime,

5:24

xảy ra trong suốt cuộc đời của bạn,

Cụm từ

the statistical likelihood of another pandemic: xác suất thống kê xảy ra một đại dịch khác

Statistical likelihood của một sự kiện là khả năng sự kiện đó xảy ra được ước tính từ dữ liệu. Trong câu này, cụm từ yêu cầu một ước tính rủi ro bằng số dựa trên bằng chứng, chứ không phải phỏng đoán cá nhân. Mẫu có thể tái sử dụng là statistical likelihood of + sự kiện hoặc kết quả, như trong statistical likelihood of equipment failure. Dạng -ing có thể mô tả sự kiện đầy đủ hơn: the likelihood of a storm occurring.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ: The report estimates the ____ a power outage during the storm.

Xem đáp án

statistical likelihood of

plus some ways we might prevent or minimize Cụm từ

5:25

cùng với một số cách chúng ta có thể ngăn chặn hoặc giảm thiểu

any future pandemics with this video.

5:27

bất kỳ đại dịch nào trong tương lai qua video này.

Cụm từ

prevent or minimize: ngăn chặn rủi ro hoặc giảm tác động

Trong câu này, prevent có nghĩa là ngăn các đại dịch trong tương lai xảy ra, còn minimize có nghĩa là làm cho những đại dịch vẫn xảy ra có quy mô hoặc mức độ gây hại nhỏ nhất có thể. Cặp từ này phân biệt việc tránh hoàn toàn với việc giảm mức độ. Prevent và minimize được nối bằng or và dùng chung tân ngữ any future pandemics. Cấu trúc ngắn gọn này hữu ích khi một kế hoạch có thể loại bỏ hoàn toàn một rủi ro hoặc chỉ giảm quy mô hay tác động của nó.

Luyện tập

Lũ vẫn có thể xảy ra, nhưng một rào chắn mới có thể làm thiệt hại giảm đi rất nhiều. Câu nào phù hợp với ý này?

  1. The barrier can prevent the flood.
  2. The barrier can minimize the flood's impact.
  3. The barrier can predict the flood's impact.
Xem đáp án

The barrier can minimize the flood's impact.