Rất có thể bạn đang làm cả 7 điều này: tài liệu học tiếng Anh
CGP Grey
Giới thiệu video: Bài hướng dẫn châm biếm nối việc ngủ thất thường, lệ thuộc màn hình, mục tiêu mơ hồ và xung động tức thời bằng một ẩn dụ hàng hải về nỗi khổ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “screw with your sleep.” — Cụm động từ: screw with ở đây là làm rối loạn giấc ngủ trong khẩu ngữ mạnh, không phải nghĩa đen của screw. 2. “The more you vary your sleep, the harder regular sleep becomes,” — Ngữ pháp và mẫu câu: So sánh tương liên the more..., the harder... cho thấy một thay đổi làm thay đổi kia mạnh thêm. 3. “true north of your impulses” — Biểu đạt ẩn dụ: Xung động là la bàn hướng tới ham muốn tức thời, đối lập với lợi ích dài hạn; sự đảo ngược ấy bộc lộ giọng châm biếm.
Nội dung bài học
Happiness, many will advise you how to obtain it, Ngữ pháp
0:00Hạnh phúc, nhiều người sẽ khuyên bạn cách có được nó,
advise you how to obtain it: advise + người + how to
Trong advise you how to obtain it, advise là động từ, you là người nhận lời hướng dẫn, còn how to obtain it là một mệnh đề how to được lồng vào. Cấu trúc là advise + người + how to + động từ nguyên mẫu: nó có nghĩa là hướng dẫn ai đó về phương pháp làm một việc. Ở đây, it quay lại chỉ happiness, còn obtain có nghĩa là có được hoặc đạt được. Happiness ở đầu câu nêu chủ đề, trong khi cấu trúc được làm nổi bật cho biết nhiều người sẽ giải thích các cách để đạt được hạnh phúc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng advise + người + how to: The coach can ____ us ____ stay calm before the match.
Xem đáp án
advise · how to
saddo: cách gọi không trang trọng của tiếng Anh Anh với sắc thái tiêu cực
Saddo là danh từ không trang trọng trong tiếng Anh Anh, chỉ một người mà người nói xem là thảm hại, đáng thương, nhàm chán hoặc không thành công về mặt xã hội. Nó mang tính phán xét; đây không phải là danh từ trung tính chỉ đơn giản có nghĩa là một người đang buồn. Trong the saddest saddo, sự lặp lại âm sad tạo ra lối chơi chữ cường điệu. Người nói đang trêu chọc hoặc chế giễu ai đó chứ không mô tả cảm xúc của người ấy một cách trung tính.
Luyện tập
Saddo có phải là cách gọi trung tính phù hợp cho một người trong báo cáo công việc trang trọng không?
- Có
- Không
Xem đáp án
Không
“the sea of sadness” như một ẩn dụ kéo dài
Cụm “the sea of sadness” mang nghĩa ẩn dụ chứ không chỉ một vùng nước có thật. Nó biến nỗi buồn thành một nơi mênh mông có thể bao quanh một người và cuốn người đó lún sâu hơn vào trạng thái bất hạnh. Vì người nói còn dùng “sailing”, câu này mở đầu cho một ẩn dụ hàng hải được kéo dài. Những hình ảnh xuất hiện sau đó như dòng hải lưu, con tàu, hòn đảo hoặc la bàn đều có thể được hiểu là các phần của cùng một bản đồ tinh thần về sự di chuyển tới đau khổ hoặc hạnh phúc.
Luyện tập
Trong câu “After the breakup, he felt lost in a sea of sadness,”, “a sea of sadness” gợi lên điều gì?
- Một trạng thái cảm xúc choáng ngợp, có vẻ mênh mông và khó thoát khỏi
- Một vùng nước có thật mang tên Nỗi Buồn
- Một khoảnh khắc thất vọng ngắn ngủi đã kết thúc
Xem đáp án
Một trạng thái cảm xúc choáng ngợp, có vẻ mênh mông và khó thoát khỏi
and this video has seven tactics to get you started toward the dark currents,
0:13và video này có bảy chiến thuật để giúp bạn bắt đầu tiến về phía những dòng chảy tăm tối,
at least one of which you are already doing. Ngữ pháp
0:18trong đó có ít nhất một điều mà bạn đang làm rồi.
“at least one of which” trong mệnh đề quan hệ không xác định
At least one of which mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định để bổ sung thông tin về một nhóm đã được nêu trước đó, ở đây là bảy chiến thuật. Which chỉ trở lại nhóm đó, còn one of which có nghĩa là “một thành viên trong nhóm đó”. At least đặt ra số lượng tối thiểu: người nói biết rằng một hoặc nhiều chiến thuật đã được sử dụng. Cấu trúc này tránh phải lặp lại danh từ chỉ nhóm và đặc biệt hữu ích trong lối viết súc tích, trang trọng hoặc được tổ chức cẩn thận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc quan hệ có nghĩa là một hoặc nhiều thiết kế trong số bốn thiết kế có đường viền màu xanh lam: “She showed me four designs, at least ____ had a blue border.”
Xem đáp án
one of which
the human equivalent of a pile of laundry: phiên bản con người của một đống quần áo
Cấu trúc the human equivalent of X so sánh một người với một thứ không phải con người vì cả hai có chung một đặc điểm, tác động hoặc vai trò nổi bật. Equivalent không có nghĩa là người và vật đó giống hệt nhau theo nghĩa đen. Trong câu này, điểm chung là trạng thái trơ ra và không chuyển động, vì vậy người nói hài hước chỉ trích một người vì cư xử như một đống quần áo. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là the human equivalent of + cụm danh từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc so sánh gồm ba từ trong bài: At every meeting, Nina sits silently and barely moves; she is the ____ a shop mannequin.
Xem đáp án
human equivalent of
Don't let a beautiful day tempt you for a walk.
0:32Đừng để một ngày đẹp trời cám dỗ bạn ra ngoài đi dạo.
This keeps reward chemicals out of your brain which could diverge you.
0:37Điều này giữ các hóa chất tưởng thưởng ra khỏi não bộ của bạn, những thứ có thể làm bạn chệch hướng.
And stillness guides you towards medical problems
0:41Và sự bất động sẽ dẫn bạn đến các vấn đề y tế,
keep this wheel turning: khiến vòng lặp này tiếp tục
Keep + tân ngữ + -ing có nghĩa là khiến hoặc để cho một hành động hay quá trình tiếp tục. Trong keep this wheel turning, wheel là hình ảnh ẩn dụ cho một vòng lặp đang diễn ra, không phải một bánh xe thật. This chỉ lại một vòng lặp tự củng cố cụ thể: ít vận động góp phần gây ra các vấn đề sức khỏe, rồi những vấn đề đó dẫn đến việc càng ít vận động hơn. Vì vậy, cụm từ này có nghĩa là khiến vòng lặp có hại ấy tiếp tục. Cấu trúc tương tự có thể miêu tả bất kỳ điều gì duy trì một quá trình.
Luyện tập
Câu nào dùng keep this wheel turning theo nghĩa ẩn dụ để nói rằng một vòng lặp có hại cụ thể vẫn tiếp tục?
- The mechanic added oil to keep this wheel turning.
- Each rumor causes more panic, and that panic helps keep this wheel turning.
- We need enough staff to keep the wheels turning during the holiday.
Xem đáp án
Each rumor causes more panic, and that panic helps keep this wheel turning.
Stillness is the most effective thing you can do.
0:45Sự bất động là điều hiệu quả nhất bạn có thể làm.
Live and work and play and sleep in the smallest radius you can.
0:53Sống, làm việc, vui chơi và ngủ trong một bán kính nhỏ nhất có thể.
Dùng Which brings us to ... để chuyển ý
Khi bắt đầu một ý mới, “Which brings us to ...” nhìn lại toàn bộ ý trước đó và dùng ý ấy để giới thiệu nội dung tiếp theo. Ở đây, “which” là đại từ quan hệ chỉ phần thảo luận trước đó; nó không dùng để đặt câu hỏi. Cụm từ này tạo ra sự chuyển ý có liên kết: chủ đề tiếp theo được trình bày như một kết quả hoặc bước tiếp theo hợp lý. Những từ sau “to” gọi tên chủ đề đó; ở đây là “screw with your sleep.”
Luyện tập
Hoàn thành phần chuyển ý bằng đúng cụm từ đã học: “We have looked at the problem. ____ the possible solutions.”
Xem đáp án
Which brings us to
screw with your sleep: cách nói không trang trọng về việc làm rối loạn giấc ngủ
“Screw with” là một cụm động từ không trang trọng, có nghĩa là can thiệp, làm xáo trộn hoặc gây vấn đề cho điều gì đó. Trong câu này, “screw with your sleep” nghĩa là làm rối loạn chất lượng, thời gian hoặc tính đều đặn của giấc ngủ; “screw” không được dùng theo nghĩa đen. Cách nói này có giọng phê phán mạnh hơn và suồng sã hơn các động từ trung tính như “affect” hoặc “disrupt.”
Luyện tập
Câu nào dùng “screw with” một cách tự nhiên với nghĩa “can thiệp hoặc gây ảnh hưởng xấu”?
- That late coffee can screw with your sleep.
- That late coffee can screw into your sleep.
- That late coffee can screw your sleep with.
Xem đáp án
That late coffee can screw with your sleep.
The wrath of insomnia will be your co-pilot on the sea of sadness. Thành ngữ
1:00Sự phẫn nộ của chứng mất ngủ sẽ là phi công phụ của bạn trên biển buồn.
Ẩn dụ “insomnia will be your co-pilot”
Câu này biến chứng mất ngủ thành một người đi bên cạnh bạn và giúp điều khiển hướng đi. Thông thường, co-pilot là cơ phó hỗ trợ điều khiển máy bay, nhưng ở đây không có phi công thật nào. Ẩn dụ này có nghĩa là chứng mất ngủ sẽ tiếp tục hiện diện và góp phần đẩy bạn về phía nỗi buồn. Việc gọi nó là co-pilot trao khả năng hành động cho một vấn đề trừu tượng, khiến lời cảnh báo trở nên sống động và mang màu sắc hài hước đen tối.
Luyện tập
Trong “During the long recovery, patience became her co-pilot,” co-pilot có nghĩa bóng là gì?
- một phi công có giấy phép đang ngồi cạnh cô ấy
- một nơi mà hành trình buộc phải kết thúc
- một ảnh hưởng luôn ở bên cô ấy và góp phần định hướng điều đang xảy ra
Xem đáp án
một ảnh hưởng luôn ở bên cô ấy và góp phần định hướng điều đang xảy ra
but she also helps confuse the productive part of your brain
1:06nhưng nó cũng giúp làm rối loạn phần làm việc hiệu quả trong não bộ của bạn,
which might look to navigate you toward the islands of happiness
1:09phần có thể cố gắng điều hướng bạn đến với những hòn đảo của hạnh phúc
“More on that later” như một dấu hiệu báo trước
More on that later là một dấu hiệu ngắn giúp sắp xếp luồng thông tin. More thay cho more information hoặc more discussion, on that có nghĩa là “về chủ đề vừa được nhắc đến”, còn later cho khán giả biết khi nào chủ đề sẽ được nói lại. Người nói chỉ tạm hoãn chủ đề chứ không bỏ qua nó. Cách nói này giúp sắp xếp phần giải thích và báo cho khán giả biết rằng vẫn còn thông tin chi tiết ở phía sau.
Luyện tập
Điền cụm từ cố định hứa sẽ cung cấp thêm chi tiết sau: “We cannot explain every change now, but there will be ____.”
Xem đáp án
more on that later
Be sure then to vary your bedtime by several hours
1:19Vì vậy hãy chắc chắn thay đổi giờ đi ngủ của bạn chênh nhau vài giờ
even though you feel terrible when you wake up early Ngữ pháp
1:34mặc dù bạn cảm thấy tồi tệ khi thức dậy sớm
even though: mở đầu một sự thật trái với kỳ vọng
Even though mở đầu một quan hệ nhượng bộ: mệnh đề theo sau nêu một sự thật trái với điều mà mệnh đề chính có thể khiến người nghe kỳ vọng. Ở đây, việc cảm thấy rất tệ khi thức dậy đi ngược lại suy nghĩ tự trấn an rằng thay đổi giấc ngủ là một việc lành mạnh. Dùng mẫu mệnh đề chính + even though + mệnh đề đầy đủ, hoặc đặt mệnh đề even though lên trước. Sự tương phản rất rõ: cả hai điều đều đúng, nhưng kết quả không phù hợp với điều thường được mong đợi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng even though để cho thấy cả hai sự việc đều đúng nhưng tương phản với nhau: Nina went to the picnic ____ it was raining.
Xem đáp án
even though
Irregular sleep is another of the sea's accelerating currents.
1:38Giấc ngủ không đều đặn là một trong những dòng chảy tăng tốc khác của biển cả.
The more ..., the harder ...: cấu trúc so sánh tương liên
The more ..., the harder ... là cấu trúc so sánh tương liên. Phần so sánh thứ nhất theo dõi một thay đổi, còn phần thứ hai cho biết kết quả có liên quan. Ở đây, mức độ thay đổi giấc ngủ càng tăng thì việc ngủ đều đặn càng khó. Mẫu câu là the + dạng so sánh + mệnh đề, the + dạng so sánh + mệnh đề. Cả hai từ the đều là dấu hiệu cố định của cấu trúc này, không phải mạo từ xác định thông thường. Hai thay đổi có thể cùng hướng, hoặc một bên tăng trong khi bên kia giảm.
Luyện tập
Dùng dạng so sánh của much và easy để hoàn thành câu: ____ you practice, ____ the piece becomes.
Xem đáp án
The more · the easier
To never sleep or wake at the same time naturally
1:47Không bao giờ ngủ hoặc thức dậy vào cùng một thời điểm một cách tự nhiên
Staying on screen complements the previous sailing tactics. Cách dùng từ
1:54Ở lại trên màn hình bổ sung cho các chiến thuật ra khơi trước đó.
Phân biệt complements và compliments
Ở đây, complements là động từ mang nghĩa “phối hợp với một thứ và làm cho thứ đó hiệu quả hoặc hoàn chỉnh hơn”. Việc tiếp tục nhìn vào màn hình hỗ trợ các chiến thuật trước đó; từ này không có nghĩa là khen ngợi chúng. Dùng cấu trúc A complements B khi A bổ sung một yếu tố phù hợp với B.
Luyện tập
Chọn câu trong đó complements có nghĩa là “phối hợp tốt với một thứ và làm cho thứ đó hoàn chỉnh hơn”.
- The manager compliments the team on its work.
- The warm lighting complements the wooden furniture.
- The new chairs replace the wooden furniture.
Xem đáp án
The warm lighting complements the wooden furniture.
is a moment you might notice the horizon.
2:13là một khoảnh khắc bạn có thể nhận ra đường chân trời.
Cấu trúc Every moment ... is a moment ...
Khung lặp Every moment X is a moment Y gắn mỗi lựa chọn nhỏ với một kết quả có thể xảy ra. Việc lặp lại a moment tạo nhịp điệu cân đối và giúp mối liên hệ trở nên dễ nhớ. Ở đây, might cho thấy kết quả chỉ có khả năng xảy ra chứ không chắc chắn. The horizon vừa là hình ảnh đường chân trời theo nghĩa đen trong bối cảnh đi thuyền, vừa gợi ra một tầm nhìn rộng hơn hoặc hướng đi tương lai bên ngoài màn hình.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc song song bằng cách lặp lại danh từ chính: Every day you practise is ____ when you can build more confidence.
Xem đáp án
a day
Keep your head down: hình ảnh nghĩa đen và sự né tránh thụ động
Trong câu này, keep your head down trước hết tạo ra hình ảnh theo nghĩa đen là nhìn xuống thay vì kiểm tra xem mình đang đi đâu. Khi đi cùng let the currents pull you, cụm này còn gợi ý việc giữ thái độ thụ động, né tránh điều đang xảy ra và để các lực bên ngoài hoặc thói quen quyết định hướng đi của mình. Trong những ngữ cảnh khác, thành ngữ này thường có nghĩa là tránh gây chú ý. Tuy nhiên, ở đây hình ảnh cơ thể và ý tưởng bị cuốn trôi khiến sự né tránh thụ động trở thành cách hiểu chính.
Luyện tập
Trong câu này, Keep your head down chủ yếu gợi ý điều gì?
- Ngẩng đầu lên để người khác chú ý đến mình.
- Tập trung cẩn thận để có thể điều khiển dòng nước.
- Giữ thái độ thụ động và tránh nhìn hoặc thay đổi hướng đi của mình.
Xem đáp án
Giữ thái độ thụ động và tránh nhìn hoặc thay đổi hướng đi của mình.
Behind the screen are teams of the smartest people
2:20Đằng sau màn hình là những đội ngũ những người thông minh nhất
Hold your attention: duy trì sự hứng thú của ai đó
Hold someone's attention có nghĩa là giữ cho một người tiếp tục hứng thú và tập trung trong một khoảng thời gian. Ở đây, các đội ngũ và bot đang cạnh tranh để khiến người dùng tiếp tục xem hoặc tương tác. Cấu trúc là hold + người hoặc danh từ sở hữu + attention: hold your attention, hold the audience's attention. Attention thường là danh từ không đếm được khi mang nghĩa này, vì vậy dùng attention chứ không dùng an attention.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng một dạng phù hợp của hold someone's attention: The opening scene was designed to ____ through the first five minutes.
Xem đáp án
hold the audience's attention
Use your screen to stoke your negative emotions, Cụm từ
2:34Sử dụng màn hình để khơi dậy những cảm xúc tiêu cực của bạn,
stoke your negative emotions: làm cảm xúc mạnh hơn
Ở đây, stoke your negative emotions có nghĩa là làm cho những cảm xúc như tức giận, sợ hãi hoặc lo âu trở nên mạnh hơn. Nghĩa đen của stoke là thêm nhiên liệu vào lửa, vì vậy cụm từ này ví cảm xúc như ngọn lửa có thể được làm cho cháy dữ dội hơn. Cách diễn đạt này cho thấy cảm xúc được chủ động khuyến khích hoặc khuếch đại, chứ không chỉ được nhận ra, bày tỏ hay xoa dịu. Ẩn dụ này hữu ích khi nói về truyền thông, thông điệp hoặc con người làm tăng những cảm xúc vốn đã tồn tại.
Luyện tập
stoke public anxiety trong “Repeated warnings may stoke public anxiety” có nghĩa là gì?
- Mô tả sự lo âu một cách rõ ràng.
- Làm cho sự lo âu mạnh hơn.
- Làm dịu sự lo âu.
Xem đáp án
Làm cho sự lo âu mạnh hơn.
to feed your anger or anxiety about things
2:37để nuôi dưỡng sự tức giận hoặc lo lắng của bạn về những điều
over which you have no control or influence. Ngữ pháp
2:40mà bạn không có quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng.
over which you have no control or influence: mệnh đề quan hệ trang trọng
Trong over which you have no control or influence, which chỉ ngược lại things. Giới từ over đứng trước đại từ quan hệ vì cả control và influence đều kết hợp với over: have control over something và have influence over something. Chỉ cần một over vì hai danh từ được nối với nhau cùng dùng giới từ này: no control or influence over those things. Đặt giới từ trước which tạo cho mệnh đề quan hệ một phong cách trang trọng và súc tích.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc trang trọng với giới từ được đưa lên trước và dùng chung over cho control cùng influence?
- The committee identified external forces which it had no control or influence.
- The committee identified external forces over which it had no control or influence.
- The committee identified external forces over that it had no control or influence.
Xem đáp án
The committee identified external forces over which it had no control or influence.
Be well informed while doing nothing. Mạch ý
2:43Trở nên tường tận thông tin trong khi không làm gì cả.
Be well informed while doing nothing: sự tương phản châm biếm với while
Ở đây, while đặt hai trạng thái cạnh nhau: nắm rõ thông tin và không làm gì cả. Chúng cùng tồn tại, nhưng lại đi theo hai hướng thực tế mâu thuẫn: thông tin thường tạo cơ sở để hành động, vậy mà không có hành động nào diễn ra sau đó. Vì toàn bộ đoạn văn trình bày hành vi có hại như thể đó là lời khuyên, câu mệnh lệnh Be ... mang tính châm biếm chứ không chân thành. Câu này phê phán việc thụ động tiếp nhận tin xấu. Nói chung, while có thể gói hai sự việc đồng thời vào một câu và làm nổi bật sự tương phản bất ngờ giữa chúng.
Luyện tập
Trong câu châm biếm "Be well informed while doing nothing," while có tác dụng gì?
- Nó đưa ra lý do khiến việc nắm được thông tin trở nên bất khả thi.
- Nó cho thấy việc không làm gì chỉ xảy ra sau khi đã nắm được thông tin.
- Nó nối hai trạng thái đồng thời và làm nổi bật sự xung đột thực tế giữa chúng.
Xem đáp án
Nó nối hai trạng thái đồng thời và làm nổi bật sự xung đột thực tế giữa chúng.
The things you care about could be navigational guides out of the sea,
2:45Những điều bạn quan tâm có thể là những chỉ dẫn điều hướng ra khỏi biển cả,
reasons to leave your allroom and take meaningful action
2:48là những lý do để rời khỏi căn phòng của bạn và thực hiện hành động có ý nghĩa
But you can instead use the things you care about
2:53Nhưng thay vào đó bạn có thể sử dụng những thứ bạn quan tâm
to fuel your resentment or despair. Thành ngữ
2:59để thổi bùng sự phẫn uất hoặc tuyệt vọng của bạn.
fuel your resentment or despair: fuel dùng như một động từ ẩn dụ
Trong câu này, fuel là ngoại động từ và tân ngữ của nó là your resentment or despair. Từ này sử dụng phép ẩn dụ về lửa: việc chú ý đến điều xấu đóng vai trò như nhiên liệu khiến những cảm xúc này tiếp tục cháy hoặc trở nên mạnh hơn. Khi đi với danh từ trừu tượng, fuel thường có nghĩa là cung cấp năng lượng hoặc nguyên liệu khiến điều gì đó tiếp tục, lan rộng hoặc tăng mạnh, như trong fuel fear hoặc fuel debate. Nó không có nghĩa là xoa dịu, xử lý hay giải quyết cảm xúc.
Luyện tập
Câu nào dùng fuel với nghĩa ẩn dụ giống như trong ví dụ?
- Repeated rumors can fuel public fear.
- She used less fuel on the trip.
- The driver stopped to fuel the car.
Xem đáp án
Repeated rumors can fuel public fear.
Sự mỉa mai trong if you're doing it right
if you're doing it right thường cho biết một kết quả là bằng chứng rằng ai đó đang làm theo đúng phương pháp. Tuy nhiên, kết quả trong câu này lại là nỗi khổ đang ập đến, nên sự đánh giá tích cực thông thường xung đột với một kết quả rõ ràng tiêu cực. Trong mục tiêu giả định của video là làm nỗi khổ tăng tối đa, right có nghĩa là thành công theo tiêu chuẩn vô lý đó, chứ không phải thực sự tốt hoặc đáng làm theo. Sự không ăn khớp này tạo ra ý mỉa mai và cho thấy người nói không thật lòng khuyên làm hành vi ấy.
Luyện tập
Cách hiểu nào diễn đạt đúng nhất if you're doing it right trong câu này?
- Câu này mỉa mai coi nỗi khổ là bằng chứng thành công theo một tiêu chuẩn vô lý.
- Câu này nói rằng người nghe đã thực hiện nhiệm vụ không đúng.
- Câu này chân thành nói rằng gây ra nỗi khổ là một lời khuyên tốt.
Xem đáp án
Câu này mỉa mai coi nỗi khổ là bằng chứng thành công theo một tiêu chuẩn vô lý.
trying to turn the ship by setting a goal.
3:14cố gắng quay ngoắt con tàu bằng cách đặt ra một mục tiêu.
Sự mỉa mai trong If you're not careful
If you're not careful thường mở đầu một lời cảnh báo về kết quả không mong muốn. Tuy nhiên, kết quả có thể xảy ra trong câu này là một phần của bộ não sẽ cứu bạn, điều vốn thường là tốt. Người nói giả vờ rằng việc được cứu sẽ phá hỏng kế hoạch giả định nhằm làm nỗi khổ tăng tối đa. Cấu trúc cảnh báo vẫn giữ nguyên nhưng sự đánh giá giá trị bị đảo ngược. Sự xung đột này cho thấy câu nói mang ý mỉa mai, chứ không phải lời khuyên chân thành rằng bạn nên tránh được cứu.
Luyện tập
Cách hiểu nào diễn đạt đúng nhất If you're not careful trong câu này?
- Câu này nói đùa rằng việc được cứu là một mối nguy vì người nói đang theo một mục tiêu đảo ngược.
- Câu này đưa ra lời khuyên chân thành để ngăn bộ não giúp đỡ.
- Câu này khẳng định rằng hành vi cẩn thận luôn dẫn đến việc được cứu.
Xem đáp án
Câu này nói đùa rằng việc được cứu là một mối nguy vì người nói đang theo một mục tiêu đảo ngược.
we can do more than just hobble it. Ngữ pháp
3:21chúng ta có thể làm nhiều hơn là chỉ trói buộc nó.
do more than just + động từ nguyên mẫu
Trong cấu trúc do more than just + động từ nguyên mẫu, more than just không phải là phép so sánh số lượng. Cấu trúc này cho biết chủ thể có thể vượt ra ngoài hành động ban đầu hoặc hạn chế đó. Ở đây, hobble it có nghĩa là hạn chế phần não hướng con người đến mục tiêu, nên người nói cho biết họ có thể tiến xa hơn thay vì chỉ hạn chế nó. Cấu trúc này đặt X làm hành động tối thiểu rồi đối chiếu với một hành động xa hơn: do more than just X thường báo trước rằng còn có việc khác có thể hoặc nên làm, dù việc đó được nói rõ ngay sau đó hay được suy ra từ ngữ cảnh.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là chỉ xác định vấn đề vẫn chưa đủ và có thể thực hiện thêm hành động khác?
- We can identify more than one problem.
- We can do nothing but identify the problem.
- We can do more than just identify the problem.
Xem đáp án
We can do more than just identify the problem.
We can fool it to navigate deeper into the sea.
3:23Chúng ta có thể lừa nó để điều hướng sâu hơn vào biển cả.
for which you are responsible and time-bounded.
3:30mà bạn phải chịu trách nhiệm và có giới hạn thời gian.
Mục tiêu cụ thể, đo lường được, có thể hành động và có giới hạn thời gian
Các tính từ này tạo thành một danh sách kiểm tra cho một mục tiêu khả thi. Specific cho biết chính xác việc gì sẽ được thực hiện; measurable cung cấp bằng chứng để kiểm tra tiến độ; actionable có nghĩa là có thể dựa vào đó để hành động; for which you are responsible xác định rõ người chịu trách nhiệm; và time-bounded đặt ra thời hạn hoặc giới hạn thời gian. Khi kết hợp, các tiêu chí này biến một ý định mơ hồ thành điều mà một người có thể bắt đầu, theo dõi và hoàn thành. Cách này giống với việc đặt mục tiêu theo kiểu SMART, nhưng tên gọi và cách diễn đạt cụ thể có thể khác nhau. Vì vậy, hãy hiểu đây là danh sách kiểm tra của người nói chứ không phải cách mở rộng chính thức duy nhất của SMART.
Luyện tập
Mục tiêu nào đáp ứng đủ cả năm tiêu chí trong danh sách kiểm tra?
- I want our work to become much better someday.
- By 5 p.m. on Friday, I will write and send the client a two-page project summary.
- The client will probably approve everything soon.
Xem đáp án
By 5 p.m. on Friday, I will write and send the client a two-page project summary.
Instead, set the productive part of your brain on vapid goals, Cách dùng từ
3:36Thay vào đó, hãy đặt phần làm việc hiệu quả của não bạn vào những mục tiêu nhạt nhẽo,
vapid goals: những mục tiêu rỗng tuếch và thiếu thực chất
Trong vapid goals, vapid có nghĩa là nhạt nhẽo, rỗng tuếch và thiếu nội dung thực chất. Những điều này có thể được đưa ra như các mục tiêu, nhưng gần như không đem lại định hướng rõ ràng hoặc đáng giá cho phần tư duy làm việc hiệu quả. Đây là một tính từ mang tính đánh giá: nó phê phán chất lượng của mục tiêu, chứ không phải độ khó hay quy mô. Một mục tiêu có thể tham vọng mà vẫn có ý nghĩa; vapid cho biết mục tiêu đó có rất ít nội dung hoặc sức sống.
Luyện tập
vapid truyền đạt điều gì trong cụm vapid goals?
- Các mục tiêu thiếu thực chất và gần như không đưa ra định hướng có ý nghĩa.
- Các mục tiêu được xác định rõ nhưng mất nhiều thời gian.
- Các mục tiêu khó nhưng đáng theo đuổi.
Xem đáp án
Các mục tiêu thiếu thực chất và gần như không đưa ra định hướng có ý nghĩa.
pie in the sky: hy vọng hấp dẫn nhưng không thực tế
Pie in the sky là một thành ngữ cố định chỉ một hy vọng, kế hoạch hoặc lời hứa hấp dẫn nhưng khó trở thành hiện thực. Trong danh sách này, nó phê phán những mục tiêu nghe hấp dẫn nhưng không thể chuyển thành hành động thiết thực. Hãy hiểu toàn bộ cụm từ như một đơn vị; nó không nói về thức ăn. Lời phê phán nhắm cụ thể vào lời hứa thiếu thực tế, chứ không phải mọi mục tiêu táo bạo hoặc dài hạn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài học này chỉ một kế hoạch hấp dẫn nhưng không thực tế: With no budget, timetable, or trained staff, the proposal is ____.
Xem đáp án
pie in the sky
Make the target unclear and the path unclear.
3:42Làm cho mục tiêu không rõ ràng và con đường cũng không rõ ràng.
aim ridiculously high to guarantee failure.
3:47hãy nhắm mục tiêu cao một cách nực cười để đảm bảo thất bại.
If motivation strikes: khi động lực bất chợt xuất hiện
If motivation strikes có nghĩa là “nếu động lực bất chợt xuất hiện”. Ở đây, strikes khiến động lực được hình dung như một sự việc đến mà không báo trước; nó không có nghĩa là đánh hoặc đình công. Mẫu này nhấn mạnh rằng thời điểm xuất hiện là đột ngột chứ không phải dần dần. Các danh từ trừu tượng khác cũng có thể dùng trong cùng cấu trúc, như when inspiration strikes và when panic strikes.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ trong mẫu mục tiêu: If inspiration ____, write the idea down immediately.
Xem đáp án
strikes
is much better than I will do the laundry in this pile.
3:52tốt hơn nhiều so với "Tôi sẽ giặt đống quần áo này".
Focus on goals that are after what you wish to achieve.
4:00Tập trung vào các mục tiêu sau những gì bạn muốn đạt được.
Learn how to market an app before you learn to code.
4:03Học cách tiếp thị một ứng dụng trước khi bạn học lập trình.
This will distract the productive part of your brain quite nicely.
4:06Điều này sẽ làm xao nhãng phần não làm việc hiệu quả của bạn một cách tuyệt vời.
And be sure to wait for motivation rather than setting a time. Ngữ pháp
4:10Và hãy chắc chắn đợi có động lực thay vì đặt ra một khoảng thời gian.
rather than setting a time: phương án bị loại bỏ
Rather than đưa ra phương án không được chọn. Trong câu này, hành động được chọn là chờ động lực; setting a time là phương án bị loại bỏ. Sau rather than, một mệnh đề dạng -ing có thể gọi tên một hành động thay thế. Vì vậy, setting là dạng danh động từ dùng để gọi tên hành động được so sánh, không phải một phần của thì tiếp diễn. Hãy giữ hai vế song song về logic: một hành động thay vì một hành động khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu có nghĩa là “thay vì ấn định”: Priya waited for motivation ____ a start time.
Xem đáp án
rather than setting
which will be never or never enough to matter.
4:16điều đó có nghĩa là sẽ không bao giờ, hoặc không bao giờ đủ để quan trọng.
when you feel like it: muốn thực hiện hành động đã được nhắc đến
Trong câu này, when you feel like it có nghĩa là “khi bạn có hứng hoặc sẵn lòng làm việc đó”. Đại từ it chỉ lại do something ở phía trước, vì vậy cụm này nói về ý muốn thực hiện hành động đó chứ không nói một thứ mang lại cảm giác như thế nào. Để diễn tả mong muốn, có thể dùng feel like + danh từ hoặc đại từ, như feel like it. Để nêu rõ hành động, dùng feel like + dạng -ing, như feel like going. Ở đây, việc chỉ hành động theo động lực nhất thời bị phê phán vì quá thiếu ổn định để tạo ra tiến bộ có ý nghĩa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “khi cô ấy có hứng thực hiện hành động đã được nhắc đến”: Nina said she would practice the piano ____.
Xem đáp án
when she felt like it
you will turn the productive part of your brain
4:20bạn sẽ biến phần não làm việc hiệu quả của mình
berate someone for something: mắng gay gắt và lý do
Berates you for your failure có nghĩa là “gay gắt mắng bạn vì bạn đã thất bại”. Berate nhận người bị mắng làm tân ngữ trực tiếp, còn for dẫn vào hành vi hoặc thất bại gây ra lời mắng: berate someone for something. Ở đây, cụm danh từ your failure được làm rõ bằng to have already accomplished your goal. Tiếng nói chỉ trích bên trong xem mục tiêu là việc mà đến lúc này bạn lẽ ra đã phải hoàn thành.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng một giới từ: The manager berated the team ____ ignoring the safety rules.
Xem đáp án
for
“Every step of the way”: trong suốt toàn bộ quá trình
Every step of the way có nghĩa là “trong mọi giai đoạn của một quá trình, từ đầu đến cuối”. Ở đây, cụm từ cho biết lời chỉ trích dai dẳng tiếp tục trong suốt quá trình cố gắng đạt mục tiêu. Way chỉ quá trình hoặc hành trình hướng tới một kết quả, không phải con đường thật. Cụm từ nhấn mạnh sự hiện diện liên tục ở tất cả các giai đoạn, chứ không phải từng bước chân theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “trong mọi giai đoạn”: Our mentor guided us ____ from planning to launch.
Xem đáp án
every step of the way
Now, the vapid goals you've set should distract the productive part of your brain,
4:32Bây giờ, những mục tiêu nhạt nhẽo mà bạn đặt ra sẽ làm phân tâm phần làm việc hiệu quả của bạn,
“The mirage on the sea of sadness”: một lời hứa không thể đạt tới
Mirage là một hình ảnh trông có vẻ thật từ xa nhưng biến mất hoặc không thể đến được. Trong phép ẩn dụ này, hạnh phúc vĩnh viễn được trình bày như một đích đến hấp dẫn, có vẻ tồn tại nhưng không thể đạt tới bằng cách trực tiếp đuổi theo nó. The sea of sadness mở rộng hình ảnh về một chuyến hành trình cảm xúc, còn cụm từ phía sau the islands of happiness themselves xác định rằng chính những “hòn đảo” ấy là ảo ảnh. Ý chính không phải mọi khoảnh khắc hạnh phúc đều giả tạo; nó phê phán việc xem hạnh phúc không đổi như một địa điểm cố định mà ta có thể đặt chân đến.
Luyện tập
Trong câu “The promise of effortless success was a mirage,” a mirage gợi ra điều gì?
- Nó trông hấp dẫn và có vẻ thật, nhưng thực ra không thể đạt được.
- Nó khó, nhưng chắc chắn sẽ xuất hiện sau khi nỗ lực đủ nhiều.
- Đó là một khoảnh khắc hạnh phúc chân thật nhưng ngắn ngủi.
Xem đáp án
Nó trông hấp dẫn và có vẻ thật, nhưng thực ra không thể đạt được.
Cấu trúc kết quả trang trọng “X is such that Y”
Trong mẫu X is such that Y, such không tự biểu thị mức độ. Mệnh đề sau that nêu kết quả do bản chất, cách thiết kế hoặc hoàn cảnh của X tạo ra. Ở đây, ý được nêu là tâm trí con người vận hành theo cách khiến việc trực tiếp theo đuổi hạnh phúc lại tạo ra kết quả ngược lại. Cấu trúc này trình bày một đặc tính chung trước rồi mới nêu hệ quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng X is such that Y: The road layout ____ drivers can see oncoming traffic clearly.
Xem đáp án
is such that
This turns happiness into an unreachable feeling of constant bliss
4:57Điều này biến hạnh phúc thành một cảm giác sung sướng tột độ liên tục không thể chạm tới
but never if you constantly stand guard to catch it. Cụm từ
5:06nhưng sẽ không bao giờ nếu bạn liên tục đứng canh để bắt nó.
Phép so sánh “True happiness is like a bird”
True happiness is like a bird là một phép so sánh: like công khai so sánh ý niệm trừu tượng về hạnh phúc với một con chim mà không nói rằng hai thứ thực sự giống hệt nhau. Hình ảnh con chim tạo khung để hiểu phần còn lại của câu. Hạnh phúc có thể đến gần khi điều kiện thuận lợi, nhưng việc liên tục theo dõi và cố bắt lấy nó có thể khiến nó tránh xa. Ý chính không phải hạnh phúc hoàn toàn phụ thuộc vào may mắn, mà là việc cố ép một cảm xúc xuất hiện có thể gây tác dụng ngược.
Luyện tập
Trong câu này, phép so sánh “True happiness is like a bird” chủ yếu gợi ra điều gì?
- Hạnh phúc đích thực được bảo đảm nếu bạn quan sát nó thật kỹ.
- Hạnh phúc đích thực có thể đến khi điều kiện phù hợp, nhưng việc liên tục cố nắm bắt nó có thể đẩy nó ra xa.
- Hạnh phúc đích thực là một sinh vật có thật sống gần những con tàu.
Xem đáp án
Hạnh phúc đích thực có thể đến khi điều kiện phù hợp, nhưng việc liên tục cố nắm bắt nó có thể đẩy nó ra xa.
stand guard: giữ cảnh giác để bảo vệ hoặc canh gác
Trong stand guard, stand không chỉ có nghĩa là “đứng”. Cả cụm có nghĩa là ở lại một nơi và giữ cảnh giác để bảo vệ ai đó hoặc thứ gì đó, đề phòng nguy hiểm hay ngăn một hành động không mong muốn. Ở đây, việc canh gác được dùng theo nghĩa bóng: một người liên tục theo dõi để chờ hạnh phúc xuất hiện rồi chộp lấy nó. Hình ảnh này cho thấy việc kiểm soát quá mức và luôn cảnh giác có thể khiến hạnh phúc tránh xa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của stand guard: During the night, two crew members ____ at the gate.
Xem đáp án
stood guard
improve your ship and sail into warmer waters.
5:10hãy cải tiến con tàu của bạn và đi vào những vùng nước ấm áp hơn.
be sure never to do that: sự đảo ngược mang tính mỉa mai
Be sure never to do that về mặt ngữ pháp là một chỉ dẫn phủ định mạnh: be sure nhấn mạnh mệnh lệnh, never khiến nó trở thành tuyệt đối, còn that chỉ lại hành động đã được nhắc đến trước đó. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, người nói vừa mô tả một việc thực sự có ích rồi quay lại vai giả vờ dạy mọi người cách trở nên bất hạnh. Vì vậy, mệnh lệnh này đảo ngược quan điểm thật của người nói: thông điệp thực sự là cải thiện hoàn cảnh của bản thân là một lựa chọn sáng suốt. Sự mâu thuẫn giữa lời khuyên hữu ích và vai trò của người nói là dấu hiệu của ý mỉa mai.
Luyện tập
Một người vừa nói: 'Improving your skills will make life easier.' Sau đó, người ấy nói thêm: 'So be sure never to do that,' trong khi giả vờ đưa ra lời khuyên tồi. Người ấy thực sự muốn ngụ ý điều gì?
- Cải thiện kỹ năng thực ra là một ý hay.
- Việc cải thiện kỹ năng bị cấm.
- Anh ấy đang đưa ra một bản tóm tắt trung lập.
- Anh ấy đã quên điều mình vừa nói.
Xem đáp án
Cải thiện kỹ năng thực ra là một ý hay.
rather than improving the ship upon which you sail.
5:19thay vì cải tiến con tàu mà bạn đang ra khơi.
Last, but most important: đánh dấu thứ tự và mức độ ưu tiên
Last đánh dấu đây là mục cuối cùng trong một trình tự. Từ này cho biết vị trí xuất hiện của ý, chứ không nói rằng ý đó kém giá trị. But most important sửa lại một suy đoán có thể có: mặc dù ý này xuất hiện cuối cùng, người nói xếp nó ở mức quan trọng nhất. Cụm từ giúp người nghe phân biệt thứ tự trình bày với mức độ quan trọng.
Luyện tập
Từ nối nào cho biết ý cuối cùng quan trọng hơn tất cả các ý trước đó?
- Last but not least,
- Finally,
- Last, but most important,
Xem đáp án
Last, but most important,
Follow your instincts: hành động theo cảm nhận bên trong
Follow your instincts có nghĩa là để cảm nhận tự nhiên và tức thời dẫn dắt hành động của bạn, đặc biệt khi bạn chưa có đầy đủ bằng chứng. Follow được dùng theo nghĩa bóng: bạn hành động theo bản năng chứ không phải đi theo phía sau nó theo nghĩa đen. Ở đây, các ví dụ xung quanh khiến lời khuyên mang tính mỉa mai. Instincts chỉ những thôi thúc ngắn hạn như muốn tránh nỗ lực. Vì vậy, người nói đang cho thấy việc nghe theo mọi thôi thúc có thể gây hại lâu dài, chứ không khẳng định rằng trực giác lúc nào cũng xấu.
Luyện tập
Câu nào dùng follow your instincts với nghĩa hành động theo một cảnh báo trực giác, thay vì tuân theo hướng dẫn hoặc một thôi thúc nhất thời?
- Follow the instructions if the situation feels unsafe.
- Follow your instincts if the situation feels unsafe.
- Follow every impulse as soon as it appears.
Xem đáp án
Follow your instincts if the situation feels unsafe.
Navigation deeper into the sea of sadness is quite easy.
5:25Đi sâu hơn vào biển cả của nỗi buồn khá dễ dàng.
that points the compass of your impulses in the right direction
5:31chỉ la bàn những thôi thúc của bạn đi đúng hướng
Ẩn dụ: a dark magnetic field that points the compass of your impulses
Mệnh đề này tạo nên một ẩn dụ mở rộng. A dark magnetic field tượng trưng cho sức hút âm thầm của một thói quen có hại, còn compass tượng trưng cho những thôi thúc dẫn dắt các lựa chọn trong từng khoảnh khắc. Từ trường làm chiếc la bàn ấy đổi hướng, nên hình ảnh này cho thấy hành vi lặp lại có thể khiến những thôi thúc về sau có vẻ như tự động xuất hiện. Ở đây, in the right direction mang tính mỉa mai: nó chỉ hướng tiếp tục duy trì khuôn mẫu tiêu cực, chứ không phải hướng mà người nói thực sự cho là tốt. Đây là ngôn ngữ hình tượng, không phải lời khẳng định về một từ trường có thật.
Luyện tập
Ẩn dụ được làm nổi bật trong câu này gợi ra điều gì?
- Một khuôn mẫu có hại bắt đầu hướng những thôi thúc của một người đến các lựa chọn củng cố chính khuôn mẫu đó.
- Những thôi thúc của người đó hoàn toàn ngừng ảnh hưởng đến hành vi.
- Một lực từ có thật giúp một người đưa ra quyết định lành mạnh.
Xem đáp án
Một khuôn mẫu có hại bắt đầu hướng những thôi thúc của một người đến các lựa chọn củng cố chính khuôn mẫu đó.
Phạm vi phủ định trong want to not exercise
Trong want to not exercise, not nằm bên trong cấu trúc nguyên mẫu có to và gắn với exercise: want [to not exercise]. Lựa chọn được mong muốn là không tập thể dục, vì vậy câu này làm nổi bật sự ưu tiên hoặc thôi thúc tránh hành động đó. Chuyển not lên trước want sẽ thay đổi phạm vi phủ định. Do not want to exercise nói rằng mong muốn tập thể dục không tồn tại. Trong tình huống hằng ngày, hai cấu trúc có thể dẫn đến cùng một hành vi, nhưng chúng tổ chức ý nghĩa theo cách khác nhau.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất rằng việc bỏ buổi tập chính là điều người nói mong muốn?
- I want to not exercise today.
- I do not want to exercise today.
- I want to exercise today.
Xem đáp án
I want to not exercise today.
what you know will make you sadder: điều bạn biết sẽ khiến mình buồn hơn
Cụm what you know will make you sadder là một mệnh đề quan hệ tự do, còn gọi là mệnh đề quan hệ hợp nhất. Ở đây, what có nghĩa là 'the thing or action that', tức “điều hoặc hành động mà”, chứ không phải từ để hỏi. Toàn bộ mệnh đề chỉ một hành động và làm tân ngữ của do. Trong mệnh đề, what được hiểu là điều sẽ khiến bạn buồn hơn, còn you know cho thấy bạn đã biết rõ kết quả đó. Cấu trúc what + mệnh đề giúp gộp một sự vật không được gọi tên cụ thể và phần mô tả nó thành một đơn vị danh từ.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng what + mệnh đề với nghĩa 'the thing that' để làm tân ngữ của do?
- Do what will you know help.
- Do that you know will help.
- Do what you know will help.
Xem đáp án
Do what you know will help.
true north of your impulses: lấy thôi thúc nhất thời làm kim chỉ nam một cách châm biếm
True north theo nghĩa đen là hướng địa lý cố định về phía Bắc Cực. Theo nghĩa ẩn dụ, true north của một người là nguyên tắc hoặc mục tiêu ổn định dùng để định hướng các quyết định. Ở đây, impulses, tức những thôi thúc nhất thời, lại được trình bày như kim chỉ nam đó. Vì câu còn bảo phải tránh xa lợi ích dài hạn, lời ca ngợi này mang tính châm biếm: nó giả vờ xem ham muốn trước mắt là sự chỉ dẫn sáng suốt, trong khi ý định thực sự hoàn toàn ngược lại.
Luyện tập
true north of your impulses có nghĩa gì trong câu này?
- Mục tiêu dài hạn và những thôi thúc của bạn chỉ đúng cùng một hướng.
- Những thôi thúc của bạn có thể xác định hướng bắc địa lý chính xác hơn la bàn.
- Những thôi thúc nhất thời được trình bày một cách châm biếm như kim chỉ nam cần đi theo.
Xem đáp án
Những thôi thúc nhất thời được trình bày một cách châm biếm như kim chỉ nam cần đi theo.
let the sea carry you along: để một lực bên ngoài nắm quyền kiểm soát
Trong let the sea carry you along, let được theo sau bởi một tân ngữ (the sea), rồi đến động từ nguyên mẫu không có to (carry): let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này có nghĩa là “để biển đưa bạn tiến về phía trước”, thay vì chủ động điều khiển hướng di chuyển của mình. Ở đây, sea tiếp nối phép ẩn dụ “biển buồn” đã xuất hiện trước đó. Câu này cho thấy một khi ai đó bắt đầu dùng những cách có hại này, nỗi buồn có thể tiếp tục đẩy vòng luẩn quẩn tiêu cực đi tới, trừ khi người đó chọn chống lại nó. Vì vậy, carry you along ở đây mang ý nghĩa thụ động và tiêu cực, chứ không phải sự giúp đỡ hay khích lệ tích cực.
Luyện tập
Maya quyết định không điều khiển chiếc xuồng và để dòng nước đưa nó đi. Câu nào diễn đạt đúng nhất lựa chọn đó?
- She stops the current from carrying the canoe along.
- The current carries the canoe along.
- She lets the current carry the canoe along.
Xem đáp án
She lets the current carry the canoe along.