15 Thủ thuật YouTube TUYỆT VỜI: tài liệu học tiếng Anh
Vsauce
Giới thiệu video: Michael cho thấy YouTube thời kỳ đầu biến chú thích và dòng thời gian thành nhạc cụ, trò chơi, truyện phân nhánh và trang web của một công ty. Các điểm tiếng Anh chính: 1. come up with — Cụm động từ: diễn tả việc nghĩ ra hoặc đề xuất một ý tưởng hay giải pháp. 2. something about the costume and the dark background makes it just crazy enough. — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng “something about X makes Y + tính từ” để gắn ấn tượng tổng thể với nhiều đặc điểm. 3. took it in a different direction — Thành ngữ và cách nói hình tượng: diễn tả sự thay đổi cách tiếp cận, không phải chuyển động vật lý, và đối chiếu với ví dụ trước.
Nội dung bài học
clever uses of YouTube's technology.
0:04đó là những cách tận dụng thông minh công nghệ của YouTube.
Thành ngữ “close to my heart”
Trong câu này, “close to my heart” có nghĩa là một điều rất quan trọng với người nói về mặt cá nhân và tình cảm. Cụm từ này không mô tả khoảng cách vật lý với trái tim. Dùng be close to someone's heart cho một người, chủ đề, mục tiêu, địa điểm hoặc ký ức mà ai đó vô cùng trân trọng.
Luyện tập
Trong “This charity is close to my heart,”, close to my heart có nghĩa là gì?
- Điều đó ở gần về mặt vật lý.
- Điều đó nói về cơ thể con người.
- Điều đó vô cùng quan trọng với người nói.
Xem đáp án
Điều đó vô cùng quan trọng với người nói.
Now, I've always had a lot of fun messing around with stuff like the loading circle and annotations. Cụm động từ
0:07Tôi luôn rất thích nghịch những thứ như vòng tròn tải và các chú thích.
“messing around with” để chỉ việc thử nghiệm thoải mái
Trong câu này, “messing around with” có nghĩa là thử và thay đổi các tính năng của YouTube một cách thoải mái để xem chúng làm được gì. Hoạt động này vui và mang tính khám phá, không nhất thiết là bất cẩn hoặc phá hoại. Cấu trúc là mess around with + một vật, công cụ, ý tưởng hoặc cài đặt. Cụm này thường gợi ý việc thử nghiệm mà không có kế hoạch chặt chẽ.
Luyện tập
Trong “Nora is messing around with the camera settings to see what each button does,”, Nora đang làm gì?
- Cố ý làm hỏng máy ảnh.
- Trêu chọc người sở hữu máy ảnh.
- Thử các cài đặt một cách thoải mái để tìm hiểu chức năng của chúng.
Xem đáp án
Thử các cài đặt một cách thoải mái để tìm hiểu chức năng của chúng.
But, let's take a safari today through things other YouTubers have done,
0:16Nhưng hôm nay, hãy cùng làm một chuyến khám phá những gì các YouTuber khác đã thực hiện,
other creative ways they've come up with using what YouTube offers. Cụm động từ
0:20cũng như những cách sáng tạo khác mà họ nghĩ ra để tận dụng các tính năng YouTube cung cấp.
come up with: nghĩ ra ý tưởng hoặc giải pháp
“Come up with” có nghĩa là suy nghĩ và tạo ra một ý tưởng, kế hoạch, câu trả lời hoặc phương pháp. Ở đây, những người sáng tạo đã nghĩ ra các cách mới để sử dụng những tính năng của YouTube. Cụm này hoạt động như một đơn vị: come up with + danh từ. Nó không diễn tả sự di chuyển; “with” giới thiệu thứ mà một người nghĩ ra hoặc đề xuất.
Luyện tập
Trong câu “Maya came up with a clever solution,” “came up with” có nghĩa là gì?
- Cô ấy mang giải pháp lên tầng trên.
- Cô ấy tìm thấy giải pháp nằm trên mặt đất.
- Cô ấy đã nghĩ ra và tạo ra giải pháp.
Xem đáp án
Cô ấy đã nghĩ ra và tạo ra giải pháp.
Now, obviously, in this one video we can't cover everything.
0:23Tất nhiên, chúng ta không thể đề cập mọi thứ chỉ trong một video.
So, please leave in the comments below other cool things you've found other YouTubers doing.
0:26Vì vậy, hãy bình luận bên dưới về những điều thú vị khác mà bạn thấy các YouTuber khác đã làm.
We're going to start things off with Skittles Touch. Cụm động từ
0:31Chúng ta sẽ bắt đầu với Skittles Touch.
start things off with: giới thiệu nội dung đầu tiên
“Start things off with” có nghĩa là chọn một nội dung làm phần đầu tiên của một hoạt động, bài thuyết trình, danh sách hoặc sự kiện. Ở đây, Skittles Touch là ví dụ đầu tiên được giới thiệu. Cấu trúc là start things off with + danh từ. “Things” nói chung về toàn bộ hoạt động, còn “off” đánh dấu sự bắt đầu; nó không mang nghĩa tắt một thứ gì đó.
Luyện tập
“We’ll start things off with a song” cho người nghe biết điều gì?
- Ai đó sẽ tắt bài hát.
- Bài hát sẽ kết thúc sự kiện.
- Bài hát sẽ là phần đầu tiên.
Xem đáp án
Bài hát sẽ là phần đầu tiên.
but they let you physically get involved or at least with your finger. Ghi chú
0:34nhưng chúng cho phép bạn tham gia bằng chính cơ thể mình, hoặc ít nhất là bằng ngón tay.
let you physically get involved: let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to
Trong let you physically get involved, sau let là người chịu tác động, you, rồi đến động từ nguyên mẫu không to, get. Cấu trúc là let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to, không phải let + tân ngữ + to + động từ. Ở đây, let có nghĩa là “làm cho điều gì đó trở nên khả thi”. Physically mô tả cách bạn tham gia: bạn tương tác bằng cách di chuyển ngón tay, chứ không thực sự bước vào video.
Luyện tập
Chọn câu sử dụng đúng cấu trúc let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to.
- This app lets you to create your own story.
- This app lets you creating your own story.
- This app lets you create your own story.
Xem đáp án
This app lets you create your own story.
or at least with your finger: thu hẹp một nhận định
Or at least báo hiệu một lời sửa ngay lập tức. Đầu tiên, người nói cho rằng người xem có thể physically get involved, rồi thu hẹp nhận định đó thành một ý chính xác và có phạm vi nhỏ hơn: họ có thể tham gia bằng một ngón tay. Trong cấu trúc này, hãy nêu một nhận định rộng trước, rồi dùng or at least để thay bằng một nhận định thận trọng hoặc có giới hạn hơn. Ở đây, at least không chỉ số lượng tối thiểu.
Luyện tập
Câu nào dùng or at least để thu hẹp một nhận định được nêu trước đó?
- At least we found the missing piece.
- You need at least two players for the game.
- The game is easy—or at least the first level is.
Xem đáp án
The game is easy—or at least the first level is.
there are links to all of these videos for your own enjoyment in the description.
0:45trong phần mô tả có liên kết đến tất cả các video này để bạn tự mình thưởng thức.
By the way để thêm một ý phụ ngắn
By the way báo hiệu rằng người nói tạm thêm một thông tin phụ thay vì tiếp tục ý chính. Trong câu này, thông tin về các liên kết video là một lời ghi chú bên lề của phần nói về các video. Người nghe nên hiểu phần sau là thông tin hữu ích nhưng thứ yếu. Cụm này dùng để tổ chức lời nói, chứ không mang nghĩa đen là con đường hay cách thức.
Luyện tập
Cụm nào phù hợp nhất để thêm một ý phụ ngắn? The museum closes at five. ___, admission is free today.
- Anyway
- Back when
- By the way
Xem đáp án
By the way
Freddie Wong celebrated by interacting with the site itself.
0:50Freddie Wong đã ăn mừng bằng cách tương tác trực tiếp với chính trang web.
Back when + mệnh đề quá khứ
Back when + một mệnh đề đặt một thời điểm trước đây làm bối cảnh cho điều xảy ra tiếp theo. Ở đây, YouTube first supported widescreen gọi tên giai đoạn trước đó, còn mệnh đề chính cho biết Freddie Wong đã làm gì vào lúc ấy. Back tạo cảm giác nhìn lại quá khứ: người nói xem thời điểm đó là một giai đoạn rõ ràng sớm hơn hiện tại. Nó chỉ thời gian, không phải chuyển động quay về một nơi.
Luyện tập
Chọn cụm có thể được theo ngay sau bởi một mệnh đề quá khứ và tạo cảm giác nhìn lại: ___ we lived in Rome, we rode bikes everywhere.
- Back when
- By the way
- Back then
Xem đáp án
Back when
He fought and murdered the very letterboxing surrounding him. Ghi chú
0:54Anh ấy chiến đấu và tiêu diệt những dải đen bao quanh mình.
the very + danh từ: “chính ... đó”
Trong the very letterboxing, very đứng trước danh từ và có nghĩa là “chính thứ đó” hoặc “đúng thứ đang được chỉ ra”. Nó nhấn mạnh sự xác định: nhân vật không tấn công một thứ bất kỳ ở gần mà tấn công chính những dải đen bao quanh mình. Cấu trúc là the very + danh từ. Ở đây, very không phải trạng từ mang nghĩa “rất” như trong very dark.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc the very + danh từ: The kitten bit ____ hand that was feeding it.
Xem đáp án
the very
letterboxing: các dải đen phía trên và dưới hình ảnh
Letterboxing là thuật ngữ về định dạng màn hình, chỉ các dải đen được thêm vào khi một hình ảnh rộng được hiển thị trong khung có tỷ lệ khác, thường ở phía trên và dưới. Các dải này giữ lại toàn bộ hình ảnh thay vì kéo giãn hoặc cắt nó. Trong câu này, những đường viền đen vốn không chuyển động được coi như một vật thể thật bao quanh nhân vật, nên nhân vật có thể chiến đấu với chính giao diện. Nghĩa này không liên quan đến letterbox với nghĩa là “hộp thư”.
Luyện tập
Tình huống nào được gọi chính xác là letterboxing?
- Một bộ phim màn ảnh rộng được hiển thị với các dải đen ở phía trên và dưới.
- Phụ đề màu trắng xuất hiện ở phía dưới một hình ảnh toàn màn hình.
- Một video cũ có khung hình hẹp được hiển thị với các dải đen ở bên trái và bên phải.
Xem đáp án
Một bộ phim màn ảnh rộng được hiển thị với các dải đen ở phía trên và dưới.
Joe Sabia has built a lot of really awesome clever things.
0:59Joe Sabia đã tạo ra rất nhiều thứ thực sự tuyệt vời và thông minh.
Tìm điểm khác nhau: tên một trò chơi hình ảnh
Trong câu này, spot the difference là tên của một trò chơi hình ảnh: bạn so sánh hai bức tranh giống nhau và nhận ra điểm đã thay đổi. Spot ở đây có nghĩa là nhận ra hoặc tìm ra, không phải là đốm hay vết bẩn. Difference vẫn ở dạng số ít vì nó là một phần của tên trò chơi cố định, ngay cả khi trong hình có nhiều điểm khác nhau. Trong video, cụm này chỉ hoạt động yêu cầu người xem tìm ra thay đổi rồi chọn đáp án.
Luyện tập
Cụm từ nào thường là tên của trò chơi trong đó bạn so sánh hai hình ảnh giống nhau và tìm ra điều đã thay đổi?
- spot the differences
- spot the difference
- see the difference
Xem đáp án
spot the difference
Tinh ý với các chi tiết nhỏ: have a sharp eye
Trong câu này, have a sharp eye có nghĩa là rất giỏi nhận ra những chi tiết hình ảnh nhỏ. Cụm từ này mô tả khả năng quan sát tỉnh táo và cẩn thận, giúp người xem phát hiện những thay đổi trong hình ảnh. Sharp ở đây nói đến sự nhạy bén trong quan sát, không nói về hình dạng của mắt. Cụm từ này cũng dùng được khi nói về biên tập, thiết kế, hiệu đính và những công việc khác cần chú ý đến các chi tiết nhỏ.
Luyện tập
Đúng hay sai: Nếu nói ai đó has a sharp eye for design, cụm từ này chủ yếu có nghĩa là người đó nhận ra và đánh giá được những chi tiết nhỏ trong thiết kế.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Đúng
Ý nghĩa của at just the right time
At just the right time có nghĩa là vào đúng thời điểm thích hợp cho một hành động hoặc sự việc. Trong câu này, bạn phải nhấp vào từng bánh xe vào khoảnh khắc chính xác đó thì mới hoàn thành nhân vật đúng cách. Just nhấn mạnh độ chính xác của thời điểm, còn right ở đây có nghĩa là đúng hoặc phù hợp, không phải hướng bên phải. Cụm từ này cũng có thể nói về việc đến nơi hoặc phản hồi vào một thời điểm đặc biệt hữu ích.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất rằng một việc xảy ra vào thời điểm đặc biệt phù hợp?
- The guide arrived at the right time listed on the schedule.
- The guide arrived at just the right time to lead us through the tunnel.
- The guide arrived just in time to stop the door from closing.
Xem đáp án
The guide arrived at just the right time to lead us through the tunnel.
MysteryGuitarMan was behind this super creative interactive piano
1:19MysteryGuitarMan là người đứng sau cây đàn piano tương tác siêu sáng tạo này,
where you could make him play a song, Ngữ pháp
1:22qua đó, bạn có thể khiến anh ấy chơi một bài hát,
Ý nghĩa của make him play
Make him play dùng cấu trúc sai khiến make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu. Ở đây, him là người chịu tác động và play là động từ nguyên mẫu không có to, nên ý là cây đàn piano tương tác khiến hoặc làm cho anh ấy chơi. Make trong trường hợp này không có nghĩa là chế tạo; nó là động từ sai khiến. Sau make phải dùng ngay động từ nguyên mẫu không có to: make him play, không dùng make him to play. Tùy ngữ cảnh, make có thể gợi ý sự kiểm soát mạnh hoặc chỉ đơn giản là một hệ thống gây ra hành động.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu để cho thấy một người khiến người khác hành động?
- The director made the actors to rehearse the scene.
- The director made the actors rehearsing the scene.
- The director made the actors rehearse the scene.
Xem đáp án
The director made the actors rehearse the scene.
but I think the first person who explored this fun idea
1:24nhưng tôi nghĩ người đầu tiên khám phá ý tưởng thú vị này
and they move you to the time code where that note is played. Văn hóa
1:35và chúng sẽ đưa bạn đến mã thời gian nơi nốt nhạc đó được chơi.
time code với nghĩa là vị trí trên dòng thời gian của nội dung đa phương tiện
Trong câu này, time code có nghĩa là một vị trí thời gian được đánh dấu trong bản âm thanh hoặc video. Nó cho biết một âm thanh hoặc cảnh cụ thể xuất hiện ở đâu, thường bằng các con số chỉ giờ, phút và giây. Ở đây, việc chọn một phím đàn piano sẽ chuyển vị trí phát đến đúng lúc nghe thấy nốt đó. Code ở đây không có nghĩa là mật khẩu hay lệnh dành cho máy tính.
Luyện tập
Trong nội dung đa phương tiện, time code thường xác định điều gì?
- Một vị trí cụ thể trên dòng thời gian của âm thanh hoặc video
- Mật khẩu dùng để mở video
- Một tập hợp lệnh dành cho máy tính
Xem đáp án
Một vị trí cụ thể trên dòng thời gian của âm thanh hoặc video
by just typing the numbers on your keyboard. Ngữ pháp
1:43chỉ bằng cách gõ các con số trên bàn phím.
'a huge fan of' để thể hiện sự yêu thích mạnh mẽ
Trong câu này, I'm a huge fan of có nghĩa là người nói rất thích cây đàn guitar bass tương tác này. Fan ở đây có nghĩa là người hâm mộ hoặc người ủng hộ nhiệt tình, không phải thiết bị tạo gió. Khi nói về một người, cấu trúc là be + a huge fan of + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Với chủ ngữ số nhiều, fan thường đổi thành fans. Cách nói này thể hiện sự yêu thích và hào hứng mạnh hơn so với việc chỉ dùng like.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng a huge fan of để thể hiện sự yêu thích mạnh mẽ?
- I'm a huge fan of science museums.
- I'm a huge fan science museums.
- I'm huge fan of science museums.
Xem đáp án
I'm a huge fan of science museums.
“by just typing”: nêu một phương pháp đơn giản
Cấu trúc by + dạng -ing của động từ nêu hành động được dùng để đạt một kết quả. Trong câu này, gõ các con số là cách để chơi các nốt nhạc. Just nhấn mạnh rằng cách này đơn giản và không cần thêm bước nào. Ở đây, by có nghĩa là “bằng cách này”, không phải “bên cạnh” hay “trước thời hạn”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng by và dạng -ing của click: You can open the menu ____ the icon.
Xem đáp án
by clicking
here I am using this sequence to play a little song.
1:46ở đây tôi dùng chuỗi này để chơi một giai điệu ngắn.
“For instance,”: dấu hiệu giới thiệu một ví dụ cụ thể
For instance là dấu hiệu chuyển từ một ý chung sang một ví dụ cụ thể. Ở đây, nó cho người nghe biết rằng chuỗi và bài hát ngắn là phần minh họa cụ thể cho lời giải thích rộng hơn. Cụm này thường đứng trước ví dụ và thường có dấu phẩy theo sau. Nó có nghĩa gần giống for example.
Luyện tập
Một người nói: “Reading every day can be easy.” Câu tiếp theo nào giới thiệu một ví dụ cụ thể?
- However, you can read one page after breakfast.
- Therefore, you can read one page after breakfast.
- For instance, you can read one page after breakfast.
Xem đáp án
For instance, you can read one page after breakfast.
But let's stop playing around and get narrative. Ghi chú
1:55Nhưng thôi nghịch ngợm, hãy chuyển sang phần kể chuyện.
Dùng Let's stop playing around and get narrative để chuyển ý
Câu này dùng để chuyển ý. But đưa nội dung rời khỏi phần trình diễn nhạc cụ vui nhộn, còn let's stop ... and ... mời người xem cùng người nói chuyển từ chủ đề trước sang chủ đề tiếp theo. Playing around vừa nhắc lại việc thử nghiệm một cách thoải mái, vừa gợi đến hành động chơi nhạc cụ theo nghĩa đen. Get narrative là cách nói vui mang nghĩa chuyển sang nội dung dựa trên câu chuyện. Đây là cách diễn đạt ngắn được tạo ra cho thời điểm này, không phải cụm từ cố định cần ghi nhớ.
Luyện tập
Câu được làm nổi bật có chức năng gì trong phần giải thích?
- Câu này yêu cầu người xem tiếp tục thử nghiệm với nhạc cụ.
- Câu này kết thúc phần trình diễn vui nhộn và giới thiệu phần tập trung vào câu chuyện.
- Câu này nói với người xem rằng câu chuyện tuyệt đối không được có âm nhạc.
Xem đáp án
Câu này kết thúc phần trình diễn vui nhộn và giới thiệu phần tập trung vào câu chuyện.
Playing around: vui chơi hoặc thử nghiệm thoải mái
Playing around có nghĩa là làm điều gì đó cho vui, làm một cách thoải mái hoặc không hoàn toàn nghiêm túc. Ở đây, cụm từ này mô tả việc thử nghiệm trước đó, đồng thời gợi lại nghĩa đen là chơi một nhạc cụ. Trong cụm từ này, around không chỉ vị trí. Cụm động từ phải được hiểu như một đơn vị hoàn chỉnh.
Luyện tập
Câu nào dùng playing around rõ nhất với nghĩa thử nghiệm một cách thoải mái?
- She played the song on the piano.
- The children ran around the tree after lunch.
- We spent ten minutes playing around with the camera settings.
Xem đáp án
We spent ten minutes playing around with the camera settings.
but one of my favorites is LEGO Spider
2:00nhưng một trong những video tôi thích nhất là LEGO Spider,
where you help get a spider off of your friend's head.
2:03nơi bạn giúp gỡ một con nhện khỏi đầu bạn mình.
Câu chuyện choose-your-own-adventure
Choose-your-own-adventure là tên của một hình thức kể chuyện trong đó người đọc hoặc người xem đưa ra lựa chọn, và các lựa chọn khác nhau dẫn cốt truyện theo những hướng khác nhau. Ở đây, cụm từ này mô tả các câu chuyện tương tác trên YouTube: những lựa chọn có thể nhấp vào sẽ đưa người xem đến các video hoặc đoạn khác. Nó không chỉ có nghĩa là “một cuộc phiêu lưu mà bạn chọn tham gia”.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với một câu chuyện choose-your-own-adventure?
- Một câu chuyện có thật về một người đi du lịch một mình
- Một câu chuyện trong đó khán giả chọn giữa các hướng đi và thay đổi điều xảy ra tiếp theo
- Một câu chuyện có âm nhạc nhưng khán giả không được đưa ra quyết định
Xem đáp án
Một câu chuyện trong đó khán giả chọn giữa các hướng đi và thay đổi điều xảy ra tiếp theo
Cấu trúc if X is all you want
Cấu trúc if X is all you want có nghĩa là “nếu X là điều duy nhất bạn cần hoặc quan tâm khi đưa ra lựa chọn này”. Nó biến X thành ưu tiên quyết định, chứ không chỉ là một sở thích trong nhiều sở thích. Mệnh đề if đặt ra điều kiện, sau đó mệnh đề chính đưa ra lời khuyên. Ở đây, lời khuyên dành cho người chỉ muốn âm nhạc và khiêu vũ. Người nói xem music and dancing là một gói giải trí thống nhất nên dùng is trong lời nói thân mật. Nếu xem chúng là hai mong muốn riêng biệt, đặc biệt trong văn viết cẩn thận, are cũng thường được dùng.
Luyện tập
Hoàn thành lời khuyên bằng cấu trúc mục tiêu mang nghĩa “là điều duy nhất bạn cần”: If a quiet place ____, choose the back room.
Xem đáp án
is all you want
go with: chọn một phương án
Ở đây, go with có nghĩa là “chọn” hoặc “dùng” một phương án sau khi cân nhắc các lựa chọn khác. Người nói đề xuất Mixable Dancer cho những người chủ yếu muốn xem âm nhạc và nhảy múa. Cách dùng này không nói về chuyển động thực tế. Sau with có thể là một sản phẩm, kế hoạch, phong cách, đáp án hoặc lựa chọn khác.
Luyện tập
Hoàn thành lời đề xuất bằng go with: If you want the quietest room, ____ the one upstairs.
Xem đáp án
go with
but something about the costume and the dark background makes it just crazy enough. Ngữ pháp
2:13nhưng không hiểu sao bộ trang phục và phông nền tối màu lại khiến nó vừa đủ điên rồ.
something about X makes Y + tính từ
Trong cấu trúc something about X makes Y + adjective, something about X chỉ một phẩm chất, đặc điểm hoặc hiệu ứng chung của X mà người nói không nêu rõ tên. Người nói cảm thấy bộ trang phục và nền tối tạo ra kết quả đó nhưng không xác định một nguyên nhân chính xác duy nhất. Cấu trúc là something about X + makes + tân ngữ + tính từ. Something là số ít nên dùng makes; tính từ mô tả trạng thái được tạo ra. Just crazy enough có nghĩa là khác thường ở mức thú vị và vừa đủ, không quá mức.
Luyện tập
Câu nào nói rằng một phẩm chất không được gọi tên của căn phòng tạo ra cảm giác đó, chứ không phải có một vật lạ ở bên trong?
- Something about the room makes it feel welcoming.
- Something in the room makes it feel welcoming.
Xem đáp án
Something about the room makes it feel welcoming.
be sure to check out the old classic YouTube magic card trick if you haven't already. Cụm từ
2:22hãy nhớ xem tác phẩm kinh điển YouTube Magic Card Trick nếu bạn chưa xem.
Be sure to check out: lời giới thiệu có tính nhấn mạnh
Trong câu này, “be sure to check out” là một lời giới thiệu có tính nhấn mạnh: người nói nhiệt tình khuyến khích khán giả xem hoặc tìm hiểu màn ảo thuật bài. Ở đây, “check out” có nghĩa là “xem thử” hoặc “tìm hiểu thêm”, không phải rời khỏi khách sạn. Mẫu có thể áp dụng là “be sure to + động từ nguyên mẫu”. Nó nghe hào hứng và mang tính định hướng hơn một lời gợi ý thông thường, nhưng trong lời giới thiệu thân thiện, nó không nhất thiết là mệnh lệnh nghiêm khắc.
Luyện tập
Hoàn thành lời giới thiệu bằng cụm có “sure” và “check out”: “If you enjoy astronomy, ____ the planetarium's new exhibit.”
Xem đáp án
be sure to check out
If you haven't already: phần kết lược bỏ
Ở đây, “if you haven't already” có nghĩa là “nếu bạn chưa xem màn ảo thuật bài đó”. Trợ động từ “haven't” được giữ lại, còn hành động lặp lại bị lược bỏ vì có thể hiểu từ mệnh đề chính. Phần kết ở thì hiện tại hoàn thành này nhìn lại từ thời điểm hiện tại và lịch sự thừa nhận khả năng người nghe đã làm điều được đề nghị. Nó tránh lặp lại mà không khẳng định hành động chắc chắn đã xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành phần kết lược bỏ thường dùng bằng “haven't” và “already”: “Watch the short film ____.”
Xem đáp án
if you haven't already
It was made back when YouTube first implemented annotations.
2:27Video này được làm khi YouTube mới triển khai tính năng chú thích.
the inspiration behind: nguồn cảm hứng đằng sau một tác phẩm
Trong câu này, the inspiration behind chỉ tác phẩm có trước đã cho người nói ý tưởng làm trò chơi của riêng mình. Behind ở đây không nói về vị trí trong không gian; nó chỉ nguồn gốc hoặc ảnh hưởng giúp tạo ra một thứ gì đó. Dùng mẫu X was the inspiration behind Y để nói rằng X đã góp phần làm nảy sinh Y.
Luyện tập
Cụm từ nào thể hiện đúng rằng một câu chuyện cũ đã cho ai đó ý tưởng làm trò chơi mới? The old story was ___ the new game.
- unrelated to
- the inspiration behind
- in front of
Xem đáp án
the inspiration behind
give it a try: thử xem
Give it a try có nghĩa là thử một thứ hoặc hoạt động đã được nhắc đến. It chỉ lại thứ đó, còn give ở đây không có nghĩa là trao vật gì cho người khác. Trong You have to give it a try, have to tạo thêm sự khuyến khích mạnh mẽ và hào hứng. Người nói muốn bảo rằng bạn thật sự nên thử, chứ không nhất thiết đang đưa ra một quy định bắt buộc.
Luyện tập
Hoàn thành lời khuyến khích bằng cụm bốn từ trong bài học: The puzzle may look hard, but ____.
Xem đáp án
give it a try
All of those ideas used a lot of annotations,
2:39Tất cả những ý tưởng đó đều dùng rất nhiều chú thích,
by including hidden annotations in his videos
2:45bằng cách đưa các chú thích ẩn vào video của mình,
take it in a different direction: thay đổi hướng tiếp cận
Ở đây, “took it in a different direction” có nghĩa là thay đổi cách phát triển hoặc trình bày ý tưởng. “Direction” được dùng theo nghĩa ẩn dụ: đó là hướng phát triển của ý tưởng, không phải một tuyến đường thực tế. Cấu trúc là take + it/something + in a different direction. “It” chỉ cách làm chung đã được nhắc đến trước đó, còn by + dạng -ing có thể giải thích hướng mới được tạo ra như thế nào: by including hidden annotations.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của “take it in a different direction”: We kept the same goal, but we ____ by using a game instead of a quiz.
Xem đáp án
took it in a different direction
that viewers had to scavenger hunt to find Cách dùng từ
2:48buộc người xem phải săn tìm chúng như trong trò truy tìm kho báu
scavenger hunt được dùng như động từ
“Scavenger hunt” thường là một cụm danh từ chỉ trò chơi trong đó mọi người tìm một danh sách các vật được giấu đi. Trong câu này, nó được dùng sáng tạo như một động từ sau “had to”: người xem phải tìm khắp các video giống như người chơi trong trò chơi đó. Tiếng Anh đôi khi biến một danh từ quen thuộc thành động từ để cách diễn đạt sinh động và ngắn gọn hơn. Ở đây, cách dùng động từ khác thường khiến việc tìm kiếm có vẻ vui và giống một trò chơi; nó không chỉ đơn thuần nêu tên trò chơi.
Luyện tập
Trong câu “The kids had to scavenger hunt around the classroom for clue cards,” “scavenger hunt” đang làm nhiệm vụ gì?
- Nó được dùng sáng tạo như một động từ, mang nghĩa tìm kiếm khắp nơi giống những người tham gia trò chơi.
- Nó gọi tên nơi mà bọn trẻ đang tìm kiếm.
- Nó có nghĩa là bọn trẻ phải giấu mọi thẻ manh mối.
Xem đáp án
Nó được dùng sáng tạo như một động từ, mang nghĩa tìm kiếm khắp nơi giống những người tham gia trò chơi.
took it one step even further: phát triển cùng một ý tưởng thêm một bước
Take it one step further có nghĩa là tiếp tục phát triển một ý tưởng hoặc hành động bằng cách thêm một bước mới ở mức cao hơn. Step và further được dùng theo nghĩa bóng; không có ai thực sự bước đi ở đây. Trong took it one step even further, took là dạng quá khứ của take, it chỉ cách làm đã được nhắc đến và even làm cho bước phát triển thêm này nổi bật hơn. Cụm từ cho thấy ví dụ tiếp theo đẩy cùng một ý tưởng đi xa hơn ví dụ trước.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “phát triển cùng một ý tưởng lên mức cao hơn nữa”: The first poster used photos, but the second team ____ by adding a short video.
Xem đáp án
took it one step even further
whose actual website is a YouTube video: quan hệ sở hữu trong mệnh đề quan hệ
Whose mở đầu một mệnh đề quan hệ chỉ sự sở hữu. Tiền ngữ của nó ở đây là an ad agency, còn whose actual website is a YouTube video cho biết trang web nào thuộc về công ty đó. Whose không chỉ dùng cho người; nó cũng có thể chỉ ngược lại một nhóm, tổ chức, địa điểm hoặc đồ vật. Mẫu danh từ + whose + danh từ chỉ vật được sở hữu + động từ nối người hoặc vật sở hữu với thứ liên quan trong cùng một câu.
Luyện tập
Chọn từ thể hiện đúng quan hệ sở hữu: We visited a school ___ playground has a giant slide.
- who's
- whose
- which
Xem đáp án
whose
The links on the side here navigate you around
2:59Các liên kết ở bên cạnh giúp bạn di chuyển qua lại,
and they even have arrows hardwired into the video Cách dùng từ
3:01và họ thậm chí còn gắn sẵn các mũi tên ngay trong video
hardwired into the video: được gắn cố định trong nội dung
Trong hardwired into the video, hardwired được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm này cho biết các mũi tên được gắn cố định trực tiếp vào nội dung video, thay vì xuất hiện dưới dạng một lớp tạm thời hoặc lớp tương tác riêng biệt. Nói chung, be hardwired into something có nghĩa là được tích hợp chắc chắn đến mức khó tách ra hoặc thay đổi. Cụm này có thể mô tả hệ thống dây điện thật, nhưng khi nói về hệ thống, nội dung truyền thông, hành vi hoặc quy tắc, nó thường có nghĩa là “được tích hợp sâu bên trong”.
Luyện tập
Trong câu “The safety instructions are hardwired into the training video,” hardwired into có nghĩa là gì?
- Chúng được nối với màn hình bằng dây điện thật.
- Chúng là một phần cố định của chính video.
- Chúng chỉ xuất hiện khi người xem nhấp vào một nút.
Xem đáp án
Chúng là một phần cố định của chính video.
drag the playhead: chuyển đến một thời điểm khác
Playhead là dấu chỉ vị trí hiện tại trên dòng thời gian của video hoặc âm thanh. Drag the playhead có nghĩa là nhấn hoặc chạm vào dấu này, kéo nó dọc theo dòng thời gian rồi thả ra tại một thời điểm khác. Thao tác này giúp chuyển đến một thời điểm khác trong nội dung. Playhead không phải là nút phát và cũng không phải toàn bộ dòng thời gian.
Luyện tập
Chỉ dẫn nào yêu cầu chuyển đến một thời điểm khác trong video?
- Drag the playhead to 1:30.
- Press the play button to continue.
- Move the volume slider to the right.
Xem đáp án
Drag the playhead to 1:30.
it's your turn: chuyển cơ hội hành động cho người khác
Trong “it's your turn”, turn là danh từ, có nghĩa là cơ hội của bạn để làm một việc theo thứ tự. Từ này không có nghĩa là rẽ hoặc đổi hướng. Câu này chuyển quyền hành động sang người nghe. Trong ngữ cảnh này, người nói chuyển từ phần giải thích sang lời mời khán giả phản hồi.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cách diễn đạt trong bài có nghĩa là “bây giờ cơ hội hành động thuộc về bạn”: “I finished my move, so ____.”
Xem đáp án
it's your turn
Remember any fun tricks or cool ideas that some other YouTuber did that wasn't covered here? Ý định
3:09Bạn có nhớ mẹo vui hay ý tưởng hay ho nào của YouTuber khác mà video chưa đề cập không?
Remember any ...? dùng làm câu hỏi gợi nhớ thân mật
Ở đây, “Remember any fun tricks or cool ideas?” có nghĩa là “Do you remember any fun tricks or cool ideas?”. Trong lời nói thân mật, người nói lược bỏ Do you. Vì câu này được nói với ngữ điệu hỏi và theo sau là những điều cần nhớ lại, nó mời người nghe nghĩ ra ví dụ rồi trả lời. Đây không phải là mệnh lệnh yêu cầu ghi nhớ điều gì đó.
Luyện tập
Câu nào là dạng rút gọn thân mật của “Do you remember any fun ideas?”
- Remember to share your fun ideas.
- Remember any fun ideas?
- Do you remember any fun ideas?
Xem đáp án
Remember any fun ideas?
or post those videos to facebook.com/vsaucegaming.
3:16hoặc đăng những video đó lên facebook.com/vsaucegaming.
let us know: lời yêu cầu cung cấp thông tin thân thiện
Ở đây, let us know có nghĩa là “hãy cho chúng tôi biết” hoặc “hãy cung cấp thông tin cho chúng tôi”. Us chỉ người nói và nhóm đứng sau kênh, vì vậy cả cụm từ mời người xem phản hồi. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là let + người + know: let me know yêu cầu phản hồi cho riêng người nói, còn let us know yêu cầu phản hồi cho một nhóm. Trong cách dùng này, let là một phần của lời yêu cầu chứ không phải lời xin phép.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng lời yêu cầu ba từ thông dụng có nghĩa là “cung cấp thông tin cho nhóm của chúng tôi”: If your plans change, ____ before Friday.
Xem đáp án
let us know
or just other surprising uses of the technology.
3:23hay đơn giản là những cách sử dụng công nghệ đầy bất ngờ khác.
I'm talking + cụm danh từ để giới thiệu ví dụ cụ thể
Ở đây, I'm talking giới thiệu những điều cụ thể nằm trong một ý tưởng rộng hơn. Cụm này gần nghĩa với “ý tôi là những thứ như...” và dẫn người nghe từ ý chung đến một danh sách sinh động; nó không chỉ thông báo rằng người nói đang nói. Trong khuôn mẫu hội thoại này, một cụm danh từ có thể đứng ngay sau I'm talking: I'm talking + cool contests, nifty ways... hoặc other uses. Việc không có about là một phần của mẫu nhấn mạnh này, không phải quy tắc cho mọi cách dùng talk.
Luyện tập
Câu nào dùng I'm talking để biến một kế hoạch chung thành các ví dụ sinh động?
- We want an amazing class party—I'm talking music, games, and pizza.
- I'm talking to the teacher about the class party.
- I'm talking about moving the class party to Friday.
Xem đáp án
We want an amazing class party—I'm talking music, games, and pizza.
get you guys involved: get + người hoặc nhóm người + involved
Trong get you guys involved, get không có nghĩa là “nhận”, mà là “làm cho hoặc giúp ai đó đạt đến một trạng thái”. Cấu trúc là get + người hoặc nhóm người + involved. You guys chỉ những người sẽ tham gia, còn involved cho biết kết quả: họ thực sự tham gia tích cực. Cách nói này tập trung vào việc tạo ra sự tham gia thực sự. Hãy dùng khi một hoạt động, công cụ hoặc kế hoạch khuyến khích mọi người tham gia thay vì chỉ đứng xem.
Luyện tập
Dùng cấu trúc get + người hoặc nhóm người + involved với everyone để hoàn thành câu: The teacher asks a fun question to ____.
Xem đáp án
get everyone involved