TÔM TÍT SÁT THỦ (Quay chậm) - Smarter Every Day 121: tài liệu học tiếng Anh

SmarterEveryDay

Độ khó học tập
1.191 từ 223 từ/phút

Giới thiệu: Destin quay cú đập của tôm bọ ngựa, rồi dùng cấu trúc yên ngựa, chốt kìm và composite để giải thích tốc độ cùng độ bền va đập. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "what we'll do is we'll take" — Ngữ pháp và mẫu câu: báo trước kế hoạch rồi nêu hành động tiếp theo trong phần minh họa hoặc quy trình. 2. "take this to the next level" — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: hiểu sự phát triển của một phương pháp, không phải chuyển tầng theo nghĩa đen, để theo dõi bước nâng cấp cấu trúc. 3. "If you're interested in supporting" + "please consider supporting" — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: thấy cách điều kiện cùng please consider khiến lời đề nghị quảng bá trở nên tùy chọn và lịch sự.

Nội dung bài học

about this one.

0:00

về điều này.

Yeah.

0:00

Đúng vậy.

Hey,

0:01

Này,

it's me Destin.

0:01

tôi là Destin.

Welcome back to Smarter Every Day.

0:02

Chào mừng trở lại với Smarter Every Day.

So, I've seen enough videos on the internet

0:03

Vì vậy, tôi đã xem đủ video trên internet

of a mantis shrimp punching to have a good idea of what's going on, Ghi chú

0:05

về một con tôm tít tung cú đấm để hiểu rõ chuyện gì đang xảy ra,

but I don't understand it,

0:07

nhưng tôi không hiểu nó,

Cụm từ

have a good idea of: hiểu khá rõ về

Trong câu này, have a good idea of có nghĩa là “hiểu khá rõ” hoặc “có hình dung tương đối chính xác về điều gì đó”. Người nói đã xem đủ nhiều video để nhận ra những gì đang diễn ra ở bề ngoài. Ở đây, idea chỉ sự hiểu biết trong đầu, không phải một đề xuất hay kế hoạch thông minh. Cấu trúc là have a good idea of + danh từ hoặc mệnh đề bắt đầu bằng từ để hỏi, như have a good idea of the process hoặc have a good idea of what to expect.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “hiểu khá rõ”: After reading the schedule, I ____ what the week will look like.

Xem đáp án

have a good idea of

Cụm động từ

what's going on: điều gì đang xảy ra

Trong what’s going on, go on có nghĩa là “xảy ra” hoặc “diễn ra”. Toàn bộ mệnh đề có nghĩa là “điều gì đang xảy ra” hoặc “tình hình đang diễn biến”, chứ không phải sự di chuyển theo một hướng. Ở đây, what’s là dạng rút gọn của what is. Mệnh đề này đứng sau of trong have a good idea of what’s going on, nên nó nêu tình huống mà người nói cho rằng mình hiểu.

Luyện tập

Trong câu “Do you know what's going on outside?”, “what's going on” có nghĩa là gì?

  1. điều gì đang xảy ra
  2. ai đó đang đi đâu
  3. điều gì nên tiếp tục
Xem đáp án

điều gì đang xảy ra

like at the mechanical level. Cụm từ

0:09

như ở cấp độ cơ học.

Cụm từ

at the mechanical level: cấp độ phân tích cơ học

Ở đây, at the mechanical level có nghĩa là “khi xem xét cơ chế vật lý và các lực khiến hành động đó hoạt động”. Cụm từ này giới hạn loại kiến thức mà người nói còn thiếu: có thể nhìn thấy kết quả, nhưng cơ chế vẫn chưa rõ. Cấu trúc at the + tính từ/danh từ + level đặt một nhận định trong một tầng phân tích. Trong cách dùng này, level chỉ góc nhìn hoặc tầng phân tích, không phải tầng của tòa nhà hay mức độ kỹ năng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “từ góc nhìn của cơ chế”: I can see what the device does, but I do not understand it ____.

Xem đáp án

at the mechanical level

So, today on Smarter Every Day,

0:11

Vì vậy, hôm nay trên Smarter Every Day,

my sister has volunteered to model three seemingly unrelated objects

0:12

em gái tôi đã tình nguyện làm người mẫu cho ba vật thể dường như không liên quan

to help us understand this a little bit better.

0:17

để giúp chúng ta hiểu điều này tốt hơn một chút.

But first, let's go to James Cook University Mạch ý

0:19

Nhưng trước tiên, hãy đến James Cook University

and watch one punch in slow motion.

0:21

và xem một cú đấm trong chuyển động chậm.

Mạch ý

But first dùng làm từ chuyển ý chỉ thứ tự

But first báo hiệu rằng người nói đang tạm hoãn hành động vừa được nhắc đến để thực hiện một bước cần thiết trước đó. Ở đây, phần giải thích được tạm dừng trong khi mọi người xem cú đấm ở chế độ quay chậm. Với vai trò là từ chuyển ý để tổ chức thông tin, but liên kết ngược lại với kế hoạch hiện tại, còn first hướng tới bước chuẩn bị sẽ được thực hiện tiếp theo. Cụm này giúp người nghe theo dõi sự thay đổi thứ tự; nó không thể hiện sự phản đối mạnh.

Luyện tập

Dùng cụm chuyển ý gồm hai từ trong bài để chèn một bước an toàn trước kế hoạch đã công bố: We will start the experiment in a minute. ____, let's put on our safety glasses.

Xem đáp án

But first

Okay,

0:23

Được rồi,

where are we going?

0:23

chúng ta đi đâu?

We are going to a place called Yorkeys Knob.

0:27

Chúng ta sẽ đến một nơi tên là Yorkeys Knob.

No. Shut up.

0:29

Không. Im đi.

That's the name of it?

0:30

Tên nó là thế sao?

To get some crabs.

0:31

Để bắt vài con cua.

To get some crabs?

0:32

Để bắt vài con cua?

We're not.

0:33

Chúng ta không làm thế.

From Yorkeys Knob.

0:34

Từ Yorkeys Knob.

Yeah.

0:34

Ừ.

I was hoping I could use that but Ý định

0:36

Tôi đã hy vọng mình có thể dùng câu đó nhưng

I can't.

0:40

tôi không thể.

Ý định

I was hoping I could... để nói lịch sự về một kế hoạch không thành

“I was hoping I could...” trình bày một mong muốn hoặc kế hoạch theo cách dè dặt và lịch sự. Hai dạng quá khứ was hoping và could tạo khoảng cách, nên người nói nghe bớt trực tiếp hơn so với “I want to” hoặc “I can.” Trong câu này, but I can't cho biết hành động được mong đợi sẽ không xảy ra. Cách dùng quá khứ cũng làm giọng điệu nhẹ hơn; nó không nhất thiết nói về quá khứ xa.

Luyện tập

Hoàn thành lời mở đầu lịch sự bằng cụm bốn từ thể hiện một mong muốn không thành hiện thực: I ____ borrow your notes, but I found another copy.

Xem đáp án

was hoping I could

It's true.

0:43

Đó là sự thật.

You weren't lying.

0:45

Bạn không nói dối.

So,

0:48

Vậy,

Yorkeys Knob.

0:48

Yorkeys Knob.

Now I have to find crabs.

0:49

Giờ tôi phải đi tìm cua.

That's a good one.

0:52

Con đó được đấy.

Grab that one.

0:53

Bắt con đó đi.

Got him?

0:54

Bắt được chưa?

Got him.

0:54

Bắt được rồi.

There you go.

0:55

Của bạn đây.

Crabs in test tubes.

0:58

Cua trong ống nghiệm.

I have to say I've never seen that before. Ý định

1:00

Phải nói là tôi chưa từng thấy chuyện này trước đây.

Ý định

I have to say để mở đầu một ý kiến được nhấn mạnh

Ở đây, I have to say là một dấu hiệu diễn ngôn dùng để mở đầu phản ứng riêng của người nói. Nó gần nghĩa với “tôi muốn nói thẳng” hoặc “điều này đáng được nói ra”, chứ không có nghĩa là ai đó đang ép người nói phải nói. Cụm này nhấn mạnh thêm nội dung theo sau. Trong câu này, nó làm nổi bật sự ngạc nhiên thật sự của người nói khi nhìn thấy một điều mới.

Luyện tập

I have to say có chức năng gì trong câu này: “I have to say, this is impressive”?

  1. Nó mở đầu một phản ứng cá nhân được nhấn mạnh.
  2. Nó nói rằng có người đang ép người nói phải lên tiếng.
  3. Nó có nghĩa là người nói đã nói điều này trước đây.
Xem đáp án

Nó mở đầu một phản ứng cá nhân được nhấn mạnh.

It works.

1:03

Nó hiệu quả đấy.

It'll be cool.

1:03

Sẽ ngầu lắm đây.

So, what we'll do is we'll take one of the test tubes with the crab in it. Ngữ pháp

1:04

Vậy, việc chúng ta sẽ làm là lấy một trong các ống nghiệm có cua ở trong.

Ngữ pháp

Khung kế hoạch what we'll do is we'll take ...

Mệnh đề what trong what we'll do trước hết đưa kế hoạch lên làm chủ đề. Mệnh đề sau is sau đó nêu hành động cụ thể tiếp theo, giúp người nghe biết cần tập trung vào bước nào. Trong lời nói tự nhiên, người nói dùng một mệnh đề đầy đủ sau is: we'll take .... Việc lặp lại we'll ở đây rất tự nhiên và không báo hiệu sự thay đổi chủ ngữ. Dạng ngắn hơn What we'll do is take ... cũng đúng ngữ pháp.

Luyện tập

Một người hướng dẫn đang thông báo hành động tiếp theo. Hoàn thành câu bằng cùng khung diễn đạt kế hoạch trong lời nói: ____ one sample and label it.

Xem đáp án

What we'll do is we'll take

Yeah.

1:07

Ừ.

Put the test tube down here which will keep the crab there.

1:07

Đặt ống nghiệm xuống đây, nó sẽ giữ con cua ở đó.

He'll come out and go

1:09

Nó sẽ chui ra và

bang,

1:10

bùm,

hit the crab and smash the test tube.

1:11

đánh con cua và làm vỡ ống nghiệm.

Really?

1:13

Thật sao?

So, the mantis shrimp is

1:13

Vậy, con tôm tít này là

it's a peacock mantis shrimp.

1:14

đó là một con tôm tít bọ ngựa công.

Yep.

1:15

Đúng.

Look at that joker.

1:16

Nhìn gã đó kìa.

It's pretty awesome.

1:17

Nó khá tuyệt vời.

Hey, don't they see more colors than any other animal? Ý định

1:18

Này, không phải chúng nhìn thấy nhiều màu sắc hơn bất kỳ loài động vật nào khác sao?

Ý định

Dùng Don't they ...? để xác nhận một kỳ vọng

Câu hỏi phủ định Don't they see ...? không cho thấy người nói tin rằng chúng không thể nhìn thấy nhiều màu hơn. Ở đây, nó báo hiệu kỳ vọng ngược lại: người nói đã cho rằng ý khẳng định là đúng và muốn người kia xác nhận. Với they, cấu trúc có thể áp dụng lại là Don't they + động từ nguyên mẫu ...? Cấu trúc này thường mang chút ngạc nhiên, chẳng hạn: Don't they live nearby?

Luyện tập

Bạn đã tin rằng những con chim quay lại đây vào mỗi mùa xuân và muốn xác nhận điều đó. Câu nào thể hiện kỳ vọng này tốt nhất?

  1. They don't return here every spring.
  2. Do they return here every spring?
  3. Don't they return here every spring?
Xem đáp án

Don't they return here every spring?

Yeah.

1:20

Đúng vậy.

They got incredible vision

1:21

Chúng có thị lực đáng kinh ngạc

and their eyes are setup in parts of three.

1:23

và mắt của chúng được cấu tạo thành ba phần.

So, the top bits look in a different part,

1:25

Vì vậy, phần trên cùng nhìn vào một phần khác,

from the middle which looks at a different part

1:27

so với phần giữa nhìn vào một phần khác

from the bottom.

1:29

so với phần dưới cùng.

Kind of like the fovea on our eyes is different from... Okay.

1:29

Hơi giống như hố thị giác trên mắt chúng ta khác với... Được rồi.

Yeah.

1:31

Ừ.

Out we come.

1:34

Chúng ta ra nào.

Move little crab.

1:37

Di chuyển đi chú cua nhỏ.

Bang!

1:38

Bùm!

It triggered.

1:39

Nó đã được kích hoạt.

Pull him out.

1:41

Kéo nó ra.

Pull him out.

1:41

Kéo nó ra.

Yeah.

1:52

Tuyệt.

That's crazy.

1:52

Thật điên rồ.

So, let's back it up and watch again Cụm động từ

1:53

Vậy, hãy quay lại và xem lại

and you'll notice that there's a cavitation bubble Mạch ý

1:55

và bạn sẽ nhận thấy rằng có một bong bóng xâm thực

generated at the exact point of impact.

1:57

được tạo ra tại chính điểm va chạm.

Cụm động từ

back it up khi tua lại video

Ở đây, back it up có nghĩa là đưa video về một thời điểm trước đó để có thể xem lại khoảnh khắc ấy. Đây là chỉ dẫn điều khiển phát nội dung, không phải yêu cầu tạo bản sao lưu hoặc đưa ra bằng chứng cho một lập luận. Đại từ it chỉ đoạn video. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa động từ và tiểu từ: back it up, không phải back up it.

Luyện tập

Trong chỉ dẫn Let's back it up and watch again, back it up có nghĩa là gì?

  1. Tạo một bản sao lưu của video.
  2. Lùi cơ thể một bước trong khi đang cầm vật đó.
  3. Cung cấp bằng chứng cho lập luận của người nói.
  4. Đưa video về một thời điểm trước đó.
Xem đáp án

Đưa video về một thời điểm trước đó.

Mạch ý

you'll notice that dùng để dẫn hướng sự chú ý

Trong câu này, you'll notice that là một cách dẫn hướng sự chú ý: người nói báo hiệu rằng mệnh đề tiếp theo chứa chi tiết chính mà người xem cần quan sát. Cụm từ này tổ chức lời giải thích bằng cách chuyển từ chỉ dẫn xem lại sang bằng chứng cần quan sát. Ở đây, will chủ yếu không phải là một dự đoán về tương lai. Trong phần minh họa, you'll notice that thường có nghĩa là nếu khán giả nhìn ngay lúc này, đặc điểm đó sẽ trở nên rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành câu thuyết trình bằng cụm dẫn hướng sự chú ý gồm ba từ ở dạng rút gọn trong bài học: On the map, ____ the river bends sharply to the east.

Xem đáp án

you'll notice that

Okay,

2:06

Được rồi,

first of all, Mạch ý

2:06

trước hết,

a mantis shrimp isn't even a shrimp. Ngữ pháp

2:07

tôm tít thậm chí không phải là tôm.

It's actually a stomatopod.

2:09

Nó thực sự là một loài chân miệng (stomatopod).

Mạch ý

first of all, như một dấu hiệu tổ chức thông tin

First of all là một dấu hiệu diễn ngôn dùng để giới thiệu ý đầu tiên trong một lời giải thích hoặc lập luận. Ở đây, nó báo hiệu rằng người nói sẽ sửa một hiểu lầm cơ bản trước khi đưa ra tên phân loại khoa học cụ thể hơn. Đây không chỉ là một từ đệm khi ngập ngừng. Hãy đặt nó trước lý do, bước hoặc lời đính chính đầu tiên khi bạn muốn người nghe nhận ra cách sắp xếp thông tin tiếp theo.

Luyện tập

Bạn đang đưa ra hai lý do để hoãn một chuyến đi. Cách mở đầu nào giới thiệu rõ lý do thứ nhất?

  1. First of all, the weather is unsafe.
  2. At first, the weather is unsafe.
  3. After all, the weather is unsafe.
Xem đáp án

First of all, the weather is unsafe.

Ngữ pháp

isn't even a shrimp để phủ định trái với kỳ vọng

Trong isn't even a shrimp, even nhấn mạnh phủ định isn't a shrimp. Tên gọi tạo ra kỳ vọng rằng con vật thuộc nhóm tôm, còn người nói đánh dấu việc phủ định hoàn toàn kỳ vọng cơ bản đó là điều đáng ngạc nhiên. Mẫu be not + even + cụm danh từ có thể phủ nhận mạnh một loại hoặc một giả định tối thiểu. Ở đây, even là trạng từ tiêu điểm nằm trong cụm phủ định; nó không biểu thị thời gian.

Luyện tập

Một tấm biển ghi conference room, nhưng không gian đó chỉ là kho chứa đồ. Hãy hoàn thành câu bằng cụm hai từ làm cho lời phủ định về loại trở nên mạnh hơn: It ____ a conference room.

Xem đáp án

isn't even

We call it a shrimp because it kind of looks like it, Ý định

2:11

Chúng ta gọi nó là tôm vì nó trông hơi giống tôm,

Ý định

kind of dùng để làm nhẹ mức độ

Trong câu này, kind of bổ nghĩa cho looks like. Cụm này có nghĩa là “hơi” hoặc “ở một mức độ nào đó”, cho thấy sự giống nhau chỉ mang tính tương đối chứ không hoàn toàn chính xác. Cách nói giảm nhẹ này hữu ích trong nhận xét và miêu tả khi người nói muốn phát biểu phù hợp với mức độ không chắc chắn hoặc chỉ giống một phần. Ở đây, nó không dùng để hỏi về loại hay nhóm.

Luyện tập

Câu nào dùng kind of để làm nhẹ mức độ của lời miêu tả?

  1. The soup is kind of spicy, but not very hot.
  2. This is a kind of spicy sauce.
  3. What kind of spicy sauce is this?
Xem đáp án

The soup is kind of spicy, but not very hot.

but we also call it a mantis because it's similar to a preying mantis with its forearms.

2:12

nhưng chúng ta cũng gọi nó là bọ ngựa vì nó giống bọ ngựa ở cẳng tay.

They have similar hunting strategies.

2:17

Chúng có chiến lược săn mồi tương tự nhau.

Dr. Seymour says that punch is so fast that it can't be accomplished by muscle movement alone. Ngữ pháp

2:18

Tiến sĩ Seymour nói cú đấm đó nhanh đến mức không thể thực hiện chỉ bằng chuyển động cơ bắp.

Ngữ pháp

so fast that ... trong cấu trúc mức độ-kết quả

so fast that nối mức độ tốc độ rất cao với hệ quả của nó. Cấu trúc là so + tính từ/trạng từ + that + mệnh đề: so tăng mức độ của fast, còn mệnh đề that nêu kết quả do mức độ đó gây ra. Ở đây, that mở đầu một mệnh đề kết quả chứ không phải mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho punch. Cấu trúc tương tự có thể dùng với những đặc điểm khác khi mức độ của chúng dẫn đến một hệ quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mức độ-kết quả so ... that và tính từ quiet: The electric car was ____ the baby stayed asleep.

Xem đáp án

so quiet that

There has to be something else going on, Ngữ pháp

2:23

Chắc chắn phải có cơ chế khác đang diễn ra,

Ngữ pháp

There has to be: một suy luận logic chắc chắn

Cấu trúc There has to be + cụm danh từ cho biết dựa trên bằng chứng, người nói xem sự tồn tại của một điều nào đó là kết luận hợp lý duy nhất. Ở đây, nó có nghĩa là chắc chắn có thêm một quá trình nào đó đang hoạt động. Trong cách dùng này, has to diễn tả sự tất yếu về mặt logic, không phải một quy tắc hay nghĩa vụ áp đặt lên một người.

Luyện tập

Máy đã bị rút phích cắm nhưng đèn vẫn sáng. Câu nào diễn tả rõ nhất một kết luận logic mạnh?

  1. There has to be another power source.
  2. There might be another power source.
  3. There should be another power source.
Xem đáp án

There has to be another power source.

which brings up Sheila Patek. Cụm động từ

2:25

điều này đưa chúng ta đến với Sheila Patek.

Cụm động từ

brings up: giới thiệu một người hoặc chủ đề

Ở đây, brings up có nghĩa là giới thiệu Sheila Patek như người tiếp theo sẽ được nói đến. Mệnh đề which brings up ... giúp phần giải thích chuyển tự nhiên từ ý trước sang một người có liên quan sẽ được đề cập tiếp theo. Đây là nghĩa “đưa một chủ đề ra thảo luận” của cụm động từ bring up. Nó không diễn tả việc đưa ai đó lên cao hay nuôi dạy một đứa trẻ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “đưa vào cuộc thảo luận”: Her comment ____ a problem we had ignored.

Xem đáp án

brings up

Believe it or not, Mạch ý

2:27

Dù bạn có tin hay không,

Dr. Patek has determined that the shape of this potato chip is the secret to the punch of the mantis shrimp. Cụm từ

2:27

Tiến sĩ Patek đã xác định rằng hình dạng của miếng khoai tây chiên này là bí mật cho cú đấm của tôm tít.

Mạch ý

Believe it or not, để mở đầu một sự thật đáng ngạc nhiên

Believe it or not là lời bình về mệnh đề theo sau. Cụm này báo trước rằng sự thật sắp được nêu có thể nghe đáng ngạc nhiên hoặc khó tin, nhờ đó tạo sự tương phản và thu hút sự chú ý. Đây không phải câu hỏi thật và không yêu cầu câu trả lời có hoặc không. Hãy hiểu nó là lời mở đầu định hướng cách tiếp nhận thông tin: nội dung chính bắt đầu sau dấu phẩy.

Luyện tập

Believe it or not có tác dụng gì trong câu này?

  1. Cho thấy người nói không có bằng chứng cho sự thật đó.
  2. Yêu cầu người nghe trả lời xem sự thật đó có đúng hay không.
  3. Trình bày sự thật tiếp theo như một điều đáng ngạc nhiên và thu hút sự chú ý vào đó.
Xem đáp án

Trình bày sự thật tiếp theo như một điều đáng ngạc nhiên và thu hút sự chú ý vào đó.

Cụm từ

has determined that cho một phát hiện dựa trên bằng chứng

Has determined that có nghĩa ai đó đã xác lập hoặc đi đến một kết luận sau khi xem xét bằng chứng. Ở đây, determine là động từ dùng để báo cáo một phát hiện; nó không có nghĩa là quyết định sẽ làm gì. Cấu trúc là chủ ngữ + has/have determined that + mệnh đề. Thì hiện tại hoàn thành trình bày phát hiện đã có như một điều vẫn liên quan ở hiện tại, còn mệnh đề that cho biết nội dung của phát hiện đó.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo trang trọng bằng cụm ba từ có nghĩa là đi đến kết luận có căn cứ: After reviewing the samples, the lab ____ the new coating reduces heat loss.

Xem đáp án

has determined that

Seriously,

2:32

Nghiêm túc đấy,

this shape is called a hyperbolic paraboloid,

2:33

hình dạng này được gọi là paraboloid hyperbol,

and if you've ever taken calculus, you've seen it. Ngữ pháp

2:36

và nếu bạn từng học giải tích, bạn đã thấy nó.

Ngữ pháp

If you've ever taken calculus, you've seen it: kết nối trải nghiệm với sự nhận ra hiện tại

Mệnh đề if you've ever taken calculus có nghĩa là “nếu việc học giải tích là một trải nghiệm bạn từng có vào bất kỳ lúc nào cho đến hiện tại”. Ever mở rộng khoảng thời gian từ quá khứ đến hiện tại; nó không hỏi khóa học diễn ra khi nào. Cả hai cụm động từ đều dùng thì hiện tại hoàn thành: have taken nêu trải nghiệm trước đó, còn have seen liên kết trải nghiệm ấy với sự nhận ra ở hiện tại. Mẫu If you've ever + quá khứ phân từ, you've + quá khứ phân từ kết nối một trải nghiệm chung với điều mà người nghe được kỳ vọng là sẽ nhận ra lúc này.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng rút gọn của you have seen: If you've ever built a model plane, ____ how the pieces fit together.

Xem đáp án

you've seen

It's basically a saddle shape and they're super strong.

2:38

Về cơ bản nó là hình yên ngựa và chúng siêu chắc khỏe.

This saddle is located on top of the smasher

2:41

Yên ngựa này nằm trên đỉnh của càng đập

and the stomatopod uses his muscles to compress it like a spring

2:43

và con chân miệng sử dụng cơ bắp của nó để nén nó giống như lò xo

and he holds it back with a latch mechanism. Cụm động từ

2:46

và nó giữ lại bằng một cơ chế chốt.

Cụm động từ

Holds it back: sự kìm giữ trong cơ cấu máy

Trong ngữ cảnh cơ học này, holds it back có nghĩa là chốt ngăn cấu trúc hình yên ngựa đã bị nén bật về phía trước hoặc được giải phóng. Back thêm ý nghĩa kìm giữ; nó không có nghĩa là chốt đưa cấu trúc lùi về phía sau. Hold back là một cụm động từ có thể tách. Với đại từ tân ngữ it, đại từ được đặt giữa hold và back: holds it back. Ý chính tương tự có thể áp dụng cho việc ngăn chuyển động, sự giải phóng, tiến triển hoặc một phản ứng, và ngữ cảnh cho biết điều gì đang bị kìm lại.

Luyện tập

Cánh tay đang chịu lực căng. Câu nào nói rằng một chốt an toàn ngăn nó chuyển động về phía trước?

  1. A safety pin holds on to it.
  2. A safety pin holds it up.
  3. A safety pin holds it back.
Xem đáp án

A safety pin holds it back.

He then releases this potential energy and it drives the club forward

2:48

Sau đó nó giải phóng thế năng này và đẩy chiếc càng về phía trước

at a much higher velocity than would be possible with muscle alone. Ngữ pháp

2:51

với vận tốc cao hơn nhiều so với khả năng nếu chỉ dùng cơ bắp.

Ngữ pháp

much higher ... than would be possible: cao hơn nhiều so với giới hạn giả định

Much nhấn mạnh dạng so sánh hơn higher, vì vậy câu này cho biết vận tốc thực tế cao hơn đáng kể chứ không chỉ cao hơn một chút. Mệnh đề than would be possible with muscle alone đặt ra một giới hạn giả định: vận tốc có thể đạt được nếu cơ bắp là nguồn lực duy nhất. Ở đây, would biểu thị điều kiện được hình dung đó; nó không diễn tả một sự thật trong quá khứ.

Luyện tập

Câu nào cho biết tốc độ của động cơ cao hơn nhiều so với giới hạn giả định khi chỉ di chuyển vật bằng tay?

  1. The motor moved the load at a much higher speed than was possible by hand alone.
  2. The motor moves the load at a much higher speed than would be possible by hand alone.
  3. The motor moves the load at a much higher speed than is possible by hand alone.
Xem đáp án

The motor moves the load at a much higher speed than would be possible by hand alone.

So, the next time you eat one of these,

2:54

Vì vậy, lần tới khi bạn ăn một trong những thứ này,

remember,

2:56

hãy nhớ,

there's another animal eating with the same shape you are.

2:56

có một loài động vật khác ăn bằng hình dáng giống bạn.

only he's doing it at the bottom of the ocean

2:59

chỉ là nó đang làm điều đó dưới đáy đại dương

and he's got that shape integrated into the top of his arm.

3:00

và nó có hình dáng đó được tích hợp vào phần trên cánh tay của nó.

If you've ever played with a Vise Clamp before,

3:04

Nếu bạn đã từng chơi với Kìm chết (Vise Clamp) trước đây,

you've seen this type of mechanism.

3:06

bạn đã thấy loại cơ chế này.

You can slowly clamp down on the tool which uses a cam-over action to lock it in place. Ghi chú

3:08

Bạn có thể kẹp từ từ công cụ, nó sử dụng tác động cam-over để khóa chặt vào vị trí.

Cụm động từ

clamp down on: tạo áp lực mạnh

Trong câu này, clamp down on được dùng theo nghĩa đen. Cụm từ này có nghĩa là tạo áp lực mạnh lên dụng cụ để giữ nó chắc chắn. Slowly cho biết áp lực tăng lên từng chút một. Cấu trúc là clamp down on + tân ngữ. Ý chính là sức ép hoặc sự kiềm chế mạnh, từ đó cũng có nghĩa bóng là “kiểm soát chặt chẽ hơn”. Ở đây, cụm từ mô tả một hành động vật lý, không phải chính sách hay hình phạt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ ba từ có nghĩa là “tạo áp lực mạnh lên”: Turn the handle until the jaws ____ the pipe.

Xem đáp án

clamp down on

Cụm từ

lock it in place: khóa cố định tại chỗ

Trong câu này, lock it in place có nghĩa là cố định dụng cụ ở vị trí hiện tại để nó không thể di chuyển. Chuyển động cam vượt tâm tạo ra trạng thái cố định đó. Mẫu có thể áp dụng lại là lock + tân ngữ + in place. Tân ngữ đứng giữa lock và in place; ở đây, in place mô tả vị trí cuối cùng đã được cố định, không có nghĩa là “thay cho thứ khác”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng lock + the bracket + in place: Tighten both screws to ____ before using the shelf.

Xem đáp án

lock the bracket in place

And if you have it set right and squeeze it hard, Ngữ pháp

3:12

Và nếu bạn thiết lập đúng và bóp mạnh,

you store up mechanical strain energy. Cụm động từ

3:14

bạn lưu trữ năng lượng biến dạng cơ học.

Ngữ pháp

have it set right: để nó ở trạng thái được điều chỉnh đúng

Have it set right dùng cấu trúc have + tân ngữ + quá khứ phân từ: have + it + set. Cụm này có nghĩa là bảo đảm dụng cụ đã ở trạng thái được điều chỉnh đúng trước khi bóp; trọng tâm là kết quả, không phải người đã điều chỉnh nó. Ở đây, right có nghĩa là “một cách chính xác”, không phải hướng đối diện với left. Trong cách dùng chỉ trạng thái kết quả này, have + tân ngữ + quá khứ phân từ cho thấy tân ngữ đã ở trong điều kiện cần thiết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng have + the camera + set right: Before the video call begins, make sure you ____.

Xem đáp án

have the camera set right

Cụm động từ

Store up: tích lũy và giữ lại để dùng sau

Store up là một cụm động từ có nghĩa là tích lũy thứ gì đó và giữ lại để dùng sau. Trong câu này, việc ép cơ cấu làm năng lượng biến dạng cơ học tích tụ trước khi được giải phóng. Tiểu từ up bổ sung ý rằng lượng được lưu trữ tăng dần; nó không có nghĩa là “ở tầng trên”. Dùng cấu trúc store up + danh từ; nếu tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó ở giữa như trong store it up.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong phần giải thích này: A compressed spring can ____ energy until it is released.

Xem đáp án

store up

When you trip the latch, Cách dùng từ

3:16

Khi bạn nhả chốt,

the energy is released and the arm flies forward real fast.

3:17

năng lượng được giải phóng và cánh tay lao về phía trước rất nhanh.

Cách dùng từ

Trip the latch: kích hoạt cơ cấu nhả

Trong trip the latch, trip là ngoại động từ mang nghĩa kỹ thuật: kích hoạt cơ cấu chốt để chốt nhả ra. Khi chốt được nhả, năng lượng đã tích trữ có thể đẩy cánh tay về phía trước. Đây là một nghĩa của trip phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tân ngữ trực tiếp the latch xác định thiết bị được kích hoạt; cụm này không diễn tả việc vấp ngã hay đi du lịch.

Luyện tập

Trong câu “The technician tripped the safety latch, and the spring moved,” tripped the safety latch có nghĩa là gì?

  1. Kích hoạt chốt để nó nhả ra
  2. Cất chốt vào kho
  3. Vấp sau khi mắc chân vào chốt
Xem đáp án

Kích hoạt chốt để nó nhả ra

But think about this.

3:20

Nhưng hãy nghĩ về điều này.

Mantis shrimp use their little clubber to break open shells Cụm từ

3:21

Tôm tít sử dụng chiếc càng nhỏ của chúng để đập vỡ vỏ

that are really hard, right? Ý định

3:24

những thứ thực sự cứng, phải không?

Cụm từ

break open: làm vỡ để mở ra

Trong break open, break chỉ hành động mạnh làm vỡ, còn open chỉ kết quả. Những chiếc vỏ không chỉ bị hư hại; hành động đó khiến chúng mở ra để có thể tiếp cận phần bên trong. Trong tiếng Anh, tân ngữ cũng có thể đứng giữa hai từ: break the shell open. Ở cả hai trật tự, open đều mô tả trạng thái do hành động làm vỡ tạo ra.

Luyện tập

Trong câu The worker used a hammer to break open the crate, break open cho chúng ta biết điều gì?

  1. Chiếc thùng bị hư hại và mở ra.
  2. Chiếc thùng được di chuyển mà không bị mở.
  3. Chiếc thùng vẫn đóng nhưng trở nên mềm hơn.
Xem đáp án

Chiếc thùng bị hư hại và mở ra.

Ý định

right? ở cuối câu: lời hỏi xác nhận ngắn

Khi đứng cuối một câu trần thuật, right? là phần thêm ngắn để hỏi xác nhận. Người nói trình bày thông tin như điều có lẽ đúng hoặc đã được hai bên chia sẻ, rồi mời người nghe xác nhận. Ở đây, right? kiểm tra một tiền đề trước khi cuộc trò chuyện tiếp tục. Nó không mang nghĩa tính từ 'đúng' và không liên quan đến right chỉ hướng bên phải.

Luyện tập

Bạn tin rằng xe buýt khởi hành lúc sáu giờ và muốn hỏi xác nhận một cách nhẹ nhàng. Câu nào phù hợp nhất?

  1. The bus left at six, unfortunately.
  2. Be at the bus stop at six, okay?
  3. The bus leaves at six, right?
Xem đáp án

The bus leaves at six, right?

So, why does the shell break and the club doesn't? Ngữ pháp

3:26

Vậy, tại sao vỏ thì vỡ mà cái càng thì không?

Ngữ pháp

Dùng trợ động từ thay thế trong “the club doesn't”

Ở nửa sau, does not được rút gọn thành doesn't và thay cho động từ break nếu phải lặp lại: dạng đối chiếu đầy đủ là the shell breaks, but the club doesn't break. Thành phần được lược bỏ là động từ, chứ không phải bị thiếu tân ngữ. Cách dùng trợ động từ thay thế này giúp các vế đối chiếu song song ngắn gọn hơn. Sau một mệnh đề khẳng định ở thì hiện tại đơn, dùng do/does + not cho mệnh đề phủ định đối chiếu; chọn does với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít như the club.

Luyện tập

Hoàn thành phần đối chiếu mà không lặp lại break: The shell breaks, but the club ____.

Xem đáp án

doesn't

Let's watch another clip.

3:29

Hãy xem một đoạn clip khác.

This is Dr. Seymour feeding a crab to the stomatopod,

3:30

Đây là Tiến sĩ Seymour đang cho con chân miệng ăn cua,

except this time there's no test tube. Mạch ý

3:34

ngoại trừ lần này không có ống nghiệm.

Mạch ý

Dùng “except this time” để đánh dấu một điều kiện đã thay đổi

Except this time nối cảnh hiện tại với một cảnh trước đó gần như tương tự. Cụm này hướng người nghe giữ nguyên cách bố trí trước đó làm mốc, rồi tập trung vào thay đổi tiếp theo: không có ống nghiệm. Với vai trò là khung tổ chức thông tin, except this time được theo sau bởi chi tiết khác biệt trong lần hiện tại. Cụm này hữu ích khi so sánh các thí nghiệm lặp lại, quy trình hoặc các phiên bản câu chuyện mà vẫn giữ nguyên bối cảnh chung.

Luyện tập

Dùng khung mục tiêu để giới thiệu điều kiện duy nhất đã thay đổi: We repeated yesterday's procedure, ____ we used cold water.

Xem đáp án

except this time

It's like... It's flicking the um...

3:36

Nó giống như... Nó đang búng cái ừm...

It's like the rock.

3:38

Nó giống như hòn đá.

Take the crab.

3:39

Lấy con cua đi.

Did you get it?

3:41

Bạn đã quay được chưa?

Don't know.

3:42

Không biết nữa.

Maybe.

3:42

Có thể.

I feel for that crab. Thành ngữ

3:44

Tôi thấy tội nghiệp con cua đó.

Thành ngữ

feel for: cảm thông với người đang gặp khó khăn

Trong câu này, feel for có nghĩa là “cảm thông hoặc thấy thương”. Người nói thấy con cua đang gặp nguy hiểm nên cảm thấy tội nghiệp nó; cụm này không nói đến việc chạm bằng tay. Cấu trúc feel for + người hoặc động vật thể hiện sự đồng cảm trước một tình huống khó khăn. Cần dựa vào ngữ cảnh và giọng điệu để biết sự cảm thông có chân thành hay không.

Luyện tập

feel for trong câu “I feel for that crab” có nghĩa là gì?

  1. Người nói cảm thông với con cua.
  2. Người nói bị con cua thu hút.
  3. Người nói đang chạm vào con cua.
Xem đáp án

Người nói cảm thông với con cua.

Watch again closer and see if you can see the

4:05

Hãy xem lại gần hơn và xem liệu bạn có thể thấy

saddle release the energy.

4:07

chiếc yên ngựa giải phóng năng lượng.

Good grief.

4:20

Chúa ơi.

Snapped it straight in half. Cụm từ

4:22

Đập nó gãy làm đôi.

Cụm từ

snap ... straight in half: đột ngột bẻ gãy hoàn toàn làm đôi

Snap + tân ngữ + in half có nghĩa là đột ngột làm một vật gãy thành hai phần, thường bằng một lực nhanh và mạnh. Ở đây, it là đại từ làm tân ngữ trong cấu trúc snapped it in half. Straight dùng để nhấn mạnh rằng hành động trực tiếp và dứt khoát tạo ra kết quả gồm hai phần. Chủ ngữ được lược bỏ, điều thường gặp trong lời kể ngắn và hào hứng; ý đầy đủ là “The mantis shrimp snapped it straight in half.”

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nhấn mạnh có nghĩa là “đột ngột bẻ nó thành hai phần”: The dry stick was so brittle that Maya ____.

Xem đáp án

snapped it straight in half

We're talking about serious forces here. Mạch ý

4:24

Chúng ta đang nói về những lực rất nghiêm trọng ở đây.

Mạch ý

“We're talking about serious forces here” như một khung diễn đạt nhấn mạnh

Khung diễn đạt “We're talking about X here” không chỉ đơn thuần nêu chủ đề. Nó tổng hợp những bằng chứng vừa được đề cập và đưa X ra như kết luận quan trọng cần chú ý. Trong câu này, “serious forces” chỉ những lực rất mạnh và không thể xem nhẹ. “Here” hướng đến trường hợp đang được xem xét và tăng mức độ nhấn mạnh; nó không chỉ một địa điểm thực tế.

Luyện tập

Khung “we're talking about ... here” có tác dụng gì trong “After three backup systems failed, we're talking about a major safety risk here”?

  1. Nó nhấn mạnh kết luận rằng rủi ro rất lớn và cần được chú ý.
  2. Nó có nghĩa là các hệ thống dự phòng đang trò chuyện với nhau.
  3. Nó chỉ cho biết người nói đã chọn chủ đề nào để thảo luận.
Xem đáp án

Nó nhấn mạnh kết luận rằng rủi ro rất lớn và cần được chú ý.

In engineering,

4:25

Trong kỹ thuật,

we take two materials and we combine them together into composites

4:26

chúng tôi lấy hai vật liệu và kết hợp chúng lại thành vật liệu composite

to make them stronger.

4:29

để làm cho chúng cứng hơn.

For example,

4:30

Ví dụ,

plywood is made of many layers of wood with the fibers oriented in two different directions. Ngữ pháp

4:31

ván ép được làm từ nhiều lớp gỗ với các sợi hướng theo hai hướng khác nhau.

Ngữ pháp

“with the fibers oriented ...”: with + danh từ + quá khứ phân từ

Trong “with the fibers oriented in two different directions”, “with” mở đầu phần mô tả bổ sung về trạng thái của các thớ gỗ. “The fibers” là thành phần danh từ, còn “oriented” là quá khứ phân từ, mang nghĩa được sắp xếp hoặc căn theo hướng. Cụm này không phải là một mệnh đề hữu hạn mới: “is made” vẫn là vị ngữ chính. Cấu trúc with + danh từ + quá khứ phân từ bổ sung trạng thái đi kèm một cách cô đọng và thường gặp trong phần mô tả kỹ thuật.

Luyện tập

Trong “The diagram shows the circuit with the damaged components marked in red”, “with the damaged components marked in red” có vai trò ngữ pháp gì?

  1. Nó nói rằng các bộ phận bị hỏng đã đánh dấu lên sơ đồ.
  2. Nó bổ sung phần mô tả trạng thái của các bộ phận, còn “shows” vẫn là động từ chính.
  3. Nó tạo thành một mệnh đề hữu hạn thứ hai với “marked” là động từ chính.
Xem đáp án

Nó bổ sung phần mô tả trạng thái của các bộ phận, còn “shows” vẫn là động từ chính.

Mantis shrimp,

4:36

Tôm tít,

however,

4:36

tuy nhiên,

take this to the next level with an organic polymer called chitin. Thành ngữ

4:36

đưa điều này lên một tầm cao mới với một loại polymer hữu cơ gọi là chitin.

Thành ngữ

take this to the next level: phát triển một ý tưởng đã có

Ở đây, take this to the next level có nghĩa là phát triển một ý tưởng đã có để làm cho nó tiên tiến hoặc hiệu quả hơn. This chỉ lại phương pháp gia cường đã được mô tả trước đó, còn tôm bọ ngựa được trình bày như một ví dụ tinh vi hơn nữa. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là take + something + to the next level. Tân ngữ có thể là this, it, a skill, a design hoặc một nỗ lực khác đã tồn tại; cụm từ này diễn tả sự nâng cấp theo nghĩa bóng, không phải di chuyển lên một tầng khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “cải thiện một nỗ lực đã có để đưa nó lên mức tiên tiến hơn”: The basic prototype worked, but the new battery will ____.

Xem đáp án

take it to the next level

At the Wyss Institute for Biologically Inspired Engineering at Harvard,

4:40

Tại Viện Kỹ thuật Lấy Cảm hứng từ Sinh học Wyss ở Harvard,

they determined that these fibers aren't rotated only in two principle directions like plywood,

4:44

họ đã xác định rằng các sợi này không chỉ xoay theo hai hướng chính như ván ép,

it's an entire helix,

4:49

nó là toàn bộ một đường xoắn ốc,

which gives the structure strength in many different directions.

4:50

mang lại sức mạnh cho cấu trúc ở nhiều hướng khác nhau.

These strands are then bonded together in a mineralized matrix,

4:54

Những sợi này sau đó được liên kết với nhau trong một ma trận khoáng hóa,

which makes the whole thing an incredibly strong smasher. Ngữ pháp

4:57

làm cho toàn bộ trở thành một bộ gõ mạnh mẽ đáng kinh ngạc.

Ngữ pháp

makes the whole thing an incredibly strong smasher: make + tân ngữ + cụm danh từ

Trong makes the whole thing an incredibly strong smasher, makes đóng vai trò là động từ gây khiến biểu thị kết quả. The whole thing là tân ngữ, còn an incredibly strong smasher là bổ ngữ cho tân ngữ, gọi tên vai trò hoặc kết quả mà cấu trúc đó khiến toàn bộ bộ phận có được. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là make + tân ngữ + cụm danh từ. Khi bổ ngữ có danh từ đếm được số ít, cần dùng từ hạn định như a hoặc an: This design makes the tool a safer cutter. Ở đây, make có nghĩa là khiến cho trở thành hoặc ở trong một vai trò nào đó, không phải sản xuất.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc kết quả bằng dạng đúng của make và mạo từ bất định cần có trước danh từ số ít chỉ vai trò mới: The renovation ____ the old station ____ community center.

Xem đáp án

makes · a

But it gets crazier than that. Mạch ý

5:01

Nhưng nó còn điên rồ hơn thế.

Mạch ý

it gets crazier than that như một cách chuyển ý tăng cấp

Trong câu này, “it gets crazier than that” là một cách chuyển ý làm tăng mức độ bất ngờ của phần giải thích. Sau khi đưa ra một sự thật đáng ngạc nhiên, người nói dùng cụm này để báo hiệu rằng sự thật tiếp theo còn đáng kinh ngạc hơn. Ở đây, “it” chỉ chung tình huống hoặc câu chuyện, “gets” thể hiện sự tăng lên, còn “than that” lấy sự thật trước đó làm mốc so sánh. “Crazier” mang nghĩa đáng kinh ngạc hơn hoặc khó tin hơn, chứ không nói về bệnh tâm thần.

Luyện tập

Hoàn thành cách chuyển ý báo hiệu rằng sự thật tiếp theo còn đáng ngạc nhiên hơn: “The town fines people for walking too slowly. ____: it also fines them for standing still.”

Xem đáp án

It gets crazier than that

The team put a section of the smasher in a synchrotron

5:02

Nhóm nghiên cứu đặt một phần của bộ gõ vào máy gia tốc synchrotron

so they could analyze the material makeup. Ngữ pháp

5:05

để họ có thể phân tích thành phần vật liệu.

Ngữ pháp

so they could analyze để diễn đạt mục đích trong quá khứ

“So they could analyze ...” nêu mục đích của hành động trước đó của nhóm: họ đặt phần mẫu vào máy synchrotron để việc phân tích có thể thực hiện được. Mẫu cấu trúc có thể áp dụng lại là hành động trong quá khứ + so + chủ ngữ + could + động từ nguyên mẫu. Trong cấu trúc chỉ mục đích này, “could” phù hợp với khung thời gian quá khứ và thể hiện khả năng hoặc cơ hội mà hành động đó nhằm tạo ra; bản thân nó không nói rằng việc phân tích đã hoàn tất.

Luyện tập

Hoàn thành bằng so + chủ ngữ + could để thể hiện mục đích trong quá khứ của Maya: “Maya saved the file in two formats ____ open it on either computer.”

Xem đáp án

so she could

A synchrotron,

5:07

Một synchrotron,

that's like a particle accelerator.

5:08

đó giống như máy gia tốc hạt.

This is crazy science.

5:10

Đó là khoa học điên rồ.

They bombarded it hundreds of times to understand the density

5:11

Họ bắn phá nó hàng trăm lần để hiểu mật độ

and the local orientation of the crystals in the material.

5:14

và định hướng cục bộ của các tinh thể trong vật liệu.

And guess what? Ý định

5:16

Và đoán xem?

Ý định

“guess what?” dùng để thu hút sự chú ý

Trong câu này, “Guess what?” không thực sự yêu cầu người nghe đoán. Cụm này thu hút sự chú ý và báo hiệu rằng một thông tin bất ngờ hoặc thú vị sắp được nói ra. Người nói thường kể ngay tin đó sau câu này. Có thể hiểu đây là một câu dẫn trong hội thoại: “Nghe này—có một chuyện bất ngờ đây.”

Luyện tập

Hoàn thành cụm thu hút sự chú ý trước tin bất ngờ: “____? Our team won the final!”

Xem đáp án

Guess what

They found that the crystals near the surface were oriented perpendicular to the impact site Cụm từ

5:18

Họ phát hiện ra rằng các tinh thể gần bề mặt được định hướng vuông góc với vị trí va chạm

and that orientation changed as we move away from the impact site. Ngữ pháp

5:22

và hướng đó thay đổi khi chúng ta di chuyển ra xa vị trí va chạm.

Cụm từ

“oriented perpendicular to” để chỉ hướng tạo góc 90 độ

“Oriented perpendicular to” có nghĩa là được sắp xếp hoặc hướng theo góc 90 độ so với một bề mặt, đường hoặc hướng tham chiếu. Ở đây, cụm này mô tả hướng của các tinh thể so với vị trí va chạm. Cấu trúc có thể áp dụng lại là be oriented perpendicular to + đối tượng tham chiếu. Cấu trúc này nêu hướng của vật trước, rồi cho biết hướng đó được đo so với đối tượng nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm trang trọng trong bài có nghĩa là “được định hướng ở góc 90 độ so với”: The flagpole is ____ the ground.

Xem đáp án

oriented perpendicular to

Ngữ pháp

as we move away from: nối hai sự thay đổi dần dần

Ở đây, as có nghĩa là “trong khi” hoặc “khi một sự thay đổi diễn ra dần dần”. Người nói dùng we để dẫn góc nhìn của người xem qua các vị trí khác nhau trong vật liệu: khi điểm quan sát đi xa dần khỏi vị trí va chạm, hướng của các tinh thể cũng thay đổi dọc theo đường đó. Cấu trúc as + chủ ngữ + động từ có thể nối hai sự thay đổi diễn ra cùng nhau: một yếu tố thay đổi khi yếu tố kia thay đổi. Trong câu này, as không có nghĩa là “bởi vì” hay “với vai trò là”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ nối một sự thay đổi dần dần với khoảng cách tăng lên: The signal grows weaker ____ the router.

Xem đáp án

as we move away from

Basically,

5:25

Về cơ bản,

the material changes composition and strength at different locations on the inside.

5:26

vật liệu thay đổi thành phần và độ bền ở các vị trí khác nhau bên trong.

The impact surface is incredibly hard,

5:30

Bề mặt va chạm cực kỳ cứng,

but the internal structure transitions smoothly to allow the distribution Cụm từ

5:32

nhưng cấu trúc bên trong chuyển tiếp trơn tru để cho phép phân tán

of a huge impulse load

5:36

của một tải trọng xung cực lớn

throughout the rest of that structure so it can punch stuff all day long without breaking.

5:38

khắp phần còn lại của cấu trúc đó để nó có thể đập mọi thứ cả ngày mà không bị gãy.

Cụm từ

transitions smoothly to allow: sự thay đổi tạo điều kiện cho kết quả

Trong câu này, transitions là nội động từ: cấu trúc bên trong thay đổi dần từ bề mặt cứng sang một cách sắp xếp bên trong khác. Smoothly cho biết không có bước nhảy đột ngột. Cụm to allow giải thích sự thay đổi dần dần đó làm cho điều gì trở nên khả thi: tải xung lực có thể phân bố qua phần còn lại của cấu trúc. Mẫu này hữu ích khi nối một sự thay đổi liên tục với mục đích hoặc tác dụng có lợi của nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chính xác gồm bốn từ, có nghĩa là “thay đổi dần dần để làm cho một việc trở nên khả thi”: From a rigid edge to a flexible center, the structure ____ pressure to spread evenly.

Xem đáp án

transitions smoothly to allow

So, instead of a normal composite like plywood,

5:42

Vì vậy, thay vì một composite bình thường như ván ép,

which are identical layers stacked up and glued together,

5:44

vốn là những lớp giống hệt nhau được xếp chồng lên nhau và dán lại,

a mantis shrimp club is a variable composite,

5:46

càng của tôm tít là một composite biến thiên,

meaning you can vary the material makeup and the strength orientation

5:49

có nghĩa là bạn có thể thay đổi cấu tạo vật liệu và định hướng sức mạnh

wherever you need it. Ngữ pháp

5:52

bất cứ nơi nào bạn cần.

Ngữ pháp

wherever you need it để chỉ nơi không bị giới hạn

Ở đây, wherever you need it có nghĩa là “ở bất cứ vị trí nào cần thiết”. Wherever mở đầu một mệnh đề mang nghĩa “bất cứ nơi nào”; nó không dùng để đặt câu hỏi và không yêu cầu nêu một địa điểm cụ thể. Đại từ it chỉ khả năng thay đổi thành phần vật liệu và hướng chịu lực. Cụm từ này cho biết sự điều chỉnh đó có thể được áp dụng tại bất cứ vị trí nào được chọn theo yêu cầu thiết kế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm có wherever trong bài học: You can place the backup router ____.

Xem đáp án

wherever you need it

This is an incredibly smart way to design a system.

5:53

Đây là một cách cực kỳ thông minh để thiết kế một hệ thống.

In summary, Mạch ý

5:56

Tóm lại,

I want you to love the mantis shrimp.

5:57

tôi muốn bạn yêu quý tôm tít.

Mạch ý

In summary như một dấu hiệu kết thúc

In summary là một dấu hiệu diễn ngôn cho người nghe biết rằng phần thảo luận chi tiết sắp kết thúc và một ý chính cô đọng sắp được nêu ra. Nó tổ chức thông điệp chứ không bổ sung nội dung cho phát biểu theo nghĩa đen về việc yêu thích tôm bọ ngựa. Ở đây, cụm từ này không hứa sẽ nhắc lại từng ý một. Nó tạo khung cho kết luận tổng quát mà người nói muốn truyền đạt: sau tất cả các chi tiết trước đó, khán giả nên biết trân trọng tôm bọ ngựa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dấu hiệu kết thúc gồm hai từ trong bài học: ____, the proposal is practical, affordable, and ready to launch.

Xem đáp án

In summary

I don't want you to love it just because of the mechanics of how it throws the punch,

5:58

Tôi không muốn bạn yêu nó chỉ vì cơ chế đấm của nó,

not because of the chemistry of the variable composition

6:02

không phải vì đặc tính hóa học của thành phần biến thiên

of the crystalline structure,

6:06

của cấu trúc tinh thể,

the optics.

6:07

hay quang học.

It can see circularly polarized light.

6:08

Nó có thể nhìn thấy ánh sáng phân cực tròn.

This is an incredible incredible animal

6:11

Đây là một loài động vật vô cùng tuyệt vời

and I want you to think about it every time you eat a chip like this.

6:14

và tôi muốn bạn nghĩ về nó mỗi khi bạn ăn một miếng khoai tây chiên như thế này.

Can you do that for me? Ý định

6:18

Bạn có thể làm thế vì tôi không?

Ý định

Can you do that for me? dùng như một lời nhờ vả

Trong câu này, Can you do that for me? là một lời đề nghị hợp tác chứ mục đích chính không phải hỏi về khả năng của người kia. That chỉ hành động đã được nhắc đến trước đó, nên người nói cho rằng người nghe biết hành động nào đang được nói tới. Can you + động từ nguyên mẫu là cấu trúc phổ biến để đưa ra một lời nhờ vả thân thiện. For me thể hiện hành động đó như một việc giúp đỡ hoặc lợi ích dành cho người nói, qua đó tăng tính kêu gọi giữa hai người.

Luyện tập

Hai người đã nói về một hành động cụ thể. Người nói có khả năng cao nhất đang làm gì khi hỏi “Can you do that for me?”

  1. Kiểm tra xem người nghe có kỹ năng thể chất để hành động hay không
  2. Từ chối thảo luận về hành động
  3. Nói rằng người nói sẽ tự thực hiện hành động
  4. Thân thiện nhờ người nghe hợp tác
Xem đáp án

Thân thiện nhờ người nghe hợp tác

Okay,

6:20

Được rồi,

I hope you enjoyed learning how mantis shrimp club.

6:21

tôi hy vọng bạn thích tìm hiểu cách tôm tít dùng càng đập.

It's all about the hyperbolic paraboloid Cụm từ

6:23

Tất cả đều về paraboloid hyperbol

Cụm từ

It's all about ... để làm nổi bật yếu tố trung tâm

Ở đây, It's all about + cụm danh từ xác định điều mà người nói trình bày như yếu tố trung tâm hoặc lời giải thích chủ chốt. Cụm từ này hướng sự chú ý đến mặt paraboloid hyperbolic như cơ chế quan trọng nhất. All tạo sự nhấn mạnh mạnh mẽ; nó không nhất thiết có nghĩa là mọi phần của chủ đề rộng hơn đều chỉ liên quan đến riêng điều này theo nghĩa đen. Mẫu có thể vận dụng là It's all about + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu mục tiêu It's all about: When you're learning a language, ____ regular practice.

Xem đáp án

it's all about

or as my Cal 3 teacher taught me,

6:25

hay như giáo viên Giải tích 3 của tôi đã dạy tôi,

hyperbowic pawabawoid.

6:27

pawabawow hy-bê-bô-vích.

Anyway,

6:29

Dù sao đi nữa,

I'm Destin.

6:29

Tôi là Destin.

You're getting smarter every day.

6:30

Bạn đang trở nên thông minh hơn mỗi ngày.

If you're interested in supporting the crazy trips I do, Ý định

6:31

Nếu bạn quan tâm đến việc ủng hộ những chuyến đi điên rồ tôi thực hiện,

please consider supporting on audible.com/smarter.

6:34

vui lòng xem xét ủng hộ trên audible.com/smarter.

Ý định

Lời mời lịch sự với If you're interested in ... please consider ...

Mệnh đề if giới hạn lời đề nghị ở những người nghe có thể muốn giúp đỡ. Nó không mặc định rằng ai cũng quan tâm hoặc đã có người đồng ý đóng góp. Sau interested in, supporting là một danh động từ. Trong cấu trúc này, consider cũng đi với danh động từ: please consider supporting, không phải please consider to support. Khi kết hợp, hai phần biến lời đề nghị hỗ trợ thành một lời kêu gọi hành động lịch sự và không ép buộc.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời lịch sự bằng interested in và consider: If you're ____ learning more, please ____ visiting our website.

Xem đáp án

interested in · consider

You can get any audiobook you want.

6:38

Bạn có thể nhận bất kỳ sách nói nào bạn muốn.

I listened to 20,000 Leagues Under the Sea when I did this series

6:39

Tôi đã nghe 20.000 dặm dưới đáy biển khi làm loạt phim này

because I wanted to learn more about marine life.

6:42

vì tôi muốn tìm hiểu thêm về sinh vật biển.

Jules Verne nailed it. Thành ngữ

6:43

Jules Verne đã làm rất tốt.

Thành ngữ

Nailed it: lời khen thân mật và mạnh mẽ

Ở đây, nailed it là một thành ngữ thân mật, nghĩa là phần miêu tả hoặc nhận định của Jules Verne chính xác một cách ấn tượng. Câu này khen độ chính xác và hiệu quả tổng thể; nó không khẳng định rằng mọi chi tiết khoa học đều hoàn hảo. Cũng có thể dùng biểu đạt này để khen một câu trả lời đúng, màn trình diễn, sự bắt chước, dự đoán hoặc quyết định. Trong cách dùng thành ngữ này không có chiếc đinh thật nào liên quan.

Luyện tập

Một người bạn trình diễn hoàn hảo một bài hát khó. Câu nào là lời khen thân mật, mạnh mẽ và tự nhiên?

  1. I understand what the song means—I got it.
  2. Your final note was correct—you got it right.
  3. That was excellent—you nailed it!
Xem đáp án

That was excellent—you nailed it!

20,000 Leagues Under the Sea,

6:45

20.000 dặm dưới đáy biển,

audible.com/smarter.

6:46

audible.com/smarter.

Thank you so much for your support.

6:48

Cảm ơn rất nhiều vì sự ủng hộ của bạn.

I'll leave a link in the video description.

6:49

Tôi sẽ để lại một liên kết trong phần mô tả video.

I'm Destin.

6:51

Tôi là Destin.

You're getting smarter every day.

6:52

Bạn đang trở nên thông minh hơn mỗi ngày.

Have a good one. Cụm từ

6:53

Chúc một ngày tốt lành.

Cụm từ

Have a good one như một lời tạm biệt thân mật

Have a good one là cách chào tạm biệt thân thiện và không trang trọng, dùng để chúc người kia có khoảng thời gian tốt đẹp. Trong cách dùng này, one thường chỉ chung phần còn lại của ngày, buổi tối hoặc khoảng thời gian sắp tới của họ. Ở đây, one thường không thay cho một đồ vật cụ thể đã được nhắc đến. Cụm này cố ý không nêu rõ khoảng thời gian, nên người nói không cần chọn giữa day, evening, weekend và các từ tương tự.

Luyện tập

Trong một lời tạm biệt thân mật, Have a good one có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Lời chúc thân thiện cho khoảng thời gian sắp tới của người nghe
  2. Yêu cầu chọn một đồ vật tốt
  3. Lời cảnh báo rằng cuộc trò chuyện phải tiếp tục
Xem đáp án

Lời chúc thân thiện cho khoảng thời gian sắp tới của người nghe

It's Derek.

6:54

Là Derek.

He video bombed me. Cách dùng từ

6:56

Anh ấy đã phá đám video của tôi.

Cách dùng từ

video bombed me: động từ truyền thông mang sắc thái vui nhộn

Video bombed là cách mở rộng vui và không trang trọng từ photobombed. Ở đây, cụm này có nghĩa là ai đó bất ngờ bước vào hoặc xuất hiện trong khung hình video của người khác, thường là do tình cờ và tạo ra kết quả hài hước. Bombed không mang nghĩa đen: không có vụ nổ hay cuộc tấn công nào. Trong He video bombed me, he là người chen vào khung hình, còn me chỉ người có đoạn video bị gián đoạn.

Luyện tập

Một người bạn bất ngờ đi qua phía sau khi bạn đang quay video. Câu nào dùng cách nói mới vui nhộn theo đúng mục tiêu?

  1. He appeared in my video on schedule.
  2. He photobombed my picture.
  3. He video bombed me.
Xem đáp án

He video bombed me.

Oh, crap.

7:04

Ồ, chết tiệt.

We could bring the lighting down on the chip, please. Perfect.

7:06

Xin vui lòng làm giảm ánh sáng trên miếng khoai tây chiên. Hoàn hảo.

That was really dumb.

7:17

Điều đó thật ngớ ngẩn.

Which is why I think I'm gonna use it. Mạch ý

7:18

Đó là lý do tại sao tôi nghĩ tôi sẽ sử dụng nó.

Mạch ý

Which is why: nối toàn bộ lý do với kết quả của nó

Which is why chỉ lại toàn bộ câu đứng trước: “That was really dumb.” Cụm này xem toàn bộ ý đó là lý do cho quyết định theo sau; which không chỉ bổ nghĩa cho riêng từ dumb. Khi đứng ở đầu câu tiếp theo, cụm này đưa người nghe từ lý do đến kết quả mà không cần lặp lại lý do. Ở đây, kết quả bất ngờ — quyết định dùng một thứ chính vì nó ngớ ngẩn — tạo ra sự đảo ngược hài hước.

Luyện tập

Hoàn thành câu thứ hai bằng cụm nối ba từ trong bài học này. Cụm đó bắt đầu bằng Which, có is và giới thiệu kết quả: The café had no empty tables. ____ we ate outside.

Xem đáp án

Which is why