Bố Cừu | Chó Chăn Cừu - Phần 3 | Bluey: tài liệu học tiếng Anh
Bluey - Official Channel
Tổng quan video: Bluey tưởng mẹ đang tránh các con, nhưng rồi hiểu rằng chăm sóc trẻ có thể rất mệt và đôi khi cha mẹ cần nghỉ ngơi trong chốc lát. Trong lúc đó, bố giả làm một chú cừu bất trị để giữ khoảng thời gian yên tĩnh cho mẹ, gây náo loạn với Wendy và cuối cùng khiến Chilli phải can thiệp. Các điểm tiếng Anh chính: 1. How would you like to save — Ngữ dụng hội thoại và thái độ. Đây là câu hỏi giả định mà nhân viên bán hàng hoặc người tư vấn dùng để mở đầu một cách lịch sự khi giới thiệu lợi ích có thể nhận được. Người học có thể dùng mẫu này để khơi gợi sự quan tâm mà không đưa ra đề nghị quá thẳng, đồng thời nhận ra khi lời lẽ thân thiện đang phục vụ mục đích thuyết phục. 2. do want to — Ngữ pháp và mẫu câu. Trong câu khẳng định, do có thể nhấn mạnh việc xác nhận một cảm xúc hoặc ý định. Ở đây, mẹ bác bỏ suy nghĩ của Bluey rằng mẹ không muốn gặp con; người học có thể dùng cấu trúc này để sửa một giả định tiêu cực thật rõ ràng mà vẫn trấn an người đối diện. 3. very cheeky — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng. Trong lời nói gia đình ở Anh và Úc, cheeky thường là lời trách nhẹ, đôi khi vui vẻ và trìu mến, dành cho người đang nghịch ngợm, táo bạo hoặc không nghe lời. Hiểu sắc thái này giúp người học phân biệt lời mắng yêu với những đánh giá nặng hơn như rude hoặc bad và chọn giọng điệu phù hợp với trẻ em hay thú cưng.
Nội dung bài học
someone's at the door: có người đang ở ngoài cửa
Someone's là dạng rút gọn của someone is. Ở đây, at the door có nghĩa là có người đang chờ ở lối vào, thường là sau tiếng gõ cửa hoặc tiếng chuông cửa. Cả câu là cách tự nhiên để báo rằng có khách đến. Câu này cũng thường ngầm nói đến bước tiếp theo: cần có người ra mở cửa.
Luyện tập
Sau khi nghe tiếng gõ cửa, Someone's at the door thường truyền đạt điều gì?
- Có người đang sửa cửa.
- Có khách đang chờ, vì vậy có thể cần ai đó ra mở cửa.
- Có người đã mang cánh cửa đi.
Xem đáp án
Có khách đang chờ, vì vậy có thể cần ai đó ra mở cửa.
get it: ra mở cửa
Ở đây, get it có nghĩa là ra mở cửa hoặc tiếp người vừa đến. Việc trước đó có nhắc đến một người ở ngoài cửa cho biết it chỉ điều gì: tình huống cần được xử lý, chứ không phải một vật cần nhặt lên. Trong các cấu trúc như I'll get it hoặc Mum'll get it, get it có thể mang nghĩa xử lý việc trước mắt đang cần phản hồi. Hành động cụ thể được xác định bằng ngữ cảnh.
Luyện tập
Chuông cửa reo. Priya nói: 'I'll get it.' Priya có khả năng sẽ làm gì nhất?
- Nhặt một vật lên khỏi sàn.
- Cố hiểu một lời giải thích.
- Ra mở cửa.
Xem đáp án
Ra mở cửa.
How would you like to save $200 a year on your energy bill? Ghi chú
0:09Bạn có muốn tiết kiệm 200 đô la một năm cho hóa đơn tiền điện không?
How would you like to save...: lời đề nghị lịch sự nhưng có tính thuyết phục
How would you like to + động từ nguyên mẫu không to? là cách lịch sự để giới thiệu một lời đề nghị, lời mời hoặc khả năng hấp dẫn dưới dạng câu hỏi. Ở đây, save nêu ra lợi ích nhằm thu hút sự chú ý của người nghe. Dù có hình thức là câu hỏi về điều ai đó muốn, cách dùng trong bán hàng này vẫn mang tính thuyết phục: người nói đang dẫn sang một đề xuất. Would làm cho lời mở đầu bớt trực tiếp, nhưng không loại bỏ ý định bán hàng.
Luyện tập
Hoàn thành lời chào hàng lịch sự này bằng đúng phần mở đầu trong bài học: ____ save money on your internet plan?
Xem đáp án
How would you like to
energy bill: hóa đơn năng lượng của gia đình
Energy bill là khoản tiền phải trả cho điện, khí đốt hoặc các dạng năng lượng khác được dùng trong nhà, đồng thời cũng có thể chỉ tờ hóa đơn ghi khoản tiền đó. Trong save $200 a year on your energy bill, cụm này nói đến việc giảm chi phí năng lượng của gia đình. Ở đây, bill nghĩa là khoản tiền phải trả hoặc hóa đơn, không phải dự luật. Những từ liên quan đến thanh toán, tiết kiệm, chi phí hằng tháng hoặc gia đình thường báo hiệu nghĩa này.
Luyện tập
Câu nào dùng energy bill với nghĩa là khoản phí gia đình phải trả cho điện hoặc khí đốt?
- The family paid its energy bill online.
- The cashier handed me a five-dollar bill.
- Parliament debated a new energy bill.
Xem đáp án
The family paid its energy bill online.
Excuse me? khi dùng để thể hiện sự bối rối
Ở đây, Excuse me? là phản ứng trước điều gì đó khó hiểu hoặc bất ngờ. Câu này có nghĩa gần như “Gì cơ?” hoặc “Bạn có thể giải thích không?”; đây không phải là lời xin lỗi. Dạng câu hỏi và tình huống giúp làm rõ chức năng này. Cùng một cụm từ cũng có thể dùng để thu hút sự chú ý hoặc lịch sự thừa nhận một sự gián đoạn nhỏ, vì vậy cần dựa vào ngữ điệu và ngữ cảnh để xác định ý định.
Luyện tập
Sau khi nghe một điều khó hiểu, một người nói Excuse me?. Cụm này có khả năng cao nhất thể hiện điều gì?
- Người nói đang yêu cầu làm rõ hoặc thể hiện sự bất ngờ.
- Người nói đang xin lỗi vì điều mình đã làm.
- Người nói đang lịch sự kết thúc cuộc trò chuyện.
Xem đáp án
Người nói đang yêu cầu làm rõ hoặc thể hiện sự bất ngờ.
Uh, is there someone else I could talk to? Ý định
0:17Ờ, có người lớn nào khác để tôi nói chuyện không?
Is there someone else I could talk to? như một lời yêu cầu lịch sự
Câu hỏi này lịch sự hỏi xem có người khác để nói chuyện hay không. Ở đây, someone else gợi ý một người phù hợp hơn hoặc có khả năng giúp đỡ, chứ không phải bất kỳ người nào khác. Mẫu Is there ...? dùng để kiểm tra xem người đó có sẵn hay không, còn could làm cho lời yêu cầu bớt trực tiếp. Kết hợp lại, chúng làm lời yêu cầu nhẹ nhàng hơn, dù vẫn có thể ngụ ý rằng người hiện tại không phù hợp để xử lý vấn đề.
Luyện tập
Bạn cần nói chuyện với một nhân viên chăm sóc khách hàng khác. Lời yêu cầu nào lịch sự và tự nhiên?
- Could someone else talk me?
- Is there someone else I could talk to?
- I want another agent right now.
Xem đáp án
Is there someone else I could talk to?
go get my Mum: đi gọi một người đến
Trong câu này, go get my Mum có nghĩa là “đi đến chỗ mẹ, báo rằng đang có người cần gặp mẹ và mời mẹ đến đây”. Ở đây, get không có nghĩa là “có được” hay “sở hữu” một người. Trong tiếng Anh thân mật, go có thể đứng ngay trước một động từ nguyên mẫu khác: go get. Go and get diễn tả cùng một chuỗi hành động và cũng rất thông dụng.
Luyện tập
Một vị khách muốn nói chuyện với bác sĩ. Câu trả lời nào diễn đạt tự nhiên rằng bạn sẽ rời đi, tìm bác sĩ rồi gọi họ đến đây?
- I'll get the doctor to go.
- I'll go to the doctor.
- I'll go get the doctor.
Xem đáp án
I'll go get the doctor.
let go: buông tay
Ở đây, let go là câu mệnh lệnh bảo Ribbon ngừng nắm hoặc giữ một thứ gì đó. Vật đang bị giữ đã được hiểu từ tình huống nên không cần nêu tên. Khi nêu rõ vật đang bị giữ, dùng let go of + danh từ, như trong let go of the rope. Giới từ of là thành phần bắt buộc trong cấu trúc này.
Luyện tập
Bạn đang giữ một món đồ chơi và có người nói “Let go!”. Họ đang yêu cầu bạn làm gì?
- Cho phép một người khác rời đi.
- Ngừng giữ món đồ chơi.
- Đi lấy món đồ chơi.
Xem đáp án
Ngừng giữ món đồ chơi.
come back another time: quay lại vào dịp khác
Come back another time có nghĩa là quay lại vào một dịp khác. Ở đây, another time không nêu hoặc hứa hẹn một ngày cụ thể; thời điểm trong tương lai vẫn để ngỏ. Cả câu là một cách lịch sự để rút lui vì lúc này có vẻ không thuận tiện. Câu nói làm cho việc ra về nhẹ nhàng hơn bằng cách tập trung vào khả năng quay lại sau này thay vì phê bình tình huống hiện tại.
Luyện tập
Hoàn thành cách nói lịch sự để hoãn một chuyến ghé thăm bằng đúng cụm từ trong bài: It looks like you're busy, so I'll come back ____.
Xem đáp án
another time
I know what you're doing: nhận ra ý định của người khác
I know what you're doing có thể mang nghĩa đen là người nói biết hành động của người khác. Trong ngữ cảnh đối đầu này, câu nói có nghĩa là người nói đã nhận ra ý định ẩn giấu của đối phương, vì vậy nó có tác dụng buộc tội chứ không phải một lời quan sát trung lập. Cụm này không phải lúc nào cũng mang tính thù địch; tác dụng của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu. Trong một cuộc tranh cãi, nó thể hiện sự nghi ngờ và chất vấn động cơ của người kia.
Luyện tập
Trong một cuộc tranh cãi, có người nói I know what you're doing. Người đó rất có thể muốn nói gì?
- Tôi đang yêu cầu bạn cho biết bạn đang làm nhiệm vụ nào.
- Tôi không nhìn thấy bạn đang làm gì.
- Tôi đã nhận ra ý định ẩn giấu của bạn.
Xem đáp án
Tôi đã nhận ra ý định ẩn giấu của bạn.
don't want me to see: cấu trúc want + người + to + động từ
Trong cấu trúc want + người + to + động từ, người đứng sau want là tân ngữ của want và cũng là chủ ngữ được hiểu ngầm của động từ theo sau. Trong don't want me to see, me là người thực hiện hành động see. Don't phủ định want: người nói cho biết “bạn” không muốn hành động đó xảy ra. Có thể thay người và hành động để dùng lại cấu trúc này, như want him to wait hoặc want us to leave.
Luyện tập
Dùng want + người + to + động từ để hoàn thành câu với nghĩa “bạn không muốn tôi gọi cho bố”: You don't ____ Dad.
Xem đáp án
want me to call
it's not going to work: dự đoán một kế hoạch sẽ thất bại
Ở đây, work có nghĩa là tạo ra kết quả mong muốn hoặc thành công. Nó nói về một kế hoạch, phương pháp hoặc nỗ lực, chứ không phải việc có một công việc. It chỉ lại ý tưởng đang được thảo luận. Be going to đưa ra dự đoán dựa trên tình hình, vì vậy it's not going to work có nghĩa là người nói cho rằng ý tưởng đó sẽ thất bại.
Luyện tập
Câu nào nói rằng một kế hoạch khó có khả năng thành công?
- It's not going to the office.
- It's not going to work.
- It's not doing the work.
Xem đáp án
It's not going to work.
in there ... in here: góc nhìn của người nói
Here và there được chọn theo góc nhìn của người đang nói. Bluey ở bên ngoài không gian đó nên hỏi mẹ có ở in there không. Mẹ đang ở bên trong, vì vậy từ vị trí của mẹ, nơi đó là in here. Cùng một nơi có thể là there đối với người nói này nhưng là here đối với người nói khác. Mỗi khi người nói thay đổi, hãy xác định lại góc nhìn.
Luyện tập
Một người đứng ngoài phòng nhạc và hỏi người đang ở bên trong. Hoàn thành đoạn hội thoại: Are you in ____? — Yes, I'm in ____.
Xem đáp án
there · here
I'm sorry for whatever I did to upset you. Ý định
0:45Con xin lỗi vì bất cứ điều gì con đã làm khiến mẹ buồn.
whatever I did to upset you: xin lỗi về một hành động chưa rõ
Whatever I did to upset you có nghĩa là “bất cứ điều gì tôi có thể đã làm khiến bạn buồn”. Người nói nghĩ rằng mình có thể phải chịu trách nhiệm nhưng không biết chính xác đó là hành động nào, vì vậy mệnh đề whatever bao quát nguyên nhân chưa xác định ấy trong lời xin lỗi. Toàn bộ mệnh đề là tân ngữ của for trong I'm sorry for .... Ở đây, whatever có nghĩa là “bất cứ điều gì”, không phải cách dùng riêng trong hội thoại mang nghĩa “sao cũng được”.
Luyện tập
Bạn nghĩ rằng mình có thể đã làm một người bạn buồn nhưng không biết mình đã làm gì. Lời xin lỗi nào bao quát hành động chưa xác định đó tốt nhất?
- I'm sorry that you are upset, but I did nothing wrong.
- I'm sorry for forgetting your birthday.
- I'm sorry for whatever I did to upset you.
Xem đáp án
I'm sorry for whatever I did to upset you.
You didn't do anything to upset me, sweetheart. Ngữ pháp
0:50Con không làm gì khiến mẹ buồn cả, con yêu.
didn't do anything to upset me: không làm gì khiến người khác buồn
Trong câu phủ định, didn't do anything có nghĩa là không thực hiện bất kỳ hành động nào. Anything không chỉ một việc cụ thể; khi đi với didn't, nó khiến phạm vi phủ định bao trùm mọi hành động có thể xảy ra. Cụm động từ nguyên mẫu có to, to upset me, mô tả kết quả mà những hành động đó có thể gây ra. Người nói đang trấn an người nghe rằng không hành động nào của họ khiến người nói buồn.
Luyện tập
Hoàn thành câu trấn an để nói rằng không hành động nào gây ra sự chậm trễ: You didn't do ____ to cause the delay.
Xem đáp án
anything
Then why...?: chất vấn một điểm mâu thuẫn có vẻ tồn tại
Ở đây, then không có nghĩa là sau đó. Nó có nghĩa là nếu điều bạn vừa nói là đúng hoặc nếu vậy, qua đó nối câu hỏi với lời nói trước đó. Then why...? yêu cầu một lời giải thích vì lời nói trước và một sự thật khác dường như không khớp với nhau. Cách hỏi này có thể thể hiện sự khó hiểu thật sự, nhưng cũng có thể mang ý chất vấn.
Luyện tập
Một đồng nghiệp nói văn phòng đang mở cửa, nhưng cửa lại bị khóa. Câu trả lời nào dùng then để chất vấn điểm mâu thuẫn này?
- Then why is the door locked?
- Then the door must be locked.
- Why is the door locked?
Xem đáp án
Then why is the door locked?
do want to: dùng do nhấn mạnh để nói rằng thật sự muốn
Trong câu khẳng định, do có thể đứng trước dạng nguyên thể của động từ để tăng mức độ nhấn mạnh. Ở đây, do want to có nghĩa là “thật sự muốn” và trực tiếp đính chính suy nghĩ rằng người nói không muốn gặp người kia. Do ở đây là trợ động từ, không phải động từ mang nghĩa “làm”. Sau do phải dùng dạng nguyên thể want: dùng do want, không dùng do wants hoặc do wanting.
Luyện tập
Một người bạn nghĩ rằng bạn không muốn tham gia. Câu nào đính chính rõ ràng sự hiểu lầm đó?
- I do want to join.
- I do wanting to join.
- I am do want to join.
Xem đáp án
I do want to join.
can be hard work: diễn tả một nhiệm vụ vất vả
Can be hard work có nghĩa là một hoạt động có thể đòi hỏi nhiều công sức, năng lượng hoặc sự kiên nhẫn. Ở đây, hard work diễn tả việc chăm sóc trẻ con có thể vất vả đến mức nào; nó không có nghĩa rằng chăm sóc trẻ là một nghề có tên “hard work”. Can khiến lời nhận xét bớt tuyệt đối: hoạt động đó có thể khó vào một số thời điểm hoặc trong một số hoàn cảnh, chứ không nhất thiết lúc nào cũng khó. Mệnh đề -ing looking after kids nêu hoạt động đang được đánh giá.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng chuyển đến một ngôi nhà mới có thể cần nhiều công sức?
- Moving house can work hard.
- Moving house can be hard work.
- Moving house can be hard-working.
Xem đáp án
Moving house can be hard work.
looking after kids: chăm sóc trẻ con
Look after là một cụm động từ có nghĩa là “chăm sóc” hoặc “chịu trách nhiệm trông nom”. Trong looking after kids, từ kids là tân ngữ, tức những đứa trẻ nhận được sự chăm sóc. Cụm này không phải là chỉ dẫn mang nghĩa đen “nhìn ra phía sau”. Ở đây, looking after kids gọi tên hoạt động có thể rất vất vả. Dạng -ing giúp cả cụm đóng vai trò là hoạt động đang được nói đến.
Luyện tập
Dùng look after ở dạng đúng để hoàn thành câu: Mina ____ her little brother after school.
Xem đáp án
looks after
Sometimes ... just need ...: nhẹ nhàng nêu một nhu cầu có giới hạn
Sometimes giới hạn lời nói ở những tình huống chỉ thỉnh thoảng xảy ra, nên câu không giống một nhận định tuyệt đối về tất cả các bà mẹ. Dạng số nhiều mums nói về các bà mẹ nói chung. Just làm cho nhu cầu có vẻ giới hạn và dễ đáp ứng: chỉ 20 phút. Trong ngữ cảnh này, khoảng thời gian đó được hiểu là một lúc nghỉ ngắn. Khi đi cùng nhau, Sometimes và just giúp người nói nhẹ nhàng nêu ra giới hạn thay vì đổ lỗi cho trẻ.
Luyện tập
Câu nào nhẹ nhàng nhất để nói với gia đình rằng thỉnh thoảng bạn cần nghỉ một lúc?
- You always make my evenings stressful.
- Nobody should speak to me after work.
- Sometimes I just need a few quiet minutes after work.
Xem đáp án
Sometimes I just need a few quiet minutes after work.
You will one day: lược bỏ động từ đã được nhắc đến
Trong câu trả lời này, will thay cho động từ understand trong câu trước đó là I don't understand. Ý đầy đủ là You will understand one day; người nghe hiểu và bổ sung understand dựa vào ngữ cảnh. Trong tiếng Anh, có thể lược bỏ cụm động từ bị lặp lại sau một trợ động từ như will khi phần nghĩa bị lược đã rõ. Đừng tự thêm một hành động mới; hãy nhìn lại động từ hoặc ý mà will đang hồi đáp.
Luyện tập
Một đứa trẻ nói: "I can't tie my shoes by myself." Một người lớn đáp: "You will one day." Câu trả lời này có nghĩa là gì?
- You will buy new shoes one day.
- You tie your shoes every day.
- You will tie your shoes by yourself one day.
Xem đáp án
You will tie your shoes by yourself one day.
What is that about?: hỏi lý do đằng sau một hành động hoặc tình huống
What is that about? yêu cầu lời giải thích về một tình huống, hành động hoặc phản ứng mà người nói vừa nhận thấy. Ở đây, about hướng đến lý do hoặc ý nghĩa đằng sau sự việc, nên câu hỏi có nghĩa gần với Why is that happening? hoặc What does that behavior mean? Câu hỏi này thường cho thấy người nói đang bối rối và muốn người kia giải thích chuyện gì đang xảy ra.
Luyện tập
Bạn thấy em trai đột nhiên mang tất cả ghế ra ngoài. Bạn muốn hỏi tại sao em ấy làm vậy. Câu hỏi nào phù hợp nhất?
- Where is that?
- What is that about?
- What is that?
Xem đáp án
What is that about?
stop me from bothering you: stop + tân ngữ + from + -ing
Stop someone from doing something có nghĩa là ngăn một người thực hiện hành động nào đó. Ở đây, bố đang cố ngăn người nói làm phiền người nghe. Sau stop, hãy nêu người hoặc vật chịu tác động làm tân ngữ, rồi dùng from + động từ dạng -ing: stop + tân ngữ + from + doing. Trong câu này, me là tân ngữ và bothering là dạng -ing.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ còn thiếu trong cấu trúc stop + tân ngữ + from + -ing: The fence stopped the dog ____ running into the road.
Xem đáp án
from
I see.: thể hiện rằng bạn đã hiểu
Trong lời đáp này, I see có nghĩa là “Tôi hiểu rồi” hoặc “Giờ thì hợp lý rồi”. Người mẹ dùng câu này để cho biết mình đã hiểu lời giải thích, chứ không nói về việc nhìn thấy bằng mắt. Câu này cho biết thông tin đã được hiểu, nhưng không tự động có nghĩa là “Tôi đồng ý”.
Luyện tập
Một đồng nghiệp giải thích lý do hôm nay văn phòng đóng cửa. Câu trả lời nào thể hiện một cách tự nhiên rằng bạn đã hiểu lời giải thích?
- I look.
- I watch.
- I see.
Xem đáp án
I see.
Dùng What's going on? để hỏi về tình hình hiện tại
What's going on? dùng để hỏi điều gì đang xảy ra ngay lúc này, đặc biệt khi bạn nhận thấy một tình huống bất thường, khó hiểu hoặc hỗn loạn. Trong câu này, người nói vừa gặp một tình huống mình không hiểu và muốn được giải thích. Ở đây, going on có nghĩa là 'đang xảy ra' hoặc 'đang diễn ra'. Câu hỏi tập trung vào tình hình hiện tại, không phải hỏi ai đó đang đi đâu.
Luyện tập
Bạn bước vào một căn phòng và thấy mọi người đang vội vã đi lại vì một vấn đề chưa rõ. Câu hỏi nào tự nhiên nhất để hỏi về tình hình hiện tại?
- What's going on?
- What happened last year?
- Where are you going?
Xem đáp án
What's going on?
Drop it. như một mệnh lệnh trực tiếp yêu cầu thả đồ vật
Ở đây, Drop it. là một câu mệnh lệnh ngắn, yêu cầu một người hoặc con vật thả đồ vật đang cầm trong tay hoặc ngậm trong miệng. Chủ ngữ you được hiểu ngầm. Ý chính là 'thả đồ vật đó ra ngay'. Khi dùng làm lệnh cho thú cưng, drop không nhất thiết yêu cầu đồ vật phải rơi mạnh xuống đất; điều quan trọng là nó phải nhả đồ vật ra.
Luyện tập
Một con chó đang ngậm pin trong miệng. Mệnh lệnh nào trực tiếp nhất để yêu cầu nó nhả đồ vật ra ngay?
- Drop it.
- Tell me about it.
- Keep it.
Xem đáp án
Drop it.
very cheeky: nghịch ngợm nhưng hơi thiếu tôn trọng
Trong câu này, very làm tăng mức độ của cheeky. Trong tiếng Anh Anh dùng giữa những người thân quen, cheeky miêu tả một người tinh nghịch hoặc nghịch ngợm theo cách hơi thiếu tôn trọng, chẳng hạn như trêu chọc, cãi lại hoặc phá một quy tắc nhỏ. Đây vẫn là lời phê bình, nhưng khi nói với trẻ em, thú cưng hoặc bạn thân, nó có thể nghe thân mật và nửa đùa nửa thật. Mối quan hệ và giọng điệu quyết định lời nói nghe gay gắt đến đâu; từ này không nhất thiết là một lời xúc phạm nghiêm trọng.
Luyện tập
Một đứa trẻ bạn quen mỉm cười và lấy chiếc bánh quy cuối cùng để trêu đùa. Câu nào là lời trách nhẹ nhàng giữa những người thân quen?
- You're being very formal.
- You're being very cheeky.
- You're being very rude.
Xem đáp án
You're being very cheeky.
He doesn't listen to what anyone says. That's it, I'm getting Chilli. Ghi chú
1:39Nó chẳng chịu nghe ai nói cả. Đủ rồi, tôi sẽ đi gọi Chilli.
doesn't listen to what anyone says: không chịu nghe lời khuyên
Ở đây, listen to không chỉ miêu tả việc nghe thấy âm thanh. Trong ngữ cảnh này, nó có nghĩa là chú ý và làm theo lời khuyên hoặc chỉ dẫn. What anyone says nghĩa là những điều bất kỳ ai nói, vì vậy câu phủ định cho biết cậu ấy không nhận lời khuyên hay chỉ dẫn từ bất kỳ ai. Cấu trúc là listen to + mệnh đề what. Toàn bộ mệnh đề what anyone says là bổ ngữ của to, vì thế phải giữ lại to.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng listen theo cấu trúc đúng: He doesn't ____ what anyone says.
Xem đáp án
listen to
That's it: đánh dấu giới hạn của sự kiên nhẫn
Trong câu này, That's it có nghĩa là “Đủ rồi” hoặc “Dừng ở đây”. Cụm từ đánh dấu lúc người nói đã hết kiên nhẫn và báo hiệu rằng họ sắp có hành động cứng rắn hơn. Mệnh đề tiếp theo, I'm getting Chilli, cho biết hành động đó là gì. Ở đây, That's it không dùng để chỉ một đồ vật mà để đặt ra một giới hạn rõ ràng trong cuộc trò chuyện.
Luyện tập
Câu nào dùng That's it với nghĩa “Đủ rồi; bây giờ tôi sẽ hành động”?
- That's it—the blue bag by the door.
- That's right. I'm calling the supervisor.
- That's it. I'm calling the supervisor.
Xem đáp án
That's it. I'm calling the supervisor.
getting Chilli: dùng get để đưa một người đến
Trong getting Chilli, cấu trúc get + người có nghĩa là đi tìm người đó hoặc sắp xếp để người đó đến. Người nói muốn diễn đạt “Tôi sẽ đưa Chilli đến đây để xử lý việc này”, chứ không phải “Tôi sẽ có được Chilli”. Cách thực hiện cụ thể không được nêu rõ: người nói có thể đi tới chỗ Chilli, gọi lớn hoặc liên lạc với cô ấy. Ý chính có thể áp dụng sang tình huống khác là làm cho người cần thiết đến nơi xảy ra sự việc.
Luyện tập
Máy in trong văn phòng đã ngừng hoạt động. Bạn quyết định đưa Maya ở bộ phận công nghệ thông tin đến giúp. Câu nào diễn đạt ý đó phù hợp nhất?
- I'll send Maya the report.
- I'll wait for Maya from IT.
- I'll get Maya from IT.
Xem đáp án
I'll get Maya from IT.
Oh dear: phản ứng nhẹ khi gặp vấn đề
Oh dear. là một câu cảm thán nhẹ, dùng khi bạn cảm thấy lo lắng, thất vọng, ngượng ngùng hoặc nhận ra rằng có điều gì đó không ổn. Trong câu này, dear không phải là cách gọi một người thân yêu. Cả cụm Oh dear là một phản ứng cố định, gần nghĩa với Oh no nhưng thường bình tĩnh và kiềm chế hơn.
Luyện tập
Bạn nhận ra chiếc bánh bị cháy nhẹ. Phản ứng nào thể hiện sự lo lắng vừa phải mà không nghe quá nghiêm trọng?
- Oh dear.
- I don't care.
- That's wonderful!
Xem đáp án
Oh dear.
That will not happen twice: dứt khoát loại trừ việc tái diễn
Trong câu này, That will not happen twice. có nghĩa là sẽ không để cùng một vấn đề xảy ra lần nữa. Twice xem chuyện vừa xảy ra là lần thứ nhất và dứt khoát loại trừ lần thứ hai; đây không chỉ là cách đếm số lần một cách trung tính. Việc dùng dạng đầy đủ will not thay vì won't làm nổi bật sắc thái có chủ ý và dứt khoát của câu. Tùy tình huống, câu này có thể là một lời hứa mạnh mẽ hoặc một lời cảnh báo.
Luyện tập
Câu nào đưa ra cam kết chắc chắn rằng cùng một vấn đề sẽ không xảy ra lần thứ hai?
- That might happen again.
- That has happened twice.
- That will not happen twice.
Xem đáp án
That will not happen twice.