Môn Thể Thao Nào Nguy Hiểm Nhất Thế Giới?: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
624 từ 175 từ/phút

Giới thiệu video: Video so sánh các môn thể thao theo chấn thương, tử vong và mức độ tổn thương não, rồi cho rằng quyền Anh nguy hiểm nhất vì cú đấm tập trung vào đầu. Các điểm tiếng Anh chính: 1. 4.3 times more likely to injure their ankle. — Ngữ pháp và mẫu câu: đọc đúng rủi ro tương đối, không nhầm khả năng tăng với tổng số chấn thương. 2. chronic traumatic encephalopathy or CTE, — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: nhận ra tên bệnh và chữ viết tắt nối chấn thương đầu lặp lại với triệu chứng lâu dài. 3. At the end of the day, — Thành ngữ và cách nói hình tượng: hiểu đây là tín hiệu tổng kết chứ không phải thời gian theo nghĩa đen, dẫn từ bằng chứng đến kết luận về quyền Anh.

Nội dung bài học

Humans have been playing sports for thousands of years Ngữ pháp

0:00

Con người đã chơi thể thao suốt hàng nghìn năm,

Ngữ pháp

have been playing ... for thousands of years: tiếp diễn đến hiện tại

Have been playing ở thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: have + been + động từ-ing. Cấu trúc này cho thấy việc chơi thể thao bắt đầu trong quá khứ và kéo dài suốt một thời gian dài đến hiện tại. For thousands of years cho biết khoảng thời gian. Câu này trình bày thể thao như một hoạt động của con người vẫn đang tiếp diễn, chứ không phải một việc đã kết thúc tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của play: Maya ____ the violin for five years, and she still practices every day.

Xem đáp án

has been playing

with injuries and sometimes even death being expected. Ngữ pháp

0:02

và chấn thương, đôi khi thậm chí là tử vong, được xem như điều khó tránh khỏi.

Ngữ pháp

with injuries ... being expected: một trạng thái nền mang nghĩa bị động

Cụm từ bắt đầu bằng with bổ sung một trạng thái nền đi kèm với ý chính. Cấu trúc là with + cụm danh từ + being + quá khứ phân từ. Cụm danh từ injuries and sometimes even death là chủ ngữ logic của being expected, nhưng giữ vai trò bị động. Con người dự đoán những kết quả này; chấn thương và cái chết không tự mình mong đợi điều gì.

Luyện tập

Dùng dạng bị động -ing của monitor: The online test continued, with every screen ____ by a teacher.

Xem đáp án

being monitored

But when we look at the physical consequences modern athletes endure, Ngữ pháp

0:06

Nhưng khi nhìn vào những hậu quả về thể chất mà các vận động viên hiện đại phải chịu đựng,

Ngữ pháp

consequences modern athletes endure: lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ

Trong consequences modern athletes endure, modern athletes endure là mệnh đề quan hệ xác định, giúp xác định những consequences nào đang được nói tới. Trước modern, ta hiểu rằng một đại từ quan hệ như that hoặc which đã được lược bỏ: the physical consequences (that/which) modern athletes endure. Trong mệnh đề quan hệ, modern athletes là chủ ngữ, endure là động từ, còn consequences là tân ngữ được đặt trước mệnh đề. Vì đại từ quan hệ đóng vai trò tân ngữ nên tiếng Anh có thể lược bỏ nó. Modern athletes không phải là cách gọi khác của consequences.

Luyện tập

Trong câu 'The challenges young swimmers face can be serious,' tân ngữ của face là gì?

  1. the challenges
  2. serious
  3. young swimmers
Xem đáp án

the challenges

what is the most dangerous sport in the world? Mạch ý

0:09

môn thể thao nào nguy hiểm nhất thế giới?

Mạch ý

what is the most dangerous sport in the world?: câu hỏi định hướng phần giải thích

Câu hỏi trực tiếp what is the most dangerous sport in the world? nêu ra vấn đề chính mà phần giải thích sẽ tìm hiểu. Nó báo cho người nghe rằng họ cần chú ý đến sự so sánh và các bằng chứng hỗ trợ câu trả lời cuối cùng. Ở đây, người kể không dừng lại để nhận câu trả lời ngay lập tức. Câu hỏi này là một cách tạo khung mang tính tu từ: nó khơi gợi sự tò mò, rồi phần giải thích tiếp theo sẽ trả lời câu hỏi đó. Trong một bài nói cung cấp thông tin, câu hỏi mở đầu như vậy đóng vai trò định hướng cho toàn bộ nội dung phía sau.

Luyện tập

Một người thuyết trình nói 'Why do some bridges sway in strong winds?' rồi giải thích nguyên nhân. Câu hỏi này có chức năng gì?

  1. Nó đặt ra câu hỏi chính cho phần giải thích.
  2. Nó yêu cầu người nghe bỏ phiếu ngay lập tức.
  3. Nó chuyển chủ đề sang dự báo thời tiết.
Xem đáp án

Nó đặt ra câu hỏi chính cho phần giải thích.

If we simply look at who gets injured the most often, Ngữ pháp

0:12

Nếu chỉ xét xem ai bị chấn thương thường xuyên nhất,

Ngữ pháp

ai bị thương thường xuyên nhất

Who gets injured the most often là một mệnh đề nghi vấn lồng sau look at. Toàn bộ mệnh đề là đối tượng được xem xét: nó yêu cầu xác định người hoặc nhóm có tần suất bị thương cao nhất. Vì who chính là chủ ngữ của gets, mệnh đề dùng trật tự thông thường who gets ... và không thêm do/does. Gets injured là thể bị động với get: who là bên chịu hoặc trải qua chấn thương chứ không phải bên gây ra chấn thương. The most often so sánh tần suất giữa những người hoặc nhóm đang được nói đến.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề nghi vấn lồng bằng các từ có nghĩa là “người hoặc nhóm bị thương thường xuyên hơn tất cả những người hoặc nhóm khác”: The safety review will look at ____ during practice.

Xem đáp án

who gets injured the most often

US hospital data collected by the CPSC in 2016 Ngữ pháp

0:15

dữ liệu từ các bệnh viện ở Mỹ do CPSC thu thập năm 2016

Ngữ pháp

dữ liệu do CPSC thu thập

Collected by the CPSC là một cụm phân từ quá khứ được đặt sau data. Đây là một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn: data collected by the CPSC có nghĩa là data that was collected by the CPSC. Trong cấu trúc này, data là đối tượng nhận tác động, còn cụm bắt đầu bằng by nêu tên bên thu thập. Mẫu câu gọn này giúp báo cáo xác định hoặc thu hẹp nghĩa của một danh từ mà không cần viết that/which was.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn có nghĩa là “that were approved by the committee”: The plans ____ will be announced tomorrow.

Xem đáp án

approved by the committee

found that for males,

0:19

cho thấy ở nam giới,

football and soccer cause a significant proportion of injuries, Cụm từ

0:21

bóng bầu dục Mỹ và bóng đá chiếm một tỷ lệ đáng kể trong số các ca chấn thương,

Cụm từ

a significant proportion of: một tỷ lệ đáng kể của

Trong câu này, a significant proportion of injuries có nghĩa là một phần khá lớn trong tổng số ca chấn thương đang được nói đến. Ở đây, significant mô tả số lượng là đáng kể. Cấu trúc là a significant proportion of + danh từ chỉ toàn bộ nhóm. Nó mô tả tỷ lệ các trường hợp trong nhóm đó, chứ không phải khả năng bị chấn thương của từng cá nhân.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là «một phần khá lớn»: A ____ residents use public transport at least four days a week.

Xem đáp án

significant proportion of

while for women,

0:24

còn ở nữ giới,

soccer and baseball almost topped the list. Cụm từ

0:25

bóng đá và bóng chày suýt đứng đầu danh sách.

Cụm từ

almost topped the list: gần như đứng đầu danh sách

Ở đây, topped the list có nghĩa là xếp hạng nhất. Almost giới hạn nhận định đó: ở nhóm phụ nữ, bóng đá và bóng chày đã tiến gần vị trí thứ nhất nhưng thực tế không đạt được. Almost tác động lên toàn bộ kết quả topped the list. Khi đi với một cụm từ chỉ thành tựu như thế này, almost thường có nghĩa là kết quả đã được tiến gần tới nhưng chưa đạt được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là «đã gần xếp hạng nhất nhưng không đạt được»: The new design ____ in the customer poll.

Xem đáp án

almost topped the list

But the number one sport for both sexes was basketball,

0:28

Tuy nhiên, môn đứng đầu ở cả hai giới là bóng rổ,

with 190,453 injuries for men and 34,707 for women.

0:32

với 190.453 ca chấn thương ở nam và 34.707 ca ở nữ.

A study of injuries among NBA athletes over a 17-year period

0:37

Một nghiên cứu về chấn thương ở các vận động viên NBA trong suốt 17 năm

found that lateral ankle sprains were the most common,

0:41

cho thấy bong gân mắt cá chân ngoài là loại phổ biến nhất,

while a separate study

0:44

trong khi một nghiên cứu khác

found that those who wore shoes with air cells in the heel

0:45

phát hiện rằng những người đi giày có đệm khí ở gót

were 4.3 times more likely to injure their ankle. Ngữ pháp

0:48

có nguy cơ bị chấn thương mắt cá chân cao gấp 4,3 lần.

Ngữ pháp

Ý nghĩa của 4.3 times more likely to injure their ankle

Trong câu này, 4.3 times more likely to injure their ankle so sánh khả năng bị chấn thương của những người đi giày có túi khí ở gót với khả năng của nhóm tham chiếu trong nghiên cứu. Cấu trúc số + times more likely to + động từ được dùng ở đây để cho biết khả năng của một nhóm gấp bao nhiêu lần so với nhóm kia. Đây là phép so sánh tương đối, không phải điều chắc chắn. Nó không có nghĩa là xác suất bằng 4,3, mức tăng là 4,3 điểm phần trăm hay tất cả người đi loại giày đó đều sẽ bị thương.

Luyện tập

Một báo cáo viết: Group A was 4.3 times more likely to have an ankle injury than Group B. Điều này có nghĩa là gì?

  1. Chính xác 4,3% thành viên Nhóm A bị chấn thương mắt cá chân.
  2. Mọi người trong Nhóm A đều bị chấn thương mắt cá chân.
  3. Khả năng của Nhóm A cao hơn Nhóm B 4,3 điểm phần trăm.
  4. Khả năng của Nhóm A bằng khoảng 4,3 lần khả năng của Nhóm B.
Xem đáp án

Khả năng của Nhóm A bằng khoảng 4,3 lần khả năng của Nhóm B.

So you might want to ditch your Nike Airs. Ghi chú

0:51

Vậy có lẽ bạn nên bỏ đôi Nike Air của mình đi.

Ý định

might want to dùng để làm nhẹ lời đề nghị

Trong might want to, might chủ yếu không diễn tả sự không chắc chắn về việc muốn làm gì đó. Toàn bộ cụm đóng vai trò là một lời đề nghị gián tiếp: người nói khuyên bỏ đôi giày nhưng vẫn để người nghe có quyền lựa chọn. Dùng might want to + động từ nguyên mẫu để khiến lời khuyên hoặc cảnh báo bớt mang tính ra lệnh hơn should hoặc câu mệnh lệnh. Cách nói trên bề mặt khá nhẹ nhàng, nhưng ngữ cảnh và giọng điệu vẫn có thể khiến lời khuyên trở nên nghiêm túc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ giảm nhẹ gồm ba từ trong bài học, bắt đầu bằng might: The trail gets slippery after rain, so you ____ wear boots.

Xem đáp án

might want to

Cách dùng từ

ditch: cách nói thân mật để ngừng dùng một thứ

Trong câu này, ditch là một động từ thân mật có nghĩa là “ngừng sử dụng hoặc loại bỏ một thứ”. Lời khuyên ở đây là không đi đôi Nike Airs nữa, chứ không phải đặt chúng vào một con mương. Khi tân ngữ là một đồ vật, kế hoạch hoặc thói quen, ditch thường gợi ý việc dứt bỏ nó một cách nhanh chóng hoặc dứt khoát.

Luyện tập

Câu nào dùng ditch theo cách thân mật với nghĩa “ngừng sử dụng hoặc loại bỏ một thứ”?

  1. Maya stitched the torn pocket before wearing the jacket.
  2. Maya decided to ditch the paper map and use GPS instead.
  3. The workers dug a ditch beside the road before the rain.
Xem đáp án

Maya decided to ditch the paper map and use GPS instead.

But minor injuries can happen for any sport

0:53

Nhưng chấn thương nhẹ có thể xảy ra trong bất kỳ môn thể thao nào

and hardly deserve the title of most dangerous. Cụm từ

0:56

và khó có thể khiến một môn nào đó xứng với danh hiệu nguy hiểm nhất.

Cụm từ

hardly deserve the title of: hầu như không xứng với một danh hiệu

Ở đây, hardly có nghĩa là “hầu như không”, vì vậy chấn thương nhẹ hầu như không xứng với nhãn most dangerous. Cụm từ này đặt câu hỏi liệu bằng chứng có đủ mạnh để biện minh cho cách mô tả đó hay không. Mẫu X hardly deserve(s) the title of Y đưa ra một đánh giá đầy hoài nghi: X gần như hoàn toàn không đủ tư cách nhận tên gọi, thứ hạng hoặc địa vị Y.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng đúng cụm từ trong bài học: After only one small update, these changes ____ a major innovation.

Xem đáp án

hardly deserve the title of

Like curling, for example,

0:59

Ví dụ như môn bi đá trên băng,

which has a higher injury rate than speed skating and luge. Ngữ pháp

1:00

có tỷ lệ chấn thương cao hơn trượt băng tốc độ và trượt xe nằm ngửa.

Ngữ pháp

a higher injury rate than: so sánh một tỷ lệ có thể đo lường

Trong a higher injury rate than, higher so sánh cụm danh từ injury rate với tỷ lệ của những đối tượng đứng sau than. Cấu trúc là a + tính từ so sánh hơn + danh từ có thể đo lường + than + đối tượng so sánh. Đại lượng được đo ở đây là tần suất xảy ra chấn thương, không phải mức độ nghiêm trọng hay nguy cơ tử vong. Cấu trúc này cũng có thể dùng với các đại lượng như cost, error rate hoặc service level.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các từ trong ngoặc, sử dụng cấu trúc higher + danh từ có thể đo lường + than: The new model has ____ the old one. (a / higher / failure rate / than)

Xem đáp án

a higher failure rate than

Or snowboarding where 8% of injuries take place Cụm động từ

1:04

Hoặc môn trượt ván trên tuyết, trong đó 8% số ca chấn thương xảy ra

when loading or unloading off the ski lift, Ngữ pháp

1:06

khi người chơi lên hoặc xuống cáp treo trượt tuyết,

Cụm động từ

take place: mang nghĩa happen

Trong take place, hai từ kết hợp thành một thành ngữ nội động từ có nghĩa là happen hoặc occur. Trong câu này, cụm từ cho biết 8% số ca chấn thương xảy ra ở giai đoạn nào trong quá trình sử dụng cáp treo trượt tuyết. Chủ ngữ là 8% of injuries; place không phải là một địa điểm bị lấy đi. Cấu trúc có thể áp dụng lại là sự kiện hoặc sự cố + take place + cụm từ chỉ thời gian hoặc địa điểm, trong đó động từ thay đổi theo thì và chủ ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là happen: The workshop will ____ in the main hall at noon.

Xem đáp án

take place

Ngữ pháp

Mệnh đề thời gian rút gọn: when loading or unloading

When loading or unloading là một mệnh đề thời gian rút gọn: sau when là dạng -ing, còn chủ ngữ và một dạng của be được lược bỏ. Ở đây, có thể triển khai gần đúng thành when snowboarders are loading or unloading. Trong ngữ cảnh cáp treo trượt tuyết, loading và unloading có nghĩa là lên và xuống cáp treo, không phải bốc dỡ hàng hóa. Cách diễn đạt này xác định rằng chấn thương xảy ra ở những giai đoạn đó của hoạt động.

Luyện tập

Trong câu này, when loading or unloading có nghĩa là gì?

  1. Khi cáp treo đang được đưa lên xe tải hoặc dỡ khỏi xe
  2. Khi công nhân đang đưa hàng lên cáp treo hoặc lấy hàng xuống
  3. Khi những người trượt ván trên tuyết đang lên hoặc xuống cáp treo
Xem đáp án

Khi những người trượt ván trên tuyết đang lên hoặc xuống cáp treo

as the lifts are actually designed for skiers.

1:09

vì hệ thống này thực ra được thiết kế cho người trượt tuyết bằng hai ván.

Luge,

1:12

Môn trượt xe nằm ngửa,

which involves riding a sled laying on your back Ngữ pháp

1:12

trong đó bạn nằm ngửa trên một chiếc xe trượt

Ngữ pháp

laying on your back so với lying on your back

Trong phụ đề, laying on your back mô tả tư thế người chơi nằm ngửa. Trong tiếng Anh viết chuẩn, dạng được dùng là lying on your back, vì lie có nghĩa là ở tư thế nghỉ hoặc nằm ngang và không nhận tân ngữ trực tiếp. Lay có nghĩa là đặt một vật xuống và thường cần tân ngữ: lay the sled on the ground. Dạng -ing của nó là laying. Dạng -ing của lie là lying, vì vậy cách mô tả chuẩn là riding a sled while lying on your back.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing chuẩn của lie: During the exercise, Maya was ____ on her back.

Xem đáp án

lying

at speeds of up to 150 km/h, Cụm từ

1:14

và lao đi với tốc độ lên tới 150 km/h,

will put you at a 40% risk of injury. Cụm từ

1:17

khiến nguy cơ bạn bị chấn thương lên tới 40%.

Cụm từ

at speeds of up to 150 km/h: đặt giới hạn trên

Trong at speeds of up to 150 km/h, at speeds of giới thiệu đại lượng tốc độ đang được mô tả, còn up to đặt 150 km/h làm giới hạn trên. Điều này không có nghĩa là xe trượt luôn chạy ở tốc độ 150 km/h. Tốc độ thực tế có thể thấp hơn, nhưng có thể đạt tới mức tối đa đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu diễn đạt tốc độ tối đa: This train can travel ____ 300 km/h.

Xem đáp án

at speeds of up to

Cụm từ

put you at a 40% risk of injury: diễn đạt rủi ro do một nguyên nhân gây ra

Put you at a 40% risk of injury có nghĩa là hoạt động đó khiến bạn đối mặt với xác suất chấn thương ước tính là 40%. Ở đây, put mang nghĩa gây khiến, không phải hành động đặt một vật vào vị trí nào đó. Mẫu có thể áp dụng lại là put + người + at + mức độ rủi ro + of + kết quả không mong muốn. Mẫu này thể hiện chủ ngữ là nguyên nhân gây ra rủi ro.

Luyện tập

Dùng put + you + at để hoàn thành câu nói về rủi ro: Skipping the safety check could ____ a higher risk of injury.

Xem đáp án

put you at

However, only 4% of those injuries

1:20

Tuy nhiên, chỉ 4% số chấn thương đó

result in missing more than one day of practice. Cụm từ

1:22

khiến người chơi phải nghỉ tập hơn một ngày.

Cụm từ

result in + -ing để diễn đạt kết quả

Ở đây, result in giới thiệu hệ quả của các chấn thương. Hệ quả đó là missing more than one day of practice, vì vậy result in missing có nghĩa là các chấn thương gây ra việc vắng tập này. Trong result in, in là giới từ. Theo sau nó có thể là một cụm danh từ hoặc dạng -ing: result in delays; result in missing practice. Cấu trúc này thường xuất hiện trong cách giải thích quan hệ nhân quả mang tính trung lập và phân tích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có result và mang nghĩa “gây ra”: A power outage can ____ losing unsaved work.

Xem đáp án

result in

So, what about death? Mạch ý

1:25

Vậy còn tử vong thì sao?

Mạch ý

So, what about ...? để chuyển hướng thảo luận

So kết nối câu hỏi này với luận điểm trước và báo hiệu bước tiếp theo của lập luận. What about death? đưa tử vong vào như một tiêu chí khác để đánh giá rủi ro, chuyển từ các chấn thương thông thường sang hậu quả nghiêm trọng nhất có thể xảy ra. Ở đây, what about không thể hiện lời phàn nàn. Nó đề nghị người nghe bổ sung một yếu tố liên quan vào cuộc thảo luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi dùng để chuyển hướng thảo luận: The design looks attractive. So, ____ safety?

Xem đáp án

what about

In terms of fatalities, Mạch ý

1:26

Xét về số ca tử vong,

Mạch ý

Dùng In terms of fatalities, để xác định tiêu chí so sánh

In terms of fatalities đặt số người tử vong làm tiêu chí cho phép so sánh tiếp theo. Ở đây, fatalities chỉ những trường hợp tử vong được thống kê trong một báo cáo. Cụm này có nghĩa là ‘khi xét riêng số người tử vong’, chứ không phải ‘về mọi thứ liên quan đến cái chết’. Cách mở đầu này sắp xếp thông tin bằng cách cho người nghe biết tiêu chí nào quan trọng. Cùng cấu trúc in terms of + danh từ hoặc cụm danh từ, ta có thể chuyển tiêu chí so sánh sang chi phí, tốc độ, độ an toàn hoặc một tiêu chí rõ ràng khác.

Luyện tập

Câu nào nêu rõ điểm kiểm tra là tiêu chí so sánh?

  1. Because of its new study plan, Class A improved more.
  2. Regarding the test, Class A improved more.
  3. In terms of test scores, Class A improved more.
Xem đáp án

In terms of test scores, Class A improved more.

a report from the National Center for Catastrophic Sport Injury Research

1:28

một báo cáo của Trung tâm Quốc gia Nghiên cứu Chấn thương Thể thao Thảm khốc

found that between 1982 and 2016,

1:31

cho thấy trong giai đoạn từ năm 1982 đến 2016,

the most fatalities in high school sports

1:35

môn gây ra nhiều ca tử vong nhất ở cấp trung học

came from football with 133 deaths.

1:37

là bóng bầu dục Mỹ, với 133 ca.

However, that rate is 0.39 per every 100,000 individuals, Ngữ pháp

1:40

Tuy nhiên, tỷ lệ đó chỉ là 0,39 trên mỗi 100.000 người,

Ngữ pháp

Dùng per 100,000, không dùng per every 100,000

Tỷ lệ này vẫn có thể hiểu được, nhưng per every bị lặp nghĩa trong trường hợp này. Bản thân per đã có nghĩa là ‘trên mỗi’, vì vậy dạng chuẩn trong văn bản đã biên tập là 0.39 per 100,000 individuals. Cách sửa này chỉ thay đổi lời văn, không thay đổi số liệu được báo cáo. Hãy tách riêng hai mẫu thông dụng: tỷ lệ thập phân đi với per và quy mô dân số; hoặc một số lượng được nêu rõ đi với for every và một nhóm, như trong one case for every 100,000 people.

Luyện tập

Câu nào dùng dạng tự nhiên nhất cho một báo cáo thống kê đã biên tập?

  1. The city recorded 2.4 incidents every 100,000 residents.
  2. The city recorded 2.4 incidents per 100,000 residents.
  3. The city recorded 2.4 incidents per every 100,000 residents.
Xem đáp án

The city recorded 2.4 incidents per 100,000 residents.

given that football is the most popular American sport. Ngữ pháp

1:45

bởi bóng bầu dục Mỹ là môn thể thao phổ biến nhất tại Mỹ.

Ngữ pháp

given that: đưa ra một sự thật được chấp nhận

Trong câu này, given that đưa ra một sự thật đã được xác lập: bóng bầu dục Mỹ là môn thể thao phổ biến nhất tại Hoa Kỳ. Sự thật đó cung cấp bối cảnh để hiểu tỷ lệ thấp trong mệnh đề chính. Dùng given that + mệnh đề khi một sự thật đã biết hoặc được chấp nhận giúp giải thích hay giới hạn một kết luận. Ở đây, cụm này có nghĩa là “xét đến sự thật rằng”, chứ không phải “nếu”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học dùng để đưa một sự thật được chấp nhận làm bối cảnh: The delay was understandable, ____ the roads were covered in ice.

Xem đáp án

given that

Regardless, sports like football and hockey

1:49

Dù vậy, những môn như bóng bầu dục Mỹ và khúc côn cầu

often rank as some of the most dangerous sports Cụm từ

1:51

thường được xếp vào nhóm các môn thể thao nguy hiểm nhất

Cụm từ

rank as: được đánh giá ở một cấp độ hoặc trong một danh mục

Trong câu này, rank as có nghĩa là “được coi là thuộc” một cấp độ hoặc danh mục cụ thể. Bóng bầu dục Mỹ và khúc côn cầu là những đối tượng được đánh giá, không phải chủ thể đang trực tiếp sắp xếp một danh sách. Cấu trúc là chủ ngữ + rank as + cụm từ chỉ danh mục hoặc vị thế, như trong rank as one of the safest options. Cấu trúc này hữu ích trong bảng xếp hạng, bài đánh giá và phép so sánh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có rank trong bài học, mang nghĩa “được coi là”: This neighborhood café ____ one of the best places for breakfast.

Xem đáp án

ranks as

because of the constant collisions and hits at top speeds,

1:53

do liên tục có những pha va chạm và những cú đánh ở tốc độ cao,

leading to a variety of injuries including concussions. Ngữ pháp

1:57

dẫn đến nhiều loại chấn thương, bao gồm cả chấn động não.

Ngữ pháp

leading to ... including concussions: kết quả và ví dụ

Cụm -ing được ngăn cách bằng dấu phẩy leading to ... trình bày kết quả của những cú va chạm và tác động liên tục ở tốc độ cao đã được mô tả trước đó. Ở đây, lead to có nghĩa là “gây ra” hoặc “dẫn đến”; về mặt logic, leading gắn với toàn bộ tình huống phía trước chứ không chỉ danh từ gần nhất. Trong kết quả đó, including concussions đưa ra một ví dụ thuộc nhóm chấn thương rộng hơn. Cụm này không nói rằng chấn động não là loại chấn thương duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nối -ing gồm hai từ được tạo từ lead và dùng để giới thiệu kết quả: A server failed during the night, ____ delays for customers the next morning.

Xem đáp án

leading to

In fact, autopsies of many former athletes

2:00

Thực tế, kết quả khám nghiệm tử thi của nhiều cựu vận động viên

have revealed that they had chronic traumatic encephalopathy or CTE, Văn hóa

2:02

cho thấy họ mắc bệnh não do chấn thương mạn tính, hay CTE,

a disease that people with multiple head injuries can get.

2:06

một căn bệnh mà những người bị chấn thương đầu nhiều lần có thể mắc phải.

Văn hóa

chronic traumatic encephalopathy, hay CTE

Chronic traumatic encephalopathy là tên y khoa đầy đủ, còn CTE là dạng viết tắt từ các chữ cái đầu và được đọc từng chữ cái. Trong câu này, or giới thiệu tên thay thế ngắn hơn chứ không phải một căn bệnh khác. CTE là một bệnh não mạn tính cụ thể có liên quan đến chấn thương đầu lặp đi lặp lại. Đây không phải tên gọi chung cho mọi trường hợp chấn động não hay một lần chấn thương đầu riêng lẻ; phân biệt được điều này là đủ để hiểu vì sao nội dung chuyển từ các cú va chạm sang những triệu chứng dài hạn có thể xảy ra.

Luyện tập

CTE trong câu này chỉ điều gì?

  1. Tên gọi chung của mọi ca chấn động não
  2. Cảm giác chóng mặt tạm thời sau bất kỳ một lần va chạm nào
  3. Một bệnh não mạn tính cụ thể liên quan đến chấn thương đầu lặp đi lặp lại
Xem đáp án

Một bệnh não mạn tính cụ thể liên quan đến chấn thương đầu lặp đi lặp lại

It can lead to weakness in the lower limbs,

2:09

Bệnh có thể gây yếu chi dưới,

hesitancy of speech, unsteadiness,

2:11

nói ngập ngừng, đi đứng không vững,

mood problems and difficulty thinking.

2:14

các vấn đề về tâm trạng và khó suy nghĩ.

These are the results of brain atrophy

2:16

Những triệu chứng này là hậu quả của tình trạng teo não

and deposits of protein in the brain,

2:18

và sự tích tụ protein trong não,

and brain injuries are actually the leading cause of death from sports. Cụm từ

2:20

và chấn thương não thực ra là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do thể thao.

Cụm từ

the leading cause of death: nguyên nhân hàng đầu gây tử vong

Trong câu này, the leading cause of death có nghĩa là nguyên nhân gây ra nhiều ca tử vong hơn bất kỳ nguyên nhân nào khác trong phạm vi so sánh liên quan. Ở đây, leading mang nghĩa “đứng đầu” hoặc “quan trọng nhất”, chứ không phải “dẫn dắt” hay “đi phía trước”. Cấu trúc là the leading cause of + danh từ, chẳng hạn the leading cause of death, injury hoặc illness. The cho biết có một nguyên nhân duy nhất đứng đầu, nên nhận định này thường phụ thuộc vào nhóm dân số, địa điểm, khoảng thời gian và tập dữ liệu được nêu rõ hoặc ngầm hiểu.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo trang trọng bằng chính xác cụm từ có nghĩa là “lý do số một khiến con người tử vong”: In this region, heart disease is ____.

Xem đáp án

the leading cause of death

This leads us to the actual most dangerous sport, Mạch ý

2:24

Điều này đưa chúng ta đến với môn thể thao thực sự nguy hiểm nhất,

which when considering all factors, Ngữ pháp

2:27

và nếu xét mọi yếu tố,

turns out to be a combat sport. Cụm động từ

2:29

hóa ra đó lại là một môn thể thao đối kháng.

Mạch ý

This leads us to ...: Điều này đưa chúng ta đến...

Ở đây, This quay lại chỉ chuỗi so sánh và bằng chứng trước đó. Nó gói thông tin trước thành một cơ sở cho nội dung sắp được trình bày. Sau đó, This leads us to báo hiệu một bước chuyển mang tính suy luận: bằng chứng dẫn người nghe đến kết luận hoặc chủ đề tiếp theo. Cấu trúc là This leads us to + cụm danh từ, thường dùng để gọi tên một câu hỏi, kết luận hoặc chủ đề tiếp theo; nó không mô tả việc thực sự dẫn mọi người đến một địa điểm.

Luyện tập

Một người nói: “The tests all succeeded. This leads us to our final recommendation.” This leads us to cho thấy điều gì?

  1. Người nói đang dẫn người nghe đến một địa điểm thực tế.
  2. Bằng chứng trước đó tạo ra một con đường logic dẫn đến đề xuất.
  3. Người nói đang chuyển sang một chủ đề không liên quan.
Xem đáp án

Bằng chứng trước đó tạo ra một con đường logic dẫn đến đề xuất.

Ngữ pháp

when considering all factors: cân nhắc mọi tiêu chí

when considering all factors là một mệnh đề when được rút gọn. Ý đầy đủ được hiểu là “when we are considering all the relevant facts or criteria”, và cũng thường được diễn đạt đơn giản hơn thành “when we consider all factors”. Trong câu này, cụm từ cho biết kết luận được đưa ra như thế nào: người nói cân nhắc đồng thời tần suất chấn thương, nguy cơ tử vong và mức độ nghiêm trọng của chấn thương thay vì chỉ dựa vào một con số. when không chỉ một thời điểm cụ thể mà xác lập điều kiện hoặc góc nhìn để kết luận có giá trị.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “khi cân nhắc mọi tiêu chí quan trọng”: ____, we chose the safer route.

Xem đáp án

When considering all factors

Cụm động từ

turns out to be: kết quả được phát hiện về sau

turns out to be theo sau bởi danh từ hoặc tính từ có nghĩa là “cuối cùng được phát hiện hoặc cho thấy là”. Cụm này trình bày một kết luận trở nên rõ ràng sau quá trình điều tra, so sánh hoặc diễn biến tiếp theo. Ở đây, which chỉ môn thể thao đó, còn turns out to be a combat sport tiết lộ kết luận cuối cùng sau khi mọi yếu tố được xem xét. turn trong cụm này không diễn tả chuyển động xoay hoặc quay người.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ mục tiêu cho một kết quả được tiết lộ về sau: In the final chapter, the mystery caller ____ Mia's brother.

Xem đáp án

turns out to be

And while you might be thinking of mixed martial arts or MMA, Mạch ý

2:31

Và dù bạn có thể đang nghĩ đến võ thuật tổng hợp, hay MMA,

it turns out that boxing is actually the most dangerous.

2:35

thì hóa ra quyền Anh mới thực sự nguy hiểm nhất.

Mạch ý

while you might be thinking of ...: đoán trước rồi đảo ngược một phỏng đoán

While you might be thinking of ... trước hết thừa nhận câu trả lời mà khán giả có thể đang cân nhắc. Might khiến dự đoán này mang tính dè dặt, thay vì khẳng định rằng người nói biết chính xác khán giả đang nghĩ gì. Sau đó, mệnh đề chính đưa ra một kết luận tương phản. Ở đây, while có nghĩa là “mặc dù”, chứ không phải “trong khi” theo nghĩa thời gian; cấu trúc này dẫn người nghe từ một ý tưởng được dự đoán trước đến lời đính chính hoặc kết luận bất ngờ.

Luyện tập

Câu nào dùng while để đoán trước suy nghĩ có khả năng có của người nghe, rồi thay thế bằng một kết luận tương phản?

  1. While you might be thinking of the price, the hidden cost is actually the time required.
  2. While I was checking the price, you calculated the time required.
  3. Because you might be thinking of the price, the hidden cost is actually the time required.
Xem đáp án

While you might be thinking of the price, the hidden cost is actually the time required.

The University of Alberta

2:38

Đại học Alberta,

using medical data after matches

2:40

sau khi phân tích dữ liệu y tế thu thập sau các trận đấu,

found that although 60% of MMA fighters sustained injuries Ghi chú

2:42

phát hiện rằng mặc dù 60% võ sĩ MMA bị chấn thương,

versus 50% of boxers,

2:46

so với 50% võ sĩ quyền Anh,

MMA injuries were less severe.

2:48

chấn thương trong MMA lại ít nghiêm trọng hơn.

Ngữ pháp

Although ... MMA injuries were less severe: tương phản nhượng bộ

Although mở đầu một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ: 60% võ sĩ MMA bị chấn thương, so với 50% võ sĩ quyền Anh. Tỷ lệ chấn thương cao hơn này tạo ra dự đoán rằng chấn thương trong MMA sẽ nghiêm trọng hơn. Mệnh đề chính MMA injuries were less severe đảo ngược dự đoán đó và truyền đạt luận điểm trọng tâm của tác giả. Khi đọc dữ liệu so sánh, cần tách tỷ lệ xảy ra, tức mức độ thường xuyên của chấn thương, khỏi mức độ nghiêm trọng; although đánh dấu sự kiện đầu tiên là thông tin nhượng bộ làm nền, không phải kết luận cuối cùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng although để đánh dấu tần suất cao hơn là thông tin nhượng bộ: ____ the alarms occurred more often, they caused less disruption.

Xem đáp án

Although

7% of boxers had either loss of consciousness Cụm từ

2:50

Có 7% võ sĩ quyền Anh bị mất ý thức

or suffered serious eye injury during fights

2:53

hoặc bị chấn thương mắt nghiêm trọng trong lúc thi đấu,

Cụm từ

sustained injuries ... suffered serious eye injury: kết hợp từ trang trọng về chấn thương

Trong báo cáo về chấn thương, sustain an injury có nghĩa là bị hoặc phải chịu tổn thương thể chất. Sustained injuries ghi nhận một cách trung lập rằng chấn thương đã xảy ra; sustain ở đây không có nghĩa là duy trì. Suffer an injury cũng có nghĩa là chịu tổn thương thể chất, nhưng chú ý nhiều hơn một chút đến người bị thương và tổn hại mà họ phải chịu. Cả hai đều là những kết hợp từ trang trọng và tự nhiên trong báo cáo y tế, thể thao, tai nạn và tin tức.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cả hai kết hợp từ trang trọng về chấn thương?

  1. Three passengers sustained from minor injuries, while the driver suffered with a serious eye injury.
  2. Three passengers maintained minor injuries, while the driver suffered a serious eye.
  3. Three passengers sustained minor injuries, while the driver suffered a serious eye injury.
Xem đáp án

Three passengers sustained minor injuries, while the driver suffered a serious eye injury.

Cụm từ

loss of consciousness với vai trò cụm danh từ y tế

Loss of consciousness là một cụm danh từ cố định chỉ khoảng thời gian một người không tỉnh táo, không nhận thức được xung quanh và không thể phản ứng bình thường. Trong ngữ cảnh y tế và tai nạn, cụm này chỉ việc ngất hoặc bất tỉnh, không phải mất nhận thức đạo đức hay hiểu biết về bản thân. Cụm từ này diễn đạt sự việc dưới dạng danh từ, nhờ đó có thể đo lường, liệt kê hoặc ghi nhận nó như một kết quả: a brief loss of consciousness, after loss of consciousness.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên y tế bằng cụm danh từ cố định: Any ____ after a head injury should be taken seriously.

Xem đáp án

loss of consciousness

compared to only 4% of MMA fighters.

2:56

trong khi tỷ lệ này ở võ sĩ MMA chỉ là 4%.

The study attributes this to MMA style fighting, Cụm từ

2:59

Nghiên cứu cho rằng điều này là do phong cách thi đấu của MMA,

Cụm từ

attribute A to B trong lời giải thích nguyên nhân trang trọng

Trong cấu trúc attribute A to B, A là kết quả được quan sát và B là nguyên nhân được đề xuất. Trong phụ đề này, this chỉ kiểu chấn thương đã được nhắc đến trước đó, còn MMA style fighting là lời giải thích mà nghiên cứu đưa ra. Động từ này trình bày một cách diễn giải về nguyên nhân chứ không tự nó chứng minh quan hệ nhân quả. Chủ ngữ The study cho biết ai là bên đưa ra sự quy kết đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của attribute và giới từ đi kèm: The study ____ the improvement ____ better training.

Xem đáp án

attributes · to

which involves hitting various areas of the body,

3:01

vốn bao gồm việc ra đòn vào nhiều vùng khác nhau trên cơ thể,

whereas boxing focuses on the head. Ngữ pháp

3:04

trong khi quyền Anh chủ yếu nhắm vào đầu.

Ngữ pháp

whereas để tương phản trực tiếp giữa hai mệnh đề

Whereas nối hai mệnh đề và đánh dấu sự tương phản trực tiếp. Ở đây, một mệnh đề nói rằng MMA có các đòn đánh vào nhiều bộ phận khác nhau trên cơ thể, còn mệnh đề kia nói rằng quyền Anh tập trung vào đầu. Từ này tổ chức phép so sánh theo dạng X, whereas Y và làm nổi bật sự khác biệt giữa hai sự việc. Trong câu này, nó không mang nghĩa trong khoảng thời gian mà.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng whereas: The first route is shorter, ____ the second is safer.

Xem đáp án

whereas

And boxers seem to present worse symptoms Cách dùng từ

3:07

Và các võ sĩ quyền Anh dường như có triệu chứng

of CTE than even athletes in football.

3:09

CTE nặng hơn cả các vận động viên bóng bầu dục Mỹ.

Cách dùng từ

present worse symptoms of CTE trong tiếng Anh y khoa

Trong tiếng Anh y khoa hoặc nghiên cứu trang trọng, động từ present có thể mang nghĩa “biểu hiện” hoặc “cho thấy”. Ở đây, present worse symptoms of CTE có nghĩa là các võ sĩ quyền Anh dường như biểu hiện những triệu chứng CTE nặng hơn. Cấu trúc là chủ ngữ + present + triệu chứng. Cụm seem to giúp lời khẳng định thận trọng hơn: nó mô tả một xu hướng có vẻ tồn tại chứ không phải một sự thật tuyệt đối.

Luyện tập

Trong câu nghiên cứu này, present worse symptoms of CTE có nghĩa là gì?

  1. Biểu hiện các triệu chứng CTE nặng hơn
  2. Điều trị các triệu chứng CTE nặng
  3. Thuyết trình về các triệu chứng CTE
Xem đáp án

Biểu hiện các triệu chứng CTE nặng hơn

This is likely because of the rotational force of hook punches Mạch ý

3:12

Điều này có lẽ là do những cú đấm móc tạo ra lực xoay,

compared to the linear force in football,

3:15

so với lực tác động theo đường thẳng trong bóng bầu dục Mỹ,

which may make the brain trauma worse.

3:17

và lực xoay có thể khiến chấn thương não trầm trọng hơn.

Mạch ý

is likely because of để nêu nguyên nhân có khả năng đúng

Cấu trúc This is likely because of + cụm danh từ tổ chức thông tin theo hai bước: This chỉ lại kết quả vừa được nhắc đến, còn because of giới thiệu nguyên nhân được đề xuất. Likely làm giảm mức độ khẳng định của toàn bộ mối quan hệ nhân quả. Người nói xem sự khác biệt về lực là một lời giải thích có khả năng đúng, chứ không phải nguyên nhân đã được chứng minh. Sau because of dùng một cụm danh từ. Trước một mệnh đề đầy đủ, dùng because.

Luyện tập

Một nhà khoa học có bằng chứng khiến một nguyên nhân trở nên có khả năng đúng, nhưng nguyên nhân đó chưa được chứng minh. Câu nào phù hợp nhất với mức độ chắc chắn này?

  1. The change is because of reduced sunlight.
  2. The change is likely because of reduced sunlight.
  3. The change may be because of reduced sunlight.
Xem đáp án

The change is likely because of reduced sunlight.

At the end of the day, Thành ngữ

3:19

Xét cho cùng,

Thành ngữ

At the end of the day như tín hiệu đưa ra nhận định cuối cùng

Trong câu này, At the end of the day là một thành ngữ có nghĩa là “sau khi cân nhắc mọi thứ” hoặc “xét cho cùng”. Nó không nói đến thời điểm cuối ngày theo nghĩa đen. Khi đứng trước kết luận chính và được ngăn bằng dấu phẩy, cụm từ này báo hiệu rằng người nói đang gác các chi tiết sang một bên để đưa ra nhận định cuối cùng quan trọng nhất.

Luyện tập

Trong câu “At the end of the day, we need a plan everyone can follow,” cụm mở đầu báo hiệu điều gì?

  1. Người nói nêu chính xác thời điểm cần có kế hoạch.
  2. Người nói đưa ra nhận định cuối cùng sau khi cân nhắc tình huống.
  3. Người nói mô tả điều xảy ra vào mỗi buổi tối.
Xem đáp án

Người nói đưa ra nhận định cuối cùng sau khi cân nhắc tình huống.

a punch to the head during a boxing match

3:20

một cú đấm vào đầu trong trận quyền Anh

can range anywhere from 650 to 1,100 lb of force, Ngữ pháp

3:22

có thể tạo ra lực từ 650 đến 1.100 pound,

Ngữ pháp

range anywhere from 650 to 1,100 lb of force để biểu thị một khoảng

Cấu trúc range from A to B đưa ra giới hạn dưới và giới hạn trên. Ở đây, 650 là mức thấp và 1,100 lb of force là mức cao. Anywhere bổ sung ý nhấn mạnh: giá trị thực tế có thể thay đổi và nằm ở nhiều điểm trong khoảng đó. Từ này không chỉ địa điểm. Đơn vị lb of force áp dụng cho toàn bộ khoảng giá trị.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng toàn bộ cấu trúc range anywhere from A to B: Battery life can range ____ 8 ____ 14 hours, depending on use.

Xem đáp án

anywhere from · to

making boxing arguably the most dangerous sport in the world. Ghi chú

3:27

khiến quyền Anh có thể được xem là môn thể thao nguy hiểm nhất thế giới.

Ngữ pháp

making + tân ngữ + bổ ngữ để diễn đạt kết quả

Ở đây, making đưa ra kết quả hoặc kết luận được sự việc phía trước làm căn cứ. Lực của cú đấm là bằng chứng; đánh giá rút ra từ đó là quyền Anh có thể được gọi một cách có cơ sở là môn thể thao nguy hiểm nhất thế giới. Making ở đây không có nghĩa là “tạo ra” môn quyền Anh. Mẫu câu là making + tân ngữ + bổ ngữ: boxing là tân ngữ, còn arguably the most dangerous sport in the world là bổ ngữ mô tả quyền Anh được đánh giá là gì. Mệnh đề kết quả dùng phân từ này liên kết ngắn gọn một nguyên nhân, sự việc hoặc bằng chứng với hệ quả hay đánh giá của nó.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề kết quả bằng dạng -ing tạo nên mẫu making + tân ngữ + bổ ngữ: The new schedule gives everyone a longer lunch break, ____ the workday less stressful.

Xem đáp án

making

Cách dùng từ

arguably: nhận định có cơ sở nhưng vẫn có thể tranh cãi

Trong câu này, arguably bổ nghĩa cho nhận định ở dạng so sánh nhất the most dangerous sport. Từ này cho biết có cơ sở hợp lý để đưa ra nhận định đó, đồng thời thừa nhận rằng người khác có thể đánh giá bằng chứng theo cách khác. Người nói dùng arguably để trình bày một cách diễn giải dựa trên bằng chứng mà không coi nó là sự thật không thể tranh cãi. Từ này hỗ trợ một nhận định có lý lẽ nhưng vẫn để ngỏ khả năng bất đồng.

Luyện tập

Câu nào dùng arguably một cách tự nhiên để đưa ra đánh giá có thể bảo vệ bằng lý lẽ nhưng vẫn còn gây tranh luận?

  1. Because it serves every neighborhood for free, the library is arguably the city's most valuable public service.
  2. The forecast says it will arguably rain before noon.
  3. I arguably left my keys on the kitchen table, but I am not sure.
Xem đáp án

Because it serves every neighborhood for free, the library is arguably the city's most valuable public service.

So I guess I should stop getting up early every morning

3:31

Vậy chắc tôi nên thôi sáng nào cũng dậy sớm

and boxing for an hour.

3:33

và tập quyền Anh trong một tiếng.

Oh yeah, cuz that's definitely what you do every morning. Ghi chú

3:35

Ồ phải rồi, vì rõ ràng sáng nào cậu cũng làm thế mà.

Ý định

Oh yeah ... that's definitely what you do như một lời đồng tình mỉa mai

Ở đây, Oh yeah và definitely thoạt nhìn có vẻ thể hiện sự đồng tình mạnh mẽ, nhưng ngữ cảnh lại đảo ngược ý nghĩa đó. Câu đáp mang tính mỉa mai: người nói không tin rằng người kia thực sự dậy sớm và tập quyền Anh mỗi sáng. Cách nói này sử dụng sự chắc chắn cường điệu để vạch ra một lời khẳng định khó tin. Khi những từ ngữ tích cực được nhấn mạnh mâu thuẫn rõ ràng với hành vi đã biết của một người, chúng có thể truyền đạt sự hoài nghi thay vì xác nhận.

Luyện tập

Một người bạn hầu như không bao giờ tập thể dục nói: “I train for an hour every morning.” Người kia đáp: “Oh yeah, cuz that's definitely what you do every morning.” Câu đáp có nghĩa là gì?

  1. Tôi chân thành xác nhận rằng thói quen đó là có thật.
  2. Tôi không tin lời khẳng định đó.
  3. Tôi muốn tham gia buổi tập sáng.
Xem đáp án

Tôi không tin lời khẳng định đó.

Cách dùng từ

cuz là cách viết thân mật của because

Trong phụ đề này, cuz đại diện cho because trong lời nói thân mật và mở đầu lý do hoặc lời giải thích do người nói đưa ra. Ở đây lời giải thích mang tính mỉa mai, nhưng bản thân cuz không tạo ra sự mỉa mai. cuz là cách viết theo âm hoặc kiểu trò chuyện không chuẩn, khiến văn bản giống lời nói thoải mái. Trong văn viết chuẩn, hãy dùng because.

Luyện tập

Hoàn thành tin nhắn thân mật bằng cách viết rất không trang trọng của because được dùng trong phụ đề: I stayed home ____ it was raining.

Xem đáp án

cuz

You can click over there to watch other sports-related videos.

3:37

Bạn có thể nhấp vào đó để xem các video khác về thể thao.

Yeah, sports.

3:40

Ừ, thể thao.

And if you like this video or want to see more like it,

3:41

Và nếu bạn thích video này hoặc muốn xem thêm những video tương tự,

make sure you subscribe and we will see you next time.

3:43

hãy nhớ đăng ký kênh, và hẹn gặp lại bạn lần sau.

Peace.

3:46

Chào nhé.