Trí Tuệ Cảm Xúc là gì?: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
716 từ 142 từ/phút

Giới thiệu video: bài luận xem trí tuệ cảm xúc là năng lực có thể học để đọc cảm xúc ẩn giấu, xem lại phản ứng đầu tiên và cân bằng sức mạnh kỹ thuật với sự khôn ngoan qua giáo dục, văn hóa. Các điểm tiếng Anh chính: 1. used to referring to — Ngữ pháp và mẫu câu: phân biệt be used to + danh động từ, chỉ sự quen thuộc, với used to + động từ nguyên mẫu, chỉ thói quen quá khứ; dùng để nói về cách diễn đạt đã thành nếp. 2. beneath the surface. — Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ: hiểu cảm xúc, động cơ hoặc vấn đề có thật nhưng chưa lộ rõ trong hành vi. 3. extends far beyond — Cụm từ cố định và kết hợp từ: cho biết chủ đề vượt xa ranh giới dự kiến và mở rộng phạm vi.

Nội dung bài học

Emotional intelligence is the quality that enables us Ngữ pháp

0:00

Trí tuệ cảm xúc là phẩm chất cho phép chúng ta

to confront with patience, insight, and imagination Cụm từ

0:03

đối mặt với sự kiên nhẫn, sự sâu sắc và trí tưởng tượng

the many problems that we face

0:07

với nhiều vấn đề mà chúng ta gặp phải

Ngữ pháp

Cấu trúc enable + tân ngữ + to + động từ trong enables us to confront

Trong enables us to confront, enables được theo sau bởi người hoặc nhóm nhận được khả năng đó, tức us, rồi đến động từ nguyên mẫu có to là to confront. Cấu trúc là enable + tân ngữ + to + động từ: một điều gì đó mang lại cho ai khả năng hoặc phương tiện để làm một việc. Ở đây, trí tuệ cảm xúc được trình bày như phẩm chất giúp tất cả chúng ta có thể đối mặt với vấn đề. Phải giữ to trước động từ; enable us confront không phải là tiếng Anh chuẩn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc enable + tân ngữ + to + động từ. This new ramp ____ wheelchair users ____ enter the library safely.

Xem đáp án

enables · to

Cụm từ

confront ... with patience, insight, and imagination: dùng with để chỉ cách thức

Trong confront with patience, insight, and imagination the many problems, cụm từ bắt đầu bằng with cho biết các vấn đề được đối mặt như thế nào. Patience, insight và imagination là những phẩm chất được vận dụng khi đối mặt với chúng; đây không phải là những thứ bị đối mặt. Tân ngữ trực tiếp là the many problems, được đặt sau cụm chỉ cách thức gồm ba phần để tạo sự nhấn mạnh. Với trật tự từ trung tính hơn, ta nói confront the many problems with patience, insight, and imagination.

Luyện tập

Câu nào dùng with để mô tả cách đối mặt với một vấn đề?

  1. Leah confronted the problem with patience.
  2. Leah confronted the problem after lunch.
  3. Leah confronted Omar with the evidence.
Xem đáp án

Leah confronted the problem with patience.

in our affective relationship with ourselves

0:10

trong mối quan hệ tình cảm với chính mình

and with other people.

0:13

và với những người khác.

The term emotional intelligence may sound odd. Cụm từ

0:15

Thuật ngữ trí tuệ cảm xúc nghe có vẻ hơi lạ.

Cụm từ

may sound odd: một ấn tượng ban đầu dè dặt

Trong câu này, may sound odd có nghĩa là một điều gì đó có thể tạo cảm giác lạ khi mới nghe hoặc mới nghĩ đến. Sound ở đây là động từ nối, nên odd mô tả ấn tượng mà thuật ngữ tạo ra; câu không nói rằng thuật ngữ đó phát ra âm thanh. May khiến nhận xét trở nên dè dặt thay vì tuyệt đối. Nhờ vậy, người nói vẫn có thể giải thích tiếp vì sao thuật ngữ đó thực ra có lý.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt một cách dè dặt rằng một ý tưởng lúc đầu có thể có vẻ lạ?

  1. This plan may sound odd, but it could save us time.
  2. This plan is certainly wrong, and it will waste our time.
  3. This plan makes odd sounds, so it could save us time.
Xem đáp án

This plan may sound odd, but it could save us time.

We're used to referring to intelligence just as a general quality Ngữ pháp

0:19

Chúng ta thường coi trí thông minh chỉ là một phẩm chất chung

without unpicking a particular variety a person might possess. Cách dùng từ

0:23

mà không bóc tách một khía cạnh cụ thể nào đó mà một người có thể sở hữu.

Ngữ pháp

be used to referring to: be used to + danh động từ

Trong We're used to referring to..., be used to có nghĩa là “đã quen với”. To thứ nhất là giới từ, vì vậy theo sau nó là danh động từ referring chứ không phải động từ nguyên thể refer. To thứ hai thuộc cụm refer to something. Vì thế, cấu trúc đầy đủ là be used to + referring to something. Cấu trúc này mô tả một cách làm đã quen thuộc ở hiện tại. Nếu không có be, used to refer sẽ diễn tả một thói quen trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu có nghĩa là “đã quen với”: After six months in the bakery, Nina is ____ before sunrise.

Xem đáp án

used to waking up

Cách dùng từ

Unpicking để phân tích một ý tưởng phức tạp

Ở đây, unpicking được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Hình ảnh theo nghĩa đen của từ này là tháo chỉ khâu, nhưng trong câu này, nó có nghĩa là cẩn thận tách khái niệm rộng về trí thông minh thành các dạng và chi tiết khác nhau. Sau without, ta dùng dạng -ing là unpicking. Without unpicking có nghĩa là “không phân tích từng phần trước”. Từ này gợi ý một quá trình phân tích chi tiết, từng lớp, chứ không chỉ đơn giản là xem xét một điều gì đó.

Luyện tập

Trong câu này, unpick có nghĩa là gì? “We need to unpick the argument before we accept its conclusion.”

  1. Tháo các mũi chỉ thật khỏi lập luận.
  2. Phân tích lập luận bằng cách tách các phần và giả định của nó.
  3. Chọn một lập luận từ danh sách.
Xem đáp án

Phân tích lập luận bằng cách tách các phần và giả định của nó.

And therefore, we don't tend to highlight the value Ngữ pháp

0:28

Và do đó, chúng ta thường không đề cao giá trị

of a distinctive sort of intelligence

0:31

của một loại trí thông minh đặc biệt

which currently does not enjoy the prestige it should. Cụm từ

0:33

thứ hiện không nhận được sự coi trọng đúng mức.

Ngữ pháp

Don't tend to: xu hướng thông thường, không phải «không bao giờ»

Don't tend to có nghĩa là một việc thường không xảy ra hoặc không phải là xu hướng thông thường. Trong câu này, mọi người thường không nhấn mạnh dạng trí thông minh này, nhưng vẫn có thể có ngoại lệ. Cấu trúc là chủ ngữ + don't/doesn't tend to + động từ nguyên mẫu: we don't tend to highlight; she doesn't tend to complain. Cấu trúc này hữu ích cho những khái quát thận trọng vì nó nhẹ hơn never.

Luyện tập

Đúng hay sai: “Mina doesn't tend to eat breakfast early” có nghĩa là Mina không bao giờ ăn sáng sớm.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

Cụm từ

enjoy the prestige: có địa vị xã hội và sự tôn trọng

Trong enjoy the prestige, enjoy có nghĩa là “có” hoặc “sở hữu”, chứ không phải “cảm thấy thích thú”. Toàn bộ mệnh đề cho biết loại trí thông minh này hiện chưa có được sự tôn trọng của công chúng và địa vị xã hội cao mà nó xứng đáng nhận được. Prestige thường là danh từ không đếm được. Ở phần cuối the prestige it should, should lược bỏ phần lặp lại enjoy the prestige; ý đầy đủ là “the prestige it should enjoy”.

Luyện tập

Trong ví dụ, enjoy the prestige có nghĩa là gì?

  1. Có mức độ tôn trọng của công chúng và địa vị xã hội cao
  2. Cảm thấy vui khi nhận được lời khen
  3. Tránh bị công chúng chú ý
Xem đáp án

Có mức độ tôn trọng của công chúng và địa vị xã hội cao

Every sort of intelligence signals an ability

0:38

Mọi loại trí thông minh đều biểu hiện một khả năng

to navigate well around a particular set of challenges, Thành ngữ

0:40

để điều hướng tốt qua một loạt các thách thức cụ thể,

Thành ngữ

to navigate well around a particular set of challenges như một phép ẩn dụ

Ở đây, navigate được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó có nghĩa là tìm một cách hiệu quả để vượt qua một nhóm khó khăn phức tạp. Không có việc di chuyển thực tế; hình ảnh này nhấn mạnh việc chọn hướng đi, đưa ra phán đoán và thích nghi khi tình hình thay đổi. Around không chỉ có nghĩa là tránh các thử thách. Toàn bộ cụm từ diễn tả việc tiến bước thành công trong một tình huống khó khăn và xử lý các trở ngại trong đó.

Luyện tập

Trong câu “A mentor helped Sam navigate a complicated school system,” navigate có nghĩa là gì?

  1. Tìm một cách hiệu quả để vượt qua những khó khăn phức tạp
  2. Đi đến một nơi bằng cách sử dụng bản đồ
  3. Tránh xa mọi khó khăn
Xem đáp án

Tìm một cách hiệu quả để vượt qua những khó khăn phức tạp

mathematical, linguistic, technical, commercial.

0:44

toán học, ngôn ngữ, kỹ thuật, thương mại.

When we say that someone is clever Mạch ý

0:48

Khi chúng ta nói rằng ai đó thông minh

but add that they've made a mess of their personal lives Thành ngữ

0:50

nhưng lại nói thêm rằng họ đã làm rối tung cuộc sống cá nhân của mình

Thành ngữ

made a mess of: xử lý một việc rất tệ

Trong made a mess of their personal lives, made a mess of được dùng theo nghĩa bóng. Cụm này có nghĩa là họ xử lý đời sống cá nhân rất tệ và gây ra những vấn đề nghiêm trọng, chứ không phải nhà của họ thật sự bừa bộn. Mẫu có thể áp dụng lại là make a mess of + điều bị ảnh hưởng. Động từ thay đổi theo thì —ở đây make trở thành made— còn of đứng trước nhiệm vụ, kế hoạch, tình huống hoặc lĩnh vực cuộc sống đã bị xử lý tệ.

Luyện tập

Dùng make a mess of ở thì quá khứ để hoàn thành câu: I ____ the booking and reserved the tickets for the wrong day.

Xem đáp án

made a mess of

or that they've acquired a fortune but are restless and sad

0:54

hoặc rằng họ đã có được một gia tài nhưng lại thao thức và buồn bã

or that they are powerful but intolerant and unimaginative,

0:58

hoặc họ có quyền lực nhưng không khoan dung và thiếu trí tưởng tượng,

we're pointing to a deficit in what deserves to be called Ngữ pháp

1:03

chúng ta đang chỉ ra sự thiếu hụt ở thứ đáng được gọi là

emotional intelligence.

1:06

trí tuệ cảm xúc.

Mạch ý

When we say ... we're pointing to ...: dẫn đến một kết luận

Câu này bắt đầu bằng When, vì vậy phần dài đứng trước mệnh đề chính là phần dẫn vào, chứ chưa phải luận điểm chính. Trong phần dẫn đó, or nối ba trường hợp tương phản: một điểm mạnh được nêu ra, rồi một điểm yếu nghiêm trọng được bổ sung. Mệnh đề chính we're pointing to a deficit ... chỉ xuất hiện sau khi tất cả các trường hợp đã được nêu và gom chúng vào một kết luận. Có thể áp dụng cách tổ chức này theo mẫu: When we say A but add B, or C but D, we're pointing to X.

Luyện tập

Mệnh đề chính ở cuối, we're pointing to a deficit ..., có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó gom các trường hợp tương phản trước đó thành một kết luận chung.
  2. Nó bắt đầu trường hợp thứ tư về một người khác.
  3. Nó giới hạn nhận xét ở trường hợp đầu tiên về sự thông minh.
  4. Nó biến một lời khẳng định thành câu hỏi trực tiếp.
Xem đáp án

Nó gom các trường hợp tương phản trước đó thành một kết luận chung.

Ngữ pháp

what deserves to be called + tên gọi

Trong câu này, what deserves to be called emotional intelligence là một mệnh đề quan hệ kết hợp. What có nghĩa là “điều mà” hoặc “thứ mà”; nó không dùng để đặt câu hỏi. Trong mệnh đề, what chỉ thứ được nhận tên gọi, còn emotional intelligence là tên gọi đó. Toàn bộ mệnh đề là phần bổ sung cho giới từ in. Cấu trúc what deserves to be called + tên gọi dùng để đánh giá xem một thứ có thật sự đạt tiêu chuẩn để xứng đáng với tên gọi đó hay không. Nó thể hiện một nhận định thận trọng thay vì chỉ đơn giản đặt tên.

Luyện tập

Hoàn thành bằng đúng cấu trúc có nghĩa là “thứ xứng đáng với tên gọi đó”: The judges debated ____ a masterpiece.

Xem đáp án

what deserves to be called

In social life, we can feel the presence

1:09

Trong đời sống xã hội, chúng ta có thể cảm nhận được sự hiện diện

of emotional intelligence in a sensitivity Cụm từ

1:11

của trí tuệ cảm xúc trong sự nhạy cảm

to the moods of others

1:14

đối với tâm trạng của người khác

Cụm từ

a sensitivity to the moods of others: sự nhạy bén với tâm trạng của người khác

Ở đây, sensitivity có nghĩa là khả năng nhận ra và phản ứng với những dấu hiệu cảm xúc tinh tế; nó không chỉ phản ứng của da hay dị ứng. Giới từ to giới thiệu đối tượng được nhận biết: the moods of others. Moods là những trạng thái cảm xúc tạm thời, không phải đặc điểm tính cách cố định. Cấu trúc a sensitivity to + danh từ có thể diễn tả sự nhạy bén với con người, giọng điệu, văn hóa hoặc các tín hiệu môi trường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ tự nhiên: A good coach needs sensitivity ____ changes in a player's mood.

Xem đáp án

to

and in a readiness to grasp the surprising things

1:16

và trong sự sẵn sàng nắm bắt những điều đáng ngạc nhiên

that may be going on for other people

1:19

có thể đang xảy ra với những người khác

beneath the surface. Thành ngữ

1:21

bên dưới bề mặt.

Thành ngữ

“Beneath the surface” cho cảm xúc hoặc thực tế bị che khuất

“Beneath the surface” dùng hình ảnh về vị trí vật lý để diễn tả điều không thể nhìn thấy qua hành vi bên ngoài của một người. Trong câu này, nó chỉ những cảm xúc, động cơ hoặc khó khăn có thể tồn tại bên trong người khác. Cụm từ này khuyến khích người nghe nhìn xa hơn ấn tượng ban đầu. Điều bị che khuất có thể chỉ đơn giản là khó nhận thấy; không nhất thiết có người cố tình che giấu nó.

Luyện tập

Trong câu này, “beneath the surface” gợi đến điều gì?

  1. Một vị trí thực tế ngay bên dưới một đồ vật
  2. Một thủ đoạn cố ý dùng để lừa tất cả mọi người
  3. Những cảm xúc hoặc hoàn cảnh không thể nhìn thấy ngay
Xem đáp án

Những cảm xúc hoặc hoàn cảnh không thể nhìn thấy ngay

Emotional intelligence recognizes a role for interpretation

1:23

Trí tuệ cảm xúc thừa nhận vai trò của sự diễn giải

and knows that, for example,

1:27

và biết rằng, ví dụ,

a fiery outburst might be a disguised plea for help Thành ngữ

1:29

một cơn thịnh nộ có thể là một lời cầu cứu được che giấu

Thành ngữ

“A disguised plea for help” như một nhu cầu hỗ trợ được thể hiện gián tiếp

“A disguised plea for help” mô tả một hành vi trông giống một điều khác—ở đây là một cơn giận dữ bùng phát—nhưng thực ra có thể thể hiện nhu cầu được hỗ trợ. Lời cầu cứu được thể hiện gián tiếp thay vì được nói ra công khai. Từ “might” cho thấy đây chỉ là một cách diễn giải có thể đúng, không phải kết luận chắc chắn. “Disguised” cũng không nhất thiết có nghĩa là người đó đang cố tình giả vờ; họ có thể không nhận ra hành vi của mình đang truyền đạt điều gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “một dấu hiệu gián tiếp cho thấy ai đó cần được hỗ trợ”: Her sudden anger might be ____.

Xem đáp án

a disguised plea for help

or that a long political rant may be provoked by hunger

1:33

hoặc một tràng chỉ trích chính trị dài dòng có thể bị kích động bởi cơn đói

and that concealed within a forceful jolliness Ngữ pháp

1:38

và ẩn giấu bên trong sự vui vẻ gượng ép

may be a sorrow that has been sentimentally disavowed.

1:41

có thể là một nỗi buồn đã bị chối bỏ về mặt tình cảm.

Ngữ pháp

that concealed within ... may be a sorrow: cụm phân từ được đưa lên đầu

Trong mệnh đề này, concealed within a forceful jolliness được chuyển lên đầu. Concealed là một phân từ quá khứ trong cụm từ mang nghĩa bị động; nó không phải là động từ chính hữu hạn. Cụm động từ hữu hạn là may be, còn a sorrow là chủ ngữ ngữ pháp được đặt sau cụm đó. Cách diễn đạt theo trật tự thông thường là a sorrow may be concealed within a forceful jolliness. Việc đưa a sorrow ra sau khiến điều bị che giấu trở thành thông tin mới được nhấn mạnh. Ở đây, that dẫn vào nội dung của một phát biểu lớn hơn; nó không thay thế cho một danh từ.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt gần nhất ý nghĩa của concealed within a forceful jolliness may be a sorrow theo trật tự thông thường?

  1. A sorrow may force someone to become cheerful.
  2. A sorrow may be concealed within a forceful jolliness.
  3. A forceful jolliness may be concealed within a sorrow.
Xem đáp án

A sorrow may be concealed within a forceful jolliness.

In relation to ourselves,

1:46

Về phần bản thân,

emotional intelligence shows up in a skepticism Ghi chú

1:48

trí tuệ cảm xúc thể hiện qua sự hoài nghi

around our emotions, especially those of love,

1:51

đối với cảm xúc của chúng ta, đặc biệt là tình yêu,

Cụm động từ

shows up với nghĩa “trở nên rõ ràng”

Ở đây, shows up có nghĩa là trở nên có thể nhìn thấy, nhận thấy hoặc rõ ràng. Trí tuệ cảm xúc là một phẩm chất trừu tượng, vì vậy cụm từ này không mang nghĩa đen là đến một địa điểm. Mẫu câu là X shows up in Y: Y là hành vi, kết quả hoặc tình huống cung cấp bằng chứng về X. Trong câu này, thái độ hoài nghi đối với cảm xúc của chúng ta là hình thức làm cho trí tuệ cảm xúc trở nên rõ ràng.

Luyện tập

Trong câu Her patience shows up in the way she explains the rule again, shows up có nghĩa là gì?

  1. Nó bị cố ý che giấu.
  2. Nó trở nên dễ nhận thấy.
  3. Nó đến một địa điểm.
Xem đáp án

Nó trở nên dễ nhận thấy.

Cụm từ

a skepticism around our emotions: thái độ hoài nghi thận trọng với cảm xúc

Ở đây, a skepticism around our emotions có nghĩa là thói quen đặt câu hỏi về điều mà cảm xúc dường như đang mách bảo trước khi chấp nhận đó là sự thật hoặc một nhận định sáng suốt. Skepticism vẫn để lại chỗ cho việc xem xét và học hỏi từ cảm xúc. Nó không có nghĩa là phủ nhận, không tin tưởng hoặc kìm nén mọi cảm xúc.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với a skepticism around our emotions trong ví dụ?

  1. Bác bỏ cảm xúc và cố gắng không cảm thấy gì.
  2. Cho rằng cảm xúc đầu tiên luôn đúng.
  3. Cẩn thận xem xét cảm xúc trước khi coi chúng là đáng tin cậy.
Xem đáp án

Cẩn thận xem xét cảm xúc trước khi coi chúng là đáng tin cậy.

desire, anger, envy, anxiety,

1:54

ham muốn, tức giận, đố kỵ, lo âu,

and professional ambition.

1:57

và tham vọng nghề nghiệp.

The emotionally intelligent refuse to just trust Ngữ pháp

2:00

Những người có trí tuệ cảm xúc từ chối việc chỉ đơn thuần tin tưởng

their first impulses or the inherent wisdom

2:03

những bốc đồng đầu tiên hoặc sự khôn ngoan vốn có

of their feelings.

2:06

trong cảm xúc của họ.

Ngữ pháp

refuse to just trust their first impulses: từ chối chỉ tin vào những thôi thúc đầu tiên

Refuse to + động từ nguyên mẫu diễn tả quyết định có chủ ý không làm điều gì đó. Ở đây, trust là động từ nguyên mẫu, còn first impulses là những thôi thúc hoặc phản ứng tức thời xuất hiện trước khi suy xét. Just có nghĩa là chỉ hoặc đơn thuần và giới hạn trust: những người này từ chối dựa vào các thôi thúc đó khi chưa kiểm tra. Câu này không nói rằng họ bác bỏ mọi cảm xúc.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ quyết định có chủ ý không chỉ dựa vào một phản ứng tức thời?

  1. I fail to have a first impulse; I stop and think.
  2. I refuse my first impulse to trust; I stop and think.
  3. I refuse to just trust my first impulse; I stop and think.
Xem đáp án

I refuse to just trust my first impulse; I stop and think.

They know that hatred may mask love, Cách dùng từ

2:08

Họ biết rằng sự căm ghét có thể che giấu tình yêu,

Cách dùng từ

mask trong “hatred may mask love”

Ở đây, mask là động từ có nghĩa là “làm cho một điều gì đó khó được nhận thấy hoặc nhận ra hơn”. Lòng căm ghét là cảm xúc thể hiện ra ngoài, còn tình yêu có thể vẫn tồn tại bên dưới. Động từ tình thái may cho thấy đây là một cách giải thích có thể đúng, chứ không phải điều chắc chắn. X may mask Y có nghĩa là X có thể che giấu các dấu hiệu của Y nhưng không khiến Y biến mất.

Luyện tập

mask có nghĩa gì trong “The bright paint may mask damage to the wall”?

  1. Làm cho phần hư hỏng khó được nhận thấy hơn
  2. Sửa chữa hoàn toàn phần hư hỏng
  3. Chứng minh rằng không có hư hỏng
Xem đáp án

Làm cho phần hư hỏng khó được nhận thấy hơn

that anger may be a cover for sadness, Thành ngữ

2:11

rằng sự tức giận có thể là vỏ bọc cho nỗi buồn,

Thành ngữ

a cover for trong “anger may be a cover for sadness”

Ở đây, a cover for là một cụm danh từ mô tả một điều có thể nhìn thấy hoặc được nói ra nhưng lại che giấu một cảm xúc, lý do hoặc mục đích sâu xa hơn. Sự tức giận là cảm xúc trên bề mặt, còn nỗi buồn là cảm xúc có thể nằm bên dưới. May be cho thấy đây chỉ là một cách giải thích có thể đúng, không phải quy luật về mọi cơn giận. Cấu trúc X may be a cover for Y có nghĩa là X có thể đóng vai trò như vỏ bọc hoặc lời giải thích bên ngoài cho Y.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “một lý do bề ngoài che giấu lý do thật sự”: Her sudden interest in cleaning was ____ avoiding her homework.

Xem đáp án

a cover for

and that we are prone to huge and costly inaccuracies Cụm từ

2:15

và rằng chúng ta rất dễ mắc phải những sai lầm to lớn và đắt giá

in whom we desire and what we really seek.

2:18

trong việc chúng ta khao khát ai và chúng ta thực sự tìm kiếm điều gì.

Cụm từ

be prone to + danh từ hoặc dạng -ing

Be prone to có nghĩa là dễ hoặc có khuynh hướng gặp phải điều gì đó, đặc biệt là điều không mong muốn. Ở đây, are prone to cho biết con người rất dễ mắc những sai lầm lớn và phải trả giá đắt về người họ khao khát và điều họ thực sự tìm kiếm. Cụm này nói đến khả năng cao hơn, không phải sự chắc chắn. Trong cấu trúc này, to là giới từ, vì vậy sau nó là một cụm danh từ, như prone to inaccuracies, hoặc dạng -ing, như prone to making errors, chứ không phải động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là dễ chịu tác động của điều gì đó: This fabric is ____ shrinking if it is washed in hot water.

Xem đáp án

prone to

Emotional intelligence is also what distinguishes Ngữ pháp

2:21

Trí tuệ cảm xúc cũng là thứ phân biệt

those who are crushed by failure

2:24

những người bị nghiền nát bởi thất bại

from those who know how to greet the troubles of existence Thành ngữ

2:26

với những người biết cách chào đón những rắc rối của sự tồn tại

Ngữ pháp

what distinguishes A from B: điều phân biệt A với B

Cấu trúc X is what distinguishes A from B có nghĩa là X là đặc điểm tách A khỏi B. Trong câu này, emotional intelligence là X; A là those who are crushed by failure và B là those who know how to face life's troubles. Ở đây, distinguish có nghĩa là phân thành các nhóm khác nhau, không phải làm cho ai đó trở nên nổi bật. Vì A là một mệnh đề who dài nên from B xuất hiện khá xa sau distinguishes A. Để phân tích một câu như vậy, hãy tìm distinguishes, coi toàn bộ phần từ sau từ này đến trước from là A, rồi đọc cụm sau from là B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của distinguish và từ đánh dấu sự đối chiếu: A clear thesis ____ a strong essay ____ a list of facts.

Xem đáp án

distinguishes · from

with a melancholy and at points darkly humorous resilience.

2:30

bằng một sự kiên cường mang chút u sầu và đôi khi là hài hước đen tối.

Thành ngữ

Đón nhận gian nan của cuộc đời bằng... sức bật kiên cường

Trong câu này, greet được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Những gian nan của cuộc đời được xem như thứ đang đến và được một người đón nhận. Vì vậy, cụm này có nghĩa là đối mặt với khó khăn trong cuộc sống, chứ không phải chào hỏi chúng theo nghĩa đen. Cấu trúc greet + khó khăn hoặc sự kiện + with + thái độ nhấn mạnh thái độ được thể hiện khi khó khăn ập đến. Ở đây, sự u buồn và đôi lúc là nét hài hước đen tối tạo sắc thái cho sức bật kiên cường: sức mạnh ấy có cả nỗi buồn, chứ không phải sự lạc quan vô tư.

Luyện tập

Phần được tô nổi chủ yếu nói gì về cách những người này đối mặt với gian nan của cuộc đời?

  1. Họ trốn tránh khó khăn cho đến khi vấn đề biến mất.
  2. Họ đối mặt với khó khăn bằng sức mạnh có thể bao gồm cả nỗi buồn và sự hài hước đen tối.
  3. Họ vui mừng vì khó khăn đã đến và ăn mừng điều đó.
Xem đáp án

Họ đối mặt với khó khăn bằng sức mạnh có thể bao gồm cả nỗi buồn và sự hài hước đen tối.

The emotionally intelligent appreciate the role

2:35

Những người có trí tuệ cảm xúc đánh giá cao vai trò

of well-handled pessimism Thành ngữ

2:37

của sự bi quan được xử lý tốt

within the overall economy of a good life.

2:39

trong tổng thể cấu trúc của một cuộc sống tốt đẹp.

Thành ngữ

Thế cân bằng tổng thể của một cuộc sống tốt đẹp

Ở đây, economy không nói đến tiền bạc hay hệ thống tài chính của một quốc gia. Nó là phép ẩn dụ về cách các phần được tổ chức và cân bằng trong một tổng thể. Within the overall economy of a good life có nghĩa là trong toàn bộ sự sắp xếp của những yếu tố tạo nên một cuộc sống tốt đẹp. Well-handled giới hạn nghĩa của pessimism: suy nghĩ thận trọng hoặc tiêu cực có thể đóng vai trò hữu ích khi được kiểm soát và sử dụng một cách xây dựng. Câu này không ca ngợi thái độ tiêu cực liên tục.

Luyện tập

Trong câu này, the overall economy of a good life có nghĩa là gì?

  1. Một kế hoạch tiết kiệm nguồn lực bằng cách duy trì thái độ bi quan.
  2. Số tiền một người cần để sống tốt.
  3. Sự sắp xếp cân bằng của những phần khác nhau tạo nên một cuộc sống tốt đẹp.
Xem đáp án

Sự sắp xếp cân bằng của những phần khác nhau tạo nên một cuộc sống tốt đẹp.

Emotional intelligence isn't an inborn talent.

2:42

Trí tuệ cảm xúc không phải là một tài năng bẩm sinh.

It's always the result of education,

2:46

Nó luôn là kết quả của giáo dục,

specifically education in how to interpret ourselves,

2:49

đặc biệt là giáo dục về cách diễn giải bản thân,

in where our emotions arise from, Ngữ pháp

2:52

về việc cảm xúc của chúng ta nảy sinh từ đâu,

in how our childhoods influence us,

2:55

về việc tuổi thơ ảnh hưởng đến chúng ta như thế nào,

and in how we might best navigate

2:57

và về cách chúng ta có thể điều hướng tốt nhất

our fears and our wishes.

2:59

những nỗi sợ hãi và mong muốn của mình.

Ngữ pháp

Mệnh đề where lồng trong where our emotions arise from

Where our emotions arise from là một mệnh đề nghi vấn gián tiếp, có nghĩa là “cảm xúc của chúng ta bắt nguồn từ đâu”. Trong cấu trúc lớn hơn education in ..., nó làm bổ ngữ cho giới từ in và song song với các mệnh đề bắt đầu bằng how. Vì được lồng trong một câu trần thuật, nó dùng trật tự câu kể: where + chủ ngữ + động từ, chứ không phải where + trợ động từ + chủ ngữ. Giới từ from chỉ nguồn gốc có thể được giữ tự nhiên ở cuối: where our emotions arise from.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề nghi vấn gián tiếp sau explores?

  1. The course explores from where do our emotions arise?
  2. The course explores where our emotions arise from.
  3. The course explores where do our emotions arise from?
Xem đáp án

The course explores where our emotions arise from.

In the utopia, it would be routine Ngữ pháp

3:02

Trong xã hội không tưởng, nó sẽ là một thói quen

to be taught emotional intelligence from the youngest age

3:04

để được dạy về trí tuệ cảm xúc từ khi còn nhỏ nhất

Ngữ pháp

Dùng it would be routine to be taught ... để diễn tả một thông lệ giả định

In the utopia thiết lập một bối cảnh lý tưởng được tưởng tượng, vì vậy would diễn tả điều thường sẽ xảy ra trong tình huống không có thật đó. Ở đây, routine là tính từ có nghĩa là “bình thường” hoặc “theo tiêu chuẩn”, chứ không phải một lịch trình. It là chủ ngữ giả, hướng đến nội dung thực sự ở phía sau là to be taught emotional intelligence. Động từ nguyên mẫu bị động to be taught tập trung vào điều mọi người sẽ được học mà không nêu ai sẽ dạy họ.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc diễn tả một thông lệ được hình dung bằng dạng nguyên mẫu bị động: In an ideal school, it would be routine ____ regular feedback on your progress.

Xem đáp án

to be given

before we'd had the opportunity to make too many mistakes.

3:08

trước khi chúng ta có cơ hội phạm phải quá nhiều sai lầm.

It's because we have, until now, Ngữ pháp

3:12

Đó là bởi vì cho đến nay, chúng ta

not taken emotional education seriously enough Cụm từ

3:14

vẫn chưa xem trọng giáo dục cảm xúc một cách đầy đủ

that our species has grown ever more technically adept Ngữ pháp

3:18

khiến giống loài chúng ta ngày càng trở nên lão luyện về kỹ thuật

while retaining the level of wisdom of our earliest days

3:22

trong khi vẫn giữ nguyên mức độ khôn ngoan của những ngày sơ khai

with catastrophic results.

3:25

với những hậu quả thảm khốc.

Ngữ pháp

It's because ... that ...: nhấn mạnh nguyên nhân

Mẫu It is because X that Y là một câu chẻ dùng để nhấn mạnh. X nêu nguyên nhân mà người nói muốn đưa vào trọng tâm, còn Y trình bày kết quả. Trong câu này, nguyên nhân được nhấn mạnh là việc chưa coi trọng giáo dục cảm xúc đúng mức, và phần kết quả bắt đầu từ our species has grown. until now nằm bên trong X và giới hạn thời gian của have not taken. Từ that ở phía sau không thuộc seriously enough; nó đánh dấu việc quay lại phần kết quả chính. Mẫu này giúp người viết làm nổi bật một nguyên nhân ngay cả khi cả nguyên nhân lẫn kết quả đều dài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu nhấn mạnh It's because ... that ...: ____ the map was outdated ____ we took the wrong road.

Xem đáp án

It's because · that

Cụm từ

take emotional education seriously enough: coi trọng giáo dục cảm xúc đúng mức

Take + tân ngữ + seriously có nghĩa là xem một người, ý tưởng, lời cảnh báo hoặc vấn đề là quan trọng và đáng được chú ý thật sự. Trong câu này, tân ngữ là emotional education; seriously mô tả cách người ta đối xử với nó, chứ không mô tả đó là loại hình giáo dục nào. Enough thêm vào một mức chuẩn cần đạt tới. Vì not xuất hiện sớm hơn trong we have not taken ..., câu có nghĩa là sự quan tâm dành cho vấn đề này cho đến nay vẫn chưa đủ. Nó không có nghĩa rằng bản thân giáo dục cảm xúc là nghiêm trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng take ... seriously enough: The school did not ____ the warning ____, so it was unprepared.

Xem đáp án

take · seriously enough

Ngữ pháp

has grown ever more ... while retaining ...: sự gia tăng liên tục và tương phản

Has grown ever more technically adept có nghĩa là loài người ngày càng thành thạo hơn trong việc sử dụng công nghệ qua một thời gian dài. Ever more + tính từ nhấn mạnh mức độ tăng liên tục, không chỉ là một lần thay đổi. While retaining ... đặt sự tiến bộ đó đối lập với một điều vẫn giữ nguyên. Chủ ngữ được hiểu ngầm của retaining vẫn là our species: năng lực kỹ thuật của con người tăng lên, nhưng mức độ khôn ngoan vẫn như thuở ban đầu. Ở đây, while chủ yếu mang nghĩa “trái lại”, chứ không chỉ là “trong lúc”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai cụm từ được nêu trong hướng dẫn: dùng ever more để thể hiện sự tăng liên tục và while để mở đầu mệnh đề -ing mang ý tương phản. The camera became ____ advanced ____ retaining its simple controls.

Xem đáp án

ever more · while

We are now evolved monkeys with nuclear weapons. Thành ngữ

3:27

Bây giờ chúng ta là những con khỉ tiến hóa có vũ khí hạt nhân.

Thành ngữ

evolved monkeys with nuclear weapons như một ẩn dụ cảnh báo

Evolved monkeys with nuclear weapons là một ẩn dụ cô đọng và cố ý gay gắt. Nó mô tả con người như những động vật có công nghệ đã tiến đến mức cực cao, trong khi khả năng phán đoán và tự kiểm soát cảm xúc vẫn còn nguyên thủy. Câu này không phải là định nghĩa sinh học theo nghĩa đen và cũng không phủ nhận tiến hóa. Sức mạnh của nó đến từ sự không tương xứng giữa monkeys, gợi lên sự thiếu khôn ngoan hoặc tính bốc đồng, với nuclear weapons, gợi lên sức hủy diệt khổng lồ. Người nói dùng sự tương phản này để làm lời cảnh báo mạnh hơn.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với ẩn dụ evolved monkeys with nuclear weapons mà người nói sử dụng?

  1. Con người đã có công nghệ với sức hủy diệt khổng lồ nhưng sự khôn ngoan không phát triển tương xứng.
  2. Vũ khí hiện đại ban đầu được thiết kế bởi các nhà khoa học nghiên cứu khỉ.
  3. Con người nên quay lại lối sống của những tổ tiên xa xưa nhất.
  4. Con người đã ngừng tiến hóa vì giờ đây công nghệ làm mọi việc thay họ.
Xem đáp án

Con người đã có công nghệ với sức hủy diệt khổng lồ nhưng sự khôn ngoan không phát triển tương xứng.

It appears that the fate of civilization depends Cụm từ

3:31

Có vẻ như số phận của nền văn minh phụ thuộc

on our capacity to master the mechanisms

3:34

vào khả năng của chúng ta trong việc làm chủ các cơ chế

of emotional education before it's too late. Cụm từ

3:37

giáo dục cảm xúc trước khi quá muộn.

Cụm từ

phụ thuộc vào khả năng chúng ta làm chủ...

Trong depends on our capacity to master..., depends on nối kết quả với một điều kiện: liệu chúng ta có đủ khả năng thực hiện hành động đó hay không. Our chỉ con người nói chung, không phải một người cụ thể. Cấu trúc là depend on + từ sở hữu + capacity + động từ nguyên mẫu có to. Ở đây, master có nghĩa là học cách hiểu và vận dụng hiệu quả các cơ chế, không phải kiểm soát người khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của operate: The mission's success depends on our capacity ____ the equipment safely.

Xem đáp án

to operate

Cụm từ

before it's too late: trước khi quá muộn

Before it's too late là một lời cảnh báo cố định, có nghĩa là phải hành động khi vẫn còn cơ hội ngăn chặn một kết quả xấu hoặc không thể đảo ngược. Late ở đây không có nghĩa là đến sau một giờ cụ thể, mà là cơ hội thay đổi kết quả đã mất. Cụm từ này không nêu thời hạn chính xác. Vì thế, nó tạo cảm giác cấp bách mà không cần nói ngày hoặc giờ cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng cụm từ cố định: Back up your files now, ____.

Xem đáp án

before it's too late

An emotional education extends far beyond Cụm từ

3:41

Một nền giáo dục cảm xúc mở rộng vượt xa

formal education as we've conceived of it to date. Cách dùng từ

3:44

giáo dục chính quy như chúng ta từng quan niệm cho đến nay.

Cụm từ

extends far beyond: vượt xa một giới hạn

Trong câu này, extends far beyond có nghĩa là “có phạm vi rộng hơn rất nhiều so với”. Giáo dục cảm xúc không bị giới hạn trong ranh giới của giáo dục chính quy. Ở đây, far nhấn mạnh mức độ của beyond. Nó diễn tả mức độ chứ không phải khoảng cách vật lý. Cấu trúc có thể áp dụng X extends far beyond Y cho biết X bao gồm nhiều hơn Y rất nhiều.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “bao gồm nhiều hơn rất nhiều so với”: A coach's job ____ teaching sports skills.

Xem đáp án

extends far beyond

Cách dùng từ

as we've conceived of it to date: theo cách chúng ta hiểu nó cho đến nay

Trong as we've conceived of it to date, as có nghĩa là “theo cách mà”. We've conceived of it có nghĩa là “chúng ta đã hiểu hoặc hình dung về nó”, và it chỉ formal education. To date có nghĩa là “cho đến hiện tại”. Toàn bộ mệnh đề giới hạn định nghĩa cũ: giáo dục chính quy đang được nói đến theo cách hiểu được sử dụng cho đến nay, qua đó để ngỏ khả năng có một cách hiểu mới và rộng hơn.

Luyện tập

as we've conceived of it to date có nghĩa là gì trong câu này? We need to rethink privacy as we've conceived of it to date.

  1. bởi vì chúng ta đã luôn giữ cho nó hoàn toàn cập nhật
  2. theo cách chúng ta sẽ định nghĩa nó trong tương lai
  3. theo cách chúng ta đã hiểu nó cho đến hiện tại
Xem đáp án

theo cách chúng ta đã hiểu nó cho đến hiện tại

Though it should ideally include courses

3:47

Mặc dù lý tưởng nhất là nó nên bao gồm các khóa học

in every year of school or college,

3:49

trong mỗi năm học ở trường phổ thông hoặc đại học,

emotional education is more than something

3:52

giáo dục cảm xúc không chỉ là thứ

that should just take place in classrooms

3:54

chỉ nên diễn ra trong các lớp học

at the hands of teachers Thành ngữ

3:56

dưới bàn tay của các giáo viên

and come to a halt around the age of 21. Cụm từ

3:57

và dừng lại ở độ tuổi khoảng 21.

Thành ngữ

at the hands of teachers: xác định tác nhân

At the hands of teachers có nghĩa là “được giáo viên thực hiện hoặc truyền đạt”. Cụm từ này xác định giáo viên là những người thực hiện việc giáo dục cảm xúc. Hands không mang nghĩa đen và cụm từ cũng không có nghĩa là nền giáo dục đó thuộc sở hữu của giáo viên. Nói chung, at the hands of + người hoặc nhóm người liên kết một hành động hay kết quả với những người thực hiện hoặc gây ra nó.

Luyện tập

Câu nào dùng at the hands of đúng cách để xác định những người chịu trách nhiệm cho một kết quả?

  1. The historic building was repaired by local artists.
  2. The historic building suffered damage at the hands of careless contractors.
  3. The historic building remained in the hands of careful managers.
Xem đáp án

The historic building suffered damage at the hands of careless contractors.

Cụm từ

come to a halt: đi đến chỗ dừng hoàn toàn

Come to a halt có nghĩa là “đi đến chỗ dừng lại hoàn toàn”. Come hoạt động như một động từ chỉ sự thay đổi trạng thái, còn halt là danh từ trong cụm cố định to a halt. Trong câu này, emotional education là điều sẽ dừng lại vào khoảng tuổi 21. Cách diễn đạt này trình bày sự dừng lại như điểm cuối mà một quá trình đang tiếp diễn đạt tới, nên nó tập trung vào quá trình hơn động từ stop đơn thuần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm come to a halt: When the power failed, the machines came ____.

Xem đáp án

to a halt

The central vehicle for the transfer of emotional intelligence Thành ngữ

4:00

Phương tiện trung tâm để truyền tải trí tuệ cảm xúc

is culture from its highest to its most popular level.

4:03

là văn hóa từ mức độ cao nhất cho đến mức độ phổ biến nhất.

Thành ngữ

Phương tiện chủ yếu để truyền tải trí tuệ cảm xúc

Ở đây, vehicle là phép ẩn dụ chỉ một phương tiện hoặc môi trường đưa một điều gì đó từ nhóm người hay thế hệ này sang nhóm người hay thế hệ khác. Văn hóa được gọi là central vehicle vì nó được trình bày như cách chính để truyền tải trí tuệ cảm xúc. Cấu trúc X is a vehicle for the transfer of Y định nghĩa X thông qua chức năng của nó. Transfer cũng mang nghĩa trừu tượng: đó là sự truyền đạt hoặc chia sẻ, không phải một lần di chuyển vật lý hay chuyển khoản ngân hàng.

Luyện tập

Trong câu này, "the central vehicle for the transfer of emotional intelligence" có nghĩa là gì?

  1. Đó là phương tiện chính để lan truyền các năng lực cảm xúc và ý tưởng.
  2. Đó là phương tiện giao thông đỗ gần trung tâm văn hóa nhất.
  3. Nó chuyển tiền để hỗ trợ các hoạt động văn hóa.
Xem đáp án

Đó là phương tiện chính để lan truyền các năng lực cảm xúc và ý tưởng.

Culture is the field that can ritualize

4:08

Văn hóa là lĩnh vực có thể nghi thức hóa

and consistently promote the absorption

4:10

và liên tục thúc đẩy sự tiếp thu

of wisdom.

4:13

sự khôn ngoan.

The lessons might be embedded in a tragedy

4:15

Những bài học có thể được lồng ghép trong một bi kịch

or a TV series,

4:18

hoặc một bộ phim truyền hình,

a pop song or a novel,

4:19

một bài hát pop hoặc một cuốn tiểu thuyết,

a work of architecture or a YouTube film.

4:20

một tác phẩm kiến trúc hoặc một video trên YouTube.

We can envisage the entire apparatus of culture Ngữ pháp

4:23

Chúng ta có thể hình dung toàn bộ hệ thống văn hóa

as a subtle mechanism designed to point us

4:26

như một cơ chế tinh tế được thiết kế để hướng chúng ta

towards greater emotional intelligence.

4:29

tới một trí tuệ cảm xúc lớn hơn.

Ngữ pháp

Cấu trúc envisage A as B ... designed to ...

Envisage A as B có nghĩa là hình dung hoặc hiểu A thông qua mô hình B. Ở đây, toàn bộ hệ thống văn hóa được trình bày như một cơ chế tinh tế, vì vậy apparatus và mechanism là những ẩn dụ khái niệm chứ không phải máy móc thật. Cụm phân từ quá khứ designed to point us towards greater emotional intelligence bổ nghĩa cho mechanism và nêu chức năng được dự định của nó. Mẫu có thể áp dụng lại là envisage A as B, sau đó là phần giải thích B làm gì hoặc được dùng để làm gì.

Luyện tập

Dùng envisage A as B để hoàn thành câu: We can ____ the volunteer network ____ a bridge designed to connect new families with local services.

Xem đáp án

envisage · as

We will never progress as a species Ngữ pháp

4:32

Chúng ta sẽ không bao giờ tiến bộ như một giống loài

and will indeed grow into ever greater

4:34

và thực sự sẽ lớn lên thành

technologically-armed menaces to ourselves

4:36

những mối đe dọa vũ trang công nghệ ngày càng lớn đối với chính chúng ta

until we've accepted the challenges and opportunities

4:40

cho đến khi chúng ta chấp nhận những thách thức và cơ hội

of properly educating our selves in emotional intelligence.

4:43

để giáo dục bản thân mình một cách đúng đắn về trí tuệ cảm xúc.

Ngữ pháp

Cấu trúc “will never ... until ...”

Cấu trúc will never ... until ... biến mệnh đề có until thành một bước ngoặt cần thiết. Nó cho biết tiến bộ không thể xảy ra trước khi những thách thức và cơ hội của việc giáo dục trí tuệ cảm xúc được chấp nhận. Ở đây, until không chỉ sắp xếp hai sự việc theo thời gian. Trong lời cảnh báo mạnh mẽ này, nó hoạt động gần giống một điều kiện: chấp nhận thách thức mở ra khả năng tiến bộ, nhưng không hứa rằng tiến bộ sẽ tự động xảy ra.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng nhất “We will never progress as a species until we've accepted ...”?

  1. Tiến bộ chỉ tiếp tục cho đến thời điểm chấp nhận.
  2. Tiến bộ được bảo đảm ngay khi thách thức được chấp nhận.
  3. Có thể bỏ qua thách thức mà không ảnh hưởng đến tiến bộ.
  4. Việc chấp nhận thách thức được trình bày là điều cần thiết trước khi có thể tiến bộ.
Xem đáp án

Việc chấp nhận thách thức được trình bày là điều cần thiết trước khi có thể tiến bộ.

Our technical intelligence is great, of course.

4:48

Trí thông minh kỹ thuật của chúng ta tất nhiên là rất tuyệt vời.

It's led us to tame nature and conquer this planet. Thành ngữ

4:51

Nó đã giúp chúng ta chế ngự thiên nhiên và chinh phục hành tinh này.

Thành ngữ

Ẩn dụ chinh phục trong “tame nature and conquer this planet”

Led us to có nghĩa là một điều gì đó đã khiến hoặc tạo điều kiện cho con người đạt đến những kết quả này. Trong ngữ cảnh, trí thông minh kỹ thuật là điều đã dẫn loài người đến việc tame nature và conquer this planet. Hai cụm từ dùng ẩn dụ chinh phục: thiên nhiên được hình dung như một thứ hoang dã hoặc thù địch mà công nghệ có thể đặt dưới sự kiểm soát của con người. Cách diễn đạt có quy mô lớn và được cố ý làm cho mạnh mẽ. Nó ghi nhận sức mạnh to lớn của trí thông minh kỹ thuật, nhưng không khẳng định theo nghĩa đen rằng mọi lực lượng tự nhiên đều đã được kiểm soát hoàn toàn.

Luyện tập

Tác dụng chính của “tame nature and conquer this planet” trong câu là gì?

  1. Nó nói rằng con người đã ngừng sử dụng công nghệ.
  2. Nó trình bày sự kiểm soát bằng công nghệ thông qua một ẩn dụ chinh phục ở quy mô lớn.
  3. Nó khẳng định theo nghĩa đen rằng mọi quá trình tự nhiên đều được kiểm soát hoàn toàn.
  4. Nó mô tả việc huấn luyện một con vật hoang dã trên một hành tinh.
Xem đáp án

Nó trình bày sự kiểm soát bằng công nghệ thông qua một ẩn dụ chinh phục ở quy mô lớn.

But a wiser, saner future for the race Mạch ý

4:55

Nhưng một tương lai khôn ngoan hơn, lành mạnh hơn cho nhân loại

must depend on a capacity to master

4:58

phải phụ thuộc vào khả năng làm chủ

and then seductively teach one another

5:01

và sau đó dạy cho nhau một cách hấp dẫn

the rudiments of emotional intelligence

5:03

những nguyên tắc cơ bản của trí tuệ cảm xúc

while there is still time. Cụm từ

5:06

trong khi vẫn còn thời gian.

Mạch ý

But... một tương lai khôn ngoan và sáng suốt hơn... phải phụ thuộc vào...

But báo hiệu bước chuyển cuối cùng trong lập luận: sau các ý trước đó, người nói chuyển sang nêu điều cần có để đạt một kết quả tốt hơn. Cụm danh từ dài a wiser, saner future for the race là chủ ngữ; the race ở đây chỉ toàn thể nhân loại. must depend on trình bày kết luận như một điều kiện hết sức cần thiết. Điều kiện ấy là có khả năng trước tiên nắm vững rudiments, tức những yếu tố cơ bản, của trí tuệ cảm xúc rồi truyền dạy cho nhau. master and then teach sắp xếp giải pháp thành hai bước, còn seductively ở đây có nghĩa là theo cách hấp dẫn và thuyết phục.

Luyện tập

Câu được tô đậm có chức năng gì trong lập luận?

  1. Câu này chuyển sang kết luận rằng một tương lai tốt đẹp hơn của nhân loại nhất thiết phải dựa vào việc học và chia sẻ những điều căn bản của trí tuệ cảm xúc.
  2. Câu này liệt kê một số kỹ năng không liên quan mà mọi người có thể chọn học sau này.
  3. Câu này giải thích rằng trí tuệ cảm xúc đã bảo đảm tương lai của nhân loại.
Xem đáp án

Câu này chuyển sang kết luận rằng một tương lai tốt đẹp hơn của nhân loại nhất thiết phải dựa vào việc học và chia sẻ những điều căn bản của trí tuệ cảm xúc.

Cụm từ

while there is still time: khi vẫn còn kịp

Trong mệnh đề này, while có nghĩa là trong khoảng thời gian còn lại khi ta vẫn có thể hành động. Toàn bộ cụm từ tạo cảm giác cấp bách: cơ hội chưa biến mất, nhưng nó có thể sớm biến mất. Khi được đặt ở cuối câu, cụm từ biến đề xuất trước đó thành lời kêu gọi có giới hạn thời gian. Nó gần nghĩa với before it is too late, nhưng tập trung vào cơ hội vẫn còn ở hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng cụm từ năm từ bắt đầu bằng while, mang nghĩa cơ hội hành động vẫn chưa biến mất: The gate will close in five minutes, so go inside ____.

Xem đáp án

while there is still time

Thank you for watching, liking, and subscribing.

5:09

Cảm ơn bạn đã xem, thích và đăng ký.

If you want more, why not visit us in person

5:13

Nếu bạn muốn nhiều hơn, tại sao không ghé thăm chúng tôi trực tiếp

and attend a class or take a look at our shop

5:16

và tham gia một lớp học hoặc ghé xem cửa hàng của chúng tôi

at the link on your screen now.

5:19

tại liên kết trên màn hình của bạn ngay bây giờ.