Làm sao bạn biết mình tồn tại? - James Zucker: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video lần theo phương pháp hoài nghi triệt để của René Descartes: trải nghiệm giác quan có thể đánh lừa ta, giấc mơ có thể mang cảm giác chân thực, và một kẻ lừa dối tưởng tượng có thể đã tạo ra toàn bộ thực tại. Sau đó, video chỉ ra vì sao chính hành động suy nghĩ vẫn chứng minh rằng có một chủ thể đang suy nghĩ tồn tại. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. sensory perceptions — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu đây là cách diễn đạt mang tính học thuật về thông tin hoặc nhận thức có được qua giác quan, rồi dùng nó để bàn về cách thị giác, thính giác và những trải nghiệm cơ thể khác tạo nền tảng cho tri thức, thay vì chỉ dựa vào các động từ thường ngày như see hay hear. 2. tricked you into believing — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Nhận ra mẫu trick someone into doing something diễn tả việc dùng thủ đoạn khiến ai đó tin một ý tưởng hoặc thực hiện một hành động; vận dụng tự nhiên khi nói về thao túng, thông tin sai lệch và lừa đảo. 3. And how could you exist without them? You couldn't. So, you don't. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết cách một câu hỏi tu từ, câu trả lời phủ định ngay lập tức và kết luận cô đọng tạo thành chuỗi suy luận nhanh. Điều này giúp người học theo dõi lập luận nói đầy kịch tính và trình bày một suy luận theo các bước ngắn, dứt khoát.
Nội dung bài học
How do you know you're real?: hỏi căn cứ của sự chắc chắn
How do you know + mệnh đề? dùng để hỏi bằng chứng hoặc lập luận nào hỗ trợ nội dung của mệnh đề. Cấu trúc này không chỉ hỏi liệu ai đó có biết thông tin hay không, mà còn hỏi vì sao họ có thể chắc chắn như vậy. Ở đây, real có nghĩa là thực sự tồn tại, chứ không chỉ là người thật thay vì một nhân vật. Câu hỏi mở ra một hoài nghi triết học: bạn có thể chứng minh rằng sự tồn tại của chính mình là thật hay không?
Luyện tập
Một người bạn nói hội chợ khoa học đã bị hủy. Câu hỏi nào yêu cầu căn cứ cho lời khẳng định đó?
- Do you know the science fair has been canceled?
- How do you know the science fair has been canceled?
- How has the science fair been canceled?
Xem đáp án
How do you know the science fair has been canceled?
It's an obvious question until you try to answer it. Ngữ pháp
0:09Đó là một câu hỏi hiển nhiên cho đến khi bạn cố gắng trả lời nó.
until you try to answer it: hành động làm thay đổi nhận định
Trong until you try to answer it, until đánh dấu thời điểm ấn tượng ban đầu không còn đúng nữa. Trước khi thực sự thử trả lời, câu hỏi có vẻ hiển nhiên; việc thử trả lời cho thấy nó khó. Mẫu câu trong đó một điều có vẻ như thế này cho đến khi một hành động xảy ra thường cho thấy trải nghiệm làm thay đổi nhận định trước đó. Ở đây, until không chỉ đưa ra một mốc kết thúc thời gian trung tính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ mục tiêu có nghĩa là «cho đến thời điểm khi», để thể hiện ấn tượng ban đầu thay đổi: The puzzle seems simple ____ you start explaining it.
Xem đáp án
until
take it seriously: xem một việc là quan trọng và nghiêm túc
take something seriously có nghĩa là xem một việc là quan trọng và suy nghĩ hoặc chú ý đến việc đó một cách cẩn thận. Trong câu này, it chỉ câu hỏi đã được nêu ra; seriously mô tả thái độ đối với câu hỏi, chứ không phải cách nói chuyện với vẻ nghiêm nghị. Với let's, người nói mời người nghe nghiêm túc xem xét vấn đề thay vì gạt nó sang một bên.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ cố định mang nghĩa “coi vấn đề này là quan trọng”: We need to take this problem ____.
Xem đáp án
seriously
René Descartes tried to answer that very question,
0:19René Descartes đã cố gắng trả lời chính câu hỏi đó,
Meditations on First Philosophy: nhan đề tác phẩm của Descartes
Meditations on First Philosophy là nhan đề một tác phẩm triết học của René Descartes. Ở đây, Meditations chỉ một chuỗi suy ngẫm triết học được sắp xếp cẩn thận, chứ không phải hoạt động thư giãn hay thực hành chánh niệm thông thường. Cụm mở đầu In his ... cho biết câu này đang dẫn tác phẩm mà Descartes đã dùng để bàn về câu hỏi đó.
Luyện tập
Trong câu này, Meditations on First Philosophy chỉ điều gì?
- Một bài giảng đại học do Descartes thực hiện
- Một tác phẩm triết học của René Descartes
- Một bài tập thư giãn mà Descartes thực hành
Xem đáp án
Một tác phẩm triết học của René Descartes
demolishing ... to begin again from the foundations như một ẩn dụ xây dựng
Câu này dùng hình ảnh xây dựng để nói về việc thay đổi một hệ thống tư tưởng. Demolishing có nghĩa là bác bỏ những giả định và ý kiến sẵn có, chứ không phải phá một công trình thật; the foundations chỉ những nguyên tắc khởi đầu cơ bản và đáng tin cậy nhất, chứ không phải nền móng vật chất. Trình tự demolishing ... to begin again thể hiện tư duy qua hai bước: loại bỏ những ý tưởng có thể không đáng tin, rồi xây dựng lại kiến thức từ một điểm xuất phát đáng tin cậy.
Luyện tập
Ẩn dụ xây dựng này cho biết ông đang làm gì?
- Ông đang bác bỏ những ý tưởng cũ đáng ngờ và xây dựng lại kiến thức từ những nền tảng đáng tin cậy.
- Ông đang thực sự phá một ngôi nhà trước khi học.
- Ông đang sắp xếp mọi ý kiến vào trong một tòa nhà.
Xem đáp án
Ông đang bác bỏ những ý tưởng cũ đáng ngờ và xây dựng lại kiến thức từ những nền tảng đáng tin cậy.
All his knowledge had come from his sensory perceptions of the world, Ghi chú
0:29Toàn bộ kiến thức của ông đều đến từ những nhận thức cảm tính về thế giới,
had come from: nguồn gốc có trước một thời điểm quá khứ sau đó
Had come from ở thì quá khứ hoàn thành: had + quá khứ phân từ come, theo sau là from để chỉ nguồn gốc. Ở đây, cấu trúc này đặt nguồn gốc và sự hình thành kiến thức trước một giai đoạn quá khứ xảy ra sau đó, khi ông bắt đầu hoài nghi kiến thức ấy. Come from ở đây có nghĩa là bắt nguồn từ, chứ không phải di chuyển từ một địa điểm. Dùng thì quá khứ hoàn thành khi mối quan hệ giữa một thời điểm quá khứ sớm hơn và một thời điểm quá khứ muộn hơn là quan trọng.
Luyện tập
Một nhóm đã tìm ra nguyên nhân sau khi một lỗi trước đó đã hình thành. Câu nào thể hiện rõ nhất thứ tự thời gian này?
- They found that the error had come from old data.
- They find that the error had come from old data.
- They found that the error came from old data.
Xem đáp án
They found that the error had come from old data.
sensory perceptions: tri giác có được qua các giác quan
Sensory perceptions là những gì một người nhìn, nghe, chạm, nếm và ngửi khi trải nghiệm thế giới. Trong câu này, cụm từ cho biết kiến thức của ông đến từ thông tin nhận được qua các giác quan. Sensory bổ nghĩa cho perceptions: nó mô tả tri giác liên quan đến các giác quan của cơ thể, chứ không phải sự nhạy cảm về cảm xúc. Cụm từ này hữu ích khi thảo luận cách trải nghiệm trở thành kiến thức.
Luyện tập
Trong một cuộc thảo luận về cách con người tìm hiểu thế giới, sensory perceptions có nghĩa là gì?
- Những trải nghiệm nhận được qua thị giác, thính giác, xúc giác, vị giác và khứu giác
- Những ý tưởng được hình thành mà không có bất kỳ trải nghiệm nào
- Những cảm xúc mạnh do dễ buồn bực
Xem đáp án
Những trải nghiệm nhận được qua thị giác, thính giác, xúc giác, vị giác và khứu giác
same as you, right?: đưa người nghe vào lời giải thích và yêu cầu xác nhận
Same as you kết nối người vừa được nhắc đến với người nghe: người nói cho biết người nghe cũng có được kiến thức theo cùng một cách. Right? ở cuối câu yêu cầu người nghe xác nhận hoặc đồng ý. Nó biến lời giải thích thành một tương tác ngắn và cho thấy người nói nghĩ rằng ý này sẽ quen thuộc với người nghe.
Luyện tập
Người nói dùng right? để làm gì trong “We're leaving now, right?”
- Hỏi nên đi theo hướng nào
- Yêu cầu người nghe xác nhận kế hoạch
- Sửa ngữ pháp của người nghe
Xem đáp án
Yêu cầu người nghe xác nhận kế hoạch
Your senses show you the world as it is. Cụm từ
0:37Các giác quan cho bạn thấy thế giới như nó vốn có.
as it is: trong trạng thái thực tế
Trong câu này, as it is có nghĩa là “trong trạng thái thực tế” hoặc “đúng như bản chất thật”. Đại từ it chỉ the world. Cụm từ này cho biết các giác quan thể hiện thế giới theo cách nào: không thay đổi hoặc bóp méo nó. Ở đây, as diễn tả cách thức chứ không phải nguyên nhân. Có thể áp dụng mẫu show, describe hoặc see something as it is. Với sự vật số nhiều, dùng as they are.
Luyện tập
Câu nào dùng as it is với nghĩa “trong trạng thái thực tế”?
- The room is as bright as it is warm.
- As it is raining, the game will be indoors.
- The photo shows the beach as it is now.
Xem đáp án
The photo shows the beach as it is now.
they do: do thay cho ý động từ đã nói trước đó
Trong they do, they chỉ các giác quan, còn do giúp lược bỏ các từ deceive you. Ý đầy đủ là But sometimes they deceive you. Ở đây, do không diễn tả một hành động riêng như “thực hiện”. Tiếng Anh thường dùng do, does hoặc did để tránh lặp lại ý của động từ chính. Hãy chọn dạng phù hợp với chủ ngữ và thì: they do, she does và they did.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng từ giúp tránh lặp lại worries: Lena says she never worries, but sometimes she ____.
Xem đáp án
does
You might mistake a person far away for someone else, Cụm từ
0:43Bạn có thể nhận nhầm một người ở xa là ai đó khác,
mistake A for B: nhận nhầm A là B
Cấu trúc mistake A for B có nghĩa là nhìn, nghe hoặc cảm nhận A theo một cách nào đó rồi nhận nhầm A là B. A là người hoặc vật có thật; B là danh tính bị gán nhầm cho A. Trong câu này, a person far away là A và someone else là B. Từ for đánh dấu danh tính bị nhận nhầm; nó không có nghĩa là “vì lợi ích của”.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc cố định mistake A for B: In the dark, Lena mistook a coat ____ a person.
Xem đáp án
for
or you're sure you're about to catch a fly ball Ghi chú
0:46hoặc bạn chắc chắn rằng mình sắp bắt được một quả bóng chày được đánh bổng lên
be about to + động từ nguyên mẫu: điều sắp xảy ra
Cấu trúc be about to + động từ nguyên mẫu cho biết một hành động được dự đoán sẽ xảy ra rất sớm, thường là ngay trong khoảnh khắc tiếp theo. Dạng của be thay đổi theo chủ ngữ và thì; sau to là động từ nguyên mẫu. Trong câu này, you're about to catch thể hiện việc bắt bóng sắp xảy ra nhưng vẫn chưa hoàn thành. Việc chắc chắn về điều đó không bảo đảm rằng nó thực sự sẽ xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc be about to: The movie ____ start, so please take your seat.
Xem đáp án
is about to
fly ball: bóng bổng trong bóng chày
Trong bóng chày, fly ball là quả bóng được người đánh bóng đánh bổng lên không trung. Cầu thủ phòng thủ cố bắt bóng trước khi bóng chạm đất; điều này giải thích vì sao câu dùng từ catch. Ở đây, fly là một phần của danh từ ghép fly ball; nó không phải động từ chính và cũng không có nghĩa là “con ruồi”. Ví dụ này nói về một người phán đoán sai vị trí quả bóng trên không sẽ rơi xuống.
Luyện tập
Trong bóng chày, fly ball là gì?
- Quả bóng được đánh bổng lên không trung
- Quả bóng có hình dạng giống côn trùng
- Quả bóng do người ném bóng ném
Xem đáp án
Quả bóng được đánh bổng lên không trung
come on như dấu hiệu của sự không tin hoặc phản đối nhẹ
Ở đây, come on là một phản ứng trong lời nói, không phải lời yêu cầu ai đó đi lại gần. Nó thể hiện sự không tin hoặc phản đối nhẹ, gần với “Nghiêm túc đi” hoặc “Nghĩ lại xem”. Sắc thái chính xác của dấu hiệu diễn ngôn này phụ thuộc vào ngữ cảnh. Trong câu này, nó đưa người nghe trở lại với điều có vẻ hiển nhiên ngay tại đây và ngay lúc này.
Luyện tập
Một người bạn đưa ra lời khẳng định mà bạn không tin. Câu trả lời nào thể hiện sự không tin nhẹ một cách tự nhiên?
- Come here, that's impossible.
- Go on, that's impossible.
- Come on, that's impossible.
Xem đáp án
Come on, that's impossible.
right here and now: ngay tại đây và ngay lúc này
Right here and now là một cụm từ nhấn mạnh, có nghĩa là “ngay tại chính nơi này và đúng vào lúc này”. Right làm tăng mức độ nhấn mạnh cho here and now; nó không có nghĩa là “đúng”. Trong câu này, cụm từ hướng đến trải nghiệm trực tiếp ở hiện tại như một điều có thể tin tưởng. Trong ngữ cảnh khác, nó có thể chỉ tập trung sự chú ý vào hiện tại hoặc làm cho một hành động trở nên cấp bách hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ bốn từ nhấn mạnh cả địa điểm chính xác lẫn thời điểm chính xác: We need to make the decision ____.
Xem đáp án
right here and now
you know what's right in front of you is real. Ngữ pháp
0:52bạn biết những gì ngay trước mặt bạn là có thật.
what's right in front of you is real: mệnh đề what làm chủ ngữ
What's right in front of you khi viết đầy đủ là what is right in front of you và có nghĩa là “điều ở ngay trước mặt bạn”. Toàn bộ mệnh đề what này là chủ ngữ của is thứ hai, còn real miêu tả điều đó. Mặc dù bắt đầu bằng what's, đây không phải là câu hỏi. Mệnh đề what có thể gói một sự vật hoặc ý tưởng chưa được gọi tên thành một đơn vị có chức năng giống danh từ; ở đây, toàn bộ lời khẳng định what's right in front of you is real là nội dung đứng sau you know.
Luyện tập
Câu nào dùng mệnh đề what làm chủ ngữ của một câu trần thuật?
- What you said is important.
- What is important?
- What did you say?
Xem đáp án
What you said is important.
Only crazy people would deny that: gắn nhãn tiêu cực cho ý kiến bất đồng
Only crazy people would deny that biến việc phủ nhận thành điều mà không người có lý trí nào sẽ làm. Only giới hạn những người sẽ phủ nhận vào một nhóm bị gắn nhãn tiêu cực, còn would mô tả hành vi mà người nói cho rằng nhóm người đó sẽ làm. Đây là cách gây áp lực xã hội mang tính cường điệu, không phải nhận định y khoa. Câu nói thúc ép người nghe đồng ý để không bị xếp vào nhóm đang bị xúc phạm.
Luyện tập
Hãy phán đoán: Câu Only crazy people would disagree with me là cách tôn trọng và trung lập để trả lời một bạn cùng lớp có ý kiến khác.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
Anyone who'd doubt that must be dreaming. Ngữ pháp
1:01Bất cứ ai nghi ngờ điều đó chắc hẳn đang nằm mơ.
must be dreaming: một suy luận chắc chắn
Trong must be dreaming, must diễn tả một suy luận rất chắc chắn: người nói cho rằng đang mơ là lời giải thích có khả năng cao nhất. Cụm này có nghĩa là “chắc chắn đang mơ”, chứ không phải “bị bắt buộc phải mơ”. Cấu trúc must + be + động từ-ing được dùng để suy luận với độ chắc chắn cao về một hành động đang diễn ra. Nó thể hiện kết luận của người nói, không phải một sự thật đã được chứng minh.
Luyện tập
Hoàn thành suy luận mạnh về điều đang xảy ra ở hiện tại bằng must và dạng hiện tại tiếp diễn của rain: I can see raindrops hitting the window. It ____.
Xem đáp án
must be raining
What if you're dreaming?: nêu ra một khả năng giả định
What if + mệnh đề nêu ra một khả năng giả định và yêu cầu người nghe cân nhắc điều gì sẽ xảy ra tiếp theo. Trong câu này, người nói không kiểm tra xem việc đang mơ có phải là một sự thật đã biết hay không. Người nói dùng khả năng bạn đang mơ như một tình huống tưởng tượng để kiểm tra một ý tưởng: nếu điều đó đúng, nó có thể khiến bạn nghi ngờ mức độ chắc chắn của mình về những gì đang trải nghiệm. Cấu trúc này không khẳng định tình huống là thật; nó chỉ tạm giả định như vậy để lập luận.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi nêu ra một khả năng giả định: What ____ our map is wrong?
Xem đáp án
if
flying, or fighting off monsters with your bare hands Ghi chú
1:09đang bay, hoặc tay không đánh đuổi quái vật
fighting off: chống lại và đẩy lùi một thứ
Fight off là một cụm động từ có thể tách, mang nghĩa chống lại kẻ tấn công, một cuộc tấn công, bệnh tật hoặc cảm giác không mong muốn, với mục đích hoặc kết quả là đẩy lùi, vượt qua hoặc ngăn chúng ảnh hưởng đến mình. Trong câu này, fighting off monsters có nghĩa là chống lại và đẩy lùi lũ quái vật; off là một phần của cụm động từ, không chỉ hướng hay địa điểm. Khi tân ngữ là danh từ, có thể dùng cả fight off the attackers và fight the attackers off. Khi tân ngữ là đại từ, nó phải đứng ở giữa: fight them off, không phải fight off them.
Luyện tập
Hoàn thành cụm động từ mục tiêu có nghĩa là “chống lại và đẩy lùi”: The guards managed to fight ____ the attackers.
Xem đáp án
off
with your bare hands: bằng tay không
With your bare hands có nghĩa là chỉ dùng hai tay, không dùng công cụ, vũ khí hay đồ bảo hộ. Ở đây, bare miêu tả đôi tay không được che phủ hoặc không có trang bị; nó không có nghĩa là cả người đang khỏa thân. Trong câu này, cụm từ làm cho việc chiến đấu với quái vật nghe đặc biệt nguy hiểm và ấn tượng. Cấu trúc có thể dùng lại là with + từ hạn định sở hữu + bare hands, như with my bare hands hoặc with their bare hands.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc with + từ hạn định sở hữu + bare hands: Maya pulled the weeds ____.
Xem đáp án
with her bare hands
when you aren't ... you aren't: lược bỏ awake
Cả hai lần dùng aren't đều lược bỏ awake, từ đã xuất hiện trong When you're awake. Dạng đầy đủ là when you aren't awake, you don't know you aren't awake. Tiếng Anh thường lược bỏ phần bổ ngữ lặp lại sau be khi ý bị thiếu có thể được hiểu rõ từ ngữ cảnh. Việc giữ cùng một cấu trúc song song tạo ra sự đảo ngược: bạn biết khi mình đang thức, nhưng lại không biết khi mình không thức.
Luyện tập
Trong câu “If Leo is nervous, he speaks quickly; if he isn't, he speaks slowly,” “he isn't” có nghĩa là gì?
- he isn't working
- he isn't speaking quickly
- he isn't nervous
Xem đáp án
he isn't nervous
So you can't prove you aren't dreaming. Ngữ pháp
1:21Vì vậy, bạn không thể chứng minh mình không nằm mơ.
prove (that) + mệnh đề
Sau prove, cụm you aren't dreaming tạo thành một mệnh đề hoàn chỉnh, nêu điều không thể được chứng minh. Ta cũng có thể nói prove that you aren't dreaming; từ nối mệnh đề that thường được lược bỏ. Ở đây, prove có nghĩa là “dùng đủ bằng chứng để cho thấy một nhận định là đúng”, chứ không chỉ là “thực hiện một phép chứng minh toán học”. Cấu trúc prove (that) + mệnh đề thường dùng khi bàn về bằng chứng, sự thật và lập luận.
Luyện tập
Điền từ nối có thể mở đầu cho nhận định sau prove: The records prove ____ the package arrived on Monday.
Xem đáp án
that
Maybe the body you perceive yourself to have isn't really there. Ngữ pháp
1:24Có thể cái cơ thể mà bạn nhận thức được vốn không thực sự ở đó.
the body you perceive yourself to have: cơ thể mà bạn nhận thấy mình đang có
Danh từ trung tâm là the body. Phần you perceive yourself to have tạo thành một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ này: the body (that) you perceive yourself to have. Từ quan hệ bị lược bỏ là tân ngữ của have. Bên trong mệnh đề đó, cấu trúc là perceive + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to. Yourself là tân ngữ của perceive, còn to have cho biết bạn nhận thấy bản thân đang có điều gì. Động từ nguyên mẫu này là thành phần bổ sung, không chỉ mục đích.
Luyện tập
Cụm nào dùng đúng perceive + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to để diễn đạt “khả năng kiểm soát mà anh ấy tin rằng mình có”?
- the control he perceives himself that has
- the control he perceives himself to have
- the control he perceives to himself have
Xem đáp án
the control he perceives himself to have
even its abstract concepts like time, Cách dùng từ
1:30ngay cả những khái niệm trừu tượng của nó như thời gian,
khái niệm trừu tượng
Khái niệm trừu tượng là những ý tưởng hoặc phạm trù được hiểu bằng tư duy, chứ không phải những vật thể riêng biệt mà ta có thể cầm hoặc chạm vào. Thời gian và con số là những ví dụ rõ ràng; trong câu này, hình dạng và màu sắc cũng được xem là các khái niệm cơ bản. Cụm từ này cho thấy sự hoài nghi không chỉ hướng đến những vật nhìn thấy được mà còn vươn tới các ý tưởng cơ bản dùng để mô tả thực tại. Ở đây, abstract có nghĩa là “không có tính vật chất hoặc mang tính khái niệm”, chứ không phải “bản tóm tắt”.
Luyện tập
Cụm từ nào mô tả đúng nhất về tự do?
- a physical tool
- an abstract concept
- a concrete object
Xem đáp án
an abstract concept
all just deceptions concocted by an evil genius. Cách dùng từ
1:36tất cả chỉ là sự dối trá được thêu dệt bởi một ác quỷ thiên tài.
do một thiên tài độc ác bịa ra
Concocted by an evil genius là một cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho deceptions. Có thể viết đầy đủ thành deceptions that were concocted by an evil genius: những trò lừa dối đã được nhân vật đó cố ý tạo ra. Ở đây, concoct gợi ý việc cẩn thận ghép các chi tiết lại để tạo ra điều giả dối, vì vậy nó mang sắc thái đáng ngờ và lừa gạt mạnh hơn từ made trung tính. Trong giả định triết học này, an evil genius là một kẻ lừa dối tưởng tượng cực kỳ thông minh, không phải thần đèn có phép thuật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của concoct: To hide the mistake, he ____ a detailed excuse.
Xem đáp án
concocted
Descartes asks if you can disprove the idea Cách dùng từ
1:41Descartes hỏi xem bạn có thể bác bỏ ý tưởng
disprove the idea: chứng minh ý tưởng là sai
Trong câu này, disprove the idea có nghĩa là dùng bằng chứng hoặc lập luận để chỉ ra rằng ý tưởng đó sai. Cách nói này mạnh hơn việc chỉ nói rằng bạn không đồng ý. Disprove là ngoại động từ: luận điểm, lý thuyết hoặc ý tưởng bị chứng minh là sai đứng ngay sau nó. Từ này thường xuất hiện trong các lập luận khoa học, triết học và những lập luận dựa trên bằng chứng khác.
Luyện tập
Tình huống nào hỗ trợ đúng cho câu sau: The experiment disproved the idea.
- Các nhà nghiên cứu không thích ý tưởng đó nhưng không kiểm tra nó.
- Kết quả thí nghiệm cho thấy ý tưởng đó sai.
- Nhóm đã giải thích ý tưởng đó bằng những từ đơn giản hơn.
Xem đáp án
Kết quả thí nghiệm cho thấy ý tưởng đó sai.
that an evil genius demon has tricked you into believing reality is real. Ghi chú
1:44rằng một con quỷ dữ đã lừa bạn tin rằng thực tại là có thật không.
evil genius demon như kẻ lừa dối giả định của Descartes
Ở đây, evil genius demon chỉ một kẻ lừa dối giả định có sức mạnh vô cùng lớn trong thí nghiệm tư duy của Descartes. Nó có thể khiến những trải nghiệm giả có vẻ như thật, vì vậy ngay cả các niềm tin thông thường về thế giới cũng trở nên đáng ngờ. Đây là công cụ để kiểm tra tính chắc chắn, không phải lời khẳng định rằng có một con quái vật thật sự. Trong thuật ngữ triết học evil genius, genius chỉ một thực thể mạnh mẽ giống linh hồn, chứ không mang nghĩa hiện đại là một người có tài năng xuất chúng.
Luyện tập
evil genius demon được dùng để làm gì trong thí nghiệm tư duy này?
- Để mô tả một học sinh rất tài năng đang nghiên cứu thực tại
- Để tưởng tượng một kẻ lừa dối có thể khiến mọi trải nghiệm trở nên không đáng tin
- Để xác định một con quái vật có thật mà Descartes tin rằng mình từng gặp
Xem đáp án
Để tưởng tượng một kẻ lừa dối có thể khiến mọi trải nghiệm trở nên không đáng tin
tricked you into believing: cấu trúc trick someone into doing something
Tricked you into believing có nghĩa là khiến bạn tin điều gì đó bằng cách lừa dối hoặc đưa ra thông tin gây hiểu lầm. Cụm này không nói về việc thuyết phục bình thường và trung thực. Cấu trúc có thể áp dụng lại là trick + người + into + động từ-ing. Ở đây, you là người bị lừa; into đưa ra hành động hoặc trạng thái tinh thần phát sinh sau khi bị lừa, còn reality is real sau believing là nội dung được tin.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc trick someone into doing something và động từ pay: They tricked us ____ for a service we never received.
Xem đáp án
into paying
Perhaps this diabolical deceiver has duped you. Cách dùng từ
1:50Có lẽ kẻ lừa gạt độc ác này đã lừa bịp bạn.
duped you: bị lừa, không chỉ bị thuyết phục
Duped you có nghĩa là ai đó đã lừa bạn khiến bạn chấp nhận điều sai hoặc mắc bẫy. Dupe là ngoại động từ, vì vậy người bị lừa đứng ngay sau động từ: dupe someone. Từ này tập trung vào việc nạn nhân đã mắc lừa, thường do thông tin giả, một vụ lừa đảo hoặc sự thao túng.
Luyện tập
Câu tiếng Anh nào nói rõ rằng Alex đã bị lừa chứ không chỉ bị thuyết phục?
- The caller persuaded Alex.
- The caller duped Alex.
- The caller greeted Alex.
Xem đáp án
The caller duped Alex.
The world, your perceptions of it, your very body,
1:53Thế giới, nhận thức của bạn về nó, chính cơ thể của bạn,
you can't disprove that they're all just made up. Cụm động từ
1:56bạn không thể bác bỏ rằng chúng đều được thêu dệt nên.
all just made up: tất cả chỉ là bịa đặt, không phải “được cấu tạo từ”
Trong câu này, made up có nghĩa là “được bịa ra hoặc dựng lên”, vì vậy những thứ mà they nói đến có thể không có thật. all bao gồm toàn bộ những thứ đó, còn just thêm ý “chỉ đơn thuần” hoặc “không hơn gì ngoài”. Ở đây, made up cho biết một thứ có thật hay không. Nó không có nghĩa là “được cấu tạo từ nhiều phần”; với nghĩa đó, ta dùng made up of rồi nêu các thành phần.
Luyện tập
Câu nào nói rằng lời bào chữa đó là bịa đặt chứ không phải sự thật?
- The excuse is made up of three parts.
- The excuse is made up.
- The excuse made us leave.
Xem đáp án
The excuse is made up.
How could...? You couldn't. So... như một chuỗi câu hỏi-trả lời-kết luận
Ba câu ngắn tạo thành một chuỗi câu hỏi-trả lời-kết luận gọn gàng. How could you exist without them? đặt ra câu hỏi với câu trả lời được dự đoán là “you couldn't”; You couldn't nói rõ câu trả lời đó; rồi So, you don't biến nó thành kết luận. Việc tách từng bước thành một câu ngắn khiến lập luận nghe chắc chắn, nhanh và đầy kịch tính. Ở đây, câu cuối chỉ đẩy lập luận giả định đến kết quả vô lý của nó; bản thân câu này không thể hiện quan điểm cuối cùng của người nói.
Luyện tập
Ba câu được đánh dấu tổ chức lập luận theo cách nào?
- Chúng mô tả bối cảnh, so sánh hai đồ vật rồi đưa ra yêu cầu.
- Chúng đặt câu hỏi, đưa ra câu trả lời phủ định rồi rút ra kết luận.
- Chúng nêu kết luận, đưa ra ví dụ rồi rút lại kết luận.
Xem đáp án
Chúng đặt câu hỏi, đưa ra câu trả lời phủ định rồi rút ra kết luận.
Life is but a dream: câu trích từ bài đồng dao với but mang tính thi ca
“Life is but a dream” là câu kết trong một phiên bản quen thuộc của bài đồng dao tiếng Anh Row, Row, Row Your Boat. Việc trích dẫn câu này kết nối ý tưởng rằng cuộc đời có thể giống như một giấc mơ với bài hát, đồng thời chuẩn bị cho câu đùa sau đó về việc chèo thuyền “merrily”. Ở đây, but có nghĩa là only, tức “chỉ là”, chứ không phải từ thể hiện sự tương phản trong X, but Y. Câu này nói rằng cuộc đời không hơn gì một giấc mơ và mang giọng điệu giàu chất thơ, giống một câu châm ngôn.
Luyện tập
Sau khi bàn về việc cuộc đời có phải là một giấc mơ hay không, một người trích câu “Life is but a dream” rồi đùa về việc chèo thuyền vui vẻ. Câu trích này có tác dụng gì?
- Nó gợi nhớ đến Row, Row, Row Your Boat và chuẩn bị cho câu đùa về việc chèo thuyền sau đó.
- Nó đưa ra định nghĩa khoa học về giấc mơ.
- Nó mở đầu cho sự tương phản giữa cuộc đời và giấc mơ.
Xem đáp án
Nó gợi nhớ đến Row, Row, Row Your Boat và chuẩn bị cho câu đùa về việc chèo thuyền sau đó.
and I bet you aren't row, row, rowing the boat merrily at all, are you? Ghi chú
2:05và tôi cá là bạn hoàn toàn không đang chèo, chèo, chèo thuyền một cách vui vẻ, phải không?
row, row, rowing the boat merrily: cách biến đổi hài hước một bài đồng dao
Cụm từ này biến đổi một cách hài hước bài đồng dao tiếng Anh Row, Row, Row Your Boat. Trong một phiên bản quen thuộc, bài hát có “Row, row, row your boat”, từ “merrily” và câu kết “Life is but a dream”. Người nói không mô tả một chuyến đi thuyền có thật. Hai lần lặp row đầu tiên gợi lại bài hát, còn rowing phù hợp với khung aren’t ... rowing. Việc giữ lại merrily khiến người nghe dễ nhận ra câu trích, biến nó thành lời trêu chọc ý tưởng rằng “cuộc đời là một giấc mơ”, đồng thời chuẩn bị cho lối chơi chữ sau đó giữa merrily và wearily.
Luyện tập
Sau khi trích câu “Life is but a dream”, một người nói “row, row, rowing the boat merrily”. Tại sao?
- Để mô tả một chuyến đi thuyền có thật
- Để biến đổi lời một bài đồng dao và trêu chọc ý tưởng rằng “cuộc đời là một giấc mơ”
- Để hướng dẫn cách chèo thuyền an toàn
Xem đáp án
Để biến đổi lời một bài đồng dao và trêu chọc ý tưởng rằng “cuộc đời là một giấc mơ”
at all, are you? sau một mệnh đề phủ định
Trong câu này, at all nhấn mạnh dạng phủ định aren't: người nói muốn diễn đạt “không một chút nào” hoặc “chắc chắn không”. Vì mệnh đề chính ở dạng phủ định, câu hỏi đuôi khẳng định are you? được gắn vào sau. Nó dùng để xin xác nhận—gần nghĩa với “đúng không?”—chứ không mở đầu một câu hỏi mới. Với I bet, người nói đã dự đoán rằng người nghe sẽ đồng ý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng câu hỏi đuôi đúng: You aren't lost at all, ____?
Xem đáp án
are you
rowing it wearily: thay merrily bằng từ trái nghĩa chỉ sự mệt mỏi
Ở đây, wearily là trạng từ bổ nghĩa cho rowing. Nó có nghĩa là “một cách mệt mỏi và thiếu năng lượng”. Bài hát quen thuộc dùng row ... merrily. Việc thay merrily bằng wearily, một từ có âm gần giống nhưng nghĩa trái ngược, là lối chơi chữ có chủ ý: nhịp điệu vẫn quen thuộc nhưng sắc thái chuyển từ vui vẻ sang kiệt sức. Rowing it wearily là cách người nói sửa lời, không phải lời cố định của bài hát.
Luyện tập
Từ nào hoàn thành câu phù hợp nhất? After carrying boxes all day, he climbed the stairs ____.
- merrily
- quietly
- wearily
Xem đáp án
wearily
like the duped non-existent doof you are slash aren't. Cách dùng từ
2:12giống như một kẻ ngốc nghếch, không tồn tại và bị lừa gạt (dù bạn có tồn tại hay không).
you are slash aren't: đọc / thành slash
Trong you are slash aren't, slash là tên của dấu câu /. Người nói diễn đạt như thể cụm này được viết là you are/aren't, đặt hai khả năng mâu thuẫn cạnh nhau. Ở đây slash không phải là động từ tiếng Anh có nghĩa là 'chém', và người nghe cũng không được yêu cầu nghiêm túc chọn một trong hai. Chính sự mâu thuẫn tiếp tục câu đùa phi lý về việc người đó có tồn tại hay không. Nói chung, đọc slash thành tiếng có thể mô phỏng A/B trong lối viết thân mật để nêu các lựa chọn, nhãn kết hợp hoặc một lời sửa lại mang tính đùa vui.
Luyện tập
slash có tác dụng gì trong you are slash aren't?
- Xóa are và thay hoàn toàn bằng aren't.
- Dùng slash như một động từ có nghĩa là chém thứ gì đó.
- Đọc ký hiệu / thành tiếng và đặt are cùng aren't cạnh nhau.
Xem đáp án
Đọc ký hiệu / thành tiếng và đặt are cùng aren't cạnh nhau.
find that convincing: đánh giá sức thuyết phục của lập luận
Trong Do you find that convincing?, find có nghĩa là 'đánh giá' hoặc 'cho rằng', không phải 'tìm thấy'. Cấu trúc là find + tân ngữ + tính từ: that là tân ngữ chỉ lời khẳng định hoặc lập luận trước đó, còn convincing mô tả sự đánh giá. Câu hỏi này hỏi liệu lập luận hoặc lời giải thích có vẻ thuyết phục hay không. Trọng tâm là chất lượng của các lý do, chứ không chỉ là người nghe có tin kết luận hay không.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc mục tiêu find + object + convincing: I don't find this explanation ____.
Xem đáp án
convincing
Nếu bạn chưa bị thuyết phục thì tốt; nếu đã bị thuyết phục thì càng tốt.
Hai mệnh đề if có cấu trúc song song: If you aren't và If you are đưa ra hai câu trả lời trái ngược nhau. Cả hai đều có phần lược bỏ: aren't và are lần lượt thay cho aren't persuaded và are persuaded, vì vậy không cần lặp lại persuaded. Hai cách đánh giá tương ứng good và even better biến cả hai câu trả lời thành điều có lợi cho lập luận của người nói. Even better xếp trường hợp thứ hai cao hơn trường hợp thứ nhất, tạo ra sự đảo chiều và dẫn tới lý do tiếp theo: bản thân việc bị thuyết phục cũng có thể được tính là bằng chứng.
Luyện tập
Cấu trúc song song có tác dụng gì trong câu này? If the committee rejects the draft, good. If it accepts it, even better.
- Nó khiến kết quả thứ nhất trở nên chấp nhận được và trình bày kết quả đối lập là có lợi hơn.
- Nó lặp lại cùng một điều kiện mà không phát triển thông điệp.
- Nó bác bỏ cả hai kết quả vì cho rằng chúng không có ích.
Xem đáp án
Nó khiến kết quả thứ nhất trở nên chấp nhận được và trình bày kết quả đối lập là có lợi hơn.
you would prove that you're a persuaded being.
2:25bạn sẽ chứng minh rằng bạn là một thực thể bị thuyết phục.
by being persuaded: by + danh động từ bị động
Trong cấu trúc by + danh động từ, by giới thiệu phương thức hoặc cơ sở dẫn đến một kết quả. Ở đây, by being persuaded coi trạng thái bị thuyết phục chính là bằng chứng dùng để chứng minh nhận định; by không có nghĩa là "ở bên cạnh" trong câu này. Being persuaded là danh động từ bị động, có dạng being + quá khứ phân từ. Bạn nhận hành động thuyết phục chứ không thực hiện hành động đó, vì vậy cụm này có nghĩa là "thông qua việc bị thuyết phục", không phải "thông qua việc thuyết phục người khác".
Luyện tập
Dùng by + danh động từ bị động với động từ trong ngoặc để hoàn thành câu: Maya understood the interview process better ____ herself. (interview)
Xem đáp án
by being interviewed
You can't be nothing if you think you're something, Ngữ pháp
2:29Bạn không thể là hư vô nếu bạn nghĩ mình là một thứ gì đó,
You can't be nothing if...: điều kiện loại trừ sự không tồn tại
Mệnh đề có if đưa ra điều kiện và căn cứ: bạn nghĩ mình là something, tức một dạng tồn tại nào đó. Trong lập luận này, việc có thể có suy nghĩ ấy đã cho thấy có một chủ thể đang suy nghĩ và tồn tại. Mệnh đề chính nói điều mà điều kiện đó loại trừ: bạn không thể là nothing, tức hoàn toàn không tồn tại. Ở đây, something và nothing đối lập sự tồn tại với sự không tồn tại, chứ không phải thành công với thất bại. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác, can't be X if Y, có nghĩa là Y khiến X trở thành điều không thể.
Luyện tập
Trong bối cảnh triết học này, cách hiểu nào phù hợp với câu trên?
- Tin rằng mình đặc biệt sẽ bảo đảm thành công trong tương lai.
- Việc nghĩ mình là một điều gì đó đang tồn tại khiến sự không tồn tại hoàn toàn trở thành điều không thể.
- Nếu không thể nghĩ đến bất kỳ đồ vật nào thì bạn không tồn tại.
Xem đáp án
Việc nghĩ mình là một điều gì đó đang tồn tại khiến sự không tồn tại hoàn toàn trở thành điều không thể.
even if you think...: điều kiện không làm thay đổi kết quả
Cụm even if đưa ra một điều kiện nhượng bộ: người nói tạm chấp nhận khả năng bạn cho rằng something là nothing. Câu này tiếp nối nhận định trước đó, và nhận định ấy vẫn được xem là đúng bất chấp điều kiện này. Even thêm sắc thái “hãy chấp nhận cả trường hợp cực đoan này”. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác, kết quả + even if + điều kiện, có nghĩa là điều kiện đó không làm thay đổi kết quả, dù nó có xảy ra hay không. Vì dòng này chỉ chứa mệnh đề even if nên về mặt ngữ pháp, nó phụ thuộc vào mệnh đề chính đứng trước.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ, để mưa trở thành một điều kiện chưa chắc chắn và không làm thay đổi kế hoạch: The picnic will continue ____ it rains tomorrow.
Xem đáp án
even if
no matter what you think: mệnh đề nhượng bộ bao quát mọi khả năng
Trong no matter what you think, no matter what có nghĩa là “bất kể điều gì”. What là tân ngữ của think và bao quát mọi nội dung suy nghĩ có thể có. Toàn bộ phần này là một mệnh đề nhượng bộ phụ thuộc: nó đưa mọi suy nghĩ có thể có vào phạm vi trước khi mệnh đề chính khẳng định rằng kết luận vẫn đúng trong mọi trường hợp. Ở đây, no matter what không có nghĩa là “điều đó không quan trọng”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc ba từ được nhấn mạnh, mang nghĩa “bất kể nội dung là gì”: ____ you read, take notes.
Xem đáp án
No matter what
a thinking thing: thing với nghĩa là một thực thể trừu tượng
Trong a thinking thing, thinking bổ nghĩa cho thing và cho biết đó là một thực thể biết suy nghĩ. Về ngữ pháp, thinking là dạng -ing được dùng như tính từ. Ở đây, thing mang nghĩa rộng và trừu tượng là “một sự tồn tại hoặc thực thể”, chứ không mang nghĩa thường ngày là một đồ vật bình thường. Cách diễn đạt mang tính triết học này cố ý chỉ nói điều mà lập luận có thể xác định: nếu hoạt động suy nghĩ đang diễn ra thì có một thứ gì đó đang suy nghĩ. Gọi một người là thing trong ngữ cảnh này không phải là xúc phạm; sự trừu tượng hóa giúp làm rõ luận điểm logic.
Luyện tập
Trong câu mang tính triết học này, a thinking thing có nghĩa là gì?
- một công cụ dùng để giúp ai đó suy nghĩ
- một thực thể có thể suy nghĩ
- một đồ vật bình thường nằm trong suy nghĩ
Xem đáp án
một thực thể có thể suy nghĩ
I think therefore I am: tư duy chứng minh sự tồn tại
I think therefore I am là kết luận nổi tiếng của Descartes, thường được gọi là cogito. Ông có thể nghi ngờ nhiều điều, nhưng không thể nghi ngờ rằng hoạt động tư duy đang diễn ra. Chính hành động tư duy chứng minh rằng có một chủ thể đang tư duy tồn tại. Therefore đánh dấu kết luận: I think là lý do, còn I am là điều được suy ra. Ở đây, am có nghĩa là “tồn tại”; đây không phải là một động từ nối bị thiếu bổ ngữ.
Luyện tập
Phát biểu nào giải thích đúng nhất logic của I think therefore I am?
- Con người chỉ có thể tư duy sau khi chứng minh mọi sự thật.
- Tư duy và tồn tại không liên quan đến nhau.
- Hành động tư duy chứng minh rằng chủ thể đang tư duy tồn tại.
Xem đáp án
Hành động tư duy chứng minh rằng chủ thể đang tư duy tồn tại.
so are you: đồng tình khẳng định bằng đảo ngữ
So are you có nghĩa là lời khẳng định trước đó cũng đúng với you. So thay cho ý đã nói, còn động từ đứng trước chủ ngữ mới theo cấu trúc so + trợ động từ, be hoặc động từ tình thái + chủ ngữ. Ở đây, cụm này nhắc lại I am với nghĩa “tôi tồn tại”. Chủ ngữ đổi từ I sang you, vì vậy am đổi thành are: I am, and so are you.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc đồng tình so + động từ + chủ ngữ: Lena is ready, and ____.
Xem đáp án
so is Omar