London: Thành phố ẩn giấu bên trong một thành phố: tài liệu học tiếng Anh

CGP Grey

Độ khó học tập
953 từ 222 từ/phút

Giới thiệu video: Video phân biệt Thành phố London với Đại London, đồng thời lần theo lịch sử, đặc quyền, cơ chế quản trị và các huyền thoại quanh khu nhỏ này. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “gets to” và “has to” — Ngữ pháp và mẫu câu: phân biệt cơ hội hoặc đặc quyền với nghĩa vụ, rồi so sánh tự nhiên vai trò của hai người. 2. “end up with” — Cụm động từ: mô tả kết quả cuối cùng bất ngờ và hiểu cách bí ẩn về hai London trở thành câu hỏi lịch sử. 3. “But conspiracy theories aside,” — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: tạm gác đoạn lạc đề hài hước và báo hiệu rõ ràng rằng lập luận trở lại kết luận dựa trên sự thật.

Nội dung bài học

The great city of London,

0:00

Thành phố London vĩ đại,

known for its historical landmarks,

0:01

nổi tiếng với các di tích lịch sử,

modern skyscrapers, ancient markets,

0:03

các tòa nhà chọc trời hiện đại, các khu chợ cổ kính,

and famous bridges,

0:04

và những cây cầu nổi tiếng,

is arguably the financial capital of the world Cách dùng từ

0:05

được cho là thủ đô tài chính của thế giới

and home to over 11,000 people. Cụm từ

0:07

và là nơi sinh sống của hơn 11.000 người.

Cách dùng từ

Arguably: đưa ra nhận định có cơ sở nhưng vẫn còn tranh luận

Ở đây, arguably có nghĩa là “có lý do chính đáng để đưa ra nhận định này, dù người khác vẫn có thể không đồng ý”. Từ này trình bày the financial capital of the world như một đánh giá có thể bảo vệ bằng lý lẽ, chứ không phải một sự thật không thể tranh cãi. Là trạng từ thể hiện lập trường của người nói, arguably bình luận về nhận định theo sau. Từ này giúp bạn nêu một quan điểm mạnh nhưng vẫn công khai để ngỏ khả năng tranh luận.

Luyện tập

Câu nào dùng arguably để trình bày một ý kiến có cơ sở tốt nhưng vẫn để ngỏ khả năng bất đồng?

  1. Apparently, the meeting ended early because the room is empty.
  2. Supposedly, the castle has a hidden tunnel.
  3. That is arguably the most effective solution.
Xem đáp án

That is arguably the most effective solution.

Cụm từ

Home to: nói điều gì có mặt tại một địa điểm

Ở đây, home to có nghĩa là “nơi có người hoặc sự vật hiện diện”. Cụm từ này mô tả một địa điểm và những gì có ở đó; home không có nghĩa là ngôi nhà riêng của một người. Cấu trúc thông thường là be + home to + cụm danh từ: một thành phố có thể là nơi sinh sống của nhiều người, còn một khu rừng có thể là nơi sống của động vật quý hiếm. Cấu trúc này dùng được với con người, tổ chức, loài sinh vật, địa danh và những thứ khác gắn với một nơi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định trong bài học này, mang nghĩa “là nơi chúng sinh sống”. The wetland is ____ thousands of migrating birds.

Xem đáp án

home to

Wait, what? Ý định

0:10

Khoan đã, gì cơ?

11,000?

0:11

11.000 người?

That's right, but the City of London

0:12

Đúng vậy, nhưng Thành phố London (City of London)

Ý định

Wait, what? để thể hiện sự ngạc nhiên bất chợt và yêu cầu xác nhận

Trong "Wait, what?", wait đánh dấu một khoảng dừng suy nghĩ ngắn sau khi nghe thông tin bất ngờ, còn what? yêu cầu người kia nhắc lại hoặc xác nhận điều vừa nói. Cả cụm thể hiện sự ngạc nhiên hoặc bối rối tức thời; thông thường đây không phải là lời yêu cầu ai đó chờ theo nghĩa đen. Cụm này có thể tự tạo thành một phản ứng hoàn chỉnh trong hội thoại. Tùy giọng điệu, nó cũng có thể thể hiện sự không tin hoặc chất vấn nhẹ.

Luyện tập

Một người bạn nói: "Our tiny library has 11,000 books." "Wait, what?" thể hiện điều gì tự nhiên nhất?

  1. Sự ngạc nhiên và yêu cầu kiểm tra lại điều vừa được nói
  2. Yêu cầu chính thức cung cấp bằng chứng bằng văn bản
  3. Yêu cầu người bạn đứng yên
Xem đáp án

Sự ngạc nhiên và yêu cầu kiểm tra lại điều vừa được nói

is a different place from London.

0:14

là một nơi hoàn toàn khác với London.

Though London is also known for its historical landmarks,

0:16

Mặc dù London cũng nổi tiếng với các di tích lịch sử,

modern skyscrapers, ancient markets,

0:19

các tòa nhà chọc trời hiện đại, các khu chợ cổ kính,

famous bridges, and is home to the government,

0:20

những cây cầu nổi tiếng, và là nơi đặt trụ sở chính phủ,

royal family, and 7 million people.

0:22

hoàng gia cùng 7 triệu cư dân.

But if you look at a map of London Ngữ pháp

0:24

Nhưng nếu bạn nhìn vào một bản đồ London

crafted by a careful cartographer,

0:25

được vẽ bởi một người vẽ bản đồ cẩn thận,

that map will have a 1 square mile hole

0:27

bản đồ đó sẽ có một lỗ hổng rộng 1 dặm vuông

near the middle.

0:29

ở gần trung tâm.

Ngữ pháp

a map ... crafted by a careful cartographer: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

Trong "a map of London crafted by a careful cartographer", cụm phân từ quá khứ "crafted by a careful cartographer" đứng sau cụm danh từ và xác định đó là loại bản đồ nào. Đây là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn: "a map of London that was crafted by a careful cartographer". Bản đồ là đối tượng nhận hành động, còn by giới thiệu người tạo ra nó. Toàn bộ cụm này là tân ngữ của look at trong mệnh đề if. Crafted không phải là một động từ quá khứ độc lập; cụm động từ hữu hạn trong mệnh đề chính là will have.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mệnh đề quan hệ bị động rút gọn từ "that was prepared by an expert": We read a report ____.

Xem đáp án

prepared by an expert

It's here where the City of London Ngữ pháp

0:30

Chính tại đây, Thành phố London

lives inside the city named London.

0:31

nằm bên trong thành phố mang tên London.

Ngữ pháp

It's here where: dạng khẩu ngữ pha trộn để nhấn mạnh địa điểm

Trong câu nói này, It's here where đặt here ở vị trí sớm để hướng sự chú ý vào địa điểm: người nói chỉ vào một nơi, rồi mệnh đề có where cho biết điều gì đúng tại đó. Ý muốn nói đây là vị trí bên trong vùng Luân Đôn rộng lớn nơi Thành phố Luân Đôn tọa lạc. Cách nói này pha trộn hai mẫu chuẩn là This is where ... và It is here that .... Nó dễ hiểu trong hội thoại, nhưng trong văn viết trau chuốt, chọn một trong hai mẫu chuẩn thường rõ ràng hơn.

Luyện tập

Câu nào là cách chuẩn và trung tính để xác định nơi khu phố cổ bắt đầu?

  1. It is here that the old town begins.
  2. It's here where the old town begins.
  3. This is where the old town begins.
Xem đáp án

This is where the old town begins.

Despite these confusingly close names, Ngữ pháp

0:33

Bất chấp những cái tên gần giống nhau đến mức khó hiểu này,

the two Londons have separate city halls Mạch ý

0:35

hai London có các tòa thị chính riêng biệt

Ngữ pháp

Despite + cụm danh từ để diễn tả sự tương phản ngoài dự đoán

Despite giới thiệu một hoàn cảnh khiến kết quả chính có vẻ bất ngờ. Trong câu này, các tên gọi rất giống nhau nên dễ gây nhầm lẫn, nhưng điều đó không ngăn hai Luân Đôn có các tòa thị chính riêng. Despite là giới từ, vì vậy theo sau nó là cụm danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: despite these names, despite this, despite sharing a name. Trước một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ, hãy dùng despite the fact that; không dùng despite of.

Luyện tập

Câu nào dùng despite đúng để thể hiện rằng trận đấu vẫn tiếp tục dù trời mưa lớn?

  1. Despite the rain was heavy, the game continued.
  2. Despite of the heavy rain, the game continued.
  3. Despite the heavy rain, the game continued.
Xem đáp án

Despite the heavy rain, the game continued.

and elect separate mayors

0:36

và bầu ra các thị trưởng riêng biệt

who collect separate taxes

0:37

thu các khoản thuế riêng biệt

to fund separate police

0:39

để tài trợ cho lực lượng cảnh sát riêng biệt

who enforce separate laws.

0:40

nhằm thi hành các bộ luật riêng biệt.

Mạch ý

Sự lặp lại của separate trong phép liệt kê tăng tiến

Ở đây, separate được lặp lại trước city halls, mayors, taxes, police và laws. Sự lặp lại này cho người nghe một ý tưởng tổ chức rõ ràng: ở mọi cấp độ, hai “London” hoạt động độc lập với nhau. Mỗi mục mới bổ sung thêm một tầng khác biệt, vì vậy từ được lặp lại tạo ra nhịp điệu và hiệu ứng nhấn mạnh tăng dần. Đây là sự nhấn mạnh có chủ ý, không phải sự dư thừa cẩu thả. Khi cùng một điểm khác biệt áp dụng cho mọi mục, cách diễn đạt này có thể làm rõ một phép so sánh phức tạp.

Luyện tập

Việc lặp lại separate trước mỗi cấp độ thể chế chủ yếu tạo ra hiệu ứng gì?

  1. Nó cho thấy người nói không nhớ được một từ chính xác hơn.
  2. Nó cho thấy chỉ có các lực lượng cảnh sát là khác nhau.
  3. Nó liên kết nhiều khác biệt về thể chế với một điểm đối lập trung tâm.
Xem đáp án

Nó liên kết nhiều khác biệt về thể chế với một điểm đối lập trung tâm.

The mayor of the City of London

0:41

Thị trưởng của Thành phố London

has a fancy title,

0:42

có một chức danh trang trọng,

the Right Honourable the Lord Mayor of London

0:43

Ngài Thị trưởng Đáng kính của London (Lord Mayor),

to match his fancy outfit.

0:45

để phù hợp với trang phục lộng lẫy của ông.

He also gets to ride in a golden carriage Ngữ pháp

0:46

Ông cũng được đi trên một cỗ xe ngựa màu vàng

and work in a guildhall,

0:48

và làm việc trong một tòa thị sảnh (guildhall),

while the mayor of London has to wear a suit,

0:49

trong khi thị trưởng London phải mặc áo vest,

ride a bike, and work in an office building.

0:51

đi xe đạp và làm việc trong một tòa nhà văn phòng.

Ngữ pháp

gets to và has to: cơ hội và nghĩa vụ

Trong câu này, gets to trình bày việc đi xe ngựa vàng và làm việc trong tòa nhà phường hội như những cơ hội hoặc đặc quyền. Has to trình bày việc mặc com-lê, đi xe đạp và làm việc trong văn phòng như những nhiệm vụ hoặc điều bắt buộc; cụm đầu không nói về việc đến một nơi nào đó, còn cụm sau không nói về sự sở hữu. While đặt hai vai trò cạnh nhau nên sự đối lập trở nên sắc nét và hài hước: một người nhận được những quyền lợi mang tính nghi lễ, còn người kia phải đối mặt với các nghĩa vụ bình thường. Mẫu có thể áp dụng là chủ ngữ + get to + động từ nguyên mẫu để nói về cơ hội, đối lập với chủ ngữ + have to + động từ nguyên mẫu để nói về nghĩa vụ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng gets to hoặc has to. Mỗi cụm dùng một lần: As a reward, Lina ____ choose the music for the party, but as part of her job, she ____ clean the room afterward.

Xem đáp án

gets to · has to

The City of London also has its own flag

0:53

Thành phố London cũng có lá cờ riêng

and its own crest, which is awesome

0:55

và huy hiệu riêng, điều này rất tuyệt vời

and makes London's lack of either twice as sad. Ngữ pháp

0:57

và khiến việc London không có cả hai thứ đó trở nên buồn bã gấp đôi.

Ngữ pháp

twice as sad: cấu trúc twice as + tính từ

Twice as sad dùng cấu trúc chỉ bội số twice as + tính từ. Cấu trúc này diễn tả mức độ của một đặc điểm bằng hai lần mức so sánh có liên quan. Ở đây mức độ mang tính chủ quan, vì vậy twice tạo sự nhấn mạnh có phần hài hước: việc không có cả hai thứ khiến tình huống có vẻ đáng thất vọng gấp đôi, chứ không phải một phép đo toán học chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng upsetting và cấu trúc chuẩn twice as ... as: Losing both photos was ____ losing only one.

Xem đáp án

twice as upsetting as

To top it off, the City of London Thành ngữ

0:59

Chưa dừng lại ở đó, Thành phố London

gets to act more like one of the countries in the UK Ngữ pháp

1:01

có thể hành xử giống như một quốc gia trong Vương quốc Anh

than just an oddly located city.

1:03

hơn là chỉ một thành phố nằm ở vị trí kỳ lạ.

Thành ngữ

To top it off: giới thiệu một chi tiết cao trào

To top it off là một dấu hiệu diễn ngôn cố định. Nó giới thiệu chi tiết cuối cùng để hoàn tất một danh sách và làm cho ý chung mạnh hơn. Ở đây, nó đánh dấu cách hành xử giống một quốc gia của City là phần bổ sung cao trào. Cụm này không mang nghĩa đen: không có thứ gì thực sự được che phủ hay đặt lên trên. Sự việc được bổ sung có thể tốt hoặc xấu; ngữ cảnh xung quanh quyết định thái độ.

Luyện tập

Bạn đã liệt kê hai bất ngờ tốt đẹp. Cách mở đầu nào giới thiệu tự nhiên một bất ngờ cuối cùng còn tuyệt hơn?

  1. For example,
  2. To make matters worse,
  3. To top it off,
Xem đáp án

To top it off,

Ngữ pháp

more like A than B: giống A hơn B

Cấu trúc more like A than B cho biết một sự vật giống A hơn, hoặc phù hợp với cách mô tả A hơn B. Ở đây, like là giới từ mang nghĩa “giống”, không phải động từ mang nghĩa “thích”. Câu này mô tả lại City of London như một đơn vị hoạt động giống một quốc gia của Vương quốc Anh hơn là một thành phố bình thường nằm ở vị trí kỳ lạ. Đây là phép so sánh tu từ, không phải lời khẳng định theo nghĩa đen rằng nơi này là một trong bốn quốc gia của Vương quốc Anh.

Luyện tập

Một nhân viên bảo tàng dẫn khách tham quan và không canh cửa. Câu nào diễn đạt đúng rằng công việc này giống việc hướng dẫn hơn việc bảo vệ?

  1. The job is more like a guide's role than a guard's role.
  2. The job likes a guide's role more than a guard's role.
  3. The job is less like a guide's role than a guard's role.
Xem đáp án

The job is more like a guide's role than a guard's role.

For uniquely, the corporation that runs the City of London

1:05

Bởi điều độc đáo là, tập đoàn điều hành Thành phố London

is older than the United Kingdom Ngữ pháp

1:08

còn có lịch sử lâu đời hơn Vương quốc Anh

by several hundred years.

1:10

vài trăm năm.

Ngữ pháp

older than ... by several hundred years: lâu đời hơn...vài trăm năm

Cấu trúc comparative + than + comparison target + by + amount cho biết độ lớn của một sự chênh lệch. Ở đây, older than the United Kingdom by several hundred years có nghĩa là tổ chức này có lịch sử lâu hơn Vương quốc Anh vài thế kỷ. By giới thiệu khoảng chênh lệch giữa hai độ tuổi hoặc khoảng thời gian; nó không đặt một sự việc vào thời điểm cách đây vài trăm năm. Mẫu này cũng dùng được với các chênh lệch có thể đo lường khác: taller by five centimetres, cheaper by £20 hoặc earlier by two days.

Luyện tập

Arun 16 tuổi và Ben 12 tuổi. Điền từ dùng để giới thiệu độ lớn của chênh lệch tuổi: Arun is older than Ben ____ four years.

Xem đáp án

by

So how did the UK end up with two Londons, Cụm động từ

1:11

Vậy làm thế nào mà Vương quốc Anh lại có hai London,

one inside of the other?

1:13

cái này nằm bên trong cái kia?

Cụm động từ

end up with: đi đến một kết quả cuối cùng

Trong câu hỏi này, end up with có nghĩa là cuối cùng có một thứ gì đó hoặc đi đến một kết quả cụ thể sau một chuỗi sự việc. Quá trình ấy đã tạo ra tình trạng Vương quốc Anh có hai London; câu này không có nghĩa là ngay từ đầu có người chủ động chọn hai nơi như vậy. Cấu trúc là chủ ngữ + end up with + cụm danh từ. Cụm này thường giới thiệu một kết quả bất ngờ hoặc cần được giải thích; kết quả có thể tích cực, tiêu cực hoặc trung tính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của end up with: After years of adding extra features, the simple app ____ too many menus.

Xem đáp án

ended up with

Because Romans. Mạch ý

1:14

Bởi vì người La Mã.

Mạch ý

Because Romans.: mảnh câu because ngắn và dứt khoát

Because Romans. là một mảnh câu được cố ý rút gọn. Thay vì dùng một mệnh đề because đầy đủ như Because the Romans created the situation, cách nói này đặt because ngay trước một cụm danh từ và không nói rõ nguyên nhân chi tiết. Ở đây, nó đưa ra câu trả lời cực ngắn cho câu hỏi trước đó rồi báo hiệu rằng phần lịch sử La Mã đầy đủ hơn sẽ được trình bày tiếp theo. Việc rút gọn đột ngột khiến phần chuyển ý nghe tự tin, vui và dứt khoát.

Luyện tập

Một video lịch sử hỏi: 'Why does this street have such an odd name?' Câu trả lời nào tạo ra lời gợi mở thân mật, dứt khoát tương tự trước phần giải thích dài hơn?

  1. The Vikings gave the street its name.
  2. Because of the Vikings.
  3. Because Vikings.
Xem đáp án

Because Vikings.

2,000 years ago, they came to Great Britain,

1:16

2.000 năm trước, họ đến Vương quốc Anh,

killed a bunch of Druids,

1:18

giết một nhóm tu sĩ Druid,

and founded a trading post on the River Thames

1:19

và thành lập một trạm buôn bán trên Sông Thames

and named it Londinium.

1:21

và đặt tên là Londinium.

Being Romans, they got to work doing what Romans do, Ghi chú

1:22

Là người La Mã, họ bắt đầu làm những gì người La Mã vẫn làm,

Ngữ pháp

Being Romans, như một cụm phân từ nêu lý do

Being Romans là một cụm phân từ hiện tại đặt trước mệnh đề chính. Ở đây, nó có nghĩa gần như because they were Romans hoặc as Romans và dùng thân phận người La Mã của họ làm lý do cho hành động phía sau. Chủ ngữ được hiểu ngầm của Being là they, cũng là chủ ngữ của they got to work. Cấu trúc này rút gọn một mệnh đề chỉ nguyên nhân đầy đủ thành một cụm nêu bối cảnh ngắn hơn. Trong câu này, nó còn tạo sắc thái khái quát hơi hài hước: đây là điều người La Mã thường làm.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm Being ở đầu câu để nêu lý do, với cùng một người làm chủ ngữ của cả hai phần?

  1. Being the team captain, Maya spoke first at the meeting.
  2. Being the team captain, the meeting began with Maya's speech.
  3. Because Maya was the team captain, she spoke first at the meeting.
Xem đáp án

Being the team captain, Maya spoke first at the meeting.

Cụm từ

got to work với nghĩa “bắt đầu làm việc”

Trong câu này, got to work có nghĩa là bắt đầu làm nhiệm vụ ngay và một cách nghiêm túc. Cụm -ing theo sau, doing what Romans do, cho biết họ bắt đầu làm việc gì. Ở đây, get là một phần của cụm cố định get to work. Nó không diễn tả việc đi đến nơi làm việc; nhiệm vụ được nêu sau cụm từ giúp làm rõ nghĩa được dùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “bắt đầu làm việc nghiêm túc”: As soon as the rain stopped, the neighbors ____ clearing the path.

Xem đáp án

got to work

enforcing laws, increasing trade,

1:24

thi hành luật pháp, gia tăng thương mại,

building temples, public baths,

1:26

xây dựng đền thờ, nhà tắm công cộng,

roads, bridges, and a wall

1:27

đường sá, cầu cống, và một bức tường thành

to defend their work.

1:29

để bảo vệ thành quả của họ.

And it's this wall which is why

1:30

Và chính vì bức tường này mà

the current City of London exists.

1:31

Thành phố London hiện tại mới tồn tại.

For though the Romans came and the Romans went Mạch ý

1:33

Bởi vì dù người La Mã đến rồi đi,

and kingdoms rose and kingdoms fell,

1:35

và các vương quốc trỗi dậy rồi sụp đổ,

the wall endured protecting the city within.

1:37

bức tường vẫn trụ vững để bảo vệ thành phố bên trong.

Mạch ý

the Romans came ... kingdoms fell: diễn tả thay đổi bằng cấu trúc song song

Bốn mệnh đề phối hợp ở thì quá khứ đơn tạo thành hai cặp cân đối: the Romans came / went và kingdoms rose / fell. Việc lặp lại and tạo nhịp điệu đều đặn, đồng thời cô đọng hàng thế kỷ với những lần đến, ra đi, hưng thịnh và sụp đổ. Kiểu thay đổi liên tục này tạo sự tương phản với ý chính là the wall endured. Mọi thứ xung quanh bức tường đều thay đổi, nhưng bức tường vẫn đứng vững. Ở đây, rose là dạng quá khứ của rise, nghĩa là “trỗi dậy hoặc trở nên hùng mạnh”, không phải danh từ chỉ “hoa hồng”.

Luyện tập

Cấu trúc song song “the Romans came and the Romans went and kingdoms rose and kingdoms fell” có tác dụng gì trong câu?

  1. Nó nói rằng người La Mã và các vương quốc đều không hề thay đổi.
  2. Nó cô đọng những thay đổi lịch sử lặp lại và làm nổi bật sự trường tồn của bức tường.
  3. Nó liệt kê bốn nguyên nhân riêng biệt dẫn đến việc xây bức tường.
Xem đáp án

Nó cô đọng những thay đổi lịch sử lặp lại và làm nổi bật sự trường tồn của bức tường.

And the city, governing itself Ngữ pháp

1:39

Và thành phố đó, thông qua việc tự quản

and trading with the world, grew rich.

1:41

và giao thương với thế giới, đã trở nên giàu có.

Ngữ pháp

governing itself ... trading with the world: các cụm -ing song song

“Governing itself” và “trading with the world” là hai cụm hiện tại phân từ (-ing) song song. Chúng bổ sung hai hoạt động làm bối cảnh cho quá trình phát triển của thành phố; chúng không phải là những động từ chính riêng biệt. Động từ chính đã chia thì là grew. Đặt các cụm -ing giữa hai dấu phẩy giúp câu làm nổi bật kết quả grew rich, đồng thời trình bày ngắn gọn những điều kiện góp phần tạo ra kết quả đó.

Luyện tập

Câu nào dùng hai cụm -ing làm bối cảnh và vẫn giữ became làm động từ chính?

  1. The team shared ideas, tested each plan, and became more confident.
  2. The team became more confident because every plan.
  3. The team, sharing ideas and testing each plan, became more confident.
Xem đáp án

The team, sharing ideas and testing each plan, became more confident.

A thousand years after the Romans,

1:43

Một nghìn năm sau thời người La Mã,

yet still a thousand years ago,

1:44

nhưng vẫn là vào thời điểm một nghìn năm trước,

when William the Conqueror came to Great Britain Văn hóa

1:46

khi William Kẻ Chinh Phục đến Vương quốc Anh

to conquer everything and begin modern British history,

1:48

để chinh phục mọi thứ và bắt đầu lịch sử nước Anh hiện đại,

Văn hóa

William the Conqueror: tước hiệu lịch sử William Kẻ Chinh Phạt

William the Conqueror là tước hiệu lịch sử đã được dùng ổn định cho William, Công tước xứ Normandy. Năm 1066, ông chinh phục nước Anh và trở thành vua, còn được gọi là William I. Ở đây, the Conqueror không phải nghề nghiệp của ông hay một hành động đang diễn ra vào lúc đó. Tước hiệu này xác định William cụ thể trong câu chuyện. Câu dùng Great Britain theo nghĩa rộng, còn sự kiện lịch sử liên quan trực tiếp là cuộc chinh phục nước Anh của người Norman.

Luyện tập

the Conqueror trong tên William the Conqueror có nghĩa là gì?

  1. Đó là một tước hiệu lịch sử gắn với tên William.
  2. Nó nói rằng William làm nghề lính bình thường.
  3. Nó mô tả một hành động William đang thực hiện vào lúc đó.
Xem đáp án

Đó là một tước hiệu lịch sử gắn với tên William.

he found the City of London with its sturdy walls

1:51

ông nhận thấy Thành phố London với những bức tường kiên cố của nó

more challenging to defeat than farmers on open fields. Ngữ pháp

1:53

khó đánh bại hơn nhiều so với những nông dân trên những cánh đồng trống.

Ngữ pháp

found ... more challenging than: mẫu find + tân ngữ + bổ ngữ

Ở đây, found là dạng quá khứ của find, còn the City of London là tân ngữ. more challenging to defeat là bổ ngữ cho tân ngữ, cho biết ông đánh giá thành phố này như thế nào. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là find + tân ngữ + tính từ hoặc bổ ngữ so sánh, mang nghĩa “đánh giá hoặc trải nghiệm rằng một vật có đặc điểm đó”. than farmers on open fields đưa ra đối tượng so sánh. with its sturdy walls bổ sung thông tin nền về thành phố, không phải tân ngữ thứ hai của found.

Luyện tập

Câu nào dùng found làm dạng quá khứ của find trong mẫu find + tân ngữ + bổ ngữ so sánh?

  1. Mina found the missing puzzle under her bed.
  2. Mina founded a puzzle club at school.
  3. Mina found the second puzzle more challenging than the first.
Xem đáp án

Mina found the second puzzle more challenging than the first.

So he agreed to recognize the rights and privileges Cụm từ

1:56

Vì vậy, ông đã đồng ý công nhận các quyền và đặc quyền

Cụm từ

recognize the rights and privileges: chính thức công nhận quyền và đặc quyền

Trong câu này, recognize có nghĩa là “chính thức chấp nhận là có hiệu lực hoặc chính đáng”, không phải “nhận ra nhờ trí nhớ”. Tân ngữ rights and privileges chỉ những quyền và đặc quyền đã có địa vị được xác lập. Mẫu recognize + rights/status/authority thường xuất hiện trong ngôn ngữ pháp lý, chính trị và lịch sử. Nó thể hiện sự chấp nhận chính thức đối với một yêu sách đã tồn tại; bản thân nó không nói rằng các quyền đó vừa được tạo ra.

Luyện tập

Câu nào cho biết một tổ chức chính thức chấp nhận các quyền đã tồn tại?

  1. The charter limits the community's traditional rights.
  2. The charter grants the community new rights.
  3. The charter recognizes the community's traditional rights.
Xem đáp án

The charter recognizes the community's traditional rights.

City of Londoners were used to Ngữ pháp

1:58

mà người dân Thành phố London vốn đã quen thuộc

in return for them recognizing him as the new king. Cụm từ

1:59

để đổi lấy việc họ công nhận ông là vị vua mới.

Ngữ pháp

were used to: đã quen với điều gì đó

Ở đây, were used to có nghĩa là “đã quen với” hoặc “đã xem là bình thường”. Cụm này mô tả các quyền và đặc quyền vốn quen thuộc với cư dân City of London; đây không phải mẫu used to + động từ nguyên mẫu dùng để nói về thói quen trong quá khứ. Trong cụm danh từ dài hơn, rights and privileges là tân ngữ được hiểu ngầm của to: rights and privileges (that) City of Londoners were used to. Đại từ quan hệ làm tân ngữ that có thể được lược bỏ, vì vậy giới từ to nằm lại ở cuối mệnh đề. Mẫu có thể áp dụng là be used to + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng quá khứ của be used to, với nghĩa “đã quen với”: This was the noise the neighbours ____.

Xem đáp án

were used to

Cụm từ

in return for: diễn tả sự trao đổi

In return for giới thiệu điều mà phía bên kia cho hoặc làm như một phần của sự trao đổi. Trong câu này, một bên trao quyền cho thành phố, còn việc người dân công nhận William là vua chính là điều họ đưa ra để đáp lại; cụm từ này không chỉ đơn thuần nêu nguyên nhân. Sau for, dùng một cụm danh từ hoặc một mệnh đề dạng -ing. Trong them recognizing him, them cho biết ai thực hiện hành động, còn recognizing là dạng -ing được dùng trong cấu trúc này.

Luyện tập

Câu nào mô tả rõ một sự trao đổi đã được thỏa thuận?

  1. The neighbour watered our plants instead of feeding her cat.
  2. The neighbour watered our plants in return for us feeding her cat.
  3. The neighbour watered our plants because we fed her cat.
Xem đáp án

The neighbour watered our plants in return for us feeding her cat.

Though after the negotiation,

2:02

Mặc dù sau cuộc đàm phán,

William quickly built towers around the City of London,

2:04

William đã nhanh chóng xây dựng các tòa tháp xung quanh Thành phố London,

which were just as much about protecting William Ngữ pháp

2:06

nhằm bảo vệ William

from the locals within Cách dùng từ

2:08

khỏi những người dân địa phương bên trong

as defending against the Vikings from without.

2:09

cũng nhiều như để phòng thủ trước người Viking từ bên ngoài.

Ngữ pháp

just as much about A as B: coi hai mục đích quan trọng như nhau

Just as much about A as B cho biết A và B là hai mục đích hoặc khía cạnh quan trọng như nhau. Ở đây, A là bảo vệ William khỏi người dân địa phương ở bên trong, còn B là phòng thủ trước người Viking ở bên ngoài; phép so sánh nằm giữa hai mục đích này chứ không phải giữa William và người Viking. Hãy giữ A và B ở những dạng ngữ pháp song song. Câu dùng hai mệnh đề -ing là protecting ... và defending ..., nhờ đó người nghe có thể theo dõi rõ hai phần cân bằng.

Luyện tập

Câu nào nói rằng học hỏi và vui chơi là hai phần quan trọng như nhau của câu lạc bộ?

  1. The club is not so much about learning as having fun.
  2. The club is just as much about learning as having fun.
  3. The club is more about learning than having fun.
Xem đáp án

The club is just as much about learning as having fun.

Cách dùng từ

Within ... without với vai trò trạng từ nơi chốn trang trọng

Ở đây, within và without là các trạng từ chỉ nơi chốn được dùng độc lập. Within có nghĩa là “ở bên trong khu vực được bảo vệ”, còn without có nghĩa là “ở bên ngoài khu vực đó”. Trong câu này, without không mang nghĩa “không có”. Cặp từ cân đối này gói gọn hai hướng nguy hiểm thành một sự tương phản rõ ràng: người dân địa phương ở bên trong và người Viking ở bên ngoài.

Luyện tập

Trong ví dụ, within và without thể hiện sự tương phản nào?

  1. giữa người dân địa phương và giữa người Viking
  2. có sự bảo vệ và không có sự bảo vệ
  3. bên trong thành phố và bên ngoài thành phố
Xem đáp án

bên trong thành phố và bên ngoài thành phố

This started a thousand-year-long tradition

2:11

Điều này đã khởi đầu cho một truyền thống kéo dài cả ngàn năm,

whereby monarchs always reconfirmed Cách dùng từ

2:13

qua đó các vị quân vương luôn tái xác nhận

that yes, the City of London is a special unique place

2:15

rằng đúng vậy, Thành phố London là một nơi đặc biệt và độc đáo

Cách dùng từ

Whereby để giải thích cách một sự sắp xếp hoạt động

Whereby là một trạng từ quan hệ trang trọng, có nghĩa là “qua đó” hoặc “bằng cách đó”. Nó chỉ ngược lại một hệ thống, quy trình, quy tắc hoặc sự sắp xếp đã được nhắc đến rồi dẫn vào mệnh đề giải thích cách điều đó hoạt động. Ở đây, whereby nối truyền thống với thủ tục được lặp lại: các vị quân vương tái xác nhận địa vị đặc biệt của Thành phố Luân Đôn. Dù bắt đầu bằng where, nó không chỉ một địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối trang trọng có nghĩa là “qua đó”: The school introduced a system ____ families can choose lunch options online.

Xem đáp án

whereby

that's best left to its own business,

2:17

mà tốt nhất là cứ để nó tự lo việc của mình,

while simultaneously distrusting it.

2:19

nhưng đồng thời vẫn giữ sự ngờ vực đối với nó.

Many a monarch thought the City of London Ngữ pháp

2:21

Nhiều vị quân vương cho rằng Thành phố London

was too powerful and rich,

2:22

đã quá quyền lực và giàu có,

Ngữ pháp

Many a monarch: hình thức số ít, ý nghĩa số nhiều

Cấu trúc many a + danh từ đếm được số ít có nghĩa là “nhiều...” hoặc “nhiều... khác nhau”. Trong Many a monarch, monarch vẫn ở dạng số ít, nhưng cả cụm nói đến nhiều vị quân vương. Cấu trúc này trình bày từng người một, nên mang sắc thái nhấn mạnh và văn chương. Khi cả cụm làm chủ ngữ, động từ phải ở dạng số ít: Many a monarch has tried, không phải have tried.

Luyện tập

Câu nào dùng many a đúng để diễn đạt rằng nhiều nhà cai trị đã đối mặt với cùng một vấn đề?

  1. Many a rulers have faced this problem.
  2. Many a ruler have faced this problem.
  3. Many a ruler has faced this problem.
Xem đáp án

Many a ruler has faced this problem.

and one even built a new capital city nearby

2:24

và một vị thậm chí còn xây một thủ đô mới gần đó

named Westminster to compete with the City of London

2:26

mang tên Westminster để cạnh tranh với Thành phố London

and hopefully suck power and wealth away from it. Thành ngữ

2:28

và hy vọng có thể hút lấy quyền lực và sự giàu có từ nó.

Thành ngữ

Suck power and wealth away from: ẩn dụ sinh động về việc rút cạn nguồn lực

Ở đây, suck ... away from được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Quyền lực và của cải được hình dung như những nguồn lực bị kéo khỏi một nơi để chảy về một trung tâm đối địch. Thủ đô mới được xây nhằm làm Thành phố Luân Đôn suy yếu bằng cách dần lấy đi những nguồn lực đó. Cách diễn đạt này gợi sự cạnh tranh chủ động và tình trạng cạn kiệt, chứ không phải một sự di chuyển trung tính. Khung có thể áp dụng lại là suck + tân ngữ + away from + nguồn: suck power and wealth away from it.

Luyện tập

Trong câu “The new shopping centre sucked customers away from local shops,” sucked customers away from có nghĩa là gì?

  1. Nó dần thu hút khách hàng đi nơi khác, làm các cửa hàng địa phương suy yếu.
  2. Nó mang thêm khách hàng đến cho các cửa hàng địa phương.
  3. Nó thật sự kéo khách hàng qua một cái ống.
Xem đáp án

Nó dần thu hút khách hàng đi nơi khác, làm các cửa hàng địa phương suy yếu.

This was the start of the second London.

2:31

Đó là sự khởi đầu của London thứ hai.

As the centuries passed, Westminster grew Mạch ý

2:33

Khi nhiều thế kỷ trôi qua, Westminster phát triển

and merged with nearby towns,

2:35

và hợp nhất với các thị trấn lân cận,

eventually surrounding the walled-in

2:36

cuối cùng bao quanh Thành phố London

and still separate City of London.

2:38

vẫn bị tường bao quanh và tách biệt.

Mạch ý

As the centuries passed, Westminster grew: tạo khung thời gian cho thay đổi lịch sử lâu dài

Mệnh đề thời gian As the centuries passed ở đầu câu đưa câu chuyện tiến qua một giai đoạn lịch sử rất dài. Ở đây, as có nghĩa là “khi” hoặc “trong lúc”, không phải “bởi vì”, còn passed có nghĩa là thời gian “trôi qua”. Đặt trước Westminster grew, mệnh đề này biến sự trôi qua của nhiều thế kỷ thành bối cảnh và trình bày sự phát triển như một quá trình diễn ra dần dần trong thời gian đó. Có thể dùng mẫu As + thay đổi thời gian dần dần, + diễn biến chính để tóm lược một lịch sử dài.

Luyện tập

Hoàn thành câu lịch sử bằng khung thời gian bốn từ có nghĩa là “khi nhiều thế kỷ trôi qua”: ____, the settlement grew into a major port.

Xem đáp án

As the centuries passed

But people began to call the whole urban collection London,

2:40

Nhưng mọi người bắt đầu gọi toàn bộ cụm đô thị đó là London,

and the name became official when Parliament

2:42

và cái tên này trở thành chính thức khi Quốc hội

joined the towns together under a single municipal government Cách dùng từ

2:44

hợp nhất các thị trấn lại với nhau dưới một chính quyền thành phố duy nhất

with a mayor.

2:47

có một thị trưởng.

Cách dùng từ

under a single municipal government: quan hệ quản lý, không phải vị trí vật lý

Trong under a single municipal government, under mang nghĩa trừu tượng: “chịu sự quản lý của một cơ quan hay hệ thống”, chứ không phải nằm ở phía dưới về mặt vật lý. Các thị trấn được đưa vào một cơ cấu quản lý chung. Single nhấn mạnh rằng chỉ có một hệ thống cho tất cả các thị trấn. Municipal government là chính quyền cấp thành phố hoặc thị trấn, thường có thị trưởng; nó không phải chính phủ quốc gia. Mẫu có thể áp dụng là under + cơ quan có thẩm quyền, quy tắc hoặc hệ thống hành chính.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành câu và cho biết các quận chịu sự quản lý của cùng một cơ quan địa phương: After the reform, all five districts functioned ____.

  1. within a single municipal government
  2. under a single municipal government
  3. by a single municipal government
Xem đáp án

under a single municipal government

But the mayor of London still doesn't have power Cụm từ

2:48

Nhưng thị trưởng London vẫn không có quyền lực

over the tiny City of London,

2:50

đối với Thành phố London nhỏ bé,

Cụm từ

have power over: có quyền lực hoặc thẩm quyền đối với

Trong câu này, have power over có nghĩa là “có thẩm quyền pháp lý để kiểm soát hoặc cai quản”. Ý chính là thẩm quyền của thị trưởng London không bao trùm Thành phố London. Mẫu have power over + người, địa điểm hoặc vấn đề cho biết ai có thể đưa ra quyết định hoặc thực thi quy định. Ở đây, power là quyền lực thể chế, không phải điện năng hay sức mạnh thể chất.

Luyện tập

Trong câu này, have power over có nghĩa là gì?

  1. Có thẩm quyền hoặc quyền kiểm soát chính thức
  2. Có sức mạnh thể chất
  3. Cung cấp điện
Xem đáp án

Có thẩm quyền hoặc quyền kiểm soát chính thức

which has rules and traditions like nowhere else

2:52

nơi có những quy tắc và truyền thống không giống bất kỳ nơi nào khác

in the country and possibly the world.

2:54

trong nước và có thể là trên toàn thế giới.

For example, the ruling monarch doesn't just enter Ngữ pháp

2:56

Ví dụ, vị quân vương đang trị vì không thể cứ thế bước vào

the City of London on a whim, Thành ngữ

2:58

Thành phố London theo cảm hứng,

but instead asks for permission from the Lord Mayor

2:59

mà thay vào đó phải xin phép Ngài Thị trưởng

Thành ngữ

On a whim: một quyết định đột ngột, không có kế hoạch

On a whim có nghĩa là hành động đột ngột vì một ý tưởng hoặc mong muốn vừa nảy sinh vào lúc đó, không có kế hoạch từ trước hoặc lý do đã được cân nhắc kỹ. Ở đây, cụm từ này đối lập một sự thôi thúc cá nhân tùy hứng với một thủ tục trang trọng: vị quân chủ không đơn giản quyết định đi vào mà phải xin phép. Cụm từ thường hàm ý nhẹ rằng hành động đó mang tính bốc đồng hoặc tùy tiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ ba từ trong bài này, mang nghĩa do một mong muốn đột ngột và không có kế hoạch: We chose the seaside hotel ____.

Xem đáp án

on a whim

at a ceremony.

3:01

trong một buổi lễ.

Ngữ pháp

doesn't just enter ... but instead asks: không cứ thế đi vào mà thay vào đó xin phép

Mẫu doesn't just A, but instead B trước hết bác bỏ A như một hành động được dự đoán hoặc có thể được nghĩ là sẽ xảy ra, rồi trình bày B là hành động thực sự diễn ra. Trong câu này, việc tự do đi vào bị bác bỏ; xin phép mới là hành động thực tế. Ở đây, just có nghĩa là “chỉ đơn giản” hoặc “không làm gì khác”. Vì but instead giới thiệu một hành động thay thế, câu này không nói rằng cả hai hành động đều xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu hai phần bác bỏ hành động đầu tiên và đưa ra phương án thực tế: Leo ____ walk into the manager's office, ____ asks for an appointment.

Xem đáp án

doesn't just · but instead

While it's not required by law, Cụm từ

3:02

Mặc dù không bị pháp luật bắt buộc,

the ceremony is unusual, to say the least. Thành ngữ

3:04

nhưng buổi lễ này nói giảm nói tránh thì cũng rất bất thường.

Cụm từ

Not required by law: không có nghĩa vụ pháp lý

Not required by law có nghĩa là không có luật nào tạo ra nghĩa vụ phải thực hiện việc đó. Cấu trúc là be + required by law, trong đó not phủ định yêu cầu mang tính pháp lý. Điều này không có nghĩa là hành động đó bị cấm hoặc không quan trọng. Một phong tục, chính sách, hợp đồng hoặc kỳ vọng xã hội vẫn có thể khuyến khích hay yêu cầu hành động đó theo một cách khác.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là nghi lễ không bắt buộc về mặt pháp lý, chứ không phải bị pháp luật cấm?

  1. The ceremony is required by law.
  2. The ceremony is not allowed by law.
  3. The ceremony is not required by law.
Xem đáp án

The ceremony is not required by law.

Thành ngữ

to say the least: cách nói giảm có chủ ý

Ở đây, to say the least có nghĩa là “đây là cách nói nhẹ nhất mà vẫn đúng sự thật”. Việc chỉ gọi buổi lễ là unusual đã cố ý nói giảm mức độ kỳ lạ thật sự của nó. Cụm này đứng sau một lời đánh giá và báo hiệu rằng thực tế mạnh hoặc cực đoan hơn nhiều. Nó thường tạo sắc thái hài hước khô khan hoặc phê bình có kiềm chế; nó không bảo ai đó nói ít đi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh bốn từ biến lời mô tả nhẹ thành cách nói giảm có chủ ý: The school trip lasted six hours longer than planned, so the day was tiring, ____.

Xem đáp án

to say the least

The City of London also has a representative in Parliament,

3:06

Thành phố London cũng có một đại diện trong Quốc hội,

the Remembrancer, whose job it Ngữ pháp

3:09

người có chức danh là Remembrancer, với công việc

is to protect the city's special rights.

3:10

là bảo vệ các đặc quyền của thành phố.

Ngữ pháp

whose job it is to: nêu nhiệm vụ của một người

Trong whose job it is to protect..., whose liên kết Remembrancer với công việc đó: bảo vệ các quyền của thành phố là trách nhiệm của người này. Mệnh đề quan hệ không xác định bổ sung thông tin về người đại diện mà không cần bắt đầu câu mới. Mẫu có thể tái sử dụng là person, whose job it is to + động từ nguyên mẫu. It là chủ ngữ hình thức, còn động từ nguyên mẫu có to nêu nhiệm vụ thật sự; it không chỉ ngược lại một người hay vật khác.

Luyện tập

Câu nào bổ sung đúng thông tin về nhiệm vụ của Leo bằng whose job it is to?

  1. Leo, whose job is it to check the doors, arrives first.
  2. Leo, who's job it is to check the doors, arrives first.
  3. Leo, whose job it is to check the doors, arrives first.
Xem đáp án

Leo, whose job it is to check the doors, arrives first.

Because of this, laws passed by Parliament Mạch ý

3:12

Vì lý do này, các luật do Quốc hội thông qua

sometimes don't apply to the City of London,

3:14

đôi khi không áp dụng đối với Thành phố London,

most notably voting reform laws,

3:16

nổi bật nhất là các luật cải cách bầu cử,

Mạch ý

Because of this: nối tình huống trước với hệ quả

“Because of this” là cụm từ nối nguyên nhân với kết quả. Ở đây, “this” chỉ trở lại toàn bộ cơ chế thể chế đã được mô tả trước đó—Remembrancer và việc bảo vệ các quyền đặc biệt của City—chứ không chỉ danh từ gần nhất. Cụm từ này cho biết nhận định tiếp theo về luật pháp là hệ quả của cơ chế ấy. Trong văn bản giải thích, “this” có thể gói cả một ý trước đó thành một đối tượng để nhắc lại. Sau đó, “Because of this” làm rõ rằng tình huống trước dẫn đến một hệ quả.

Luyện tập

Trong câu này, “this” trong “Because of this” chỉ điều gì, và cả cụm từ có chức năng gì?

  1. Nó chỉ trở lại cơ chế thể chế đã nêu trước đó và đưa ra một hệ quả của cơ chế này.
  2. Nó chỉ voting reform laws và đưa ra nguyên nhân của các luật đó.
  3. Nó chỉ nhắc đến Parliament và đưa ra định nghĩa của Parliament.
Xem đáp án

Nó chỉ trở lại cơ chế thể chế đã nêu trước đó và đưa ra một hệ quả của cơ chế này.

which we'll discuss next time.

3:17

mà chúng ta sẽ thảo luận vào lần tới.

But if you're curious for a preview

3:19

Nhưng nếu bạn tò mò muốn biết trước đôi chút

unlike anywhere else in the UK,

3:20

khác biệt với bất kỳ nơi nào khác ở Vương quốc Anh,

elections in the City of London involve

3:22

thì các cuộc bầu cử ở Thành phố London có sự tham gia của

medieval guilds and modern companies. Văn hóa

3:24

các hội buôn thời trung cổ và các công ty hiện đại.

Văn hóa

medieval guilds and modern companies trong bầu cử ở City of London

“Medieval guilds” là các tổ chức nghề nghiệp hoặc thủ công có nguồn gốc từ thời Trung Cổ. Ở đây, chúng không đơn thuần là công đoàn hiện đại. “Modern companies” nghĩa là các doanh nghiệp ngày nay. Bằng cách đặt hai nhóm này cạnh nhau, câu nói cho biết cả các tổ chức phường hội có nguồn gốc lịch sử và các doanh nghiệp ngày nay đều liên quan đến bầu cử ở City of London. Câu chỉ nêu bức tranh chung chứ không giải thích các quy tắc bỏ phiếu cụ thể.

Luyện tập

Trong câu này, cách ghép “medieval guilds and modern companies” cho biết điều gì về bầu cử ở City of London?

  1. Các cuộc bầu cử này có sự tham gia của cả các tổ chức phường hội có nguồn gốc lịch sử và các doanh nghiệp ngày nay.
  2. guilds chỉ là một tên gọi khác của công đoàn hiện đại, còn companies không có vai trò nào.
  3. Chúng được mô tả là các cuộc bầu cử thông thường chỉ có từng cư dân tham gia.
Xem đáp án

Các cuộc bầu cử này có sự tham gia của cả các tổ chức phường hội có nguồn gốc lịch sử và các doanh nghiệp ngày nay.

Finally, the City of London also owns

3:26

Cuối cùng, Thành phố London cũng sở hữu

and operates land and buildings

3:28

và điều hành các vùng đất cùng các tòa nhà

far outside its border,

3:30

nằm cách xa biên giới của nó,

making it quite wealthy. Ngữ pháp

3:31

khiến nó khá là giàu có.

Ngữ pháp

making it quite wealthy: mệnh đề -ing chỉ kết quả

Making it quite wealthy là mệnh đề -ing nêu kết quả của toàn bộ sự việc phía trước: việc sở hữu và vận hành đất đai cùng các tòa nhà ngoài ranh giới khiến Thành phố Luân Đôn trở nên giàu có. Ở đây, it chỉ Thành phố Luân Đôn. Mệnh đề này không thêm một hành động chính thứ hai. Nó rút gọn ý “and this makes it quite wealthy”, nhờ đó người viết nối trực tiếp một sự việc với hệ quả của nó.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của make để thêm kết quả bằng mệnh đề -ing: The community owns several busy shops, ____ it financially secure.

Xem đáp án

making

Once you start looking for the city's crest, Ngữ pháp

3:32

Một khi bạn bắt đầu chú ý tìm kiếm huy hiệu của thành phố,

you'll find it in lots of unexpected places,

3:34

bạn sẽ tìm thấy nó ở rất nhiều nơi không ngờ tới,

Ngữ pháp

Once you start looking, you'll find ...: hiện tại đơn trước will

Ở đây, once có nghĩa là “một khi” hoặc “kể từ thời điểm”. Mệnh đề once đặt ra điểm bắt đầu, tức là lúc bắt đầu chủ động tìm kiếm. Mệnh đề chính nêu kết quả được dự đoán sau đó: bạn sẽ thấy huy hiệu ở nhiều nơi. Khi nói về tình huống tương lai, tiếng Anh thường dùng hiện tại đơn trong mệnh đề once và will trong mệnh đề chính: Once + chủ ngữ + hiện tại đơn, chủ ngữ + will + động từ nguyên mẫu. Vì vậy, start là dạng đúng sau once, còn you'll find có nghĩa là you will find.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng đúng của open và see cho một tình huống tương lai: Once you ____ the map, you ____ the shortcut.

Xem đáp án

open · will see

most notably on Tower Bridge,

3:36

đáng chú ý nhất là trên Cầu Tháp (Tower Bridge),

which while being in London

3:38

cây cầu mặc dù nằm ở London

is operated by the City of London.

3:39

nhưng lại do Thành phố London vận hành.

These crests everywhere, when combined

3:41

Những huy hiệu có ở khắp mọi nơi này, khi kết hợp

with the City of London's age and wealth

3:42

với tuổi đời, sự giàu có của Thành phố London

and quasi-independent status, Cách dùng từ

3:44

và tình trạng gần như độc lập của nó,

make it an irresistible temptation for conspiracy nuts. Cách dùng từ

3:45

đã biến nơi đây thành một cám dỗ khó cưỡng đối với những kẻ cuồng thuyết âm mưu.

Cách dùng từ

quasi-independent status: gần như độc lập nhưng không hoàn toàn

Tiền tố quasi- có nghĩa là “gần như”, “một phần” hoặc “giống một điều gì đó nhưng không hoàn toàn là điều đó”. Khi gắn với independent, nó giới hạn phạm vi của cách phân loại thay vì khẳng định sự độc lập hoàn toàn. Ở đây, quasi-independent status có nghĩa là Thành phố Luân Đôn có những quyền hạn và mức tự trị khác thường, nhưng không phải là một quốc gia có chủ quyền riêng biệt. Trong các văn bản khác, quasi- cũng báo hiệu rằng không nên hiểu nhãn phân loại phía sau là hoàn toàn chính xác.

Luyện tập

Một lãnh thổ tự quản lý nhiều công việc nhưng về pháp lý vẫn thuộc một quốc gia khác. quasi-independent gợi ra điều gì rõ nhất?

  1. Nơi đó không có quyền quản lý công việc của mình.
  2. Nơi đó là một quốc gia có chủ quyền hoàn toàn.
  3. Nơi đó có mức tự trị đáng kể nhưng không hoàn toàn độc lập.
Xem đáp án

Nơi đó có mức tự trị đáng kể nhưng không hoàn toàn độc lập.

Cách dùng từ

conspiracy nuts: cách gọi xúc phạm, không trang trọng

Trong conspiracy nuts, nuts là danh từ số nhiều chỉ những người mà người nói cho là điên rồ hoặc thiếu lý trí; nó không có nghĩa là các loại hạt dùng làm thức ăn. Cả cụm từ chỉ những người bị mô tả là tin một cách ám ảnh vào các thuyết âm mưu hoang đường. Vì cụm từ này gọi người khác là nuts, nó thể hiện sự chế giễu và coi thường chứ không phải cách mô tả trung lập.

Luyện tập

Bạn đang viết một báo cáo ở trường với thái độ tôn trọng về những người tin vào thuyết âm mưu. conspiracy nuts có phải là cách gọi phù hợp không?

  1. Có — đây là cách gọi trung lập và trang trọng.
  2. Không — đây là cách gọi xúc phạm và không trang trọng.
Xem đáp án

Không — đây là cách gọi xúc phạm và không trang trọng.

Add in the oldest Masonic temple, Cụm động từ

3:48

Thêm vào đó là ngôi đền Tam Điểm cổ nhất,

and it's not long before the crazy part of the internet Ngữ pháp

3:50

và sẽ không mất nhiều thời gian trước khi bộ phận điên rồ của internet

Cụm động từ

Add in: đưa thêm một yếu tố vào

Add in có nghĩa là “đưa thêm một yếu tố vào cùng những sự kiện hoặc điều kiện đang được xem xét”. Ở đây, đền Tam Điểm lâu đời nhất được thêm vào các chi tiết trước đó, khiến phản ứng được dự đoán có vẻ dễ xảy ra hơn. Cấu trúc “Add in X, and Y” thường nêu một yếu tố bổ sung rồi cho biết kết quả của nó. Cấu trúc này không nhất thiết nói về phép cộng số học; X có thể là một sự kiện, chi phí, vấn đề hoặc ảnh hưởng khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “đưa thêm một yếu tố vào”: “We have considered the ticket price. ____ the hotel cost, and the trip becomes too expensive.”

Xem đáp án

Add in

starts yelling about secret societies controlling the world

3:52

bắt đầu la ó về việc các hội kín đang kiểm soát thế giới

Ngữ pháp

it's not long before: sự việc xảy ra ngay sau đó

“It's not long before + mệnh đề” có nghĩa là sự việc trong mệnh đề đi sau before xảy ra không lâu sau khi tình huống hiện tại bắt đầu. Trong phụ đề, việc la hét trên mạng được trình bày như một phản ứng nhanh và có thể đoán trước. Mặc dù before đứng ngay trước sự việc xảy ra sau, thứ tự thời gian vẫn là: tình huống ban đầu xuất hiện trước, rồi chỉ một thời gian ngắn sau, sự việc trong mệnh đề mới xảy ra. Trong lối kể ở thì hiện tại, cấu trúc này nối một yếu tố khởi phát với hệ quả nhanh chóng.

Luyện tập

Hoàn thành lời kể ở thì hiện tại bằng cấu trúc cố định đã học, mang nghĩa “ngay sau đó”: “The bell rings, and ____ the hallway fills with people.”

Xem đáp án

it's not long before

via the finance industry from inside the city-state of London.

3:54

thông qua ngành công nghiệp tài chính từ bên trong thành bang London.

And don't forget the reptilian alien

3:57

Và đừng quên nữ hoàng ngoài hành tinh

queen who's really behind it all. Thành ngữ

3:59

mang hình hài bò sát thực sự đứng sau tất cả.

Thành ngữ

behind it all: trách nhiệm hoặc sự kiểm soát bị che giấu

Ở đây, behind it all có nghĩa là “bí mật chịu trách nhiệm, chỉ đạo hoặc gây ra mọi việc đang được nói đến”. Behind được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nữ hoàng được nhắc tới được trình bày như thế lực ẩn sau âm mưu, chứ không phải một người đứng ở phía sau một vật theo nghĩa vị trí. Câu này cố ý bắt chước cách nói của một thuyết âm mưu vô lý để tạo sự hài hước. “Nữ hoàng người ngoài hành tinh” là một phần của câu đùa, không phải sự thật mà người nói công nhận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “bí mật chịu trách nhiệm cho toàn bộ kế hoạch”: The police discovered that one person was ____.

Xem đáp án

behind it all

But conspiracy theories aside, Mạch ý

4:01

Nhưng gác lại các thuyết âm mưu,

the City of London is not an independent nation

4:02

Thành phố London không phải là một quốc gia độc lập

like the Vatican is,

4:04

giống như Vatican,

no matter how much you might read it on the internet. Ngữ pháp

4:05

cho dù bạn có thể đọc được điều đó trên internet nhiều đến đâu.

Mạch ý

But ... aside: tạm gác một chủ đề sang một bên

X aside là mẫu dùng để quản lý chủ đề, có nghĩa là “tạm thời không đưa X vào cuộc thảo luận”. Mẫu này gác một chủ đề phụ, câu đùa hoặc yếu tố cần cân nhắc sang một bên để người nói có thể tiếp tục với ý chính. Ở đây, conspiracy theories aside kết thúc đoạn nói chệch hướng mang tính hài hước về các thuyết âm mưu. But làm rõ sự chuyển hướng: người nói rời câu đùa và trở lại nhận định thực tế về City of London.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ theo mẫu X aside để kết thúc phần nói đùa và trở lại câu hỏi chính: ____, when does the meeting start?

Xem đáp án

Jokes aside

Ngữ pháp

no matter how much: kết quả không thay đổi theo mức độ

Trong câu này, no matter how much đưa ra một điều kiện nhượng bộ: dù một người đọc rất nhiều nội dung trên mạng khẳng định điều ngược lại, kết luận chính vẫn không thay đổi. Mẫu câu ở đây là no matter how much + chủ ngữ + động từ. How much diễn tả lượng hoặc mức độ của hành động đọc; đây không phải là câu hỏi thật sự về số lượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng no matter how much: ____ I practise, the final move still feels difficult.

Xem đáp án

No matter how much

Rather, it's a unique place in the United Kingdom Mạch ý

4:07

Đúng hơn, đó là một nơi độc đáo ở Vương quốc Anh

with a long and very complicated history.

4:09

với một lịch sử lâu đời và rất phức tạp.

Mạch ý

Rather, để thay thế một cách mô tả đã bị bác bỏ

Ở đầu câu này, Rather, báo hiệu rằng cách mô tả trước đã bị bác bỏ và một cách mô tả chính xác hơn sắp được đưa ra. Câu trước nói Thành phố Luân Đôn không phải là gì; câu này cung cấp cách mô tả thay thế. Ở đây Rather có nghĩa là thay vào đó hoặc chính xác hơn. Đây là từ nối câu có dấu phẩy theo sau, không phải mẫu would rather dùng để diễn tả sự lựa chọn.

Luyện tập

Hoàn thành bằng Rather để thay thế cách mô tả đã bị bác bỏ: This is not a punishment. ____, it is a chance to learn.

Xem đáp án

Rather

The wall that began all this 2,000 years ago

4:12

Bức tường đã khởi đầu tất cả những điều này từ 2.000 năm trước

is now mostly gone,

4:15

nay phần lớn đã biến mất,

so the border between London and its secret inner city

4:16

vì vậy ranh giới giữa London và thành phố nội ô bí mật của nó

isn't so obvious.

4:19

không còn quá rõ ràng.

Though next time you're in London,

4:20

Mặc dù vậy, lần tới khi bạn ở London,

if you come across a small dragon on the street, Cụm động từ

4:21

nếu bạn bắt gặp một con rồng nhỏ trên đường,

Cụm động từ

come across: tình cờ gặp hoặc tìm thấy

Trong câu này, come across có nghĩa là “tình cờ gặp hoặc tìm thấy”. Người nói hình dung việc bất ngờ nhìn thấy một con rồng nhỏ khi đang đi bộ ở Luân Đôn; cuộc gặp này không được lên kế hoạch trước. Sau come across là người, vật hoặc thông tin được phát hiện: come across + tân ngữ. Ở đây, a small dragon là tân ngữ, còn on the street cho biết cuộc gặp xảy ra ở đâu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “tình cờ tìm thấy”: While browsing the library shelves, I ____ an old map.

Xem đáp án

came across

he still guards the entrance to the city

4:23

nó vẫn đang canh gác lối vào của thành phố

in a city in a country in a country. Mạch ý

4:25

trong một thành phố bên trong một thành phố thuộc một quốc gia bên trong một quốc gia.

Mạch ý

in a city in a country in a country: các lớp địa điểm lồng nhau

Các cụm in a ... được lặp lại tạo thành một chuỗi những địa điểm nằm trong các địa điểm lớn hơn. Ở đây, City of London nằm trong London, London nằm trong England, còn England nằm trong United Kingdom. Mỗi cụm mới bổ sung một lớp bao ngoài tiếp theo. Sự lặp lại này là có chủ ý chứ không phải lỗi địa lý. Nhịp điệu song song giúp phần kết nhắc lại ngắn gọn ý tưởng “thành phố bên trong thành phố” và giúp người nghe theo dõi một hệ thống phân cấp phức tạp.

Luyện tập

Cấu trúc lặp lại trong câu này chủ yếu thể hiện điều gì: The museum is in a district in a city in a country?

  1. Danh sách các địa điểm không liên quan đến nhau
  2. Ba tuyến đường khác nhau đến cùng một nơi
  3. Sự sửa chữa một lỗi địa lý trước đó
  4. Một chuỗi địa điểm lần lượt nằm trong những địa điểm lớn hơn
Xem đáp án

Một chuỗi địa điểm lần lượt nằm trong những địa điểm lớn hơn