Bị mụn trứng cá ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh
BBC Learning English
Tổng quan video: Neil và Beth giải thích mụn trứng cá là gì, vì sao tình trạng này thường bắt đầu ở tuổi dậy thì, cũng như ảnh hưởng của nó đến sự tự tin, tình bạn và sức khỏe tinh thần. Bác sĩ da liễu Sharon Crichlow kể lại việc bà phải đối phó với mụn khi không đủ khả năng khám chuyên khoa, rồi dùng trải nghiệm đó để hỗ trợ bệnh nhân. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Spots, zits, or / medical term is acne. — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: Phân biệt những tên gọi thường ngày hoặc suồng sã dành cho các nốt viêm trên da với thuật ngữ y khoa chính thức. Nhờ đó, bạn có thể chọn từ phù hợp khi chuyển giữa trò chuyện thông thường, thông tin sức khỏe và bối cảnh lâm sàng. 2. should never really be trivialized. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Nhận ra lời khuyên mạnh mẽ rằng không nên xem nhẹ một vấn đề hoặc khiến nó có vẻ kém nghiêm trọng hơn thực tế. Bạn có thể dùng cấu trúc bị động này để thể hiện lập trường dứt khoát về sức khỏe, tổn thương cảm xúc hay các mối lo đáng quan tâm khác. 3. get through it — Cụm động từ: Hiểu cụm này là cố gắng chịu đựng và vượt qua một trải nghiệm khó khăn, chứ không phải đi xuyên qua một nơi theo nghĩa vật lý. Bạn có thể dùng tự nhiên khi nói về bệnh tật, nghịch cảnh hoặc một giai đoạn thử thách mà ai đó cuối cùng đã vượt qua.
Nội dung bài học
Hello, this is 6 Minute English from BBC Learning English.
0:08Xin chào, đây là chương trình 6 Minute English từ BBC Learning English.
As a society, we're obsessed with our skin. Ghi chú
0:13Trong xã hội, chúng ta bị ám ảnh bởi làn da của mình.
As a society: đặt lời nhận xét trong phạm vi toàn xã hội
As a society xác định góc nhìn cho toàn bộ mệnh đề: người nói đang mô tả một xu hướng xã hội rộng lớn, chứ không phải hành vi của một cá nhân. Khi đứng đầu câu, cụm này chuyển vấn đề từ trải nghiệm cá nhân sang nhận xét hoặc trách nhiệm tập thể. Nó không có nghĩa là mọi người đều giống nhau.
Luyện tập
Câu nào đặt ý tiếp theo trong khuôn khổ một trách nhiệm chung của xã hội?
- As a society, we need to reduce food waste.
- As a volunteer, I help at the food bank.
- In many societies, people celebrate the new year differently.
Xem đáp án
As a society, we need to reduce food waste.
be obsessed with + danh từ hoặc dạng -ing: sự chú ý quá mức
Be obsessed with something có nghĩa là dành sự chú ý cực kỳ mạnh và thường là quá mức cho một điều gì đó. Trong câu này, cụm từ phê phán việc xã hội quá quan tâm đến làn da và ngoại hình; sắc thái mạnh hơn việc chỉ đơn giản quan tâm đến làn da. Cấu trúc là be obsessed with + danh từ hoặc dạng -ing: obsessed with our skin; obsessed with checking.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ cố định: Maya is obsessed ____ checking every notification.
Xem đáp án
with
But the pursuit of perfect skin can make life difficult for people who struggle with skin conditions. Cụm từ
0:16Nhưng việc theo đuổi một làn da hoàn hảo có thể gây khó khăn cho những người phải vật lộn với các vấn đề về da.
the pursuit of perfect skin: cụm danh từ trang trọng
The pursuit of perfect skin là một cụm danh từ chỉ nỗ lực liên tục nhằm đạt được lý tưởng về một làn da không tì vết. Cấu trúc là pursuit of + mục tiêu, và toàn bộ cụm từ làm chủ ngữ của can make. So với wanting perfect skin, pursuit khiến mục tiêu mang tính lâu dài và trang trọng hơn. Trong câu này, từ đó cũng giúp thể hiện làn da hoàn hảo như một lý tưởng có thể tạo ra áp lực.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc pursuit of + goal: The pursuit ____ excellence takes patience.
Xem đáp án
of
people who struggle with skin conditions: cấu trúc struggle with
People who struggle with skin conditions có nghĩa là những người liên tục gặp khó khăn khi đối phó với các vấn đề về da. Struggle with nhấn mạnh rằng tình trạng đó khó kiểm soát; ý nghĩa mạnh hơn việc chỉ đơn giản là có một vấn đề về da. Who struggle with skin conditions là mệnh đề quan hệ xác định câu đang nói đến những người nào. Các cấu trúc có thể áp dụng lại là a person who struggles with + problem và people who struggle with + problem.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc diễn tả việc khó đối phó với điều gì đó: Many teenagers struggle ____ acne.
Xem đáp án
with
there are many names for the red inflamed marks which appear on the face and neck.
0:25có rất nhiều tên gọi cho những vết viêm đỏ xuất hiện trên mặt và cổ.
Spots, zits hoặc pimples so với thuật ngữ y khoa acne
Trong câu này, spots, zits và pimples là những từ thường ngày chỉ các nốt sưng hoặc vết đỏ nhìn thấy được trên da. Chúng không được giới thiệu như những bệnh khác nhau. The medical term is acne chuyển sang một tên gọi trang trọng hơn. Acne thường chỉ tình trạng da nói chung, còn a spot, a zit hoặc a pimple thường chỉ một nốt mụn nhìn thấy được. Mẫu diễn đạt này có thể giới thiệu tên gọi thông thường trước rồi mới nêu thuật ngữ chuyên môn.
Luyện tập
Chọn từ phù hợp nhất để hoàn thành câu thông tin sức khỏe trang trọng này: This treatment can help people with severe ___.
- a spot
- acne
- a zit
Xem đáp án
acne
Acne is a skin condition which can affect anyone.
0:32Mụn trứng cá là một tình trạng da có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai.
It often happens between the ages of 14 and 19, Cụm từ
0:36Nó thường xảy ra ở độ tuổi từ 14 đến 19,
between the ages of 14 and 19: diễn đạt khoảng tuổi
Between the ages of A and B có nghĩa là nằm trong một khoảng tuổi có A và B làm hai mốc giới hạn. Cặp từ cố định là between ... and ..., vì vậy mẫu đầy đủ là between the ages of A and B. Dạng đầy đủ này thường xuất hiện trong số liệu thống kê, thông tin sức khỏe, nghiên cứu và phần mô tả điều kiện tham gia. Trong tiếng Anh ít trang trọng hơn, ages A to B có thể diễn đạt cùng khoảng tuổi một cách ngắn gọn hơn.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu chỉ khoảng tuổi tiêu chuẩn: The club is open to children between the ages ____ eight ____ twelve.
Xem đáp án
of · and
continue into adulthood: kéo dài sang một giai đoạn sau của cuộc đời
Trong continue into adulthood, continue có nghĩa là “tiếp tục tồn tại”, còn into đánh dấu giai đoạn sau mà tình trạng đó kéo dài sang. Cụm từ này cho biết một điều bắt đầu từ trước vẫn có thể tồn tại trong tuổi trưởng thành. Dùng continue into + một khoảng thời gian hoặc giai đoạn cuộc đời khi một tình trạng, thói quen, xu hướng hoặc ảnh hưởng kéo dài sang giai đoạn sau đó.
Luyện tập
Dùng cụm từ trong bài học này để hoàn thành câu: A fear that begins in childhood can ____ adulthood.
Xem đáp án
continue into
to more severe forms of cysts and scarring.
0:45đến các dạng nghiêm trọng hơn như u nang và để lại sẹo.
from blackheads and whiteheads to more severe forms: xác định một phạm vi
From A to B xác định hai đầu của một phạm vi. Ở đây, blackheads and whiteheads nằm ở đầu nhẹ hơn, còn cysts and scarring đại diện cho đầu nghiêm trọng hơn. Không cần liệt kê tất cả các mục nằm giữa hai đầu. Cấu trúc này giúp sắp xếp thông tin theo một thang đo như mức độ nghiêm trọng, kích thước, thời gian hoặc độ khó.
Luyện tập
Dùng cấu trúc from ... to ... để hoàn thành phạm vi: The library has books ____ short picture books ____ long novels.
Xem đáp án
from · to
whatever the type of acne: bao quát mọi loại
Whatever the type of acne có nghĩa là “dù là loại mụn trứng cá nào”. Mẫu whatever + cụm danh từ bao quát mọi loại có thể có và cho biết nhận định theo sau đúng trong tất cả các trường hợp. But nối ý này với một sự tương phản so với phần trước. Dấu phẩy đánh dấu cụm từ này là phần mở đầu tạo khung, trước khi nêu kết quả chung ở phía sau.
Luyện tập
Dùng dạng tiếng Anh gồm một từ có nghĩa là “dù là gì” để hoàn thành cấu trúc nhượng bộ: ____ the type of ticket, keep it until the end.
Xem đáp án
Whatever
looking different from others can be emotionally damaging, Ngữ pháp
0:50việc có ngoại hình khác biệt so với người khác có thể gây tổn thương về mặt cảm xúc,
looking different from others: cụm danh động từ làm chủ ngữ
Looking different from others là một cụm danh động từ. Dạng -ing looking là thành phần chính của cả cụm, và toàn bộ cụm làm chủ ngữ ngữ pháp để gọi tên trạng thái đang được bàn đến. Can be emotionally damaging là vị ngữ, nêu một ảnh hưởng có thể có của trạng thái đó. Trong tiếng Anh, cụm -ing thường được dùng làm chủ ngữ khi đưa ra nhận định chung về một hoạt động, trải nghiệm hoặc trạng thái.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cụm danh động từ làm chủ ngữ của một nhận định chung?
- Take regular breaks can improve concentration.
- Taking regular breaks can improve concentration.
- To taking regular breaks can improve concentration.
Xem đáp án
Taking regular breaks can improve concentration.
especially during the teenage years when our self-image and physical appearance are changing. Cách dùng từ
0:53đặc biệt là trong những năm tuổi thiếu niên khi hình ảnh bản thân và ngoại hình của chúng ta đang thay đổi.
sự khác nhau giữa self-image và physical appearance
Self-image là hình ảnh và cách nhìn mà bạn có về chính mình trong tâm trí. Nó có thể bao gồm cách bạn nhìn nhận ngoại hình, khả năng và tính cách của mình. Physical appearance là vẻ ngoài có thể nhìn thấy của cơ thể và các đường nét của một người. Trong câu này, our bổ nghĩa cho cả hai danh từ, còn and nối hai thay đổi có liên quan: ngoại hình của một thiếu niên có thể thay đổi, và cách họ nhìn nhận bản thân cũng có thể thay đổi.
Luyện tập
Mia vẫn có vẻ ngoài như trước, nhưng giờ cô ấy tự tin hơn và nhìn nhận bản thân tích cực hơn. Câu nào mô tả đúng nhất sự thay đổi này?
- Her self-image improved.
- Her physical appearance improved.
Xem đáp án
Her self-image improved.
we'll be hearing from a skin doctor or dermatologist who suffered acne herself. Ghi chú
1:00chúng ta sẽ được lắng nghe một bác sĩ da liễu từng phải chịu đựng mụn trứng cá chia sẻ.
we'll be hearing from: giới thiệu trước người nói tiếp theo
We'll be hearing from + người cho khán giả biết ai sẽ phát biểu hoặc cung cấp thông tin sau đó. Ở đây, hearing from không chỉ có nghĩa là nghe thấy giọng của ai đó, mà là tiếp nhận phần chia sẻ của người đó. Thì tương lai tiếp diễn will be hearing trình bày phần tiếp theo như một nội dung đã được dự kiến hoặc sắp xếp trong chương trình. Nó giúp người dẫn chuyển người nghe từ chủ đề hiện tại sang nguồn thông tin tiếp theo.
Luyện tập
Hoàn thành lời giới thiệu của người dẫn bằng đúng cụm từ trong bài học: After the break, ____ a local firefighter.
Xem đáp án
we'll be hearing from
skin doctor or dermatologist: tên gọi đời thường và thuật ngữ chuyên môn
Ở đây, skin doctor và dermatologist chỉ cùng một loại bác sĩ. Người nói dùng or để diễn đạt lại tên gọi đời thường, dễ hiểu bằng thuật ngữ chuyên môn chính xác; or không đưa ra hai lựa chọn khác nhau. Mẫu “cách nói quen thuộc + or + thuật ngữ chuyên môn” giúp người nghe liên hệ ngôn ngữ đơn giản với từ vựng chuyên ngành.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thuật ngữ nghề nghiệp trang trọng: A doctor who specializes in skin conditions is called a ____.
Xem đáp án
dermatologist
And as usual, we'll be learning some useful new vocabulary too.
1:06Và như thường lệ, chúng ta cũng sẽ học một số từ vựng mới hữu ích.
But first, I have a question for you, Beth.
1:09Nhưng trước tiên, tôi có một câu hỏi cho bạn, Beth.
Mild or moderate acne is very common in teenagers and young adults.
1:12Mụn trứng cá nhẹ hoặc trung bình rất phổ biến ở thanh thiếu niên và người trẻ tuổi.
So, according to the UK's National Health Service, Mạch ý
1:17Vậy, theo Dịch vụ Y tế Quốc gia của Vương quốc Anh,
according to the UK's National Health Service: nêu nguồn thông tin
Cấu trúc mở đầu according to + nguồn cho người nghe biết thông tin tiếp theo đến từ đâu. Nó phân biệt thông tin được thuật lại với suy đoán hoặc ý kiến riêng của người nói, đồng thời báo hiệu rằng sau đó sẽ là một nhận định, sự thật hoặc số liệu từ nguồn ấy. National Health Service, thường được viết tắt là NHS, là tên gọi quen thuộc của các dịch vụ y tế được tài trợ công tại Vương quốc Anh. Việc nêu tên này cho thấy thông tin sức khỏe tiếp theo được quy cho một dịch vụ y tế chính thức.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ bắt đầu bằng According và dùng để chỉ nguồn: ____ the school notice, the gym will close early today.
Xem đáp án
According to
what proportion of people aged 11 to 30 experienced some amount of acne? Ghi chú
1:21tỷ lệ những người từ 11 đến 30 tuổi từng bị mụn ở một mức độ nào đó là bao nhiêu?
what proportion of: hỏi về tỷ lệ
Cấu trúc what proportion of + một nhóm dùng để hỏi phần nào của nhóm đó có đặc điểm hoặc trải nghiệm được nêu. Ở đây, câu hỏi yêu cầu tỷ lệ người từ 11 đến 30 tuổi từng bị mụn, vì vậy dạng câu trả lời được chờ đợi là phần trăm hoặc phân số, không phải số người cụ thể. Cụm từ sau of nêu toàn bộ nhóm được đo; phần còn lại của câu hỏi nêu điều kiện dùng để chia nhóm đó.
Luyện tập
Một báo cáo khảo sát sẽ đưa ra câu trả lời là 35%. Câu hỏi nào yêu cầu đúng loại thông tin?
- How many households recycle glass?
- Which households recycle glass?
- What proportion of households recycle glass?
Xem đáp án
What proportion of households recycle glass?
aged 11 to 30: cụm bổ nghĩa tuổi đứng sau danh từ
Trong people aged 11 to 30, aged 11 to 30 đứng sau people và xác định khoảng tuổi của nhóm. Đây là dạng rút gọn của people who are aged 11 to 30. Cụm bổ nghĩa ngắn gọn đứng sau danh từ này thường gặp trong khảo sát, thống kê, bản tin và phần mô tả điều kiện, nơi một nhóm cần được xác định ngắn gọn.
Luyện tập
Hoàn thành cụm bổ nghĩa tuổi trang trọng bằng một từ: The survey included adults ____ 18 to 25.
Xem đáp án
aged
I'm going to guess: cho biết câu trả lời chỉ là phỏng đoán
Trong câu này, I'm going to guess giới thiệu C, 95% như một câu trả lời chưa chắc chắn. Người nói đang đưa ra ước đoán tốt nhất chứ không đảm bảo rằng câu trả lời đó đúng. Cụm mở đầu này làm nhẹ lời nói bằng cách giảm mức độ chắc chắn của phát biểu theo sau. Dùng cấu trúc I'm going to guess + mệnh đề, như trong I'm going to guess that... hoặc I'm going to guess it's....
Luyện tập
Cách mở đầu câu trả lời nào cho thấy rõ người nói không chắc chắn?
- I'm certain it's C.
- The evidence proves it's C.
- I'm going to guess it's C.
Xem đáp án
I'm going to guess it's C.
We'll find out if that's the correct answer at the end of the program. Cụm động từ
1:40Chúng ta sẽ tìm ra liệu đó có phải là câu trả lời đúng vào cuối chương trình không.
find out: biết được một thông tin
Find out có nghĩa là nhận được hoặc khám phá một thông tin mà trước đó chưa biết, thường bằng cách hỏi, kiểm tra, điều tra hoặc chờ kết quả. Trong câu này, hiện giờ chưa biết đáp án và đến cuối chương trình mới biết. Đây là một cụm động từ. Một mệnh đề chỉ thông tin có thể đứng ngay sau nó: find out if..., find out who... hoặc find out why....
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu: We'll check the results to ____ who won.
Xem đáp án
find out
Dr. Sharon Crichlow is a dermatologist originally from Barbados. Cụm từ
1:45Bác sĩ Sharon Crichlow là một bác sĩ da liễu có nguồn gốc từ Barbados.
originally from Barbados: nói về nơi xuất thân ban đầu
“originally from Barbados” là cụm bổ sung thông tin về xuất thân, đứng sau “a dermatologist”. Cụm này cho biết Barbados là nơi xuất thân ban đầu hoặc nơi bác sĩ Crichlow từng sống trước đây. Originally thêm ý nghĩa về thời điểm trước đây vào from. Cụm này nói cô ấy ban đầu đến từ đâu, không nhất thiết cho biết hiện nay cô ấy sống hay làm việc ở đâu. Trong phần giới thiệu một người, cụm này bổ sung hoàn cảnh, còn mệnh đề chính nêu nghề nghiệp của cô ấy.
As someone who grew up with acne: nêu ý kiến từ trải nghiệm cá nhân
“As someone who grew up with acne” là một khung gồm as + cụm danh từ + mệnh đề quan hệ. Khung này trước hết giới thiệu người nói là người có trải nghiệm liên quan, rồi mệnh đề chính đưa ra quan điểm hoặc lời khuyên. Ở đây, grew up with acne có nghĩa là người nói từng bị mụn trong quá trình lớn lên. Khung này giải thích vì sao người nói đang dựa trên trải nghiệm cá nhân để phát biểu, nhưng tự nó không chứng minh rằng điều tương tự đúng với tất cả mọi người.
Luyện tập
Câu nào dùng As someone who ... một cách tự nhiên để nối một trải nghiệm cá nhân có liên quan với một lời khuyên?
- As someone who has changed schools, I suggesting talk to your new classmates early.
- As someone who has changed schools, I suggest talking to your new classmates early.
- As someone has changed schools, I suggest talking to your new classmates early.
Xem đáp án
As someone who has changed schools, I suggest talking to your new classmates early.
she understands the impact it can have on a person's mental health, Cụm từ
1:51cô ấy hiểu những tác động mà nó có thể gây ra đối với sức khỏe tinh thần của một người,
the impact A can have on B: tác động mà A có thể gây ra đối với B
Cụm từ này dùng cấu trúc the impact A can have on B, nghĩa là “tác động mà A có thể gây ra đối với B”. Trong câu này, it là A và a person's mental health là B. A can have on B là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho impact. Đại từ quan hệ that ở vị trí tân ngữ đã được lược bỏ: the impact (that) A can have on B. Cấu trúc này tập trung vào tác động trước, sau đó nêu nguồn gây tác động và đối tượng chịu tác động.
Luyện tập
Điền từ còn thiếu để hoàn thành cấu trúc mục tiêu have an impact on: Think about the impact this decision can have ____ your family.
Xem đáp án
on
as she explains here to BBC World Service program The Conversation.
1:56như cô giải thích ở đây với chương trình The Conversation của BBC World Service.
Well, we know for sure that it does tend to arise from puberty onwards. Ghi chú
2:01Chà, chúng ta biết chắc chắn rằng nó có xu hướng phát sinh từ tuổi dậy thì trở đi.
for sure: diễn đạt sự chắc chắn
For sure có nghĩa là “chắc chắn” hoặc “không còn nghi ngờ gì”. Trong know for sure, cụm này làm tăng mức độ chắc chắn của know: người nói trình bày thông tin như một điều đã được xác nhận chứ không phải phỏng đoán.
Luyện tập
Trong câu "We know for sure that the train has left," for sure thể hiện điều gì?
- Người nói nghĩ rằng đoàn tàu có thể đã rời đi.
- Người nói chắc chắn rằng đoàn tàu đã rời đi.
- Người nói đang hỏi liệu đoàn tàu đã rời đi hay chưa.
Xem đáp án
Người nói chắc chắn rằng đoàn tàu đã rời đi.
does tend to arise from puberty onwards: nhấn mạnh nhưng không khẳng định tuyệt đối
Ở đây, does được dùng trong câu khẳng định để nhấn mạnh tend: does tend cho thấy người nói tin chắc rằng xu hướng này thực sự tồn tại. Nó không dùng để tạo câu hỏi. Tend to vẫn diễn tả một xu hướng thường gặp, chứ không phải điều xảy ra trong mọi trường hợp. Ở đây, arise có nghĩa là ‘bắt đầu xuất hiện’. Hãy hiểu cụm chỉ thời gian from puberty onwards như một khối: tuổi dậy thì là giai đoạn bắt đầu và xu hướng đó còn được thấy sau thời điểm này. From không nói rằng tuổi dậy thì là nguyên nhân.
Luyện tập
Câu nào nói rằng có bằng chứng vững chắc cho một xu hướng thường gặp bắt đầu ở tuổi dậy thì, nhưng không khẳng định điều đó xảy ra trong mọi trường hợp?
- The condition does tend to arise from puberty onwards.
- The condition must arise at puberty in every case.
- The condition may arise at any age, with no usual starting point.
Xem đáp án
The condition does tend to arise from puberty onwards.
So, the biggest cohort of patients is in the teenage age group. Cách dùng từ
2:05Vì vậy, nhóm bệnh nhân lớn nhất nằm trong độ tuổi thanh thiếu niên.
biggest cohort of patients: nhóm bệnh nhân được xác định có quy mô lớn nhất
A cohort of patients là một tập hợp bệnh nhân được xem như một nhóm phân loại vì họ có chung một đặc điểm, chẳng hạn như độ tuổi, chẩn đoán, phương pháp điều trị hoặc thời gian nghiên cứu. Biggest có nghĩa là nhóm này có nhiều bệnh nhân hơn các nhóm khác đang được so sánh. Cohort cụ thể hơn từ group mang nghĩa chung chung: từ này thường gợi đến việc quan sát và so sánh có tổ chức trong y học hoặc thống kê.
Luyện tập
Trong một nghiên cứu y khoa, cụm từ nào chỉ một cách tự nhiên nhất những bệnh nhân được xếp chung nhóm vì có cùng chẩn đoán?
- a crowd of patients with the same diagnosis
- an audience of patients with the same diagnosis
- a cohort of patients with the same diagnosis
Xem đáp án
a cohort of patients with the same diagnosis
However, a proportion of patients up to 20 or so percent, Cụm từ
2:10Tuy nhiên, một tỷ lệ bệnh nhân lên tới khoảng 20 phần trăm,
up to 20 or so percent: giới hạn trên gần đúng ở mức 20%
Up to đặt ra một giới hạn trên: tỷ lệ có thể thấp hơn và cũng có thể đạt đến con số được nêu. Or so cho biết 20 chỉ là con số ước tính chứ không phải số liệu chính xác. Kết hợp lại, up to 20 or so percent có nghĩa là tỷ lệ có thể lên đến khoảng 20%. Vì bản thân giới hạn trên cũng chỉ là ước tính, đây là một cách nói linh hoạt chứ không bảo đảm rằng giá trị tuyệt đối không thể cao hơn 20% một chút.
Luyện tập
up to 20 or so percent có nghĩa là gì trong câu này?
- Con số ít nhất là 20%.
- Con số có thể lên đến khoảng 20%, nhưng giới hạn trên không chính xác.
- Con số chính xác là 20%.
Xem đáp án
Con số có thể lên đến khoảng 20%, nhưng giới hạn trên không chính xác.
persist well into the 30s, 40s: kéo dài đến những độ tuổi muộn hơn
Persist có nghĩa là tiếp tục tồn tại, thường lâu hơn dự kiến. Well into có nghĩa là vượt qua thời điểm bắt đầu của một giai đoạn và tiếp tục khá lâu trong giai đoạn đó. Ở đây, the 30s, 40s chỉ các độ tuổi của một người: tuổi ba mươi và thậm chí tuổi bốn mươi. Cụm này cho biết tình trạng đó có thể vẫn tồn tại đến những độ tuổi muộn hơn ấy, chứ không phải chỉ xuất hiện lúc bắt đầu mỗi độ tuổi.
Luyện tập
Trong 'The noise persisted well into the night,' điều gì đã xảy ra?
- Tiếng ồn tiếp tục trong một khoảng thời gian đáng kể vào ban đêm.
- Tiếng ồn chỉ xảy ra một lần lúc đầu đêm.
- Tiếng ồn dừng lại trước khi trời tối.
Xem đáp án
Tiếng ồn tiếp tục trong một khoảng thời gian đáng kể vào ban đêm.
much longer than people often give it credit for. Thành ngữ
2:19lâu hơn rất nhiều so với những gì mọi người thường nghĩ.
longer than people give it credit for trong cấu trúc so sánh
Give someone or something credit for something có nghĩa là công nhận rằng một người hoặc một vật thực sự có một phẩm chất, thành tích hoặc mức độ nào đó. Credit ở đây có nghĩa là sự công nhận, không phải tín dụng tài chính hay tín chỉ học tập. Trong cấu trúc more or less ... than people give it credit for, nội dung sau for được hiểu từ phần so sánh phía trước. Ở đây, nó có nghĩa là dài đến mức đó hoặc kéo dài lâu đến mức đó, vì vậy mọi người đang đánh giá thấp chiều dài hoặc thời gian kéo dài thực tế.
Luyện tập
Câu This battery lasts longer than people give it credit for có nghĩa là gì?
- Mọi người tin tưởng giao tiền của mình cho pin quản lý.
- Mọi người nghĩ rằng pin dùng được đúng bằng thời gian đã quảng cáo.
- Mọi người thường đánh giá thấp thời gian sử dụng thực tế của pin.
Xem đáp án
Mọi người thường đánh giá thấp thời gian sử dụng thực tế của pin.
And we also know that it has a huge psychological impact. Cụm từ
2:23Và chúng tôi cũng biết rằng nó có một tác động tâm lý rất lớn.
has a huge psychological ... impact: gây tác động tâm lý rất lớn
Các từ được nhấn mạnh mở đầu cấu trúc thông dụng have a huge psychological impact. Has phù hợp với chủ ngữ số ít it, huge thể hiện mức độ rất lớn và psychological xác định loại tác động. Danh từ impact hoàn chỉnh cụm từ này. Cấu trúc này có nghĩa là một điều gì đó ảnh hưởng mạnh đến suy nghĩ, cảm xúc, hành vi hoặc sức khỏe tinh thần. Để nêu người hoặc nhóm chịu ảnh hưởng, hãy dùng have a huge psychological impact on someone.
Luyện tập
Điền tính từ trong cụm từ mục tiêu có nghĩa là liên quan đến tâm trí: The experience had a huge ____ impact on him.
Xem đáp án
psychological
So, even mild to moderate acne because it affects teenagers who are quite emotionally vulnerable, Ghi chú
2:26Vì vậy, ngay cả mụn trứng cá từ nhẹ đến trung bình vì nó ảnh hưởng đến những thanh thiếu niên khá dễ bị tổn thương về mặt cảm xúc,
even mild to moderate acne: even đánh dấu một trường hợp nhẹ hơn nhưng trái dự đoán
Trong cụm này, even đặt trọng tâm vào mild to moderate acne. Từ này cho biết nhận định phía sau không chỉ áp dụng cho mụn trứng cá nặng mà còn áp dụng cho một trường hợp nhẹ hơn, vốn có thể bị cho là ít quan trọng hơn. Cấu trúc even + một trường hợp nhẹ hơn hoặc ít có khả năng hơn thách thức điều người nghe dự đoán. Nếu nhận định đúng ngay cả với trường hợp này, người nghe sẽ hiểu rằng nó còn áp dụng rộng hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng even để cho thấy một trường hợp tưởng như nhỏ vẫn có tác động?
- Only a short delay can cause problems.
- Even a short delay can cause problems.
- A short delay cannot cause problems.
Xem đáp án
Even a short delay can cause problems.
quite emotionally vulnerable: dễ tổn thương về cảm xúc, không phải thể chất
Emotionally vulnerable có nghĩa là một người dễ bị tổn thương, buồn bực hoặc chịu ảnh hưởng mạnh bởi căng thẳng hay phản ứng của người khác. Emotionally xác định khía cạnh dễ bị tổn thương là cảm xúc, vì vậy cụm này không nói về sức mạnh thể chất. Ở đây, quite có nghĩa là 'khá' hoặc 'tương đối' và làm mức độ miêu tả mạnh hơn. Toàn bộ cụm từ mô tả sự nhạy cảm rõ rệt về cảm xúc, chứ không chỉ là một thoáng buồn.
Luyện tập
Câu 'Leo felt emotionally vulnerable after the argument' có khả năng mang nghĩa nào nhất?
- Cậu ấy lúc nào cũng cảm thấy tức giận.
- Cậu ấy có rất ít sức mạnh thể chất.
- Cậu ấy dễ bị tổn thương hoặc chịu ảnh hưởng hơn về mặt cảm xúc.
Xem đáp án
Cậu ấy dễ bị tổn thương hoặc chịu ảnh hưởng hơn về mặt cảm xúc.
it affects their friendships, their peer groups. Cách dùng từ
2:33nó ảnh hưởng đến tình bạn và các nhóm bạn bè đồng trang lứa của họ.
their peer groups: các nhóm đồng trang lứa của họ
Peer group là nhóm người có độ tuổi, vị thế xã hội hoặc môi trường chung tương tự nhau và có thể tác động lẫn nhau. Thành viên có thể gồm bạn cùng lớp, đồng đội hoặc người quen, chứ không chỉ có bạn thân. Việc liệt kê riêng friendships và peer groups mở rộng ý từ các mối quan hệ bạn bè mang tính cá nhân sang vòng quan hệ xã hội rộng hơn và cảm giác thuộc về một nhóm.
Luyện tập
Trong một báo cáo của trường học, peer group có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Những học sinh có độ tuổi hoặc vị thế xã hội tương tự và tạo thành một vòng quan hệ
- Những người lớn quản lý trường học
- Chỉ những người bạn thân nhất của học sinh đó
Xem đáp án
Những học sinh có độ tuổi hoặc vị thế xã hội tương tự và tạo thành một vòng quan hệ
And so, it should never really be trivialized. Ý định
2:36Và vì vậy, nó không bao giờ thực sự nên bị coi thường.
should never really be trivialized: tuyệt đối không nên bị xem nhẹ
Trivialize một vấn đề nghĩa là đối xử hoặc nói về vấn đề đó như thể nó ít quan trọng hoặc ít nghiêm trọng hơn thực tế. Dạng bị động be trivialized giữ trọng tâm ở vấn đề bị xem nhẹ, thay vì người xem nhẹ nó. Should never thể hiện sự đánh giá mạnh mẽ về điều có thể chấp nhận được, còn really nhấn mạnh thêm sự kiên quyết của người nói. Toàn bộ should never really be trivialized có nghĩa là vấn đề đó phải được nhìn nhận nghiêm túc và không được giảm nhẹ tầm quan trọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bị động mang sắc thái mạnh trong bài học: Serious safety concerns ____.
Xem đáp án
should never really be trivialized
the stage in people's lives when they develop from a child into an adult because of changes in their body. Ghi chú
2:43giai đoạn trong cuộc đời khi mọi người phát triển từ trẻ em thành người lớn do những thay đổi trong cơ thể họ.
the stage ... when ... because of ...: xây dựng định nghĩa
Cụm danh từ này định nghĩa một giai đoạn; tự nó chưa phải là một câu hoàn chỉnh. Phần trung tâm là the stage in people's lives. Mệnh đề với when cho biết điều gì xảy ra trong giai đoạn đó, còn because of changes in their body nêu nguyên nhân của sự phát triển. Cách định nghĩa rõ ràng là: nêu tên một giai đoạn hoặc thời kỳ, dùng when để chỉ sự việc đặc trưng cho giai đoạn đó, rồi dùng because of + cụm danh từ nếu cần thêm nguyên nhân.
Luyện tập
Trong định nghĩa này, mệnh đề với when có chức năng gì?
- Nó so sánh giai đoạn này với một giai đoạn khác.
- Nó nêu nguyên nhân của sự thay đổi.
- Nó cho biết điều gì xảy ra trong giai đoạn đó.
Xem đáp án
Nó cho biết điều gì xảy ra trong giai đoạn đó.
develop from A into B: sự thay đổi trạng thái dần dần
Mẫu có thể áp dụng rộng rãi develop from A into B diễn tả sự thay đổi dần dần từ trạng thái hoặc vai trò ban đầu A sang trạng thái hoặc vai trò kết quả B. Ở đây, a child là vai trò ban đầu và an adult là kết quả. From đánh dấu điểm bắt đầu; into đánh dấu trạng thái mới đạt được qua quá trình phát triển. Mẫu này cũng có thể miêu tả sự thay đổi dần dần của ý tưởng, nhóm, kế hoạch hoặc tổ chức.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu develop from A into B: Over time, the school project developed ____ a simple idea ____ a successful community program.
Xem đáp án
from · into
such as testosterone: đưa ra một ví dụ cụ thể
Such as dùng để đưa ra một hoặc nhiều ví dụ thuộc một nhóm lớn hơn. Ở đây, hormones là nhóm lớn và testosterone là một ví dụ trong nhóm đó. Cụm từ này thường không có nghĩa ví dụ được nêu là thành viên duy nhất hoặc danh sách đã đầy đủ. Mẫu có thể áp dụng lại là nhóm + such as + ví dụ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ đã học trong bài này, có nghĩa là “chẳng hạn như”: Outdoor activities ____ cycling can improve fitness.
Xem đáp án
such as
which are released into the body during puberty, Ngữ pháp
2:52được giải phóng vào cơ thể trong thời kỳ dậy thì,
are released into the body during puberty: mô tả quá trình bằng thể bị động
Are released là thể bị động của thì hiện tại đơn: are + quá khứ phân từ released. Các hormone là đối tượng nhận hành động, vì vậy câu tập trung vào quá trình giải phóng thay vì cơ quan hoặc cơ chế thực hiện việc đó. Into the body cho biết đích đến của chuyển động, còn during puberty cho biết khoảng thời gian. Cấu trúc bị động này thường xuất hiện trong giải thích khoa học khi quá trình hoặc kết quả quan trọng hơn đối tượng thực hiện hành động.
Luyện tập
Hoàn thành phần mô tả khoa học bằng dạng bị động ở thì hiện tại đơn của release: The chemical ____ into the bloodstream.
Xem đáp án
is released
cause acne to appear: cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to
Cấu trúc cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to diễn tả một yếu tố tạo ra hành động hoặc sự thay đổi ở tân ngữ. Trong cause acne to appear, acne là tân ngữ và to appear nêu kết quả. To là phần bắt buộc của cấu trúc này: dùng cause something to happen, không dùng cause something happen.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: The storm caused the river ____ rise.
Xem đáp án
to
Of course, puberty involves emotional as well as physical changes. Ngữ pháp
2:57Tất nhiên, dậy thì bao gồm cả những thay đổi về cảm xúc lẫn thể chất.
emotional as well as physical changes: cấu trúc A as well as B
A as well as B cho biết cả A và B đều được bao gồm, đồng thời trình bày A như một ý được bổ sung hoặc đặc biệt đáng chú ý. Ở đây emotional là A và physical là B, vì vậy câu này nhấn mạnh rằng tuổi dậy thì cũng mang đến những thay đổi về cảm xúc. Trong cụm này, emotional và physical đều bổ nghĩa cho changes. As well as nối hai phần mô tả; nó không có nghĩa là những thay đổi cảm xúc xảy ra “tốt ngang nhau”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm nối ba từ trong bài học: The job requires patience ____ technical knowledge.
Xem đáp án
as well as
Acne can be harder to live with for someone who is emotionally vulnerable, Cụm từ
3:02Sống chung với mụn trứng cá có thể khó khăn hơn đối với người dễ bị tổn thương về mặt cảm xúc,
can be harder to live with: có thể khó chịu đựng hơn
Ở đây, live with không có nghĩa là sống chung nhà với ai đó. Khi tân ngữ là một vấn đề hoặc tình trạng, cụm này có nghĩa là tiếp tục đối phó hoặc chịu đựng điều không thể nhanh chóng loại bỏ. Harder là dạng so sánh: người dễ tổn thương về mặt cảm xúc có thể thấy việc đối phó với mụn trứng cá khó khăn hơn. Can chỉ khả năng, không khẳng định điều này đúng với tất cả mọi người.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng live with: The constant noise is hard to ____.
Xem đáp án
live with
meaning someone who gets their feelings hurt easily. Cụm từ
3:06nghĩa là một người dễ bị tổn thương tình cảm.
gets their feelings hurt easily: dễ bị tổn thương cảm xúc
Gets their feelings hurt easily có nghĩa là người đó dễ cảm thấy buồn hoặc bị xúc phạm vì những điều người khác nói hoặc làm. Feelings chỉ cảm xúc, không phải chấn thương thể chất. Cấu trúc get + tân ngữ + quá khứ phân từ trình bày tân ngữ như đối tượng trải qua một kết quả: their feelings rơi vào trạng thái hurt. Their có thể tự nhiên chỉ lại someone ở số ít khi không biết giới tính hoặc giới tính không quan trọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng get one's feelings hurt: After one rude comment, Sam got his feelings ____.
Xem đáp án
hurt
Acne affects your confidence and how you interact with the world. Cụm từ
3:10Mụn trứng cá ảnh hưởng đến sự tự tin của bạn và cách bạn tương tác với thế giới.
how you interact with the world: cách bạn tương tác với thế giới
Interact with có nghĩa là giao tiếp, cùng hành động hoặc phản hồi qua lại với một người, một nhóm, một môi trường hay một hệ thống. Trong câu này, the world không chỉ hành tinh theo nghĩa đen mà nói rộng hơn về mọi người và môi trường xung quanh bạn. Mệnh đề how you interact with the world mô tả cách một người ứng xử và tham gia vào cuộc sống quanh mình. How ở đây giới thiệu cách thức, không phải câu hỏi trả lời có hoặc không.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng interact with: In the game, players can ____ objects on the screen.
Xem đáp án
interact with
So, it shouldn't be trivialized or made to seem less important than it really is.
3:14Vì vậy, nó không nên bị coi thường hoặc làm cho có vẻ ít quan trọng hơn so với thực tế.
At times, most teenagers are self-conscious about their looks. Cách dùng từ
3:19Đôi khi, hầu hết thanh thiếu niên đều rất ý thức về ngoại hình của mình.
self-conscious about their looks: ngượng ngùng về ngoại hình
Be self-conscious about something có nghĩa là cảm thấy không thoải mái vì quá để ý rằng người khác có thể nhận thấy hoặc đánh giá một điều nào đó về mình. Ở đây, their looks nghĩa là ngoại hình của họ, nên những thanh thiếu niên này có thể thấy ngượng ngùng hoặc kém tự tin về vẻ ngoài của mình. Cấu trúc thường dùng là be hoặc feel self-conscious about + một đặc điểm, khả năng hoặc hành động, chẳng hạn self-conscious about your skin, your voice hoặc speaking in public.
Luyện tập
Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu: Nina feels ____ her braces when she smiles for photos.
Xem đáp án
self-conscious about
adds to social pressure: làm tăng áp lực xã hội vốn đã có
Add to + danh từ có nghĩa là “làm cho một điều vốn đã tồn tại tăng lên hoặc trở nên nghiêm trọng hơn”. Trong câu này, mụn không tạo ra áp lực xã hội từ con số không; nó làm tăng áp lực vốn đã có. having acne là chủ ngữ và được xem là số ít, nên động từ ở thì hiện tại là adds. Cấu trúc có thể áp dụng là X adds to Y, trong đó X làm tăng một lượng, vấn đề, chi phí hoặc khó khăn đã tồn tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của add to: The noisy construction will ____ the stress of exam week.
Xem đáp án
add to
Acne is largely genetic and the build-up of oil and bacteria in the pores of the skin, Cách dùng từ
3:27Mụn trứng cá phần lớn là do di truyền và sự tích tụ dầu và vi khuẩn trong lỗ chân lông của da,
largely genetic: nêu yếu tố chính mà không khẳng định tuyệt đối
Largely có nghĩa là “phần lớn” hoặc “ở mức độ lớn”. Largely genetic cho biết gen là một yếu tố chính gây ra mụn, nhưng không khẳng định rằng gen là yếu tố duy nhất. Trạng từ giới hạn phạm vi này giúp lời giải thích chính xác hơn: nó nêu ra xu hướng chính nhưng vẫn chừa chỗ cho các nguyên nhân khác hoặc ngoại lệ.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là gen là yếu tố chính nhưng những yếu tố khác cũng có thể ảnh hưởng?
- The condition is hardly genetic.
- The condition is completely genetic.
- The condition is largely genetic.
Xem đáp án
The condition is largely genetic.
sự tích tụ của ... trong các lỗ chân lông
The build-up of oil and bacteria là một cụm danh từ, diễn tả dầu và vi khuẩn dần dần tích tụ theo thời gian. Build-up gọi tên hiện tượng tích tụ, còn of giới thiệu những thứ đang tích tụ. In the pores of the skin chỉ vị trí. Pores là những lỗ nhỏ trên da, tức lỗ chân lông. Toàn bộ cách diễn đạt biến một quá trình thành cụm danh từ ngắn gọn, có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong lời giải thích khoa học.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng danh từ có dấu gạch nối mang nghĩa sự tích tụ dần dần: The filter prevents a ____ of dust inside the machine.
Xem đáp án
build-up
be due to + cụm danh từ
Be due to giới thiệu nguyên nhân của một tình huống hoặc kết quả. Trong is due to hormones, is là một dạng của be, còn hormones là cụm danh từ nêu nguyên nhân. Cấu trúc là “kết quả + be due to + cụm danh từ”. Trong cách dùng này, nó có nghĩa là “do… gây ra” và thường xuất hiện trong lời giải thích y khoa, khoa học, tin tức và báo cáo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng cấu trúc be due to ở dạng phù hợp: The power cut was ____ a damaged cable.
Xem đáp án
due to
telling BBC World Service program The Conversation,
3:39đang nói với chương trình The Conversation của BBC World Service,
how her own experience with acne led her to help others with the same problem. Ngữ pháp
3:42về cách mà trải nghiệm của chính cô với mụn trứng cá đã khiến cô muốn giúp đỡ những người khác gặp cùng vấn đề.
led her to help: khiến ai đó hành động
Led her to help là dạng quá khứ của lead someone to do something. Cấu trúc này cho biết một trải nghiệm, sự kiện hoặc sự thật đã khiến hoặc tác động mạnh đến ai đó để họ thực hiện một hành động. Cấu trúc là lead + người + to + động từ nguyên mẫu. Trong câu này, her own experience with acne là nguyên nhân, her là người chịu tác động và help là hành động xảy ra sau đó. Lead ở đây không có nghĩa đen là dẫn đường cho ai; nó nối nguyên nhân với hành động diễn ra sau đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của lead someone to do something và dùng him để chỉ Daniel: A health scare ____ exercise more often.
Xem đáp án
led him to
I didn't have the luxury of being able to see a dermatologist when I was younger. Cụm từ
3:47Tôi không có được sự xa xỉ để có thể đi khám bác sĩ da liễu khi tôi còn trẻ.
have the luxury of being able to ...: thực sự có điều kiện lựa chọn
Have the luxury of doing something có nghĩa là có đủ thời gian, tiền bạc, sự tự do hoặc cơ hội để làm một việc. Trong cấu trúc này, luxury chỉ một lợi thế hoặc lựa chọn không phải lúc nào cũng có, chứ không phải một món đồ đắt tiền. Dạng phủ định didn't have the luxury of being able to see a dermatologist cho biết việc gặp bác sĩ da liễu không phải là lựa chọn thực tế khi người nói còn trẻ. Being able to nhấn mạnh khả năng tiếp cận, nhưng câu không nói rõ rào cản là chi phí, địa điểm, thời gian hay yếu tố khác. Cấu trúc là have the luxury of + danh từ hoặc dạng -ing.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng phủ định ở hiện tại của have the luxury of: Because the deadline is tomorrow, we ____ waiting another week.
Xem đáp án
don't have the luxury of
My family simply couldn't afford it. Ý định
3:53Gia đình tôi đơn giản là không đủ khả năng chi trả.
simply couldn't afford it: một giới hạn tài chính rõ ràng
Couldn't afford it có nghĩa là chi phí cho món đồ hoặc dịch vụ đó vượt quá khả năng tài chính của gia đình. Cụm này diễn tả việc không có khả năng chi trả, chứ không phải lựa chọn không trả để tiết kiệm tiền. Ở đây, simply nhấn mạnh lời nói. Nó cho thấy lý do rất rõ ràng và mang tính quyết định: không có lựa chọn nào khả thi về tài chính. Trong những câu tương tự, simply có thể cho thấy một sự thật hoặc giới hạn chính là toàn bộ lời giải thích.
Luyện tập
Simply bổ sung ý nghĩa gì cho câu này?
- Nó nói rằng gia đình có đủ tiền nhưng không muốn trả.
- Nó nói rằng việc trả tiền sẽ rất đơn giản.
- Nó cho thấy việc thiếu tiền là lý do rõ ràng và mang tính quyết định.
Xem đáp án
Nó cho thấy việc thiếu tiền là lý do rõ ràng và mang tính quyết định.
So, I had to get through it as best I could. Ghi chú
3:55Vì vậy, tôi phải vượt qua nó một cách tốt nhất có thể.
get through it: vượt qua một trải nghiệm khó khăn
Get through it có nghĩa là chịu đựng một trải nghiệm khó khăn và tiếp tục cố gắng cho đến khi nó kết thúc. Đại từ it thay cho khó khăn hoặc tình huống đó. Cách dùng này tập trung vào việc cố gắng đi đến cuối giai đoạn khó khăn. Nó không chỉ có nghĩa là di chuyển xuyên qua một nơi nào đó.
Luyện tập
Câu nào dùng get through với nghĩa “chịu đựng một giai đoạn khó khăn cho đến khi nó kết thúc”?
- Maya called several times to get through to the clinic.
- Maya relied on her friends to get through a difficult winter.
- The hikers used a tunnel to get through the mountain.
Xem đáp án
Maya relied on her friends to get through a difficult winter.
as best I could: cố gắng hết sức trong hoàn cảnh khó khăn
As best I could có nghĩa là “tốt nhất trong khả năng của tôi ở hoàn cảnh đó”. Cụm từ cho biết người nói đã vượt qua trải nghiệm ấy như thế nào: họ cố gắng hết sức dù tình hình khó khăn hoặc nguồn lực bị hạn chế. Could đặt nỗ lực đó trong quá khứ và phù hợp với had to. Khi nói về tình huống hiện tại, dạng thường dùng là as best I can.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định trong bài có nghĩa là “tốt nhất có thể trong hoàn cảnh khó khăn”: I had no instructions, so I assembled the shelf ____.
Xem đáp án
as best I could
Um and I just felt if I could help people with something that has been such a bane of my life. Thành ngữ
4:00Ừm và tôi chỉ cảm thấy nếu tôi có thể giúp đỡ mọi người với thứ đã từng là nỗi ám ảnh lớn trong cuộc đời tôi.
has been such a bane of my life: luôn là nguồn gây rắc rối nghiêm trọng trong cuộc sống
A bane of my life là một điều gây ra rắc rối nghiêm trọng, lặp đi lặp lại hoặc sự đau khổ. Such làm lời mô tả mạnh hơn: điều này đã trở thành một nguồn gây đau khổ đặc biệt lớn. Has been ở thì hiện tại hoàn thành, vì vậy vấn đề bắt đầu trong quá khứ và đến nay vẫn còn quan trọng. Thành ngữ này mạnh hơn problem rất nhiều và có thể mang sắc thái nghiêm túc, hài hước hoặc cố ý phóng đại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm sáu từ trong bài có chứa such và mang nghĩa “một nguồn gây rắc rối lớn, kéo dài”: The software bug has been ____ all semester.
Xem đáp án
such a bane of my life
And having that inside experience as well. Cách dùng từ
4:09Và việc có cả những trải nghiệm nội tại đó nữa.
having that inside experience as well: cũng có trải nghiệm của người trong cuộc
Ở đây, inside experience có nghĩa là sự hiểu biết có được nhờ đích thân tham gia, chứ không phải kiến thức chỉ có được do quan sát từ bên ngoài. Inside không miêu tả một vị trí vật lý. Trong having that inside experience as well, having đưa trải nghiệm này vào như một phẩm chất hoặc lợi thế bổ sung, còn as well có nghĩa là “cũng”. Cụm từ này có thể hiểu được trong ngữ cảnh, nhưng không phải là cách kết hợp từ thông dụng để diễn đạt trải nghiệm cá nhân.
Luyện tập
Trong câu này, having that inside experience as well có khả năng mang nghĩa nào nhất?
- Cũng có trải nghiệm cá nhân và góc nhìn của người trực tiếp tham gia
- Cũng biết thông tin bí mật về một tổ chức
- Cũng có một trải nghiệm diễn ra ở trong nhà
Xem đáp án
Cũng có trải nghiệm cá nhân và góc nhìn của người trực tiếp tham gia
So, I would often tell my patients pretty much anything I recommend to them, Ghi chú
4:13Vì vậy, tôi thường sẽ nói với bệnh nhân của mình rằng hầu hết mọi thứ tôi khuyên họ dùng,
would often + động từ nguyên mẫu để diễn tả thói quen quá khứ
Would often + động từ nguyên mẫu có thể diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Ở đây, would often tell cho biết việc nói điều này với bệnh nhân từng là việc người nói thường xuyên làm. Cách dùng để nói về thói quen này thường dựa vào một khung thời gian quá khứ đã được ngữ cảnh xung quanh xác lập. Would không mang nghĩa điều kiện trong câu này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng would often để diễn tả một hành động lặp lại trong quá khứ: When we stayed with my aunt, she ____ bake bread on Sundays.
Xem đáp án
would often
pretty much anything: phạm vi rộng nhưng không tuyệt đối
Trong câu này, pretty much có nghĩa là “gần như” hoặc “hầu như”. Nó làm giảm tính tuyệt đối của anything, vì vậy pretty much anything chỉ một phạm vi rất rộng nhưng vẫn chừa chỗ cho một vài ngoại lệ. Pretty ở đây không nói về vẻ ngoài. Cả cụm là một cách diễn đạt mức độ không trang trọng và ít tuyệt đối hơn absolutely anything.
Luyện tập
Trong câu "I'll try pretty much anything," pretty much anything có nghĩa là gì?
- Chỉ một thứ cụ thể
- Tuyệt đối mọi thứ, không có ngoại lệ
- Gần như bất cứ thứ gì, nhưng có thể có ngoại lệ
Xem đáp án
Gần như bất cứ thứ gì, nhưng có thể có ngoại lệ
recommend ... to them: cấu trúc recommend something to someone
Recommend to them là một phần của cấu trúc recommend something to someone: something là đồ vật hoặc ý tưởng được giới thiệu, còn người nhận lời giới thiệu đứng sau to. Trong anything I recommend to them, anything là thứ được giới thiệu. Có thể hiểu là một từ that đã được lược bỏ: anything (that) I recommend to them. Vì anything đã đóng vai trò tân ngữ nên không có danh từ nào đứng sau recommend trong mệnh đề này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ đánh dấu người nhận: The librarian recommended this novel ____ me.
Xem đáp án
to
“I've tried it myself”: Dùng trải nghiệm cá nhân làm cơ sở
Trong “I've tried it myself”, myself là đại từ nhấn mạnh: từ này cho biết chính người nói đã trực tiếp thử, chứ không chỉ dựa vào lời kể của người khác. Thì hiện tại hoàn thành trong “I've tried” cho thấy trải nghiệm trong quá khứ ấy vẫn có liên quan đến hiện tại. Khi đưa ra lời khuyên hoặc đề xuất, câu này dùng trải nghiệm cá nhân làm cơ sở và có thể khiến người nói đáng tin hơn.
Luyện tập
Khi nói “I've tried it myself” trước khi đưa ra lời khuyên, người nói chủ yếu muốn truyền đạt điều gì?
- Người nói chỉ đang kể lại trải nghiệm của người khác.
- Người nói bảo đảm rằng điều đó sẽ hiệu quả với tất cả mọi người.
- Lời khuyên có cơ sở là trải nghiệm của chính người nói.
Xem đáp án
Lời khuyên có cơ sở là trải nghiệm của chính người nói.
Dr. Crichlow didn't have anyone to help her get through acne.
4:21Bác sĩ Crichlow không có ai giúp đỡ để vượt qua bệnh mụn trứng cá.
you manage to survive a difficult experience or challenging period of life.
4:27bạn đã xoay xở để sống sót qua một trải nghiệm khó khăn hoặc một giai đoạn thử thách trong cuộc sống.
Instead, she got whatever medicine she could buy without a doctor's prescription, Cách dùng từ
4:32Thay vào đó, cô ấy dùng bất cứ loại thuốc nào cô ấy có thể mua mà không cần đơn của bác sĩ,
“without a doctor's prescription” ... “over-the-counter medicines”: thuốc không cần đơn bác sĩ
without a doctor's prescription có nghĩa là thông thường có thể mua thuốc mà không cần xuất trình chỉ định bằng văn bản của bác sĩ. Cụm known as over-the-counter medicines sau đó cho biết tên của những loại thuốc thuộc nhóm mua bán này. over-the-counter là một thuật ngữ cố định trong lĩnh vực y tế và bán lẻ; nó không có nghĩa đen là thuốc nằm phía trên quầy hàng. Thuật ngữ này thường được viết tắt là OTC. Câu này trước tiên giải thích điều kiện mua, rồi nêu tên của nhóm thuốc.
Luyện tập
Một dược sĩ nói: “This cream is available over the counter.” Câu này có nghĩa là gì?
- Nó được cất phía trên quầy bán hàng.
- Thông thường bạn có thể mua loại kem này mà không cần đơn của bác sĩ.
- Trước tiên bạn phải có đơn của bác sĩ.
Xem đáp án
Thông thường bạn có thể mua loại kem này mà không cần đơn của bác sĩ.
Dr. Crichlow calls acne the bane of my life,
4:41Bác sĩ Crichlow gọi mụn trứng cá là the bane of my life (nỗi ám ảnh của cuộc đời tôi),
an idiom meaning the cause of unhappiness or misfortune.
4:45một thành ngữ có nghĩa là nguyên nhân của sự bất hạnh hoặc rủi ro.
But as she grew older and her acne improved, Ngữ pháp
4:49Nhưng khi cô lớn lên và tình trạng mụn của cô được cải thiện,
as she grew older and her acne improved: diễn tả sự thay đổi theo thời gian
Trong câu này, as có nghĩa là “khi thời gian trôi qua” hoặc “trong lúc các thay đổi diễn ra”. Từ này nối hai thay đổi tiến triển dần dần: cô ấy lớn lên và tình trạng mụn được cải thiện. Mệnh đề bắt đầu bằng as tạo bối cảnh thời gian đang thay đổi cho mệnh đề chính theo sau. Ở đây, as diễn tả quan hệ thời gian, không có nghĩa là “bởi vì”.
Luyện tập
As thể hiện điều gì trong câu này? “As Leo grew older, his handwriting became neater.”
- Những thay đổi phát triển theo thời gian.
- Sự so sánh chữ viết của Leo với chữ viết của người khác.
- Một trường hợp ngoại lệ của quy tắc.
Xem đáp án
Những thay đổi phát triển theo thời gian.
she used her experience to support her patients in the UK. Cụm từ
4:52cô đã sử dụng kinh nghiệm của mình để hỗ trợ các bệnh nhân ở Vương quốc Anh.
used her experience to support her patients: dùng một thứ để làm một việc
Cấu trúc use something to do something nêu nguồn lực, công cụ hoặc kinh nghiệm trước, rồi dùng to + động từ nguyên mẫu để cho biết mục đích. Ở đây, her experience là nguồn lực được sử dụng, còn to support her patients là mục đích. Experience chỉ những điều cô ấy học được khi tự mình trải qua một việc; support có thể bao gồm sự thấu hiểu, lời khuyên hoặc trợ giúp thiết thực.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc chỉ mục đích bằng từ còn thiếu: Nora used a torch ____ find the path in the dark.
Xem đáp án
to
it's completely natural and you're not alone. Ý định
5:00nó hoàn toàn tự nhiên và bạn không đơn độc.
Điều đó hoàn toàn tự nhiên, và không chỉ mình bạn trải qua như vậy
Người nói trấn an đối phương theo hai bước. it's completely natural cho thấy phản ứng hoặc trải nghiệm của người đó là bình thường; you're not alone cho biết những người khác cũng từng trải qua điều tương tự. Ở đây, not alone thường có nghĩa là 'bạn không phải người duy nhất ở trong tình huống này', chứ không chỉ là 'có ai đó đang ở bên cạnh bạn'. Hai phần kết hợp với nhau giúp giảm cảm giác xấu hổ và cô lập mà không phủ nhận cảm xúc của người đó.
Luyện tập
Một người bạn lo lắng vì phải nói trước lớp. Câu trả lời nào sử dụng cùng cách trấn an hai bước?
- Stop worrying; it isn't a problem.
- If you're nervous, you should never give the talk.
- It's natural to feel nervous, and you're not alone.
Xem đáp án
It's natural to feel nervous, and you're not alone.
Which reminds me of my question, Beth. Mạch ý
5:03Điều này nhắc tôi nhớ đến câu hỏi của mình, Beth.
Điều đó làm tôi nhớ đến câu hỏi của mình
Which chỉ lại toàn bộ ý tưởng hoặc sự việc vừa được nhắc đến. Trong Which reminds me of my question, cấu trúc remind someone of something có nghĩa là 'làm cho ai đó nhớ hoặc nghĩ đến điều gì'. Mệnh đề mở đầu biến thông tin trước đó thành một cầu nối: nó tiếp nhận điều vừa được nói rồi nhẹ nhàng đưa cuộc trò chuyện trở lại một câu hỏi trước đó. Phải có ngữ cảnh trước rõ ràng để người nghe biết which đang chỉ điều gì.
Luyện tập
Hoàn thành câu chuyển ý bằng dạng đúng của remind và giới từ theo sau: Which ____ me ____ my earlier question.
Xem đáp án
reminds · of
What proportion of 11-30 year olds get acne to some extent? Cụm từ
5:06Tỷ lệ thanh thiếu niên và thanh niên từ 11-30 tuổi bị mụn trứng cá ở một mức độ nào đó là bao nhiêu?
to some extent: giới hạn mức độ của lời khẳng định
To some extent có nghĩa là điều gì đó đúng hoặc xảy ra ở một mức độ nhất định nhưng không được nói rõ. Cụm từ này làm cho lời khẳng định bớt tuyệt đối: tình huống là có thật, nhưng mức độ có thể nhẹ, chỉ một phần hoặc khác nhau giữa từng người. Ở đây, cụm từ bổ nghĩa cho get acne. Câu hỏi tính cả những người bị mụn ở một mức độ nào đó mà không ngụ ý rằng ai cũng bị mụn nặng như nhau.
Luyện tập
Trong câu The medicine helped to some extent, cụm từ này có nghĩa là gì?
- Thuốc có tác dụng một phần, nhưng không nhất thiết là hoàn toàn.
- Thuốc hoàn toàn không có tác dụng.
- Thuốc đã giải quyết hoàn toàn vấn đề.
Xem đáp án
Thuốc có tác dụng một phần, nhưng không nhất thiết là hoàn toàn.
Let's recap ..., starting with ...: tổ chức phần ôn lại theo thứ tự
Let's recap ... báo cho người nghe biết rằng một phần ôn lại ngắn về nội dung trước đó sắp bắt đầu. Recap là động từ, còn the vocabulary we've learned là nội dung mà người nói đề nghị ôn lại. Starting with puberty đánh dấu puberty là mục đầu tiên. Cấu trúc này thông báo phần tổng kết trước rồi mới nêu điểm bắt đầu, giúp người nghe theo dõi thứ tự và biết rằng sẽ còn các mục khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu để thông báo việc ôn lại rồi nêu mục đầu tiên: Let's ____ the main ideas, starting ____ safety.
Xem đáp án
recap · with
the stage of life when a person changes from a child to an adult.
5:19giai đoạn của cuộc đời khi một người chuyển từ trẻ em sang người lớn.
Someone who is emotionally vulnerable has their feelings and emotions easily hurt.
5:24Người bị emotionally vulnerable (dễ bị tổn thương về mặt cảm xúc) thì tình cảm và cảm xúc rất dễ bị tổn thương.
The verb to trivialise means to make something seem less important than it really is.
5:29Động từ to trivialise (coi thường/xem nhẹ) có nghĩa là làm cho điều gì đó có vẻ ít quan trọng hơn so với thực tế.
you manage to survive a difficult experience or period of life.
5:36bạn xoay xở để sống sót qua một trải nghiệm hoặc giai đoạn khó khăn trong cuộc sống.
Over-the-counter medicines can be bought in a shop without a doctor's prescription.
5:40Thuốc over-the-counter (không kê đơn) có thể được mua trong cửa hàng mà không cần đơn của bác sĩ.
And finally, the idiom the bane of my life refers to a source of persistent unhappiness or misfortune.
5:45Và cuối cùng, thành ngữ the bane of my life (nỗi ám ảnh của cuộc đời tôi) đề cập đến nguồn gốc của sự bất hạnh hoặc rủi ro dai dẳng.
Our 6 minutes are up: thời gian được phân bổ đã kết thúc
Trong câu này, our 6 minutes are up có nghĩa là sáu phút được dành cho chương trình đã kết thúc. Chủ ngữ 6 minutes ở số nhiều nên dùng are. Be up là cách diễn đạt cố định để nói rằng một khoảng thời gian được cho phép hoặc lên lịch đã hết. Ở đây, up không có nghĩa là “ở phía trên”. Với time ở số ít, cấu trúc thường gặp là time is up.
Luyện tập
Một giáo viên nói: “Your ten minutes are up.” Giáo viên có ý gì?
- Thời gian được phân bổ đã kết thúc.
- Vẫn còn mười phút.
- Hoạt động sẽ bắt đầu sau mười phút nữa.
Xem đáp án
Thời gian được phân bổ đã kết thúc.
and useful vocabulary here at 6 Minute English.
5:59và các từ vựng hữu ích ở đây tại 6 Minute English.
Remember to join us again next time: mời khán giả quay lại
Remember to + động từ nguyên mẫu được dùng để nhắc ai đó đừng quên một hành động trong tương lai. Ở đây, to join us again next time là hành động người nghe cần nhớ sau khi tập này kết thúc. Ở cuối một chương trình, join us có nghĩa là quay lại để nghe, xem hoặc tham gia; thông thường không có nghĩa là trở thành thành viên của một tổ chức. Again next time hướng đến tập tiếp theo, giúp người dẫn khép lại nội dung hiện tại đồng thời mời khán giả quay lại.
Luyện tập
Câu kết nào mời khán giả quay lại xem một tập trong tương lai một cách tự nhiên?
- Remember to join us again next time for more stories.
- We joined the history club last month.
- Thank you for joining us in the studio today.
Xem đáp án
Remember to join us again next time for more stories.