Cách Chúng Tôi Sản Xuất Video: tài liệu học tiếng Anh

Linus Tech Tips

Độ khó học tập
1.024 từ 193 từ/phút

Giới thiệu video: Video theo dõi quy trình làm một sản phẩm của Linus Media Group, từ lập kế hoạch và duyệt kịch bản đến quay A-roll, B-roll, nhập cảnh quay, dựng phim, kiểm soát chất lượng và làm ảnh thu nhỏ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Cụm từ cố định without further ado, kết thúc phần dẫn rồi chuyển thẳng sang trình bày hoặc nội dung chính mà không gây cảm giác đột ngột. 2. Thành ngữ Keep your eyes peeled nhắc người xem chú ý kỹ đến điều sắp xuất hiện theo cách sinh động, thân mật; không phải mệnh lệnh theo nghĩa đen về mắt. 3. Cụm động từ wind up diễn tả kết quả ngoài ý muốn, như dữ liệu mật vô tình xuất hiện trong khung hình, và dùng được cho nhiều kết cục bất ngờ khác.

Nội dung bài học

So, Lenovo reached out to us about making a sponsored video for their new Flex 5 lineup of powerful 2-in-1s like this one.

0:00

Vì vậy, Lenovo đã liên hệ với chúng tôi để làm một video tài trợ cho dòng Flex 5 mới của họ, với những chiếc laptop 2-in-1 mạnh mẽ như chiếc này.

These are great for creatives.

0:08

Chúng rất tuyệt vời dành cho những người sáng tạo.

So, we thought,

0:10

Thế là chúng tôi nghĩ,

"Well, hey, why not show our actual use case for devices like this here at Linus Media Group?" Cách dùng từ

0:12

"Chà, này, sao không cho thấy cách chúng tôi thực tế sử dụng những thiết bị như thế này tại Linus Media Group nhỉ?"

Cách dùng từ

actual use case: tình huống sử dụng sản phẩm trong thực tế

Use case là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực sản phẩm và công nghệ, chỉ tình huống một người dùng công cụ hoặc hệ thống để đạt được một mục tiêu cụ thể. Ở đây, actual nhấn mạnh rằng ví dụ này đến từ công việc thực tế của nhóm chứ không phải một màn trình diễn được dựng lên. Cụm từ này giúp trả lời câu hỏi “Nó hữu ích cho công việc thực tế nào?”. Hãy hiểu use case như một đơn vị hoàn chỉnh; case ở đây không có nghĩa là vật chứa hay vụ án pháp lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ được tô nổi bật, có nghĩa là một tình huống thực tế mà sản phẩm được sử dụng: Finding a route without internet access is an ____ for the app.

Xem đáp án

actual use case

So, Edzel actually just recently upgraded from having just a desktop PC

0:19

Thực ra, Edzel dạo gần đây vừa mới nâng cấp từ việc chỉ dùng một chiếc máy tính để bàn

and a pad of paper

0:25

và một cuốn sổ giấy

to having a Lenovo 2-in-1.

0:26

lên việc dùng một chiếc 2-in-1 của Lenovo.

And we figured,

0:28

Và chúng tôi nghĩ rằng,

"Well, since it's Ed's job to be involved with everyone else's job,

0:29

"Chà, vì công việc của Ed là tham gia vào công việc của tất cả những người khác,

why not do a behind the scenes of how our videos get made?" Cụm từ

0:33

sao không làm một đoạn hậu trường về cách các video của chúng tôi được tạo ra nhỉ?"

Cụm từ

behind the scenes: công việc hậu trường mà khán giả không nhìn thấy

Behind the scenes là thành ngữ chỉ công việc hoặc hoạt động mà công chúng thường không nhìn thấy. Ở đây, người nói dùng a behind the scenes như một cụm danh từ rút gọn, mang tính hội thoại, để chỉ nội dung hoặc video cho thấy các video hoàn chỉnh được tạo ra như thế nào. Cùng những từ này cũng thường có chức năng trạng ngữ: những người work behind the scenes đóng góp một cách kín đáo hoặc ngoài tầm nhìn của công chúng. Cụm từ này không có nghĩa là thật sự đứng phía sau một bối cảnh sân khấu.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm từ này một cách tự nhiên để chỉ công việc mà công chúng không nhìn thấy?

  1. The editors worked behind-the-scenes to prepare the livestream.
  2. The editors worked behind scenes to prepare the livestream.
  3. The editors worked behind the scenes to prepare the livestream.
Xem đáp án

The editors worked behind the scenes to prepare the livestream.

So, without further ado, then, Cụm từ

0:38

Vậy nên, không dài dòng nữa,

Cụm từ

without further ado: không dài dòng thêm nữa

Without further ado là một cụm chuyển ý cố định, có nghĩa là “không giới thiệu thêm hay trì hoãn nữa”. Trong câu này, cụm từ khép lại phần dẫn và báo hiệu rằng nội dung chính bắt đầu ngay bây giờ. Ado có nghĩa là sự ồn ào, rắc rối hoặc hoạt động không cần thiết, nhưng tốt nhất nên học cả cụm without further ado như một khối thay vì ghép nghĩa từng từ.

Luyện tập

Hoàn thành lời chuyển của người dẫn bằng cụm cố định có nghĩa là “không giới thiệu thêm hay trì hoãn nữa”: The audience is ready, so ____, please welcome our guest speaker.

Xem đáp án

without further ado

I give you a day in the life of editor extraordinaire and professional cat herder, Ghi chú

0:40

tôi xin giới thiệu một ngày trong đời của người dựng phim xuất chúng và 'người chăn mèo' (quản lý nhóm) chuyên nghiệp,

Cụm từ

a day in the life of: một ngày trong cuộc sống của

A day in the life of mở đầu cho một cái nhìn gần gũi về nếp sinh hoạt hằng ngày thường thấy của một người hoặc một nhóm. Ở đây, cụm từ định hướng video như một chuyến tham quan ngày làm việc của người biên tập. “Day” thường mang tính đại diện, không phải lời hứa sẽ cho thấy từng giờ của một ngày cụ thể. Sau of, hãy nêu người, nghề nghiệp, động vật, tổ chức hoặc chủ thể khác được theo dõi.

Luyện tập

Hoàn thành lời mở đầu phim tài liệu bằng cụm từ thông dụng chỉ một nếp sinh hoạt hằng ngày điển hình: This documentary shows ____ a wildlife veterinarian.

Xem đáp án

a day in the life of

Cách dùng từ

Danh hiệu vui đùa đứng sau danh từ editor extraordinaire

Trong editor extraordinaire, extraordinaire đứng sau danh từ chỉ nghề nghiệp và có nghĩa là “cực kỳ giỏi hoặc ấn tượng”. Tiếng Anh mượn cấu trúc này từ tiếng Pháp, nên trật tự từ được cố ý làm nổi bật thay vì theo trật tự thông thường là tính từ đứng trước danh từ. Ở đây, cách nói này tạo ra một lời giới thiệu hoành tráng và vui đùa. Nó khen người biên tập, nhưng nghe giống một biệt danh hài hước hơn là chức danh trung tính hoặc chính thức.

Luyện tập

Hoàn thành lời giới thiệu vui đùa bằng cách dùng cấu trúc đứng sau danh từ trong bài: Meet Maya, our designer ____, who turned a dull page into something brilliant.

Xem đáp án

extraordinaire

Thành ngữ

Professional cat herder như một phép ẩn dụ nơi làm việc

Professional cat herder là một phép ẩn dụ hài hước chỉ người phải phối hợp nhiều người hoặc nhiệm vụ luôn đi theo những hướng khác nhau. Việc lùa một đàn mèo được xem là gần như không thể, nên cụm từ này nhấn mạnh cảm giác khó khăn của công việc điều phối. Tự gọi mình như vậy thường là cách tự trào: người nói đùa về sự hỗn loạn của công việc nhưng cũng ngụ ý rằng kiểm soát được nó đòi hỏi kỹ năng thực sự. Professional khiến vai trò tưởng như không thể tồn tại này mang vẻ chính thức giả vờ và làm câu đùa rõ hơn.

Luyện tập

Trong lời giới thiệu tại nơi làm việc, “professional cat herder” có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Người làm việc một mình và tránh phối hợp với bất kỳ ai
  2. Người phối hợp nhiều người hoặc nhiệm vụ độc lập và khó quản lý
  3. Người có công việc chính thức là huấn luyện mèo di chuyển theo đàn
Xem đáp án

Người phối hợp nhiều người hoặc nhiệm vụ độc lập và khó quản lý

Edzel Yago.

0:45

Edzel Yago.

We release a video every single day, including weekends.

0:56

Chúng tôi phát hành một video mỗi ngày, kể cả cuối tuần.

And that takes a lot of planning and management because each video has lots of people doing different jobs

1:00

Và điều đó đòi hỏi rất nhiều sự lập kế hoạch và quản lý bởi vì mỗi video có rất nhiều người làm các công việc khác nhau

over a period of several days.

1:06

trong khoảng thời gian vài ngày.

It's my job to know at what stage of the process each video is at all times Ngữ pháp

1:08

Công việc của tôi là phải luôn biết mỗi video đang ở giai đoạn nào của quá trình sản xuất

Ngữ pháp

know at what stage ... each video is: trật tự câu hỏi gián tiếp

Sau know, at what stage ... each video is là một câu hỏi được lồng vào câu lớn hơn, hay còn gọi là câu hỏi gián tiếp. Cụm này có nghĩa là “mỗi video đã đi đến điểm nào trong quy trình”, còn at chỉ vị trí trong quy trình đó. Vì câu hỏi nằm trong một câu trần thuật lớn hơn chứ không được hỏi trực tiếp, ta dùng trật tự câu trần thuật each video is. Câu hỏi trực tiếp dùng đảo ngữ: At what stage of the process is each video? Quy tắc trật tự từ này cũng áp dụng sau các cách nói như find out, explain và tell me.

Luyện tập

Chọn câu có trật tự từ đúng trong câu hỏi gián tiếp sau knows.

  1. The manager knows at what stage of the approval process is each request.
  2. The manager knows at what stage does each request enter the approval process.
  3. The manager knows at what stage of the approval process each request is.
Xem đáp án

The manager knows at what stage of the approval process each request is.

and to coordinate everyone so our videos get released on time.

1:13

và điều phối mọi người để các video của chúng tôi được phát hành đúng hạn.

It's not always easy.

1:16

Không phải lúc nào cũng dễ dàng.

There's construction, things breaking, people breaking things,

1:18

Có chuyện thi công ồn ào, đồ đạc hỏng hóc, người ta làm hỏng đồ,

and top secret products that have to be announced at exactly the right time.

1:22

và những sản phẩm tuyệt mật phải được công bố vào đúng thời điểm chính xác.

The week starts with me telling the writing team how many videos need to be made

1:27

Tuần mới bắt đầu bằng việc tôi nói với nhóm kịch bản cần làm bao nhiêu video

so that we hit our target and not be screwed the next week, Ghi chú

1:30

để chúng tôi đạt được mục tiêu và không bị tiêu tùng vào tuần sau,

Cụm từ

hit our target: đạt mục tiêu đã đề ra

Hit our target có nghĩa là “đạt được mục tiêu hoặc kết quả đo lường được mà chúng ta đã lên kế hoạch”. Trong câu này, target là số video nhóm cần hoàn thành, chứ không phải một tấm bia thật bị đánh trúng. Cụm kết hợp có thể áp dụng ở tình huống khác là hit + cụm danh từ chỉ mục tiêu, như hit our target hoặc hit the monthly sales target. Cách nói này thể hiện việc đạt mục tiêu như một thành công rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hit, target và từ sở hữu phù hợp: We shipped all 200 planned orders, so we ____.

Xem đáp án

hit our target

Cách dùng từ

Be screwed: rơi vào rắc rối nghiêm trọng

Trong câu này, be screwed có nghĩa là “rơi vào rắc rối nghiêm trọng” hoặc “phải đối mặt với hậu quả xấu”. Nếu nhóm không đạt mục tiêu sản xuất của tuần này, lịch trình tuần sau sẽ trở nên khó duy trì. Be là động từ nối, còn screwed mô tả tình trạng xấu xảy ra sau đó. Nghĩa ở đây mang tính hình tượng; nó không có nghĩa là vặn vít và cũng không mang nghĩa tình dục trong cách dùng này.

Luyện tập

Hãy quyết định cách dùng be screwed sau có phù hợp không: Trong một email trang trọng gửi khách hàng mới, “If the shipment is late, we’ll be screwed.”

  1. Không phù hợp
  2. Phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

which can happen if someone goes on vacation

1:33

điều có thể xảy ra nếu ai đó đi nghỉ mát

or if parts we ordered arrived broken.

1:36

hoặc nếu linh kiện chúng tôi đặt mua lúc giao đến đã bị hỏng.

Hey, you guys think we can do eight videos?

1:39

Này, mọi người nghĩ chúng ta có thể làm tám video không?

Positivity. Ý định

1:43

Lạc quan lên.

Ý định

“Positivity.” như một lời đáp một từ mang tính mỉa mai

Ở đây, Positivity. không thực sự trả lời câu hỏi liệu có thể làm tám video hay không. Với vai trò là lời đáp chỉ có một từ, nó gắn cho yêu cầu đó một sự lạc quan bị phóng đại. Áp lực của tình huống trái ngược với từ ngữ vui vẻ, vì thế lời đáp mang tính mỉa mai: người nói đang đùa về việc giữ thái độ tích cực chứ không hứa rằng công việc có thể hoàn thành. Cùng một từ có thể chân thành trong bối cảnh động viên, nên ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu.

Luyện tập

Một người quản lý hỏi: “Can we finish all twelve reports today?” Một đồng nghiệp nhìn chồng báo cáo khổng lồ và nói: “Positivity.” Người đồng nghiệp đó có khả năng muốn nói gì nhất?

  1. Người đồng nghiệp đang đùa rằng sự lạc quan được dùng thay cho một câu trả lời thực tế.
  2. Người đồng nghiệp đang chính thức hứa rằng cả mười hai báo cáo sẽ được hoàn thành.
  3. Người đồng nghiệp muốn người quản lý giải thích nghĩa của positivity.
Xem đáp án

Người đồng nghiệp đang đùa rằng sự lạc quan được dùng thay cho một câu trả lời thực tế.

Then all the projects are added to our video tracker spreadsheet,

1:44

Sau đó, tất cả các dự án được thêm vào bảng tính theo dõi video của chúng tôi,

which contains all the deadlines and progress info for all our projects.

1:48

nơi chứa mọi thời hạn và thông tin tiến độ cho tất cả các dự án.

We use fancy conditional formatting to make the colors change automagically. Cách dùng từ

1:52

Chúng tôi sử dụng định dạng có điều kiện bắt mắt để làm cho các màu sắc tự động thay đổi một cách kỳ diệu.

Cách dùng từ

Automagically: từ ghép vui nhộn giữa automatically và magically

Automagically là từ ghép vui nhộn giữa automatically và magically. Nó có nghĩa là một việc tự xảy ra, đồng thời nói đùa rằng kết quả trông gần như có phép màu. Ở đây, các quy tắc định dạng có điều kiện thay đổi màu sắc mà không cần ai chỉnh sửa từng ô. Từ được sáng tạo này khiến một quy trình tự động bình thường nghe thú vị và ấn tượng hơn; nó không phải tên của một phương pháp kỹ thuật đặc biệt.

Luyện tập

Trong câu “The software updates the chart automagically,” automagically gợi ý điều gì?

  1. Bằng một phương pháp chính thức gọi là phép màu
  2. Chỉ khi có người thay đổi từng màu bằng tay
  3. Tự động, đồng thời gợi ý một cách vui nhộn rằng việc đó giống như phép màu
Xem đáp án

Tự động, đồng thời gợi ý một cách vui nhộn rằng việc đó giống như phép màu

Then the video status is updated

1:56

Tiếp đó trạng thái video được cập nhật

and we use the exact same project names here on the server

1:58

và chúng tôi sử dụng chính xác các tên dự án giống hệt nhau ở đây trên máy chủ

and on the calendar so that every part of the project is easy to find no matter where you're looking.

2:02

và trên lịch để mọi phần của dự án đều dễ dàng được tìm thấy bất kể bạn đang tìm ở đâu.

This is where I start cracking the whip. Thành ngữ

2:07

Đây là lúc tôi bắt đầu 'quất roi' đốc thúc.

Thành ngữ

Cracking the whip: thúc ép người khác làm việc chăm chỉ hơn

Crack the whip là thành ngữ có nghĩa là gây áp lực mạnh để người khác làm việc chăm chỉ hơn hoặc nhanh hơn, thường bằng cách ra lệnh nghiêm khắc hoặc theo dõi sát tiến độ. Ở đây, nó không nói đến một chiếc roi thật. Trong “I start cracking the whip,” người nói tự mô tả mình là người nghiêm khắc bắt đầu thúc ép người khác. Thành ngữ này có thể nghe mạnh mẽ hoặc áp đặt, nhưng khi dùng để nói về bản thân, nó cũng có thể mang sắc thái hài hước hoặc tự nhận thức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có chứa whip và có nghĩa là “gây áp lực để mọi người làm việc chăm chỉ hơn”: The deadline was close, so the team leader started ____.

Xem đáp án

cracking the whip

I harass the writers to update me on their progress

2:09

Tôi quấy rầy các biên kịch để họ cập nhật tiến độ cho tôi

so that I can schedule a time for them to sit down with Linus for script review.

2:12

để tôi có thể sắp xếp thời gian cho họ ngồi lại với Linus duyệt kịch bản.

The more people we hire, the tougher it is to get one-on-one time with Linus. Ngữ pháp

2:16

Càng thuê nhiều người, càng khó có thời gian gặp riêng với Linus.

Ngữ pháp

The more ..., the tougher ...: so sánh tương liên

The more ..., the tougher ... là cấu trúc so sánh tương liên. Cấu trúc này có nghĩa là khi số người được tuyển tăng lên, việc có thời gian trao đổi riêng với Linus trở nên khó hơn. Hai từ the ở đây là dấu hiệu của cấu trúc, không phải mạo từ thông thường. Mẫu câu là the + mệnh đề so sánh, the + mệnh đề so sánh. Phần đầu nêu điều kiện đang thay đổi; phần sau nêu kết quả thay đổi theo. Cấu trúc này mô tả mối liên hệ giữa hai thay đổi, nhưng không nhất thiết chứng minh quan hệ nhân quả.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc so sánh tương liên để thể hiện rằng lượng xe cộ tăng lên khiến chuyến đi chậm hơn?

  1. The more traffic there is, the slow the trip becomes.
  2. The more traffic there is, the slower the trip becomes.
  3. More traffic there is, the slower the trip becomes.
Xem đáp án

The more traffic there is, the slower the trip becomes.

But at the same time,

2:20

Nhưng đồng thời,

these script reviews,

2:21

những buổi duyệt kịch bản này,

even though they can take as long as an hour or more, Ngữ pháp

2:22

mặc dù có thể kéo dài tới một giờ hoặc hơn,

have become more important than ever

2:25

đã trở nên quan trọng hơn bao giờ hết

Ngữ pháp

even though để diễn đạt sự nhượng bộ có thật

Even though biểu thị quan hệ nhượng bộ: cụm này nêu một sự thật có thể khiến nội dung chính trở nên bất ngờ. Việc duyệt kịch bản có thể kéo dài một giờ hoặc hơn, nhưng bất chấp lượng thời gian đó, nó đã trở nên đặc biệt quan trọng. Ở đây, mệnh đề even though được chèn giữa chủ ngữ these script reviews và động từ chính have become. Các dấu phẩy đánh dấu đây là mệnh đề chen giữa; nếu bỏ nó đi, câu chính vẫn là these script reviews have become more important than ever.

Luyện tập

Người nói biết rằng lúc này trời đang mưa. Câu nào trình bày sự thật đó như một ý tương phản?

  1. Even if it rains, the game will continue.
  2. Even though it is raining, the game is continuing.
  3. Because it is raining, the game is continuing.
Xem đáp án

Even though it is raining, the game is continuing.

Ngữ pháp

take as long as + khoảng thời gian

Trong can take as long as an hour or more, take có nghĩa là “cần hoặc tốn thời gian”, còn as long as đưa ra một khoảng thời gian dài bất thường được người nói nhấn mạnh. Khi đi với can, câu này cho biết việc duyệt có thể mất trọn một giờ, thậm chí lâu hơn. Cấu trúc chỉ thời lượng là take + as long as + khoảng thời gian. Ở đây, as long as không có nghĩa là “miễn là” và không nêu điều kiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu có nghĩa là “có thể cần tới khoảng thời gian này”: On busy days, the inspection may ____ three hours.

Xem đáp án

take as long as

to ensure that even though Linus has written less than 25% of our videos this year,

2:26

để đảm bảo rằng dù Linus viết chưa tới 25% số video của chúng tôi trong năm nay,

all our content still maintains a consistent style,

2:31

toàn bộ nội dung của chúng tôi vẫn duy trì một phong cách nhất quán,

dick jokes and all. Cụm từ

2:34

bao gồm cả mấy trò đùa bậy bạ.

Cụm từ

Cụm danh từ + and all

Khi đứng sau một cụm danh từ, and all có nghĩa là “bao gồm cả điều đó và những chi tiết liên quan khác”. Trong dick jokes and all, cụm này xác nhận rằng ngay cả yếu tố thô tục đó cũng là một phần của phong cách nhất quán. Vì được thêm vào cuối câu, nó nghe như một ý chợt nhớ ra và tạo sắc thái vui đùa, hơi bất kính. Ở đây, all không dùng để đếm toàn bộ một tập hợp.

Luyện tập

Câu nào dùng and all một cách tự nhiên để bao gồm cả một chi tiết liên quan?

  1. We packed all and the raincoats.
  2. The old camera all works with scratches.
  3. The old camera still works, scratches and all.
Xem đáp án

The old camera still works, scratches and all.

That's just

2:37

Chỉ là

shove you in here.

2:39

nhét cậu vào đây thôi.

Sometimes I get to eat my lunch. Ngữ pháp

2:41

Thỉnh thoảng tôi cũng có thời gian ăn trưa.

Ngữ pháp

get to eat: cơ hội, không phải nghĩa vụ

Get to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là có cơ hội hoặc được phép làm điều gì đó. Trong câu này, get to eat cho thấy người nói may mắn lắm mới có thể ăn trưa, chứ không phải ăn là một nghĩa vụ. Sometimes tạo ra sắc thái hài hước tỉnh bơ: công việc nhiều đến mức ngay cả ăn trưa cũng nghe như một cơ hội đặc biệt.

Luyện tập

Câu nào nói rằng việc đến thăm trường quay là một cơ hội chứ không phải nghĩa vụ?

  1. I get to visit the studio tomorrow.
  2. I managed to visit the studio yesterday.
  3. I have got to visit the studio tomorrow.
Xem đáp án

I get to visit the studio tomorrow.

Hey, I got to do something?

2:43

Này, tôi có phải làm gì không?

Sometimes.

2:46

Thỉnh thoảng.

The first major handoff is from the writers to the shooters,

2:48

Lần bàn giao lớn đầu tiên là từ các biên kịch sang người quay phim,

the people behind the camera.

2:51

những người đứng sau ống kính.

I assign one shooter to film the A-roll, Văn hóa

2:53

Tôi phân công một người quay A-roll,

that's the footage of the host talking,

2:55

đó là cảnh người dẫn chương trình đang nói,

and another shooter to film the B-roll.

2:57

và một người khác quay B-roll.

Văn hóa

A-roll và B-roll: cảnh quay chính và cảnh quay hỗ trợ

A-roll là cảnh quay chính truyền tải câu chuyện hoặc thông điệp bằng lời, chẳng hạn như cảnh người dẫn chương trình nói trước máy quay. B-roll là cảnh quay hỗ trợ, chẳng hạn như cảnh cận sản phẩm, cảnh địa điểm hoặc cảnh minh họa, được dùng để bổ sung thông tin hoặc che các điểm cắt dựng. Các chữ cái thể hiện vai trò trong khâu biên tập, không phải mức chất lượng. B-roll không mặc nhiên kém hơn A-roll.

Luyện tập

Một biên tập viên đặt cảnh cận đôi tay của đầu bếp lên cuộc phỏng vấn với đầu bếp đó. Những cảnh cận hỗ trợ này là gì?

  1. B-roll
  2. A-roll
  3. Một mức xếp hạng chất lượng
Xem đáp án

B-roll

That's all the other footage you see,

2:59

Đó là tất cả các cảnh quay khác mà bạn thấy,

like shots of the product or silly skits or whatever.

3:01

như các góc quay sản phẩm hay các tiểu phẩm ngớ ngẩn hay bất cứ thứ gì.

And next time you see a product appear in 5 to 8 locations,

3:04

Và lần tới khi bạn thấy một sản phẩm xuất hiện ở 5 đến 8 địa điểm,

consider that it can take up to 45 minutes to wipe the fingerprints off the product,

3:07

hãy nhớ rằng có thể mất tới 45 phút để lau sạch dấu vân tay trên sản phẩm,

set up the 2 to 6 lights being used,

3:12

thiết lập 2 đến 6 ngọn đèn được sử dụng,

and wrangle up any actors you may need. Cách dùng từ

3:14

và tập hợp bất kỳ diễn viên nào bạn có thể cần.

Cách dùng từ

wrangle up any actors: cố gắng tập hợp diễn viên

Trong câu này, wrangle up có nghĩa là tập hợp và điều phối những diễn viên cần thiết. Cụm từ này cho thấy việc thu xếp để mọi người đều có mặt, được tổ chức ổn thỏa và sẵn sàng có thể tốn khá nhiều công sức. Wrangle theo nghĩa đen có thể nói đến việc quản lý gia súc hoặc xử lý một việc khó khăn. Ở đây, từ này được dùng theo nghĩa bóng và hơi hài hước, chứ không phải hành động thật sự của một cao bồi. Up nhấn mạnh kết quả là cả nhóm đã được tập hợp đúng chỗ.

Luyện tập

Cụm nào thể hiện rõ nhất rằng việc tập hợp các tình nguyện viên sẽ cần công sức và sự điều phối? The event starts soon, so we need to ___ all the volunteers.

  1. find
  2. wait for
  3. wrangle up
Xem đáp án

wrangle up

Hello, Hollywood.

3:17

Alo, Hollywood à.

I'd like one actor, please.

3:18

Cho tôi một diễn viên nhé.

The writers meet with the B-roll shooter

3:20

Các biên kịch gặp gỡ người quay B-roll

to collaborate on the visuals that will accompany the host voiceover.

3:22

để hợp tác về các phần hình ảnh sẽ đi kèm với giọng lồng tiếng của người dẫn chương trình.

By the time this meeting is over, Ngữ pháp

3:25

Vào lúc cuộc họp này kết thúc,

nearly the entire script will have what we call guidance. Ngữ pháp

3:27

gần như toàn bộ kịch bản sẽ có cái mà chúng tôi gọi là 'hướng dẫn'.

Ngữ pháp

By the time ... will have: kết quả tại một mốc trong tương lai

By the time đưa ra một mốc kết thúc trong tương lai, ở đây là lúc cuộc họp kết thúc. Trong mệnh đề thời gian nói về tương lai sau by the time, tiếng Anh thường dùng hiện tại đơn. Vì vậy, câu dùng this meeting is over chứ không dùng this meeting will be over. Mệnh đề chính nhìn từ hiện tại đến kết quả tại mốc đó. Ở đây, will have là dạng tương lai đơn của have, theo sau là danh từ guidance. Nghĩa là đến lúc đó, gần như toàn bộ kịch bản sẽ có phần hướng dẫn này. Đây không phải thì tương lai hoàn thành vì sau have không có quá khứ phân từ.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của arrive và have để hoàn thành cấu trúc thời hạn trong tương lai: By the time the client ____ tomorrow, we ____ a final design ready.

Xem đáp án

arrives · will have

Ngữ pháp

what we call guidance: giới thiệu một tên gọi

Trong what we call guidance, what là một từ quan hệ hợp nhất, mang nghĩa “the thing that”, nên toàn bộ cụm này là một cụm danh từ. Câu này cho biết phần lớn kịch bản có nội dung mà nhóm gọi là guidance. Dùng what we call + danh từ khi giới thiệu tên mà nhóm của bạn dùng cho một sự vật. Vì what đã bao hàm ý “the thing that”, bạn không cần thêm một danh từ khác hoặc that.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc ba từ dùng để giới thiệu tên gọi của nhóm: The app displays ____ a focus score.

Xem đáp án

what we call

And we call it that because it's a suggestion for how it should be done,

3:31

Và chúng tôi gọi như vậy vì nó chỉ là một gợi ý về cách nên thực hiện,

but we don't want to take all the creative freedom Cụm động từ

3:34

chứ chúng tôi không muốn tước đi mọi quyền tự do sáng tạo

away from the folks further down the production chain. Thành ngữ

3:36

của những người tham gia ở giai đoạn sau của chuỗi sản xuất.

Cụm động từ

take all the creative freedom away from: lấy đi một thứ của ai đó

Take something away from someone có nghĩa là lấy đi hoặc không cho một người sử dụng thứ mà họ đang có hoặc đáng lẽ được quyền sử dụng. Ở đây, thứ bị lấy đi là all the creative freedom, còn những người bị ảnh hưởng là những người sẽ đưa ra các quyết định sáng tạo sau đó. Mẫu có thể áp dụng lại là take + sự vật + away from + người. Trong phần được nhấn mạnh, all the creative freedom là thứ bị lấy đi, còn from the folks cho biết ai là người mất nó. All nhấn mạnh rằng sự mất mát có thể là toàn bộ.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là chính sách tước quyền tự do sáng tạo của các nghệ sĩ?

  1. The policy takes creative advice from the artists.
  2. The policy takes the artists away from their creative work.
  3. The policy takes creative freedom away from the artists.
Xem đáp án

The policy takes creative freedom away from the artists.

Thành ngữ

Further down the production chain: các công đoạn sau của quy trình

“Further down the production chain” ví quy trình sản xuất như một chuỗi gồm các công đoạn liên kết với nhau. Cụm này có nghĩa là ở những công đoạn sau của luồng công việc, chứ không phải ở vị trí thấp hơn về mặt địa lý. Trong câu này, “the folks further down the production chain” là những người tiếp nhận công việc sau công đoạn hiện tại, chẳng hạn như người phụ trách quay phim hoặc biên tập. Cụm từ cho thấy lựa chọn của một nhóm có thể ảnh hưởng thế nào đến những người nhận việc ở giai đoạn sau.

Luyện tập

Trong câu “The quality-control team works further down the production chain,” cụm từ cuối có nghĩa là gì?

  1. Họ có ít quyền hạn hơn tất cả các nhóm làm việc trước đó.
  2. Họ làm việc ở một công đoạn sau trong luồng công việc.
  3. Họ đứng ở một nơi thấp hơn về mặt địa lý.
Xem đáp án

Họ làm việc ở một công đoạn sau trong luồng công việc.

Brandon and Max are our regular shooters,

3:39

Brandon và Max là những quay phim thường xuyên của chúng tôi,

but if we're in a hurry,

3:40

nhưng nếu chúng tôi đang vội,

sometimes I just grab whoever's available

3:41

đôi khi tôi cứ túm đại bất cứ ai đang rảnh

since most of our editors are actually pretty handy behind the camera, too. Cách dùng từ

3:43

vì thực ra hầu hết các kỹ thuật viên dựng phim của chúng tôi cũng khá thạo việc cầm máy quay.

Cách dùng từ

Handy với nghĩa thành thạo

Ở đây, “handy” có nghĩa là khéo léo hoặc thành thạo trong công việc thực tế. “Pretty handy behind the camera” nói rằng các biên tập viên khá giỏi sử dụng máy quay và quay phim. Nghĩa này thường đi cùng một lĩnh vực thực tế: “handy with tools”, “handy at repairs”, hoặc cách nói thân mật hơn là “handy behind the camera”. Cụm từ xung quanh cho thấy handy mô tả năng lực chứ không phải sự tiện lợi.

Luyện tập

Câu nào dùng handy với nghĩa “thành thạo công việc thực tế”?

  1. This small flashlight is handy during a power cut.
  2. Keep a towel handy while you paint.
  3. Rina is handy with a sewing machine.
Xem đáp án

Rina is handy with a sewing machine.

Hey, I need someone to shoot something real quick.

3:48

Này, tôi cần ai đó đi quay cái này nhanh cái.

I can help.

3:51

Tôi giúp được.

Dennis,

3:52

Dennis,

I know you're not doing anything.

3:54

Tôi biết cậu đang không làm gì mà.

Let's go.

3:55

Đi thôi.

I'm busy.

3:58

Tôi đang bận.

Next, the shooters have to ingest their footage, Cách dùng từ

3:59

Tiếp theo, những người quay phim phải nạp (ingest) các cảnh quay của họ,

Cách dùng từ

Ingest their footage trong quy trình truyền thông

Trong sản xuất truyền thông, ingest their footage có nghĩa là đưa các tệp video đã quay từ máy quay hoặc thẻ nhớ vào hệ thống lưu trữ và sản xuất được sắp xếp của nhóm. Ingest không chỉ đơn giản là đặt tệp ở một nơi nào đó. Từ này chỉ việc bàn giao tư liệu vào một quy trình được quản lý, có thể bao gồm sao chép, kiểm tra, đặt tên và đặt tư liệu ở nơi mà biên tập viên có thể tìm thấy.

Luyện tập

Trong quy trình sản xuất phim, ingest the footage có nghĩa cụ thể nhất là gì?

  1. Xem mọi đoạn phim đã quay từ đầu đến cuối
  2. Đưa các tệp đã quay vào hệ thống tư liệu có tổ chức của nhóm
  3. Công bố video hoàn chỉnh cho công chúng
Xem đáp án

Đưa các tệp đã quay vào hệ thống tư liệu có tổ chức của nhóm

putting it in a specific location on our server

4:01

đặt chúng ở một vị trí cụ thể trên máy chủ của chúng tôi

where the next people in the assembly line, Thành ngữ

4:04

nơi những người tiếp theo trong dây chuyền lắp ráp,

the editors, will know where to look for it.

4:06

các kỹ thuật viên dựng phim, sẽ biết tìm ở đâu.

Thành ngữ

Assembly line như một phép ẩn dụ về quy trình

Ở đây, assembly line là phép ẩn dụ cho một quy trình trong đó những người khác nhau xử lý các giai đoạn khác nhau theo một thứ tự cố định. Người quay phim đặt tệp vào vị trí để các biên tập viên ở giai đoạn tiếp theo có thể tìm thấy. Cụm từ này nhấn mạnh việc bàn giao tuần tự: một vai trò hoàn thành phần việc của mình rồi chuyển công việc cho vai trò tiếp theo. Nó có thể mô tả quy trình truyền thông, phần mềm, văn phòng hoặc các nhóm khác ngay cả khi không có máy móc nhà xưởng.

Luyện tập

Phép ẩn dụ assembly line trong câu này nhấn mạnh điều gì?

  1. Công việc đi qua các giai đoạn chuyên biệt theo một thứ tự cố định
  2. Tất cả thành viên trong nhóm làm cùng một nhiệm vụ vào cùng một lúc
  3. Video được chế tạo theo nghĩa đen bằng máy móc nhà xưởng
Xem đáp án

Công việc đi qua các giai đoạn chuyên biệt theo một thứ tự cố định

A lot more went into hooking up our ingest stations Ghi chú

4:09

Thiết lập các trạm nạp dữ liệu của chúng tôi tốn nhiều công sức

than just hooking up an SD card reader.

4:11

hơn việc chỉ cắm một cái đầu đọc thẻ SD.

Ngữ pháp

A lot more went into ... than just ...: công sức bỏ ra không chỉ là...

Khung “A lot more went into X than just Y” dùng để sửa cách nhìn quá đơn giản về một việc. Nó cho biết X cần nhiều công sức, thời gian, kế hoạch hoặc nguồn lực khác hơn rất nhiều so với điều mà chỉ một hành động Y gợi ra. “A lot” nhấn mạnh “more”, còn “than just” cho thấy Y chỉ là một phần nhỏ của toàn bộ công việc. Ở đây, điều được so sánh là công sức và khâu chuẩn bị có liên quan, không phải số lượng đồ vật lớn hơn. Có thể dùng cùng khung này để nhấn mạnh công việc khó thấy đằng sau một dự án, lựa chọn hoặc kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung so sánh trong bài học: ____ planning the school play ____ choosing costumes.

Xem đáp án

A lot more went into · than just

Cụm động từ

went into với nghĩa “được đầu tư vào”

Trong câu này, went into có nghĩa là “được đầu tư vào” hoặc “cần thiết cho”. Chủ ngữ A lot more đại diện cho công việc, thời gian, kế hoạch hoặc nguồn lực bổ sung, còn hooking up our ingest stations là hoạt động nhận những nguồn lực đó. Đây không phải nghĩa chuyển động theo nghĩa đen của go into. Cấu trúc có thể áp dụng lại là “nguồn lực đầu vào + go into + nhiệm vụ hoặc kết quả”, trong đó go thay đổi theo thì cần dùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của go into với nghĩa “được đầu tư vào”: Months of research ____ creating the safety guide.

Xem đáp án

went into

We're able to ingest footage at 200 to 300 MB/s.

4:14

Chúng tôi có thể nạp cảnh quay ở tốc độ 200 đến 300 MB/s.

Keep your eyes peeled for an upcoming video all about our ingest process Thành ngữ

4:18

Hãy để mắt tới một video sắp tới nói về toàn bộ quy trình nạp dữ liệu

and server infrastructure upgrades.

4:23

và những nâng cấp hạ tầng máy chủ của chúng tôi.

Thành ngữ

Keep your eyes peeled for ...: luôn cảnh giác và chú ý

Keep your eyes peeled là một thành ngữ có nghĩa là luôn cảnh giác và quan sát kỹ để nhận ra điều gì đó khi nó xuất hiện. Trong câu này, người nói đang yêu cầu người xem chú ý đến một video sắp ra mắt, chứ không nói đến việc tác động thật sự lên đôi mắt. Cấu trúc thường gặp là keep + từ chỉ sở hữu + eyes peeled + for + mục tiêu, như trong Keep your eyes peeled for updates. Từ chỉ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ, như trong I keep my eyes peeled.

Luyện tập

Câu nào nhắc một người bạn chú ý đến thông báo sắp tới một cách tự nhiên?

  1. Keep an eye on the announcement all week.
  2. Keep your eyes peeled for the announcement.
  3. Read the announcement yesterday.
Xem đáp án

Keep your eyes peeled for the announcement.

Once all the shots are on the server,

4:26

Một khi tất cả các cảnh quay đã có trên máy chủ,

the editors can get to work putting it all together. Ghi chú

4:28

những người dựng phim có thể bắt tay vào việc ghép tất cả lại với nhau.

Cụm từ

get to work: bắt đầu làm việc

Get to work có nghĩa là bắt đầu làm việc hoặc bắt tay vào một nhiệm vụ. Trong câu này, khi các cảnh quay đã có trên máy chủ, các biên tập viên có thể bắt đầu ghép chúng lại với nhau. Cụm này thường đánh dấu sự chuyển tiếp từ khâu chuẩn bị sang hành động: trước tiên một điều kiện cần thiết được đáp ứng, sau đó người ta bắt đầu làm việc.

Luyện tập

Câu nào dùng get to work để đánh dấu sự chuyển tiếp từ chuẩn bị sang hành động?

  1. The train gets us to work by nine.
  2. Once the tools are ready, let's get to work.
  3. On Fridays, we get to choose our tasks.
Xem đáp án

Once the tools are ready, let's get to work.

Cụm động từ

ghép tất cả lại với nhau

Put something together có nghĩa là kết hợp những phần riêng rẽ thành một tổng thể hoàn chỉnh. Trong câu này, it all chỉ toàn bộ các cảnh quay trên máy chủ, nên các biên tập viên đang ghép những cảnh riêng lẻ thành một video mạch lạc, chứ không chỉ đặt các tệp vào cùng một chỗ. Sau get to work, putting it all together gọi tên công việc mà các biên tập viên bắt đầu làm. Khi tân ngữ là đại từ, đại từ đứng giữa put và together: put it all together.

Luyện tập

“Putting it all together” có nghĩa là gì trong câu “After reviewing the clues, Mia finally put it all together”?

  1. Cô ấy vứt các manh mối đi trước khi giải được bí ẩn.
  2. Cô ấy đặt tất cả manh mối vào cùng một chiếc hộp.
  3. Cô ấy kết nối các manh mối riêng rẽ để có được một cách hiểu rõ ràng.
Xem đáp án

Cô ấy kết nối các manh mối riêng rẽ để có được một cách hiểu rõ ràng.

They use the writer's guidance to arrange all the shots

4:31

Họ sử dụng các hướng dẫn của biên kịch để sắp xếp tất cả các cảnh quay

and, of course, add their own flair, Cụm từ

4:33

và, dĩ nhiên, thêm vào phong cách riêng của họ,

Cụm từ

thêm phong cách riêng của mình

Add one's own flair có nghĩa là thêm phong cách cá nhân dễ nhận thấy hoặc một nét sáng tạo vào công việc vốn đã có kế hoạch hay nền tảng. Trong câu này, các biên tập viên làm theo hướng dẫn của biên kịch nhưng vẫn đưa ra những lựa chọn sáng tạo của riêng mình. Ở đây, flair có nghĩa là phong cách nổi bật hoặc nét riêng đặc biệt, không phải tín hiệu hay ngọn lửa. Cụm từ này thể hiện đóng góp cá nhân theo hướng tích cực: mỗi người vẫn thể hiện sự sáng tạo trong một nhiệm vụ chung.

Luyện tập

“Added her own flair” có nghĩa là gì trong câu “The chef followed the recipe but added her own flair with a smoky sauce”?

  1. Cô ấy thêm một nét riêng biệt của cá nhân.
  2. Cô ấy bắn một pháo hiệu khẩn cấp sáng rõ.
  3. Cô ấy loại bỏ mọi lựa chọn sáng tạo khỏi món ăn.
Xem đáp án

Cô ấy thêm một nét riêng biệt của cá nhân.

some of which is subtle and some of which is pretty obvious. Ngữ pháp

4:36

trong đó một số thì tinh tế còn một số thì khá rõ ràng.

Ngữ pháp

some of which ... some of which: các nhóm song song

Some of which là cụm quan hệ chỉ một phần trong tổng thể. Some chọn ra một phần của sự vật hoặc tập hợp vừa được nhắc đến, còn which nối phần đó với nội dung mô tả theo sau. Giới từ of là bắt buộc; some which không phải cấu trúc chuẩn trong trường hợp này. Việc lặp lại cụm này tạo thành hai nhóm song song: một phần tinh tế, còn một phần khá rõ ràng. Trong câu này, which chỉ trở lại khái niệm không đếm được flair, nên động từ is ở số ít. Với tiền ngữ số nhiều, động từ có thể ở số nhiều: several changes, some of which are subtle.

Luyện tập

Lựa chọn nào nối đúng cả hai phần mô tả với several recommendations trong cùng một câu? The committee made several recommendations, ____ were practical and ____ were too expensive.

  1. some of them ... some of them
  2. some which ... some which
  3. some of which ... some of which
Xem đáp án

some of which ... some of which

But it's not always smooth. Thành ngữ

4:40

Nhưng mọi thứ không phải lúc nào cũng suôn sẻ.

Thành ngữ

not always smooth: đôi khi, không phải không bao giờ

Ở đây, smooth được dùng theo nghĩa bóng. Từ này mô tả một quá trình diễn ra dễ dàng, không bị gián đoạn, mắc lỗi hoặc gặp vấn đề khác; nó không mô tả một bề mặt vật lý. Not always giới hạn nhận định phủ định. Người nói muốn nói rằng quá trình đôi khi gặp vấn đề, chứ không phải lần nào cũng thất bại. Đây là cách ngắn gọn để nêu ngoại lệ mà không đưa ra một nhận định tuyệt đối.

Luyện tập

Một huấn luyện viên muốn nói rằng các buổi tập đôi khi gặp vấn đề nhưng thường diễn ra tốt. Câu nào phù hợp?

  1. Practice sessions are not very smooth.
  2. Practice sessions are never smooth.
  3. Practice sessions are not always smooth.
Xem đáp án

Practice sessions are not always smooth.

Sometimes the editors find out that a shot is too short compared to the voiceover

4:42

Đôi khi người dựng phim phát hiện ra rằng một cảnh quá ngắn so với giọng lồng tiếng

or maybe the host misspoke or some shots are just flat out missing. Cụm từ

4:46

hoặc có thể người dẫn chương trình nói sai hoặc một số cảnh bị thiếu hẳn.

Cụm từ

flat out missing: cách nhấn mạnh thân mật rằng một thứ hoàn toàn bị thiếu

Ở đây, flat out làm cho missing mạnh hơn. Flat out missing có nghĩa là những cảnh quay cần thiết hoàn toàn không tồn tại, chứ không chỉ có chất lượng kém, quá ngắn hoặc không dùng được. Flat out là từ nhấn mạnh mang tính thân mật, có giọng điệu trực tiếp và chắc chắn: người nói trình bày sự thiếu hụt như một sự thật rõ ràng và nghiêm trọng. Cụm này có thể mang nghĩa khác trong cấu trúc khác, vì vậy cần hiểu cùng với từ mà nó bổ nghĩa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật trong bài có nghĩa là “hoàn toàn không tồn tại”: The last page is not damaged; it is ____ from the file.

Xem đáp án

flat out missing

Then we'll have to find someone available to shoot a pickup Văn hóa

4:51

Khi đó chúng tôi sẽ phải tìm ai đó đang rảnh để quay bổ sung (pickup)

so the editor can keep working.

4:54

để người dựng phim có thể tiếp tục làm việc.

Văn hóa

shoot a pickup: quay thêm một cảnh bổ sung

Trong sản xuất phim và video, pickup là một cảnh quay bổ sung hoặc một đoạn hình ngắn được quay để lấp chỗ thiếu, sửa lỗi hoặc hoàn thiện tư liệu đã có. Shoot a pickup có nghĩa là quay phần tư liệu bổ sung đó. Ở đây, biên tập viên cần cảnh quay bị thiếu hoặc đã sửa thì mới có thể tiếp tục làm việc. Pickup là thuật ngữ sản xuất; nó không có nghĩa là đón một người hay một chiếc xe bán tải.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ về sản xuất phim trong bài: The editor needs one extra close-up, so the crew will ____ tomorrow.

Xem đáp án

shoot a pickup

After Taran pulls an all-nighter and uses all 200 of his macro keys finishing up the video, Cụm từ

4:56

Sau khi Taran thức trắng đêm và sử dụng toàn bộ 200 phím macro của anh ấy để hoàn thành video,

it's time for quality control.

5:01

đã đến lúc kiểm soát chất lượng.

Cụm từ

pull an all-nighter: thức trắng cả đêm

Pull an all-nighter là một cách diễn đạt cố định, không trang trọng, có nghĩa là thức suốt cả đêm, thường để học, làm việc hoặc hoàn thành một nhiệm vụ. Ở đây, cụm này cho thấy Taran làm việc xuyên đêm để hoàn thành video. Chi tiết cực đoan tạo sắc thái phóng đại hài hước và nhấn mạnh mức độ căng thẳng của công việc biên tập cuối cùng; pull là phần cố định của cụm từ chứ không mang nghĩa đen là “kéo”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt cố định có nghĩa là thức suốt đêm để hoàn thành nhiệm vụ: I had to ____ to finish my science project before morning.

Xem đáp án

pull an all-nighter

The writer sits down with the editor and reviews the video to make sure the information is accurate

5:03

Biên kịch ngồi cùng người dựng phim và xem lại video để đảm bảo thông tin chính xác

and that no unreleased products or email addresses accidentally wind up in the background. Cụm động từ

5:08

và không có sản phẩm chưa ra mắt hay địa chỉ email nào vô tình lọt vào phông nền.

Cụm động từ

wind up: đi đến một kết quả không được lên kế hoạch

Trong câu này, wind up có nghĩa là cuối cùng đến, xuất hiện hoặc bị để lại ở một nơi hay tình trạng cụ thể, nhất là sau một chuỗi sự việc không được lên kế hoạch. Cấu trúc ở đây là wind up + cụm từ chỉ nơi chốn: wind up in the background. Accidentally xác nhận rằng các sản phẩm hoặc địa chỉ email không được phép xuất hiện ở đó.

Luyện tập

Câu nào dùng wind up với nghĩa “cuối cùng đạt đến một kết quả không được lên kế hoạch”?

  1. Please wind up the toy before you set it down.
  2. The missing receipt could wind up in the wrong folder.
  3. A cold wind came through the open window.
Xem đáp án

The missing receipt could wind up in the wrong folder.

Then another editor, usually me or Taran,

5:14

Sau đó một người dựng phim khác, thường là tôi hoặc Taran,

reviews it for glitches and then finally,

5:17

sẽ kiểm tra xem có lỗi hình ảnh nào không và cuối cùng,

assuming we can find him, Linus reviews it.

5:20

với điều kiện là chúng tôi tìm thấy anh ấy, Linus sẽ duyệt nó.

And finally, it's time for, you guessed it, our wonderful thumbnails. Mạch ý

5:22

Và cuối cùng, đã đến lúc làm, bạn đoán đúng rồi đấy, những hình thu nhỏ (thumbnail) tuyệt vời của chúng tôi.

Mạch ý

“you guessed it” làm lời chen trước khi tiết lộ đáp án

Ở đây, you guessed it là một lời chen vào: câu vẫn hoàn chỉnh nếu bỏ cụm này đi. Người nói tạm thời hướng lời đến khán giả và làm như thể họ đã đoán được điều sắp được tiết lộ là “our wonderful thumbnails”. Thay vì đặt một câu hỏi thật, cụm này tạo sự mong đợi và cảm giác vui vẻ rằng mọi người cùng đoán đúng trước khi câu trả lời xuất hiện. Trong ngữ cảnh khác, nó cũng có thể mang ý trêu nhẹ hoặc mỉa mai khi kết quả dễ đoán.

Luyện tập

Trong “And the winner is—you guessed it—Maya,”, you guessed it có tác dụng gì?

  1. Nó vui vẻ làm như thể khán giả đã đoán được câu trả lời.
  2. Nó cho thấy người nói đã quên điều cần nói tiếp theo.
  3. Nó đặt câu hỏi thật và chờ khán giả nói ra câu trả lời.
Xem đáp án

Nó vui vẻ làm như thể khán giả đã đoán được câu trả lời.

We try to shoot these on the green screen

5:26

Chúng tôi cố gắng chụp những tấm này trên phông xanh

and then use Photoshop to make them more,

5:29

rồi dùng Photoshop để làm cho chúng thêm,

how do you say, Ý định

5:31

nói sao nhỉ,

clickable

5:32

kích thích người ta nhấp chuột vào

before posting them online.

5:33

trước khi đăng chúng lên mạng.

Ý định

“how do you say” làm lời chen khi lựa chọn từ

How do you say được chen vào khi người nói dừng lại trước từ clickable. Câu chính vẫn là “use Photoshop to make them more clickable”; phần chen vào diễn tả khoảnh khắc tìm từ phù hợp. Ở đây, người nói đang tự hỏi mình chứ không thật sự yêu cầu người khác dịch. Vì người nói lập tức đưa ra từ clickable, sự ngập ngừng làm cách diễn đạt nhẹ đi và tạo sắc thái vui vẻ.

Luyện tập

Người nói đang làm gì với how do you say trong “We need something more, how do you say, eye-catching”?

  1. Người nói dừng lại để tìm hoặc giới thiệu từ “eye-catching” theo cách vui vẻ.
  2. Người nói sửa cách phát âm “eye-catching” của người nghe.
  3. Người nói thật sự yêu cầu người nghe dịch “eye-catching”.
Xem đáp án

Người nói dừng lại để tìm hoặc giới thiệu từ “eye-catching” theo cách vui vẻ.

And that's it.

5:37

Và chỉ vậy thôi.

Big thanks to Lenovo for sponsoring this vid.

5:42

Cảm ơn Lenovo rất nhiều vì đã tài trợ cho video này.

Woah, woah, woah, woah.

5:45

Khoan, khoan, khoan, khoan.

Hold on a minute, Ed. Ý định

5:45

Chờ một chút, Ed.

Ý định

“Hold on a minute” để tạm dừng cuộc trò chuyện

Trong câu này, “Hold on a minute” ngắt lời Ed và yêu cầu anh ấy chưa tiếp tục. Người nói vừa nhận ra một điểm bị bỏ sót, nên cụm từ này truyền đạt ý: “Dừng lại một chút—tôi cần bổ sung hoặc đặt câu hỏi về điều gì đó.” Ở đây, “hold on” là một thành ngữ, không có nghĩa là cầm nắm một vật. “A minute” thường chỉ một khoảng thời gian ngắn không xác định, chứ không phải đúng sáu mươi giây. Có thể dùng cả cụm này để tạm dừng cuộc trò chuyện trước khi nêu một thắc mắc hoặc mối lo.

Luyện tập

“Hold on a minute” tự nhiên nhất trong tình huống nào?

  1. Bạn đang bình tĩnh nói lời tạm biệt sau khi mọi việc đã kết thúc.
  2. Bạn cần ngắt lời vì vừa nhận ra một điểm quan trọng.
  3. Bạn muốn Ed cầm một vật trong đúng sáu mươi giây.
Xem đáp án

Bạn cần ngắt lời vì vừa nhận ra một điểm quan trọng.

we didn't mention anything about the sales team.

5:47

chúng ta chưa nhắc gì đến đội ngũ bán hàng cả.

This video wouldn't even be possible

5:49

Video này thậm chí sẽ không thể thực hiện được...

Get out!

5:50

Ra ngoài mau!

Sales people.

5:52

Mấy gã bán hàng.

Find out more about the Lenovo Flex 5 using the link in the description below.

5:55

Tìm hiểu thêm về Lenovo Flex 5 qua liên kết ở phần mô tả bên dưới.

Smash the like button if you like this video.

5:59

Hãy đập nát nút thích nếu bạn thích video này.

Otherwise, you know what to do.

6:01

Nếu không thì, bạn biết phải làm gì rồi đấy.

And as always,

6:03

Và như mọi khi,

be sure to drop by our forum and merch store.

6:04

hãy nhớ ghé qua diễn đàn và cửa hàng lưu niệm của chúng tôi.

You'll find the links in the description below.

6:07

Bạn sẽ tìm thấy các liên kết ở phần mô tả bên dưới.