Bạn có thể giải câu đố cuộc đua tử thần không? - Alex Gendler: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
797 từ 158 từ/phút

Tổng quan video: Một tay đua phải dựa vào ghi chép thử nghiệm và lô-gic nhân quả để suy ra bộ đẩy bị lỗi nào vẫn an toàn, qua đó tránh ba sự cố thảm khốc, vượt qua khe núi và giải cứu nhà phát minh bị bắt cóc. Các điểm tiếng Anh chính: 1. The night before — Diễn ngôn, Kể chuyện & Tu từ: Học cách cụm mở đầu chỉ thời gian này đặt câu chuyện ngay vào đêm trước một sự kiện quyết định, nhanh chóng cung cấp bối cảnh và tạo cảm giác cấp bách mà không cần phần dẫn nhập dài. 2. the converse is not necessarily true. — Nghĩa từ vựng & Sắc thái sử dụng: Hiểu cách diễn đạt trang trọng trong lập luận: chứng minh một điều kiện dẫn đến một kết quả không đồng nghĩa với việc quan hệ ngược lại cũng đúng. Cụm này hữu ích khi phân tích quan hệ nhân quả, logic điều kiện, bằng chứng thực nghiệm và lỗi lập luận. 3. build up to — Cụm động từ: Nhận biết cách dùng để diễn tả ý tưởng, bài học, lập luận hoặc câu chuyện phát triển từng bước hướng đến kết quả, kết luận hay cao trào, thay vì đạt đến điểm đó ngay lập tức.

Nội dung bài học

The night before the death race across the wastelands is set to begin, Ghi chú

0:08

Vào đêm trước khi cuộc đua tử thần băng qua vùng đất hoang bắt đầu,

Mạch ý

The night before để tạo khung thời gian mở đầu câu chuyện

The night before + một sự kiện đặt hành động vào đêm ngay trước sự kiện đó. Khi đứng đầu câu này, cụm từ tạo khung thời gian trước khi hành động chính được giới thiệu. Khi dùng để mở đầu câu chuyện, nó còn khiến sự kiện sắp tới có cảm giác rất gần và quan trọng. Bạn có thể dùng cấu trúc này để nhanh chóng thiết lập bối cảnh rồi kể điều gì đã xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành phần mở đầu câu chuyện bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ, bắt đầu bằng The night: ____ the concert, the lead singer lost her voice.

Xem đáp án

The night before

Cụm từ

is set to begin: thời điểm bắt đầu đã được lên lịch

Be set to + động từ nguyên mẫu trình bày một sự kiện tương lai như điều đã được sắp xếp hoặc rất có khả năng xảy ra dựa trên tình hình hiện tại. Ở đây, is set to begin cho biết cuộc đua đã được lên lịch và sắp bắt đầu. Cụm từ này không có nghĩa là “được thiết lập thành”. Trong thông báo sự kiện, set mô tả kế hoạch đã được xác định hoặc diễn biến được dự kiến của sự kiện.

Luyện tập

Câu nào cho thấy rõ nhất rằng vụ phóng đã được lên lịch bắt đầu vào buổi trưa?

  1. The launch might begin at noon.
  2. The launch is set to begin at noon.
  3. The launch will begin at noon.
Xem đáp án

The launch is set to begin at noon.

your uncle, the great inventor Slate Kanoli,

0:12

người chú của bạn, nhà phát minh vĩ đại Slate Kanoli,

got kidnapped by the ruthless No-Side Gang. Ngữ pháp

0:15

đã bị bắt cóc bởi Băng đảng No-Side tàn nhẫn.

Ngữ pháp

got kidnapped: dạng bị động với get

Trong got kidnapped, got + kidnapped tạo thành cấu trúc bị động với get. Chủ ngữ là bên chịu tác động: có người đã bắt cóc anh ấy. Ở đây, got không có nghĩa là nhận được. So với dạng bị động trung tính dùng be, dạng bị động với get thường thể hiện một sự việc đã xảy đến với chủ ngữ, đặc biệt khi đó là việc bất ngờ hoặc bất lợi. Cấu trúc này phổ biến trong hội thoại và lối kể chuyện sinh động.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng dạng bị động với get để mô tả một sự việc bất ngờ?

  1. Her phone was got damaged in the rain.
  2. Her phone got damaged in the rain.
  3. Her phone got damage in the rain.
Xem đáp án

Her phone got damaged in the rain.

The only way to get him back is to race his Coil Runner against the gang yourself. Ghi chú

0:18

Cách duy nhất để đưa ông trở về là tự mình đua chiếc Coil Runner của ông ấy để chống lại băng đảng.

Ngữ pháp

The only way to ... is to ...: liên kết mục tiêu với phương pháp duy nhất

Cấu trúc The only way to A is to B liên kết một mục tiêu với hành động duy nhất được trình bày là có thể đạt được mục tiêu đó. Ở đây, to get him back nêu mục tiêu, còn to race nêu phương pháp cần thiết. Cả hai phần đều dùng to + động từ nguyên mẫu, nhưng có vai trò khác nhau: động từ nguyên mẫu thứ nhất bổ nghĩa cho way và cho biết cách đó nhằm mục đích gì; động từ nguyên mẫu thứ hai đứng sau is và xác định cách đó là gì. Only khiến lời khẳng định mang tính loại trừ, chứ không chỉ là một gợi ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc trình bày một hành động là cách duy nhất để đạt mục tiêu: ____ protect the file ____ make a backup.

Xem đáp án

The only way to · is to

Cụm động từ

get him back: giải cứu hoặc tìm lại người bị đưa đi

Trong câu này, get him back có nghĩa là tìm lại hoặc giải cứu để anh ấy trở về với gia đình hay nhóm của mình. Trọng tâm là đưa một người bị thất lạc hoặc bị đưa đi trở về, chứ không phải hiểu get và back theo nghĩa từng từ. Cấu trúc là get + người hoặc vật + back. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa get và back: get him back, get it back. Tùy ngữ cảnh, cấu trúc này cũng có thể dùng khi tìm lại một con vật, một đồ vật hoặc thứ khác mà bạn từng có.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc get + đại từ + back: The shelter found our missing cat, so we drove there to ____.

Xem đáp án

get her back

Win, Ngữ pháp

0:24

Nếu thắng,

and they'll give back your uncle.

0:24

chúng sẽ trả lại chú của bạn.

Ngữ pháp

Win, and ...: dùng một hành động làm điều kiện

Trong Win, and they'll ..., Win có hình thức của câu mệnh lệnh nhưng lại đưa ra một điều kiện: If you win, they'll give back your uncle. Mệnh đề sau and nêu kết quả. Cấu trúc là hành động dùng động từ nguyên thể + and + kết quả. Chủ ngữ you được ngầm hiểu trong phần đầu, khiến điều kiện ngắn gọn và trực tiếp hơn một mệnh đề đầy đủ với if.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc hành động + and + kết quả: Check the address, ____ the package will arrive at the right place.

Xem đáp án

and

Lose,

0:26

Nếu thua,

and you'll forfeit the Coil Runner and all his other creations. Cách dùng từ

0:26

bạn sẽ mất chiếc Coil Runner và tất cả những phát minh khác của ông.

Cách dùng từ

forfeit: mất thứ gì đó theo quy định

Forfeit có nghĩa là mất hoặc phải từ bỏ thứ gì đó vì quy tắc, hình phạt, thất bại hoặc một điều kiện không được đáp ứng. Trong câu này, việc thua cuộc đua sẽ dẫn đến hậu quả bắt buộc là mất Coil Runner và các phát minh khác. Khác với động từ lose có nghĩa rộng, forfeit nhấn mạnh hậu quả dựa trên quy tắc. Tân ngữ thường là quyền lợi, giải thưởng, tiền đặt cọc, vị trí, trận đấu hoặc tài sản mà người đó không còn được phép giữ.

Luyện tập

Luật cuộc thi nói rằng người gian lận phải từ bỏ giải thưởng. Câu nào diễn đạt hậu quả đó chính xác nhất?

  1. Anyone who cheats will accidentally misplace the prize.
  2. Anyone who cheats will temporarily borrow the prize.
  3. Anyone who cheats will forfeit the prize.
Xem đáp án

Anyone who cheats will forfeit the prize.

As the grueling race gets underway, Cụm từ

0:31

Khi cuộc đua khốc liệt diễn ra,

Cụm từ

gets underway: một hoạt động có tổ chức bắt đầu

Get underway có nghĩa là bắt đầu hoặc bắt đầu diễn ra, đặc biệt đối với một sự kiện hay hoạt động có tổ chức và có quá trình tiếp diễn. Trong gets underway, gets hòa hợp với chủ ngữ số ít race; as thể hiện quan hệ thời gian và có nghĩa là “khi” hoặc “lúc cuộc đua bắt đầu”. Underway ở đây là một từ và có nghĩa là “đang diễn ra”, không phải một địa điểm vật lý. So với starts đơn giản, gets underway thường có sắc thái trang trọng hơn một chút, giống ngôn ngữ tường thuật, và cho thấy hoạt động đang bước vào giai đoạn thực sự diễn ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được làm nổi bật mang nghĩa “bắt đầu và đi vào tiến trình”: The science fair ____ at nine tomorrow.

Xem đáp án

gets underway

you find yourself falling further and further behind. Ghi chú

0:33

bạn thấy mình ngày càng bị bỏ lại phía sau.

Ngữ pháp

find yourself falling: nhận ra một tình huống không được dự tính

Trong find yourself falling, find có nghĩa là “nhận ra mình đang ở trong một tình huống”, không phải “tìm kiếm”. Cấu trúc là find + đại từ phản thân + -ing, vì vậy câu này cho biết bạn nhận thấy mình bắt đầu hoặc tiếp tục bị tụt lại. Cấu trúc này thường thể hiện một hành động hoặc trạng thái phát triển mà không có kế hoạch rõ ràng và chỉ được nhận ra sau khi đã bắt đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của find oneself + -ing: I was not planning to stay up, but I ____ watching another episode.

Xem đáp án

found myself

Cụm từ

further and further behind: khoảng cách ngày càng lớn

Trong further and further behind, dạng so sánh hơn further được lặp lại với and. Mẫu “dạng so sánh hơn + and + cùng dạng so sánh hơn” cho biết một sự thay đổi đang tiếp tục tăng lên. Ở đây, behind nói về vị trí hoặc tiến độ so với một người hay một mục tiêu. Further and further behind có nghĩa là khoảng cách tiếp tục lớn dần, chứ không chỉ đơn giản là một người đang đứng ở phía sau.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng khoảng cách giữa Maya và những người còn lại trong lớp tiếp tục tăng theo thời gian?

  1. After missing three weeks of class, Maya was behind in class.
  2. After missing three weeks of class, Maya fell further behind in class.
  3. After missing three weeks of class, Maya fell further and further behind in class.
Xem đáp án

After missing three weeks of class, Maya fell further and further behind in class.

Your only chance is to take a shortcut your uncle told you about, Cụm từ

0:37

Cơ hội duy nhất của bạn là đi đường tắt mà chú của bạn đã nói với bạn,

Cụm từ

take a shortcut: đi đường tắt

Trong câu này, take a shortcut có nghĩa là chọn và đi theo một tuyến đường ngắn hơn hoặc nhanh hơn. Ở đây, take có nghĩa là “sử dụng” hoặc “lựa chọn”, chứ không phải cầm một vật bằng tay. Cụm từ này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng: taking a shortcut nghĩa là bỏ qua một số bước thông thường để tiết kiệm thời gian, đôi khi phải đánh đổi chất lượng hoặc sự an toàn.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là “sử dụng một tuyến đường ngắn hơn”: We were late, so we decided to ____ through the alley.

Xem đáp án

take a shortcut

the Flux Ravine Gambit. Cách dùng từ

0:40

mang tên Flux Ravine Gambit.

Cách dùng từ

Flux Ravine Gambit: gambit là một chiến lược mạo hiểm

Trong tên Flux Ravine Gambit, gambit mô tả con đường tắt như một chiến lược có chủ đích nhưng đầy rủi ro. Ban đầu, từ này chỉ một cách khai cuộc cờ vua trong đó người chơi thí quân để tìm kiếm lợi thế về sau; hiện nay, nó còn có nghĩa là một nước đi được tính toán nhằm giành lợi thế. Việc gọi tuyến đường này là gambit khiến nó giống một nước đi chiến lược hơn là một địa danh thông thường: thành công không chắc chắn, nhưng việc chấp nhận rủi ro có thể tạo ra cơ hội.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả chính xác nhất bằng gambit?

  1. Một rủi ro được tính toán và chấp nhận để giành lợi thế.
  2. Một hoạt động thường lệ an toàn không có mục tiêu chiến lược.
  3. Một cú ngã tình cờ không có kế hoạch.
Xem đáp án

Một rủi ro được tính toán và chấp nhận để giành lợi thế.

Fortunately,

0:43

May mắn thay,

the Coil Runner comes equipped with emergency turbo thrusters. Cụm từ

0:44

chiếc Coil Runner được trang bị các bộ đẩy phản lực khẩn cấp.

Cụm từ

comes equipped with: được trang bị sẵn

Come equipped with có nghĩa là một sản phẩm, phương tiện hoặc thiết bị đã có sẵn một bộ phận hay tính năng nhất định khi được cung cấp. Ở đây, comes equipped with cho biết các bộ đẩy turbo khẩn cấp là trang bị đi kèm của Coil Runner. Equipped mô tả trạng thái đã được trang bị, không phải hành động lắp đặt đang diễn ra. Cấu trúc là come/comes equipped with + bộ phận, công cụ hoặc tính năng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mang nghĩa tính năng được cung cấp sẵn theo tiêu chuẩn: The laptop ____ a fingerprint reader.

Xem đáp án

comes equipped with

Unfortunately,

0:48

Không may là,

your uncle was a notorious tinkerer Cách dùng từ

0:49

chú của bạn lại là một người khét tiếng hay mày mò

Cách dùng từ

notorious tinkerer: người thích mày mò mang tiếng xấu

A tinkerer là người thích thử nghiệm, sửa chữa hoặc cải tiến máy móc và đồ vật, thường theo cách không chuyên. Notorious có nghĩa là nổi tiếng vì một điều xấu, gây rắc rối hoặc đáng lo ngại. Khi kết hợp, notorious tinkerer cho thấy thói quen sửa đổi đồ vật của người chú mang tiếng xấu, chứ không chỉ đơn giản nói rằng ông ấy khéo tay. Tùy theo giọng điệu, cụm này có thể mang ý chỉ trích hoặc trêu đùa, nhưng notorious vẫn tạo sắc thái tiêu cực.

Luyện tập

Câu nào mô tả tự nhiên một người nổi tiếng vì những lần cải tiến thường gây rắc rối?

  1. Leo is a notorious tinkerer whose risky modifications often fail.
  2. Leo is a famous tinkerer whose careful repairs have won awards.
  3. Leo is an unknown tinkerer who rarely shows anyone his work.
Xem đáp án

Leo is a notorious tinkerer whose risky modifications often fail.

and the system still had some kinks to work out. Thành ngữ

0:52

và hệ thống vẫn còn một số vấn đề cần khắc phục.

Thành ngữ

had some kinks to work out: vẫn còn một số vấn đề cần giải quyết

Cụm had some kinks to work out có nghĩa là hệ thống vẫn còn những vấn đề cần được tìm ra và khắc phục. Ở đây, kinks chỉ các lỗi hoặc điểm chưa hoàn thiện của một thứ mới, chứ không phải chỗ cong trên một vật thể. Cấu trúc have kinks to work out diễn đạt nhẹ nhàng rằng một thứ vẫn chưa hoàn toàn sẵn sàng. Chủ ngữ có thể là một người, nhóm, kế hoạch hoặc hệ thống đang có vấn đề chưa giải quyết, còn to work out diễn tả việc xử lý chúng thông qua điều chỉnh hoặc thử nghiệm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng a few và cụm kinks to work out: The new booking system works, but it still ____.

Xem đáp án

has a few kinks to work out

Just minor things like the ignition exploding, Ghi chú

0:55

Chỉ là những điều nhỏ nhặt như bộ đánh lửa phát nổ,

Mạch ý

Just minor things like: cách nói giảm nhẹ đầy mỉa mai

Just minor things like thường dùng để giới thiệu những ví dụ nhỏ hoặc không quan trọng. Cụm này sắp xếp thông tin bằng cách tạo ra một nhóm có mức độ nghiêm trọng thấp và báo hiệu rằng một ví dụ sẽ theo sau. Ở đây, ví dụ được nêu là hệ thống đánh lửa phát nổ, điều rõ ràng rất nghiêm trọng. Sự không tương xứng này biến phần mở đầu thành cách nói giảm nhẹ đầy mỉa mai: người nói không thật sự đánh giá lỗi đó là nhỏ, mà cố ý làm nhẹ nó để tạo sự hài hước đen tối và bất ngờ.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định về câu sau: "Just a minor problem—the server deleted every customer record." Người nói dùng minor theo nghĩa đen để nói rằng vấn đề này không quan trọng.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

the reactor leaking,

0:58

lò phản ứng rò rỉ,

or the oxygen levels depleting,

0:59

hay nồng độ oxy cạn kiệt,

Ngữ pháp

the ignition exploding ... the oxygen levels depleting: danh sách sự cố song song với danh từ + -ing

Phần được tô sáng dùng ba cụm song song theo dạng danh từ + -ing: the ignition exploding, the reactor leaking và the oxygen levels depleting. Mỗi cụm gọi tên một sự việc hoặc trạng thái có thể xảy ra; đây không phải là một mệnh đề độc lập có động từ chia thì riêng. Trong câu đầy đủ, danh sách này đứng sau like để đưa ra các ví dụ về sự cố của hệ thống. Giữ cùng một mẫu cấu trúc giúp lời cảnh báo kỹ thuật ngắn gọn và dễ đọc lướt.

Luyện tập

Lựa chọn nào dùng các cụm danh từ + -ing song song để liệt kê ba vấn đề có thể xảy ra?

  1. the battery overheating, the screen freezing, or the case cracking
  2. the battery overheating, the screen froze, or cracking the case
  3. the battery overheats, the screen freezing, or the case to crack
Xem đáp án

the battery overheating, the screen freezing, or the case cracking

any of which would end your racing career immediately. Ghi chú

1:01

bất kỳ điều nào trong số đó cũng sẽ kết thúc sự nghiệp đua xe của bạn ngay lập tức.

Ngữ pháp

any of which would: một kết quả chung cho bất kỳ mục nào trong danh sách

any of which would chỉ bất kỳ một thành phần riêng lẻ nào trong một nhóm đã được nhắc đến. which quy chiếu đến toàn bộ danh sách, không chỉ danh từ đứng gần nhất, còn would trình bày kết quả như một hệ quả giả định hoặc được dự đoán. Ở đây, chỉ một trong các sự cố được liệt kê cũng đủ để lập tức chấm dứt sự nghiệp đua xe. Cấu trúc mệnh đề quan hệ này cho phép thêm một kết quả chung sau danh sách mà không phải lặp lại kết quả đó cho từng mục.

Luyện tập

Chọn cụm từ có nghĩa là chỉ một mục trong danh sách cũng đủ tạo ra kết quả: The shelter has three emergency generators, ____ keep the lights on during an outage.

  1. any of them would
  2. each of which would
  3. any of which would
Xem đáp án

any of which would

Thành ngữ

end your racing career immediately: chấm dứt ngay sự nghiệp đua xe của bạn

End someone's career có nghĩa là khiến một người mất khả năng hoặc cơ hội tiếp tục một nghề nghiệp hay hoạt động lâu dài. Ở đây, end your racing career có nghĩa là những sự cố này sẽ hoàn toàn dập tắt khả năng tiếp tục đua xe, còn immediately nhấn mạnh hậu quả xảy ra đột ngột đến mức nào. Trong một lời thoại đầy kịch tính như thế này, career không nhất thiết phải là công việc có lương. Từ này có thể chỉ tương lai hoặc con đường của một người trong hoạt động cạnh tranh, vì vậy cách nói có thể vừa nghiêm trọng vừa cố ý phóng đại.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một chấn thương nghiêm trọng khiến vận động viên không thể tiếp tục thi đấu chuyên nghiệp?

  1. The injury affected his professional career.
  2. The injury interrupted his professional career.
  3. The injury ended his professional career.
Xem đáp án

The injury ended his professional career.

Before his kidnapping,

1:05

Trước khi bị bắt cóc,

Uncle Slate determined that each of these critical failures Cách dùng từ

1:06

Chú Slate đã xác định rằng mỗi một trong những hỏng hóc nghiêm trọng này

was the ultimate result of a chain reaction originating in the thrusters. Ghi chú

1:09

là kết quả cuối cùng của một phản ứng dây chuyền bắt nguồn từ các bộ đẩy.

Cách dùng từ

determined that: đi đến kết luận dựa trên bằng chứng

Trong câu này, determined that có nghĩa là sau khi phân tích, người ta xác lập hoặc kết luận rằng mệnh đề theo sau that là đúng. Chú Slate trình bày nguyên nhân chung của các sự cố như một kết quả điều tra được bằng chứng hỗ trợ. Cấu trúc là determine + mệnh đề that. Mệnh đề that nêu toàn bộ kết luận. Ở đây, determined không có nghĩa là đưa ra lựa chọn mà là đạt được kết luận qua điều tra.

Luyện tập

Các điều tra viên dùng hình ảnh an ninh để xác lập rằng cánh cửa không khóa. Câu nào báo cáo kết quả này chính xác nhất?

  1. The investigators decided that the door should remain unlocked.
  2. The investigators determined that the door was unlocked.
  3. The investigators chose to unlock the door.
Xem đáp án

The investigators determined that the door was unlocked.

Cách dùng từ

kết quả cuối cùng của một phản ứng dây chuyền

Ở đây, the ultimate result chỉ hậu quả cuối cùng ở cuối một chuỗi nguyên nhân. Ultimate có nghĩa là "cuối cùng" hoặc "nằm xa nhất về cuối chuỗi nhân quả", chứ không phải "tốt nhất". A chain reaction là một chuỗi trong đó sự kiện này kích hoạt sự kiện tiếp theo. Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả sự cố quan sát được là sản phẩm cuối cùng của toàn bộ chuỗi nhân quả. Có thể dùng cấu trúc này khi phân tích một kết quả phức tạp và truy ngược qua các nguyên nhân có liên hệ với nhau.

Luyện tập

Trong một báo cáo an toàn, the ultimate result of a chain reaction có nghĩa là gì?

  1. Hậu quả cuối cùng do một chuỗi sự kiện có liên hệ tạo ra.
  2. Sự kiện đầu tiên khởi đầu một chuỗi phản ứng.
  3. Kết quả tốt nhất có thể trong số nhiều lựa chọn.
Xem đáp án

Hậu quả cuối cùng do một chuỗi sự kiện có liên hệ tạo ra.

Cụm từ

bắt nguồn từ các bộ đẩy

Originating in the thrusters bổ nghĩa cho a chain reaction và xác định phản ứng đó bắt đầu ở đâu. Originating là hiện tại phân từ, dùng để rút gọn một mệnh đề quan hệ như which originated in the thrusters. Cụm từ này chỉ nguồn gốc hoặc điểm khởi đầu về nguyên nhân, chứ không chỉ vị trí hiện tại của sự vật. Mẫu có thể áp dụng lại là danh từ + originating in + nguồn.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng lỗi phần mềm bắt đầu trong hệ thống thanh toán?

  1. The team found a software bug affecting the payment system.
  2. The team found a software bug originating in the payment system.
  3. The team found a software bug located in the payment system.
Xem đáp án

The team found a software bug originating in the payment system.

He was also certain that while one factor could trigger two different effects Ngữ pháp

1:14

Ông ấy cũng chắc chắn rằng mặc dù một yếu tố có thể gây ra hai tác động khác nhau

Ngữ pháp

while one factor could trigger two different effects: while biểu thị tương phản

Ở đây, while mở đầu một vế của sự tương phản logic: một yếu tố có thể tạo ra hai tác động khác nhau. Trong câu này, while không mang nghĩa “trong lúc”. Trong văn bản giải thích, while biểu thị tương phản đặt một mệnh đề bên cạnh một mệnh đề khác biệt hoặc đối lập. Tùy cấu trúc câu, nó có thể gần nghĩa với whereas hoặc although; vì vậy, hãy dựa vào logic xung quanh chứ không phải quan hệ thời gian để hiểu.

Luyện tập

Câu nào dùng while để thể hiện sự tương phản logic như trong ví dụ?

  1. While the first battery lasts longer, the second one charges faster.
  2. Call me when the test is finished.
  3. I read the instructions while the device was updating.
Xem đáp án

While the first battery lasts longer, the second one charges faster.

and two factors could each independently lead to the same effect, Cụm từ

1:19

và hai yếu tố có thể độc lập dẫn đến cùng một tác động,

Cụm từ

each independently lead to: các nguyên nhân riêng biệt, cùng một kết quả

Cụm từ này có nghĩa là mỗi yếu tố đều có thể tự mình dẫn đến kết quả đó. Each phân bổ nhận định cho từng yếu tố, independently loại bỏ cách hiểu rằng chúng phải cùng tác động, còn lead to nối từng nguyên nhân với kết quả. Với chủ ngữ số nhiều, cấu trúc danh từ số nhiều + each independently + động từ nhấn mạnh rằng mỗi nguyên nhân có thể tự nó đã đủ: chỉ một trong hai yếu tố cũng có thể tạo ra cùng một kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là mỗi nguyên nhân tự nó đều có thể đủ: These two faults can ____ a shutdown.

Xem đáp án

each independently lead to

no effect is caused by two factors in conjunction. Ngữ pháp

1:23

nhưng không có tác động nào được gây ra bởi hai yếu tố cùng lúc.

Ngữ pháp

no effect is caused by two factors in conjunction: loại trừ nguyên nhân chung

Mệnh đề này dùng cấu trúc bị động phủ định: no effect + is caused by + nguyên nhân. Việc bắt đầu bằng no effect khiến quy tắc áp dụng cho mọi tác động có thể có: không tác động nào có hai yếu tố làm nguyên nhân chung. in conjunction ở đây có nghĩa là cùng phối hợp để tạo thành một nguyên nhân kết hợp. Cụm này loại trừ quan hệ nhân quả chung, chứ không chỉ nói rằng hai yếu tố xảy ra cùng lúc.

Luyện tập

Câu nào nói rằng hai điều kiện không cùng nhau gây ra bất kỳ kết quả nào?

  1. The two conditions appeared at the same time.
  2. Each condition caused a separate result.
  3. No result was caused by the two conditions acting in conjunction.
Xem đáp án

No result was caused by the two conditions acting in conjunction.

However,

1:28

Tuy nhiên,

Uncle Slate never got around to pinpointing Cụm động từ

1:29

Chú Slate chưa bao giờ có thời gian để xác định chính xác

which thruster was responsible for which error. Cụm từ

1:31

bộ đẩy nào chịu trách nhiệm cho lỗi nào.

Cụm động từ

never got around to pinpointing: một việc bị trì hoãn và chưa hoàn thành

get around to doing something có nghĩa là cuối cùng cũng tìm được thời gian hoặc cơ hội để làm một việc đã bị trì hoãn. Khi đi với never, cụm này cho biết việc đó không được thực hiện: chú Slate đã không xác định được quan hệ tương ứng chính xác giữa các bộ đẩy và lỗi. Trong cách diễn đạt này, to là giới từ, vì vậy theo sau nó là danh từ hoặc dạng -ing. Đó là lý do câu dùng to pinpointing chứ không phải to pinpoint.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của FINISH: She finally got around to ____ the report.

Xem đáp án

finishing

Cụm từ

was responsible for: xác định nguyên nhân

Ở đây, was responsible for có nghĩa là “gây ra” hoặc “là nguồn gốc của”. Câu này hỏi bộ đẩy nào tạo ra từng lỗi, chứ không quy trách nhiệm đạo đức cho một cỗ máy. Cấu trúc be responsible for + danh từ hoặc dạng -ing có thể chỉ nguyên nhân, nhiệm vụ hoặc trách nhiệm. Hãy xem chủ ngữ và phần theo sau để xác định nghĩa: một thiết bị được liên hệ với lỗi thường cho biết nguyên nhân.

Luyện tập

responsible for có nghĩa là gì trong “Moisture was responsible for the damage”?

  1. Nó được giao nhiệm vụ sửa chữa thiệt hại.
  2. Nó gây ra thiệt hại.
  3. Nó đủ đáng tin cậy để ngăn thiệt hại.
Xem đáp án

Nó gây ra thiệt hại.

All you have are the notes from his test runs. Ngữ pháp

1:35

Tất cả những gì bạn có là các ghi chép từ các lần chạy thử của ông ấy.

Ngữ pháp

All you have are ...: nhấn mạnh một nhóm có giới hạn

All you have có nghĩa là “toàn bộ những gì bạn sở hữu”, vì vậy All you have are the notes nhấn mạnh rằng các ghi chép là những nguồn thông tin duy nhất hiện có. Cụm này không có nghĩa là “bạn sở hữu mọi thứ”. Khung All + chủ ngữ + have + be + bổ ngữ đặt ra giới hạn cho thông tin hoặc nguồn lực. Trong câu này, are phù hợp với bổ ngữ số nhiều the notes; is được dùng tự nhiên với một vật hoặc một lượng không đếm được.

Luyện tập

Dùng khung All + subject + have và chủ ngữ we để hoàn thành câu bằng dạng số nhiều của be: ____ three old maps.

Xem đáp án

All we have are

1.

1:39

1.

When thrusters B and C are on, Ngữ pháp

1:39

Khi các bộ đẩy B và C được bật,

the fuel gauge glows.

1:42

đồng hồ nhiên liệu phát sáng.

Ngữ pháp

When ... are on: đặt điều kiện thiết bị đang bật

“When thrusters B and C are on” đặt ra điều kiện cho kết quả trong mệnh đề chính: với cấu hình thiết bị đó, đồng hồ nhiên liệu phát sáng. Trong ghi chép thử nghiệm và các quy tắc, when có thể giới thiệu một điều kiện được dự kiến sẽ xảy ra hoặc có thể lặp lại. “Are on” có nghĩa là các động cơ đẩy đã được bật hoặc đang hoạt động. Cụm này không có nghĩa là chúng nằm ở phía trên một vật nào đó.

Luyện tập

Hãy đọc phần mô tả thiết bị này: “When the light is on, the camera is recording.” Câu này có nghĩa là gì?

  1. Máy quay bật đèn.
  2. Đèn nằm ở phía trên máy quay về mặt vị trí.
  3. Máy quay ghi hình trong lúc đèn sáng.
Xem đáp án

Máy quay ghi hình trong lúc đèn sáng.

2.

1:44

2.

When thrusters A, B, and D are on,

1:44

Khi các bộ đẩy A, B, và D được bật,

the fuel gauge glows and the helium tank rattles.

1:47

đồng hồ nhiên liệu phát sáng và bình heli kêu lạch cạch.

3.

1:51

3.

When thrusters C, D, and E are on,

1:51

Khi các bộ đẩy C, D, và E được bật,

the fuel gauge glows and the gravitometer spins.

1:54

đồng hồ nhiên liệu phát sáng và trọng lực kế xoay.

4.

1:58

4.

When thrusters A, D, and E are on,

1:58

Khi các bộ đẩy A, D, và E được bật,

the gravitometer spins and the helium tank rattles.

2:02

trọng lực kế xoay và bình heli kêu lạch cạch.

5.

2:06

5.

Shortly after the helium tank rattles and the gravitometer spins, Ngữ pháp

2:07

Ngay sau khi bình heli kêu lạch cạch và trọng lực kế xoay,

the ignition explodes and the oxygen levels deplete.

2:11

bộ đánh lửa phát nổ và nồng độ oxy cạn kiệt.

Ngữ pháp

Shortly after: một sự việc xảy ra ngay sau sự việc khác

“Shortly after” đặt một sự việc vào thời điểm không lâu sau một sự việc khác. Sự việc trong mệnh đề theo sau after xảy ra trước; ở đây, bình phát ra tiếng động và máy đo trọng lực quay trước vụ nổ và sự suy giảm oxy. Cụm này chỉ cho biết hai sự việc xảy ra gần nhau về thời gian, chứ không tự động thể hiện quan hệ nguyên nhân và kết quả. Sau after có thể là một cụm danh từ hoặc một mệnh đề đầy đủ như trong câu này.

Luyện tập

Hãy đọc câu này: “Shortly after the lights went out, the backup generator started.” Sự việc nào xảy ra trước?

  1. Máy phát điện dự phòng khởi động trước.
  2. Hai sự việc xảy ra chính xác cùng một lúc.
  3. Đèn tắt trước.
Xem đáp án

Đèn tắt trước.

6.

2:15

6.

Shortly after the fuel gauge glows and the gravitometer spins,

2:16

Ngay sau khi đồng hồ nhiên liệu phát sáng và trọng lực kế xoay,

the reactor leaks.

2:20

lò phản ứng bị rò rỉ.

You need to use as many thrusters as possible Ngữ pháp

2:22

Bạn cần phải sử dụng càng nhiều bộ đẩy càng tốt

to give yourself the best chance at clearing the gap Cụm từ

2:25

để mang lại cho mình cơ hội tốt nhất vượt qua khoảng trống

without triggering any of the three catastrophic failures. Ngữ pháp

2:28

mà không kích hoạt bất kỳ sự cố thảm khốc nào trong ba sự cố trên.

Ngữ pháp

use as many thrusters as possible: sử dụng càng nhiều bộ đẩy càng tốt

Cấu trúc as many + danh từ đếm được số nhiều + as possible có nghĩa là số lượng lớn nhất có thể thực hiện được hoặc được cho phép. Ở đây, use as many thrusters as possible yêu cầu người lái tối đa hóa số bộ đẩy được sử dụng trong giới hạn an toàn. Hai từ as không dùng để so sánh hai nhóm bộ đẩy. Khi đi với possible, chúng đặt ra giới hạn trên khả thi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một cụm từ mang nghĩa số hàng xóm khả thi lớn nhất: Please invite ____ to the community meeting.

Xem đáp án

as many neighbors as possible

Cụm từ

best chance at clearing the gap: cơ hội cao nhất để vượt qua khoảng trống

Cụm give yourself the best chance at doing something có nghĩa là đặt bản thân vào những điều kiện có khả năng dẫn đến thành công cao nhất. Nó làm tăng xác suất thành công nhưng không bảo đảm kết quả. Trong chance at clearing, at là giới từ nên clearing là dạng -ing làm bổ ngữ cho nó. Ở đây, clear the gap có nghĩa là vượt hoàn toàn qua khoảng trống, không phải làm sạch hoặc loại bỏ khoảng trống đó.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của meet để hoàn thành câu: Careful planning gives us the best chance at ____ the deadline.

Xem đáp án

meeting

Ngữ pháp

without triggering any of the three catastrophic failures: không gây ra bất kỳ sự cố nghiêm trọng nào trong ba sự cố

Without + dạng -ing diễn tả việc thực hiện hành động chính đồng thời tránh một hành động hoặc kết quả cụ thể. Ở đây, without triggering đặt việc không gây ra sự cố làm điều kiện khi vượt qua khoảng trống; trigger có nghĩa là gây ra, không phải nghĩa đen là bóp cò. Vì without tạo ra ngữ cảnh phủ định, any of the three catastrophic failures có nghĩa là không một sự cố nào trong ba sự cố được phép xảy ra. Cấu trúc này hữu ích khi nêu một mục tiêu cùng với rủi ro hoặc hậu quả cần tránh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ trigger ở dạng cần dùng sau without: The engineer tested the backup system without ____ the alarm.

Xem đáp án

triggering

Which thrusters should you activate?

2:31

Bạn nên kích hoạt những bộ đẩy nào?

The most important thing to remember here Mạch ý

2:42

Điều quan trọng nhất cần nhớ ở đây

is that even if we know that one thing causes another, Ngữ pháp

2:44

là ngay cả khi chúng ta biết rằng một điều này gây ra điều kia,

the converse is not necessarily true. Cách dùng từ

2:47

điều ngược lại không nhất thiết đúng.

Mạch ý

The most important thing to remember here is that: nhấn mạnh nguyên tắc quan trọng nhất

Khung câu The most important thing to remember here is that báo cho người nghe biết rằng mệnh đề có that theo sau chứa nguyên tắc chính cần ghi nhớ. Nó tổ chức thông tin bằng cách chuyển sự chú ý khỏi các chi tiết hỗ trợ sang một điểm duy nhất có mức ưu tiên cao nhất. Here có nghĩa là trong tình huống hoặc cuộc thảo luận này, không nhất thiết là tại địa điểm này. Khung câu này làm nổi bật kết luận chính thay vì trình bày nó như một chi tiết thông thường khác.

Luyện tập

Một người hướng dẫn sắp nêu ra quy tắc duy nhất có mức ưu tiên cao nhất. Câu nào thể hiện chức năng đó rõ nhất?

  1. Another detail worth mentioning is that every backup must be tested.
  2. The most important thing to remember here is that every backup must be tested.
  3. One useful point to consider here is that every backup must be tested.
Xem đáp án

The most important thing to remember here is that every backup must be tested.

Ngữ pháp

even if: điều kiện không làm thay đổi kết quả

Even if mở đầu một điều kiện nhượng bộ: người nói chấp nhận rằng một điều kiện có thể xảy ra, hoặc tạm công nhận nó để lập luận, nhưng cho biết điều kiện đó không làm thay đổi kết luận chính. Ở đây, việc biết một điều gây ra một điều khác vẫn không bảo đảm rằng mối quan hệ theo chiều ngược lại là đúng. Even bổ sung ý nghĩa “bất kể điều kiện này có đúng hay không”.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là mức giá thấp hơn sẽ không làm thay đổi quyết định của người nói?

  1. Even if the price drops, I will not buy it.
  2. If the price drops, I may buy it.
  3. Because the price drops, I will not buy it.
Xem đáp án

Even if the price drops, I will not buy it.

Cách dùng từ

the converse is not necessarily true: mệnh đề đảo không được bảo đảm

The converse là mệnh đề được tạo ra bằng cách đảo chiều của một điều kiện hoặc mối quan hệ. Nếu khẳng định ban đầu là “A dẫn đến B”, mệnh đề đảo là “B dẫn đến A”. Khẳng định ban đầu không tự động chứng minh mệnh đề đảo. Not necessarily true có nghĩa là “không được bảo đảm là đúng”, chứ không phải “chắc chắn sai”. Mệnh đề đảo có thể đúng trong một số trường hợp, nhưng cần thêm bằng chứng.

Luyện tập

Một quy tắc của thị trấn nói rằng“If the siren sounds, the warning light flashes.”Phát biểu nào giải thích đúng rằng the converse is not necessarily true?

  1. Đèn cảnh báo có thể nhấp nháy vì một lý do khác ngoài còi báo động.
  2. Còi báo động không bao giờ có thể làm đèn cảnh báo nhấp nháy.
  3. Đèn cảnh báo chỉ được nhấp nháy sau khi còi báo động vang lên.
Xem đáp án

Đèn cảnh báo có thể nhấp nháy vì một lý do khác ngoài còi báo động.

For example,

2:50

Ví dụ,

this panic switch shuts off the Coil Runner's engine, Cụm động từ

2:51

công tắc hoảng loạn này sẽ tắt động cơ của Coil Runner,

Cụm động từ

shuts off: làm cho máy ngừng hoạt động

Ở đây, shuts off có nghĩa là “làm cho một thứ ngừng hoạt động”, thường bằng cách ngắt điện, nhiên liệu hoặc một nguồn cung khác. Trong câu này, this panic switch là chủ ngữ và the Coil Runner's engine là tân ngữ; shuts có -s vì chủ ngữ ở số ít. Shut off là cụm động từ có thể tách khi có tân ngữ. Danh từ có thể đứng sau off hoặc giữa shut và off: shut off the engine hoặc shut the engine off. Đại từ phải đứng ở giữa: dùng shut it off, không dùng shut off it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng shut off và đại từ it: The fan is too loud. Please ____.

Xem đáp án

shut it off

but the engine being off doesn't necessarily mean the panic switch was engaged. Ghi chú

2:54

nhưng động cơ bị tắt không nhất thiết có nghĩa là công tắc hoảng loạn đã được bật.

Ngữ pháp

the engine being off như một mệnh đề có chức năng danh từ

Trong câu này, the engine being off gộp toàn bộ trạng thái “the engine is off” thành một đơn vị và biến trạng thái đó thành chủ ngữ của doesn't necessarily mean. Câu này đánh giá trạng thái ấy chứng minh được điều gì; nó không chỉ đơn thuần thông báo tình trạng của động cơ. Ở đây, being là dạng -ing không chia thì, không phải động từ hữu hạn của thì tiếp diễn. Cấu trúc “danh từ + being + trạng thái” có thể gói một tình huống thành mệnh đề có chức năng như danh từ, để toàn bộ tình huống làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc thành phần khác trong câu.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề “danh từ + being + trạng thái” làm chủ ngữ?

  1. Being the door open worried the staff.
  2. The door being open worried the staff.
  3. The door is being open worried the staff.
Xem đáp án

The door being open worried the staff.

Cụm từ

doesn't necessarily mean: kết luận không được bảo đảm

Doesn't necessarily mean cho biết một sự việc không bảo đảm kết luận theo sau. Kết luận đó vẫn có thể đúng, nhưng cũng có thể có những cách giải thích khác. Trong câu này, việc động cơ tắt chưa phải là bằng chứng đủ để kết luận rằng công tắc khẩn cấp đã được kích hoạt. Phủ định giới hạn necessarily, tức là độ chắc chắn của suy luận, chứ không phủ nhận mọi mối liên hệ có thể có giữa hai sự việc.

Luyện tập

Một thành viên trong nhóm vắng mặt ở một cuộc họp. Câu nào cảnh báo đúng rằng không nên vội kết luận?

  1. Missing one meeting doesn't necessarily mean she is unreliable.
  2. Missing one meeting proves that she is unreliable.
  3. Missing one meeting cannot happen to a reliable person.
Xem đáp án

Missing one meeting doesn't necessarily mean she is unreliable.

Cách dùng từ

was engaged: một cơ cấu được đưa vào trạng thái hoạt động

Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc cơ khí, was engaged có nghĩa là một công tắc, phanh, khóa, bánh răng hoặc cơ cấu tương tự đã được kích hoạt, kết nối hoặc đặt vào trạng thái có thể hoạt động. Cách diễn đạt chính xác thay đổi theo thiết bị: phanh có thể được gài, bánh răng có thể ăn khớp và công tắc có thể được kích hoạt. Ở đây, chủ ngữ là một công tắc khẩn cấp, nên was engaged có nghĩa là công tắc đã được vận hành hoặc kích hoạt. Chủ ngữ chỉ máy móc quyết định nghĩa này.

Luyện tập

Trong câu “The parking brake was engaged before the driver left the car,” was engaged có nghĩa là gì?

  1. Phanh đã được tắt và ngắt kết nối.
  2. Phanh đã được gài để có thể hoạt động.
  3. Phanh đang được sửa chữa.
Xem đáp án

Phanh đã được gài để có thể hoạt động.

The Coil Runner could be out of fuel or damaged or turned off normally. Ghi chú

2:59

Chiếc Coil Runner có thể đã hết nhiên liệu, bị hỏng hoặc được tắt một cách bình thường.

Cụm từ

could be out of fuel: nêu một nguyên nhân có thể xảy ra

Could be đưa ra một cách giải thích có thể đúng chứ không phải một sự thật đã được xác nhận. Out of fuel có nghĩa là không còn nhiên liệu sử dụng được, vì vậy máy có thể không hoạt động. Trong cấu trúc out of + tài nguyên, out of cho biết nguồn cung đã được dùng hết. Cấu trúc tương tự xuất hiện trong out of power và out of water; nó không diễn tả chuyển động từ bên trong nguồn tài nguyên ra ngoài.

Luyện tập

Dùng could và cụm từ out of fuel để hoàn thành câu: The backup generator ____, so we should check its tank.

Xem đáp án

could be out of fuel

Cụm động từ

turned off normally: tắt máy theo quy trình thông thường

Trong câu này, could be ở phía trước cũng áp dụng cho turned off: ý đầy đủ là could be turned off normally. Turned off là dạng quá khứ phân từ của cụm động từ turn off, vì vậy máy được trình bày là đối tượng bị một người hoặc hệ thống tắt đi. Normally mô tả cách máy được tắt: việc tắt máy bình thường và có chủ ý là một cách giải thích có thể xảy ra khác, thay vì hư hỏng hoặc sự cố bất ngờ.

Luyện tập

Dùng dạng bị động của turn off cùng với normally để hoàn thành câu: After the safety check, the device was ____.

Xem đáp án

turned off normally

We can, however, conclude that if the engine is running, Ngữ pháp

3:04

Tuy nhiên, chúng ta có thể kết luận rằng nếu động cơ đang chạy,

the panic switch hasn't been engaged.

3:08

công tắc hoảng loạn chưa được bật.

Ngữ pháp

if the engine is running ... hasn't been engaged: loại trừ một hành động trước đó

Mệnh đề if nêu điều kiện quan sát được: động cơ đang chạy. Mệnh đề chính cho biết điều gì có thể bị loại trừ từ đó: công tắc khẩn cấp chưa được kích hoạt. Kết luận này dựa trên quy tắc trước đó rằng kích hoạt công tắc sẽ làm động cơ dừng; câu không nói rằng động cơ đang chạy khiến công tắc không được kích hoạt. Hasn't been engaged là thì hiện tại hoàn thành ở thể bị động. Cấu trúc này nhìn lại từ hiện tại và cho biết đến thời điểm này công tắc vẫn chưa được kích hoạt.

Luyện tập

Một nút an toàn sẽ làm quạt dừng khi được nhấn. Quạt vẫn đang chạy. Kết luận nào sử dụng cùng kiểu suy luận loại trừ ngược?

  1. If the fan is running, the safety button hasn't been pressed.
  2. If the fan is running, the safety button has been pressed.
  3. If the fan is running, the safety button must be broken.
Xem đáp án

If the fan is running, the safety button hasn't been pressed.

With that in mind, Mạch ý

3:11

Ghi nhớ điều đó,

Mạch ý

With that in mind: dùng ý trước đó cho bước tiếp theo

With that in mind là cụm chuyển ý có nghĩa là “cân nhắc điểm vừa được đề cập”. That quay lại chỉ quy tắc hoặc thông tin trước đó. Cụm này tổ chức nội dung theo thứ tự nêu cơ sở trước rồi áp dụng sau: phần tiếp theo sẽ là một quyết định, đề xuất hoặc bước kế tiếp dựa trên thông tin đó. Đây không phải là lời yêu cầu theo nghĩa đen rằng hãy đặt điều gì đó vào trong đầu.

Luyện tập

Hoàn thành cụm chuyển ý dùng lời cảnh báo trước đó làm cơ sở cho quyết định: The trail may be slippery. ____, let's take the safer route.

Xem đáp án

With that in mind

one way we can start is to work backwards Cụm từ

3:12

một cách để chúng ta có thể bắt đầu là làm việc ngược lại

from the three defects that could knock you out of the race. Thành ngữ

3:14

từ ba lỗi có thể khiến bạn bị loại khỏi cuộc đua.

Cụm từ

work backwards: suy ngược từ kết quả

Work backwards có nghĩa là bắt đầu từ một kết quả, điểm cuối hoặc yêu cầu cuối cùng đã biết rồi suy ngược về các nguyên nhân hay bước trước đó. Ở đây, backwards chỉ hướng phân tích chứ không phải chuyển động lùi về phía sau. Trong câu này, ba lỗi là những kết quả xấu có thể xảy ra. Bắt đầu từ chúng giúp người nói truy tìm những vấn đề trước đó có thể gây ra chúng.

Luyện tập

Điền cụm từ có nghĩa là “suy từ kết quả về các bước trước đó”: We know the final deadline, so let's ____ to schedule the earlier tasks.

Xem đáp án

work backwards

Thành ngữ

could knock you out of the race: có thể khiến bạn bị loại

Could knock you out of the race có nghĩa là “có thể khiến bạn không thể tiếp tục cuộc thi”. Trong cấu trúc knock someone out of + a race, competition hoặc tournament, chủ ngữ là sự việc, sai lầm, đối thủ hoặc vấn đề gây ra việc bị loại. Ở đây, knock được dùng theo nghĩa bóng: các lỗi có thể chấm dứt cơ hội tiếp tục của bạn, chứ không phải đánh bạn về mặt thể chất. Could cho biết đây là một kết quả có thể xảy ra.

Luyện tập

Điền cụm từ có nghĩa là “loại chúng ta khỏi”: Another defeat could ____ the tournament.

Xem đáp án

knock us out of

So let's look at Slate's last two notes since they give direct information about those. Ngữ pháp

3:18

Vì vậy, hãy nhìn vào hai ghi chép cuối cùng của Slate vì chúng cung cấp thông tin trực tiếp về những điều đó.

Ngữ pháp

since they give direct information: since mang nghĩa because

Trong since they give direct information about those, since nêu lý do cần xem hai ghi chú cuối của Slate. Ở đây, since có nghĩa là because, tức là “bởi vì”. Hãy hiểu theo cách này khi mệnh đề có since trả lời câu hỏi “Tại sao?”. Mệnh đề đó đưa ra lý do chứ không nêu một mốc thời gian bắt đầu.

Luyện tập

Câu nào dùng since với nghĩa là because?

  1. Since the library is closed, we'll study at home.
  2. I have known Mia since 2021.
  3. He has been awake since sunrise.
Xem đáp án

Since the library is closed, we'll study at home.

The gravitometer spins in both cases,

3:23

Trọng lực kế đều xoay trong cả hai trường hợp,

but the results are different.

3:26

nhưng kết quả thì khác nhau.

That means the spinning gravitometer can't be the cause of any particular malfunction. Cụm từ

3:28

Điều đó có nghĩa là trọng lực kế xoay không thể là nguyên nhân của bất kỳ sự cố cụ thể nào.

Cụm từ

can't be the cause of: loại bỏ một nguyên nhân

Trong can't be the cause of any particular malfunction, cause là danh từ chỉ thứ chịu trách nhiệm tạo ra một kết quả. Cấu trúc là be the cause of + kết quả, vì vậy of đứng trước trục trặc được cho là kết quả. Can't be loại bỏ cách giải thích về quan hệ nhân quả đó dựa trên lập luận trước đó. Any particular malfunction có nghĩa là không thể liên hệ bất kỳ trục trặc cụ thể nào với thiết bị này như nguyên nhân của nó.

Luyện tập

Dùng cause như một danh từ để hoàn thành cấu trúc mục tiêu: The later update cannot be the ____ the earlier error.

Xem đáp án

cause of

If it were, Ngữ pháp

3:34

Nếu là vậy,

the same thing would happen each time.

3:35

điều tương tự sẽ xảy ra mỗi lần.

Ngữ pháp

If it were: điều kiện phản thực lược bỏ bổ ngữ

Trong If it were, it chỉ nguyên nhân đã được nêu ra, còn phần bổ ngữ sau were được lược bỏ vì người nghe có thể hiểu từ ngữ cảnh. Cụm này có nghĩa là “nếu đó thực sự là nguyên nhân” hoặc “nếu lời giải thích đó là đúng”. Were đánh dấu một điều kiện giả định mà người nói đang đối chiếu với bằng chứng; nó không diễn tả thời gian quá khứ. Mệnh đề có would nêu kết quả đáng lẽ phải xảy ra theo giả định đó.

Luyện tập

Bằng chứng khiến lời giải thích rằng pin là nguyên nhân trở nên khó xảy ra. Câu nào kiểm tra tốt nhất điều gì sẽ xảy ra nếu lời giải thích đó là đúng?

  1. If the battery is the cause, the device will fail every time.
  2. The battery may be the cause, and the device failed once.
  3. If the battery were the cause, the device would fail every time.
Xem đáp án

If the battery were the cause, the device would fail every time.

So we can conclude that a glowing fuel gauge makes the reactor leak Ghi chú

3:37

Vì vậy, chúng ta có thể kết luận rằng đồng hồ nhiên liệu phát sáng làm lò phản ứng rò rỉ

Mạch ý

So we can conclude that: báo hiệu một kết luận có căn cứ

So liên kết phát biểu với bằng chứng trước đó và cho biết đây là kết quả rút ra từ bằng chứng; nó không chỉ là một từ đệm trong hội thoại. We can conclude that báo hiệu rằng mệnh đề có that theo sau là kết luận được lập luận đó hỗ trợ. Cụm này sắp xếp thông tin theo thứ tự bằng chứng trước, kết luận sau. Nó cho người nghe biết rằng nhận định tiếp theo là suy luận chính của người nói, chứ không phải một chủ đề mới.

Luyện tập

Hoàn thành lập luận bằng cụm từ kết luận trong bài học: The first method took half the time in every test. So ____ the first method is faster.

Xem đáp án

we can conclude that

Ngữ pháp

make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu trong makes the reactor leak

makes the reactor leak dùng cấu trúc sai khiến make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to. Cụm này có nghĩa là đồng hồ nhiên liệu phát sáng khiến lò phản ứng bị rò rỉ: the reactor là tân ngữ chịu tác động, còn leak là hành động xảy ra với tân ngữ đó. Trong câu chủ động, động từ sau tân ngữ dùng dạng nguyên mẫu không có to. Ta nói makes the reactor leak, không nói makes the reactor to leak.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của make và dạng nguyên mẫu của ring: The power surge ____ the alarm ____.

Xem đáp án

made · ring

while a rattling helium tank makes the ignition explode and depletes the oxygen levels. Ngữ pháp

3:42

trong khi bình heli kêu lạch cạch làm bộ đánh lửa phát nổ và làm cạn kiệt nồng độ oxy.

Ngữ pháp

while biểu thị sự đối chiếu trong while a rattling helium tank makes...

Ở đây, while giới thiệu kết luận thứ hai để đối chiếu với kết luận trước đó. Nó mang nghĩa whereas hoặc by contrast, chứ không phải during the time that: điều kiện trước dẫn đến một kết quả, còn điều kiện khác này dẫn đến hai kết quả khác. Mệnh đề sau while có chủ ngữ riêng là a rattling helium tank, theo sau là hai vị ngữ song song: makes the ignition explode và depletes the oxygen levels. Cấu trúc này nhóm cả hai kết quả vào nguyên nhân thứ hai được đem ra đối chiếu.

Luyện tập

Câu nào dùng while để đối chiếu hai kết luận thay vì chỉ thời gian?

  1. She listened to music while she was cooking.
  2. Please wait here while I call the manager.
  3. The first route is shorter, while the second is safer.
Xem đáp án

The first route is shorter, while the second is safer.

Once we know which two errors we need to avoid, Ngữ pháp

3:48

Khi chúng ta đã biết hai lỗi nào cần phải tránh,

we can make a table and use the logic of cause and effect to see which thrusters trigger them. Cách dùng từ

3:51

chúng ta có thể lập một bảng và sử dụng logic nhân quả để xem bộ đẩy nào đã kích hoạt chúng.

Ngữ pháp

Once we know: biến thông tin thành điều kiện cho bước tiếp theo

Ở đây, Once we know có nghĩa là “khi chúng ta đã biết hoặc xác định được thông tin cần thiết”. Mệnh đề có once đặt thông tin đó làm điều kiện cho hành động trong mệnh đề chính: biết hai lỗi sẽ giúp việc lập bảng và phân tích bước tiếp theo trở nên khả thi. Once ở đây là liên từ, không phải cách nói “một lần”. Khi nói về một bước trong tương lai, tiếng Anh thường dùng thì hiện tại trong mệnh đề once: Once we know the date, we can decide, không dùng Once we will know the date, we can decide.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài, thể hiện rằng cần có thông tin trước khi thực hiện bước tiếp theo: ____ the departure time, we can choose a train.

Xem đáp án

Once we know

Cách dùng từ

use the logic of cause and effect: sử dụng logic nhân quả

use the logic of cause and effect nghĩa là suy luận bằng cách liên kết cause, tức điều làm cho một sự việc xảy ra, với effect, tức kết quả. Trong câu này, khuôn khổ đó giúp xác định những bộ đẩy nào tạo ra các lỗi không mong muốn. Cause and effect hoạt động như một cặp khái niệm sau the logic of; hai danh từ cùng gọi tên một mối quan hệ chứ không phải hai chủ đề riêng biệt. Cách diễn đạt này thể hiện phương pháp giải thích có chủ đích và mang tính phân tích về lý do một kết quả xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ phân tích bằng cặp khái niệm trong bài học này: The engineers used the logic of ____ to explain why the part failed.

Xem đáp án

cause and effect

Since the helium tank is fine during the first test run, Ngữ pháp

3:57

Vì bình heli vẫn ổn trong lần chạy thử đầu tiên,

when thrusters B and C are active,

4:00

khi các bộ đẩy B và C đang hoạt động,

we can assume neither makes it rattle. Ngữ pháp

4:03

chúng ta có thể giả định rằng không cái nào làm nó kêu lạch cạch.

Ngữ pháp

Since the helium tank is fine: đưa ra bằng chứng cho kết luận

Ở đây, since có nghĩa là “vì”. Nó đưa ra sự việc đã quan sát được để hỗ trợ kết luận trong mệnh đề chính: bình không có vấn đề gì khi các bộ đẩy B và C hoạt động. Khi fine mô tả máy móc hoặc hệ thống, nó có nghĩa là “hoạt động bình thường” hoặc “không có vấn đề đáng lo”, chứ không phải “chi tiết”. Mẫu có thể áp dụng Since + bằng chứng, kết luận đưa ra một sự việc đã biết trước khi suy luận.

Luyện tập

Câu nào dùng since để đưa ra bằng chứng và dùng fine với nghĩa “hoạt động bình thường”?

  1. The router has had fine scratches since Monday.
  2. Since the router is fine, the problem may be in the cable.
  3. Since Monday, the router has been in the repair shop.
Xem đáp án

Since the router is fine, the problem may be in the cable.

Ngữ pháp

neither makes it rattle: loại trừ cả hai nguyên nhân

Neither thay cho hai bộ đẩy đã được nhắc đến trước đó và có nghĩa là “không phải cái này cũng không phải cái kia”. Khi làm chủ ngữ ở đây, nó được xem là số ít nên động từ là makes. Vì neither đã mang nghĩa phủ định nên dạng chuẩn không thêm doesn't. Makes it rattle theo cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu. It chỉ bình chứa, còn rattle giữ nguyên dạng không có to: dùng make it rattle, không dùng make it to rattle.

Luyện tập

Hai nút đã được kiểm tra nhưng cả hai đều không khởi động được quạt. Câu nào nhắc lại đúng hai nút đó?

  1. Neither makes the fan start.
  2. Neither make the fan start.
  3. Neither doesn't make the fan start.
Xem đáp án

Neither makes the fan start.

And from the third run,

4:05

Và từ lần chạy thử thứ ba,

we know that D and E don't either. Ngữ pháp

4:06

chúng ta biết rằng D và E cũng không gây ra điều đó.

Ngữ pháp

D and E don't ... either: diễn đạt “cũng không”

D and E don't dùng trợ động từ don't thay cho toàn bộ cụm động từ phủ định đã rõ trong ngữ cảnh, vì vậy người nói không cần lặp lại hành động. Chủ ngữ số nhiều D and E dùng don't. Ở cuối mệnh đề phủ định này, either có nghĩa là “cũng không”: D và E không gây ra kết quả đó, giống như lựa chọn đã bị loại trước đó. Ở đây, either không có nghĩa là “một trong hai”.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng hai máy in còn lại cũng không hoạt động?

  1. The first printer doesn't work, and the other two do too.
  2. The first printer doesn't work, and the other two don't either.
  3. The first printer doesn't work, and either the other two.
Xem đáp án

The first printer doesn't work, and the other two don't either.

That leaves thruster A, Cách dùng từ

4:09

Chỉ còn lại bộ đẩy A,

which was indeed used in the second and fourth test runs where the helium tank rattled.

4:11

bộ đẩy thực sự đã được sử dụng trong lần chạy thử thứ hai và thứ tư, nơi bình heli kêu lạch cạch.

Cách dùng từ

That leaves thruster A: lựa chọn còn lại

That chỉ lại quá trình loại bỏ các lựa chọn khác. Trong That leaves thruster A, leaves có nghĩa là “khiến A còn lại như ứng viên khả dụng”, chứ không phải “rời đi”. Mẫu That leaves + cụm danh từ nêu lựa chọn, người, số lượng hoặc nhiệm vụ còn lại sau khi những phương án khác đã bị loại bỏ hoặc bác bỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu That leaves + lựa chọn: The red and blue models are sold out, so that ____ the green one.

Xem đáp án

leaves

Now,

4:17

Bây giờ,

what causes the glowing fuel gauge?

4:18

điều gì làm cho đồng hồ nhiên liệu phát sáng?

From the fourth test run,

4:21

Từ lần chạy thử thứ tư,

we know it can't be thrusters A, D, or E.

4:22

chúng ta biết nó không thể là các bộ đẩy A, D, hoặc E.

So is the culprit B, C, or each of them separately? Ghi chú

4:26

Vậy thủ phạm là B, C, hay mỗi cái hoạt động riêng biệt?

Cách dùng từ

the culprit: yếu tố gây ra vấn đề

Culprit thường chỉ người chịu trách nhiệm về một việc sai trái. Trong câu hỏi này, the culprit được dùng theo nghĩa bóng: nó chỉ bộ phận hoặc yếu tố gây ra kết quả không mong muốn, chứ không phải một người. Gọi một nguyên nhân là culprit tạo thêm sắc thái quy trách nhiệm và khiến cách nói về việc tìm lỗi sinh động hơn so với chỉ nói the cause.

Luyện tập

Một chiếc máy tính xách tay liên tục tắt vì pin quá nóng. Câu nào dùng culprit một cách tự nhiên để xác định pin là nguyên nhân?

  1. The overheated battery was a bystander.
  2. The overheated battery was the culprit.
  3. The overheated battery was the solution.
Xem đáp án

The overheated battery was the culprit.

Ngữ pháp

each of them separately: tác động độc lập

Each of them separately xem xét các lựa chọn lần lượt từng cái một. Cụm này hỏi liệu B có thể tự gây ra kết quả đó hay không và liệu C cũng có thể tự gây ra kết quả đó hay không. Ở đây, separately mô tả tác động nhân quả độc lập, chứ không phải khoảng cách vật lý. Cụm từ này loại trừ cách hiểu rằng B và C phải cùng hoạt động.

Luyện tập

Bạn muốn biết liệu từng công tắc có thể tự bật đèn hay không. Câu hỏi nào diễn đạt ý đó?

  1. Can both of them turn on the light together?
  2. Can one of them turn on both lights?
  3. Can each of them turn on the light separately?
Xem đáp án

Can each of them turn on the light separately?

The answer can be found in the second and third test runs.

4:30

Câu trả lời có thể được tìm thấy trong lần chạy thử thứ hai và thứ ba.

The fuel tank glowed in both,

4:33

Bình nhiên liệu phát sáng trong cả hai lần,

but B was activated in one and C in the other. Ngữ pháp

4:35

nhưng B được kích hoạt trong một lần và C được kích hoạt trong lần còn lại.

Ngữ pháp

B was activated in one and C in the other: phép lược bỏ song song

Ở đây, but chuyển từ kết quả chung—bình nhiên liệu phát sáng trong cả hai lần thử—sang điểm khác nhau giữa hai lần thử. one chỉ một lần thử, còn the other chỉ lần thử thứ hai. Phần thứ hai dùng phép lược bỏ song song: was activated được ngầm hiểu sau C vì nếu viết ra thì sẽ lặp lại cùng một cụm động từ. Dạng đầy đủ là C was activated in the other. Mẫu câu gọn này hữu ích khi hành động giống nhau nhưng chủ ngữ hoặc tân ngữ khác nhau.

Luyện tập

Câu nào dùng phép lược bỏ song song một cách tự nhiên để đối chiếu hai mẫu?

  1. Salt was added to both samples, but sugar was not.
  2. Salt was added to one sample and sugar to the other.
  3. Salt and sugar were added to one sample.
Xem đáp án

Salt was added to one sample and sugar to the other.

That means the B and C thrusters each independently make the fuel tank glow. Ngữ pháp

4:39

Điều đó có nghĩa là các bộ đẩy B và C đều độc lập làm cho bình nhiên liệu phát sáng.

Ngữ pháp

each independently make: ý nghĩa phân phối và sự hòa hợp với chủ ngữ số nhiều

Each xét riêng từng bộ đẩy B và C, còn independently cho biết một trong hai bộ đẩy có thể tạo ra kết quả mà không cần bộ đẩy kia. Khi đi cùng nhau, hai từ này loại trừ cách hiểu rằng B và C phải hoạt động thành một cặp. Chủ ngữ ngữ pháp là cụm danh từ số nhiều the B and C thrusters, nên động từ là make. Each đứng sau chủ ngữ số nhiều để nhấn mạnh rằng nội dung áp dụng riêng cho từng thành viên; nó không làm động từ đổi thành makes.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng mỗi nút đều có thể mở cửa mà không cần nút kia?

  1. The two buttons each independently open the door.
  2. The two buttons work together to open the door.
  3. Only one of the two buttons opens the door.
Xem đáp án

The two buttons each independently open the door.

It looks like the A, B, and C thrusters are off limits. Thành ngữ

4:46

Có vẻ như các bộ đẩy A, B, và C là những bộ bị cấm dùng.

Thành ngữ

are off limits: không được phép sử dụng

Ở đây, are off limits có nghĩa là các bộ đẩy A, B và C không được phép dùng làm lựa chọn. Cụm từ này thể hiện một quy tắc hoặc hạn chế an toàn; nó không có nghĩa là các bộ đẩy ở xa một giới hạn vật lý. Mẫu câu có thể tái sử dụng là be off limits. Tùy ngữ cảnh, nó có thể có nghĩa là không được vào một nơi, không được chạm vào hoặc sử dụng một vật, không được thảo luận một chủ đề, hoặc không được chọn một phương án.

Luyện tập

Điền cụm từ gồm hai từ thể hiện một hạn chế rõ ràng: The control room is ____ to visitors.

Xem đáp án

off limits

Fortunately,

4:50

May mắn thay,

the other two are just enough to clear the jump. Ngữ pháp

4:51

hai bộ còn lại là vừa đủ để thực hiện cú nhảy.

Ngữ pháp

just enough to clear the jump: vừa đủ để vượt qua

Just enough có nghĩa là có đúng lượng hoặc khả năng cần thiết, gần như không có phần dư. Trong câu này, hai bộ đẩy còn lại có thể cung cấp mức lực tối thiểu cần thiết để vượt qua cú nhảy. Clear the jump có nghĩa là vượt qua thành công khoảng trống hoặc chướng ngại vật, không phải làm sạch nó. Hai mẫu câu có thể tái sử dụng là be just enough to + động từ và have just enough + danh từ + to + động từ. Just làm cho enough chính xác hơn: lượng đó đạt mức yêu cầu tối thiểu nhưng gần như không còn dư.

Luyện tập

Điền cụm từ gồm hai từ trong bài có nghĩa là “vừa đủ chính xác, gần như không có phần dư”: We have ____ water to finish the hike.

Xem đáp án

just enough

You rocket into first place Cách dùng từ

4:54

Bạn phóng vút lên vị trí đầu tiên

Cách dùng từ

rocket into first place: vụt lên vị trí dẫn đầu

Ở đây, rocket là động từ mang nghĩa di chuyển rất nhanh sang một vị trí mới. You rocket into first place có nghĩa là bạn đột ngột vươn lên dẫn đầu, như thể được tên lửa đẩy đi. Cấu trúc rocket into + vị trí nhấn mạnh cả tốc độ di chuyển lẫn vị trí mới đạt được. Cách nói này sinh động hơn việc chỉ nói move into first place.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng một đội đã tiến lên vị trí dẫn đầu rất nhanh?

  1. The team built a rocket before the race.
  2. The team rocketed into first place.
  3. The team remained in first place.
Xem đáp án

The team rocketed into first place.

and the gang begrudgingly hands over your uncle. Cụm động từ

4:56

và băng đảng miễn cưỡng giao lại người chú của bạn.

Cụm động từ

hand over: giao hoặc chuyển một người hay một vật

Hand over là cụm động từ có thể tách, mang nghĩa giao một người, đồ vật, trách nhiệm hoặc quyền kiểm soát cho người khác hay một cơ quan có thẩm quyền. Ở đây, băng nhóm giao trả người chú của bạn cho phía bên kia. Chính begrudgingly, chứ không phải bản thân hand over, cho biết họ không sẵn lòng. Hand over thường xuất hiện sau một lời yêu cầu, đòi hỏi hoặc sự chuyển giao quyền kiểm soát chính thức, nhưng cũng có thể diễn tả việc tự nguyện bàn giao.

Luyện tập

Câu nào đặt đại từ làm tân ngữ ở đúng vị trí?

  1. The officer asked him to hand over it.
  2. The officer asked him to hand it over.
  3. The officer asked him to over hand it.
Xem đáp án

The officer asked him to hand it over.

He thanks you profusely Cụm từ

4:59

Ông ấy cảm ơn bạn ríu rít

Cụm từ

thank someone profusely: hết lời cảm ơn ai

To thank someone profusely có nghĩa là bày tỏ lòng biết ơn rất lớn, thường bằng cách cảm ơn nhiều lần hoặc nhấn mạnh lời cảm ơn. Trong câu này, anh ấy biết ơn nhiều hơn hẳn một người chỉ nói một câu thank you thông thường. Profusely là trạng từ bổ nghĩa cho thanks. Mẫu có thể áp dụng là thank + người + profusely, trong đó thank thay đổi hình thức theo thì và chủ ngữ.

Luyện tập

Câu nào cho biết anh ấy bày tỏ lòng biết ơn rất lớn?

  1. He greeted the paramedics politely after they helped him.
  2. He thanked the paramedics briefly after they helped him.
  3. He thanked the paramedics profusely after they helped him.
Xem đáp án

He thanked the paramedics profusely after they helped him.

and decides to celebrate your victory with a cup of tea from his latest contraption. Ghi chú

5:01

và quyết định kỷ niệm chiến thắng của bạn bằng một tách trà từ thiết bị mới nhất của ông.

Cụm từ

decide to celebrate something with something: quyết định ăn mừng điều gì đó theo một cách nhất định

Cấu trúc celebrate + sự kiện hoặc thành tựu + with + món ăn, thức uống hoặc hoạt động có nghĩa là đánh dấu sự kiện đó bằng món đồ hoặc hoạt động ấy. Ở đây, your victory là sự kiện được ăn mừng, còn a cup of tea là cách ông ấy ăn mừng. Decides to giới thiệu hành động được lựa chọn nên theo sau là động từ nguyên mẫu celebrate. Trong câu này, with chỉ cách thức ăn mừng; nếu theo sau là một người, nó có thể chỉ người cùng tham gia ăn mừng.

Luyện tập

Trong câu “They celebrated the team's victory with a special dinner,” cụm “with a special dinner” cho chúng ta biết điều gì?

  1. Ai đã giành chiến thắng
  2. Họ đã ăn mừng chiến thắng như thế nào
  3. Tại sao chiến thắng xảy ra
Xem đáp án

Họ đã ăn mừng chiến thắng như thế nào

Cách dùng từ

latest contraption: thiết bị kỳ quặc mới nhất

Contraption là từ không trang trọng dùng để chỉ một máy móc hoặc thiết bị trông phức tạp, khác thường, giống đồ tự chế hoặc khó gọi tên chính xác. Trong his latest contraption, latest cho biết đây là thiết bị mới nhất mà ông ấy đã chế tạo. Khác với từ trung tính machine, contraption thường thể hiện thái độ thích thú hoặc hơi hoài nghi. Ở đây, từ này đùa vui rằng thiết bị pha trà mới của nhà phát minh có thể kỳ quặc hoặc không đáng tin cậy.

Luyện tập

Một người bạn tự hào cho bạn xem một thiết bị tự chế phức tạp. Câu nào dùng một từ mang sắc thái đùa vui và hơi trêu chọc để gọi thiết bị đó?

  1. What is the model number of this device?
  2. How does this machine work?
  3. How does this contraption work?
Xem đáp án

How does this contraption work?

If you love the thrill of victory over riddles, puzzles, and conundrums,

5:07

Nếu bạn yêu thích cảm giác chiến thắng trước các câu đố, mảnh ghép và những điều hóc búa,

race over to brilliant.org. Thành ngữ

5:11

hãy đua đến brilliant.org.

Thành ngữ

race over to như một lời kêu gọi hành động sôi nổi

Race over to theo nghĩa đen gợi hình ảnh di chuyển thật nhanh đến một nơi nào đó. Ở đây, đó là lời kêu gọi hành động sôi nổi trong quảng cáo, có nghĩa là “hãy đến hoặc truy cập brilliant.org ngay”, chứ không phải yêu cầu tham gia một cuộc đua thật. Động từ race cũng gợi lại chủ đề đua xe của video. Cách chọn từ theo chủ đề này làm phần chuyển sang nội dung tài trợ trở nên vui nhộn hơn, đồng thời vẫn hướng người xem đến một trang web.

Luyện tập

Trong một quảng cáo trực tuyến, "Race over to our website" nhiều khả năng yêu cầu mọi người làm gì?

  1. Truy cập trang web ngay lập tức.
  2. Từ từ rời khỏi trang web.
  3. Tham gia một cuộc đua thật trên trang web.
Xem đáp án

Truy cập trang web ngay lập tức.

Brilliant is a problem-solving-based website and app Ngữ pháp

5:14

Brilliant là một trang web và ứng dụng dựa trên việc giải quyết vấn đề

with more than 60 courses in math, logic, science, and computer science.

5:18

với hơn 60 khóa học về toán học, logic, khoa học và khoa học máy tính.

Ngữ pháp

problem-solving-based với vai trò tính từ ghép

Problem-solving-based là tính từ ghép đứng trước website and app. Cụm này cho biết việc giải quyết vấn đề là nền tảng hoặc phương pháp chính của nền tảng đó. Các dấu gạch nối khiến những từ này cùng hoạt động như một thành phần bổ nghĩa duy nhất. Ở đây, based không phải là động từ chính của câu; động từ chính là is. Nói chung, X-based đứng trước danh từ có nghĩa là “sử dụng X làm nền tảng, bằng chứng, phương pháp hoặc nguyên tắc tổ chức”.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng X-based làm tính từ ghép đứng trước danh từ?

  1. The team follows a based-evidence plan.
  2. The team follows an evidence based-on plan.
  3. The team follows an evidence-based plan.
Xem đáp án

The team follows an evidence-based plan.

Brilliant's resources will help you unravel concepts bit by bit, Thành ngữ

5:23

Các tài nguyên của Brilliant sẽ giúp bạn từng bước làm sáng tỏ các khái niệm,

Thành ngữ

unravel concepts bit by bit: từng bước làm sáng tỏ khái niệm

Theo nghĩa đen, unravel mô tả việc gỡ những sợi chỉ bị rối. Trong unravel concepts, từ này được dùng theo nghĩa ẩn dụ: bạn lần lượt xem xét các ý tưởng cho đến khi hiểu rõ chúng. Bit by bit có nghĩa là tiến hành theo từng giai đoạn nhỏ. Cả cụm unravel concepts bit by bit nhấn mạnh việc hiểu dần dần thay vì hiểu mọi thứ ngay lập tức.

Luyện tập

Trong câu “The diagram helped Maya unravel the process bit by bit,”, unravel the process bit by bit có nghĩa là gì?

  1. Maya dần hiểu được quá trình đó hoạt động như thế nào.
  2. Maya thực sự gỡ một đoạn dây bị rối.
  3. Maya phớt lờ quá trình đó và tiếp tục việc khác.
Xem đáp án

Maya dần hiểu được quá trình đó hoạt động như thế nào.

build up to an interesting conclusion, Cụm động từ

5:27

xây dựng nên một kết luận thú vị,

Cụm động từ

build up to: dần dần đạt tới một kết quả

Build up to + danh từ có nghĩa là phát triển từng bước cho đến khi đạt một kết quả, cao trào hoặc thời điểm quan trọng. Ở đây, các ý tưởng trong khóa học dần tích lũy và dẫn đến một kết luận thú vị. Giới từ to đánh dấu điểm đến. Cụm từ này không chỉ nhấn mạnh sự tích lũy hoặc chuẩn bị mà còn nhấn mạnh quá trình phát triển đó cuối cùng dẫn đến đâu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của build up to: Each chapter ____ the final reveal.

Xem đáp án

builds up to

and discover deep truths in unexpected places along the way. Cụm từ

5:29

và khám phá những chân lý sâu sắc ở những nơi không ngờ tới trong suốt quá trình học.

Cụm từ

in unexpected places along the way: những khám phá trong suốt một quá trình

In unexpected places cho biết những nguồn hoặc hoàn cảnh nơi các chân lý được tìm thấy là điều gây bất ngờ. Places có thể chỉ địa điểm thật, nhưng ở đây cũng có thể chỉ chủ đề, trải nghiệm hoặc nguồn thông tin. Along the way được dùng theo nghĩa bóng ở đây: nó có nghĩa là trong một quá trình học hỏi hoặc khám phá dài hơn, chứ không phải bên cạnh một con đường thật. Cả cụm cho thấy những khám phá thêm có thể xuất hiện khi ta đang tiến tới mục tiêu chính.

Luyện tập

in unexpected places along the way gợi ý điều gì trong câu này: As we planned the event, we found helpful ideas in unexpected places along the way?

  1. Chúng tôi khám phá mọi thứ sau khi sự kiện kết thúc.
  2. Chúng tôi có những khám phá bất ngờ trong quá trình lên kế hoạch.
  3. Chúng tôi chỉ tìm thấy ý tưởng bên đường.
Xem đáp án

Chúng tôi có những khám phá bất ngờ trong quá trình lên kế hoạch.

Visit brilliant.org/teded to check it out. Cụm động từ

5:34

Hãy truy cập brilliant.org/teded để kiểm tra.

Cụm động từ

to check it out: mục đích và vị trí của đại từ

Ở đây, check something out có nghĩa là xem, tìm hiểu thêm hoặc thử một điều khiến bạn quan tâm. Đại từ it chỉ Brilliant, còn to check it out cho biết mục đích của việc truy cập đường liên kết. Với nghĩa này, check out là một cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ giữa check và out: dùng check it out, không dùng check out it.

Luyện tập

Dùng check out với đại từ it theo đúng trật tự để hoàn thành cụm từ chỉ mục đích: Visit the demo page ____.

Xem đáp án

to check it out

As an added bonus, Mạch ý

5:37

Như một phần thưởng bổ sung,

Mạch ý

As an added bonus: giới thiệu một lợi ích bổ sung

As an added bonus báo hiệu rằng ý tiếp theo là một lợi ích tích cực bổ sung, không phải lý do chính đã được trình bày. Khi đứng đầu câu, cụm từ này giúp tổ chức thông tin bằng cách chuyển từ các lợi ích chính sang một ưu điểm nữa. Ở đây, bonus chỉ bất kỳ lợi ích bổ sung nào, chẳng hạn như giảm giá, quà tặng hoặc sự tiện lợi; nó không nhất thiết phải là khoản tiền thưởng do người sử dụng lao động trả.

Luyện tập

Các lợi ích chính đã được trình bày. Cách mở đầu nào giới thiệu thêm một lợi ích tích cực một cách tự nhiên?

  1. As a result,
  2. As an added bonus,
  3. On the other hand,
Xem đáp án

As an added bonus,

the first 833 of you to visit using that link Ngữ pháp

5:38

833 người đầu tiên truy cập bằng liên kết đó

will receive 20% off the annual premium subscription fee. Cụm từ

5:42

sẽ nhận được mức giảm giá 20% cho phí đăng ký gói cao cấp hàng năm.

Ngữ pháp

the first 833 of you to visit: chọn những người hành động sớm nhất

Cấu trúc the first + số lượng + of + đại từ chỉ nhóm + to + động từ xác định những thành viên trong một nhóm hoàn thành hành động sớm nhất. Ở đây, of you chọn ra 833 người trong số khán giả, còn to visit cho biết hành động được dùng để xác định ai là người đầu tiên. Động từ nguyên mẫu to visit bổ nghĩa cho những người đó, không diễn tả mục đích của họ. Toàn bộ cụm the first 833 of you to visit using that link là chủ ngữ của will receive.

Luyện tập

Có năm vé tham dự hội thảo. Hãy hoàn thành câu bằng cấu trúc the first + number + of you + to + verb: ____ will receive a free pass.

Xem đáp án

The first five of you to register

Cụm từ

20% off: trừ 20% khỏi giá

Khi nói về giá hoặc phí, 20% off có nghĩa là 20% được trừ khỏi số tiền ban đầu, vì vậy khách hàng trả 80% giá gốc. Trong câu này, ưu đãi áp dụng cho phí đăng ký cao cấp hằng năm. Ở đây, off có nghĩa là được trừ khỏi giá, không phải là tắt.

Luyện tập

Một chiếc áo khoác có giá 100 đô la trước khi giảm giá. Biển ghi 20% off. Điều đó có nghĩa là gì?

  1. Bạn trả 20 đô la.
  2. Bạn trả 120 đô la.
  3. Bạn trả 80 đô la.
Xem đáp án

Bạn trả 80 đô la.