Bạn có thể giải câu đố cuộc đua tử thần không? - Alex Gendler: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Một tay đua phải dựa vào ghi chép thử nghiệm và lô-gic nhân quả để suy ra bộ đẩy bị lỗi nào vẫn an toàn, qua đó tránh ba sự cố thảm khốc, vượt qua khe núi và giải cứu nhà phát minh bị bắt cóc. Các điểm tiếng Anh chính: 1. The night before — Diễn ngôn, Kể chuyện & Tu từ: Học cách cụm mở đầu chỉ thời gian này đặt câu chuyện ngay vào đêm trước một sự kiện quyết định, nhanh chóng cung cấp bối cảnh và tạo cảm giác cấp bách mà không cần phần dẫn nhập dài. 2. the converse is not necessarily true. — Nghĩa từ vựng & Sắc thái sử dụng: Hiểu cách diễn đạt trang trọng trong lập luận: chứng minh một điều kiện dẫn đến một kết quả không đồng nghĩa với việc quan hệ ngược lại cũng đúng. Cụm này hữu ích khi phân tích quan hệ nhân quả, logic điều kiện, bằng chứng thực nghiệm và lỗi lập luận. 3. build up to — Cụm động từ: Nhận biết cách dùng để diễn tả ý tưởng, bài học, lập luận hoặc câu chuyện phát triển từng bước hướng đến kết quả, kết luận hay cao trào, thay vì đạt đến điểm đó ngay lập tức.
Nội dung bài học
The night before the death race across the wastelands is set to begin, Ghi chú
0:08Vào đêm trước khi cuộc đua tử thần băng qua vùng đất hoang bắt đầu,
The night before để tạo khung thời gian mở đầu câu chuyện
The night before + một sự kiện đặt hành động vào đêm ngay trước sự kiện đó. Khi đứng đầu câu này, cụm từ tạo khung thời gian trước khi hành động chính được giới thiệu. Khi dùng để mở đầu câu chuyện, nó còn khiến sự kiện sắp tới có cảm giác rất gần và quan trọng. Bạn có thể dùng cấu trúc này để nhanh chóng thiết lập bối cảnh rồi kể điều gì đã xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành phần mở đầu câu chuyện bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ, bắt đầu bằng The night: ____ the concert, the lead singer lost her voice.
Xem đáp án
The night before
is set to begin: thời điểm bắt đầu đã được lên lịch
Be set to + động từ nguyên mẫu trình bày một sự kiện tương lai như điều đã được sắp xếp hoặc rất có khả năng xảy ra dựa trên tình hình hiện tại. Ở đây, is set to begin cho biết cuộc đua đã được lên lịch và sắp bắt đầu. Cụm từ này không có nghĩa là “được thiết lập thành”. Trong thông báo sự kiện, set mô tả kế hoạch đã được xác định hoặc diễn biến được dự kiến của sự kiện.
Luyện tập
Câu nào cho thấy rõ nhất rằng vụ phóng đã được lên lịch bắt đầu vào buổi trưa?
- The launch might begin at noon.
- The launch is set to begin at noon.
- The launch will begin at noon.
Xem đáp án
The launch is set to begin at noon.
your uncle, the great inventor Slate Kanoli,
0:12người chú của bạn, nhà phát minh vĩ đại Slate Kanoli,
got kidnapped by the ruthless No-Side Gang. Ngữ pháp
0:15đã bị bắt cóc bởi Băng đảng No-Side tàn nhẫn.
got kidnapped: dạng bị động với get
Trong got kidnapped, got + kidnapped tạo thành cấu trúc bị động với get. Chủ ngữ là bên chịu tác động: có người đã bắt cóc anh ấy. Ở đây, got không có nghĩa là nhận được. So với dạng bị động trung tính dùng be, dạng bị động với get thường thể hiện một sự việc đã xảy đến với chủ ngữ, đặc biệt khi đó là việc bất ngờ hoặc bất lợi. Cấu trúc này phổ biến trong hội thoại và lối kể chuyện sinh động.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng dạng bị động với get để mô tả một sự việc bất ngờ?
- Her phone was got damaged in the rain.
- Her phone got damaged in the rain.
- Her phone got damage in the rain.
Xem đáp án
Her phone got damaged in the rain.
The only way to get him back is to race his Coil Runner against the gang yourself. Ghi chú
0:18Cách duy nhất để đưa ông trở về là tự mình đua chiếc Coil Runner của ông ấy để chống lại băng đảng.
The only way to ... is to ...: liên kết mục tiêu với phương pháp duy nhất
Cấu trúc The only way to A is to B liên kết một mục tiêu với hành động duy nhất được trình bày là có thể đạt được mục tiêu đó. Ở đây, to get him back nêu mục tiêu, còn to race nêu phương pháp cần thiết. Cả hai phần đều dùng to + động từ nguyên mẫu, nhưng có vai trò khác nhau: động từ nguyên mẫu thứ nhất bổ nghĩa cho way và cho biết cách đó nhằm mục đích gì; động từ nguyên mẫu thứ hai đứng sau is và xác định cách đó là gì. Only khiến lời khẳng định mang tính loại trừ, chứ không chỉ là một gợi ý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc trình bày một hành động là cách duy nhất để đạt mục tiêu: ____ protect the file ____ make a backup.
Xem đáp án
The only way to · is to
get him back: giải cứu hoặc tìm lại người bị đưa đi
Trong câu này, get him back có nghĩa là tìm lại hoặc giải cứu để anh ấy trở về với gia đình hay nhóm của mình. Trọng tâm là đưa một người bị thất lạc hoặc bị đưa đi trở về, chứ không phải hiểu get và back theo nghĩa từng từ. Cấu trúc là get + người hoặc vật + back. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa get và back: get him back, get it back. Tùy ngữ cảnh, cấu trúc này cũng có thể dùng khi tìm lại một con vật, một đồ vật hoặc thứ khác mà bạn từng có.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc get + đại từ + back: The shelter found our missing cat, so we drove there to ____.
Xem đáp án
get her back
Win, and ...: dùng một hành động làm điều kiện
Trong Win, and they'll ..., Win có hình thức của câu mệnh lệnh nhưng lại đưa ra một điều kiện: If you win, they'll give back your uncle. Mệnh đề sau and nêu kết quả. Cấu trúc là hành động dùng động từ nguyên thể + and + kết quả. Chủ ngữ you được ngầm hiểu trong phần đầu, khiến điều kiện ngắn gọn và trực tiếp hơn một mệnh đề đầy đủ với if.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc hành động + and + kết quả: Check the address, ____ the package will arrive at the right place.
Xem đáp án
and
and you'll forfeit the Coil Runner and all his other creations. Cách dùng từ
0:26bạn sẽ mất chiếc Coil Runner và tất cả những phát minh khác của ông.
forfeit: mất thứ gì đó theo quy định
Forfeit có nghĩa là mất hoặc phải từ bỏ thứ gì đó vì quy tắc, hình phạt, thất bại hoặc một điều kiện không được đáp ứng. Trong câu này, việc thua cuộc đua sẽ dẫn đến hậu quả bắt buộc là mất Coil Runner và các phát minh khác. Khác với động từ lose có nghĩa rộng, forfeit nhấn mạnh hậu quả dựa trên quy tắc. Tân ngữ thường là quyền lợi, giải thưởng, tiền đặt cọc, vị trí, trận đấu hoặc tài sản mà người đó không còn được phép giữ.
Luyện tập
Luật cuộc thi nói rằng người gian lận phải từ bỏ giải thưởng. Câu nào diễn đạt hậu quả đó chính xác nhất?
- Anyone who cheats will accidentally misplace the prize.
- Anyone who cheats will temporarily borrow the prize.
- Anyone who cheats will forfeit the prize.
Xem đáp án
Anyone who cheats will forfeit the prize.
gets underway: một hoạt động có tổ chức bắt đầu
Get underway có nghĩa là bắt đầu hoặc bắt đầu diễn ra, đặc biệt đối với một sự kiện hay hoạt động có tổ chức và có quá trình tiếp diễn. Trong gets underway, gets hòa hợp với chủ ngữ số ít race; as thể hiện quan hệ thời gian và có nghĩa là “khi” hoặc “lúc cuộc đua bắt đầu”. Underway ở đây là một từ và có nghĩa là “đang diễn ra”, không phải một địa điểm vật lý. So với starts đơn giản, gets underway thường có sắc thái trang trọng hơn một chút, giống ngôn ngữ tường thuật, và cho thấy hoạt động đang bước vào giai đoạn thực sự diễn ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được làm nổi bật mang nghĩa “bắt đầu và đi vào tiến trình”: The science fair ____ at nine tomorrow.
Xem đáp án
gets underway
you find yourself falling further and further behind. Ghi chú
0:33bạn thấy mình ngày càng bị bỏ lại phía sau.
find yourself falling: nhận ra một tình huống không được dự tính
Trong find yourself falling, find có nghĩa là “nhận ra mình đang ở trong một tình huống”, không phải “tìm kiếm”. Cấu trúc là find + đại từ phản thân + -ing, vì vậy câu này cho biết bạn nhận thấy mình bắt đầu hoặc tiếp tục bị tụt lại. Cấu trúc này thường thể hiện một hành động hoặc trạng thái phát triển mà không có kế hoạch rõ ràng và chỉ được nhận ra sau khi đã bắt đầu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của find oneself + -ing: I was not planning to stay up, but I ____ watching another episode.
Xem đáp án
found myself
further and further behind: khoảng cách ngày càng lớn
Trong further and further behind, dạng so sánh hơn further được lặp lại với and. Mẫu “dạng so sánh hơn + and + cùng dạng so sánh hơn” cho biết một sự thay đổi đang tiếp tục tăng lên. Ở đây, behind nói về vị trí hoặc tiến độ so với một người hay một mục tiêu. Further and further behind có nghĩa là khoảng cách tiếp tục lớn dần, chứ không chỉ đơn giản là một người đang đứng ở phía sau.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất rằng khoảng cách giữa Maya và những người còn lại trong lớp tiếp tục tăng theo thời gian?
- After missing three weeks of class, Maya was behind in class.
- After missing three weeks of class, Maya fell further behind in class.
- After missing three weeks of class, Maya fell further and further behind in class.
Xem đáp án
After missing three weeks of class, Maya fell further and further behind in class.
Your only chance is to take a shortcut your uncle told you about, Cụm từ
0:37Cơ hội duy nhất của bạn là đi đường tắt mà chú của bạn đã nói với bạn,
take a shortcut: đi đường tắt
Trong câu này, take a shortcut có nghĩa là chọn và đi theo một tuyến đường ngắn hơn hoặc nhanh hơn. Ở đây, take có nghĩa là “sử dụng” hoặc “lựa chọn”, chứ không phải cầm một vật bằng tay. Cụm từ này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng: taking a shortcut nghĩa là bỏ qua một số bước thông thường để tiết kiệm thời gian, đôi khi phải đánh đổi chất lượng hoặc sự an toàn.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là “sử dụng một tuyến đường ngắn hơn”: We were late, so we decided to ____ through the alley.
Xem đáp án
take a shortcut
Flux Ravine Gambit: gambit là một chiến lược mạo hiểm
Trong tên Flux Ravine Gambit, gambit mô tả con đường tắt như một chiến lược có chủ đích nhưng đầy rủi ro. Ban đầu, từ này chỉ một cách khai cuộc cờ vua trong đó người chơi thí quân để tìm kiếm lợi thế về sau; hiện nay, nó còn có nghĩa là một nước đi được tính toán nhằm giành lợi thế. Việc gọi tuyến đường này là gambit khiến nó giống một nước đi chiến lược hơn là một địa danh thông thường: thành công không chắc chắn, nhưng việc chấp nhận rủi ro có thể tạo ra cơ hội.
Luyện tập
Tình huống nào được mô tả chính xác nhất bằng gambit?
- Một rủi ro được tính toán và chấp nhận để giành lợi thế.
- Một hoạt động thường lệ an toàn không có mục tiêu chiến lược.
- Một cú ngã tình cờ không có kế hoạch.
Xem đáp án
Một rủi ro được tính toán và chấp nhận để giành lợi thế.
the Coil Runner comes equipped with emergency turbo thrusters. Cụm từ
0:44chiếc Coil Runner được trang bị các bộ đẩy phản lực khẩn cấp.
comes equipped with: được trang bị sẵn
Come equipped with có nghĩa là một sản phẩm, phương tiện hoặc thiết bị đã có sẵn một bộ phận hay tính năng nhất định khi được cung cấp. Ở đây, comes equipped with cho biết các bộ đẩy turbo khẩn cấp là trang bị đi kèm của Coil Runner. Equipped mô tả trạng thái đã được trang bị, không phải hành động lắp đặt đang diễn ra. Cấu trúc là come/comes equipped with + bộ phận, công cụ hoặc tính năng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mang nghĩa tính năng được cung cấp sẵn theo tiêu chuẩn: The laptop ____ a fingerprint reader.
Xem đáp án
comes equipped with
your uncle was a notorious tinkerer Cách dùng từ
0:49chú của bạn lại là một người khét tiếng hay mày mò
notorious tinkerer: người thích mày mò mang tiếng xấu
A tinkerer là người thích thử nghiệm, sửa chữa hoặc cải tiến máy móc và đồ vật, thường theo cách không chuyên. Notorious có nghĩa là nổi tiếng vì một điều xấu, gây rắc rối hoặc đáng lo ngại. Khi kết hợp, notorious tinkerer cho thấy thói quen sửa đổi đồ vật của người chú mang tiếng xấu, chứ không chỉ đơn giản nói rằng ông ấy khéo tay. Tùy theo giọng điệu, cụm này có thể mang ý chỉ trích hoặc trêu đùa, nhưng notorious vẫn tạo sắc thái tiêu cực.
Luyện tập
Câu nào mô tả tự nhiên một người nổi tiếng vì những lần cải tiến thường gây rắc rối?
- Leo is a notorious tinkerer whose risky modifications often fail.
- Leo is a famous tinkerer whose careful repairs have won awards.
- Leo is an unknown tinkerer who rarely shows anyone his work.
Xem đáp án
Leo is a notorious tinkerer whose risky modifications often fail.
and the system still had some kinks to work out. Thành ngữ
0:52và hệ thống vẫn còn một số vấn đề cần khắc phục.
had some kinks to work out: vẫn còn một số vấn đề cần giải quyết
Cụm had some kinks to work out có nghĩa là hệ thống vẫn còn những vấn đề cần được tìm ra và khắc phục. Ở đây, kinks chỉ các lỗi hoặc điểm chưa hoàn thiện của một thứ mới, chứ không phải chỗ cong trên một vật thể. Cấu trúc have kinks to work out diễn đạt nhẹ nhàng rằng một thứ vẫn chưa hoàn toàn sẵn sàng. Chủ ngữ có thể là một người, nhóm, kế hoạch hoặc hệ thống đang có vấn đề chưa giải quyết, còn to work out diễn tả việc xử lý chúng thông qua điều chỉnh hoặc thử nghiệm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng a few và cụm kinks to work out: The new booking system works, but it still ____.
Xem đáp án
has a few kinks to work out
Just minor things like the ignition exploding, Ghi chú
0:55Chỉ là những điều nhỏ nhặt như bộ đánh lửa phát nổ,
Just minor things like: cách nói giảm nhẹ đầy mỉa mai
Just minor things like thường dùng để giới thiệu những ví dụ nhỏ hoặc không quan trọng. Cụm này sắp xếp thông tin bằng cách tạo ra một nhóm có mức độ nghiêm trọng thấp và báo hiệu rằng một ví dụ sẽ theo sau. Ở đây, ví dụ được nêu là hệ thống đánh lửa phát nổ, điều rõ ràng rất nghiêm trọng. Sự không tương xứng này biến phần mở đầu thành cách nói giảm nhẹ đầy mỉa mai: người nói không thật sự đánh giá lỗi đó là nhỏ, mà cố ý làm nhẹ nó để tạo sự hài hước đen tối và bất ngờ.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định về câu sau: "Just a minor problem—the server deleted every customer record." Người nói dùng minor theo nghĩa đen để nói rằng vấn đề này không quan trọng.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
the ignition exploding ... the oxygen levels depleting: danh sách sự cố song song với danh từ + -ing
Phần được tô sáng dùng ba cụm song song theo dạng danh từ + -ing: the ignition exploding, the reactor leaking và the oxygen levels depleting. Mỗi cụm gọi tên một sự việc hoặc trạng thái có thể xảy ra; đây không phải là một mệnh đề độc lập có động từ chia thì riêng. Trong câu đầy đủ, danh sách này đứng sau like để đưa ra các ví dụ về sự cố của hệ thống. Giữ cùng một mẫu cấu trúc giúp lời cảnh báo kỹ thuật ngắn gọn và dễ đọc lướt.
Luyện tập
Lựa chọn nào dùng các cụm danh từ + -ing song song để liệt kê ba vấn đề có thể xảy ra?
- the battery overheating, the screen freezing, or the case cracking
- the battery overheating, the screen froze, or cracking the case
- the battery overheats, the screen freezing, or the case to crack
Xem đáp án
the battery overheating, the screen freezing, or the case cracking
any of which would end your racing career immediately. Ghi chú
1:01bất kỳ điều nào trong số đó cũng sẽ kết thúc sự nghiệp đua xe của bạn ngay lập tức.
any of which would: một kết quả chung cho bất kỳ mục nào trong danh sách
any of which would chỉ bất kỳ một thành phần riêng lẻ nào trong một nhóm đã được nhắc đến. which quy chiếu đến toàn bộ danh sách, không chỉ danh từ đứng gần nhất, còn would trình bày kết quả như một hệ quả giả định hoặc được dự đoán. Ở đây, chỉ một trong các sự cố được liệt kê cũng đủ để lập tức chấm dứt sự nghiệp đua xe. Cấu trúc mệnh đề quan hệ này cho phép thêm một kết quả chung sau danh sách mà không phải lặp lại kết quả đó cho từng mục.
Luyện tập
Chọn cụm từ có nghĩa là chỉ một mục trong danh sách cũng đủ tạo ra kết quả: The shelter has three emergency generators, ____ keep the lights on during an outage.
- any of them would
- each of which would
- any of which would
Xem đáp án
any of which would
end your racing career immediately: chấm dứt ngay sự nghiệp đua xe của bạn
End someone's career có nghĩa là khiến một người mất khả năng hoặc cơ hội tiếp tục một nghề nghiệp hay hoạt động lâu dài. Ở đây, end your racing career có nghĩa là những sự cố này sẽ hoàn toàn dập tắt khả năng tiếp tục đua xe, còn immediately nhấn mạnh hậu quả xảy ra đột ngột đến mức nào. Trong một lời thoại đầy kịch tính như thế này, career không nhất thiết phải là công việc có lương. Từ này có thể chỉ tương lai hoặc con đường của một người trong hoạt động cạnh tranh, vì vậy cách nói có thể vừa nghiêm trọng vừa cố ý phóng đại.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một chấn thương nghiêm trọng khiến vận động viên không thể tiếp tục thi đấu chuyên nghiệp?
- The injury affected his professional career.
- The injury interrupted his professional career.
- The injury ended his professional career.
Xem đáp án
The injury ended his professional career.
Uncle Slate determined that each of these critical failures Cách dùng từ
1:06Chú Slate đã xác định rằng mỗi một trong những hỏng hóc nghiêm trọng này
was the ultimate result of a chain reaction originating in the thrusters. Ghi chú
1:09là kết quả cuối cùng của một phản ứng dây chuyền bắt nguồn từ các bộ đẩy.
determined that: đi đến kết luận dựa trên bằng chứng
Trong câu này, determined that có nghĩa là sau khi phân tích, người ta xác lập hoặc kết luận rằng mệnh đề theo sau that là đúng. Chú Slate trình bày nguyên nhân chung của các sự cố như một kết quả điều tra được bằng chứng hỗ trợ. Cấu trúc là determine + mệnh đề that. Mệnh đề that nêu toàn bộ kết luận. Ở đây, determined không có nghĩa là đưa ra lựa chọn mà là đạt được kết luận qua điều tra.
Luyện tập
Các điều tra viên dùng hình ảnh an ninh để xác lập rằng cánh cửa không khóa. Câu nào báo cáo kết quả này chính xác nhất?
- The investigators decided that the door should remain unlocked.
- The investigators determined that the door was unlocked.
- The investigators chose to unlock the door.
Xem đáp án
The investigators determined that the door was unlocked.
kết quả cuối cùng của một phản ứng dây chuyền
Ở đây, the ultimate result chỉ hậu quả cuối cùng ở cuối một chuỗi nguyên nhân. Ultimate có nghĩa là "cuối cùng" hoặc "nằm xa nhất về cuối chuỗi nhân quả", chứ không phải "tốt nhất". A chain reaction là một chuỗi trong đó sự kiện này kích hoạt sự kiện tiếp theo. Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả sự cố quan sát được là sản phẩm cuối cùng của toàn bộ chuỗi nhân quả. Có thể dùng cấu trúc này khi phân tích một kết quả phức tạp và truy ngược qua các nguyên nhân có liên hệ với nhau.
Luyện tập
Trong một báo cáo an toàn, the ultimate result of a chain reaction có nghĩa là gì?
- Hậu quả cuối cùng do một chuỗi sự kiện có liên hệ tạo ra.
- Sự kiện đầu tiên khởi đầu một chuỗi phản ứng.
- Kết quả tốt nhất có thể trong số nhiều lựa chọn.
Xem đáp án
Hậu quả cuối cùng do một chuỗi sự kiện có liên hệ tạo ra.
bắt nguồn từ các bộ đẩy
Originating in the thrusters bổ nghĩa cho a chain reaction và xác định phản ứng đó bắt đầu ở đâu. Originating là hiện tại phân từ, dùng để rút gọn một mệnh đề quan hệ như which originated in the thrusters. Cụm từ này chỉ nguồn gốc hoặc điểm khởi đầu về nguyên nhân, chứ không chỉ vị trí hiện tại của sự vật. Mẫu có thể áp dụng lại là danh từ + originating in + nguồn.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất rằng lỗi phần mềm bắt đầu trong hệ thống thanh toán?
- The team found a software bug affecting the payment system.
- The team found a software bug originating in the payment system.
- The team found a software bug located in the payment system.
Xem đáp án
The team found a software bug originating in the payment system.
He was also certain that while one factor could trigger two different effects Ngữ pháp
1:14Ông ấy cũng chắc chắn rằng mặc dù một yếu tố có thể gây ra hai tác động khác nhau
while one factor could trigger two different effects: while biểu thị tương phản
Ở đây, while mở đầu một vế của sự tương phản logic: một yếu tố có thể tạo ra hai tác động khác nhau. Trong câu này, while không mang nghĩa “trong lúc”. Trong văn bản giải thích, while biểu thị tương phản đặt một mệnh đề bên cạnh một mệnh đề khác biệt hoặc đối lập. Tùy cấu trúc câu, nó có thể gần nghĩa với whereas hoặc although; vì vậy, hãy dựa vào logic xung quanh chứ không phải quan hệ thời gian để hiểu.
Luyện tập
Câu nào dùng while để thể hiện sự tương phản logic như trong ví dụ?
- While the first battery lasts longer, the second one charges faster.
- Call me when the test is finished.
- I read the instructions while the device was updating.
Xem đáp án
While the first battery lasts longer, the second one charges faster.
and two factors could each independently lead to the same effect, Cụm từ
1:19và hai yếu tố có thể độc lập dẫn đến cùng một tác động,
each independently lead to: các nguyên nhân riêng biệt, cùng một kết quả
Cụm từ này có nghĩa là mỗi yếu tố đều có thể tự mình dẫn đến kết quả đó. Each phân bổ nhận định cho từng yếu tố, independently loại bỏ cách hiểu rằng chúng phải cùng tác động, còn lead to nối từng nguyên nhân với kết quả. Với chủ ngữ số nhiều, cấu trúc danh từ số nhiều + each independently + động từ nhấn mạnh rằng mỗi nguyên nhân có thể tự nó đã đủ: chỉ một trong hai yếu tố cũng có thể tạo ra cùng một kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là mỗi nguyên nhân tự nó đều có thể đủ: These two faults can ____ a shutdown.
Xem đáp án
each independently lead to
no effect is caused by two factors in conjunction. Ngữ pháp
1:23nhưng không có tác động nào được gây ra bởi hai yếu tố cùng lúc.
no effect is caused by two factors in conjunction: loại trừ nguyên nhân chung
Mệnh đề này dùng cấu trúc bị động phủ định: no effect + is caused by + nguyên nhân. Việc bắt đầu bằng no effect khiến quy tắc áp dụng cho mọi tác động có thể có: không tác động nào có hai yếu tố làm nguyên nhân chung. in conjunction ở đây có nghĩa là cùng phối hợp để tạo thành một nguyên nhân kết hợp. Cụm này loại trừ quan hệ nhân quả chung, chứ không chỉ nói rằng hai yếu tố xảy ra cùng lúc.
Luyện tập
Câu nào nói rằng hai điều kiện không cùng nhau gây ra bất kỳ kết quả nào?
- The two conditions appeared at the same time.
- Each condition caused a separate result.
- No result was caused by the two conditions acting in conjunction.
Xem đáp án
No result was caused by the two conditions acting in conjunction.
Uncle Slate never got around to pinpointing Cụm động từ
1:29Chú Slate chưa bao giờ có thời gian để xác định chính xác
which thruster was responsible for which error. Cụm từ
1:31bộ đẩy nào chịu trách nhiệm cho lỗi nào.
never got around to pinpointing: một việc bị trì hoãn và chưa hoàn thành
get around to doing something có nghĩa là cuối cùng cũng tìm được thời gian hoặc cơ hội để làm một việc đã bị trì hoãn. Khi đi với never, cụm này cho biết việc đó không được thực hiện: chú Slate đã không xác định được quan hệ tương ứng chính xác giữa các bộ đẩy và lỗi. Trong cách diễn đạt này, to là giới từ, vì vậy theo sau nó là danh từ hoặc dạng -ing. Đó là lý do câu dùng to pinpointing chứ không phải to pinpoint.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của FINISH: She finally got around to ____ the report.
Xem đáp án
finishing
was responsible for: xác định nguyên nhân
Ở đây, was responsible for có nghĩa là “gây ra” hoặc “là nguồn gốc của”. Câu này hỏi bộ đẩy nào tạo ra từng lỗi, chứ không quy trách nhiệm đạo đức cho một cỗ máy. Cấu trúc be responsible for + danh từ hoặc dạng -ing có thể chỉ nguyên nhân, nhiệm vụ hoặc trách nhiệm. Hãy xem chủ ngữ và phần theo sau để xác định nghĩa: một thiết bị được liên hệ với lỗi thường cho biết nguyên nhân.
Luyện tập
responsible for có nghĩa là gì trong “Moisture was responsible for the damage”?
- Nó được giao nhiệm vụ sửa chữa thiệt hại.
- Nó gây ra thiệt hại.
- Nó đủ đáng tin cậy để ngăn thiệt hại.
Xem đáp án
Nó gây ra thiệt hại.
All you have are the notes from his test runs. Ngữ pháp
1:35Tất cả những gì bạn có là các ghi chép từ các lần chạy thử của ông ấy.
All you have are ...: nhấn mạnh một nhóm có giới hạn
All you have có nghĩa là “toàn bộ những gì bạn sở hữu”, vì vậy All you have are the notes nhấn mạnh rằng các ghi chép là những nguồn thông tin duy nhất hiện có. Cụm này không có nghĩa là “bạn sở hữu mọi thứ”. Khung All + chủ ngữ + have + be + bổ ngữ đặt ra giới hạn cho thông tin hoặc nguồn lực. Trong câu này, are phù hợp với bổ ngữ số nhiều the notes; is được dùng tự nhiên với một vật hoặc một lượng không đếm được.
Luyện tập
Dùng khung All + subject + have và chủ ngữ we để hoàn thành câu bằng dạng số nhiều của be: ____ three old maps.
Xem đáp án
All we have are
When ... are on: đặt điều kiện thiết bị đang bật
“When thrusters B and C are on” đặt ra điều kiện cho kết quả trong mệnh đề chính: với cấu hình thiết bị đó, đồng hồ nhiên liệu phát sáng. Trong ghi chép thử nghiệm và các quy tắc, when có thể giới thiệu một điều kiện được dự kiến sẽ xảy ra hoặc có thể lặp lại. “Are on” có nghĩa là các động cơ đẩy đã được bật hoặc đang hoạt động. Cụm này không có nghĩa là chúng nằm ở phía trên một vật nào đó.
Luyện tập
Hãy đọc phần mô tả thiết bị này: “When the light is on, the camera is recording.” Câu này có nghĩa là gì?
- Máy quay bật đèn.
- Đèn nằm ở phía trên máy quay về mặt vị trí.
- Máy quay ghi hình trong lúc đèn sáng.
Xem đáp án
Máy quay ghi hình trong lúc đèn sáng.
the fuel gauge glows and the helium tank rattles.
1:47đồng hồ nhiên liệu phát sáng và bình heli kêu lạch cạch.
the fuel gauge glows and the gravitometer spins.
1:54đồng hồ nhiên liệu phát sáng và trọng lực kế xoay.
the gravitometer spins and the helium tank rattles.
2:02trọng lực kế xoay và bình heli kêu lạch cạch.
the ignition explodes and the oxygen levels deplete.
2:11bộ đánh lửa phát nổ và nồng độ oxy cạn kiệt.
Shortly after: một sự việc xảy ra ngay sau sự việc khác
“Shortly after” đặt một sự việc vào thời điểm không lâu sau một sự việc khác. Sự việc trong mệnh đề theo sau after xảy ra trước; ở đây, bình phát ra tiếng động và máy đo trọng lực quay trước vụ nổ và sự suy giảm oxy. Cụm này chỉ cho biết hai sự việc xảy ra gần nhau về thời gian, chứ không tự động thể hiện quan hệ nguyên nhân và kết quả. Sau after có thể là một cụm danh từ hoặc một mệnh đề đầy đủ như trong câu này.
Luyện tập
Hãy đọc câu này: “Shortly after the lights went out, the backup generator started.” Sự việc nào xảy ra trước?
- Máy phát điện dự phòng khởi động trước.
- Hai sự việc xảy ra chính xác cùng một lúc.
- Đèn tắt trước.
Xem đáp án
Đèn tắt trước.
Shortly after the fuel gauge glows and the gravitometer spins,
2:16Ngay sau khi đồng hồ nhiên liệu phát sáng và trọng lực kế xoay,
without triggering any of the three catastrophic failures. Ngữ pháp
2:28mà không kích hoạt bất kỳ sự cố thảm khốc nào trong ba sự cố trên.
use as many thrusters as possible: sử dụng càng nhiều bộ đẩy càng tốt
Cấu trúc as many + danh từ đếm được số nhiều + as possible có nghĩa là số lượng lớn nhất có thể thực hiện được hoặc được cho phép. Ở đây, use as many thrusters as possible yêu cầu người lái tối đa hóa số bộ đẩy được sử dụng trong giới hạn an toàn. Hai từ as không dùng để so sánh hai nhóm bộ đẩy. Khi đi với possible, chúng đặt ra giới hạn trên khả thi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng một cụm từ mang nghĩa số hàng xóm khả thi lớn nhất: Please invite ____ to the community meeting.
Xem đáp án
as many neighbors as possible
best chance at clearing the gap: cơ hội cao nhất để vượt qua khoảng trống
Cụm give yourself the best chance at doing something có nghĩa là đặt bản thân vào những điều kiện có khả năng dẫn đến thành công cao nhất. Nó làm tăng xác suất thành công nhưng không bảo đảm kết quả. Trong chance at clearing, at là giới từ nên clearing là dạng -ing làm bổ ngữ cho nó. Ở đây, clear the gap có nghĩa là vượt hoàn toàn qua khoảng trống, không phải làm sạch hoặc loại bỏ khoảng trống đó.
Luyện tập
Dùng dạng -ing của meet để hoàn thành câu: Careful planning gives us the best chance at ____ the deadline.
Xem đáp án
meeting
without triggering any of the three catastrophic failures: không gây ra bất kỳ sự cố nghiêm trọng nào trong ba sự cố
Without + dạng -ing diễn tả việc thực hiện hành động chính đồng thời tránh một hành động hoặc kết quả cụ thể. Ở đây, without triggering đặt việc không gây ra sự cố làm điều kiện khi vượt qua khoảng trống; trigger có nghĩa là gây ra, không phải nghĩa đen là bóp cò. Vì without tạo ra ngữ cảnh phủ định, any of the three catastrophic failures có nghĩa là không một sự cố nào trong ba sự cố được phép xảy ra. Cấu trúc này hữu ích khi nêu một mục tiêu cùng với rủi ro hoặc hậu quả cần tránh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ trigger ở dạng cần dùng sau without: The engineer tested the backup system without ____ the alarm.
Xem đáp án
triggering
The most important thing to remember here is that: nhấn mạnh nguyên tắc quan trọng nhất
Khung câu The most important thing to remember here is that báo cho người nghe biết rằng mệnh đề có that theo sau chứa nguyên tắc chính cần ghi nhớ. Nó tổ chức thông tin bằng cách chuyển sự chú ý khỏi các chi tiết hỗ trợ sang một điểm duy nhất có mức ưu tiên cao nhất. Here có nghĩa là trong tình huống hoặc cuộc thảo luận này, không nhất thiết là tại địa điểm này. Khung câu này làm nổi bật kết luận chính thay vì trình bày nó như một chi tiết thông thường khác.
Luyện tập
Một người hướng dẫn sắp nêu ra quy tắc duy nhất có mức ưu tiên cao nhất. Câu nào thể hiện chức năng đó rõ nhất?
- Another detail worth mentioning is that every backup must be tested.
- The most important thing to remember here is that every backup must be tested.
- One useful point to consider here is that every backup must be tested.
Xem đáp án
The most important thing to remember here is that every backup must be tested.
even if: điều kiện không làm thay đổi kết quả
Even if mở đầu một điều kiện nhượng bộ: người nói chấp nhận rằng một điều kiện có thể xảy ra, hoặc tạm công nhận nó để lập luận, nhưng cho biết điều kiện đó không làm thay đổi kết luận chính. Ở đây, việc biết một điều gây ra một điều khác vẫn không bảo đảm rằng mối quan hệ theo chiều ngược lại là đúng. Even bổ sung ý nghĩa “bất kể điều kiện này có đúng hay không”.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là mức giá thấp hơn sẽ không làm thay đổi quyết định của người nói?
- Even if the price drops, I will not buy it.
- If the price drops, I may buy it.
- Because the price drops, I will not buy it.
Xem đáp án
Even if the price drops, I will not buy it.
the converse is not necessarily true: mệnh đề đảo không được bảo đảm
The converse là mệnh đề được tạo ra bằng cách đảo chiều của một điều kiện hoặc mối quan hệ. Nếu khẳng định ban đầu là “A dẫn đến B”, mệnh đề đảo là “B dẫn đến A”. Khẳng định ban đầu không tự động chứng minh mệnh đề đảo. Not necessarily true có nghĩa là “không được bảo đảm là đúng”, chứ không phải “chắc chắn sai”. Mệnh đề đảo có thể đúng trong một số trường hợp, nhưng cần thêm bằng chứng.
Luyện tập
Một quy tắc của thị trấn nói rằng“If the siren sounds, the warning light flashes.”Phát biểu nào giải thích đúng rằng the converse is not necessarily true?
- Đèn cảnh báo có thể nhấp nháy vì một lý do khác ngoài còi báo động.
- Còi báo động không bao giờ có thể làm đèn cảnh báo nhấp nháy.
- Đèn cảnh báo chỉ được nhấp nháy sau khi còi báo động vang lên.
Xem đáp án
Đèn cảnh báo có thể nhấp nháy vì một lý do khác ngoài còi báo động.
this panic switch shuts off the Coil Runner's engine, Cụm động từ
2:51công tắc hoảng loạn này sẽ tắt động cơ của Coil Runner,
shuts off: làm cho máy ngừng hoạt động
Ở đây, shuts off có nghĩa là “làm cho một thứ ngừng hoạt động”, thường bằng cách ngắt điện, nhiên liệu hoặc một nguồn cung khác. Trong câu này, this panic switch là chủ ngữ và the Coil Runner's engine là tân ngữ; shuts có -s vì chủ ngữ ở số ít. Shut off là cụm động từ có thể tách khi có tân ngữ. Danh từ có thể đứng sau off hoặc giữa shut và off: shut off the engine hoặc shut the engine off. Đại từ phải đứng ở giữa: dùng shut it off, không dùng shut off it.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng shut off và đại từ it: The fan is too loud. Please ____.
Xem đáp án
shut it off
but the engine being off doesn't necessarily mean the panic switch was engaged. Ghi chú
2:54nhưng động cơ bị tắt không nhất thiết có nghĩa là công tắc hoảng loạn đã được bật.
the engine being off như một mệnh đề có chức năng danh từ
Trong câu này, the engine being off gộp toàn bộ trạng thái “the engine is off” thành một đơn vị và biến trạng thái đó thành chủ ngữ của doesn't necessarily mean. Câu này đánh giá trạng thái ấy chứng minh được điều gì; nó không chỉ đơn thuần thông báo tình trạng của động cơ. Ở đây, being là dạng -ing không chia thì, không phải động từ hữu hạn của thì tiếp diễn. Cấu trúc “danh từ + being + trạng thái” có thể gói một tình huống thành mệnh đề có chức năng như danh từ, để toàn bộ tình huống làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc thành phần khác trong câu.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng mệnh đề “danh từ + being + trạng thái” làm chủ ngữ?
- Being the door open worried the staff.
- The door being open worried the staff.
- The door is being open worried the staff.
Xem đáp án
The door being open worried the staff.
doesn't necessarily mean: kết luận không được bảo đảm
Doesn't necessarily mean cho biết một sự việc không bảo đảm kết luận theo sau. Kết luận đó vẫn có thể đúng, nhưng cũng có thể có những cách giải thích khác. Trong câu này, việc động cơ tắt chưa phải là bằng chứng đủ để kết luận rằng công tắc khẩn cấp đã được kích hoạt. Phủ định giới hạn necessarily, tức là độ chắc chắn của suy luận, chứ không phủ nhận mọi mối liên hệ có thể có giữa hai sự việc.
Luyện tập
Một thành viên trong nhóm vắng mặt ở một cuộc họp. Câu nào cảnh báo đúng rằng không nên vội kết luận?
- Missing one meeting doesn't necessarily mean she is unreliable.
- Missing one meeting proves that she is unreliable.
- Missing one meeting cannot happen to a reliable person.
Xem đáp án
Missing one meeting doesn't necessarily mean she is unreliable.
was engaged: một cơ cấu được đưa vào trạng thái hoạt động
Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc cơ khí, was engaged có nghĩa là một công tắc, phanh, khóa, bánh răng hoặc cơ cấu tương tự đã được kích hoạt, kết nối hoặc đặt vào trạng thái có thể hoạt động. Cách diễn đạt chính xác thay đổi theo thiết bị: phanh có thể được gài, bánh răng có thể ăn khớp và công tắc có thể được kích hoạt. Ở đây, chủ ngữ là một công tắc khẩn cấp, nên was engaged có nghĩa là công tắc đã được vận hành hoặc kích hoạt. Chủ ngữ chỉ máy móc quyết định nghĩa này.
Luyện tập
Trong câu “The parking brake was engaged before the driver left the car,” was engaged có nghĩa là gì?
- Phanh đã được tắt và ngắt kết nối.
- Phanh đã được gài để có thể hoạt động.
- Phanh đang được sửa chữa.
Xem đáp án
Phanh đã được gài để có thể hoạt động.
The Coil Runner could be out of fuel or damaged or turned off normally. Ghi chú
2:59Chiếc Coil Runner có thể đã hết nhiên liệu, bị hỏng hoặc được tắt một cách bình thường.
could be out of fuel: nêu một nguyên nhân có thể xảy ra
Could be đưa ra một cách giải thích có thể đúng chứ không phải một sự thật đã được xác nhận. Out of fuel có nghĩa là không còn nhiên liệu sử dụng được, vì vậy máy có thể không hoạt động. Trong cấu trúc out of + tài nguyên, out of cho biết nguồn cung đã được dùng hết. Cấu trúc tương tự xuất hiện trong out of power và out of water; nó không diễn tả chuyển động từ bên trong nguồn tài nguyên ra ngoài.
Luyện tập
Dùng could và cụm từ out of fuel để hoàn thành câu: The backup generator ____, so we should check its tank.
Xem đáp án
could be out of fuel
turned off normally: tắt máy theo quy trình thông thường
Trong câu này, could be ở phía trước cũng áp dụng cho turned off: ý đầy đủ là could be turned off normally. Turned off là dạng quá khứ phân từ của cụm động từ turn off, vì vậy máy được trình bày là đối tượng bị một người hoặc hệ thống tắt đi. Normally mô tả cách máy được tắt: việc tắt máy bình thường và có chủ ý là một cách giải thích có thể xảy ra khác, thay vì hư hỏng hoặc sự cố bất ngờ.
Luyện tập
Dùng dạng bị động của turn off cùng với normally để hoàn thành câu: After the safety check, the device was ____.
Xem đáp án
turned off normally
if the engine is running ... hasn't been engaged: loại trừ một hành động trước đó
Mệnh đề if nêu điều kiện quan sát được: động cơ đang chạy. Mệnh đề chính cho biết điều gì có thể bị loại trừ từ đó: công tắc khẩn cấp chưa được kích hoạt. Kết luận này dựa trên quy tắc trước đó rằng kích hoạt công tắc sẽ làm động cơ dừng; câu không nói rằng động cơ đang chạy khiến công tắc không được kích hoạt. Hasn't been engaged là thì hiện tại hoàn thành ở thể bị động. Cấu trúc này nhìn lại từ hiện tại và cho biết đến thời điểm này công tắc vẫn chưa được kích hoạt.
Luyện tập
Một nút an toàn sẽ làm quạt dừng khi được nhấn. Quạt vẫn đang chạy. Kết luận nào sử dụng cùng kiểu suy luận loại trừ ngược?
- If the fan is running, the safety button hasn't been pressed.
- If the fan is running, the safety button has been pressed.
- If the fan is running, the safety button must be broken.
Xem đáp án
If the fan is running, the safety button hasn't been pressed.
With that in mind: dùng ý trước đó cho bước tiếp theo
With that in mind là cụm chuyển ý có nghĩa là “cân nhắc điểm vừa được đề cập”. That quay lại chỉ quy tắc hoặc thông tin trước đó. Cụm này tổ chức nội dung theo thứ tự nêu cơ sở trước rồi áp dụng sau: phần tiếp theo sẽ là một quyết định, đề xuất hoặc bước kế tiếp dựa trên thông tin đó. Đây không phải là lời yêu cầu theo nghĩa đen rằng hãy đặt điều gì đó vào trong đầu.
Luyện tập
Hoàn thành cụm chuyển ý dùng lời cảnh báo trước đó làm cơ sở cho quyết định: The trail may be slippery. ____, let's take the safer route.
Xem đáp án
With that in mind
from the three defects that could knock you out of the race. Thành ngữ
3:14từ ba lỗi có thể khiến bạn bị loại khỏi cuộc đua.
work backwards: suy ngược từ kết quả
Work backwards có nghĩa là bắt đầu từ một kết quả, điểm cuối hoặc yêu cầu cuối cùng đã biết rồi suy ngược về các nguyên nhân hay bước trước đó. Ở đây, backwards chỉ hướng phân tích chứ không phải chuyển động lùi về phía sau. Trong câu này, ba lỗi là những kết quả xấu có thể xảy ra. Bắt đầu từ chúng giúp người nói truy tìm những vấn đề trước đó có thể gây ra chúng.
Luyện tập
Điền cụm từ có nghĩa là “suy từ kết quả về các bước trước đó”: We know the final deadline, so let's ____ to schedule the earlier tasks.
Xem đáp án
work backwards
could knock you out of the race: có thể khiến bạn bị loại
Could knock you out of the race có nghĩa là “có thể khiến bạn không thể tiếp tục cuộc thi”. Trong cấu trúc knock someone out of + a race, competition hoặc tournament, chủ ngữ là sự việc, sai lầm, đối thủ hoặc vấn đề gây ra việc bị loại. Ở đây, knock được dùng theo nghĩa bóng: các lỗi có thể chấm dứt cơ hội tiếp tục của bạn, chứ không phải đánh bạn về mặt thể chất. Could cho biết đây là một kết quả có thể xảy ra.
Luyện tập
Điền cụm từ có nghĩa là “loại chúng ta khỏi”: Another defeat could ____ the tournament.
Xem đáp án
knock us out of
So let's look at Slate's last two notes since they give direct information about those. Ngữ pháp
3:18Vì vậy, hãy nhìn vào hai ghi chép cuối cùng của Slate vì chúng cung cấp thông tin trực tiếp về những điều đó.
since they give direct information: since mang nghĩa because
Trong since they give direct information about those, since nêu lý do cần xem hai ghi chú cuối của Slate. Ở đây, since có nghĩa là because, tức là “bởi vì”. Hãy hiểu theo cách này khi mệnh đề có since trả lời câu hỏi “Tại sao?”. Mệnh đề đó đưa ra lý do chứ không nêu một mốc thời gian bắt đầu.
Luyện tập
Câu nào dùng since với nghĩa là because?
- Since the library is closed, we'll study at home.
- I have known Mia since 2021.
- He has been awake since sunrise.
Xem đáp án
Since the library is closed, we'll study at home.
That means the spinning gravitometer can't be the cause of any particular malfunction. Cụm từ
3:28Điều đó có nghĩa là trọng lực kế xoay không thể là nguyên nhân của bất kỳ sự cố cụ thể nào.
can't be the cause of: loại bỏ một nguyên nhân
Trong can't be the cause of any particular malfunction, cause là danh từ chỉ thứ chịu trách nhiệm tạo ra một kết quả. Cấu trúc là be the cause of + kết quả, vì vậy of đứng trước trục trặc được cho là kết quả. Can't be loại bỏ cách giải thích về quan hệ nhân quả đó dựa trên lập luận trước đó. Any particular malfunction có nghĩa là không thể liên hệ bất kỳ trục trặc cụ thể nào với thiết bị này như nguyên nhân của nó.
Luyện tập
Dùng cause như một danh từ để hoàn thành cấu trúc mục tiêu: The later update cannot be the ____ the earlier error.
Xem đáp án
cause of
If it were: điều kiện phản thực lược bỏ bổ ngữ
Trong If it were, it chỉ nguyên nhân đã được nêu ra, còn phần bổ ngữ sau were được lược bỏ vì người nghe có thể hiểu từ ngữ cảnh. Cụm này có nghĩa là “nếu đó thực sự là nguyên nhân” hoặc “nếu lời giải thích đó là đúng”. Were đánh dấu một điều kiện giả định mà người nói đang đối chiếu với bằng chứng; nó không diễn tả thời gian quá khứ. Mệnh đề có would nêu kết quả đáng lẽ phải xảy ra theo giả định đó.
Luyện tập
Bằng chứng khiến lời giải thích rằng pin là nguyên nhân trở nên khó xảy ra. Câu nào kiểm tra tốt nhất điều gì sẽ xảy ra nếu lời giải thích đó là đúng?
- If the battery is the cause, the device will fail every time.
- The battery may be the cause, and the device failed once.
- If the battery were the cause, the device would fail every time.
Xem đáp án
If the battery were the cause, the device would fail every time.
So we can conclude that a glowing fuel gauge makes the reactor leak Ghi chú
3:37Vì vậy, chúng ta có thể kết luận rằng đồng hồ nhiên liệu phát sáng làm lò phản ứng rò rỉ
So we can conclude that: báo hiệu một kết luận có căn cứ
So liên kết phát biểu với bằng chứng trước đó và cho biết đây là kết quả rút ra từ bằng chứng; nó không chỉ là một từ đệm trong hội thoại. We can conclude that báo hiệu rằng mệnh đề có that theo sau là kết luận được lập luận đó hỗ trợ. Cụm này sắp xếp thông tin theo thứ tự bằng chứng trước, kết luận sau. Nó cho người nghe biết rằng nhận định tiếp theo là suy luận chính của người nói, chứ không phải một chủ đề mới.
Luyện tập
Hoàn thành lập luận bằng cụm từ kết luận trong bài học: The first method took half the time in every test. So ____ the first method is faster.
Xem đáp án
we can conclude that
make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu trong makes the reactor leak
makes the reactor leak dùng cấu trúc sai khiến make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to. Cụm này có nghĩa là đồng hồ nhiên liệu phát sáng khiến lò phản ứng bị rò rỉ: the reactor là tân ngữ chịu tác động, còn leak là hành động xảy ra với tân ngữ đó. Trong câu chủ động, động từ sau tân ngữ dùng dạng nguyên mẫu không có to. Ta nói makes the reactor leak, không nói makes the reactor to leak.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của make và dạng nguyên mẫu của ring: The power surge ____ the alarm ____.
Xem đáp án
made · ring
while a rattling helium tank makes the ignition explode and depletes the oxygen levels. Ngữ pháp
3:42trong khi bình heli kêu lạch cạch làm bộ đánh lửa phát nổ và làm cạn kiệt nồng độ oxy.
while biểu thị sự đối chiếu trong while a rattling helium tank makes...
Ở đây, while giới thiệu kết luận thứ hai để đối chiếu với kết luận trước đó. Nó mang nghĩa whereas hoặc by contrast, chứ không phải during the time that: điều kiện trước dẫn đến một kết quả, còn điều kiện khác này dẫn đến hai kết quả khác. Mệnh đề sau while có chủ ngữ riêng là a rattling helium tank, theo sau là hai vị ngữ song song: makes the ignition explode và depletes the oxygen levels. Cấu trúc này nhóm cả hai kết quả vào nguyên nhân thứ hai được đem ra đối chiếu.
Luyện tập
Câu nào dùng while để đối chiếu hai kết luận thay vì chỉ thời gian?
- She listened to music while she was cooking.
- Please wait here while I call the manager.
- The first route is shorter, while the second is safer.
Xem đáp án
The first route is shorter, while the second is safer.
we can make a table and use the logic of cause and effect to see which thrusters trigger them. Cách dùng từ
3:51chúng ta có thể lập một bảng và sử dụng logic nhân quả để xem bộ đẩy nào đã kích hoạt chúng.
Once we know: biến thông tin thành điều kiện cho bước tiếp theo
Ở đây, Once we know có nghĩa là “khi chúng ta đã biết hoặc xác định được thông tin cần thiết”. Mệnh đề có once đặt thông tin đó làm điều kiện cho hành động trong mệnh đề chính: biết hai lỗi sẽ giúp việc lập bảng và phân tích bước tiếp theo trở nên khả thi. Once ở đây là liên từ, không phải cách nói “một lần”. Khi nói về một bước trong tương lai, tiếng Anh thường dùng thì hiện tại trong mệnh đề once: Once we know the date, we can decide, không dùng Once we will know the date, we can decide.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài, thể hiện rằng cần có thông tin trước khi thực hiện bước tiếp theo: ____ the departure time, we can choose a train.
Xem đáp án
Once we know
use the logic of cause and effect: sử dụng logic nhân quả
use the logic of cause and effect nghĩa là suy luận bằng cách liên kết cause, tức điều làm cho một sự việc xảy ra, với effect, tức kết quả. Trong câu này, khuôn khổ đó giúp xác định những bộ đẩy nào tạo ra các lỗi không mong muốn. Cause and effect hoạt động như một cặp khái niệm sau the logic of; hai danh từ cùng gọi tên một mối quan hệ chứ không phải hai chủ đề riêng biệt. Cách diễn đạt này thể hiện phương pháp giải thích có chủ đích và mang tính phân tích về lý do một kết quả xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ phân tích bằng cặp khái niệm trong bài học này: The engineers used the logic of ____ to explain why the part failed.
Xem đáp án
cause and effect
we can assume neither makes it rattle. Ngữ pháp
4:03chúng ta có thể giả định rằng không cái nào làm nó kêu lạch cạch.
Since the helium tank is fine: đưa ra bằng chứng cho kết luận
Ở đây, since có nghĩa là “vì”. Nó đưa ra sự việc đã quan sát được để hỗ trợ kết luận trong mệnh đề chính: bình không có vấn đề gì khi các bộ đẩy B và C hoạt động. Khi fine mô tả máy móc hoặc hệ thống, nó có nghĩa là “hoạt động bình thường” hoặc “không có vấn đề đáng lo”, chứ không phải “chi tiết”. Mẫu có thể áp dụng Since + bằng chứng, kết luận đưa ra một sự việc đã biết trước khi suy luận.
Luyện tập
Câu nào dùng since để đưa ra bằng chứng và dùng fine với nghĩa “hoạt động bình thường”?
- The router has had fine scratches since Monday.
- Since the router is fine, the problem may be in the cable.
- Since Monday, the router has been in the repair shop.
Xem đáp án
Since the router is fine, the problem may be in the cable.
neither makes it rattle: loại trừ cả hai nguyên nhân
Neither thay cho hai bộ đẩy đã được nhắc đến trước đó và có nghĩa là “không phải cái này cũng không phải cái kia”. Khi làm chủ ngữ ở đây, nó được xem là số ít nên động từ là makes. Vì neither đã mang nghĩa phủ định nên dạng chuẩn không thêm doesn't. Makes it rattle theo cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu. It chỉ bình chứa, còn rattle giữ nguyên dạng không có to: dùng make it rattle, không dùng make it to rattle.
Luyện tập
Hai nút đã được kiểm tra nhưng cả hai đều không khởi động được quạt. Câu nào nhắc lại đúng hai nút đó?
- Neither makes the fan start.
- Neither make the fan start.
- Neither doesn't make the fan start.
Xem đáp án
Neither makes the fan start.
we know that D and E don't either. Ngữ pháp
4:06chúng ta biết rằng D và E cũng không gây ra điều đó.
D and E don't ... either: diễn đạt “cũng không”
D and E don't dùng trợ động từ don't thay cho toàn bộ cụm động từ phủ định đã rõ trong ngữ cảnh, vì vậy người nói không cần lặp lại hành động. Chủ ngữ số nhiều D and E dùng don't. Ở cuối mệnh đề phủ định này, either có nghĩa là “cũng không”: D và E không gây ra kết quả đó, giống như lựa chọn đã bị loại trước đó. Ở đây, either không có nghĩa là “một trong hai”.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng hai máy in còn lại cũng không hoạt động?
- The first printer doesn't work, and the other two do too.
- The first printer doesn't work, and the other two don't either.
- The first printer doesn't work, and either the other two.
Xem đáp án
The first printer doesn't work, and the other two don't either.
which was indeed used in the second and fourth test runs where the helium tank rattled.
4:11bộ đẩy thực sự đã được sử dụng trong lần chạy thử thứ hai và thứ tư, nơi bình heli kêu lạch cạch.
That leaves thruster A: lựa chọn còn lại
That chỉ lại quá trình loại bỏ các lựa chọn khác. Trong That leaves thruster A, leaves có nghĩa là “khiến A còn lại như ứng viên khả dụng”, chứ không phải “rời đi”. Mẫu That leaves + cụm danh từ nêu lựa chọn, người, số lượng hoặc nhiệm vụ còn lại sau khi những phương án khác đã bị loại bỏ hoặc bác bỏ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu That leaves + lựa chọn: The red and blue models are sold out, so that ____ the green one.
Xem đáp án
leaves
we know it can't be thrusters A, D, or E.
4:22chúng ta biết nó không thể là các bộ đẩy A, D, hoặc E.
So is the culprit B, C, or each of them separately? Ghi chú
4:26Vậy thủ phạm là B, C, hay mỗi cái hoạt động riêng biệt?
the culprit: yếu tố gây ra vấn đề
Culprit thường chỉ người chịu trách nhiệm về một việc sai trái. Trong câu hỏi này, the culprit được dùng theo nghĩa bóng: nó chỉ bộ phận hoặc yếu tố gây ra kết quả không mong muốn, chứ không phải một người. Gọi một nguyên nhân là culprit tạo thêm sắc thái quy trách nhiệm và khiến cách nói về việc tìm lỗi sinh động hơn so với chỉ nói the cause.
Luyện tập
Một chiếc máy tính xách tay liên tục tắt vì pin quá nóng. Câu nào dùng culprit một cách tự nhiên để xác định pin là nguyên nhân?
- The overheated battery was a bystander.
- The overheated battery was the culprit.
- The overheated battery was the solution.
Xem đáp án
The overheated battery was the culprit.
each of them separately: tác động độc lập
Each of them separately xem xét các lựa chọn lần lượt từng cái một. Cụm này hỏi liệu B có thể tự gây ra kết quả đó hay không và liệu C cũng có thể tự gây ra kết quả đó hay không. Ở đây, separately mô tả tác động nhân quả độc lập, chứ không phải khoảng cách vật lý. Cụm từ này loại trừ cách hiểu rằng B và C phải cùng hoạt động.
Luyện tập
Bạn muốn biết liệu từng công tắc có thể tự bật đèn hay không. Câu hỏi nào diễn đạt ý đó?
- Can both of them turn on the light together?
- Can one of them turn on both lights?
- Can each of them turn on the light separately?
Xem đáp án
Can each of them turn on the light separately?
The answer can be found in the second and third test runs.
4:30Câu trả lời có thể được tìm thấy trong lần chạy thử thứ hai và thứ ba.
but B was activated in one and C in the other. Ngữ pháp
4:35nhưng B được kích hoạt trong một lần và C được kích hoạt trong lần còn lại.
B was activated in one and C in the other: phép lược bỏ song song
Ở đây, but chuyển từ kết quả chung—bình nhiên liệu phát sáng trong cả hai lần thử—sang điểm khác nhau giữa hai lần thử. one chỉ một lần thử, còn the other chỉ lần thử thứ hai. Phần thứ hai dùng phép lược bỏ song song: was activated được ngầm hiểu sau C vì nếu viết ra thì sẽ lặp lại cùng một cụm động từ. Dạng đầy đủ là C was activated in the other. Mẫu câu gọn này hữu ích khi hành động giống nhau nhưng chủ ngữ hoặc tân ngữ khác nhau.
Luyện tập
Câu nào dùng phép lược bỏ song song một cách tự nhiên để đối chiếu hai mẫu?
- Salt was added to both samples, but sugar was not.
- Salt was added to one sample and sugar to the other.
- Salt and sugar were added to one sample.
Xem đáp án
Salt was added to one sample and sugar to the other.
That means the B and C thrusters each independently make the fuel tank glow. Ngữ pháp
4:39Điều đó có nghĩa là các bộ đẩy B và C đều độc lập làm cho bình nhiên liệu phát sáng.
each independently make: ý nghĩa phân phối và sự hòa hợp với chủ ngữ số nhiều
Each xét riêng từng bộ đẩy B và C, còn independently cho biết một trong hai bộ đẩy có thể tạo ra kết quả mà không cần bộ đẩy kia. Khi đi cùng nhau, hai từ này loại trừ cách hiểu rằng B và C phải hoạt động thành một cặp. Chủ ngữ ngữ pháp là cụm danh từ số nhiều the B and C thrusters, nên động từ là make. Each đứng sau chủ ngữ số nhiều để nhấn mạnh rằng nội dung áp dụng riêng cho từng thành viên; nó không làm động từ đổi thành makes.
Luyện tập
Câu nào nói rõ rằng mỗi nút đều có thể mở cửa mà không cần nút kia?
- The two buttons each independently open the door.
- The two buttons work together to open the door.
- Only one of the two buttons opens the door.
Xem đáp án
The two buttons each independently open the door.
It looks like the A, B, and C thrusters are off limits. Thành ngữ
4:46Có vẻ như các bộ đẩy A, B, và C là những bộ bị cấm dùng.
are off limits: không được phép sử dụng
Ở đây, are off limits có nghĩa là các bộ đẩy A, B và C không được phép dùng làm lựa chọn. Cụm từ này thể hiện một quy tắc hoặc hạn chế an toàn; nó không có nghĩa là các bộ đẩy ở xa một giới hạn vật lý. Mẫu câu có thể tái sử dụng là be off limits. Tùy ngữ cảnh, nó có thể có nghĩa là không được vào một nơi, không được chạm vào hoặc sử dụng một vật, không được thảo luận một chủ đề, hoặc không được chọn một phương án.
Luyện tập
Điền cụm từ gồm hai từ thể hiện một hạn chế rõ ràng: The control room is ____ to visitors.
Xem đáp án
off limits
the other two are just enough to clear the jump. Ngữ pháp
4:51hai bộ còn lại là vừa đủ để thực hiện cú nhảy.
just enough to clear the jump: vừa đủ để vượt qua
Just enough có nghĩa là có đúng lượng hoặc khả năng cần thiết, gần như không có phần dư. Trong câu này, hai bộ đẩy còn lại có thể cung cấp mức lực tối thiểu cần thiết để vượt qua cú nhảy. Clear the jump có nghĩa là vượt qua thành công khoảng trống hoặc chướng ngại vật, không phải làm sạch nó. Hai mẫu câu có thể tái sử dụng là be just enough to + động từ và have just enough + danh từ + to + động từ. Just làm cho enough chính xác hơn: lượng đó đạt mức yêu cầu tối thiểu nhưng gần như không còn dư.
Luyện tập
Điền cụm từ gồm hai từ trong bài có nghĩa là “vừa đủ chính xác, gần như không có phần dư”: We have ____ water to finish the hike.
Xem đáp án
just enough
rocket into first place: vụt lên vị trí dẫn đầu
Ở đây, rocket là động từ mang nghĩa di chuyển rất nhanh sang một vị trí mới. You rocket into first place có nghĩa là bạn đột ngột vươn lên dẫn đầu, như thể được tên lửa đẩy đi. Cấu trúc rocket into + vị trí nhấn mạnh cả tốc độ di chuyển lẫn vị trí mới đạt được. Cách nói này sinh động hơn việc chỉ nói move into first place.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất rằng một đội đã tiến lên vị trí dẫn đầu rất nhanh?
- The team built a rocket before the race.
- The team rocketed into first place.
- The team remained in first place.
Xem đáp án
The team rocketed into first place.
and the gang begrudgingly hands over your uncle. Cụm động từ
4:56và băng đảng miễn cưỡng giao lại người chú của bạn.
hand over: giao hoặc chuyển một người hay một vật
Hand over là cụm động từ có thể tách, mang nghĩa giao một người, đồ vật, trách nhiệm hoặc quyền kiểm soát cho người khác hay một cơ quan có thẩm quyền. Ở đây, băng nhóm giao trả người chú của bạn cho phía bên kia. Chính begrudgingly, chứ không phải bản thân hand over, cho biết họ không sẵn lòng. Hand over thường xuất hiện sau một lời yêu cầu, đòi hỏi hoặc sự chuyển giao quyền kiểm soát chính thức, nhưng cũng có thể diễn tả việc tự nguyện bàn giao.
Luyện tập
Câu nào đặt đại từ làm tân ngữ ở đúng vị trí?
- The officer asked him to hand over it.
- The officer asked him to hand it over.
- The officer asked him to over hand it.
Xem đáp án
The officer asked him to hand it over.
thank someone profusely: hết lời cảm ơn ai
To thank someone profusely có nghĩa là bày tỏ lòng biết ơn rất lớn, thường bằng cách cảm ơn nhiều lần hoặc nhấn mạnh lời cảm ơn. Trong câu này, anh ấy biết ơn nhiều hơn hẳn một người chỉ nói một câu thank you thông thường. Profusely là trạng từ bổ nghĩa cho thanks. Mẫu có thể áp dụng là thank + người + profusely, trong đó thank thay đổi hình thức theo thì và chủ ngữ.
Luyện tập
Câu nào cho biết anh ấy bày tỏ lòng biết ơn rất lớn?
- He greeted the paramedics politely after they helped him.
- He thanked the paramedics briefly after they helped him.
- He thanked the paramedics profusely after they helped him.
Xem đáp án
He thanked the paramedics profusely after they helped him.
and decides to celebrate your victory with a cup of tea from his latest contraption. Ghi chú
5:01và quyết định kỷ niệm chiến thắng của bạn bằng một tách trà từ thiết bị mới nhất của ông.
decide to celebrate something with something: quyết định ăn mừng điều gì đó theo một cách nhất định
Cấu trúc celebrate + sự kiện hoặc thành tựu + with + món ăn, thức uống hoặc hoạt động có nghĩa là đánh dấu sự kiện đó bằng món đồ hoặc hoạt động ấy. Ở đây, your victory là sự kiện được ăn mừng, còn a cup of tea là cách ông ấy ăn mừng. Decides to giới thiệu hành động được lựa chọn nên theo sau là động từ nguyên mẫu celebrate. Trong câu này, with chỉ cách thức ăn mừng; nếu theo sau là một người, nó có thể chỉ người cùng tham gia ăn mừng.
Luyện tập
Trong câu “They celebrated the team's victory with a special dinner,” cụm “with a special dinner” cho chúng ta biết điều gì?
- Ai đã giành chiến thắng
- Họ đã ăn mừng chiến thắng như thế nào
- Tại sao chiến thắng xảy ra
Xem đáp án
Họ đã ăn mừng chiến thắng như thế nào
latest contraption: thiết bị kỳ quặc mới nhất
Contraption là từ không trang trọng dùng để chỉ một máy móc hoặc thiết bị trông phức tạp, khác thường, giống đồ tự chế hoặc khó gọi tên chính xác. Trong his latest contraption, latest cho biết đây là thiết bị mới nhất mà ông ấy đã chế tạo. Khác với từ trung tính machine, contraption thường thể hiện thái độ thích thú hoặc hơi hoài nghi. Ở đây, từ này đùa vui rằng thiết bị pha trà mới của nhà phát minh có thể kỳ quặc hoặc không đáng tin cậy.
Luyện tập
Một người bạn tự hào cho bạn xem một thiết bị tự chế phức tạp. Câu nào dùng một từ mang sắc thái đùa vui và hơi trêu chọc để gọi thiết bị đó?
- What is the model number of this device?
- How does this machine work?
- How does this contraption work?
Xem đáp án
How does this contraption work?
If you love the thrill of victory over riddles, puzzles, and conundrums,
5:07Nếu bạn yêu thích cảm giác chiến thắng trước các câu đố, mảnh ghép và những điều hóc búa,
race over to như một lời kêu gọi hành động sôi nổi
Race over to theo nghĩa đen gợi hình ảnh di chuyển thật nhanh đến một nơi nào đó. Ở đây, đó là lời kêu gọi hành động sôi nổi trong quảng cáo, có nghĩa là “hãy đến hoặc truy cập brilliant.org ngay”, chứ không phải yêu cầu tham gia một cuộc đua thật. Động từ race cũng gợi lại chủ đề đua xe của video. Cách chọn từ theo chủ đề này làm phần chuyển sang nội dung tài trợ trở nên vui nhộn hơn, đồng thời vẫn hướng người xem đến một trang web.
Luyện tập
Trong một quảng cáo trực tuyến, "Race over to our website" nhiều khả năng yêu cầu mọi người làm gì?
- Truy cập trang web ngay lập tức.
- Từ từ rời khỏi trang web.
- Tham gia một cuộc đua thật trên trang web.
Xem đáp án
Truy cập trang web ngay lập tức.
with more than 60 courses in math, logic, science, and computer science.
5:18với hơn 60 khóa học về toán học, logic, khoa học và khoa học máy tính.
problem-solving-based với vai trò tính từ ghép
Problem-solving-based là tính từ ghép đứng trước website and app. Cụm này cho biết việc giải quyết vấn đề là nền tảng hoặc phương pháp chính của nền tảng đó. Các dấu gạch nối khiến những từ này cùng hoạt động như một thành phần bổ nghĩa duy nhất. Ở đây, based không phải là động từ chính của câu; động từ chính là is. Nói chung, X-based đứng trước danh từ có nghĩa là “sử dụng X làm nền tảng, bằng chứng, phương pháp hoặc nguyên tắc tổ chức”.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng X-based làm tính từ ghép đứng trước danh từ?
- The team follows a based-evidence plan.
- The team follows an evidence based-on plan.
- The team follows an evidence-based plan.
Xem đáp án
The team follows an evidence-based plan.
Brilliant's resources will help you unravel concepts bit by bit, Thành ngữ
5:23Các tài nguyên của Brilliant sẽ giúp bạn từng bước làm sáng tỏ các khái niệm,
unravel concepts bit by bit: từng bước làm sáng tỏ khái niệm
Theo nghĩa đen, unravel mô tả việc gỡ những sợi chỉ bị rối. Trong unravel concepts, từ này được dùng theo nghĩa ẩn dụ: bạn lần lượt xem xét các ý tưởng cho đến khi hiểu rõ chúng. Bit by bit có nghĩa là tiến hành theo từng giai đoạn nhỏ. Cả cụm unravel concepts bit by bit nhấn mạnh việc hiểu dần dần thay vì hiểu mọi thứ ngay lập tức.
Luyện tập
Trong câu “The diagram helped Maya unravel the process bit by bit,”, unravel the process bit by bit có nghĩa là gì?
- Maya dần hiểu được quá trình đó hoạt động như thế nào.
- Maya thực sự gỡ một đoạn dây bị rối.
- Maya phớt lờ quá trình đó và tiếp tục việc khác.
Xem đáp án
Maya dần hiểu được quá trình đó hoạt động như thế nào.
build up to: dần dần đạt tới một kết quả
Build up to + danh từ có nghĩa là phát triển từng bước cho đến khi đạt một kết quả, cao trào hoặc thời điểm quan trọng. Ở đây, các ý tưởng trong khóa học dần tích lũy và dẫn đến một kết luận thú vị. Giới từ to đánh dấu điểm đến. Cụm từ này không chỉ nhấn mạnh sự tích lũy hoặc chuẩn bị mà còn nhấn mạnh quá trình phát triển đó cuối cùng dẫn đến đâu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của build up to: Each chapter ____ the final reveal.
Xem đáp án
builds up to
and discover deep truths in unexpected places along the way. Cụm từ
5:29và khám phá những chân lý sâu sắc ở những nơi không ngờ tới trong suốt quá trình học.
in unexpected places along the way: những khám phá trong suốt một quá trình
In unexpected places cho biết những nguồn hoặc hoàn cảnh nơi các chân lý được tìm thấy là điều gây bất ngờ. Places có thể chỉ địa điểm thật, nhưng ở đây cũng có thể chỉ chủ đề, trải nghiệm hoặc nguồn thông tin. Along the way được dùng theo nghĩa bóng ở đây: nó có nghĩa là trong một quá trình học hỏi hoặc khám phá dài hơn, chứ không phải bên cạnh một con đường thật. Cả cụm cho thấy những khám phá thêm có thể xuất hiện khi ta đang tiến tới mục tiêu chính.
Luyện tập
in unexpected places along the way gợi ý điều gì trong câu này: As we planned the event, we found helpful ideas in unexpected places along the way?
- Chúng tôi khám phá mọi thứ sau khi sự kiện kết thúc.
- Chúng tôi có những khám phá bất ngờ trong quá trình lên kế hoạch.
- Chúng tôi chỉ tìm thấy ý tưởng bên đường.
Xem đáp án
Chúng tôi có những khám phá bất ngờ trong quá trình lên kế hoạch.
Visit brilliant.org/teded to check it out. Cụm động từ
5:34Hãy truy cập brilliant.org/teded để kiểm tra.
to check it out: mục đích và vị trí của đại từ
Ở đây, check something out có nghĩa là xem, tìm hiểu thêm hoặc thử một điều khiến bạn quan tâm. Đại từ it chỉ Brilliant, còn to check it out cho biết mục đích của việc truy cập đường liên kết. Với nghĩa này, check out là một cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ giữa check và out: dùng check it out, không dùng check out it.
Luyện tập
Dùng check out với đại từ it theo đúng trật tự để hoàn thành cụm từ chỉ mục đích: Visit the demo page ____.
Xem đáp án
to check it out
As an added bonus: giới thiệu một lợi ích bổ sung
As an added bonus báo hiệu rằng ý tiếp theo là một lợi ích tích cực bổ sung, không phải lý do chính đã được trình bày. Khi đứng đầu câu, cụm từ này giúp tổ chức thông tin bằng cách chuyển từ các lợi ích chính sang một ưu điểm nữa. Ở đây, bonus chỉ bất kỳ lợi ích bổ sung nào, chẳng hạn như giảm giá, quà tặng hoặc sự tiện lợi; nó không nhất thiết phải là khoản tiền thưởng do người sử dụng lao động trả.
Luyện tập
Các lợi ích chính đã được trình bày. Cách mở đầu nào giới thiệu thêm một lợi ích tích cực một cách tự nhiên?
- As a result,
- As an added bonus,
- On the other hand,
Xem đáp án
As an added bonus,
will receive 20% off the annual premium subscription fee. Cụm từ
5:42sẽ nhận được mức giảm giá 20% cho phí đăng ký gói cao cấp hàng năm.
the first 833 of you to visit: chọn những người hành động sớm nhất
Cấu trúc the first + số lượng + of + đại từ chỉ nhóm + to + động từ xác định những thành viên trong một nhóm hoàn thành hành động sớm nhất. Ở đây, of you chọn ra 833 người trong số khán giả, còn to visit cho biết hành động được dùng để xác định ai là người đầu tiên. Động từ nguyên mẫu to visit bổ nghĩa cho những người đó, không diễn tả mục đích của họ. Toàn bộ cụm the first 833 of you to visit using that link là chủ ngữ của will receive.
Luyện tập
Có năm vé tham dự hội thảo. Hãy hoàn thành câu bằng cấu trúc the first + number + of you + to + verb: ____ will receive a free pass.
Xem đáp án
The first five of you to register
20% off: trừ 20% khỏi giá
Khi nói về giá hoặc phí, 20% off có nghĩa là 20% được trừ khỏi số tiền ban đầu, vì vậy khách hàng trả 80% giá gốc. Trong câu này, ưu đãi áp dụng cho phí đăng ký cao cấp hằng năm. Ở đây, off có nghĩa là được trừ khỏi giá, không phải là tắt.
Luyện tập
Một chiếc áo khoác có giá 100 đô la trước khi giảm giá. Biển ghi 20% off. Điều đó có nghĩa là gì?
- Bạn trả 20 đô la.
- Bạn trả 120 đô la.
- Bạn trả 80 đô la.
Xem đáp án
Bạn trả 80 đô la.