Cách một người cứu hơn 2.000 trẻ em khỏi tay Đức Quốc Xã - Iseult Gillespie: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
739 từ 135 từ/phút

Tổng quan video: Tiểu sử này kể về cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa bài Do Thái của Irena Sendler, chiến dịch bí mật giải cứu hơn 2.000 trẻ em Do Thái khỏi Khu Do Thái Warszawa, những hồ sơ được cất trong các lọ thủy tinh, và việc bà trở lại cứu người sau khi bị bắt, tra tấn rồi được chuộc bằng tiền hối lộ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. on the pretense of — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Hiểu cách cụm từ trang trọng này đưa ra một lý do bề ngoài nhằm che giấu mục đích thật sự. Bạn có thể nhận ra nó trong các câu chuyện về hoạt động bí mật và dùng nó để giải thích rằng một hành động được tiến hành dưới vỏ bọc hợp lý, như việc xin vào khu biệt lập với lý do kiểm tra các đợt bùng phát bệnh sốt phát ban. 2. this system would also be Sendler's downfall. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết cách would nhìn về tương lai từ một câu chuyện ở quá khứ, báo trước rằng hệ thống đã được giới thiệu rồi sẽ gây ra tai họa. Điểm này giúp bạn nhận ra thủ pháp báo trước, nối một chi tiết xuất hiện sớm với hậu quả cuối cùng, đồng thời tạo căng thẳng trước khi giải thích một kế hoạch đã bị phát hiện như thế nào. 3. was sentenced to execution — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Học cách dùng sentence như một động từ trang trọng trong ngôn ngữ pháp lý và nhận ra cấu trúc bị động dùng để thông báo hình phạt chính thức. Bạn có thể phân biệt bản án tử hình với hành động thi hành án, đồng thời hiểu cách diễn đạt cô đọng này trong tài liệu lịch sử, tiểu sử và tin tức về tố tụng hình sự.

Nội dung bài học

In Warsaw, late October 1943,

0:06

Tại Warsaw, vào cuối tháng 10 năm 1943,

Irena Sendler and Janina Grabowska were enjoying a rare moment of peace in their war-torn city. Ghi chú

0:10

Irena Sendler và Janina Grabowska đang tận hưởng khoảnh khắc bình yên hiếm hoi ở thành phố bị chiến tranh tàn phá của họ.

Cụm từ

a rare moment of peace: khoảng thời gian yên bình ngắn và hiếm hoi

A moment of peace có nghĩa là một khoảng thời gian yên bình ngắn, gần như không có xung đột, nguy hiểm, tiếng ồn hoặc áp lực. Rare cho biết sự yên bình này không thường xuyên xuất hiện nên càng đáng quý. Trong câu này, peace chỉ sự yên bình tạm thời giữa hoàn cảnh bị chiến tranh tàn phá, chứ không phải chiến tranh chính thức kết thúc hoặc một hiệp định hòa bình được ký kết. Cụm từ này thường tạo sự tương phản giữa khoảnh khắc bình yên ngắn ngủi và căng thẳng xung quanh.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên để diễn tả khoảng thời gian yên bình ngắn giữa tình huống căng thẳng?

  1. After the talks ended, the countries signed a rare moment of peace.
  2. After the noise stopped, we made the moment of peace rarely.
  3. After the alarms stopped, we enjoyed a rare moment of peace.
Xem đáp án

After the alarms stopped, we enjoyed a rare moment of peace.

Cách dùng từ

war-torn city: thành phố bị chiến tranh tàn phá nghiêm trọng

War-torn là tính từ ghép đứng trước city. Nó có nghĩa là bị chiến tranh tàn phá nghiêm trọng và gây xáo trộn, vì vậy war-torn city mô tả một thành phố chịu ảnh hưởng sâu sắc của giao tranh. Torn ở đây được dùng theo nghĩa bóng, không phải thành phố bị xé theo nghĩa đen như một mảnh vải. Thiệt hại có thể liên quan đến các tòa nhà, dịch vụ công, trật tự xã hội và đời sống hằng ngày.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ ghép được tạo từ war và torn: Aid finally reached the ____ village.

Xem đáp án

war-torn

But their laughter froze when they heard the Gestapo pounding on Sendler's door. Ghi chú

0:18

Nhưng tiếng cười của họ chợt tắt ngấm khi nghe thấy tiếng Gestapo đập cửa nhà Sendler.

Thành ngữ

their laughter froze: tiếng cười bỗng im bặt

Ở đây, their laughter froze có nghĩa là họ đột ngột ngừng cười vì nỗi sợ hoặc sự kinh ngạc đã phá vỡ khoảnh khắc đó. Froze được dùng theo nghĩa ẩn dụ; âm thanh không thật sự biến thành băng. Hình ảnh này đánh dấu sự thay đổi đột ngột trong câu chuyện, từ không khí thư giãn sang căng thẳng. Những cấu trúc tương tự như a smile froze cũng có thể cho thấy một phản ứng bỗng trở nên cứng lại.

Luyện tập

Trong câu “Their laughter froze when the principal suddenly entered,” điều gì đã xảy ra?

  1. Họ đột ngột ngừng cười.
  2. Tiếng cười của họ trở nên to hơn.
  3. Họ cười vì căn phòng lạnh.
Xem đáp án

Họ đột ngột ngừng cười.

Cụm từ

pounding on: đập nhiều lần và thật mạnh

Trong pounding on Sendler's door, pounding on có nghĩa là đập vào cửa nhiều lần và mạnh. Cấu trúc là pound on + một bề mặt hoặc đồ vật. Cách dùng từ này khiến hành động nghe lớn và dữ dội. Trong cảnh này, mức độ mạnh đó góp phần tạo cảm giác khẩn cấp và đe dọa.

Luyện tập

Câu nào miêu tả đúng nhất việc một người đập cửa nhiều lần với lực rất mạnh?

  1. Someone stood beside the door.
  2. Someone knocked gently on the door.
  3. Someone was pounding on the door.
Xem đáp án

Someone was pounding on the door.

Sendler rushed to the window to dispose of incriminating evidence, only to see more police patrolling below. Ghi chú

0:24

Sendler vội chạy đến cửa sổ để tiêu hủy bằng chứng phạm tội, nhưng chỉ thấy thêm nhiều cảnh sát đang tuần tra bên dưới.

Cụm động từ

dispose of: loại bỏ hoặc xử lý đúng cách một thứ gì đó

Dispose of là một cụm động từ cố định, có nghĩa là loại bỏ một thứ hoặc xử lý để thứ đó không còn hiện diện. Ở đây, Sendler định vứt bỏ hoặc tiêu hủy bằng chứng trước khi cảnh sát tìm thấy. Tân ngữ đứng sau of: dispose of evidence. Với nghĩa này, of là thành phần bắt buộc; dispose evidence không phải cách dùng chuẩn.

Luyện tập

Điền từ còn thiếu vào câu: We need to dispose ____ these old batteries safely.

Xem đáp án

of

Cách dùng từ

incriminating evidence: tài liệu có thể cho thấy ai đó có tội

Incriminating evidence là thông tin hoặc tài liệu có xu hướng cho thấy một người đã tham gia vào tội phạm hay hành vi sai trái khác, khiến người đó có vẻ có tội. Trong câu này, bằng chứng rất nguy hiểm vì cảnh sát có thể dùng nó để chống lại Sendler. Incriminating mô tả tác động bất lợi của bằng chứng đối với một người; nó không có nghĩa là bản thân bằng chứng đã phạm tội.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với cụm incriminating evidence?

  1. Một thông báo của tòa án ghi ngày diễn ra phiên xét xử tiếp theo
  2. Một bản đồ chỉ nơi xảy ra vụ trộm nhưng không liên quan đến bất kỳ người nào
  3. Những tin nhắn có thể cho thấy một nghi phạm đã lên kế hoạch gian lận
Xem đáp án

Những tin nhắn có thể cho thấy một nghi phạm đã lên kế hoạch gian lận

Ngữ pháp

only to see: giới thiệu một kết quả bất ngờ

Trong câu này, only to see giới thiệu điều xảy ra sau khi Sendler lao đến cửa sổ: bà bất ngờ thấy có thêm nhiều cảnh sát ở bên dưới. Kết quả này cản trở điều bà định làm, nên cấu trúc mang sắc thái tình thế đảo ngược hoặc thất vọng. Mẫu câu này nêu một hành động hoặc nỗ lực, sau đó dùng only to + động từ nguyên mẫu để diễn tả kết quả xảy ra tiếp theo, thường là bất ngờ hoặc đáng thất vọng. Ở đây, only không có nghĩa rằng nhìn thấy cảnh sát là mục đích duy nhất của bà.

Luyện tập

Câu nào dùng only to để giới thiệu một kết quả bất ngờ?

  1. We drove across town, only to find the museum closed.
  2. We drove across town only on Saturdays.
  3. We drove across town in order to visit the museum.
Xem đáp án

We drove across town, only to find the museum closed.

Knowing she was minutes from arrest, Ghi chú

0:32

Biết rằng chỉ vài phút nữa mình sẽ bị bắt,

Ngữ pháp

Knowing she was minutes from arrest: dùng mệnh đề phân từ để nêu lý do

Knowing she was minutes from arrest là một mệnh đề hiện tại phân từ đặt ở đầu câu. Nó nêu lý do hoặc bối cảnh tâm lý cho hành động trong mệnh đề chính theo sau: vì biết mình sắp bị bắt, bà đã hành động. Knowing không phải là động từ đã chia của câu, nên mẩu phụ đề này chưa hoàn chỉnh khi đứng một mình. Chủ thể được hiểu ngầm của knowing được xác định bởi chủ ngữ của mệnh đề chính theo sau; ở đây, người biết và người hành động đều là she.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề Knowing... ở đầu câu để giải thích hành động của chủ ngữ trong mệnh đề chính?

  1. Knowing the roads were icy was Elena left home early.
  2. Knowing the roads were icy, the bus was delayed.
  3. Knowing the roads were icy, Elena left home early.
Xem đáp án

Knowing the roads were icy, Elena left home early.

Cụm từ

minutes from arrest: chỉ còn vài phút trước một sự kiện

Trong câu này, was minutes from arrest có nghĩa là cô ấy được dự đoán sẽ bị bắt chỉ trong vài phút nữa. Cụm từ này đo khoảng thời gian còn lại trước một sự kiện; from chỉ mốc kết thúc đang đến gần, không chỉ địa điểm hay nguồn gốc. Mẫu có thể áp dụng là be + cụm từ chỉ thời gian + from + danh từ hoặc dạng -ing: minutes from collapse, seconds from winning. Mẫu này cho biết sự kiện sắp xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “chỉ còn cách vài phút”: By the time the engineers cleared the area, the damaged bridge was ____ collapse.

Xem đáp án

minutes from

she tossed Janina her most dangerous possession,

0:34

cô ném cho Janina món đồ nguy hiểm nhất của mình,

a glass jar containing the names of over 2,000 Jewish children she'd smuggled to safety. Ghi chú

0:37

một chiếc lọ thủy tinh chứa tên của hơn 2.000 trẻ em Do Thái mà cô đã lén đưa đến nơi an toàn.

Ngữ pháp

containing ...: thành phần bổ nghĩa -ing sau danh từ

containing ... là mệnh đề phân từ -ing đặt sau a glass jar. Nó bổ nghĩa cho jar bằng cách cho biết chiếc lọ chứa gì, vì vậy có thể triển khai thành a glass jar that contained the names.... Nó không mở đầu một hành động chính thứ hai. Mẫu danh từ + mệnh đề -ing có thể rút gọn mệnh đề quan hệ khi danh từ là chủ ngữ được hiểu ngầm của động từ -ing: a folder containing records = a folder that contains records. Ở đây, toàn bộ phần sau containing tạo thành tân ngữ của nó, bao gồm cả chi tiết xác định những đứa trẻ đó.

Luyện tập

Trong câu dưới đây, containing all the signed contracts có chức năng gì? She handed the lawyer a folder containing all the signed contracts.

  1. Nó bổ nghĩa cho a folder và cho biết bên trong có gì.
  2. Nó là động từ chính mô tả việc cô ấy đã làm.
  3. Nó bổ nghĩa cho the lawyer và cho biết luật sư đã ký gì.
Xem đáp án

Nó bổ nghĩa cho a folder và cho biết bên trong có gì.

Cụm từ

she'd smuggled to safety: đã bí mật đưa một người ra khỏi nguy hiểm

Smuggle someone to safety có nghĩa là bí mật đưa một người ra khỏi tình trạng nguy hiểm, thường bằng cách vượt qua lính gác, sự kiểm soát hoặc những kẻ truy đuổi. Smuggle có thể nhận một người làm tân ngữ; từ này không chỉ dùng cho việc vận chuyển hàng hóa trái phép. Ở đây, children là tân ngữ được hiểu ngầm của smuggled. Nếu khôi phục đại từ quan hệ bị lược bỏ, ta có children whom she'd smuggled to safety. She'd có nghĩa là she had vì smuggled là quá khứ phân từ, nên các cuộc giải cứu được trình bày là đã hoàn tất trước một thời điểm quá khứ muộn hơn trong câu chuyện.

Luyện tập

Hoàn thành cách diễn đạt về giải cứu: The volunteers smuggled the family ____ safety before dawn.

Xem đáp án

to

This arrest wasn't the first consequence Sendler had faced in her lifelong crusade against anti-semitism. Ghi chú

0:46

Vụ bắt giữ này không phải là hậu quả đầu tiên mà Sendler phải đối mặt trong cuộc chiến chống chủ nghĩa bài Do Thái suốt đời của mình.

Ngữ pháp

wasn't the first consequence ... had faced: cho biết đã có những hậu quả trước đó

Cấu trúc wasn't the first + danh từ + chủ ngữ + had + quá khứ phân từ cho biết sự kiện quá khứ được nhắc đến thuộc một chuỗi trải nghiệm: trước đó đã có ít nhất một sự kiện tương tự. Ở đây, việc bị bắt là một hậu quả, nhưng không phải hậu quả đầu tiên mà Sendler trải qua. Sendler had faced là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho consequence; đại từ quan hệ that đóng vai trò tân ngữ đã được lược bỏ. Thì quá khứ hoàn thành had faced nhìn trải nghiệm của bà từ điểm quá khứ đó trong câu chuyện. Khi kết hợp với wasn't the first, nó đặt ít nhất một hậu quả trước lần bị bắt này.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng anh ấy đã trải qua những thử thách khác trước thử thách này?

  1. This was the first challenge he had ever faced.
  2. He hadn't faced this challenge first.
  3. This wasn't the first challenge he had faced.
Xem đáp án

This wasn't the first challenge he had faced.

Thành ngữ

lifelong crusade against anti-semitism: cuộc đấu tranh suốt đời vì niềm tin đạo đức

Ở đây, a lifelong crusade against anti-semitism có nghĩa là nỗ lực kiên định mà Sendler duy trì suốt đời để chống lại chủ nghĩa bài Do Thái. Lifelong cho biết thời gian kéo dài, còn against nêu điều sai trái hoặc vấn đề mà bà phản đối. Crusade được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây: từ này trình bày công việc của bà như một sự nghiệp được theo đuổi với cam kết đạo đức mạnh mẽ, chứ không phải một cuộc chiến tranh tôn giáo thời Trung Cổ. Vì vậy, cách diễn đạt này thể hiện cả đánh giá tích cực của người kể, thay vì chỉ nói rằng bà phản đối điều gì đó.

Luyện tập

Trong cụm a lifelong crusade against anti-semitism, crusade có nghĩa là gì?

  1. Một cuộc viễn chinh quân sự theo nghĩa đen kéo dài suốt đời một người
  2. Mối quan tâm cá nhân ngắn hạn đối với lịch sử Trung Cổ
  3. Một nỗ lực kiên định được thúc đẩy bởi niềm tin đạo đức nhằm chống chủ nghĩa bài Do Thái suốt đời
Xem đáp án

Một nỗ lực kiên định được thúc đẩy bởi niềm tin đạo đức nhằm chống chủ nghĩa bài Do Thái suốt đời

Born to Catholic parents in 1910, Ngữ pháp

0:52

Sinh ra trong một gia đình Công giáo năm 1910,

she grew up in a predominantly Jewish town

0:55

cô lớn lên trong một thị trấn chủ yếu là người Do Thái,

where her father treated poor Jewish patients other doctors refused to help. Ngữ pháp

0:58

nơi cha cô điều trị cho những bệnh nhân Do Thái nghèo mà các bác sĩ khác từ chối giúp đỡ.

Ngữ pháp

Born to Catholic parents in 1910: mệnh đề past participle mở đầu câu

Born to Catholic parents in 1910 là một mệnh đề past participle mở đầu câu, cung cấp thông tin nền trước mệnh đề chính. Có thể triển khai nó thành She was born to Catholic parents in 1910. Chủ ngữ được hiểu ngầm của Born là she, cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính. Born không phải là động từ chủ động ở đây. Mệnh đề rút gọn đưa hoàn cảnh gia đình và năm sinh lên trước, rồi mệnh đề chính kể điều xảy ra sau đó.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm Born... ở đầu câu để mô tả chủ ngữ của mệnh đề chính?

  1. Born to a musical family, Amir began playing the piano at four.
  2. Born to a musical family, there were songs throughout Amir's childhood.
  3. Born to a musical family, the piano fascinated Amir at four.
Xem đáp án

Born to a musical family, Amir began playing the piano at four.

Ngữ pháp

a town where her father treated patients: dùng where để bổ sung thông tin về địa điểm

Mệnh đề where her father treated poor Jewish patients other doctors refused to help bổ nghĩa cho cụm danh từ chỉ nơi chốn gần nhất, a predominantly Jewish town. Ở đây, where có nghĩa là 'in that town': nó nối bối cảnh địa điểm với việc người cha đã làm ở đó, chứ không chỉ một người hay một nơi khác. Bên trong mệnh đề này, other doctors refused to help là một mệnh đề quan hệ khác bổ nghĩa cho patients; whom hoặc that được lược bỏ sau patients. Hãy đọc câu dài theo hai lớp: trước tiên nối town với where ..., sau đó nối patients với (whom) other doctors refused to help.

Luyện tập

Trong câu 'The family moved to a village where their children could play outside,' where quay lại chỉ điều gì?

  1. a village
  2. their children
  3. the family
Xem đáp án

a village

Irena was furious at the constant discrimination against her Jewish friends. Cụm từ

1:03

Irena rất phẫn nộ trước sự phân biệt đối xử triền miên đối với những người bạn Do Thái của mình.

Cụm từ

was furious at: nêu nguyên nhân của cơn giận dữ dội

Trong cấu trúc be furious at + cụm danh từ, furious có nghĩa là vô cùng tức giận, còn at giới thiệu sự việc, hành động hoặc tình huống gây ra cơn giận. Trong câu này, nguyên nhân là sự phân biệt đối xử liên tục nhắm vào những người bạn Do Thái của Irena. Cấu trúc này nêu cả cảm xúc rất mạnh lẫn điều gây ra cảm xúc đó: be furious at the decision, the delay hoặc someone's behavior.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng be furious at để nêu nguyên nhân của cơn giận dữ dội?

  1. The coach was furious to the careless mistake.
  2. The coach was furious of the careless mistake.
  3. The coach was furious at the careless mistake.
Xem đáp án

The coach was furious at the careless mistake.

Cụm từ

constant discrimination against: sự phân biệt đối xử liên tục nhắm vào một nhóm

Trong constant discrimination against her Jewish friends, discrimination có nghĩa là sự đối xử bất công dựa trên đặc điểm nhận dạng, còn against giới thiệu những người phải chịu cách đối xử đó. Constant cho biết tình trạng này vẫn tiếp diễn hoặc lặp đi lặp lại, chứ không phải một sự việc đơn lẻ.

Luyện tập

Điền giới từ còn thiếu: The report describes constant discrimination ____ migrant workers.

Xem đáp án

against

As a graduate student in social welfare at the University of Warsaw, Ngữ pháp

1:08

Khi còn là sinh viên cao học ngành phúc lợi xã hội tại Đại học Warsaw,

Ngữ pháp

As a graduate student...: đặt hành động trong khuôn khổ một vai trò

Ở đầu câu, As a graduate student... có nghĩa là “trong vai trò hoặc tư cách của một học viên sau đại học”. Cụm từ này nêu thân phận liên quan đến hành động trong mệnh đề chính; nó không chỉ là dấu hiệu thời gian mang nghĩa “khi”. Vì cụm từ kết thúc bằng dấu phẩy, thông tin phải được hoàn chỉnh bằng một mệnh đề chính, thường có chủ ngữ là chính người mang vai trò đó.

Luyện tập

Trong "As a volunteer, Maya organized the food drive," cụm "As a volunteer" cho chúng ta biết điều gì?

  1. Cụm từ cho biết vai trò của Maya khi cô tổ chức đợt quyên góp thực phẩm.
  2. Cụm từ cho biết có một tình nguyện viên khác hiện diện trong lúc tổ chức.
  3. Cụm từ cho biết Maya chỉ hành xử giống một tình nguyện viên nhưng thực ra không phải.
Xem đáp án

Cụm từ cho biết vai trò của Maya khi cô tổ chức đợt quyên góp thực phẩm.

Sendler publicly denounced the segregation of classrooms and defaced her non-Jewish identity card, Cách dùng từ

1:12

Sendler đã công khai lên án việc tách biệt lớp học và bôi bẩn thẻ căn cước phi Do Thái của mình,

Cách dùng từ

denounced the segregation of classrooms: công khai lên án việc phân tách các lớp học

Trong denounced the segregation of classrooms, denounced có nghĩa là công khai lên án một cách mạnh mẽ. Từ này cho thấy phản ứng của Sendler là một lập trường đạo đức và chính trị rõ ràng, không phải một lời nhận xét nhẹ nhàng. The segregation of classrooms chỉ một hệ thống mang tính thể chế, trong đó học sinh bị tách vào các lớp khác nhau theo bản sắc nhóm. Cấu trúc là denounce + cụm danh từ; không cần about.

Luyện tập

Câu nào mô tả một tổ chức công khai và mạnh mẽ phản đối sự phân tách mang tính thể chế?

  1. The coalition announced a new housing schedule.
  2. The coalition denounced the segregation of residents in public housing.
  3. The coalition discussed how residents chose seats at a workshop.
Xem đáp án

The coalition denounced the segregation of residents in public housing.

earning her a suspension and a reputation for troublemaking. Ghi chú

1:19

điều này khiến cô bị đình chỉ học và mang tiếng là người hay gây rối.

Cách dùng từ

defaced her non-Jewish identity card: làm hỏng thẻ căn cước ghi nhận bà không phải người Do Thái

Defaced có nghĩa là cố ý làm hỏng hoặc thay đổi bề mặt nhìn thấy được, chữ viết hoặc dấu hiệu nhận dạng của một vật. Ở đây, non-Jewish identity card là giấy tờ xác định bà không phải người Do Thái, và bà đã làm hỏng hoặc sửa đổi nó như một hành động phản đối. Deface cụ thể hơn damage theo nghĩa chung: nó tập trung vào hình thức hoặc dấu hiệu trên vật, và vật đó không nhất thiết phải hoàn toàn không sử dụng được.

Luyện tập

Câu nào dùng defaced với nghĩa cố ý làm hỏng một bề mặt nhìn thấy được hoặc các dấu hiệu trên đó?

  1. Someone defaced the station sign by covering it with a protective case.
  2. Someone defaced the station sign by reading its lettering.
  3. Someone defaced the station sign by scratching out its lettering.
Xem đáp án

Someone defaced the station sign by scratching out its lettering.

Ngữ pháp

“earning her ...” dùng để nêu kết quả

Mệnh đề -ing sau dấu phẩy, earning her ..., nêu kết quả của hai hành động trong mệnh đề chính. Những hành động đó khiến Sendler bị đình chỉ và mang danh tiếng như vậy. Ở đây, earning là hiện tại phân từ, không phải động từ hữu hạn được nối song song với denounced và defaced. Cấu trúc này rút gọn quan hệ “and as a result, this earned her ...”, giúp nối một sự việc với hậu quả của nó một cách gọn gàng.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề dấu phẩy + -ing để nêu kết quả do sự việc trước đó gây ra?

  1. Crossing the bridge takes about ten minutes.
  2. Leah was crossing the bridge when it started to rain.
  3. The storm damaged the bridge, forcing the road to close.
Xem đáp án

The storm damaged the bridge, forcing the road to close.

Cụm từ

“a reputation for troublemaking”: mang tiếng hay gây rắc rối

A reputation for + cụm danh từ hoặc dạng -ing chỉ quan điểm phổ biến rằng một người hay sự vật có một phẩm chất nhất định hoặc thường xuyên thể hiện một hành vi nhất định. Ở đây, troublemaking là hành vi được gắn với Sendler, vì vậy mọi người bắt đầu xem bà là người hay gây rắc rối. Cụm giới từ for troublemaking bổ sung cho reputation bằng cách nêu nội dung hoặc cơ sở của danh tiếng đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “được biết đến vì”: The clinic has ____ compassionate care.

Xem đáp án

a reputation for

Buoyed by her socialist ideals and inspired by her fellow social workers, Ngữ pháp

1:23

Được khích lệ bởi lý tưởng xã hội chủ nghĩa và lấy cảm hứng từ các nhân viên xã hội đồng nghiệp của mình,

Ngữ pháp

Buoyed by ... and inspired by ...: hai nguyên nhân song song

Buoyed by ... và inspired by ... là hai cụm phân từ quá khứ có cấu trúc song song. Cả hai đều mô tả những tác động lên cùng một người: lý tưởng củng cố sự tự tin của cô ấy, còn những nhân viên công tác xã hội khác truyền cảm hứng cho cô ấy. Buoyed ở đây mang nghĩa ẩn dụ, không nói đến việc nổi trên mặt nước theo nghĩa vật lý. Khi đặt trước mệnh đề chính, hai cụm có by này cô đọng hai nguyên nhân thành thông tin nền. Chủ ngữ của mệnh đề chính theo sau được hiểu là người đã được tiếp sức và truyền cảm hứng.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tự nhiên hai cụm phân từ quá khứ song song để nêu nguyên nhân của hành động chính?

  1. Encouraging by the early results and supporting by her colleagues, Lina continued the project.
  2. Encouraged by the early results and supported by her colleagues, Lina continued the project.
  3. Encouraged by the early results and her colleagues supported her, Lina continued the project.
Xem đáp án

Encouraged by the early results and supported by her colleagues, Lina continued the project.

Sendler assisted vulnerable Jewish families across Warsaw,

1:28

Sendler đã hỗ trợ các gia đình Do Thái dễ bị tổn thương trên khắp Warsaw,

pushing back on the waves of anti-semitism surging through Europe. Ghi chú

1:32

chống lại các làn sóng bài Do Thái đang trỗi dậy khắp châu Âu.

Cụm động từ

pushing back on: phản đối hoặc chống lại

Push back on có nghĩa là chất vấn, phản đối hoặc chống lại một ý tưởng, yêu cầu, áp lực, chính sách hay xu hướng. Ở đây, pushing back on mô tả sự chống trả chủ động trước sự lan rộng của chủ nghĩa bài Do Thái; nó không có nghĩa là dùng lực đẩy một vật về phía sau. Giới từ on giới thiệu đối tượng bị chất vấn hoặc phản đối. Push back against cũng có thể được dùng với nghĩa tương tự. Tùy ngữ cảnh, push back có thể chỉ việc nêu ý kiến phản đối hoặc những hành động chống trả mạnh mẽ hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng push back on ở thì phù hợp: Several employees pushed ____ the proposed schedule change.

Xem đáp án

back on

Thành ngữ

waves of anti-semitism ... surging through Europe: ẩn dụ sóng về sự lan rộng trong xã hội

Cụm từ này hình dung chủ nghĩa bài Do Thái như những con sóng lan khắp châu Âu. Từ waves gợi ra các đợt xuất hiện lặp lại hoặc chồng lên nhau, còn surging tạo cảm giác nhanh, mạnh và lan rộng mau chóng. Ở đây không có nước thật. Hình ảnh chuyển động cụ thể khiến một xu hướng xã hội trừu tượng trở nên mạnh mẽ, nguy hiểm và khó ngăn chặn.

Luyện tập

Trong câu này, cụm từ the waves of anti-semitism surging through Europe truyền đạt điều gì?

  1. Mọi người đang đi thuyền du lịch khắp châu Âu.
  2. Nước biển đang nhấn chìm các quốc gia khắp châu Âu.
  3. Chủ nghĩa bài Do Thái đang lan khắp châu Âu thành những làn sóng mạnh và lặp đi lặp lại.
Xem đáp án

Chủ nghĩa bài Do Thái đang lan khắp châu Âu thành những làn sóng mạnh và lặp đi lặp lại.

But in September 1939,

1:37

Nhưng vào tháng 9 năm 1939,

Nazi Germany invaded Poland,

1:39

Đức Quốc xã xâm lược Ba Lan,

bringing laws that further eroded Jewish rights. Ghi chú

1:42

mang theo những đạo luật làm suy yếu thêm quyền lợi của người Do Thái.

Ngữ pháp

bringing laws that further eroded Jewish rights: bổ sung một kết quả

Mệnh đề bringing sau dấu phẩy là một mệnh đề hiện tại phân từ liên kết với mệnh đề chính. Nó trình bày các đạo luật như một hệ quả của cuộc xâm lược: bringing ở đây có nghĩa là khiến các đạo luật được đưa vào áp dụng, chứ không phải mang chúng theo nghĩa vật lý. Mẫu “mệnh đề chính, mệnh đề -ing” cho phép người viết nêu sự kiện trước rồi bổ sung một kết quả có liên hệ chặt chẽ. Trong cụm từ này, that further eroded Jewish rights bổ nghĩa cho laws và cho biết các đạo luật đó đã gây ra tác động gì.

Luyện tập

Câu nào dùng bringing để bổ sung kết quả của sự kiện đứng trước?

  1. The town discussed unemployment before the factory closed.
  2. The factory closed, bringing sudden unemployment to the town.
  3. The workers were bringing their lunches to the factory.
Xem đáp án

The factory closed, bringing sudden unemployment to the town.

Cụm từ

further eroded Jewish rights: tiếp tục làm suy yếu quyền của người Do Thái

Trong câu này, eroded được dùng theo nghĩa ẩn dụ: các đạo luật dần làm suy yếu quyền của người Do Thái chứ không phải bào mòn một vật thể. Những quyền đó có thể vẫn tồn tại trên danh nghĩa hoặc một phần, nhưng ngày càng bị thu hẹp theo thời gian. Further cho biết đây là một mức độ thiệt hại tăng thêm. Cách kết hợp này thường gặp trong văn bản chính trị và pháp lý: chính sách hoặc hành động có thể erode rights, freedoms, trust hoặc confidence.

Luyện tập

Câu nào diễn tả rõ nhất việc các quyền bị suy yếu từng chút một thay vì bị chính thức hủy bỏ ngay lập tức?

  1. The company violated workers' rights in this case.
  2. The decree revoked the workers' right to strike immediately.
  3. Years of small restrictions eroded workers' rights.
Xem đáp án

Years of small restrictions eroded workers' rights.

In 1940,

1:46

Vào năm 1940,

Hitler announced that hundreds of thousands of Jews in Warsaw were to be forced into just over 1 square mile of land. Ghi chú

1:47

Hitler tuyên bố rằng hàng trăm ngàn người Do Thái ở Warsaw sẽ bị ép vào một khu đất rộng chỉ hơn 1 dặm vuông.

Ngữ pháp

were to be forced into: sẽ bị buộc phải đi vào

Were to đặt sự việc trong tương lai khi nhìn từ một thời điểm trong quá khứ: một thông báo, mệnh lệnh hoặc sự sắp xếp nêu điều được dự kiến sẽ xảy ra tiếp theo. Be forced into ở thể bị động, nên những người đó không tự nguyện chọn đi vào khu vực chật hẹp ấy. Toàn bộ were to be forced into có nghĩa là theo lệnh hoặc sự sắp xếp, họ sẽ bị cưỡng ép vào nơi đó. Văn kể chuyện lịch sử trang trọng thường dùng was/were to + động từ nguyên mẫu bị động để trình bày một sự kiện sau này từ góc nhìn của thời điểm trước đó.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là theo một kế hoạch hoặc mệnh lệnh trong quá khứ, cư dân sẽ bị buộc phải đi vào các nơi trú ẩn?

  1. The residents were willing to enter the shelters.
  2. The residents were forced into the shelters.
  3. The residents were to be forced into the shelters.
Xem đáp án

The residents were to be forced into the shelters.

Cách dùng từ

just over 1 square mile: hơn một dặm vuông một chút

Trong just over 1 square mile, just bổ nghĩa cho over. Cụm này chỉ một diện tích lớn hơn một dặm vuông một chút, chứ không phải đúng một dặm vuông. Cấu trúc just over + số hoặc lượng đặt giá trị phía trên một mốc đã nêu, đồng thời cho biết mức chênh lệch là nhỏ. Ở đây không thể tách just ra và hiểu đơn thuần là “chỉ”.

Luyện tập

Nếu một tuyến đường dài 10,2 kilômét, cách diễn đạt nào chính xác nhất?

  1. just over 10 kilometers
  2. exactly 10 kilometers
  3. just under 10 kilometers
Xem đáp án

just over 10 kilometers

Bordered by high walls and subject to constant surveillance, Ghi chú

1:56

Bị bao quanh bởi những bức tường cao và chịu sự giám sát liên tục,

families living in the Warsaw Ghetto quickly became starving and sick. Văn hóa

2:00

các gia đình sống trong Khu ổ chuột Warsaw nhanh chóng rơi vào cảnh chết đói và bệnh tật.

Ngữ pháp

Bordered by ... and subject to ... để đưa bối cảnh lên đầu câu

Phần mở đầu phối hợp hai thành phần miêu tả rút gọn trước mệnh đề chính. Bordered by high walls là cụm phân từ quá khứ mang nghĩa bị động, còn subject to constant surveillance là cụm tính từ có nghĩa là “ở dưới hoặc phải chịu sự giám sát liên tục”. Hai thành phần này nêu các điều kiện ngặt nghèo trước khi câu đưa ra kết quả: các gia đình nhanh chóng rơi vào cảnh đói khát và bệnh tật. Bối cảnh được diễn tả là họ sống bên trong một khu Do Thái có tường bao quanh và luôn bị giám sát.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cùng cấu trúc đưa lên đầu câu một cách rõ ràng và hợp logic?

  1. The cabin is surrounded by trees, and seasonal flooding.
  2. Surrounded by trees and subject to seasonal flooding, the cabin is difficult to reach.
  3. Surrounded by trees and subject to seasonal flooding, the hikers found the cabin.
Xem đáp án

Surrounded by trees and subject to seasonal flooding, the cabin is difficult to reach.

Cách dùng từ

subject to constant surveillance: chịu sự giám sát liên tục

Subject to + danh từ có nghĩa là chịu ảnh hưởng hoặc sự kiểm soát của một điều kiện, hay bắt buộc phải trải qua điều gì đó. Ở đây, subject là tính từ, không phải danh từ mang nghĩa “chủ đề” hoặc “môn học”; subject to constant surveillance có nghĩa là “chịu sự giám sát liên tục”. Cụm này được nối song song với Bordered by high walls ở đầu câu. Cả hai đều mô tả families và nêu lên điều kiện sống của những gia đình đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “bị giám sát liên tục”: Staff in the restricted area are ____.

Xem đáp án

subject to constant surveillance

Văn hóa

the Warsaw Ghetto: khu biệt lập khép kín do nhà chức trách Đức Quốc xã áp đặt

the Warsaw Ghetto là tên riêng của khu vực khép kín do nhà chức trách Đức Quốc xã lập ra tại Warsaw bị chiếm đóng trong Thế chiến thứ hai, nơi người Do Thái bị cưỡng ép giam giữ. Ở đây, ghetto chỉ hệ thống phân biệt và cô lập cưỡng bức cụ thể đó, chứ không đơn thuần là một khu đô thị nghèo ngày nay. Bối cảnh này giải thích vì sao các gia đình trong câu nhanh chóng rơi vào cảnh đói khát và bệnh tật.

Luyện tập

Trong bối cảnh lịch sử này, the Warsaw Ghetto chỉ điều gì?

  1. Một khu dân cư thu nhập thấp bình thường ở Warsaw ngày nay
  2. Một khu vực khép kín tại Warsaw bị chiếm đóng, nơi nhà chức trách Đức Quốc xã cưỡng ép giam giữ người Do Thái
  3. Một hầm trú ẩn dưới lòng đất được xây cho cư dân Warsaw
Xem đáp án

Một khu vực khép kín tại Warsaw bị chiếm đóng, nơi nhà chức trách Đức Quốc xã cưỡng ép giam giữ người Do Thái

Appalled,

2:06

Kinh hoàng trước cảnh đó,

Sendler and her colleagues secured passes to the Ghetto on the pretense of checking for typhus outbreaks. Ghi chú

2:07

Sendler và các đồng nghiệp của cô đã xin được giấy phép vào Khu ổ chuột với lý do kiểm tra các đợt bùng phát bệnh sốt phát ban.

Cách dùng từ

secured passes to the Ghetto: xin được giấy phép vào khu Do Thái

Ở đây, secured có nghĩa là “đã có được”, thường hàm ý phải bỏ ra một mức độ nỗ lực. Passes là giấy tờ hoặc giấy phép chính thức cho phép một người vào nơi bị hạn chế, còn to the Ghetto cho biết những giấy phép đó cho phép họ đi vào đâu. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là secure + giấy phép, giấy tờ hoặc nguồn lực cần thiết: secure permission, secure a visa, secure funding. Trong cấu trúc này, secure có nghĩa là có được, không phải làm cho an toàn.

Luyện tập

secured có nghĩa là gì trong câu này? The reporter secured a press pass for the awards ceremony.

  1. đã làm cho an toàn về mặt vật lý
  2. đã buộc chặt
  3. đã có được thành công
Xem đáp án

đã có được thành công

Cụm từ

on the pretense of: dùng một lý do giả được nêu ra

On the pretense of có nghĩa là “dùng một lý do được nêu ra nhưng không phải lý do thật”. Cụm này giới thiệu lý do bề ngoài dùng để che đậy một hành động. Ở đây, kiểm tra các đợt bùng phát bệnh sốt phát ban là lý do được nêu ra để đi vào, nhưng pretense cho thấy lý do đó che giấu một mục đích khác. Cấu trúc là on the pretense of + cụm danh từ hoặc dạng -ing: on the pretense of an inspection; on the pretense of asking for help. Cụm này không chỉ đơn giản có nghĩa là because of.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu on the pretense of: She entered the archive ____ conducting a routine inspection.

Xem đáp án

on the pretense of

Văn hóa

checking for typhus outbreaks: kiểm tra các đợt bùng phát typhus

Typhus là một bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng, đặc biệt đáng lo ngại ở những nơi đông đúc và có điều kiện vệ sinh kém. Outbreak là sự xuất hiện tập trung hoặc lan rộng đột ngột của các ca bệnh trong một cộng đồng. Ở đây, checking for typhus outbreaks nghĩa là tìm dấu hiệu cho thấy bệnh đang lây lan. Đây là một lý do y tế công cộng đáng tin để vào khu Do Thái biệt lập, nhưng on the pretense of cho thấy mục đích được công bố này cũng là vỏ bọc cho hoạt động cứu hộ bí mật của nhóm.

Luyện tập

checking for typhus outbreaks đóng vai trò gì trong câu này?

  1. Một kế hoạch kiểm tra và sửa chữa các tòa nhà bị hư hại
  2. Một lý do y tế công cộng đáng tin để đi vào, đồng thời là vỏ bọc cho hoạt động cứu hộ bí mật
  3. Một buổi kiểm tra sức khỏe định kỳ không liên quan đến lo ngại về bệnh truyền nhiễm
Xem đáp án

Một lý do y tế công cộng đáng tin để đi vào, đồng thời là vỏ bọc cho hoạt động cứu hộ bí mật

At first,

2:13

Lúc đầu,

her group worked to smuggle in resources with the help of sympathetic Polish officials and the medical underground. Ghi chú

2:14

nhóm của cô làm nhiệm vụ lén đưa các nguồn tài nguyên vào với sự giúp đỡ của các quan chức Ba Lan có thiện cảm và tổ chức y tế ngầm.

Cụm động từ

smuggle in resources: bí mật đưa vật tư vào trong

Smuggle in resources nghĩa là bí mật đưa những vật tư cần thiết vào một nơi bị hạn chế ra vào hoặc vận chuyển. Smuggle hàm ý tránh các quy định, nhà chức trách hoặc hoạt động kiểm tra; resources ở đây chỉ những vật tư hữu ích. In là tiểu từ chỉ hướng, cho biết sự di chuyển từ bên ngoài vào bên trong. Khi tân ngữ là danh từ, cả smuggle in resources và smuggle resources in đều dùng được. Trong câu này, địa điểm đích được hiểu từ ngữ cảnh xung quanh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ trong bài học này có nghĩa là “bí mật đưa vào trong”: The district was sealed, but the aid workers found a way to ____ medicine for its clinic.

Xem đáp án

smuggle in

Cụm từ

with the help of sympathetic Polish officials: với sự giúp đỡ của các quan chức Ba Lan ủng hộ hoạt động cứu trợ

With the help of + cụm danh từ nêu người, nhóm hoặc nguồn lực giúp một hành động trở nên khả thi hoặc dễ thực hiện hơn. Trong câu này, cụm từ cho biết các quan chức Ba Lan là nguồn hỗ trợ cho việc bí mật đưa vật tư vào. Trong ngữ cảnh này, sympathetic có nghĩa là các quan chức hiểu và ủng hộ hoạt động cứu trợ, đồng thời sẵn lòng giúp đỡ. Từ này không chỉ có nghĩa là họ dễ mến hoặc đáng mến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu và các từ local volunteers: The food drive succeeded ____.

Xem đáp án

with the help of local volunteers

Văn hóa

the medical underground: mạng lưới hỗ trợ y tế bí mật

The medical underground có nghĩa là một mạng lưới bí mật gồm nhân viên y tế và những người hỗ trợ, hoạt động ngoài sự kiểm soát chính thức, đặc biệt trong hoàn cảnh bị chiếm đóng hoặc đàn áp. Ở đây, underground là danh từ chỉ một tổ chức hoặc phong trào bí mật, không phải một địa điểm nằm dưới lòng đất. Cụm từ này giải thích cách viện trợ y tế có thể được tổ chức và chuyển đến nơi cần thiết mà không có sự cho phép chính thức và không bị phát hiện.

Luyện tập

The medical underground trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Một bệnh viện được xây dưới lòng đất
  2. Một mạng lưới bí mật gồm nhân viên y tế và những người hỗ trợ
  3. Dịch vụ tàu điện ngầm dành cho nhân viên y tế
Xem đáp án

Một mạng lưới bí mật gồm nhân viên y tế và những người hỗ trợ

But as desperate parents began sending their children through sewers and over walls, Mạch ý

2:21

Nhưng khi các bậc cha mẹ tuyệt vọng bắt đầu đưa con cái của họ qua đường cống ngầm và trèo qua những bức tường,

it became clear that to help these people survive, Ngữ pháp

2:26

rõ ràng là để giúp những người này sống sót,

Sendler needed to help them escape. Ngữ pháp

2:29

Sendler cần phải giúp họ trốn thoát.

Mạch ý

But as... it became clear that... needed to...: từ tình hình thay đổi đến hành động cần thiết

Câu này xây dựng lập luận theo từng bước. But đánh dấu sự chuyển hướng so với cách cứu trợ trước đó, còn as giới thiệu diễn biến tình hình đứng sau kết luận mới: những bậc cha mẹ tuyệt vọng đã bắt đầu chấp nhận rủi ro rất lớn để đưa con mình ra ngoài. it became clear that trình bày kết luận được rút ra từ diễn biến ấy. Bên trong kết luận, to help these people survive nêu mục tiêu trước, còn Sendler needed to help them escape nêu hành động cần thiết để đạt mục tiêu. Vì vậy, thông tin đi từ “tình hình thay đổi→kết luận xuất hiện→hành động mới trở nên cần thiết”, chứ không phải liệt kê các hành động không liên quan.

Luyện tập

Trình tự nào mô tả đúng nhất cách câu này tổ chức lập luận?

  1. Một hành động cần thiết được nêu trước, sau đó sự thay đổi của tình hình bị phủ nhận.
  2. Tình hình thay đổi dẫn đến một kết luận, rồi kết luận đó dẫn đến một hành động mới cần thiết.
  3. Một số hành động không liên quan được liệt kê mà không đi đến kết luận.
Xem đáp án

Tình hình thay đổi dẫn đến một kết luận, rồi kết luận đó dẫn đến một hành động mới cần thiết.

Ngữ pháp

it became clear that...: kết luận dần xuất hiện theo thời gian

Trong it became clear that..., it là chủ ngữ giả hoặc chủ ngữ hình thức; nó không chỉ một người, một vật hay danh từ đã xuất hiện trước đó. Nội dung thực sự nằm trong mệnh đề với that. Ở đây, kết luận là muốn giúp những người ấy sống sót thì phải giúp họ trốn thoát. Became bổ sung ý nghĩa thay đổi theo thời gian. Lúc đầu, kết luận chưa hoàn toàn rõ ràng, nhưng diễn biến của tình hình đã khiến nó trở nên rõ ràng. Dùng cấu trúc này để trình bày một nhận thức hình thành từ sự kiện hoặc bằng chứng.

Luyện tập

Có thêm bằng chứng xuất hiện và chỉ sau đó kết luận mới hình thành. Câu tiếng Anh nào diễn đạt ý này chính xác nhất?

  1. It had been clear from the start that the design needed to change.
  2. It is clear that the design needs to change.
  3. After several tests, it became clear that the design needed to change.
Xem đáp án

After several tests, it became clear that the design needed to change.

Ngữ pháp

needed to help them escape: cấu trúc help someone do something

Cấu trúc bên ngoài là need to + động từ: needed to help cho biết việc giúp đỡ là cần thiết. Bên trong cấu trúc này, help nhận tân ngữ them rồi đến động từ dạng nguyên mẫu escape, tạo thành mẫu help someone do something. Sau help, động từ thứ hai có thể được dùng mà không có to. Help someone to do something cũng đúng ngữ pháp, nhưng cấu trúc không có to được dùng ở đây ngắn gọn và rất phổ biến.

Luyện tập

Dùng động từ trong ngoặc theo cấu trúc help + tân ngữ + động từ nguyên mẫu: The technician helped us ____ the update. (install)

Xem đáp án

install

Sendler and her associates developed a coordinated campaign of rescue missions. Cụm từ

2:32

Sendler và các cộng sự của mình đã phát triển một chiến dịch phối hợp cho các nhiệm vụ giải cứu.

Cụm từ

developed a coordinated campaign of rescue missions: campaign là một chuỗi hành động có tổ chức

Ở đây, campaign có nghĩa là một chuỗi hành động được lên kế hoạch nhằm hướng tới một mục tiêu, chứ không chỉ riêng chiến dịch tranh cử hoặc quảng cáo. Coordinated cho thấy các nhiệm vụ giải cứu được tổ chức để phối hợp với nhau, thay vì được thực hiện như những hành động riêng lẻ. Developed a ... campaign có nghĩa là đã lên kế hoạch và đưa nỗ lực có tổ chức đó vào thực hiện. Cụm từ với of cho biết chiến dịch gồm những gì: rescue missions.

Luyện tập

Câu nào dùng campaign với nghĩa là một chuỗi hành động được tổ chức nhằm hướng tới một mục tiêu?

  1. The hospital launched a campaign to encourage blood donation.
  2. The hospital scheduled one blood test for Monday.
  3. The hospital replaced a broken thermometer.
Xem đáp án

The hospital launched a campaign to encourage blood donation.

Children were bundled into dirty laundry, Ghi chú

2:37

Trẻ em được giấu trong đống quần áo bẩn,

Cụm từ

bundled into dirty laundry: bundle được dùng làm động từ

Ở đây, bundle là động từ và were bundled là cấu trúc bị động. bundled into dirty laundry có nghĩa là trẻ em được bọc lại hoặc đặt chen giữa quần áo bẩn để có thể được giấu và di chuyển; into chỉ vị trí sau hành động, tức là ở trong hoặc được quần áo bao quanh. Mẫu có thể áp dụng lại bundle someone or something into + địa điểm hoặc vật chứa thường gợi ý việc di chuyển hoặc nhét người hay vật vào một cách nhanh chóng, chật chội hoặc không mấy cẩn thận. Ngữ cảnh quyết định sắc thái nào nổi bật nhất; ở đây ý quan trọng là giấu bên trong đống quần áo.

Luyện tập

Câu nào dùng bundled into để diễn tả nhiều người được đưa nhanh vào một nơi và ở sát nhau?

  1. The stranded passengers were bundled into a small rescue van.
  2. The stranded passengers waited beside a small rescue van.
  3. The agency sold the passengers a vacation bundle.
Xem đáp án

The stranded passengers were bundled into a small rescue van.

packed into boxes on cargo trains,

2:40

được đóng gói vào các thùng trên tàu chở hàng,

and carried beneath the Gestapo's noses in coffins, Thành ngữ

2:42

và được khiêng đi ngay trước mũi Gestapo trong những cỗ quan tài,

toolboxes,

2:46

hộp dụng cụ,

and briefcases.

2:47

và cả cặp tài liệu.

Ngữ pháp

Cấu trúc bị động song song trong Children were bundled..., packed..., and carried...

Chỉ một trợ động từ were được dùng chung cho ba quá khứ phân từ song song: bundled, packed và carried. Có thể hiểu cấu trúc đầy đủ là Children were bundled..., (were) packed..., and (were) carried.... Các lần lặp lại were ở phía sau được lược bỏ, vì vậy packed và carried không phải là những tính từ đứng riêng. Cấu trúc bị động song song này khiến Children trở thành đối tượng chung chịu cả ba hành động. Trong lối kể chuyện lịch sử, nó tập trung vào những gì đã xảy ra với trẻ em và những phương thức được sử dụng, thay vì nêu người thực hiện từng hành động.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng một trợ động từ để mở đầu ba hành động bị động song song?

  1. The documents were scanned, labeled, and stored in the archive.
  2. The documents were scanning, labeled, and stored in the archive.
  3. The documents were scanned, labeled, and store in the archive.
Xem đáp án

The documents were scanned, labeled, and stored in the archive.

Thành ngữ

carried beneath the Gestapo's noses: được đưa đi ngay trước mắt Gestapo

Beneath the Gestapo's noses là biến thể mang tính kể chuyện của thành ngữ under someone's nose. Cụm này có nghĩa là hành động diễn ra ngay trong tầm nhìn hoặc phạm vi kiểm soát trực tiếp của Gestapo, nhưng họ không phát hiện hay ngăn chặn được. Cụm từ bổ nghĩa cho carried và nhấn mạnh sự táo bạo của cuộc trốn thoát: những đứa trẻ được đưa qua chính khu vực do những người đang truy tìm chúng giám sát. Đây không phải là cách mô tả vị trí thật sự ở bên dưới mũi của họ.

Luyện tập

Câu They exchanged the papers right beneath the guard's nose. có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Việc trao đổi diễn ra rất gần người lính gác mà anh ta không nhận ra.
  2. Họ trao đổi giấy tờ ở một vị trí thật sự nằm bên dưới khuôn mặt của người lính gác.
  3. Người lính gác biết việc họ làm và cho phép họ trao đổi giấy tờ.
Xem đáp án

Việc trao đổi diễn ra rất gần người lính gác mà anh ta không nhận ra.

Bigger children escaped through the courthouse and church,

2:49

Những đứa trẻ lớn hơn thì trốn thoát qua tòa án và nhà thờ,

which straddled the Ghetto's boundaries. Cách dùng từ

2:52

những nơi nằm ranh giới của Khu ổ chuột.

Cách dùng từ

which straddled the Ghetto's boundaries: các công trình nằm vắt qua ranh giới Ghetto

Trong câu này, straddled có nghĩa là nằm hoặc trải dài qua ranh giới. Tòa án và nhà thờ nằm ngay trên đường ranh giới của khu Ghetto, với một phần công trình hoặc lối ra vào ở mỗi bên. Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng which mô tả hai công trình này. Vị trí vắt qua ranh giới giải thích vì sao đi xuyên qua chúng có thể dẫn từ bên trong ra bên ngoài; straddle không chỉ có nghĩa là ở gần ranh giới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của straddle để cho thấy nhà ga nằm ở cả hai bên đường ranh giới của hạt: Before it was rebuilt, the station ____ the county line.

Xem đáp án

straddled

Sendler helped ferry these children to safe houses before forging them new documents and sending them to orphanages, Ghi chú

2:55

Sendler đã giúp đưa những đứa trẻ này đến các ngôi nhà an toàn trước khi làm giả tài liệu mới cho chúng và gửi chúng đến các trại trẻ mồ côi,

convents,

3:01

tu viện,

and foster families across Poland. Cách dùng từ

3:02

và các gia đình nhận nuôi trên khắp Ba Lan.

Cách dùng từ

helped ferry these children to safe houses: giúp đưa những đứa trẻ này đến các nhà an toàn

Ở đây, ferry là động từ có nghĩa là “vận chuyển người từ nơi này đến nơi khác”. Trong helped ferry these children to safe houses, helped được theo sau bởi động từ nguyên mẫu ferry, these children là tân ngữ và to safe houses chỉ điểm đến. Động từ này không có nghĩa là nhất thiết phải đi bằng tàu. Trong câu này, nó diễn tả việc đưa các em nhỏ đến nơi an toàn một cách có tổ chức.

Luyện tập

Câu nào dùng ferry như một động từ mang nghĩa “vận chuyển người đến một điểm đến”?

  1. We bought tickets at the ferry terminal.
  2. Rescue teams ferried the hikers to a safe camp.
  3. The ferry near the island was painted blue.
Xem đáp án

Rescue teams ferried the hikers to a safe camp.

Ngữ pháp

before forging ... and sending ...: hai hành động -ing song song

Before ở đây mở đầu một cụm -ing không chia thì. Bổ ngữ của nó gồm hai hành động song song được nối bằng and: forging them new documents và sending them to orphanages. Vì hai hành động ở cùng một cấp độ ngữ pháp, before áp dụng cho cả hai dù chỉ xuất hiện một lần. Hành động chính helped ferry... xảy ra trước. Forging và sending xảy ra sau đó. Mẫu này giúp sắp xếp trình tự một cách ngắn gọn: mệnh đề chính + before + hành động -ing + and + hành động -ing.

Luyện tập

Câu nào dùng before đúng cách để mở đầu hai hành động -ing song song?

  1. She checked the address before printing the label and sealing the package.
  2. She checked the address before printing the label and sealed the package.
  3. She checked the address before printed the label and sealed the package.
Xem đáp án

She checked the address before printing the label and sealing the package.

Cách dùng từ

foster families: chăm sóc không đồng nghĩa với nhận con nuôi

Foster family là gia đình được phê duyệt hoặc sắp xếp để chăm sóc một đứa trẻ không thể sống cùng gia đình ruột thịt. Việc chăm sóc có thể diễn ra trong thời gian ngắn hoặc dài. Trong câu này, foster families là một trong những nơi tiếp nhận các em. Cụm từ này mô tả một hình thức chăm sóc; tự nó không có nghĩa là gia đình đó đã nhận đứa trẻ làm con nuôi theo pháp luật.

Luyện tập

Cụm từ nào chỉ một gia đình chăm sóc trẻ theo chương trình chăm sóc thay thế nhưng không nhất thiết trở thành cha mẹ hợp pháp của trẻ?

  1. a birth family
  2. an adoptive family
  3. a foster family
Xem đáp án

a foster family

To retain their Jewish identities and keep track of every child, Ghi chú

3:05

Để giữ lại danh tính Do Thái của họ và theo dõi từng đứa trẻ,

Ngữ pháp

To retain... and keep track...: hai mục đích song song

Cấu trúc nguyên mẫu có to ở đầu câu biểu thị mục đích: nó cho biết vì sao hành động trong mệnh đề chính theo sau được thực hiện, chứ không cho biết việc gì xảy ra trước. Một từ to dẫn vào hai cụm động từ song song: retain their Jewish identities và keep track of every child. Vì retain và keep là hai động từ nguyên mẫu được nối bằng and, không cần lặp lại to trước keep.

Luyện tập

Câu nào dùng cấu trúc nguyên mẫu ở đầu câu để nêu hai mục đích song song của hành động chính?

  1. We automated the process, so we saved time and reduced errors.
  2. After saving time and reducing errors, we automated the process.
  3. To save time and reduce errors, we automated the process.
Xem đáp án

To save time and reduce errors, we automated the process.

Cụm từ

keep track of every child: liên tục theo dõi từng đứa trẻ

Trong câu này, keep track of every child có nghĩa là liên tục ghi chép và kiểm tra thông tin để luôn biết danh tính, nơi ở hoặc tình hình của từng đứa trẻ. Cụm này diễn tả việc theo dõi liên tục, không phải chỉ nhớ một lần. Keep track of là cấu trúc cố định: of đứng trước người hoặc sự vật được theo dõi. Ta nói keep track of every child, không nói keep track every child.

Luyện tập

Dùng cụm cố định có nghĩa là “liên tục nắm được trạng thái của một việc” để hoàn thành câu: The coordinator uses a spreadsheet to ____ every volunteer's schedule.

Xem đáp án

keep track of

Sendler kept painstaking records on thin cigarette paper Cụm từ

3:09

Sendler đã lưu giữ hồ sơ cẩn thận trên những tờ giấy cuốn thuốc lá mỏng

and stored them in glass jars.

3:13

và cất chúng trong những chiếc lọ thủy tinh.

Cụm từ

kept painstaking records on thin cigarette paper: ghi chép hết sức tỉ mỉ trên giấy cuốn thuốc lá mỏng

Ở đây, kept records có nghĩa là lập, duy trì và lưu giữ tài liệu bằng văn bản. Kept không chỉ đơn giản có nghĩa là “giữ nguyên trạng thái”. Painstaking nhấn mạnh sự cẩn thận, kiên nhẫn và công sức lớn được dùng để tạo ra các hồ sơ; vì vậy, painstaking records là những hồ sơ cực kỳ cẩn thận và chi tiết. On thin cigarette paper cho biết bề mặt dùng để viết. Loại giấy mỏng cũng làm cho các hồ sơ đủ gọn để có thể che giấu và cất trong những lọ thủy tinh được nhắc đến trong câu.

Luyện tập

Câu nào cho biết phòng thí nghiệm đã cẩn thận lập và lưu giữ tài liệu chi tiết trong một khoảng thời gian?

  1. The lab kept painful memories of every test.
  2. The lab made a quick note about one test.
  3. The lab kept painstaking records of every test.
Xem đáp án

The lab kept painstaking records of every test.

This work was punishable by death. Cách dùng từ

3:16

Công việc này có thể bị trừng phạt bằng cái chết.

Cách dùng từ

was punishable by death: có thể bị phạt tử hình

Was punishable by death nêu một hậu quả pháp lý chính thức: người làm công việc này có thể phải đối mặt với án tử hình. Chủ ngữ ngữ pháp là this work, nhưng người thực hiện công việc mới là người phải chịu hình phạt. Punishable là tính từ đứng sau be, còn by death nêu hình thức xử phạt được quy định. Cách diễn đạt này cho biết luật pháp hoặc chế độ khi đó cho phép áp dụng hình phạt nào, chứ không chứng minh rằng hình phạt đã thực sự được thi hành.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc be punishable by để nói rằng hành vi này có thể bị phạt tử hình theo pháp luật: Under the old law, helping a fugitive ____.

Xem đáp án

was punishable by death

But for Sendler,

3:20

Nhưng đối với Sendler,

such consequences paled in comparison to the pain of convincing parents to part with their children, Ghi chú

3:21

những hậu quả đó chẳng thấm vào đâu so với nỗi đau khi phải thuyết phục các bậc cha mẹ chia tay con cái của mình,

Thành ngữ

such consequences paled in comparison to...: những hậu quả ấy trở nên không đáng kể khi so sánh

Trong cấu trúc A paled in comparison to B, A có vẻ kém quan trọng, ít nghiêm trọng hoặc yếu hơn B rất nhiều khi đặt cạnh nhau. Paled là dạng quá khứ của pale và được dùng theo nghĩa bóng ở đây, không nói về màu sắc. Trong câu này, such consequences chỉ mối nguy hiểm nghiêm trọng đã được nhắc đến, còn B là nỗi đau khi thuyết phục cha mẹ rời xa con mình. Phép so sánh cho thấy theo đánh giá của Sendler, nỗi đau tinh thần đó còn nặng nề hơn cả những hậu quả ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ so sánh mục tiêu để cho thấy việc đi đường vòng ít nghiêm trọng hơn rất nhiều: The inconvenience of the detour ____ the danger of the damaged bridge.

Xem đáp án

paled in comparison to

often with no promise of a reunion. Cụm từ

3:27

thường là không có một lời hứa hẹn nào về sự đoàn tụ.

Cụm động từ

convincing parents to part with their children: thuyết phục cha mẹ rời xa con cái

Trong cụm đầy đủ convincing parents to part with their children, convincing là dạng -ing đứng sau of trong cấu trúc lớn hơn the pain of doing something. Parents là tân ngữ của nó, sau đó là to part with their children. Part with someone or something có nghĩa là từ bỏ, trao đi hoặc rời xa một người hay vật nào đó, thường với tâm trạng không nỡ. Ở đây, cụm từ diễn tả việc cha mẹ phải để con mình ra đi; nó không có nghĩa là chia sẻ hay chia một thứ gì đó với con.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là họ đã thuyết phục Leo từ bỏ chiếc máy ảnh mà anh ấy rất quý?

  1. They convinced Leo to repair his treasured camera.
  2. They convinced Leo to borrow a treasured camera.
  3. They convinced Leo to part with his treasured camera.
Xem đáp án

They convinced Leo to part with his treasured camera.

Cụm từ

with no promise of a reunion: không có gì bảo đảm sẽ đoàn tụ

With no promise of a reunion có nghĩa là không có sự bảo đảm hay kỳ vọng đáng tin cậy rằng việc đoàn tụ sẽ xảy ra. Promise ở đây chỉ sự bảo đảm hoặc triển vọng, không nhất thiết là lời cam kết được một người nói ra. Cụm bắt đầu bằng with bổ sung hoàn cảnh đi kèm với cuộc chia lìa. No promise of không khẳng định rằng việc đoàn tụ là không thể; nó cho biết kết quả ấy không chắc chắn và không được bảo đảm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng with no promise of theo sau bởi danh từ success: The team continued the experiment ____.

Xem đáp án

with no promise of success

In 1942,

3:31

Vào năm 1942,

the Nazis began transporting Jews from the Ghetto into concentration camps. Ghi chú

3:32

Đức Quốc xã bắt đầu vận chuyển người Do Thái từ Khu ổ chuột đến các trại tập trung.

Cách dùng từ

began transporting Jews from ... into ...: cưỡng bức di dời

Transport someone from one place into another có nghĩa là chuyển một người từ nơi này sang nơi khác theo cách có tổ chức, thường là một phần của một hoạt động chính thức. Began transporting đánh dấu thời điểm quá trình đó bắt đầu. Bản thân transport không nhất thiết mang nghĩa cưỡng ép. Tuy nhiên, trong câu này, Đức Quốc xã là bên thực hiện, người Do Thái là nạn nhân và trại tập trung là điểm đến, nên từ này chỉ một cuộc trục xuất có hệ thống và cưỡng bức, chứ không phải chuyến đi bình thường hay sự di chuyển tự nguyện.

Luyện tập

Trong câu lịch sử này, transporting Jews được hiểu chính xác nhất là gì?

  1. Chuyển người Do Thái bằng một hoạt động có tổ chức và mang tính cưỡng ép
  2. Giúp người Do Thái tự nguyện đi lại
  3. Dạy người Do Thái cách hệ thống giao thông hoạt động
Xem đáp án

Chuyển người Do Thái bằng một hoạt động có tổ chức và mang tính cưỡng ép

Văn hóa

concentration camps: giam giữ và đàn áp trên quy mô lớn

Trong bối cảnh Thế chiến thứ hai và Holocaust này, concentration camps là những nơi chế độ Đức Quốc xã dùng để giam giữ và đàn áp nhiều nhóm người bên ngoài sự bảo vệ pháp lý thông thường. Tù nhân phải đối mặt với lao động cưỡng bức, nạn đói, bệnh tật, bạo lực và cái chết. Vì vậy, cụm từ này báo hiệu mức độ nguy hiểm nghiêm trọng và ngày càng tăng. Camp đứng riêng có thể chỉ nhiều loại nơi lưu trú tạm thời thông thường, nhưng concentration camp là một thuật ngữ lịch sử và chính trị đã được xác lập, không thể hiểu là trại phục vụ hoạt động giải trí.

Luyện tập

Trong bối cảnh Holocaust này, concentration camps có nghĩa là gì?

  1. Nơi giam giữ và đàn áp con người trên quy mô lớn
  2. Nơi dành cho hoạt động giải trí và kỳ nghỉ hè
  3. Nơi trú ẩn tạm thời không có chức năng chính trị
Xem đáp án

Nơi giam giữ và đàn áp con người trên quy mô lớn

Sendler worked with new urgency, Cụm từ

3:38

Sendler làm việc với một sự cấp bách mới,

Cụm từ

worked with new urgency: làm việc với một cảm giác cấp bách mới

Trong câu này, worked with new urgency có nghĩa là Sendler vẫn tiếp tục công việc của mình nhưng lúc này cảm thấy mạnh mẽ hơn rằng cần phải hành động nhanh chóng. New cho thấy mức độ cấp bách tăng lên do hoàn cảnh thay đổi, chứ không phải một loại công việc hoàn toàn khác. Ở đây, with giới thiệu cách thức hoặc trạng thái đi kèm với hành động. Cấu trúc work with + danh từ có thể mô tả cách một người làm việc, như trong work with care hoặc work with confidence.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm bốn từ trong bài học: When smoke was seen near the trail, the park staff ____ to guide visitors to safety.

Xem đáp án

worked with new urgency

joining forces with the Nazi resistance group called Zegota. Ghi chú

3:40

hợp lực với nhóm kháng chiến chống Đức Quốc xã tên là Zegota.

Cụm từ

joining forces with: hợp sức với một bên khác

Joining forces with có nghĩa là kết hợp nỗ lực, nguồn lực hoặc khả năng với một người hay nhóm khác để theo đuổi mục tiêu chung. Trong cụm từ cố định này, forces nói chung về những gì mỗi bên có thể đóng góp; không nhất thiết là lực lượng quân sự. Ở đây, joining là dạng -ing bổ sung một hành động khác vào câu chuyện: Sendler đang hợp tác với nhóm có tên Zegota.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm ba từ trong bài học, mang nghĩa “hợp tác với một tổ chức khác vì mục tiêu chung”: The museum ____ a local school to create a history exhibit.

Xem đáp án

joined forces with

Văn hóa

nhóm kháng chiến chống Đức Quốc xã có tên Zegota

Zegota là một tổ chức hoạt động bí mật tại Ba Lan bị chiếm đóng, giúp đỡ người Do Thái bị Đức Quốc xã đàn áp. Cụm từ này xác định đó là một nhóm kháng chiến chống lại sự cai trị của Đức Quốc xã. Trong ngữ cảnh này, Nazi chỉ đối tượng bị chống lại, không phải bên kiểm soát nhóm. called Zegota là dạng rút gọn của that was called Zegota và cho biết tên của nhóm.

Luyện tập

Cụm từ được tô nổi bật có nghĩa gì trong câu này?

  1. Một tổ chức tên Zegota chống lại sự cai trị của Đức Quốc xã
  2. Một đơn vị quân đội Đức Quốc xã chiến đấu với tổ chức tên Zegota
  3. Một tổ chức tên Zegota thuộc về Đức Quốc xã
Xem đáp án

Một tổ chức tên Zegota chống lại sự cai trị của Đức Quốc xã

Zegota helped Sendler expand her operation by stashing money for her in post boxes across Warsaw. Ghi chú

3:44

Zegota đã giúp Sendler mở rộng hoạt động của mình bằng cách giấu tiền cho cô trong các hộp thư trên khắp Warsaw.

Cụm từ

expand her operation: mở rộng quy mô hoạt động

Ở đây, operation có nghĩa là một hoạt động có tổ chức và phối hợp; trong câu này, đó là công việc cứu hộ của Sendler. Nó không có nghĩa là một thủ thuật y khoa. Expand her operation nghĩa là tăng quy mô hoặc phạm vi của công việc đó. Nghĩa này của operation thường gặp trong các bối cảnh cứu hộ, quân sự, cảnh sát, cứu trợ và kinh doanh. Hoạt động được nhắc đến xung quanh giúp xác định operation có nghĩa là một nỗ lực có tổ chức hay một ca phẫu thuật.

Luyện tập

Đọc câu sau: The team expanded its search operation after new evidence appeared. operation có nghĩa là gì?

  1. Hành động điều khiển máy móc
  2. Một hoạt động tìm kiếm có tổ chức
  3. Một thủ thuật phẫu thuật
Xem đáp án

Một hoạt động tìm kiếm có tổ chức

Ngữ pháp

by stashing ...: dùng by + -ing để nêu phương thức

Cụm by stashing ... trả lời câu hỏi Zegota đã giúp Sendler mở rộng hoạt động “bằng cách nào”. Cấu trúc by + động từ thêm -ing nêu phương thức được dùng để đạt một kết quả. Ở đây, by dẫn vào hành động stashing nên có nghĩa là “bằng việc”, không phải nghĩa chỉ vị trí “bên cạnh”. Toàn bộ cụm by bổ nghĩa cho helped ... expand.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by và dạng -ing của make: He saved money ____ lunch at home.

Xem đáp án

by making

Cách dùng từ

stashing money ... in post boxes: bí mật giấu tiền

Ở đây, stashing có nghĩa là cố ý đặt tiền vào một nơi kín đáo để người khác không tìm thấy và có thể lấy lại sau đó. Từ này nhấn mạnh tính bí mật và việc che giấu; nó cụ thể hơn việc chỉ đặt tiền ở một nơi nào đó. For her cho biết số tiền đó dành cho Sendler, còn in post boxes xác định các địa điểm giấu tiền. Trong ngữ cảnh này, các thùng thư được dùng làm điểm giao nhận bí mật chứ không phải nơi cất giữ thông thường và dễ thấy.

Luyện tập

Câu nào dùng stash với nghĩa “bí mật giấu một thứ để dùng sau này”?

  1. She stashed the spare key behind a loose brick.
  2. She displayed the spare key in the shop window.
  3. She mailed the spare key to her cousin.
Xem đáp án

She stashed the spare key behind a loose brick.

But this system would also be Sendler's downfall. Mạch ý

3:51

Nhưng hệ thống này cũng sẽ là sự sụp đổ của Sendler.

Mạch ý

this system would also be Sendler's downfall: dùng would để báo trước diễn biến

Từ một thời điểm trong quá khứ của câu chuyện, would hướng tới một kết quả lúc đó chưa xảy ra nhưng về sau đã trở thành sự thật. Ở đây, this system nhắc lại mạng lưới có sử dụng một hộp thư để giấu tiền. Cụm would also be Sendler's downfall có nghĩa là chính hệ thống ấy về sau trở thành nguyên nhân khiến bà sụp đổ. Đây là tương lai nhìn từ quá khứ, không phải cách dùng would để đưa ra lời đề nghị lịch sự. But và also tạo nên một sự đảo chiều: hệ thống từng hữu ích nhưng cũng sẽ gây ra hậu quả tai hại. Cách diễn đạt này báo trước diễn biến tiếp theo và nối một chi tiết trước đó với kết quả về sau.

Luyện tập

Trong “The decision would later change her life,” would có chức năng gì?

  1. Nó mô tả một kết quả chưa từng xảy ra.
  2. Nó báo trước một kết quả về sau từ góc nhìn trong quá khứ.
  3. Nó tạo một lời đề nghị lịch sự.
Xem đáp án

Nó báo trước một kết quả về sau từ góc nhìn trong quá khứ.

When the Gestapo threatened a laundry owner whose business contained a Zegota post box, Ngữ pháp

3:55

Khi Gestapo đe dọa một chủ tiệm giặt ủi có cửa hàng chứa hộp thư của Zegota,

she gave them Sendler's name.

4:00

bà ta đã khai ra tên của Sendler.

Ngữ pháp

When ... a laundry owner whose business ...: mệnh đề whose bên trong mệnh đề thời gian

Mệnh đề When nêu hoàn cảnh cho sự việc chính: she gave them Sendler's name. Bên trong mệnh đề thời gian đó, whose business contained a Zegota post box là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho a laundry owner. Whose thể hiện quan hệ sở hữu hoặc liên hệ. Mệnh đề quan hệ đứng ngay sau và bổ nghĩa cho a laundry owner, vì vậy business là cơ sở kinh doanh của người chủ tiệm chứ không phải của Gestapo. Để tách cấu trúc câu, trước tiên hãy đọc khung the Gestapo threatened a laundry owner, rồi thêm thông tin về cơ sở kinh doanh của người chủ tiệm.

Luyện tập

Trong “When the police questioned a driver whose car was damaged, the driver showed an ID,” whose chỉ ai?

  1. the police — những người đặt câu hỏi
  2. the car — vật bị hư hỏng
  3. the driver — người đang bị hỏi
Xem đáp án

the driver — người đang bị hỏi

At 3:00 a.m. on October 20th,

4:03

Vào lúc 3:00 sáng ngày 20 tháng 10,

the Gestapo burst into Sendler's apartment, Cụm động từ

4:06

Gestapo đã xông vào căn hộ của Sendler,

Cụm động từ

burst into: xông vào đột ngột và mạnh bạo

Trong câu này, burst into có nghĩa là “xông vào một cách đột ngột và mạnh bạo”. Động từ này khiến hành động mang cảm giác bất ngờ và xâm nhập, chứ không phải một lần bước vào bình thường. Burst có cùng một dạng ở dạng nguyên thể, quá khứ đơn và quá khứ phân từ. Ở đây, burst đã là quá khứ; bursted không phải dạng chuẩn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng burst ở thì quá khứ đơn và giới từ đúng: Hearing the alarm, the guards ____ the control room.

Xem đáp án

burst into

arresting her for aiding Jews throughout the country. Ngữ pháp

4:09

bắt giữ cô vì tội che giấu người Do Thái trên khắp đất nước.

Ngữ pháp

arresting her for aiding ...: hành động tiếp nối và lý do bắt giữ

Mệnh đề -ing arresting her ... đứng sau dấu phẩy và có cùng chủ ngữ được hiểu ngầm với mệnh đề chính, tức là the Gestapo. Nó gói hành động xảy ra ngay sau đó hoặc kết quả vào cùng một câu thay vì mở một mệnh đề mới. Trong cấu trúc arrest someone for doing something, for đưa ra lý do hoặc cáo buộc được nêu. Vì vậy, for aiding có nghĩa là “vì bà ấy đã giúp đỡ”, không phải “để giúp đỡ”.

Luyện tập

Điền dạng -ing của arrest trước, sau đó điền for + dạng -ing của sell: Officers entered the shop, ____ the owner ____ stolen goods.

Xem đáp án

arresting · for selling

The police had captured Sendler, Mạch ý

4:13

Cảnh sát đã bắt được Sendler,

but her records remained safe.

4:15

nhưng hồ sơ của cô vẫn an toàn.

Mạch ý

had captured Sendler, but her records remained safe: Sendler đã bị bắt, nhưng các hồ sơ vẫn an toàn

Mệnh đề trước but cho biết một trở ngại nghiêm trọng: Sendler đã bị bắt. Mệnh đề sau but đưa ra thông tin đối lập ngoài dự đoán: các hồ sơ vẫn được bảo vệ. Ở đây, but tổ chức câu chuyện bằng cách làm tăng mức độ nguy hiểm nhưng vẫn giữ lại hy vọng. Remained safe rất quan trọng vì nó cho thấy các hồ sơ tiếp tục an toàn bất chấp vụ bắt giữ, chứ không phải là một lời mô tả trạng thái không liên quan.

Luyện tập

But thể hiện mối quan hệ nào trong câu này? The storm damaged the building, but the emergency supplies remained safe.

  1. Nó có nghĩa là vật tư khẩn cấp trở nên không an toàn sau cơn bão.
  2. Nó đối lập thiệt hại của tòa nhà với việc vật tư khẩn cấp vẫn an toàn.
  3. Nó cho biết vật tư khẩn cấp đã gây ra cơn bão.
Xem đáp án

Nó đối lập thiệt hại của tòa nhà với việc vật tư khẩn cấp vẫn an toàn.

Janina protected the children's names with her life, Thành ngữ

4:17

Janina đã dùng mạng sống của mình để bảo vệ tên của những đứa trẻ,

Thành ngữ

with her life: liều tất cả để bảo vệ

Trong cấu trúc protect something with one's life, with one's life có nghĩa là sẵn sàng mạo hiểm hoặc hy sinh mạng sống để bảo vệ một người hay một vật. Đây là cách nói mạnh và không mang nghĩa đen, thể hiện lòng can đảm, sự trung thành và quyết tâm. Cụm từ này mô tả mức độ rủi ro và cam kết; nó không tự động có nghĩa là người bảo vệ thực sự đã chết. Từ sở hữu thay đổi theo từng người: with my life, with his life hoặc with their lives.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc with + từ sở hữu + life để diễn đạt dù phải đối mặt với nguy cơ tử vong: The guard vowed to protect the child ____.

Xem đáp án

with his life

all without knowing whether her friend would ever return. Ngữ pháp

4:20

tất cả những điều đó được làm mà không hề biết liệu người bạn của mình có bao giờ quay lại hay không.

Ngữ pháp

all without knowing whether...: làm mọi việc khi chưa biết kết quả

Ở đây, all gộp các hành động được nhắc đến ngay trước câu này thành một tổng thể. Việc thêm without knowing cho thấy những hành động đó đã được hoàn thành trong khi một sự thật quan trọng vẫn chưa được biết. Whether her friend would ever return là một câu hỏi gián tiếp có câu trả lời có hoặc không và diễn đạt nội dung của knowing. Nó không đặt ra điều kiện. Ever nhấn mạnh sự bất định, bao gồm cả nỗi lo rằng người bạn ấy có thể không bao giờ trở lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng all without knowing whether: Nina booked the venue and paid the deposit, ____ the event could go ahead.

Xem đáp án

all without knowing whether

Despite enduring months of physical and psychological torture, Ngữ pháp

4:25

Bất chấp việc phải chịu đựng những tháng ngày bị tra tấn về thể xác lẫn tinh thần,

Sendler betrayed no information. Cách dùng từ

4:29

Sendler không hề tiết lộ bất cứ thông tin nào.

Ngữ pháp

Despite enduring...: diễn đạt sự nhượng bộ với despite + -ing

Despite mở đầu một quan hệ nhượng bộ: cụm từ đầu câu mô tả một trải nghiệm nghiêm trọng mà theo lẽ thường có thể khiến Sendler tiết lộ thông tin, trong khi mệnh đề chính đưa ra kết quả ngược lại. Despite là một giới từ, vì vậy sau nó là cụm danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, enduring months of physical and psychological torture hoạt động như một cụm -ing. Nếu muốn dùng một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ hữu hạn riêng, hãy chọn although hoặc even though.

Luyện tập

Viết lại bằng Despite và dạng -ing của face: Although the team faced heavy criticism, it continued the project. ____ heavy criticism, the team continued the project.

Xem đáp án

Despite facing

Cách dùng từ

betrayed no information: không tiết lộ bất kỳ thông tin nào

Ở đây, betray có nghĩa là tiết lộ hoặc để lộ điều đáng lẽ phải được giữ kín. Betrayed no information có nghĩa là Sendler không tiết lộ điều gì; vì tân ngữ là information, động từ này nói về việc làm lộ thông tin chứ không phải phản bội một người. Cách dùng này thường gợi ý rằng lời nói, hành động hoặc những dấu hiệu khác có thể làm lộ điều bí mật. Từ no khiến ý nghĩa trở thành phủ định hoàn toàn: không một mẩu thông tin nào bị tiết lộ.

Luyện tập

Điều gì đã xảy ra trong câu này?: During the questioning, the witness betrayed no information.

  1. Nhân chứng không hiểu các câu hỏi.
  2. Nhân chứng không tạo ra thông tin mới.
  3. Nhân chứng không tiết lộ bất cứ điều bí mật nào.
Xem đáp án

Nhân chứng không tiết lộ bất cứ điều bí mật nào.

Defiant to the end, Cụm từ

4:32

Kiên cường đến phút cuối cùng,

she was sentenced to execution on January 20th, 1944. Cách dùng từ

4:34

cô bị kết án tử hình vào ngày 20 tháng 1 năm 1944.

Cụm từ

Defiant to the end: phản kháng đến phút cuối

Defiant có nghĩa là công khai từ chối tuân theo, nhượng bộ hoặc chấp nhận bị kiểm soát. To the end cho biết thái độ này kéo dài đến tận phút cuối, chứ không diễn tả chuyển động về phía một nơi nào đó. Cụm tính từ đứng trước mệnh đề chính và miêu tả chủ ngữ she tại thời điểm đó. Cách mở đầu ngắn gọn này làm nổi bật sự phản kháng không lay chuyển của bà trước khi kể điều đã xảy ra với bà.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cách diễn đạt trong bài học này dành cho người tiếp tục phản kháng đến phút cuối: ____, the captain refused to surrender.

Xem đáp án

Defiant to the end

Cách dùng từ

was sentenced to execution: sentence dùng làm động từ pháp lý

Trong câu này, sentence là một động từ pháp lý: tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền chính thức quyết định hình phạt. Cấu trúc bị động be sentenced to + hình phạt hoặc thời hạn tù cho biết một người bị tuyên mức án nào. Execution nghĩa là việc một người bị cơ quan có thẩm quyền xử tử, vì vậy was sentenced to execution có nghĩa là cô đã chính thức bị tuyên án tử hình. Sentence ở đây không phải là danh từ thông thường mang nghĩa “câu”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của sentence khi dùng làm động từ pháp lý: Yesterday, the judge ____ the defendant to five years in prison.

Xem đáp án

sentenced

But as she walked to her death, Mạch ý

4:39

Nhưng khi cô bước đến chỗ chết của mình,

a German officer diverted her course.

4:41

một sĩ quan người Đức đã chuyển hướng đi của cô.

Mạch ý

as ... diverted her course: tạo bước ngoặt vào phút chót

Mệnh đề as trình bày một hành động đang diễn ra làm bối cảnh thời gian: cô đang trên đường đi đến nơi mình sẽ bị hành quyết. Ở đây as có nghĩa là “trong khi” hoặc “đúng lúc”, không phải “bởi vì”; walked to her death có nghĩa là cô đang tiến gần đến việc bị hành quyết, chứ không phải đi tới một nơi có tên là “cái chết”. Sau đó, mệnh đề chính đưa ra sự kiện làm thay đổi hướng đi ấy: một sĩ quan Đức chuyển hướng cô. Việc đặt mối nguy hiểm trong mệnh đề as và sự thay đổi trong mệnh đề chính khiến thay đổi đó xuất hiện vào giây phút cuối cùng, tạo nên một bước ngoặt tự sự rõ nét.

Luyện tập

Lời giải thích nào mô tả đúng nhất cách câu này sắp xếp các sự kiện?

  1. Câu này dùng việc cô tiến đến nơi hành quyết làm bối cảnh, rồi trình bày việc sĩ quan đổi hướng cô như một thay đổi vào phút chót.
  2. Câu này nói rằng sĩ quan đổi hướng vì cô đã chết.
  3. Câu này mô tả hai hành động không liên quan xảy ra vào những ngày khác nhau.
Xem đáp án

Câu này dùng việc cô tiến đến nơi hành quyết làm bối cảnh, rồi trình bày việc sĩ quan đổi hướng cô như một thay đổi vào phút chót.

Zegota had paid the Gestapo the modern equivalent of over $100,000 for Sendler's release. Ghi chú

4:44

Zegota đã trả cho Gestapo số tiền tương đương với hơn 100.000 đô la Mỹ hiện nay để Sendler được trả tự do.

Cụm từ

had paid the Gestapo ...: đánh dấu hành động đã hoàn tất trước đó

Trong had paid the Gestapo ..., had paid là thì quá khứ hoàn thành, được tạo bởi had + quá khứ phân từ paid. Cấu trúc này đặt việc trả tiền trước một sự kiện quá khứ khác trong câu chuyện, tức là trước khi viên sĩ quan đổi lộ trình sau đó. Ở đây, thì này tiết lộ một nguyên nhân ẩn xảy ra sớm hơn sau khi kết quả về sau đã xuất hiện trong lời kể. Dùng quá khứ hoàn thành khi cần làm rõ thứ tự của hai sự kiện trong quá khứ.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ việc trả tiền đã hoàn tất trước khi tù nhân đến cổng?

  1. By the time the prisoner reached the gate, the group had paid the guard.
  2. The group will pay the guard after the prisoner reaches the gate.
  3. The group paid the guard as the prisoner reached the gate.
Xem đáp án

By the time the prisoner reached the gate, the group had paid the guard.

Cách dùng từ

the modern equivalent of: diễn đạt giá trị hiện nay

The modern equivalent of + số tiền đưa ra ước tính về giá trị hiện nay của một khoản tiền trong quá khứ. Trong câu này, giá trị hiện tại của khoản thanh toán được ước tính là hơn 100.000 đô la. Equivalent ở đây có nghĩa là tương đương về giá trị, không phải giống hệt về mệnh giá, loại tiền tệ hoặc hoàn cảnh lịch sử.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu mang nghĩa “số tiền ước tính theo giá trị hiện nay”: The historian estimates that the old prize was ____ about twenty thousand dollars.

Xem đáp án

the modern equivalent of

That night,

4:51

Đêm đó,

as she listened to bullhorns proclaiming her death, Ngữ pháp

4:52

khi cô lắng nghe tiếng loa phóng thanh thông báo về cái chết của mình,

Sendler's work began anew. Mạch ý

4:55

công việc của Sendler lại bắt đầu.

Ngữ pháp

as she listened to ...: as dùng để tạo bối cảnh đồng thời

Ở đây, as có nghĩa là while hoặc at the same time that, tức là “trong khi” hoặc “cùng lúc với”. Mệnh đề as đưa một hành động đang diễn ra làm bối cảnh, còn mệnh đề chính cho biết điều gì xảy ra trong thời gian đó. Vì vậy, việc lắng nghe và sự khởi đầu mới diễn ra đồng thời, chứ không có quan hệ nguyên nhân-kết quả. As + chủ ngữ + động từ cũng có thể nêu lý do, nên cần xem xét logic của ngữ cảnh. Ở đây, listened mô tả bối cảnh đang tiếp diễn, còn began anew đánh dấu sự kiện đưa câu chuyện tiến lên. Vì thế, cách hiểu về thời gian là tự nhiên nhất.

Luyện tập

Trong “As I listened to the rain falling, I wrote the letter,”, as thể hiện điều gì?

  1. Việc nghe và viết xảy ra cùng một lúc.
  2. Tôi viết trong vai trò người nghe.
  3. Việc nghe tiếng mưa khiến tôi viết thư.
Xem đáp án

Việc nghe và viết xảy ra cùng một lúc.

Mạch ý

began anew: đánh dấu một giai đoạn mới trong câu chuyện

Began anew có nghĩa là bắt đầu lại sau một sự gián đoạn hoặc thay đổi lớn. Anew là trạng từ bổ nghĩa cho began và thường không chỉ gợi ý sự lặp lại mà còn cho thấy một giai đoạn mới đang mở ra. Câu rất ngắn này đóng vai trò như một điểm chuyển của câu chuyện. Thông báo về cái chết của Sendler dường như khép lại một giai đoạn, nhưng câu này chuyển hướng câu chuyện sang công việc được bắt đầu lại, khép lại giai đoạn trước và mở ra giai đoạn tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng began + trạng từ trang trọng có nghĩa là “lại một lần nữa như một khởi đầu mới”: After a year-long pause, the research project ____.

Xem đáp án

began anew

Remaining in hiding, Ngữ pháp

4:58

Tiếp tục lẩn trốn,

she continued to oversee Zegota's rescue missions until Germany's defeat in 1945. Cụm từ

4:59

cô vẫn tiếp tục giám sát các nhiệm vụ giải cứu của Zegota cho đến khi nước Đức thất bại vào năm 1945.

Ngữ pháp

Remaining in hiding: cụm -ing chỉ trạng thái nền

Remaining in hiding là một cụm phân từ -ing đứng ở đầu câu. Cụm này mô tả trạng thái của she khi hành động chính diễn ra: bà vẫn ẩn náu trong lúc tiếp tục công việc. Remaining không phải là động từ chính; mệnh đề chính bắt đầu bằng she continued. Cấu trúc ngắn gọn này đặt trạng thái nền trước sự kiện chính. Chủ ngữ ngầm hiểu của cụm -ing phải giống với chủ ngữ của mệnh đề chính; ở đây cả hai đều là she.

Luyện tập

Cụm từ mở đầu có chức năng gì trong câu “Remaining silent, Maya listened to the debate.”?

  1. Cho biết trạng thái nền của Maya trong lúc cô ấy lắng nghe.
  2. Cho biết một người khác, không phải Maya, đang im lặng.
  3. Là động từ chính của câu.
Xem đáp án

Cho biết trạng thái nền của Maya trong lúc cô ấy lắng nghe.

Cụm từ

continued to oversee ...: trách nhiệm quản lý tổng thể được duy trì

Continued to oversee Zegota's rescue missions có nghĩa là bà tiếp tục chỉ đạo và theo dõi các nhiệm vụ giải cứu. Continue to + động từ dạng cơ bản diễn tả một hành động hoặc trách nhiệm không dừng lại; ở đây, oversee là động từ dạng cơ bản đứng sau to. Oversee có nghĩa là chịu trách nhiệm về công việc ở cấp độ tổng thể, bao gồm điều phối, kiểm tra tiến độ và góp phần bảo đảm công việc được thực hiện. Từ này không chỉ đơn giản có nghĩa là nhìn thấy thứ gì đó từ trên cao.

Luyện tập

Điền động từ mục tiêu có nghĩa là “quản lý và giám sát ở cấp độ tổng thể”: The director continued to ____ the relief operation.

Xem đáp án

oversee

After the war,

5:07

Sau chiến tranh,

Sendler reconnected with the children she'd helped escape, Cụm từ

5:08

Sendler đã liên lạc lại với những đứa trẻ mà cô đã giúp trốn thoát,

remaining in contact with many for the rest of her life. Ngữ pháp

5:11

duy trì liên lạc với nhiều người trong phần đời còn lại của cô.

Cụm từ

reconnected with the children she'd helped escape: nối lại liên lạc với những đứa trẻ bà từng giúp trốn thoát

Ở đây, reconnected with có nghĩa là liên lạc lại sau một thời gian không liên hệ. Cấu trúc là reconnect with someone; with đứng trước người hoặc nhóm người được liên lạc lại. the children she'd helped escape xác định những đứa trẻ được nhắc đến. Trong ngữ cảnh này, she'd là dạng rút gọn của she had: bà đã giúp các em trốn thoát trước khi nối lại liên lạc với họ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ còn thiếu: After several years, Noah reconnected ____ his former coach.

Xem đáp án

with

Ngữ pháp

remaining in contact ... for the rest of her life: mệnh đề -ing bổ sung trạng thái tiếp diễn

remaining in contact with many for the rest of her life là mệnh đề -ing ở cuối câu, bổ sung một trạng thái tiếp tục sau hành động trước đó. Chủ ngữ được hiểu ngầm là Sendler, còn many chỉ nhiều đứa trẻ đã được nhắc đến trước đó. Remaining không phải là động từ đã chia thì trong phần này, vì vậy đây không phải một câu độc lập mới. Mệnh đề -ing ở cuối câu có thể cô đọng một tình huống đi kèm hoặc kết quả kéo dài vào cùng một câu.

Luyện tập

Trong câu "Omar moved abroad, remaining part of the project until it ended.", mệnh đề -ing ở cuối câu cho biết điều gì?

  1. Phần này nói Omar chuyển ra nước ngoài vì dự án đã kết thúc.
  2. Phần này bổ sung rằng Omar vẫn tiếp tục là thành viên của dự án sau khi chuyển ra nước ngoài.
  3. Phần này giới thiệu một người khác tham gia dự án.
Xem đáp án

Phần này bổ sung rằng Omar vẫn tiếp tục là thành viên của dự án sau khi chuyển ra nước ngoài.

And while the new Polish government sought to suppress her story, Ghi chú

5:14

Và trong khi chính phủ Ba Lan mới tìm cách đàn áp câu chuyện của cô,

Cách dùng từ

sought to suppress her story: tìm cách dập tắt câu chuyện của bà

Trong cụm đầy đủ sought to suppress her story, sought là dạng quá khứ của seek. Cấu trúc trang trọng seek to + động từ có nghĩa là “cố gắng làm điều gì đó”. Suppress có nghĩa là cố ý ngăn thông tin được công bố, thảo luận hoặc thừa nhận; vì vậy, cụm từ này mô tả một nỗ lực chủ động nhằm khiến câu chuyện của bà không được công chúng biết đến. Mặc dù phần được tô nổi bật kết thúc ở her, her là từ hạn định sở hữu bổ nghĩa cho danh từ story đứng sau. Tân ngữ của suppress là her story, không phải bản thân người phụ nữ. Có thể dùng lại sought to suppress với các tân ngữ như a report, evidence hoặc dissent.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của seek, theo sau là to suppress: The agency ____ the report, but copies had already circulated.

Xem đáp án

sought to suppress

the children she rescued ensured she was recognized for her work. Cụm từ

5:18

những đứa trẻ cô cứu đã đảm bảo cô được công nhận vì những việc cô làm.

Mạch ý

while ... sought to suppress ..., ... ensured ...: tổ chức sự tương phản

Ở đây, while không có nghĩa là “trong lúc”. Nó mở đầu một sự việc trái ngược với mệnh đề chính: chính phủ cố gắng khiến câu chuyện của bà không được công chúng chú ý, nhưng những đứa trẻ được cứu đã bảo đảm rằng công lao của bà được ghi nhận. Nó mang nghĩa nhượng bộ hoặc tương phản, gần với although hay whereas. Cấu trúc này đặt trở ngại trước trong mệnh đề while, rồi đưa kết quả ngược lại và cuối cùng chiếm ưu thế vào mệnh đề chính. Trật tự này làm nổi bật sự tương phản cũng như vai trò của những đứa trẻ trong việc vượt qua sự đàn áp. And ở đầu câu nối sự tương phản cuối cùng này với phần tường thuật trước đó.

Luyện tập

Trong câu “While several investors rejected the idea, the team found support elsewhere,”, while có chức năng gì?

  1. Nó đối lập một trở ngại với một kết quả bất ngờ.
  2. Nó giải thích lý do kết quả xảy ra.
  3. Nó cho thấy hai sự việc xảy ra cùng lúc.
Xem đáp án

Nó đối lập một trở ngại với một kết quả bất ngờ.

Cụm từ

Bảo đảm một người được ghi nhận vì công việc của mình

Trong ensured she was recognized, ensured có nghĩa là “bảo đảm kết quả đó thực sự xảy ra”. Ở đây, ensure được theo sau bởi mệnh đề she was recognized for her work. Những người bà đã cứu góp phần làm cho sự ghi nhận trở thành hiện thực, chứ không chỉ hy vọng bà sẽ được ghi nhận. Be recognized for something có nghĩa là được công khai ghi nhận vì một thành tựu, phẩm chất hoặc đóng góp. Giới từ for nêu lý do được ghi nhận, chứ không nêu danh tính hay vai trò mà một người được công nhận là.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cụm từ đã học: The committee ensured that Elena ____ her volunteer work.

Xem đáp án

was recognized for

Yet, despite all the lives she saved, Ngữ pháp

5:23

Tuy nhiên, bất chấp tất cả những mạng sống cô đã cứu,

Sendler remained hesitant to accept praise for her actions, Cụm từ

5:26

Sendler vẫn ngần ngại nhận những lời khen ngợi cho hành động của mình,

Cụm từ

remained hesitant to accept praise: vẫn ngần ngại nhận lời khen

Remained hesitant cho biết sự thiếu chắc chắn hoặc miễn cưỡng của bà vẫn tiếp diễn; thái độ của bà không thay đổi. Ở đây, to accept praise nêu rõ hành động mà bà còn ngần ngại là nhận lời khen. Hesitant to do something không có nghĩa là từ chối hoàn toàn. Cụm này mô tả một người chưa hoàn toàn sẵn lòng hoặc sẵn sàng hành động, thường vì còn nghi ngại, không thoải mái hoặc thận trọng.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc: After several invitations, Maya remained hesitant ____ accept the award.

Xem đáp án

to

remarking,

5:30

bà nhận xét rằng:

"I continue to have qualms of conscience that I did so little." Ghi chú

5:31

"Tôi vẫn cắn rứt lương tâm vì mình đã làm được quá ít."

Ngữ pháp

Yet, despite ... và remained hesitant to ...: dù vậy vẫn ngần ngại

Yet và despite thiết lập quan hệ nhượng bộ: việc cứu nhiều sinh mạng tạo ra kỳ vọng rằng bà sẽ vui vẻ đón nhận lời khen, nhưng remained hesitant cho thấy thái độ ngược lại vẫn tiếp diễn. Phần mở đầu và mệnh đề chính kết hợp với nhau để làm nổi bật sự tương phản. Despite là giới từ, nên ở đây nó được theo sau bởi cụm danh từ all the lives she saved. Trong cụm này, she saved là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho lives; despite không trực tiếp đứng trước một mệnh đề hoàn chỉnh. Mẫu có thể vận dụng là Yet, despite + cụm danh từ hoặc dạng -ing, chủ ngữ + remained + thái độ.

Luyện tập

Câu nào dùng despite đúng để diễn đạt quan hệ nhượng bộ?

  1. Despite facing strong criticism, she continued the project.
  2. Despite of strong criticism, she continued the project.
  3. Despite she faced strong criticism, she continued the project.
Xem đáp án

Despite facing strong criticism, she continued the project.

Cách dùng từ

continue to have qualms of conscience: tiếp tục cảm thấy day dứt lương tâm

To have qualms of conscience nghĩa là cảm thấy bất an về mặt đạo đức hoặc tự nghi ngờ liệu mình đã làm điều đúng hay chưa. Continue to have cho biết cảm giác ấy vẫn chưa biến mất. Trong câu này, mệnh đề that I did so little giải thích nguồn gốc của sự bất an: bà tin rằng mình đã không làm đủ. Câu này không có nghĩa là bà cho rằng những hành động giúp đỡ người khác của mình là sai.

Luyện tập

"She had qualms about hiding the truth." có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy không biết sự thật được giấu ở đâu.
  2. Cô ấy cảm thấy bất an về mặt đạo đức vì che giấu sự thật.
  3. Về mặt kỹ thuật, cô ấy không thể che giấu sự thật.
Xem đáp án

Cô ấy cảm thấy bất an về mặt đạo đức vì che giấu sự thật.

Mạch ý

I did so little: lời tự đánh giá đầy tự trách ở cuối câu

Trong câu này, I did so little là lời tự đánh giá của người nói rằng đóng góp của mình vẫn chưa đủ. So nhấn mạnh mức độ của little: cô không chỉ nói mình đã làm “một chút”, mà còn nhấn mạnh rằng điều đó đối với cô là quá ít. Khi được đặt sau thông tin cho biết cô đã cứu nhiều người, mệnh đề ngắn này tạo ra sự tương phản mạnh. Nó khép lại lời trích dẫn bằng cách cho thấy sự khiêm nhường, cảm giác tội lỗi và yêu cầu rất cao đối với bản thân; đây không phải là bản tóm tắt khách quan về thành tựu thực tế của cô.

Luyện tập

Trong “Although she saved many people, she later said, ‘I did so little.’”, câu được trích dẫn chủ yếu cho thấy điều gì?

  1. Cô cho rằng đóng góp của mình vẫn chưa đủ.
  2. Cô đang nêu chính xác số nhiệm vụ mình đã hoàn thành.
  3. Cô tin rằng không có ai được giúp đỡ.
Xem đáp án

Cô cho rằng đóng góp của mình vẫn chưa đủ.

For more tales of bravery in the face of violence and hate, Ghi chú

5:36

Để biết thêm những câu chuyện về sự dũng cảm đối mặt với bạo lực và thù hận,

Cụm từ

For more tales of...: cụm dẫn vào nội dung liên quan

Ở cuối video, For more tales of... là một cụm dẫn, mang nghĩa “nếu bạn muốn xem thêm những câu chuyện về...” hoặc “để tìm thêm những câu chuyện về...”. Cụm danh từ phía sau nêu loại nội dung liên quan đang được giới thiệu. Ở đây, for thể hiện mục tiêu của người xem chứ không phải nguyên nhân của một sự việc trước đó. Vì dòng này kết thúc bằng dấu phẩy, nó mở ra một lời chỉ dẫn phía sau như visit, watch, read hoặc follow; đứng riêng, nó mới chỉ là phần mở đầu của lời kêu gọi hành động.

Luyện tập

Hoàn thành lời kết truyền thông bằng cụm mở đầu có nghĩa “nếu bạn muốn có thêm nội dung”: ____ interviews with local artists, visit our website.

Xem đáp án

For more

Thành ngữ

bravery in the face of violence and hate: lòng dũng cảm khi đối mặt với bạo lực và thù hận

Ở đây, bravery in the face of violence and hate có nghĩa là lòng dũng cảm được thể hiện khi đối mặt với bạo lực và thù hận. Cụm từ cố định in the face of giới thiệu mối đe dọa hoặc khó khăn nghiêm trọng mà một người phải xử lý. Cách dùng này mang nghĩa hình tượng: face không chỉ khuôn mặt thật của một người. Cấu trúc này thường liên kết một phản ứng như lòng can đảm, sự bình tĩnh hoặc kiên trì với thử thách kiểm nghiệm phẩm chất đó.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định có chứa face và mang nghĩa “trong khi đối mặt với”: The spokesperson remained calm ____ fierce criticism.

Xem đáp án

in the face of

check out this video about Noor Inayat Khan, Cụm động từ

5:40

hãy xem video này về Noor Inayat Khan,

Cụm động từ

check out: lời mời xem thử mang sắc thái thân mật

Ở đây, check out có nghĩa là xem thử hoặc tìm hiểu thêm. Người nói dùng check out this video như một lời mời thân thiện hoặc lời đề nghị người xem xem video đó. Tân ngữ giúp xác định ý nghĩa. Khi đi với video, bài viết, podcast, địa điểm hoặc sự kiện, check out thường có nghĩa là khám phá hoặc trải nghiệm, chứ không phải kiểm tra lỗi, thanh toán tại quầy hay trả phòng khách sạn.

Luyện tập

Dùng cụm động từ thân mật gồm hai từ có nghĩa là “xem thử”: If you enjoyed the book, ____ the author's interview.

Xem đáp án

check out

a pacifist turned Allied spy who helped build the French Resistance Ghi chú

5:43

một người theo chủ nghĩa hòa bình đã trở thành điệp viên của quân Đồng minh, người đã giúp xây dựng Lực lượng Kháng chiến Pháp

Ngữ pháp

a pacifist turned Allied spy: danh từ + turned + danh từ

Ở đây, a pacifist turned Allied spy có nghĩa là một người theo chủ nghĩa hòa bình sau đó trở thành điệp viên phe Đồng Minh. Turned nối thân phận trước đây là pacifist với thân phận sau đó là Allied spy; từ này không diễn tả hành động xoay người. Cấu trúc danh từ A + turned + danh từ B là cách ngắn gọn để giới thiệu sự thay đổi vai trò hoặc nghề nghiệp, đặc biệt trong hồ sơ nhân vật và tiêu đề.

Luyện tập

Hoàn thành phần giới thiệu ngắn bằng danh từ + turned + danh từ: The podcast interviews a firefighter ____ novelist.

Xem đáp án

turned

Văn hóa

Allied spy who helped build the French Resistance: bối cảnh Thế chiến thứ hai

Trong bối cảnh Thế chiến thứ hai này, Allied chỉ các cường quốc Đồng Minh chiến đấu chống lại phe Trục. Vì vậy, Allied spy là một nhân viên tình báo làm việc cho phe Đồng Minh. the French Resistance chỉ các mạng lưới và nhóm tại nước Pháp bị chiếm đóng đã chống lại sự chiếm đóng của Đức Quốc xã và hành vi cộng tác với quân chiếm đóng. Helped build có nghĩa là góp phần thành lập hoặc phát triển các mạng lưới kháng chiến đó.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, Allied spy who helped build the French Resistance có nghĩa là gì?

  1. Một sĩ quan biên phòng Pháp đã thành lập một quân đội chính quy mới sau chiến tranh
  2. Một nhân viên tình báo của phe Đồng Minh đã góp phần phát triển các mạng lưới kháng chiến tại nước Pháp bị chiếm đóng
  3. Một điệp viên độc lập đã lập liên minh riêng với một người Pháp
Xem đáp án

Một nhân viên tình báo của phe Đồng Minh đã góp phần phát triển các mạng lưới kháng chiến tại nước Pháp bị chiếm đóng

and toppled the Nazi regime. Cách dùng từ

5:48

và lật đổ chế độ Đức Quốc xã.

Cách dùng từ

toppled the Nazi regime: lật đổ một chế độ khỏi quyền lực

Trong toppled the Nazi regime, toppled có nghĩa là khiến chế độ đó mất quyền lực hoặc không còn cai trị. Đây là nghĩa chính trị được mở rộng từ hình ảnh vật lý là làm cho một vật đổ xuống. Khi regime hoặc government làm tân ngữ, topple nhấn mạnh sự sụp đổ hoặc việc loại bỏ quyền lực cầm quyền, chứ không chỉ là đánh bại một lực lượng trong trận chiến.

Luyện tập

Trong câu 'The uprising toppled the regime,' toppled trực tiếp cho biết điều gì nhất?

  1. Cuộc nổi dậy làm đổ một tòa nhà chính phủ về mặt vật lý.
  2. Cuộc nổi dậy đánh bại một đơn vị quân đội nhưng không khẳng định chế độ đã mất quyền lực.
  3. Cuộc nổi dậy khiến chế độ đó sụp đổ và mất quyền lực.
Xem đáp án

Cuộc nổi dậy khiến chế độ đó sụp đổ và mất quyền lực.

Or learn about the secret student resistance known as the White Rose. Cụm từ

5:50

Hoặc tìm hiểu về lực lượng kháng chiến bí mật của sinh viên được biết đến với tên gọi Bông Hồng Trắng.

Cụm từ

known as the White Rose: giới thiệu một tên gọi

Trong known as the White Rose, known as giới thiệu tên của phong trào kháng chiến bí mật của sinh viên: mọi người gọi phong trào đó là the White Rose. Các từ này tạo thành một cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho the secret student resistance. Đây là dạng rút gọn của which was known as the White Rose, một cấu trúc ngắn gọn thường dùng trong phần mô tả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ dùng để giới thiệu tên: The research group is known ____ Horizon Lab.

Xem đáp án

as