Bạn Không Thể Đổi Luật Đâu, Coco! | Vùng Đất Bóng Tối | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
132 từ 152 từ/phút

Tổng quan video: Bluey và các bạn tưởng tượng rằng cá sấu đang chặn đường. Các bạn giúp nhau vượt chướng ngại vật, tranh luận xem có được thay đổi luật chơi hay không, rồi cuối cùng cùng nhau tiếp tục cuộc phiêu lưu. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. that far. — Ngữ pháp và mẫu câu: Trong ngữ cảnh này, that là trạng từ chỉ mức độ, cho biết khoảng cách xa hơn khả năng nhảy của người nói. Người học có thể phân biệt cách dùng này với that mang nghĩa chỉ định và vận dụng cùng một mẫu vào that much, that big hoặc that difficult để diễn đạt số lượng, kích thước, mức độ hay giới hạn. 2. How about we just pretend — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Cách nói này nhẹ nhàng đề nghị cả nhóm tạm thời tưởng tượng một tình huống khác, thay vì trực tiếp ra lệnh cho mọi người thay đổi trò chơi. Người học có thể dùng cấu trúc để đề xuất hoạt động chung hoặc phương án thỏa hiệp, đồng thời nhận ra sắc thái mềm mỏng và hợp tác khi các bên thương lượng lựa chọn. 3. Are you ready, / I'm ready. — Cụm diễn đạt cố định và kết hợp từ: Cặp lời thoại quen thuộc này dùng để kiểm tra xem ai đó đã sẵn sàng chưa và xác nhận ngắn gọn, tự nhiên trước hành động tiếp theo. Người học có thể sử dụng trước khi xuất phát, bắt đầu trò chơi, biểu diễn hoặc làm nhiệm vụ, đồng thời nắm được lượt hỏi–đáp thường gặp.

Nội dung bài học

Bluey!

0:02

Bluey!

Okay, let's go. Cụm từ

0:03

Được rồi, đi thôi.

Cụm từ

Let's go: bắt đầu một hoạt động

Ở đây, let's go là lời nói dùng để kêu gọi mọi người bắt đầu trò chơi. Go không chỉ có nghĩa là “rời đi”; trong ngữ cảnh này, cả cụm chuyển nhóm từ trạng thái chuẩn bị sang hành động. Cấu trúc let's + động từ nguyên mẫu đưa ra một đề nghị có cả người nói tham gia. Tùy tình huống, let's go có thể mang nghĩa “bắt đầu thôi”, “đi thôi” hoặc “tiếp tục thôi”.

Luyện tập

Mọi người đã sẵn sàng bắt đầu trò chơi. Câu nào kêu gọi cả nhóm bắt đầu một cách tự nhiên nhất?

  1. Let's go!
  2. Let's stop.
  3. Let's wait.
Xem đáp án

Let's go!

Yay!

0:04

Hoan hô!

This is fun.

0:18

Vui quá đi.

I told you.

0:20

Tớ đã bảo cậu rồi mà.

You won't get us, crocodile. Cách dùng từ

0:25

Cá sấu không bắt được bọn mình đâu.

Cách dùng từ

won't get us: get có nghĩa là “bắt được”

Trong một cuộc đuổi bắt, get someone có thể mang nghĩa đuổi kịp hoặc bắt được người đó. Vì vậy, You won't get us có nghĩa là “Cậu sẽ không bắt được bọn tớ”, chứ không phải “Cậu sẽ không có được bọn tớ”. Hành động đuổi bắt xung quanh câu nói xác định nghĩa này của get. Câu nói cũng nghe tự tin và có ý trêu chọc vì những người nói đang bảo người đuổi theo rằng người đó sẽ thất bại.

Luyện tập

Trong trò đuổi bắt, You won't get us có nghĩa là gì?

  1. Cậu sẽ không cho bọn tớ thứ gì.
  2. Cậu sẽ không bắt được bọn tớ.
  3. Cậu sẽ không hiểu bọn tớ.
Xem đáp án

Cậu sẽ không bắt được bọn tớ.

Ooh.

0:27

Ồ.

I can't jump that far. Ngữ pháp

0:28

Tớ không nghĩ tớ có thể nhảy xa đến thế.

Ngữ pháp

that far: that dùng làm trạng từ chỉ mức độ

Trong I can't jump that far, that là trạng từ chỉ mức độ bổ nghĩa cho far. Cụm này có nghĩa là “đến khoảng cách đó” hoặc “xa bằng khoảng cách đang được nói đến hay chỉ ra”; that không dùng để chỉ một đồ vật. Mẫu tương tự xuất hiện trong that much, that big và that difficult. Trong mỗi trường hợp, that đều quy chiếu về một mức độ đã rõ trong tình huống.

Luyện tập

Bản đồ cho biết hồ cách đó năm dặm. Câu nào có nghĩa là người nói không thể đi bộ hết quãng đường năm dặm đó?

  1. I can't walk that far.
  2. I haven't walked that far yet.
  3. I can't tell how far it is.
Xem đáp án

I can't walk that far.

Look at my little legs.

0:30

Nhìn đôi chân ngắn củn của tớ này.

Well, maybe just this time Ý định

0:31

Chà, có lẽ chỉ lần này thôi

you can have crocodile proof shoes. Cách dùng từ

0:33

cậu có thể mang giày chống cá sấu.

Ý định

just this time: ngoại lệ chỉ áp dụng một lần

Trong câu này, just this time có nghĩa là “chỉ lần này thôi”. Người nói cho phép như một ngoại lệ tạm thời nhưng vẫn giữ nguyên quy tắc thông thường. Just thu hẹp cụm thời gian this time vào đúng lần này. Vì vậy, cách nói này không chỉ cho biết thời điểm được phép mà còn làm dịu tình huống bằng một sự nhượng bộ nhỏ, đồng thời báo rằng không nên mong lần sau cũng được cho phép như vậy.

Luyện tập

Một phụ huynh nói: “Just this time, you can have another cookie.” Điều này có nghĩa là đứa trẻ có thể mong đợi được ăn thêm một chiếc bánh quy mỗi ngày.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Cách dùng từ

Tính từ có -proof trong crocodile proof shoes

Trong cách nói giàu tưởng tượng này, crocodile proof có nghĩa là “có thể bảo vệ ai đó khỏi cá sấu” và đóng vai trò tính từ bổ nghĩa cho shoes. Đôi giày là vật dụng tưởng tượng trong trò chơi, không phải sản phẩm có thật. Ở đây, proof không phải là danh từ mang nghĩa “bằng chứng”. Thành tố -proof có thể được thêm vào sau danh từ để tạo nghĩa “chống lại hoặc được bảo vệ khỏi thứ đó”, như trong waterproof, childproof và bulletproof.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ thông dụng được tạo từ water + -proof: These boots are ____, so they keep my feet dry.

Xem đáp án

waterproof

Oh, Coco.

0:36

Ôi, Coco.

Oh, yeah.

0:37

À, đúng rồi.

Sorry.

0:38

Xin lỗi nha.

But how is Snickers going to get over? Ghi chú

0:39

Nhưng Snickers qua đó bằng cách nào?

Ngữ pháp

Dùng How is ... going to get over? để hỏi phương pháp

Cấu trúc How + be + chủ ngữ + going to + động từ nguyên mẫu dùng để hỏi phương pháp hoặc kế hoạch nào sẽ giúp một hành động tương lai xảy ra. Vì đây là câu hỏi, is đứng trước Snickers: How is Snickers going to get over? Ở đây, get over có nghĩa là vượt qua chướng ngại vật hoặc sang được phía bên kia. Chướng ngại vật đã được hiểu từ cảnh nên không được nêu sau over. Người nói đang hỏi giải pháp tiếp theo, chứ không nói về việc hồi phục sau một cảm xúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi be going to về giải pháp cho bước tiếp theo: How ____ Leo ____ get the kite out of the tree?

Xem đáp án

is · going to

Cụm động từ

get over: vượt qua chướng ngại vật

Ở đây, get over có nghĩa là vượt qua một chướng ngại vật và sang đến phía bên kia. Câu không nói rõ phải vượt qua thứ gì vì tình huống đã cho thấy điều đó: Snickers cần qua sông. Trong get over an illness, cùng cụm từ này có nghĩa là hồi phục. Nghĩa đó không phù hợp ở đây; câu hỏi đang nói về việc di chuyển qua một vật cản.

Luyện tập

Một cây đổ chắn ngang đường. Câu nào hỏi liệu Maya có thể vượt qua chướng ngại vật đó?

  1. Can Maya get on the fallen tree?
  2. Can Maya get over her cold?
  3. Can Maya get over the fallen tree?
Xem đáp án

Can Maya get over the fallen tree?

Um,

0:41

Ừm,

I know.

0:43

Tớ biết rồi.

Come here, Coco.

0:44

Lại đây nào, Coco.

Now, get on my shoulders. Cụm động từ

0:46

Giờ thì leo lên vai tớ đi.

Cụm động từ

get on my shoulders: trèo lên vai tôi

Get on my shoulders bảo một người di chuyển lên vai của người nói để được đỡ ở đó. Ở đây, get on diễn tả sự di chuyển thực tế lên một bề mặt hoặc vị trí có thể ngồi hay đứng; nó không phải là get on with someone, có nghĩa là hòa thuận với ai đó. Đây là câu mệnh lệnh. Chủ ngữ you được hiểu ngầm, vì vậy Now, get on my shoulders là một lời chỉ dẫn trực tiếp.

Luyện tập

Xe buýt đã đến. Câu nào đề nghị lên xe một cách tự nhiên?

  1. Let's get off the bus.
  2. Let's get in the bus.
  3. Let's get on the bus.
Xem đáp án

Let's get on the bus.

Go, Snickers.

0:50

Đi thôi, Snickers.

Yay!

0:54

Hoan hô!

We did it. Cụm từ

0:54

Chúng ta làm được rồi.

Cụm từ

We did it: ăn mừng thành công chung

We did it là câu nói thông dụng để ăn mừng sau khi một nhóm hoàn thành nhiệm vụ hoặc đạt mục tiêu. Trong cách dùng này, it chỉ toàn bộ thành quả vừa đạt được chứ không phải một đồ vật cụ thể, nên nghĩa tự nhiên là “Chúng ta đã thành công” hoặc “Chúng ta làm được rồi”. Chủ ngữ we cho thấy người nói và những người khác cùng chia sẻ thành công. Sau một thành tích cá nhân, cách nói tương ứng là I did it.

Luyện tập

Nhóm của bạn vừa hoàn thành một dự án khó. Câu nào ăn mừng thành công chung một cách tự nhiên?

  1. We did it!
  2. We might try it later.
  3. We are still working on it.
Xem đáp án

We did it!

Great idea, Bluey!

0:55

Ý hay đấy, Bluey!

Hey, this bug looks like bird poo. Ngữ pháp

1:02

Này, con bọ này trông giống phân chim quá.

Ngữ pháp

looks like bird poo: look like + cụm danh từ

Trong looks like bird poo, looks like nối this bug với cụm danh từ bird poo và cho biết hai thứ có vẻ ngoài giống nhau. Ở đây, look không có nghĩa là dùng mắt để nhìn; look like có nghĩa là “có vẻ ngoài giống với”. Với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít như this bug, dùng looks like. Với chủ ngữ số nhiều, dùng look like: These bugs look like leaves.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của look like: This pebble ____ a tiny egg.

Xem đáp án

looks like

Bluey, look out. Cụm động từ

1:08

Bluey, cẩn thận kìa.

Cụm động từ

look out: lời cảnh báo tức thời

Look out! là lời cảnh báo cố định trong văn nói, có nghĩa là “Coi chừng, nguy hiểm đang ở gần!”. Trong câu này, người nói bảo Bluey phản ứng ngay; cụm này không có nghĩa là “nhìn ra bên ngoài”.

Luyện tập

Một quả bóng đang bay về phía bạn của bạn. Bạn nên hét lên câu nào?

  1. Look out!
  2. Look it up.
  3. Look around.
Xem đáp án

Look out!

Bluey!

1:10

Bluey!

Bluey!

1:11

Bluey!

You're trapped. Cách dùng từ

1:16

Cậu bị mắc kẹt rồi.

Cách dùng từ

You're trapped: mô tả trạng thái bị giam và không thể thoát

Cấu trúc be + trapped mô tả trạng thái hiện tại của một người: họ không thể ra ngoài hoặc thoát đi vì có thứ gì đó chặn hoặc giam họ lại. You’re trapped có nghĩa là người nghe đang ở trong trạng thái đó; không có nghĩa là người nghe đang bẫy người khác.

Luyện tập

Cánh cửa duy nhất bị chặn nên không ai có thể rời khỏi căn phòng. Câu nào mô tả đúng trạng thái hiện tại của cả nhóm?

  1. We trapped someone outside the room.
  2. We're trapped in the room.
  3. We're trapping someone in the room.
Xem đáp án

We're trapped in the room.

How are you going to get across the river? Cụm từ

1:18

Cậu định qua sông bằng cách nào đây?

Cụm từ

get across the river: sang bờ bên kia

Trong câu hỏi này, get across the river có nghĩa là di chuyển từ bờ bên này sang bờ bên kia. Across thể hiện đường đi từ một phía của vật gì đó sang phía đối diện; nó không có nghĩa là đi dọc bên cạnh con sông. Get nhấn mạnh việc đến được phía bên kia, còn How are you going to...? hỏi phương pháp hoặc kế hoạch nào sẽ giúp thực hiện điều đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là đến phía bên kia của: The footbridge helps us ____ the busy road safely.

Xem đáp án

get across

I don't know.

1:19

Tớ không biết.

How about we just pretend in this bit Ghi chú

1:20

Hay là chúng ta cứ giả vờ ở chỗ này

Cách dùng từ

in this bit: trong đoạn này

Trong in this bit, bit có nghĩa là một phần ngắn của một hoạt động, câu chuyện, màn trình diễn, cuộc trò chuyện hoặc trò chơi. Ở đây, cụm từ chỉ đúng đoạn mà họ đang giả vờ; nó không có nghĩa là bit máy tính hay chỉ một lượng nhỏ. Đây là cách nói thân mật để gọi một phân đoạn trong điều đang diễn ra hoặc đang được kể. Cách dùng tương tự áp dụng khi nói về phim, buổi tập, câu chuyện và trò chơi.

Luyện tập

Trong câu The funny bit comes next., bit có nghĩa là gì?

  1. một đơn vị máy tính
  2. một phần ngắn của câu chuyện hoặc hoạt động
  3. một miếng thức ăn nhỏ
Xem đáp án

một phần ngắn của câu chuyện hoặc hoạt động

all the crocodiles are asleep.

1:23

tất cả cá sấu đều đang ngủ.

Ý định

How about we just pretend: nhẹ nhàng đưa ra đề xuất chung

How about we + động từ nguyên mẫu là một cách thân thiện để đề xuất việc cả nhóm cùng làm. Ở đây, cấu trúc này đưa ra một giải pháp chung chứ không hỏi thông tin. Just khiến ý tưởng nghe đơn giản và ít gây áp lực hơn, còn pretend có nghĩa là đồng ý coi một tình huống tưởng tượng như thật trong lúc tham gia hoạt động.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề xuất bằng đúng cụm mở đầu gồm năm từ trong bài: ____ this cardboard box is a spaceship?

Xem đáp án

How about we just pretend

You can't change the rules, Coco. Cụm từ

1:26

Cậu không thể thay đổi luật chơi đâu, Coco.

Cụm từ

change the rules: thay đổi luật

Change the rules có nghĩa là thay đổi những hướng dẫn đã được thống nhất về cách một trò chơi hoặc hoạt động vận hành. Trong câu này, can't có nghĩa là không được phép chứ không phải không có khả năng, nên người nói đang ngăn Coco thay đổi cách chơi để đề xuất của bạn ấy có thể thực hiện được. Rules không chỉ dùng cho luật pháp hay quy định chính thức; những thỏa thuận không chính thức mà mọi người cùng tuân theo cũng có thể gọi là rules. Cụm từ này dùng được khi ai đó thay đổi một hệ thống đã thống nhất trong lúc hoạt động đang diễn ra hoặc sau khi quyết định đã được đưa ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là thay đổi những hướng dẫn đã thống nhất: It's unfair to ____ halfway through a competition just because one team is losing.

Xem đáp án

change the rules

Ah, why not? Ý định

1:29

A, tại sao không?

Ý định

why not? để hỏi lại lý do của một hạn chế

Trong câu này, why not? đứng sau một hạn chế được nói rõ hoặc được ngụ ý, và hỏi tại sao hành động đó không được phép. Câu này thể hiện sự khó hiểu hoặc phản đối nhẹ; nó không chỉ đơn giản hỏi vì sao ai đó đã không làm một việc trong quá khứ. Cùng những từ này cũng có thể dùng để nhận lời đề nghị, với nghĩa là “Được thôi”. Hãy nhìn vào lượt lời xung quanh để xác định nghĩa. Ở đây, câu đáp tiếp theo bắt đầu bằng Because..., xác nhận rằng người nói đang hỏi lý do.

Luyện tập

A: You can't use the pool after 8 p.m. B: Why not? Ở đây B có nghĩa là gì?

  1. Tại sao lại không được phép?
  2. Tại sao bạn đã không dùng hồ bơi?
  3. Được thôi, chúng ta dùng hồ bơi đi.
Xem đáp án

Tại sao lại không được phép?

Because they're the rules. Ý định

1:30

Vì luật là luật.

Ý định

they're the rules: dùng quy định làm lý do cuối cùng

Trong câu trả lời đầy đủ Because they're the rules, they're là dạng rút gọn của they are. Cụm này xem chính các quy định là lý do đủ để mọi người tuân theo, có nghĩa gần như “Quy định yêu cầu như vậy”. Nó không giải thích vì sao các quy định đó công bằng, an toàn hay hợp lý. Trong hội thoại, cụm này có thể kết thúc cuộc tranh luận và đặt ra một ranh giới dứt khoát. Tùy giọng điệu, câu này có thể chỉ nghe cứng rắn, hoặc hơi gạt đi nếu người nghe đang muốn có một lời giải thích đầy đủ hơn.

Luyện tập

Trong câu Because they're the rules, người nói chủ yếu đang làm gì?

  1. Dùng chính các quy định làm lý do phải tuân theo
  2. Giải thích lịch sử của các quy định
  3. Hỏi người nghe thích quy định nào hơn
Xem đáp án

Dùng chính các quy định làm lý do phải tuân theo

Look, a bus.

1:35

Nhìn kìa, có xe buýt.

Are you ready, Bluey? Cụm từ

1:39

Sẵn sàng chưa, Bluey?

I'm ready.

1:40

Tớ sẵn sàng rồi.

Cụm từ

“Are you ready, ... I'm ready.”: hỏi và đáp về sự sẵn sàng

“Are you ready?” dùng để kiểm tra xem người kia đã sẵn sàng bắt đầu hoạt động tiếp theo chưa. Trong câu này, “I'm ready.” là câu trả lời khẳng định ngắn gọn và tự nhiên. Vì hoạt động cần làm đã rõ nên sau ready không cần thêm tân ngữ hay hành động. Mẫu câu này có thể dùng trực tiếp trong nhiều tình huống bắt đầu khác: Are you ready for + danh từ? nói rõ đã sẵn sàng cho điều gì, còn Are you ready to + động từ nguyên mẫu? nói rõ sẵn sàng làm hành động nào.

Luyện tập

Hoàn thành đoạn hỏi đáp ngắn về sự sẵn sàng: Are you ____? I'm ____.

Xem đáp án

ready · ready

Yeah.

1:50

Tuyệt.

That was so cool. Cách dùng từ

1:51

Thật là ngầu quá đi.

Cách dùng từ

“so cool.”: lời khen thân mật và mạnh mẽ cho việc vừa xảy ra

Trong câu này, cool là lời khen trong văn nói, có nghĩa là trải nghiệm đó thú vị, ấn tượng hoặc vui, chứ không có nghĩa là nhiệt độ thấp. Trạng từ so đứng trước tính từ cool để tăng mức độ của lời khen. That was chỉ một việc vừa mới xảy ra, vì vậy cả câu là phản ứng trước một sự kiện hoặc trải nghiệm gần đây. Mẫu câu này cũng có thể dùng để khen một màn trình diễn, ý tưởng, trò chơi hoặc điều bất ngờ.

Luyện tập

Trong câu That was so cool, cool có mô tả nhiệt độ thấp không?

  1. Không
  2. Có
Xem đáp án

Không