Làm thế nào để không trở nên nhàm chán: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
881 từ 160 từ/phút

Giới thiệu: Bài luận cho thấy ta có vẻ nhàm chán khi che giấu hoặc không diễn tả được trải nghiệm nội tâm; quan sát bản thân trung thực khiến đời thường trở nên cuốn hút. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “coming across as such” — Cụm động từ: come across as nói về ấn tượng được tạo ra, còn such quay lại ý “boring”, giúp tách vẻ ngoài khỏi bản chất. 2. “throw the emphasis on” — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Nêu nơi câu chuyện đặt trọng tâm và đối chiếu sự kiện bên ngoài với cảm xúc bên dưới. 3. “not so much because” / “as because” — Ngữ pháp và mẫu câu: Giảm nhẹ một nguyên nhân và nhấn mạnh nguyên nhân mạnh hơn; ở đây, thiếu hiểu mình quan trọng hơn việc không muốn chia sẻ.

Nội dung bài học

One of our great fears, Ngữ pháp

0:00

Một trong những nỗi sợ lớn nhất của chúng ta,

which haunts us when we go out into the world and socialize with others, Cụm từ

0:01

ám ảnh chúng ta khi chúng ta bước ra thế giới và giao tiếp với người khác,

Cụm từ

go out into the world: bước vào đời sống xã hội rộng lớn hơn

Ở đây, “go out into the world” có nghĩa là rời khỏi môi trường riêng tư, quen thuộc hoặc được che chở để tham gia vào đời sống xã hội rộng lớn hơn. Cụm này không chỉ nói đến hành động thể chất là đi ra ngoài trời. Cụm từ theo sau, “socialize with others”, xác nhận ý nghĩa này: người nói đang đề cập đến việc gặp gỡ mọi người và hòa mình vào xã hội. Trong ngữ cảnh khác, cụm này cũng có thể diễn tả việc bắt đầu một cuộc sống độc lập hơn.

Luyện tập

Trong câu “After years of learning at home, Leo wanted to go out into the world,”, “go out into the world” có nghĩa là gì?

  1. Đến thăm mọi quốc gia trên thế giới
  2. Ra ngoài trời trong vài phút
  3. Tham gia vào đời sống xã hội rộng lớn hơn
Xem đáp án

Tham gia vào đời sống xã hội rộng lớn hơn

is that we may in our hearts be really rather boring.

0:05

là trong thâm tâm, chúng ta có thể thực sự khá nhàm chán.

Ngữ pháp

One of our great fears ... is that: khung mệnh đề chính

Khung chính là “One of our great fears is that ...”. “One of + danh từ số nhiều” chọn ra một thành viên trong một nhóm, vì vậy trung tâm của chủ ngữ là số ít và động từ chính là “is”. Mệnh đề bắt đầu bằng “that” nêu nội dung của nỗi sợ. Những từ nằm giữa “fears” và “is” bổ sung thông tin về nỗi sợ đó. Dù có mệnh đề quan hệ chen vào giữa, hãy tiếp tục tìm cặp chính “One ... is”; “haunts” thuộc mệnh đề quan hệ chứ không phải khung câu chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung “One of our concerns is that ...”: ____ concerns ____ the museum may be closed.

Xem đáp án

One of our · is that

But the good news,

0:09

Nhưng tin tốt là,

and a fundamental truth too,

0:10

và cũng là một sự thật cơ bản,

is that no one is ever truly boring.

0:12

đó là không có ai thực sự nhàm chán cả.

They're only in danger of coming across as such Cụm động từ

0:15

Họ chỉ có nguy cơ bị coi là như vậy

when they either fail to understand their deeper selves

0:18

khi họ không hiểu được chiều sâu bản ngã của mình

or don't dare or know how to communicate them to others.

0:21

hoặc không dám hoặc không biết cách truyền đạt chúng cho người khác.

Cụm động từ

coming across as such: một ấn tượng, không phải sự thật

Come across as + phần miêu tả có nghĩa là trông có vẻ như vậy trong mắt người khác hoặc tạo ra ấn tượng đó. Cụm từ nói về cách một người được nhìn nhận, chứ không phải bản chất thật của họ. Ở đây, such thay cho boring đã xuất hiện trước đó. Vì vậy, coming across as such có nghĩa là trông có vẻ nhàm chán, mặc dù người nói vừa khẳng định rằng không ai thực sự nhàm chán.

Luyện tập

Trong ví dụ, coming across as such có nghĩa là gì?

  1. thực sự nhàm chán do bản tính
  2. tình cờ gặp một người nhàm chán
  3. trông có vẻ nhàm chán trong mắt người khác
Xem đáp án

trông có vẻ nhàm chán trong mắt người khác

That there is simply no such thing as an inherently boring person or thing Cụm từ

0:25

Rằng hoàn toàn không có người hay vật nào vốn dĩ tẻ nhạt

is one of the great lessons of art.

0:30

là một trong những bài học lớn của nghệ thuật.

Cụm từ

no such thing as: nói rằng một loại không tồn tại

No such thing as + cụm danh từ có nghĩa là loại được nhắc đến không tồn tại. Trong câu này, toàn bộ nhóm người hoặc sự vật vốn dĩ nhàm chán bị phủ nhận, chứ không chỉ một trường hợp riêng lẻ. Cụm từ này nằm trong mệnh đề chủ ngữ That there is .... Phần mở đầu có vẻ khác thường không làm thay đổi nghĩa của no such thing as.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là một bản nháp đầu tiên hoàn hảo không tồn tại: There is ____ a perfect first draft.

Xem đáp án

no such thing as

Many of the most satisfying artworks

0:33

Nhiều tác phẩm nghệ thuật thỏa mãn nhất

don't feature exalted or rare elements.

0:35

không có các yếu tố cao siêu hay hiếm có.

They are about the ordinary Ngữ pháp

0:38

Chúng nói về những điều bình thường

looked at in a special way,

0:40

được nhìn theo một cách đặc biệt,

with unusual sincerity and openness

0:42

với sự chân thành và cởi mở khác thường

to unvarnished experience. Thành ngữ

0:44

đối với trải nghiệm mộc mạc.

Ngữ pháp

the ordinary looked at in a special way: thành phần bổ nghĩa bị động rút gọn

The ordinary có nghĩa là những điều bình thường hoặc cuộc sống hằng ngày. Ở đây, looked at in a special way đứng sau cụm danh từ đó và mô tả cách những điều bình thường ấy được nhìn nhận. Looked at là một cụm phân từ quá khứ mang nghĩa bị động: the ordinary that is looked at in a special way. Nó không phải động từ chính ở thì quá khứ; are mới là động từ chính của câu. Dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ này súc tích và thường gặp trong văn miêu tả.

Luyện tập

Viết lại mệnh đề quan hệ thành cụm bị động rút gọn: The city ____ looks like a map. (that is seen from above)

Xem đáp án

seen from above

Thành ngữ

unvarnished experience: trải nghiệm thực không được tô đẹp hay che giấu

Theo nghĩa đen, unvarnished có thể miêu tả gỗ chưa được phủ véc-ni. Ở đây từ này được dùng theo nghĩa ẩn dụ: unvarnished experience là trải nghiệm được đối diện hoặc trình bày đúng như thực tế, không làm cho nó đẹp hơn, êm dịu hơn hoặc dễ chấp nhận hơn. Khi đi cùng sincerity và openness, tính từ này bổ sung ý về sự thành thật ngay cả khi thực tế khắc nghiệt hoặc khó chịu. Nó không chỉ đơn giản có nghĩa là trông mộc mạc.

Luyện tập

Dùng tính từ được đánh dấu có nghĩa là “không được làm nhẹ đi hoặc tô đẹp”: The article gives an ____ account of the team's mistakes.

Xem đáp án

unvarnished

Take for example some grasses Mạch ý

0:47

Ví dụ như một số ngọn cỏ

painted by the Danish artist Christen Købke

0:49

được vẽ bởi nghệ sĩ người Đan Mạch Christen Købke

in a suburb of Copenhagen in 1833.

0:52

ở vùng ngoại ô Copenhagen năm 1833.

Mạch ý

Take for example: chuyển từ ý chung sang trường hợp cụ thể

Take for example là một dấu hiệu chuyển từ ý tưởng chung sang một trường hợp cụ thể. Nó yêu cầu người nghe hoặc người đọc xem trường hợp tiếp theo là bằng chứng hoặc ví dụ minh họa. Trong câu này, cụm từ giới thiệu những bụi cỏ sẽ minh họa cho ý lớn hơn. Take không diễn tả hành động cầm lấy hay nhận một vật; cả cụm có nhiệm vụ sắp xếp mạch giải thích.

Luyện tập

Dùng dấu hiệu gồm ba từ trong bài học để giới thiệu trường hợp cụ thể: ____ the neighborhood library: it gives children free access to books and computers.

Xem đáp án

Take for example

Outwardly, the scene is utterly unremarkable

0:55

Nhìn bề ngoài, khung cảnh hoàn toàn không có gì nổi bật

and could initially appear to be deeply unpromising material Cách dùng từ

0:58

và ban đầu có vẻ là chất liệu vô cùng thiếu hứa hẹn

for a painting.

1:01

cho một bức tranh.

Cách dùng từ

Unpromising material: nguồn nội dung có vẻ thiếu triển vọng

Trong unpromising material, material có nghĩa là đề tài hoặc nguồn nội dung mà nghệ sĩ có thể phát triển thành tác phẩm. Nó không chỉ những vật liệu hữu hình như sơn hay vải toan. Unpromising có nghĩa là thoạt đầu nó có vẻ khó tạo ra một kết quả thú vị hoặc thành công. Vì vậy, cụm từ đánh giá tiềm năng sáng tạo có vẻ có của khung cảnh, chứ không đánh giá chất lượng đồ dùng của nghệ sĩ.

Luyện tập

Dùng chính xác cụm hai từ trong bài có nghĩa là nguồn nội dung dường như khó đem lại kết quả tốt: At first, the silent waiting room seemed like ____ for a short story.

Xem đáp án

unpromising material

And yet, like any great artist,

1:02

Tuy nhiên, giống như bất kỳ nghệ sĩ vĩ đại nào,

Købke has known how to interrogate his own perceptions Thành ngữ

1:04

Købke biết cách tự chất vấn những nhận thức của chính mình

in a fresh, unclouded, underivative manner

1:07

theo một cách mới mẻ, rõ ràng, không sao chép

and translated them accurately into his medium,

1:11

và chuyển dịch chúng một cách chính xác vào phương tiện của mình,

Thành ngữ

“interrogate his own perceptions” như một sự tự xem xét có phê phán

Ở đây, interrogate được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Købke không thẩm vấn những cảm nhận của mình như cảnh sát thẩm vấn một người; ông xem xét kỹ những ấn tượng đầu tiên và liên tục tự hỏi chúng có chính xác hoặc hé lộ điều gì quan trọng hay không. Cấu trúc interrogate + một ý niệm trừu tượng có nghĩa là kiểm nghiệm ý niệm ấy bằng những câu hỏi nghiêm ngặt thay vì thụ động chấp nhận nó. Trong văn viết phê bình, người ta có thể interrogate assumptions, beliefs, evidence hoặc reactions của chính mình.

Luyện tập

Trong câu này, “interrogate his own perceptions” có nghĩa là gì?

  1. Xem xét những ấn tượng của chính mình một cách có phê phán thay vì chấp nhận ngay.
  2. Đặt câu hỏi chính thức cho người khác về những gì họ đã thấy.
  3. Đưa những cảm nhận của mình vào một báo cáo pháp lý.
  4. Mô tả những cảm nhận của mình mà không suy nghĩ về chúng.
Xem đáp án

Xem xét những ấn tượng của chính mình một cách có phê phán thay vì chấp nhận ngay.

weaving a small masterpiece Thành ngữ

1:14

dệt nên một kiệt tác nhỏ

out of the thread of everyday life.

1:16

từ sợi dây của cuộc sống đời thường.

Thành ngữ

Ẩn dụ dệt: tạo nên nghệ thuật từ đời sống thường ngày

Đây là một ẩn dụ mở rộng. Đời sống thường ngày được hình dung như sợi chỉ, còn việc tạo ra một bức tranh được hình dung như hành động dệt. Người nghệ sĩ lấy trải nghiệm bình thường làm vật liệu rồi tạo hình nó thành một kiệt tác nhỏ. Trong cấu trúc weave X out of Y, X là kết quả còn Y là vật liệu hoặc nguồn. Ở đây, out of biểu thị sự chuyển hóa sáng tạo, chứ không phải chuyển động từ bên trong một vật ra ngoài.

Luyện tập

Hình ảnh “weaving a small masterpiece out of the thread of everyday life” gợi lên điều gì?

  1. Biến trải nghiệm bình thường thành một tác phẩm nghệ thuật được tạo ra công phu.
  2. Làm vải trong lúc nghỉ vẽ tranh.
  3. Loại bỏ hoàn toàn đời sống thường ngày khỏi nghệ thuật.
  4. Sao chép một kiệt tác có sẵn bằng chỉ thật.
Xem đáp án

Biến trải nghiệm bình thường thành một tác phẩm nghệ thuật được tạo ra công phu.

And just as there's no such thing as a boring river bank, Ngữ pháp

1:18

Và cũng giống như không có bờ sông,

tree, or dandelion,

1:21

cái cây hay bông bồ công anh nào nhàm chán,

so too,

1:23

thì cũng như vậy,

there can be no such thing as an inherently boring person.

1:24

không thể có người nào vốn dĩ nhàm chán.

Ngữ pháp

Phép tương tự song song just as ... so too

Cấu trúc just as X, so too Y nối hai nhận định song song. Nó có nghĩa là nếu nhận định thứ nhất đúng thì cùng cách suy luận ấy cũng áp dụng cho nhận định thứ hai. Trong câu này, ý rằng không có thứ gì trong tự nhiên vốn dĩ nhàm chán được dùng làm mẫu cho kết luận về con người. Just as mở đầu phần so sánh; so too mở đầu kết luận tương ứng. Trong so too, so có nghĩa là “theo cách tương tự”, còn too nhấn mạnh nghĩa “cũng”; nó không có nghĩa là “quá mức”.

Luyện tập

Hoàn thành phép tương tự bằng đúng cấu trúc cặp just as ... so too ...: ____ a strong foundation supports a house, ____ clear rules support a fair game.

Xem đáp án

Just as · so too

The human animal

1:28

Con vật người

witnessed in its essence with honesty and without artifice Cách dùng từ

1:29

khi được chứng kiến bản chất của nó với sự trung thực và không gian dối

is always interesting.

1:32

luôn luôn thú vị.

Cách dùng từ

without artifice: chân thành và không tô vẽ

Artifice là một từ trang trọng chỉ những thủ thuật có chủ ý, sự giả tạo hoặc những hiệu ứng được xây dựng cẩn thận. Trong ngữ cảnh này, without artifice có nghĩa là không tạo dáng, che giấu hay cố tình tạo hiệu ứng. Trong câu, cụm này đi cùng with honesty để mô tả cách một người được quan sát: cởi mở và không qua sự trình bày nhân tạo. Nó không có nghĩa là “không có nghệ thuật” hay “không có khả năng nghệ thuật”.

Luyện tập

Trong câu “The portrait is intimate and without artifice,” without artifice có nghĩa là gì?

  1. Được tạo ra mà không có kỹ năng nghệ thuật.
  2. Được thể hiện chân thành, không cố tình tạo dáng hay che giấu.
  3. Bị bỏ dở vì nghệ sĩ không có dụng cụ.
  4. Được thiết kế bằng những thủ thuật hình ảnh phức tạp.
Xem đáp án

Được thể hiện chân thành, không cố tình tạo dáng hay che giấu.

When we call a person boring,

1:35

Khi chúng ta gọi một người là nhàm chán,

we're just pointing to someone

1:36

chúng ta chỉ đang chỉ vào một người

who's not had the courage or concentration

1:38

không có can đảm hoặc sự tập trung

to tell us what it's like to be them. Ngữ pháp

1:40

để nói cho chúng ta biết làm chính họ là như thế nào.

Ngữ pháp

what it's like to be them: cảm giác khi là người đó

Ở đây, what it's like to be them là một mệnh đề wh được lồng sau tell us. Cụm này có nghĩa là “trải nghiệm chủ quan khi là người đó”: cuộc sống được cảm nhận ra sao từ góc nhìn của họ, chứ không chỉ là điều gì xảy đến với họ. Mẫu what it's like to be + người hoặc vai trò có thể dùng để miêu tả hoặc hỏi về trải nghiệm của một người. Them quay lại chỉ someone số ít mà không nêu giới tính. Ở đây, like thuộc cấu trúc what ... is like, không mang nghĩa “thích”.

Luyện tập

Câu nào hỏi về trải nghiệm chủ quan khi là một người khác?

  1. Can you imagine what the team captain likes?
  2. Can you imagine what it's like to be the team captain?
  3. Can you imagine what happens to the team captain?
Xem đáp án

Can you imagine what it's like to be the team captain?

By contrast, Mạch ý

1:43

Ngược lại,

we invariably prove compelling

1:44

chúng ta luôn chứng tỏ mình hấp dẫn

when we succeed in saying

1:46

khi chúng ta thành công trong việc nói ra

how and what we truly desire,

1:47

làm thế nào và những gì chúng ta thực sự khao khát,

envy, regret,

1:50

ghen tị, hối tiếc,

mourn, and dream.

1:51

thương tiếc và ước mơ.

Mạch ý

By contrast: dấu hiệu đối chiếu rõ ràng

By contrast là một dấu hiệu diễn ngôn báo cho người nghe biết rằng cần hiểu phát biểu tiếp theo bằng cách đối chiếu với một trường hợp trước đó khác biệt rõ ràng. Ở đây, ý được chuyển từ những người có vẻ nhàm chán khi không bộc lộ trải nghiệm nội tâm sang những người trở nên cuốn hút khi bộc lộ nó rõ ràng. Cụm này tổ chức lập luận: tình huống đầu tạo ra điểm tham chiếu, còn câu tiếp theo trình bày tình huống tương phản. Nó mạnh và rõ ràng hơn việc chỉ bắt đầu một câu mới.

Luyện tập

Từ chuyển ý nào hoàn thành câu tốt nhất bằng cách đối chiếu rõ ràng hai tình huống? The north side of the island is rainy. ___, the south side is often dry.

  1. For example
  2. As a result
  3. By contrast
Xem đáp án

By contrast

Anyone who faithfully recuperates

1:53

Bất cứ ai khôi phục trung thực

the real data on what it's like to exist

1:55

dữ liệu thực tế về việc tồn tại là như thế nào

is guaranteed to have material

1:58

chắc chắn sẽ có chất liệu

with which to captivate others. Ngữ pháp

2:00

để làm say đắm người khác.

Ngữ pháp

with which to captivate others: dùng một thứ để thu hút người khác

Trong with which to captivate others, which chỉ ngược lại material, còn with cho biết material là nguồn được dùng để thu hút mọi người. Mẫu cấu trúc là danh từ + with which to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc quan hệ trang trọng này cô đọng ý “dùng điều mà danh từ đó chỉ đến để làm một việc”. Ở đây, nó có nghĩa là một người sẽ có chất liệu để duy trì sự chú ý của người khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm liên kết quan hệ trang trọng gồm ba từ, mang nghĩa “dùng nó”: She needed a topic ____ engage the audience.

Xem đáp án

with which to

The interesting person

2:03

Người thú vị

isn't someone to whom obviously and outwardly interesting things have happened, Ngữ pháp

2:04

không phải là người đã gặp phải những điều rõ ràng và bên ngoài thú vị,

someone who's traveled the world,

2:09

người đã đi du lịch vòng quanh thế giới,

met important dignitaries,

2:11

gặp gỡ những chức sắc quan trọng,

or been present at large geopolitical events.

2:12

hoặc có mặt tại các sự kiện địa chính trị lớn.

Ngữ pháp

to whom ... things have happened: những việc xảy đến với một người

Trong someone to whom ... things have happened, things là chủ ngữ của have happened. Whom chỉ ngược lại someone và là tân ngữ của giới từ to: những sự việc đó đã xảy ra với người ấy. Cấu trúc này trình bày người đó như người trải qua các sự kiện, chứ không phải người chủ động làm những việc đó. Đặt to trước whom làm cho mệnh đề quan hệ mang tính trang trọng.

Luyện tập

Câu nào nói rằng người đó trải qua những sự kiện phi thường, thay vì chủ động làm những việc phi thường?

  1. She is someone who has done extraordinary things.
  2. She is someone to whom extraordinary things have happened.
Xem đáp án

She is someone to whom extraordinary things have happened.

Nor is it someone who speaks in learned terms Ngữ pháp

2:15

Đó cũng không phải là người nói những thuật ngữ uyên bác

about the weighty themes of culture,

2:18

về các chủ đề nặng nề của văn hóa,

history, or science.

2:20

lịch sử hoặc khoa học.

Ngữ pháp

Nor is it someone who: thêm một ý phủ định bằng phép đảo ngữ

Khi đứng đầu mệnh đề, Nor bổ sung một ý phủ định khác cho ý phủ định đã xuất hiện trước đó. Ở đây, câu trước đã bác bỏ một định nghĩa, và Nor tiếp tục sự bác bỏ ấy: đó cũng không phải là kiểu người này. Sau Nor ở đầu mệnh đề, tiếng Anh trang trọng dùng phép đảo trợ động từ và chủ ngữ. Trong Nor is it someone who, is đứng trước chủ ngữ it. Mẫu có thể áp dụng lại là: câu phủ định + Nor + trợ động từ hoặc be + chủ ngữ.

Luyện tập

Dùng Nor và phép đảo để hoàn thành câu thứ hai: The new library is not far away. ____ hard to find.

Xem đáp án

Nor is it

They're someone who's grown into an attentive, Cụm động từ

2:22

Họ là người đã phát triển thành một người biết lắng nghe chăm chú,

self-aware listener

2:24

tự nhận thức

Cụm động từ

grown into: dần phát triển thành một vai trò hoặc phẩm chất

Trong grown into, grow có nghĩa là phát triển dần dần, còn into giới thiệu vai trò hoặc phẩm chất có được sau quá trình đó. Ở đây, người này đã dần trở thành một người lắng nghe chăm chú và có khả năng tự nhận thức; cụm từ không mô tả chuyển động cơ thể vào bên trong một nơi nào đó. Trong who's grown into, who's có nghĩa là who has vì grown là quá khứ phân từ. Mẫu có thể áp dụng lại là grow into + cụm danh từ, như trong grow into a leader hoặc grow into a confident speaker.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ dựa trên grow và nhấn mạnh sự phát triển dần dần: After years of practice, Leo has ____ a calm, confident speaker.

Xem đáp án

grown into

and a reliable, honest correspondent Thành ngữ

2:26

và là một phóng viên đáng tin cậy, trung thực

of the tremors of their own mind and heart

2:28

về những rung động trong tâm trí và trái tim của chính họ

Thành ngữ

Phép ẩn dụ trong correspondent of the tremors of their own mind and heart

Ở đây, correspondent là một phép ẩn dụ chứ không phải tên nghề nghiệp. Người này cẩn thận nhận ra điều đang diễn ra bên trong mình rồi diễn đạt nó một cách trung thực, giống như một phóng viên đưa tin về các sự kiện. The tremors of their own mind and heart là những thay đổi nhỏ trong suy nghĩ và cảm xúc, không phải sự run rẩy thật sự của cơ thể. Hình ảnh này ca ngợi người có thể nhận ra những thay đổi nội tâm tinh tế và diễn đạt chúng bằng lời lẽ đáng tin cậy.

Luyện tập

Phép ẩn dụ được nhấn mạnh nói gì về người này?

  1. Họ thường xuyên trao đổi thư từ về các triệu chứng bệnh.
  2. Họ làm phóng viên chuyên đưa tin về động đất.
  3. Họ nhận ra và mô tả chính xác những thay đổi tinh tế trong suy nghĩ và cảm xúc của mình.
Xem đáp án

Họ nhận ra và mô tả chính xác những thay đổi tinh tế trong suy nghĩ và cảm xúc của mình.

and who can thereby give us faithful accounts Cụm từ

2:31

và nhờ đó có thể cung cấp cho chúng ta những lời kể trung thực

of the pathos, drama,

2:34

về nỗi bi ai, kịch tính,

and strangeness of being alive.

2:36

và sự kỳ lạ của việc được sống.

Cụm từ

give someone a faithful account of something: kể lại trung thực một việc cho ai đó

Trong give someone a faithful account of something, account có nghĩa là lời kể hoặc bản tường thuật bằng lời nói hay chữ viết, còn faithful nghĩa là chính xác và đúng với những gì đã xảy ra hoặc được trải nghiệm. Người nhận có thể đứng ngay sau give, như us trong câu gốc. Cấu trúc là give + người nhận + a faithful account of + chủ đề. Cũng có thể dùng accounts ở số nhiều, như trong give us faithful accounts of several parts of life.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của give someone a faithful account of: After checking her notes, Maya ____ what happened during the test.

Xem đáp án

gave the committee a faithful account of

What then are some of the elements

2:39

Vậy một số yếu tố là gì

that get in the way Cụm động từ

2:41

đang cản trở

of us being as interesting

2:42

chúng ta trở nên thú vị

as we in fact are?

2:43

như thực tế chúng ta vốn có?

Cụm động từ

get in the way of us being: đại từ tân ngữ + dạng -ing

“Get in the way of” có nghĩa là cản trở một việc hoặc khiến việc đó khó xảy ra hơn. Trong câu này, các “yếu tố” ngăn con người thể hiện sự thú vị mà họ vốn đã có. Sau “of”, “us being” là một mệnh đề -ing có chức năng giống danh từ. “Us” là chủ ngữ về mặt ý nghĩa của “being”, cho biết ai ở trong trạng thái đó. Ở đây phải dùng dạng -ing chứ không dùng động từ nguyên mẫu: “get in the way of us being” đúng, còn “get in the way of us be” sai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “cản trở”: Constant notifications can ____ me finishing my homework.

Xem đáp án

get in the way of

Firstly, and most crucially,

2:45

Đầu tiên và quan trọng nhất,

we bore when we lose faith

2:47

chúng ta gây nhàm chán khi đánh mất niềm tin

that it really could be our feelings

2:48

rằng thực sự chính cảm xúc của chúng ta

that would stand the best chance of interesting others. Cụm từ

2:50

mới có cơ hội tốt nhất để thu hút người khác.

Cụm từ

stand the best chance of + -ing: có khả năng làm việc gì cao nhất

“Stand the best chance of” có nghĩa là có khả năng cao nhất trong số các lựa chọn hiện có để đạt được một kết quả. “Stand” được dùng theo nghĩa thành ngữ ở đây, không diễn tả tư thế đứng. Câu này cho rằng cảm xúc thật của con người, chứ không phải một nguồn nào khác, có khả năng thu hút người khác cao nhất. Sau “of”, dùng danh từ hoặc dạng -ing: “stand the best chance of interesting others”. “Best” cho thấy có sự so sánh, ngay cả khi các lựa chọn khác không được nêu rõ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cụm từ trong bài: Of all the ideas, this one ____ working within our budget.

Xem đáp án

stands the best chance of

Out of modesty and habit, Cụm từ

2:53

Vì sự khiêm tốn và thói quen,

we push some of our most interesting perceptions Cụm động từ

2:55

chúng ta gạt một số nhận thức thú vị nhất của mình

to one side

2:57

sang một bên

in order to follow respectable but dead conventions

2:59

nhằm tuân theo những quy ước đáng kính nhưng chết cứng

of what might impress.

3:02

về những gì có thể gây ấn tượng.

Cụm từ

Out of + danh từ để diễn tả động cơ và lý do

Out of + cụm danh từ có thể giải thích động cơ bên trong khiến một người hành động. Ở đây, out of modesty and habit có nghĩa là “vì sự khiêm tốn và thói quen thúc đẩy chúng ta”, chứ không phải chuyển động từ bên trong một nơi nào đó ra ngoài. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích với cảm xúc, giá trị hoặc sự thôi thúc: out of fear, out of respect, out of curiosity. Nó biến cụm danh từ theo sau thành lý do cho hành động trong mệnh đề chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc out of + danh từ: ____ curiosity, Maya opened the old box.

Xem đáp án

Out of

Cụm động từ

push ... to one side: gạt một điều sang một bên

Push something to one side có nghĩa là gạt một điều sang một bên trong suy nghĩ: ngừng tập trung vào nó hoặc xem nó ít quan trọng hơn. Trong câu này, điều bị kìm lại là some of our most interesting perceptions. Đây là một cấu trúc động từ tách rời: push + tân ngữ + to one side. Tân ngữ dài có thể khiến hai phần trông như không liên quan, vì vậy khi đọc cần nối push với to one side. Tân ngữ có thể là suy nghĩ, cảm xúc, vấn đề hoặc bất đồng; cụm từ này không nói rằng vấn đề đã được giải quyết.

Luyện tập

Dùng push ... to one side để hoàn thành câu: We should ____ our disagreement ____ and solve the urgent problem first.

Xem đáp án

push · to one side

When we tell anecdotes,

3:04

Khi chúng ta kể những giai thoại,

we throw the emphasis on the outward details, Cụm từ

3:05

chúng ta đặt trọng tâm vào các chi tiết bề ngoài,

who was there,

3:08

ai đã ở đó,

when we went,

3:09

chúng ta đã đi khi nào,

what the temperature was like,

3:10

nhiệt độ ra sao,

rather than maintaining our nerve

3:11

thay vì giữ vững tinh thần

to report on the layer of feelings beneath the facts, Thành ngữ

3:13

để báo cáo về lớp cảm xúc bên dưới các sự kiện,

Cụm từ

throw the emphasis on: đặt trọng tâm vào điều gì đó

Ở đây, throw the emphasis on có nghĩa là “biến điều gì đó thành trọng tâm chính”. Người nói cho rằng các giai thoại thường tập trung vào những chi tiết bên ngoài như con người, thời gian và nhiệt độ. Throw được dùng theo nghĩa ẩn dụ; không có thứ gì thực sự bị ném đi. Cấu trúc là throw the emphasis on + danh từ hoặc cụm danh từ, còn rather than giới thiệu phương án ít được nhấn mạnh hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc mục tiêu để làm cho một trọng tâm nổi bật hơn trọng tâm còn lại?

  1. The article emphasizes on personal stories rather than statistics.
  2. The article throws the emphasis on personal stories rather than statistics.
  3. The article throws the emphasis personal stories rather than statistics.
Xem đáp án

The article throws the emphasis on personal stories rather than statistics.

the moment of guilt,

3:17

khoảnh khắc tội lỗi,

the sudden sexual attraction,

3:18

sức hút tình dục bất ngờ,

the humiliating sulk,

3:20

sự hờn dỗi nhục nhã,

the career crisis,

3:21

cuộc khủng hoảng nghề nghiệp,

the strange euphoria at 3:00 a.m.

3:23

sự hưng phấn kỳ lạ lúc 3:00 sáng.

Thành ngữ

lớp cảm xúc nằm bên dưới các sự kiện

Cụm từ này sử dụng một ẩn dụ không gian. Các sự kiện được xem như bề mặt có thể nhìn thấy, còn cảm xúc tạo thành một lớp sâu hơn nằm bên dưới. Ở đây, beneath có nghĩa là “nằm ở tầng sâu và không thể thấy ngay”, chứ không phải thấp hơn về vị trí vật lý. Danh sách theo sau—tội lỗi, sự hấp dẫn, hờn dỗi, khủng hoảng và hưng phấn—gọi tên những cảm xúc và trải nghiệm nội tâm trong lớp ẩn đó. Hình ảnh này giúp phân biệt điều đã xảy ra với cảm giác mà nó tạo ra.

Luyện tập

Trong cụm “a layer of feelings beneath the facts”, beneath gợi ý điều gì?

  1. Cảm xúc khiến mọi chi tiết có thật đều trở thành sai.
  2. Cảm xúc là một phần nằm sâu trong trải nghiệm mà các chi tiết bên ngoài có thể không bộc lộ.
  3. Cảm xúc là các vật thể nằm bên dưới một danh sách sự kiện được viết ra.
Xem đáp án

Cảm xúc là một phần nằm sâu trong trải nghiệm mà các chi tiết bên ngoài có thể không bộc lộ.

Our neglect of our native feelings

3:26

Sự bỏ bê của chúng ta đối với những cảm xúc bản năng

isn't just an oversight. Cách dùng từ

3:28

không chỉ là sự sơ suất.

It can be a deliberate strategy

3:30

Nó có thể là một chiến lược có chủ ý

to keep our minds away from realizations

3:32

để giữ tâm trí chúng ta tránh xa những nhận thức

that threaten our ideas of dignity and normality.

3:34

đe dọa ý tưởng của chúng ta về nhân phẩm và sự bình thường.

Cách dùng từ

An oversight: một lỗi hoặc sự bỏ sót ngoài ý muốn

Ở đây, an oversight có nghĩa là một lỗi hoặc sự bỏ sót ngoài ý muốn—một điều đã bị bỏ qua vì không được nhận thấy. Mạo từ an cho thấy đây là một sơ suất cụ thể. Câu tiếp theo đối lập sơ suất này với deliberate strategy, tức một chiến lược có chủ ý. Sự đối lập đó cho thấy nghĩa ở đây là vô tình, không phải được lên kế hoạch.

Luyện tập

Đọc câu này: Leaving the date off the invitation was an oversight. an oversight có nghĩa gì ở đây?

  1. một kế hoạch có chủ ý để che giấu điều gì đó
  2. một lỗi hoặc sự bỏ sót ngoài ý muốn
  3. sự giám sát cẩn thận một hoạt động
Xem đáp án

một lỗi hoặc sự bỏ sót ngoài ý muốn

We babble inconsequentially to the world

3:38

Chúng ta lảm nhảm những điều vô thưởng vô phạt với thế giới

because we lack the nerve Cụm từ

3:40

bởi vì chúng ta thiếu can đảm

to look more closely and unflinchingly within.

3:42

để nhìn kỹ hơn và không nao núng vào bên trong.

Cụm từ

Lack the nerve to + động từ: không có đủ can đảm

Lack the nerve to do something có nghĩa là không có đủ can đảm hoặc tự tin để làm một việc. Ở đây, hành động gây sợ hãi là nhìn vào bên trong chính mình một cách thành thật; nerve trong cụm này không có nghĩa là dây thần kinh trong cơ thể. Cấu trúc là chủ ngữ + lack/lacks/lacked the nerve to + động từ nguyên mẫu. Hãy đổi lack theo thì và chủ ngữ, nhưng giữ the nerve to trước hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu ở thì quá khứ: Leo wanted to apologize, but he ____ speak in front of the group.

Xem đáp án

lacked the nerve to

It feels significant Ngữ pháp

3:46

Cảm thấy thật có ý nghĩa

that most 5-year-olds are far less boring than most 45-year-olds.

3:47

khi hầu hết trẻ 5 tuổi bớt nhàm chán hơn nhiều so với hầu hết người 45 tuổi.

Ngữ pháp

It feels significant that + mệnh đề

Trong câu này, It là chủ ngữ giữ chỗ, thường được gọi là chủ ngữ giả hoặc chủ ngữ dự báo; nó không chỉ một sự vật cụ thể. Nội dung thật nằm trong mệnh đề that: phần lớn trẻ 5 tuổi ít nhàm chán hơn rất nhiều so với phần lớn người 45 tuổi. Cấu trúc It feels significant that ... trình bày nhận xét đó như một điều có ý nghĩa hoặc đáng để lý giải. Feels khiến đánh giá này giống một cảm nhận đã được người nói cân nhắc hơn là một sự thật không thể nghi ngờ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc bốn từ trong bài học: ____ the quietest team member was the first to notice the mistake.

Xem đáp án

It feels significant that

What makes these children gripping

3:52

Điều làm cho những đứa trẻ này trở nên cuốn hút

is not so much that they have more interesting feelings than anyone else,

3:54

không hẳn là vì chúng có nhiều cảm xúc thú vị hơn bất kỳ ai khác,

far from it, Ý định

3:57

hoàn toàn không phải vậy,

but that they are especially uncensored correspondents

3:58

mà là do chúng là những phóng viên đặc biệt không bị kiểm duyệt

of these feelings.

4:02

về những cảm xúc này.

Ý định

Far from it để đính chính một cách mạnh mẽ

Far from it quay lại chỉ toàn bộ ý vừa được nhắc đến; trong trường hợp này là ý cho rằng trẻ em có những cảm xúc thú vị hơn người khác. Nó có nghĩa lời giải thích đó hoàn toàn không đúng và thực tế rất khác. Được đặt xen vào cấu trúc not so much ... but ..., far from it bác bỏ mạnh mẽ lời giải thích đầu tiên trước khi người nói đưa ra lời giải thích mà mình cho là đúng hơn. It chỉ một ý tưởng, không phải địa điểm hay đồ vật.

Luyện tập

Trong đoạn hội thoại “You probably finished the report in ten minutes.” “Far from it—I worked on it all afternoon,” Far from it có nghĩa là gì?

  1. Giả định hoàn thành trong mười phút có lẽ là đúng.
  2. Người nói đã làm việc ở một nơi xa.
  3. Giả định hoàn thành trong mười phút là hoàn toàn sai; công việc mất nhiều thời gian hơn hẳn.
Xem đáp án

Giả định hoàn thành trong mười phút là hoàn toàn sai; công việc mất nhiều thời gian hơn hẳn.

Their inexperience of the world

4:03

Sự thiếu kinh nghiệm của chúng với thế giới

means they are still instinctively loyal to themselves,

4:05

có nghĩa là chúng vẫn trung thành theo bản năng với chính mình,

and so they will candidly tell us what they really think

4:08

và vì vậy chúng sẽ thẳng thắn nói cho chúng ta biết chúng thực sự nghĩ gì

about Granny and their little brother,

4:11

về bà ngoại và cậu em trai của chúng,

what their plans for reforming the planet are,

4:14

kế hoạch cải cách hành tinh của chúng là gì,

and what they believe everyone should do with their boogies.

4:16

và chúng tin rằng mọi người nên làm gì với gỉ mũi của họ.

We are rendered boring Cách dùng từ

4:19

Chúng ta trở nên tẻ nhạt

not by nature so much as by a fateful will

4:21

không phải do bản chất bằng do một ý chí định mệnh

that begins its malevolent reign over us in adolescence

4:24

bắt đầu sự thống trị độc ác của nó đối với chúng ta ở tuổi vị thành niên

to appear normal.

4:28

để tỏ ra bình thường.

Cách dùng từ

rendered boring: be rendered + tính từ

Ở đây, rendered có nghĩa là “khiến trở thành một trạng thái nào đó”. Trong cấu trúc be rendered + tính từ, tính từ mô tả trạng thái kết quả; we are rendered boring có nghĩa là một điều gì đó khiến chúng ta trở nên nhàm chán. Dạng bị động are rendered tập trung vào những người chịu tác động, còn nguyên nhân xuất hiện sau đó. Câu này không nói rằng con người vốn nhàm chán từ khi sinh ra, cũng không nói rằng họ đang được vẽ hay miêu tả là nhàm chán.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ quá khứ trang trọng mang nghĩa “khiến trở thành”: The flood ____ the lower rooms unusable.

Xem đáp án

rendered

Yet, even when we're honest about our feelings,

4:30

Tuy nhiên, ngay cả khi chúng ta trung thực về cảm xúc của mình,

we may still prove boring

4:32

chúng ta vẫn có thể tỏ ra nhàm chán

because we don't know them as well as we should.

4:34

bởi vì chúng ta không biết rõ về chúng như lẽ ra phải thế.

And so we get stuck at the level Cụm từ

4:36

Và thế là chúng ta mắc kẹt ở mức độ

of insisting on an emotion

4:38

khăng khăng vào một cảm xúc

rather than explaining it.

4:40

thay vì giải thích nó.

Cụm từ

get stuck at the level of + dạng -ing

Get stuck at the level of có nghĩa là không thể tiến xa hơn một giai đoạn nhất định trong suy nghĩ, thảo luận hoặc công việc. Level ở đây là một giai đoạn trừu tượng, không phải tầng của tòa nhà; get stuck mô tả sự bế tắc về tư duy hoặc phân tích. Sau of, dùng danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, insisting gọi tên giai đoạn bị giới hạn: người nói phê phán việc chỉ khẳng định một cảm xúc mà không tiến xa hơn để giải thích nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác mang nghĩa “không thể tiến xa hơn một giai đoạn hời hợt”: If we only name the symptoms, we may ____ describing the problem.

Xem đáp án

get stuck at the level of

We'll assert with ever greater emphasis

4:42

Chúng ta sẽ khẳng định với sự nhấn mạnh ngày càng lớn

that a situation was extremely exciting or awful or beautiful,

4:44

rằng một tình huống là cực kỳ thú vị, tồi tệ hoặc đẹp đẽ,

but not be able to provide those around us Cụm từ

4:49

nhưng không thể cung cấp cho những người xung quanh

with any of the sort of related details and examples

4:51

bất kỳ loại chi tiết và ví dụ liên quan nào

that would help them viscerally understand why. Cách dùng từ

4:54

sẽ giúp họ hiểu rõ nguồn cơn tại sao.

Cụm từ

provide those around us with ...: cấu trúc provide someone with something

Trong provide those around us with details and examples, provide theo cấu trúc provide + người + with + thứ được cung cấp. Người nhận là those around us, còn details and examples là nội dung họ nhận được. Those around us nghĩa là những người ở gần hoặc trong vòng quan hệ của chúng ta. Around us bổ nghĩa cho those, chứ không miêu tả hành động cung cấp.

Luyện tập

Viết lại “The library will provide free internet access to visitors” sao cho người nhận đứng trước thứ được cung cấp: The library will ____ free internet access.

Xem đáp án

provide visitors with

Cách dùng từ

viscerally understand why: hiểu thông qua cảm giác mạnh

Ở đây, viscerally bổ nghĩa cho understand. Nó có nghĩa là hiểu theo cách cảm nhận rất sâu sắc, gần như bằng cơ thể hoặc bản năng, thay vì chỉ chấp nhận một ý tưởng bằng lý trí. Các chi tiết và ví dụ khiến lý do đằng sau cảm xúc trở nên thật và có thể cảm nhận được. Viscerally không chỉ có nghĩa là hoàn toàn, và ở đây nó mang nghĩa bóng chứ không phải nghĩa y khoa.

Luyện tập

Câu tiếng Anh nào dùng viscerally một cách tự nhiên để diễn tả sự thấu hiểu sâu sắc, gần như có thể cảm nhận bằng cơ thể?

  1. The clock helped me viscerally understand that the meeting starts at three.
  2. The calculator helped us viscerally understand the exact total.
  3. The vivid documentary helped viewers viscerally understand the family's fear.
Xem đáp án

The vivid documentary helped viewers viscerally understand the family's fear.

We can end up boring Cụm động từ

4:58

Chúng ta có thể kết thúc trong sự nhàm chán

not so much because we don't want to share our lives Ngữ pháp

4:59

không hẳn vì chúng ta không muốn chia sẻ cuộc sống của mình

as because we don't yet know them well enough

5:02

mà vì chúng ta chưa biết đủ rõ về chúng

to do so.

5:04

để làm như vậy.

Cụm động từ

end up boring: đi đến một trạng thái cuối cùng ngoài dự tính

Trong end up boring, end up có nghĩa là “cuối cùng ở trong hoặc trở thành” một trạng thái sau một quá trình, thường là một kết quả không được dự định trước. Boring là tính từ mô tả trạng thái cuối cùng: những người đó có thể khiến người khác thấy họ không thú vị. Cấu trúc có thể áp dụng lại là end up + tính từ. Trong câu này, can end up trình bày kết quả đó như một khả năng chứ không phải điều chắc chắn.

Luyện tập

Dùng dạng nguyên mẫu của end up để hoàn thành dự đoán: If we skip the rehearsal, the show may ____ messy.

Xem đáp án

end up

Ngữ pháp

not so much because ... as because: giảm nhẹ nguyên nhân A và nhấn mạnh nguyên nhân B

Trong not so much because A as because B, người nói so sánh hai cách giải thích. A được xem là kém quan trọng hoặc kém chính xác hơn, còn B nhận được sự nhấn mạnh chính. Ở đây, không muốn chia sẻ là nguyên nhân A, còn chưa hiểu đủ rõ cuộc sống của chính mình là nguyên nhân B. Cấu trúc này thường làm giảm trọng lượng của A chứ không chứng minh rằng A hoàn toàn không có vai trò.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc theo cặp dùng để giảm nhẹ lý do đầu tiên và nhấn mạnh lý do thứ hai: The hike was difficult ____ it was long ____ the trail was icy.

Xem đáp án

not so much because · as because

Fortunately,

5:05

May mắn thay,

the gift of being interesting

5:06

món quà của sự thú vị

is neither exclusive Ngữ pháp

5:08

không phải là độc quyền

nor reliant on exceptional talent.

5:09

cũng không phụ thuộc vào tài năng đặc biệt.

Ngữ pháp

neither ... nor với reliant on

Động từ nối is liên kết chủ ngữ với hai phần mô tả song song: exclusive và reliant on exceptional talent. Neither ... nor khiến cả hai phần đều mang nghĩa phủ định: khả năng này không chỉ dành riêng cho một số ít người và cũng không phụ thuộc vào tài năng khác thường. Hai phần sau neither và nor phải song song về mặt ngữ pháp. Ở đây, cả hai đều là cụm tính từ: exclusive và reliant on exceptional talent. Reliant đi với on trước người hoặc vật mà ai đó hay điều gì đó phụ thuộc vào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc cặp mang nghĩa cả hai phần mô tả đều không đúng: The event is ____ costly ____ reliant on donations.

Xem đáp án

neither · nor

It requires only direction, honesty, and focus.

5:11

Nó chỉ đòi hỏi phương hướng, sự trung thực và sự tập trung.

The person we call interesting

5:15

Người mà chúng ta gọi là thú vị

is in essence someone alive to what we all deeply want from social intercourse, Cách dùng từ

5:17

về bản chất là người nhạy bén với những gì tất cả chúng ta vô cùng khao khát từ giao tiếp xã hội,

Cách dùng từ

alive to: nhận thức được và nhạy bén trước

Alive to là cụm tính từ mang nghĩa nhận thức được và nhạy bén trước một điều gì đó. Trong câu này, một người thú vị nhận ra điều mà mọi người thật sự mong muốn từ sự tương tác xã hội. Cụm từ đứng sau someone và mô tả người đó: someone alive to ... có chức năng tương đương someone who is alive to .... To là một phần của cách diễn đạt và dẫn vào điều được nhận biết; alive ở đây không chỉ mang nghĩa đen là ‘còn sống’.

Luyện tập

Trong câu The nurse was alive to the child's fear, alive to có nghĩa là gì?

  1. được nỗi sợ của đứa trẻ duy trì sự sống về thể chất
  2. nhanh chóng nhận ra và hiểu nỗi sợ của đứa trẻ
  3. phụ thuộc vào nỗi sợ của đứa trẻ để có thức ăn hoặc sự hỗ trợ
Xem đáp án

nhanh chóng nhận ra và hiểu nỗi sợ của đứa trẻ

Cách dùng từ

social intercourse: sự tương tác xã hội trong văn phong trang trọng

Trong câu này, social intercourse có nghĩa là sự giao tiếp và tương tác giữa người với người. Ở đây, social khiến intercourse mang nghĩa cũ và rộng hơn là “trao đổi” hoặc “giao thiệp”. Cụm từ này không nói đến hoạt động tình dục.

Luyện tập

Chọn nghĩa của social intercourse trong câu này: “The club provided opportunities for social intercourse among its members.”

  1. Sự giao tiếp và tương tác giữa người với người
  2. Hoạt động tình dục
  3. Một hợp đồng kinh doanh chính thức
Xem đáp án

Sự giao tiếp và tương tác giữa người với người

which is an uncensored glimpse

5:22

đó là một cái nhìn không bị kiểm duyệt

of what the brief waking dream called life Thành ngữ

5:24

về việc giấc mơ trưa ngắn ngủi được gọi là cuộc sống

looks like through the eyes of another person Thành ngữ

5:27

trông như thế nào qua con mắt của một người khác

Thành ngữ

the brief waking dream called life: một ẩn dụ cô đọng

Tác giả dùng the brief waking dream làm ẩn dụ cho cuộc đời. Brief nhấn mạnh rằng cuộc đời không kéo dài lâu, còn waking dream gợi lên một trải nghiệm sống động và mang tính cá nhân, có thể giống như mơ dù con người vẫn đang tỉnh. Called life nêu rõ ẩn dụ này chỉ điều gì: giấc mơ tỉnh thức ngắn ngủi ấy chính là cuộc đời. Tác giả không khẳng định rằng cuộc đời thật sự là một giấc mơ.

Luyện tập

the brief waking dream called life gợi ra điều gì ở đây?

  1. Tên chính thức của cuộc đời là Giấc mơ tỉnh thức.
  2. Cuộc đời thực sự là một giấc mơ xảy ra trong lúc ngủ.
  3. Cuộc đời ngắn ngủi, sống động và mang tính cá nhân khi chúng ta còn tỉnh thức.
Xem đáp án

Cuộc đời ngắn ngủi, sống động và mang tính cá nhân khi chúng ta còn tỉnh thức.

Thành ngữ

Through the eyes of another person: từ góc nhìn của một người khác

Through the eyes of another person có nghĩa là từ góc nhìn hoặc trải nghiệm sống của một người khác. Eyes được dùng theo nghĩa ẩn dụ: cụm từ nói về góc nhìn, không phải thị giác thật. Cấu trúc through the eyes of + người hoặc nhóm người mời ta hình dung người đó nhìn nhận, cảm nhận hoặc hiểu một điều như thế nào. Trong câu này, trải nghiệm của người khác mang lại một cách nhìn khác về cuộc sống.

Luyện tập

Câu nào dùng through the eyes of với nghĩa trải nghiệm một điều từ góc nhìn của người khác?

  1. The coach was respected in the eyes of the team.
  2. The documentary shows the school day through the eyes of a new student.
  3. The sunlight shone through the student's glasses.
Xem đáp án

The documentary shows the school day through the eyes of a new student.

and reassurance

5:29

và sự trấn an

we are not entirely alone

5:31

rằng chúng ta không hoàn toàn đơn độc

with all that feels most bewildering,

5:33

với tất cả những gì cảm thấy hoang mang,

peculiar, and intense within us.

5:35

kỳ lạ và mãnh liệt nhất trong chúng ta.