Bluey Tập Đầy Đủ | Lễ Phục Sinh | Trọn Bộ | @disneyjr: tài liệu học tiếng Anh
Disney Jr.
Tổng quan video: Vào sáng Phục Sinh, Bluey và Bingo thấy túi của mình trống rỗng nên lo rằng Thỏ Phục Sinh lại quên hai chị em. Các em lần theo một chuỗi manh mối khó hiểu quanh nhà và ngoài sân, động viên nhau khi gần mất hy vọng, rồi cuối cùng phát hiện dấu chân thỏ chứng minh rằng mình vẫn được nhớ đến. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. How do we know — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Hiểu rằng câu hỏi này vừa yêu cầu bằng chứng, vừa bộc lộ sự nghi ngờ và lo lắng. Bạn có thể dùng nó khi một lời hứa hay nhận định chưa đủ thuyết phục và bạn muốn người kia đưa ra lý do hoặc trấn an mình, chứ không chỉ đơn thuần hỏi cách thực hiện một việc. 2. find out. — Cụm động từ: Nhận biết cụm này có nghĩa là tìm ra câu trả lời bằng cách quan sát, điều tra hoặc kiểm tra, không chỉ là tìm thấy một đồ vật. Bạn có thể sử dụng khi đề nghị giải một bí ẩn, xác minh manh mối hoặc thu thập thông tin mà trước đó chưa ai biết. 3. He remembered us. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Chú ý cách câu chuyện nhắc lại vấn đề “bị quên” ở phần đầu bằng một động từ mang ý nghĩa đối lập ở đoạn kết. Câu này giải quyết cả cuộc tìm trứng lẫn nỗi bất an của hai đứa trẻ, đồng thời cho thấy cách dùng sự tương phản giữa các từ khóa để tạo ra một kết thúc rõ ràng và thỏa đáng.
Nội dung bài học
Big sleep: cách nói thân mật để bảo trẻ ngủ thật ngon
Trong câu nói thân mật của gia đình này, Big sleep có nghĩa là ngủ thật ngon và ngủ đủ giấc. Big thêm cảm giác quan trọng và ấm áp cho sleep, chứ không mô tả kích thước thật của chiếc giường hay của giấc ngủ. Đây là cách nói vui, được dùng một cách tự nhiên để khiến giờ đi ngủ nghe như một việc quan trọng. Nó không phải thành ngữ cố định trang trọng, và trong ngữ cảnh này không nói giảm nói tránh về cái chết.
Luyện tập
Một phụ huynh nói: "Big sleep before our early start tomorrow, kids." Big sleep có nghĩa là gì?
- Thức suốt cả đêm.
- Ngủ ngon và nghỉ ngơi đầy đủ suốt đêm.
- Ngủ trên một chiếc giường rất lớn.
Xem đáp án
Ngủ ngon và nghỉ ngơi đầy đủ suốt đêm.
Easter Bunny's: dạng rút gọn của Bunny is trước coming
Easter Bunny là nhân vật truyền thống gắn với việc mang hoặc giấu trứng cho trẻ em vào lễ Phục Sinh. Trong câu này, nhân vật được nói đến như một người đang đến, nên ta hiểu được sự mong đợi của bọn trẻ. Bunny's ở đây là dạng rút gọn của Bunny is: The Easter Bunny is coming. Dấu nháy và s không chỉ sự sở hữu, vì sau đó là phân từ hiện tại coming, dùng để mô tả Bunny đang làm gì.
Luyện tập
Hãy chọn dạng đầy đủ của 's trong câu: The parade's coming down our street.
- The parade is coming down our street.
- The parade has coming down our street.
- The parade owns coming down our street.
Xem đáp án
The parade is coming down our street.
I wonder how many eggs he'll leave you in your Easter pouches. Ngữ pháp
0:32Mẹ tự hỏi ngài ấy sẽ để lại bao nhiêu quả trứng trong túi Phục Sinh của các con đây.
I wonder how many... và trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp
I wonder how many... diễn đạt nhẹ nhàng sự tò mò về một số lượng. How many được dùng với danh từ đếm được số nhiều, chẳng hạn như eggs. Mệnh đề how many sau wonder là câu hỏi gián tiếp nên không đảo trật tự từ như câu hỏi trực tiếp. Ở đây, hãy nói how many eggs he'll leave, không nói how many eggs will he leave.
Luyện tập
Câu nào dùng I wonder một cách tự nhiên với câu hỏi gián tiếp bắt đầu bằng how many?
- I wonder how many books she has.
- I wonder how many does she have books.
- I wonder how many books does she have.
Xem đáp án
I wonder how many books she has.
How do we know he won't forget us again? Ý định
0:36Làm sao chúng ta biết ngài ấy sẽ không quên chúng ta nữa?
How do we know...?: yêu cầu bằng chứng hoặc sự trấn an
How do we know...? theo nghĩa đen hỏi điều gì cho phép chúng ta biết một việc, nhưng cụm này thường dùng để nghi ngờ liệu một lời khẳng định hoặc lời hứa có đáng tin hay không. Ở đây, bọn trẻ nhớ rằng mình từng bị bỏ quên, nên chúng đang thể hiện sự nghi ngờ và muốn được trấn an, chứ không chỉ hỏi thông tin đã được biết bằng cách nào. Dùng How do we know + mệnh đề khi bạn muốn hỏi lý do hoặc bằng chứng cho một lời khẳng định.
Luyện tập
Hãy đánh giá cách dùng sau: một người nói “The plan cannot fail.” Bạn đáp “How do we know?” vì muốn có bằng chứng hoặc được trấn an.
- Phù hợp
- Không phù hợp
Xem đáp án
Phù hợp
like he did: dùng did thay cho hành động đã nêu trước đó
Like he did so sánh một hành động trong quá khứ với chính hành động đó ở một thời điểm khác. Ở đây, did thay cho cụm động từ đã nhắc trước đó là forget us, nên dạng đầy đủ là “like he forgot us last year”. Cách này tránh lặp lại toàn bộ cụm động từ. Đây là phép thay thế bằng trợ động từ: sau một hành động quá khứ được diễn đạt bằng động từ thường, did có thể đại diện cho hành động mà người nghe đã biết. Nó không thêm một hành động riêng mang nghĩa “làm”.
Luyện tập
Trong “Nora missed the bus again, like she did yesterday,” did thay cho điều gì?
- Một hành động riêng mang nghĩa “làm”
- Cụm từ chỉ thời gian yesterday
- Hành động trước đó missed the bus
Xem đáp án
Hành động trước đó missed the bus
we've been through this: một vấn đề đã được thảo luận
We've been through this có nghĩa là cùng một vấn đề đã được thảo luận, xử lý hoặc trải qua trước đó. Ở đây, câu này có nghĩa là “chúng ta đã nói về chuyện này rồi”, chứ không phải ai đó thực sự đi xuyên qua một nơi. Thì hiện tại hoàn thành we've been nối cuộc trò chuyện trước đó với mối lo hiện tại. Câu này có thể dùng để trấn an người nghe, nhưng cũng có thể cho thấy người nói đã mệt vì phải lặp lại cùng một cuộc trao đổi.
Luyện tập
Trong một cuộc thảo luận bị lặp lại, câu nào phù hợp nhất với nghĩa của We've been through this?
- Chúng ta đã thảo luận hoặc xử lý vấn đề này rồi.
- Chúng ta đang đối mặt với vấn đề này lần đầu tiên.
- Chúng ta đã đi bộ từ phía này sang phía kia của nơi này.
Xem đáp án
Chúng ta đã thảo luận hoặc xử lý vấn đề này rồi.
He explained it all in his letter, remember?
0:45Ngài ấy đã giải thích tất cả trong thư rồi, nhớ không?
so sorry I was late with your Easter eggs. Ý định
0:49Chú rất xin lỗi vì đã mang trứng Phục Sinh đến muộn.
so sorry I was late: xin lỗi vì giao đồ muộn
So sorry là lời xin lỗi ngắn nhưng nhấn mạnh. Đây là dạng rút gọn của I'm so sorry, trong đó so làm tăng mức độ của sorry. Trong I was late with your Easter eggs, cấu trúc be late with + đồ vật hoặc nhiệm vụ có nghĩa là cung cấp, hoàn thành hoặc giao thứ đó muộn hơn dự kiến. Sự chậm trễ nằm ở việc giao trứng Phục Sinh, không chỉ đơn giản là người nói đến muộn.
Luyện tập
Câu nào xin lỗi một cách tự nhiên vì đã gửi ảnh muộn hơn thời gian đã hứa?
- I'm so sorry I was early with the photos.
- I'm so sorry I was waiting for the photos.
- I'm so sorry I was late with the photos.
Xem đáp án
I'm so sorry I was late with the photos.
I had some family stuff on: có việc gia đình đã được sắp xếp
Ở đây, had ... on là dạng quá khứ của have ... on, một cách nói thân mật trong một số biến thể tiếng Anh, đặc biệt là tiếng Anh Anh và tiếng Anh Úc, có nghĩa là đã có một sự kiện, kế hoạch hoặc cam kết được sắp xếp. Family stuff được cố ý nói một cách mơ hồ: cụm này chỉ những việc liên quan đến gia đình mà không tiết lộ chi tiết riêng tư. Câu này giải thích rằng người nói bận vì những cam kết gia đình; on không mô tả vị trí vật lý.
Luyện tập
Trong tiếng Anh Anh hoặc tiếng Anh Úc thân mật, I had some family stuff on ở đây có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Tôi có cam kết hoặc kế hoạch gia đình.
- Tôi đang mặc quần áo có chủ đề gia đình.
- Tôi đã bật một thiết bị cho gia đình mình.
Xem đáp án
Tôi có cam kết hoặc kế hoạch gia đình.
I won't go into it: chọn không giải thích chi tiết
Trong câu này, go into it có nghĩa là giải thích hoặc bàn về vấn đề đó một cách chi tiết. It chỉ lại chuyện gia đình đã được nhắc đến trước đó, chứ không có nghĩa là đi vào một nơi nào đó. I won't go into it cho người đọc biết rằng người viết chọn không cung cấp chi tiết. Cách nói này có thể giúp bảo vệ sự riêng tư, tiết kiệm thời gian hoặc giữ sự chú ý vào điểm chính.
Luyện tập
Dùng go into và dạng rút gọn won't để hoàn thành câu: The reason is personal, so I ____.
Xem đáp án
won't go into it
Big love: lời kết ấm áp và thân mật
Ở đây, Big love là lời kết thư ấm áp và rất thân mật ở cuối một lời nhắn. Cụm này thể hiện tình cảm trước tên người viết ở phía sau; big làm cảm xúc mạnh hơn chứ không mô tả kích thước vật lý. Trong cả dòng “Big love, Easter Bunny.”, dấu phẩy tách lời kết khỏi chữ ký Easter Bunny. Cụm này có chức năng giống Lots of love hoặc With love.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định: Big love là lời kết tự nhiên cho một email trang trọng gửi đến khách hàng doanh nghiệp mới.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
clean it up: cụm động từ tách được chỉ việc dọn cho gọn sạch
Clean up là một cụm động từ tách được, có nghĩa là loại bỏ bụi bẩn, sự bừa bộn hoặc một đống lộn xộn để nơi chốn hay đồ vật trở nên sạch sẽ, gọn gàng. Trong câu này, it chỉ phần cần dọn, còn up nhấn mạnh kết quả đã xử lý xong và mọi thứ trở lại ngăn nắp, không chỉ hướng lên trên. Khi tân ngữ là đại từ, đại từ phải đứng giữa động từ và tiểu từ: clean it up. Cấu trúc này có thể dùng khi nói về việc dọn thứ bị đổ, một căn phòng hoặc một chỗ bừa bộn khác.
Luyện tập
Hoàn thành dạng tách được của clean up với đại từ it: Có vụn bánh mì khắp mặt bàn. Chúng ta có thể ____ sau khi khách ra về.
Xem đáp án
clean it up
Why did the Easter Bunny only forget us? Ngữ pháp
1:09Tại sao Thỏ Phục Sinh lại chỉ quên mỗi chúng ta nhỉ?
only forget us: nhấn mạnh rằng chỉ quên chúng ta
Trong câu hỏi này, only đứng trước cụm động từ forget us, nhưng trọng tâm rơi vào us: Thỏ Phục Sinh quên chúng ta chứ không quên những người khác. Vì vậy, câu nói mang sắc thái phàn nàn vì chỉ chúng ta bị bỏ sót, chứ không chỉ là một lời kể trung tính rằng đã xảy ra việc quên. Only thường giới hạn thành phần mà nó liên kết, và vị trí của nó giúp người nghe xác định trọng tâm. Ở đây, nhờ ngữ cảnh và trọng âm, only forget us được hiểu là “quên chúng ta chứ không quên ai khác”.
Luyện tập
Trong “Why did the Easter Bunny only forget us?”, only chủ yếu nhấn mạnh điều gì?
- Thỏ Phục Sinh với tư cách chủ ngữ
- us với tư cách những người bị quên
- Việc quên với tư cách hành động duy nhất
Xem đáp án
us với tư cách những người bị quên
Do you think he'll remember us this time? Ý định
1:13Chị có nghĩ lần này ngài ấy sẽ nhớ chúng ta không?
Do you think ...?: hỏi ý kiến và tìm sự trấn an
Do you think dùng để hỏi nhận định hoặc dự đoán của người kia. Mệnh đề sau think giữ trật tự như câu khẳng định: he'll remember, không phải will he remember. Trong câu hỏi mang vẻ lo lắng này, người nói cũng đang tìm sự trấn an. Mẫu có thể áp dụng lại là Do you think + chủ ngữ + động từ, dùng để nhờ ai đó đánh giá điều có thể xảy ra và đôi khi ngầm hy vọng nhận được một câu trả lời khiến mình yên tâm.
Luyện tập
Chọn câu hỏi tự nhiên để hỏi dự đoán về việc cô ấy có đến hay không.
- Do you think does she come?
- Do you think she'll come?
- Do you think will she come?
Xem đáp án
Do you think she'll come?
I can't see any eggs.: any trong câu phủ định
Trong I can't see any eggs, any nằm trong phạm vi nghĩa phủ định của can't. Câu này có nghĩa là không nhìn thấy dù chỉ một quả trứng nào, tức là số trứng nhìn thấy bằng không. Với danh từ đếm được số nhiều, có thể dùng mẫu động từ phủ định + any + danh từ số nhiều, như trong can't see any eggs và can't find any books. Ở đây any không có nghĩa là “bất kỳ cái nào”; trong phạm vi phủ định, nó biểu thị số lượng bằng không.
Luyện tập
Hoàn thành câu với any + books: The shelf is empty, so I can't see ____ on the shelf.
Xem đáp án
any books
must be inside: đưa ra suy luận chắc chắn
Ở đây, must be diễn tả một suy luận chắc chắn dựa trên manh mối: người nói tin chắc rằng những quả trứng ở bên trong. Cấu trúc là chủ ngữ + must be + địa điểm hoặc phần miêu tả. Must trong câu này không đưa ra mệnh lệnh hay diễn tả nghĩa vụ. Nó cho biết điều mà người nói tin là đúng.
Luyện tập
Dùng must be để hoàn thành suy luận chắc chắn dựa trên manh mối: The lights are on, so Leo ____ inside.
Xem đáp án
must be
care about us: coi trọng và quan tâm đến một người
Care about someone có nghĩa là coi một người là quan trọng và quan tâm đến cảm xúc hoặc tình trạng của họ. Ở dạng phủ định, doesn't care about us có nghĩa là người nói cảm thấy anh ấy không coi trọng cả nhóm và không quan tâm đến cảm xúc của mọi người. Giới từ about là một phần của cấu trúc này. Để diễn đạt nghĩa này, hãy nói care about someone, không nói care someone.
Luyện tập
Dùng care với giới từ cần thiết để hoàn thành câu: A good friend will ____ your opinion.
Xem đáp án
care about
I think these are clues to where he's hidden our Easter eggs. Ngữ pháp
1:57Chị nghĩ đây là manh mối về nơi ngài ấy giấu trứng Phục Sinh của chúng ta.
clues to where he's hidden: nối manh mối với địa điểm
clues to... nối danh từ clues với địa điểm cần tìm. Ở đây, to where... có nghĩa là “manh mối chỉ ra nơi ...”, còn where mở đầu cho một câu hỏi gián tiếp về địa điểm. Vì nội dung câu hỏi nằm trong cụm lớn hơn là clues to, nó giữ trật tự câu kể: where he's hidden..., không phải where has he hidden.... Người nói đang chỉ ra bằng chứng có thể tiết lộ địa điểm, chứ không trực tiếp hỏi địa điểm đó.
Luyện tập
Điền các từ còn thiếu: This photo is a clue ____ the keys are hidden.
Xem đáp án
to where
Come on!: giục ai đó hành động
Ở đây, Come on! là một lời gọi ngắn trong khẩu ngữ, dùng để giục người khác di chuyển hoặc bắt đầu làm gì đó cùng người nói. Vì mọi người đã tìm ra hướng mới, câu này có nghĩa là “Nhanh lên” hoặc “Đi thôi”. Không nên hiểu cụm này theo từng từ là “đến ở trên”. Nghĩa của nó phụ thuộc vào tình huống và giọng điệu; trong ngữ cảnh khác, Come on! có thể dùng để cổ vũ, thể hiện sự không tin hoặc sự khó chịu.
Luyện tập
Chọn nghĩa của Come on! trong câu này: Come on! The train leaves in two minutes.
- Là một lời chào trang trọng
- Giục ai đó di chuyển nhanh
- Bảo ai đó đứng lên trên một vật gì đó
Xem đáp án
Giục ai đó di chuyển nhanh
chatterbox: nghĩa là đồ chơi bằng giấy gấp
Ở đây, a chatterbox là một món đồ chơi bằng giấy gấp có thể đóng mở bằng các ngón tay. Một đứa trẻ chọn màu hoặc số, rồi món đồ chơi sẽ hiện ra câu hỏi, thông điệp hoặc manh mối. Trong câu này, từ đó không miêu tả một người nói nhiều. Just có nghĩa là “chỉ” hoặc “đơn giản là”, nên người nói đang xác định rằng vật đó chỉ là món đồ chơi này.
Luyện tập
Một đứa trẻ mở một vật bằng giấy gấp, yêu cầu bạn chọn màu xanh dương hoặc đỏ rồi đọc manh mối ẩn. Chatterbox ở đây có nghĩa là gì?
- một người nói rất nhiều
- đồ chơi hỏi đáp hoặc bói vui bằng giấy gấp
- một chiếc hộp phát lại lời nói đã ghi âm
Xem đáp án
đồ chơi hỏi đáp hoặc bói vui bằng giấy gấp
cooks work in the kitchen: số nhiều khái quát và thì hiện tại đơn
Trong cooks work in the kitchen, cooks là danh từ số nhiều không có a/an hoặc the đứng trước. Nó chỉ đầu bếp như một nhóm nghề nghiệp, chứ không phải một nhóm đầu bếp cụ thể. Động từ work ở thì hiện tại đơn diễn tả một sự thật điển hình hoặc nhận định chung. Mẫu có thể áp dụng là “danh từ số nhiều chỉ một loại + hiện tại đơn”, như trong Birds build nests.
Luyện tập
Câu nào đưa ra nhận định chung về phi công với tư cách một nhóm?
- One pilot is flying a plane right now.
- Pilots fly planes.
- The pilots are flying a plane right now.
Xem đáp án
Pilots fly planes.
I told you: xác nhận lại lời trấn an trước đó
I told you nhắc lại điều người nói đã nói trước đó. Khi những sự việc xảy ra sau này chứng minh lời ấy đúng, cụm này có thể mang nghĩa “Thấy chưa? Điều mình nói là đúng.” Ở đây, cụm từ xác nhận lại lời trấn an trước đó: người nói nhẹ nhàng cho thấy cậu ấy thực sự quan tâm. Mục đích là an ủi chứ không phải trách mắng.
Luyện tập
Bạn của bạn thành công sau khi từng nghi ngờ bản thân. Câu trả lời nào nhắc lại lời động viên trước đó mà không trách móc người bạn?
- I told you you could do it.
- I ordered you to do it.
- I never said you could do it.
Xem đáp án
I told you you could do it.
looking for: cố gắng tìm một thứ gì đó
look for có nghĩa là “cố gắng tìm” một người hoặc một vật. Người hoặc vật đang được tìm sẽ đứng sau for. Trong We're looking for, thì hiện tại tiếp diễn cho biết việc tìm kiếm đang diễn ra. Phải giữ for; nếu không có for, look đứng ngay trước tân ngữ không mang nghĩa “tìm kiếm”.
Luyện tập
Dùng dạng -ing của look for để hoàn thành câu: We're ____ the missing puzzle piece.
Xem đáp án
looking for
They could be anywhere: phỏng đoán chưa chắc chắn về vị trí
Could be ở đây diễn tả một khả năng chưa chắc chắn: người nói đang đoán xem chúng ở đâu. Cụm này không nói về khả năng trong quá khứ. Anywhere cho biết không có địa điểm cụ thể nào bị loại trừ. Cấu trúc could be + địa điểm có thể dùng để đưa ra phỏng đoán chưa chắc chắn về vị trí; could be anywhere mở rộng phạm vi tìm kiếm có thể có đến mức mà ngữ cảnh cho phép.
Luyện tập
Bạn không biết những chiếc chìa khóa bị mất đang ở đâu. Câu nào đưa ra phỏng đoán chưa chắc chắn mà không giới hạn vị trí?
- The keys could be anywhere.
- The keys can be anywhere.
- The keys must be somewhere.
Xem đáp án
The keys could be anywhere.
The Easter Bunny doesn't bring normal eggs. Cách dùng từ
3:02Thỏ Phục Sinh không mang trứng bình thường.
normal eggs ... chocolate eggs: sự đối lập giữa các loại
Ở đây, normal eggs có nghĩa là trứng thông thường dùng hằng ngày, đối lập với trứng làm bằng sô-cô-la. Normal chỉ loại tiêu chuẩn trong phép so sánh cụ thể này. Nó không có nghĩa là chấp nhận được về mặt đạo đức, tốt cho sức khỏe hơn hoặc có hình dạng đúng. Sự đối lập gần đó với chocolate eggs cho biết normal được dùng theo nghĩa nào.
Luyện tập
Trong sự đối lập này, normal eggs có nghĩa là gì?
- Trứng Phục Sinh có hình dạng bình thường
- Trứng thông thường chứ không phải trứng làm bằng sô-cô-la
- Trứng tốt cho sức khỏe hơn trứng sô-cô-la
Xem đáp án
Trứng thông thường chứ không phải trứng làm bằng sô-cô-la
the end one: dùng one thay cho danh từ
Trong the end one, one thay cho một danh từ đếm được số ít đã được xác định, ở đây là egg. Nhờ vậy, người nói không cần lặp lại egg. Cả cụm có nghĩa là “quả trứng ở cuối hàng”; one ở đây không phải là số 1. Mẫu có thể áp dụng là the + thông tin nhận diện + one, như the red one hoặc the smaller one. Ngữ cảnh phải cho biết rõ one đang thay cho danh từ nào.
Luyện tập
Dùng one để tránh lặp lại cup: I don't want the large cup. Please give me the small ____.
Xem đáp án
one
I know where the eggs are: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp
Where the eggs are là một mệnh đề wh được lồng vào để cung cấp thông tin theo sau know. Tuy bắt đầu bằng where, nó không phải là câu hỏi trực tiếp. Bên trong mệnh đề, ta dùng trật tự của câu trần thuật: where + chủ ngữ + động từ, vì vậy phải nói where the eggs are. Mẫu có thể áp dụng là know + where + chủ ngữ + động từ.
Luyện tập
Chuyển câu hỏi trực tiếp Where is the bus stop? thành câu hỏi gián tiếp. Hoàn thành: Don't worry. I know where the bus stop ____.
Xem đáp án
is
Maybe the Easter Bunny just likes other children more than me. Ngữ pháp
3:33Có lẽ Thỏ Phục Sinh chỉ thích những đứa trẻ khác hơn em.
likes other children more than me: so sánh ai được yêu mến hơn
Ở đây, likes other children more than me có nghĩa là Thỏ Phục Sinh thích những đứa trẻ khác hơn thích người đang nói. Điều được so sánh là Thỏ Phục Sinh thích những đứa trẻ khác đến mức nào và thích người nói đến mức nào. Từ more bổ nghĩa cho likes. Nó không có nghĩa là số trẻ được thích nhiều hơn. Trong ngữ cảnh này, câu nói cho thấy người nói cảm thấy mình không được yêu mến bằng những đứa trẻ khác.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là anh ấy thích mèo hơn chó?
- He likes cats more than dogs.
- He likes cats as much as dogs.
- He likes more cats than his sister does.
Xem đáp án
He likes cats more than dogs.
It's just that: nhẹ nhàng dẫn vào lời giải thích
It's just that là lời mở đầu trong hội thoại, dùng trước một lý do, mối lo hoặc ý kiến không đồng tình được nói nhẹ nhàng. Nó làm cho ý tiếp theo bớt trực tiếp, gần giống “Vấn đề là...” hoặc “Chỉ là...”. Trong câu này, người nói bắt đầu giải thích nhưng dừng lại khi có điều gì đó thu hút sự chú ý. Vì vậy, không có mệnh đề nào theo sau that. Cụm từ chưa nói xong vẫn có ý nghĩa vì cuộc trò chuyện bị gián đoạn.
Luyện tập
Hoàn thành đoạn hội thoại bằng cụm ba từ trong ví dụ dùng để nhẹ nhàng dẫn vào lý do: I'd like to stay. ____ I have an early meeting tomorrow.
Xem đáp án
It's just that
pointing to the backyard: dùng point to để chỉ hướng
Ở đây, point to + địa điểm có nghĩa là “chỉ hoặc hướng về phía địa điểm đó”. Mũi tên dẫn ánh mắt người xem về phía sân sau, vì vậy pointing to mô tả một dấu hiệu chỉ hướng chứ không phải một người đang dùng ngón tay để chỉ. Dạng is pointing được dùng vì câu mô tả điều mũi tên đang làm lúc này. Có thể dùng point to với mũi tên, biển báo, dấu hiệu và những vật khác cho biết nên đi về đâu.
Luyện tập
Điền một từ để hoàn thành cụm point to: The arrow points ____ the emergency exit.
Xem đáp án
to
Are the pointseanna flowers normally in a straight line? Cụm từ
3:55Hoa phượng thường xếp thành một đường thẳng hả?
in a straight line: mô tả cách xếp thành đường thẳng
In a straight line là một cụm cố định dùng để mô tả cách sắp xếp: nhiều người hoặc vật cùng nằm dọc theo một đường thẳng thay vì tạo thành đường cong hoặc nằm rải rác. Ở đây, câu hỏi muốn biết những bông hoa có thường được xếp theo cách đó hay không. Dùng cụm này sau be hoặc với các từ chỉ hành động như stand, put và arrange. Phải giữ in: are in a straight line mô tả cách sắp xếp, còn are a straight line lại có nghĩa là bản thân các vật đó là một đường thẳng.
Luyện tập
Điền cụm cố định trong bài có nghĩa là “để chúng tạo thành một hàng thẳng”: Please place the cones ____.
Xem đáp án
in a straight line
higgledy-piggledy: sắp xếp lộn xộn và bất quy tắc
Higgledy-piggledy có nghĩa là được sắp xếp một cách lộn xộn, không ngay ngắn và không có trật tự rõ ràng. Trong câu này, more higgledy-piggledy có nghĩa là “rải rác bất quy tắc hơn” so với cách sắp xếp gọn gàng hơn đang được đem ra so sánh. Vần điệu và nhịp vui tai khiến cách miêu tả này nghe tinh nghịch, thay vì chính xác hoặc trang trọng.
Luyện tập
Tình huống nào phù hợp nhất để dùng higgledy-piggledy?
- Một kỹ sư viết báo cáo kiểm tra an toàn chính thức.
- Một đứa trẻ vui vẻ miêu tả các khối đồ chơi nằm rải rác khắp tấm thảm.
- Một thủ thư giải thích rằng sách được xếp theo mã phân loại.
Xem đáp án
Một đứa trẻ vui vẻ miêu tả các khối đồ chơi nằm rải rác khắp tấm thảm.
find out: tìm hiểu một câu trả lời hoặc sự thật
Find out có nghĩa là biết được hoặc khám phá thông tin mà trước đó bạn chưa biết, thường bằng cách hỏi, kiểm tra, quan sát hoặc điều tra. Trọng tâm là tìm ra câu trả lời chứ không phải xác định vị trí của một đồ vật. Trong know how to find out, how to giới thiệu phương pháp. Thông tin cần tìm hiểu không được nói ra vì cuộc trò chuyện đã cho biết rõ đó là gì.
Luyện tập
Hoàn thành cụm động từ có nghĩa là “kiểm tra để biết câu trả lời”: We need to find ____ whether the last train has left.
Xem đáp án
out
got to get to: “phải đến nơi”
Trong câu nói thân mật này, got to đầu tiên có nghĩa là “phải”. Nó có chức năng như have got to và đứng trước động từ nguyên mẫu get. Get to thứ hai có nghĩa là “đến” và đứng trước một điểm đến, the airport. Vì vậy, got to get to the airport cho biết việc đến sân bay là cần thiết; hai từ to có chức năng khác nhau.
Luyện tập
Dùng got to với nghĩa “phải” và get to với nghĩa “đến” để hoàn thành câu: We ____ the station before the doors close.
Xem đáp án
got to get to
Hang on: “đợi một chút”
Hang on là cách nói thân mật mang nghĩa “đợi một chút” hoặc “tạm dừng”. Ở đây, người nói dùng nó để tạm ngắt cuộc trò chuyện trước khi kiểm tra một ý tưởng hoặc chi tiết mới. Trong cách dùng này, hang không nói về việc treo một vật lên móc, và on không mô tả vị trí vật lý. Hai từ kết hợp với nhau thành một cách nói trong hội thoại.
Luyện tập
Bạn nhận ra rằng có thể mình đang xem bản đồ ngược và muốn bạn mình tạm dừng. Câu nào là tự nhiên nhất?
- Keep walking.
- Hang it on the wall.
- Hang on.
Xem đáp án
Hang on.
belongs in the toilet.: chỉ nơi một vật nên ở
belong in + một địa điểm cho biết một vật đang ở nơi mà người ta thường mong đợi, dự định hoặc cho là phù hợp để nó ở đó. Trong câu này, người nói xem bồn cầu là nơi thích hợp cho giấy vệ sinh, nên vị trí đó có thể trở thành một manh mối. Cụm này nói về nơi một vật nên ở, không nói về chủ sở hữu của nó: nó trả lời “Nó nên ở đâu?” chứ không phải “Nó là của ai?”.
Luyện tập
Câu nào dùng belong in để chỉ nơi thích hợp cho một đồ vật?
- These tools belong in the garage cabinet.
- These tools belong to the mechanic.
- These tools belong with the mechanic.
Xem đáp án
These tools belong in the garage cabinet.
Unless: một ngoại lệ chưa hoàn tất
Unless thường mở đầu cho một ngoại lệ, có nghĩa gần với “trừ khi” và cho biết điều kiện nào có thể khiến nhận định trước đó không còn đúng. Ở đây người nói chỉ nói Unless rồi phản ứng “Ôi, không!”, nên điều kiện còn thiếu được hiểu từ tình huống thay vì được nói ra. Mảnh câu chưa hoàn tất này tổ chức cuộc thoại như một bước ngoặt bất ngờ: sau một kết luận chắc chắn là một khả năng đáng lo được hé lộ muộn hơn. Đây không phải là mệnh đề unless hoàn chỉnh trong văn viết trang trọng, nhưng là cách dùng tự nhiên để tạo hiệu ứng kịch tính trong hội thoại.
Luyện tập
Trong một cuộc hội thoại rõ bối cảnh, có người nói: “The plan is safe. Unless ...” rồi dừng lại. Unless chưa hoàn tất này cho thấy điều gì?
- Người nói đang liệt kê mọi điều kiện trong một câu hoàn chỉnh
- Người nói chỉ đang lặp lại kết luận trước đó
- Người nói vừa nghĩ ra một ngoại lệ có thể làm thay đổi kết luận
Xem đáp án
Người nói vừa nghĩ ra một ngoại lệ có thể làm thay đổi kết luận
it stinks!: phản ứng trực tiếp với mùi hôi
Trong Oh, it stinks!, it chỉ thứ đang tỏa ra mùi, còn stinks có nghĩa là “có mùi rất hôi”. Người nói đang phản ứng trực tiếp với một mùi mạnh và khó chịu. Trong ngữ cảnh khác, stink còn có thể có nghĩa là “rất tệ”, nhưng ở đây nó được dùng theo nghĩa đen: người nói đang đánh giá mùi chứ không đánh giá chất lượng của một kế hoạch hay sự việc. Sự phân biệt này giúp nhận ra stink đang nói về mùi hay về điều gì đó tệ nói chung.
Luyện tập
Bạn mở một túi thức ăn bị hỏng và ngửi thấy mùi rất nặng, khó chịu. Câu nào dùng stinks theo nghĩa đen?
- The food smells fresh.
- The food stinks.
- The food is ready.
Xem đáp án
The food stinks.
How are we going to find the next clue? Ngữ pháp
5:06Làm sao chúng ta tìm được manh mối tiếp theo đây?
How are we going to find ...?: hỏi về cách làm trong tương lai
How are we going to find ...? hỏi về phương pháp hoặc kế hoạch để tìm một thứ gì đó trong tương lai. How hỏi sẽ làm bằng cách nào, còn are going to find trình bày việc tìm kiếm như một hành động tương lai đã được dự định hoặc được dự đoán. Ở đây, going to là một phần của cấu trúc tương lai be going to + động từ nguyên mẫu. Nó không có nghĩa là người nói đang đi đến một nơi nào đó, vì động từ chính là find.
Luyện tập
Bạn và một người bạn cần lập kế hoạch để tìm chiếc chìa khóa bị mất. Câu nào hỏi về phương pháp các bạn sẽ dùng?
- How are we going to find the missing key?
- How do we going to find the missing key?
- Where are we going to find the missing key?
Xem đáp án
How are we going to find the missing key?
Someone has to ...: một người chưa được xác định phải hành động
Someone chỉ một người không được xác định cụ thể. Trong cấu trúc Someone has to + động từ nguyên mẫu, hành động đó là cần thiết, nhưng người nói chưa chọn hoặc nêu tên người sẽ thực hiện. Someone được xem là số ít về mặt ngữ pháp, vì vậy phải dùng has to chứ không dùng have to. Ở đây, việc đi vào trong được trình bày như một việc cả nhóm phải thu xếp, còn câu hỏi ai sẽ đi vẫn để ngỏ.
Luyện tập
Hoàn thành câu thứ hai bằng someone và dạng đúng của have to: The window is still open. ____ close it before the storm arrives.
Xem đáp án
Someone has to
stinks so much, we'll die!: một kết quả được nói quá
so much cho thấy mùi khó chịu cực kỳ nồng. we'll die đưa ra một kết quả cực đoan, nhưng đây là phép nói quá: người nói muốn diễn đạt rằng mùi đó khó chịu đến mức không thể chịu nổi, chứ không dự đoán sẽ có người thực sự chết. Về nghĩa, câu này gần với It stinks so much that we'll die. Trong phản ứng nhanh và thân mật này, kết quả đứng ngay sau dấu phẩy, khiến lời than phiền nghe tức thời và kịch tính hơn.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định sau: Trong "But it stinks so much, we'll die!", we'll die là một dự đoán nghiêm túc về cái chết thật sự.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
There will be no Easter: Sẽ không có lễ Phục Sinh
There will be no Easter. dùng cấu trúc tồn tại ở tương lai there will be + danh từ, với no đứng trước danh từ. Câu này dự đoán rằng lễ Phục Sinh, chính xác hơn là buổi lễ Phục Sinh được mong đợi, sẽ không diễn ra hoặc không thể tổ chức. Trong cảnh này, đây là cách nói phóng đại vì xúc động, không phải thông báo chính thức rằng ngày lễ bị hủy. Ý có thể áp dụng sang tình huống khác là dùng there will be no + danh từ để nói rằng trong tương lai sẽ thiếu một sự kiện, dịch vụ, đồ vật hoặc cơ hội nào đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng tương lai của be: Without water, there ____ no flowers.
Xem đáp án
will be
I'm going in: Tôi vào đây
I'm going in. là một lời thông báo ngắn được nói ngay trước khi người nói bước vào. Thì hiện tại tiếp diễn trình bày hành động như đang bắt đầu ngay lúc này, nên câu nói có thể nghe dứt khoát hoặc hơi kịch tính. Ở đây, going in có nghĩa là bước vào nơi ở trước mặt người nói, chứ không chủ yếu nói về một kế hoạch xa. Cấu trúc tương tự cũng có thể dùng để thông báo một hành động sắp diễn ra ngay trong tình huống khó khăn, nguy hiểm hoặc chưa biết rõ.
Luyện tập
Một người trong đội đang đứng ở lối vào một hang động tối và sắp bước vào. Câu nào là lời thông báo tự nhiên nhất?
- I'm going in.
- I'm going to go in someday.
- I go in every weekend.
Xem đáp án
I'm going in.
we've already looked here: đã hoàn tất trước đó và vẫn liên quan đến hiện tại
Trong we've already looked here, we've là dạng rút gọn của we have, còn have looked ở thì hiện tại hoàn thành. Câu này cho thấy việc tìm ở đây đã hoàn tất trước hiện tại và vẫn liên quan đến cuộc tìm kiếm lúc này. Already nhấn mạnh rằng bước đó đã được thực hiện. Người nói dùng nó để cho thấy có thể không cần kiểm tra lại cùng một nơi.
Luyện tập
Đặt already vào đúng vị trí để cho thấy việc kiểm tra đã hoàn tất trước hiện tại: We've ____ checked this room.
Xem đáp án
already
Maybe you're right: sự đồng ý còn dè dặt
Trong Maybe you're right, maybe làm cho sự đồng ý bớt chắc chắn. Người nói bắt đầu chấp nhận quan điểm của người kia nhưng vẫn chưa hoàn toàn tin chắc. Ở đây, câu này đánh dấu sự thay đổi suy nghĩ: người nói chuyển từ việc trấn an người kia sang phần nào chia sẻ sự nghi ngờ của họ. Nói chung, đây là cách nhượng bộ dè dặt rằng người kia có thể có lý.
Luyện tập
Một người bạn đưa ra lý do khiến bạn cân nhắc lại, nhưng bạn vẫn chưa hoàn toàn chắc chắn. Câu trả lời nào phù hợp nhất?
- You're definitely wrong.
- Maybe you're right.
- You're absolutely right.
Xem đáp án
Maybe you're right.
It's my fault: nhận trách nhiệm
It's my fault có nghĩa là người nói thừa nhận mình đã gây ra một vấn đề hoặc kết quả xấu và chấp nhận trách nhiệm. Ở đây, fault nói về trách nhiệm hoặc lỗi dẫn đến kết quả đó, không phải một đáp án sai trong bài kiểm tra. Cấu trúc là It's + từ sở hữu + fault. Hãy đổi từ sở hữu theo người hoặc nhóm chịu trách nhiệm: It's his fault; It's our fault.
Luyện tập
Bạn để cửa sổ mở nên mưa hắt vào. Hoàn thành cách nói cố định dùng để nhận trách nhiệm: It's my ____.
Xem đáp án
fault
I'm just a small, forgettable child. Cách dùng từ
6:00Em chỉ là một đứa trẻ nhỏ bé, dễ bị lãng quên.
just a small, forgettable child: hạ thấp tầm quan trọng của bản thân
Ở đây, just có nghĩa là chỉ hoặc chẳng qua là, không phải vừa mới. Khi đứng trước một cụm danh từ, từ này có thể khiến người hoặc vật được nói đến có vẻ kém quan trọng hơn. Trong a small, forgettable child, small và forgettable đều bổ nghĩa cho child. Forgettable có nghĩa là khó được nhớ đến. Cả cụm từ thể hiện sự tự hạ thấp bản thân: người nói khiến mình có vẻ không quan trọng và dễ bị bỏ qua.
Luyện tập
Trong I'm just a new volunteer, just có tác dụng gì?
- Nó hạ thấp vị thế của người nói.
- Nó cho biết người nói là người công bằng.
- Nó cho biết người nói vừa mới trở thành tình nguyện viên.
Xem đáp án
Nó hạ thấp vị thế của người nói.
You figured out the castle clue all by yourself. Ghi chú
6:10Em đã tự mình giải mã được manh mối lâu đài.
figured out: tìm ra đáp án bằng cách suy nghĩ
Figure out là cụm động từ có nghĩa là hiểu hoặc giải quyết điều gì đó bằng cách suy nghĩ. Figured out là dạng quá khứ, nên câu này cho biết manh mối đã được giải thành công. Ở đây, out là một phần của cụm động từ chứ không chỉ hướng. Cụm từ này nhấn mạnh quá trình hiểu manh mối, chứ không chỉ đơn giản là nhìn thấy hoặc xác định vị trí của nó.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của figure out để hoàn thành câu: After reading every clue, Omar ____ the secret word.
Xem đáp án
figured out
all by yourself: hoàn toàn không cần ai giúp
All by yourself trong câu này có nghĩa là hoàn toàn không có ai giúp đỡ. By yourself diễn tả việc tự thực hiện hành động, còn all làm ý này mạnh hơn. Cụm từ này bổ nghĩa cho figured out và giải thích manh mối đã được giải như thế nào. Với cách nói ấm áp và mang tính chúc mừng ở đây, nó khen sự tự lập của người nghe chứ không chỉ nói rằng người nghe ở một mình.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng all by yourself: No one helped you build the model. You built it ____.
Xem đáp án
all by yourself
It's me who is...: đặt me vào trọng tâm
It's me who is... dùng cấu trúc chẻ: It + be + người được nhấn mạnh + mệnh đề who. Câu thông thường sẽ là I'm forgettable, nhưng cấu trúc này làm nổi bật me như người mà người nghe cần xác định. Trong câu này, người nói đang sửa lại đối tượng mà lời mô tả áp dụng: người dễ bị lãng quên là tôi, không phải người kia. Có thể dùng mẫu này để sửa lại ai đã làm một việc, ai chịu trách nhiệm hoặc ai có một đặc điểm nào đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc nhấn mạnh It's ... who... để cho biết chính bạn, không phải Mia, đã mắc lỗi: ____ who made the mistake, not Mia.
Xem đáp án
It's me
not forgettable ... we're rememberable: cách tạo từ vui với -able
Forgettable là một tính từ đã được dùng phổ biến, tạo bởi forget + -able; từ này mô tả người hoặc vật không ở lại trong trí nhớ của mọi người. Câu thoại trước hết bác bỏ nhãn tiêu cực đó bằng not forgettable. Rememberable theo mẫu rõ ràng remember + -able nên ý nghĩa dự định rất dễ hiểu: có thể được nhớ đến. Từ này có tồn tại nhưng không phổ biến, và sự đối lập cân xứng với forgettable tạo cảm giác vui nhộn, giống cách trẻ em tạo từ. Trong lời nói và bài viết thông thường, memorable thường là từ tự nhiên hơn để nói về điều đáng nhớ hoặc có khả năng được nhớ lâu.
Luyện tập
Hoàn thành câu đánh giá chuẩn sau bằng tính từ thông dụng có nghĩa là “đáng ghi nhớ”: The concert was ____.
Xem đáp án
memorable
Cách “He remembered us.” khép lại câu chuyện
Ở đây, He remembered us. không chỉ kể lại một sự việc trong quá khứ. Từ remembered hồi đáp ý về việc bị lãng quên đã được lặp lại trước đó qua các cách diễn đạt như forgot us và forgettable: các nhân vật sợ rằng mình đã bị lãng quên, còn câu này cho thấy điều đó không xảy ra. Việc lặp lại các từ khóa có liên quan kết nối vấn đề của câu chuyện với cách giải quyết. Phần kết nhắc lại nỗi lo trước đó nhưng đưa ra kết quả ngược lại, nhờ vậy báo hiệu vấn đề đã được giải quyết và khép lại mạch cảm xúc của câu chuyện.
Luyện tập
Trong một câu chuyện mà forgot us và forgettable đã xuất hiện trước đó, câu kết He remembered us. chủ yếu có chức năng gì?
- Cho thấy vẫn chưa tìm thấy bằng chứng nào
- Giới thiệu một nhân vật mới không liên quan đến vấn đề trước đó
- Hồi đáp nỗi sợ bị lãng quên và đưa câu chuyện đến hồi kết
Xem đáp án
Hồi đáp nỗi sợ bị lãng quên và đưa câu chuyện đến hồi kết