Nguyên nhân nào gây ra nạn Diệt chủng Rwanda? - Susanne Buckley-Zistel: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video trình bày cách những chia rẽ do chủ nghĩa thực dân và chủ nghĩa cực đoan chính trị dẫn đến cuộc diệt chủng người Tutsi tại Rwanda năm 1994, sau đó xem xét việc điều chỉnh các tòa Gacaca cùng vai trò gây tranh luận của chúng trong quá trình tìm kiếm công lý. Các điểm tiếng Anh chính: 1. lingering anger motivated a Hutu revolt, forcing many Tutsi leaders to flee the country. — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách mệnh đề chính nêu nguyên nhân, còn cụm -ing theo sau cô đọng hậu quả vào cùng một câu. Cấu trúc này hữu ích khi trình bày ngắn gọn quan hệ nhân quả trong tin tức hoặc bài kể lịch sử. 2. In the hope of trying perpetrators more quickly, / adapted Gacaca for their formal courts. — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết In the hope of + -ing dùng để diễn đạt trang trọng mục tiêu của một chính sách, còn adapt X for Y cho biết một tập quán sẵn có được điều chỉnh để phục vụ một bối cảnh thể chế mới. 3. restore the dignity of those lost in the violence. — Cụm diễn đạt cố định và kết hợp từ: Dùng restore dignity để nói về việc khôi phục danh dự sau bất công, đồng thời hiểu those lost là cách gọi trang trọng, giàu sức nặng cảm xúc dành cho những người đã chết chứ không phải mô tả theo nghĩa đen những người mất tích.
Nội dung bài học
the African country of Rwanda suffered a horrific campaign of mass murder. Cách dùng từ
0:10quốc gia châu Phi Rwanda đã phải gánh chịu một chiến dịch giết người hàng loạt kinh hoàng.
For 100 days in 1994: tạo khung bằng thời lượng và năm
For 100 days cho biết thời lượng của sự kiện: sự kiện kéo dài trong khoảng 100 ngày. Ở đây, for dùng để giới thiệu một khoảng thời gian, không mang nghĩa “nhằm mục đích”. In 1994 đặt khoảng thời gian đó vào một năm cụ thể. Đưa cả hai cụm thời gian lên đầu câu tạo khung cho toàn bộ thông tin phía sau. Trước khi nghe chuyện gì đã xảy ra, người nghe đã biết sự kiện kéo dài bao lâu và nằm ở đâu trên dòng lịch sử. Cách tổ chức này thường gặp trong tin tức và lời kể lịch sử.
Luyện tập
Hoàn thành phần mở đầu bằng for + thời lượng six weeks: ____ in 2020, the library served as a temporary shelter.
Xem đáp án
For six weeks
campaign of mass murder: một chuỗi giết người có tổ chức
Trong câu này, campaign có nghĩa là một chuỗi hành động có tổ chức và kéo dài, không phải hoạt động tranh cử. Phần bổ nghĩa of mass murder cho biết những hành động đó gồm những gì, vì vậy a campaign of mass murder mô tả việc giết người có hệ thống trên quy mô lớn. Suffered cho thấy Rwanda là bên phải chịu tổn hại do những hành động đó gây ra, còn horrific thể hiện sự lên án mạnh mẽ. Cách diễn đạt mang tính trang trọng và cố ý tạo giọng điệu nặng nề.
Luyện tập
Trong câu này, campaign có nghĩa là gì?
- nỗ lực của một ứng viên nhằm thắng cử
- một chuỗi hành động bạo lực có tổ chức và kéo dài
- một sự kiện đơn lẻ xảy ra do tình cờ
Xem đáp án
một chuỗi hành động bạo lực có tổ chức và kéo dài
Neighbor turned against neighbor as violence engulfed the region, Thành ngữ
0:17Những người hàng xóm quay sang chống lại nhau khi bạo lực bao trùm khu vực,
Neighbor turned against neighbor: xung đột trong nội bộ nhóm
Turn against someone có nghĩa là chuyển sang thù địch, chống đối hoặc phản bội một người mà trước đó mình không đối đầu. Trong câu này, turned nhấn mạnh sự thay đổi trong mối quan hệ. Việc lặp lại danh từ số ít trong Neighbor turned against neighbor tạo nên một cấu trúc phân bố ngắn gọn: những người trong cùng một nhóm chống lại nhau. Câu này mô tả sự đổ vỡ trên diện rộng giữa những người hàng xóm, chứ không giới thiệu thêm một nhân vật mới.
Luyện tập
Câu nào dùng cấu trúc lặp danh từ để cho thấy các thành viên trong cùng một nhóm trở nên thù địch với nhau?
- Colleague turned against colleague during the leadership struggle.
- Colleagues competed against another company.
- A colleague argued against the new schedule.
Xem đáp án
Colleague turned against colleague during the leadership struggle.
as violence engulfed the region: khi bạo lực bao trùm khu vực
Trong mệnh đề này, engulfed được dùng theo nghĩa bóng. Bạo lực được miêu tả như lửa, nước hoặc bóng tối lan khắp một nơi và lấn át nơi đó. Vì vậy, violence engulfed the region có nghĩa là các hành vi bạo lực trở nên phổ biến và chi phối cả khu vực. As giới thiệu một bối cảnh đang phát triển đồng thời: những người hàng xóm quay sang chống lại nhau trong lúc bạo lực lan rộng. Trong câu này, as gần nghĩa với while hoặc as the situation developed hơn là because.
Luyện tập
Lựa chọn nào diễn đạt lại chính xác nhất as violence engulfed the region trong ví dụ?
- Trong lúc bạo lực lan khắp và lấn át toàn bộ khu vực
- Bởi vì khu vực đó đã chấm dứt hoàn toàn bạo lực
- Mặc dù bạo lực vẫn ở bên ngoài khu vực
Xem đáp án
Trong lúc bạo lực lan khắp và lấn át toàn bộ khu vực
resulting in the deaths of over 1/10th of the country's population. Ngữ pháp
0:21dẫn đến cái chết của hơn 1/10 dân số đất nước.
resulting in the deaths of: giới thiệu một kết quả
“Resulting in” giới thiệu hậu quả của sự việc vừa được nêu trước đó. Ở đây, cụm này đi với cụm danh từ “the deaths of over 1/10th of the country's population”, nên toàn bộ cụm từ nêu kết quả đã xảy ra. Là một mệnh đề phân từ hiện tại, “resulting in ...” phụ thuộc vào mệnh đề đứng trước chứ không tạo thành một phát biểu độc lập mới. Đây là cách trình bày quan hệ nguyên nhân–kết quả ngắn gọn trong văn phong báo chí, lịch sử và học thuật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng phân từ của result in: A power failure stopped production, ____ several hours of downtime.
Xem đáp án
resulting in
The seeds of this conflict were planted a century earlier. Thành ngữ
0:26Mầm mống của cuộc xung đột này đã được gieo rắc từ một thế kỷ trước.
The seeds of this conflict were planted: ẩn dụ về nguồn gốc
“The seeds of this conflict” là ẩn dụ chỉ những nguyên nhân hoặc điều kiện ban đầu mà từ đó cuộc xung đột về sau phát triển. “Were planted” cho biết những nguyên nhân ấy đã được tạo ra hoặc bắt đầu hình thành; câu này không nói về hạt giống theo nghĩa đen. Cấu trúc bị động tập trung sự chú ý vào nguồn gốc của cuộc xung đột, chứ không nhất thiết nêu ai đã tạo ra chúng. “A century earlier” cho thấy những khởi đầu này đã tồn tại từ rất lâu trước khi cuộc xung đột phát triển thành hình thức về sau.
Luyện tập
Câu này có nghĩa là gì? “The seeds of reform were planted during those early meetings.”
- Mọi người thực sự đã trồng cây trong các cuộc họp.
- Cuộc cải cách đã hoàn tất toàn bộ ngay trong các cuộc họp.
- Các cuộc họp ban đầu đã tạo ra những điều kiện để cuộc cải cách phát triển về sau.
Xem đáp án
Các cuộc họp ban đầu đã tạo ra những điều kiện để cuộc cải cách phát triển về sau.
First, when German and later Belgian colonizers arrived in the country. Mạch ý
0:29Đầu tiên là khi thực dân Đức và sau đó là thực dân Bỉ đến đất nước này.
First, when ... German and later Belgian: tổ chức dòng thời gian
First đóng vai trò là dấu hiệu tổ chức diễn ngôn: từ này báo cho người nghe biết đây là giai đoạn đầu tiên trong một phần giải thích theo trình tự thời gian dài hơn. Ở đây, nó không có nghĩa là “đứng hạng nhất”. Mệnh đề với when thiết lập khung thời gian cho nội dung tiếp theo, còn cụm German and later Belgian sắp xếp hai thế lực thực dân theo thứ tự: Đức trước, Bỉ sau. Vì đoạn trích dừng ở mệnh đề với when, nó cần một mệnh đề chính trong phần lời kể xung quanh để hoàn thành ý.
Luyện tập
First và later có chức năng tổ chức thông tin như thế nào trong đoạn trích?
- Chúng đánh dấu giai đoạn đầu tiên và sắp xếp hai nhóm theo trình tự thời gian.
- Chúng cho biết sự kiện chỉ xảy ra một lần.
- Chúng cho biết có người đã về nhất.
Xem đáp án
Chúng đánh dấu giai đoạn đầu tiên và sắp xếp hai nhóm theo trình tự thời gian.
Rwanda was ruled by a monarchy of Tutsi, Cách dùng từ
0:36Rwanda được cai trị bởi một chế độ quân chủ của người Tutsi,
Rwanda was ruled by a monarchy: cấu trúc bị động và hệ thống chính trị
Was ruled by là cấu trúc bị động: Rwanda là đối tượng nhận tác động, còn cụm từ sau by xác định quyền lực hoặc hệ thống thực hiện việc cai trị. Đặt Rwanda ở đầu câu giúp tập trung vào tình hình chính trị của đất nước thay vì một người cai trị cụ thể. A monarchy là hệ thống chính quyền do một quân chủ đứng đầu. Trong câu này, cụm từ đó gọi tên hình thức hoặc thể chế cai trị; nó không chỉ một vị vua hay nữ hoàng cụ thể.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng danh từ chỉ một hệ thống chính trị, thay vì một người cai trị cụ thể?
- The country was ruled by monarchical for two centuries.
- The country was ruled by a monarchy for two centuries.
- The country was ruled by a monarch for two centuries.
Xem đáp án
The country was ruled by a monarchy for two centuries.
one of the three ethnic groups comprising the population. Cụm từ
0:39một trong ba nhóm dân tộc cấu thành nên dân số.
three ethnic groups: ba nhóm dân tộc trong dân số
Three ethnic groups chỉ ba cộng đồng khác nhau được gắn kết bởi văn hóa, nguồn gốc tổ tiên, ngôn ngữ, lịch sử hoặc bản sắc nhóm chung. Trong câu này, cụm từ nói về các nhóm bên trong cùng một dân số, không phải ba quốc gia hay ba quốc tịch. Cụm từ này hữu ích khi mô tả một dân số được hình thành từ những nhóm nào. Ethnic nhấn mạnh bản sắc của nhóm; bản thân từ này không cho biết quốc tịch của một người.
Luyện tập
Một quốc gia có các cộng đồng với truyền thống văn hóa khác nhau nhưng cùng quốc tịch. Câu nào chính xác nhất?
- The country contains several nationalities whose members share the same nationality.
- The country contains several languages whose members share the same nationality.
- The country contains several ethnic groups whose members share the same nationality.
Xem đáp án
The country contains several ethnic groups whose members share the same nationality.
were minority groups, while Hutu composed the majority: đối chiếu thiểu số và đa số
Ở đây, while nối hai mệnh đề thể hiện sự đối chiếu: phần đầu nói người Tutsi và các cộng đồng Twa thậm chí còn nhỏ hơn là những nhóm thiểu số, còn phần sau nói người Hutu chiếm đa số. Trong câu này, while không có nghĩa là “trong khi đang” theo thời gian. Composed the majority có nghĩa là “tạo thành phần lớn nhất” hoặc “chiếm đa số”. Trong văn bản giải thích, cấu trúc while này đặt hai thông tin về dân số cạnh nhau để người đọc nhanh chóng so sánh chúng.
Luyện tập
Trong câu sau, while thể hiện quan hệ gì? Flashcards are useful for quick review, while practice tests reveal what you still need to learn.
- while shows the reason for one fact
- while shows a contrast between two facts
- while shows when one action happens
Xem đáp án
while shows a contrast between two facts
Many Hutu and Tutsi civilians were on good terms, Thành ngữ
0:50Nhiều thường dân Hutu và Tutsi có quan hệ tốt đẹp,
be on good terms: có quan hệ tốt
Cụm cố định be on good terms có nghĩa là “có mối quan hệ thân thiện hoặc hòa thuận”. Trong câu này, were on good terms cho biết nhìn chung hai nhóm sống hòa thuận với nhau. Phần được tô nổi bật dừng ở good, nhưng từ terms ngay sau đó mới hoàn chỉnh cụm từ. Ở đây, terms chỉ tình trạng của một mối quan hệ, không phải điều khoản hợp đồng hay điều kiện.
Luyện tập
Điền cụm cố định gồm ba từ, có chứa good và mang nghĩa “có mối quan hệ thân thiện”: Even after the project ended, Ava and Noah remained ____.
Xem đáp án
on good terms
but colonial powers encouraged political division. Cụm từ
0:53nhưng các thế lực thực dân đã khuyến khích sự chia rẽ chính trị.
encouraged political division: thúc đẩy sự chia rẽ chính trị
Encourage không phải lúc nào cũng diễn tả sự ủng hộ tích cực. Khi tân ngữ là một quá trình tiêu cực, từ này có thể mang nghĩa “góp phần gây ra, thúc đẩy hoặc khiến quá trình đó phát triển”. Ở đây, encouraged political division có nghĩa là các thế lực thực dân đã góp phần tạo ra hoặc làm sâu sắc thêm sự chia rẽ chính trị. Động từ này không khiến sự chia rẽ trở thành điều tốt; nghĩa tiêu cực đến từ chính điều được thúc đẩy.
Luyện tập
Trong câu “Weak oversight encouraged corruption,” encouraged có nghĩa là gì?
- Giúp nạn tham nhũng phát triển
- Lịch sự khen ngợi nạn tham nhũng
- Ngăn nạn tham nhũng lan rộng
Xem đáp án
Giúp nạn tham nhũng phát triển
Belgians enforced record-keeping around ethnic identity Cách dùng từ
0:58Người Bỉ bắt buộc lưu giữ hồ sơ về bản sắc dân tộc
and created a public narrative that cast Tutsi as elite rulers and Hutu as ordinary farmers. Cụm từ
1:01và tạo ra một câu chuyện công khai coi người Tutsi là những nhà cai trị tinh hoa và người Hutu là những nông dân bình thường.
Bắt buộc lưu hồ sơ về bản sắc sắc tộc
Trong câu này, enforced có nghĩa là dùng quyền lực để biến một hoạt động thành yêu cầu bắt buộc. Record-keeping là việc lập và lưu giữ hồ sơ chính thức một cách có tổ chức, liên tục, chứ không phải ghi chú tùy ý. Around ethnic identity cho biết bản sắc sắc tộc vừa là chủ đề vừa là cơ sở tổ chức những hồ sơ đó. Vì vậy, cụm từ này cho thấy quyền lực hành chính vận hành thông qua một hệ thống phân loại và lập hồ sơ bắt buộc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “bắt buộc phải lưu hồ sơ có hệ thống”: The regulator ____ for all international transfers.
Xem đáp án
enforced record-keeping
Một câu chuyện mô tả người Tutsi là tầng lớp cai trị tinh hoa
Cast X as Y có nghĩa là trình bày hoặc đóng khung X như thể X mang bản sắc, vai trò hoặc phẩm chất được Y nêu ra. Ở đây, câu chuyện công khai mô tả người Tutsi là tầng lớp cai trị tinh hoa; câu này nói về cách hình ảnh đó được tạo dựng, chứ không chứng minh rằng nó đúng một cách khách quan. Trong cấu trúc này, cast không đổi dạng ở thì quá khứ, còn as giới thiệu hình ảnh hoặc vai trò được gán cho X. Cấu trúc này hữu ích khi phân tích cách truyền thông, chính trị hoặc câu chuyện định hình góc nhìn của người tiếp nhận.
Luyện tập
Dùng cast X as Y, với the mayor là người được mô tả, để hoàn thành câu: The article ____ a fearless reformer.
Xem đáp án
cast the mayor as
this propaganda led to intense political hostility. Cụm từ
1:09hoạt động tuyên truyền này đã dẫn đến sự thù địch chính trị sâu sắc.
Over time: sự thay đổi dần dần trong một khoảng thời gian
Over time cho biết một thay đổi hoặc kết quả đã phát triển dần dần hay tích lũy trong một khoảng thời gian, chứ không xảy ra tại một thời điểm chính xác. Khi đứng đầu câu, cụm này đặt toàn bộ quan hệ nguyên nhân-kết quả trong một quá trình phát triển dài hạn. Nó dẫn người nghe từ những sự kiện trước đó đến ảnh hưởng cuối cùng của chúng.
Luyện tập
Chọn cụm từ thể hiện rõ nhất rằng thay đổi diễn ra dần dần: ___, the neighborhood became quieter as traffic patterns changed.
- Over time
- On time
- In time
Xem đáp án
Over time
led to intense political hostility: nguyên nhân và kết quả
Led to là dạng quá khứ của lead to và trình bày nội dung theo sau như một kết quả do yếu tố trước đó gây ra hoặc tạo nên. Ở đây, kết quả là intense political hostility, tức sự đối kháng chính trị sâu sắc và mạnh mẽ, chứ không chỉ là thái độ thiếu thân thiện nhẹ. Cấu trúc là nguyên nhân + lead/led to + kết quả. Cấu trúc này thường gặp trong các lời giải thích về hậu quả trong lịch sử, học thuật và đời sống hằng ngày.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của lead to: Poor communication ____ unnecessary conflict during the project.
Xem đáp án
led to
And while colonial powers had largely withdrawn by 1959, Ngữ pháp
1:13Và trong khi các cường quốc thực dân phần lớn đã rút lui vào năm 1959,
while ... had largely withdrawn by: ý nhượng bộ và mốc hạn định trong quá khứ
Ở đây, while có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khi”. Nó đưa ra một bối cảnh nhượng bộ: các thế lực thực dân phần lớn đã rời đi, nhưng mệnh đề chính theo sau lại nêu một hậu quả vẫn tiếp diễn hoặc một sự thật tương phản. Had largely withdrawn ở thì quá khứ hoàn thành. Khi đi với by 1959, cấu trúc này nhìn ngược lại từ mốc hạn định trong quá khứ đó và cho biết việc rút đi đã gần như hoàn tất trước hoặc muộn nhất là vào thời điểm ấy. Largely có nghĩa là “phần lớn”, không phải “hoàn toàn”.
Luyện tập
Câu nào kết hợp đúng ý nhượng bộ với một hành động đã hoàn tất trước mốc hạn định trong quá khứ?
- While most employees had left in Friday, the office was still busy.
- While most employees had left by Friday, the office was still busy.
- While most employees had left by Friday, so the office was still busy.
Xem đáp án
While most employees had left by Friday, the office was still busy.
forcing many Tutsi leaders to flee the country. Cụm từ
1:19buộc nhiều nhà lãnh đạo Tutsi phải chạy trốn khỏi đất nước.
motivated ..., forcing ...: sự kiện và kết quả theo sau
Mệnh đề chính đưa ra mắt xích đầu tiên trong chuỗi nguyên nhân: lingering anger gây ra hoặc góp phần dẫn đến a Hutu revolt. Sau đó, cụm forcing sau dấu phẩy nêu kết quả của cuộc nổi dậy ấy: nhiều lãnh đạo người Tutsi phải rời khỏi đất nước. Trong cấu trúc chỉ kết quả này, nguyên nhân ngầm hiểu của forcing là toàn bộ sự việc trong mệnh đề chính, đặc biệt là cuộc nổi dậy và áp lực mà nó tạo ra. Các lãnh đạo là đối tượng bị ép buộc, chứ không phải những người tự “ép” mình. Mẫu mệnh đề chính, cụm -ing giúp lối tường thuật trang trọng kết nối sự kiện với hậu quả một cách súc tích.
Luyện tập
Câu nào dùng cụm forcing một cách tự nhiên để thể hiện kết quả của sự việc đứng trước?
- The power forcing failed, the store closed early.
- Forcing the power to fail, the store closed early.
- The power failed, forcing the store to close early.
Xem đáp án
The power failed, forcing the store to close early.
leaders to flee the country: trốn khỏi đất nước vì nguy hiểm
Trong câu này, leaders to flee the country có nghĩa là khiến những nhà lãnh đạo đó phải chạy trốn khỏi đất nước vì ở lại đó rất nguy hiểm. Flee nhấn mạnh việc trốn chạy khẩn cấp, không phải một chuyến đi bình thường, một cuộc chuyển nhà hay một sự ra đi đã được lên kế hoạch. Cấu trúc là force + người + to + động từ: forcing ... leaders to flee. Flee có thể trực tiếp nhận một địa điểm làm tân ngữ, vì vậy flee the country là cách nói tự nhiên và không cần from trước địa điểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là trốn khỏi nguy hiểm bằng cách rời khỏi một đất nước: The family was forced to ____ after the threats became public.
Xem đáp án
flee the country
Rwanda transitioned to an independent republic with a Hutu government. Cách dùng từ
1:24Rwanda chuyển đổi thành một nước cộng hòa độc lập với chính phủ do người Hutu lãnh đạo.
Over the following decade: đẩy dòng thời gian tiến thêm mười năm
Over the following decade thiết lập một khung thời gian bao quát mười năm sau một sự kiện hoặc mốc thời gian trước đó. Over cho thấy sự thay đổi hoặc các sự kiện diễn ra trong suốt giai đoạn ấy, còn following có nghĩa là “tiếp theo” so với dòng thời gian đã được xác lập. Ở đầu một bài tường thuật lịch sử hoặc báo cáo, cụm từ này đẩy dòng thời gian tiến lên và tóm tắt một quá trình phát triển dần dần, thay vì đặt một sự kiện đơn lẻ vào đúng một thời điểm mười năm sau.
Luyện tập
Câu nào cho thấy một thay đổi đã phát triển trong suốt ba năm tiếp theo sau một sự kiện trước đó?
- Over the following three years, the team rebuilt the system.
- Over the previous three years, the team rebuilt the system.
- Three years later, the team rebuilt the system.
Xem đáp án
Over the following three years, the team rebuilt the system.
transitioned to ... with a Hutu government: chuyển sang một nhà nước mới do chính phủ Hutu lãnh đạo
Transition to + danh từ diễn tả sự thay đổi từ một trạng thái, hệ thống hoặc giai đoạn sang một trạng thái khác. Ở đây, transitioned to an independent republic nói về sự thay đổi chính trị và thể chế, không phải sự di chuyển về vị trí. With a Hutu government bổ sung một đặc điểm của nước cộng hòa mới: nước này có hoặc được điều hành bởi một chính phủ của người Hutu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của transition và giới từ đi kèm: After the trial period, the clinic ____ an online booking system.
Xem đáp án
transitioned to
Hutu deserved exclusive access to political power. Cụm từ
1:32người Hutu xứng đáng được độc quyền tiếp cận quyền lực chính trị.
as the majority group ... deserved exclusive access: dùng địa vị đa số làm cơ sở cho yêu sách độc quyền tiếp cận
As the majority group có nghĩa là “ở vị trí hoặc với tư cách là nhóm đa số”. Cụm có as nêu danh tính được dùng làm cơ sở cho yêu sách; ở đây as không có nghĩa là “khi”. Deserved exclusive access trình bày quyền lực chính trị như thứ mà chỉ nhóm đó mới nên nhận được. Vì yêu sách nằm trong phần sau argued that, câu này thuật lại lập luận của chính quyền chứ không khẳng định lập luận đó là đúng.
Luyện tập
as the majority group có chức năng gì trong câu?
- Cụm này so sánh hành vi của người Hutu với hành vi của một nhóm đa số khác.
- Cụm này cho biết yêu sách được đưa ra trong lúc một nhóm đa số đang hình thành.
- Cụm này xác định địa vị của người Hutu là cơ sở cho yêu sách về quyền lợi.
Xem đáp án
Cụm này xác định địa vị của người Hutu là cơ sở cho yêu sách về quyền lợi.
xứng đáng có quyền tiếp cận độc quyền đối với quyền lực chính trị
Trong câu này, deserved trình bày quyền lực chính trị như một thứ mà người Hutu có quyền được hưởng. Cụm từ chính exclusive access to có nghĩa là chỉ nhóm đó mới có thể nắm giữ hoặc thực thi quyền lực ấy, còn những nhóm khác bị loại ra ngoài. Cấu trúc exclusive access to + danh từ diễn tả quyền tiếp cận dành riêng hoặc bị giới hạn nghiêm ngặt đối với một nguồn lực, địa điểm, thông tin hoặc thẩm quyền. Ở đây, political power là nguồn lực bị giới hạn; exclusive không chỉ có nghĩa là đặc biệt hay cao cấp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là chỉ một bên có quyền đi vào hoặc sử dụng: Only the security team has ____ the control room; everyone else must stay outside.
Xem đáp án
exclusive access to
They excluded the Tutsi minority by appointing offices based on population and prohibited the return of Tutsi families that had fled years earlier. Ghi chú
1:36Họ loại trừ thiểu số Tutsi bằng cách bổ nhiệm các chức vụ dựa trên dân số và cấm các gia đình Tutsi đã bỏ trốn nhiều năm trước quay trở về.
excluded ... by appointing ...: dùng by + -ing để chỉ phương pháp
Hành động chính là They excluded the Tutsi minority. Cụm by appointing offices trả lời câu hỏi Họ đã làm điều đó bằng cách nào? và trình bày việc bổ nhiệm hoặc phân bổ chức vụ như phương tiện tạo ra sự loại trừ. Sau giới từ by, một hành động dùng để chỉ phương pháp thường có dạng -ing: by + verb-ing. by ở đây không chỉ thời hạn và cũng không giới thiệu chủ thể thực hiện hành động của động từ bị động.
Luyện tập
Câu nào dùng by + -ing một cách tự nhiên để chỉ phương pháp được sử dụng nhằm đạt được một kết quả?
- The school reduced paper use by Friday.
- Paper use was reduced by the office manager.
- The school reduced paper use by sending forms online.
Xem đáp án
The school reduced paper use by sending forms online.
prohibited the return of ...: cấu trúc danh từ trang trọng
Trong prohibited the return of Tutsi families, return là danh từ chỉ hành động quay trở lại. Mạo từ the và cụm từ với of cho thấy cấu trúc prohibit the return of + người hoặc nhóm người. Cấu trúc này xem chính việc quay trở lại là điều bị một quy định hoặc cơ quan có thẩm quyền cấm. Mệnh đề quan hệ that had fled years earlier bổ nghĩa cho Tutsi families. Had fled cho biết việc chạy trốn xảy ra trước lệnh cấm quay trở lại sau đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng prohibit the return of với dạng quá khứ phù hợp: The decree ____ refugees who had fled during the war.
Xem đáp án
prohibited the return of
Hutu extremists also circulated propaganda blaming Tutsi for the country's economic, social, and political problems. Ghi chú
1:45Những kẻ cực đoan Hutu cũng lan truyền các luận điệu tuyên truyền đổ lỗi cho người Tutsi về các vấn đề kinh tế, xã hội và chính trị của đất nước.
circulated propaganda: phân phối thông tin trang trọng
Ở đây, circulated là ngoại động từ, có nghĩa là phân phát thông tin hoặc khiến thông tin lan truyền giữa mọi người. Vì propaganda là tân ngữ trực tiếp, circulated propaganda có nghĩa là phát tán các thông điệp chính trị có tính thuyết phục và thường gây hiểu lầm; nó không diễn tả một vật chuyển động theo vòng tròn. Mệnh đề phân từ blaming Tutsi for the country's economic, social, and political problems mô tả thông điệp của nội dung tuyên truyền: nó quy trách nhiệm về những vấn đề đó cho người Tutsi.
Luyện tập
Câu nào dùng circulate với nghĩa truyền bá thông tin giống circulated propaganda?
- Warm air circulated through the room.
- The nurse checked whether blood was circulating normally.
- The committee circulated the revised report to every member.
Xem đáp án
The committee circulated the revised report to every member.
blame someone for something: quy trách nhiệm
Trong cấu trúc blame someone for something, người hoặc nhóm đứng sau blame là bên bị quy trách nhiệm, còn for giới thiệu hành động, thất bại hoặc vấn đề được gán cho họ. Trong câu này, Tutsi là nhóm bị đổ lỗi, còn các vấn đề kinh tế, xã hội và chính trị của đất nước là những điều mà hoạt động tuyên truyền quy trách nhiệm cho họ. Giới từ for đánh dấu căn cứ hoặc sự việc bị quy trách nhiệm; nó không diễn tả mục đích.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc blame someone for something: The coach blamed the players ____ the loss.
Xem đáp án
for
a small group of Tutsi insurgents invaded Rwanda in 1990, Ngữ pháp
1:56một nhóm nhỏ phiến quân Tutsi đã xâm lược Rwanda vào năm 1990,
Discontent with ... làm cụm tính từ mở đầu câu
Discontent with their life in exile là một cụm tính từ được đặt trước mệnh đề chính. Cụm này mô tả chủ ngữ theo sau, a small group of Tutsi insurgents: họ bất mãn với cuộc sống lưu vong. Cụm từ cũng cho biết lý do hoặc động cơ của hành động và có thể được triển khai thành Because they were discontent with their life in exile. Trong cấu trúc rút gọn này, chủ ngữ được ngầm hiểu của cụm mở đầu phải trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cụm tính từ mở đầu để mô tả chủ ngữ của mệnh đề chính?
- Frustrated by the delay, there was a request for an explanation.
- Frustrated by the delay, the passengers asked for an explanation.
- Frustrated by the delay, the announcement gave no explanation.
Xem đáp án
Frustrated by the delay, the passengers asked for an explanation.
life in exile: sống xa quê hương do áp lực
Trong câu này, life in exile chỉ cuộc sống xa quê hương vì những người đó bị buộc phải rời đi hoặc không thể trở về một cách an toàn và tự do. Cụm từ này mang sắc thái phải tha hương do chính trị hoặc xung đột, chứ không chỉ đơn giản là sống ở nước ngoài. in exile mô tả trạng thái lưu vong kéo dài, còn life in exile gọi tên trải nghiệm sống trong trạng thái đó.
Luyện tập
Tình huống nào được mô tả tự nhiên nhất bằng life in exile?
- Một gia đình đi nghỉ ở nước ngoài trong hai tuần.
- Một nhà hoạt động bị buộc phải rời khỏi đất nước và không thể trở về an toàn.
- Một sinh viên tự nguyện học ở nước ngoài trong một học kỳ.
Xem đáp án
Một nhà hoạt động bị buộc phải rời khỏi đất nước và không thể trở về an toàn.
invaded ..., beginning ...: mệnh đề -ing diễn tả kết quả
Mệnh đề chính thuật lại cuộc xâm lược. Mệnh đề hiện tại phân từ beginning a violent civil war sau dấu phẩy nêu kết quả của toàn bộ sự việc trước đó: cuộc xâm lược đánh dấu sự khởi đầu của chiến tranh. Ở đây, beginning không giới thiệu một hành động riêng mà quân nổi dậy thực hiện cùng lúc với invaded. Có thể triển khai ý nghĩa thành and this began a violent civil war.
Luyện tập
Trong ví dụ, beginning a violent civil war diễn tả điều gì?
- Kết quả của cuộc xâm lược được nêu trước đó
- Một sự việc xảy ra trước cuộc xâm lược
- Một hành động riêng diễn ra cùng lúc với cuộc xâm lược
Xem đáp án
Kết quả của cuộc xâm lược được nêu trước đó
The conflict lasted three years before it was resolved with a formal peace accord. Cách dùng từ
2:03Cuộc xung đột kéo dài ba năm trước khi được giải quyết bằng một hiệp định hòa bình chính thức.
was resolved with a formal peace accord: được giải quyết bằng một hiệp định hòa bình chính thức
Trong was resolved, thể bị động trình bày cuộc xung đột như một vấn đề đã được chấm dứt. with a formal peace accord nêu phương tiện được dùng để giải quyết vấn đề đó: các bên đạt được một thỏa thuận chính thức nhằm thiết lập hòa bình. Ở đây, accord là danh từ đếm được mang nghĩa “thỏa thuận”, vì vậy a peace accord là một kết hợp từ trang trọng trong ngôn ngữ ngoại giao. Đây không phải là động từ trong accord with, có nghĩa là “phù hợp với” hoặc “nhất quán với”.
Luyện tập
Câu nào dùng peace accord một cách tự nhiên để chỉ thỏa thuận chính thức nhằm chấm dứt xung đột vũ trang?
- The two sides signed a formal peace accord after the negotiations.
- The two sides said their reports accorded with each other.
- The two sides scheduled another meeting to discuss trade.
Xem đáp án
The two sides signed a formal peace accord after the negotiations.
But the war's aftermath was rife with insecurity. Cụm từ
2:08Nhưng hậu quả của cuộc chiến đầy rẫy sự bất an.
the aftermath was rife with insecurity: tình hình hậu chiến đầy rẫy sự bất ổn
The aftermath chỉ giai đoạn hoặc tình trạng sau một sự kiện gây thiệt hại, cùng với những ảnh hưởng của sự kiện đó. Trong câu này, chủ ngữ là tình trạng mà chiến tranh để lại. Was rife with insecurity có nghĩa là sự bất ổn lan rộng trong tình hình hậu chiến đó, chứ không chỉ xuất hiện ở một vài trường hợp. Rife with trang trọng và mang sắc thái đánh giá tiêu cực mạnh hơn full of vốn trung tính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be rife with: The website was ____ misleading claims.
Xem đáp án
rife with
the treaty intensified political polarization. Cụm từ
2:14nhưng hiệp ước đã làm gia tăng sự phân cực chính trị.
While ..., the treaty intensified ...: tương phản nhượng bộ
Ở đây, while có nghĩa là 'mặc dù' và mở đầu một mệnh đề nhượng bộ. Nó không chỉ đơn thuần cho biết hai sự việc xảy ra cùng lúc. Câu trước hết thừa nhận rằng một số thường dân vẫn thân thiện, rồi đưa ra ý chính: hiệp ước làm cho sự chia rẽ chính trị sâu sắc hơn. Cấu trúc này đặt cạnh nhau hai sự thật cùng đúng nhưng tương phản, trong đó trọng tâm chính nằm ở mệnh đề sau dấu phẩy.
Luyện tập
While biểu thị mối quan hệ nào trong câu?
- Sự tương phản nhượng bộ giữa hai sự thật
- Hai hành động xảy ra cùng lúc
- Quan hệ nguyên nhân và kết quả trực tiếp
Xem đáp án
Sự tương phản nhượng bộ giữa hai sự thật
intensified political polarization: làm gia tăng sự phân cực chính trị
Intensified có nghĩa là làm cho một tình trạng đã tồn tại trở nên mạnh hơn hoặc nghiêm trọng hơn. Political polarization là quá trình trong đó các quan điểm hoặc nhóm chính trị ngày càng tách xa nhau và tiến về những phe đối lập. Vì vậy, cụm từ này cho biết hiệp ước đã làm cho sự chia rẽ chính trị vốn có trở nên nghiêm trọng hơn. Polarization ở đây được dùng theo nghĩa xã hội và chính trị, không phải nghĩa trong khoa học vật lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của intensify: The televised debate ____ political polarization across the country.
Xem đáp án
intensified
when a plane carrying the Hutu Rwandan president was shot down, Cụm động từ
2:19khi một chiếc máy bay chở tổng thống Rwanda người Hutu bị bắn rơi,
was shot down: đối tượng bị bắn hạ là máy bay, không phải tổng thống
Was shot down là dạng bị động quá khứ đơn của shoot down. Khi dùng với máy bay, shoot down có nghĩa là dùng vũ khí bắn làm nó rơi xuống. Trong a plane carrying the Hutu Rwandan president, plane là danh từ trung tâm, còn carrying the Hutu Rwandan president chỉ bổ nghĩa cho chiếc máy bay. Vì vậy, về mặt ngữ pháp, was shot down nói đến chiếc máy bay dù president xuất hiện ngay trước động từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động quá khứ đơn của shoot down: The military aircraft ____ during the overnight attack.
Xem đáp án
was shot down
khi một chiếc máy bay... bị bắn hạ, xung đột lại bùng phát
Phần mở đầu And in 1994 nối câu này với dòng thời gian trước đó. Tiếp theo, mệnh đề có when nêu sự kiện đánh dấu bước ngoặt: một chiếc máy bay bị bắn hạ. Mệnh đề chính, the conflict broke out anew, đưa ra diễn biến mới của câu chuyện. Trong kiểu kể chuyện này, when + sự kiện đặt một sự việc vào thời điểm một sự việc khác bắt đầu và có thể trình bày nó như tác nhân khởi phát. Tuy nhiên, bản thân when trực tiếp thể hiện quan hệ thời gian; cách hiểu nhân quả được củng cố bởi bối cảnh rộng hơn.
Luyện tập
Mô tả nào xác định đúng cách tổ chức thông tin trong câu ví dụ?
- Mệnh đề có when nêu sự kiện bước ngoặt, còn mệnh đề chính cho biết xung đột lại bùng phát.
- Mệnh đề có when nêu kết quả cuối cùng, còn mệnh đề chính chỉ xác định chiếc máy bay.
- Câu này nói rằng xung đột đã kết thúc trước khi chiếc máy bay bị tấn công.
Xem đáp án
Mệnh đề có when nêu sự kiện bước ngoặt, còn mệnh đề chính cho biết xung đột lại bùng phát.
broke out anew: bùng phát trở lại một cách đột ngột
Break out là một cụm động từ nội động được dùng khi một cuộc xung đột, chiến tranh, hỏa hoạn, dịch bệnh hoặc sự việc tương tự bắt đầu đột ngột. Broke out là dạng quá khứ của cụm này. Anew có nghĩa là “một lần nữa” hoặc “bắt đầu lại”. Ở đây, broke out anew cho biết cuộc xung đột từng xảy ra trước đó nay lại bùng phát; cụm này không có nghĩa là ai đó trốn thoát.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của break out anew để hoàn thành câu: After a year of peace, fighting ____.
Xem đáp án
broke out anew
Hutu officials had prepared a deadly response to ensure they stayed in power.
2:26các quan chức Hutu đã chuẩn bị một phản ứng chết chóc để đảm bảo họ tiếp tục nắm quyền.
This time ... ensure they stayed in power: lần này ... bảo đảm họ tiếp tục nắm quyền
This time là một dấu hiệu dẫn dắt mạch kể. Cụm này đối chiếu lần hiện tại với một lần trước đó và hướng người nghe chú ý đến điều khác biệt ở lần này. Mệnh đề chỉ mục đích to ensure they stayed in power giải thích vì sao các quan chức chuẩn bị biện pháp đáp trả. Stay in power có nghĩa là tiếp tục nắm quyền kiểm soát chính trị. Kết hợp lại, hai phần được nhấn mạnh sắp xếp thông tin theo trình tự: trước hết là “lần này khác với lần trước”, sau đó là mục đích chính trị của hành động.
Luyện tập
Các phần được nhấn mạnh có chức năng gì trong câu này: “This time, Hutu officials had prepared a deadly response to ensure they stayed in power.”?
- Chúng cho biết biện pháp đáp trả kéo dài bao lâu và xác định vị trí vật lý của các quan chức.
- Chúng đối chiếu lần này với một lần trước đó và nêu mục đích chính trị của biện pháp đáp trả.
- Chúng nói rằng biện pháp đáp trả xảy ra do tình cờ và các quan chức đã mất chức từ trước.
Xem đáp án
Chúng đối chiếu lần này với một lần trước đó và nêu mục đích chính trị của biện pháp đáp trả.
Working off a list of targets: hành động dựa trên danh sách mục tiêu
Trong câu này, working off a list có nghĩa là dùng danh sách làm nguồn thông tin hoặc hướng dẫn để quyết định cần làm gì. Danh sách cung cấp các mục tiêu, và những người hành động tham khảo nó trong quá trình thực hiện. Working off ... là một mệnh đề -ing đứng đầu câu. Nó cho biết hành động chính dựa trên điều gì, và chủ ngữ được hiểu ngầm của nó cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính.
Luyện tập
Trong We worked off a checklist, worked off có nghĩa là gì?
- Dùng danh sách kiểm tra làm cơ sở cho công việc.
- Tan làm rồi mới viết danh sách kiểm tra.
- Loại bỏ danh sách kiểm tra bằng sức lực.
Xem đáp án
Dùng danh sách kiểm tra làm cơ sở cho công việc.
government-funded Hutu militias flooded the streets, Thành ngữ
2:33lực lượng dân quân Hutu do chính phủ tài trợ đã tràn ra đường,
militias flooded the streets: lực lượng dân quân tràn ngập đường phố
Ở đây, flooded the streets được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm từ này nói rằng rất nhiều thành viên dân quân nhanh chóng tiến vào và tỏa ra khắp các đường phố, giống như nước nhanh chóng lấp đầy một khu vực. Động từ này tạo cảm giác về quy mô, tốc độ và sức mạnh mà went into the streets không truyền đạt được. Cụm từ không nói rằng nước thực sự bao phủ đường phố.
Luyện tập
The reporters flooded the lobby có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Các phóng viên phủ nước khắp sảnh.
- Một vài phóng viên lặng lẽ rời khỏi sảnh.
- Một số lượng lớn phóng viên nhanh chóng lấp đầy sảnh.
Xem đáp án
Một số lượng lớn phóng viên nhanh chóng lấp đầy sảnh.
perpetrating acts of physical and sexual violence against Tutsi political enemies and civilians. Cách dùng từ
2:36thực hiện các hành vi bạo lực thể xác và tình dục chống lại các kẻ thù chính trị và dân thường Tutsi.
perpetrating acts of physical and sexual violence: thực hiện các hành vi bạo lực thể chất và tình dục
Cụm perpetrating acts of physical and sexual violence có nghĩa là thực hiện những hành vi bạo lực nghiêm trọng về thể chất và tình dục. Perpetrating là dạng -ing của perpetrate, còn acts of physical and sexual violence gọi tên hành vi được thực hiện. Cụm này xác định bên gây ra bạo lực, không phải những người chịu bạo lực. Trong câu này, chủ ngữ được hiểu từ ngữ cảnh trước là các lực lượng dân quân; những kẻ thù chính trị người Tutsi và dân thường là các mục tiêu. Perpetrate là động từ trang trọng, thường dùng khi nói về tội ác, bạo lực, gian lận và những hành vi sai trái nghiêm trọng khác.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cụm mục tiêu để nói rằng lực lượng dân quân đã thực hiện hành vi bạo lực?
- The militia experienced acts of physical and sexual violence against civilians.
- The militia prevented acts of physical and sexual violence against civilians.
- The militia perpetrated acts of physical and sexual violence against civilians.
Xem đáp án
The militia perpetrated acts of physical and sexual violence against civilians.
joined their ranks: gia nhập hàng ngũ của họ
Joined their ranks có nghĩa là trở thành thành viên của nhóm mà họ thuộc về hoặc đại diện. Ở đây, ranks là hình ảnh tập thể chỉ các thành viên của nhóm, không phải thứ hạng hay quân hàm; their chỉ các lực lượng dân quân người Hutu đã được nhắc đến trước đó. Cụm từ này cho thấy những dân thường đã bước vào nhóm hoặc phe có tổ chức đó. Những lý do theo sau giải thích tại sao họ gia nhập, nhưng không thay đổi ý nghĩa của joined their ranks.
Luyện tập
Hãy dùng cụm từ có nghĩa là “đã trở thành thành viên của nhóm đó”: The relief organization needed more helpers. After the announcement, hundreds of volunteers ____.
Xem đáp án
joined its ranks
self-preservation ... the pursuit of personal agendas: tự bảo vệ mình và theo đuổi mục tiêu cá nhân
Self-preservation nghĩa là hành động để bảo vệ tính mạng, sự an toàn, vị thế hoặc lợi ích của chính mình. The pursuit of personal agendas nghĩa là theo đuổi các mục tiêu riêng; trong ngữ cảnh này, agendas gợi ý những động cơ có thể mang tính vụ lợi hoặc không được công khai. Cùng với coercion, các cụm danh từ này tạo thành một danh sách nguyên nhân song song sau due to. Cấu trúc due to A, B, or C nêu ra nhiều nguyên nhân có thể có mà không khẳng định rằng mọi người đều có cùng một động cơ.
Luyện tập
Trong câu “The decision was driven by self-preservation and the pursuit of personal agendas,” hai động cơ này gợi ý điều gì?
- Họ hành động chỉ vì có người trực tiếp ép buộc.
- Họ muốn cập nhật lịch cá nhân trước khi quyết định.
- Họ muốn bảo vệ bản thân và thúc đẩy những mục tiêu riêng có thể mang tính vụ lợi.
Xem đáp án
Họ muốn bảo vệ bản thân và thúc đẩy những mục tiêu riêng có thể mang tính vụ lợi.
where they hoped international organizations would protect them.
2:56nơi họ hy vọng các tổ chức quốc tế sẽ bảo vệ họ.
sought refuge ... where they hoped ...: tìm nơi trú ẩn và bổ sung điều được hy vọng tại nơi đó
Seek refuge nghĩa là đi đến một nơi để được an toàn trước nguy hiểm; sought là dạng quá khứ của seek. Trong câu này, sought refuge at churches and schools xác định những nơi được dùng làm chỗ trú ẩn. Where mở đầu một mệnh đề quan hệ quay lại chỉ churches and schools. Nó có nghĩa là “tại những nơi đó” và bổ sung điều các nạn nhân hy vọng sẽ xảy ra ở đó, chứ không nêu một tình huống riêng biệt.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của seek refuge và từ nối mệnh đề tiếp theo với địa điểm trú ẩn: During the wildfire, families ____ in a sports hall, ____ they waited for emergency updates.
Xem đáp án
sought refuge · where
party came to their aid: một bên đã đến giúp họ
Trong câu này, came to their aid có nghĩa là đến hoặc đứng ra giúp họ, nhất là khi họ gặp nguy hiểm hoặc khó khăn nghiêm trọng. Aid là danh từ trong cấu trúc come to + từ sở hữu + aid. Ở đây, party chỉ một cá nhân, nhóm, tổ chức hoặc một bên tham gia vào tình huống, chứ không phải một bữa tiệc; their chỉ các nạn nhân người Tutsi đã được nhắc đến trước đó. Vì vậy, no outside party có nghĩa là không có lực lượng bên ngoài nào hỗ trợ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng come to someone's aid ở thì quá khứ và dùng đại từ thay cho the hikers: After the hikers sent an emergency signal, a rescue team ____.
Xem đáp án
came to their aid
and UN leadership refused to acknowledge the genocide taking place. Cụm từ
3:07và giới lãnh đạo Liên Hợp Quốc từ chối thừa nhận cuộc diệt chủng đang diễn ra.
who'd overseen ... were instructed to abandon: mệnh đề quan hệ và mệnh đề chính bị động
Mệnh đề chính là UN soldiers were instructed to abandon Tutsi civilians. Were instructed to + động từ nguyên mẫu là cấu trúc bị động: các binh sĩ là bên nhận chỉ thị, còn người hoặc cơ quan đưa ra chỉ thị không được nêu trong mệnh đề này. Who'd overseen the peace accord là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho UN soldiers. Ở đây, who'd có nghĩa là who had vì overseen là quá khứ phân từ. Thì quá khứ hoàn thành cho thấy việc giám sát thỏa thuận xảy ra trước chỉ thị bỏ mặc thường dân.
Luyện tập
Câu nào có cả (1) who'd mang nghĩa who had trong mệnh đề quan hệ và (2) mệnh đề chính bị động với were instructed to?
- The inspectors who'd review the evidence were instructed to submit a report.
- The inspectors who'd reviewed the evidence instructed to submit a report.
- The inspectors who'd reviewed the evidence were instructed to submit a report.
Xem đáp án
The inspectors who'd reviewed the evidence were instructed to submit a report.
refused to acknowledge ... taking place: từ chối thừa nhận điều đang diễn ra
Refused to acknowledge có nghĩa là cố ý không chấp nhận hoặc không công khai thừa nhận một điều là có thật. Trong câu này, phản ứng của giới lãnh đạo được thể hiện như một sự từ chối có chủ ý, chứ không chỉ là không nhận thức được. Taking place có nghĩa là “đang diễn ra”. Cụm này đứng sau the genocide và là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ the genocide that was taking place. Nó mô tả một sự kiện đang tiếp diễn, không liên quan đến địa điểm vật lý.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với “The managers refused to acknowledge the abuse taking place at the facility”?
- Những người quản lý cố ý không chịu thừa nhận rằng hành vi ngược đãi đang xảy ra tại cơ sở đó.
- Những người quản lý không nhớ cơ sở đó nằm ở đâu.
- Những người quản lý đã thừa nhận hành vi ngược đãi nhưng không thể ngăn chặn nó.
Xem đáp án
Những người quản lý cố ý không chịu thừa nhận rằng hành vi ngược đãi đang xảy ra tại cơ sở đó.
didn't end until ...: mãi đến... mới kết thúc
Cấu trúc not ... until đánh dấu thời điểm mà một thay đổi hoặc hành động bị trì hoãn cuối cùng cũng xảy ra. Didn't end until mid-July có nghĩa là bạo lực vẫn tiếp diễn trước giữa tháng Bảy và chỉ chấm dứt vào lúc đó. Dạng phủ định áp dụng cho việc end xảy ra trước thời điểm do until nêu ra; câu này không có nghĩa là bạo lực không chấm dứt vào giữa tháng Bảy. Có thể diễn đạt lại là continued until mid-July, nhưng cấu trúc gốc nhấn mạnh hơn việc sự chấm dứt xảy ra muộn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc not ... until. Dùng end ở thì quá khứ đơn với dạng phủ định rút gọn: The concert ____ midnight.
Xem đáp án
didn't end until
seized control of the country: dùng vũ lực giành quyền kiểm soát đất nước
Trong câu này, seized control of the country có nghĩa là “giành lấy quyền lực chính trị và quân sự đối với đất nước”, thường bằng vũ lực. Seized được dùng theo nghĩa bóng: từ này nói đến việc giành quyền lực, không phải hành động dùng tay nắm một đồ vật. Cấu trúc có thể áp dụng là seize control of + một địa điểm, tổ chức hoặc hệ thống. Cấu trúc này thể hiện sự thay đổi quyền kiểm soát diễn ra đột ngột, mang tính cưỡng ép hoặc không theo quy trình bàn giao thông thường.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ ở thì quá khứ mang nghĩa “giành quyền kiểm soát bằng vũ lực”: During the coup, the officers ____ the national broadcasting center.
Xem đáp án
seized control of
and only a small fraction of the Tutsi population was left alive. Cụm từ
3:24và chỉ còn lại một phần nhỏ dân số Tutsi sống sót.
By the time ... was left alive: mốc kết thúc và kết quả tại thời điểm đó
By the time the fighting was over thiết lập một mốc kết thúc trong quá khứ: “khi cuộc giao tranh đã chấm dứt”. Phần còn lại của câu tóm tắt điều đã trở thành sự thật tính đến thời điểm đó, vì vậy by the time không phải là một cụm từ mang nghĩa đen về thời gian trôi qua. Only a small fraction of the Tutsi population was left alive mô tả trạng thái kết quả tại mốc đó. Ở đây, was left alive có nghĩa là “vẫn còn sống” hoặc “sống sót”; left không có nghĩa là “rời đi”.
Luyện tập
Câu này có nghĩa là gì? By the time the rescue ended, only two people were left alive.
- Khi cuộc cứu hộ kết thúc, chỉ còn hai người vẫn sống.
- Cuộc cứu hộ chỉ kết thúc sau khi hai người rời đi.
- Hai người rời đội cứu hộ khi họ vẫn còn sống.
Xem đáp án
Khi cuộc cứu hộ kết thúc, chỉ còn hai người vẫn sống.
a small fraction of ... was left alive: chỉ một phần nhỏ còn sống sót
A small fraction of the Tutsi population chỉ một bộ phận chiếm tỷ lệ rất thấp trong toàn bộ dân số Tutsi. Fraction ở đây có nghĩa là “một phần” hoặc “tỷ lệ”, không nhất thiết phải là một phân số toán học chính xác. Was left alive mô tả kết quả sau cuộc bạo lực: chỉ nhóm nhỏ đó còn sống. Left là quá khứ phân từ của leave trong cấu trúc bị động be left + tính từ, vì vậy không có nghĩa là những người này chủ động “rời đi” khi còn sống.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là chỉ một tỷ lệ nhỏ số cây sống sót sau vụ cháy rừng?
- Only a small fraction of the trees were damaged after the wildfire.
- Most of the trees were left alive after the wildfire.
- Only a small fraction of the trees were left alive after the wildfire.
Xem đáp án
Only a small fraction of the trees were left alive after the wildfire.
there was no easy strategy for bringing the killers to justice. Thành ngữ
3:30không có chiến lược nào dễ dàng để đưa những kẻ giết người ra trước công lý.
In the months that followed dùng làm cụm chuyển tiếp trong lời kể
In the months that followed có nghĩa là “trong những tháng sau sự kiện vừa được nhắc đến”. That followed là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho months, và mốc thời gian của nó đến từ sự kiện trước đó. Khi được đặt ở đầu câu, cụm từ này đóng vai trò chuyển tiếp trong lời kể. Nó đưa người đọc từ chính sự kiện sang những diễn biến và hậu quả trong giai đoạn tiếp theo.
Luyện tập
Đổi months thành weeks trong cụm chuyển tiếp tường thuật đã học: The training program was announced in May. ____, the school added evening classes.
Xem đáp án
In the weeks that followed
for bringing the killers to justice: đưa những kẻ giết người ra trước công lý
Trong câu này, for giới thiệu mục đích mà chiến lược đó sẽ phục vụ. Vì for là giới từ nên bring được dùng ở dạng -ing là bringing. Bring someone to justice là một cách diễn đạt pháp lý cố định, có nghĩa là buộc người bị nghi ngờ hoặc được xác định là đã phạm tội phải chịu trách nhiệm thông qua hệ thống pháp luật, đặc biệt bằng việc bắt giữ, xét xử hoặc trừng phạt. Justice ở đây chỉ trách nhiệm pháp lý, không phải một địa điểm hay chỉ phẩm chất trừu tượng là sự công bằng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng phần kết cố định trong ngôn ngữ pháp lý mang nghĩa buộc chịu trách nhiệm theo pháp luật: Investigators promised to bring those responsible ____.
Xem đáp án
to justice
The UN established a special tribunal in Tanzania to try the key perpetrators. Cách dùng từ
3:33Liên Hợp Quốc đã thành lập một tòa án đặc biệt ở Tanzania để xét xử những thủ phạm chính.
a special tribunal ... to try the key perpetrators: tòa án đặc biệt xét xử những thủ phạm chính
A special tribunal là một tòa án hoặc cơ quan tư pháp được thành lập cho một loại vụ án cụ thể hoặc một tình huống riêng. In Tanzania cho biết tòa án này được thành lập ở đâu. Động từ nguyên mẫu to try nêu mục đích thành lập. Trong tiếng Anh pháp lý, khi một tòa án tries một người, tòa án sẽ xét xử vụ án và xác định trách nhiệm pháp lý của người đó; nó không có nghĩa là “thử” người đó. Key perpetrators chỉ những người chủ chốt đã thực hiện tội phạm, còn perpetrator là từ trang trọng thường dùng trong ngôn ngữ pháp lý và tin tức.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là một tòa án đặc biệt sẽ xét xử theo pháp luật những người chủ chốt bị cáo buộc thực hiện các tội phạm đó?
- The special tribunal will try to contact the key perpetrators.
- The special tribunal will hear testimony from the key perpetrators.
- The special tribunal will try the key perpetrators.
Xem đáp án
The special tribunal will try the key perpetrators.
from every level of society: từ mọi tầng lớp trong xã hội
From every level of society có nghĩa là “từ mọi tầng lớp trong xã hội”. Cụm này bổ nghĩa cho Hutu civilians và nhấn mạnh rằng những người đó đến từ nhiều vị thế xã hội khác nhau, chứ không chỉ từ một nhóm. Ở đây, level chỉ vị trí hoặc tầng lớp trong cơ cấu xã hội, không phải tầng của một tòa nhà. Cụm từ này cũng có thể dùng để mô tả sự ủng hộ, mức độ tham gia hoặc tác động trải rộng qua nhiều tầng lớp xã hội.
Luyện tập
from every level of society trong ví dụ có nghĩa là gì?
- Từ mọi tầng lớp xã hội
- Từ mọi tầng của một tòa nhà
- Từ một nhóm xã hội quyền lực duy nhất
Xem đáp án
Từ mọi tầng lớp xã hội
commit atrocities against someone: gây ra hành động tàn bạo đối với ai đó
Commit atrocities against someone có nghĩa là “thực hiện những hành vi cực kỳ tàn ác và gây sốc đối với người hoặc nhóm đó”. Trong ví dụ, committed diễn tả hành động, còn against dẫn vào đối tượng bị nhắm đến. Ở đây, commit có nghĩa là “thực hiện” hoặc “gây ra”, không phải “cam kết”. Atrocities là một từ rất mạnh, dùng cho những hành vi bạo lực hoặc ngược đãi nghiêm trọng.
Luyện tập
Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu: The report said that the security forces had ____ protesters.
Xem đáp án
committed atrocities against
There were roughly 120,000 Rwandans awaiting trial, Cách dùng từ
3:48Có khoảng 120.000 người Rwanda đang chờ xét xử,
and inmates were dying from overcrowding and poor hygiene.
3:51và các tù nhân đang chết dần vì tình trạng quá tải và vệ sinh kém.
awaiting trial … from overcrowding and poor hygiene: chờ xét xử và nguyên nhân tử vong
Trong 120,000 Rwandans awaiting trial, awaiting trial là mệnh đề quan hệ rút gọn, tương đương với 120,000 Rwandans who were awaiting trial. Await là ngoại động từ trang trọng nên nhận trực tiếp trial làm tân ngữ; ở đây, trial có nghĩa là một phiên xét xử tại tòa. From overcrowding and poor hygiene gắn với were dying và nêu nguyên nhân tử vong; cụm này không bổ nghĩa cho awaiting trial. Overcrowding là tình trạng có quá nhiều người so với không gian hiện có, còn poor hygiene là điều kiện hoặc thói quen vệ sinh kém.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng phiên tòa xét xử các bị cáo vẫn chưa bắt đầu?
- The defendants were on trial.
- The defendants were awaiting trial.
- The defendants were awaiting for trial.
Xem đáp án
The defendants were awaiting trial.
The new Rwandan government estimated it would take 100 years to prosecute every accused civilian in national court. Ghi chú
3:55Chính phủ mới của Rwanda ước tính sẽ mất 100 năm để truy tố mọi thường dân bị buộc tội tại tòa án quốc gia.
estimated it would take ... to prosecute: dự đoán thời lượng từ góc nhìn quá khứ
Mệnh đề này dùng it + would take + khoảng thời gian + động từ nguyên mẫu có to để nêu thời gian mà một nhiệm vụ được dự đoán sẽ cần. It là chủ ngữ giả, còn to prosecute every accused civilian in national court xác định nhiệm vụ. Prosecute có nghĩa là tiến hành tố tụng hình sự đối với ai đó tại tòa, chứ không chỉ đơn thuần cáo buộc người đó. Vì estimated đặt góc nhìn ở quá khứ, would take trình bày 100 năm như một kết quả tương lai so với thời điểm quá khứ đó. Đây là tương lai trong quá khứ: một dự đoán được thuật lại, không phải cách dùng would để thể hiện sự lịch sự và cũng không phải lời khẳng định về thời gian thực tế đã trôi qua.
Luyện tập
Hoàn thành lời ước tính trong quá khứ bằng dạng tương lai trong quá khứ của take: Last year, experts estimated it ____ ten years to restore the forest.
Xem đáp án
would take
take 100 years to prosecute every accused civilian in national court: mất 100 năm để truy tố mọi thường dân bị buộc tội tại tòa án quốc gia
Trong it would take 100 years to prosecute, động từ nguyên mẫu có to nêu nhiệm vụ cần khoảng thời gian đó để hoàn thành. Prosecute someone có nghĩa là nhà nước hoặc cơ quan pháp luật khởi xướng và tiến hành tố tụng hình sự đối với một người. Every accused civilian là tân ngữ trực tiếp của prosecute; accused mô tả người đang đối mặt với lời cáo buộc hoặc sự buộc tội, chứ không phải người đã được chứng minh là có tội. In national court xác định hệ thống tòa án nơi các vụ việc sẽ được xử lý. Toàn bộ cụm từ dùng ngôn ngữ pháp lý trang trọng để mô tả khối lượng công việc khổng lồ khi xử lý vụ án của từng người bị buộc tội thông qua hệ thống tư pháp quốc gia.
Luyện tập
Phương án nào giải thích đúng prosecute every accused civilian in national court?
- Tuyên bố mọi thường dân đều có tội trước khi bất kỳ phiên tòa nào bắt đầu
- Yêu cầu các thường dân tự truy tố chính phủ
- Tiến hành tố tụng hình sự đối với từng thường dân bị buộc tội trong hệ thống tòa án quốc gia mà không mặc nhiên cho rằng họ đã được chứng minh là có tội
Xem đáp án
Tiến hành tố tụng hình sự đối với từng thường dân bị buộc tội trong hệ thống tòa án quốc gia mà không mặc nhiên cho rằng họ đã được chứng minh là có tội
So officials determined the best path forward involved looking to the country's past. Thành ngữ
4:02Vì vậy, các quan chức đã xác định con đường tốt nhất để tiến lên là nhìn vào quá khứ của đất nước.
the best path forward ... looking to the country's past: tìm con đường tốt nhất để tiến lên bằng cách học hỏi từ quá khứ của đất nước
Path forward là ẩn dụ về phương hướng, chỉ phương án hành động hoặc giải pháp tốt nhất tiếp theo, chứ không phải một con đường vật lý. Involved đi với dạng -ing looking, cho biết phương án đó đòi hỏi hoặc bao gồm điều gì. Look to một người, một nguồn hoặc một kinh nghiệm trong quá khứ có nghĩa là tìm kiếm sự chỉ dẫn, ý tưởng hoặc trợ giúp từ đó. Câu này cố ý đặt forward bên cạnh the past: muốn tiến lên thì phải dùng lịch sử đất nước làm nguồn chỉ dẫn.
Luyện tập
Trong một cuộc họp chính sách, các nhà lãnh đạo muốn dùng những chương trình trước đây làm nguồn chỉ dẫn cho quyết định tiếp theo. Câu nào diễn đạt ý đó chính xác nhất?
- The best path forward may involve looking at earlier programs.
- The best path forward may involve looking to earlier programs.
- The best path forward may involve looking back on earlier programs.
Xem đáp án
The best path forward may involve looking to earlier programs.
Gacaca và roughly translating to justice on the grass
Gacaca là tên của một quy trình truyền thống ở Rwanda dùng để xử lý xung đột giữa những người trong cộng đồng. Câu này giới thiệu thuật ngữ văn hóa đó như tên của một tập quán cộng đồng, chứ không phải một từ tiếng Anh thông thường. called Gacaca nêu tên của quy trình. roughly translating to justice on the grass đưa ra cách dịch gần đúng tên gọi đó sang tiếng Anh; roughly cho biết cụm từ này chỉ giúp người đọc hình dung ý nghĩa của tên gọi, chứ không phải định nghĩa đầy đủ hoặc chính xác về cả quy trình.
Luyện tập
roughly translating to justice on the grass cho người đọc biết điều gì?
- Cụm từ đưa ra cách dịch gần đúng tên Gacaca sang tiếng Anh.
- Cụm từ đưa ra định nghĩa pháp lý đầy đủ của quy trình.
- Cụm từ nói rằng mọi xung đột đều phải được giải quyết trên bãi cỏ.
Xem đáp án
Cụm từ đưa ra cách dịch gần đúng tên Gacaca sang tiếng Anh.
Gacaca had long been used to address offenses within villages. Ngữ pháp
4:16Gacaca từ lâu đã được sử dụng để giải quyết các hành vi phạm tội trong các ngôi làng.
Cấu trúc had long been used to address offenses
had long been used là thì quá khứ hoàn thành ở thể bị động: had + been + quá khứ phân từ. Cấu trúc này cho biết tập quán đó đã được sử dụng trong một thời gian dài trước một mốc quá khứ xuất hiện sau đó trong câu chuyện. long nói về độ dài thời gian. Trong to address offenses, to giới thiệu mục đích sử dụng. address ở đây có nghĩa là “xử lý” hoặc “ứng phó với”, vì vậy cụm này cho biết quy trình được dùng để xử lý hành vi vi phạm hoặc sai trái trong các ngôi làng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng had + long + dạng bị động của use + từ chỉ mục đích to: Before the reform, this method ____ resolve local disputes.
Xem đáp án
had long been used to
Local witnesses would offer testimony and could then speak for or against the accused. Cách dùng từ
4:20Các nhân chứng địa phương sẽ cung cấp lời khai và sau đó có thể nói ủng hộ hoặc chống lại người bị buộc tội.
Local witnesses would ... could then speak for or against the accused: thủ tục trong quá khứ và lập trường
Trong phần mô tả một thủ tục đã được thiết lập trong quá khứ, would chỉ điều mà các nhân chứng địa phương thường làm, không phải một kết quả giả định. Could then giới thiệu lựa chọn tiếp theo mà họ có sau khi đưa ra lời khai. Speak for or against the accused có nghĩa là bày tỏ quan điểm ủng hộ người bị cáo buộc hoặc quan điểm bất lợi cho người đó. For và against thể hiện lập trường, không phải phương hướng vật lý. The accused là người bị cáo buộc có hành vi sai trái; thuật ngữ này không khẳng định người đó đã bị tuyên có tội.
Luyện tập
Trong câu này, could then speak for or against the accused có nghĩa là gì?
- Các nhân chứng có thể đứng ở một trong hai phía về mặt vị trí của người bị cáo buộc.
- Các nhân chứng có thể phát biểu ủng hộ người bị cáo buộc hoặc đưa ra ý kiến phản đối người đó.
- Các nhân chứng chỉ có thể nói thay cho người bị cáo buộc.
Xem đáp án
Các nhân chứng có thể phát biểu ủng hộ người bị cáo buộc hoặc đưa ra ý kiến phản đối người đó.
Then, appointed lay judges would determine an appropriate penalty within the community's means. Cách dùng từ
4:26Sau đó, các thẩm phán không chuyên được chỉ định sẽ xác định một hình phạt thích hợp trong khả năng của cộng đồng.
appointed lay judges ... a penalty within the community's means: vai trò và giới hạn nguồn lực
Appointed lay judges chỉ những người được lựa chọn làm thẩm phán cho vai trò này nhưng không phải thẩm phán chuyên nghiệp. Ở đây, lay là tính từ mang nghĩa “không chuyên” hoặc “được chọn từ công chúng nói chung”; nó không phải động từ lay có nghĩa là “đặt một vật xuống”. Họ sẽ quyết định một hình phạt phù hợp, nhưng hình phạt đó phải within the community's means, tức là nằm trong nguồn lực và khả năng thực tế mà cộng đồng có thể chi trả hoặc thực hiện. Means ở đây chỉ tiền bạc, nguồn lực hoặc khả năng hiện có, không phải một phương pháp.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với câu này?
- Các thẩm phán được bổ nhiệm là người không chuyên và hình phạt phải phù hợp với nguồn lực cùng khả năng của cộng đồng.
- Các thẩm phán đặt một hình phạt theo nghĩa vật lý ở đâu đó bên trong cộng đồng.
- Các thẩm phán là chuyên gia pháp lý và có thể chọn hình phạt mà không chịu bất kỳ giới hạn thực tế nào.
Xem đáp án
Các thẩm phán được bổ nhiệm là người không chuyên và hình phạt phải phù hợp với nguồn lực cùng khả năng của cộng đồng.
the government adapted Gacaca for their formal courts.
4:35chính phủ đã điều chỉnh Gacaca cho các tòa án chính thức của họ.
In the hope of + -ing ... adapt X for Y
In the hope of + -ing giới thiệu mục đích mà một hành động được kỳ vọng sẽ đạt tới. Cấu trúc này trang trọng hơn việc chỉ dùng to hoặc so that và trình bày kết quả như một mục tiêu chứ không phải điều được bảo đảm. Ở đây, try mang nghĩa pháp lý: trying perpetrators nghĩa là đưa những người bị cáo buộc phạm tội ra xét xử. Adapt X for Y nghĩa là thay đổi X để nó hoạt động được trong một môi trường mới, phục vụ một nhóm đối tượng mới hoặc đáp ứng một mục đích cụ thể. Câu này liên kết mục đích với sự điều chỉnh chính sách: chính phủ sửa đổi Gacaca để hệ thống này có thể vận hành trong các tòa án chính thức.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng cụm từ chỉ mục đích trang trọng và cấu trúc adapt X for Y: ____ serving remote patients, the clinic ____ its booking system ____ video appointments.
Xem đáp án
In the hope of · adapted · for
These hybrid trials had no professional attorneys or judges, Cách dùng từ
4:38Các phiên tòa lai này không có luật sư hoặc thẩm phán chuyên nghiệp,
and no evidence outside the spoken word and a case file detailing the crimes of the accused.
4:42và không có bằng chứng nào khác ngoài lời nói và một hồ sơ vụ án trình bày chi tiết tội ác của bị cáo.
hybrid trials ... no evidence outside A and B
Hybrid trials là những thủ tục xét xử kết hợp đặc điểm của nhiều hệ thống pháp luật hoặc cơ chế giải quyết tranh chấp. Hybrid mô tả thiết kế kết hợp của các phiên tòa; từ này không có nghĩa là bản thân các phiên tòa thiếu chắc chắn hoặc không hoàn chỉnh. Trong no evidence outside A and B, outside có nghĩa là ngoài hoặc khác với, chứ không nói đến một địa điểm ở ngoài trời. Bằng chứng duy nhất là lời khai hoặc phát biểu bằng miệng, được gọi là the spoken word, và một hồ sơ vụ án. Detailing the crimes of the accused bổ nghĩa cho case file và cho biết hồ sơ chứa nội dung gì; the accused chỉ những người bị cáo buộc phạm tội.
Luyện tập
Trong câu này, no evidence outside the spoken word and a case file có nghĩa là gì?
- Bằng chứng được giữ ở ngoài trời, bên cạnh lời khai bằng miệng và hồ sơ vụ án.
- Lời khai bằng miệng và hồ sơ vụ án bị loại khỏi bằng chứng.
- Chỉ có lời khai bằng miệng và một hồ sơ vụ án được dùng làm bằng chứng.
Xem đáp án
Chỉ có lời khai bằng miệng và một hồ sơ vụ án được dùng làm bằng chứng.
masterminding the genocide and committing acts of sexual violence, Cách dùng từ
4:51chủ mưu tội ác diệt chủng và thực hiện các hành vi bạo lực tình dục,
Chủ mưu cuộc diệt chủng ... thực hiện các hành vi bạo lực tình dục
Ở đây, mastermind là động từ có nghĩa là lập kế hoạch, tổ chức và chỉ đạo một hoạt động phức tạp. Trong cách phân loại pháp lý này, masterminding the genocide cáo buộc một người giữ vai trò chủ đạo trong việc lên kế hoạch và chỉ đạo cuộc diệt chủng; nó không có nghĩa là thông minh hay chỉ tham gia. Commit acts of sexual violence là cách diễn đạt trang trọng trong ngôn ngữ pháp lý và nhân quyền, có nghĩa là thực hiện những hành vi như vậy. Hai cụm danh động từ có đuôi -ing là các nhãn song song cho những hành vi bị cáo buộc trong cách phân loại.
Luyện tập
Hoàn thành hai cách diễn đạt trang trọng trong nội dung đưa tin về tội phạm bằng dạng -ing chính xác của mastermind và commit: Prosecutors accused the organizer of ____ the fraud and ____ repeated acts of violence.
Xem đáp án
masterminding · committing
Toàn bộ các cáo buộc sau đó được chia thành bốn nhóm: ...
Mệnh đề All charges were then divided into four categories đưa ra một khung phân loại trước khi trình bày chi tiết. Dấu hai chấm báo hiệu rằng bốn nhóm sẽ được liệt kê ngay sau đó. Ở đây, charges có nghĩa là các cáo buộc chính thức về mặt pháp lý. Cấu trúc bị động were divided tập trung vào các nhóm được tạo ra thay vì người thực hiện việc phân loại. Mẫu X was/were divided into N categories: ... thường được dùng trong báo cáo, văn bản chính sách và phần giải thích học thuật.
Luyện tập
Phần được nhấn mạnh sắp xếp thông tin theo sau như thế nào?
- Câu này kể lại bốn phiên tòa theo trình tự thời gian.
- Câu này phủ nhận các cáo buộc trước khi giải thích chúng.
- Câu này thông báo có bốn nhóm rồi giới thiệu nội dung của từng nhóm.
Xem đáp án
Câu này thông báo có bốn nhóm rồi giới thiệu nội dung của từng nhóm.
Those found guilty of the first two categories were entered into the traditional court system. Ngữ pháp
5:00Những người bị kết tội thuộc hai loại đầu tiên đã được đưa vào hệ thống tòa án truyền thống.
Those found guilty of ...: mệnh đề quan hệ rút gọn để chỉ một nhóm người
Those found guilty of the first two categories chỉ những người bị kết tội thuộc hai nhóm đó. found guilty of là cụm phân từ quá khứ đứng sau those; dạng đầy đủ tương đương là those who were found guilty of..., còn dạng rút gọn giúp chỉ một nhóm người ngắn gọn hơn. Found guilty diễn tả phán quyết pháp lý rằng một người có tội, không phải việc tìm thấy một người về mặt thể chất. Phần còn lại của câu cho biết nhóm người này được đưa vào hệ thống tòa án truyền thống.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc pháp lý trang trọng gồm ba từ, diễn tả phán quyết có tội của tòa án: Those ____ fraud may be fined.
Xem đáp án
found guilty of
the other crimes were ... reduced if the accused pled guilty: hình phạt cố định và điều kiện nhận tội
Trong the other crimes were assigned set penalties, câu bị động tập trung vào các tội danh và hình phạt thay vì nêu người đã áp dụng chúng. Ở đây, set là tính từ có nghĩa là được ấn định trước hoặc cố định, không phải động từ diễn tả hành động đang được thực hiện lúc đó. Which chỉ penalties và cho biết hình phạt có thể được giảm. If the accused pled guilty nêu điều kiện để có khả năng giảm hình phạt. Pled guilty là dạng quá khứ của plead guilty, một cụm pháp lý cố định có nghĩa là bị cáo chính thức nhận mình có tội trước tòa.
Luyện tập
Câu nào nói đúng rằng hình phạt đã được ấn định trước nhưng có thể giảm sau khi bị cáo chính thức nhận tội?
- The offense pleaded guilty to a set penalty, which reduced the defendant.
- The offense carried set penalties, which could be reduced if the defendant was accused.
- The offense carried set penalties, which could be reduced if the defendant pled guilty.
Xem đáp án
The offense carried set penalties, which could be reduced if the defendant pled guilty.
Beginning in 2002 ... courts convened every week: thời điểm bắt đầu và hoạt động chính thức
Beginning in 2002 đặt ra một thời điểm bắt đầu trước sự kiện chính. Khi đứng đầu câu, cụm này tạo khung thời gian cho toàn bộ phát biểu: hoạt động lặp lại của các tòa án bắt đầu vào năm 2002; điều đó không có nghĩa là hoạt động chỉ diễn ra trong năm ấy. Trong courts convened every week, convened diễn tả việc họp hoặc mở phiên xét xử chính thức, còn every week cho biết tần suất. Khung thời gian ở đầu câu kết hợp với mệnh đề chính để tóm tắt ngắn gọn một quy trình thể chế bắt đầu khi nào và hoạt động đều đặn ra sao.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với cách câu này sắp xếp thời gian và hoạt động?
- Các tòa án đã ngừng họp trước đầu năm 2002.
- Các tòa án tổ chức một buổi gặp không chính thức vào một thời điểm trong năm 2002.
- Các tòa án bắt đầu mở phiên chính thức vào năm 2002 và sau đó họp mỗi tuần.
Xem đáp án
Các tòa án bắt đầu mở phiên chính thức vào năm 2002 và sau đó họp mỗi tuần.
but Rwandan opinion on the trials was mixed.
5:19nhưng ý kiến của người Rwanda về các phiên tòa thì trái chiều.
proved faster ... but ... opinion ... was mixed: kết quả tích cực nhưng ý kiến trái chiều
Proved faster có nghĩa là kinh nghiệm hoặc kết quả cho thấy quy trình này nhanh hơn. Ở đây, proved là động từ nối, theo sau là cụm tính từ so sánh faster than conventional courts; câu không nói rằng ai đó đã chính thức chứng minh nhận định này. Liên từ but sau đó chuyển từ lợi thế thực tế ấy sang một đánh giá tương phản. opinion ... was mixed có nghĩa là các ý kiến bị chia rẽ, chứ không hoàn toàn tích cực hoặc hoàn toàn tiêu cực. Mẫu proved..., but... tạo ra một đánh giá cân bằng: trước tiên thừa nhận một kết quả có lợi, rồi bổ sung điểm phức tạp hoặc sự bất đồng.
Luyện tập
Phần tóm tắt nào mô tả đúng nhất cách proved ..., but ... sắp xếp nội dung đánh giá?
- Câu bác bỏ nhận định rằng quy trình nhanh hơn vì mọi người đều phản đối nó.
- Câu đưa ra hai bằng chứng cho thấy sự ủng hộ của công chúng là nhất trí.
- Câu thừa nhận lợi thế về tốc độ, rồi đối chiếu lợi thế đó với những ý kiến trái chiều của công chúng.
Xem đáp án
Câu thừa nhận lợi thế về tốc độ, rồi đối chiếu lợi thế đó với những ý kiến trái chiều của công chúng.
and many potential witnesses were intimidated to prevent their testimony. Cách dùng từ
5:26và nhiều nhân chứng tiềm năng đã bị đe dọa để ngăn họ làm chứng.
Cáo buộc hàng xóm trong môi trường cộng đồng... nhân chứng bị đe dọa
Câu này nêu hai kiểu áp lực có thể khiến bằng chứng không được lắng nghe. Một số người ngần ngại cáo buộc người quen trong một môi trường cộng đồng công khai, nơi việc lên tiếng có thể làm tổn hại các mối quan hệ hoặc khiến họ bị trả đũa. Mệnh đề thứ hai mạnh hơn: những người có thể làm chứng đã bị cố ý dọa nạt hoặc gây áp lực để họ không ra làm chứng. Hai mệnh đề chuyển từ sự e ngại về mặt xã hội sang sự cưỡng ép trực tiếp; vì vậy, community setting góp phần giải thích sự im lặng chứ không chỉ nêu địa điểm.
Luyện tập
Câu này ngụ ý điều gì về lý do lời khai bị hạn chế?
- Những người hàng xóm đã thừa nhận mọi cáo buộc.
- Mọi người phải đối mặt với cả áp lực từ các mối quan hệ cộng đồng lẫn sự đe dọa trực tiếp.
- Mọi người không biết phiên điều trần pháp lý sẽ diễn ra ở đâu.
Xem đáp án
Mọi người phải đối mặt với cả áp lực từ các mối quan hệ cộng đồng lẫn sự đe dọa trực tiếp.
Nhân chứng bị đe dọa để ngăn lời khai của họ
Trong were intimidated, thể bị động cho thấy các nhân chứng là người phải chịu những lời đe dọa hoặc áp lực có chủ ý. Intimidate có nghĩa là làm ai đó sợ đến mức do dự hoặc ngừng hành động, chứ không chỉ khiến họ bất ngờ hoặc lo lắng. Cụm chỉ mục đích to prevent their testimony giải thích lý do áp lực được sử dụng: để ngăn các nhân chứng cung cấp bằng chứng. Ở đây, prevent có nghĩa là “ngăn chặn”, không phải “bảo vệ”; cấu trúc rõ ràng và có thể tái sử dụng hơn là prevent someone from doing something.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động của intimidate và từ chỉ mục đích to: The witnesses ____ prevent them from speaking to investigators.
Xem đáp án
were intimidated to
the courts only reviewed cases with Tutsi victims,
5:35nhưng các tòa án chỉ xem xét các trường hợp có nạn nhân là người Tutsi,
ignoring the Hutu casualties incurred during the genocide and the preceding civil war. Cách dùng từ
5:38phớt lờ thương vong của người Hutu phát sinh trong cuộc diệt chủng và cuộc nội chiến trước đó.
Cách while ... showed ... và ignoring ... tổ chức lời phê bình
Ở đây, while mang ý nhượng bộ: từ này đưa ra một sự thật mà người viết thừa nhận trước khi mệnh đề chính nêu lên một hạn chế. Vì vậy, câu này công nhận điều mà các phiên tòa đã chứng minh, rồi phê phán phạm vi xem xét hạn hẹp của tòa án. Mệnh đề -ing ở cuối câu, ignoring..., bổ sung điểm mù do cách xem xét đó tạo ra. Chủ thể ngầm hiểu của nó là the courts, không phải the casualties: tòa án chỉ xem xét một nhóm vụ án và vì thế đã không tính đến những thương vong khác.
Luyện tập
Cấu trúc while ... ignoring ... có tác dụng gì trong câu này?
- Cấu trúc này nói rằng tòa án đã xem xét mọi loại nạn nhân trước khi đi đến kết luận.
- Cấu trúc này trình bày các phiên tòa và thương vong như hai sự kiện không liên quan.
- Cấu trúc này thừa nhận một kết quả, rồi chỉ ra hạn chế và những gì tòa án đã bỏ qua.
Xem đáp án
Cấu trúc này thừa nhận một kết quả, rồi chỉ ra hạn chế và những gì tòa án đã bỏ qua.
Ý nghĩa của casualties incurred during ... và the preceding civil war
Casualties chỉ những người thiệt mạng hoặc bị thương trong chiến tranh hay một sự kiện gây tổn hại khác. Trong casualties incurred during..., incurred là quá khứ phân từ bổ nghĩa cho casualties: cụm này cho biết những tổn thất đó đã xảy ra hoặc phải gánh chịu trong các sự kiện ấy, chứ không phải ai đó chủ động thu được một lợi ích. The preceding civil war có nghĩa là cuộc nội chiến xảy ra trước cuộc diệt chủng đang được đề cập. Preceding thiết lập một quan hệ thứ tự thời gian mang tính trang trọng với sự kiện đang là trọng tâm.
Luyện tập
Cách hiểu phù hợp nhất của casualties incurred during the genocide and the preceding civil war là gì?
- Lợi ích tài chính thu được sau cuộc diệt chủng và một cuộc nội chiến xảy ra sau đó
- Những người Hutu thiệt mạng hoặc bị thương trong cuộc diệt chủng và cuộc nội chiến xảy ra trước đó
- Những người đang chuẩn bị chiến đấu trong cuộc nội chiến tiếp theo
Xem đáp án
Những người Hutu thiệt mạng hoặc bị thương trong cuộc diệt chủng và cuộc nội chiến xảy ra trước đó
When the trials concluded ... had convicted để tóm tắt kết quả pháp lý
When the trials concluded in 2012 thiết lập một mốc tham chiếu trong quá khứ: các thủ tục xét xử đã kết thúc. Ở đây, concluded là nội động từ và có nghĩa là “kết thúc”, không phải “hình thành ý kiến hoặc rút ra kết luận”. Thì quá khứ hoàn thành had convicted trình bày kết quả pháp lý đã đạt được tính đến thời điểm đó. To convict someone nghĩa là tòa án chính thức tuyên một người có tội; không chỉ đơn thuần là cáo buộc hay thuyết phục người đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành của động từ pháp lý có nghĩa là “chính thức tuyên có tội”: By the time the fraud trials ended, the court ____ six defendants.
Xem đáp án
had convicted
these verdicts helped restore the dignity of those lost in the violence. Cụm từ
5:51những phán quyết này đã giúp khôi phục phẩm giá của những người đã mất trong bạo lực.
khôi phục phẩm giá cho những người thiệt mạng trong bạo lực
Restore the dignity of someone có nghĩa là trả lại cho một người sự tôn trọng và công nhận từng bị tước đoạt hoặc tổn hại. Trong câu này, các phán quyết thực hiện điều đó bằng cách công khai thừa nhận các nạn nhân và sự bất công mà họ phải chịu. Those lost in the violence là cách nói trang trọng và gián tiếp về những người đã chết trong bạo lực. Lost ở đây không có nghĩa là họ không tìm được đường.
Luyện tập
Trong câu này, restore the dignity of those lost in the violence có nghĩa là gì?
- Tìm lại các tài liệu tòa án bị đặt nhầm chỗ.
- Khôi phục sự tôn trọng và công nhận cho những người đã chết.
- Giúp những người bị lạc tìm đường về nhà.
Xem đáp án
Khôi phục sự tôn trọng và công nhận cho những người đã chết.
the trials were a decade-long reminder of a past they were desperate to leave behind. Thành ngữ
5:56các phiên tòa là lời nhắc nhở kéo dài cả thập kỷ về một quá khứ mà họ tuyệt vọng muốn bỏ lại phía sau.
For some families ... For others ... như một cấu trúc đối chiếu song song
For some families ... For others ... chia và sắp xếp thông tin theo từng nhóm. Ở đây, for có nghĩa là “xét từ góc nhìn của” hoặc “trong trải nghiệm của”, chứ không chỉ địa điểm hay mục đích. Khung câu lặp lại trình bày hai tác động khác nhau của cùng những phiên tòa: sự phục hồi đối với một nhóm và lời nhắc đau đớn đối với nhóm kia. Cấu trúc song song này hữu ích khi một vấn đề phức tạp không ảnh hưởng đến mọi người theo cùng một cách.
Luyện tập
Dùng khung For some ... For others ... để hoàn thành phép đối chiếu: ____ commuters, the express bus saves time. ____, it makes the trip less convenient.
Xem đáp án
For some · For others
lời nhắc kéo dài một thập kỷ…quá khứ mà họ tha thiết muốn bỏ lại
A decade-long reminder mô tả một điều liên tục khiến mọi người nhớ lại quá khứ trong mười năm. Từ ghép có dấu gạch nối decade-long đóng vai trò tính từ đứng trước reminder. A past they were desperate to leave behind có nghĩa là một quá khứ mà họ khẩn thiết muốn vượt qua. Tân ngữ của leave behind là a past, và leave behind được dùng theo nghĩa bóng ở đây: nó có nghĩa là không còn bị trải nghiệm trước đó kiểm soát hoặc đè nặng, chứ không phải bỏ quên một đồ vật ở đâu đó.
Luyện tập
Lựa chọn nào giải thích đúng nhất cấu trúc được làm nổi bật trong câu?
- Sau mười năm, các phiên tòa bị lãng quên vì mọi người muốn nghiên cứu quá khứ.
- Các phiên tòa nhắc mọi người rời phòng xử án trước khi thập kỷ kết thúc.
- Trong mười năm, các phiên tòa liên tục gợi lại một quá khứ mà mọi người khẩn thiết muốn vượt qua.
Xem đáp án
Trong mười năm, các phiên tòa liên tục gợi lại một quá khứ mà mọi người khẩn thiết muốn vượt qua.
The legacy of colonialism has affected Africa in innumerable ways. Cách dùng từ
6:03Di sản của chủ nghĩa thực dân đã ảnh hưởng đến châu Phi theo vô số cách.
the legacy of colonialism: những ảnh hưởng lâu dài từ quá khứ
Ở đây, the legacy of colonialism có nghĩa là những ảnh hưởng lâu dài mà chế độ thuộc địa để lại sau khi chế độ đó chấm dứt. Legacy nói đến những hệ quả tiếp tục định hình hiện tại, chứ không chỉ là tiền bạc hoặc tài sản một người để lại. Một legacy có thể tích cực, tiêu cực hoặc vừa tích cực vừa tiêu cực. Trong câu này, colonialism và affected cho thấy những hệ quả lịch sử và cơ cấu rộng lớn vẫn đang tiếp diễn.
Luyện tập
Một chính sách cũ đã chấm dứt, nhưng sự bất bình đẳng do nó tạo ra vẫn ảnh hưởng đến cộng đồng. Câu nào dùng legacy một cách tự nhiên?
- The policy's inheritance still affects the community.
- The policy's memory still affects the community.
- The policy's legacy still affects the community.
Xem đáp án
The policy's legacy still affects the community.
to heal his country ... from the wounds of its colonial past: chữa lành những vết thương lịch sử của một đất nước
Những từ này sử dụng ẩn dụ về cơ thể và thương tích. Đất nước được hình dung như một người bị thương: the wounds of its colonial past là những tổn hại lâu dài về xã hội, chính trị hoặc tâm lý do chế độ thuộc địa gây ra, còn to heal his country nghĩa là giúp khắc phục những tổn hại đó. Heal và wounds cùng mô tả sự phục hồi của đất nước như một quá trình từ từ sau tổn hại nghiêm trọng. Chúng không nói đến việc điều trị các vết thương thể chất thực sự.
Luyện tập
Một nhà lãnh đạo nói: "Our nation must heal from the wounds of civil war." Ẩn dụ này có nghĩa là gì?
- Đất nước cần điều trị y khoa cho các vết thương của binh lính.
- Đất nước cần khắc phục những tổn hại xã hội lâu dài do chiến tranh gây ra.
- Đất nước nên quên rằng chiến tranh đã từng xảy ra.
Xem đáp án
Đất nước cần khắc phục những tổn hại xã hội lâu dài do chiến tranh gây ra.