Vì sao Elon Musk xây dựng trường học riêng cho các con: tài liệu học tiếng Anh

Newsthink

Độ khó học tập
1.086 từ 195 từ/phút

Giới thiệu video: Ad Astra học theo nguyên lý đầu tiên và thử thách nhóm; Astra Nova dùng tình huống ô nhiễm hồ để xem trẻ lập luận, thay vì chỉ chuẩn bị bằng cấp danh giá. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “first principles reasoning,” — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: dựng lại vấn đề từ sự kiện cơ bản và hiểu vì sao ý tưởng này định hình nhà trường. 2. “has his fingerprints all over” — Thành ngữ và cách nói hình tượng: nhận ra ảnh hưởng vẫn hiện rõ dù không trực tiếp tham gia, chứ không phải dấu vân tay thật. 3. “reason through ethical dilemmas.” — Cụm từ cố định và kết hợp từ: diễn tả việc cân nhắc trách nhiệm, bằng chứng và hậu quả khi không có đáp án đơn giản.

Nội dung bài học

This video is brought to you by Squarespace.

0:00

Video này được tài trợ bởi Squarespace.

In a corner of SpaceX's headquarters in Hawthorne,

0:03

Trong một góc của trụ sở SpaceX ở Hawthorne,

California,

0:06

California,

you won't find rocket engineers or even adults for that matter. Cụm từ

0:07

bạn sẽ không tìm thấy các kỹ sư tên lửa hay thậm chí là người lớn.

Cụm từ

for that matter: bổ sung một trường hợp rộng hơn

For that matter bổ sung một trường hợp có liên quan để làm cho lời nói trước đó rộng hơn hoặc mạnh hơn. Ở đây, rocket engineers là một nhóm hẹp còn adults là nhóm rộng hơn, vì vậy câu này có nghĩa là không chỉ không có kỹ sư tên lửa mà thậm chí còn không có người lớn. Cụm từ này thường quay lại ý ngay trước nó rồi bổ sung thông tin cùng loại. Ở đây, nó đóng vai trò là từ nối trong diễn ngôn; matter không mang nghĩa đen là một vấn đề hay một chất.

Luyện tập

Chọn cụm từ bổ sung ý rộng hơn một cách tự nhiên: No one on the team has run a marathon, or entered a race, ____.

  1. as a result
  2. for that matter
  3. in that case
Xem đáp án

for that matter

For a number of years,

0:10

Trong một vài năm,

Elon Musk ran a school out of his rocket factory

0:11

Elon Musk đã điều hành một trường học bên ngoài nhà máy sản xuất tên lửa của mình

to educate his five children,

0:14

để giáo dục năm đứa con của ông,

not including boy number six,

0:16

không bao gồm cậu con trai thứ sáu,

baby X.

0:17

bé X.

They had been enrolled at a private school for gifted kids in LA, Ngữ pháp

0:19

Chúng đã được đăng ký học tại một trường tư thục dành cho trẻ em có năng khiếu ở LA,

but Musk wasn't satisfied with their education,

0:22

nhưng Musk không hài lòng với nền giáo dục của chúng,

as he once told the Chinese television network.

0:24

như ông đã từng chia sẻ với đài truyền hình Trung Quốc.

Ngữ pháp

had been enrolled at a private school: quá khứ hoàn thành bị động

Had been enrolled là dạng bị động của thì quá khứ hoàn thành: had + been + quá khứ phân từ. Những đứa trẻ là bên nhận hành động ghi danh, nên câu không tập trung vào người đã ghi danh cho các em. Dạng này đặt việc ghi danh trước một thời điểm khác trong quá khứ, tức Musk wasn't satisfied. Enrolled at a school có nghĩa là được đăng ký chính thức làm học sinh ở trường đó, chứ không chỉ có mặt hoặc đến thăm trường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành bị động của enroll: Before the principal called, the twins ____ at the new school.

Xem đáp án

had been enrolled

The regular schools

0:26

Các trường học bình thường

just they weren't doing the things

0:28

đơn giản là không làm những việc

that I thought should be done.

0:29

mà tôi nghĩ đáng lẽ nên làm.

Musk has been critical of the American education system, Cụm từ

0:30

Musk thường xuyên chỉ trích hệ thống giáo dục Mỹ,

pointing out teachers don't explain why kids are taught a subject. Cụm động từ

0:34

chỉ ra rằng các giáo viên không giải thích lý do tại sao trẻ em lại được dạy một môn học.

Cụm từ

“has been critical of” để diễn tả sự phê bình kéo dài

Be critical of someone or something có nghĩa là bày tỏ hoặc có đánh giá tiêu cực về một người hay một điều gì đó. Ở đây, cụm này cho biết Musk đã chỉ trích hệ thống giáo dục; critical không có nghĩa là “thiết yếu”. Thì hiện tại hoàn thành trong has been nối thái độ phê bình đó với khoảng thời gian kéo dài đến thời điểm đưa tin. Mệnh đề pointing out theo sau đưa ra lý do của sự phê bình.

Luyện tập

Trong “The board has been critical of the plan since January,” câu này có nghĩa là gì?

  1. Hội đồng đã bày tỏ sự không tán thành với kế hoạch trong một khoảng thời gian.
  2. Hội đồng nói rằng kế hoạch này thiết yếu đối với thành công của họ.
  3. Hội đồng bắt đầu ủng hộ kế hoạch vào tháng Một.
Xem đáp án

Hội đồng đã bày tỏ sự không tán thành với kế hoạch trong một khoảng thời gian.

Cụm động từ

“pointing out” làm lời giải thích -ing có trọng tâm

Point out có nghĩa là hướng sự chú ý vào một sự thật, chi tiết, lỗi hoặc vấn đề cụ thể. Cụm này có trọng tâm rõ hơn việc chỉ nói một điều gì đó và không nhất thiết phải dùng tay chỉ. Ở đây, pointing out là một mệnh đề -ing bổ sung cơ sở cụ thể cho lời phê bình trước đó. Mệnh đề theo sau, teachers don't explain why kids are taught a subject, là điều Musk chỉ ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của point out để bổ sung lý do cụ thể cho lời phê bình: The coach criticized the schedule, ____ that it left no time for rest.

Xem đáp án

pointing out

They're taught a mathematical formula

0:37

Chúng được dạy một công thức toán học

without explaining why that formula is important. Ngữ pháp

0:39

mà không được giải thích tại sao công thức đó lại quan trọng.

Ngữ pháp

mà không giải thích vì sao công thức đó quan trọng

Without + động từ dạng -ing cho biết một hành động đã không xảy ra trong khi hành động chính vẫn diễn ra. Ở đây, công thức được dạy nhưng tầm quan trọng của nó không được giải thích. Sự tương phản này khiến câu mang ý phê bình quá trình giảng dạy. Sau explaining, why mở đầu một mệnh đề nghi vấn gián tiếp. Mệnh đề này dùng trật tự câu trần thuật: why that formula is important, không phải why is that formula important.

Luyện tập

Chọn câu có trật tự từ đúng sau without explaining.

  1. The guide gave us the steps without explaining why matters the order.
  2. The guide gave us the steps without explaining why the order matters.
  3. The guide gave us the steps without explaining why does the order matter.
Xem đáp án

The guide gave us the steps without explaining why the order matters.

As an analogy,

0:42

Ví von rằng,

he says simply listing the tools

0:43

ông nói việc chỉ đơn giản liệt kê các công cụ

you need to take an engine apart Cụm động từ

0:44

mà bạn cần để tháo rời một động cơ

isn't the same as trying to disassemble

0:46

không giống như việc cố gắng tự mình tháo rời

the engine yourself

0:48

chính động cơ đó

Cụm động từ

tháo rời một động cơ

Take ... apart có nghĩa là tách một máy móc hoặc đồ vật thành các bộ phận. Trong câu này, take an engine apart có nghĩa giống disassemble the engine; take và apart kết hợp với nhau thành một cụm động từ. Cụm động từ này có thể tách ra. Tân ngữ là danh từ có thể đứng ở giữa như trong take an engine apart, hoặc đứng sau apart như trong take apart an engine. Đại từ phải đứng ở giữa: take it apart, không phải take apart it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của take ... apart. Dùng đại từ it: The clock stopped working, so we decided to ____.

Xem đáp án

take it apart

and by doing so learn the relevance Cụm từ

0:49

và qua đó tìm hiểu về sự liên quan

of the tools as you go. Cụm từ

0:51

của các công cụ trong quá trình thực hiện.

Cụm từ

by doing so: nhắc lại hành động đã nêu trước đó

By doing so có nghĩa là “bằng cách làm như vậy”, trong đó so nhắc lại hành động vừa được đề cập: tự mình thử tháo động cơ. Cách diễn đạt này giúp tránh phải lặp lại toàn bộ hành động. Cụm từ này trình bày hành động trước đó như phương pháp tạo ra một kết quả. Ở đây, người nói cho rằng việc trực tiếp tháo động cơ là cách để hiểu vì sao các dụng cụ quan trọng và mỗi dụng cụ có vai trò gì.

Luyện tập

Cụm từ nào dùng so để nhắc lại hành động trước đó? Hoàn thành câu: 'Leo checked the instructions, and ___ fixed the shelf safely.'

  1. by doing that
  2. as he went
  3. by doing so
Xem đáp án

by doing so

Cụm từ

as you go: học trong khi quá trình diễn ra

as you go có nghĩa là trong quá trình, khi hoạt động vẫn đang diễn ra. Trong câu này, quá trình là tháo động cơ, và người nói cho biết sự hiểu biết về các dụng cụ phát triển từng bước trong lúc trực tiếp làm việc. Cụm từ này có thể diễn tả việc học, quyết định hoặc điều chỉnh một cách dần dần khi một hoạt động vẫn tiếp tục. Ở đây, nó không chỉ có nghĩa là “khi bạn rời đi” hay “sau khi bạn hoàn thành”.

Luyện tập

Cụm từ nào có nghĩa là hành động xảy ra trong quá trình? Hãy hoàn thành câu: 'You can adjust the recipe ___ if it tastes too salty.'

  1. before you go — trước khi bạn đi
  2. as you go — trong quá trình
  3. after you go — sau khi bạn đi
Xem đáp án

as you go — trong quá trình

When he's not happy with how things are done,

0:53

Khi không hài lòng với cách mọi việc được thực hiện,

the entrepreneur tends to do something about it, Cụm từ

0:55

doanh nhân này có xu hướng hành động để cải thiện nó,

whether it's creating rockets, Ngữ pháp

0:57

cho dù đó là việc chế tạo tên lửa,

cars, computer chips,

0:58

ô tô, chip máy tính,

or his own school.

1:00

hay trường học của riêng ông.

Cụm từ

do something about it: thực sự hành động

Trong câu này, do something about it có nghĩa là thực sự hành động để thay đổi hoặc cải thiện một tình huống không như mong muốn. Trọng tâm là hành động, chứ không chỉ nhận ra vấn đề hoặc phàn nàn. Đại từ it chỉ toàn bộ tình trạng liên quan đến cách mọi việc được thực hiện. Mẫu có thể áp dụng lại là do something about + một vấn đề hoặc tình huống; something ở đây là một biện pháp hữu ích, không phải một hành động bất kỳ không liên quan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “thực sự hành động để cải thiện vấn đề”: The printer keeps jamming, so we need to ____.

Xem đáp án

do something about it

Ngữ pháp

whether it's ... or ...: liệt kê các trường hợp dưới cùng một ý

Ở đây, whether it's ... or ... đưa ra ví dụ về những hình thức khác nhau mà hành động được nhắc đến trước đó có thể mang. Danh sách này hỗ trợ một nhận định khái quát: nhận định đó vẫn đúng bất kể xét ví dụ nào. Đây không phải là câu hỏi yêu cầu người nghe lựa chọn. Dùng whether it is/it's A, B, or C sau một nhận định khái quát để cho thấy nhiều trường hợp khác nhau đều phù hợp với nhận định đó. Các thành phần trong danh sách cần song song về mặt ngữ pháp; ở đây, creating kết hợp với từng mục trong danh sách.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cặp từ dùng để đưa ra nhiều ví dụ mà không đặt câu hỏi: She enjoys every kind of story, ____ it's a comedy, a mystery, ____ a science-fiction tale.

Xem đáp án

whether · or

He named it Ad Astra, Văn hóa

1:01

Ông đặt tên nó là Ad Astra,

which is Latin for to the stars.

1:03

trong tiếng Latin có nghĩa là vươn tới những vì sao.

Văn hóa

Ad Astra: tiếng Latin nghĩa là “hướng tới những vì sao”

Ad Astra là một cụm từ tiếng Latin được dùng ở đây làm tên riêng của trường. Nó có nghĩa là “hướng tới những vì sao”; mệnh đề bắt đầu bằng which giải thích ý nghĩa của tên này chứ không nói ai đó định làm gì. Khi được dùng làm tên, cụm từ gợi lên khát vọng, sự khám phá và một sứ mệnh hướng tới tương lai, phù hợp với mối liên hệ của trường với không gian và đổi mới.

Luyện tập

Ad Astra có chức năng gì trong câu này?

  1. Đó là tên tiếng Latin của trường, có nghĩa là “hướng tới những vì sao”.
  2. Nó yêu cầu ai đó lập tức đi tới các vì sao.
  3. Đó là tên đệm của người sáng lập.
Xem đáp án

Đó là tên tiếng Latin của trường, có nghĩa là “hướng tới những vì sao”.

I actually hired a teacher from the school they were at,

1:05

Tôi thực sự đã thuê một giáo viên từ trường mà bọn trẻ từng học,

who also agreed with me that there was a better way to do it.

1:08

người cũng đồng tình với tôi rằng có một cách tốt hơn để làm điều đó.

That teacher is Josh Dahn,

1:10

Giáo viên đó là Josh Dahn,

who I spoke with over Skype.

1:12

người mà tôi đã nói chuyện qua Skype.

Was it a tough decision for you to leave

1:14

Có phải là một quyết định khó khăn đối với anh khi rời

the private school where you were teaching at

1:15

trường tư thục nơi anh đang giảng dạy

to go on this new venture?

1:17

để tham gia vào dự án mới này không?

No, of course not, right?

1:19

Không, tất nhiên là không, phải không?

I mean if anything, Ý định

1:20

Ý tôi là, nói đúng ra thì,

you know, Elon asked me to think about it

1:22

anh biết đấy, Elon bảo tôi suy nghĩ về điều đó

and I responded,

1:24

và tôi đã trả lời,

you know, hours after we originally spoke

1:25

anh biết đấy, vài giờ sau cuộc trò chuyện ban đầu của chúng tôi

like in the middle of the night

1:27

kiểu như vào lúc nửa đêm

because it was so clearly a great opportunity.

1:28

bởi vì đó rõ ràng là một cơ hội tuyệt vời.

Ý định

if anything: lời đính chính mạnh hơn theo hướng ngược lại

Ở đây, if anything không đưa ra một điều kiện thực sự. Nó sửa lại ý vừa bị phủ định và đẩy nghĩa xa hơn theo hướng ngược lại. Người phỏng vấn cho rằng quyết định đó hẳn là khó khăn. Người nói bảo rằng nó không khó; if anything cho thấy bằng chứng thực ra chỉ theo hướng ngược lại: cơ hội rõ ràng tốt đến mức ông đã trả lời chỉ trong vài giờ. Một mẫu hữu ích là not X; if anything, Y, trong đó Y là phần đính chính mạnh hơn.

Luyện tập

Chọn cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu: The delay didn't hurt the project. ___, it gave us more time to improve the plan.

  1. If anything
  2. If possible
  3. If necessary
Xem đáp án

If anything

Ad Astra was far from a typical school, Thành ngữ

1:30

Ad Astra khác xa với một trường học điển hình,

with no classes in language,

1:33

không có lớp ngôn ngữ,

music, sports, or even grade levels.

1:34

âm nhạc, thể thao hay thậm chí là cấp bậc khối lớp.

Thành ngữ

far from: sự tương phản mạnh, không phải khoảng cách vật lý

Trong câu này, far from có nghĩa là “hoàn toàn không” hoặc “rất khác với”. Cụm từ này bác bỏ mạnh mẽ ý kiến cho rằng Ad Astra là một ngôi trường điển hình; nó không diễn tả khoảng cách vật lý. Cấu trúc far from + cụm danh từ, tính từ hoặc dạng -ing nhấn mạnh khoảng cách lớn giữa thực tế với một kỳ vọng hoặc lời mô tả. Các chi tiết về môn học và cấp lớp giải thích sự khác biệt đó.

Luyện tập

far from có nghĩa gì trong câu này? The repair was far from complete.

  1. Việc đó gần như đã hoàn thành.
  2. Việc đó được hoàn thành ở một nơi xa.
  3. Việc đó còn lâu mới hoàn thành.
Xem đáp án

Việc đó còn lâu mới hoàn thành.

Students were grouped based on their ability, Cụm từ

1:37

Học sinh được phân nhóm dựa trên khả năng của mình,

Cụm từ

be grouped based on ...: nêu tiêu chí chia nhóm

Students were grouped là cấu trúc bị động: một người nào đó đã sắp xếp học sinh thành các nhóm, nhưng câu tập trung vào học sinh và không nêu người thực hiện việc chia nhóm. Based on their ability nêu tiêu chí được dùng để lập nhóm. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là be grouped based on + tiêu chí, chẳng hạn như kinh nghiệm, kỹ năng hoặc kết quả kiểm tra; based on không chỉ địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu grouped based on: The volunteers were ____ their previous experience.

Xem đáp án

grouped based on

where they took part in complex team games Cụm từ

1:39

nơi chúng tham gia vào các trò chơi đồng đội phức tạp

to test their critical thinking skills.

1:41

để kiểm tra kỹ năng tư duy phản biện.

Cụm từ

took part in: tham gia một hoạt động

took part in có nghĩa là tham gia hoặc cùng tham gia một hoạt động. Ở đây, cụm từ này cho biết các học sinh đã tham gia những trò chơi đồng đội phức tạp; nó không có nghĩa là họ lấy một phần vật chất của thứ gì đó. Cấu trúc là take part in + danh từ hoặc dạng -ing. Cụm từ này cho thấy người đó là người tham gia, nhưng tự nó không có nghĩa là người đó lãnh đạo hoặc tổ chức hoạt động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định. The students ____ a robotics competition last month.

Xem đáp án

took part in

In one simulation,

1:43

Trong một mô phỏng,

teams competed at various art auctions

1:45

các đội cạnh tranh tại các cuộc đấu giá nghệ thuật khác nhau

to try to assemble the best collections

1:47

để cố gắng tập hợp những bộ sưu tập tốt nhất

to display at exhibitions around the world,

1:49

nhằm trưng bày tại các cuộc triển lãm trên khắp thế giới,

similar to what these students are doing.

1:51

tương tự như những gì các học sinh này đang làm.

I like the Shrine Gate.

1:53

Tôi thích Cổng đền Thần đạo.

Okay, yeah, you do that one.

1:55

Được rồi, đúng rồi, bạn làm cái đó đi.

It's a lot for adults to juggle, Thành ngữ

1:56

Người lớn còn thấy quá tải khi xử lý nhiều việc một lúc,

let alone the eight to 14-year-olds at Ad Astra. Thành ngữ

1:58

huống hồ là những đứa trẻ từ 8 đến 14 tuổi tại Ad Astra.

Thành ngữ

juggle: xử lý nhiều yêu cầu cùng lúc

Trong It's a lot for adults to juggle, juggle là một ẩn dụ chỉ việc xử lý nhiều điều đòi hỏi nỗ lực cùng một lúc. Đối tượng được hiểu ngầm là tập hợp các nhiệm vụ trong tình huống xung quanh, không phải những quả bóng hay vật khác được tung lên rồi bắt lại. Cấu trúc It is a lot for someone to juggle cho biết những yêu cầu cạnh tranh với nhau rất khó xử lý. Ở đây, việc so sánh với các em từ 8 đến 14 tuổi khiến khối lượng công việc có vẻ còn nặng nề hơn đối với những người tham gia nhỏ tuổi.

Luyện tập

juggle có nghĩa là gì trong câu này? She has to juggle a full-time job, evening classes, and family duties.

  1. Xử lý nhiều trách nhiệm cùng lúc
  2. Chỉ tập trung vào một trách nhiệm
  3. Tung và bắt nhiều vật trong không trung
Xem đáp án

Xử lý nhiều trách nhiệm cùng lúc

Thành ngữ

Let alone: nêu một trường hợp còn khó hơn

Let alone nối trường hợp đầu tiên với trường hợp thứ hai còn ít khả năng xảy ra hơn, khó thực hiện hơn hoặc khó xử lý hơn. Trường hợp đầu tiên vốn đã khó: người lớn có nhiều việc phải xoay xở cùng lúc. Sau đó, cụm từ này nhấn mạnh rằng trẻ em từ tám đến mười bốn tuổi sẽ gặp thử thách còn lớn hơn. Ở đây, nó không có nghĩa là “để ai đó ở một mình”. Hãy hiểu cấu trúc này là “nếu việc này khó với A thì còn khó hơn với B”.

Luyện tập

Câu nào dùng let alone để cho thấy nhiệm vụ thứ hai còn khó hơn?

  1. I finished one page tonight, let alone the whole book.
  2. I can't finish one page tonight, let alone the whole book.
  3. Let alone the whole book on the desk.
Xem đáp án

I can't finish one page tonight, let alone the whole book.

Musk reimagined how school could be taught

2:01

Musk đã hình dung lại cách trường học có thể giảng dạy

based on first principles reasoning, Văn hóa

2:03

dựa trên lập luận nguyên tắc cốt lõi,

a fancy way of saying

2:05

một cách nói hoa mỹ của việc

how could you rethink how something is done

2:07

làm thế nào bạn có thể suy nghĩ lại về cách một việc được làm

in order to make it better,

2:09

để làm cho nó tốt hơn,

a strategy applied to Tesla's manufacturing of batteries.

2:10

một chiến lược được áp dụng cho việc sản xuất pin của Tesla.

Văn hóa

Tư duy từ nguyên lý đầu tiên: xây dựng lại từ các sự thật cơ bản

Tư duy từ nguyên lý đầu tiên là chia nhỏ một vấn đề cho đến những sự thật cơ bản và đáng tin cậy nhất, rồi xây dựng giải pháp từ những sự thật đó. Ta không coi các phương pháp hiện tại là cố định chỉ vì mọi người vẫn thường sử dụng chúng. Trong câu này, cụm từ giải thích cách Musk tiếp cận việc thiết kế lại giáo dục ở trường. Ví dụ về sản xuất pin cho thấy cùng một cách tư duy được áp dụng trong lĩnh vực khác; đây không phải tên một môn học hay “quy tắc đầu tiên” trong danh sách đánh số.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với first principles reasoning?

  1. Cách này sắp xếp danh sách nguyên lý theo thứ tự từ đầu đến cuối.
  2. Cách này bắt đầu từ những sự thật cơ bản và xây dựng lại giải pháp từ đó.
  3. Cách này sao chép giải pháp thông thường vì các chuyên gia đã sử dụng nó.
Xem đáp án

Cách này bắt đầu từ những sự thật cơ bản và xây dựng lại giải pháp từ đó.

It used to be very expensive Ngữ pháp

2:14

Trước đây nó từng rất đắt đỏ

to build batteries for electric cars.

2:15

để chế tạo pin cho xe điện.

Ngữ pháp

used to be: trạng thái quá khứ đã thay đổi

Used to be diễn tả một trạng thái từng đúng trong quá khứ nhưng hiện nay không còn đúng nữa. Ở đây, chi phí sản xuất pin cao được trình bày như một tình trạng trước kia đã thay đổi. Cấu trúc là used to + động từ nguyên mẫu. Khi đi với be, cấu trúc này đặc biệt hữu ích để so sánh trạng thái trong quá khứ với hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu diễn tả một trạng thái quá khứ đã thay đổi: The old library ____ much smaller, but it was expanded last year.

Xem đáp án

used to be

You could say that's just the way it is Thành ngữ

2:17

Bạn có thể nói rằng sự việc vốn dĩ là thế

and there's no way to bring the price down. Cụm động từ

2:19

và không có cách nào để hạ giá thành xuống.

Thành ngữ

that's just the way it is: chấp nhận tình hình là điều cố định

That's just the way it is có nghĩa đây là thực tế hiện tại và nó không thể hoặc sẽ không được thay đổi. Trong câu này, it chỉ chi phí cao của việc sản xuất pin. Cụm từ này không chỉ mô tả một sự thật mà còn thể hiện sự chấp nhận, cam chịu hoặc không muốn chất vấn tình hình. Người nói trình bày nó như một cách suy nghĩ mà người ta có thể chọn thay vì cố gắng hạ giá.

Luyện tập

Trong câu “Mia wanted the rule changed, but her manager said, ‘That's just the way it is,’”, người quản lý có ý gì?

  1. Quy định đã được thay đổi.
  2. Người quản lý đang hỏi Mia quy định đó hoạt động như thế nào.
  3. Quy định là một thực tế cố định và sẽ không được thay đổi.
Xem đáp án

Quy định là một thực tế cố định và sẽ không được thay đổi.

Cụm động từ

bring the price down:làm giảm giá

Bring ... down là một cụm động từ có thể tách, mang nghĩa làm cho một đại lượng có thể đo được trở nên thấp hơn. Ở đây, đại lượng đó là the price, nên ý của người nói là giảm giá chứ không phải di chuyển một vật thể xuống dưới. Tân ngữ là danh từ có thể đứng giữa động từ và tiểu từ: bring the price down. Đại từ cũng phải đứng ở giữa: bring it down.

Luyện tập

bring the price down trong câu này có nghĩa là gì?

  1. làm cho giá cao hơn
  2. di chuyển giá xuống dưới như thể nó là một vật thể
  3. làm cho giá thấp hơn
Xem đáp án

làm cho giá thấp hơn

First principles thinking would say

2:21

Tư duy theo nguyên tắc cốt lõi sẽ nói rằng

it's possible to make cheaper batteries

2:23

hoàn toàn có thể chế tạo pin rẻ hơn

by breaking it down to the basics, Cụm động từ

2:25

bằng cách chia nhỏ nó thành những yếu tố cơ bản,

figuring out what the batteries are made of, Cụm động từ

2:27

tìm ra pin được làm từ gì,

and how those materials could be cleverly combined

2:29

và làm thế nào những vật liệu đó có thể kết hợp khéo léo

to form a battery cell.

2:31

để tạo thành một tế bào pin.

Cụm động từ

breaking it down to the basics:phân tích vấn đề phức tạp

Breaking it down to the basics có nghĩa là phân tích một vấn đề hoặc hệ thống phức tạp bằng cách rút gọn nó về những phần nền tảng nhất. Ở đây, it chỉ vấn đề phức tạp về việc chế tạo pin, còn to the basics cho biết mức nền tảng mà quá trình phân tích quay về. Đây là cách dùng mang tính ẩn dụ của cụm động từ có thể tách break down. Nó mô tả một phương pháp phân tích, không phải việc máy móc ngừng hoạt động hay một vật thể bị đập vỡ theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Câu nào dùng break ... down to the basics với nghĩa phân tích một vấn đề phức tạp bằng cách rút gọn nó về các phần cơ bản?

  1. The old printer broke down during the meeting.
  2. Let's break the problem down to the basics before we design a solution.
  3. She broke the box apart with a hammer.
Xem đáp án

Let's break the problem down to the basics before we design a solution.

Cụm động từ

figuring out + câu hỏi gián tiếp

Figuring out có nghĩa là đi đến câu trả lời hoặc hiểu được điều gì đó bằng cách suy nghĩ, điều tra hoặc thử nghiệm. Cụm từ này nhấn mạnh quá trình giải quyết hoặc khám phá, chứ không chỉ là trạng thái đã biết. Ở đây, figuring out nhận câu hỏi gián tiếp what the batteries are made of làm tân ngữ để cho biết nội dung cần tìm hiểu. Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự của câu trần thuật: what the batteries are made of, không phải what are the batteries made of.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của figure out: After checking every cable, Priya finally ____ why the screen was blank.

Xem đáp án

figured out

In education,

2:33

Trong giáo dục,

first principles mean figuring out how students

2:34

nguyên tắc cốt lõi có nghĩa là tìm ra cách sinh viên

can get the best learning experience possible.

2:36

có thể có được trải nghiệm học tập tốt nhất có thể.

To bring about the best future Cụm động từ

2:39

Để mang lại một tương lai tốt đẹp nhất

for them and for the world.

2:41

cho chúng và cho thế giới.

Cụm động từ

bring about + một kết quả

Bring about có nghĩa là khiến một kết quả, sự thay đổi hoặc tình huống xảy ra. Đây là cụm động từ chuyển tiếp: nguyên nhân là chủ ngữ và kết quả theo sau bring about với vai trò tân ngữ. Trong câu này, kết quả được hướng đến là the best future. Không có vật gì được mang đi theo nghĩa vật lý; giáo dục được trình bày như một nguyên nhân có thể giúp tạo ra tương lai đó.

Luyện tập

Chọn câu nói rằng chính sách mới đã làm giảm lượng rác thải.

  1. The new policy came about after a reduction in waste.
  2. The new policy brought about a reduction in waste.
  3. The new policy brought the waste to the recycling center.
Xem đáp án

The new policy brought about a reduction in waste.

I can't believe that it's sitting at a desk

2:42

Tôi không thể tin rằng đó là việc ngồi ở bàn

listening to a teacher tell you how to,

2:44

lắng nghe một giáo viên bảo bạn cách,

you know, do side angle side theorems

2:46

bạn biết đấy, làm các định lý cạnh góc cạnh

in geometry class.

2:47

trong lớp hình học.

Ad Astra grew from nine kids Ngữ pháp

2:48

Ad Astra đã phát triển từ chín đứa trẻ

in the first week of 2014

2:50

vào tuần đầu tiên của năm 2014

to 50 six years later,

2:52

lên 50 đứa vào sáu năm sau,

Ngữ pháp

grew from nine kids ... to 50: tăng từ chín trẻ em lên 50

Trong grew from nine kids to 50, grew cho biết số trẻ em trong nhóm đã tăng lên. Nó không có nghĩa là cơ thể của các em lớn lên. Cấu trúc grow from A to B đưa ra hai mốc số lượng: A là số lượng ban đầu và B là số lượng về sau. Cụm từ chỉ thời gian có thể đặt cạnh một trong hai mốc, như trong from nine kids in the first week of 2014 to 50 six years later.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai từ đánh dấu số lượng ban đầu và số lượng cuối: The club grew ____ 12 members ____ 40 members in three years.

Xem đáp án

from · to

a mix of children of SpaceX employees

2:54

sự kết hợp của con cái nhân viên SpaceX

as well as high achievers from the area.

2:56

cũng như những học sinh xuất sắc trong khu vực.

Sometimes they ventured off campus.

2:58

Đôi khi chúng mạo hiểm ra khỏi khuôn viên trường.

A converted garage at the former house

3:00

Một nhà để xe được cải tạo tại ngôi nhà cũ

of Gene Wilder once served Cụm từ

3:02

của Gene Wilder từng đóng vai trò

as a chemistry lab.

3:03

như một phòng thí nghiệm hóa học.

Cụm từ

served as: có một chức năng cụ thể

Ở đây, served as có nghĩa là có chức năng hoặc được dùng làm một thứ gì đó. Nhà để xe đã cải tạo có chức năng như một phòng thí nghiệm hóa học; nó không cung cấp dịch vụ cho phòng thí nghiệm. Cấu trúc X serves/served as Y nối một người, địa điểm hoặc đồ vật với một vai trò, công việc hoặc công dụng. Served đánh dấu chức năng trong quá khứ, còn once cho biết công dụng đó thuộc về một thời điểm trước đây.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của serve as: During the storm, the school gym ____ a shelter.

Xem đáp án

served as

This unorthodox approach to education

3:05

Phương pháp giáo dục không chính thống này

doesn't come cheap. Thành ngữ

3:07

không hề rẻ.

Thành ngữ

doesn't come cheap: nói rằng một thứ gì đó tốn nhiều tiền

'Doesn't come cheap' có nghĩa là “tốn nhiều tiền” hoặc “đòi hỏi một mức giá cao”. Ở đây, come không có nghĩa là “đến”, còn cheap không mô tả chất lượng kém. Cụm từ này còn đưa ra nhận xét về chi phí: kiểu giáo dục khác thường này có thể có lợi ích, nhưng để được hưởng nó thì phải trả nhiều tiền. Cụm từ thường báo hiệu rằng tiếp theo sẽ là một mức giá hoặc lời giải thích vì sao chi phí cao.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trọng tâm mang nghĩa một dịch vụ có giá trị tốn nhiều tiền: Personal coaching from an expert ____.

Xem đáp án

doesn't come cheap

Tuition was around $30,000 a year, Văn hóa

3:08

Học phí khoảng 30.000 đô la một năm,

with some receiving financial aid.

3:11

trong đó một số nhận được hỗ trợ tài chính.

Văn hóa

Tuition và financial aid: học phí và hỗ trợ chi trả

'Tuition' là khoản tiền mà trường phổ thông, cao đẳng hoặc đại học thu cho việc giảng dạy. Trong câu này, khoảng 30.000 đô la một năm là mức học phí hằng năm ước tính; câu không nói rằng mọi học sinh đều trả đủ số tiền đó. 'Financial aid' là thuật ngữ rộng chỉ tiền hoặc nguồn tài trợ khác giúp học sinh, sinh viên chi trả chi phí giáo dục. Tùy cơ sở, nó có thể ở dạng trợ cấp, học bổng hoặc khoản vay, nhưng phụ đề này không nêu loại hay số tiền cụ thể.

Luyện tập

Nhận định nào phù hợp nhất với câu trên?

  1. Trường chi 30.000 đô la mỗi năm cho các khoản vận hành chung.
  2. Mọi học sinh đều nhận được học bổng trị giá 30.000 đô la.
  3. Khoảng 30.000 đô la là mức học phí hằng năm ước tính, và một số học sinh nhận được hỗ trợ để trả chi phí giáo dục.
Xem đáp án

Khoảng 30.000 đô la là mức học phí hằng năm ước tính, và một số học sinh nhận được hỗ trợ để trả chi phí giáo dục.

When Ad Astra closed in June 2020,

3:13

Khi Ad Astra đóng cửa vào tháng 6 năm 2020,

Musk donated funds to kickstart an online school

3:15

Musk đã quyên góp tiền để khởi động một trường học trực tuyến

called Astra Nova headed by Josh Dahn.

3:18

có tên là Astra Nova do Josh Dahn đứng đầu.

Although the SpaceX CEO isn't personally involved,

3:21

Mặc dù CEO của SpaceX không đích thân tham gia,

he has his fingerprints all over the new school. Thành ngữ

3:23

nhưng ông ấy để lại dấu ấn của mình trên khắp ngôi trường mới.

Thành ngữ

Have One's Fingerprints All Over Something: ảnh hưởng hiện rõ khắp nơi

Trong câu này, has his fingerprints all over có nghĩa là ý tưởng, ảnh hưởng hoặc cách làm việc mà ông ấy ưa dùng xuất hiện khắp ngôi trường mới. Đây là cách nói ẩn dụ, không phải dấu vân tay thật. Sự đối lập với isn't personally involved rất quan trọng. Một người có thể không tham gia công việc hằng ngày nhưng vẫn định hình con người, phương pháp hoặc thiết kế. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là have + từ sở hữu + fingerprints all over + một sự vật hoặc tình huống.

Luyện tập

Trong câu này, has his fingerprints all over the new school có nghĩa là gì?

  1. Ông ấy đã tự tay chạm vào mọi phần của ngôi trường.
  2. Ý tưởng và ảnh hưởng của ông ấy hiện rõ khắp ngôi trường.
  3. Ông ấy là nhân viên chính thức của ngôi trường.
Xem đáp án

Ý tưởng và ảnh hưởng của ông ấy hiện rõ khắp ngôi trường.

A former SpaceX engineer teaches rocketry there,

3:26

Một cựu kỹ sư SpaceX dạy về tên lửa ở đó,

and even the application is related

3:29

và thậm chí cả đơn xin học cũng liên quan

to one of Musk's passions.

3:31

đến một trong những đam mê của Musk.

Interested students have to submit a response

3:32

Học sinh quan tâm phải nộp một câu trả lời

to this environmental problem.

3:35

cho vấn đề môi trường này.

How would you answer?

3:36

Bạn sẽ trả lời như thế nào?

There's a large lake near a small town.

3:38

Có một hồ nước lớn gần một thị trấn nhỏ.

A corporation dumps harmful chemicals into the water.

3:40

Một tập đoàn xả hóa chất độc hại vào nguồn nước.

Scientists studying the lake say it'll die

3:43

Các nhà khoa học nghiên cứu hồ nước cho biết nó sẽ chết

in 10 years if the pollution continues.

3:45

trong vòng 10 năm nữa nếu tình trạng ô nhiễm tiếp diễn.

An individual, the puppet master, Thành ngữ

3:48

Một cá nhân, kẻ thao túng đứng sau,

is concerned new regulations will impact profits,

3:50

lo ngại các quy định mới sẽ ảnh hưởng đến lợi nhuận,

so they decide to pay a small group

3:52

vì vậy họ quyết định trả tiền cho một nhóm nhỏ

of scientists to publish bogus research Cách dùng từ

3:54

các nhà khoa học để công bố nghiên cứu giả mạo

claiming the lake has never been healthier. Ngữ pháp

3:56

khẳng định hồ nước chưa bao giờ trong lành đến thế.

Thành ngữ

Puppet Master: người bí mật điều khiển phía sau

Trong câu này, the puppet master là phép ẩn dụ chỉ người đứng sau kế hoạch, kiểm soát hành động của người khác mà không công khai xuất hiện. Giống như người điều khiển con rối dùng dây để làm con rối chuyển động, người này chỉ đạo các nhà khoa học bằng cách trả tiền để họ công bố những tuyên bố sai sự thật. Cách gọi này hướng trách nhiệm về phía người bí mật kiểm soát mọi việc, dù các nhà khoa học thực hiện hành động có thể nhìn thấy. Nói rộng hơn, puppet master là người thao túng con người hoặc sự kiện từ phía sau.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với puppet master trong câu này?

  1. Một người ẩn mình, kiểm soát người khác và điều khiển các sự kiện.
  2. Một nhà khoa học kiểm tra xem nghiên cứu có chính xác hay không.
  3. Một nghệ sĩ dùng con rối để giải trí cho mọi người.
Xem đáp án

Một người ẩn mình, kiểm soát người khác và điều khiển các sự kiện.

Cách dùng từ

bogus research: lời khẳng định mạnh rằng nghiên cứu là giả

Trong bogus research, bogus trực tiếp gọi nghiên cứu đó là giả, không chính đáng hoặc không đáng tin đến mức không nên tin tưởng. Đây là một đánh giá tiêu cực mạnh, không phải cách mô tả trung lập về một nghiên cứu đơn thuần đang gây tranh cãi. Ở đây, việc trả tiền và mục đích lừa dối khiến bogus gợi ý rằng nghiên cứu được tạo ra để ủng hộ một tuyên bố sai. Nói chung, bogus + danh từ cho biết một thứ chỉ có vẻ hợp pháp hoặc chính đáng.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với cụm bogus research?

  1. Nghiên cứu có thật nhưng có một số điểm yếu về phương pháp
  2. Nghiên cứu nhận được cả sự ủng hộ lẫn chỉ trích
  3. Nghiên cứu được trình bày như thể chính đáng nhưng bị đánh giá là giả hoặc hoàn toàn không đáng tin
Xem đáp án

Nghiên cứu được trình bày như thể chính đáng nhưng bị đánh giá là giả hoặc hoàn toàn không đáng tin

Ngữ pháp

has never been healthier: never + dạng so sánh hơn

Has never been healthier dùng thì hiện tại hoàn thành has been với dạng so sánh hơn healthier. Cấu trúc này so sánh tình trạng hiện tại của hồ với mọi thời điểm trước đó cho đến bây giờ: không có tình trạng nào trước đây tốt hơn, vì vậy lời khẳng định mô tả hồ đang ở trạng thái tốt nhất từ trước đến nay. Never không có nghĩa là hồ chưa bao giờ khỏe mạnh. Nó thuộc về phép so sánh never been healthier, mang ý nghĩa tích cực rất mạnh. Trong câu này, đó là lời khẳng định của nghiên cứu; ngữ pháp không đảm bảo lời khẳng định ấy là đúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu. Dùng has never been + dạng so sánh hơn theo quy tắc của clean: After years of restoration, the river ____.

Xem đáp án

has never been cleaner

The media reports on the new study.

3:59

Các phương tiện truyền thông đưa tin về nghiên cứu mới này.

Politicians have the power to stop the pollution,

4:01

Các chính trị gia có quyền lực để ngăn chặn ô nhiễm,

but decide not to since there appears Ngữ pháp

4:03

nhưng quyết định không làm thế vì dường như

to be disagreement over the health

4:05

có sự bất đồng về tình trạng sức khỏe

of the lake.

4:06

của hồ.

Ngữ pháp

Giảm mức độ khẳng định với there appears to be disagreement over

Ở đây, there appears to be trình bày một tình huống như điều có vẻ đang tồn tại. Appears làm giảm mức độ chắc chắn của lời khẳng định: câu này nói đến một sự bất đồng có vẻ tồn tại, chứ không phải sự bất đồng đã được chứng minh là có thật. Disagreement over + cụm danh từ nêu chủ đề đang gây tranh cãi. Trong câu này, toàn bộ cụm từ trình bày sự bất đồng được cảm nhận về tình trạng của hồ như lý do để không hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu của bài học để trình bày một sự bất đồng một cách thận trọng: The committee delayed the vote because ____ the safety data.

Xem đáp án

there appears to be disagreement over

Plus the company employs so many people in town,

4:07

Thêm vào đó, công ty thuê rất nhiều người trong thị trấn,

its closure would devastate the economy.

4:10

việc đóng cửa công ty sẽ tàn phá nền kinh tế.

Voters who listen to the media,

4:12

Cử tri, những người lắng nghe truyền thông,

politicians and scientists are confused over

4:14

các chính trị gia và các nhà khoa học, đang bối rối về việc

what the truth actually is. Ngữ pháp

4:17

sự thật thực sự là gì.

Ngữ pháp

Trật tự câu hỏi nhúng trong what the truth actually is

Các từ what the truth actually is tạo thành một câu hỏi nhúng. Mệnh đề này là phần bổ sung cho over trong confused over, vì vậy nó là một phần của câu trần thuật lớn hơn chứ không phải câu hỏi trực tiếp. Câu hỏi nhúng sử dụng trật tự của câu trần thuật: what + chủ ngữ the truth + động từ is. Actually nhấn mạnh sự thật thực sự đằng sau những lời khẳng định khác nhau, nhưng không đổi trật tự thành what is the truth.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng câu hỏi nhúng sau checking?

  1. The editor is checking what does the truth actually mean.
  2. The editor is checking what is the truth, actually.
  3. The editor is checking what the truth actually is.
Xem đáp án

The editor is checking what the truth actually is.

They reelect the politicians.

4:19

Họ tái đắc cử cho các chính trị gia.

The corporation continues dumping harmful chemicals

4:21

Tập đoàn tiếp tục xả hóa chất độc hại

into the lake and the lake

4:23

vào hồ và cái hồ

dies 10 years later.

4:24

sẽ chết 10 năm sau.

So, who is to blame? Cụm từ

4:26

Vậy, ai là người có lỗi?

Cụm từ

Ai phải chịu trách nhiệm?

Trong câu hỏi Who is to blame?, be to blame có nghĩa là “chịu trách nhiệm về một việc xấu đã xảy ra”. Who hỏi về người hoặc nhóm người có hành động gây ra hoặc góp phần tạo nên vấn đề. Cấu trúc là “chủ ngữ + be + to blame”. Ở đây, who là chủ ngữ và đi với is. Mặc dù blame thường là ngoại động từ có nghĩa là “đổ lỗi cho ai”, to blame ở đây mô tả bên chịu trách nhiệm; câu hỏi không hỏi ai sẽ đổ lỗi cho người khác.

Luyện tập

Trong câu hỏi “Who is to blame?”, người nói đang hỏi điều gì?

  1. Ai chịu trách nhiệm về vấn đề này?
  2. Ai muốn thảo luận vấn đề này?
  3. Ai đang chỉ trích một người khác?
Xem đáp án

Ai chịu trách nhiệm về vấn đề này?

There's no right or wrong answer,

4:28

Không có câu trả lời đúng hay sai,

but the school is interested in

4:29

nhưng điều trường quan tâm là

how the children reason through ethical dilemmas. Cụm từ

4:31

cách bọn trẻ lập luận để vượt qua những tình huống tiến thoái lưỡng nan về đạo đức.

Cụm từ

Suy xét từng bước các tình huống khó xử về đạo đức

Ở đây, reason là động từ có nghĩa là “suy nghĩ cẩn thận và hợp lý”. Reason through ethical dilemmas có nghĩa là xem xét từng bước những lựa chọn đạo đức khó khăn, cân nhắc các giá trị xung đột, bằng chứng, trách nhiệm và hậu quả có thể xảy ra. Through trình bày tình huống khó xử như một vấn đề cần được suy xét từ đầu đến cuối. Trọng tâm là chất lượng của quá trình suy nghĩ, không phải việc nhanh chóng tìm ra một hoặc một đáp án “đúng” duy nhất.

Luyện tập

Câu nào dùng reason through để diễn tả việc phân tích từng bước một vấn đề đạo đức khó khăn?

  1. The committee reasoned that the proposal was unsafe before voting.
  2. The committee will reason with the voters before voting.
  3. The committee will reason through the ethical dilemma before voting.
Xem đáp án

The committee will reason through the ethical dilemma before voting.

It's not about preparing the 100 or so

4:33

Nó không phải là việc chuẩn bị cho khoảng 100

admitted students for an Ivy League education. Văn hóa

4:35

học sinh được nhận vào nền giáo dục Ivy League.

Văn hóa

Ivy League: tám trường đại học cụ thể của Hoa Kỳ

Ivy League là một liên đoàn thể thao gồm tám trường đại học ở vùng đông bắc Hoa Kỳ. Trong cách nói hằng ngày, tên gọi này cũng gợi đến uy tín cao của các trường đó và con đường vào nền giáo dục đại học tinh hoa. Ở đây, an Ivy League education nghĩa là học tại một trong tám trường đại học đó. Câu này bác bỏ quan điểm cho rằng việc chuẩn bị cho con đường tuyển sinh hạn hẹp ấy là toàn bộ mục tiêu.

Luyện tập

Trong câu này, Ivy League chỉ điều gì?

  1. Mọi trường đại học xếp hạng cao tại Hoa Kỳ
  2. Một khóa học dành cho người nộp đơn vào đại học
  3. Một nhóm cụ thể gồm tám trường đại học Hoa Kỳ
Xem đáp án

Một nhóm cụ thể gồm tám trường đại học Hoa Kỳ

In fact, Musk went on the record Thành ngữ

4:38

Trên thực tế, Musk đã chính thức

to say degrees don't matter when

4:40

tuyên bố rằng bằng cấp không quan trọng khi

Tesla's artificial intelligence team looks

4:41

nhóm trí tuệ nhân tạo của Tesla muốn

to hire, putting it this way,

4:44

tuyển dụng, bằng cách diễn đạt thế này,

Thành ngữ

went on the record: đã đưa ra phát biểu công khai có thể nêu rõ người nói

To go on the record nghĩa là đưa ra một phát biểu công khai có thể được trích dẫn và quy rõ cho người nói. Went on the record là dạng quá khứ của cụm này. Ở đây, cụm từ giới thiệu những lời tiếp theo của Musk như một quan điểm được công khai tuyên bố, chứ không phải thông tin riêng tư hay ẩn danh. Trong thành ngữ này, record là hồ sơ công khai gắn một phát biểu với người nói được nêu tên.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ báo chí cố định có nghĩa là “đã đưa ra phát biểu công khai có thể được trích dẫn và quy rõ cho người nói”: After refusing to be named, the witness finally ____.

Xem đáp án

went on the record

don't care if you even graduated high school,

4:46

không quan tâm liệu bạn có tốt nghiệp trung học hay chưa,

not to mention many smart people Mạch ý

4:48

chưa kể đến việc rất nhiều người thông minh

dropped out of college, like Steve Jobs Cụm động từ

4:49

đã bỏ học đại học, như Steve Jobs

and Bill Gates.

4:51

và Bill Gates.

Mạch ý

not to mention: thêm một luận điểm hỗ trợ mạnh hơn

Not to mention đưa ra một sự thật bổ sung để củng cố điều vừa được nói. Trong câu này, các ví dụ về những người thông minh bỏ đại học giúp củng cố quan điểm rằng giáo dục chính quy không phải là thước đo duy nhất của năng lực. Dù hình thức của cụm từ có vẻ khác, nó không có nghĩa là ý tiếp theo nên được giữ lại và không nói ra. Nó báo hiệu rằng người nói sắp nêu rõ một luận điểm hỗ trợ đặc biệt hữu ích khác.

Luyện tập

Lựa chọn nào mô tả đúng nhất vai trò của not to mention trong ví dụ?

  1. Nó chuyển chủ đề sang một sự thật không liên quan đến giáo dục.
  2. Nó rút lại sự thật tiếp theo vì sự thật đó quá không quan trọng.
  3. Nó thêm một sự thật khác để củng cố luận điểm của người nói.
Xem đáp án

Nó thêm một sự thật khác để củng cố luận điểm của người nói.

Cụm động từ

dropped out of: rời đi trước khi hoàn thành

Drop out of + một trường học, khóa học hoặc chương trình có nghĩa là rời khỏi trước khi hoàn thành. Trong ví dụ, dropped là dạng quá khứ đơn, còn of giới thiệu college là cơ sở đã rời khỏi. Cụm từ tập trung vào việc không hoàn thành. Nó không mô tả một đồ vật rơi xuống và cũng không có nghĩa là hoàn tất việc học thành công.

Luyện tập

Điền cụm động từ ở thì quá khứ trong bài này có nghĩa là 'rời đi trước khi hoàn thành': Leo ____ the training program after two weeks.

Xem đáp án

dropped out of

Musk has said he simply wants evidence

4:53

Musk cho biết ông đơn giản chỉ muốn bằng chứng

of exceptional ability, which he hopes

4:55

về khả năng xuất chúng, điều mà ông hy vọng

can be fostered at a young age. Cách dùng từ

4:57

có thể được bồi dưỡng từ khi còn nhỏ.

Cách dùng từ

Ý nghĩa và chức năng của “can be fostered at a young age”

Ở đây, foster có nghĩa là giúp một phẩm chất hoặc năng lực phát triển thông qua sự hỗ trợ và khích lệ đều đặn. Từ này không chỉ có nghĩa là dạy một bài học cụ thể, mà còn gợi ý việc tạo ra những điều kiện để năng lực ấy phát triển. Dạng bị động can be fostered giữ exceptional ability ở vị trí trọng tâm. Can diễn tả khả năng: người nói hy vọng năng lực này có thể được phát triển khi trẻ vẫn còn nhỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng can và dạng bị động của foster: With patient guidance, curiosity ____ from an early age.

Xem đáp án

can be fostered

And SpaceX of course is an exercise Thành ngữ

4:59

Và SpaceX tất nhiên là một bài thực hành

in possibility.

5:01

về những khả năng.

Thành ngữ

Ý nghĩa của “an exercise in possibility”

Ở đây, an exercise in X có nghĩa là một hoạt động hoặc dự án kéo dài nhằm khám phá, thử nghiệm hoặc thể hiện X. Exercise được dùng theo nghĩa ẩn dụ: SpaceX được trình bày như một công việc thực tế cho thấy những gì có thể đạt được, chứ không phải hoạt động thể chất hay bài tập ở trường. Possibility được dùng như một ý niệm rộng và không đếm được, chứ không phải một lựa chọn cụ thể. Cụm từ tạo cho câu nói sắc thái suy ngẫm và tu từ: bản thân tổ chức trở thành bằng chứng cho thấy người ta có thể theo đuổi những ý tưởng tưởng như bất khả thi.

Luyện tập

Trong câu “The community science fair was an exercise in possibility,” cụm từ này có nghĩa là gì?

  1. Một buổi tập thể chất về cách đưa ra lựa chọn
  2. Một dự án thực tế khám phá và cho thấy những gì có thể đạt được
  3. Một phiếu bài tập liệt kê nhiều đáp án có thể đúng
Xem đáp án

Một dự án thực tế khám phá và cho thấy những gì có thể đạt được

The concepts are available to kids

5:02

Các khái niệm này có sẵn cho trẻ em

around the world online through a

5:03

trên khắp thế giới qua mạng thông qua một

separate venture called Synthesis.

5:05

dự án riêng biệt có tên là Synthesis.

As people spend more time online,

5:07

Khi mọi người dành nhiều thời gian trực tuyến hơn,

the need for a quality website

5:09

nhu cầu về một trang web chất lượng

is more important than ever.

5:10

quan trọng hơn bao giờ hết.

Whether you'd like to display your work,

5:12

Cho dù bạn muốn trưng bày tác phẩm của mình,

start a business, or a blog,

5:14

bắt đầu một doanh nghiệp, hoặc một blog,

it's a way of representing your brand.

5:15

đó là một cách để đại diện cho thương hiệu của bạn.

And now you can try it out for free. Cụm động từ

5:18

Và bây giờ bạn có thể dùng thử miễn phí.

Cụm động từ

try it out: thử một thứ trong thực tế

“Try it out” có nghĩa là dùng hoặc thử một thứ trong tình huống thực tế để xem nó hoạt động ra sao hoặc bạn có thích nó không. Ở đây, “it” chỉ dịch vụ Squarespace, còn “for free” nghĩa là việc dùng thử không mất phí. “Try out” là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ như “it”, phải đặt nó giữa “try” và “out”: nói “try it out”, không nói “try out it”. Với tân ngữ là danh từ, cả “try the service out” và “try out the service” đều dùng được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ có nghĩa là “thử trong thực tế”: A demo account is ready, so ____ before you subscribe.

Xem đáp án

try it out

I've used Squarespace for years

5:20

Tôi đã sử dụng Squarespace nhiều năm

to show off my portfolio Cụm động từ

5:22

để khoe hồ sơ năng lực của tôi

as a journalist, well before they became

5:23

với tư cách là một nhà báo, từ rất lâu trước khi họ trở thành

my sponsor.

5:25

nhà tài trợ của tôi.

Cụm động từ

show off: giới thiệu tác phẩm, không phải lúc nào cũng là khoe khoang

Trong câu này, “show off my portfolio” có nghĩa là trình bày tác phẩm của người nói để người khác có thể xem và đánh giá cao. Vì tân ngữ là một hồ sơ tác phẩm chuyên nghiệp, “show off” ở đây chủ yếu mang sắc thái trung tính hoặc tích cực, gần với nghĩa “làm nổi bật theo cách tốt nhất”. Trong những ngữ cảnh khác, “show off” có thể dùng để chỉ trích người quá cố thu hút sự ngưỡng mộ. Hãy dựa vào tân ngữ và tình huống để đánh giá sắc thái, thay vì cho rằng cụm này lúc nào cũng có nghĩa là “khoe khoang”.

Luyện tập

Câu nào dùng “show off” với nghĩa chuyên nghiệp và chủ yếu trung tính giống như trong câu ví dụ?

  1. The designer used a clean website to show off her latest projects.
  2. Marco kept shouting answers just to show off in front of the class.
  3. Please show me the report before lunch.
Xem đáp án

The designer used a clean website to show off her latest projects.

What drew me to Squarespace Ngữ pháp

5:26

Điều thu hút tôi đến với Squarespace

is how easy it is to create

5:27

là việc tạo ra

and edit my own site.

5:29

và chỉnh sửa trang web của riêng tôi dễ dàng như thế nào.

Ngữ pháp

Cấu trúc What drew me to X is how easy it is to...

Mệnh đề what What drew me to Squarespace đóng vai trò chủ ngữ. Ở đây, drew có nghĩa là “thu hút”, vì vậy mệnh đề này xác định điều sẽ được giải thích: đặc điểm nào của Squarespace khiến người nói thấy hấp dẫn. Sau is, how easy it is to create and edit my own site nêu ra điểm thu hút cụ thể. Mẫu có thể áp dụng lại What drew me to X is Y đặt đặc điểm hấp dẫn vào trọng tâm; Y có thể là một cụm danh từ hoặc một mệnh đề theo dạng how + tính từ + chủ ngữ + be + động từ nguyên mẫu có to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của mẫu đã học: ____ the online course is ____ follow the lessons.

Xem đáp án

What drew me to · how easy it is to

It doesn't require any experience Ngữ pháp

5:30

Nó không đòi hỏi bất kỳ kinh nghiệm nào

in website building whatsoever.

5:32

trong việc xây dựng trang web cả.

Ngữ pháp

any ... whatsoever để nhấn mạnh sự phủ định

Trong câu phủ định này, any khiến experience không chỉ một kinh nghiệm cụ thể nào, còn whatsoever đứng sau cụm danh từ any experience in website building để nhấn mạnh sự phủ định. Khi đi cùng nhau, chúng có nghĩa là hoàn toàn không cần kinh nghiệm liên quan, dù chỉ một chút. Ở đây, whatsoever là từ nhấn mạnh chứ không phải từ mở đầu một mệnh đề. Mẫu có thể áp dụng lại là động từ phủ định + any + cụm danh từ + whatsoever.

Luyện tập

Hoàn thành câu phủ định nhấn mạnh bằng một từ giúp tăng cường any: The campsite doesn't have any phone signal ____.

Xem đáp án

whatsoever

There are also many great templates

5:34

Ngoài ra còn có rất nhiều mẫu tuyệt vời

to choose from.

5:36

để lựa chọn.

You can receive a complimentary trial Cách dùng từ

5:37

Bạn có thể nhận được bản dùng thử miễn phí

by visiting squarespace.com/newsthink.

5:39

bằng cách truy cập squarespace.com/newsthink.

Cách dùng từ

“a complimentary trial”: gói dùng thử miễn phí

Trong câu này, complimentary có nghĩa là “được cung cấp miễn phí”. A complimentary trial là một gói dùng thử không mất phí trong thời hạn của ưu đãi; complimentary bổ nghĩa cho trial trong cụm danh từ a complimentary trial. Từ này cũng có thể mang nghĩa “thể hiện lời khen”, nhưng nghĩa đó không phù hợp với một ưu đãi sản phẩm hoặc dịch vụ. Trong các cụm như complimentary breakfast, tickets hoặc access, hãy hiểu đây là cách nói trang trọng và mang tính quảng bá hơn của free.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ trong bài học có nghĩa trang trọng là “miễn phí”: The hotel offers a ____ shuttle to the airport.

Xem đáp án

complimentary

The link is in my description.

5:42

Liên kết nằm trong phần mô tả của tôi.

And when you're ready to launch,

5:44

Và khi bạn sẵn sàng ra mắt,

use my discount code newsthink

5:45

hãy sử dụng mã giảm giá newsthink của tôi

to save 10% off your first purchase

5:47

để tiết kiệm 10% cho lần mua đầu tiên

of a website or a domain.

5:49

một trang web hoặc một tên miền.

Thanks so much for watching.

5:52

Cảm ơn rất nhiều vì đã xem.

For NewsThink, I'm Cindy Pom.

5:53

Dành cho NewsThink, tôi là Cindy Pom.