Chiếc Xe Đạp Ngược Não Bộ - Smarter Every Day 133: tài liệu học tiếng Anh

SmarterEveryDay

Độ khó học tập
1.372 từ 236 từ/phút

Giới thiệu: Destin luyện tám tháng với xe đạp có tay lái ngược, so với hai tuần của con trai, rồi tạm thời không thể đi xe bình thường tại Amsterdam. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "it's just like riding a bike," - Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: nhận ra câu quen thuộc nói về kỹ năng dễ và không thể quên, đồng thời hiểu cách video đảo ngược nó. 2. "power through it." - Cụm động từ: hiểu nghĩa thân mật là cố vượt khó chỉ bằng quyết tâm, chiến lược thất bại trước cơ chế vận động đã học trong tình huống này. 3. "whether you think you are or not." - Ngữ pháp và mẫu câu: dùng whether...or not khi kết luận đúng trong cả hai khả năng, khiến lời cảnh báo về thiên kiến mang tính vô điều kiện.

Nội dung bài học

Hey, it's me Destin.

0:00

Chào, tôi là Destin.

Welcome back to Smarter Every Day.

0:01

Chào mừng trở lại với Smarter Every Day.

You've heard people say it's just like riding a bike, Thành ngữ

0:02

Bạn hẳn đã nghe người ta nói rằng một việc gì đó giống như việc đi xe đạp,

meaning it's really easy and you can't forget how to do it,

0:05

ý là nó rất dễ và bạn không thể nào quên cách làm,

right?

0:07

đúng không?

Thành ngữ

“Giống như đi xe đạp” cho một kỹ năng dễ dàng trở lại

Trong câu này, “giống như đi xe đạp” gợi đến câu nói quen thuộc rằng một kỹ năng đã học sẽ trở nên dễ dàng khi ta làm lại, ngay cả sau một thời gian dài. Đây là phép so sánh mang nghĩa bóng, không có nghĩa hoạt động đó thực sự giống việc đi xe đạp. Người nói trước tiên nêu ra quan niệm được chấp nhận rộng rãi này để sau đó thách thức nó. Nói chung, cách diễn đạt này mô tả một kỹ năng đã ăn sâu và khó quên.

Luyện tập

Sau mười năm không trượt băng, Lena nhanh chóng nhận ra kỹ năng của mình đã trở lại. Câu nào nhấn mạnh rõ nhất rằng cô ấy không quên kỹ năng đã học?

  1. Lena is riding a bike instead of skating.
  2. For Lena, skating is a piece of cake.
  3. For Lena, skating is just like riding a bike.
Xem đáp án

For Lena, skating is just like riding a bike.

But I did something.

0:08

Nhưng tôi đã làm một việc.

I did something that damaged my mind.

0:09

Tôi đã làm một việc gây tổn hại đến tâm trí mình.

It happened on the streets of Amsterdam

0:11

Chuyện xảy ra trên đường phố Amsterdam

and and I got really scared,

0:13

và tôi đã thực sự rất sợ hãi,

honestly.

0:14

thành thật mà nói.

I can't ride a bike like you can anymore.

0:15

Tôi không thể đi xe đạp như các bạn được nữa.

Before I show you the video of what happened,

0:18

Trước khi tôi cho bạn xem video về những gì đã xảy ra,

I I need to tell you the backstory.

0:20

tôi cần phải kể cho bạn nghe câu chuyện đằng sau.

Like many 6-year-olds with a MacGyver mullet, Văn hóa

0:22

Giống như nhiều đứa trẻ 6 tuổi để kiểu tóc mullet giống MacGyver,

I learned how to ride a bike when I was really young.

0:23

tôi đã học cách đi xe đạp từ khi còn rất nhỏ.

Văn hóa

“MacGyver mullet” như một cách nói hài hước về kiểu tóc

MacGyver là nhân vật chính của một loạt phim truyền hình Mỹ và thường được gắn với kiểu tóc mullet đặc trưng của thập niên 1980. Mullet là kiểu tóc ngắn hơn ở phía trước và hai bên nhưng dài hơn ở phía sau. Ở đây, MacGyver bổ nghĩa cho mullet để tạo nghĩa “kiểu tóc mullet giống tóc của MacGyver”. Người nói dùng hình ảnh này để hài hước hồi tưởng về ngoại hình thời thơ ấu; không phải để nói rằng mình có tài ứng biến các giải pháp thông minh như nhân vật đó.

Luyện tập

Trong câu gốc, “MacGyver mullet” mô tả điều gì?

  1. Một kiểu tóc thời thơ ấu giống kiểu tóc của nhân vật truyền hình
  2. Một loại xe đạp đặc biệt
  3. Tài năng chế tạo thiết bị khéo léo của một đứa trẻ
Xem đáp án

Một kiểu tóc thời thơ ấu giống kiểu tóc của nhân vật truyền hình

I had learned a life skill and I was really proud of it.

0:26

Tôi đã học được một kỹ năng sống và tôi rất tự hào về điều đó.

Everything changed,

0:29

Mọi thứ đã thay đổi,

though,

0:29

tuy nhiên,

when my friend Barney called me 25 years later.

0:30

khi bạn tôi là Barney gọi cho tôi 25 năm sau.

Where I work,

0:32

Nơi tôi làm việc,

the welders are geniuses and they like to play jokes on the engineers. Cụm từ

0:33

những người thợ hàn là những thiên tài và họ thích trêu đùa các kỹ sư.

Cụm từ

play jokes on someone: biến ai đó thành đối tượng của trò đùa

Play jokes on someone có nghĩa là thực hiện hoặc sắp đặt những trò đùa khiến người đó bất ngờ. Trong câu này, những người thợ hàn là bên bày trò và các kỹ sư là người bị trêu; câu này không có nghĩa là họ cùng chơi một trò có tên jokes. Cấu trúc là play jokes on + người hoặc nhóm người. On đánh dấu đối tượng của trò đùa. Với một trò đùa, dùng play a joke on someone; dạng số nhiều gợi ý những trò đùa lặp lại hoặc khác nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là 'trêu chọc để mua vui': The cousins sometimes ____ their uncle by hiding a toy spider in his bag.

Xem đáp án

play jokes on

He had a challenge for me.

0:36

Anh ấy có một thử thách dành cho tôi.

He had built a special bicycle and he wanted me to try to ride it. Ngữ pháp

0:37

Anh ấy đã chế tạo một chiếc xe đạp đặc biệt và muốn tôi thử đạp nó.

Ngữ pháp

had built: quá khứ hoàn thành cho hành động đã hoàn tất sớm hơn

Had built là thì quá khứ hoàn thành: had + quá khứ phân từ built. Cấu trúc này đặt việc chế tạo chiếc xe đạp đã hoàn tất trước một thời điểm khác trong quá khứ, khi anh ấy muốn người nói thử lái nó. Thì quá khứ hoàn thành không có nghĩa là việc chế tạo tiếp tục cho đến thời điểm sau đó. Nó nhìn ngược lại từ một mốc quá khứ và cung cấp bối cảnh xảy ra sớm hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành của finish: By the time the movie started, Ava ____ her homework.

Xem đáp án

had finished

He had only changed one thing.

0:41

Anh ấy chỉ thay đổi một thứ duy nhất.

When you turn the handlebar to the left,

0:42

Khi bạn quay ghi-đông sang trái,

the wheel goes to the right.

0:44

bánh xe sẽ rẽ sang phải.

When you turn it to the right,

0:46

Khi bạn quay sang phải,

the wheel goes to the left.

0:47

bánh xe sẽ rẽ sang trái.

I thought this would be easy,

0:48

Tôi nghĩ chuyện này sẽ dễ thôi,

so I hopped on the bike ready to demonstrate how quickly I could conquer this. Cụm động từ

0:49

vì vậy tôi nhảy lên xe, sẵn sàng chứng minh xem mình có thể chinh phục nó nhanh đến mức nào.

Cụm động từ

“hopped on” để diễn tả việc nhanh chóng lên phương tiện

Trong câu này, “hopped on” có nghĩa là lên xe đạp một cách nhanh chóng và thoải mái. Cụm từ này không có nghĩa là người nói thực sự nhảy lên hoặc nhảy bằng một chân. “Hop on” là một cụm động từ: “hop” và “on” kết hợp với nhau để tạo nghĩa. Trong lời kể, cụm từ này có thể khiến hành động có vẻ nhanh, tự nhiên và đầy tự tin.

Luyện tập

Câu nào dùng “hopped on” với nghĩa là lên một phương tiện một cách nhanh chóng và thoải mái?

  1. Maya hoped the bus would arrive soon.
  2. When the bus arrived, Maya hopped on and found a seat.
  3. Maya hopped over a puddle on one foot.
Xem đáp án

When the bus arrived, Maya hopped on and found a seat.

And here he is,

0:52

Và đây rồi,

ladies and gentlemen,

0:53

thưa quý vị,

Mr. Destin Sandlin.

0:54

Anh Destin Sandlin.

First attempt riding the bicycle.

0:56

Lần đầu tiên thử đạp chiếc xe đạp này.

So,

1:02

Vậy nên,

the faster I go, Ngữ pháp

1:02

càng đi nhanh,

the better.

1:03

càng tốt.

Ngữ pháp

“The faster..., the better”: cấu trúc so sánh liên kết

Cấu trúc “the + comparative..., the + comparative...” liên kết hai mức độ hoặc tình huống cùng thay đổi. Cấu trúc này có nghĩa là khi yếu tố thứ nhất thay đổi, yếu tố thứ hai cũng thay đổi theo. Ở đây, người nói cho rằng tốc độ cao hơn đi cùng với kết quả tốt hơn. Phần thứ hai đã được rút gọn: “the better” lược bỏ những từ như “it will be” vì người nghe có thể hiểu chúng từ ngữ cảnh. Trong cấu trúc này, cả hai từ “the” đều đánh dấu quan hệ so sánh; chúng không phải là mạo từ thông thường đứng trước danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc cố định bằng các ý “more practice” và “more confident”: ____ you practice, ____ you become.

Xem đáp án

The more · the more confident

Yeah.

1:05

Đúng rồi.

Yeah.

1:06

Đúng.

I couldn't do it.

1:06

Tôi không thể làm được.

You can see that I'm laughing,

1:08

Bạn có thể thấy tôi đang cười,

but I'm actually really frustrated.

1:09

nhưng thực ra tôi đang rất bực bội.

In this moment,

1:11

Ngay khoảnh khắc này,

I had a really deep revelation.

1:12

tôi đã có một sự thức tỉnh sâu sắc.

My thinking was in a rut. Thành ngữ

1:14

Suy nghĩ của tôi đã đi vào lối mòn.

Thành ngữ

Be in a rut: mắc kẹt trong một khuôn mẫu cố định

Be in a rut là một thành ngữ có nghĩa là bị mắc kẹt trong một khuôn mẫu lặp đi lặp lại và khó thay đổi. Thành ngữ này bắt nguồn từ hình ảnh bánh xe mắc trong một rãnh sâu, nhưng ở đây không hề nói đến rãnh đường có thật. Trong câu này, lối suy nghĩ của người nói đã bị cố định trong những thói quen quen thuộc, nên việc biết một quy tắc mới vẫn chưa đủ để thay đổi khuôn mẫu tự động. Cụm từ này có thể mô tả một người hoặc một lĩnh vực trong cuộc sống như công việc, viết lách hay tư duy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ ba từ trong bài có nghĩa là bị mắc kẹt trong một khuôn mẫu lặp lại: After months of recycling the same ideas, my thinking was ____.

Xem đáp án

in a rut

This bike revealed a very deep truth to me.

1:16

Chiếc xe này đã tiết lộ cho tôi một sự thật rất sâu sắc.

I had the knowledge of how to operate the bike,

1:19

Tôi có kiến thức về cách điều khiển xe đạp,

but I did not have the understanding.

1:22

nhưng tôi không hề thấu hiểu nó.

Therefore,

1:24

Do đó,

knowledge is not understanding. Mạch ý

1:25

kiến thức không phải là sự thấu hiểu.

Mạch ý

Knowledge is not understanding: nêu kết luận bằng sự đối lập

Câu này đặt knowledge đối lập với understanding. Ở đây, knowledge là khả năng trình bày cách chiếc xe đạp đã được sửa đổi hoạt động, còn understanding là sự nắm vững thực tế đã được nội tâm hóa và giúp một người hành động thành công. Nhận định này không nói rằng kiến thức không có giá trị; nó nói rằng chỉ có kiến thức thì chưa đồng nghĩa với sự làm chủ thật sự. Therefore báo hiệu sự chuyển đổi từ trải nghiệm cụ thể của người nói sang một kết luận khái quát. Việc lặp lại hai danh từ then chốt trong cấu trúc ngắn gọn X is not Y biến trải nghiệm đó thành một luận điểm đáng nhớ đối với người nghe.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, “knowledge is not understanding” thể hiện quan điểm nào?

  1. Nó khẳng định kiến thức thực tế hoàn toàn không có giá trị.
  2. Nó phân biệt việc có thể trình bày quy tắc với việc thật sự thành thạo trong thực tế.
  3. Nó nói rằng học một quy tắc khiến kỹ năng thực hành trở thành điều không thể.
Xem đáp án

Nó phân biệt việc có thể trình bày quy tắc với việc thật sự thành thạo trong thực tế.

Look,

1:27

Nghe này,

I know what you're probably thinking,

1:28

tôi biết bạn có thể đang nghĩ gì,

Destin's probably just an uncoordinated engineer and can't do it.

1:29

"Destin chắc chỉ là một gã kỹ sư thiếu phối hợp vận động và không làm được."

But that's not the case at all. Cụm từ

1:31

Nhưng hoàn toàn không phải vậy.

Cụm từ

But that's not the case at all: đính chính một nhận định

Trong câu này, that's not the case bác bỏ lời giải thích hoặc quan niệm vừa được nhắc đến. Ở đây, case có nghĩa là 'tình hình thực tế', không phải một đồ vật hay một vụ kiện. But báo hiệu sự đính chính, còn at all nhấn mạnh not: nhận định trước đó hoàn toàn sai chứ không chỉ hơi thiếu chính xác. Mẫu câu có thể áp dụng trong tình huống khác là But that's not the case (at all).

Luyện tập

Hoàn thành lời đính chính bằng cụm từ cố định và phần kết nhấn mạnh: Some people think memory works like a video recording. But ____.

Xem đáp án

that's not the case at all

The algorithm that's associated with riding a bike in your brain is just that complicated. Ngữ pháp

1:33

Thuật toán liên quan đến việc đạp xe trong não bộ của bạn phức tạp đến mức đó đấy.

Ngữ pháp

that complicated: that dùng để chỉ mức độ

Ở đây, that đứng trước tính từ complicated và biểu thị mức độ: 'phức tạp như mức mà ngữ cảnh vừa gợi ra' hoặc 'phức tạp đến mức đó'. Nó quy chiếu đến một mức độ đã được hiểu, chứ không chỉ một sự vật. Cách dùng này phổ biến khi tình huống đã cho thấy mức độ lớn đến đâu. Trong câu đầy đủ, người nói khẳng định rằng quá trình đó thực sự đạt đến mức độ phức tạp cao như vậy.

Luyện tập

Trong câu 'The puzzle is that difficult,' that có chức năng gì?

  1. Nó mở đầu một mệnh đề mô tả câu đố.
  2. Nó cho biết độ khó đạt đến mức đã được ngữ cảnh gợi ra.
  3. Nó chỉ một câu đố cụ thể.
Xem đáp án

Nó cho biết độ khó đạt đến mức đã được ngữ cảnh gợi ra.

Think about it.

1:37

Nghĩ mà xem.

Downwards force on the pedals,

1:37

Lực nhấn xuống bàn đạp,

leaning your whole body,

1:39

việc nghiêng toàn bộ cơ thể,

pulling and pushing the handlebars,

1:40

việc kéo và đẩy ghi-đông,

gyroscopic precession in the wheels,

1:41

chuyển động tiến động hồi chuyển của các bánh xe,

every single force is part of this algorithm.

1:43

mỗi một lực đều là một phần của thuật toán này.

And if you change any one part,

1:45

Và nếu bạn thay đổi bất kỳ phần nào,

it affects the entire control system.

1:46

nó sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống điều khiển.

I do not make definitive statements that often, Mạch ý

1:48

Tôi không thường xuyên đưa ra những lời khẳng định chắc nịch,

but I'm telling you right now,

1:51

nhưng tôi nói cho bạn biết ngay lúc này,

you cannot ride this bicycle.

1:52

bạn không thể đạp được chiếc xe đạp này đâu.

Mạch ý

I do not make definitive statements that often để chuẩn bị cho một lời khẳng định mạnh

Mệnh đề mở đầu có nghĩa là người nói hiếm khi đưa ra những nhận định chắc chắn, nghe như kết luận cuối cùng. Ở đây, that often có nghĩa là “thường xuyên đến vậy”; nó nói về tần suất người nói đưa ra những lời như thế, chứ không chỉ một thời điểm cụ thể. Bằng cách nói trước rằng mình thường không dễ khẳng định chắc chắn, người nói chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận một kết luận mạnh khác thường. Vì thế, you cannot... ở phía sau nghe có vẻ được cân nhắc kỹ và đáng tin, thay vì chỉ là lời phóng đại tùy tiện.

Luyện tập

Mệnh đề mở đầu chủ yếu có chức năng gì trong toàn bộ câu?

  1. Nó cho thấy người nói đang đưa ra một lời khẳng định chắc chắn khác thường.
  2. Nó làm yếu lời khẳng định để người nghe có thể bỏ qua.
  3. Nó nói rằng người nói không nhớ lần cuối mình nói là khi nào.
Xem đáp án

Nó cho thấy người nói đang đưa ra một lời khẳng định chắc chắn khác thường.

You might think you can, Mạch ý

1:55

Bạn có thể nghĩ là mình có thể,

but you can't.

1:56

nhưng bạn không thể.

Mạch ý

You might think ..., but you can't để dự đoán và sửa một ý phản đối

Trước tiên, người nói nêu lên một suy nghĩ mà người nghe có thể đang có: người nghe có thể tin rằng mình đi được chiếc xe đạp đó. Might khiến dự đoán này bớt trực tiếp hơn; nó không chỉ thời quá khứ. Sau đó, but đưa ra lời sửa lại: you can't. Trong cả hai mệnh đề, can và can't thay cho cụm động từ dài hơn ride this bicycle. Cấu trúc này dự đoán trước một ý phản đối và trả lời ngay lập tức, tạo nên sự tương phản rõ ràng và có sức thuyết phục.

Luyện tập

Câu nào dự đoán trước một giả định của người nghe rồi sửa lại giả định đó tốt nhất?

  1. You might think the museum is closed, but it is open until eight.
  2. The museum is open until eight, and I visited it yesterday.
  3. Do you think the museum is closed or open until eight?
Xem đáp án

You might think the museum is closed, but it is open until eight.

I know this because I'm often asked to speak at universities and conferences

1:57

Tôi biết điều này vì tôi thường được mời nói chuyện tại các trường đại học và hội nghị

and I take the bike with me.

2:00

và tôi luôn mang theo chiếc xe đạp đó.

It's always the same.

2:02

Kết quả luôn giống nhau.

People think they're going to try some trick or they're just going to power through it. Cụm động từ

2:03

Mọi người nghĩ rằng họ sẽ thử một mẹo nào đó hoặc họ sẽ chỉ dùng sức để vượt qua.

Cụm động từ

power through it: cố sức làm đến cùng

Power through something có nghĩa là tiếp tục và hoàn thành một việc bằng nỗ lực hoặc quyết tâm mạnh mẽ, ngay cả khi việc đó gây mệt mỏi, đau đớn hoặc khó khăn. Tân ngữ gọi tên hoạt động hoặc giai đoạn khó: power through it, power through the final mile. Trong câu này, mọi người nghĩ rằng họ có thể ép mình vượt qua khó khăn. Cụm từ nhấn mạnh việc cố sức tiến lên, chứ không chỉ đơn thuần là tiếp tục; nó không có nghĩa là cung cấp điện và cũng không bảo đảm thành công.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là tiếp tục với nỗ lực mạnh mẽ: We were tired, but we decided to ____ the final hour of the hike.

Xem đáp án

power through

It doesn't work.

2:06

Không hiệu quả đâu.

Your brain cannot handle this.

2:08

Não của bạn không thể xử lý được việc này.

For instance,

2:10

Ví dụ như,

this guy,

2:11

anh chàng này,

I offered him $200 just to ride this bike 10 ft across the stage.

2:12

tôi đề nghị cho anh ta 200 đô la chỉ để đạp chiếc xe này 10 feet ngang qua sân khấu.

Everybody thought he could do it.

2:16

Mọi người đều nghĩ anh ta làm được.

No,

2:21

Không,

you don't understand.

2:21

bạn không hiểu rồi.

You don't understand.

2:22

Bạn không hiểu đâu.

So,

2:23

Vậy,

this way.

2:25

lối này.

All right,

2:28

Được rồi,

so

2:28

vậy

whenever you're ready.

2:30

bất cứ khi nào bạn sẵn sàng.

No, no,

2:33

Không, không,

you have to keep your feet on

2:33

bạn phải giữ chân ở trên

All right,

2:37

Được rồi,

keep it together.

2:38

tập trung nào.

Wait,

2:43

Đợi đã,

wait, wait.

2:43

đợi đã, đợi đã.

Like,

2:44

Kiểu như,

you've gotta start rolling at least.

2:44

ít nhất bạn phải làm cho nó lăn bánh đã.

And go.

2:47

Và đi.

Oh, no!

2:50

Ôi, không!

All right,

2:52

Được rồi,

back up.

2:52

lùi lại.

Keep your feet on the pedal.

2:53

Giữ chân trên bàn đạp.

Go.

2:55

Đi.

Just keep your feet on the pedals.

3:05

Chỉ cần giữ chân trên bàn đạp.

Handlebars

3:06

Ghi-đông

Yeah,

3:07

Đúng rồi,

come on.

3:07

cố lên.

All right,

3:12

Được rồi,

one more time.

3:12

một lần nữa.

One more time.

3:13

Một lần nữa nào.

Once you have a rigid way of thinking in your head,

3:14

Một khi bạn đã hình thành một cách suy nghĩ cứng nhắc trong đầu,

sometimes you cannot change that

3:17

đôi khi bạn không thể thay đổi nó

even if you want to. Ngữ pháp

3:19

ngay cả khi bạn muốn.

Ngữ pháp

even if: điều kiện không làm thay đổi kết quả

Even if mở đầu một điều kiện nhượng bộ: kết quả chính vẫn đúng bất kể điều kiện đó có đúng hoặc xảy ra hay không. Nó cho thấy điều kiện ấy không đủ để thay đổi kết quả. Ở đây, muốn thay đổi không bảo đảm rằng người ta có thể thay đổi. Người nói có thể thừa nhận mong muốn đó là thật; even if tập trung vào việc mong muốn ấy không làm thay đổi độ khó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ cho thấy kết quả vẫn giữ nguyên dù điều kiện có xảy ra hay không: I will take the test ____ I feel nervous.

Xem đáp án

even if

So,

3:26

Thế là,

here's what I did.

3:26

đây là những gì tôi đã làm.

It was a personal challenge.

3:27

Đó là một thử thách cá nhân.

I stayed out here in this driveway and I practiced about 5 minutes every day.

3:28

Tôi ra ngoài đường lái xe này và tập luyện khoảng 5 phút mỗi ngày.

My neighbors made fun of me. Thành ngữ

3:31

Hàng xóm đã cười nhạo tôi.

Thành ngữ

made fun of me: thành ngữ make fun of someone

Trong made fun of me, made là dạng quá khứ của make, còn make fun of someone là một thành ngữ trọn vẹn có nghĩa là cười nhạo, trêu chọc hoặc chế giễu người đó. Fun ở đây không có nghĩa là cùng nhau vui chơi. Tân ngữ đứng sau of, như trong make fun of me, make fun of him hoặc make fun of their idea. Cụm từ này cho thấy ai đó trở thành đối tượng bị chế giễu và thường mang sắc thái tiêu cực hoặc gây tổn thương.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của make fun of và đại từ phù hợp: Maya wore a homemade costume, and two students ____.

Xem đáp án

made fun of her

I had many wrecks,

3:32

Tôi ngã rất nhiều lần,

but after 8 months,

3:34

nhưng sau 8 tháng,

this happened.

3:36

điều này đã xảy ra.

One day I couldn't ride the bike and the next day I could. Mạch ý

3:37

Hôm nay tôi không thể đạp xe và ngày hôm sau tôi đã có thể.

Mạch ý

One day I couldn't..., and the next day I could: sự đối lập giữa hai ngày

Câu này đặt hai khung thời gian tương ứng cạnh nhau: One day đi với việc chưa có khả năng làm được, còn the next day đi với việc đã có khả năng. Việc lặp lại cùng một chủ ngữ và đối lập couldn't với could khiến sự thay đổi trở nên dễ nhận thấy. Mệnh đề thứ hai lược bỏ ride the bike vì could có thể thay cho could ride the bike. Ở đây, one day có nghĩa là một ngày cụ thể, còn the next day là ngày ngay sau đó. Mẫu câu trình bày khả năng như thể nó đột ngột xuất hiện giữa hai ngày liền nhau; câu không khẳng định rằng toàn bộ quá trình học diễn ra chỉ trong một ngày.

Luyện tập

Hoàn thành sự đối lập song song bằng dạng phủ định rút gọn của could trước, rồi đến dạng khẳng định: One day I ____ solve the puzzle, and the next day I ____.

Xem đáp án

couldn't · could

It was like I could feel some kind of pathway in my brain that was now unlocked.

3:40

Cảm giác như tôi có thể cảm nhận được một con đường nào đó trong não mình vừa được khai thông.

It was really weird,

3:44

Dù vậy thì nó rất kỳ lạ,

though.

3:45

tuy thế.

It's like there's this trail in my brain,

3:45

Giống như có một con đường mòn trong não tôi,

but if I wasn't paying close enough attention to it, Cụm từ

3:47

nhưng nếu tôi không chú ý đủ đến nó,

my brain would easily lose that neural path and jump back onto the old road it was more familiar with. Thành ngữ

3:48

não tôi sẽ dễ dàng đánh mất con đường thần kinh đó và nhảy trở lại con đường cũ quen thuộc hơn.

Cụm từ

chú ý đủ kỹ đến nó

Pay attention to có nghĩa là hướng sự nhận biết hoặc tập trung vào một điều gì đó. Ở đây, cụm từ này chỉ việc chủ động theo dõi đường dẫn tinh thần mới còn chưa ổn định; đại từ it là tân ngữ của giới từ to. Close làm tăng mức độ của attention, còn enough đứng sau close để cho biết mức độ chú ý có đủ hay không: paying close enough attention. Cấu trúc có thể áp dụng lại là pay close enough attention to + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là chú ý kỹ càng ở mức đủ dùng: During the safety briefing, make sure you are ____ the emergency-exit instructions.

Xem đáp án

paying close enough attention to

Thành ngữ

đánh mất đường dẫn thần kinh đó và nhảy trở lại con đường cũ

Câu này phát triển một ẩn dụ về đường đi để giải thích sự kiểm soát tinh thần. Mô thức thần kinh mới được hình dung như một lối mòn còn mờ nhạt; đánh mất lối đó có nghĩa là ngừng duy trì mô thức mới, còn nhảy trở lại con đường cũ có nghĩa là nhanh chóng và tự động quay về một thói quen đã ăn sâu. Các động từ và danh từ chỉ đường đi cùng nhau tạo nên ẩn dụ, vì vậy không từ nào miêu tả sự di chuyển theo nghĩa đen. Ẩn dụ mở rộng này giải thích một quá trình tinh thần vô hình như sự lựa chọn giữa một lối mới còn yếu và một con đường cũ quen thuộc.

Luyện tập

Trong câu này, lose that neural path and jump back onto the old road có nghĩa là gì?

  1. Quên tuyến đường thực tế và chọn một con đường cũ hơn.
  2. Ngừng đi theo mô thức tinh thần mới và quay lại thói quen cũ quen thuộc.
  3. Tạo ra một đường dẫn thần kinh mạnh hơn bằng cách đổi hướng.
Xem đáp án

Ngừng đi theo mô thức tinh thần mới và quay lại thói quen cũ quen thuộc.

Any small distractions at all,

3:53

Chỉ cần một sự phân tâm nhỏ xíu,

like a cell phone ringing in my pocket,

3:54

như tiếng điện thoại reo trong túi,

would instantly throw my brain back to the old control algorithm and I would wreck.

3:56

sẽ ngay lập tức đẩy não tôi trở về thuật toán điều khiển cũ và tôi sẽ ngã nhào.

But at least I could ride it.

3:59

Nhưng ít nhất thì tôi cũng đạp được.

My son is the closest person to me genetically and he's been riding a normal bike for 3 years.

4:01

Con trai tôi là người gần gũi nhất với tôi về mặt di truyền và thằng bé đã đi xe đạp bình thường được 3 năm rồi.

That's over half his life.

4:05

Đó là hơn một nửa cuộc đời nó.

I wanted to know how long it would take him to learn how to ride a backwards bike, Ngữ pháp

4:07

Tôi muốn biết nó sẽ mất bao lâu để học cách đi xe đạp ngược,

so I told him if he learned how to ride a backwards bike,

4:10

vì vậy tôi bảo nó rằng nếu nó học được cách đi xe đạp ngược,

he could go with me to Australia and meet a real astronaut.

4:12

nó có thể đi Úc cùng tôi và gặp một phi hành gia thực thụ.

Ngữ pháp

how long it would take him to learn trong câu hỏi gián tiếp

Ở đây, how long mở đầu nội dung câu hỏi nằm bên trong câu lớn hơn là I wanted to know. Vì đây là câu hỏi gián tiếp, các từ giữ trật tự của câu trần thuật: it would take, không phải would it take. Cấu trúc how long + it takes/took/will take/would take + someone + to do something hỏi một người cần bao nhiêu thời gian để hoàn thành một hành động. Would phù hợp với góc nhìn quá khứ của wanted.

Luyện tập

Chọn phần hoàn thành tự nhiên nhất: Leo wanted to know ___.

  1. how long it him would take to solve the puzzle
  2. how long it would take him to solve the puzzle
  3. how long would it take him to solve the puzzle
Xem đáp án

how long it would take him to solve the puzzle

Are you going to give up?

4:16

Con định bỏ cuộc à?

No.

4:17

Không ạ.

Go ahead. Ý định

4:17

Tiếp tục đi.

Ý định

Go ahead. dùng để cho phép bắt đầu

Trong cảnh này, Go ahead. vừa cho phép vừa khuyến khích người kia bắt đầu thử. Nó không có nghĩa là “đi về phía trước”. Câu trả lời ngắn này cũng có thể cho phép ai đó nói, dùng một vật hoặc bắt đầu một hành động. Tùy ngữ cảnh, ý nghĩa thực tế là “Được, bạn có thể” hoặc “Hãy bắt đầu khi bạn sẵn sàng”.

Luyện tập

Bạn của bạn hỏi: “Can I try the game now?” Bạn muốn cho phép. Bạn nên nói gì?

  1. Turn around.
  2. Go ahead.
  3. Walk ahead.
Xem đáp án

Go ahead.

This is how it starts.

4:20

Mọi chuyện bắt đầu như thế này.

Look at this.

4:21

Nhìn này.

This is such a big deal. Thành ngữ

4:23

Đây là một chuyện rất hệ trọng đấy.

Thành ngữ

such a big deal: một việc rất quan trọng

Trong câu này, such a big deal có nghĩa là một điều cực kỳ quan trọng hoặc có ý nghĩa lớn. Deal ở đây không phải là một giao dịch kinh doanh; a big deal là một cụm danh từ thân mật chỉ một vấn đề hoặc thành tựu đáng được chú ý. Cấu trúc such + a/an + tính từ + danh từ đếm được số ít làm tăng mức độ đánh giá: such a big deal mạnh và nhấn mạnh hơn a big deal. Người nói đang xem thành tựu đó là một bước đột phá lớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài học có nghĩa là “cực kỳ quan trọng”: Being chosen as team captain was ____ for Maya.

Xem đáp án

such a big deal

Get up,

4:24

Đứng lên,

you got it.

4:25

con làm được mà.

Did you see his brain get it?

4:26

Các bạn có thấy não của thằng bé bắt nhịp được không?

So,

4:27

Vậy là,

he

4:28

thằng bé

in

4:29

trong

how many weeks have we been doing this?

4:29

chúng ta đã tập cái này được mấy tuần rồi?

Two weeks?

4:30

Hai tuần ạ?

In 2 weeks,

4:32

Chỉ trong 2 tuần,

he did something that took me 8 months to do,

4:33

thằng bé đã làm được một việc mà tôi phải mất 8 tháng mới làm được,

which demonstrates that a child has more neuroplasticity. Ghi chú

4:36

điều này chứng minh rằng trẻ em có tính khả biến thần kinh cao hơn.

Mạch ý

which demonstrates that: chuyển từ bằng chứng sang kết luận

Which mở đầu một mệnh đề quan hệ không hạn định nhận xét về toàn bộ kết quả đứng trước, tức sự tương phản giữa hai tuần và tám tháng, chứ không chỉ cụm từ gần nhất là 8 months. Dấu phẩy cho biết đây là nhận xét bổ sung về toàn bộ sự việc đó. Demonstrates that biến điều quan sát được thành bằng chứng cho kết luận theo sau. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là [quan sát], which demonstrates that + mệnh đề: nó tổ chức thông tin bằng cách chuyển từ kết quả sang một suy luận được hỗ trợ mạnh mẽ.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo bằng đúng cụm từ nối một kết quả với kết luận được hỗ trợ mạnh mẽ: Test scores rose after the new lessons were introduced, ____ the program is effective.

Xem đáp án

which demonstrates that

Cách dùng từ

neuroplasticity: khả năng thích nghi của não bộ

Neuroplasticity là khả năng não bộ tổ chức lại các kết nối và chức năng để phản ứng với trải nghiệm, việc học hoặc tổn thương. Plasticity ở đây nghĩa là khả năng thay đổi, chứ không phải được làm bằng nhựa. Trong câu này, người nói dùng việc đứa trẻ học nhanh hơn làm ví dụ đời thường cho mức neuroplasticity cao hơn. Bản thân thuật ngữ này không có nghĩa là trí thông minh cao hơn, và sự so sánh từ trải nghiệm cá nhân này chỉ minh họa quan điểm của người nói chứ không chứng minh một kết luận khoa học có kiểm soát.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với neuroplasticity trong câu?

  1. Đứa trẻ chỉ đơn giản là đã dành tổng thời gian luyện tập nhiều hơn người lớn.
  2. Đứa trẻ có mức trí thông minh tổng quát cao hơn một cách vĩnh viễn.
  3. Não có thể điều chỉnh các kết nối và chức năng thông qua trải nghiệm và học tập.
  4. Não được cấu tạo về mặt vật lý từ một loại nhựa dẻo.
Xem đáp án

Não có thể điều chỉnh các kết nối và chức năng thông qua trải nghiệm và học tập.

Am I even saying that right? Ý định

4:39

Tôi phát âm từ đó đúng chứ?

Ý định

Dùng Am I even saying that right? để kiểm tra cách diễn đạt của chính mình

Am I saying that right? dùng để hỏi liệu cách diễn đạt vừa dùng đã được phát âm hoặc lựa chọn từ ngữ đúng hay chưa. Ở đây, that chỉ lại neuroplasticity, nhưng cùng cấu trúc này có thể chỉ bất kỳ từ, tên hoặc cụm từ nào. Even bổ sung sự tự nghi ngờ: người nói tự hỏi liệu mình có làm được việc cơ bản là nói từ đó cho đúng hay không. Từ này cũng có thể tạo chút hài hước và làm dịu một nhận định nghe có vẻ chuyên gia bằng cách thể hiện sự không chắc chắn.

Luyện tập

Bạn vừa thử nói một thuật ngữ khó. Hãy hoàn thành câu hỏi trong bài dùng để kiểm tra cách phát âm hoặc lựa chọn từ ngữ với sự tự nghi ngờ: Am I even ____?

Xem đáp án

saying that right

Than an adult.

4:40

So với người lớn.

It's clear from this experiment that children have a much more plastic brain than adults. Mạch ý

4:41

Rõ ràng từ thí nghiệm này là trẻ em có một bộ não linh hoạt hơn rất nhiều so với người lớn.

Mạch ý

It's clear from this experiment that...: đặt bằng chứng trước kết luận

It's clear from X that Y là một cấu trúc nối bằng chứng với kết luận. Cụm from X nêu nguồn bằng chứng trước, sau đó mệnh đề that đưa ra kết luận. Ở đây, người nói xem thí nghiệm là cơ sở để nhận định rằng não trẻ em có tính mềm dẻo cao hơn. Clear thể hiện mức độ tin tưởng cao vào suy luận này; bản thân từ đó không có nghĩa là thí nghiệm đã tạo thành một bằng chứng khoa học nghiêm ngặt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc nối bằng chứng với kết luận trong bài học: It's ____ the test results ____ the new design is safer.

Xem đáp án

clear from · that

That's why the best time to learn a language is when you're a young child.

4:45

Đó là lý do tại sao thời điểm tốt nhất để học một ngôn ngữ là khi bạn còn nhỏ.

All right,

4:49

Được rồi,

today's bike log.

4:49

nhật ký đạp xe hôm nay.

I can ride smooth,

4:50

Tôi có thể chạy mượt mà,

I can ride fast.

4:51

tôi có thể chạy nhanh.

I'm thinking the experiment is over.

4:52

Tôi nghĩ thí nghiệm kết thúc rồi.

Okay,

4:54

Ok,

now I'm in Amsterdam,

4:55

hiện tại tôi đang ở Amsterdam,

a city that has more bicycles than people.

4:56

một thành phố có số lượng xe đạp còn nhiều hơn cả người.

The question is,

4:58

Câu hỏi là,

can I ride a normal bike now?

4:59

bây giờ tôi có thể đạp một chiếc xe đạp bình thường không?

I mean,

5:01

Ý tôi là,

I've spent all this time unlearning how to ride a bike. Ghi chú

5:01

tôi đã dành toàn bộ thời gian này để 'quên' cách đi xe đạp.

Ngữ pháp

spent all this time unlearning: spend + thời gian + -ing

Spend + một lượng hoặc khoảng thời gian + -ing diễn tả một người dùng khoảng thời gian đó để làm gì. Trong I've spent all this time unlearning..., spent mang thì, all this time là khoảng thời gian, còn unlearning gọi tên hoạt động. Sau cụm chỉ thời gian phải dùng dạng -ing, không dùng động từ nguyên mẫu có to. Ở đây, unlearning có nghĩa là chủ động gỡ bỏ một kỹ năng hoặc thói quen đã hình thành, vì vậy nó mô tả một quá trình chứ không chỉ là quên một sự thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing đúng của clean: Leo spent the morning ____ his room.

Xem đáp án

cleaning

Cách dùng từ

unlearning: gỡ bỏ một khuôn mẫu đã học

Ở đây, unlearning có nghĩa là chủ động làm suy yếu hoặc thay thế một phản ứng đã trở thành tự động. Bằng cách luyện cho mình bẻ lái theo hướng ngược lại, người nói đã lấn át những thói quen dùng khi đi xe đạp bình thường; anh ấy không chỉ đơn thuần là không nhớ chúng. Động từ này thường dùng với thói quen, giả định, định kiến và phương pháp. Nó mô tả quá trình gỡ bỏ những khuôn mẫu đã học, chứ không nhất thiết là xóa chúng vĩnh viễn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ có nghĩa là chủ động gỡ bỏ một khuôn mẫu đã học: Good editors sometimes need to ____ rules that no longer fit the audience.

Xem đáp án

unlearn

If I go back and try to ride a normal one,

5:04

Nếu tôi quay lại và thử đạp một chiếc bình thường,

will my brain mess up?

5:06

não tôi có bị rối loạn không?

So,

5:07

Vì vậy,

I've tweeted a Smarter Every Day meetup,

5:07

tôi đã tweet về một buổi gặp mặt Smarter Every Day,

if you will, Ý định

5:10

nếu bạn muốn gọi như vậy,

and I'm going to see if somebody brings a bicycle and I'm going to try to ride a normal bike.

5:10

và tôi sẽ xem có ai mang xe đạp đến không và tôi sẽ thử đạp một chiếc xe đạp bình thường.

Ý định

if you will như một tên gọi tạm thời

Trong câu này, if you will là lời chú thích chen vào dành cho từ meetup. Người nói biết rằng một buổi tụ họp được sắp xếp không chính thức có thể chưa hẳn là một buổi gặp mặt đầy đủ hoặc chính thức, nên anh ấy đề nghị người nghe tạm chấp nhận cách gọi tiện lợi đó. Cụm từ này không tạo ra một điều kiện thực sự và cũng không hỏi liệu ai có muốn tham dự hay không. Nói chung, nó có thể mang nghĩa “cho phép tôi tạm gọi như vậy”, thường kèm một chút tự ý thức hoặc dè dặt.

Luyện tập

if you will có chức năng gì trong câu ví dụ?

  1. Nó khiến buổi gặp mặt phụ thuộc vào một điều kiện trong tương lai.
  2. Nó hỏi liệu người nghe có sẵn lòng tham dự buổi gặp mặt hay không.
  3. Nó đề nghị người nghe chấp nhận meetup như một tên gọi tiện lợi nhưng hơi thiếu chính xác.
Xem đáp án

Nó đề nghị người nghe chấp nhận meetup như một tên gọi tiện lợi nhưng hơi thiếu chính xác.

It's backwards.

5:18

Nó bị ngược.

It's backwards.

5:19

Nó bị ngược rồi.

This was one of the most frustrating moments of my life.

5:20

Đây là một trong những khoảnh khắc đáng thất vọng nhất trong cuộc đời tôi.

I had ridden a normal bike since I was six,

5:22

Tôi đã đi xe đạp bình thường từ năm sáu tuổi,

but in this moment,

5:24

nhưng trong khoảnh khắc này,

I couldn't do it anymore.

5:24

tôi không thể làm điều đó được nữa.

I had set out to prove that I could free my brain from a cognitive bias. Ghi chú

5:26

Tôi đã bắt đầu với mục đích chứng minh rằng tôi có thể giải phóng não bộ khỏi một thành kiến nhận thức.

Cụm động từ

set out to prove: bắt đầu với một mục tiêu rõ ràng

Set out to do something có nghĩa là bắt đầu một nỗ lực với mục đích hoặc mục tiêu rõ ràng. Trong set out to prove, động từ nguyên mẫu to prove nêu kết quả mà người nói định đạt được. Ở đây, had set out ở thì quá khứ hoàn thành, nhìn lại mục tiêu ban đầu có trước một kết quả khác trong quá khứ. Cụm từ này nhấn mạnh chủ ý khi bắt đầu, chứ không cho biết mục tiêu đã thực sự đạt được hay chưa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “bắt đầu với mục tiêu rõ ràng là”: The team ____ discover why the machine kept stopping.

Xem đáp án

set out to

Cách dùng từ

cognitive bias: khuôn mẫu tự động ảnh hưởng đến sự phán đoán

Cognitive bias là một khuynh hướng tinh thần lặp lại, ảnh hưởng đến cách con người chú ý, diễn giải, ghi nhớ hoặc đánh giá thông tin. Nó có thể hoạt động tự động, vì vậy không nhất thiết có nghĩa là sự bất công có ý thức. Trong câu này, free my brain from a cognitive bias có nghĩa là thoát khỏi một khuôn mẫu suy nghĩ đã ăn sâu. Thuật ngữ này thường gặp trong tâm lý học và các cuộc thảo luận về việc ra quyết định.

Luyện tập

Cognitive bias có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?

  1. Nó luôn là một lời nói dối có chủ ý.
  2. Nó có thể tự động ảnh hưởng đến cách chúng ta đánh giá bằng chứng.
  3. Nó chỉ có nghĩa là rất ghét một nhóm xã hội.
Xem đáp án

Nó có thể tự động ảnh hưởng đến cách chúng ta đánh giá bằng chứng.

But at this point,

5:30

Nhưng đến lúc này,

I'm pretty sure that all I proved is that I can only re-designate that bias. Ngữ pháp

5:30

tôi khá chắc rằng tất cả những gì tôi chứng minh được là tôi chỉ có thể gán lại thành kiến đó.

Ngữ pháp

all I proved is that: giới hạn kết luận vào một điều duy nhất

Trong all I proved is that..., mệnh đề all I proved đóng vai trò như một cụm danh từ, có nghĩa là 'điều duy nhất tôi đã chứng minh'. Mệnh đề that sau is nêu nội dung của kết luận duy nhất và có giới hạn đó. Cấu trúc all + chủ ngữ + động từ + is/was that... thu hẹp một khẳng định hoặc kỳ vọng mạnh hơn. Ở đây, người nói thừa nhận rằng kết quả không phải là loại bỏ sự thiên kiến mà chỉ là thay đổi đối tượng mà nó hướng tới.

Luyện tập

Câu nào giới hạn rõ ràng kết quả kiểm tra vào một kết luận duy nhất?

  1. All the test showed is that this battery lasts two hours.
  2. Everything about the test was successful.
  3. The test showed that this battery lasts two hours.
Xem đáp án

All the test showed is that this battery lasts two hours.

So,

5:34

Vậy nên,

what you're not seeing

5:34

những gì bạn không thấy

is just a group of people here looking at me,

5:36

chỉ là một nhóm người ở đây đang nhìn tôi,

looking at the strange American

5:38

nhìn gã người Mỹ kỳ lạ

that can't ride a bike because they think I'm dumb.

5:41

không biết đi xe đạp vì họ nghĩ tôi ngu ngốc.

But I'm actually two levels deep into this because I've learned and unlearned

5:44

Nhưng thực ra tôi đang đi sâu hơn hai cấp độ vào vấn đề này vì tôi đã học và đã quên

all right.

5:47

được rồi.

After 20 minutes of making a fool out of myself, Thành ngữ

5:48

Sau 20 phút làm trò cười cho thiên hạ,

suddenly my brain clicked back into the old algorithm. Thành ngữ

5:50

đột nhiên não tôi chuyển trở lại thuật toán cũ.

Thành ngữ

making a fool out of myself: tự làm mình trông ngốc nghếch

Make a fool out of myself có nghĩa là hành vi của chính tôi khiến tôi trông ngốc nghếch, kém cỏi hoặc lố bịch, thường là trước mặt người khác. Kết quả gây xấu hổ này thường không có chủ ý. Đại từ phản thân phải phù hợp với chủ ngữ: I ... myself, she ... herself và they ... themselves. Make a fool of myself là một biến thể ngắn hơn, thông dụng và có ý nghĩa gần như giống hệt.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là hành vi của chính người nói khiến họ trông ngốc nghếch, có lẽ là ngoài ý muốn?

  1. I fooled myself into believing the rumor.
  2. I made fun of myself so the audience would laugh.
  3. I made a fool out of myself by confidently walking onto the wrong stage.
Xem đáp án

I made a fool out of myself by confidently walking onto the wrong stage.

Thành ngữ

clicked back into the old algorithm: đột nhiên quay lại một lối tư duy cũ

Trong câu này, clicked không có nghĩa là thực sự nhấp chuột và cũng không nhất thiết nói đến một tiếng tách có thể nghe thấy. Cách diễn đạt này hình dung bộ não như một cơ chế đột nhiên hoạt động bình thường trở lại. Back into đánh dấu sự quay lại một trạng thái hoặc thói quen trước đó. Old algorithm là phép ẩn dụ cho kiểu điều khiển tự động khi đi một chiếc xe đạp bình thường, vì vậy cả cụm có nghĩa là những thói quen đi xe quen thuộc của người nói đột nhiên được kích hoạt lại.

Luyện tập

“my brain clicked back into the old algorithm” có nghĩa gì trong câu này?

  1. Kiểu điều khiển xe đạp tự động và quen thuộc của tôi đột nhiên hoạt động trở lại.
  2. Tôi phát minh một thuật toán mới trong khi giả vờ bối rối.
  3. Tôi cố ý nhấp vào một nút điều khiển máy tính để thay đổi chiếc xe đạp.
Xem đáp án

Kiểu điều khiển xe đạp tự động và quen thuộc của tôi đột nhiên hoạt động trở lại.

I can't explain it,

5:53

Tôi không thể giải thích được,

but it happened in a very specific moment.

5:53

nhưng nó xảy ra vào một khoảnh khắc rất cụ thể.

I got it.

6:01

Tôi làm được rồi.

I got it.

6:02

Tôi làm được rồi.

I got it.

6:02

Tôi làm được rồi.

I'm back.

6:02

Tôi đã trở lại.

Oh,

6:03

Ồ,

it clicked.

6:03

nó khớp rồi.

It clicked.

6:04

Nó khớp rồi.

Hold on,

6:04

Đợi đã,

it clicked.

6:04

nó khớp rồi.

I got it.

6:05

Tôi làm được rồi.

I got it.

6:06

Tôi làm được rồi.

Okay,

6:07

Ok,

there it is.

6:07

đây rồi.

There was the moment.

6:08

Đó chính là khoảnh khắc đó.

Okay,

6:10

Ok,

I can ride a bike.

6:10

tôi biết đi xe đạp rồi.

I tried to explain this to the people around me and they just didn't get it.

6:11

Tôi đã cố gắng giải thích điều này với những người xung quanh và họ hoàn toàn không hiểu.

They thought I was faking the previous 20 minutes and I couldn't get anybody to believe me. Ngữ pháp

6:14

Họ nghĩ rằng tôi đã giả vờ trong 20 phút trước đó và tôi không thể làm ai tin mình.

Ngữ pháp

get anybody to believe me: cấu trúc get + người + động từ nguyên mẫu có to

Get + người + động từ nguyên mẫu có to là một cấu trúc gây khiến: nó có nghĩa là khiến hoặc thuyết phục một người làm điều gì đó, thường thông qua nỗ lực, lời giải thích hoặc sự sắp xếp. Ở đây, believe me là phản ứng mà người nói muốn nhận được từ những người khác. Khi đi với couldn't, anybody nằm trong phạm vi phủ định: người nói không thể khiến dù chỉ một người tin mình. Câu này không hàm ý rằng có một người cụ thể thực sự tin câu chuyện.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cách dùng get ở thì quá khứ và dấu hiệu nguyên mẫu cần thiết: After three explanations, I ____ my cousin ____ try the app.

Xem đáp án

got · to

That looked like I faked it, didn't it?

6:18

Trông như tôi đang giả vờ phải không?

Just a fake.

6:20

Chỉ là đồ giả mạo.

You think I'm faking.

6:20

Các bạn nghĩ tôi đang giả vờ.

You don't believe me.

6:21

Các bạn không tin tôi.

You think I'm lying, Ngữ pháp

6:25

Các bạn nghĩ tôi đang nói dối,

don't you?

6:26

phải không?

Ngữ pháp

You think ..., don't you? trong câu hỏi đuôi xác nhận

Trong “You think I’m lying, don’t you?”, mệnh đề chính khẳng định “You think” được theo sau bởi câu hỏi đuôi phủ định “don’t you?”. Câu hỏi đuôi yêu cầu người nghe xác nhận kết luận của người nói và thường cho thấy người nói đã dự đoán câu trả lời là “đúng”. Câu hỏi đuôi phải hòa hợp với mệnh đề chính: “think” ở thì hiện tại đơn nên dùng trợ động từ “do”, còn chủ ngữ vẫn là “you”. Nó không đổi thành “am I?” chỉ vì nội dung suy nghĩ có “I’m lying”.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi đuôi chuẩn: You think Maya has the key, ____?

Xem đáp án

don't you

I'm not lying.

6:27

Tôi không nói dối.

I felt like the only person on the planet who had ever unlearned how to ride a bike

6:28

Tôi cảm thấy như mình là người duy nhất trên hành tinh này từng 'quên' cách đi xe đạp

and I couldn't articulate it to anyone because everybody just knew that you can't forget how to ride a bike. Cách dùng từ

6:31

và tôi không thể giải thích điều đó cho bất kỳ ai vì mọi người chỉ đơn giản biết rằng bạn không thể quên cách đi xe đạp.

Cách dùng từ

articulate it to anyone: diễn đạt rõ ràng một suy nghĩ khó nói

Ở đây, “articulate it to anyone” có nghĩa là “diễn đạt trải nghiệm ấy rõ ràng bằng lời cho một người khác”. “It” chỉ trải nghiệm khó nói thành lời, còn “to anyone” xác định người có thể nghe lời diễn đạt đó. Khi là động từ, “articulate” nhấn mạnh việc biến một suy nghĩ hoặc cảm xúc phức tạp thành ngôn ngữ rõ ràng, có tổ chức. Từ này chính xác và trang trọng hơn một chút so với “say”; ở đây nó không chỉ có nghĩa là phát ra âm thanh.

Luyện tập

Trong “After a long pause, Lena articulated her concerns about the plan,” từ “articulated” có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy nối hai bộ phận vật lý với nhau.
  2. Cô ấy diễn đạt rõ ràng những mối lo của mình bằng lời.
  3. Cô ấy quên hoàn toàn những mối lo của mình.
Xem đáp án

Cô ấy diễn đạt rõ ràng những mối lo của mình bằng lời.

So,

6:39

Vậy,

I learned three things from this experiment.

6:39

tôi đã học được ba điều từ thí nghiệm này.

I learned that welders are often smarter than engineers.

6:41

Tôi học được rằng thợ hàn thường thông minh hơn kỹ sư.

I learned that knowledge does not equal understanding.

6:44

Tôi học được rằng kiến thức không đồng nghĩa với sự thấu hiểu.

And I learned that truth is truth no matter what I think about it. Ghi chú

6:46

Và tôi học được rằng sự thật luôn là sự thật bất kể tôi nghĩ gì về nó.

Mạch ý

Sự lặp lại để nhấn mạnh trong “truth is truth”

Ở đây, “truth is truth” là một cách lặp có chủ ý. Truth thứ hai không thêm một sự thật mới; việc lặp lại từ này cho thấy sự thật là điều cố định và không thể thương lượng. Cụm từ này hoạt động như một kết luận chắc chắn, gần giống một câu châm ngôn: thực tại khách quan vẫn là chính nó dù một người có suy nghĩ khác. Hãy hiểu sự lặp lại này là để nhấn mạnh, không phải lời nói thừa.

Luyện tập

“truth is truth” chủ yếu có tác dụng gì trong câu?

  1. Nó nói rằng ý kiến của người nói tạo ra sự thật.
  2. Nó khẳng định chắc chắn rằng sự thật không thay đổi theo ý kiến cá nhân.
  3. Nó yêu cầu người nghe quyết định sự thật nào là đúng.
Xem đáp án

Nó khẳng định chắc chắn rằng sự thật không thay đổi theo ý kiến cá nhân.

Ngữ pháp

Cấu trúc nhượng bộ “no matter what + mệnh đề”

“No matter what” mở đầu một mệnh đề nhượng bộ. Trong no matter what I think about it, cụm này có nghĩa là “bất kể tôi nghĩ gì về điều đó”: mọi ý kiến có thể có đều dẫn đến cùng một kết quả được nêu trong mệnh đề chính. Mẫu có thể dùng lại là no matter + từ nghi vấn + mệnh đề, như trong no matter where we go hoặc no matter how hard it is. Đây không phải là câu hỏi; nó cho thấy việc thay đổi người, sự vật, địa điểm, lựa chọn hoặc mức độ không làm thay đổi kết luận chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nhượng bộ gồm ba từ mang nghĩa “bất kể điều gì”: I will keep my promise ____ happens.

Xem đáp án

no matter what

So,

6:50

Vì vậy,

be very careful how you interpret things because you're looking at the world with a bias

6:50

hãy cẩn thận với cách bạn diễn giải mọi thứ vì bạn đang nhìn thế giới bằng một thành kiến

whether you think you are or not. Ngữ pháp

6:54

cho dù bạn có nghĩ là mình có hay không.

Ngữ pháp

whether you think you are or not: nhận định đúng trong cả hai trường hợp

Ở đây, whether you think you are or not có nghĩa là “bất kể bạn có cho rằng mình đang nhìn thế giới với thiên kiến hay không”. Cấu trúc này nêu cả hai khả năng và cho biết nhận định đứng trước vẫn đúng trong cả hai trường hợp. Sau or, phần nội dung lặp lại được lược bỏ. Ý đầy đủ là whether you think you are looking at the world with a bias or you think you are not. Whether ở đây không mở đầu một câu hỏi cần câu trả lời; nó khiến nhận định có phạm vi vô điều kiện theo mẫu: nhận định chính + whether + mệnh đề + or not.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng whether ... or not và động từ agree để cho thấy chính sách được áp dụng bất kể ý kiến: The policy applies ____.

Xem đáp án

whether you agree or not

I'm Destin.

6:57

Tôi là Destin.

You're getting smarter every day.

6:58

Bạn đang trở nên thông minh hơn mỗi ngày.

Have a good one. Ý định

6:59

Chúc một ngày tốt lành.

Ý định

Have a good one như một lời tạm biệt thân mật

Have a good one là lời tạm biệt thân thiện và không trang trọng. Câu này thường có nghĩa là “chúc bạn tận hưởng phần còn lại của ngày hôm nay hoặc khoảng thời gian sắp tới” và được dùng để kết thúc những cuộc trò chuyện ngắn hằng ngày. One ở đây không nhất thiết thay cho một đồ vật đã được nhắc đến. Nó chỉ chung khoảng thời gian hoặc dịp sắp tới, nên người nghe hiểu đây là lời chúc thân thiện thay vì hỏi “một cái gì?”.

Luyện tập

Dùng lời tạm biệt không trang trọng trong bài để hoàn thành câu trả lời của nhân viên: A customer says, “Thanks!” The clerk says, “You're welcome. ____.”

Xem đáp án

Have a good one

Okay,

7:00

Ok,

if you want to support Smarter Every Day,

7:01

nếu bạn muốn ủng hộ Smarter Every Day,

you can download a free audiobook at audible.com/smarter.

7:02

bạn có thể tải xuống một cuốn sách nói miễn phí tại audible.com/smarter.

I recommend Commander Hadfield's book,

7:05

Tôi giới thiệu cuốn sách của Chỉ huy Hadfield,

which is an astronaut's guide to life on Earth.

7:07

đó là cẩm nang của một phi hành gia về cuộc sống trên Trái đất.

I read it.

7:10

Tôi đã đọc nó.

It was awesome.

7:10

Nó rất tuyệt vời.

If you think about it,

7:11

Nếu bạn nghĩ về điều đó,

I had to learn how to ride a different kind of bicycle and my son did as well.

7:12

tôi đã phải học cách đi một loại xe đạp khác và con trai tôi cũng vậy.

But,

7:16

Nhưng,

Commander Hadfield had to learn how to ride a different spaceship.

7:17

Chỉ huy Hadfield đã phải học cách lái một con tàu vũ trụ khác.

Not only that, Mạch ý

7:20

Không chỉ vậy,

but a different type of space station.

7:20

mà còn là một loại trạm vũ trụ khác.

Mạch ý

Dùng Not only that, but... để thêm một điểm nữa

Not only that quay lại toàn bộ sự việc trước đó: Chỉ huy Hadfield phải học cách di chuyển bằng một con tàu vũ trụ khác. Sau đó, but đưa ra một thử thách bổ sung liên quan đến một loại trạm vũ trụ khác. Cả cụm cho người nghe biết rằng: “Vẫn còn một điểm quan trọng nữa.” Cách dùng này có thể nối hai phần thông tin trong lời nói thay vì tạo một câu cân đối duy nhất theo cấu trúc not only ... but also. Sau but có thể là một mệnh đề đầy đủ hoặc, đặc biệt trong lời nói, một cụm từ rút gọn có phần ý nghĩa bị lược bỏ nhưng vẫn hiểu được từ câu trước.

Luyện tập

Trong “The battery is dead. Not only that, but the charger is missing,”, Not only that, but có chức năng gì?

  1. Cụm này thêm vấn đề thứ hai vào vấn đề đầu tiên.
  2. Cụm này đưa bộ sạc ra làm lựa chọn thay thế cho pin.
  3. Cụm này sửa lại nhận định rằng pin đã hết.
Xem đáp án

Cụm này thêm vấn đề thứ hai vào vấn đề đầu tiên.

He was on Mir

7:22

Ông ấy đã từng ở trên trạm Mir

and

7:23

và

the International Space Station.

7:23

Trạm Vũ trụ Quốc tế.

Anyway,

7:25

Dù sao thì,

if you're interested in supporting Smarter Every Day,

7:26

nếu bạn muốn ủng hộ Smarter Every Day,

audible.com/smarter

7:27

audible.com/smarter

An Astronaut's Guide to Life on Earth.

7:29

Cẩm nang của một phi hành gia về cuộc sống trên Trái đất.

I'm Destin.

7:31

Tôi là Destin.

Getting smarter every day.

7:32

Thông minh hơn mỗi ngày.

Have a good one.

7:33

Chúc một ngày tốt lành.

Everything's wrong.

7:45

Mọi thứ đều sai rồi.

My instinctive reaction's wrong.

7:46

Phản xạ bản năng của tôi sai rồi.

Why don't you ride it?

7:48

Sao bạn không thử đi nó đi?

You just built it?

7:49

Không phải bạn vừa chế tạo nó sao?

I can't ride it.

7:49

Tôi không đi được.

I just built it.

7:50

Tôi chỉ chế tạo nó thôi.