Bạn có thể giải câu đố về Chiến tranh Thành Troy không? - Dennis E. Shasha: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
746 từ 153 từ/phút

Tổng quan video: Một câu đố logic lấy bối cảnh Chiến tranh thành Troia yêu cầu thực hiện số lần hoán đổi có giới hạn trên một lưới để các doanh trại của từng đội quân vẫn liên thông mà không bên nào bao vây bên kia. Sau khi hòa bình được bảo toàn bằng sáu nước đi, thử thách thứ hai dùng manh mối vị trí để ngăn một doanh trại Troia ẩn danh phá vỡ sự liên thông của quân Hy Lạp. Các điểm tiếng Anh chính: 1. has been raging for 10 years — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn nối một thời điểm bắt đầu trong quá khứ với hoạt động vẫn còn tiếp tục, rồi dùng nó để mô tả chiến tranh, tranh chấp, dự án hoặc vấn đề kéo dài. 2. So the only option is to — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết tín hiệu cho thấy các phương án trước đã bị loại và chỉ còn một hướng hành động; dùng cấu trúc này để trình bày kết luận rõ ràng trong phần giải thích logic. 3. at least narrow down the — Cụm động từ: Học cách narrow down diễn tả việc thu hẹp một tập hợp khả năng lớn thành nhóm lựa chọn nhỏ hơn, dễ xử lý hơn, và dùng trong bối cảnh điều tra, phân tích, tìm kiếm hoặc ra quyết định.

Nội dung bài học

The Trojan War has been raging for 10 years Ngữ pháp

0:08

Cuộc chiến thành Troy đã hoành hành trong 10 năm,

Ngữ pháp

has been raging for 10 years: kéo dài từ quá khứ đến hiện tại

Has been raging là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: has been + động từ-ing. Cấu trúc này đặt thời điểm bắt đầu trong quá khứ và cho thấy cuộc chiến vẫn tiếp diễn đến thời điểm hiện tại trong câu chuyện, đồng thời nhấn mạnh quá trình đang kéo dài. For 10 years cho biết khoảng thời gian. Dùng for với một khoảng thời gian, không dùng với mốc bắt đầu.

Luyện tập

Hôm nay con đường vẫn đóng cửa. Câu nào thể hiện rõ nhất rằng việc sửa đường bắt đầu từ hai tuần trước và vẫn tiếp tục đến bây giờ?

  1. The crew will repair the road for two weeks.
  2. The crew repaired the road for two weeks.
  3. The crew has been repairing the road for two weeks.
Xem đáp án

The crew has been repairing the road for two weeks.

with neither Greeks nor Trojans prevailing. Ngữ pháp

0:12

mà không bên nào, Hy Lạp hay Troy, giành được lợi thế.

Ngữ pháp

neither Greeks nor Trojans prevailing: phủ định cả hai bên

Neither A nor B nối hai đối tượng và phủ định cả hai: người Hy Lạp không chiếm ưu thế và người Troy cũng không chiếm ưu thế. Prevail có nghĩa là giành lợi thế hoặc chiến thắng, nên không bên nào đang ở thế trên. Cụm này theo sau with và dùng mẫu with + cụm danh từ + động từ-ing để mô tả một tình huống đi kèm. Toàn bộ neither Greeks nor Trojans là chủ ngữ của prevailing; sự phủ định không chỉ áp dụng cho Trojans.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc phủ định theo cặp: ____ the coach ____ the players accepted the blame.

Xem đáp án

Neither · nor

Gods and humans alike are desperate for a break. Cụm từ

0:15

Cả thần linh và con người đều khao khát một khoảng thời gian nghỉ ngơi.

Cụm từ

Gods and humans alike: cùng áp dụng cho hai nhóm

X and Y alike cho biết cùng một nhận định áp dụng như nhau cho cả hai nhóm. Trong câu này, các vị thần và con người đều khẩn thiết cần được nghỉ ngơi; alike đứng sau các danh từ được nối với nhau và nhấn mạnh hoàn cảnh chung của họ. Cấu trúc này hữu ích khi muốn nói hai nhóm đều bị ảnh hưởng, cùng chịu trách nhiệm, được chào đón hoặc cùng tham gia. Nó ngắn gọn và hơi trang trọng hơn so với việc chỉ nói both X and Y.

Luyện tập

Câu nào tự nhiên có nghĩa là cả người mới bắt đầu lẫn chuyên gia đều thấy công cụ này hữu ích?

  1. Beginners and experts found alike the tool useful.
  2. Beginners and experts alike found the tool useful.
  3. Beginners and alike experts found the tool useful.
Xem đáp án

Beginners and experts alike found the tool useful.

Cụm từ

desperate for a break: nhu cầu nghỉ ngơi khẩn thiết

Be desperate for + cụm danh từ có nghĩa là rất cần hoặc rất khao khát điều gì đó, thường vì tình huống khó khăn hoặc nhu cầu mang tính cấp bách. Trong câu này, a break có nghĩa là một khoảng nghỉ ngắn, nên cụm từ này mạnh hơn nhiều so với mong muốn dừng lại một cách bình thường. Cụm từ này cho thấy các vị thần và con người cùng có một nhu cầu cấp bách. Nó cũng có thể dùng để diễn tả nhu cầu rất mạnh trong những tình huống khó khăn hoặc mệt mỏi khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng cụm từ chỉ nhu cầu mạnh trong bài học này: After three hours of hiking, we were ____ a cold drink.

Xem đáp án

desperate for

So when a divine omen races across the sky,

0:19

Vì vậy, khi một điềm báo thần thánh lướt qua bầu trời,

the two sides agree to a 10-day truce. Cụm từ

0:22

hai bên đồng ý đình chiến trong 10 ngày.

Cụm từ

agree to a 10-day truce: chấp nhận thỏa thuận đình chiến mười ngày

Agree to + danh từ có nghĩa là chấp nhận một đề xuất, kế hoạch, điều kiện hoặc thỏa thuận. Ở đây, a 10-day truce là thỏa thuận được cả hai bên chấp nhận, vì vậy cụm từ này có nghĩa là họ đồng ý ngừng giao chiến trong mười ngày.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của agree và giới từ đúng để thể hiện việc chấp nhận thỏa thuận: The department ____ the manager's new schedule.

Xem đáp án

agreed to

From high up on Olympus, Văn hóa

0:26

Từ trên đỉnh Olympus cao vời vợi,

Văn hóa

on Olympus: tại nơi ở của các vị thần trong thần thoại

Trong bối cảnh thần thoại này, Olympus chỉ núi Olympus, nơi ở của các vị thần Hy Lạp. Ở đây, đó không chỉ là một địa danh thông thường. Cụm on Olympus đặt góc nhìn ở trên cao, tại nơi ở của các vị thần, nên cảnh tượng được quan sát từ góc nhìn thần thánh.

Luyện tập

Trong câu thần thoại này, on Olympus thiết lập thông tin gì?

  1. Cụm từ xác định doanh trại của một bên tham chiến.
  2. Cụm từ nói rằng người nói đang ở trong một đấu trường thể thao hiện đại.
  3. Cụm từ đặt góc nhìn tại nơi ở của các vị thần Hy Lạp.
Xem đáp án

Cụm từ đặt góc nhìn tại nơi ở của các vị thần Hy Lạp.

you've been waiting for an opportunity Cụm từ

0:28

bạn đã chờ đợi một cơ hội

to bring this bloody war to its conclusion. Cụm từ

0:30

để kết thúc cuộc chiến đẫm máu này.

Cụm từ

been waiting for an opportunity to bring: chờ đúng cơ hội để hành động

Wait for an opportunity to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là chờ cho đến khi xuất hiện một dịp thích hợp để làm việc gì đó. Ở đây, to bring nêu hành động mà cơ hội ấy cho phép thực hiện. You've been waiting dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: việc chờ đợi bắt đầu từ trước và kéo dài đến thời điểm hiện tại. Mẫu này có thể dùng với nhiều hành động như speak, apply hoặc explain.

Luyện tập

Điền hai từ còn thiếu để diễn đạt việc chờ một cơ hội thích hợp để hành động: I've been waiting ____ an opportunity ____ discuss the proposal with you.

Xem đáp án

for · to

Cụm từ

bring this bloody war to its conclusion: khiến một việc đi đến hồi kết

Bring something to its conclusion có nghĩa là khiến một quá trình, sự kiện hoặc xung đột đi đến hồi kết. Trong cấu trúc chỉ kết quả này, bring không diễn tả việc mang một vật đến một nơi; to its conclusion nêu trạng thái cuối cùng. Ở đây, this bloody war là tân ngữ, còn its chỉ ngược lại danh từ số ít war. Người nói muốn nói đến việc chấm dứt cuộc chiến một cách dứt khoát.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mẫu trang trọng để nói rằng chủ tọa đã kết thúc cuộc thảo luận?

  1. The chair brought the discussion for its conclusion.
  2. The chair brought its conclusion to the discussion.
  3. The chair brought the discussion to its conclusion.
Xem đáp án

The chair brought the discussion to its conclusion.

When you go to consult the Fates, Văn hóa

0:33

Khi bạn đi thỉnh cầu các nữ thần Vận Mệnh,

they advise,

0:35

họ khuyên rằng,

Văn hóa

consult the Fates: xin chỉ dẫn từ ba nữ thần Số mệnh

Trong thần thoại Hy Lạp, ba nữ thần Số mệnh kiểm soát hoặc quyết định diễn tiến cuộc đời con người. Ở đây, consult the Fates có nghĩa là xin họ đưa ra lời tiên đoán hoặc chỉ dẫn, nên những lời tiếp theo được trình bày như một lời khuyên mang tính tiên tri.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh thần thoại này, consult the Fates có nghĩa là gì?

  1. Ra lệnh cho các nữ thần thay đổi quá khứ.
  2. Trò chuyện thân mật với bạn bè về kế hoạch du lịch.
  3. Xin lời tiên đoán hoặc chỉ dẫn từ các nữ thần chi phối số mệnh.
Xem đáp án

Xin lời tiên đoán hoặc chỉ dẫn từ các nữ thần chi phối số mệnh.

"Should the peace last for a full 10 days, Ngữ pháp

0:37

"Nếu hòa bình kéo dài trọn vẹn 10 ngày,

all will end soon."

0:40

mọi chuyện sẽ sớm kết thúc."

Ngữ pháp

Should the peace last... như một điều kiện đảo ngữ trang trọng

Should + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu có thể mở đầu một điều kiện trang trọng mà không cần if. Should the peace last... tương đương với If the peace should last... hoặc, tự nhiên hơn trong tiếng Anh hằng ngày, If the peace lasts.... Đây là câu trần thuật, không phải câu hỏi. Việc đưa should lên trước chủ ngữ đánh dấu mệnh đề đó là điều kiện; ở đây, phép đảo ngữ khiến lời tiên đoán mang giọng điệu trang trọng và nghiêm solemn.

Luyện tập

Hoàn thành điều kiện đảo ngữ trang trọng: ____ the weather change, the event will move indoors.

Xem đáp án

Should

However,

0:43

Tuy nhiên,

if the truce is broken, Ngữ pháp

0:43

nếu lệnh đình chiến bị phá vỡ,

the ensuing battle will lead to 10 more Ghi chú

0:45

trận chiến tiếp theo sẽ dẫn đến thêm 10 năm nữa

devastating years of war.

0:48

chiến tranh tàn khốc.

Ngữ pháp

if the truce is broken: mệnh đề điều kiện if ở thể bị động

Trong if the truce is broken, if mở đầu một điều kiện. Is broken là thể bị động ở thì hiện tại đơn: if + chủ ngữ + dạng hiện tại của be + quá khứ phân từ. The truce là đối tượng chịu tác động, vì vậy không cần nêu ai là người phá vỡ thỏa thuận ngừng chiến. Mặc dù điều kiện này nói về một sự việc có thể xảy ra trong tương lai, tiếng Anh thường vẫn dùng thì hiện tại đơn trong mệnh đề if. Mệnh đề chính sau đó có thể dùng will để nêu kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành điều kiện tương lai bằng dạng bị động ở hiện tại đơn của break: If the agreement ____, negotiations will stop.

Xem đáp án

is broken

Cách dùng từ

the ensuing battle: điều xảy ra sau một sự việc trước đó

Ensuing là tính từ có nghĩa là “xảy ra sau đó với tư cách là sự việc hoặc hậu quả tiếp theo trong một chuỗi”. Trong the ensuing battle, từ này bổ nghĩa cho battle và liên kết trận chiến đó với việc thỏa thuận ngừng chiến bị phá vỡ đã được nhắc đến trước đó. Vì vậy, cụm từ này trình bày trận chiến như giai đoạn tiếp theo trong chuỗi sự kiện.

Luyện tập

Câu nào dùng ensuing đúng để chỉ điều xảy ra sau một sự việc trước đó?

  1. The technicians are ensuing the repairs right now.
  2. The power failed, and the ensuing confusion delayed the show.
  3. We will ensuing the plan tomorrow.
Xem đáp án

The power failed, and the ensuing confusion delayed the show.

Cụm từ

will lead to: nối nguyên nhân với kết quả

Lead to có nghĩa là “gây ra” hoặc “dẫn đến”. Trong câu này, the ensuing battle được xem là nguyên nhân, còn 10 more devastating years of war là kết quả được dự đoán. Will cho biết hậu quả này sẽ xảy ra trong tương lai, không phải một sự thật đã xảy ra. Cấu trúc là lead to + danh từ, cụm danh từ hoặc dạng -ing; to ở đây là giới từ. Cấu trúc này nối một sự kiện, lựa chọn hoặc tình trạng với tác động xảy ra sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc nguyên nhân và kết quả bằng lead to: Repeated warnings can ____ public concern.

Xem đáp án

lead to

The Fates loom has shown them the exact conditions

0:51

Khung cửi Vận mệnh đã cho họ thấy các điều kiện chính xác

that will keep the truce intact. Cụm từ

0:55

sẽ giữ cho lệnh đình chiến được nguyên vẹn.

Cụm từ

will keep the truce intact: giữ cho lệnh đình chiến nguyên vẹn

Keep + tân ngữ + tính từ có nghĩa là khiến tân ngữ tiếp tục ở trong một trạng thái nhất định. Trong câu này, the conditions will keep the truce intact có nghĩa là những điều kiện đó sẽ ngăn hiệp định bị phá vỡ, để lệnh đình chiến tiếp tục. The truce là tân ngữ, còn intact là bổ ngữ cho tân ngữ. Intact mô tả trạng thái được duy trì của lệnh đình chiến, không phải một hành động do lệnh đình chiến tự thực hiện.

Luyện tập

Dùng keep + tân ngữ + tính từ và tính từ intact để hoàn thành câu: Both sides must ____ until the final meeting.

Xem đáp án

keep the truce intact

The great Trojan plain can be viewed as a grid Mạch ý

0:57

Đồng bằng Troy rộng lớn có thể được coi là một mạng lưới

of Greek and Trojan encampments.

1:01

các khu trại của quân Hy Lạp và quân Troy.

Mạch ý

can be viewed as a grid: định hình lại thực tế thành một mô hình

Can be viewed as nêu ra một cách hữu ích để hiểu sự vật; nó không có nghĩa là sự vật đó thật sự biến đổi. Ở đây, một đồng bằng có thật cùng các doanh trại được định hình lại thành một grid, giúp người xem có một mô hình đơn giản hơn để phân tích. Cấu trúc này thường được dùng để tổ chức thông tin trong phần giải thích: can be viewed as + cụm danh từ chuyển từ một đối tượng phức tạp sang một khuôn khổ rõ ràng hơn.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc để định hình lại một rạn san hô thành một mô hình?

  1. A coral reef can be viewed a busy underwater city.
  2. A coral reef can view as a busy underwater city.
  3. A coral reef can be viewed as a busy underwater city.
Xem đáp án

A coral reef can be viewed as a busy underwater city.

If they're organized in such a way that Ngữ pháp

1:03

Nếu chúng được tổ chức theo cách mà

any Greek can reach any other Greek camp

1:06

bất kỳ người Hy Lạp nào cũng có thể đến bất kỳ trại Hy Lạp nào khác

Ngữ pháp

they're organized in such a way that: kết nối cách sắp xếp với kết quả

Ở đây, they're có nghĩa là they are, còn organized ở dạng bị động: các doanh trại là đối tượng được sắp xếp. In such a way that dẫn vào kết quả hoặc điều kiện mà cách sắp xếp phải tạo ra, tức là bất kỳ người Hy Lạp nào cũng có thể đến bất kỳ doanh trại Hy Lạp nào khác. Mẫu có thể tái sử dụng là be organized or arranged in such a way that + mệnh đề kết quả. Mẫu này trước tiên nêu cách bố trí, rồi cho biết cách bố trí đó khiến điều gì trở nên khả thi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm năm từ, mang nghĩa 'với cách sắp xếp tạo ra kết quả này': The files were organized ____ each team could find its documents quickly.

Xem đáp án

in such a way that

without having to pass through a Trojan camp, Ngữ pháp

1:09

mà không phải đi qua trại của quân Troy,

Ngữ pháp

without having to pass through: không cần phải đi qua

without having to + động từ nguyên mẫu cho biết một việc có thể xảy ra mà hành động được nhắc đến không phải là điều cần thiết. Ở đây, người ta có thể đến một doanh trại Hy Lạp khác mà không cần đi qua doanh trại thành Troy. without là giới từ, nên have chuyển sang dạng -ing là having. Sau đó, have to vẫn giữ cấu trúc thông thường: have to + động từ nguyên mẫu, như trong having to pass. pass through có nghĩa là đi vào và đi xuyên qua một địa điểm hoặc khu vực.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của have to sau without: You can reset the password without ____ call customer support.

Xem đáp án

having to

and likewise for Trojans, Mạch ý

1:11

và tương tự như vậy đối với người Troy,

Mạch ý

and likewise for Trojans: người thành Troy cũng tương tự

and likewise for Trojans có nghĩa là quy tắc vừa nêu cho người Hy Lạp cũng được áp dụng tương ứng cho người thành Troy. likewise báo hiệu sự tương ứng đó, còn for Trojans chỉ nhóm thứ hai. Cách diễn đạt này có tính lược bỏ: nó bỏ đi thông tin mà người đọc có thể khôi phục từ mệnh đề trước. Ở đây, người đọc tự bổ sung quy tắc song song rằng bất kỳ người thành Troy nào cũng có thể đến bất kỳ doanh trại thành Troy nào khác mà không đi qua doanh trại Hy Lạp, thay vì lặp lại toàn bộ câu.

Luyện tập

Một quy định viết: “Members must sign in.” Phần tiếp theo nào áp dụng cùng quy tắc cho khách đến thăm mà không lặp lại toàn bộ nội dung?

  1. Members must sign in, and likewise for visitors.
  2. Members must sign in, and visitors follow a different rule.
  3. Members must sign in, but visitors are exempt.
Xem đáp án

Members must sign in, and likewise for visitors.

plus neither side completely surrounds the other, Ngữ pháp

1:13

cộng với việc không bên nào bao vây hoàn toàn bên kia,

Ngữ pháp

neither side ... the other: không bên nào… bên còn lại

Trong tình huống có hai bên, neither side có nghĩa là “không bên nào trong hai bên”. Về mặt ngữ pháp, cụm này được xem là số ít nên đi với động từ số ít surrounds. The other chỉ bên còn lại trong hai bên. Cả cụm neither side completely surrounds the other cho biết giới hạn này áp dụng theo cả hai chiều: không bên nào bao vây hoàn toàn đối phương.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng cả hai đội đều không tin tưởng đội đối phương?

  1. Neither side trusts the other.
  2. Neither side trust the other.
  3. Neither sides trusts the other.
Xem đáp án

Neither side trusts the other.

peace will prevail. Cụm từ

1:16

hòa bình sẽ ngự trị.

Cụm từ

peace will prevail: hòa bình sẽ thắng thế

Trong peace will prevail, prevail có nghĩa là “thắng thế” hoặc “trở nên chiếm ưu thế sau khi gặp sự chống đối”. Câu này dự đoán rằng hòa bình, chứ không phải xung đột, sẽ duy trì vị thế là kết quả mạnh hơn. Nó không chỉ đơn giản có nghĩa là hòa bình sẽ xảy ra. Trong nghĩa này, prevail thường là nội động từ: dùng peace will prevail, hoặc prevail over conflict khi muốn nêu rõ điều bị đánh bại.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng cuối cùng công lý sẽ chiến thắng tham nhũng?

  1. Justice will eventually prevail corruption.
  2. Justice will eventually prevail over corruption.
  3. Justice will eventually happen corruption.
Xem đáp án

Justice will eventually prevail over corruption.

Anyone can move to a horizontally or vertically adjacent camp, Cách dùng từ

1:18

Bất kỳ ai cũng có thể di chuyển đến một khu trại liền kề theo chiều ngang hoặc chiều dọc,

Cách dùng từ

horizontally or vertically adjacent camp: trại liền kề theo chiều ngang hoặc chiều dọc

Trong một lưới ô vuông, horizontally or vertically adjacent camp là trại nằm ngay bên trái, bên phải, phía trên hoặc phía dưới trại hiện tại. Horizontally chỉ hướng trái-phải, vertically chỉ hướng trên-dưới, còn adjacent nghĩa là ở ngay bên cạnh và chung một cạnh. Cả cụm từ này giới hạn những vị trí lân cận được phép. Một trại chỉ chạm trại hiện tại ở góc không được tính.

Luyện tập

Trên lưới ô vuông, vị trí nào horizontally or vertically adjacent với ô được đánh dấu?

  1. Ô cách xuống dưới hai hàng
  2. Ô chỉ chạm vào góc trên bên phải của ô đó
  3. Ô ngay bên trái ô đó
Xem đáp án

Ô ngay bên trái ô đó

but never diagonally. Mạch ý

1:22

nhưng không bao giờ theo đường chéo.

Mạch ý

but never diagonally: loại trừ tuyệt đối việc di chuyển theo đường chéo

But đánh dấu sự chuyển từ hành động được phép sang hành động bị loại trừ, còn never biến sự loại trừ đó thành một điều cấm tuyệt đối. Ở đây, diagonally chỉ việc di chuyển theo đường chéo, nên quy tắc cho phép di chuyển theo chiều ngang hoặc chiều dọc nhưng hoàn toàn cấm di chuyển theo đường chéo. Nói rộng hơn, but never là cách ngắn gọn để nêu một điều cấm nghiêm ngặt sau khi đã nói rõ điều gì được phép.

Luyện tập

Hoàn thành quy tắc cấm hoàn toàn việc di chuyển theo đường chéo: You may move left or right, ____ diagonally.

Xem đáp án

but never

The problem is,

1:24

Vấn đề là,

they're currently arranged like this.

1:25

hiện tại chúng được sắp xếp như thế này.

Tonight,

1:28

Đêm nay,

you can use your powers to swap up to six pairs of camps Cụm từ

1:29

bạn có thể sử dụng sức mạnh của mình để hoán đổi tối đa sáu cặp khu trại

Cụm từ

swap up to six pairs of camps: hoán đổi tối đa sáu cặp trại

Swap có nghĩa là đổi vị trí của hai trại. Cụm pairs of camps cho biết các trại được tính theo từng đơn vị gồm hai trại. Up to six nêu mức tối đa, không phải số lượng bắt buộc. Bạn có thể đổi ít hơn sáu cặp hoặc đủ cả sáu cặp. Cấu trúc động từ + up to + số + đơn vị đếm rất hữu ích khi nêu giới hạn được phép.

Luyện tập

Một luật chơi ghi: “You may swap up to six pairs of cards.” Luật này cho phép điều gì?

  1. Bạn có thể đổi nhiều hơn sáu cặp.
  2. Bạn có thể đổi tối đa sáu cặp, nhưng đổi ít hơn cũng được phép.
  3. Bạn phải đổi đúng sáu cặp.
Xem đáp án

Bạn có thể đổi tối đa sáu cặp, nhưng đổi ít hơn cũng được phép.

that are horizontally,

1:34

nằm cạnh nhau theo chiều ngang,

vertically, or diagonally adjacent.

1:35

chiều dọc, hoặc đường chéo.

No camp can be moved more than once. Ngữ pháp

1:39

Không có khu trại nào được di chuyển nhiều hơn một lần.

Ngữ pháp

No camp can be moved more than once: mỗi trại chỉ được di chuyển một lần

No camp có nghĩa là không một trại nào nằm ngoài giới hạn, vì vậy giới hạn được áp dụng riêng cho từng trại. Can be moved ở thể bị động và biến mỗi trại thành đối tượng chịu sự kiểm soát của quy tắc. More than once có nghĩa là lần thứ hai hoặc bất kỳ lần nào sau đó. Cấu trúc đầy đủ No + danh từ số ít + can be + quá khứ phân từ + more than once cho phép hành động xảy ra một lần với mỗi đối tượng nhưng ngăn việc lặp lại.

Luyện tập

Quy tắc nào nói rằng mỗi tấm vé có thể được dùng một lần nhưng không được dùng lần thứ hai?

  1. No ticket can be used more than once.
  2. Only one ticket can be used more than once.
  3. No ticket can be used even once.
Xem đáp án

No ticket can be used more than once.

Which swaps do you make to keep the peace? Mạch ý

1:42

Bạn sẽ thực hiện những lần hoán đổi nào để giữ gìn hòa bình?

Mạch ý

Which swaps do you make to ...?: hỏi về hành động giúp đạt mục tiêu

Which swaps yêu cầu người giải xác định những thao tác hoán đổi cụ thể trong các khả năng hiện có. Câu hỏi ở thì hiện tại do you make hỏi về các bước trong lời giải được đề xuất, chứ không hỏi về thói quen hằng ngày. Cụm nguyên mẫu to keep the peace nêu mục tiêu. Toàn bộ câu hỏi biến một tập hợp quy tắc thành nhiệm vụ: chọn những hành động sẽ đạt được kết quả đã nêu.

Luyện tập

Câu hỏi nào yêu cầu bạn chọn những hành động cụ thể để đạt một mục tiêu đã nêu?

  1. Which changes do you make to reduce the cost?
  2. Why is the cost so high?
  3. When did the cost increase?
Xem đáp án

Which changes do you make to reduce the cost?

The first insight here is to divide this into two subproblems. Mạch ý

1:53

Ý tưởng đầu tiên ở đây là chia bài toán này thành hai bài toán phụ.

Mạch ý

The first insight here is to ...: giới thiệu một chiến lược then chốt

The first insight here is to ... báo hiệu ý tưởng then chốt đầu tiên trong phần giải thích cách giải quyết vấn đề và chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận chiến lược tiếp theo. Here chỉ vấn đề đang được thảo luận. Mô hình là The first insight here is to + động từ nguyên mẫu. Cụm nguyên mẫu nêu hành động thể hiện nhận định đó; divide this into two subproblems có nghĩa là xử lý một vấn đề lớn bằng cách tách nó thành hai vấn đề nhỏ hơn.

Luyện tập

Hoàn thành đúng cấu trúc dùng để giới thiệu một chiến lược then chốt: The first insight here ____ test the simplest case.

Xem đáp án

is to

There's the matter of connecting four clumps of Greeks Ghi chú

1:58

Có vấn đề về việc kết nối bốn cụm quân Hy Lạp

Mạch ý

There's the matter of connecting: thêm một nhiệm vụ cần xem xét

There's the matter of + danh từ hoặc dạng -ing dùng để nêu một vấn đề hay nhiệm vụ vẫn cần được xem xét. Ở đây, connecting gọi tên nhiệm vụ cụ thể cần chú ý. Với chức năng tổ chức lời nói, cấu trúc này thêm nhiệm vụ đó như một phần của vấn đề lớn hơn. Sắc thái của nó điềm tĩnh và mang tính phân tích, chứ không giống một lời cảnh báo khẩn cấp.

Luyện tập

Trong một cuộc họp lập kế hoạch, There's the matter of training the new staff có chức năng gì?

  1. Câu này hỏi những nhân viên mới là ai.
  2. Câu này thêm một nhiệm vụ khác cần được chú ý.
  3. Câu này thông báo rằng việc đào tạo đã hoàn tất.
Xem đáp án

Câu này thêm một nhiệm vụ khác cần được chú ý.

Cách dùng từ

four clumps of Greeks: các cụm dày đặc trong không gian

Trong four clumps of Greeks, clumps thể hiện người Hy Lạp thành bốn cụm tách biệt, dày đặc và có hình dạng không đều trong không gian thực. Từ này mô tả hình thức phân bố, chứ không chỉ đơn giản là bốn nhóm được gọi tên. A clump of + danh từ số nhiều có thể mô tả những thứ nằm hoặc mọc sát nhau thành một khối hay một mảng, chẳng hạn như cây cối, nhà cửa hoặc con người. Từ này tạo cảm giác trực quan rõ rệt về hình dạng và mật độ.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất cây cối thành những mảng dày đặc, không đều trong không gian vật lý?

  1. Three kinds of trees grow near the river.
  2. Three clumps of trees appeared near the river.
  3. Three groups of trees were listed in the report.
Xem đáp án

Three clumps of trees appeared near the river.

without putting holes in the Trojan line. Thành ngữ

2:01

mà không tạo ra lỗ hổng trong hàng ngũ của quân Troy.

Thành ngữ

tạo ra lỗ hổng trong hàng ngũ thành Troy

Putting holes in the Trojan line là một ẩn dụ về không gian: hàng ngũ Trojan được hình dung như một đội hình liên tục, và việc tạo khoảng trống trong đó được diễn tả là tạo ra những cái lỗ. Cụm này không nói đến việc khoét những cái lỗ thật trên một vật thể. Cấu trúc without + -ing cho biết điều cần tránh. Một hành động khác phải được thực hiện mà không làm phá vỡ sự liền mạch của hàng phòng thủ.

Luyện tập

Trong bối cảnh một đội hình hoặc cách sắp xếp, put holes in the line có khả năng mang nghĩa gì?

  1. Vẽ những hình tròn thật lên đường thẳng
  2. Làm cho đường thẳng dày hơn về mặt vật lý
  3. Tạo ra những khoảng hở làm phá vỡ sự liền mạch của hàng ngũ
Xem đáp án

Tạo ra những khoảng hở làm phá vỡ sự liền mạch của hàng ngũ

And then there's dealing with the thorny center space. Thành ngữ

2:04

Và sau đó là xử lý không gian trung tâm đầy hóc búa.

Thành ngữ

xử lý khoảng trung tâm hóc búa

Ở đây, thorny là một tính từ được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó mô tả khoảng trung tâm là khó xử lý vì vị trí này tạo ra một vấn đề phức tạp, chứ không phải vì nơi đó thật sự có gai. Dealing with có nghĩa là xử lý hoặc tìm cách giải quyết vấn đề đó. Toàn bộ cụm từ trình bày vị trí trung tâm như một nhiệm vụ khác đòi hỏi phải giải quyết vấn đề một cách thận trọng.

Luyện tập

Cụm từ nào dùng thorny một cách tự nhiên với nghĩa khó xử lý hoặc nhạy cảm?

  1. a thorny legal issue
  2. a thorny easy answer
  3. a thorny glass of water
Xem đáp án

a thorny legal issue

Let's consider the Greeks first. Mạch ý

2:08

Hãy xem xét quân Hy Lạp trước.

Mạch ý

Let's consider the Greeks first: đánh dấu chủ đề đầu tiên

Let's consider ... first là một dấu hiệu diễn ngôn cho biết phần nào của một chủ đề lớn hơn sẽ được xem xét trước các phần khác. Trong câu này, người nói chọn phía người Hy Lạp làm trọng tâm đầu tiên. Let's mời người nghe cùng tham gia vào quá trình suy luận, còn first sắp xếp thứ tự của phần giải thích. Mẫu câu này cũng có thể dùng khi lần lượt xem xét nhiều trường hợp, câu hỏi hoặc bằng chứng.

Luyện tập

Trong Let's consider the Greeks first, first có tác dụng gì?

  1. Nói rằng người Hy Lạp là nhóm cổ xưa nhất.
  2. Đánh dấu chủ đề được xem xét đầu tiên.
  3. Cho thấy người nói đã xem xét xong phía người Hy Lạp.
Xem đáp án

Đánh dấu chủ đề được xem xét đầu tiên.

To connect any Greek clumps,

2:10

Để kết nối bất kỳ cụm quân Hy Lạp nào,

you'll have to mess with the nice straight Trojan lines. Cụm động từ

2:12

bạn sẽ phải làm xáo trộn những hàng quân Troy thẳng tắp.

Cụm động từ

mess with: thay đổi hoặc làm ảnh hưởng đến một sắp xếp có sẵn

mess with là một cụm động từ có nghĩa là can thiệp vào hoặc thay đổi một thứ vốn đã ở trong một trạng thái nhất định. Ở đây, người nói cho biết việc nối các cụm người Hy Lạp sẽ buộc phải thay đổi những đường thẳng ngay ngắn của người Trojan; cụm này không có nghĩa là làm chúng bẩn. Khi đi với bố cục, cài đặt hoặc sự sắp xếp, mess with thường gợi ý việc tự ý can thiệp và nguy cơ gây ra hậu quả không mong muốn. Tân ngữ giúp xác định nghĩa: khi đi với một người, mess with có thể có nghĩa là chọc tức hoặc làm phiền người đó.

Luyện tập

Trong Don't mess with the camera settings unless you know what each one does, mess with có nghĩa là gì?

  1. Thay đổi hoặc can thiệp vào chúng, có thể gây ra vấn đề
  2. Cẩn thận lau sạch chúng
  3. Đo chúng một cách chính xác
Xem đáp án

Thay đổi hoặc can thiệp vào chúng, có thể gây ra vấn đề

If you try to do that anywhere in the center of these arms, Cách dùng từ

2:16

Nếu bạn cố gắng làm điều đó ở bất cứ đâu ở trung tâm của những nhánh này,

you'll create new isolated clusters of Trojans. Cách dùng từ

2:19

bạn sẽ tạo ra các cụm quân Troy bị cô lập mới.

Cách dùng từ

the center of these arms: arms mang nghĩa các nhánh vươn ra ngoài

Ở đây, arms không có nghĩa là cánh tay người. Từ này chỉ những nhánh dài và hẹp vươn ra từ phần chính của một sơ đồ hoặc lưới. The center of these arms chỉ vị trí gần phần giữa của một trong các nhánh đó, không phải điểm trung tâm của toàn bộ hình. Nghĩa không gian này của arm cũng xuất hiện khi mô tả đường sá, sông, hồ, thiên hà và máy móc.

Luyện tập

Trong phần mô tả sơ đồ, the center of these arms có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Điểm trung tâm duy nhất của toàn bộ hình
  2. Phần giữa của nhiều cánh tay người
  3. Phần giữa của những nhánh dài vươn ra từ hình chính
Xem đáp án

Phần giữa của những nhánh dài vươn ra từ hình chính

Cách dùng từ

isolated clusters: các nhóm tập trung được ngăn cách bởi khoảng trống

Cluster là một nhóm các đối tượng ở gần nhau hoặc có kết nối với nhau. Isolated cho biết mỗi nhóm bị tách khỏi các nhóm khác hoặc khỏi mạng lưới chính. Cụm isolated clusters mô tả sự tập trung thành nhóm ở từng khu vực nhưng tách biệt trong tổng thể. Trên lưới, bản đồ, đồ thị hoặc biểu đồ dữ liệu, hãy tìm những khoảng trống rõ ràng hoặc các kết nối bị thiếu giữa những nhóm.

Luyện tập

Dạng phân bố nào được mô tả đúng nhất bằng three isolated clusters?

  1. Một đường liên tục gồm các điểm được kết nối
  2. Các điểm phân bố đều và không tạo thành nhóm
  3. Ba nhóm tập trung chặt với khoảng trống rõ ràng ở giữa
Xem đáp án

Ba nhóm tập trung chặt với khoảng trống rõ ràng ở giữa

So the only option is to go to the perimeter of the field Ghi chú

2:23

Do đó, lựa chọn duy nhất là đi đến chu vi của cánh đồng

and move some Trojans diagonally.

2:26

và di chuyển một số quân Troy theo đường chéo.

Mạch ý

So the only option is to: đưa ra lựa chọn duy nhất còn lại

So liên kết câu này với phần lập luận trước đó và báo hiệu rằng người nói đang đưa ra kết quả của lập luận ấy. Cấu trúc the only option is to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là các khả năng khác đã bị loại bỏ và chỉ còn một hành động. Ở đây, go... and move... là toàn bộ phương án hành động sau to, nên nó được trình bày như bước tiếp theo khả thi duy nhất.

Luyện tập

Đọc: We checked every route. So the only option is to take the mountain road. So the only option is to báo hiệu điều gì?

  1. Một kết luận được đưa ra sau khi các khả năng khác đã bị loại bỏ.
  2. Một hành động đã được hoàn thành.
  3. Một đề xuất trong số nhiều lựa chọn có khả năng như nhau.
Xem đáp án

Một kết luận được đưa ra sau khi các khả năng khác đã bị loại bỏ.

Cách dùng từ

perimeter of the field: ranh giới bên ngoài của sân

Trong perimeter of the field, perimeter có nghĩa là đường ranh giới bên ngoài bao quanh sân. Cụm từ này chỉ phần rìa của không gian, không phải toàn bộ sân hay khu vực trung tâm. Trong toán học, perimeter còn có thể chỉ tổng độ dài xung quanh một hình khép kín. Vì câu này dùng go to the perimeter nên nghĩa chỉ vị trí được sử dụng ở đây.

Luyện tập

Câu nào dùng perimeter với nghĩa là ranh giới bên ngoài của một địa điểm?

  1. The guide pointed to the center of the building.
  2. The guards walked around the perimeter of the building.
  3. The engineer measured the height of the building.
Xem đáp án

The guards walked around the perimeter of the building.

Say here,

2:29

Giả sử ở đây,

here,

2:30

ở đây,

and here.

2:30

và ở đây.

Now for the center.

2:32

Bây giờ đến trung tâm.

There's no way to connect the Trojan arms Ngữ pháp

2:33

Không có cách nào để kết nối các nhánh quân Troy

without swapping a Trojan in, Cụm động từ

2:36

mà không hoán đổi một quân Troy vào,

Ngữ pháp

There's no way to ... without ...: diễn đạt điều kiện cần thiết

There's no way to A without B có nghĩa B là điều kiện cần để làm A. Có thể diễn đạt lại là: Muốn làm A thì phải làm B. Trong câu này, không thể nối các nhánh Trojan nếu không đưa một Trojan vào thay thế. Sau without, dùng danh từ hoặc dạng -ing. Trong câu này, swapping là dạng -ing gọi tên hành động cần thiết.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc There's no way to A without B: There's no way to enter ____ showing your ticket.

Xem đáp án

without

Cụm động từ

swap ... in: đưa vào thay thế

Swap a Trojan in có nghĩa là đưa một Trojan vào vị trí, nhóm hoặc hệ thống đang hoạt động, thường để thay cho thứ đã ở đó. Tiểu từ in cho biết hướng thay đổi: Trojan đi vào cách sắp xếp hiện tại. Swap ... in là cấu trúc có thể tách. Với danh từ, có thể dùng cả swap a Trojan in và swap in a Trojan; với đại từ, đặt đại từ giữa động từ và tiểu từ: swap it in. Để nói rõ thứ bị thay thế, dùng swap A in for B.

Luyện tập

Hoàn thành câu để diễn đạt việc đưa pin mới vào sử dụng: Let's swap the fresh battery ____ before the test.

Xem đáp án

in

but continuing to shift that arm of Trojans inward

2:38

nhưng tiếp tục dịch chuyển nhánh quân Troy đó vào trong

would require moving the same Greek camp multiple times. Ngữ pháp

2:42

sẽ yêu cầu di chuyển cùng một trại Hy Lạp nhiều lần.

Ngữ pháp

would require moving ... multiple times: yêu cầu của một lựa chọn giả định

Trong câu này, would require moving ... trình bày việc di chuyển nhiều lần như một hệ quả bắt buộc nếu tiếp tục cách sắp xếp đang được đề xuất. Would cho thấy đây là phép suy luận theo giả định, không phải một tương lai đã chắc chắn: nếu hành động đó tiếp diễn thì yêu cầu này sẽ phát sinh. Cấu trúc là would require + danh động từ (dạng -ing). Chủ ngữ nêu lựa chọn hoặc tình huống tạo ra yêu cầu, còn cụm danh động từ nêu hành động sẽ trở nên cần thiết. Cấu trúc này hữu ích khi chỉ ra chi phí, điều kiện hoặc trở ngại do một kế hoạch có thể gây ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của động từ trong ngoặc: Choosing this route would require ____ the river twice. (cross)

Xem đáp án

crossing

However,

2:46

Tuy nhiên,

you could shift the whole Trojan arm up and to the right, Cách dùng từ

2:47

bạn có thể dịch chuyển toàn bộ nhánh quân Troy lên trên và sang phải,

closing this gap. Ngữ pháp

2:52

thu hẹp khoảng cách này.

Cách dùng từ

up and to the right: di chuyển về phía trên bên phải

Up and to the right kết hợp hai hướng di chuyển. Một vật đồng thời di chuyển lên trên và sang phải, hướng về phần phía trên bên phải của bản đồ, màn hình, bàn hoặc sơ đồ. Trong tiếng Anh, up thường được dùng không có giới từ, nhưng hướng sang phải được diễn đạt bằng to the right. Khi đi với động từ chuyển động như shift, move hoặc drag, toàn bộ cụm từ trả lời câu hỏi “theo hướng nào?”.

Luyện tập

Câu nào hướng dẫn một cách tự nhiên rằng cần di chuyển một dấu về phía trên bên phải?

  1. The marker is in the upper right.
  2. Move the marker down and to the right.
  3. Move the marker up and to the right.
Xem đáp án

Move the marker up and to the right.

Ngữ pháp

closing this gap: cụm -ing diễn tả kết quả

closing this gap là cụm phân từ hiện tại đứng sau dấu phẩy. Cụm này diễn tả kết quả của việc dịch chuyển cánh tay Trojan: chuyển động đó sẽ làm khoảng trống khép lại. Ở đây, closing không chỉ một hành động độc lập mà giải thích kết quả của hành động trước. Cấu trúc mệnh đề chính, cụm -ing có thể được dùng trong những câu khác để diễn tả kết quả trực tiếp của hành động trước đó. Cấu trúc này thường được hiểu là và kết quả là hoặc nhờ đó.

Luyện tập

Câu nào dùng dấu phẩy kèm cụm -ing để diễn tả kết quả của hành động đầu tiên?

  1. The team moved the deadline to Friday.
  2. The team moved the deadline to Friday, giving everyone more time to prepare.
  3. The team moved the deadline to Friday to help the staff.
Xem đáp án

The team moved the deadline to Friday, giving everyone more time to prepare.

There are several solutions with slight variants, Cách dùng từ

2:54

Có một vài giải pháp với các biến thể nhỏ,

Cách dùng từ

with slight variants: các phiên bản liên quan có khác biệt nhỏ

with slight variants mô tả một số phiên bản có cùng dạng cơ bản nhưng khác nhau ở những chi tiết nhỏ. Variant có nghĩa là một dạng khác với một dạng liên quan, còn slight cho biết sự khác biệt là nhỏ. Trong câu này, cụm từ bổ nghĩa cho several solutions: các cách giải quyết không hoàn toàn giống nhau, nhưng những thay đổi chỉ là nhỏ chứ không phải thay đổi toàn bộ phương pháp.

Luyện tập

Câu nào cho biết các phiên bản liên quan chỉ khác nhau ở những chi tiết nhỏ?

  1. The museum guide comes in three editions with slight variants in its examples.
  2. The museum guide comes in three completely different editions.
  3. The museum guide comes in one unchanged edition.
Xem đáp án

The museum guide comes in three editions with slight variants in its examples.

but as long as you perform this maneuver on the short arm of Trojans, Ngữ pháp

2:57

nhưng miễn là bạn thực hiện thao tác này trên nhánh quân Troy ngắn,

Ngữ pháp

as long as you perform this maneuver: nêu điều kiện

Ở đây, as long as đưa ra điều kiện đủ để kết quả trong mệnh đề tiếp theo có thể xảy ra, đó là thực hiện nước đi này. Trong cách dùng này, as long as có nghĩa là “miễn là” hoặc “nếu điều kiện này được đáp ứng”. Cụm này không nói về chiều dài hay khoảng thời gian.

Luyện tập

Dùng as long as để hoàn thành điều kiện: You can borrow my bike ____ you wear a helmet.

Xem đáp án

as long as

you can achieve peace in exactly six moves. Cụm từ

3:01

bạn có thể đạt được hòa bình trong đúng sáu bước.

Cụm từ

can achieve peace in exactly six moves: kết quả và số nước đi chính xác

Trong can achieve peace, can thể hiện khả năng, còn achieve nhận peace làm kết quả cần đạt được. Cụm in exactly six moves cho biết cần bao nhiêu nước đi trong trò chơi để đạt được kết quả đó. Ở đây, in + number + moves cho biết tổng số nước đi, còn exactly có nghĩa là không nhiều hơn cũng không ít hơn sáu. Cấu trúc này hữu ích khi mô tả câu đố và trò chơi chiến thuật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là ‘dùng đúng ba nước đi’: The robot can reach the exit ____.

Xem đáp án

in exactly three moves

You make the swaps and all is well until the fifth night. Cụm từ

3:05

Bạn thực hiện các cuộc hoán đổi và mọi thứ đều ổn cho đến đêm thứ năm.

Cụm từ

and all is well until the fifth night: trạng thái ổn định trước bước ngoặt

Ở đây, and nối việc trao đổi diễn ra thành công với phần mô tả tình hình tiếp theo. all is well có nghĩa là tình hình vẫn suôn sẻ, yên ổn và không có vấn đề; cụm này mô tả tình hình chung chứ không nói theo nghĩa đen rằng sức khỏe của mọi người đều tốt. until the fifth night xác định điểm kết thúc của giai đoạn ổn định đó. Trong lời kể, cấu trúc này trước hết tạo ra cảm giác bình thường, rồi gợi ý rằng một thay đổi hoặc vấn đề sẽ xuất hiện tại mốc đó.

Luyện tập

Câu nào trước hết nêu một trạng thái ổn định rồi giới thiệu bước ngoặt bằng một thời điểm hoặc sự kiện?

  1. All is well while the bridge is being repaired.
  2. All is well after the bridge begins to shake.
  3. All is well until the bridge begins to shake.
Xem đáp án

All is well until the bridge begins to shake.

One of your rival gods wants to see the bloodshed continue Ngữ pháp

3:09

Một trong những vị thần đối thủ của bạn muốn thấy sự đổ máu tiếp diễn

Ngữ pháp

wants to see the bloodshed continue: muốn chứng kiến bạo lực tiếp diễn

wants to see the bloodshed continue diễn tả mong muốn chứng kiến bạo lực tiếp diễn. Ở đây, the bloodshed là tân ngữ của see, còn continue là động từ nguyên mẫu dùng để mô tả hành động của tân ngữ đó. Cấu trúc want to see + tân ngữ + động từ nguyên mẫu thường trình bày một sự kiện hoặc kết quả như một thể thống nhất. Trong câu này, người nói muốn quan sát cảnh đổ máu tiếp tục diễn ra, chứ không chỉ nhìn thấy máu tại một thời điểm riêng lẻ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng want to see + tân ngữ + động từ nguyên mẫu để diễn tả mong muốn chứng kiến sự tiến bộ?

  1. The coach wants to see the team improve.
  2. The coach wants to see the team improving.
  3. The coach wants the team to improve.
Xem đáp án

The coach wants to see the team improve.

and has taken advantage of a forgotten prophecy. Cụm từ

3:13

và đã lợi dụng một lời tiên tri bị lãng quên.

Cụm từ

has taken advantage of a forgotten prophecy: lợi dụng một lời tiên tri bị lãng quên

Take advantage of có nghĩa là sử dụng một cơ hội, tình huống, nguồn lực, thông tin hoặc điểm yếu để đạt được mục đích. Ở đây, vị thần đối địch dùng lời tiên tri bị lãng quên làm công cụ để duy trì cuộc xung đột. Cụm từ này có thể mang sắc thái trung tính hoặc tích cực trong bối cảnh có ích, nhưng ở đây nó mang sắc thái tiêu cực vì mục đích là kéo dài cảnh đổ máu.

Luyện tập

Câu nào dùng take advantage of với nghĩa trung tính là tận dụng hiệu quả một nguồn lực?

  1. The scammer took advantage of an elderly customer.
  2. We did not use the free training materials.
  3. We took advantage of the free training materials.
Xem đáp án

We took advantage of the free training materials.

He's convinced one Trojan camp to make a swap Ngữ pháp

3:17

Hắn đã thuyết phục một khu trại của quân Troy thực hiện một cuộc hoán đổi

Ngữ pháp

convince someone to do something: thuyết phục ai đó làm việc gì

Convince someone to do something có nghĩa là thuyết phục thành công một người hoặc một nhóm để họ thực hiện một hành động. Trong câu này, one Trojan camp là nhóm chịu tác động, còn to make a swap nêu hành động mà nhóm đó được thuyết phục thực hiện. He's convinced ở đây là dạng rút gọn của He has convinced, không phải He is convinced. He has convinced là cấu trúc chủ động: ông ta đã thuyết phục phe đó. He is convinced sẽ mô tả điều mà chính ông ta tin chắc và không phù hợp với cấu trúc tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to ở đây.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của join để hoàn thành cấu trúc convince someone to do something: Maya convinced her brother ____ the project.

Xem đáp án

to join

with their horizontal, vertical, or diagonal Greek neighbors

3:20

với những người hàng xóm Hy Lạp theo chiều ngang, dọc hoặc chéo của họ

that will break up the Greek connectivity. Cụm động từ

3:25

điều đó sẽ phá vỡ sự kết nối của quân Hy Lạp.

Cụm động từ

will break up the Greek connectivity: chia nhỏ một cấu trúc đang liên kết

Ở đây, break up có nghĩa là phá vỡ một cấu trúc đang liên kết để các phần của nó không còn tạo thành một mạng lưới liên tục. Vì tân ngữ là the Greek connectivity, cụm từ này nói đến việc cắt đứt liên kết giữa các vị trí của phe Hy Lạp, chứ không phải chấm dứt một mối quan hệ tình cảm. Cấu trúc break up + nhóm hoặc cấu trúc có liên kết nhấn mạnh sự phân mảnh: một thể thống nhất trở thành nhiều phần tách rời.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu trong bài này: A new barrier could ____ the habitat corridor.

Xem đáp án

break up

Once again,

3:28

Một lần nữa,

you consult the Fates,

3:28

bạn tham khảo ý kiến của các nữ thần Vận Mệnh,

who prophesize the following:

3:30

những người đã tiên tri như sau:

"The meddling Trojan camp is somewhere within four grid spaces Cách dùng từ

3:32

"Khu trại Troy can thiệp nằm ở đâu đó trong bốn không gian ô lưới

of the perimeter of the battlefield.

3:36

từ chu vi của chiến trường.

Cách dùng từ

within four grid spaces of the perimeter: giới hạn khoảng cách tối đa

Somewhere cho biết vị trí chính xác chưa được xác định. Phần còn lại thu hẹp vị trí vào một khu vực cách ranh giới chiến trường không quá bốn ô lưới, bao gồm cả những vị trí cách đúng bốn ô. Cấu trúc có thể áp dụng rộng rãi within + khoảng cách + of + điểm tham chiếu đặt ra khoảng cách tối đa. Bản thân cấu trúc này không cho biết vị trí cách đúng bằng khoảng đó hay nằm ở phía nào của ranh giới.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? The clinic is somewhere within two kilometers of the station.

  1. Phòng khám cách ga ít nhất hai kilômét.
  2. Phòng khám cách ga đúng hai kilômét.
  3. Phòng khám cách ga không quá hai kilômét.
Xem đáp án

Phòng khám cách ga không quá hai kilômét.

They won't go through with a swap Cụm động từ

3:39

Họ sẽ không tiến hành hoán đổi

Cụm động từ

go through with a swap: thực hiện điều đã quyết định

Go through with + danh từ hoặc đại từ có nghĩa là thực sự tiến hành một việc đã được lên kế hoạch hoặc quyết định, nhất là khi việc đó khó khăn hoặc vẫn có khả năng từ bỏ. Trong câu này, won't go through with a swap có nghĩa là cuối cùng họ sẽ không thực hiện vụ trao đổi đã định. Ý chính là chuyển từ ý định sang hành động. Cụm từ này tập trung vào việc kế hoạch cuối cùng có được thực hiện hay không, chứ không chỉ được bàn đến hoặc trải qua.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của go through with: Even after hearing the risks, Maya decided to ____ the procedure.

Xem đáp án

go through with

if it only breaks up Trojan connectivity.

3:41

nếu nó chỉ phá vỡ sự kết nối của quân Troy.

And finally,

3:45

Và cuối cùng,

you can make at most two swaps with the same rules as before Ghi chú

3:46

bạn có thể thực hiện tối đa hai lần hoán đổi với các quy tắc giống như trước

Cách dùng từ

at most two swaps: đặt giới hạn trên là hai lần

At most two swaps đặt giới hạn trên là hai lần trao đổi. Có thể thực hiện không, một hoặc hai lần, nhưng không được từ ba lần trở lên. Cụm này không có nghĩa là bắt buộc phải thực hiện đủ hai lần. Mẫu at most + số thường được dùng trong quy tắc và toán học để nêu số lượng lớn nhất được phép hoặc có thể xảy ra.

Luyện tập

Một quy tắc cho phép bạn tải lên không, một hoặc hai tệp, nhưng không được tải lên ba tệp. Câu nào diễn đạt đúng quy tắc này?

  1. You may upload at least two files.
  2. You may upload exactly two files.
  3. You may upload at most two files.
Xem đáp án

You may upload at most two files.

to thwart them." Cách dùng từ

3:51

để cản trở họ."

Cụm từ

with the same rules as before: giữ nguyên các quy tắc trước đó

with the same rules as before cho biết hành động hiện tại tuân theo những quy tắc đã được nhắc đến hoặc thiết lập trước đó. Cấu trúc the same ... as before liên kết các quy tắc hiện tại với bộ quy tắc trước đó, còn with cho thấy đây là điều kiện hoặc cách thức thực hiện hành động. Cụm này hữu ích khi người nói muốn tiếp tục một cách sắp xếp mà không cần nhắc lại từng quy tắc. Thông thường, nó có nghĩa là các quy tắc không thay đổi chứ không chỉ tương tự nhau.

Luyện tập

Hoàn thành cụm tiếng Anh có nghĩa là các quy tắc không thay đổi: For the next round, play with the same rules ____.

Xem đáp án

as before

Cách dùng từ

to thwart them: làm thất bại kế hoạch của họ

to thwart them là một cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích của việc sử dụng những quy tắc giống như trước: ngăn những người đó đạt được thành công. Ở đây, thwart có nghĩa là làm cho một kế hoạch, nỗ lực hoặc mục tiêu đã định thất bại; them chỉ những người đứng sau hành động đó. Thwart trang trọng và giàu tính kịch tính hơn stop trong giao tiếp hằng ngày. Từ này nhấn mạnh việc làm cho một nỗ lực thất bại, chứ không chỉ đơn giản là khiến một người dừng lại.

Luyện tập

Câu nào dùng thwart tự nhiên với nghĩa làm cho một nỗ lực đã được lên kế hoạch thất bại?

  1. The security team thwarted quickly to the entrance.
  2. The security team was thwarted the break-in attempt.
  3. The security team thwarted the break-in attempt.
Xem đáp án

The security team thwarted the break-in attempt.

Which swaps do you make to block the troublesome Trojan camp?

3:52

Bạn thực hiện những lần hoán đổi nào để chặn khu trại Troy rắc rối?

You won't be able to identify the scheming camp precisely,

4:05

Bạn sẽ không thể xác định chính xác khu trại đang bày mưu tính kế,

but there's a lot you can do to at least narrow down the options. Cụm động từ

4:08

nhưng có rất nhiều điều bạn có thể làm để ít nhất là thu hẹp các lựa chọn.

Cụm động từ

at least narrow down the options: ít nhất thu hẹp các lựa chọn

Narrow down có nghĩa là giảm bớt một tập hợp lớn các khả năng bằng cách dùng bằng chứng, quy tắc hoặc sự so sánh. Ở đây, narrow down the options nghĩa là loại bỏ một số lựa chọn để số còn lại ít hơn. At least đánh dấu một kết quả tối thiểu nhưng vẫn hữu ích. Người nói đối chiếu điều không thể làm—xác định chính xác doanh trại—với điều vẫn có thể làm: thu hẹp tập hợp các doanh trại có khả năng phù hợp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu: The evidence should help us ____ the list of suspects.

Xem đáp án

narrow down

They have to be somewhere in this area,

4:13

Chúng phải ở đâu đó trong khu vực này,

and they have to be able to block Greek camps from each other Ngữ pháp

4:16

và chúng phải có khả năng ngăn chặn các trại của Hy Lạp với nhau

in a single swap.

4:19

trong một lần hoán đổi duy nhất.

Ngữ pháp

have to be able to block: sự cần thiết kết hợp với khả năng

Have to đánh dấu một điều kiện bắt buộc, còn be able to nêu khả năng hoặc tính khả thi thực tế cần có. Trong have to be able to block, cả hai lớp nghĩa đều quan trọng: một ứng viên phải đáp ứng quy tắc, và điều kiện được yêu cầu là nó có thể thực hiện việc ngăn cách. Câu này không nói rằng các ứng viên đang ngăn cách các doanh trại. Nó nói rằng bất kỳ ứng viên hợp lệ nào cũng phải có khả năng làm điều đó chỉ bằng một lần hoán đổi.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng số ít đúng của have to be able to: A museum guide ____ answer basic questions.

Xem đáp án

has to be able to

That doesn't leave many options. Mạch ý

4:21

Điều đó không để lại nhiều lựa chọn.

Mạch ý

That doesn't leave many options: kết luận từ các điều kiện hạn chế

Trong câu này, that chỉ lại các điều kiện hoặc sự việc vừa được xem xét. Ở đây, leave có nghĩa là làm cho các lựa chọn vẫn còn khả dụng, vì vậy doesn't leave many options cho biết những điều kiện đó đã loại bỏ phần lớn các khả năng. Câu này giúp tổ chức lập luận: nó biến phần phân tích trước đó thành một kết luận ngắn và dẫn người nghe đến bước xem xét số ít lựa chọn còn lại.

Luyện tập

Một số điều kiện đã loại bỏ gần như tất cả các phương án. Câu nào tóm tắt kết quả đó tốt nhất?

  1. That doesn't leave many options.
  2. That leaves every option open.
  3. Those options were discussed yesterday.
Xem đáp án

That doesn't leave many options.

The only possible blockages are at the end of these two arms, Cách dùng từ

4:23

Các điểm nghẽn duy nhất có thể là ở cuối hai nhánh này,

where a Trojan camp could plug a hole without opening a new one. Thành ngữ

4:28

nơi một trại Troy có thể lấp một lỗ hổng mà không cần mở một lỗ hổng mới.

Cách dùng từ

The only possible blockages: những điểm tắc nghẽn khả dĩ duy nhất

Ở đây, blockages có nghĩa là những nơi mà sự di chuyển, dòng chảy hoặc kết nối có thể bị chặn lại. Trong ngữ cảnh về đường đi này, từ đó chỉ các điểm có khả năng cắt đứt một tuyến hoặc ngăn kết nối tiếp tục, chứ không đơn thuần chỉ các vật thể thông thường. The only possible thu hẹp phạm vi khẳng định: sau khi loại các vị trí khác, đây là những nơi duy nhất có thể đóng vai trò là điểm tắc nghẽn.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả tự nhiên nhất bằng từ blockage?

  1. Đường tắt giúp một tuyến đường dễ sử dụng hơn.
  2. Mảnh vụn ngăn nước chảy qua một đường ống.
  3. Biển báo cho biết khoảng cách đến thị trấn tiếp theo.
Xem đáp án

Mảnh vụn ngăn nước chảy qua một đường ống.

Thành ngữ

plug a hole without opening a new one: bịt một lỗ hổng mà không tạo ra lỗ hổng mới

Ở đây, plug a hole hình dung khoảng trống như một cái lỗ có thể được bịt lại. Phần without opening a new one nghĩa là làm vậy mà không tạo ra một khoảng trống khác ở nơi khác; one thay cho hole đã được nhắc trước đó. Toàn bộ cụm từ thể hiện một nguyên tắc giải quyết vấn đề nói chung: cách khắc phục phải loại bỏ điểm yếu hiện tại mà không gây ra một điểm yếu mới tương tự.

Luyện tập

Câu tiếng Anh nào thể hiện rõ nhất ý sửa một lỗ hổng bảo mật hiện có mà không tạo ra lỗ hổng mới cùng loại?

  1. The update should plug the security hole without opening a new one.
  2. The update should leave the security hole open and create another one.
  3. The update should open a new security hole before closing the first one.
Xem đáp án

The update should plug the security hole without opening a new one.

So they must be in one of these four camps.

4:32

Vì vậy chúng phải ở trong một trong bốn khu trại này.

Let's look at the right arm first.

4:36

Hãy nhìn vào nhánh bên phải trước.

There's a threat here because this column has two Trojan camps.

4:38

Có một mối đe dọa ở đây vì cột này có hai khu trại Troy.

If one moves to the right,

4:42

Nếu một trại di chuyển sang phải,

the other will still be in place, Cụm từ

4:43

trại kia vẫn sẽ ở nguyên vị trí,

Cụm từ

still be in place: vẫn ở nguyên vị trí

Trong câu này, be in place nghĩa là ở vị trí ban đầu. still cho thấy điều này vẫn đúng ngay cả sau khi đối tượng còn lại di chuyển. Trong những ngữ cảnh khác, in place có thể mô tả một quy tắc, kế hoạch hoặc biện pháp an toàn đã được thiết lập hoặc vẫn còn hiệu lực. Các từ chỉ chuyển động trong câu này làm rõ rằng đây là nghĩa về vị trí vật lý.

Luyện tập

still in place có nghĩa là gì ở đây? The sign is still in place after the storm.

  1. Biển báo đang được chuyển sang vị trí mới.
  2. Biển báo đã được thay bằng một biển báo khác.
  3. Biển báo vẫn ở vị trí ban đầu.
Xem đáp án

Biển báo vẫn ở vị trí ban đầu.

blocking Greeks from crossing. Ngữ pháp

4:45

ngăn cản quân Hy Lạp băng qua.

Ngữ pháp

blocking Greeks from crossing: cụm -ing thể hiện kết quả

Blocking Greeks from crossing là cụm phân từ hiện tại (-ing) bổ sung kết quả của tình huống đứng trước. Vật còn lại vẫn ở nguyên vị trí, và vị trí đó khiến người Hy Lạp không thể băng qua. Cụm này cũng dùng cấu trúc block + someone + from + V-ing: block Greeks from crossing. Sau from phải dùng dạng -ing, không dùng dạng nguyên thể của động từ.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm -ing để thể hiện kết quả của mệnh đề đầu tiên?

  1. The stalled truck filled the narrow lane, but the buses continued through.
  2. The stalled truck filled the narrow lane after the buses got through.
  3. The stalled truck filled the narrow lane, blocking buses from getting through.
Xem đáp án

The stalled truck filled the narrow lane, blocking buses from getting through.

So we can thwart them by moving either one a column left into this square. Cách dùng từ

4:47

Vì vậy, chúng ta có thể ngăn cản chúng bằng cách di chuyển một trong hai trại sang trái một cột vào ô này.

Cách dùng từ

moving either one a column left into this square: thứ tự thông tin về đường di chuyển

Cụm này sắp xếp một chuyển động trên lưới theo thứ tự move + vật được di chuyển + khoảng cách/hướng + into + đích đến. Either one là vật được di chuyển, nghĩa là chọn một trong hai quân. A column left cho biết khoảng cách và hướng di chuyển, còn into this square nêu đích đến. Trong hướng dẫn về lưới hoặc trò chơi, a column left là cách nói gọn của one column to the left. Into nhấn mạnh rằng quân cờ kết thúc chuyển động ở bên trong ô được chỉ định.

Luyện tập

Câu nào hướng dẫn tự nhiên nhất việc di chuyển một trong hai quân sang phải hai ô và vào ô ở góc?

  1. Move either token two spaces right into the corner square.
  2. Move either token out of the corner square and two spaces left.
  3. Move both tokens two spaces right beside the corner square.
Xem đáp án

Move either token two spaces right into the corner square.

And the same principle applies to the bottom arm. Cụm từ

4:53

Và nguyên tắc tương tự cũng áp dụng cho nhánh dưới cùng.

Cụm từ

And the same principle applies to...: nguyên tắc tương tự cũng áp dụng cho...

the same principle applies to... có nghĩa là một quy tắc hoặc ý tưởng đã được giải thích cũng có giá trị đối với một trường hợp mới. Sau apply to là người, vật hoặc tình huống thuộc phạm vi của quy tắc đó. Ở đây, And nối câu này với phần giải thích trước, còn the same cho biết không cần một quy tắc mới; nguyên tắc hiện có được mở rộng sang cánh tay phía dưới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh: The same principle ____ the second example.

Xem đáp án

applies to

Your effort maintains the peace for the final 5 days, Cụm từ

4:56

Nỗ lực của bạn duy trì hòa bình trong 5 ngày cuối cùng,

Cụm từ

maintains the peace: duy trì tình trạng hòa bình đang tồn tại

maintains the peace có nghĩa là làm cho tình trạng hòa bình đang tồn tại tiếp tục và ngăn tình trạng đó bị phá vỡ. Maintain thường kết hợp với các danh từ trừu tượng như peace, order và stability để nhấn mạnh sự tiếp diễn. Trong câu này, Your effort là yếu tố giúp tình trạng hòa bình tiếp tục trong năm ngày cuối cùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu trong báo cáo trang trọng bằng cụm từ được nhấn mạnh: The agreement helped ____ for ten years.

Xem đáp án

maintain the peace

but it seems that a certain Greek general noticed what was happening Ghi chú

5:00

nhưng có vẻ như một vị tướng Hy Lạp nào đó đã nhận ra những gì đang xảy ra

Ý định

but it seems that: sự tương phản và kết luận thận trọng

it seems that + mệnh đề trình bày nội dung theo sau như một suy luận dựa trên những dấu hiệu hiện có, chứ không phải một sự thật hoàn toàn chắc chắn. Ở đây, người kể xem việc vị tướng nhận ra tình hình là khả năng hợp lý nhất nhưng vẫn để lại một mức độ nghi ngờ. Từ but ở đầu câu đánh dấu sự chuyển hướng so với nội dung trước đó hoặc điều người ta có thể đã mong đợi. Nó không phải là một phần của cấu trúc seems that; mẫu có thể tái sử dụng là it seems that + mệnh đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ vừa đánh dấu sự tương phản vừa làm cho kết luận mang tính phỏng đoán: The forecast predicted a calm evening, ____ the storm will arrive early.

Xem đáp án

but it seems that

Cách dùng từ

a certain Greek general: một người cụ thể nhưng không được nêu tên

Trong a certain Greek general, a certain + danh từ đếm được số ít có nghĩa là một người hoặc vật cụ thể nhưng không nêu chính xác danh tính. Vị tướng là một nhân vật cụ thể trong câu chuyện, nhưng người kể không nói tên người đó. Ở đây, certain không có nghĩa là “chắc chắn”. Mẫu này có thể không nêu tên vì tên đó không được biết, không quan trọng hoặc được để dành tiết lộ sau.

Luyện tập

Câu nào dùng certain với nghĩa là một người cụ thể nhưng không nêu danh tính?

  1. The customer is certain about the date.
  2. I am certain that the door was locked.
  3. A certain customer left this envelope for you.
Xem đáp án

A certain customer left this envelope for you.

and left the Trojans a parting gift. Thành ngữ

5:04

và để lại cho quân Troy một món quà chia tay.

Thành ngữ

Cách dùng mỉa mai của leave someone a parting gift

Ở đây, left the Trojans a parting gift dùng cấu trúc leave + người + vật: một thứ gì đó đã được để lại cho người Troia. Cụm từ thân thiện a parting gift mang nghĩa mỉa mai trong ngữ cảnh này. Một rắc rối có hại bị bỏ lại được nói như thể đó là món quà chia tay, tạo thêm sắc thái dí dỏm hoặc chế giễu. Trong ngữ cảnh khác, parting gift có thể là món quà thật, vì vậy cần nhìn vào hậu quả để xác định nghĩa đen hay nghĩa mỉa mai.

Luyện tập

Trong câu “The hackers left the company a parting gift: malware that deleted its files,” a parting gift có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Một vấn đề có hại bị để lại
  2. Phần thưởng cho nhân viên công ty
  3. Một món quà chia tay chân thành
Xem đáp án

Một vấn đề có hại bị để lại

Looking to hone your wisdom further, Ngữ pháp

5:07

Nếu muốn trau dồi thêm trí tuệ của bạn,

Ngữ pháp

Looking to + động từ nguyên mẫu để mở đầu bằng một mục tiêu

Looking to + động từ nguyên mẫu trình bày một mục tiêu hoặc ý định trước thông điệp chính. Trong ngôn ngữ hướng trực tiếp đến người đọc, cấu trúc này thường có chức năng như If you're looking to... hoặc câu hỏi ngắn Looking to...? Ở đây, hone your wisdom further nêu mục tiêu là tiếp tục nâng cao khả năng phán đoán. Dấu phẩy cho thấy đây là phần mở đầu; lời khuyên hoặc lời kêu gọi hành động sẽ tiếp tục ở phía sau.

Luyện tập

Hoàn thành phần mở đầu quảng cáo bằng cụm hai từ nêu mục tiêu của người đọc: “____ improve your public speaking? Join tonight's workshop.”

Xem đáp án

Looking to

head on over to Brilliant, Cụm động từ

5:09

hãy ghé thăm Brilliant,

Cụm động từ

head on over to Brilliant: lời rủ thân mật đi đến một địa điểm

Trong head on over to Brilliant, head on over to có nghĩa là đi về phía một địa điểm theo cách thoải mái và đầy năng lượng. Đây là cách nói thân mật tương đương với go to hoặc visit, không phải lời chỉ dẫn theo nghĩa đen về việc di chuyển cái đầu. Đây là câu mệnh lệnh với chủ ngữ you được lược bỏ. Ở đây, cụm từ này hoạt động như một lời kêu gọi thân thiện, hướng người xem đến một trang web; cùng một mẫu câu cũng có thể chỉ một địa điểm thực hoặc một đích đến trực tuyến.

Luyện tập

Câu nào là cách tự nhiên và thân thiện để mời ai đó truy cập một trang web?

  1. Head on over to our website.
  2. Proceed to our website immediately.
  3. Head on over our website.
Xem đáp án

Head on over to our website.

a problem-solving website and app that emphasizes mastery and deep understanding over memorization. Ngữ pháp

5:11

một trang web và ứng dụng giải quyết vấn đề nhấn mạnh vào sự thông thạo và hiểu biết sâu sắc hơn là học vẹt.

Ngữ pháp

emphasizes mastery and deep understanding over memorization: diễn đạt sự ưu tiên

Trong emphasizes mastery and deep understanding over memorization, emphasize X over Y có nghĩa là coi X quan trọng hoặc được ưu tiên hơn Y. X là mastery and deep understanding, còn Y là memorization. Cấu trúc này mô tả một lựa chọn về giá trị, nhưng không nhất thiết có nghĩa là Y bị cấm hoặc hoàn toàn không được dùng. Ở đây, over đánh dấu sự so sánh về mức độ ưu tiên, không chỉ vị trí trong không gian. Mệnh đề này giải thích cách tiếp cận giáo dục của trang web và ứng dụng: chúng ưu tiên việc thực sự nắm vững và hiểu sâu các ý tưởng hơn là chủ yếu dựa vào việc học thuộc các dữ kiện.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng emphasize X over Y để thể hiện sự ưu tiên?

  1. The course emphasizes practice over memorization.
  2. The course emphasizes practice instead memorization.
  3. The course emphasizes over practice memorization.
Xem đáp án

The course emphasizes practice over memorization.

There,

5:17

Tại đó,

you'll find dozens of courses,

5:18

bạn sẽ tìm thấy hàng chục khóa học,

tons of interactives, Cách dùng từ

5:19

vô số tương tác,

Cách dùng từ

tons of interactives: rất nhiều nội dung tương tác

Tons of là cách diễn đạt số lượng không trang trọng, có nghĩa là “rất nhiều”. Trong tons of interactives, cụm này nhấn mạnh rằng có rất nhiều tài nguyên tương tác; nó không nói đến trọng lượng của những tài nguyên đó. Ở đây, interactives là danh từ số nhiều chỉ các hoạt động, bài tập hoặc tài nguyên kỹ thuật số có tính tương tác.

Luyện tập

Trong câu gốc, tons of interactives có nghĩa là gì?

  1. các hoạt động tương tác được đo theo trọng lượng
  2. chỉ có một số ít hoạt động tương tác để lựa chọn
  3. một số lượng rất lớn các hoạt động tương tác
Xem đáp án

một số lượng rất lớn các hoạt động tương tác

and many more opportunities to put your abilities to the test. Thành ngữ

5:20

và nhiều cơ hội khác để thử thách khả năng của bạn.

Thành ngữ

more opportunities to put your abilities to the test: thêm cơ hội để kiểm tra năng lực của bạn

Opportunities to do something có nghĩa là “cơ hội để làm một việc gì đó”, còn more cho biết đây là những cơ hội bổ sung. Put your abilities to the test là một thành ngữ có nghĩa là sử dụng năng lực của bạn trong một nhiệm vụ hoặc thử thách thực tế để xem năng lực đó tốt đến đâu. Cấu trúc là put + something + to the test, như trong put a theory to the test.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ: The obstacle course will put your balance and stamina ____.

Xem đáp án

to the test

Become a master strategist today at brilliant.org/teded. Ý định

5:24

Trở thành bậc thầy chiến lược ngay hôm nay tại brilliant.org/teded.

Ý định

Become a master strategist today: lời kêu gọi hành động trực tiếp trong quảng cáo

Become a master strategist today là câu mệnh lệnh: câu bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu become và lược bỏ chủ ngữ you đã được ngầm hiểu. Trong quảng cáo, cấu trúc này trực tiếp mời người xem hành động. Mẫu become + một hình ảnh bản thân mong muốn trình bày hành động như một sự chuyển đổi cá nhân. Today tạo cảm giác cấp bách và có nghĩa là “hãy bắt đầu ngay”; đây là cách diễn đạt thuyết phục, không phải lời hứa theo nghĩa đen rằng ai đó sẽ hoàn toàn tinh thông chiến lược chỉ trong một ngày.

Luyện tập

Câu nào là lời kêu gọi hành động trực tiếp trong quảng cáo và tạo cảm giác cấp bách?

  1. You can become a more confident speaker over time.
  2. Many people want to become confident speakers.
  3. Become a more confident speaker today.
Xem đáp án

Become a more confident speaker today.

And the first 833 of you who use that link Ngữ pháp

5:29

Và 833 người đầu tiên sử dụng liên kết đó

will receive 20% off the annual premium subscription fee. Cách dùng từ

5:32

sẽ nhận được giảm giá 20% phí đăng ký gói cao cấp hàng năm.

Ngữ pháp

the first 833 of you who use that link: giới hạn người đủ điều kiện

The first 833 of you chọn 833 người từ nhóm khán giả đang được nói tới và xếp họ theo thứ tự ai hành động sớm nhất. Of you là cấu trúc chỉ bộ phận, có nghĩa là “trong số các bạn”. Who use that link là mệnh đề quan hệ nêu hành động cần thực hiện để đủ điều kiện. Toàn bộ cụm từ là chủ ngữ của will receive, vì vậy ưu đãi chỉ áp dụng cho 833 khán giả sử dụng liên kết sớm nhất, không phải tất cả những người sử dụng liên kết.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng mười thành viên đăng ký sớm nhất trong nhóm khán giả sẽ có chỗ ngồi?

  1. The first ten people to register will get a seat.
  2. The first ten of you who register will get a seat.
  3. Ten of you who register will get a seat.
Xem đáp án

The first ten of you who register will get a seat.

Cách dùng từ

receive 20% off: giảm giá 20%

Trong receive 20% off, 20% off có nghĩa là trừ 20% khỏi giá thông thường, nên khách hàng trả 80%. Receive trình bày khoản giảm giá như một quyền lợi được trao cho ai đó; trong lời nói hằng ngày, get 20% off cũng rất phổ biến. Món hàng hoặc khoản phí được giảm có thể đứng sau off, như trong 20% off the annual fee. Đừng hiểu 20% off là “chỉ trả 20%”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một từ thể hiện giảm giá: Members who renew today will receive 20% ____ the annual fee.

Xem đáp án

off

Cách dùng từ

the annual premium subscription fee: xác định danh từ trung tâm

Trong cụm danh từ này, fee là danh từ trung tâm: toàn bộ cụm từ gọi tên một khoản phí. Đọc từ phải sang trái, subscription cho biết khoản phí dùng cho dịch vụ gì, premium xác định cấp độ gói, còn annual cho biết đây là phí cho một năm. Để hiểu một cụm danh từ tiếng Anh dài, trước tiên hãy tìm danh từ trung tâm ở ngoài cùng bên phải, sau đó thêm các từ bổ nghĩa khi di chuyển sang trái: fee → subscription fee → premium subscription fee → annual premium subscription fee.

Luyện tập

Từ nào là danh từ trung tâm trong annual premium subscription fee, tức là từ cho biết cụm này gọi tên một khoản phí?

  1. fee
  2. subscription
  3. premium
  4. annual
Xem đáp án

fee