Những lợi ích của bộ não song ngữ - Mia Nacamulli: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
687 từ 157 từ/phút

Giới thiệu video: Video giải thích năng lực song ngữ khác nhau ra sao, độ tuổi và cách tiếp thu ngôn ngữ ảnh hưởng thế nào đến quá trình xử lý của não, đồng thời cho thấy việc dùng nhiều ngôn ngữ có thể hỗ trợ sức khỏe nhận thức dù không nhất thiết khiến một người thông minh hơn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. two active parts, speaking and writing, và two passive parts, listening and reading. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu sự phân biệt giữa kỹ năng tạo lập ngôn ngữ và kỹ năng tiếp nhận, rồi dùng hệ thuật ngữ này để mô tả chính xác những thế mạnh không đồng đều của một người trong từng ngôn ngữ. 2. The fact that và has led to — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận diện cấu trúc nguyên nhân–kết quả trang trọng, trong đó mệnh đề fact đóng vai trò chủ ngữ dài, và vận dụng cấu trúc này để nối bằng chứng với một lý thuyết, kết quả hoặc kết luận. 3. while bilingualism may not necessarily make you smarter, it does make — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách dùng while và may not necessarily để giới hạn một nhận định dễ bị phóng đại, sau đó dùng trợ động từ does để nhấn mạnh kết luận thực sự được bằng chứng ủng hộ.

Nội dung bài học

¿Hablas español?

0:06

Bạn có nói tiếng Tây Ban Nha không?

Parlez-vous français?

0:08

Bạn có nói tiếng Pháp không?

你 会 说 中 文 吗?

0:09

Bạn có nói tiếng Trung không?

If you answered sí, oui, or huì, and you're watching this in English, Mạch ý

0:12

Nếu bạn trả lời là sí, oui, hoặc huì, và bạn đang xem video này bằng tiếng Anh,

chances are you belong to the world's bilingual and multilingual majority. Ghi chú

0:18

rất có thể bạn thuộc về đa số những người nói song ngữ và đa ngữ trên thế giới.

Mạch ý

If you answered...: lời mở đầu mang tính tương tác

Phần mở đầu dùng If you answered... để nói trực tiếp với người xem. Cách này yêu cầu họ liên hệ câu trả lời của mình với nội dung sắp tới, vì vậy cấu trúc điều kiện đóng vai trò là lời dẫn mang tính tương tác chứ không chỉ nêu một điều kiện logic. Các câu trả lời khẳng định sí, oui và huì đưa nhiều ngôn ngữ vào câu trước khi ý chính xuất hiện. Câu trả lời của người xem trở thành cầu nối từ sự tham gia của họ đến chủ đề song ngữ và đa ngữ.

Luyện tập

Người thuyết trình vừa đặt một câu hỏi cho khán giả. Câu nào sử dụng câu trả lời hiệu quả nhất như một cầu nối tương tác để dẫn vào chủ đề?

  1. You may answer the question after the talk.
  2. The answer was written on the board yesterday.
  3. If you answered yes, this next example is for you.
Xem đáp án

If you answered yes, this next example is for you.

Cụm từ

chances are: đưa ra suy đoán có khả năng cao

Chances are mở đầu một dự đoán có khả năng đúng cao. Cụm từ này có nghĩa tương đương it is likely that và không phải là một lời nói theo nghĩa đen về cơ hội. Ở đây, nó đứng trước mệnh đề đầy đủ you belong to the world's bilingual and multilingual majority. Người nói dùng những dấu hiệu trước đó để đưa ra suy luận khá chắc chắn nhưng vẫn chừa lại một mức độ không chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, mang nghĩa một điều gì đó có khả năng xảy ra: The roads are icy, so ____ the game will start late.

Xem đáp án

chances are

Cách dùng từ

belong to the world's bilingual and multilingual majority: thuộc nhóm đa số người song ngữ và đa ngữ trên thế giới

Ở đây, belong to có nghĩa là “thuộc về” hoặc “là thành viên của” một nhóm. Chủ ngữ là một người, còn the world's bilingual and multilingual majority chỉ một nhóm; câu này không nói về quyền sở hữu một đồ vật. Majority là phần lớn hơn của một dân số, thường là hơn một nửa. Khi gọi những người song ngữ và đa ngữ là đa số trên toàn thế giới, người nói cho thấy việc sử dụng từ hai ngôn ngữ trở lên là điều phổ biến, không phải trường hợp hiếm gặp.

Luyện tập

Câu nào dùng belong to để thể hiện việc thuộc về một nhóm chứ không phải quyền sở hữu?

  1. The bicycle belongs to Nora.
  2. That blue jacket belongs to my brother.
  3. Many volunteers belong to the neighborhood garden club.
Xem đáp án

Many volunteers belong to the neighborhood garden club.

And besides having an easier time traveling or watching movies without subtitles, Cụm từ

0:23

Và bên cạnh việc đi du lịch dễ dàng hơn hay xem phim không cần phụ đề,

Cụm từ

besides having an easier time traveling: thêm một lợi ích khác

Ở đây, besides có nghĩa là “ngoài việc” hoặc “thêm vào đó”, nên nó thêm một lợi ích khác thay vì thay thế lợi ích đã được nhắc đến. Trong cấu trúc này, besides đóng vai trò là giới từ nên theo sau nó là having, một danh động từ. Have an easier time + -ing cho biết một hoạt động trở nên dễ dàng hơn hoặc bớt khó khăn hơn. Vì vậy, having an easier time traveling có nghĩa là việc đi du lịch trở nên dễ dàng hơn, chứ không phải nghĩa đen là có một khoảng thời gian dễ dàng.

Luyện tập

Hoàn thành câu: Besides ____ an easier time reading, Ben learns new words faster.

Xem đáp án

having

knowing two or more languages means that your brain may actually look and work differently than those of your monolingual friends. Ngữ pháp

0:27

việc biết hai hoặc nhiều ngôn ngữ đồng nghĩa với việc bộ não của bạn thực sự có thể trông và hoạt động khác với những người bạn chỉ nói một ngôn ngữ.

Ngữ pháp

knowing two or more languages means that: cụm V-ing làm chủ ngữ

Knowing two or more languages là một cụm V-ing. Dạng -ing và phần theo sau kết hợp để gọi tên một khả năng hoặc hoạt động như một sự việc. Toàn bộ cụm là chủ ngữ số ít của means, vì vậy dùng means chứ không dùng mean. Ở đây, cụm này có nghĩa là “việc biết từ hai ngôn ngữ trở lên”. means that mở đầu cho một mệnh đề đầy đủ, dùng để giải thích kết quả hoặc ý nghĩa của sự việc đó. Mẫu câu này cho phép đưa một hoạt động, thói quen hoặc khả năng lên làm chủ đề rồi nói nó dẫn đến hoặc cho thấy điều gì.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm V-ing làm chủ ngữ và theo sau là means that?

  1. Keeping a simple schedule means you knowing what to do next.
  2. Keep a simple schedule mean that you know what to do next.
  3. Keeping a simple schedule means that you know what to do next.
Xem đáp án

Keeping a simple schedule means that you know what to do next.

Ngữ pháp

than those of your monolingual friends: thay thế danh từ trong phép so sánh

Ở đây, those of your monolingual friends được hiểu là “bộ não của những người bạn chỉ biết một ngôn ngữ”. Those thay thế cho một danh từ số nhiều đã có thể suy ra từ ngữ cảnh, còn of cho biết những bộ não đó thuộc về ai. Vì vậy, đối tượng được so sánh là bộ não với bộ não, không phải bộ não với con người. Khi so sánh một bộ não với một bộ não khác, tiếng Anh cẩn thận thường dùng that of, như trong “Your brain works differently from that of your friend.” Dùng those of khi danh từ được thay thế là số nhiều, như trong “Our brains work differently from those of our friends.”

Luyện tập

Câu nào dùng those of đúng để so sánh một nhóm kết quả số nhiều với một nhóm khác?

  1. Our test results are more consistent than the other classes.
  2. Our test results are more consistent than that of the other class.
  3. Our test results are more consistent than those of the other classes.
Xem đáp án

Our test results are more consistent than those of the other classes.

So, what does it really mean to know a language? Mạch ý

0:34

Vậy, thực sự thì biết một ngôn ngữ nghĩa là gì?

Mạch ý

What does it really mean to know a language? như một câu hỏi định hướng

What does it really mean to know a language? không chỉ yêu cầu một định nghĩa ngắn gọn. Câu hỏi chuyển cuộc thảo luận từ lời khẳng định bề mặt rằng ai đó biết một ngôn ngữ sang vấn đề sâu hơn: những năng lực nào mới được tính là biết ngôn ngữ đó. really nhấn mạnh ý “theo nghĩa thực sự hoặc có ý nghĩa”. Với vai trò là câu hỏi định hướng, nó báo cho người nghe rằng phần tiếp theo sẽ định nghĩa hoặc phân tích ý chính. Mẫu What does it really mean to + động từ? có thể mở đầu một lời giải thích sâu hơn về một khái niệm quen thuộc.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất để mở đầu một định nghĩa sâu hơn về tinh thần làm việc nhóm?

  1. Did the team practice yesterday?
  2. What does it really mean to work as a team?
  3. The team has five members.
Xem đáp án

What does it really mean to work as a team?

Language ability is typically measured in two active parts, speaking and writing, Ghi chú

0:38

Khả năng ngôn ngữ thường được đo lường qua hai phần chủ động là nói và viết,

and two passive parts, listening and reading.

0:43

và hai phần bị động là nghe và đọc.

Cụm từ

is typically measured in: giới thiệu các lĩnh vực đo lường

Cụm is typically measured in dùng thể bị động: năng lực ngôn ngữ là đối tượng được đánh giá. typically cho biết đây là cách thường được sử dụng, chứ không phải cách duy nhất. Trong câu này, in giới thiệu các lĩnh vực dùng để tổ chức việc đánh giá: nói, viết, nghe và đọc. Nó không chỉ địa điểm. Mẫu có thể áp dụng X is typically measured in + đơn vị hoặc lĩnh vực giải thích X thường được định lượng hoặc đánh giá như thế nào.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc để giới thiệu các lĩnh vực đánh giá?

  1. Fitness is typically measured by three areas: strength, endurance, and flexibility.
  2. Fitness typically measures in three areas: strength, endurance, and flexibility.
  3. Fitness is typically measured in three areas: strength, endurance, and flexibility.
Xem đáp án

Fitness is typically measured in three areas: strength, endurance, and flexibility.

Cách dùng từ

two active parts ... two passive parts: kỹ năng tạo lập và tiếp nhận ngôn ngữ

Trong cách phân loại này, nói và viết là hai active parts vì người học tạo ra ngôn ngữ. Nghe và đọc là hai passive parts vì người học tiếp nhận và hiểu ngôn ngữ. Ở đây, active và passive mô tả hướng sử dụng ngôn ngữ. Chúng không mô tả tính cách của người học.

Luyện tập

Theo cách phân loại này, cách ghép nào đúng?

  1. speaking and writing — active skills
  2. listening and reading — active skills
  3. speaking and listening — passive skills
Xem đáp án

speaking and writing — active skills

While a balanced bilingual has near equal abilities across the board in two languages, Ghi chú

0:46

Trong khi một người song ngữ cân bằng có khả năng gần như ngang nhau ở mọi mặt trong hai ngôn ngữ,

Cách dùng từ

balanced bilingual: người có năng lực tương tự ở hai ngôn ngữ

Balanced bilingual là người có năng lực tổng thể tương đối giống nhau ở hai ngôn ngữ. Trong câu này, across the board chỉ các kỹ năng hoặc phương diện ngôn ngữ chính, chứ không chỉ một kỹ năng. Balanced không có nghĩa là năng lực phải giống hệt nhau trong mọi tình huống. Cụm near equal cho thấy đây là sự so sánh gần đúng.

Luyện tập

Người nào phù hợp nhất với cách mô tả balanced bilingual?

  1. Người chỉ biết vài cụm từ trong ngôn ngữ thứ hai
  2. Người có ngôn ngữ thứ hai yếu hơn nhiều so với ngôn ngữ thứ nhất
  3. Người có năng lực tổng thể tương đối giống nhau ở hai ngôn ngữ
Xem đáp án

Người có năng lực tổng thể tương đối giống nhau ở hai ngôn ngữ

Thành ngữ

across the board: trong mọi lĩnh vực liên quan

Across the board là một thành ngữ có nghĩa là “trong mọi lĩnh vực hoặc hạng mục liên quan”. Ở đây, cụm từ cho biết năng lực của một người song ngữ cân bằng gần như ngang nhau ở các kỹ năng khác nhau của cả hai ngôn ngữ. Cụm từ này khái quát toàn bộ một nhóm lĩnh vực. Nó không có nghĩa là thực sự đi qua một tấm ván.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “trong mọi hạng mục liên quan”: The school's test scores improved ____ this year.

Xem đáp án

across the board

most bilinguals around the world know and use their languages in varying proportions. Cụm từ

0:52

hầu hết người song ngữ trên thế giới biết và sử dụng các ngôn ngữ của họ theo những tỷ lệ khác nhau.

Cụm từ

in varying proportions: các tỷ trọng tương đối khác nhau

In varying proportions có nghĩa là “với các tỷ trọng tương đối khác nhau”. Ở đây, sự cân bằng giữa các ngôn ngữ của một người song ngữ không nhất thiết phải ngang nhau: họ có thể biết hoặc sử dụng một ngôn ngữ nhiều hơn ngôn ngữ kia. Proportions có thể mô tả sự phân bổ trong thực tế, chứ không chỉ là một con số trong bài toán. Cụm từ này tập trung vào cách các phần được so sánh với nhau trong một tổng thể.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng in varying proportions để mô tả các tỷ trọng tương đối khác nhau?

  1. Each grain is varying the proportion for the recipe.
  2. The two grains are mixed in varying proportions for each recipe.
  3. The two grains are mixed to varying degrees for each recipe.
Xem đáp án

The two grains are mixed in varying proportions for each recipe.

And depending on their situation and how they acquired each language,

0:57

Và tùy thuộc vào hoàn cảnh cũng như cách họ tiếp thu từng ngôn ngữ,

they can be classified into three general types. Cụm từ

1:01

họ có thể được phân thành ba loại chung.

Cụm từ

be classified into ...: phân loại một nhóm thành các loại

Be classified into có nghĩa là đưa người hoặc vật vào nhiều nhóm hoặc loại khác nhau. Đây là dạng bị động của classify something into categories: chủ ngữ là đối tượng nhận sự phân loại, còn into dẫn vào các nhóm được tạo ra, chẳng hạn three general types. Trong câu này, they là những người được phân loại dựa trên hoàn cảnh của họ và cách họ tiếp thu từng ngôn ngữ. Cụm từ này trình bày một hệ thống phân loại, không có nghĩa là chính họ đã chọn các nhóm đó.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu: These animals can ____ three groups.

Xem đáp án

be classified into

For example, let's take Gabriella, Mạch ý

1:04

Ví dụ, hãy lấy trường hợp của Gabriella,

Mạch ý

For example, let's take Gabriella...: đưa ra một trường hợp cụ thể

For example báo hiệu rằng một ví dụ sắp được đưa ra. let's take Gabriella chọn một người cụ thể làm trường hợp để xem xét sau một ý tưởng hoặc cách phân loại khái quát. Ở đây, take có nghĩa là xem xét hoặc lấy làm ví dụ, không phải nhấc hay mang một vật đi. Cấu trúc này sắp xếp thông tin bằng cách chuyển từ ý rộng sang trường hợp cụ thể, giúp người nghe hiểu vì sao Gabriella được nhắc đến.

Luyện tập

Dùng cấu trúc giới thiệu ví dụ để hoàn thành câu: ____, ____ a small bakery.

Xem đáp án

For example · let's take

whose family immigrates to the US from Peru when she's 2 years old.

1:07

gia đình cô ấy di cư đến Mỹ từ Peru khi cô ấy mới 2 tuổi.

As a compound bilingual, Cách dùng từ

1:11

Là một người song ngữ kết hợp (compound bilingual),

Cách dùng từ

compound bilingual: người song ngữ kiểu kết hợp

compound bilingual là thuật ngữ chuyên môn trong ngôn ngữ học và nghiên cứu tiếp thu hai ngôn ngữ. Thuật ngữ này chỉ một người có hai ngôn ngữ cùng liên kết với một hệ thống khái niệm chung. Ở đây, compound có nghĩa là hai ngôn ngữ được kết hợp trong cùng một mạng lưới khái niệm. Nó không có nghĩa là hợp chất hóa học hay từ ghép thông thường.

Luyện tập

Một đứa trẻ học hai ngôn ngữ qua cùng những sinh hoạt gia đình và liên kết cả hai với cùng một tập hợp ý tưởng. Nhãn nào phù hợp?

  1. coordinate bilingual: hai ngôn ngữ liên kết với những bối cảnh hoặc hệ thống khái niệm khác nhau
  2. compound bilingual: hai ngôn ngữ liên kết với cùng một tập hợp khái niệm
  3. sequential bilingual: ngôn ngữ thứ hai được học sau ngôn ngữ thứ nhất
Xem đáp án

compound bilingual: hai ngôn ngữ liên kết với cùng một tập hợp khái niệm

Gabriella develops two linguistic codes simultaneously with a single set of concepts, Cách dùng từ

1:14

Gabriella phát triển hai mã ngôn ngữ đồng thời với một bộ khái niệm duy nhất,

Cách dùng từ

two linguistic codes ... a single set of concepts

two linguistic codes có nghĩa là hai hệ thống ngôn ngữ: hai tập hợp hình thức có thể biểu đạt ý nghĩa. Trong câu này, code chỉ một hệ thống ngôn ngữ, không phải thông điệp bí mật hay chương trình máy tính. a single set of concepts có nghĩa là cả hai hệ thống ngôn ngữ đều liên kết với những ý nghĩa nền tảng giống nhau. Đặt cạnh nhau, hai cụm từ được nhấn mạnh mô tả hai cách biểu đạt cùng một hệ thống khái niệm chung.

Luyện tập

Hai cụm từ được nhấn mạnh trong câu mô tả mối quan hệ nào?

  1. Two linguistic codes: hai hệ thống ngôn ngữ liên kết với hai tập hợp khái niệm tách biệt
  2. Two linguistic codes: hai hệ thống ngôn ngữ liên kết với cùng một tập hợp khái niệm chung
  3. One linguistic code: một hệ thống ngôn ngữ liên kết với cùng một tập hợp khái niệm chung
Xem đáp án

Two linguistic codes: hai hệ thống ngôn ngữ liên kết với cùng một tập hợp khái niệm chung

learning both English and Spanish as she begins to process the world around her.

1:20

học cả tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha khi cô bắt đầu nhận thức thế giới xung quanh.

Her teenage brother, on the other hand, might be a coordinate bilingual, Ghi chú

1:25

Ngược lại, anh trai tuổi thiếu niên của cô có thể là một người song ngữ tọa độ (coordinate bilingual),

Mạch ý

on the other hand: giới thiệu phía còn lại của sự tương phản

On the other hand là dấu hiệu diễn ngôn cho người nghe biết rằng nội dung đang chuyển từ một phía của sự so sánh sang phía còn lại. Ở đây, cụm từ chuyển từ người hoặc kiểu song ngữ đã được nói đến trước đó sang người anh hoặc em trai tuổi thiếu niên như một trường hợp đối lập; nó không nói về một bàn tay theo nghĩa đen. Vì được chèn sau chủ ngữ, cụm từ này được ngăn cách bằng dấu phẩy ở hai bên. Nó cũng có thể đứng ở đầu câu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dấu hiệu tương phản gồm bốn từ trong bài học: The first route is shorter. The coastal route, ____, is more scenic.

Xem đáp án

on the other hand

Cách dùng từ

coordinate bilingual: các hệ thống khái niệm tương đối tách biệt

Trong cách phân loại được dùng ở đây, coordinate bilingual là người song ngữ có hai ngôn ngữ được liên kết với các biểu đạt khái niệm tương đối tách biệt. Điều này thường liên quan đến việc hai ngôn ngữ được học hoặc sử dụng trong những môi trường khác nhau. Coordinate là một phần của thuật ngữ chuyên môn. Nó không có nghĩa là người đó đang chủ động “phối hợp” hai ngôn ngữ.

Luyện tập

Trong mô hình này, thuật ngữ nào phù hợp nhất với một người có hai ngôn ngữ liên kết với các biểu đạt khái niệm tương đối tách biệt?

  1. coordinate bilingual
  2. compound bilingual
  3. balanced bilingual
Xem đáp án

coordinate bilingual

working with two sets of concepts, Cách dùng từ

1:29

làm việc với hai bộ khái niệm,

Cách dùng từ

two sets of concepts: hai hệ thống ý nghĩa tách biệt

Ở đây, two sets of concepts có nghĩa là hai nhóm ý tưởng hoặc ý nghĩa trong tâm trí tách biệt nhau. Từ set chỉ một nhóm được sắp xếp có hệ thống, không phải một bộ đồ vật hữu hình. Trong cách mô tả về song ngữ phối hợp này, mỗi ngôn ngữ được liên kết với hệ thống khái niệm riêng. Cụm từ mô tả cách các ý nghĩa được tổ chức, chứ không chỉ nói đến hai danh sách từ.

Luyện tập

two sets of concepts có nghĩa là gì trong cách giải thích về song ngữ phối hợp này?

  1. Cùng một từ tiếng Anh được viết hai lần.
  2. Người đó sở hữu hai bộ sưu tập đồ vật.
  3. Mỗi ngôn ngữ được liên kết với nhóm ý nghĩa riêng.
Xem đáp án

Mỗi ngôn ngữ được liên kết với nhóm ý nghĩa riêng.

learning English in school while continuing to speak Spanish at home and with friends.

1:31

học tiếng Anh ở trường trong khi tiếp tục nói tiếng Tây Ban Nha ở nhà và với bạn bè.

Finally, Gabriella's parents are likely to be subordinate bilinguals, Cách dùng từ

1:36

Cuối cùng, cha mẹ của Gabriella có khả năng là người song ngữ phụ thuộc (subordinate bilingual),

Cách dùng từ

subordinate bilinguals: tiếp cận ý nghĩa L2 thông qua L1

Subordinate bilinguals là những người hiểu từ ngữ trong ngôn ngữ thứ hai chủ yếu thông qua ngôn ngữ thứ nhất. Trong mô hình này, một từ L2 kích hoạt từ tương ứng trong L1, rồi từ L1 đó giúp người nói tiếp cận khái niệm. Subordinate mô tả một con đường phụ thuộc để đi đến ý nghĩa. Nhãn này nói về cách hai ngôn ngữ kết nối với các khái niệm, chứ không chỉ về việc ngôn ngữ nào mạnh hơn.

Luyện tập

Thuật ngữ nào phù hợp nhất với tình huống này? Maya nhìn thấy một từ L2, trước tiên nghĩ đến bản dịch của nó trong L1, rồi mới tiếp cận khái niệm.

  1. compound bilingual
  2. subordinate bilingual
  3. coordinate bilingual
Xem đáp án

subordinate bilingual

who learn a secondary language by filtering it through their primary language. Thành ngữ

1:41

những người học ngôn ngữ thứ hai bằng cách lọc nó qua ngôn ngữ chính của họ.

Thành ngữ

lọc qua ngôn ngữ chính của họ

Cấu trúc by + động từ thêm -ing cho biết cách thức thực hiện hành động. Ở đây, filter ... through là một ẩn dụ cho quá trình xử lý trong đầu: người học diễn giải và hiểu ngôn ngữ thứ hai thông qua ngôn ngữ chính của mình. it chỉ a secondary language được nhắc đến trước đó. Câu này không nói đến việc lọc chất lỏng thật; ngôn ngữ chính đóng vai trò như một khung để hiểu ngôn ngữ mới.

Luyện tập

Trong câu He filtered the news through his own experience, cụm từ này có nghĩa là gì?

  1. Anh ấy loại bỏ những chi tiết không chính xác khỏi bản tin.
  2. Anh ấy kiểm tra bản tin để tìm lỗi chính tả.
  3. Anh ấy từ chối đọc bản tin.
  4. Anh ấy hiểu tin tức thông qua lăng kính kinh nghiệm của chính mình.
Xem đáp án

Anh ấy hiểu tin tức thông qua lăng kính kinh nghiệm của chính mình.

Because all types of bilingual people can become fully proficient in a language, Cụm từ

1:45

Bởi vì tất cả các loại người song ngữ đều có thể trở nên hoàn toàn thành thạo một ngôn ngữ,

Cụm từ

hoàn toàn thành thạo một ngôn ngữ

Fully proficient in a language diễn tả năng lực rất cao và khá toàn diện trong ngôn ngữ đó, không chỉ là biết vài từ hoặc làm được một nhiệm vụ nhỏ. Fully tăng mức độ của proficient, còn in là một phần của cấu trúc cố định be proficient in, theo sau là một ngôn ngữ, kỹ năng hoặc môn học. Đây là cách nói trang trọng để mô tả năng lực vững vàng. Cụm từ này không tự động có nghĩa là người đó là người bản ngữ hoặc không bao giờ mắc lỗi.

Luyện tập

Câu nào là cách mô tả trang trọng phù hợp nhất cho năng lực cao trong một ngôn ngữ?

  1. Cô ấy chỉ biết vài từ tiếng Tây Ban Nha.
  2. Cô ấy hoàn toàn thành thạo tiếng Tây Ban Nha.
  3. Cô ấy mới bắt đầu học tiếng Tây Ban Nha.
  4. Cô ấy nói tiếng Tây Ban Nha rất giỏi.
Xem đáp án

Cô ấy hoàn toàn thành thạo tiếng Tây Ban Nha.

regardless of accent or pronunciation, Cụm từ

1:50

bất kể giọng hay cách phát âm,

Cụm từ

regardless of accent or pronunciation: điều kiện không làm thay đổi kết quả

Regardless of đưa ra một điều kiện không làm thay đổi kết quả chính. Trong câu này, sự khác biệt về giọng hoặc cách phát âm được gạt sang một bên: kết luận chính vẫn đúng trong mọi trường hợp.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định: The program is open to everyone, regardless ____ age.

Xem đáp án

of

the difference may not be apparent to a casual observer.

1:52

sự khác biệt có thể không rõ ràng đối với một người quan sát bình thường.

But recent advances in brain imaging technology

1:55

Nhưng những tiến bộ gần đây trong công nghệ hình ảnh não bộ

have given neurolinguists a glimpse into how specific aspects of language learning affect the bilingual brain. Cụm từ

1:58

đã cho các nhà thần kinh ngôn ngữ học một cái nhìn thoáng qua về cách các khía cạnh cụ thể của việc học ngôn ngữ ảnh hưởng đến bộ não song ngữ.

Cụm từ

have given neurolinguists a glimpse into: mang lại hiểu biết giới hạn nhưng hữu ích

Cấu trúc give someone a glimpse into something có nghĩa là giúp một người có cái nhìn ngắn hoặc giới hạn nhưng vẫn hữu ích về một chủ đề. Ở đây, những tiến bộ trong công nghệ chụp ảnh não đã giúp các nhà thần kinh ngôn ngữ học biết được phần nào việc học ngôn ngữ ảnh hưởng đến bộ não song ngữ ra sao, chứ không phải hiểu hoàn toàn. have given là dạng hiện tại hoàn thành của give. Dạng này liên kết những tiến bộ gần đây với khả năng tiếp cận kiến thức mà chúng đang mang lại.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? The diary gives readers a glimpse into life on the ship.

  1. Cuốn nhật ký ngăn người đọc biết bất cứ điều gì về cuộc sống trên tàu.
  2. Cuốn nhật ký cho người đọc một cái nhìn giới hạn nhưng hữu ích về cuộc sống trên tàu.
  3. Cuốn nhật ký cung cấp cho người đọc bản ghi đầy đủ về mọi chi tiết của cuộc sống trên tàu.
Xem đáp án

Cuốn nhật ký cho người đọc một cái nhìn giới hạn nhưng hữu ích về cuộc sống trên tàu.

It's well known that the brain's left hemisphere is more dominant in analytical and logical processes, Cách dùng từ

2:05

Ai cũng biết rằng bán cầu não trái chiếm ưu thế hơn trong các quá trình phân tích và logic,

while the right hemisphere is more active in emotional and social ones.

2:11

trong khi bán cầu phải hoạt động tích cực hơn trong các quá trình cảm xúc và xã hội.

Cách dùng từ

brain's left hemisphere ... right hemisphere: hai bán cầu não

brain's left hemisphere và right hemisphere chỉ hai bán cầu theo cấu tạo giải phẫu của não. Ở đây, hemisphere có nghĩa là một nửa của não, không phải một nửa Trái Đất. Cặp thuật ngữ này sắp xếp thông tin theo cách đối chiếu trái-phải: câu cho biết bên nào tham gia nhiều hơn một cách tương đối vào một số kiểu xử lý. Những tên gọi này không có nghĩa là não hoạt động như hai hệ thống hoàn toàn tách biệt.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh khoa học thần kinh này, left hemisphere và right hemisphere chỉ điều gì?

  1. Tây bán cầu và Đông bán cầu của Trái Đất
  2. Hai bán cầu theo cấu tạo giải phẫu của não
  3. Bên trái và bên phải của cơ thể
Xem đáp án

Hai bán cầu theo cấu tạo giải phẫu của não

Though this is a matter of degree, not an absolute split. Mạch ý

2:16

Mặc dù đây là vấn đề về mức độ, không phải là sự phân chia tuyệt đối.

Mạch ý

a matter of degree, not an absolute split: khác biệt về mức độ, không phải phân chia tuyệt đối

A matter of degree có nghĩa là sự khác biệt nằm trên một thang mức độ, chứ không phải theo kiểu có tất cả hoặc không có gì. Not an absolute split bác bỏ ý mạnh hơn rằng hai bên có vai trò hoàn toàn tách biệt. Được đặt sau nhận định khái quát trước đó, cấu trúc A, not B thu hẹp phạm vi của nhận định ấy và ngăn việc diễn giải quá mức. Though đánh dấu câu như một sự nhượng bộ: vẫn giữ sự đối chiếu chung, nhưng hiểu đó là khác biệt tương đối chứ không phải tuyệt đối.

Luyện tập

Câu nào cho biết một sự khác biệt là có thật nhưng thay đổi theo mức độ, chứ không phải sự phân chia cứng nhắc chỉ có hai khả năng?

  1. There is no difference at all.
  2. The difference is an absolute split with no overlap.
  3. The difference is a matter of degree, not an absolute split.
Xem đáp án

The difference is a matter of degree, not an absolute split.

The fact that language involves both types of functions, Ngữ pháp

2:19

Thực tế là ngôn ngữ liên quan đến cả hai loại chức năng,

while lateralization develops gradually with age, Cách dùng từ

2:22

trong khi sự phân hóa chức năng não phát triển dần theo tuổi tác,

Cách dùng từ

lateralization: sự chuyên biệt hóa dần dần của chức năng não

Trong câu này, lateralization chỉ sự phát triển dần dần của việc phân chia chức năng giữa bán cầu não trái và phải: một chức năng trở nên gắn với một bên mạnh hơn. Đây là một quá trình, không phải vị trí ở một phía của cơ thể; trong câu này, nó là một phần của điều kiện nền do while đưa vào. Develops gradually with age cho biết sự chuyên biệt hóa này hình thành theo thời gian. Hiểu chi tiết đó giúp giải thích vì sao câu liên hệ lateralization với giả thuyết về giai đoạn tới hạn.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh khoa học về não, lateralization mô tả điều gì?

  1. một chức năng trở nên gắn với một bán cầu não mạnh hơn
  2. tốc độ một đứa trẻ học một ngôn ngữ
  3. một người xoay cơ thể sang một bên
  4. não di chuyển về một phía của hộp sọ
Xem đáp án

một chức năng trở nên gắn với một bán cầu não mạnh hơn

has led to the critical period hypothesis. Văn hóa

2:26

đã dẫn đến giả thuyết về giai đoạn quan trọng.

Ngữ pháp

The fact that ... has led to ...: một sự thật dẫn đến một kết quả

Cấu trúc The fact that ... has led to ... dùng toàn bộ một sự thật làm chủ ngữ của câu. Mệnh đề that giải thích sự thật đó là gì, còn has led to đưa ra kết quả; ở đây, kết quả là the critical period hypothesis. Mệnh đề while chỉ bổ sung thông tin nền được chèn vào, vì vậy involves không phải là động từ chính của toàn bộ câu. Hãy đọc từ The fact that đến has led to như một khung chủ ngữ–động từ duy nhất. Trong cách dùng này, has led to có nghĩa là sự thật đó đã góp phần tạo ra hoặc giúp hình thành một kết luận về sau.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành câu nguyên nhân–kết quả trang trọng này và cho thấy kết quả vẫn còn quan trọng hiện nay: The fact that the old bridge is unsafe ___ the city's current plan to replace it.

  1. led to
  2. has led to
  3. has led for
  4. have led to
Xem đáp án

has led to

Văn hóa

critical period hypothesis: giả thuyết về giai đoạn tới hạn

Giả thuyết về giai đoạn tới hạn cho rằng có một giai đoạn đầu đời đặc biệt thuận lợi cho việc tiếp thu ngôn ngữ và một số mặt của việc học ngôn ngữ có thể trở nên khó hơn sau đó. Trong thuật ngữ này, critical có nghĩa là “đặc biệt quan trọng” hoặc “mang tính quyết định”, không phải “nguy hiểm”. Hypothesis là một cách giải thích được đề xuất để các nhà nghiên cứu kiểm chứng; câu này dùng thuật ngữ đó làm nền tảng lý thuyết cho những khác biệt về việc học ngôn ngữ liên quan đến độ tuổi.

Luyện tập

critical period hypothesis có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?

  1. Lời cảnh báo rằng việc học ngôn ngữ trở nên nguy hiểm
  2. Đề xuất rằng một giai đoạn đầu đời đặc biệt thuận lợi cho việc tiếp thu ngôn ngữ
  3. Quy định rằng mọi người phải bắt đầu học vào cùng một ngày
Xem đáp án

Đề xuất rằng một giai đoạn đầu đời đặc biệt thuận lợi cho việc tiếp thu ngôn ngữ

According to this theory, children learn languages more easily

2:29

Theo lý thuyết này, trẻ em học ngôn ngữ dễ dàng hơn

because the plasticity of their developing brains lets them use both hemispheres in language acquisition, Ghi chú

2:32

bởi vì tính mềm dẻo của bộ não đang phát triển cho phép chúng sử dụng cả hai bán cầu não trong việc tiếp thu ngôn ngữ,

Cách dùng từ

the plasticity of their developing brains: tính mềm dẻo của bộ não đang phát triển

Trong the plasticity of their developing brains, plasticity chỉ khả năng thích nghi và thay đổi của não khi nó phát triển và phản ứng với việc học hoặc trải nghiệm. Developing bổ nghĩa cho brains, cho thấy những bộ não đó vẫn đang phát triển. Toàn bộ cụm danh từ nêu lý do được dẫn vào bằng because. Cụm từ này nói đến khả năng thích nghi về mặt sinh học, không phải nhựa với tư cách là một vật liệu.

Luyện tập

Đâu là nghĩa đúng của brain plasticity?

  1. Khả năng thích nghi và thay đổi của não thông qua trải nghiệm
  2. Hình dạng cố định của não
  3. Lượng vật liệu nhựa bên trong não
Xem đáp án

Khả năng thích nghi và thay đổi của não thông qua trải nghiệm

Ngữ pháp

lets them use…: let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu

lets them use theo cấu trúc sai khiến let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu. Ở đây, them là tân ngữ và use giữ nguyên dạng nguyên mẫu; cả cụm cho biết tính mềm dẻo của bộ não đang phát triển khiến họ có thể sử dụng cả hai bán cầu. Vì plasticity là chủ ngữ số ít nên let chuyển thành lets. Sau let không thêm to và không đổi use thành uses. Cấu trúc này cũng dùng để nói rằng một người, công cụ hoặc tình huống cho phép hay khiến ai đó có thể làm một việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ đúng: The new reading app lets children ____ the text size.

Xem đáp án

adjust

while in most adults, language is lateralized to one hemisphere, Cách dùng từ

2:38

trong khi ở hầu hết người lớn, ngôn ngữ được phân hóa về một bán cầu,

usually the left.

2:43

thường là bên trái.

Cách dùng từ

language is lateralized to one hemisphere: chức năng ngôn ngữ thiên về một bán cầu

language is lateralized to one hemisphere sử dụng cấu trúc bị động mang tính khoa học: be + lateralized + to + một vùng cơ thể. Câu này cho biết việc xử lý ngôn ngữ chủ yếu liên quan đến một bán cầu, thay vì được phân bố đồng đều ở cả hai bán cầu. Ở đây, to chỉ mối liên hệ hoặc xu hướng về mặt chức năng, không chỉ sự di chuyển trong không gian. usually the left cho biết bán cầu đó thường là bán cầu trái, nhưng không có nghĩa bán cầu còn lại hoàn toàn không có vai trò.

Luyện tập

Trong câu Language is lateralized to one hemisphere, to one hemisphere có nghĩa là gì?

  1. Ngôn ngữ di chuyển về mặt vật lý vào một bán cầu.
  2. Việc xử lý ngôn ngữ chủ yếu liên quan đến một bán cầu.
  3. Bán cầu còn lại hoàn toàn không có vai trò.
Xem đáp án

Việc xử lý ngôn ngữ chủ yếu liên quan đến một bán cầu.

If this is true, learning a language in childhood

2:44

Nếu điều này là đúng, việc học một ngôn ngữ trong thời thơ ấu

may give you a more holistic grasp of its social and emotional contexts. Cụm từ

2:47

có thể mang lại cho bạn sự nắm bắt toàn diện hơn về các ngữ cảnh xã hội và cảm xúc của nó.

Cụm từ

may give you a more holistic grasp of: có thể giúp hiểu toàn diện hơn về

Trong cấu trúc may give someone a more holistic grasp of something, chủ ngữ có thể giúp một người hiểu một chủ đề đầy đủ hơn, bao gồm cả cách các phần của chủ đề liên kết với nhau. Ở đây, grasp là danh từ mang nghĩa “sự hiểu biết”, còn holistic bổ sung ý nhìn vào toàn thể thay vì chỉ một phần riêng lẻ. May cho biết đây là một kết quả có thể xảy ra chứ không phải điều được bảo đảm. Cấu trúc có thể áp dụng lại là may give + người + a more holistic grasp of + chủ đề.

Luyện tập

"may give you a more holistic grasp of the issue" có nghĩa là gì?

  1. Điều đó có thể khiến bạn cầm vấn đề bằng tay theo nghĩa đen.
  2. Điều đó bảo đảm rằng bạn sẽ ghi nhớ mọi chi tiết.
  3. Điều đó có thể giúp bạn hiểu vấn đề như một tổng thể có các phần liên kết với nhau.
Xem đáp án

Điều đó có thể giúp bạn hiểu vấn đề như một tổng thể có các phần liên kết với nhau.

Conversely, recent research showed that people who learned a second language in adulthood Mạch ý

2:52

Ngược lại, nghiên cứu gần đây cho thấy những người học ngôn ngữ thứ hai khi trưởng thành

exhibit less emotional bias and a more rational approach Cụm từ

2:57

thể hiện ít định kiến cảm xúc hơn và cách tiếp cận lý trí hơn

when confronting problems in the second language than in their native one. Ngữ pháp

3:01

khi đối mặt với các vấn đề bằng ngôn ngữ thứ hai so với tiếng mẹ đẻ của họ.

Mạch ý

Conversely, để đánh dấu một mối quan hệ đảo chiều

Conversely là từ nối câu báo cho người đọc biết rằng cần nhìn một mối quan hệ theo hướng ngược lại. Nó liên kết nhận định mới với nhận định trước đó và báo hiệu một sự đối chiếu đảo chiều hoặc thành cặp, thay vì chỉ bổ sung thông tin. Trong câu này, nó chuyển trọng tâm từ một lợi ích gắn với việc học ngôn ngữ thời thơ ấu sang một lợi ích khác gắn với việc học khi trưởng thành. Cách áp dụng là dùng Conversely, khi nhận định thứ hai trình bày mặt đối lập hoặc đảo ngược hướng quan hệ trong nhận định thứ nhất.

Luyện tập

Kế hoạch thứ nhất tăng phí khi nhu cầu tăng. Kế hoạch thứ hai giảm phí trong cùng điều kiện. Từ nối nào đánh dấu rõ nhất mối quan hệ đảo chiều này?

  1. However,
  2. On the contrary,
  3. Conversely,
Xem đáp án

Conversely,

Cụm từ

exhibit less emotional bias and a more rational approach: exhibit mang nghĩa trang trọng là “thể hiện”

Trong câu này, exhibit có nghĩa là “thể hiện” hoặc “cho thấy” một đặc điểm có thể quan sát được, chứ không phải “đem vật gì ra trưng bày”. Động từ này trình bày hành vi như một điều được phát hiện qua quan sát hoặc nghiên cứu. Sau động từ là hai cụm danh từ được nối bằng and: less emotional bias và a more rational approach. Hai cụm này cùng diễn tả việc phán đoán ít bị cảm xúc chi phối hơn và giải quyết vấn đề một cách có lý trí hơn.

Luyện tập

Trong một báo cáo nghiên cứu, “The participants exhibited less anxiety” có nghĩa là gì?

  1. Những người tham gia giấu một vật trưng bày về chủ đề lo lắng.
  2. Những người tham gia hoàn toàn không còn cảm thấy bất kỳ cảm xúc nào.
  3. Những người tham gia thể hiện ít lo lắng hơn.
Xem đáp án

Những người tham gia thể hiện ít lo lắng hơn.

Ngữ pháp

than in their native one: one thay thế language

Trong phép so sánh này, than đưa ra tình huống còn lại: in their native one được đối chiếu với in the second language. One thay thế danh từ đếm được số ít language, vì vậy native one có nghĩa là native language và giúp tránh lặp từ. One dùng để thay thế ở đây chỉ một đối tượng khác cùng loại, chứ không chỉ một người. Giới từ in vẫn được giữ lại vì câu đang so sánh việc thực hiện điều gì đó bằng ngôn ngữ này với bằng ngôn ngữ kia.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ thay thế số ít để tránh lặp lại jacket: This jacket is warmer than the old ____.

Xem đáp án

one

But regardless of when you acquire additional languages,

3:05

Nhưng bất kể bạn tiếp thu thêm ngôn ngữ khi nào,

being multilingual gives your brain some remarkable advantages.

3:08

việc biết đa ngôn ngữ mang lại cho não bộ của bạn một số lợi thế đáng kể.

Some of these are even visible,

3:12

Một số trong đó thậm chí có thể nhìn thấy được,

such as higher density of the gray matter that contains most of your brain's neurons and synapses, Cách dùng từ

3:13

chẳng hạn như mật độ chất xám cao hơn, nơi chứa hầu hết các tế bào thần kinh và khớp thần kinh của não,

Cách dùng từ

gray matter: chất xám

Gray matter là thuật ngữ thần kinh học chỉ mô trong não và tủy sống, nơi chứa nhiều thân tế bào thần kinh, sợi nhánh và khớp thần kinh. Trong câu này, mật độ chất xám cao hơn là một trong những khác biệt vật lý của não đang được mô tả. Ở đây, matter có nghĩa là vật chất hoặc mô, không phải một vấn đề hay tình huống. Hãy hiểu gray matter như một thuật ngữ chuyên môn hoàn chỉnh, thay vì ghép các nghĩa thông thường của gray và matter.

Luyện tập

Trong một bài viết về thần kinh học, gray matter có nghĩa là gì?

  1. Bất kỳ vật nào tình cờ có màu xám
  2. Một vấn đề khó hoặc không rõ ràng
  3. Mô thần kinh có trong não và tủy sống
Xem đáp án

Mô thần kinh có trong não và tủy sống

and more activity in certain regions when engaging a second language. Cụm từ

3:19

và hoạt động nhiều hơn ở một số vùng nhất định khi sử dụng ngôn ngữ thứ hai.

Cụm từ

when engaging a second language: khi sử dụng ngôn ngữ thứ hai

Ở đây, engaging là dạng -ing của động từ engage. Trong cách diễn đạt mang phong cách nghiên cứu này, when engaging a second language có nghĩa là “khi sử dụng hoặc kích hoạt một ngôn ngữ thứ hai trong đầu”. Engaging ở đây không có nghĩa là “thú vị, hấp dẫn”. Cụm này là một mệnh đề thời gian được rút gọn. Người sử dụng ngôn ngữ thứ hai được hiểu từ câu xung quanh, và mệnh đề này cho biết hoạt động não tăng lên vào lúc nào.

Luyện tập

Trong when engaging a second language, engaging có nghĩa là gì?

  1. làm cho nó trở nên thú vị
  2. hứa kết hôn với một người nói ngôn ngữ đó
  3. sử dụng hoặc kích hoạt nó trong đầu
Xem đáp án

sử dụng hoặc kích hoạt nó trong đầu

The heightened workout a bilingual brain receives throughout its life Thành ngữ

3:23

Sự rèn luyện cao độ mà bộ não song ngữ nhận được trong suốt cuộc đời

can also help delay the onset of diseases like Alzheimer's and dementia by as much as 5 years. Cụm từ

3:27

cũng có thể giúp trì hoãn sự khởi phát của các bệnh như Alzheimer và chứng mất trí nhớ tới 5 năm.

Thành ngữ

heightened workout a bilingual brain receives: phép ẩn dụ về rèn luyện não bộ

Ở đây, workout là phép ẩn dụ cho nỗ lực trí óc được lặp lại. Heightened có nghĩa là tăng lên hoặc trở nên mạnh hơn, vì vậy cụm từ này mô tả việc sử dụng hai ngôn ngữ suốt đời như một hình thức rèn luyện nhận thức bổ sung chứ không phải tập thể chất. Các từ a bilingual brain receives xác định workout đang được nói đến: sự rèn luyện trí óc mà một bộ não song ngữ nhận được. Nói rộng hơn, workout cũng có thể dùng theo nghĩa ẩn dụ cho bất kỳ hoạt động khó nào liên tục rèn luyện trí óc hoặc một kỹ năng.

Luyện tập

workout có nghĩa gì trong cụm “a workout a bilingual brain receives”?

  1. Một lớp tập thể dục mà bộ não tham gia
  2. Một thủ thuật y tế được thực hiện trên não
  3. Sự rèn luyện trí óc lặp lại do sử dụng hai ngôn ngữ
Xem đáp án

Sự rèn luyện trí óc lặp lại do sử dụng hai ngôn ngữ

Cụm từ

delay the onset of diseases: làm cho bệnh bắt đầu muộn hơn

Delay the onset of diseases có nghĩa là làm cho bệnh bắt đầu hoặc xuất hiện muộn hơn. Onset chỉ thời điểm một căn bệnh, triệu chứng hoặc quá trình có hại bắt đầu, nên cụm từ này thường xuất hiện trong ngôn ngữ y tế và sức khỏe trang trọng. Delay chỉ chuyển thời điểm bắt đầu về sau. Nó không có nghĩa là ngăn ngừa hoặc chữa khỏi bệnh. Trong câu này, can help cũng làm cho lời khẳng định thận trọng hơn: nó mô tả khả năng góp phần tạo ra tác dụng chứ không bảo đảm kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “làm cho các triệu chứng bắt đầu muộn hơn”: The new therapy may ____ severe symptoms.

Xem đáp án

delay the onset of

The idea of major cognitive benefits to bilingualism may seem intuitive now, Ghi chú

3:33

Ý tưởng về những lợi ích nhận thức to lớn của việc nói song ngữ có vẻ trực quan bây giờ,

Cách dùng từ

những lợi ích nhận thức lớn của việc sử dụng hai ngôn ngữ

Trong cụm từ này, cognitive benefits là những cải thiện đối với các quá trình tinh thần như sự chú ý, trí nhớ và tư duy. Major cho biết những lợi ích đó lớn hoặc quan trọng, chứ không chỉ có nghĩa là các mục đứng đầu danh sách. Ở đây, to bilingualism liên kết những lợi ích đó với khả năng sử dụng hai ngôn ngữ. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là những lợi thế quan trọng về tư duy liên quan đến việc sử dụng hai ngôn ngữ; cognitive không chỉ đơn giản là biết nhiều sự kiện hơn.

Luyện tập

major cognitive benefits to bilingualism trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Những vấn đề chính do dịch từng từ gây ra
  2. Những lợi thế lớn đối với các quá trình tinh thần liên quan đến việc sử dụng hai ngôn ngữ
  3. Chứng nhận chính thức rằng một người biết hai ngôn ngữ
Xem đáp án

Những lợi thế lớn đối với các quá trình tinh thần liên quan đến việc sử dụng hai ngôn ngữ

but it would have surprised earlier experts.

3:37

nhưng nó sẽ làm ngạc nhiên các chuyên gia trước đây.

Ngữ pháp

may seem intuitive now, but it would have surprised: nhận định hiện tại và phản ứng quá khứ giả định

Câu này đặt một nhận định ở hiện tại đối lập với một phản ứng trong quá khứ được tưởng tượng. May seem intuitive now có nghĩa là ngày nay mọi người có thể thấy ý tưởng này tự nhiên hoặc dễ chấp nhận; but đánh dấu sự chuyển đổi góc nhìn. Would have surprised có cấu trúc would have + quá khứ phân từ. Cấu trúc này hình dung ý tưởng đó sẽ tác động thế nào đến các chuyên gia thời trước nếu họ biết đến nó. Câu không trực tiếp khẳng định rằng các chuyên gia ấy thực sự đã nghe ý tưởng này và cảm thấy ngạc nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành sự đối lập về thời gian bằng would have và quá khứ phân từ của surprise: The device may seem ordinary now, but it ____ engineers a century ago.

Xem đáp án

would have surprised

Before the 1960s, bilingualism was considered a handicap that slowed a child's development Cách dùng từ

3:40

Trước những năm 1960, song ngữ được coi là một sự bất lợi làm chậm sự phát triển của trẻ

Cách dùng từ

bilingualism was considered a handicap: khả năng song ngữ từng bị xem là một bất lợi

Trong câu này, bilingualism was considered a handicap có nghĩa là trước thập niên 1960, việc biết hai ngôn ngữ từng bị xem là một bất lợi có thể cản trở sự phát triển của trẻ. Was considered là cấu trúc bị động: nó thuật lại một niềm tin vào thời đó mà không nêu ai là người tin như vậy. Cụm Before the 1960s đặt quan điểm này trong quá khứ, nên đây không phải là kết luận của chính video. Ở đây, handicap chỉ một bất lợi hoặc trở ngại được cho là tồn tại, chứ không chỉ một con người.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với câu này?

  1. Câu này thuật lại một niềm tin cũ rằng khả năng song ngữ là một bất lợi.
  2. Câu này nói rằng trẻ em trước thập niên 1960 không thể học hai ngôn ngữ.
  3. Câu này khẳng định video đồng ý rằng khả năng song ngữ gây hại cho mọi trẻ em.
Xem đáp án

Câu này thuật lại một niềm tin cũ rằng khả năng song ngữ là một bất lợi.

by forcing them to spend too much energy distinguishing between languages, Ngữ pháp

3:46

bằng cách buộc chúng phải tiêu tốn quá nhiều năng lượng để phân biệt giữa các ngôn ngữ,

Ngữ pháp

by forcing ... to spend ... distinguishing between ...: giải thích một cơ chế

By + V-ing giải thích một kết quả được nhắc đến trước đó xảy ra bằng cách nào hoặc theo cơ chế nào. Ở đây, by forcing... cho biết trở ngại được cho là tồn tại ấy bị xem là làm chậm sự phát triển của trẻ như thế nào; by mang nghĩa “thông qua hành động”, không phải “ở bên cạnh”. Cụm từ này nối ba cấu trúc: force someone to do something, spend energy doing something và distinguish between things. Vì vậy, forcing them to spend ... distinguishing có nghĩa là buộc trẻ phải dùng năng lượng để phân biệt các ngôn ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của force: The broken scanner slowed the team down by ____ them to enter every code by hand.

Xem đáp án

forcing

a view based largely on flawed studies. Mạch ý

3:50

một quan điểm chủ yếu dựa trên các nghiên cứu thiếu sót.

Mạch ý

Một quan điểm chủ yếu dựa trên những nghiên cứu thiếu sót

Ở đây, view có nghĩa là một quan điểm hoặc cách suy nghĩ, không phải cảnh vật có thể nhìn thấy. Cụm từ này gọi lại một lập trường đã được nhắc đến và đánh giá cơ sở của lập trường đó. based largely on flawed studies là mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa cho view. Cụm này có nghĩa là “chủ yếu dựa trên những nghiên cứu có thiếu sót nghiêm trọng”. Cách diễn đạt này đặt nghi vấn về độ tin cậy của quan điểm, nhưng không trực tiếp khẳng định mọi phần của quan điểm đều sai.

Luyện tập

Trong cụm từ này, a view có nghĩa là gì?

  1. cảnh nhìn thấy từ cửa sổ
  2. một quan điểm hoặc cách suy nghĩ
  3. một phương pháp tiến hành nghiên cứu
Xem đáp án

một quan điểm hoặc cách suy nghĩ

And while a more recent study did show Ngữ pháp

3:53

Và trong khi một nghiên cứu gần đây hơn đã chỉ ra

that reaction times and errors increase for some bilingual students in cross-language tests,

3:55

rằng thời gian phản ứng và lỗi tăng lên đối với một số học sinh song ngữ trong các bài kiểm tra chéo ngôn ngữ,

Ngữ pháp

mặc dù một nghiên cứu gần đây hơn thực sự cho thấy: nhượng bộ và nhấn mạnh

Ở đây, while mở ra ý nhượng bộ chứ không diễn tả quan hệ thời gian. Người nói trước hết thừa nhận rằng nghiên cứu đã cho thấy một kết quả, để dành chỗ cho một ý khác hoặc một ý bổ sung trong câu đầy đủ. did show là cách dùng do để nhấn mạnh ở thì quá khứ: did mang dấu hiệu quá khứ, còn show giữ nguyên dạng cơ bản. Cụm này có nghĩa là nghiên cứu thực sự cho thấy kết quả đó, thường được dùng để thừa nhận hoặc nhấn mạnh một sự thật.

Luyện tập

Hãy chọn câu dùng while để diễn tả ý nhượng bộ và dùng did mang tính nhấn mạnh với động từ nguyên mẫu show.

  1. While the sample was small, the trial did showed a clear benefit.
  2. While the sample was small, the trial did show a clear benefit.
  3. While the sample was small, did the trial show a clear benefit?
Xem đáp án

While the sample was small, the trial did show a clear benefit.

it also showed that the effort and attention needed to switch between languages Ngữ pháp

4:01

nó cũng cho thấy nỗ lực và sự chú ý cần thiết để chuyển đổi giữa các ngôn ngữ

triggered more activity in, and potentially strengthened,

4:05

đã kích hoạt nhiều hoạt động hơn trong, và có khả năng củng cố,

the dorsolateral prefrontal cortex. Cách dùng từ

4:08

vỏ não trước trán lưng bên (dorsolateral prefrontal cortex).

Ngữ pháp

the effort and attention needed to switch between languages: cụm bổ nghĩa đứng sau danh từ

needed to switch between languages là cụm phân từ quá khứ đứng sau effort and attention. Cụm này cho biết đó là nỗ lực và sự chú ý nào: những thứ cần thiết để chuyển đổi giữa các ngôn ngữ. Trong câu này, toàn bộ cụm the effort and attention needed to switch between languages là chủ ngữ của triggered. needed không phải là động từ chính. Đây là dạng rút gọn của that are needed to..., thường gặp trong phần giải thích và văn phong học thuật.

Luyện tập

Trong câu The tools needed to build the kite are in the box, động từ chính là từ nào?

  1. build
  2. needed
  3. are in
Xem đáp án

are in

Cách dùng từ

the dorsolateral prefrontal cortex: một vùng cụ thể của não

the dorsolateral prefrontal cortex là tên của một vùng cụ thể trong não. Trong câu này, cụm từ chỉ nơi có nhiều hoạt động hơn và cũng là vùng có thể đã được củng cố. Đây là thuật ngữ giải phẫu học, không phải một chuỗi các từ chỉ phương hướng thông thường. Ở đây chỉ cần biết rằng vỏ não trước trán nằm về phía trước của não, còn dorsolateral xác định một phần cụ thể của vùng đó.

Luyện tập

Trong câu này, the dorsolateral prefrontal cortex chỉ điều gì?

  1. A specific brain region
  2. A language-learning strategy
  3. A type of attention exercise
Xem đáp án

A specific brain region

This is the part of the brain that plays a large role in executive function, Cách dùng từ

4:11

Đây là phần não đóng vai trò lớn trong chức năng điều hành,

Cách dùng từ

executive function: các kỹ năng kiểm soát tư duy

Executive function là thuật ngữ trong tâm lý học và khoa học thần kinh, chỉ một nhóm kỹ năng kiểm soát tư duy. Những kỹ năng này giúp một người lập kế hoạch, ghi nhớ mục tiêu, tập trung chú ý, chống lại sự xao nhãng hoặc thôi thúc và chuyển đổi giữa các nhiệm vụ. Ở đây, executive mô tả việc não quản lý và kiểm soát suy nghĩ cùng hành động. Nó không có nghĩa là một giám đốc điều hành của công ty.

Luyện tập

Khả năng nào là ví dụ rõ nhất về executive function?

  1. Lập kế hoạch nhiều bước và chuyển nhiệm vụ khi cần
  2. Nhận ra một quả táo có màu đỏ
  3. Nhớ tên của một giám đốc điều hành công ty
Xem đáp án

Lập kế hoạch nhiều bước và chuyển nhiệm vụ khi cần

problem solving,

4:15

giải quyết vấn đề,

switching between tasks, Cụm từ

4:17

chuyển đổi giữa các nhiệm vụ,

Cụm từ

switching between tasks: chuyển đổi giữa các nhiệm vụ

Switching between tasks có nghĩa là chuyển sự chú ý và công việc từ nhiệm vụ này sang nhiệm vụ khác, thường là nhiều hơn một lần. Between trình bày các nhiệm vụ như những lựa chọn mà ta chuyển đổi qua lại; từ này có thể nói về hai nhiệm vụ hoặc một nhóm lớn hơn. Dạng -ing switching ở đây gọi tên hoạt động hoặc khả năng đó. Một cấu trúc phổ biến là switch between A and B, như trong switch between reading and writing.

Luyện tập

Hãy dùng chính xác cụm ba từ trong bài học này để hoàn thành câu: Constantly ____ can make it harder to focus.

Xem đáp án

switching between tasks

and focusing while filtering out irrelevant information. Cụm động từ

4:19

và tập trung trong khi lọc bỏ những thông tin không liên quan.

Cụm động từ

filtering out: loại bỏ thông tin không mong muốn

Ở đây, filtering out có nghĩa là không để thông tin không liên quan chiếm mất sự chú ý của bạn. Đây là dạng -ing của cụm động từ filter out, và câu này trình bày hành động đó diễn ra đồng thời với focusing. Tiểu từ out rất cần thiết cho nghĩa này. Cấu trúc filter out + tân ngữ có nghĩa là tách và loại bỏ một phần không mong muốn khỏi một luồng, nhóm hoặc tập hợp lớn hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tiểu từ trong cụm động từ có nghĩa là “loại bỏ thông tin không mong muốn”: The app helps filter ____ spam messages.

Xem đáp án

out

So, while bilingualism may not necessarily make you smarter, Ngữ pháp

4:22

Vì vậy, trong khi việc biết song ngữ có thể không nhất thiết làm bạn thông minh hơn,

it does make your brain more healthy, complex and actively engaged. Cụm từ

4:26

nó chắc chắn làm cho bộ não của bạn khỏe mạnh hơn, phức tạp hơn và tham gia tích cực hơn.

Ngữ pháp

while ... may not necessarily ..., it does make ...: giới hạn một nhận định và nhấn mạnh nhận định khác

Ở đây, while có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khoảng thời gian mà”. Mệnh đề while giới hạn nhận định đầu tiên: may not necessarily make you smarter cho biết kết quả đó không được bảo đảm. Sau đó, mệnh đề chính nêu kết luận mà người nói thực sự ủng hộ. Trong it does make..., does là trợ động từ dùng để nhấn mạnh trong câu khẳng định, không phải dấu hiệu của câu hỏi. Nó tạo thêm sức nặng cho make, và động từ theo sau vẫn ở dạng nguyên mẫu: does make, không phải does makes. Toàn bộ cấu trúc trước tiên tránh khẳng định quá mức, rồi xác nhận chắc chắn một nhận định có phạm vi hẹp hơn.

Luyện tập

Câu nào giới hạn đúng nhận định đầu tiên rồi xác nhận mạnh mẽ nhận định thứ hai?

  1. While the plan may not necessarily saves time, it does reduce confusion.
  2. While the plan may not necessarily save time, it does reduces confusion.
  3. While the plan may not necessarily save time, it does reduce confusion.
Xem đáp án

While the plan may not necessarily save time, it does reduce confusion.

Cụm từ

actively engaged: tích cực tham gia về mặt tư duy

Actively engaged có nghĩa là tham gia tích cực về mặt tư duy và duy trì sự tập trung. Ở đây, cụm từ này mô tả bộ não đang xử lý thông tin thay vì ở trạng thái thụ động. Engaged có thể diễn tả sự tham gia, chứ không chỉ có nghĩa là “đã đính hôn”. Trong bối cảnh học tập, actively nhấn mạnh rằng sự tham gia đó mạnh mẽ và liên tục.

Luyện tập

Trong câu “The puzzle kept Maya actively engaged,” actively engaged có nghĩa là gì?

  1. Tham gia tích cực và duy trì sự tập trung
  2. Có mặt nhưng không chú ý
  3. Chuẩn bị kết hôn
Xem đáp án

Tham gia tích cực và duy trì sự tập trung

And even if you didn't have the good fortune of learning a second language as a child, Ngữ pháp

4:31

Và ngay cả khi bạn không có may mắn học ngôn ngữ thứ hai khi còn nhỏ,

Ngữ pháp

even if: điều kiện không làm thay đổi kết quả

Even if cho biết một điều kiện có thể đúng hoặc có thể xảy ra, nhưng điều kiện đó không làm thay đổi kết quả, quyết định hoặc lời khuyên. Đây là điều kiện nhượng bộ: khác với if thông thường, nó thêm ý “dù vậy, điều này vẫn đúng”. Ở đây, việc không học ngôn ngữ thứ hai khi còn nhỏ là một bất lợi có thể có. Mệnh đề này chuẩn bị cho một kết luận tiếp theo vẫn đúng bất chấp bất lợi đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối cho thấy kế hoạch sẽ không thay đổi: ____ it rains, the science fair will continue indoors.

Xem đáp án

Even if

it's never too late to do yourself a favor Thành ngữ

4:35

không bao giờ là quá muộn để làm cho bản thân một điều tốt

Thành ngữ

It's never too late to ... và do yourself a favor

It's never too late to ... cho biết bắt đầu ngay bây giờ vẫn có thể đáng làm, dù ai đó đã trì hoãn hoặc bỏ lỡ một cơ hội trước đó. Cách nói này khuyến khích hành động thay vì nuối tiếc. Do yourself a favor không có nghĩa đen là tự ban cho mình một ân huệ. Nó có nghĩa là “hãy làm một việc có ích cho bạn”. Khi đi cùng nhau, hai cách nói tạo ra một lời thúc đẩy nhẹ nhàng để người nghe bắt đầu làm điều có lợi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng hai cách nói trong bài học: ____ learn a new skill, so ____ and begin today.

Xem đáp án

It's never too late to · do yourself a favor

and make the linguistic leap from hello to hola, Thành ngữ

4:38

và thực hiện bước nhảy vọt ngôn ngữ từ hello sang hola,

bonjour, or ni hao.

4:41

bonjour, hoặc ni hao.

Thành ngữ

Tạo bước nhảy vọt về ngôn ngữ từ hello sang hola

Make the linguistic leap mô tả việc học cách sử dụng một ngôn ngữ khác như một bước đi táo bạo, chứ không phải cú nhảy thật. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn là make the leap from A to B, diễn tả việc vượt qua một khoảng cách đáng kể để chuyển từ giai đoạn này sang giai đoạn khác. Ở đây, hello, hola, bonjour và ni hao là lời chào trong những ngôn ngữ khác nhau. Việc liệt kê chúng biến ý tưởng trừu tượng về học ngôn ngữ thành lời kêu gọi sinh động, tích cực để thực hiện bước tiếp theo.

Luyện tập

Make the linguistic leap có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Thực sự nhảy lên trong khi nói lời chào
  2. Chuyển từ một điểm xuất phát quen thuộc sang sử dụng một ngôn ngữ khác
  3. Chỉ học từ tiếng Anh hello
Xem đáp án

Chuyển từ một điểm xuất phát quen thuộc sang sử dụng một ngôn ngữ khác

Because when it comes to our brains, Cụm từ

4:43

Bởi vì khi nói đến bộ não của chúng ta,

a little exercise can go a long way. Thành ngữ

4:45

một chút luyện tập có thể mang lại hiệu quả lâu dài.

Cụm từ

when it comes to our brains: khi nói đến bộ não của chúng ta

when it comes to + danh từ hoặc dạng -ing dùng để đưa ra một chủ đề hoặc giới hạn phạm vi đang được bàn đến. Ở đây, cụm này chuyển trọng tâm sang our brains, nên nhận định phía sau nói về bộ não chứ không phải việc tập luyện nói chung. Hãy hiểu cả cụm theo nghĩa “khi nói đến...” hoặc “xét về...”. Cụm này không có nghĩa là một thứ gì đó thực sự đi đến bộ não.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định: When it ____ to teamwork, listening is important.

Xem đáp án

comes

Thành ngữ

a little exercise can go a long way: một chút vận động cũng có thể tạo ra hiệu quả lớn

Trong câu này, go a long way là thành ngữ có nghĩa là “rất hữu ích” hoặc “tạo ra tác động lớn”. Cụm này không nói về việc đi bộ hay khoảng cách. a little exercise cho thấy một lượng nỗ lực nhỏ, còn can go a long way cho biết kết quả có thể lớn hơn rất nhiều so với điều nỗ lực đó gợi ra. Mẫu a little + danh từ + can go a long way có thể được dùng lại để khuyến khích một hành động nhỏ bằng cách nhấn mạnh lợi ích lớn của nó.

Luyện tập

“A little kindness can go a long way” có nghĩa là gì?

  1. Một chút lòng tốt cũng có thể tạo ra tác động tích cực lớn.
  2. Một chút lòng tốt có thể thực sự đi được một quãng đường rất xa.
  3. Lòng tốt chỉ hữu ích trong một thời gian ngắn.
Xem đáp án

Một chút lòng tốt cũng có thể tạo ra tác động tích cực lớn.